Gói thầu: E-MB21.08 - Cung cấp vật tư, vật liệu tiêu hao phục vụ SCL tài sản cố định năm 2021 các nhà máy thủy điện khu vực phía Bắc năm 2021

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201244294-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/12/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam
Tên gói thầu E-MB21.08 - Cung cấp vật tư, vật liệu tiêu hao phục vụ SCL tài sản cố định năm 2021 các nhà máy thủy điện khu vực phía Bắc năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20201244198
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Chi phí SCL năm 2021 do EVN cấp
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-23 09:58:00 đến ngày 2020-12-30 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,209,254,742 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Sơn ngập nước hai thành phần, màu ghi (Sơn bề mặt kim loại) 10 Lít Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
2 Sơn ngập nước hai thành phần, màu ghi (Sơn bề mặt kim loại) 12 Lít Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
3 Mỡ bôi trơn SKF 10,3 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
4 Silicon chịu dầu 5 Lọ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
5 Keo dán silicon 6 Tuýp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
6 Keo dán gioăng 2 Hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
7 Keo dán 4 Lọ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
8 Băng keo chống thấm 5 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
9 Gioăng cao su tấm 2 M2 Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
10 Gioăng cao su tấm 2 M2 Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
11 Que hàn chịu lực 5 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
12 Que hàn chịu lực 15 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
13 Que hàn chịu lực 3 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
14 Que hàn TIG thép trắng 5 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
15 Que hàn TIG thép đen 5 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
16 Que hàn Inox 5 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
17 Que hàn Inox 5 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
18 Que hàn hợp kim 5 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
19 Que hàn hợp kim 5 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
20 Keo dán 502 3 lọ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
21 Sơn chống gỉ 1 kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
22 Sơn màu ghi xám 1 kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
23 Sơn màu trắng 1 kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
24 Sơn cách điện màu trắng DK222 (sơn 2 thành phần) 1 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
25 Sơn cách điện màu trắng DK222 (sơn 2 thành phần) 0,5 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
26 Keo dán Silicon 3 ống Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
27 Nỉ 2 m2 Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
28 Thép góc (mạ kẽm) 6 Thanh Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
29 Dây hàn Mig aluminium nhôm 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
30 Sơn cách điện cao áp màu đen 1 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
31 Sơn cách điện cao áp màu đỏ 1 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
32 Đầu cốt kim 1 Túi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
33 Bóng đèn + đui xoáy 6 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
34 Đầu cốt khuyên tròn 5.5 - 8 250 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
35 Đầu cốt kim 11 túi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
36 Đầu cốt kim 6 túi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
37 Đầu cốt kim 6 túi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
38 Đầu cốt kim 5 túi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
39 Đầu cốt kim đôi 6 túi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
40 Đầu cốt kim đôi 6 túi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
41 Đầu cốt sừng trâu 6 túi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
42 Đầu cốt sừng trâu 6 túi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
43 Mũi khoan sắt đa năng 2 bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
44 Mũi khoan bê tông 2 Bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
45 Pin CMOS 10 viên Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
46 Xô nhựa 4 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
47 Mực in ghen cáp 10 cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
48 Chổi quét bụi tích điện 4 bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
49 Máng cáp nhựa 1 cây Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
50 Máng cáp nhựa 1 cây Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
51 Axeton 10 Lít Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
52 Bàn chải sắt 18 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
53 Băng dính trắng 20 Cuận Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
54 Băng tan 30 Cuận Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
55 Bao tải dứa 50 Chiếc Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
56 Bình xịt gỉ sắt RP7 30 Bình Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
57 Bột mì 5 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
58 Bút đánh dấu 5 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
59 Bút xóa 5 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
60 Chai khí gas 1 Chai Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
61 Chai ôxy 17 Chai Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
62 Cồn công nghiệp 10 Lít Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
63 Đá cắt thép trắng 20 Viên Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
64 Đá cắt thép trắng 4 Viên Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
65 Đá mài 94 Viên Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
66 Đá mài 16 Viên Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
67 Đá mài thép trắng 21 Viên Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
68 Đá mài thép trắng 30 Viên Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
69 Đá xếp 150 Viên Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
70 Dầu diezel 30 Lít Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
71 Dây thép tráng kẽm 2 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
72 Dép rọ nhựa 14 Đôi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
73 Dũa tam giác 3 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
74 Găng tay bảo hộ 200 Đôi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
75 Găng tay bảo hộ 30 Đôi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
76 Gang tay cao su 10 Đôi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
77 Giấy nhám 80 Tờ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
78 Giẻ lau công nghiệp 300 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
79 Khăn chùm đầu 30 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
80 Khẩu trang hoạt tính 100 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
81 Khí Agon 4 Chai Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
82 Súng bắn keo Silicon 3 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
83 Thép góc 5 Thanh Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
84 Thép góc 5 Thanh Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
85 Vải Amiăng 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
86 Vải bạt 100 M2 Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
87 Vải côtông trắng 50 Md Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
88 Xà phòng 30 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
89 Xô nhựa 15 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
90 Băng cuốn bảo ôn 20 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
91 Bông thủy tinh 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
92 Dây băng cảnh báo 3 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
93 Mũi taro 3 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
94 Kính bảo hộ 2 Chiếc Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
95 Khẩu trang hoạt tính 60 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
96 Cồn công nghiệp 60 lit Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
97 Xà phòng 5 kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
98 Bình xịt gỉ sắt RP7 1 lọ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
99 Chổi lông gà 2 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
100 Chổi quét mạng nhện 3 trong 1 cán 4 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
101 Chổi nhựa 5 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
102 Chổi cước lông chồn 5 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
103 Đá cắt 5 viên Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
104 Giấy nhám 5 tờ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
105 Giấy nhám 1 tờ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
106 Bàn chải sắt 3 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
107 Chổi chít 2 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
108 Giẻ lau công nghiệp 30 kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
109 Vải phin trắng 100 m Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
110 Băng dính cách điện 10 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
111 Dây thít cáp 2 Túi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
112 Dây thít cáp 2 Túi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
113 Bút ghi ghen, biển cáp 5 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
114 Bút đánh dấu 2 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
115 Bút đánh dấu 2 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
116 Băng dính văn phòng màu xanh 2 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
117 Băng tan 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
118 Bút xóa 5 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
119 Găng tay bảo hộ 100 Đôi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
120 Bao tải dứa 10 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
121 nilong trắng 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
122 Băng dính trắng loại to 2 cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
123 Chổi cước lông chồn 2 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
124 Dây thít 1 túi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
125 Găng tay y tế không bột VGLOVE loại to 1 hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
126 Giẻ lau sạch 60 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
127 Găng tay cao su 5 Đôi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
128 Axeton 2 Lít Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
129 Băng dính 1 mặt bằng giấy 3 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
130 Băng dính 2 mặt 5 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
131 Băng dính cách điện 15 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
132 Băng dính trắng 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
133 Băng dính vải trắng 5 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
134 Băng dính văn phòng màu xanh 4 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
135 Băng dính xốp 4 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
136 Băng tan 4 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
137 Biển cáp 50 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
138 Bình xịt gỉ sắt RP7 4 Lọ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
139 Bút đánh dấu 4 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
140 Bút đánh dấu 2 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
141 Bút đánh dấu 2 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
142 Bút ghi ghen, biển cáp 8 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
143 Bút viết nhật ký 40 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
144 Bút xóa 8 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
145 Cồn công nghiệp 40 Lít Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
146 Dây thít cáp 7 Túi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
147 Dây thít cáp 6 Túi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
148 Dây thít cáp 5 Túi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
149 Dây thít cáp 5 Túi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
150 Đĩa CD-RW/CD-RW 3 Hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
151 Đĩa CD-RW/DVD-RW 2 Hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
152 Găng tay bảo hộ 27 Đôi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
153 Găng tay y tế 3 Hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
154 Ghen co nhiệt 6 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
155 Ghen co nhiệt 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
156 Giấy nhám 20 Tờ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
157 Giẻ lau công nghiệp 30 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
158 Keo 2 Hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
159 Keo bọt bịt lỗ luồn cáp PU-Foam 6 Lọ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
160 Keo con chó 2 Hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
161 Keo dán 502 4 Lọ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
162 Keo Loctite 243 1 Lọ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
163 Khẩu trang hoạt tính 32 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
164 Mỡ bột đồng 1 Hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
165 Mực in ghen cáp 11 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
166 Thiếc hàn 2 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
167 Túi nilong 3 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
168 Vải phin trắng 50 m Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
169 Xô nhựa 4 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
170 Sơn ngập nước hai thành phần, màu ghi (Sơn bề mặt kim loại) 10 lít Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
171 Sơn ngập nước hai thành phần, màu ghi (Sơn bề mặt kim loại) 10 lít Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
172 Mỡ bôi trơn SKF 5 kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
173 Lottai 5 tuýp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
174 Silicon chịu dầu 5 lọ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
175 Keo dán silicon 6 tuýp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
176 Keo dán gioăng 2 hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
177 Keo dán 4 lọ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
178 Băng keo chống thấm 5 cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
179 Gioăng cao su tấm 4 m2 Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
180 Gioăng cao su tấm 2 m2 Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
181 Gioăng Amiang tấm 2 m2 Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
182 Que hàn chịu lực 15 kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
183 Que hàn chịu lực 20 kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
184 Que hàn Inox 3 kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
185 Que hàn Inox 5 kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
186 Que hàn hợp kim 5 kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
187 Thép góc 5 thanh Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
188 Thép góc 5 thanh Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
189 Băng cuốn bảo ôn 20 cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
190 Bông thủy tinh 1 cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
191 Giắc co DN21-21 2 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
192 Ống thép DN21 6 m Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
193 Keo dán 502 3 lọ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
194 Sơn chống gỉ 1 kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
195 Sơn màu ghi xám 1 kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
196 Sơn màu trắng 1 kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
197 Keo dán Silicon 3 ống Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
198 Nỉ 2 m2 Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
199 Keo Loctite 243 5 lọ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
200 Thép góc (mạ kẽm) 6 thanh Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
201 Dây hàn Mig aluminium nhôm 1 cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
202 Sơn cách điện cao áp màu đen 1 kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
203 Sơn cách điện cao áp màu đỏ 1 kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
204 Đầu cốt kim 1 túi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
205 Dây thít cáp 2 túi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
206 Dây thít cáp 2 túi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
207 Dây thít 1 túi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
208 Bóng đèn + đui xoáy 6 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
209 Đầu cốt khuyên tròn 5.5 - 8 250 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
210 Đầu cốt kim 11 túi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
211 Đầu cốt kim 6 túi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
212 Đầu cốt kim 6 túi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
213 Đầu cốt kim 5 túi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
214 Đầu cốt kim đôi 6 túi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
215 Đầu cốt kim đôi 6 túi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
216 Đầu cốt sừng trâu 6 túi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
217 Đầu cốt sừng trâu 6 túi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
218 Mũi khoan sắt đa năng 2 bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
219 Mũi khoan bê tông 2 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
220 Pin CMOS 10 viên Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
221 Xô nhựa 4 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
222 Mực in ghen cáp 10 cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
223 Keo Loctite 243 1 lọ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
224 Chổi quét bụi tích điện 4 bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
225 Máng cáp nhựa 1 cây Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
226 Máng cáp nhựa 1 cây Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
227 Băng dính 2 mặt 5 cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
228 Biển cáp 50 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
229 Dây thít cáp 7 túi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
230 Dây thít cáp 6 túi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
231 Dây thít cáp 5 túi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
232 Dây thít cáp 5 túi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
233 Ghen co nhiệt 6 cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
234 Ghen co nhiệt 1 cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
235 Keo 2 hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
236 Keo bọt bịt lỗ luồn cáp PU-Foam 6 lọ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
237 Keo Loctite 243 1 lọ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
238 Mỡ bột đồng 1 hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
239 Mực in ghen cáp 11 cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
240 Thiếc hàn 2 cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
241 Axeton 10 lít Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
242 Bàn chải sắt 18 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
243 Băng dính trắng 10 cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
244 Băng tan 30 cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
245 Bao tải dứa 50 chiếc Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
246 Bát đánh gỉ 13 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
247 Bình xịt gỉ sắt RP7 30 chiếc Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
248 Bột mì 5 kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
249 Bút đánh dấu 5 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
250 Bút xóa 5 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
251 Chai khí gas 3 chai Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
252 Chai ôxy 25 chai Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
253 Cồn công nghiệp 10 lít Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
254 Đá cắt 40 viên Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
255 Đá cắt thép trắng 30 viên Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
256 Đá cắt thép trắng 20 viên Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
257 Đá mài 200 viên Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
258 Đá mài 40 viên Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
259 Đá mài thép trắng 30 viên Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
260 Đá mài thép trắng 30 viên Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
261 Đá xếp 150 viên Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
262 Dầu diezel 30 lít Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
263 Dây thép tráng kẽm 2 cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
264 Dép rọ nhựa 14 đôi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
265 Găng tay bảo hộ 200 đôi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
266 Găng tay bảo hộ 30 đôi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
267 Gang tay cao su 10 đôi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
268 Giấy nhám 80 tờ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
269 Kính bảo hộ 15 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
270 Giẻ lau công nghiệp 300 kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
271 Khăn chùm đầu 30 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
272 Khẩu trang hoạt tính 60 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
273 Khí Agon 4 chai Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
274 Vải bạt 100 m2 Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
275 Vải côtông trắng 87 Md Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
276 Xà phòng 30 kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
277 Xô nhựa 15 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
278 Dây băng cảnh báo 3 cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
279 Mũi taro 3 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
280 Kính bảo hộ 4 chiếc Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
281 Khẩu trang hoạt tính 60 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
282 Cồn công nghiệp 60 lit Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
283 Xà phòng 5 kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
284 Bình xịt gỉ sắt RP7 1 lọ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
285 Chổi lông gà 2 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
286 Chổi quét mạng nhện 3 trong 1 cán 4 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
287 Chổi nhựa 5 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
288 Chổi cước lông chồn 5 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
289 Đá cắt 17 viên Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
290 Giấy nhám 5 tờ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
291 Giấy nhám 5 tờ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
292 Bàn chải sắt 3 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
293 Chổi chít 2 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
294 Giẻ lau công nghiệp 30 kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
295 Vải phin trắng 100 m Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
296 Băng dính cách điện 10 cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
297 Bút ghi ghen, biển cáp 5 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
298 Bút đánh dấu 2 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
299 Bút đánh dấu 2 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
300 Băng dính văn phòng màu xanh 2 cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
301 Băng tan 1 cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
302 Bút xóa 5 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
303 Găng tay bảo hộ 100 đôi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
304 Bao tải dứa 10 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
305 Băng dính trắng loại to 2 cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
306 Chổi lông chồn 20cm 2 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
307 Bao tải đay 2 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
308 Găng tay y tế không bột VGLOVE loại to 1 hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
309 Giẻ lau sạch 60 kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
310 Găng tay cao su 5 đôi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
311 Axeton 2 lít Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
312 Băng dính 1 mặt bằng giấy 3 cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
313 Băng dính cách điện 15 cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
314 Băng dính trắng 1 cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
315 Băng dính vải trắng 5 cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
316 Băng dính văn phòng màu xanh 4 cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
317 Băng dính xốp 4 cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
318 Băng tan 4 cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
319 Bình xịt gỉ sắt RP7 4 lọ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
320 Bút đánh dấu 4 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
321 Bút đánh dấu 2 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
322 Bút đánh dấu 2 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
323 Bút ghi ghen, biển cáp 8 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
324 Bút viết nhật ký 20 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
325 Bút xóa 8 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
326 Cồn công nghiệp 40 lít Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
327 Đĩa CD-RW/CD-RW 3 hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
328 Đĩa CD-RW/DVD-RW 2 hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
329 Găng tay bảo hộ 27 đôi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
330 Găng tay y tế 3 hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
331 Giấy nhám 20 tờ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
332 Giẻ lau công nghiệp 30 kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
333 Keo con chó 2 hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
334 Keo dán 502 4 lọ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
335 Khẩu trang hoạt tính 32 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
336 Túi nilong 3 kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
337 Vải phin trắng 50 m Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
338 Xô nhựa 4 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
339 Sơn ngập nước hai thành phần, màu ghi (Sơn bề mặt kim loại) 16 Lít Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
340 Sơn ngập nước hai thành phần, màu ghi (Sơn bề mặt kim loại) 12 Lít Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
341 Mỡ bôi trơn SKF 10,3 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
342 Lottai 8 Tuýp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
343 Silicon chịu dầu 10 Lọ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
344 Keo dán silicon 10 Tuýp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
345 Keo dán gioăng 6 Hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
346 Keo dán 7 Lọ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
347 Băng keo chống thấm 5 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
348 Gioăng cao su tấm 4 M2 Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
349 Gioăng cao su tấm 4 M2 Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
350 Gioăng cao su tấm 2 M2 Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
351 Gioăng Amiang tấm 6 M2 Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
352 Que hàn chịu lực 15 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
353 Que hàn chịu lực 20 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
354 Que hàn TIG thép trắng 10 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
355 Que hàn hợp kim 10 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
356 Que hàn đồng 1 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
357 Bình xịt gỉ sắt RP7 38 Bình Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
358 Vải côtông trắng 87 Md Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
359 Băng cuốn bảo ôn 20 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
360 Bông thủy tinh 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
361 Đá khô làm lạnh bạc nhựa 120 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
362 Van cầu tay gạt DN 40 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
363 Mặt bích DN 40 2 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
364 Van tay DN20 2 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
365 Giắc co DN 21 - 21 4 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
366 Ống thép DN21 6 m Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
367 Keo dán 502 3 lọ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
368 Sơn chống gỉ 2 kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
369 Sơn màu ghi xám 3 kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
370 Sơn màu trắng 2 kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
371 Sơn cách điện màu trắng DK22 (sơn 2 thành phần) 2 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
372 Sơn cách điện màu trắng DK222 (sơn 2 thành phần) 0,5 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
373 Keo dán Silicon 5 ống Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
374 Nỉ 3 m2 Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
375 Keo Loctite 243 5 lọ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
376 Thép góc (mạ kẽm) 6 Thanh Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
377 Dây hàn Mig aluminium nhôm 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
378 Sơn cách điện cao áp màu đen 1 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
379 Sơn cách điện cao áp màu đỏ 1 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
380 Đầu cốt kim 1 Túi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
381 Bình xịt gỉ sắt RP7 1 lọ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
382 Vải phin trắng 150 m Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
383 Bóng đèn + đui xoáy 6 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
384 Đầu cốt khuyên tròn 5.5 - 8 250 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
385 Đầu cốt kim 11 túi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
386 Đầu cốt kim 6 túi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
387 Đầu cốt kim 6 túi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
388 Đầu cốt kim 5 túi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
389 Đầu cốt kim đôi 6 túi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
390 Đầu cốt kim đôi 6 túi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
391 Đầu cốt sừng trâu 6 túi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
392 Đầu cốt sừng trâu 6 túi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
393 Mũi khoan sắt đa năng 2 bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
394 Mũi khoan bê tông 2 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
395 Pin CMOS 10 viên Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
396 Xô nhựa 4 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
397 Mực in ghen cáp 10 cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
398 Keo Loctite 243 1 lọ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
399 Chổi quét bụi tích điện 4 bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
400 Máng cáp nhựa 1 cây Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
401 Máng cáp nhựa 1 cây Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
402 Bulong 10 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
403 Biển cáp 50 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
404 Bình xịt gỉ sắt RP7 4 lọ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
405 Mỡ bột đồng 1 hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
406 Mực in ghen cáp 11 cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
407 Thiếc hàn 2 cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
408 Vải phin trắng 50 m Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
409 Axeton 10 Lít Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
410 Bàn chải sắt 18 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
411 Băng dính trắng 20 Cuận Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
412 Băng tan 30 Cuận Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
413 Bao tải dứa 50 Chiếc Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
414 Bát đánh gỉ 40 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
415 Bột mì 10 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
416 Bút đánh dấu 10 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
417 Bút xóa 10 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
418 Chai khí gas 3 Chai Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
419 Chai ôxy 25 Chai Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
420 Chổi quét sơn 47 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
421 Chổi quét sơn 4 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
422 Cồn công nghiệp 10 Lít Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
423 Đá cắt 65 Viên Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
424 Đá cắt 10 Viên Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
425 Đá cắt 5 Viên Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
426 Đá cắt thép trắng 50 Viên Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
427 Đá cắt thép trắng 30 Viên Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
428 Đá mài 317 Viên Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
429 Đá mài 60 Viên Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
430 Đá mài thép trắng 50 Viên Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
431 Đá mài thép trắng 50 Viên Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
432 Đá xếp 8 Viên Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
433 Dầu diezel 40 Lít Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
434 Dép rọ nhựa 14 Đôi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
435 Dũa lòng mo 5 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
436 Dũa tam giác 5 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
437 Găng tay bảo hộ 360 Đôi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
438 Găng tay bảo hộ 14 Đôi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
439 Gang tay cao su 12 Đôi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
440 Giấy nhám 80 Tờ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
441 Giấy nhám 100 Tờ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
442 Kính bảo hộ 25 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
443 Giẻ lau công nghiệp 400 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
444 Khăn chùm đầu 60 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
445 Khẩu trang hoạt tính 130 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
446 Khí Agon 4 Chai Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
447 Vải Amiăng 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
448 Vải bạt 100 M2 Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
449 Xà phòng 30 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
450 Xô nhựa 15 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
451 Xô nhựa 17 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
452 Dây băng cảnh báo 3 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
453 Hộp xốp đựng đá khô 2 Hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
454 Mũi doa 5 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
455 Mũi doa 5 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
456 Mũi taro 10 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
457 Mũi taro 5 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
458 Mũi taro 6 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
459 Dây thép tráng kẽm 2 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
460 Súng bắn keo Silicon 3 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
461 Thép góc 5 Thanh Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
462 Thép góc 5 Thanh Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
463 Cây lau sàn khô 10 Bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
464 Bóng đèn Compact 5 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
465 Kính bảo hộ 4 Chiếc Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
466 Khẩu trang hoạt tính 60 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
467 Cồn công nghiệp 100 lit Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
468 Xà phòng 5 kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
469 Chổi lông gà 3 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
470 Chổi nhựa 5 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
471 Chổi cước lông chồn 5 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
472 Đá mài 5 viên Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
473 Đá cắt 20 viên Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
474 Giấy nhám 10 tờ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
475 Giấy nhám 10 tờ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
476 Bàn chải sắt 5 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
477 Chổi quét sơn 10 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
478 Chổi quét sơn 10 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
479 Chổi chít 5 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
480 Giẻ lau công nghiệp 50 kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
481 Băng dính cách điện 10 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
482 Bút ghi ghen, biển cáp 5 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
483 Bút đánh dấu 2 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
484 Bút đánh dấu 2 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
485 Băng dính văn phòng màu xanh 2 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
486 Băng tan 2 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
487 Bút xóa 5 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
488 Găng tay bảo hộ 100 Đôi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
489 Bao tải dứa 10 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
490 Băng dính trắng loại to 2 cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
491 Chổi cước lông chồn 2 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
492 Bao tải đay 10 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
493 Găng tay y tế không bột VGLOVE loại to 1 hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
494 Giẻ lau sạch 5 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
495 Găng tay cao su 5 Đôi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
496 Chổi quét mạng nhện 3 trong 1 cán 6 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
497 Dây thít cáp 3 Túi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
498 Dây thít cáp 2 Túi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
499 nilong trắng 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
500 Dây thít 2 túi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
501 Axeton 2 lít Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
502 Băng dính 1 mặt bằng giấy 3 cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
503 Băng dính 2 mặt 5 cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
504 Băng dính cách điện 15 cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
505 Băng dính trắng 1 cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
506 Băng dính vải trắng 5 cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
507 Băng dính văn phòng màu xanh 4 cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
508 Băng dính xốp 4 cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
509 Băng tan 4 cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
510 Bút đánh dấu 4 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
511 Bút đánh dấu 2 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
512 Bút đánh dấu 2 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
513 Bút ghi ghen, biển cáp 8 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
514 Bút viết nhật ký 10 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
515 Bút xóa 8 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
516 Chổi quét sơn 8 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
517 Cồn công nghiệp 40 lít Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
518 Găng tay bảo hộ 27 đôi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
519 Găng tay y tế 3 hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
520 Giấy nhám 20 tờ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
521 Giẻ lau công nghiệp 30 kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
522 Keo bọt bịt lỗ luồn cáp PU-Foam 6 lọ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
523 Keo con chó 2 hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
524 Keo dán 502 4 lọ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
525 Keo Loctite 243 1 lọ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
526 Khẩu trang hoạt tính 32 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
527 Túi nilong 3 kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
528 Xô nhựa 4 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
529 Dây thít cáp 7 túi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
530 Dây thít cáp 6 túi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
531 Dây thít cáp 5 túi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
532 Dây thít cáp 5 túi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
533 Đĩa CD-RW/CD-RW 3 hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
534 Đĩa CD-RW/DVD-RW 2 hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
535 Ghen co nhiệt 6 cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
536 Ghen co nhiệt 1 cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
537 Keo 2 hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
538 Sơn màu xanh 2 thành phần 1 Bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
539 Sơn ngập nước 2 thành phần 1 Bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
540 Mỡ bôi trơn SKF 5 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
541 Keo dán silicon 4 Tuýp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
542 Keo dán 502 5 Lọ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
543 Gioăng cao su tấm 6 M2 Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
544 Que hàn chịu lực 5 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
545 Que hàn chịu lực 35 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
546 Kính bảo hộ 10 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
547 Mũi doa nhọn 5 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
548 Mũi doa hình trụ 5 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
549 Mũi khoan bê tông 5 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
550 Mũi khoan thép hợp kim 5 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
551 Mũi khoan thép hợp kim 5 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
552 Mũi ta rô 10 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
553 Mũi ta rô 15 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
554 Mũi ta rô 10 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
555 Mũi ta rô 5 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
556 Chụp khí bằng xứ (Gas nozzle) 10 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
557 Kẹp kim bằng đồng (Collet) 10 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
558 Chuôi hàn tích (Cáp) 10 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
559 Phân khí (Gas orifice) 10 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
560 Kim hàn tích WT20 Red (tungsten electrode) 1 Hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
561 Thước nhét 5 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
562 Sơn chống gỉ 5 kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
563 Sơn màu ghi xám 7 kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
564 Sơn màu xanh 1 kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
565 Sơn màu trắng 3 kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
566 Keo dán Silicon 5 ống Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
567 Mỡ bột đồng 1 hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
568 Keo dán gioăng 2 Lọ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
569 Thép trắng tròn 10 m Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
570 Sơn xịt (sơn phun) 5 lọ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
571 Van tay DN15 2 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
572 Giắc co DN 15 - 15 4 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
573 Ống thép DN15 6 m Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
574 Cút thép 90 độ 4 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
575 Đầu cốt kim 4 Túi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
576 Đầu cốt kim 4 Túi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
577 Đầu cốt kim 4 Túi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
578 Đầu cốt kim đôi 4 Túi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
579 Đầu cốt sừng trâu 4 Túi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
580 Dây điện 30 m Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
581 Dây điện 30 m Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
582 Cáp điện mềm 100 m Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
583 Đầu cốt giắc cắm 2 Túi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
584 Súng bắn keo silicon 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
585 Cáp điện 7x1.5 100 m Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
586 Bàn chải sắt 5 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
587 Băng dính trắng 10 Cuận Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
588 Băng tan 10 Cuận Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
589 Bao tải dứa 25 Chiếc Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
590 Bột mì 10 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
591 Bút đánh dấu 5 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
592 Bút xóa 2 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
593 Chai khí gas 3 Chai Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
594 Chai ôxy 15 Chai Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
595 Đá mài thép trắng 10 Viên Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
596 Đá xếp 50 Viên Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
597 Dầu diezel 18 Lít Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
598 Dép rọ nhựa 2 Đôi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
599 Găng tay bảo hộ 250 Đôi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
600 Gang tay cao su 8 Đôi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
601 Giấy nhám 30 Tờ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
602 Giẻ lau công nghiệp 250 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
603 Khăn chùm đầu 18 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
604 Khẩu trang hoạt tính 90 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
605 Khí Agon 2 Chai Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
606 Vải Amiăng 2 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
607 Vải côtông trắng 25 Md Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
608 Xà phòng 15 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
609 Xô tôn hoa 10 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
610 Xô tôn hoa 15 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
611 Dây băng cảnh báo 3 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
612 Khẩu trang hoạt tính 50 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
613 Dầu diezel 5 lít Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
614 Xăng 10 lít Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
615 Cồn công nghiệp 174 lit Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
616 Nước rửa chén 5 chai Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
617 Xà phòng 10 kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
618 Keo dán 502 5 lọ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
619 Bình xịt gỉ sắt RP7 2 lọ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
620 Chổi lông gà 10 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
621 Chổi quét mạng nhện 3 trong 1 cán 5 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
622 Chổi nhựa 5 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
623 Chổi cước lông chồn 20 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
624 Bàn chải sắt 10 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
625 Lu lăn sơn 5 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
626 Găng tay Y tế 1 Hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
627 Giẻ lau công nghiệp 150 kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
628 Vải phin trắng 100 m Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
629 Súng bắn keo Silicon 2 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
630 Băng dính cách điện 10 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
631 Bút ghi ghen, biển cáp 3 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
632 Bút đánh dấu 3 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
633 Bút đánh dấu 5 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
634 Băng dính trắng 10 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
635 Ghen trắng 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
636 Băng tan 5 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
637 Ghen co nhiệt 15 m Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
638 Thiếc hàn 2 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
639 Bút xóa 10 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
640 Găng tay bảo hộ 30 Đôi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
641 Loctie 243 4 lọ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
642 Găng tay cao su 10 Đôi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
643 Dây thít nhựa 25cm 1 túi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
644 Dây thít nhựa 30cm 1 túi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
645 Dây thít nhựa 50cm 1 túi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
646 Bao tải đay 5 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
647 Găng tay y tế không bột VGLOVE loại to 1 hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
648 Vải phin trắng 10 m Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
649 Giẻ lau công nghiệp 10 kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
650 Găng tay len 5 Đôi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
651 Găng tay cao su 5 Đôi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
652 Bu long nở 3 cánh M12X150 10 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
653 Bu long nở 3 cánh M14X170 10 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
654 Băng tan 30 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
655 Axeton 2 Lít Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
656 Găng tay bảo hộ 30 Đôi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
657 Khẩu trang hoạt tính 30 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
658 Biển cáp trắng 50 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
659 Bút ghi ghen cáp 15 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
660 Silicon 5 Tuýp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
661 Bút đánh dấu 15 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
662 Keo dán gioăng 4 Hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
663 Băng dính cách điện 15 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
664 Bình xịt gỉ sắt RP7 4 lọ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
665 Bút xóa 10 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
666 Dây thít loại nhỏ 1 Túi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
667 Dây thít loại vừa 1 Túi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
668 Dây thít loại vừa 1 Túi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
669 Dây thít loại to 1 Túi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
670 Dây thít nhựa 1 Túi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
671 Dây thít nhựa 1 Túi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
672 Găng tay cao su 3 Đôi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
673 Ghen co nhiệt 5 cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
674 Ghen trắng 5 cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
675 Giẻ lau sạch 25 m Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
676 Keo bọt bịt lỗ luồn cáp PU-Foam 1 Lọ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
677 Mũi khoan sắt 2 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
678 Túi nilong 4 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
679 Mũi khoan bê tông 1 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
680 Mực cho máy in ghen LM390A MAX 2 Hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
681 Mực cho máy in ghen C-210E 2 Hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
682 Chổi lông gà 3 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
683 Chổi quét mạng nhện 3 trong 1 cán 2 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
684 Lưỡi cưa sắt 3 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
685 Mỡ trung tính 10 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
686 Sơn chống rỉ 30 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
687 Sơn phủ 20 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
688 Băng dính điện 2cm, 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
689 Băng dính trong 5cm 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
690 Cồn công nghiệp 1 Chai Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
691 Chổi quét sơn 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
692 Vải mộc 1 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
693 Giẻ lau sạch 1 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
694 Giẻ lau sạch 1 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
695 Mỡ 0,2 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
696 Giấy ráp mịn 1 Tờ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
697 Dây điện đôi mềm 2 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
698 Vải mộc 0,5 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
699 Keo dán 5 Hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
700 Chất hiện màu 2 Bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
701 Vải mộc 5 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
702 Đá mài 10 Viên Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
703 Đá cắt 5 Viên Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
704 Đá mài 15 Viên Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
705 Que hàn 5 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
706 Giẻ lau 25 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
707 Vải mộc 6 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
708 Lưỡi cưa sắt 5 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
709 Chổi quét sơn 3 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
710 Vải mộc 1 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
711 Giấy lọc không tro 0,5 Hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
712 Hydroxyde Kali 0,1N 0,5 Ống Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
713 Toluen 0,25 Lit Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
714 Giẻ lau 10 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
715 Mỡ 0,2 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
716 Giấy ráp mịn 1 Tờ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
717 Vải mộc 2 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
718 Dây điện đôi mềm 2 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
719 Giẻ lau sạch 1 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
720 Giẻ lau sạch 2 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
721 Giẻ lau sạch 4 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
722 Mỡ 1 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
723 Vải mộc 3 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
724 Giấy ráp mịn 6 Tờ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
725 Dây điện đôi mềm 4 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
726 Vải mộc 1 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
727 Giấy lọc không tro 0,5 Hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
728 Hydroxyde Kali 0,1N 0,5 Ống Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
729 Toluen 0,25 Lit Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
730 Dây thít cáp nhựa 50 Chiếc Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
731 Pin tiểu 2 Đôi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
732 Băng dính điện 2cm, 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
733 Băng dính trong 5cm 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
734 Cồn công nghiệp 1 Chai Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
735 Vải mộc 1 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
736 Chổi quét sơn 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
737 Giẻ lau 10 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
738 Vải ráp mịn 2 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
739 Giấy ráp thô 20 Tờ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
740 Giấy ráp mịn 20 Tờ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
741 Dây thít cáp nhựa 50 Chiếc Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
742 Pin tiểu 2 Đôi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
743 Băng dính điện 2cm, 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
744 Băng dính trong 5cm 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
745 Cồn công nghiệp 1 Chai Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
746 Vải mộc 1 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
747 Chổi quét sơn 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
748 Giẻ lau sạch 50 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
749 Bột mỳ 5 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
750 Vải mộc 1 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
751 Hydroxyde Kali 0,1N 0,5 Ống Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
752 Toluen 0,25 Lit Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
753 Giấy lọc không tro 0,5 Hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
754 Bàn chải cước 10 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
755 Giẻ lau 5 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
756 Vải mộc 1 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
757 Giấy lọc không tro 0,5 Hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
758 Hydroxyde Kali 0,1N 0,5 Ống Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
759 Toluen 0,25 Lit Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
760 Bàn chải cước 4 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
761 Giẻ lau sạch 5 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
762 Chổi cước thông ống 4 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
763 Chổi cước thông ống 4 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
764 Chăn chiên lau nhà 2 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
765 Giẻ lau sạch 30 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
766 Vải mộc 20 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
767 Dầu chống rỉ 2 Hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
768 Chổi phất trần 4 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
769 Chổi chít 2 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
770 Dây điện đôi mềm 50 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
771 Giấy ráp mịn 10 Tờ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
772 Keo dán 2 Hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
773 Keo dán 1 Hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
774 Dây điện đôi mềm 30 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
775 Dây điện đơn mềm 20 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
776 Vải mộc 5 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
777 Ghen cách điện 30 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
778 Pin đại 6 Quả Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
779 Vải ráp mịn 3 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
780 Giẻ lau sạch 8 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
781 Chổi chít 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
782 Vải mộc 5 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
783 Chổi phất trần 2 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
784 Giấy ráp mịn 4 Tờ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
785 Mỡ đa năng 0,5 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
786 Dây điện đôi mềm 5 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
787 Dây thít cáp nhựa 50 Chiếc Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
788 Pin tiểu 2 Đôi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
789 Băng dính điện 2cm, 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
790 Băng dính trong 5cm 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
791 Cồn công nghiệp 1 Chai Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
792 Vải mộc 1 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
793 Chổi quét sơn 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
794 Chổi chít 2 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
795 Vải mộc 10 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
796 Dầu phá rỉ 2 Hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
797 Chổi phất trần 3 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
798 Giấy ráp mịn 20 Tờ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
799 Dây điện đôi mềm 10 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
800 Dây thít nhựa 25 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
801 Dây điện đơn mềm 10 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
802 Ghen cách điện 15 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
803 Giấy nhám 5 Tờ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
804 Vải mộc 45 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
805 Giấy ráp mịn 10 Tờ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
806 Giẻ lau vải cốt tông mỏng thấm nước 30 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
807 Dầu phá rỉ 3 Hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
808 Giấy in máy đo tang 2 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
809 Giấy lọc không tro 5 Hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
810 Hydroxyde Kali 0,1N 2 Ống Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
811 n-heptal 2 Lít Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
812 Hydranal AG 2 Lọ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
813 Hydranal CG 8 Lọ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
814 Khí Argon 99,999% 1 Bình Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
815 Clorua Coban 1 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
816 Propanol-2 2 Lít Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
817 Toluen 2 Lit Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
818 Đầu cốt khuyên tròn 15 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
819 Pin tiểu 4 Đôi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
820 Băng dính điện 2cm, 2 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
821 Băng dính trong 5cm 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
822 Cồn công nghiệp 2 Chai Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
823 Vải mộc 2 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
824 Chổi quét sơn 2 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
825 Dầu phá rỉ 2 Hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
826 Keo dán 1 Hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
827 Giẻ lau vải cốt tông mỏng thấm nước 10 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
828 Keo dán 1 Hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
829 Dây điện đôi mềm 3 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
830 Dây điện đơn mềm 3 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
831 Vải mộc 4 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
832 Ghen cách điện 5 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
833 Giấy nhám 1 Tờ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
834 Giấy in máy đo tang 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
835 Giấy lọc không tro 1 Hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
836 Hydroxyde Kali 0,1N 0,5 Ống Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
837 n-heptal 0,2 Lít Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
838 Hydranal AG 0,5 Lọ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
839 Hydranal CG 0,2 Lọ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
840 Khí Argon 99,999% 0,1 Bình Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
841 Clorua Coban 0,2 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
842 Propanol-2 0,2 Lít Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
843 Toluen 1 Lit Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
844 Dây thít cáp nhựa 50 Chiếc Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
845 Pin tiểu 2 Đôi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
846 Băng dính điện 2cm, 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
847 Băng dính trong 5cm 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
848 Cồn công nghiệp 1 Chai Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
849 Vải mộc 1 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
850 Chổi quét sơn 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
851 Giẻ lau 10 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
852 Vải mộc 30 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
853 Giấy nháp mịn 10 Tờ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
854 Cồn công nghiệp 3 Lít Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
855 Mỡ 0,5 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
856 Dầu phá rỉ 6 Hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
857 Dây điện đôi mềm 15 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
858 Dây điện đơn mềm 15 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
859 Ghen cách điện 20 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
860 Dây thít cáp nhựa 50 Chiếc Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
861 Pin tiểu 3 Đôi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
862 Băng dính trong 5cm 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
863 Chổi quét sơn 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
864 Giẻ lau sạch 1 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
865 Chổi chít 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
866 Dây điện đôi mềm 2 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
867 Vải mộc 0,5 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
868 Dây thít cáp nhựa 50 Chiếc Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
869 Pin tiểu 3 Đôi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
870 Băng dính điện 2cm, 2 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
871 Băng dính trong 5cm 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
872 Cồn công nghiệp 1 Chai Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
873 Vải mộc 1 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
874 Chổi quét sơn 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
875 Pin tiểu 3 Đôi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
876 Cồn công nghiệp 1 Chai Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
877 Vải mộc 1 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
878 Chổi quét sơn 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
879 Dây thít cáp nhựa 50 Chiếc Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
880 Pin tiểu 3 Đôi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
881 Băng dính điện 2cm, 2 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
882 Băng dính trong 5cm 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
883 Cồn công nghiệp 1 Chai Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
884 Vải mộc 1 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
885 Chổi quét sơn 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
886 Dây thít cáp nhựa 50 Chiếc Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
887 Pin tiểu 3 Đôi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
888 Băng dính điện 2cm, 2 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
889 Băng dính trong 5cm 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
890 Cồn công nghiệp 1 Chai Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
891 Vải mộc 1 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
892 Chổi quét sơn 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
893 Keo con Chó 1 Hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
894 Băng keo cao su non 3 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
895 Dây thít cáp nhựa 50 Chiếc Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
896 Pin tiểu 3 Đôi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
897 Băng dính điện 2cm, 2 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
898 Băng dính trong 5cm 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
899 Cồn công nghiệp 1 Chai Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
900 Vải mộc 1 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
901 Chổi quét sơn 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
902 Dây thít cáp nhựa 50 Chiếc Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
903 Pin tiểu 3 Đôi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
904 Băng dính điện 2cm, 2 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
905 Băng dính trong 5cm 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
906 Cồn công nghiệp 1 Chai Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
907 Vải mộc 1 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
908 Chổi quét sơn 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
909 Mỡ trung tính 5 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
910 Que hàn 3 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
911 Đá cắt 7 Viên Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
912 Băng cao su non 10 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
913 Dầu phá rỉ 1 Hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
914 Vải mộc 1 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
915 Chổi quét sơn 2 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
916 Vải mộc 1 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
917 Chổi quét sơn 2 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
918 Chổi chít 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
919 Dây thít cáp nhựa 50 Chiếc Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
920 Pin tiểu 3 Đôi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
921 Băng dính trong 5cm 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
922 Giấy ráp mịn 2 Tờ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
923 Băng cao su non 10 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
924 Mỡ trung tính 5 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
925 Que hàn 2 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
926 Đá cắt 3 Viên Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
927 Dầu phá rỉ 1 Hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
928 Vải mộc 1 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
929 Pin tiểu 2 Đôi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
930 Băng dính điện 2cm, 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
931 Băng dính trong 5cm 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
932 Chổi quét sơn 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
933 Vải mộc 2 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
934 Pin tiểu 2 Đôi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
935 Băng dính điện 2cm, 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
936 Băng dính trong 5cm 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
937 Chổi quét sơn 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
938 Vải mộc 1 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
939 Que hàn 5 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
940 Que hàn 5 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
941 Giẻ lau 3 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
942 Giẻ lau 3 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
943 Vải mộc 2 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
944 Mỡ 0,1 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
945 Dây điện đôi mềm 4 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
946 Giẻ lau 2 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
947 Pin tiểu 2 Đôi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
948 Băng dính điện 2cm, 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
949 Băng dính trong 5cm 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
950 Vải mộc 1 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
951 Dây thép 2 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
952 Dây thép 2 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
953 Vải mộc 1 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
954 Dầu phá rỉ 1 Hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
955 Giấy ráp mịn 1 Tờ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
956 Vải mộc 1 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
957 Vải mộc 1 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
958 Vải mộc 1 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
959 Vải mộc 1 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
960 Mỡ trung tính 10 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
961 Giẻ lau sạch 2 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
962 Mỡ 0,5 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
963 Giấy ráp mịn 2 Tờ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
964 Dây điện đôi mềm 4 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
965 Vải mộc 1,5 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
966 Giấy lọc không tro 0,5 Hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
967 Hydroxyde Kali 0,1N 0,5 Ống Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
968 Toluen 0,25 Lit Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
969 Sơn chống rỉ 30 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
970 Dây thít cáp nhựa 50 Chiếc Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
971 Băng dính điện 2cm, 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
972 Băng dính trong 5cm 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
973 Cồn công nghiệp 1 Chai Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
974 Chổi quét sơn 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
975 Vải mộc 1 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
976 Giẻ lau sạch 1 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
977 Tết chèn tẩm chì 1 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
978 Tết chèn tẩm chì 1 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
979 Giẻ lau sạch 1 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
980 Mỡ 0,2 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
981 Giấy ráp mịn 1 Tờ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
982 Dây điện đôi mềm 2 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
983 Vải mộc 0,5 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
984 Keo dán 5 Hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
985 Chất hiện màu 2 Bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
986 Vải mộc 5 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
987 Đá mài 10 Viên Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
988 Đá cắt 5 Viên Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
989 Đá mài 15 Viên Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
990 Que hàn 5 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
991 Giẻ lau 25 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
992 Vải mộc 6 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
993 Lưỡi cưa sắt 5 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
994 Chổi quét sơn 3 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
995 Vải mộc 1 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
996 Giấy lọc không tro 0,5 Hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
997 Hydroxyde Kali 0,1N 0,5 Ống Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
998 Toluen 0,25 Lit Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
999 Toluen 0,25 Lit Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1000 Giẻ lau 10 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1001 Mỡ 0,2 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1002 Giấy ráp mịn 1 Tờ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1003 Vải mộc 2 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1004 Dây điện đôi mềm 2 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1005 Giẻ lau sạch 1 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1006 Giẻ lau sạch 4 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1007 Mỡ 1 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1008 Giẻ lau sạch 4 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1009 Mỡ 1 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1010 Vải mộc 3 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1011 Giấy ráp mịn 6 Tờ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1012 Dây điện đôi mềm 4 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1013 Vải mộc 1 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1014 Giấy lọc không tro 0,5 Hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1015 Hydroxyde Kali 0,1N 0,5 Ống Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1016 Toluen 0,25 Lit Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1017 Dây thít cáp nhựa 50 Chiếc Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1018 Pin tiểu 2 Đôi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1019 Băng dính điện 2cm, 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1020 Băng dính trong 5cm 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1021 Cồn công nghiệp 1 Chai Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1022 Vải mộc 1 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1023 Chổi quét sơn 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1024 Giẻ lau 10 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1025 Vải ráp mịn 2 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1026 Giấy ráp thô 20 Tờ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1027 Giấy ráp mịn 20 Tờ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1028 Dây thít cáp nhựa 50 Chiếc Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1029 Pin tiểu 2 Đôi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1030 Băng dính điện 2cm, 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1031 Băng dính trong 5cm 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1032 Cồn công nghiệp 1 Chai Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1033 Vải mộc 1 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1034 Chổi quét sơn 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1035 Giẻ lau sạch 50 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1036 Bột mỳ 5 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1037 Vải mộc 1 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1038 Hydroxyde Kali 0,1N 0,5 Ống Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1039 Toluen 0,25 Lit Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1040 Giấy lọc không tro 0,5 Hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1041 Bàn chải cước 10 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1042 Giẻ lau 5 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1043 Vải mộc 1 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1044 Giấy lọc không tro 0,5 Hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1045 Hydroxyde Kali 0,1N 0,5 Ống Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1046 Toluen 0,25 Lit Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1047 Keo dán 2 Hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1048 Giẻ lau sạch 10 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1049 Giẻ lau sạch 30 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1050 Vải mộc 20 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1051 Dầu chống rỉ 2 Hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1052 Chổi phất trần 4 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1053 Chổi chít 2 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1054 Dây điện đôi mềm 50 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1055 Giấy ráp mịn 10 Tờ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1056 Keo dán 2 Hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1057 Keo dán 1 Hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1058 Dây điện đôi mềm 30 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1059 Dây điện đơn mềm 20 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1060 Vải mộc 5 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1061 Ghen cách điện 30 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1062 Pin đại 6 Quả Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1063 Vải ráp mịn 3 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1064 Giẻ lau sạch 8 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1065 Chổi chít 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1066 Vải mộc 5 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1067 Chổi phất trần 2 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1068 Giấy ráp mịn 4 Tờ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1069 Mỡ đa năng 0,5 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1070 Dây điện đôi mềm 5 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1071 Dây thít cáp nhựa 50 Chiếc Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1072 Pin tiểu 2 Đôi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1073 Băng dính điện 2cm, 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1074 Băng dính trong 5cm 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1075 Cồn công nghiệp 1 Chai Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1076 Vải mộc 1 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1077 Chổi quét sơn 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1078 Chổi chít 2 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1079 Vải mộc 10 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1080 Dầu chống rỉ 2 Hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1081 Chổi phất trần 3 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1082 Giấy ráp mịn 20 Tờ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1083 Dây điện đôi mềm 10 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1084 Dây thít nhựa 25 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1085 Dây điện đơn mềm 10 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1086 Ghen cách điện 15 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1087 Giấy nhám 5 Tờ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1088 Vải mộc 45 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1089 Giấy ráp mịn 10 Tờ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1090 Giẻ lau vải cốt tông mỏng thấm nước 30 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1091 Dầu phá rỉ 3 Hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1092 Giấy in máy đo tang 2 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1093 Giấy lọc không tro 5 Hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1094 Hydroxyde Kali 0,1N 2 Ống Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1095 n-heptal 2 Lít Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1096 Hydranal AG 2 Lọ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1097 Hydranal CG 8 Lọ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1098 Khí Argon 99,999% 1 Bình Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1099 Clorua Coban 1 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1100 Propanol-2 2 Lít Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1101 Toluen 2 Lit Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1102 Đầu cốt khuyên tròn 15 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1103 Pin tiểu 4 Đôi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1104 Băng dính điện 2cm, 2 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1105 Băng dính trong 5cm 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1106 Cồn công nghiệp 2 Chai Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1107 Vải mộc 2 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1108 Chổi quét sơn 2 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1109 Giẻ lau 10 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1110 Giẻ lau 10 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1111 Vải mộc 30 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1112 Giấy nháp mịn 10 Tờ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1113 Mỡ 0,5 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1114 Dầu phá rỉ 6 Hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1115 Dây điện đôi mềm 15 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1116 Dây điện đơn mềm 15 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1117 Ghen cách điện 20 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1118 Dây thít cáp nhựa 50 Chiếc Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1119 Pin tiểu 3 Đôi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1120 Băng dính trong 5cm 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1121 Chổi quét sơn 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1122 Giẻ lau sạch 1 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1123 Chổi chít 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1124 Dây điện đôi mềm 2 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1125 Vải mộc 0,5 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1126 Dây thít cáp nhựa 50 Chiếc Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1127 Pin tiểu 3 Đôi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1128 Băng dính điện 2cm, 2 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1129 Băng dính trong 5cm 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1130 Cồn công nghiệp 1 Chai Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1131 Vải mộc 1 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1132 Chổi quét sơn 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1133 Pin tiểu 3 Đôi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1134 Cồn công nghiệp 1 Chai Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1135 Vải mộc 1 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1136 Chổi quét sơn 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1137 Dây thít cáp nhựa 50 Chiếc Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1138 Pin tiểu 3 Đôi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1139 Băng dính điện 2cm, 2 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1140 Băng dính trong 5cm 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1141 Cồn công nghiệp 1 Chai Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1142 Vải mộc 1 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1143 Chổi quét sơn 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1144 Dây thít cáp nhựa 50 Chiếc Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1145 Pin tiểu 3 Đôi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1146 Băng dính điện 2cm, 2 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1147 Băng dính trong 5cm 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1148 Cồn công nghiệp 1 Chai Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1149 Vải mộc 1 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1150 Chổi quét sơn 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1151 Keo con Chó 1 Hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1152 Băng keo cao su non 3 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1153 Dây thít cáp nhựa 50 Chiếc Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1154 Pin tiểu 3 Đôi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1155 Băng dính điện 2cm, 2 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1156 Băng dính trong 5cm 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1157 Cồn công nghiệp 1 Chai Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1158 Vải mộc 1 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1159 Chổi quét sơn 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1160 Dây thít cáp nhựa 50 Chiếc Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1161 Pin tiểu 3 Đôi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1162 Băng dính điện 2cm, 2 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1163 Băng dính trong 5cm 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1164 Cồn công nghiệp 1 Chai Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1165 Vải mộc 1 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1166 Chổi quét sơn 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1167 Que hàn 3 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1168 Đá cắt 7 Viên Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1169 Mỡ trung tính 5 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1170 Băng cao su non 10 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1171 Dầu phá rỉ 1 Hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1172 Vải mộc 1 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1173 Vải mộc 1 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1174 Chổi quét sơn 2 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1175 Chổi chít 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1176 Dây thít cáp nhựa 50 Chiếc Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1177 Pin tiểu 3 Đôi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1178 Băng dính trong 5cm 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1179 Giấy ráp mịn 2 Tờ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1180 Băng cao su non 10 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1181 Mỡ trung tính 5 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1182 Que hàn 2 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1183 Đá cắt 3 Viên Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1184 Dầu phá rỉ 1 Hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1185 Vải mộc 1 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1186 Pin tiểu 2 Đôi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1187 Băng dính điện 2cm, 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1188 Băng dính trong 5cm 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1189 Chổi quét sơn 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1190 Vải mộc 2 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1191 Pin tiểu 2 Đôi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1192 Băng dính điện 2cm, 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1193 Băng dính trong 5cm 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1194 Chổi quét sơn 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1195 Ống đúc inox 1 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1196 Que hàn 5 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1197 Que hàn 5 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1198 Giẻ lau 3 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1199 Giẻ lau 3 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1200 Vải mộc 2 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1201 Mỡ 0,1 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1202 Dây điện đôi mềm 4 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1203 Giẻ lau 2 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1204 Pin tiểu 2 Đôi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1205 Băng dính điện 2cm, 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1206 Băng dính trong 5cm 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1207 Vải mộc 1 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1208 Dây thép 2 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1209 Dây thép 2 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1210 Vải mộc 1 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1211 Dầu chống rỉ 1 Hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1212 Giấy ráp mịn 1 Tờ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1213 Vải mộc 1 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1214 Vải mộc 1 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1215 Lưới lọc máy phun sơn 5 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1216 Béc phun sơn cao áp 2 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1217 Vải bạt dứa 100 M2 Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1218 Cát Vàng 55 M3 Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1219 Mỡ trung tính 5 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1220 Chổi quét sơn 3 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1221 Con lăn sơn 2 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1222 Chổi tre 2 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1223 Chổi đánh rỉ bát 10 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1224 Đĩa Giấy giáp 10 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1225 Dầu 5 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1226 Lưỡi cắt hợp kim 5 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1227 Dầu Diezen 10 Lít Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1228 Que hàn 10 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1229 Dầu 100 Lít Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1230 Keo dán silicon 2 Tuýp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1231 Mỡ trung tính 2 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1232 Dây băng cảnh báo 3 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1233 Chổi quét sơn 7 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1234 Con lăn sơn 4 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1235 Chổi tre 3 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1236 Chổi đánh rỉ bát 20 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1237 Đĩa Giấy giáp 15 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1238 Dầu 8 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1239 Lưỡi cắt hợp kim 15 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1240 Giẻ lau 3 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1241 Vải mộc 3 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1242 Mỡ 0,5 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1243 Giấy ráp mịn 2 Tờ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1244 Dây điện đôi mềm 4 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1245 Giấy lọc không tro 0,5 Hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1246 Hydroxyde Kali 0,1N 0,5 Ống Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1247 Toluen 0,25 Lit Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1248 Dây thít cáp nhựa 50 Chiếc Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1249 Băng dính điện 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1250 Băng dính trong 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1251 Cồn công nghiệp 1 Chai Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1252 Vải mộc 1 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1253 Chổi quét sơn cán gỗ 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1254 Giẻ lau sạch 1 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1255 Mỡ 0,2 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1256 Giấy ráp mịn 1 Tờ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1257 Dây điện đôi mềm 2 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1258 Vải mộc 1 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1259 Chất hiện màu 2 Bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1260 Vải mộc 5 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1261 Đá mài 10 Viên Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1262 Đá cắt 5 Viên Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1263 Đá mài 20 Viên Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1264 Que hàn 10 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1265 Giẻ lau 25 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1266 Bột mỳ 3 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1267 Vải mộc 6 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1268 Nỉ tấm 2 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1269 Chổi đánh rỉ bát 20 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1270 Vải nháp thô vừa 5 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1271 Đĩa Giấy giáp 12 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1272 Giẻ lau 20 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1273 Chổi quét sơn 20 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1274 Con lăn sơn 5 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1275 Chổi cước cán nhựa 10 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1276 Chăn chiên lau nhà 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1277 Chổi chít 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1278 Dầu 10 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1279 Vải mộc 1 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1280 Giấy lọc không tro 0,5 Hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1281 Hydroxyde Kali 0,1N 0,5 Ống Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1282 Toluen 0,25 Lit Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1283 Keo Dán 1 Hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1284 Vải ráp mịn 2 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1285 Giấy ráp thô 20 Tờ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1286 Giấy ráp mịn 20 Tờ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1287 Chổi đánh rỉ bát 5 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1288 Giẻ lau 5 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1289 Chổi quét sơn 3 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1290 Giẻ lau 5 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1291 Ống thép 2 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1292 Thép tấm 5 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1293 Thép tròn 2 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1294 Vải mộc 0,5 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1295 Mỡ 0,1 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1296 Dây điện đôi mềm 2 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1297 Chổi đánh rỉ bát 20 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1298 Vải nháp thô vừa 2 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1299 Đĩa Giấy giáp 12 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1300 Giẻ lau 20 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1301 Chổi quét sơn 20 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1302 Con lăn sơn 5 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1303 Chổi cước cán nhựa 5 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1304 Dầu 6 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1305 Giẻ lau 10 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1306 Giẻ lau vải cốt tông mỏng thấm nước 4 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1307 Mỡ 1 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1308 Vải mộc 4 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1309 Giấy ráp mịn 6 Tờ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1310 Dây điện đôi mềm 4 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1311 Giẻ lau 20 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1312 Bột mỳ 2 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1313 Keo tạo zoăng 2 Hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1314 Giẻ lau 20 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1315 Bột mỳ 2 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1316 Vải mộc 1 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1317 Giấy lọc không tro 0,5 Hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1318 Hydroxyde Kali 0,1N 0,5 Ống Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1319 Toluen 0,25 Lit Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1320 Dây thít cáp nhựa 50 Chiếc Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1321 Pin đại 2 Đôi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1322 Băng dính điện 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1323 Băng dính trong 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1324 Cồn công nghiệp 1 Chai Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1325 Vải mộc 1 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1326 Chổi quét sơn cán gỗ 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1327 Giẻ lau 10 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1328 Chổi đánh rỉ bát 5 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1329 Giẻ lau 5 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1330 Chổi quét sơn 3 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1331 Mỡ trung tính 10 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1332 Vải ráp mịn 2 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1333 Giấy ráp thô 20 Tờ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1334 Giấy ráp mịn 20 Tờ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1335 Chổi đánh rỉ bát 4 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1336 Giẻ lau 5 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1337 Chổi quét sơn 2 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1338 Chổi đánh rỉ bát 4 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1339 Giẻ lau 5 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1340 Chổi quét sơn 2 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1341 Dây thít cáp nhựa 50 Chiếc Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1342 Pin đại 2 Đôi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1343 Băng dính điện 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1344 Băng dính trong 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1345 Cồn công nghiệp 1 Chai Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1346 Vải mộc 1 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1347 Chổi quét sơn cán gỗ 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1348 Giẻ lau 25 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1349 Bột mỳ 8 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1350 Vải mộc 1 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1351 Giấy lọc không tro 0,5 Hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1352 Hydroxyde Kali 0,1N 0,5 Ống Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1353 Toluen 0,25 Lit Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1354 Toluen 0,25 Lit Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1355 Giẻ lau 25 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1356 Bột mỳ 3 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1357 Bàn chải cước 10 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1358 Vải mộc 6 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1359 Xi đánh bóng 6 Hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1360 Nỉ tấm 2 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1361 Vải mộc 6 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1362 Giấy lọc không tro 0,5 Hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1363 Hydroxyde Kali 0,1N 0,5 Ống Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1364 Toluen 0,25 Lit Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1365 Keo Dán 2 Hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1366 Giẻ lau sạch 10 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1367 Giẻ lau sạch 30 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1368 Vải mộc 30 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1369 Chổi sắt 5 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1370 Keo Dán 2 Hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1371 Keo dán silicon 2 Hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1372 Cồn y tế 40 Chai Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1373 Đá mài 5 Viên Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1374 Đá cắt kim loại 10 Viên Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1375 Que hàn 5 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1376 Giấy ráp mịn 20 Tờ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1377 Vải ráp mịn 10 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1378 Dây điện đôi mềm 30 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1379 Dây điện đơn mềm 30 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1380 Ghen cách điện 50 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1381 Pin đại 6 Quả Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1382 Giẻ lau sạch 8 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1383 Chổi chít 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1384 Vải mộc 5 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1385 Chổi phất trần (cán tre) 2 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1386 Giấy ráp mịn 4 Tờ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1387 Mỡ đa năng 0,5 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1388 Dây điện đôi mềm 5 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1389 Dây thít cáp nhựa 50 Chiếc Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1390 Pin đại 2 Đôi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1391 Băng dính điện 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1392 Băng dính trong 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1393 Cồn công nghiệp 1 Chai Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1394 Vải mộc 1 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1395 Chổi quét sơn cán gỗ 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1396 Chổi chít 2 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1397 Vải mộc 11 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1398 Dầu chống rỉ 2 Hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1399 Chổi phất trần (cán tre) 3 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1400 Dây thít nhựa 25 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1401 Giấy ráp mịn 20 Tờ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1402 Đầu cốt tròn chuôi nhựa 2 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1403 Đầu cốt tròn chuôi nhựa 2 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1404 Đầu cốt tròn chuôi nhựa 2 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1405 Nhựa thông 0,1 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1406 Thiếc hàn 0,1 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1407 Ghen cách điện thủy tinh 1 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1408 Dây điện đôi mềm 10 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1409 Dây điện đơn mềm 10 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1410 Ghen cách điện 15 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1411 Giấy nhám 5 Tờ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1412 Vải mộc 45 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1413 Giấy ráp mịn 10 Tờ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1414 Giẻ lau vải cốt tông mỏng thấm nước 30 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1415 Dầu chống rỉ 3 Hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1416 Giấy in máy đo tang 2 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1417 Giấy lọc không tro 5 Hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1418 Hydroxyde Kali 0,1N 2 Ống Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1419 n-heptal 2 Lít Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1420 Hydranal AG 2 Lọ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1421 Hydranal CG 8 Lọ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1422 Khí Argon 99,999% 1 Bình Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1423 Clorua Coban 1 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1424 Propanol-2 2 Lít Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1425 Toluen 2 Lit Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1426 Đầu cốt khuyên tròn 15 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1427 Pin đại 4 Đôi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1428 Băng dính điện 2 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1429 Băng dính trong 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1430 Cồn công nghiệp 2 Chai Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1431 Vải mộc 2 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1432 Chổi quét sơn cán gỗ 2 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1433 Dầu chống rỉ 2 Hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1434 Giẻ lau vải cốt tông mỏng thấm nước 10 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1435 Giẻ lau vải cốt tông mỏng thấm nước 10 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1436 Dây điện đôi mềm 10 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1437 Dây điện đơn mềm 5 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1438 Vải mộc 4 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1439 Ghen cách điện 5 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1440 Giấy nhám 1 Tờ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1441 Giấy in máy đo tang 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1442 Giấy lọc không tro 1 Hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1443 Hydroxyde Kali 0,1N 0,5 Ống Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1444 n-heptal 0,2 Lít Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1445 Hydranal AG 0,5 Lọ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1446 Hydranal CG 0,2 Lọ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1447 Khí Argon 99,999% 0,1 Bình Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1448 Clorua Coban 0,2 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1449 Propanol-2 0,2 Lít Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1450 Toluen 1 Lit Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1451 Dây thít cáp nhựa 50 Chiếc Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1452 Pin đại 2 Đôi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1453 Băng dính điện 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1454 Băng dính trong 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1455 Cồn công nghiệp 1 Chai Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1456 Vải mộc 1 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1457 Chổi quét sơn cán gỗ 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1458 Giẻ lau 10 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1459 Vải mộc 30 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1460 Băng dính cách điện 8 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1461 Giấy nháp mịn 10 Tờ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1462 Cồn công nghiệp 3 Lít Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1463 Mỡ 0,5 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1464 Dầu chống rỉ 6 Bình Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1465 Dây điện đôi mềm 15 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1466 Dây điện đơn mềm 15 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1467 Ghen cách điện 20 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1468 Dây thít cáp nhựa 50 Chiếc Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1469 Pin đại 3 Đôi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1470 Băng dính trong 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1471 Chổi quét sơn cán gỗ 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1472 Giẻ lau sạch 1 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1473 Chổi chít 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1474 Dây điện đôi mềm 2 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1475 Vải mộc 0,5 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1476 Dây thít cáp nhựa 50 Chiếc Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1477 Pin đại 3 Đôi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1478 Băng dính điện 2 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1479 Băng dính trong 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1480 Cồn công nghiệp 1 Chai Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1481 Vải mộc 1 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1482 Chổi quét sơn cán gỗ 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1483 Pin đại 3 Đôi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1484 Cồn công nghiệp 1 Chai Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1485 Vải mộc 1 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1486 Chổi quét sơn cán gỗ 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1487 Dây thít cáp nhựa 50 Chiếc Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1488 Pin đại 3 Đôi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1489 Băng dính điện 2 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1490 Băng dính trong 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1491 Cồn công nghiệp 1 Chai Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1492 Vải mộc 1 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1493 Chổi quét sơn cán gỗ 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1494 Dây thít cáp nhựa 50 Chiếc Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1495 Pin đại 3 Đôi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1496 Băng dính điện 2 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1497 Băng dính trong 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1498 Cồn công nghiệp 1 Chai Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1499 Vải mộc 1 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1500 Chổi quét sơn cán gỗ 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1501 Keo con Chó 1 Hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1502 Băng keo cao su non 3 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1503 Dây thít cáp nhựa 50 Chiếc Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1504 Pin đại 3 Đôi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1505 Băng dính điện 2 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1506 Băng dính trong 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1507 Cồn công nghiệp 1 Chai Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1508 Vải mộc 1 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1509 Chổi quét sơn cán gỗ 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1510 Dây thít cáp nhựa 50 Chiếc Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1511 Pin đại 3 Đôi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1512 Băng dính điện 2 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1513 Băng dính trong 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1514 Cồn công nghiệp 1 Chai Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1515 Vải mộc 1 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1516 Chổi quét sơn cán gỗ 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1517 Vải mộc 2 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1518 Giẻ lau 10 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1519 Keo Dán 1 Hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1520 Mỡ trung tính 1 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1521 Que hàn Inox 5 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1522 Đá mài 5 Viên Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1523 Dầu chống rỉ 1 Hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1524 Vải mộc 2 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1525 Giẻ lau 10 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1526 Mỡ trung tính 1 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1527 Que hàn Inox 5 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1528 Đá mài 5 Viên Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1529 Dầu chống rỉ 1 Hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1530 Băng tan 5 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1531 Chổi đánh rỉ bát 7 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1532 Giẻ lau 10 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1533 Chổi quét sơn 8 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1534 Vải mộc 2 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1535 Vải mộc 2 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1536 Giẻ lau 10 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1537 Que hàn Inox 5 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1538 Băng tan 5 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1539 Chổi đánh rỉ bát 7 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1540 Giẻ lau 10 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1541 Chổi quét sơn 8 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1542 Dây thít cáp nhựa 50 Chiếc Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1543 Pin đại 3 Đôi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1544 Băng dính trong 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1545 Cồn công nghiệp 1 Chai Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1546 Đá mài 5 Viên Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1547 Vải mộc 1 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1548 Giẻ lau 10 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1549 Keo Dán 1 Hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1550 Mỡ trung tính 1 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1551 Dầu chống rỉ 1 Hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1552 Băng tan 2 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1553 Vải mộc 2 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1554 Giẻ lau 5 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1555 Mỡ trung tính 1 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1556 Băng tan 3 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1557 Vải mộc 2 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1558 Băng dính điện 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1559 Băng dính trong 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1560 Chổi quét sơn cán gỗ 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1561 Băng tan 3 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1562 Giẻ lau 2 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1563 Mỡ trung tính 1 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1564 Vải mộc 2 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1565 Vải mộc 2 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1566 Pin đại 2 Đôi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1567 Băng dính điện 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1568 Băng dính trong 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1569 Chổi quét sơn cán gỗ 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1570 Gioăng cao su tấm chịu dầu. 1 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1571 Giẻ lau 1 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1572 Mỡ trung tính 1 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1573 Vải mộc 2 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1574 Vải mộc 1 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1575 Que hàn Inox 5 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1576 Que hàn 5 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1577 Giẻ lau 3 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1578 Chổi đánh rỉ bát 10 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1579 Vải nháp mịm 1 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1580 Vải nháp thô vừa 1 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1581 Giẻ lau 5 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1582 Chổi quét sơn 6 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1583 Con lăn sơn 2 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1584 Chổi chít 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1585 Sơn chống rỉ 9 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1586 Dầu 2 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1587 Vải mộc 2 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1588 Mỡ 0,1 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1589 Giẻ lau 2 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1590 Pin đại 2 Đôi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1591 Băng dính điện 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1592 Băng dính trong 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1593 Vải mộc 1 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1594 Giẻ lau sạch 2 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1595 Gen thủy tinh chịu nhiệt 2 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1596 Gen thủy tinh chịu nhiệt 2 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1597 Dây thép mạ kẽm 3 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1598 Dây thép mạ kẽm 3 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1599 Vải mộc 3 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1600 Dầu chống rỉ 1 Hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1601 Vải mộc 1 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1602 Dầu chống rỉ 1 Hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1603 Giấy ráp mịn 2 Tờ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1604 Vải mộc 2 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1605 Mỡ 0,1 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1606 Vải mộc 1 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1607 Mỡ 0,1 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1608 Vải mộc 1 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1609 Vải mộc 1 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1610 Mỡ 0,1 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1611 Vải mộc 1 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1612 Vải mộc 1 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1613 Mỡ 0,1 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1614 Vải mộc 1 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1615 Vải mộc 2 M Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1616 Mỡ 0,1 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1617 Mỡ trung tính L3 40 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1618 Dầu diesel 20 Lít Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1619 Giẻ lau sợi cốt tông 40 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1620 Vải mộc 10 m Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1621 Que hàn N46-VD Ø3,2 10 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1622 Keo X2000 5 Typ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1623 Nỉ tấm dày 20mm 1 m2 Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1624 Cao su tấm dày 3mm 6 Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1625 Cao su non dùng để vá gioăng 10 kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1626 Dung môi hòa tan cao su non 10 lít Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1627 Xăng E5 20 lít Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1628 Dầu Diesel 60 lít Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1629 Giẻ lau 100 kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1630 Vải mộc 40 m Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1631 Giấy nhám P100 50 Tờ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1632 Mỡ trung tính L3 50 kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1633 Dây thép tráng kẽm Ø2 10 kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1634 Que hàn inox Ø3,2 15 kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1635 Que hàn N46-VD Ø3,2 20 kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1636 Đá mài hữu cơ Ø100x6x16 10 viên Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1637 Đá cắt Ø 350x3x25 10 viên Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1638 Đá cắt Ø 100x2x16 10 viên Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1639 Keo dán X2000 5 Lọ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1640 Silicon chịu dầu 650oF 5 Tuýp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1641 Keo dán X66 5 hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1642 RP7 5 hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1643 Chổi quét sơn loại 3cm 5 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1644 Bút xóa Thiên long CP-02 3 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1645 Giấy ráp mịn 4 tờ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1646 Giẻ lau sạch 6 kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1647 Vải mộc trắng 6 m Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1648 Xăng A92 5 lít Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1649 Cồn công nghiệp 2 lít Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1650 Bát đánh rỉ sắt 4 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1651 Chổi quét sơn loại 5cm 6 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1652 Băng cách điện Denka 4 cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1653 Dầu phá rỉ RP7 1 hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1654 Mỡ SKF LGHP 3/5 1 kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1655 Dây điện đôi 2x2,5 15 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1656 Dây điện đơn 1x1,5 15 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1657 Vải mộc 0,8 m 3 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1658 Giấy nhám 230 x 280 mm - Riken/Nhật Bản 3 Tờ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1659 Vải mộc 3 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1660 Giấy lọc không tro 1 Hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1661 Nước rửa chén 0,3 lit Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1662 Xăng công nghiệp 1 Lít Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1663 Hydroxyde Kali 0,05N 2 Ống Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1664 Vải mộc khổ 0,8m 1 m Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1665 Dây thít nhựa L=20(4x200mm) 50 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1666 Giấy ráp mịn 200x200mm 2 tờ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1667 Bạt xanh 40 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1668 Cát vàng 35 M3 Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1669 Dung môi 60 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1670 Dung môi 100 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1671 Giấy lọc dầu 1.500 Tờ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1672 Lưới che nắng 3 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1673 Mắt kính trắng 20 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1674 Nỉ tấm 05mm 7 m2 Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1675 Băng tan TOMBO 9082 17 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1676 Băng dính cách điện 21 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1677 Bìa các tông 10 Tấm Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1678 Bột mì 3 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1679 Bút viết ghen 1 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1680 Bút xóa 7 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1681 Chai ôxy hàn 2 Chai Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1682 Chổi quét sơn 32 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1683 Clay dán gioăng LOTITE 587 1 Tuýp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1684 Cồn công nghiệp 10 Lít Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1685 Đá mài 5 viên Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1686 Dao cắt gioăng 3 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1687 Đất chống chuột 15 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1688 Dầu Diezel 10 Lít Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1689 Đầu RJ45 20 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1690 Dây điện mềm 1x1,5mm 20 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1691 Dây điện mềm 2x1,5mm 30 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1692 Dây thít cáp 200mm 3 Túi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1693 Dây thít cáp 250mm 2 Túi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1694 Dây thít cáp 300mm 2 Túi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1695 Ga hàn 1 Bình Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1696 Găng tay sợi 87 Đôi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1697 Giấy nhám mịn P1000 11 Tờ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1698 Giẻ lau sạch 132 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1699 Hộp xịt RP7 8 Hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1700 Keo 502 9 Tuýp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1701 Keo chết ren 5 Lọ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1702 Keo thay thế gioăng 10 Tuýp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1703 Khẩu trang 50 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1704 Lạt thít inox bọc nhựa 1 Túi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1705 Mặt nạ phòng độc: 4 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1706 Mỡ dẫn điện BESLUX ELG - 38 0,1 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1707 Mực máy in ghen 1 Hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1708 Que hàn 10 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1709 Que hàn 5 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1710 Tấm gỗ ván ép 5 Tấm Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1711 Thuốc thử mối hàn 1 Bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1712 Vải phin trắng 56 Mét Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1713 Xà phòng Ô Mô 5,7 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1714 Xăng A92 14 Lít Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1715 Chổi đánh gỉ bánh đĩa Ø100mm 68,147 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1716 Băng cách điện 76,811 cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1717 Cồn công nghiệp 134,4653 lít Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1718 Dây điện mềm 2x1,5 38,6326 m Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1719 Giấy nhám 156,991 tờ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1720 Giẻ lau 230,9399 kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1721 Mỡ SKF 17,6 kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1722 Vải phin 114,6909 m Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1723 Xăng công nghiệp 46 kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1724 Giấy lọc dầu 300x300mm 2.500 Tờ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1725 Que hàn 309 10 kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1726 Que hàn chịu lực E7018; Ø3.2mm 10 kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1727 Que hàn thép trắng 308, Ø3.2 mm 10 kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1728 Que hàn thường J421 10 kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1729 Loctite 243 10 tuýp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1730 Mỡ Công nghiệp 5 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1731 Mỡ bôi trơn LGMT2/SKF 5 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1732 Băng tan cuộn to 90 cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1733 Bao tải dứa 20 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1734 Bột giặt Omo 20 kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1735 Bột mỳ 30 kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1736 Cana đáng bóng 5 hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1737 Chất tẩy rỉ RP 7 30 Lọ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1738 Chổi đánh gỉ bánh đĩa Ø100mm 20 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1739 Chổi quét sơn loại 1.5 inch 50 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1740 Bàn chải sắt 15 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1741 Đá cắt Ø100 5 viên Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1742 Đá cắt Ø150 5 viên Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1743 Đá cắt Ø180 5 viên Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1744 Đá cắt Ø355 5 viên Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1745 Đá mài Ø100 5 viên Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1746 Đá mài Ø150 5 viên Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1747 Đá mài Ø180 5 viên Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1748 Dầu Diezel 20 lít Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1749 Dây kẽm Ø3mm 5 kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1750 Găng tay bảo hộ sợi len 150 đôi Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1751 Giấy nhám P1200 50 tờ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1752 Giấy nhám P800 50 tờ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1753 Giẻ lau 400 kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1754 Rulo lăn sơn loại 150mm 50 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1755 Vải phin khổ 0.8m 30 m2 Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1756 Xăng A92 30 Lít Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1757 Gas 3 Bình Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1758 Oxy 9 Chai Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1759 Keo 502 15 lọ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1760 Gas(loại 12kg/bình) 2 Bình Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1761 Oxy(Loại 40Lit/chai) 6 Chai Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1762 Đá cắt Ø180 10 Viên Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1763 Đá mài Ø100 10 Viên Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1764 Chổi đánh gỉ bánh đĩa Ø100mm 50 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1765 Que hàn thường E6013; Ø3.2mm 20 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1766 Que hàn chịu lực E7018; Ø4.0mm 10 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1767 Giấy nhám P120 1 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1768 Giấy nhám P800 50 Tờ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1769 Chất tẩy rỉ RP 7 5 Lọ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1770 Rulo lăn sơn loại 100mm 30 cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1771 Chổi quét sơn loại 2.5 inch 25 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1772 Ống gen nhựa cách điện; Ø21mm 150 m Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1773 Mỡ bôi trơn LGMT2/SKF 15 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1774 Chổi cước cán gỗ (hoặc Inox), dài 1.2m 4 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1775 Bàn chải sắt Cán gỗ, 6 hàng dọc, 15 hàng ngang. 20 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1776 Dây thép (kẽm) Ф2mm 4 kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1777 Dầu Diezel 30 Lít Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1778 Bao tải dứa 100 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1779 Giẻ lau 100 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1780 Vải phin khổ 0.8m 30 M2 Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1781 Bạt dứa 2 lớp màu xanh; Khổ rộng ≥4.0m 100 M2 Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1782 Bột giặt Omo 10 Kg Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1783 Xô nhựa Loại thể tích 20 lít 4 Cái Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1784 Băng tan 10 Cuộn Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1785 Keo dán gioăng Red 650oF; đóng gói 85 g/lọ 5 Hộp Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1786 Thép dầm I 500x200mm 2 m Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1787 Thép tấm Loại dày 10mm 1 M2 Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1788 Thép góc; L63x63x5mm, loại dài 06m/thanh 66 m Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1789 Thép góc; L75x75x7mm, loại dài 06m/thanh 24 m Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1790 Thép dầm I 150x75mm 17 m Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1791 Thép góc L50x50x5mm, loại dài 06m/thanh 108 m Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1792 Tôn nhám; Loại dày 5mm, Khổ tôn rộng 1250mm. 12 M2 Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
1793 Bu lông nở M16x150mm 24 Bộ Chi tiết tại Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->