Gói thầu: Cung cấp ống trụ, tổ hợp thi công và lắp dựng hoàn thiện cho 2 cẩu liebherr tại ICD Tân Cảng Quế Võ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201271691-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN TỔNG CÔNG TY TÂN CẢNG SÀI GÒN |
| Tên gói thầu | Cung cấp ống trụ, tổ hợp thi công và lắp dựng hoàn thiện cho 2 cẩu liebherr tại ICD Tân Cảng Quế Võ |
| Số hiệu KHLCNT | 20201204570 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chủ sở hữu Tổng công ty Tân Cảng Sài Gòn |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-23 14:21:00 đến ngày 2020-12-31 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,900,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ống trụ cẩu cố định | 2 | Bộ | Ống trụ tròn, có kích thước: Đường kính ngoài 2640 mm; chiều dài 5.5 mét, chiều dày tôn 25mm (theo Phần 2, chương V, mục B, khoản 1.1b – Phần ống trụ). | ||
| 2 | CB Mitsubishi 3P 600VAC, 250A, 50/60 HZ, 36 KA | 2 | Cái | CB Mitsubishi 3P 600VAC, 250A, 50/60 HZ, 36 KA | ||
| 3 | CB Mitsubishi 3P 600VAC, 50A, 50/60 HZ | 10 | Cái | CB Mitsubishi 3P 600VAC, 50A, 50/60 HZ | ||
| 4 | Contactor Mitsubishi SN50, 200/220 VAC | 8 | Cái | Contactor Mitsubishi SN50, 200/220 VAC | ||
| 5 | Vol kế tầm đo 0 đến 500V (Kenyong) | 2 | Cái | Vol kế tầm đo 0 đến 500V (Kenyong) | ||
| 6 | Ampe kế tầm đo 0 đến 1200A (Kenyong) | 2 | Cái | Ampe kế tầm đo 0 đến 1200A (Kenyong) | ||
| 7 | Tụ MKK 440-D-30-02,CN=3P X 164 UF +10/-5 % nhà sản xuất Epcos | 4 | Cái | Tụ MKK 440-D-30-02,CN=3P X 164 UF +10/-5 % nhà sản xuất Epcos | Ấn Độ | |
| 8 | Tụ MKK 440-D-25-02, CN=3P X 137 UF +10/-5% nhà sản xuất Epcos | 6 | Cái | Tụ MKK 440-D-25-02, CN=3P X 137 UF +10/-5% nhà sản xuất Epcos | Ấn Độ | |
| 9 | Bộ điều khiển tụ bù tự động 4-6 tiếp điểm ( Mikro) | 2 | Cái | Bộ điều khiển tụ bù tự động 4-6 tiếp điểm ( Mikro) | Hàn Quốc | |
| 10 | Tủ sơn tĩnh điện 1000x800x350 | 2 | Cái | Tủ sơn tĩnh điện 1000x800x350 | ||
| 11 | Máy biến áp sơ cấp Kobishin 3P 380V thứ cấp 3P 200/220 V, 10KVA cách ly | 2 | Cái | Máy biến áp sơ cấp Kobishin 3P 380V thứ cấp 3P 200/220 V, 10KVA cách ly | ||
| 12 | CB Mitsubishi 3P 690VAC, 500A, 50/60 HZ | 2 | Cái | CB Mitsubishi 3P 690VAC, 500A, 50/60 HZ | ||
| 13 | Vol kế tầm đo 0 đến 500V DE - 96 (Kenyong) | 2 | Cái | Vol kế tầm đo 0 đến 500V DE - 96 (Kenyong) | ||
| 14 | Ampe kế tầm đo 0 đến 1200A, 600/ 3A - DE - 96 (Kenyong) | 2 | Cái | Ampe kế tầm đo 0 đến 1200A, 600/ 3A - DE - 96 (Kenyong) | ||
| 15 | Tủ sơn tĩnh điện 800x600x420 | 2 | Cái | Tủ sơn tĩnh điện 800x600x420 | ||
| 16 | Cáp điện 1 X 95 mm2 (Cadivi) | 160 | Mét | Cáp điện 1 X 95 mm2 (Cadivi) | ||
| 17 | Cáp điện 1 X 16 mm2 (Cadivi) | 40 | Mét | Cáp điện 1 X 16 mm2 (Cadivi) | ||
| 18 | Cáp điện (3x6mm2+1x4mm2) (Cadivi) | 30 | Mét | Cáp điện (3x6mm2+1x4mm2) (Cadivi) | ||
| 19 | Cáp điện 1x1..5mm2 (Cadivi) | 200 | Mét | Cáp điện 1x1..5mm2 (Cadivi) | ||
| 20 | Cáp điện 2x1.5mm2 (Cadivi) | 40 | Mét | Cáp điện 2x1.5mm2 (Cadivi) | ||
| 21 | Cáp điện 2x2.5mm2 ( loại ngoài trời ) (Cadivi) | 100 | Mét | Cáp điện 2x2.5mm2 ( loại ngoài trời ) (Cadivi) | ||
| 22 | Tủ sơn tĩnh điện 500x400x210 | 2 | Cái | Tủ sơn tĩnh điện 500x400x210 | ||
| 23 | Điện kế ( Emin) | 2 | Cái | Điện kế ( Emin) | ||
| 24 | Đèn pha 220VAC-400W (Philips) | 8 | Bộ | Đèn pha 220VAC-400W (Philips) | ||
| 25 | CB 3 pha 30A ( Panasonisc) | 4 | Cái | CB 3 pha 30A ( Panasonisc) | ||
| 26 | CB 2 pha 25A ( Panasonisc) | 4 | Cái | CB 2 pha 25A ( Panasonisc) | ||
| 27 | Đèn 220VAC-18W loại tiết kiện điện (đèn cống cháy nổ bóng compac) (MPE) | 4 | Bộ | Đèn 220VAC-18W loại tiết kiện điện (đèn cống cháy nổ bóng compac) (MPE) | ||
| 28 | Contact , ổ cắm (Panasonisc) | 2 | Bộ | Contact , ổ cắm (Panasonisc) | ||
| 29 | Tủ sơn tĩnh điện 500x400x210 | 2 | Cái | Tủ sơn tĩnh điện 500x400x210 | ||
| 30 | CB 2 pha 10A | 2 | Bộ | CB 2 pha 10A | ||
| 31 | Cảm biến dòng 1200A (Kenyong) | 6 | Cái | Cảm biến dòng 1200A (Kenyong) | ||
| 32 | Cảm biến dòng 600A (Kenyong) | 8 | Cái | Cảm biến dòng 600A (Kenyong) | ||
| 33 | Công tắc chuyển mạch (Kenyong) | 4 | Cái | Công tắc chuyển mạch (Kenyong) | ||
| 34 | Đèn báo Ø25 (Yongsun) | 6 | Cái | Đèn báo Ø25 (Yongsun) | Hàn Quốc | |
| 35 | Contact cầu thang (Panasonisc) | 2 | Bộ | Contact cầu thang (Panasonisc) | ||
| 36 | Dầu thủy lực AW 46 (Shell) | 2.508 | Lít | Dầu thủy lực AW 46 (Shell) | ||
| 37 | Mỡ bôi cáp(Shell) | 36 | Kg | Mỡ bôi cáp(Shell) | ||
| 38 | Mỡ bôi trơn L2(Shell) | 30 | Kg | Mỡ bôi trơn L2(Shell) | ||
| 39 | Bao gồm bulong ốc vít, keo Silicon, thanh ray, seal, bang keo điện, dây số, dây rút, thép, ống nhựa, đầu cos, đế cầu chì…. | 2 | Gói | Bao gồm bulong ốc vít, keo Silicon, thanh ray, seal, bang keo điện, dây số, dây rút, thép, ống nhựa, đầu cos, đế cầu chì…. | ||
| 40 | Thiết bị phục vụ lắp dựng cẩu tối thiểu phải bao gồm cẩu 160T; xe thang nâng người tầm với 38m; xe nâng forklift 3T; tải thử 40T… | 2 | Gói | Thiết bị phục vụ lắp dựng cẩu tối thiểu phải bao gồm cẩu 160T; xe thang nâng người tầm với 38m; xe nâng forklift 3T; tải thử 40T… |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi