Gói thầu: Gói thầu số 5: Cung cấp vật tư cơ khí các loại - SCTX đợt 4
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201245785-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Cung cấp vật tư cơ khí các loại - SCTX đợt 4 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201208857 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-18 14:16:00 đến ngày 2020-12-29 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,547,795,040 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,216,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu hai trăm mười sáu nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Van cứu hỏa SN65, DN65, PN16 | 6 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Hạng mục 1 | |
| 2 | Cáp thép lõi thép phi 12 | 40 | Mét | Dẫn chiếu đến Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Hạng mục 2 | |
| 3 | Giãn nở kim loại phi 426x5xL500 (inox 304) | 15 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Hạng mục 3 | |
| 4 | Bích phía sau thân bơm tái tuần hoàn tháp hấp thụ loại LC550/700, vật liệu 2605N | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Hạng mục 4 | |
| 5 | Hộp giảm tốc Type XLED63-1505-0.37 | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Hạng mục 5 | |
| 6 | Vành chèn cơ khí LCF50/460 - HTM 55S220Z | 1 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Hạng mục 6 | |
| 7 | Van tay NPZ41H - 10 DN250 PN10 | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Hạng mục 7 | |
| 8 | Ống ngoài vòi thổi bụi IK545, hành trình 12.5m, áp lực: 1.4Mpa; lưu lượng hơi: 87kg/ phút | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Hạng mục 8 | |
| 9 | Vòi thổi bụi nhóm IK525 EL, hành trình 6,5m - 0,91Mpa | 3 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Hạng mục 9 | |
| 10 | Con lăn băng tải phi 133/ phi 133 x 1400 | 23 | Con | Dẫn chiếu đến Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Hạng mục 10 | |
| 11 | Bu lông côn M30 x L260 (2 ê cu + 1 long đen) | 100 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Hạng mục 11 | |
| 12 | Phin lọc đầu hút máy nén khí Comp Air (C11158/1697) | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Hạng mục 12 | |
| 13 | Vành chèn cơ khí M7N - 70 | 2 | Bộ | Dẫn chiếu đến Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Hạng mục 13 | |
| 14 | Đầu vòi phun tống xỉ | 10 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Hạng mục 14 | |
| 15 | Đầu phun vòi dầu XRZ - 22ZB - 500 | 5 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Hạng mục 15 | |
| 16 | Bánh động quạt tải bột máy nghiền than phi 1970x1132x10 hướng phải | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Hạng mục 16 | |
| 17 | Van điện khí nén DN50; EG6B41J | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Hạng mục 17 | |
| 18 | Máy nén khí V-0.17/8-Feng. Tốc độ 1200/ phút, lưu lượng: 0.17m3/phút. công suất 1.5kW | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Hạng mục 18 | |
| 19 | Van an toàn A48Y-64 DN40 PN64; 450 độ C | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Hạng mục 19 | |
| 20 | Van hút ẩm kho than bột (van điện): Loại van D34H-16C, DN150, PN16, MPQ (Không bao gồm phần điện) | 5 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Hạng mục 20 | |
| 21 | Băng tải máy cấp than nguyên HD- BSC 26, Capacity: 5-120 Ton/h phi 680mm, 1,1kW | 1 | Cái | Dẫn chiếu đến Mục 2, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | Hạng mục 21 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi