Gói thầu: 21 2020 VHT K1-M.WF Mua sắm vật tư linh kiện, mạch cáp dẻo và bo mạch đã hàn lắp hoàn chỉnh phục vụ đo kiểm hệ thống và dự phòng cho công tác thử nghiệm tại CBĐTW cho giai đoạn 2 của đề tài
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201238603-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tổng Công ty Công nghiệp công nghệ cao Viettel - Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội |
| Tên gói thầu | 21 2020 VHT K1-M.WF Mua sắm vật tư linh kiện, mạch cáp dẻo và bo mạch đã hàn lắp hoàn chỉnh phục vụ đo kiểm hệ thống và dự phòng cho công tác thử nghiệm tại CBĐTW cho giai đoạn 2 của đề tài |
| Số hiệu KHLCNT | 20201221321 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Qũy phát triển Khoa học công nghệ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-11 11:31:00 đến ngày 2020-12-24 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 302,872,611 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Mạch tích hợp (IC) | PE43711B-Z | 3 | Chiếc | IC;RF DSA 7BIT 50 OHM,24-QFN | |
| 2 | Bán dẫn trường (Mosfet) | IRF100P218XKMA1 | 6 | Chiếc | N-Channel 100V 556W (Tc) Through Hole TO-247AC | |
| 3 | Bán dẫn trường (Mosfet) | MRF1K50HR5 | 3 | Chiếc | HIGH POWER RF TRANSISTOR | |
| 4 | Mạch tích hợp (IC) | PHA-13HLN+ | 6 | Chiếc | IC Gain Block 25dB, NF 1.1dB, SOT89 | |
| 5 | Mạch tích hợp (IC) | ADM7150ACPZ-3.3-R7 | 3 | Chiếc | IC, LINEAR 3.3V,8LFCSP | |
| 6 | Mạch tích hợp (IC) | LT3045EMSE#TRPBF | 3 | Chiếc | IC; LDO 500mA; 12-MSOP | |
| 7 | Mạch tích hợp (IC) | PE613050A-Z | 3 | Chiếc | IC RF SWITCH SP4T | |
| 8 | Chuyển mạch (Switch) | CS-201A | 3 | Chiếc | SWITCH ANTENNA | |
| 9 | Đầu nối (Connector) | 182109.0 | 3 | Chiếc | CONN ADAPT JACK-JACK UHF 50 OHM | |
| 10 | Đầu nối (Connector) | 242111.0 | 3 | Chiếc | CONN ADAPT SMA JACK TO UHF JACK | |
| 11 | Đầu nối (Connector) | 72979.0 | 3 | Chiếc | CONN ADAPT SMB PLUG TO SMA JACK | |
| 12 | Đầu nối (Connector) | CPL9CF8X | 3 | Chiếc | CONN UHF JACK CRIMP | |
| 13 | Đầu nối (Connector) | ZCAT3035-1330 | 3 | Chiếc | FERRITE CORE 150 OHM HINGED 13MM | |
| 14 | Mô đun (Module) | FSO461 | 1 | Chiếc | DC DC CONVERTER FILTER | |
| 15 | Mô đun (Module) | F9100.02011.00 | 1 | Chiếc | Power Line Filters EMI FILTER,20A,120/250VAC | |
| 16 | Mô đun (Module) | F9100.03011.00 | 1 | Chiếc | Power Line Filters EMI FILTER,30A,120/250VAC | |
| 17 | Mô đun (Module) | FN2060A-30-08 | 1 | Chiếc | LINE FILTER 250VAC 30A CHASS MNT | |
| 18 | Mô đun (Module) | BCA90034 | 3 | Chiếc | Lightning arrestor | |
| 19 | Mô đun (Module) | AS-303U | 3 | Chiếc | Lightning arrestor | |
| 20 | Mạch cáp dẻo | FPCB_EFILTER_ATU | 10 | Chiếc | Mạch cáp dẻo FPCB_EFILTER_ATU: - 2 lớp, kích thước 14 x 211.5mm (± 10%) - Độ dày: 0.29 ÷ 0.4 mm | |
| 21 | Bo mạch | WBHF_HW_CP_1.2 | 4 | Chiếc | Bo mạch WBHF_HW_CP_1.2 đã hàn lắp linh kiện: - Vật liệu: FR4-HTG170 hoặc tốt hơn - Số lớp: 12 - Kích thước: 135 x 90 mm (± 10%) - Độ dày lớp đồng: 1 Oz - Độ dày mạch: 1.6 mm (± 10%) - In chữ trắng, phủ xanh cách điện, mạ vàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi