Gói thầu: Gói thầu số 3: Cung cấp vòng bi, phớt các loại - SCTX đợt 4
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201249433-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Cung cấp vòng bi, phớt các loại - SCTX đợt 4 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201208857 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-18 10:02:00 đến ngày 2020-12-29 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 279,193,543 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,187,000 VNĐ ((Bốn triệu một trăm tám mươi bảy nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ổ bi 6202 - 2RSH SKF hoặc tương đương | Ổ bi 6202 - 2RSH SKF hoặc tương đương | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | |
| 2 | Ổ bi 6334M SKF hoặc tương đương | Ổ bi 6334M SKF hoặc tương đương | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | |
| 3 | Ổ bi 6052M SKF hoặc tương đương | Ổ bi 6052M SKF hoặc tương đương | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | |
| 4 | Ổ bi NU 334 ECM/C3 hoặc tương đương | Ổ bi NU 334 ECM/C3 hoặc tương đương | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | |
| 5 | Phớt SKF CR35 x 55 x 8 HMSA 10RG hoặc tương đương | Phớt SKF CR35 x 55 x 8 HMSA 10RG hoặc tương đương | 10 | Cái | Phần 2, Chương V | |
| 6 | Ổ bi 7316 BECBJ SKF hoặc tương đương | Ổ bi 7316 BECBJ SKF hoặc tương đương | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | |
| 7 | Ổ bi 7314 BECBM SKF hoặc tương đương | Ổ bi 7314 BECBM SKF hoặc tương đương | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | |
| 8 | Ổ bi 6314 SKF hoặc tương đương | Ổ bi 6314 SKF hoặc tương đương | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | |
| 9 | Ổ bi NU 316 ECM SKF hoặc tương đương | Ổ bi NU 316 ECM SKF hoặc tương đương | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | |
| 10 | Dây curoa Bando SPA 1120 hoặc tương đương | Dây curoa Bando SPA 1120 hoặc tương đương | 3 | Sợi | Phần 2, Chương V | |
| 11 | Phớt SKF CR 85 x 110 x 12 HMSA 10RG hoặc tương đương | Phớt SKF CR 85 x 110 x 12 HMSA 10RG hoặc tương đương | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | |
| 12 | Ổ bi 7324 BCBM SKF hoặc tương đương | Ổ bi 7324 BCBM SKF hoặc tương đương | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | |
| 13 | Ổ bi 6202 - 2Z SKF hoặc tương đương | Ổ bi 6202 - 2Z SKF hoặc tương đương | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | |
| 14 | Ổ bi 6204 - 2Z hoặc tương đương | Ổ bi 6204 - 2Z hoặc tương đương | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | |
| 15 | Ổ bi RN 206 ECM SKF hoặc tương đương | Ổ bi RN 206 ECM SKF hoặc tương đương | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | |
| 16 | Ổ bi 7314 BECBM SKF hoặc tương đương | Ổ bi 7314 BECBM SKF hoặc tương đương | 2 | Cái | Phần 2, Chương V | |
| 17 | Ổ bi NU 314 ECM hoặc tương đương | Ổ bi NU 314 ECM hoặc tương đương | 1 | Cái | Phần 2, Chương V | |
| 18 | Ổ bi 30306 J2/Q SKF hoặc tương đương | Ổ bi 30306 J2/Q SKF hoặc tương đương | 10 | Cái | Phần 2, Chương V | |
| 19 | Ổ bi 30207 J2/Q SKF hoặc tương đương | Ổ bi 30207 J2/Q SKF hoặc tương đương | 10 | Cái | Phần 2, Chương V | |
| 20 | Ổ bi 30205 J2/Q SKF hoặc tương đương | Ổ bi 30205 J2/Q SKF hoặc tương đương | 4 | Cái | Phần 2, Chương V | |
| 21 | Phớt SKF CR35 x 60 x 10 HMSA 10RG hoặc tương đương | Phớt SKF CR35 x 60 x 10 HMSA 10RG hoặc tương đương | 9 | Cái | Phần 2, Chương V | |
| 22 | Phớt SKF CR 30 x 55 x 10 HMSA10RG hoặc tương đương | Phớt SKF CR 30 x 55 x 10 HMSA10RG hoặc tương đương | 10 | Cái | Phần 2, Chương V | |
| 23 | Dây curoa Bando SPA 1120 hoặc tương đương | Dây curoa Bando SPA 1120 hoặc tương đương | 20 | Sợi | Phần 2, Chương V | |
| 24 | Ổ bi 629-2Z hoặc tương đương | Ổ bi 629-2Z hoặc tương đương | 2 | Cái | Phần 2, Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi