Gói thầu: Gói thầu mua sắm số 01- ĐTXD-VTTB 2021

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201258383-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Phúc Thọ
Tên gói thầu Gói thầu mua sắm số 01- ĐTXD-VTTB 2021
Số hiệu KHLCNT 20201189594
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay tín dụng thương mại
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-18 09:31:00 đến ngày 2020-12-30 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,873,663,613 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 59,000,000 VNĐ ((Năm mươi chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Tủ điện tổng ngoài trời cho trạm treo 600V-400A (2x250A+25A) Outdoor THT 600V-400A (2x250A+25A) Outdoor 3 Tủ Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
2 Tủ điện tổng ngoài trời cho trạm treo 600V-630A (2x250A+400A+25A) Outdoor 600V-630A (2x250A+400A+25A) Outdoor 2 Tủ Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
3 Trạm biến thế kiểu cột thép kiêm tủ hạ thế 600V-630A - D900x600 (trọn bộ) Trạm trụ + THT 600V-630A (2x250A+400A+25A) 5 cái Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
4 Trạm biến thế kiểu cột thép kiêm tủ hạ thế 600V-400A - D900x600 (trọn bộ) Trạm trụ + THT 600V-400A (2x250A+25A) 2 cái Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
5 Cột bê tông ly tâm cao 18m (G8+N10) chịu lực 12 PC.I 18-190-12.0 20 Cột Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
6 Cột bê tông ly tâm cao 14m (G4+N10) chịu lực 11 PC.I 14-190-11.0 2 Cột Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
7 Cột bê tông ly tâm cao 12m chịu lực 10 PC.I 12-190-10.0 12 Cột Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
8 Cột bê tông ly tâm cao 8,5m chịu lực 4.3-160 PC-8,5-4.3 77 Cột Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
9 Cáp ngầm 22kV/Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x70mm2 22kV/Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x70mm2 1.069 Mét Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
10 Cáp ngầm 35kV CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x70mm2 35kV CU/XLPE/PVC/DSTA/ PVC-3x70mm2 226 Mét Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
11 Cáp ngầm 22kV/Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC 1x70mm2 22kV/Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC 1x70mm2 75 Mét Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
12 Cáp ngầm 35kV/Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC 1x70mm2 35kV/Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC 1x70mm2 44 Mét Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
13 Cáp ngầm 0,6/1kV CU-XLPE-DSTA-PVC-4*120mm2 0,6/1kV CU-XLPE-DSTA-PVC-4*120mm2 439 Mét Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
14 Cáp bọc cách điện 22kV-Cu/PVC/XLPE/PVC1x50mm2 22kV-Cu/PVC/XLPE/ PVC1x50mm2 119 Mét Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
15 Cáp bọc cách điện 35kV-Cu/PVC/XLPE/PVC1x50mm2 35kV-Cu/PVC/XLPE/ PVC1x50mm2 78 Mét Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
16 Cáp hạ thế 0,6kV-Cu/PVC/XLPE 1*240mm2 0,6kV-Cu/PVC/XLPE 1*240mm2 152 Mét Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
17 Cáp hạ thế 0,6kV-Cu/PVC/XLPE 1*120mm2 0,6kV-Cu/PVC/XLPE 1*120mm2 278 Mét Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
18 Cáp hạ thế 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x25 mm2 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x25 mm2 290 Mét Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
19 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 22kV ACSR/XLPE/HDPE-1x70mm2 22kV ACSR/XLPE/HDPE-1x70mm2 31 Mét Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
20 Dây nhôm trần lõi thép ACSR 70/11mm2 ACSR-70/11mm2 2.454 Mét Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
21 Cáp hạ thế 0.6kV/ 1kV Cu/ XLPE/ PVC 1*35mm2 0.6kV/ 1kV Cu/ XLPE/ PVC 1*35mm2 171 Mét Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
22 Cáp hạ thế 0.6kV/ 1kV Cu/ XLPE/ PVC 1*50mm2 0.6kV/ 1kV Cu/ XLPE/ PVC 1*50mm2 8 Mét Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
23 Cáp vặn xoắn ABC 0,6/1kV 4x120 mm2 ABC 4x120mm2 4.019 Mét Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
24 Cáp vặn xoắn ABC 0,6/1kV 4x70 mm2 ABC 4x70mm2 130 Mét Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
25 Cáp vặn xoắn ABC 0,6/1kV 4x50 mm2 ABC 4x50mm2 429 Mét Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
26 Cầu dao phụ tải 35kV-630A-16kA/s ngoài trời 35kV-630A-16kA/s ngoài trời 2 Bộ Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
27 Cầu dao phụ tải 22kV-630A-16kA/s ngoài trời 22kV-630A-16kA/s ngoài trời 5 Bộ Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
28 Chống sét van 35kV bộ 3 pha-10kA CS (LA)-35kV-10kA 6 Bộ Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
29 Chống sét van 22kV bộ 3 pha-10kA CS (LA)-22kV-10kA 12 Bộ Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
30 Cầu chì tự rơi SI-35kV-100A SI - 35kV-100A-6kA/s 3 Bộ Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
31 Cầu chì tự rơi SI-22kV-100A SI - 22kV-100A-10kA/s 9 Bộ Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
32 Cách điện chuỗi thủy tinh đơn 22kV-120KN cả phụ kiện (3 bát/chuỗi) CN-22-120KN 27 Chuỗi Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
33 Cách điện chuỗi thủy tinh đơn 35kV-120KN cả phụ kiện (4 bát/chuỗi) CN-35-120KN 69 Chuỗi Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
34 Sứ đứng gốm 22kV cả ty SĐ-22kV 113 Quả Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
35 Sứ đứng gốm 35kV cả ty SĐ-35kV 81 Quả Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
36 Sứ hạ thế A30 A30 40 Quả Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
37 Đầu cáp ngoài trời 35kV Cu/XLPE- 3x70mm2 35kV Cu/XLPE- 3x70mm2 5 Cái Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
38 Đầu cáp ngoài trời 22kV Cu/XLPE- 3x70mm2 22kV Cu/XLPE- 3x70mm2 12 Cái Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
39 Đầu cáp hạ thế 0,6/1kV Cu-4x120mm2 0,6/1kV Cu-4x120mm2 36 Bộ Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
40 Hộp nối cáp ngầm 35kV ruột đồng 3x70mm2 35kV/Cu/XLPE-3x70mm2 2 Bộ Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
41 Hộp nối cáp ngầm 22kV ruột đồng 3x70mm2 22kV/Cu/XLPE-3x70mm2 1 Bộ Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
42 Cosse ép Cu 70mm2 Cosse C70mm2 144 Cái Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
43 Cosse ép Cu 50mm2 Cosse C50mm2 182 Cái Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
44 Cosse ép Cu 35mm2 Cosse C35mm2 114 Cái Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
45 Cosse ép Cu 240mm2 Cosse C240mm2 48 Cái Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
46 Cosse ép Cu 120mm2 Cosse C120mm2 204 Cái Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
47 Cosse ép Cu-Al 120mm2 Cosse C-A120mm2 88 Cái Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
48 Ghíp nhôm 3 bulong AL70-150 mm2 AL70-150mm2 (3BL) 42 Cái Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
49 Ghíp bọc trung thế 2BL 70-150 mm2 GTT 70-150mm2 13 Cái Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
50 Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông 668 Cái Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
51 Chụp đầu cực chống sét van CC-CSV 54 Cái Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
52 Chụp đầu cực trên cầu chì tự rơi CCT-SI 36 Cái Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
53 Chụp đầu cực dưới cầu chì tự rơi CCD-SI 36 Cái Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
54 Chụp đầu cực cao thế máy biến áp CC-MBA-TT 15 Cái Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
55 Chụp đầu cực sứ hạ thế máy biến áp CC-MBA-HT 20 Cái Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
56 Khóa hãm cáp vặn xoắn ABC 4*(50-120)mm2 KH 4*(50-120)mm2 308 Cái Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
57 Ống nhựa xoắn HDPE-D32/25mm HDPE-D32/25mm 141 Mét Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
58 Ống nhựa xoắn HDPE-D110/90mm HDPE-D110/90mm 312 Mét Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
59 Ống nhựa xoắn HDPE-D130/100mm HDPE-D130/100mm 1.152 Mét Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
60 Ống nối AM120 mm2 AM120mm2 88 Cái Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
61 Giáp níu và yếm giáp dùng cho cáp bọc 70mm2 GN70mm2 24 Bộ Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
62 Dây buộc định hình 70-150mm2 DBĐH 70-150mm2 6 Cái Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
63 Kẹp quai KQ 15 Cái Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
64 Kẹp hotline KHL 15 Cái Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
65 Hộp phân dây trọn bộ (đủ phụ kiện, gồm 04 đầu cốt AM50 + 24 đầu cốt M25) PC-GF 51 Hòm Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
66 Hộp 4 công tơ 1 pha Composit, ATM 40A Composit, ATM 1 pha 40A 32 Hòm Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
67 Hộp đầu cáp Elbow 22kV-3x70mm2 Elbow 22kV 3x70mm2 6 Bộ Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
68 Hộp đầu cáp Elbow 35kV-3x70mm2 Elbow 35kV 3x70mm2 1 Bộ Dẫn chiếu đến Mục II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->