Gói thầu: Mua sắm vật tư, phụ kiện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201266548-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/01/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thanh Hoá |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, phụ kiện |
| Số hiệu KHLCNT | 20201266350 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM và KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-21 16:04:00 đến ngày 2021-01-04 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,197,848,679 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dây nhôm lõi thép ACSR150/19 | 8.586 | m | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Xây dựng xuất tuyến 472 trạm 110kV Tây Thành phố (E9.27) | |
| 2 | Dây nhôm AC150/19-XLPE2.5/HDPE | 2.809 | m | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Xây dựng xuất tuyến 472 trạm 110kV Tây Thành phố (E9.27) | |
| 3 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/ PVC-W/FR-12,7/22(24)kV-3x240mm2 | 271 | m | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Xây dựng xuất tuyến 472 trạm 110kV Tây Thành phố (E9.27) | |
| 4 | Sứ đứng 22kV + ty sứ mạ kẽm nhúng nóng | 80 | quả | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Xây dựng xuất tuyến 472 trạm 110kV Tây Thành phố (E9.27) | |
| 5 | Chuỗi sứ néo đơn Polime 24kV + phụ kiện cho dây AC 150 (gồm: 1 chuỗi Polymer, 2 móc treo chữ U, 1 mắt nối trung gian, 1 khóa néo) | 84 | chuỗi | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Xây dựng xuất tuyến 472 trạm 110kV Tây Thành phố (E9.27) | |
| 6 | Chuỗi sứ néo kép Polime 24kV + phụ kiện cho dây Ac 150 (gồm: 2 chuỗi Polymer, 1 khóa néo, 3 móc treo chữ U, 1 mắt nối trung gian, 2 khánh đơn, 2 vòng treo, 2 mắt nối kép) | 21 | chuỗi | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Xây dựng xuất tuyến 472 trạm 110kV Tây Thành phố (E9.27) | |
| 7 | Chuỗi sứ néo đơn Polime 24kV + phụ kiện cho dây bọc 150 (gồm: 1 chuỗi Polymer, 1 móc treo chữ U, 1 mắt néo dây, 1 giáp níu) | 12 | chuỗi | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Xây dựng xuất tuyến 472 trạm 110kV Tây Thành phố (E9.27) | |
| 8 | Chuỗi sứ néo néo kép Polime 24kV + phụ kiện cho dây bọc (gồm: 2 chuỗi Polymer, 3 móc treo chữ U, 2 vòng treo đầu tròn, 1 mắt nối trung gian kép, 2 khánh đơn, 1 mắt néo dây, 2 mắt nối kép, 1 giáp níu) | 54 | chuỗi | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Xây dựng xuất tuyến 472 trạm 110kV Tây Thành phố (E9.27) | |
| 9 | Chuỗi sứ đỡ Polime 24kV + phụ kiện (gồm: 1 chuỗi Polymer, 1 móc treo chữ U, 1 khóa đỡ dây dẫn, 1 Ammorods) | 69 | chuỗi | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Xây dựng xuất tuyến 472 trạm 110kV Tây Thành phố (E9.27) | |
| 10 | Chuỗi sứ đỡ kép Polime 24kV + phụ kiện (gồm: 2 chuỗi Polymer, 1 móc treo chữ U, 1 mắt nối trung gian đơn, 1 khánh đơn, 1 khánh kép, 1 Ammorods, 1 khóa đỡ dây dẫn) | 3 | chuỗi | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Xây dựng xuất tuyến 472 trạm 110kV Tây Thành phố (E9.27) | |
| 11 | Kẹp quai cho dây 150 | 6 | cái | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Xây dựng xuất tuyến 472 trạm 110kV Tây Thành phố (E9.27) | |
| 12 | Kẹp hotline cho dây 70 | 6 | cái | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Xây dựng xuất tuyến 472 trạm 110kV Tây Thành phố (E9.27) | |
| 13 | Kẹp cáp 3 bulong CC-50 | 6 | cái | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Xây dựng xuất tuyến 472 trạm 110kV Tây Thành phố (E9.27) | |
| 14 | Kẹp cáp 3 bulong CC-70 | 12 | cái | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Xây dựng xuất tuyến 472 trạm 110kV Tây Thành phố (E9.27) | |
| 15 | Kẹp cáp 3 bulong CC-150 | 96 | cái | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Xây dựng xuất tuyến 472 trạm 110kV Tây Thành phố (E9.27) | |
| 16 | Đầu cáp ngoài trời 3x240-24kV | 3 | bộ | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Xây dựng xuất tuyến 472 trạm 110kV Tây Thành phố (E9.27) | |
| 17 | Đầu cáp trong nhà 3x240-24kV | 1 | bộ | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Xây dựng xuất tuyến 472 trạm 110kV Tây Thành phố (E9.27) | |
| 18 | Dây nhôm lõi thép ACSR 150/19 | 5.199 | m | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Chống quá tải lưới điện trung thế 22kV mạch vòng trạm 110kV Tây Thành phố- Trạm 110kV Thành phố- trạm 110kV Núi 1 | |
| 19 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-CTS-W 3x240sqmm 24kV | 1.393 | m | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Chống quá tải lưới điện trung thế 22kV mạch vòng trạm 110kV Tây Thành phố- Trạm 110kV Thành phố- trạm 110kV Núi 1 | |
| 20 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-CTS-W 3x120sqmm 24kV | 141 | m | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Chống quá tải lưới điện trung thế 22kV mạch vòng trạm 110kV Tây Thành phố- Trạm 110kV Thành phố- trạm 110kV Núi 1 | |
| 21 | Sứ đứng 22kV + ty sứ mạ kẽm nhúng nóng | 58 | quả | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Chống quá tải lưới điện trung thế 22kV mạch vòng trạm 110kV Tây Thành phố- Trạm 110kV Thành phố- trạm 110kV Núi 1 | |
| 22 | Chuỗi sứ néo đơn Polime 22kV+ phụ kiện cho dây AC150(2 móc treo U, 1 vòng treo, 1 mắt nối trung gian, 1 khóa néo dây) | 156 | chuỗi | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Chống quá tải lưới điện trung thế 22kV mạch vòng trạm 110kV Tây Thành phố- Trạm 110kV Thành phố- trạm 110kV Núi 1 | |
| 23 | Sứ hạ thế A30+ ty mạ kẽm nhúng nóng | 8 | quả | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Chống quá tải lưới điện trung thế 22kV mạch vòng trạm 110kV Tây Thành phố- Trạm 110kV Thành phố- trạm 110kV Núi 1 | |
| 24 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 | 54 | cái | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Chống quá tải lưới điện trung thế 22kV mạch vòng trạm 110kV Tây Thành phố- Trạm 110kV Thành phố- trạm 110kV Núi 1 | |
| 25 | Đầu cáp Tplug 24kV 3x 240mm2 | 1 | đầu | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Chống quá tải lưới điện trung thế 22kV mạch vòng trạm 110kV Tây Thành phố- Trạm 110kV Thành phố- trạm 110kV Núi 1 | |
| 26 | Đầu cáp ngoài trời 3x240mm2-24kV | 9 | đầu | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Chống quá tải lưới điện trung thế 22kV mạch vòng trạm 110kV Tây Thành phố- Trạm 110kV Thành phố- trạm 110kV Núi 1 | |
| 27 | Đầu cáp ngoài trời 3x120mm2-24kV | 2 | đầu | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Chống quá tải lưới điện trung thế 22kV mạch vòng trạm 110kV Tây Thành phố- Trạm 110kV Thành phố- trạm 110kV Núi 1 | |
| 28 | Hộp nối cáp ngầm 3x240mm2-24kV | 2 | cái | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Chống quá tải lưới điện trung thế 22kV mạch vòng trạm 110kV Tây Thành phố- Trạm 110kV Thành phố- trạm 110kV Núi 1 | |
| 29 | Dây nhôm lõi thép ACSR120/19 | 7.127 | m | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Cải tạo CQT lưới điện giảm tổn thất điện năng lộ 972 TG Thiệu Hưng | |
| 30 | Sứ đứng 22kV + ty sứ mạ kẽm nhúng nóng | 143 | quả | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Cải tạo CQT lưới điện giảm tổn thất điện năng lộ 972 TG Thiệu Hưng | |
| 31 | Chuỗi sứ néo đơn Polime 22kV + phụ kiện cho dây AC120 (gồm: 1 chuỗi Polymer, 2 móc treo chữ U, 1 mắt nối trung gian, 1 khóa néo) | 72 | chuỗi | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Cải tạo CQT lưới điện giảm tổn thất điện năng lộ 972 TG Thiệu Hưng | |
| 32 | Chuỗi sứ néo kép Polime 22kV + phụ kiện cho dây Ac120 (gồm: 2 chuỗi Polymer, 5 móc treo chữ U, 1 mắt nối trung gian, 1 khóa néo, 2 khánh đơn) | 3 | chuỗi | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Cải tạo CQT lưới điện giảm tổn thất điện năng lộ 972 TG Thiệu Hưng | |
| 33 | Bộ đấu nối Hotline (120-240) (gồm kẹp quai+ hotline) | 18 | bộ | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Cải tạo CQT lưới điện giảm tổn thất điện năng lộ 972 TG Thiệu Hưng | |
| 34 | Kẹp cáp 2 bulong CC-50 | 30 | cái | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Cải tạo CQT lưới điện giảm tổn thất điện năng lộ 972 TG Thiệu Hưng | |
| 35 | Kẹp cáp 2 bulong CC-120 | 224 | cái | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Cải tạo CQT lưới điện giảm tổn thất điện năng lộ 972 TG Thiệu Hưng | |
| 36 | Dây nhôm lõi thép ACSR 70/11 | 3.617 | m | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Bỉm Sơn, Hà Trung, Nga Sơn | |
| 37 | Dây nhôm lõi thép AC70/11-XLPE2.5/HDPE | 487 | m | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Bỉm Sơn, Hà Trung, Nga Sơn | |
| 38 | Cáp Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W 35kV- 3x70mm2 | 186 | m | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Bỉm Sơn, Hà Trung, Nga Sơn | |
| 39 | Cáp vặn xoắn ABC 4x120 | 2.458 | m | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Bỉm Sơn, Hà Trung, Nga Sơn | |
| 40 | Cáp vặn xoắn ABC 4x95 | 1.860 | m | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Bỉm Sơn, Hà Trung, Nga Sơn | |
| 41 | Cáp vặn xoắn ABC 4x70 | 2.541 | m | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Bỉm Sơn, Hà Trung, Nga Sơn | |
| 42 | Cáp vặn xoắn ABC 4x50 | 5.620 | m | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Bỉm Sơn, Hà Trung, Nga Sơn | |
| 43 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,4kV- 4x120mm2 | 40 | m | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Bỉm Sơn, Hà Trung, Nga Sơn | |
| 44 | Sứ đứng 35kV + ty sứ mạ kẽm nhúng nóng | 57 | quả | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Bỉm Sơn, Hà Trung, Nga Sơn | |
| 45 | Chuỗi sứ néo đơn Polime 35kV+ phụ kiện AC70/11 (gồm: 1 chuỗi Polymer, 2 móc treo U, 1 vòng treo, 1 mắt nối trung gian, 1 khóa néo dây) | 9 | chuỗi | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Bỉm Sơn, Hà Trung, Nga Sơn | |
| 46 | Sứ đứng 22kV + ty sứ mạ kẽm nhúng nóng | 102 | quả | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Bỉm Sơn, Hà Trung, Nga Sơn | |
| 47 | Chuỗi sứ néo đơn Polime 22kV+ phụ kiện cho dây AC70/11 (gồm: 1 chuỗi Polymer, 2 móc treo U, 1 vòng treo, 1 mắt nối trung gian, 1 khóa néo dây) | 48 | chuỗi | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Bỉm Sơn, Hà Trung, Nga Sơn | |
| 48 | Chuỗi sứ néo đơn Polime 22kV+ phụ kiện cho dây AC70/11-XLPE2.5/HDPE (gồm: 1 chuỗi Polymer, 2 móc treo U, 1 vòng treo, 1 mắt nối trung gian, 1 khóa néo, giáp níu, yếm giáp) | 12 | chuỗi | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Bỉm Sơn, Hà Trung, Nga Sơn | |
| 49 | Lắp đặt chuỗi sứ néo kép Polime 22kV+ phụ kiện cho dây AC70/11 (gồm: 2 chuỗi Polymer, 1 khóa néo, 3 móc treo chữ U, 1 mắt nối trung gian, 2 khánh đơn, 2 vòng treo, 2 mắt nối kép) | 6 | chuỗi | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Bỉm Sơn, Hà Trung, Nga Sơn | |
| 50 | Kẹp quai và Hotline (bộ 1 pha) | 21 | bộ | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Bỉm Sơn, Hà Trung, Nga Sơn | |
| 51 | Đầu cáp ngoài trời 35kV-3x70mm2 | 1 | bộ | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Bỉm Sơn, Hà Trung, Nga Sơn | |
| 52 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông (50-120) | 96 | cái | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Bỉm Sơn, Hà Trung, Nga Sơn | |
| 53 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 | 24 | cái | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Bỉm Sơn, Hà Trung, Nga Sơn | |
| 54 | Sứ đứng A30 + ty sứ mạ kẽm nhúng nóng | 100 | quả | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Bỉm Sơn, Hà Trung, Nga Sơn | |
| 55 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn 4x(50-95) | 553 | cái | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Bỉm Sơn, Hà Trung, Nga Sơn | |
| 56 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn 4x120 | 156 | cái | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Bỉm Sơn, Hà Trung, Nga Sơn | |
| 57 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 | 524 | cái | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Bỉm Sơn, Hà Trung, Nga Sơn | |
| 58 | Ghíp nối công tơ (GN2) | 732 | cái | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Bỉm Sơn, Hà Trung, Nga Sơn | |
| 59 | Đầu cáp ngoài trời 0,4kV-4x120 | 2 | bộ | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Bỉm Sơn, Hà Trung, Nga Sơn | |
| 60 | Đầu cáp trong nhà 0,4kV-4x120 | 2 | bộ | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Bỉm Sơn, Hà Trung, Nga Sơn | |
| 61 | Dây nhôm lõi thép ACSR 70/11 | 7.133 | m | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Hậu Lộc, Hoằng Hóa | |
| 62 | Dây nhôm lõi thép cách điện XLPE, bọc HDPE dày 2,5mm 70/11 | 1.772 | m | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Hậu Lộc, Hoằng Hóa | |
| 63 | Cáp vặn xoắn ABC 4x120 | 2.209 | m | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Hậu Lộc, Hoằng Hóa | |
| 64 | Cáp vặn xoắn ABC 4x95 | 2.084 | m | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Hậu Lộc, Hoằng Hóa | |
| 65 | Cáp vặn xoắn ABC 4x50 | 318 | m | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Hậu Lộc, Hoằng Hóa | |
| 66 | Dây dẫn AV-120 | 537 | m | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Hậu Lộc, Hoằng Hóa | |
| 67 | Dây dẫn AV-95 | 570 | m | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Hậu Lộc, Hoằng Hóa | |
| 68 | Sứ đứng 35kV + ty sứ mạ kẽm nhúng nóng | 87 | quả | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Hậu Lộc, Hoằng Hóa | |
| 69 | Chuỗi sứ néo đơn Polime 35kV+ phụ kiện cho dây AC70/11 (gồm: 1 chuỗi Polymer, 2 móc treo U, 1 vòng treo, 1 mắt nối trung gian, 1 khóa néo dây) | 24 | chuỗi | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Hậu Lộc, Hoằng Hóa | |
| 70 | Sứ đứng 22kV + ty sứ mạ kẽm nhúng nóng | 193 | quả | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Hậu Lộc, Hoằng Hóa | |
| 71 | Chuỗi sứ néo đơn Polime 22kV + phụ kiện cho dây AC70/11 (gồm: 1 chuỗi Polymer, 2 móc treo chữ U, 1 mắt nối trung gian, 1 khóa néo) | 18 | chuỗi | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Hậu Lộc, Hoằng Hóa | |
| 72 | Chuỗi sứ néo đơn Polime 22kV + phụ kiện cho dây bọc AC70/11-XLPE2.5/HDPE (gồm: 1 chuỗi Polymer, 2 móc treo chữ U, 1 mắt nối trung gian, 1 khóa néo, giáp níu, yếm giáp) | 79 | chuỗi | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Hậu Lộc, Hoằng Hóa | |
| 73 | Chuỗi sứ đỡ đơn Polime 22kV + phụ kiện cho dây bọc AC70/11-XLPE2.5/HDPE (gồm: 1 chuỗi Polymer, 2 móc treo chữ U, 1 mắt nối trung gian, 1 khóa đỡ, 1 vòng treo, giáp níu, yếm giáp) | 3 | chuỗi | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Hậu Lộc, Hoằng Hóa | |
| 74 | Chuỗi sứ néo kép Polime 22kV+ phụ kiện cho dây bọc AC70/11-XLPE2.5/HDPE (2 móc treo U, 1 vòng treo, 1 mắt nối trung gian, 1 khóa néo dây, giáp níu, yếm giáp) | 7 | chuỗi | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Hậu Lộc, Hoằng Hóa | |
| 75 | Kẹp quai và Hotline (bộ 1 pha) | 36 | bộ | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Hậu Lộc, Hoằng Hóa | |
| 76 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 | 392 | cái | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Hậu Lộc, Hoằng Hóa | |
| 77 | Ghíp nhôm 3 bu lông | 166 | cái | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Hậu Lộc, Hoằng Hóa | |
| 78 | Sứ đứng A30+ty mạ kẽm nhúng nóng | 112 | quả | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Hậu Lộc, Hoằng Hóa | |
| 79 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn 4x120 | 178 | cái | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Hậu Lộc, Hoằng Hóa | |
| 80 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn 4x(50-95) | 137 | cái | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Hậu Lộc, Hoằng Hóa | |
| 81 | Ghíp nối công tơ (GN2) | 226 | cái | Theo chương V, Mục 2 - Yêu cầu về kỹ thuật | Chống quá tải các TBA và lưới điện hạ áp khu vực Hậu Lộc, Hoằng Hóa |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi