Gói thầu: Mua sắm Mực in; Linh kiện thay thế Máy in, Máy tính, Thiết bị mạng năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201269917-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Bình Định |
| Tên gói thầu | Mua sắm Mực in; Linh kiện thay thế Máy in, Máy tính, Thiết bị mạng năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201257290 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-22 17:45:00 đến ngày 2021-01-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,635,750,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn phím gọi số thứ tự hệ thống xếp hàng tự động | 4 | Cái | Bàn phím gọi số thứ tự hệ thống xếp hàng tự động | ||
| 2 | Bàn phím USB/PS2, loại lớn | 80 | Cái | Bàn phím USB/PS2, loại lớn | ||
| 3 | Bao lụa máy in Laser khổ A4 | 250 | Cái | Bao lụa máy in Laser khổ A4 | ||
| 4 | Bộ nhớ RAM 4Gb DDR3 | 10 | Cái | Bộ nhớ RAM 4Gb DDR3 | ||
| 5 | Bộ nhớ RAM 4Gb DDR4 | 50 | Cái | Bộ nhớ RAM 4Gb DDR4 | ||
| 6 | Bộ nhớ RAM 8Gb DDR4 | 50 | Cái | Bộ nhớ RAM 8Gb DDR4 | ||
| 7 | Bộ sấy dùng cho máy in Canon 2900 | 5 | Cái | Bộ sấy dùng cho máy in Canon 2900 | ||
| 8 | Bộ sấy dùng cho máy in HP P2035 | 30 | Cái | Bộ sấy dùng cho máy in HP P2035 | ||
| 9 | Bộ sấy dùng cho máy in HP Pro 400 | 3 | Cái | Bộ sấy dùng cho máy in HP Pro 400 | ||
| 10 | Cáp mạng Cat6 UTP | 15 | Thùng | Cáp mạng Cat6 UTP | ||
| 11 | Card bắt hình | 8 | Cái | Card bắt hình | ||
| 12 | Card mạng PCI | 20 | Cái | Card mạng PCI | ||
| 13 | Card mở rộng PCI Express sang 2 cổng RS232 | 10 | Cái | Card mở rộng PCI Express sang 2 cổng RS232 | ||
| 14 | Cardtrigde dùng cho máy in Fuji Xerox P285DW | 10 | Hộp | Cardtrigde dùng cho máy in Fuji Xerox P285DW | ||
| 15 | Cartridge dùng cho máy in Canon 2900 | 80 | Hộp | Cartridge dùng cho máy in Canon 2900 | ||
| 16 | Cartridge dùng cho máy in Canon 3300 | 5 | Hộp | Cartridge dùng cho máy in Canon 3300 | ||
| 17 | Cartridge dùng cho máy in Canon LBP7110Cw - đen | 3 | Cái | Cartridge dùng cho máy in Canon LBP7110Cw - đen | ||
| 18 | Cartridge dùng cho máy in Canon LBP7110Cw - đỏ | 3 | Cái | Cartridge dùng cho máy in Canon LBP7110Cw - đỏ | ||
| 19 | Cartridge dùng cho máy in Canon LBP7110Cw - vàng | 3 | Cái | Cartridge dùng cho máy in Canon LBP7110Cw - vàng | ||
| 20 | Cartridge dùng cho máy in Canon LBP7110Cw - xanh | 3 | Cái | Cartridge dùng cho máy in Canon LBP7110Cw - xanh | ||
| 21 | Cartridge dùng cho máy in HP 1515 - đen | 3 | Hộp | Cartridge dùng cho máy in HP 1515 - đen | ||
| 22 | Cartridge dùng cho máy in HP 1515 - đỏ | 3 | Hộp | Cartridge dùng cho máy in HP 1515 - đỏ | ||
| 23 | Cartridge dùng cho máy in HP 1515 - vàng | 3 | Hộp | Cartridge dùng cho máy in HP 1515 - vàng | ||
| 24 | Cartridge dùng cho máy in HP 1515 - xanh | 3 | Hộp | Cartridge dùng cho máy in HP 1515 - xanh | ||
| 25 | Cartridge dùng cho máy in HP 5200 | 3 | Hộp | Cartridge dùng cho máy in HP 5200 | ||
| 26 | Cartridge dùng cho máy in HP CP1025 - đen | 3 | hộp | Cartridge dùng cho máy in HP CP1025 - đen | ||
| 27 | Cartridge dùng cho máy in HP CP1025 - đỏ | 3 | hộp | Cartridge dùng cho máy in HP CP1025 - đỏ | ||
| 28 | Cartridge dùng cho máy in HP CP1025 - vàng | 3 | hộp | Cartridge dùng cho máy in HP CP1025 - vàng | ||
| 29 | Cartridge dùng cho máy in HP CP1025 - xanh | 3 | hộp | Cartridge dùng cho máy in HP CP1025 - xanh | ||
| 30 | Cartridge dùng cho máy in HP CP2025 - đen | 2 | Hộp | Cartridge dùng cho máy in HP CP2025 - đen | ||
| 31 | Cartridge dùng cho máy in HP CP2025 - đỏ | 2 | Hộp | Cartridge dùng cho máy in HP CP2025 - đỏ | ||
| 32 | Cartridge dùng cho máy in HP CP2025 - vàng | 2 | Hộp | Cartridge dùng cho máy in HP CP2025 - vàng | ||
| 33 | Cartridge dùng cho máy in HP CP2025 - xanh | 2 | Hộp | Cartridge dùng cho máy in HP CP2025 - xanh | ||
| 34 | Cartridge dùng cho máy in HP LaserJet Pro M404dn | 100 | Hộp | Cartridge dùng cho máy in HP LaserJet Pro M404dn | ||
| 35 | Cartridge dùng cho máy in HP M454Dw - đen | 12 | Hộp | Cartridge dùng cho máy in HP M454Dw - đen | ||
| 36 | Cartridge dùng cho máy in HP M454Dw - đỏ | 12 | Hộp | Cartridge dùng cho máy in HP M454Dw - đỏ | ||
| 37 | Cartridge dùng cho máy in HP M454Dw - vàng | 12 | Hộp | Cartridge dùng cho máy in HP M454Dw - vàng | ||
| 38 | Cartridge dùng cho máy in HP M454Dw - xanh | 12 | Hộp | Cartridge dùng cho máy in HP M454Dw - xanh | ||
| 39 | Cartridge dùng cho máy in HP M553 - đen | 5 | Hộp | Cartridge dùng cho máy in HP M553 - đen | ||
| 40 | Cartridge dùng cho máy in HP M553 - đỏ | 5 | Hộp | Cartridge dùng cho máy in HP M553 - đỏ | ||
| 41 | Cartridge dùng cho máy in HP M553 - vàng | 5 | Hộp | Cartridge dùng cho máy in HP M553 - vàng | ||
| 42 | Cartridge dùng cho máy in HP M553 - xanh | 5 | Hộp | Cartridge dùng cho máy in HP M553 - xanh | ||
| 43 | Cartridge dùng cho máy in HP P2035 | 120 | Hộp | Cartridge dùng cho máy in HP P2035 | ||
| 44 | Cartridge dùng cho máy in HP Pro 400 | 10 | Hộp | Cartridge dùng cho máy in HP Pro 400 | ||
| 45 | Cartridge dùng cho máy in HP Pro M402 | 15 | hộp | Cartridge dùng cho máy in HP Pro M402 | ||
| 46 | Chuột quang | 100 | Cái | Chuột quang | ||
| 47 | CPU Intel G6400, 4M Cahe, 4.0GHz, Box hoặc tương đương | 40 | Cái | CPU Intel G6400, 4M Cahe, 4.0GHz, Box hoặc tương đương | ||
| 48 | CPU Intel Pentium G5400 ( 3.7 GHz, 4MB) hoặc tương đương | 20 | Cái | CPU Intel Pentium G5400 ( 3.7 GHz, 4MB) hoặc tương đương | ||
| 49 | Cụm Drum dùng cho máy in Fuji Xerox P285DW | 5 | Cái | Cụm Drum dùng cho máy in Fuji Xerox P285DW | ||
| 50 | Đầu cable mạng RJ45 Cate 6 | 5 | Hộp | Đầu cable mạng RJ45 Cate 6 | ||
| 51 | Đầu cắm Female Conector RS232 | 10 | Cái | Đầu cắm Female Conector RS232 | ||
| 52 | Dây nhảy Pigtail LC/LC MultiMode OM3 dài 5m | 10 | Sợi | Dây nhảy Pigtail LC/LC MultiMode OM3 dài 5m | ||
| 53 | Dây nhảy Pigtail SC/LC MultiMode OM3 dài 5m | 30 | Sợi | Dây nhảy Pigtail SC/LC MultiMode OM3 dài 5m | ||
| 54 | Drum dùng cho cardtrigde khổ A4 | 1.600 | Cái | Drum dùng cho cardtrigde khổ A4 | ||
| 55 | Gạt mực | 800 | Cái | Gạt mực | ||
| 56 | Kềm bấm mạng | 2 | Cái | Kềm bấm mạng | ||
| 57 | Mainboard Gigabyte H110M-DS2 - Socket 1151 hoặc tương đương | 30 | Cái | Mainboard Gigabyte H110M-DS2 - Socket 1151 hoặc tương đương | ||
| 58 | Mainboard Gigabyte H310M-DS2 DS2 - Socket 1151 hoặc tương đương | 30 | Cái | Mainboard Gigabyte H310M-DS2 DS2 - Socket 1151 hoặc tương đương | ||
| 59 | Mainboard Gigabyte H410M-DS2V - Socket 1200 hoặc tương đương | 40 | Cái | Mainboard Gigabyte H410M-DS2V - Socket 1200 hoặc tương đương | ||
| 60 | Màn hình LCD 21,5 inch | 40 | Cái | Màn hình LCD 21,5 inch | ||
| 61 | Máy quyét mã vạch 1 chiều Barcode Scanner (Black color): 1D Imager, Omni-directional with 1.5M USB cable & Stand | 20 | Cái | Máy quyét mã vạch 1 chiều Barcode Scanner (Black color): 1D Imager, Omni-directional with 1.5M USB cable & Stand | ||
| 62 | Máy quyét mã vạch 2 chiều Barcode Scanner (Black color): 2D Imager, Omni-directional with 1.5M USB cable & Stand | 30 | Cái | Máy quyét mã vạch 2 chiều Barcode Scanner (Black color): 2D Imager, Omni-directional with 1.5M USB cable & Stand | ||
| 63 | Mỡ chịu nhiệt | 50 | Lọ | Mỡ chịu nhiệt | ||
| 64 | Modul quang 1000 BASE-SX SFP transceiver module, MMF, 850 nm, DOM | 10 | Cái | Modul quang 1000 BASE-SX SFP transceiver module, MMF, 850 nm, DOM | ||
| 65 | Modul quang multimode 10G SFP+ | 12 | Cái | Modul quang multimode 10G SFP+ | ||
| 66 | Mực dùng cho máy in Epson L100 - đen | 40 | Hộp | Mực dùng cho máy in Epson L100 - đen | ||
| 67 | Mực dùng cho máy in Epson L100 - đỏ | 40 | Hộp | Mực dùng cho máy in Epson L100 - đỏ | ||
| 68 | Mực dùng cho máy in Epson L100 - vàng | 40 | Hộp | Mực dùng cho máy in Epson L100 - vàng | ||
| 69 | Mực dùng cho máy in Epson L100 - xanh | 40 | Hộp | Mực dùng cho máy in Epson L100 - xanh | ||
| 70 | Mực sạc Laser | 3.000 | Lần | Mực sạc Laser | ||
| 71 | Nguồn 450W, dùng cho case nhỏ | 50 | Cái | Nguồn 450W, dùng cho case nhỏ | ||
| 72 | Nguồn 700W, dùng cho case lớn | 60 | Cái | Nguồn 700W, dùng cho case lớn | ||
| 73 | Ổ cứng 4TB SATA, 6Gb/s- 7200 Rpm, Cache 16M | 6 | Cái | Ổ cứng 4TB SATA, 6Gb/s- 7200 Rpm, Cache 16M | ||
| 74 | Ổ đĩa cứng 1Tb – SATA, 6Gb/s- 7200 Rpm, Cache 16M | 60 | Cái | Ổ đĩa cứng 1Tb – SATA, 6Gb/s- 7200 Rpm, Cache 16M | ||
| 75 | Ổ đĩa cứng 1,2 TB SAS 10K Rpm 2,5 inch (Dùng cho SAN HPE MSA2040) | 3 | Cái | Ổ đĩa cứng 1,2 TB SAS 10K Rpm 2,5 inch (Dùng cho SAN HPE MSA2040) | ||
| 76 | Ổ đĩa cứng 1TB SFF HS 7.2K Rpm 6Gbps NL SAS (Dùng cho Server X3650 M4 P/N: 7915C3A) | 2 | Cái | Ổ đĩa cứng 1TB SFF HS 7.2K Rpm 6Gbps NL SAS (Dùng cho Server X3650 M4 P/N: 7915C3A) | ||
| 77 | Ổ đĩa cứng 600GB 10K Rpm 6Gbps SAS 2,5 inch (Dùng cho Server X3650 M5 P/N: 5462G2A) | 3 | Cái | Ổ đĩa cứng 600GB 10K Rpm 6Gbps SAS 2,5 inch (Dùng cho Server X3650 M5 P/N: 5462G2A) | ||
| 78 | Outlet mạng đơn | 10 | Bộ | Outlet mạng đơn | ||
| 79 | Rulo máy in khổ A4, loại 1 | 100 | Cái | Rulo máy in khổ A4, loại 1 | ||
| 80 | Switch 16-Port 10/100/1000 Gigabit | 4 | Cái | Switch 16-Port 10/100/1000 Gigabit | ||
| 81 | Switch 24-Port 10/100/1000 Gigabit có 2 khe cắm SFP | 4 | Cái | Switch 24-Port 10/100/1000 Gigabit có 2 khe cắm SFP | ||
| 82 | Switch 8-Port 10/100/1000 Gigabit | 6 | Cái | Switch 8-Port 10/100/1000 Gigabit | ||
| 83 | Switch 28-Port Gigabit Managed có 4 khe cắm SFP | 6 | Cái | Switch 28-Port Gigabit Managed có 4 khe cắm SFP | ||
| 84 | Switch 24-port Gigabit Stackable có 4 khe cắm SFP+ | 2 | Cái | Switch 24-port Gigabit Stackable có 4 khe cắm SFP+ | ||
| 85 | Switch 48-port Gigabit Stackable có 4 khe cắm SFP+ | 4 | Cái | Switch 48-port Gigabit Stackable có 4 khe cắm SFP+ | ||
| 86 | Trục cao su | 100 | Cái | Trục cao su của cartridge mực | ||
| 87 | Trục từ | 100 | Cái | Trục từ của cartridge mực |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi