Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua sắm vật tư thiết bị phục vụ thi công các công trình ĐTXD đợt 1 năm 2021

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201249631-01
Thời điểm đóng mở thầu 04/01/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Ba Vì
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Mua sắm vật tư thiết bị phục vụ thi công các công trình ĐTXD đợt 1 năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20201226883
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vay tín dụng thương mại và Khấu hao cơ bản
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-15 15:31:00 đến ngày 2021-01-04 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 18,830,212,247 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 550,000,000 VNĐ ((Năm trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Cáp bọc nhựa PVC (Cu/PVC) M35 159 m Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
2 Cáp bọc nhựa PVC (Cu/PVC) M50 40 m Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
3 Dây dẫn nhôm trần lõi thép ACSR-70mm2 16.527 m Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
4 Dây dẫn nhôm trần lõi thép ACSR-95mm2 3.941 m Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
5 Dây dẫn nhôm trần lõi thép ACSR-120mm2 11.711 m Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
6 Dây dẫn nhôm trần lõi thép ACSR-150mm2 4.342 m Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
7 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x16 mm2 86 m Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
8 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x95 mm2 42 m Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
9 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x120 mm2 238 m Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
10 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x240 mm2 281 m Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
11 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x50 mm2 6.153 m Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
12 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x70 mm2 4.143 m Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
13 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x95 mm2 11.200 m Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
14 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x120 mm2 18.305 m Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
15 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 24kV-ACSR/XLPE/HDPE-70mm2-24kV 2.257 m Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
16 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 35kV-ACSR/XLPE/HDPE-70mm2-35kV 5.423 m Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
17 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 35kV-ACSR/XLPE/HDPE-120mm2-35kV 615 m Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
18 Dây bọc cách điện 22kV-1 pha-1x50mm2 (22kV/Cu/XLPE-1x50mm2) 138 m Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
19 Dây bọc cách điện 35kV-1 pha-1x50mm2 (35kV/Cu/XLPE-1x50mm2) 312 m Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
20 Cáp ngầm 24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC W -3x50mm2 152 m Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
21 Cáp ngầm 24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC W -3x150mm2 513 m Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
22 Cáp ngầm 35kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC W -3x50mm2 456 m Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
23 Cột bê tông vuông cao 7,5m, chịu lực loại B 389 cột Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
24 Cột bê tông vuông cao 7,5m, chịu lực loại C 120 cột Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
25 Cột bê tông vuông cao 8,5m, chịu lực loại B 10 cột Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
26 Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3 65 cột Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
27 Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 5.0 39 cột Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
28 Cột bê tông ly tâm cao 10,0m, chịu lực 4.3 17 cột Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
29 Cột bê tông ly tâm cao 12,0m, chịu lực 5.4 5 cột Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
30 Cột bê tông ly tâm cao 12,0m, chịu lực 7.2 6 cột Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
31 Cột bê tông ly tâm cao 12,0m, chịu lực 9 185 cột Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
32 Cột bê tông ly tâm cao 12,0m, chịu lực 10 47 cột Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
33 Cột bê tông ly tâm cao 14m, chịu lực 9.2 50 cột Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
34 Cột bê tông ly tâm cao 14m, chịu lực 11 26 cột Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
35 Cột bê tông ly tâm cao 14m, chịu lực 13 12 cột Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
36 Cột bê tông ly tâm cao 16m (G6+N10) chịu lực 9.2 9 cột Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
37 Cột bê tông ly tâm cao 16m (G6+N10) chịu lực 11 8 cột Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
38 Cột bê tông ly tâm cao 16m (G6+N10) chịu lực 13 10 cột Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
39 Cột bê tông ly tâm cao 18m (G8+N10) chịu lực 9.2 16 cột Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
40 Cột bê tông ly tâm cao 18m (G8+N10) chịu lực 11 30 cột Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
41 Cột bê tông ly tâm cao 18m (G8+N10) chịu lực 13 41 cột Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
42 Cột bê tông ly tâm cao 20m (G10+N10) chịu lực 13 4 cột Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
43 Cầu chì tự rơi 22kV loại 100A 7 Bộ/3 pha Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
44 Cầu chì tự rơi 35kV – 100A 17 Bộ/3 pha Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
45 Chụp đầu cực cầu chì rơi CC-FCO 21 Bộ/3 pha Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
46 Sứ đứng 22kV (cả ty) 295 quả Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
47 Sứ đứng 35kV (cả ty) 812 quả Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
48 Chuỗi néo đơn thủy tinh cách điện 22kV-70kN cho dây trần tiết diện 70-120mm2 (bao gồm phụ kiện) 177 Chuỗi Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
49 Chuỗi néo đơn thủy tinh 22kV-70kN cho dây dẫn bọc tiết diện 70mm2 (bao gồm phụ kiện) 36 Chuỗi Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
50 Chuỗi néo đơn thủy tinh cách điện 35kV-70kN cho dây trần tiết diện 70-120mm2 (bao gồm phụ kiện) 483 Chuỗi Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
51 Chuỗi néo đơn thủy tinh cách điện 35kV-70kN cho dây trần tiết diện 150mm2 (bao gồm phụ kiện) 33 Chuỗi Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
52 Chuỗi néo đơn thủy tinh 35kV-70kN cho dây dẫn bọc tiết diện 70mm2 (bao gồm phụ kiện) 114 Chuỗi Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
53 Chuỗi néo đơn thủy tinh 35kV-70kN cho dây dẫn bọc tiết diện 120mm2 (bao gồm phụ kiện) 30 Chuỗi Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
54 Đầu cốt đồng M16 1 lỗ 168 cái Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
55 Đầu cốt đồng M35 1 lỗ 309 cái Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
56 Đầu cốt đồng M50 1 lỗ 361 cái Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
57 Đầu cốt đồng M95 1 lỗ 42 cái Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
58 Đầu cốt đồng M120 1 lỗ 98 cái Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
59 Đầu cốt đồng M240 2 lỗ 108 cái Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
60 Đầu cốt đồng nhôm AM70 1 lỗ 108 cái Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
61 Đầu cốt đồng nhôm AM95 1 lỗ 92 cái Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
62 Đầu cốt đồng nhôm AM120 1 lỗ 302 cái Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
63 Đầu cốt đồng nhôm AM150 1 lỗ 12 cái Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
64 Ghíp nhôm 3 bulong 25-150 628 cái Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
65 Ghíp bọc cáp vặn xoắn 25-120, 2 bulong 4.295 cái Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
66 Đai thép + khóa đai 1.332 bộ Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
67 Hộp đầu cáp 22kV ruột đồng 3x70mm2 - NT 2 bộ Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
68 Hộp đầu cáp 22kV ruột đồng 3x150mm2 - NT 2 bộ Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
69 Hộp nối cáp ngầm 22kV ruột đồng 3x150mm2 1 bộ Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
70 Hộp đầu cáp 35kV ruột đồng 3x70mm2 - NT 4 bộ Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
71 Kẹp treo cáp 4x50 92 cái Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
72 Kẹp treo cáp 4x70 73 cái Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
73 Kẹp treo cáp 4x95 213 cái Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
74 Kẹp treo cáp 4x120 261 cái Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
75 Kẹp hãm cáp 4x50 1 cái Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
76 Kẹp hãm cáp 4x95 438 cái Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
77 Kẹp hãm cáp 4x120 1.053 cái Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
78 Cầu dao phụ tải 22kV-630A ngoài trời 2 bộ Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
79 Tủ điện hạ áp ATM tổng 250A, ngoài trời 1 tủ Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
80 Tủ điện hạ áp ATM tổng 400A, ngoài trời 17 tủ Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
81 Tủ điện hạ áp ATM tổng 630A, ngoài trời 3 tủ Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
82 Tủ điện hạ áp ATM tổng 800A, ngoài trời 1 tủ Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
83 Chống sét van 22kV-10kA 14 Bộ/3 pha Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
84 Chống sét van 35kV-10kA 26 Bộ/3 pha Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
85 Chụp đầu cực chống sét van CC-CSV 21 Bộ/3 pha Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật Bao gồm thí nghiệm và kiểm định (nếu có yêu cầu tại Chương V)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->