Gói thầu: Gói thầu số 01: Hoá chất xét nghiệm, test sinh phẩm năm 2020 (đấu thầu lại)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201256641-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa huyện Quốc Oai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Hoá chất xét nghiệm, test sinh phẩm năm 2020 (đấu thầu lại) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201250748 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-17 14:04:00 đến ngày 2020-12-27 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,911,901,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Hóa chất pha loãng dùng cho máy huyết học | 180 | Thùng | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V E-HSMT | ||
| 2 | Hóa chất ly giải màng tế bào Hồng cầu dùng cho máy huyết học 3 thành phần | 95 | chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 3 | Hóa chất ly giải màng tế bào Hồng cầu dùng cho máy huyết học 5 thành phần | 10 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 4 | Hóa chất rửa thường quy cho máy huyết học | 30 | Can | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 5 | Hóa chất rửa đậm đặc cho máy huyết học | 15 | Can | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 6 | Dung dịch chuẩn dùng cho máy huyết học 3 thành phần | 15 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 7 | Dung dịch chuẩn dùng cho máy huyết học 5 thành phần | 10 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 8 | BIO - CK APTT Kaolin | 10 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 9 | Calcium Chloride 0.025M | 10 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 10 | BIO - TP Prothrombin Time ( PT) | 15 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 11 | Hóa chất chuẩn Prothrombin Time (TP Calset) | 1 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 12 | Dung dịch rửa dùng cho máy đông máu tự động | 200 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 13 | Cuvette đông máu tự động | 2.900 | cái | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 14 | Hóa chất QC cho xét nghiệm đông máu cơ bản mức 1 | 2 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 15 | Hóa chất QC cho xét nghiệm đông máu cơ bản mức 2 | 2 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 16 | Huyết thanh mẫu định nhóm máu Anti A, Anti B, Anti AB Kít | 15 | Bộ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 17 | Hóa chất điện giải 5 thông số (Reagent Pack) | 10 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 18 | Dung dịch rửa dùng cho máy điện giải Caretium | 3 | lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 19 | Dung dịch chuẩn cho máy điện giải Caretium | 5 | lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 20 | Hóa chất điện giải 5 thông số Na/K/Cl/Ca/Ph + Điện cưc sinh học | 15 | hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 21 | Dung dịch chuẩn dùng cho máy điện giải | 2 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 22 | Dung dịch QC dùng cho máy điện giải | 6 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 23 | Dung dịch rửa dùng cho máy điện giải dùng cho máy điện giải | 10 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 24 | Dây bơm dùng cho máy điện giải | 2 | Túi | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 25 | CK-NAC IFCC | 12 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 26 | CK-MB | 12 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 27 | Albumin | 3 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 28 | Amylase | 10 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 29 | Bilirubin Direct-DC | 4 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 30 | Bilirubin Total | 4 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 31 | Cholesterol | 14 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 32 | Creatinine | 25 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 33 | Protein total | 5 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 34 | Glucose-GOD PAP | 25 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 35 | LDL-C Direct | 6 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 36 | HDL-C Direct | 12 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 37 | GOT(ASAT) IFCC | 17 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 38 | GPT(ALAT) IFCC | 17 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 39 | Triglycerides | 18 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 40 | Urea-UV (5+1) | 16 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 41 | Uric Acid | 5 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 42 | Q.C Kiểm tra máy sinh hóa mức trung bình | 26 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 43 | Q.C Kiểm tra máy sinh hóa mức cao | 26 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 44 | Dung dịch chuẩn máy sinh hóa | 3 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 45 | Dung dịch rửa máy sinh hóa | 60 | Chai | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 46 | CRP (5+1) | 8 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 47 | CRP Control N | 5 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 48 | CRP Kontrolle-H | 5 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 49 | CRP Standard | 5 | Lọ | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 50 | g-GT IFCC | 2 | Hộp | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 51 | Test thử nước tiểu 10 thông số | 10.000 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 52 | Test thử nước tiểu 11 thông số | 8.000 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 53 | Test thử HbA1C(Clover-A1c plus test cartridge) | 3.500 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 54 | Test thử SDn BioNTN HBsAg( dạng khay | 4.800 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 55 | Test thử SDn BioNTN,HIV1/2 Multi | 4.800 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 56 | Onsite hCG Combo Rapid Test Test thử nhanh phát hiện thai sớm | 500 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 57 | Test thử Rotavirus | 400 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 58 | Test thử đường huyết mao mạch GLUNEO Lite | 2.500 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT | ||
| 59 | Test thử beta HCG | 200 | Test | Chi tiết tại yêu cầu kỹ thuật của chương V, E -HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi