Gói thầu: Gói thầu số 149.2020 - Mua sắm dây cáp điện và cáp điều khiển
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201267786-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/01/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Điện lực Khánh Hòa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 149.2020 - Mua sắm dây cáp điện và cáp điều khiển |
| Số hiệu KHLCNT | 20201192425 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-23 09:16:00 đến ngày 2021-01-12 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 18,660,403,766 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 270,000,000 VNĐ ((Hai trăm bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp thép C50 | 841 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Cáp đồng bọc CUWBCC 35-12,7/24kV | 379 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Cáp nhôm bọc ACWBCC 185mm2-24kV | 61.576 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Cáp nhôm bọc ACWBCC 120mm2-12,7/24kV | 52.575 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Cáp nhôm bọc ACWBCC 95mm2-12,7/24kV | 13.945 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Cáp nhôm bọc ACWBCC 70mm2-12,7/24kV | 81.795 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Cáp nhôm bọc ACWBCC 50mm2-12,7/24kV | 69.439 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Cáp nhôm bọc ACWBCC 35mm2-12,7/24kV | 14.446 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Cáp ngầm AL/XLPE/PVC/DATA/PVC 1x300mm2-24kV | 510 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Dây đồng mềm bọc cách điện 4mm2 | 373 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Dây đồng mềm bọc cách điện 2.5mm2 | 360 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Dây đồng mềm bọc cách điện 1.5mm2 | 1.290 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Dây đồng bọc cách điện CV50 | 37 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Dây đồng bọc cách điện CV120 | 82 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Dây đồng bọc cách điện CVV25 | 1.632 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Dây đồng bọc cách điện CVV120 | 45 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Dây đồng bọc cách điện CVV185 | 30 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Dây đồng bọc cách điện CVV2x3,5 | 47 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Dây đồng bọc cách điện CVV4x35 | 473 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Dây đồng trần M35 | 111 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Dây đồng trần M120 | 181 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Dây nhôm bọc cách điện AV30/10 | 13.947 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Dây nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x120mm2 | 3.510 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Dây nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x95mm2 | 9.767 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Dây nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x70mm2 | 13.155 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Dây nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x50mm2 | 1.672 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Dây nhôm bọc cách điện 0,6kV ABC 3x50 | 1.327 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Dây nhôm bọc cách điện 0,6kV ABC 3x70 | 720 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Dây nhôm bọc cách điện 0,6kV ABC 2x50 | 1.964 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Cáp điều khiển Cu/PVC/PVC/DSTA/Fr-PVC-S 4x4mm2 | 540 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Cáp điều khiển Cu/PVC/PVC/DSTA/Fr-PVC-S 4x2,5mm2 | 130 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Cáp điều khiển Cu/PVC/PVC/DSTA/Fr-PVC-S 2x4mm2 | 1.670 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Cáp điều khiển Cu/PVC/PVC/DSTA/Fr-PVC-S 7x2,5mm2 | 110 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Cáp điều khiển Cu/PVC/PVC/DSTA/Fr-PVC-S 7x1,5mm2 | 880 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Cáp điều khiển Cu/PVC/PVC/DSTA/Fr-PVC-S 14x2,5mm2 | 365 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Cáp điều khiển Cu/PVC/PVC/DSTA/Fr-PVC-S 19x1,5mm2 | 450 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Cáp điều khiển Cu/PVC/PVC/DSTA/Fr-PVC-S 14x1,5mm2 | 580 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Cáp điều khiển Cu/PVC/PVC/DSTA/Fr-PVC-S 12x1,5mm2 | 610 | mét | Dẫn chiếu đến chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi