Gói thầu: Mua sắm, thay thế các trang thiết bị phục vụ nâng cấp cơ sở vật chất trụ sở HĐND và UBND thị xã Đông Triều
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201263744-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN QUẢN LÝ XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ VIỆT NAM |
| Tên gói thầu | Mua sắm, thay thế các trang thiết bị phục vụ nâng cấp cơ sở vật chất trụ sở HĐND và UBND thị xã Đông Triều |
| Số hiệu KHLCNT | 20201262813 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách thị xã năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 07 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-19 16:36:00 đến ngày 2020-12-26 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,221,674,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đèn ốp trần hành lang D300 | 16 | cái | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 2 | Đèn downlight D200 | 60 | cái | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 3 | Đèn downlight D230 | 280 | cái | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 4 | Đèn led vuông 50w | 12 | cái | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 5 | Đèn downlight D220 | 20 | cái | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 6 | Đèn Led panel 48W | 4 | bộ | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 7 | Đèn bầu dục Rạng Đông hoặc tương đương | 16 | cái | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 8 | Đèn đồng mun CXSA16 hoặc tương đương | 2 | chiếc | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 9 | Bổ sung dải thảm bậc lên xuống 2 bên sân khấu bậc lên xuống KT 1100mm*2500mm | 10 | m2 | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 10 | Nẹp đồng kẹp thảm sàn hội trường | 85 | m | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 11 | Bổ sung tay co thủy lực cửa chính hội trường | 8 | bộ | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 12 | Bổ sung atomat 400A 50kA 3P tách riêng hội trường với nhà ăn | 1 | cái | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 13 | Dây nguồn cấp thiết bị điều hòa trung tâm chạy chìm dây 4x25mm2 Cadisun hoặc tương đương | 50 | m | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 14 | Sun ruột gà bảo vệ cáp nguồn HDPE Φ 65/85 | 110 | m | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 15 | Làm mới Biển "Đảng Cộng Sản Việt Nam Quang Vinh Muôn Năm" KT 11,500*700mm ( bộ chữ dạng hộp chất liệu Alu Alcorest dày 5mm, khung nhôm mạ đồng) | 8,05 | m2 | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 16 | Bàn chủ tọa KT 600mmx1800mm (4 cái) 600mmx2000mm (4 Cái) | 8 | cái | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 17 | Khăn trải bàn chủ tọa | 7 | m | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 18 | Lắp đặt biển số ghế bằng Nhôm màu đồng xước, in UV bề mặt ký tự | 452 | cái | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 19 | Rèm cửa sổ hội trường | 30 | m2 | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 20 | Loa kiểm tra BMB2000 hoặc tương đương, cục đẩy FA500 hoặc tương đương phòng kĩ thuật hội trường lớn | 1 | bộ | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 21 | Tủ gỗ MDF hội trường lớn ( bao gồm phụ kiện hoàn thiện) | 13,2 | m2 | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 22 | Bàn điều Khiển ánh sáng | 1 | bộ | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 23 | Vách ốp tường phòng họp B, bằng gỗ MDF ép nhiệt tấm verneer dày 0,3mm hoàn thiện sơn PU ( trọn gói vật tư + nhân công lắp đặt) | 38 | m2 | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 24 | Ghế chủ tịch đoàn khung gỗ sồi, đệm tựa mút bọc nỉ (KT 600x700x1400mm) | 10 | cái | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 25 | Khuân cửa đi kép bản rộng 250mm, MDF xanh chống ẩm(Thái Lan hoặc tương đương) hoàn thiện Verneer(Gia Lai hoặc tương đương) sơn PU. Kích thước 2180 + 2180 + 1200mm | 11,12 | md | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 26 | Nẹp khuân cửa đi, MDF xanh chống ẩm(Thái Lan hoặc tương đương) hoàn thiện Verneer(Gia Lai hoặc tương đương) sơn PU bề mặt dầy 18 rộng 50mm . Kích thước( 2180 + 2180 + 1200mm) * 2 mặt | 22,24 | md | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 27 | Cửa đi, MDF xanh chống ẩm(Thái Lan hoặc tương đương) hoàn thiện Verneer(Gia Lai hoặc tương đương) sơn PU. Kích thước 2150x1110mm | 4,76 | m2 | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 28 | Bản lề inox | 12 | cái | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 29 | chốt âm inox | 4 | cái | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 30 | Khóa dọc tay gạt nhỏ | 2 | cái | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 31 | Cửa nhôm liền vách KT 3360x2280mm, nhôm hệ việt pháp hoặc tương đương, kính 6.38 màu trắng đục phụ kiện GQ hoặc tương đương (Phòng kĩ thuật) | 7,66 | m2 | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 32 | Cửa đi, nhôm singfa hoặc tương đương, kính 6.38 màu trắng trong phụ kiện kinlong hoặc tương đương. KT:2200x900mm (Phòng kĩ thuật) | 3,96 | m2 | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 33 | Hoa sắt cửa sổ. Chất liệu thép hộp 16x16 sơn tĩnh điệ màu kem. KT: 1800x1200 (Phòng kĩ thuật) | 8,64 | m2 | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 34 | Bổ sung cửa sổ phòng kỹ thuật nhôm xingfa hoặc tương đương KT1000mm*1100mm (Kính hộp) | 1,1 | m2 | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 35 | Khuân cửa đi kép bản rộng 250mm, MDF xanh chống ẩm(Thái Lan hoặc tương đương) hoàn thiện Verneer(Gia Lai hoặc tương đương) sơn PU. Kích thước 2180 + 2180 + 1200mm | 11,12 | md | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 36 | Nẹp khuân cửa đi, MDF xanh chống ẩm(Thái Lan hoặc tương đương) hoàn thiện Verneer(Gia Lai hoặc tương đương) sơn PU bề mặt dầy 18 rộng 50mm . Kích thước( 2180 + 2180 + 1200mm) * 2 mặt | 22,24 | md | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 37 | Cửa đi, MDF xanh chống ẩm(Thái Lan hoặc tương đương) hoàn thiện Verneer(Gia Lai hoặc tương đương) sơn PU. Kích thước 2150x1110mm | 4,76 | m2 | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 38 | Bản lề inox | 12 | cái | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 39 | chốt âm inox | 4 | cái | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 40 | Khóa dọc tay gạt nhỏ | 2 | cái | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 41 | Khuân cửa đi kép bản rộng 250mm, MDF xanh chống ẩm(Thái Lan hoặc tương đương) hoàn thiện Verneer(Gia Lai hoặc tương đương) sơn PU. Kích thước 2190 + 2190 + 900mm | 10,52 | md | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 42 | Nẹp khuôn cửa đi, MDF xanh chống ẩm(Thái Lan hoặc tương đương) hoàn thiện Verneer(Gia Lai hoặc tương đương) sơn PU dầy 18 rộng 50mm. Kích thước( 2180 + 2180 + 900mm) * 2 mặt | 21,04 | md | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 43 | Cửa đi, , MDF xanh chống ẩm(Thái Lan hoặc tương đương) hoàn thiện Verneer(Gia Lai hoặc tương đương) sơn PU. Kích thước 2150x830mm | 3,56 | m2 | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 44 | Bản lề inox | 6 | cái | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 45 | Khóa dọc tay gạt nhỏ | 2 | cái | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 46 | Khuôn cửa đi đơn bản rộng 135mm, , MDF xanh chống ẩm(Thái Lan hoặc tương đương) hoàn thiện Verneer(Gia Lai hoặc tương đương) sơn PU. Kích thước 2180 + 2180 + 1200mm | 11,12 | md | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 47 | Nẹp khuân cửa đi, MDF xanh chống ẩm(Thái Lan hoặc tương đương) hoàn thiện Verneer(Gia Lai hoặc tương đương) sơn PU dầy 18 rộng 50mm. Kích thước( 2180 + 2180 + 1200mm) * 2 mặt | 22,2 | md | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 48 | Cửa đi, MDF xanh chống ẩm(Thái Lan hoặc tương đương) hoàn thiện Verneer(Gia Lai hoặc tương đương) sơn PU. Kích thước 2150x1130mm | 4,84 | m2 | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 49 | Bản lề inox | 12 | cái | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 50 | Chốt âm inox | 4 | cái | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 51 | Khóa dọc tay gạt nhỏ | 2 | cái | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 52 | Khuôn cửa đi đơn bản rộng 135mm, MDF xanh chống ẩm(Thái Lan hoặc tương đương) hoàn thiện Verneer(Gia Lai hoặc tương đương). Kích thước 2180 + 2180 + 1200mm | 5,56 | md | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 53 | Nẹp khuân cửa đi, MDF xanh chống ẩm(Thái Lan hoặc tương đương) hoàn thiện Verneer(Gia Lai hoặc tương đương) dầy 18 rộng 50mm . Kích thước( 2180 + 2180 + 1200mm) * 2 mặt | 11,1 | md | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 54 | Cửa đi, MDF xanh chống ẩm(Thái Lan hoặc tương đương) hoàn thiện Verneer(Gia Lai hoặc tương đương) sơn PU. Kích thước 2150x1130mm | 2,42 | m2 | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 55 | Bản lề inox | 6 | cái | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 56 | Chốt âm inox | 2 | cái | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 57 | Khóa dọc tay gạt nhỏ | 1 | cái | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 58 | Phun ráp lại bàn hội trường | 74 | cái | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 59 | Card thu Linsn908m hoặc tương đương | 10 | cái | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 60 | Card phát LINSN 915 hoặc tương đương | 4 | cái | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 61 | Bộ chuyển đổi nguồn chuyên dụng 5V-60A | 15 | Bộ | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 62 | CB chống sét Schneider 65kA 3P+N hoặc tương đương, dùng cho màn hình led | 1 | cái | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 63 | TCB chống sét Schneider 20kA 3P+N hoặc tương đương, dùng cho bộ điều khiển và khối card phát | 1 | cái | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 64 | Hệ thống dây dẫn từ hội trường ra dây chống sét | 1 | ht | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 65 | Nhân công thực hiện | 8 | công | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 66 | Điều hòa PANASONIC 1 chiều Inverter 24 BTU CU/CS-WPU24WKH-8M hoặc tương đương phòng Vip2, phòng chờ | 4 | Bộ | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 67 | Điều hòa cây CASPER 50000BTU FH-48TL112 hoặc tương đương Phòng VIP 1 | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 68 | Đèn trần Panasonic XQ254088 hoặc tương đương, hành lang nhà ăn | 19 | Cái | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 69 | Ốp cột bằng gỗ MDF ép nhiệt tấm verneer dày 0,3mm hoàn thiệnsơn PU ( trọn gói vật tư + nhân công lắp đặt) | 6,84 | m2 | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 70 | Vách ngăn trang trí bằng gỗ MDF chống ẩm dày 15mm, hoàn thiện nan cột hai mặt ngăn khu vệ sinh | 8 | m2 | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 71 | Bộ Mâm xoay bàn ăn bao gồm bi xoay + mặt kính mâm kính cường lực D1200 | 27 | bộ | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 72 | Điều hòa PANASONIC 1 chiều Inverter 24 BTU CU/CS-WPU24WKH-8M hoặc tương đương | 2 | Cái | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 73 | Điều hòa PANASONIC hoặc tương đương 1 chiều lạnh CU/CS-PU18WKH-8M hoặc tương đương | 2 | Cái | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 74 | Điều hòa CASPER IC18TL32 hoặc tương đương | 2 | Cái | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 75 | Điều hòa 2 chiều AKITO AKS-H240C hoặc tương đương | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 76 | Quạt trần vinawind hoặc tương đương | 8 | Bộ | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 77 | Bơm tăng áp Mio hoặc tương đương 750W vị trí trên mái nhà Ủy Ban | 2 | Cái | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 78 | Bộ bàn ghế họp, tiếp khách phòng văn thư | 1 | Bộ | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 79 | Tủ đựng tài liệu phòng văn thư | 4 | Cái | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 80 | Thay lốc máy điều hòa cây 50.000 BTU phòng ăn lớn | 2 | Chiếc | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 81 | Dây điện 2x4 | 250 | m | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 82 | Cáp dây điện Hesung 3x10x1x6 hoặc tương đương | 175 | m | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 83 | Ống đồng ɸ19+ bảo ôn băng quấn | 152 | m | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 84 | Giá đỡ cục nóng | 12 | Bộ | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 85 | Thiết bị bảo vệ chống mất pha | 2 | Chiếc | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 86 | Attomat LS hoặc tương đương 3 pha 100A | 3 | Chiếc | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 87 | Hộp kỹ thuật Acumex ngoài trời 26 m2 hoặc tương đương | 26 | m2 | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 88 | Bộ van 1 chiều cho bơm tự động | 2 | bộ | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 89 | Màn hình LED SMD P5 ngoài trời. Kích thước hiển thị: 7,3mx1,16m = 8,4m2 | 8,4 | m2 | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 90 | Hệ thống tủ điện và dây truyền tải | 1 | HT | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 91 | Nhân công lắp đặt biển mới và tháo biển cũ | 1 | Gói | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V | ||
| 92 | Bộ xử lý tín hiệu | 1 | Chiếc | Nội dung chi tiết xem quy định tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi