Gói thầu: Cung cấp thiết bị, dụng cụ phục vụ công tác sửa chữa của Phân xưởng Điện - Tự động năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201189864-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Cung cấp thiết bị, dụng cụ phục vụ công tác sửa chữa của Phân xưởng Điện - Tự động năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201076863 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-18 13:45:00 đến ngày 2021-01-11 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,321,496,460 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 309,644,000 VNĐ ((Ba trăm lẻ chín triệu sáu trăm bốn mươi bốn nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Megaôm 500V | Megaôm 500V | 1 | Cái | Hạng mục số 1, chương V | |
| 2 | Megaôm 2500V | Megaôm 2500V | 1 | Cái | Hạng mục số 2, chương V | |
| 3 | Máy đo độ rung VM-63 hoặc tương đương | Máy đo độ rung VM-63 hoặc tương đương | 2 | Cái | Hạng mục số 3, chương V | |
| 4 | Am pe kìm hiện số AC/DC, KEW 2055 hoặc tương đương | Am pe kìm hiện số AC/DC, KEW 2055 hoặc tương đương | 9 | Cái | Hạng mục số 4, chương V | |
| 5 | Máy cắt kim loại - 2414NB, SL hoặc tương đương | Máy cắt kim loại - 2414NB, SL hoặc tương đương | 2 | Cái | Hạng mục số 5, chương V | |
| 6 | Máy khoan đục bê tông GBH 3-28 DRE hoặc tương đương Professional (gồm bộ mũi các loại) | Máy khoan đục bê tông GBH 3-28 DRE hoặc tương đương Professional (gồm bộ mũi các loại) | 2 | Cái | Hạng mục số 6, chương V | |
| 7 | Máy khoan sắt DS5000 750W hoặc tương đương | Máy khoan sắt DS5000 750W hoặc tương đương | 1 | Cái | Hạng mục số 7, chương V | |
| 8 | Máy mài cầm tay BOSH 670W/220V hoặc tương đương | Máy mài cầm tay BOSH 670W/220V hoặc tương đương | 5 | Cái | Hạng mục số 8, chương V | |
| 9 | Máy sấy gió nóng Model FRED FR-C3/1 hoặc tương đương | Máy sấy gió nóng Model FRED FR-C3/1 hoặc tương đương | 2 | Cái | Hạng mục số 9, chương V | |
| 10 | Máy thổi hơi nóng Bosch GHG 600-3, hoặc tương đương | Máy thổi hơi nóng Bosch GHG 600-3, hoặc tương đương | 2 | Cái | Hạng mục số 10, chương V | |
| 11 | Máy thổi bụi Maktec MT401; hoặc tương đương | Máy thổi bụi Maktec MT401; hoặc tương đương | 4 | Cái | Hạng mục số 11, chương V | |
| 12 | Cảo vòng bi SKF TMMP 3x185 hoặc tương đương | Cảo vòng bi SKF TMMP 3x185 hoặc tương đương | 1 | Cái | Hạng mục số 12, chương V | |
| 13 | Bộ cảo vòng bi thủy lực TMHC 110E hoặc tương đương | Bộ cảo vòng bi thủy lực TMHC 110E hoặc tương đương | 1 | Cái | Hạng mục số 13, chương V | |
| 14 | Bộ dụng cụ lắp vòng bi TMFT36 hoặc tương đương | Bộ dụng cụ lắp vòng bi TMFT36 hoặc tương đương | 1 | Cái | Hạng mục số 14, chương V | |
| 15 | Cờ lê móc 120-130 | Cờ lê móc 120-130 | 1 | Cái | Hạng mục số 15, chương V | |
| 16 | Cờ lê móc 135-145 | Cờ lê móc 135-145 | 1 | Cái | Hạng mục số 16, chương V | |
| 17 | Cờ lê móc 155-165 | Cờ lê móc 155-165 | 1 | Cái | Hạng mục số 17, chương V | |
| 18 | Cờ lê móc 180-195 | Cờ lê móc 180-195 | 1 | Cái | Hạng mục số 18, chương V | |
| 19 | Cờ lê móc 205-220 | Cờ lê móc 205-220 | 1 | Cái | Hạng mục số 19, chương V | |
| 20 | Máy gia nhiệt TIH 100M/230V hoặc tương đương | Máy gia nhiệt TIH 100M/230V hoặc tương đương | 1 | Cái | Hạng mục số 20, chương V | |
| 21 | Máy đo tốc độ vòng quay động cơ TKRS hoặc tương đương | Máy đo tốc độ vòng quay động cơ TKRS hoặc tương đương | 1 | Cái | Hạng mục số 21, chương V | |
| 22 | Máy hút chân không VALUE 3.0 CFM hoặc tương đương | Máy hút chân không VALUE 3.0 CFM hoặc tương đương | 1 | Cái | Hạng mục số 22, chương V | |
| 23 | Máy hàn xoay chiều TB3643-2000-200A-220V-11KVA hoặc tương đương | Máy hàn xoay chiều TB3643-2000-200A-220V-11KVA hoặc tương đương | 1 | Cái | Hạng mục số 23, chương V | |
| 24 | Pa lăng xích lắc tay 1 tấn | Pa lăng xích lắc tay 1 tấn | 2 | Cái | Hạng mục số 24, chương V | |
| 25 | Pa lăng xích 1 tấn | Pa lăng xích 1 tấn | 2 | Cái | Hạng mục số 25, chương V | |
| 26 | Pa lăng xích 2 tấn | Pa lăng xích 2 tấn | 2 | Cái | Hạng mục số 26, chương V | |
| 27 | Pa lăng xích 3 tấn | Pa lăng xích 3 tấn | 2 | Cái | Hạng mục số 27, chương V | |
| 28 | Bơm mỡ cầm tay JK-600B, 600C hoặc tương đương | Bơm mỡ cầm tay JK-600B, 600C hoặc tương đương | 12 | Cái | Hạng mục số 28, chương V | |
| 29 | Bơm mỡ bằng chân GZ-6J hoặc tương đương | Bơm mỡ bằng chân GZ-6J hoặc tương đương | 4 | Cái | Hạng mục số 29, chương V | |
| 30 | Súng phun sơn K888 hoặc tương đương | Súng phun sơn K888 hoặc tương đương | 2 | Cái | Hạng mục số 30, chương V | |
| 31 | Súng rút đinh | Súng rút đinh | 2 | Cái | Hạng mục số 31, chương V | |
| 32 | Súng bắn keo Silicon | Súng bắn keo Silicon | 2 | Cái | Hạng mục số 32, chương V | |
| 33 | Súng xiết bu lông bằng khí nén KPT-326P hoặc tương đương | Súng xiết bu lông bằng khí nén KPT-326P hoặc tương đương | 2 | Cái | Hạng mục số 33, chương V | |
| 34 | Đầu tuýp 32mm | Đầu tuýp 32mm | 2 | Cái | Hạng mục số 34, chương V | |
| 35 | Đầu tuýp 34 mm | Đầu tuýp 34 mm | 2 | Cái | Hạng mục số 35, chương V | |
| 36 | Đầu tuýp 36mm | Đầu tuýp 36mm | 2 | Cái | Hạng mục số 36, chương V | |
| 37 | Đầu tuýp 46mm | Đầu tuýp 46mm | 2 | Cái | Hạng mục số 37, chương V | |
| 38 | Bộ tuýp 8-32 | Bộ tuýp 8-32 | 2 | Cái | Hạng mục số 38, chương V | |
| 39 | Bộ clê | Bộ clê | 5 | Cái | Hạng mục số 39, chương V | |
| 40 | Bộ clê chụp | Bộ clê chụp | 5 | Cái | Hạng mục số 40, chương V | |
| 41 | Dao bổ cáp (3 lưỡi IRWIN | Dao bổ cáp (3 lưỡi IRWIN | 3 | Cái | Hạng mục số 41, chương V | |
| 42 | Mỏ lết 350 | Mỏ lết 350 | 3 | Cái | Hạng mục số 42, chương V | |
| 43 | Mỏ lết 250 | Mỏ lết 250 | 3 | Cái | Hạng mục số 43, chương V | |
| 44 | Mỏ lết 150 | Mỏ lết 150 | 3 | Cái | Hạng mục số 44, chương V | |
| 45 | Bơm hút chân không Model TA 150GL-220 hoặc tương đương | Bơm hút chân không Model TA 150GL-220 hoặc tương đương | 1 | Cái | Hạng mục số 45, chương V | |
| 46 | Bơm thu hồi gas lạnh, hút dầu lạnh Model Value VRR24L-OS hoặc tương đương | Bơm thu hồi gas lạnh, hút dầu lạnh Model Value VRR24L-OS hoặc tương đương | 1 | Cái | Hạng mục số 46, chương V | |
| 47 | Bình chứa GAS Robinair Model 34750RA hoặc tương đương | Bình chứa GAS Robinair Model 34750RA hoặc tương đương | 3 | Cái | Hạng mục số 47, chương V | |
| 48 | Ống dẫn gas lạnh Model VRP-U-R R410A hoặc tương đương | Ống dẫn gas lạnh Model VRP-U-R R410A hoặc tương đương | 6 | Cái | Hạng mục số 48, chương V | |
| 49 | Máy phun rửa áp lực cao | Máy phun rửa áp lực cao | 2 | Cái | Hạng mục số 49, chương V | |
| 50 | Máy phun rửa áp lực NILFISK-ALTO Poseidon 4-30XT hoặc tương đương | Máy phun rửa áp lực NILFISK-ALTO Poseidon 4-30XT hoặc tương đương | 2 | Cái | Hạng mục số 50, chương V | |
| 51 | Cáp vải 5 tấn loại 3 mét/ sợi | Cáp vải 5 tấn loại 3 mét/ sợi | 6 | Cái | Hạng mục số 51, chương V | |
| 52 | Cáp vải 2 tấn loại 3 mét/ sợi | Cáp vải 2 tấn loại 3 mét/ sợi | 6 | Cái | Hạng mục số 52, chương V | |
| 53 | Cáp vải 3 tấn (3m/sợi) | Cáp vải 3 tấn (3m/sợi) | 6 | Cái | Hạng mục số 53, chương V | |
| 54 | Cáp vải 1 tấn loại 3 mét | Cáp vải 1 tấn loại 3 mét | 6 | Cái | Hạng mục số 54, chương V | |
| 55 | Xe đẩy đồ 4 bánh KT 900x600; L=800mm | Xe đẩy đồ 4 bánh KT 900x600; L=800mm | 4 | Cái | Hạng mục số 55, chương V | |
| 56 | Máy hàn hơi | Máy hàn hơi | 1 | Cái | Hạng mục số 56, chương V | |
| 57 | Cảo vòng bi TMMA 60 hoặc tương đương | Cảo vòng bi TMMA 60 hoặc tương đương | 1 | Cái | Hạng mục số 57, chương V | |
| 58 | Cảo vòng bi TMMA 120 hoặc tương đương | Cảo vòng bi TMMA 120 hoặc tương đương | 1 | Cái | Hạng mục số 58, chương V | |
| 59 | Thang nhôm rút Model M26 hoặc tương đương | Thang nhôm rút Model M26 hoặc tương đương | 2 | Cái | Hạng mục số 59, chương V | |
| 60 | Thang nhôm rút, Model M22 hoặc tương đương | Thang nhôm rút, Model M22 hoặc tương đương | 3 | Cái | Hạng mục số 60, chương V | |
| 61 | Kìm ép cốt thủy lực TLP HHY-300A hoặc tương đương | Kìm ép cốt thủy lực TLP HHY-300A hoặc tương đương | 1 | Cái | Hạng mục số 61, chương V | |
| 62 | Kìm ép cốt thủy lực TLP HHY-120A hoặc tương đương | Kìm ép cốt thủy lực TLP HHY-120A hoặc tương đương | 1 | Cái | Hạng mục số 62, chương V | |
| 63 | Búa + cán loại 0,5kg | Búa + cán loại 0,5kg | 5 | Cái | Hạng mục số 63, chương V | |
| 64 | Búa + cán loại 1kg | Búa + cán loại 1kg | 5 | Cái | Hạng mục số 64, chương V | |
| 65 | Kìm mở phanh trong mũi cong, dài 175 mm | Kìm mở phanh trong mũi cong, dài 175 mm | 5 | Cái | Hạng mục số 65, chương V | |
| 66 | Kìm mở phanh trong mũi thẳng, dài 175 mm | Kìm mở phanh trong mũi thẳng, dài 175 mm | 5 | Cái | Hạng mục số 66, chương V | |
| 67 | Kìm mở phanh ngoài mũi cong, dài 175 mm | Kìm mở phanh ngoài mũi cong, dài 175 mm | 5 | Cái | Hạng mục số 67, chương V | |
| 68 | Kìm mở phanh ngoài mũi thẳng, dài 175 m | Kìm mở phanh ngoài mũi thẳng, dài 175 m | 5 | Cái | Hạng mục số 68, chương V | |
| 69 | Clê lực | Clê lực | 1 | Cái | Hạng mục số 69, chương V | |
| 70 | Hợp bộ thử role 3 pha CMC 356 hoặc tương đương | Hợp bộ thử role 3 pha CMC 356 hoặc tương đương | 1 | Cái | Hạng mục số 70, chương V | |
| 71 | Hợp bộ tạo dòng điện lớn ODEN AT/3H hoặc tương đương | Hợp bộ tạo dòng điện lớn ODEN AT/3H hoặc tương đương | 1 | Cái | Hạng mục số 71, chương V | |
| 72 | Đồng hồ vạn năng Fluke 117C hoặc tương đương | Đồng hồ vạn năng Fluke 117C hoặc tương đương | 8 | Cái | Hạng mục số 72, chương V | |
| 73 | Thiết bị đo điện trở tiếp xúc dòng điện nhỏ.DLRO200 hoặc tương đương | Thiết bị đo điện trở tiếp xúc dòng điện nhỏ.DLRO200 hoặc tương đương | 1 | Cái | Hạng mục số 73, chương V | |
| 74 | Hộp bộ thí nghiệm máy biến áp lực, máy biến dòng điện, máy biến điện áp CPC 100 hoặc tương đương | Hộp bộ thí nghiệm máy biến áp lực, máy biến dòng điện, máy biến điện áp CPC 100 hoặc tương đương | 1 | Cái | Hạng mục số 74, chương V | |
| 75 | Thiết bị thí nghiệm cao áp AC và DC cho trạm GIS.PGK 70 HB hoặc tương đương | Thiết bị thí nghiệm cao áp AC và DC cho trạm GIS.PGK 70 HB hoặc tương đương | 1 | Cái | Hạng mục số 75, chương V | |
| 76 | Thiết bị hiệu chuẩn áp suất tự động model CPH7650 hoặc tương đương | Thiết bị hiệu chuẩn áp suất tự động model CPH7650 hoặc tương đương | 1 | chiếc | Hạng mục số 76, chương V | |
| 77 | Lò nung nhiệt độ Models CTD9300-650 hoặc tương đương | Lò nung nhiệt độ Models CTD9300-650 hoặc tương đương | 1 | Cái | Hạng mục số 77, chương V | |
| 78 | Bộ tạo rung mẫu TMS- 9100D hoặc tương đương | Bộ tạo rung mẫu TMS- 9100D hoặc tương đương | 1 | Cái | Hạng mục số 78, chương V | |
| 79 | Đồng hồ vạn năng, Model: Fluke 87-5/E2 KIT hoặc tương đương | Đồng hồ vạn năng, Model: Fluke 87-5/E2 KIT hoặc tương đương | 10 | Cái | Hạng mục số 79, chương V | |
| 80 | Bộ phát tín hiệu dòng điện và điện áp một chiều model: AS200 hoặc tương đương | Bộ phát tín hiệu dòng điện và điện áp một chiều model: AS200 hoặc tương đương | 3 | Cái | Hạng mục số 80, chương V | |
| 81 | Bộ hiệu chuẩn đa năng cầm tay Model: Pascal ET hoặc tương đương | Bộ hiệu chuẩn đa năng cầm tay Model: Pascal ET hoặc tương đương | 1 | Cái | Hạng mục số 81, chương V | |
| 82 | Bàn tạo áp suất Model: EW-68923-30 hoặc tương đương | Bàn tạo áp suất Model: EW-68923-30 hoặc tương đương | 1 | Cái | Hạng mục số 82, chương V | |
| 83 | Bộ cảm biến và hiển thị áp suất Model: LPC 300 hoặc tương đương | Bộ cảm biến và hiển thị áp suất Model: LPC 300 hoặc tương đương | 1 | Cái | Hạng mục số 83, chương V | |
| 84 | Bộ Test IC Đa Năng | Bộ Test IC Đa Năng | 1 | Cái | Hạng mục số 84, chương V | |
| 85 | Bộ test bo mạch điện tử Model: Q2100 hoặc tương đương | Bộ test bo mạch điện tử Model: Q2100 hoặc tương đương | 1 | Cái | Hạng mục số 85, chương V | |
| 86 | Đồng hồ vạn năng Model: 1110 hoặc tương đương (bao gồm phụ kiện) | Đồng hồ vạn năng Model: 1110 hoặc tương đương (bao gồm phụ kiện) | 2 | Cái | Hạng mục số 86, chương V | |
| 87 | Bộ phát tín hiệu và hiển thị (bao gồm cả bộ tạo nguồn chuyên dụng, phụ kiện đầy đủ theo máy), Model: FG420-F hoặc tương đương | Bộ phát tín hiệu và hiển thị (bao gồm cả bộ tạo nguồn chuyên dụng, phụ kiện đầy đủ theo máy), Model: FG420-F hoặc tương đương | 1 | Cái | Hạng mục số 87, chương V | |
| 88 | Bộ test thiết bị camera cầm tay T61 hoặc tương đương | Bộ test thiết bị camera cầm tay T61 hoặc tương đương | 2 | Cái | Hạng mục số 88, chương V | |
| 89 | Thiết bị thử cáp quang dạng bút BML-206-15 Model: BML-206-15 hoặc tương đương | Thiết bị thử cáp quang dạng bút BML-206-15 Model: BML-206-15 hoặc tương đương | 2 | Cái | Hạng mục số 89, chương V | |
| 90 | Thiết bị thử đầu báo nhiệt dùng Pin xạc SOLO-461 hoặc tương đương | Thiết bị thử đầu báo nhiệt dùng Pin xạc SOLO-461 hoặc tương đương | 2 | Cái | Hạng mục số 90, chương V | |
| 91 | Thang nhôm chữ A dài 3 M | Thang nhôm chữ A dài 3 M | 2 | Cái | Hạng mục số 91, chương V | |
| 92 | Máy đo nhiệt độ Fluke 62 hoặc tương đương | Máy đo nhiệt độ Fluke 62 hoặc tương đương | 2 | Cái | Hạng mục số 92, chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi