Gói thầu: Cung cấp vật tư tổng hợp phục vụ sửa chữa lớn Trung tu hệ thống Lò hơi và thiết bị phụ tổ máy S1 năm 2022
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220417792-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/04/2022 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Cần Thơ Chi nhánh Tổng công ty Phát điện 2 Công ty Cổ phần |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư tổng hợp phục vụ sửa chữa lớn Trung tu hệ thống Lò hơi và thiết bị phụ tổ máy S1 năm 2022 |
| Số hiệu KHLCNT | 20220412918 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-04-09 09:57:00 đến ngày 2022-04-19 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Cần Thơ |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,567,897,885 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,700,000 VNĐ ((Mười lăm triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2020đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.351846828E9(4) VND, trong vòng 2(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 3.13579577E8 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 2(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Có ít nhất 01 hợp đồng cung cấp tương tự có giá trị trên: 1.097.528.520 đồng.Nhà thầu cung cấp file scan từ bản gốc hoặc scan từ bản được cơ quan có thẩm quyền chứng thực các tài liệu như hợp đồng và các tài liệu liên quan như:+ Hợp đồng+ Hóa đơn+ Biên bản nghiệm thu hợp đồng hoặc biên bản thanh lý hợp đồng. Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 1.097.528.520 VNĐ. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| E-CDNT 1.1 | Công ty Nhiệt điện Cần Thơ Chi nhánh Tổng công ty Phát điện 2 Công ty Cổ phần |
| E-CDNT 1.2 |
Cung cấp vật tư tổng hợp phục vụ sửa chữa lớn Trung tu hệ thống Lò hơi và thiết bị phụ tổ máy S1 năm 2022 sửa chữa lớn Trung tu hệ thống Lò hơi và thiết bị phụ tổ máy S1 và hạng mục Đại tu hệ thống viễn thông liên lạc năm 2022 3 Tháng |
| E-CDNT 3 | Vốn sản xuất kinh doanh |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(g) | Không yêu cầu. |
| E-CDNT 10.2(c) | Không yêu cầu. |
| E-CDNT 12.2 | Giá chào là giá trọn gói cho toàn bộ hàng hóa như nêu tại Chương IV - Phạm vi cung cấp, Mẫu số 01A; đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) theo quy định hiện hành của pháp luật, các chi phí khác có liên quan và giao hàng tại địa điểm của bên mời thầu. |
| E-CDNT 14.3 | Không yêu cầu |
| E-CDNT 15.2 | Không yêu cầu |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 15.700.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 90 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 10 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 26.4 | Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1đ | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Công ty Nhiệt điện Cần Thơ Chi nhánh Tổng công ty Phát điện 2 - Công ty cổ phần. 01 Lê Hồng Phong, P.Trà Nóc, Q.Bình Thủy, Tp.Cần Thơ. Điện thoại: 0292.2482782; 0292.2468079, Fax: 0292.2468069 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Tổng công ty Phát điện 2 - Công ty cổ phần + Số 01 Lê Hồng Phong, P. Trà nóc, Q.Bình Thủy, TP. Cần Thơ. ĐT: 0292.2461507, Fax: 0292.2227447. -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Không áp dụng |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: - Đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024.37686611; - Địa chỉ e-mail Ban Quản lý Đấu thầu Tập đoàn Điện lực Việt Nam: [email protected]. |
| E-CDNT 34 |
15 15 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3M™ Ratchet Headgear 82521-10000, with 3M™ Clear Chin Protector HCP8 (Bộ 10 cái) | 2 | Bộ | - Mfr: 3M - Type: Ratchet Headgear 82521-10000, with 3M™ Clear Chin Protector HCP8 | ||
| 2 | áo đi mưa | 25 | bộ | - Áo mưa bộ vải dù.hiệu: DOLPHIN - Size: XXL | ||
| 3 | Bàn chải Nylon | 21 | Cái | Bàn chải Nylon 173mmx12mm | ||
| 4 | Bàn chải sắt | 111 | Cái | Bàn chải sợi sắt 205 x 25 x 23 mm | ||
| 5 | Bàn chải thau | 50 | Cái | Bàn chải sợi thau 205 x 25 x 23 mm | ||
| 6 | Băng cao su non | 40 | Cuộn | Seal Tape 0.075mm x 12mm x 10m | ||
| 7 | Băng keo cách điện cao thế | 4 | Cuộn | 130C-3M, khổ 25mm x 9.15m | ||
| 8 | Băng keo cách điện hạ thế | 21 | Cuộn | NANO-20Y, Khổ 18mm x 9m | ||
| 9 | Băng keo giấy 2 cm | 3 | Cuộn | Băng keo giấy 2 cm | ||
| 10 | Băng keo giấy 4.5cm | 4 | Cuộn | Băng keo giấy 4.5cm | ||
| 11 | Băng keo giấy 6 cm | 6 | Cuộn | Băng keo giấy 6 cm | ||
| 12 | Băng vải amiang chịu nhiệt (kích thước 100mm, độ dày 3mm) | 20 | m | Băng vải amiang chịu nhiệt (kích thước 100mm, độ dày 3mm) | ||
| 13 | Bao Jumbo đáy xả 1 tấn | 26 | cái | Vật liệu: PP/HDPETải trọng: 1 tấn | ||
| 14 | Bảo ôn sợi thủy tinh dày 50mm | 20 | m² | - Vật liệu: sợi thủy tinh - Dày: 50 mm | ||
| 15 | Bao tải loại 50 kg | 330 | Cái | Bao tải nylon loại 50 kg | ||
| 16 | Bao tải nylon (25 kg) | 334 | Cái | Bao tải nylon (25 kg) | ||
| 17 | Bạt nhựa xanh cam 2 lớp (4 x 10 m) | 8 | Tấm | - Kích thước: 4 x 10 m - Chất liệu: Vải bạt tráng PVC, PE | ||
| 18 | Bay thợ hồ | 5 | cái | Bay xây dựng bằng thép, cán gỗ, size: 10cm | ||
| 19 | bình lấy mẫu dầu 1000ml | 1 | bình | Bình nhựa đựng mẫu xăng dầu 1000 ml Nhựa HDPE có lỗ xỏ niêm phongĐường kính miệng: 35 mmĐường kính thân: 92 mmChiều cao thân: 185 mm | ||
| 20 | bình nhựa đựng mẫu 0,5 lít | 3 | bình | Bình nhựa đựng mẫu 0,5 lít | ||
| 21 | bình nhựa đựng mẫu 1lít | 2 | bình | Bình nhựa đựng mẫu 1lít | ||
| 22 | bình thuỷ tinh đựng mẫu 1 lít | 2 | bình | Bình thuỷ tinh đựng mẫu 1 lít | ||
| 23 | Bộ đèn LED tuýp chống ẩm 18Wx2 | 20 | Bộ | Hãng sản xuất: Rạng ĐôngModel: D LN CA01L/18Wx2Công suất: 36W Quang thông: 3400 Lm Màu ánh sáng: Trắng Kích thước (DxRxC):(1260x120x93) mm . Bảo hành . | ||
| 24 | Bộ đèn tín hiệu 110VAC: YSPL2-AL11 | 1 | cái | 110VAC: YSPL2-AL11. Bảo hành . | ||
| 25 | Bộ đèn tín hiệu 110VDC: YSPL2-DL11 | 1 | cái | 110VDC: YSPL2-DL11. Bảo hành . | ||
| 26 | Bộ đột, đục lỗ gioăng 2...60 mm BOEHM - #459120 | 1 | Bộ | Bộ đột, đục lỗ gioăng 2...60 mm BOEHM - #459120 | ||
| 27 | Bộ quần áo BHLĐ | 20 | Bộ | - Quần áo rời màu cam, vải 100% Cotton Pangrim hoặc tương đương đã qua xử lý màu, xử lý co rút: Áo có may 02 túi trước ngực, thêu logo EVN ở ngực trái, tay áo trái, lưng áo. - Quần gồm 02 túi bên hông, 02 túi sau, 02 túi hộp bên dưới. Có vạch phản quang màu cam bằng vải bản 25mm mai trên ngực, lưng áo và dưới đầu gối. - Gồm các size: L (5 bộ), XL (10 bộ), 2XL (5 bộ) | ||
| 28 | Bóng đèn LED búp L66 100W E27 | 8 | cái | L66 100W E27. Bảo hành . | ||
| 29 | Bostik Never Seez Pure Nickel Special 1LB (454.4g) | 7 | Hộp | - Bostik Never Seez Pure Nickel Special 1LB - Hộp 454.4g | ||
| 30 | Bột mài van Carbate Silicon (Clover Loctite 1 lb 120 Grit Silicon Carbide Valve Lapping Compound) Hộp 453,6 gram | 1 | Hộp | Bột mài van Carbate Silicon (Clover Loctite 1 lb 120 Grit Silicon Carbide Valve Lapping Compound) Hộp 453,6 gram | ||
| 31 | Bột mài van Carbate Silicon (Clover Loctite 1 lb 400 Grit Silicon Carbide Valve Lapping Compound) Hộp 453,6 gram | 1 | Hộp | Bột mài van Carbate Silicon (Clover Loctite 1 lb 400 Grit Silicon Carbide Valve Lapping Compound) Hộp 453,6 gram | ||
| 32 | Bột mài van Carbate Silicon (Clover Loctite 1 lb 600 Grit Silicon Carbide Valve Lapping Compound) Hộp 453,6 gram | 1 | Hộp | Bột mài van Carbate Silicon (Clover Loctite 1 lb 600 Grit Silicon Carbide Valve Lapping Compound) Hộp 453,6 gram | ||
| 33 | Bột mì | 2 | kg | Bột mì | ||
| 34 | Bu lông chịu nhiệt M12x30 | 40 | con | Bu lông chịu nhiệt M12x30 | ||
| 35 | Bu lông inox M16x40 | 300 | bộ | Bu lông inox M16x40 - có đai ốc | ||
| 36 | Bu long M10x20 (cấp bền 8.8) | 16 | bộ | Bu long M10x20 - có đai ốc | ||
| 37 | Bu long M10x60 (cấp bền 8.8) | 8 | bộ | Bu long M10x60 - có đai ốc | ||
| 38 | Bu long M12x20 (cấp bền 8.8) | 8 | bộ | Bu long M12x20 - có đai ốc | ||
| 39 | Bu long M12x25 (cấp bền 8.8) | 72 | bộ | Bu long M12x25 - có đai ốc | ||
| 40 | Bu long M12x65 (cấp bền 8.8) | 8 | bộ | Bu long M12x65 - có đai ốc | ||
| 41 | Bu long M16x 25 (cấp bền 8.8) | 12 | Bộ | Bu long M16x 25 - có đai ốc | ||
| 42 | Bu lông M6x20mm | 260 | con | Bu lông M6x20mm | ||
| 43 | Bu long M8x16 (cấp bền 8.8) | 12 | bộ | Bu long M8x16 - có đai ốc | ||
| 44 | Bulong Inox M16x50 | 60 | Bộ | Bulong Inox M16x50- có đai ốc | ||
| 45 | Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng M12x90 (cấp bền 12.9) | 30 | Bộ | Bulong lục giác chìm đầu trụ ren lửng M12x90 (cấp bền 12.9) | ||
| 46 | Bulong M10x50 mạ black film D 8.8 | 20 | Bộ | Bulong M10x50 - có đai ốc | ||
| 47 | Bulong M12x50 mạ black film D 8.8 | 56 | Bộ | Bulong M12x50 - có đai ốc | ||
| 48 | Bulong M14x50 mạ black film D 8.8 | 20 | Bộ | Bulong M14x50 - có đai ốc | ||
| 49 | Bulong M16x50 mạ black film D 8.8 | 130 | Bộ | Bulong M16x50 - có đai ốc | ||
| 50 | Bút bi mầu xanh | 11 | Cây | Bút bi mầu xanh | ||
| 51 | Bút chì | 2 | Cây | Bút chì bấm 0,5mm | ||
| 52 | Bút lông dầu nhỏ | 8 | Cây | Bút lông dầu nhỏ màu xanh | ||
| 53 | Bút xóa | 32 | Cây | Bút xóa | ||
| 54 | Can nhựa 10 lít | 1 | cái | Can nhựa 10 lít | ||
| 55 | Cao su tấm dầy 2mm - Khổ 0.5m | 1 | Kg | Cao su tấm dầy 2mm - Khổ 0.5m | ||
| 56 | Cát xoáy 2 mặt | 3 | Hộp | Cát xoáy 2 mặt - Hộp 140g | ||
| 57 | Cầu chì: 2A (Seimens 5SA211 Original DIAZED 500V) | 1 | cái | Cầu chì: 2A (Seimens 5SA211 Original DIAZED 500V) | ||
| 58 | Chì ép 0.25mm | 0,4 | kg | Chì ép 0.25mm | ||
| 59 | Chổi sơn 2" | 17 | Cái | Chổi sơn 2" | ||
| 60 | Chổi sơn 2.5" | 8 | Cái | Chổi sơn 2.5" | ||
| 61 | Chuôi đèn xoáy e27 | 8 | Cái | Chuôi đèn xoáy e27 | ||
| 62 | Cọ đuôi chồn cước ĐK 10mm | 6 | Cây | Cọ đuôi chồn cước ĐK 10mm | ||
| 63 | Cọ đuôi chồn thau ĐK 15 mm | 10 | Cái | Cọ đuôi chồn thau ĐK 15 mm | ||
| 64 | Cọ đuôi chồn thau Ø 12 mm | 10 | Cái | Cọ đuôi chồn thau Ø 12 mm | ||
| 65 | Cọ lăn 2 cm | 4 | Cái | Cọ lăn 2 cm | ||
| 66 | Cọ sơn 2.5 cm | 3 | Cây | Cọ sơn 2.5 cm | ||
| 67 | Cọ sơn 3 cm | 9 | Cây | Cọ sơn 3 cm | ||
| 68 | Cọ sơn 4 cm | 5 | Cây | Cọ sơn 4 cm | ||
| 69 | Cọ sơn 5 cm | 48 | Cái | Cọ sơn 5 cm | ||
| 70 | Cọ sơn 7.5 cm | 35 | Cái | Cọ sơn 7.5 cm | ||
| 71 | Cọ tròn vệ sinh chi tiết máy 3 cm | 21 | Cái | Cọ tròn vệ sinh chi tiết máy 3 cm | ||
| 72 | Cồn công nghiệp | 120 | Lít | Cồn công nghiệp | ||
| 73 | Cước chà kim loại | 14 | Cái | Cước chà kim loại | ||
| 74 | Đá cắt (100x16x2)mm | 250 | Cái | Đá cắt (100x16x2)mm | ||
| 75 | Đá cắt (355x3x25,4)mm | 20 | Cái | Đá cắt (355x3x25,4)mm | ||
| 76 | Đá hàn | 60 | m3 | Đá hàn | ||
| 77 | Đá mài (100x3x16)mm | 18 | Cái | Đá mài (100x3x16)mm | ||
| 78 | Đá mài 100x6x16mm | 77 | Cái | Đá mài 100x6x16mm | ||
| 79 | Đá mài 2 mặt (200x50x25) mm | 6 | Viên | Đá mài 2 mặt (200x50x25) mm | ||
| 80 | Đá ráp xếp (Dxd ∅180x∅22, cỡ hạt mài #60) | 3 | Cái | Đá ráp xếp (Dxd ∅180x∅22, cỡ hạt mài #60) | ||
| 81 | Dao rọc giấy SDI 0423 | 7 | Cái | Dao rọc giấy SDI 0423 | ||
| 82 | Đầu cosse chẻ 1,5mm2 | 46 | cái | Đầu cosse chẻ 1,5mm2 | ||
| 83 | Dầu tẩy sét RP7 | 132 | Chai | Dầu tẩy sét RP7 - Chai 350g | ||
| 84 | Dây băng giới hạn khu vực | 1 | Cuộn | Dây băng giới hạn khu vực | ||
| 85 | Dây điện đôi mềm 2x1,5mm2 | 69 | Mét | Dây điện đôi mềm 2x1,5mm2 CADIVI | ||
| 86 | Dây điện đôi mềm 2x2,5mm2 | 12 | Mét | Dây điện đôi mềm 2x2,5mm2 CADIVI | ||
| 87 | Dây điện mềm hai lớp bọc | 70 | m | Dây điện mềm hai lớp bọc 2x1.5mm2 CADIVI | ||
| 88 | Dây kẽm phi 1mm | 51 | kg | Dây kẽm phi 1mm | ||
| 89 | Đèn pin LED cầm tay siêu sáng 10W | 4 | Bộ | Đèn LED hiệu suất cao 10WĐộ sáng 1100 lumen 4 chế độ ánh sángSạc Usb Type-CKích thước: Đầu đèn: 35mm (1,38 '') x thân đèn: 160,5mm (6,32 '')Điện áp đầu vào: 2,6-4,2VPin: sử dụng 1 pin sạc 18650 dung lượng 2600mAh (kèm theo)Chống nước: IPX6 | ||
| 90 | Đèn pin LED cầm tay Truper 18017-LIRE180 | 3 | Bộ | Độ sáng 230 LmSố bóng: 3Khoảng cách chiếu sáng 450m1 bộ chuyển đổi nguồn AC1 bộ 4V/4Ah sạc pin axit chì | ||
| 91 | Đồng tấm dày 4mm | 29 | kg | Đồng tấm dày 4mm | ||
| 92 | Dung môi pha sơn | 20 | lít | Dung môi pha sơn Aceton | ||
| 93 | Đuôi chồn ĐK 5mm | 8 | Cái | Đuôi chồn ĐK 5mm | ||
| 94 | Găng tay cao su | 49 | đôi | Găng tay cao su | ||
| 95 | Găng tay cao su y tế | 36 | đôi | Găng tay cao su y tế | ||
| 96 | Găng tay vải BHLĐ | 556 | đôi | Găng tay vải BHLĐ (vải len) | ||
| 97 | Gasket (GRF Lubricating Oil Pump) | 2 | Bộ | - Mfr: Taikokikai Industries - Part name: Gasket for Taikokikai NHG-2C Pump - Part No: (Include 4 Parts): + Gasket (P/N: 900): 2 Piece (Paper) + Gasket (P/N: 970): 1 Piece (Paper) + Gasket (P/N: 971): 1 Piece (Paper) + Gasket (P/N: 972): 1 Piece (Teflon) | ||
| 98 | Gasket Nichias Tombo 1995 Clinsil Brown 1,5tx3S (1270x3810mm) | 1 | Tấm | - Gasket Nichias Tombo - Type: 1995 Clinsil Brown 1,5tx3S (1270x3810mm) | ||
| 99 | Gasket Tombo TS1630 MSO t-0.5mm x 970 x 1030 mm | 1 | Tấm | - Gasket Tombo - Type: TS1630 MSO NON ASBESTOS t-0.5mm x 970 x 1030 mm | ||
| 100 | Gasket Valqua V6500 khổ (1,5x1270x1270 mm) | 2 | Tấm | - Gasket Valqua - Type: V6500 71,5x1270x1270 mm | ||
| 101 | Giấy nhám P100 | 65 | Tờ | Giấy nhám P100 | ||
| 102 | Giấy nhám P1200 | 41 | Tờ | Giấy nhám P1200 | ||
| 103 | Giấy nhám P200 | 54 | Tờ | Giấy nhám P200 | ||
| 104 | Giấy nhám P220 | 17 | Tờ | Giấy nhám P220 | ||
| 105 | Giấy nhám P240 | 46 | Tờ | Giấy nhám P240 | ||
| 106 | Giấy nhám P320 | 78 | Tờ | Giấy nhám P320 | ||
| 107 | Giấy nhám P360 | 125 | Tờ | Giấy nhám P360 | ||
| 108 | Giấy nhám P600 | 366 | Tờ | Giấy nhám P600 | ||
| 109 | Giẻ lau | 684 | kg | Giẻ lau | ||
| 110 | Gió hàn | 121 | m3 | Gió hàn | ||
| 111 | Inox 304 tấm khổ 1.6x1000x6000 mm | 4 | tấm | Inox 304 tấm khổ 1.6x1000x6000 mm | ||
| 112 | Inox 304 tấm khổ 12x1000x6000 mm | 1 | tấm | Inox 304 tấm khổ 12x1000x6000 mm | ||
| 113 | Inox 304 tấm khổ 3.2x1000x6000 mm | 4 | tấm | Inox 304 tấm khổ 3.2x1000x6000 mm | ||
| 114 | Inox 304 tấm khổ 6x1000x6000 mm | 2 | tấm | Inox 304 tấm khổ 6x1000x6000 mm | ||
| 115 | Keo hermatic | 9 | Hộp | Keo hermatic - 300g | ||
| 116 | Keo silicon Apollo A500 - Oxime 300 ml | 30 | chai | Keo silicon Apollo A500 - Oxime 300 ml | ||
| 117 | Khẩu trang BHLĐ | 466 | cái | Khẩu trang BHLĐ | ||
| 118 | Khẩu trang có than hoạt tính | 51 | Cái | Khẩu trang có than hoạt tính | ||
| 119 | Khẩu trang trùm đầu | 30 | cái | Khẩu trang trùm đầu | ||
| 120 | Khớp nối bearing LHS22 (IKO Female right hand threaded self-aligning rod end bearing series LHS) | 10 | Bộ | - Mfr: IKO - Model: LHS22 - Type: Female right hand threaded self-aligning rod end bearing series LHS - Ren: M22x1,5-Ren thuận trong | ||
| 121 | Khớp nối bearing LHS22L (IKO Female left-hand threaded body self-aligning rod end bearing series LHS) | 10 | Bộ | - Mfr: IKO - Model: LHS22 - Type: Female left-hand threaded body self-aligning rod end bearing series LHS. - Ren: M22x1,5-Ren ngược | ||
| 122 | Khớp nối nhanh đuôi chuột SH-PH (Vật liệu: inox) | 12 | Bộ | Khớp nối nhanh đuôi chuột SH-PH (Vật liệu: inox) | ||
| 123 | Khớp nối nhanh ren ngoài SM-PM (Vật liệu: Inox) | 7 | Bộ | Khớp nối nhanh ren ngoài SM-PM (Vật liệu: Inox) | ||
| 124 | Kính lò | 10 | Bộ | - Mrf: BUNKABOEKI KOGYO (BBK) - Part Name: PORT GLASS - Type: MH (ME)Yêu cầu CO, CQ. | ||
| 125 | Kính nhìn bộ đốt ∅60 mm, dày 5mm (Kính trong, chịu nhiệt) | 30 | cái | Kính chịu nhiệt GIALUKI-E300:- Đường kính ngoài ∅60 mm, độ dày 5mm- Chịu nhiệt: Chịu được nhiệt độ thường xuyên từ 400 độ C- Chịu áp suất cao, va đập mạnh.- Độ bền va đập tăng 1.5 lần so với kính cường lực cùng độ dày- Độ chống xước tốt hơn nhiều so với kính thường và kính cường lực. | ||
| 126 | Kính trắng BHLĐ | 56 | cái | Kính trắng BHLĐ | ||
| 127 | Lincol Electric Premium Leather MIG Stick Welding Gloves-K2980-M | 1 | Đôi | - Mrf: Lincol Electric - Part Name: Leather MIG Stick Welding Gloves - Type: K2980-M | ||
| 128 | Lock up valve IL211-02 | 1 | Cái | - Lock up valve IL211-02- Type: 5C1-70-Mrf: SMC. Bảo hành . | ||
| 129 | Loctite 573 Flange Sealant 250ml | 2 | Tuýp | Loctite 573 Flange Sealant 250ml | ||
| 130 | Loctite 575 | 6 | tuýp | Loctite 575-250ml | ||
| 131 | Loctite 640 Retaining Compound 250 ml | 1 | Chai | Loctite 640 Retaining Compound 250 ml | ||
| 132 | Lưỡi cưa sắt 2 mặt 300 x 25 x 0,65 mm | 15 | Cái | Lưỡi cưa sắt 2 mặt 300 x 25 x 0,65 mm | ||
| 133 | Lưỡi dao rọc giấy | 5 | Cái | Lưỡi dao rọc giấy | ||
| 134 | Lưới inox 304 đan (Sợi lưới dạng sóng đều, Đường kính sợi lưới: 3mm; Ô vuông 25 x 25 mm; Kích thước : 6000 x 2000 mm) | 4 | tấm | Lưới inox 304 đan (Sợi lưới dạng sóng đều, Đường kính sợi lưới: 3mm; Ô vuông 25 x 25 mm; Kích thước : 6000 x 2000 mm) | ||
| 135 | Lưới inox 304, 0.2 x 0.6mm | 11 | M2 | Lưới inox 304, 0.2 x 0.6mm | ||
| 136 | Lưới mắt cáo 20 x 20 mm | 11 | m2 | Lưới mắt cáo 20 x 20 mm | ||
| 137 | Mỡ chì | 0,45 | Kg | Mỡ chịu nhiệt (Graphite) | ||
| 138 | Mỡ mobil glygoyle 00 (Mobilith SHC007) | 18 | kg | Mỡ mobil glygoyle 00 (Mobilith SHC007) | ||
| 139 | Mỡ Mobilux EP1 | 18 | kg | Mỡ Mobilux EP1 | ||
| 140 | Mỡ Mobilux EP2 | 18 | kg | Mỡ Mobilux EP2 | ||
| 141 | Mỡ RL3 (Gadus S2 V100-3) | 18 | kg | Mỡ RL3 (Gadus S2 V100-3) | ||
| 142 | Mũi khoan thép đk 4 mm | 6 | cái | Mũi khoan thép đk 4 mm | ||
| 143 | Mũi khoét lỗ hợp kim MCTR-16 (Ø16mm) | 4 | bộ | Mũi khoét lỗ hợp kim MCTR-16 (Ø16mm) | ||
| 144 | Mũi khoét lỗ hợp kim MCTR-18 (Ø18mm) | 4 | bộ | Mũi khoét lỗ hợp kim MCTR-18 (Ø18mm) | ||
| 145 | Nhôm A1050-H14 tấm khổ 0,8x1000 mm | 8 | m2 | Nhôm A1050-H14 tấm khổ 0,8x1000 mm | ||
| 146 | Nhớt Mobil DTE Oil Medium ISO VG 46 | 480 | lít | Nhớt Mobil DTE Oil Medium ISO VG 46. Yêu cầu CO, COA | ||
| 147 | Nhớt Mobil gear SHC 460 | 80 | lít | Nhớt Mobil gear SHC 460. Yêu cầu CO, COA | ||
| 148 | Nhớt Mobil gear SHC 639 | 100 | Lít | Nhớt Mobil gear SHC 639. Yêu cầu CO, COA | ||
| 149 | Nhớt Mobil SHC 629 | 100 | Lít | Nhớt Mobil SHC 629. Yêu cầu CO, COA | ||
| 150 | Nhớt Shell OMALA S2 G220 | 18,9 | lít | Nhớt Shell OMALA S2 G220 | ||
| 151 | Ổ bi 6000 - 2Z SKF | 2 | Cái | Ổ bi 6000 - 2Z SKF. Bảo hành . | ||
| 152 | Ổ bi 6001 DD | 3 | Cái | Ổ bi 6001 DD. Bảo hành . | ||
| 153 | Ổ bi 6004 DDU | 24 | Cái | Ổ bi 6004 DDU. Bảo hành . | ||
| 154 | Ổ bi 6005-2Z SKF | 2 | Cái | Ổ bi 6005-2Z SKF. Bảo hành . | ||
| 155 | Ổ bi 6006-2Z/C3 (SKF) | 2 | cái | Ổ bi 6006-2Z/C3 (SKF). Bảo hành . | ||
| 156 | Ổ bi 6007 | 4 | Cái | Ổ bi 6007. Bảo hành . | ||
| 157 | Ổ bi 6008 | 4 | cái | Ổ bi 6008. Bảo hành . | ||
| 158 | Ổ bi 607 YSX | 4 | Cái | Ổ bi 607 YSX. Bảo hành . | ||
| 159 | Ổ bi 6102529 YRX | 4 | cái | Ổ bi 6102529 YRX. Bảo hành . | ||
| 160 | Ổ bi 6200 ZZ | 1 | Cái | Ổ bi 6200 ZZ. Bảo hành . | ||
| 161 | Ổ bi 6201 ZZ | 3 | Cái | Ổ bi 6201 ZZ. Bảo hành . | ||
| 162 | ổ bi 6202 DDU | 5 | cái | ổ bi 6202 DDU. Bảo hành . | ||
| 163 | ổ bi 6203 DDU | 6 | cái | ổ bi 6203 DDU. Bảo hành . | ||
| 164 | Ổ bi 6204 | 24 | cái | Ổ bi 6204. Bảo hành . | ||
| 165 | Ổ bi 6204 - 2Z SKF | 2 | Cái | Ổ bi 6204 - 2Z SKF. Bảo hành . | ||
| 166 | ổ bi 6204 DDU | 5 | cái | ổ bi 6204 DDU. Bảo hành . | ||
| 167 | Ổ bi 6205 DDU | 13 | Cái | Ổ bi 6205 DDU. Bảo hành . | ||
| 168 | Ổ bi 6206 | 24 | cái | Ổ bi 6206. Bảo hành . | ||
| 169 | Ổ bi 6208 | 48 | cái | Ổ bi 6208. Bảo hành . | ||
| 170 | Ổ bi 6208/C3 SKF | 1 | Cái | Ổ bi 6208/C3 SKF. Bảo hành . | ||
| 171 | Ổ bi 6208-ZZ | 4 | Cái | Ổ bi 6208-ZZ. Bảo hành . | ||
| 172 | Ổ bi 6210DDU | 4 | cái | Ổ bi 6210DDU. Bảo hành . | ||
| 173 | ổ bi 6230C3 | 2 | cái | ổ bi 6230C3. Bảo hành .Yêu cầu CO, CQ. | ||
| 174 | Ổ bi 6301 DD | 4 | Cái | Ổ bi 6301 DD. Bảo hành . | ||
| 175 | Ổ bi 6302 - 2Z SKF | 4 | Cái | Ổ bi 6302 - 2Z SKF. Bảo hành . | ||
| 176 | ổ bi 6302DDU | 2 | cái | ổ bi 6302DDU. Bảo hành . | ||
| 177 | Ổ bi 6303 DDU | 2 | Cái | Ổ bi 6303 DDU. Bảo hành . | ||
| 178 | ổ bi 6305ZZC3 | 3 | cái | ổ bi 6305ZZC3. Bảo hành . | ||
| 179 | Ổ bi 6306 DDU | 3 | Cái | Ổ bi 6306 DDU. Bảo hành . | ||
| 180 | Ổ bi 6306 SKF | 4 | Cái | Ổ bi 6306 SKF. Bảo hành . | ||
| 181 | Ổ bi 6308 DDU | 2 | Cái | Ổ bi 6308 DDU. Bảo hành . | ||
| 182 | ổ bi 6309 DDU | 4 | cái | ổ bi 6309 DDU. Bảo hành . | ||
| 183 | Ổ bi 6309/C3 SKF | 4 | Cái | Ổ bi 6309/C3 SKF. Bảo hành . | ||
| 184 | ổ bi 6310C3 | 1 | cái | ổ bi 6310C3. Bảo hành . | ||
| 185 | Ổ bi 6310DDU | 4 | cái | Ổ bi 6310DDU. Bảo hành . | ||
| 186 | Ổ bi 6312 DDU | 3 | Cái | Ổ bi 6312 DDU. Bảo hành . | ||
| 187 | ổ bi 6313DDU | 1 | cái | ổ bi 6313DDU. Bảo hành . | ||
| 188 | Ổ bi 6324 | 2 | Cái | Ổ bi 6324. Bảo hành .Yêu cầu CO, CQ. | ||
| 189 | Ổ bi 6928 | 4 | cái | Ổ bi 6928. Bảo hành .Yêu cầu CO, CQ. | ||
| 190 | ổ bi 7308BE-2CS | 2 | cái | ổ bi 7308BE-2CS. Bảo hành .Yêu cầu CO, CQ. | ||
| 191 | Ổ bi FYH UCF-212-C | 12 | Bộ | Ổ bi FYH UCF-212-C. Bảo hành .Yêu cầu CO, CQ. | ||
| 192 | Ổ bi FYH UCF-212-D | 12 | Bộ | Ổ bi FYH UCF-212-D. Bảo hành .Yêu cầu CO, CQ. | ||
| 193 | Ổ bi FYH UCF-214-C | 12 | Bộ | Ổ bi FYH UCF-214-C. Bảo hành .Yêu cầu CO, CQ. | ||
| 194 | Ổ bi FYH UCF-214-D | 12 | Bộ | Ổ bi FYH UCF-214-D. Bảo hành .Yêu cầu CO, CQ. | ||
| 195 | Ổ bi NTN UC205 | 2 | cái | Ổ bi NTN UC205. Bảo hành . | ||
| 196 | Ổ bi NTN UCFS.305 | 2 | bộ | Ổ bi NTN UCFS.305. Bảo hành . | ||
| 197 | Ống cao su chịu áp lực ĐK 27mm | 230 | mét | Ống cao su chịu áp lực ĐK 27mm | ||
| 198 | Ống cao su chịu áp lực ĐK 34mm | 140 | mét | Ống cao su chịu áp lực ĐK 34mm | ||
| 199 | Ống gió nén ĐK 10mm | 20 | mét | Ống gió nén ĐK 10mm | ||
| 200 | Ống gió nén Đk 16mm | 120 | mét | Ống gió nén Đk 16mm | ||
| 201 | Phích cắm 5A-250V | 1 | cái | Phích cắm 5A-250V | ||
| 202 | Phích cắm điện chịu tải Sopoka 3000W (cắm dương) | 4 | cái | Phích cắm điện chịu tải Sopoka 3000W (cắm dương) | ||
| 203 | Phốt 20 x 47 x 7 mm | 26 | cái | Phốt 20 x 47 x 7 mm | ||
| 204 | Phốt 40 x 62 x 7 mm | 52 | cái | Phốt 40 x 62 x 7 mm | ||
| 205 | Phốt đk 15 x 32 x 9 mm | 4 | cái | Phốt đk 15 x 32 x 9 mm | ||
| 206 | Phốt đk 30x44x6mm | 26 | cái | Phốt đk 30x44x6mm | ||
| 207 | Pin 9V | 81 | Cái | Pin 9V Energizer | ||
| 208 | Pin tiểu AA 1.5V | 301 | Viên | Pin tiểu AA 1.5VEnergizer | ||
| 209 | Que hàn 308L - 2.6 mm | 5 | kg | Que hàn 308L - 2.6 mm | ||
| 210 | Que hàn 308L -3.2 mm | 3 | kg | Que hàn 308L -3.2 mm | ||
| 211 | Que hàn 309-2,6 mm | 5 | kg | Que hàn 309-2,6 mm | ||
| 212 | Que hàn inox 308 phi 2mm | 10 | Kg | Que hàn inox 308 phi 2mm | ||
| 213 | Que hàn LB-52 - 2.6 mm | 6 | kg | Que hàn LB-52 - 2.6 mm | ||
| 214 | Que hàn LB-52 -3.2mm | 14 | kg | Que hàn LB-52 -3.2mm | ||
| 215 | Que hàn RB-26 - 2,6 mm | 20 | kg | Que hàn RB-26 - 2,6 mm | ||
| 216 | Que hàn RB-26 - 3,2 mm | 30 | kg | Que hàn RB-26 - 3,2 mm | ||
| 217 | Que hàn Tig 316L - 2.4 mm | 32 | kg | Que hàn Tig 316L - 2.4 mm | ||
| 218 | Rivê nhôm 4 mm | 0,5 | kg | Rivê nhôm 4 mm | ||
| 219 | Rod spacer (Ø10 mm, vật liệu: SA-479-310S) | 8 | mét | Rod spacer (Ø10 mm, vật liệu: SA-479-310S) | ||
| 220 | Rulo lăn sơn lớn (15cm) | 15 | Cái | Rulo lăn sơn lớn (15cm) | ||
| 221 | Rulo lăn sơn nhỏ (6cm) | 16 | Cái | Rulo lăn sơn nhỏ (6cm) | ||
| 222 | Sáp đánh bóng | 2 | Kg | Sáp đánh bóng | ||
| 223 | sắt fi 6 | 16 | kg | Sắt fi 6 | ||
| 224 | Shim inox 304 dày 0,1mm (khổ rộng 305mm) | 1 | m2 | Vật liệu: inox 304Độ dày: 0,1 mm | ||
| 225 | Shim inox 304 dày 0,25mm (khổ rộng 305mm) | 1 | m2 | Vật liệu: inox 304Độ dày: 0,25 mm | ||
| 226 | Shim inox 304 dày 0,2mm (khổ rộng 305mm) | 1 | m2 | Vật liệu: inox 304Độ dày: 0,2 mm | ||
| 227 | Shim inox 304 dày 0,5mm (khổ rộng 305mm) | 2 | m2 | Vật liệu: inox 304Độ dày: 0,5 mm | ||
| 228 | Silicon đỏ | 13 | tuýp | Pioneer Mighty Gasket 85g Màu Đỏ | ||
| 229 | Sơn cách điện cao thế ( loại áp suất ) | 4 | Bình | Sơn cách điện cao thế - bình 400 ml | ||
| 230 | Sơn chống gỉ xám Hải Âu (AKL702) 5 lít | 13 | Thùng | Sơn chống gỉ xám Hải Âu (AKL702) 5 lít | ||
| 231 | Sơn chống rỉ (kg) | 18 | Kg | Sơn chống rỉ | ||
| 232 | Sơn dầu Expo 224 màu nâu vàng (Alkyd bóng – Expo High Gloss Enamel) 5 lít | 4 | Thùng | Sơn dầu Expo 224 màu nâu vàng (Alkyd bóng – Expo High Gloss Enamel) 5 lít | ||
| 233 | Sơn màu cam, Lobster | 5 | Kg | Sơn màu cam, Lobster | ||
| 234 | Sơn màu trắng Hải Âu (AKP790) 5 lít | 1 | Thùng | Sơn màu trắng Hải Âu (AKP790) 5 lít | ||
| 235 | Sơn nhũ chịu nhiệt Hải Âu SK3950 (300 độ) 5 lít | 4 | thùng | Sơn nhũ chịu nhiệt Hải Âu SK3950 (300 độ) 5 lít | ||
| 236 | Sơn nhũ chịu nhiệt Hải Âu SK6950 (600 độ) 5 lít | 40 | Thùng | Sơn nhũ chịu nhiệt Hải Âu SK6950 (600 độ) 5 lít | ||
| 237 | Sơn phun mạ kẽm | 23 | Bình | Sơn phun mạ kẽm - bình 400 ml | ||
| 238 | Sơn phun màu đen | 18 | Bình | Sơn phun màu đen - bình 400 ml | ||
| 239 | Sơn phun màu trắng | 2 | Bình | Sơn phun màu trắng - bình 400 ml | ||
| 240 | Sơn thiết bị màu xám | 40 | kg | Sơn thiết bị màu xám | ||
| 241 | Spiral Wound Gasket Valqua V#8596V-JIS30K-400A-SES | 2 | cái | Spiral Wound Gasket Valqua Type:8596 CLean tight Thickness: V = 4,5 mmFlange Standard: JIS30K-400A-Material Inner ring/Hoop/Outer ring: S-E-S (Carbon steel/SUS304/Carbon Steel) | ||
| 242 | Thép tấm SA-240-310S khổ 12x1000x2000 mm | 4 | Tấm | Thép tấm SA-240-310S khổ 12x1000x2000 mm | ||
| 243 | Thép tấm SA-240-310S khổ 4x1000x2000 mm | 4 | Tấm | Thép tấm SA-240-310S khổ 4x1000x2000 mm | ||
| 244 | Thép tấm SA-240-310S khổ 6x1000x2000 mm | 4 | Tấm | Thép tấm SA-240-310S khổ 6x1000x2000 mm | ||
| 245 | Thép tấm SA-240-310S khổ 9x1000x2000 mm | 4 | Tấm | Thép tấm SA-240-310S khổ 9x1000x2000 mm | ||
| 246 | Thép tấm SS400 6x1500x6000 mm | 2 | Tấm | Thép tấm SS400 6x1500x6000 mm | ||
| 247 | ThreeBond 1215 | 2 | tuýp | ThreeBond 1215 - Tuyp 250g | ||
| 248 | Thước cuộn thép (7,5m) | 6 | Cái | Thước cuộn thép (7,5m) | ||
| 249 | Thước đo khe hở Niigata TPG-700S | 2 | bộ | Thước đo khe hở Niigata TPG-700S | ||
| 250 | Thuốc thử nứt | 6 | Bộ | 1 bộ sản phảm gồm 3 chai 450ml: Treatment ; Penetrant ; Developer | ||
| 251 | Ticas 1700 (Bê tông chịu nhiệt) | 1.490 | kg | Ticas 1700 (Bê tông chịu nhiệt) | ||
| 252 | Tombo 9077 Squarebraid 7.9 mm NAFLON Carbon Fiber Packing | 40 | mét | Tombo 9077 Squarebraid 7.9 mm NAFLON Carbon Fiber Packing | ||
| 253 | ủng cao su | 34 | đôi | Ủng cao su | ||
| 254 | Vải sạch vụn | 215 | Kg | Vải sạch vụn | ||
| 255 | Vaseline | 0,74 | Kg | Vaseline | ||
| 256 | Vít bắn tôn inox đầu dù đuôi cá M4x20 | 1.735 | con | Vật liệu: InoxM4x20 | ||
| 257 | Vòng O ĐK 56x1,8mm | 26 | cái | Vòng O ĐK 56x1,8mm | ||
| 258 | Vòng O JIS-B-2401-P100-1A | 4 | cái | Độ dày: 5,7 mmĐường kính trong: 99,6 mm Đường kính ngoài: 111 mmĐộ cứng: 70Dung sai đường kính trong: ±0.84Dung sai đường kính sợi vòng O: ±0.13 | ||
| 259 | Xà bông bột | 8 | kg | Xà bông bột | ||
| 260 | Xà bông nước | 4 | Bình | Xà bông nước - bình 3.5L | ||
| 261 | Xẻng + cán gỗ | 12 | cái | Xẻng + cán gỗ | ||
| 262 | Xô đựng vữa màu đen (Vật liệu: nhựa PP, kích thước: DxH ∅28x18 mm, dày 2.5 mm) | 12 | Cái | Xô đựng vữa màu đen (Vật liệu: nhựa PP, kích thước: DxH ∅28x18 mm, dày 2.5 mm) |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2020đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.351846828E9(4) VND, trong vòng 2(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 3.13579577E8 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 2(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Có ít nhất 01 hợp đồng cung cấp tương tự có giá trị trên: 1.097.528.520 đồng.Nhà thầu cung cấp file scan từ bản gốc hoặc scan từ bản được cơ quan có thẩm quyền chứng thực các tài liệu như hợp đồng và các tài liệu liên quan như:+ Hợp đồng+ Hóa đơn+ Biên bản nghiệm thu hợp đồng hoặc biên bản thanh lý hợp đồng. Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 1.097.528.520 VNĐ. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi