Gói thầu: MSVTTB 01 2021 mua vật tư thiết bị phục vụ đầu tư xây dựng năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201262395-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/01/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thường Tín |
| Tên gói thầu | MSVTTB 01 2021 mua vật tư thiết bị phục vụ đầu tư xây dựng năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201258273 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Tín dụng thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-19 15:10:00 đến ngày 2021-01-14 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 19,627,722,924 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 588,000,000 VNĐ ((Năm trăm tám mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tủ RMU 35kV-630A-16kA/s (2CD+MC), trong nhà không mở rộng được, trọn bộ gồm: 2 đầu cáp T-plug 35kV-3x50mm2; 1 đầu cáp Elbow 35kV-3x50mm2; điện trở sấy | 1 | tủ | Chương 5 - Yêu cầu kỹ thuật HSMT | ||
| 2 | Tủ Ring Main Unit 22kV loại trong nhà, không mở rộng được, ngăn sang MBA dùng cầu chì (trọn bộ gồm: 2 đầu cáp T-plug 24kV-3x50mm2; 1 đầu cáp Elbow 24kV-3x50mm2; điện trở sấy) | 1 | tủ | Chương 5 - Yêu cầu kỹ thuật HSMT | ||
| 3 | Cầu dao phụ tải 35kV-630A ngoài trời | 8 | bộ | Chương 5 - Yêu cầu kỹ thuật HSMT | ||
| 4 | Cầu dao phụ tải 22kV-630A ngoài trời | 8 | bộ | Chương 5 - Yêu cầu kỹ thuật HSMT | ||
| 5 | Cầu chì tự rơi 35kV – 100A | 13 | bộ 3 pha | Chương 5 - Yêu cầu kỹ thuật HSMT | ||
| 6 | Cầu chì tự rơi 22kV/100A | 6 | bộ 3 pha | Chương 5 - Yêu cầu kỹ thuật HSMT | ||
| 7 | Cầu chì tự rơi 22kV loại 200A | 3 | bộ 3 pha | Chương 5 - Yêu cầu kỹ thuật HSMT | ||
| 8 | Chống sét 35kV sử dụng cho đường dây trung tính cách ly | 24 | bộ 3 pha | Chương 5 - Yêu cầu kỹ thuật HSMT | ||
| 9 | Chống sét 22kV sử dụng cho đường dây đấu sao, 3 pha 3 dây, trung tính nối đất trực tiếp tại nguồn | 20 | bộ 3 pha | Chương 5 - Yêu cầu kỹ thuật HSMT | ||
| 10 | Trụ thép đỡ MBA 24kV kiêm tủ hạ thế, có khoang lắp tủ trung thế, TBA 1 cột hợp bộ 400kVA, trọn bộ bao gồm: 3TI-600/5A CCX 0.5; 1 ATM tổng MCCB-3P-630A-50kA/s, 04 MCCB-3P- 250A-36kA/s, 01 MCB-3P-63A-16kA/s bảo vệ tụ, MCB-3P-25A tự dùng; CSV GZ-500V, hệ thanh cái trọn bộ; máng cáp cao hạ thế, hộp chụp cực MBA, giá kiểm tra MBA, máng thu dầu, bulong móng... | 1 | trụ | Chương 5 - Yêu cầu kỹ thuật HSMT | ||
| 11 | Trụ thép đỡ MBA 35kV kiêm tủ hạ thế, có khoang lắp tủ trung thế, TBA 1 cột hợp bộ 400kVA, trọn bộ bao gồm: 3TI-600/5A CCX 0.5; 1 ATM tổng MCCB-3P-630A-50kA/s, 04 MCCB-3P- 250A-36kA/s, 01 MCB-3P-63A-16kA/s bảo vệ tụ, MCB-3P-25A tự dùng; CSV GZ-500V, hệ thanh cái trọn bộ; máng cáp cao hạ thế, hộp chụp cực MBA, giá kiểm tra MBA, máng thu dầu, bulong móng... | 1 | trụ | Chương 5 - Yêu cầu kỹ thuật HSMT | ||
| 12 | Tủ điện hạ áp ATM tổng 1250A, ngoài trời (600V-1250A (6x250A+25A)) | 1 | tủ | Chương 5 - Yêu cầu kỹ thuật HSMT | ||
| 13 | Tủ điện hạ áp ATM tổng 1000A, ngoài trời (600V-1000A (5x250A+25A) | 1 | tủ | Chương 5 - Yêu cầu kỹ thuật HSMT | ||
| 14 | Tủ điện hạ áp ATM tổng 630A, ngoài trời (600V-630A (4x250A+25A) | 12 | tủ | Chương 5 - Yêu cầu kỹ thuật HSMT | ||
| 15 | Tủ điện hạ áp ATM tổng 400A, ngoài trời (600V-400A (3x250A+25A) | 5 | tủ | Chương 5 - Yêu cầu kỹ thuật HSMT | ||
| 16 | Tụ bù hạ thế 25kVAR, 440V, 3P, khô, trong nhà | 1 | bình | Chương 5 - Yêu cầu kỹ thuật HSMT | ||
| 17 | Tụ bù hạ thế 20kVAR, 440V, 3P, khô, trong nhà | 35 | bình | Chương 5 - Yêu cầu kỹ thuật HSMT | ||
| 18 | Tụ bù hạ thế 30kVAR, 440V, 3P, khô, trong nhà | 4 | bình | Chương 5 - Yêu cầu kỹ thuật HSMT | ||
| 19 | Thiết bị thu thập dữ liệu công tơ điện tử 3 pha ( Modem GPRS/3G) | 21 | bộ | Chương 5 - Yêu cầu kỹ thuật HSMT | ||
| 20 | Cáp ngầm trung áp ruột đồng 22kV-3x240mm2 | 71,225 | m | Chương 5 - Yêu cầu kỹ thuật HSMT | ||
| 21 | Cáp ngầm trung áp ruột đồng 24kV/Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x50mm2 | 317 | m | Chương 5 - Yêu cầu kỹ thuật HSMT | ||
| 22 | Cáp ngầm trung áp ruột đồng 35kV/Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x50mm2 | 1.739 | m | Chương 5 - Yêu cầu kỹ thuật HSMT | ||
| 23 | Cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x95mm2 | 588 | m | Chương 5 - Yêu cầu kỹ thuật HSMT | ||
| 24 | Dây bọc cách điện 35kV-1 pha-1x50mm2 | 411 | m | Chương 5 - Yêu cầu kỹ thuật HSMT | ||
| 25 | Dây bọc cách điện 22kV-1 pha-1x50mm2 | 508 | m | Chương 5 - Yêu cầu kỹ thuật HSMT | ||
| 26 | Dây nhôm lõi thép ACSR/XLPE/HDPE - 35kV AC-95/16 | 1.356 | m | Chương 5 - Yêu cầu kỹ thuật HSMT | ||
| 27 | Dây nhôm lõi thép ACSR/XLPE/HDPE - 22kV AC-70/11 | 706 | m | Chương 5 - Yêu cầu kỹ thuật HSMT | ||
| 28 | Dây dẫn nhôm trần lõi thép ACSR-150mm2 | 17.081 | m | Chương 5 - Yêu cầu kỹ thuật HSMT | ||
| 29 | Dây dẫn nhôm trần lõi thép ACSR-120mm2 | 6.395 | m | Chương 5 - Yêu cầu kỹ thuật HSMT | ||
| 30 | Dây dẫn nhôm trần lõi thép ACSR-95mm2 | 7.924 | m | Chương 5 - Yêu cầu kỹ thuật HSMT | ||
| 31 | Dây dẫn nhôm trần lõi thép ACSR-70mm2 | 14.129 | m | Chương 5 - Yêu cầu kỹ thuật HSMT | ||
| 32 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x240 mm2 | 268 | m | Chương 5 - Yêu cầu kỹ thuật HSMT | ||
| 33 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1x185mm2 | 18 | m | Chương 5 - Yêu cầu kỹ thuật HSMT | ||
| 34 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1x120mm2 | 1.108 | m | Chương 5 - Yêu cầu kỹ thuật HSMT | ||
| 35 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1x95mm2 | 155 | m | Chương 5 - Yêu cầu kỹ thuật HSMT | ||
| 36 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 | 359 | m | Chương 5 - Yêu cầu kỹ thuật HSMT | ||
| 37 | Dây đồng mềm tiếp địa Cu/PVC-M35 | 194 | m | Chương 5 - Yêu cầu kỹ thuật HSMT | ||
| 38 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-4x35mm2 | 114 | m | Chương 5 - Yêu cầu kỹ thuật HSMT | ||
| 39 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x25 mm2 | 20 | m | Chương 5 - Yêu cầu kỹ thuật HSMT | ||
| 40 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25 mm2 | 250 | m | Chương 5 - Yêu cầu kỹ thuật HSMT | ||
| 41 | Cáp treo 0,6/1KV - Cu/XLPE/PVC-1x16mm2 | 4 | m | Chương 5 - Yêu cầu kỹ thuật HSMT | ||
| 42 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10 mm2 | 520 | m | Chương 5 - Yêu cầu kỹ thuật HSMT | ||
| 43 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x120 mm2 | 44.653,68 | m | Chương 5 - Yêu cầu kỹ thuật HSMT | ||
| 44 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x70 mm2 | 10.118 | m | Chương 5 - Yêu cầu kỹ thuật HSMT | ||
| 45 | Hộp phân dây trọn bộ (đủ phụ kiện, gồm 04 đầu cốt AM70 + 24 đầu cốt M25) | 295 | hộp | Chương 5 - Yêu cầu kỹ thuật HSMT | ||
| 46 | Hộp 4 công tơ 1 pha Composit, ATM 40A | 50 | hòm | Chương 5 - Yêu cầu kỹ thuật HSMT | ||
| 47 | Hộp 1 công tơ 3 pha Composit không vị trí lắp TI, ATM 63A | 4 | hòm | Chương 5 - Yêu cầu kỹ thuật HSMT | ||
| 48 | Ống nhựa xuắn chịu lực HDPE 130/100 | 2.740,9 | m | Chương 5 - Yêu cầu kỹ thuật HSMT | ||
| 49 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE-195/150 | 53 | m | Chương 5 - Yêu cầu kỹ thuật HSMT | ||
| 50 | Sứ đứng 24kV + ty mạ | 932 | quả | Chương 5 - Yêu cầu kỹ thuật HSMT | ||
| 51 | Sứ đứng 35kV (ty mạ ) | 403 | quả | Chương 5 - Yêu cầu kỹ thuật HSMT | ||
| 52 | Bát sứ chuỗi thủy tinh IIC-120 | 2.736 | bát | Chương 5 - Yêu cầu kỹ thuật HSMT | ||
| 53 | Sứ bát 70kN | 1.398 | bát | Chương 5 - Yêu cầu kỹ thuật HSMT | ||
| 54 | Phụ kiện chuỗi néo đơn dây AC | 1.148 | bộ | Chương 5 - Yêu cầu kỹ thuật HSMT | ||
| 55 | Phụ kiện chuỗi néo kép dây AC | 42 | bộ | Chương 5 - Yêu cầu kỹ thuật HSMT | ||
| 56 | Phụ kiện chuỗi néo đơn dây bọc (bao gồm giáp níu) | 78 | bộ | Chương 5 - Yêu cầu kỹ thuật HSMT | ||
| 57 | Dây buộc cổ sứ định hình | 67 | Sợi | Chương 5 - Yêu cầu kỹ thuật HSMT | ||
| 58 | Sứ hạ thế A30 + ty mạ | 76 | quả | Chương 5 - Yêu cầu kỹ thuật HSMT | ||
| 59 | Hộp đầu cáp 22kV ruột đồng 3x240mm2 - NT | 2 | Bộ | Chương 5 - Yêu cầu kỹ thuật HSMT | ||
| 60 | Hộp đầu cáp 22kV ruột đồng 3x50mm2 - NT | 1 | bộ | Chương 5 - Yêu cầu kỹ thuật HSMT | ||
| 61 | Hộp nối cáp ngầm 35kV ruột đồng 3x50mm2 (Hộp nối dùng cho cáp 3 pha trung thế co rút nguội) | 2 | bộ | Chương 5 - Yêu cầu kỹ thuật HSMT | ||
| 62 | Hộp đầu Cáp 35kV M3*50mm2 NT | 11 | bộ | Chương 5 - Yêu cầu kỹ thuật HSMT | ||
| 63 | Đầu cáp hạ thế 0,6/1kV Cu-4x (70-120)mm2 (đầu cáp 4x95 bao gồm đầu cốt) | 16 | bộ | Chương 5 - Yêu cầu kỹ thuật HSMT | ||
| 64 | Ghíp nhôm 3 bulong AC 25-240mm2 | 1.002 | cái | Chương 5 - Yêu cầu kỹ thuật HSMT | ||
| 65 | Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | 5.686 | cái | Chương 5 - Yêu cầu kỹ thuật HSMT | ||
| 66 | Đầu cốt M240 | 64 | cái | Chương 5 - Yêu cầu kỹ thuật HSMT | ||
| 67 | Cosse ép Cu 185mm2 - hạ áp | 4 | cái | Chương 5 - Yêu cầu kỹ thuật HSMT | ||
| 68 | Cosse ép Cu 120mm2 - hạ áp | 304 | Cái | Chương 5 - Yêu cầu kỹ thuật HSMT | ||
| 69 | Đầu cốt M95 | 74 | cái | Chương 5 - Yêu cầu kỹ thuật HSMT | ||
| 70 | Đầu cốt M50 | 1.057 | cái | Chương 5 - Yêu cầu kỹ thuật HSMT | ||
| 71 | Đầu cốt M35 | 680 | cái | Chương 5 - Yêu cầu kỹ thuật HSMT | ||
| 72 | Cosse ép Cu-Al 150mm2 - hạ áp | 78 | Cái | Chương 5 - Yêu cầu kỹ thuật HSMT | ||
| 73 | Đầu cốt xử lý đồng nhôm AM120 | 541 | cái | Chương 5 - Yêu cầu kỹ thuật HSMT | ||
| 74 | Đầu cốt xử lý đồng nhôm AM-95 có mạ nhúng không dán | 33 | cái | Chương 5 - Yêu cầu kỹ thuật HSMT | ||
| 75 | Đầu cốt xử lý đồng nhôm AM-70 có mạ nhúng không dán | 105 | cái | Chương 5 - Yêu cầu kỹ thuật HSMT | ||
| 76 | Cosse ép Cu-Al 35mm2 - hạ áp | 15 | cái | Chương 5 - Yêu cầu kỹ thuật HSMT | ||
| 77 | Dây chì chảy trung thế 31,5A | 1 | bộ 3 pha | Chương 5 - Yêu cầu kỹ thuật HSMT | ||
| 78 | Dây chảy cầu chì tự rơi 25A | 5 | bộ 3 pha | Chương 5 - Yêu cầu kỹ thuật HSMT | ||
| 79 | Dây chì 16A | 12 | bộ 3 pha | Chương 5 - Yêu cầu kỹ thuật HSMT | ||
| 80 | Dây chì 10A | 4 | bộ 3 pha | Chương 5 - Yêu cầu kỹ thuật HSMT | ||
| 81 | Kẹp quai và kẹp hotline (3 Kẹp quai+3 kẹp hotline) | 54 | bộ 3 pha | Chương 5 - Yêu cầu kỹ thuật HSMT | ||
| 82 | Kẹp ngừng cáp vặn xoắn ABC 4x120 | 2.974 | cái | Chương 5 - Yêu cầu kỹ thuật HSMT | ||
| 83 | Kẹp ngừng cáp vặn xoắn ABC 4x25-50 | 12 | cái | Chương 5 - Yêu cầu kỹ thuật HSMT | ||
| 84 | Kẹp ngừng cáp vặn xoắn ABC 4x70 | 599 | cái | Chương 5 - Yêu cầu kỹ thuật HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi