Gói thầu: Gói thầu số 08-20MS.SXKD: Mua vật tư thiết bị phục vụ công tác sản xuất kinh doanh 6 tháng đầu năm 2021

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201271058-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện Lực Mê Linh
Tên gói thầu Gói thầu số 08-20MS.SXKD: Mua vật tư thiết bị phục vụ công tác sản xuất kinh doanh 6 tháng đầu năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20201270042
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Sản xuất kinh doanh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 20 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-23 15:02:00 đến ngày 2021-01-04 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,210,706,701 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 48,160,000 VNĐ ((Bốn mươi tám triệu một trăm sáu mươi nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x6 mm2 8.000 Mét Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
2 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x16 mm2 370 Mét Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
3 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE A2*35 mm2 3.500 Mét Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
4 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE A4*35 mm2 1.200 Mét Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
5 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10 mm2 2.500 Mét Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
6 Hộp 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) 700 cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
7 Hộp 1 công tơ 3 pha Composit không vị trí lắp TI, ATM 100A 310 cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
8 Aptomat 1 pha 63A 1.500 cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
9 Ghíp bọc đơn IPC 35-95/6-70 1.500 Bộ Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
10 Ghíp kép bọc cáp ABC 35-120/6-120 1.500 Bộ Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
11 Khóa đai 1.300 cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
12 Đai thép không rỉ 1.700 Mét Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
13 Dây thép mạ ĐK 2mm 200 Kg Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
14 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*120mm2 650 Mét Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
15 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*95mm2 670 Mét Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
16 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE A4*35 mm2 200 Mét Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
17 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE A2*35 mm2 600 Mét Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
18 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x240 mm2 21 Mét Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
19 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x95 mm2 3,6 Mét Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
20 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10 mm2 171 Mét Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
21 Dây bọc cách điện 22kV-1 pha- Cu 1x50mm2 323 Mét Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
22 Hộp 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) 78 Cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
23 Hộp 2 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) 9 Cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
24 Cầu chì tự rơi 24kV/100A (ko dây chảy) 39 Cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
25 Aptomat 3 pha 600V 100A 24 Cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
26 Aptomat 3 pha 600V 250A 20 Cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
27 Aptomat 1 pha 63A 184 Cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
28 Đầu cốt M50 139 Cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
29 Đầu cốt M95 68 Cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
30 Đầu cốt M120 44 Cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
31 Đầu cốt AM120 44 Cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
32 Đầu cốt AM95 37 Cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
33 Đầu cốt AM50 19 Cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
34 Ghíp nhôm 3 bulong 50-240 25 Cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
35 Ghíp 2 bulong 25-120 1.000 Bộ Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
36 Kẹp siết cáp 4*50-120 50 Cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
37 Dây chảy SI 24kV/15A 27 Sợi Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
38 Dây chảy SI 24kV/25A 27 Sợi Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
39 Dây chảy SI 24kV/30A 10 Sợi Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
40 Móc treo cáp vặn xoắn 100 Cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
41 Khóa đai 4.050 Cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
42 Đai thép không rỉ 5.300 Mét Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
43 Kẹp quai+ hotline (1 bộ/3 pha) 2 Bộ Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
44 Chụp cực Silicon SI trên và dưới (1 bộ/ 3 pha) 18 Bộ Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
45 Chụp chống sét van(1 bộ/ 3 pha) 5 Bộ Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
46 Nắp chụp MBA phần trung thế (1 bộ/ 3 pha) 12 Bộ Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
47 Nắp chụp MBA phần hạ thế (1 bộ/ 3 pha) 12 Bộ Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
48 Tiếp địa lặp lại L63x63x6 (19,91 kg/bộ) -24 bộ 477,84 Kg Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
49 Cờ tiếp địa ( 0.346 kg/cái)- 39 cái 13,494 Kg Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
50 Cọc tiếp địa (16.3 kg/bộ)- 28 bộ 456,4 Kg Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
51 Dây tiếp địa+ cờ tiếp địa+ Bulong (8.5 kg/bộ)- 6 bộ 51 Kg Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
52 Thang trèo (41.28Kg/bộ)- 7 bộ 288,96 Kg Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
53 Ghế thao tác (103.23 kg/bộ) - 1 bộ 103,23 Kg Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
54 Khung thép mạ kẽm 30*60 mm 164,92 Kg Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
55 Bu lông 24 (0.2 kg/ cái) 4,8 Kg Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
56 Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3 5 Cột Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
57 Biến dòng hạ thế 600V 150/5A 45 Cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
58 Biến dòng hạ thế 600V 200/5A 39 Cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
59 Biến dòng hạ thế 600V 250/5A 12 Cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
60 Biến dòng hạ thế 600V 800/5A 9 Cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
61 Biến dòng hạ thế 600V 1200/5A 6 Cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
62 Biến dòng hạ thế 600V 1500/5A 3 Cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
63 Mặt kính hòm công tơ 17.130 Cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
64 Ống nhựa xoắn ĐK 65/50 108 Mét Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
65 Ống nhựa xoắn ĐK 32/25 158 Mét Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
66 Biển tên thiết bị 10 Cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
67 Biển số cột/tên lộ ĐZ 356 Cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
68 Que hàn 4 Kg Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
69 Sơn trắng 220 Kg Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
70 Sơn đen 75 Kg Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
71 Sơn xịt đen 70 Hộp Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
72 Sơn chống rỉ 12 Kg Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
73 Sơn ghi 12 Kg Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
74 Sơn nhũ trắng 3 Kg Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
75 Chổi Sơn 66 Cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
76 Bút sơn 40 Cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
77 Xi măng PC30 5.000 Kg Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
78 Cát vàng 13 M3 Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
79 Đá 2x4 10 M3 Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
80 Cồn công nghiệp 200 Lít Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
81 Giẻ lau 246 Kg Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
82 Thẻ treo cáp 6.693 Cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
83 Khóa treo 378 Cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
84 Mốc báo hiệu cáp ngầm trung thế 555 Cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
85 Tôn Inox (dày 0,5mm) - Kích thước 0.5m*1m 43 m2 Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
86 Dây thép bọc nhựa ĐK 2mm2 13.800 Mét Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
87 Dây thít nhựa 300 mm 1.000 Cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
88 Bản lề cửa 6 Cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
89 Then chốt cửa 2 Cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
90 Lưỡi cưa 2 Cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
91 Keo bọt nở 28 Lọ Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
92 Keo silicon 238 Lọ Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
93 Súng bắn keo 20 Cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
94 Đề can tên khách hàng (trên hòm công tơ) 25.000 Cái Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->