Gói thầu: Gói thầu số 03-BS2020: Mua sắm nguyên vật liệu, dụng cụ, vật tư phục vụ đào tạo Khoa cơ khí – Trường Đại học Thủy lợi
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201264993-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/12/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Thủy Lợi |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03-BS2020: Mua sắm nguyên vật liệu, dụng cụ, vật tư phục vụ đào tạo Khoa cơ khí – Trường Đại học Thủy lợi |
| Số hiệu KHLCNT | 20201245280 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu học phí và các nguồn thu khác năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 7 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-21 09:10:00 đến ngày 2020-12-28 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 387,883,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Phôi thực tập nghề phay, bào, nguội | 276 | chiếc | Quy định tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Phôi thực tập nghề tiện lục giác S24 | 276 | chiếc | Quy định tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Phôi thực tập nghề tiện ø20 | 276 | chiếc | Quy định tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Phôi thực tập hàn, cắt | 276 | phôi | Quy định tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Que hàn | 276 | kg | Quy định tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Phôi thực hành trên máy CNC (250 x 40 x 15 mm) | 27 | chiếc | Quy định tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Phôi thực hành trên máy CNC (300 x 60 x 30 mm) | 27 | chiếc | Quy định tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Phôi thực hành trên máy CNC (máy EDM C18200) | 55 | chiếc | Quy định tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Dao bào thép gió | 55 | chiếc | Quy định tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Mảnh hợp kim cứng | 55 | chiếc | Quy định tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Dao tiện vai phải | 55 | chiếc | Quy định tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Dao tiện ren ngoài | 55 | chiếc | Quy định tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Dao tiện ren trong | 55 | chiếc | Quy định tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Mũi khoan tâm | 55 | chiếc | Quy định tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Mũi khoan ø8 | 28 | chiếc | Quy định tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Mũi khoan ø10 | 28 | chiếc | Quy định tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Mũi khoan ø16 | 28 | chiếc | Quy định tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Mũi khoan ø14 | 28 | chiếc | Quy định tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Mũi khoan ø20 | 9 | chiếc | Quy định tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Mũi khoan ø25 | 9 | chiếc | Quy định tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Mũi khoan ø30 | 9 | chiếc | Quy định tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Dao phay ngón ø 16 | 55 | chiếc | Quy định tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Dao phay ngón ø8 | 18 | chiếc | Quy định tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Dao phay ngón ø10 | 18 | chiếc | Quy định tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Dao phay ngón ø14 | 18 | chiếc | Quy định tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Dao phay ø20 | 18 | chiếc | Quy định tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Dao phay cầu ø10 hợp kim | 18 | chiếc | Quy định tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Dao phay cầu ø12 hợp kim | 18 | chiếc | Quy định tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Dũa dẹt | 278 | chiếc | Quy định tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Dũa vuông | 28 | chiếc | Quy định tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Dũa tam giác | 28 | chiếc | Quy định tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Dũa tròn Ø6 | 28 | chiếc | Quy định tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Chuôi dũa gỗ | 139 | chiếc | Quy định tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Taro ren phải M12 | 55 | chiếc | Quy định tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Taro ren phải M14 | 55 | chiếc | Quy định tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Taro ren phải M16 | 55 | chiếc | Quy định tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Tay quay taro | 14 | chiếc | Quy định tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Bàn ren M12 | 14 | chiếc | Quy định tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Bàn ren M14 | 14 | chiếc | Quy định tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Bàn ren M16 | 14 | chiếc | Quy định tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Tay quay bàn ren | 14 | chiếc | Quy định tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Xy lanh bộ thay dao tự động máy phay CNC | 1 | chiếc | Quy định tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Eto 6 inch máy khoan | 1 | chiếc | Quy định tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Đầu dò máy phay CNC | 2 | bộ | Quy định tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Đá mài hai đá Ø400 | 2 | chiếc | Quy định tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Bộ collet gá dao máy phay ER32 | 1 | bộ | Quy định tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Bộ căn lá 0.01~1 mm | 2 | bộ | Quy định tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Bánh răng cơ cấu culit máy bào B665 | 1 | chiếc | Quy định tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Công tắc máy tiện T616 | 1 | chiếc | Quy định tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Bộ bơm bánh răng bơm dầu làm mát trục vít máy phay CNC | 1 | chiếc | Quy định tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Mâm cặp 3 chấu 6 inch cho máy LD-1340 | 1 | chiếc | Quy định tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Eto 6 inch máy phay | 2 | chiếc | Quy định tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Bầu kẹp máy phay CNC BT40-ER32-100L | 1 | bộ | Quy định tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Bầu kẹp mũi khoan kèm chuôi côn móc số 3 | 1 | chiếc | Quy định tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Bầu kẹp mũi khoan kèm chuôi côn móc số 2 | 1 | chiếc | Quy định tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Mũi chống tâm máy tiện MT-4 | 2 | chiếc | Quy định tại mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi