Gói thầu: Gói 4: Cung ứng vật tư Điện- nước
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201269960-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/01/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bênh Viện Đa Khoa Bạc Liêu |
| Tên gói thầu | Gói 4: Cung ứng vật tư Điện- nước |
| Số hiệu KHLCNT | 20201178218 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu sự nghiệp của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-22 17:17:00 đến ngày 2021-01-04 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,020,382,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | VẬT TƯ ĐIỆN | 1 | gói | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Băng keo điện đen 2p | 37 | Cuồn | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Bóng 1,2m Led | 300 | Bóng | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Bóng 3U 15W | 289 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Bóng 4U 50W | 226 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Bóng đèn Haloren 12v-50w +Đuôi | 8 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Bóng đèn lét 1w đỏ | 38 | Bóng | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Bóng đèn tròn 60W | 154 | Bóng | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Bóng đèn 0,6 Led | 300 | Bóng | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Bóng led 9W | 100 | Bóng | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Cánh quạt bàn 40cm | 10 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Cánh quạt đứng | 10 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Cáp CV 6.0 | 200 | Mét | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Cầu chì các loại | 5 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | CB 3F 200A LG | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | CB Na 20A | 20 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | CB Na 30A | 6 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | CB tép 1 pha 20A | 30 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | CB tép 2F 20A | 30 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Chân đèn | 11 | Cặp | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Chuông điện K dây+nút chuông | 30 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Con chuột | 110 | Con | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Con tán quạt | 20 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Công tắc Na nhỏ | 11 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Công tắc Na lớn | 50 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Củ quạt | 5 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Đầu cos các loại | 55 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Đầu đèn điện tử | 10 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Dây 2 x 1.5 (dẹp) | 100 | Mét | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Dây 2 x 1.5 (Tròn) | 300 | Mét | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Dây 2 x 4.0 dẹp | 110 | Mét | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Dây bàn ủi | 10 | Sợi | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Dây CV 2.5 | 100 | Mét | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Dây điện 2 x 2.5 (dẹp tốt) | 100 | Mét | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Dây điện đôi | 200 | Mét | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Dây điện đôi 30 | 30 | Mét | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Đèn pin sạc | 5 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Đèn Led áp trần | 30 | Cây | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Đômiô 6 ly (tốt) | 1 | Con | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Đuôi đèn ngồi | 81 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Đuôi treo | 83 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Hộp + Mặt vĩ đơn | 90 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Quạt giải nhiệt | 5 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Hộp CB | 20 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Hộp CB Tép 2p | 10 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Hộp nổi + Mặc vĩ nổi đôi | 50 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Keo 502 lớn (Đ) | 1 | Chai | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Long đền | 10 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Máng đèn 1,2m | 10 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Mặt vĩ Na | 40 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Mặt vĩ CB tép | 10 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Morin quạt nano | 80 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Ổ cắm 3 lỗ | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Ổ cắm chia 3 | 5 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Ổ cắm điện dài (lioa) 6 lổ | 10 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Ổ cắm Lioa dài - lớn 6 lổ +1E | 50 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Ổ cắm na (Nhỏ) loại không tự động | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Ổ cắm na lớn tự động | 141 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Ổ cắm quay 5m | 10 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Ổ cắm quay Lioa 10m | 10 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Ốc vít 2.5p (Đ) | 500 | Con | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Ống vuông 2p | 24 | Cây | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Ống vuông 2p5 | 115 | Cây | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Ống vuông 3P | 4 | Cây | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Ống vuông 6cm x 10cm (Trăn kim lớn) | 1 | Cây | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Ống vuông lớn 8p | 4 | Cây | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Ống xoắn quấn dây 6 ly | 1 | Bọc | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Phao điện | 10 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Phích cấm | 10 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Phích cắm (Tốt) | 80 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Tắc kê 3p (Điện) | 200 | Bọc | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Tắc kê 6P | 30 | Bọc | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Tắc kê sắt 8 ly | 50 | con | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Tán cánh | 20 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Tăn fô 40w siêu mỏng | 27 | Cục | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Tăng fô điện tử 20W | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Tăng fô điện tử 40w | 14 | cục | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Tủ điện 50x60 | 3 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Tụ quạt bàn | 27 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Tụ quạt trần | 28 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Túc năng quạt | 5 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | Vít 2p (Điện) | 1 | Bọc | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | Vít 8p | 1 | Con | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 84 | Quạt treo công nghiệp | 2 | Cây | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 85 | Quạt hút tường | 5 | Cây | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 86 | Quạt đứng công nghiệp lớn | 1 | Cây | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 87 | Mortor quạt hút CN | 6 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 88 | Quạt treo tường | 10 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 89 | Dây CV 1,5 Cadivi | 100 | Mét | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 90 | Ống xoắn | 1 | Cuồn | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 91 | Đèn 1m2 led | 5 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 92 | Điều khiển ML | 20 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 93 | Dây 2x2,5 tròn | 200 | mét | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 94 | Máy sấy tóc cầm tay | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 95 | Máy hút bụi | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 96 | Quạt hút công nghiệp lớn | 2 | Cây | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 97 | Dây 2x60 mm2 lucky | 50 | Mét | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 98 | Đầu đèn led đơn | 100 | Cặp | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 99 | Dây amly | 20 | Sợi | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 100 | Máy xay sinh tố BLB-5326 | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 101 | Đèn lon led 12W | 10 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 102 | Quạt trần đảo | 10 | Cây | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 103 | MCCB 3P 40A LS | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 104 | MCB 3P 32A pana | 4 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 105 | MCCB 100A | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 106 | MCCB 150A | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 107 | Quạt hút trần 2 tấc | 10 | Cây | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 108 | Dây cáp 22 cadivi | 50 | Mét | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 109 | Ốc xiết cáp | 50 | Con | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 110 | Tủ nhựa 20x30 | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 111 | Dây CV 4.0 | 200 | Mét | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 112 | CB tép 2P 32A | 10 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 113 | Dây rút 2.5 tấc | 5 | Bọc | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 114 | Dây CV 1.5 | 200 | Mét | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 115 | Bóng đèn led 5W | 100 | Bóng | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 116 | Chuông điện có dây Pana | 10 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 117 | Cây keo nhiệt | 30 | Cây | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 118 | Đèn 1m2 led đôi | 5 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 119 | Dây rút 6T lớn | 5 | Bọc | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 120 | Dây rút vừa 5T | 5 | Bọc | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 121 | Dây CV 8.0 | 100 | Mét | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 122 | Bóng led 50W | 100 | Bọc | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 123 | Chóa đèn nhựa | 20 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 124 | CB Na 1P 30A | 5 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 125 | Tủ điện 20x20 | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 126 | Dây 30/10 | 20 | mét | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 127 | Đèn led pha 100W | 10 | cây | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 128 | Quạt đứng công nghiệp nhỏ | 10 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 129 | CB tép 2P 63A | 10 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 130 | Đèn led pha 50W | 10 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 131 | Đèn 1m2 thường | 5 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 132 | Đèn 0,6m thường | 5 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 133 | Bóng led 40W | 100 | cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 134 | Mortor tăng áp 1HP | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 135 | Khởi động từ 3 pha | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 136 | Cục nguồn AC ra DC | 5 | Cục | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 137 | VẬT TƯ NƯỚC | 1 | gói | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 138 | Bạc đạn 6203 (Nước) | 4 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 139 | Bản lề lá 5p Inox (N) | 4 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 140 | Băng keo non 2p | 50 | Cuồn | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 141 | Bế 27 RT thau | 10 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 142 | Bét phun thau | 10 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 143 | Bộ xả cầu + tay gạt | 50 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 144 | Bộ xả chậu Inox Tân Á Đại Thành | 50 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 145 | Bộ xả Lavabo (thường) | 100 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 146 | Bộ xả lavabo (inox) | 10 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 147 | Bộ xả Lavabo Cong | 150 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 148 | Bộ xả tiểu nam | 30 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 149 | Bù lon bắt cây 6 ly 6p + Vít | 50 | Con | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 150 | Bù lon Inox 10ly 8p | 13 | Con | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 151 | Bù lon Inox 12ly 5p | 50 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 152 | Chốt lêvê 4 ly (Nước) | 2 | Kg | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 153 | Co 114 | 20 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 154 | Co 20 PPR | 10 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 155 | Co 21 | 90 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 156 | Co 21/27 | 10 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 157 | Co 25 PPR | 10 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 158 | Co 27 | 100 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 159 | Co 49/34 | 100 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 160 | Co 60 | 50 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 161 | Co 60/34 | 50 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 162 | Co 76 | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 163 | Cổ dê 21 (inox) | 20 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 164 | Cổ dê Inox 105 | 20 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 165 | Cổ dê Inox 19 | 20 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 166 | Cổ dê Inox 75 | 20 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 167 | Cổ dê inox 90 | 20 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 168 | Co Inox 60 dầy 4ly | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 169 | Co răng trong 21 | 30 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 170 | Co RN 20 PPR | 3 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 171 | Co RN 21/27 | 30 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 172 | Co RT 21/27 | 30 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 173 | Cóc cầu (dẻo) | 50 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 174 | Con tán + long đền 6ly | 100 | Con | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 175 | Củ sen tốt | 30 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 176 | Củ sen (mũ) Mã lai | 70 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 177 | Cùi xong 10 ly | 20 | Cây | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 178 | Cùi xong 6ly | 20 | Cây | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 179 | Bát Labo inax | 10 | Cặp | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 180 | Đuôi chuột thau | 10 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 181 | Đá cắt 1 tấc (Dầy) | 50 | Miếng | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 182 | Đá cắt sắt 1 tấc | 50 | Miếng | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 183 | Đá mài inox (N) | 20 | Miếng | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 184 | Dây dẫn 5 tấc (nhựa) Mã lai | 1 | Sợi | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 185 | Dây dẫn lavabo 5 tấc (Đài Loan) | 100 | Sợi | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 186 | Dây dẫn Lavabo 6 tấc (Đài Loan) | 50 | Sợi | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 187 | Dây rút 3T | 10 | Bọc | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 188 | Dây xả máy lạnh | 50 | Mét | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 189 | Giảm 114/60 BM | 10 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 190 | Giảm 21/27 BM | 30 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 191 | Giảm 49/34 BM | 30 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 192 | Giảm 60/34 BM | 30 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 193 | Giảm 90/76 | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 194 | Hộp que hàn Inox | 10 | Hộp | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 195 | Y60 | 30 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 196 | Inox hộp 3p | 50 | Mét | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 197 | Inox tròn 27 | 50 | Mét | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 198 | Inox tròn 34 | 50 | Mét | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 199 | Inox tròn đặc 4 ly | 50 | Mét | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 200 | Inox U 9p x 3p | 50 | Mét | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 201 | Inox vuông 2p x 4p (N) | 50 | Mét | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 202 | Kềm hàn điện tốt | 5 | Cây | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 203 | Keo (BM)200g | 8 | Tube | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 204 | Keo 200gr | 10 | Hộp | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 205 | Keo đen | 1 | Cuồn | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 206 | Keo lon (BM) 500g | 10 | Lon | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 207 | Khâu răng ngoài 21 | 10 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 208 | Khâu răng ngoài 34 | 10 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 209 | Khâu răng ngoài 42 | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 210 | Khâu răng trong 21 | 10 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 211 | Khâu RN 27 | 10 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 212 | Khâu RT 21 | 10 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 213 | Khâu RT 21/27 | 10 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 214 | Khâu RT 34 | 10 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 215 | Khâu RT 49 | 10 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 216 | La inox 6p x 4ly | 20 | Mét | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 217 | La Inox 9p dầy 3ly | 30 | Mét | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 218 | Lơi 21 | 30 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 219 | Long đền Inox 12ly | 12 | Miếng | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 220 | Long đền vuông 10 ly | 12 | Con | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 221 | Lưỡi cắt tường | 10 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 222 | Lưỡi cưa sắt 2 mặt | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 223 | Măng sông thau 21 | 5 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 224 | Măng xông thau 21/27 | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 225 | Mặt gam Inox dầy 8ly | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 226 | Máy hàn ống PPR | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 227 | Móc 21 Inox | 50 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 228 | Móc 27 (inox) móc 3u | 50 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 229 | Móc 27 inox | 50 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 230 | Móc 42 inox | 73 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 231 | Móc 60 inox | 30 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 232 | Mối sống sắt 21 | 10 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 233 | Motuer tăng áp Pana 200W | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 234 | Mũi khoan 10 ly Inox (nước) | 10 | Cây | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 235 | Mũi khoan 6 ly (N) | 10 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 236 | Mũi khoan 6 ly 3 tấc (N) | 10 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 237 | Mũi khoan Inox 11,5 ly (N) | 10 | Mũi | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 238 | Mũi khoan Inox 4.5 ly (N) | 10 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 239 | Mũi khoan Inox 8 ly | 10 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 240 | Mũi móc kiếng ống 42 | 5 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 241 | Nối 114 BM | 10 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 242 | Nối 20 PPR | 10 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 243 | Nối 21 | 50 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 244 | Nối 27 | 50 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 245 | Nối 34 | 50 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 246 | Nối 49 | 20 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 247 | Nối PR 32 | 10 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 248 | Nối RN 21 | 10 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 249 | Nút bíc 60 | 10 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 250 | Nút bít các loại | 30 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 251 | Ốc vít 2P (nước) | 50 | Con | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 252 | Ống 21 (BM) | 100 | Mét | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 253 | Ống 27 (BM) | 200 | Mét | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 254 | Ống 34 (BM) | 200 | Mét | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 255 | Ống 49 (BM) | 47 | Mét | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 256 | Ống 60 BM | 10 | Mét | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 257 | Ống chịu nhiệt PPR 25 | 50 | Mét | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 258 | Ống chịu nhiệt PPR 32 | 50 | Mét | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 259 | Ống dẻo da rắn 16 | 50 | Mét | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 260 | Ống dẻo da rắn 20 | 50 | Mét | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 261 | Ống Inox 76 dầy 4ly | 10 | Mét | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 262 | Ống PPR 20 | 50 | Mét | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 263 | Ống sắt 2 đầu răng ngoài 1t | 10 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 264 | Ống xả Lavabo | 50 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 265 | Ống xả máy giặt | 10 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 266 | Phao banh 34 mủ | 10 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 267 | Que hàn inox 2 ly | 5 | Hộp | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 268 | Que hàn sắt 2.6ly | 5 | Hộp | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 269 | RN 25/21 PPR | 10 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 270 | Ruminê mũ 21 | 33 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 271 | Ruminê thau 21 | 50 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 272 | Ruminê thau 27 | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 273 | Ruột xe lăn | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 274 | Sáp đánh bóng Inox | 5 | Cục | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 275 | T 21 | 9 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 276 | T 21/27 | 10 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 277 | T 27 | 50 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 278 | T 60 (Dài tốt) | 10 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 279 | T cầu mũ | 20 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 280 | T chịu nhiệt PPR 32 | 20 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 281 | T răng trong 21 | 20 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 282 | Tắc kê 2p (N) | 100 | Bọc | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 283 | Tắc kê 3p (nước) | 100 | Bọc | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 284 | Tắc kê 4p (N) | 50 | Bọc | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 285 | Tắc kê 8P | 50 | Bọc | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 286 | Tắc kê sắt 6 ly 6p (N) | 50 | Con | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 287 | Tay gạt cầu | 50 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 288 | Trái móc tường 34 | 5 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 289 | Val 21 | 20 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 290 | Val bi 27 | 10 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 291 | Val khống 1 ra 1 | 30 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 292 | Val khống 21 đôi (1 vào ra 2) | 30 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 293 | Val máy giặt | 5 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 294 | Vít 2p Inox (N) | 100 | Bọc | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 295 | Vít 2p5 Inox (N) | 100 | Con | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 296 | Vít 4p (N) | 100 | Con | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 297 | Vít 5p | 100 | Con | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 298 | Vòi cao (Tốt) | 30 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 299 | Vòi cao mũ | 20 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 300 | Vòi lavabo | 10 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 301 | Vòi lavabo (Tốt) | 40 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 302 | Vòi lavabo mũ | 100 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 303 | Vòi lavabo nóng lạnh (Inox) | 4 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 304 | Vòi sen thường | 50 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 305 | Vòi vệ sinh | 100 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 306 | Chậu rửa inox 2 ngăn 40x80cm | 4 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 307 | Bộ xả cầu nút nhấn | 50 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 308 | Cây cưa sứa 40cm | 3 | cây | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 309 | Inox hộp 2.5x2.5x1.4 | 30 | Mét | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 310 | tắc kê sắt 10ly/1 tấc | 30 | Con | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 311 | Nối sống 34 | 20 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 312 | Van 34 | 20 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 313 | Khâu RN 27/21 | 20 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 314 | Tê 34 | 30 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 315 | Giảm co 34/27 | 20 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 316 | Ống 42 | 50 | mét | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 317 | Co 42 | 20 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 318 | Lõi 42 | 20 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 319 | Val 49 | 10 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 320 | T giảm 34/21 | 20 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 321 | Nối 90 | 10 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 322 | Co 90 | 10 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 323 | Giảm 114/90 | 10 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 324 | Val 90 | 5 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 325 | Ổ đạn | 10 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 326 | Lõi lọc nước RO | 10 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 327 | Dạt inox 1Px7Px1P | 30 | Mét | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 328 | Inox ống 27x1.4ly | 10 | Mét | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 329 | Tay xịt hơi | 5 | Cây | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 330 | Ống chịu nhiệt PPR 63 | 10 | Mét | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 331 | Co 32 PPR | 10 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 332 | Giảm 63/32 PPR | 10 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 333 | Co 63 PPR | 10 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 334 | T 63 PPR | 10 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 335 | Van 1 chiều | 5 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 336 | Thắng 32/RN 27 PPR | 10 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 337 | Inox ống 34 dầy 1.4ly | 10 | Mét | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 338 | Que hàn 2,6 ly | 3 | Hộp | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 339 | Đá xếp 1 tấc | 10 | Miếng | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 340 | Nối RN 21/27 | 10 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 341 | Đầu khoan bossch | 3 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 342 | Căm xe 2,5 cm | 3 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 343 | U inox 7x1x7cm | 10 | Mét | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 344 | Đầu giường inox 1 mét | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 345 | Cây đỡ đầu giường inox 1 mét | 10 | Cây | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 346 | Ống 27(1.4ly) inox | 20 | Mét | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 347 | Dây dẫn 1m2 | 5 | Sợi | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 348 | Để chai dung dịch hút đàm | 10 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 349 | Ốc bắt bồn cầu | 20 | Cặp | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 350 | Val 27 | 20 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 351 | Dây dẫn 8 tấc | 5 | Sợi | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 352 | Củ tỏi 21 | 20 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 353 | Kiềm cắt ống nước | 5 | cây | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 354 | Túi vệ sinh máy lạnh | 3 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 355 | Dung dịch vệ sinh máy lạnh | 30 | Lít | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 356 | Xả lavabo lò xo | 50 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 357 | T răng trong 21/27 | 10 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 358 | Bình gas 22 | 4 | Bình | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 359 | Bình gas 320 | 2 | Bình | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 360 | Bình gas 410 | 2 | Bình | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 361 | Dây dẫn 1m50 | 5 | Sợi | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 362 | Ống inox 21 | 10 | Mét | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 363 | Inox đặc Ø 10 6 mét | 10 | Cây | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 364 | Dây dẫn khí máy nén | 3 | Sợi | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 365 | Thang nhôm | 3 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 366 | Ốc chân bồn 34 | 5 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 367 | Phốt nước mo tơ 1HP | 1 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 368 | Mũi khoan inox 4.2 ly | 10 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 369 | RP7 lớn | 10 | Chai | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 370 | Bù lon 4L/8P | 20 | Con | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 371 | Inox U 1P/7P/1p | 20 | Mét | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 372 | Inox ống 34/1.4L | 5 | Mét | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 373 | Bản lề lá inox 1.5px4p | 5 | cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 374 | Bù lon inox 6L/3P | 20 | Con | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 375 | Inox đặc 5/6M 6 mét | 10 | Cây | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 376 | Nỏ bẻ sắt 5 | 1 | Cây | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 377 | Keo 2 mặt | 5 | Cuồn | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 378 | Đinh móc 21 | 50 | Con | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 379 | T34/21 | 20 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 380 | Dây curo | 10 | Sợi | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 381 | Xe rùa lớn 0.6x1.2 mét | 2 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 382 | Giá đào đất 1.2 mét | 5 | Cây | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 383 | Biến 168/114 | 5 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 384 | Đinh móc ống 34(nhựa) | 50 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 385 | Val 34 | 20 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 386 | Chai đựng dung dịch sát khuẩn 300ml | 20 | Chai | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 387 | Sọt đựng dung dịch sát khuẩn 20cm | 20 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 388 | Bộ xả lò xo | 50 | Bộ | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 389 | Bộ lọc nước RO | 3 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 390 | Bàn lavabo Sứ 30cmx30cm | 5 | Cái | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 391 | Thanh nhôm 2,4 mét | 3 | Cây | Theo mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật thuộc Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi