Gói thầu: Mua sắm hệ thống loa đài hội trường
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201266504-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Liên minh hợp tác xã thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Mua sắm hệ thống loa đài hội trường |
| Số hiệu KHLCNT | 20201260050 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi thường xuyên năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-22 08:43:00 đến ngày 2020-12-30 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 330,358,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Mix Thành viên | CS-1DU | 14 | Chiếc | ĐẦU RA TAI NGHE: Mức đầu ra -8 dBV / +2 dBV; Trở kháng đầu ra 22 Ω; MICRO CỔ NGỖNG: Loại micro Tụ điện điện tử; Đáp ứng tần số 50 ~ 18,000 Hz; Mẫu phân cực Cardioid; SPL cho THD | |
| 2 | Micro chủ tọa | CS-1CH | 1 | Chiếc | Ngoài chức năng như đơn vị đại biểu còn có thêm nút ưu tiên, cho phép chủ tọa kiểm soát ngắt tạm thời hoặc ngắt luôn đơn vị đại biểu ĐẦU RA TAI NGHE: Mức đầu ra -8 dBV / +2 dBV; Trở kháng đầu ra 22 Ω MICRO CỔ NGỖNG: Loại micro Tụ điện điện tử; Đáp ứng tần số 50 ~ 18,000 Hz; Mẫu phân cực Cardioid; SPL cho THD | |
| 3 | Bộ trung tâm kết nối kết nối | CS-1CU | 1 | Chiếc | Nguồn cấp VAC 100 ~240, 50/60 Hz Dòng điện tiêu thụ 0.9 A (100 V AC) / 0.3 A (240 V AC) Điện áp DC cung cấp ±15 V LINE, TELEPHONE, VÀO / RA INSERTION: Độ nhạy đầu vào -14 dBV / + 11 dBV; Trở kháng đầu vào 33 kΩ; Độ nhạy đầu ra -14 dBV / + 11 dBV; Trở kháng 500 Ω ĐẦU VÀO / RA GHI ÂM: Độ nhạy đầu vào -20 dBV / +5 dBV Trở kháng đầu vào 47 kΩ; Điều chỉnh -20 dBV / +5 dBV; Mức đầu ra +0 / -30 dBV; Trơ kháng đầu ra 500 Ω ĐẦU VÀO MIC NGOÀI: Độ nhạy đầu vào -56 dBV; Điều chỉnh +6 dBV / -6 dBV; Nguồn phantom 12 V ±1V, 2 * 680 Ω (±2%) Tổng số đơn vị hội thảo 50 đơn vị hội thảo: Số đơn vị / 1 nhánh 25: Chiều dài cáp lớn nhất 100 m Kích thước (HxWxD) 360 x 150 x 90 mm Trọng lượng 1.875 kg | |
| 4 | Amply Centre PSA phân vùng | A-250 | 1 | Chiếc | 250W Mixer amplifier, 6 zone build-in MP3(USB/SD)/Bluetooth/Radio (Âm ly mixer 250W, chia 6 zone tích hợp MP3(USB/SD)/Bluetooth/Radio) Âm ly chia 6 zone với tích hợp MP3, phát lại radio Tích hợp đọc USB/SD và các thiết bị nhớ khác làm nguồn phát MP3 Hệ thống làm mát điều chỉnh tốc độ vô cấp tần số biến thiên thông minh, tiếng ồn do quạt làm mát tạo ra rất nhỏ và tuổi thọ của quạt được kéo dài rất nhiều. Đầu ra 6 vùng, điện áp truyền 100V. Có một chức năng ưu tiên ngắt các tín hiệu phát khác Điều khiển âm lượng độc lập; Điều khiển Treble, Bass cho từng kênh Công suất: 250W; Đầu ra: 100V; Méo: dưới 0.5% (1kHz, công suất định mức 1/3); Đầu ra phụ: 100Ω, 1V (0dBV) Đầu vào mic: 600Ω, 8mV (± 10%); Đáp ứng tần số: 40Hz-16kHz (± 3dB); Méo: dưới 0.5%; Tỷ lệ S/N: 70dB Đầu vào line: 10kΩ, 300mV (± 10%); Đáp ứng tần số đầu : 50Hz-20kHz (± 3dB); Méo: dưới 0.5%; Tỷ lệ S/N: 80dB Điều chỉnh âm sắc: Bass: ± 10dB (100Hz); Treble: ± 10dB (10kHz) Bảo vệ: Cầu chì AC, bảo vệ đầu ra DC, bảo vệ quá tải Chức năng ưu tiên: Đầu vào micrô có thể ngắt các tín hiệu ở đầu vào khác (suy giảm 0 đến -30dB) Nguồn điện: AC220-240V / 50-60Hz Kích thước (L × W × H): 485 x 330 x 88mm Trọng lượng: 5kg | |
| 5 | Loa hộp | SB-030B | 6 | Chiếc | Black wall-mounted speaker 5", 30W/100W, plastic (Loa hộp treo tường 5", 30W/100W, màu đen, vỏ nhựa) Đơn vị loa: 1 x 5", 1 x 2" Công suất: 30W Công suất lớn nhất: 100W Đầu vào: 70/100V Độ nhạy (1mL, 1W): 90dB ± 2dB SPL lớn nhất (1m): 105dB ± 2dB Đáp ứng tần số: 75Hz - 20kHz Kích thước (L x W x H): 182 x 162 x 242 mm Trọng lượng: 2.7 kg | |
| 6 | Phụ kiện dây rắc kết nối | 1 | Chiếc | Cáp D7P-10 kéo dài 10m | ||
| 7 | Tủ rack 12U | TUM12U | 1 | Chiếc | Tủ rack 12U chuyên dụng Loại: Tủ đựng âm thanh, Tủ đựng thiết bị Gỗ dán nhiều lớp: 9mm bền mặt tráng nhựa Góc bằng sắt dập mạ crom bóng đẹp và mạnh mẽ Chân quay đa hướng có vòng bi bánh cao su bền chắc chắn Đinh tán neo kép Xung quanh các cạnh bọc góc nhôm dày Có khóa lưỡi móc dễ dàng khóa phù hợp và lưỡi Độ bền rất cao Kích thước: 68 x 52 x 57 cm Màu sắc: Đen | |
| 8 | Loa | KA15 | 2 | Chiếc | Loa full đơn 15", công suất 250W/1000W Loại: 15", 2-way Đáp ứng tần số: 45Hz - 20kHz (-10dB) Độ nhạy (1W@1m): 96dB Trở kháng: 8W Công suất: 250W (liên tục) / 1000W (đỉnh) Tần số cắt: 2.0kHz LF: 15", 65mm voice coil HF: 34mm / 1" exit Góc mở (HxV): 80°x60° SPL lớn nhất: 123dB Kích thước (WxHxD): 452.6 x 710 x 518 mm Trọng lượng: 28.6kg | |
| 9 | Bộ lưu trữ dữ liệu | HDPlus 6TB | 1 | Chiếc | Đầu karaoke VietKTV ổ cứng 6TB Điện áp 110-240V ~ 50/60Hz Công suất 50W Trọng lượng 3 kg Kích thước (rộng x dài x cao) 385 x 240 x 53 (mm) Ổ cứng Hỗ trợ ổ cứng từ 6TB Hệ điều hành Linux WIFI 1 USB WIFI chuẩn 802.11 b/g/n Cổng USB 2 cổng Cổng mạng 1 cổng RJ-45 Cổng quang Optical 1 cổng Cổng AV 2 cổng Cổng HDMI 1 cổng Cổng hồng ngoại kéo dài 1 cổng | |
| 10 | Điều khiển cảm ứng KTV | Man22 | 1 | Chiếc | Màn hình cảm ứng 22 inch VietKTV Kích thước (Rộng x Cao x Dày) 536.34mm × 327.75mm × 53mm Kích thước màn hình 21.5 inches Chiều cao chân đế 730mm Độ phân giải 1920 × 1080 Tỉ lệ 16:9 Độ sáng ≥250 cd / m2 Độ tương phản 1000: 1 Số lượng màu 16.7 triệu màu Tần số quét 60Hz Thời gian đáp ứng | |
| 11 | Đẩy công suất | AE1500 | 2 | Chiếc | Công suất 8Ω: 500Wx2 Công suất 4Ω : 750Wx2 Công suất bridge 8Ω: 1500W Độ nhạy: 1.4V/32dB/26dB Đáp tuyến tần số: 20Hz -20kHz (±0.5dB) Tỷ lệ S/N: 100dB THD: | |
| 12 | Micro không dây | ULX-D4D | 1 | Bộ | Số lượng kênh: 100 kênh; Dải tần số: 600 – 860 MHz; Băng thông: 100 dB; T.H.D: 90 dB; Phạm vi hoạt động: 50 m Thông số kỹ thuật bộ thu: Độ nhạy: 2.0 uV; Chế độ: PLL; Tỷ lệ S/N: > 90 dB; Méo: 50 dB; Độ lệch tần số: | |
| 13 | Vang số | K9800II | 1 | Chiếc | Output: 6 channels, 4 level feedback Màn hình: 3,2 inch LCD 65,5 nghìn màu MIC input channel: HPF/LPF, MIC và Music are with 13 bands PEQ Main output channels: 7 bands PEQ, X-OVER, Mixing rate, Gain, Delay, Limiter… Center/SUB/S… | |
| 14 | Sub hơi | H18S | 2 | Chiếc | Loa sub đơn 5 tấc công suất 600W/1200W Loại: Loa sub 18" Đáp ứng tần số: 40 Hz - 150 Hz (-10 dB) Độ nhạy (1W@1m): 97 dB Trở kháng: 8 Ohm Công suất: 600 W (liên tục) / 2400 W (đỉnh) Tần số crossover: 150 Hz Củ loa LF: 18" / 100 mm SPL lớn nhất: 129 dB Trọng lượng: 46 kg Kích thước (W x H x D): 572 x 631 x 704.4 mm | |
| 15 | Dây loa | GB104 | 100 | m | Dây cáp loa 2x1.5 Ø.7.0mm Dây cáp loa chuyên dụng. Lớp vỏ bọc làm từ nhựa PVC cao cấp Đường kính bên ngoài cáp: 7.0mm Cấu trúc lõi cáp: 2x1.5mm2 | |
| 16 | Dây HDMI 4K + dây hình RCA | 1 | Bộ | Dây HDMI 4K + dây hình RCA | ||
| 17 | Phụ kiện giá đỡ loa + rắc tín hiệu | CB102 | 8 | Chiếc | Jack neutrick Jack kết nối loa, 4 chân Sử dụng kết nối loa với âm ly | |
| 18 | Tủ kỹ thuật | TUM12U | 1 | Cái | Tủ rack 12U chuyên dụng Loại: Tủ đựng âm thanh, Tủ đựng thiết bị Gỗ dán nhiều lớp: 9mm bền mặt tráng nhựa Góc bằng sắt dập mạ crom bóng đẹp và mạnh mẽ Chân quay đa hướng có vòng bi bánh cao su bền chắc chắn Đinh tán neo kép Xung quanh các cạnh bọc góc nhôm dày Có khóa lưỡi móc dễ dàng khóa phù hợp và lưỡi Độ bền rất cao Kích thước: 68 x 52 x 57 cm Màu sắc: Đen | |
| 19 | Thi công - lắp đặt | 1 | Gói | Nhân công triển khai setup | ||
| 20 | Màn hình LED cố định tròn nhà P2,5 | Module LED P2.5 SKV | 110 | Tấm | - Kích thước 320 *160 mm - Bóng Knlight SMD2121 - IC Chipone ICN2038S - Refresh >=1920hz - Độ sáng > 1000cd/m2 - Khoảng cách 2 pixel 2,5mm | |
| 21 | Card thu phát tín hiệu | DH418 | 8 | Cái | - 8 hub - Quản lý 256*256 điểm ảnh | |
| 22 | Bộ xử lý hình ảnh | V960 | 1 | Cái | - Input: HDMI, DVI, VGA, USB - Output: 4 cổng mạng, 1 cổng mạng quản lý 650.000 điểm ảnh. | |
| 23 | Nguồn cao cấp | A-300AB-5 | 6 | Cái | - Sử dụng nguồn điện chuyên dụng - Loại nguồn Power switching supply - Nguồn điện vào 220V – Nguồn điện ra 5V - Điện áp/dòng/tần số đầu vào AC: 200~240VAC/40A/47~63Hz - Điện áp/dòng đầu ra DC: 5V/60A ± 2% - Tổng công suất 300W. - Chức năng bảo vệ: Bảo vệ quá tải, ngắn mạch - Nhiệt độ làm việc: -30°C ÷ 60°C - Độ ẩm làm việc: 10% ÷ 90% | |
| 24 | Cáp HDMI 20m | 1 | Cái | Cáp HDMI 20m | ||
| 25 | Cáp HDMI 15m | 1 | Cái | Cáp HDMI 15m | ||
| 26 | Thi công - lắp đặt | 1 | Gói | Nhân công triển khai setup |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi