Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm tài sản, thiết bị xây dựng mô hình học trải nghiệm sáng tạo Stem Robotics tại trường THCS Lê Quý Đôn.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201251714-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/12/2020 22:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Lào Cai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua sắm tài sản, thiết bị xây dựng mô hình học trải nghiệm sáng tạo Stem Robotics tại trường THCS Lê Quý Đôn. |
| Số hiệu KHLCNT | 20201251689 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giáo dục ngân sách tỉnh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-15 22:15:00 đến ngày 2020-12-25 22:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,710,126,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ linh kiện lắp ghép khối Bảo hành 12 tháng. | 12 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Bộ linh kiện lắp ghép truyền động: Bộ thiết bị STEM & Robotics Pro, kèm phần mềm lập trình Keiro | 12 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Bộ thiết bị tổ chức hoạt động thực hành sản xuất Stem robotics maker space | 12 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Bộ thiết bị thực hành ứng dụng Kết nối vạn vật - IoT | 3 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Thiết bị đo cảm biến tổng hợp labdisc Gensci, phần mềm phân tích khoa học Globilab (hoặc tương đương) | 6 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Máy in 3D, dây nhựa (6 cuộn), kèm phần mềm lập trình 3D Cura, 3D TinkerCad, kèm dây nhựa sản xuất khối lắp ghép robotics (hoặc tương đương) | 2 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Máy khắc laser CNC | 1 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Phần mềm điều khiển | 1 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Máy vi tính AIO tích hợp màn hình, ổ cứng, Ram, CPU, mainboard… phục vụ học sinh lập trình Robotics CoderZ (hoặc tương đương) | 12 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Phần mềm lập trình robot | 12 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Thiết bị lưu điện | 12 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Máy laptop | 1 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Phầm mềm dạy học Robotics | 1 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Máy tính bảng cầm tay lập trình và điều khiển Robot | 8 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Bảng hiện thị cảm ứng (Màn hình cảm ứng tương tác Boardcom Flat Panel Touch 75 inch, phân giải 4K/Tích hợp OPS PC, Android TV Box, Blackboard) | 1 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Thiết bị camera phục vụ học trực tuyến lập trình | 1 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Thiết bị điểm truy cập nội dung Intelibox (wifi) | 1 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Hệ thống Stem thực tế ảo 3D (8 kính, bộ sạc, hộp đựng kính) | 2 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Bộ phát Wifi chuyên dụng 100 User chuẩn AC tốc độ 1300Mbps | 1 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Thiết bị kết nối Internet: Router | 1 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Switch 24 port | 1 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Máy hút bụi | 1 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Phần mềm lập trình Stem Robotics CoderZ (3 years license) | 1 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Bài giảng tương tác điện tử Robotics | 1 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Phần mềm quản lí thiết bị và tổ chức hoạt động Radix (3 years license) | 1 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Phần mềm quản lí QR Code | 1 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Tấm format + 1 map | 6 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Bộ bàn ghế Zdesk thực hành lập trình - Stem Robotics Coding cho học sinh (1 bàn, 2 ghế) (hoặc tương đương | 12 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Bàn ghế học nhóm Stem chuyên dụng - Workbench (hoặc tương đương (1 bàn, 6 ghế) | 6 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Bàn để máy in 3D và CNC | 3 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Bộ bàn ghế Zdesk giáo viên (1 bàn, 1 ghế) | 1 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Kệ thuyết trình nhóm, bộ Stem tool kit, bảng viết và treo dụng cụ Stem tool kit | 6 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Tủ chứa dụng cụ Robotics | 1 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Tủ chứa sản phẩm Robotics | 1 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Kệ trưng bày mô hình Robotics | 1 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Tủ thư viện sách, băng đĩa Robotics | 1 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Bảng trắng | 1 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Bảng hoạt động Stem Robotics | 1 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Bộ Poster Robotics | 1 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Logo hộp đèn Robotics | 1 | Cái | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Bản đồ đường đi Robot (10 map) | 10 | Bộ | Chi tiết xem tại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi