Gói thầu: 02RR - 2021 P02 SX VẬT TƯ VÀ PHỤ KIỆN CÁC LOẠI
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201280339-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/01/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Long Biên |
| Tên gói thầu | 02RR - 2021 P02 SX VẬT TƯ VÀ PHỤ KIỆN CÁC LOẠI |
| Số hiệu KHLCNT | 20201260804 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 330 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-28 09:10:00 đến ngày 2021-01-07 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,625,021,505 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 144,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x10mm2 | CNHT M2x10 | 5.000 | m | Cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x10mm2 | |
| 2 | Cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x25mm2 | CNHT M2x25 | 100 | m | Cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x25mm2 | |
| 3 | Cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm2 | CNHT M4x16 | 5.000 | m | Cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm2 | |
| 4 | Cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25mm2 | CNHT M4x25 | 600 | m | Cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25mm2 | |
| 5 | Cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - 4x50mm2 | CNHT M4x50 | 200 | m | Cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - 4x50mm2 | |
| 6 | Cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4*120 mm2 | CNHT M4x120 | 100 | m | Cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4*120 mm2 | |
| 7 | Dây bọc 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1*10 mm2 | Dây bọc 0.6/1kV M1x10 | 6.000 | m | Dây bọc 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1*10 mm2 | |
| 8 | Dây bọc 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1*16 mm2 | Dây bọc 0.6/1kV M1x16 | 1.500 | m | Dây bọc 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1*16 mm2 | |
| 9 | Dây bọc 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1*25 mm2 | Dây bọc 0.6/1kV M1x25 | 200 | m | Dây bọc 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1*25 mm2 | |
| 10 | Cáp bọc 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 | Dây bọc 0.6/1kV M1x50 | 100 | m | Cáp bọc 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 | |
| 11 | Cáp Cu/PVC 2*2,5 mm2 | Cáp HT 2x2.5 | 800 | m | Cáp Cu/PVC 2*2,5 mm2 | |
| 12 | Dây bọc 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2*10 mm2 | Dây bọc 0.6/1kV M2x10 | 40.000 | m | Dây bọc 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2*10 mm2 | |
| 13 | Dây bọc 0,6/1kVCu/XLPE/PVC 2*25 mm2 | Dây bọc 0.6/1kV M2x25 | 3.000 | m | Dây bọc 0,6/1kVCu/XLPE/PVC 2*25 mm2 | |
| 14 | Cáp treo 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC 4*16 mm2 | Cáp treo 0.6/1kV M4x16 | 8.000 | m | Cáp treo 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC 4*16 mm2 | |
| 15 | Cáp treo 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC 4*25 mm2 | Cáp treo 0.6/1kV M4x25 | 500 | m | Cáp treo 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC 4*25 mm2 | |
| 16 | Cáp treo 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC 4*50 mm2 | Cáp treo 0.6/1kV M4x50 | 500 | m | Cáp treo 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC 4*50 mm2 | |
| 17 | Cáp treo 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC 4*70 mm2 | Cáp treo 0.6/1kV M4x70 | 100 | m | Cáp treo 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC 4*70 mm2 | |
| 18 | Cáp bọc 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x120 mm2 | Cáp MM 0.6/1kV M1x120 | 100 | m | Cáp bọc 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x120 mm2 | |
| 19 | Cáp bọc 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x240 mm2 | Cáp MM 0.6/1kV M1x240 | 100 | m | Cáp bọc 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x240 mm2 | |
| 20 | Cáp ngầm trung áp ruột đồng 22kV Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC 1x50mm2 | CN 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 1x50 | 100 | m | Cáp ngầm trung áp ruột đồng 22kV Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC 1x50mm2 | |
| 21 | Cáp vặn xoắn ABC 0.6/1kV bọc XLPE 4*120mm2 | Cáp ABC 4x120 | 100 | m | Cáp vặn xoắn ABC 0.6/1kV bọc XLPE 4*120mm2 | |
| 22 | Cáp vặn xoắn ABC 0.6/1kV bọc XLPE 4*95mm2 | Cáp ABC 4x95 | 100 | m | Cáp vặn xoắn ABC 0.6/1kV bọc XLPE 4*95mm2 | |
| 23 | Cáp vặn xoắn ABC 0.6/1kV bọc XLPE 4*70mm2 | Cáp ABC 4x70 | 600 | m | Cáp vặn xoắn ABC 0.6/1kV bọc XLPE 4*70mm2 | |
| 24 | Hòm 1 công tơ 1 pha composit trọn bộ (không cầu chì, không ATM) | H1, không cầu chì, không ATM | 100 | Cái | Hòm 1 công tơ 1 pha composit trọn bộ (không cầu chì, không ATM) | |
| 25 | Hòm 2 công tơ 1 pha composit trọn bộ (không cầu chì, không ATM) | H2 , không cầu chì, không ATM | 100 | Cái | Hòm 2 công tơ 1 pha composit trọn bộ (không cầu chì, không ATM) | |
| 26 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composit trọn bộ (không cầu chì, không ATM) | H4 , không cầu chì, không ATM | 800 | Cái | Hòm 4 công tơ 1 pha Composit trọn bộ (không cầu chì, không ATM) | |
| 27 | Hòm 1 công tơ 3 pha Composit trọn bộ (không vị trí lắp TI, không gồm ATM) | H3fa, không vị trí lắp TI, không ATM | 550 | Cái | Hòm 1 công tơ 3 pha Composit trọn bộ (không vị trí lắp TI, không gồm ATM) | |
| 28 | Hòm 1 công tơ 3 pha composit có vị trí lắp TI trọn bộ (Không gồm ATM) | H3fa, có vị trí lắp TI, không ATM | 30 | Cái | Hòm 1 công tơ 3 pha composit có vị trí lắp TI trọn bộ (Không gồm ATM) | |
| 29 | Hộp phân dây composit không bao gồm đầu cốt đủ phụ kiện | HPD | 300 | Cái | Hộp phân dây composit không bao gồm đầu cốt đủ phụ kiện | |
| 30 | Aptomat MCB 1 cực 600V-40A - 6kA/s | ATM MCB 1fa 40A | 5.000 | Cái | Aptomat MCB 1 cực 600V-40A - 6kA/s | |
| 31 | Aptomat MCB 1 cực 600V-63A - 6kA/s | ATM MCB 1fa 63A | 60 | Cái | Aptomat MCB 1 cực 600V-63A - 6kA/s | |
| 32 | Aptomat MCB 3 cực 600V-40A -6kA/s | ATM MCB 3fa 40A | 200 | Cái | Aptomat MCB 3 cực 600V-40A -6kA/s | |
| 33 | Aptomat MCB 3 cực 600V-63A - 6kA/s | ATM MCB 3fa 63A | 800 | Cái | Aptomat MCB 3 cực 600V-63A - 6kA/s | |
| 34 | Aptomat MCB 3 cực 600V-100A - 6kA/s | ATM MCB 3fa 100A | 50 | Cái | Aptomat MCB 3 cực 600V-100A - 6kA/s | |
| 35 | Aptomat MCCB 3 pha 600V/150A - 36kA/s | ATM MCCB 3fa 150A | 20 | Cái | Aptomat MCCB 3 pha 600V/150A - 36kA/s | |
| 36 | Aptomat MCCB 3 cực 600V-250A - 36kA/s | ATM MCCB 3fa 250A | 20 | Cái | Aptomat MCCB 3 cực 600V-250A - 36kA/s | |
| 37 | Aptomat MCCB 3 cực 600V-400A- 50kA/s | ATM MCCB 3fa 400A | 5 | Cái | Aptomat MCCB 3 cực 600V-400A- 50kA/s | |
| 38 | Biến dòng hạ áp 150/5A | TI 150/5 | 60 | cái | Biến dòng hạ áp 150/5A | |
| 39 | Biến dòng hạ áp 600V - 200/5A | TI 200/5 | 48 | cái | Biến dòng hạ áp 600V - 200/5A | |
| 40 | Biến dòng hạ áp 600V - 250/5A | TI 250/5 | 42 | cái | Biến dòng hạ áp 600V - 250/5A | |
| 41 | Biến dòng hạ áp 300/5A | TI 300/5 | 30 | cái | Biến dòng hạ áp 300/5A | |
| 42 | Biến dòng hạ áp 400/5A | TI 400/5 | 30 | cái | Biến dòng hạ áp 400/5A | |
| 43 | Biến dòng hạ áp 500/5A | TI 500/5 | 21 | cái | Biến dòng hạ áp 500/5A | |
| 44 | Biến dòng hạ áp 800/5A | TI 800/5 | 12 | cái | Biến dòng hạ áp 800/5A | |
| 45 | Biến dòng hạ áp 1000/5A | TI 1000/5 | 6 | cái | Biến dòng hạ áp 1000/5A | |
| 46 | Biến dòng hạ áp 1200/5A | TI 1200/5 | 6 | cái | Biến dòng hạ áp 1200/5A | |
| 47 | Biến dòng hạ áp 1500/5A | TI 1500/5 | 6 | cái | Biến dòng hạ áp 1500/5A | |
| 48 | Biến dòng hạ áp 2000/5A | TI 2000/5 | 6 | cái | Biến dòng hạ áp 2000/5A | |
| 49 | Biến dòng hạ áp 2500/5A | TI 2500/5 | 6 | cái | Biến dòng hạ áp 2500/5A | |
| 50 | Biến dòng hạ áp 3200/5A | TI 3200/5 | 3 | cái | Biến dòng hạ áp 3200/5A | |
| 51 | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2 bu lông | GNK | 2.500 | bộ | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2 bu lông | |
| 52 | Dây thép bọc nhựa ĐK 3mm | Dây PVC f3 | 3.500 | kg | Dây thép bọc nhựa ĐK 3mm | |
| 53 | Dây thép mạ ĐK 1mm | Dây PVC f1 | 350 | kg | Dây thép mạ ĐK 1mm | |
| 54 | ống chì cho tủ RMU 24kV -25A | ống chì 24kV - 25A | 3 | cái | ống chì cho tủ RMU 24kV -25A | |
| 55 | Cọc tiếp địa L63 dài 2.5 m (dây tiếp địa 1m+cờ+bulon- mạ kẽm nhúng nóng) (TL: 18.39kg/bộ) | CTĐ 2.5m | 20 | bộ | Cọc tiếp địa L63 dài 2.5 m (dây tiếp địa 1m+cờ+bulon- mạ kẽm nhúng nóng) (TL: 18.39kg/bộ) | |
| 56 | Xà đỡ 2 hòm 4 công tơ (TL: 21.26kg/bộ) | Xà kèm 2H4 | 70 | bộ | Xà đỡ 2 hòm 4 công tơ (TL: 21.26kg/bộ) | |
| 57 | Xà đỡ 3 hòm 4 công tơ (TL: 26.08kg/bộ) | Xà kèm 3H4 | 70 | bộ | Xà đỡ 3 hòm 4 công tơ (TL: 26.08kg/bộ) | |
| 58 | Sứ quả bàng | Sứ quả bàng | 4.000 | quả | Sứ quả bàng | |
| 59 | ống nối nhôm không chịu lực A95 mm2 | ống nối không chịu lực A95 | 100 | cái | ống nối nhôm không chịu lực A95 mm2 | |
| 60 | ống nối nhôm không chịu lực A185 | ống nối không chịu lực A185 | 12 | cái | ống nối nhôm không chịu lực A185 | |
| 61 | ống nối nhôm không chịu lực A150 | ống nối không chịu lực A150 | 12 | cái | ống nối nhôm không chịu lực A150 | |
| 62 | ống nối cáp ngầm hạ thế M240/240 | ống nối M240 | 20 | cái | ống nối cáp ngầm hạ thế M240/240 | |
| 63 | ống nối đồng M150 | ống nối M150 | 50 | cái | ống nối đồng M150 | |
| 64 | Kẹp treo cáp 4*50 - 240 | KT 4x50-240 | 50 | cái | Kẹp treo cáp 4*50 - 240 | |
| 65 | Kẹp siết cáp 4*50-240 | KS 4x50-240 | 50 | cái | Kẹp siết cáp 4*50-240 | |
| 66 | Tấm móc treo cáp vặn xoắn M20 | TM | 50 | cái | Tấm móc treo cáp vặn xoắn M20 | |
| 67 | Đầu cốt ép M16 | ĐC M16 | 800 | cái | Đầu cốt ép M16 | |
| 68 | Đầu cốt ép M25 | ĐC M25 | 440 | cái | Đầu cốt ép M25 | |
| 69 | Đầu cốt M50 | ĐC M50 | 244 | cái | Đầu cốt M50 | |
| 70 | Đầu cốt M70 | ĐC M70 | 50 | cái | Đầu cốt M70 | |
| 71 | Đầu cốt M95 | ĐC M95 | 150 | cái | Đầu cốt M95 | |
| 72 | Đầu cốt M120 1 lỗ | ĐC M120 | 120 | cái | Đầu cốt M120 1 lỗ | |
| 73 | Đầu cốt M150 1 lỗ | ĐC M150 | 30 | cái | Đầu cốt M150 1 lỗ | |
| 74 | Đầu cốt M185 1 lỗ | ĐC M185 | 30 | cái | Đầu cốt M185 1 lỗ | |
| 75 | Đầu cốt M240 1 lỗ | ĐC M240 | 50 | cái | Đầu cốt M240 1 lỗ | |
| 76 | Đầu cốt AM50 1lỗ | ĐC AM50 | 600 | cái | Đầu cốt AM50 1lỗ | |
| 77 | Đầu cốt AM70 1lỗ | ĐC AM70 | 900 | cái | Đầu cốt AM70 1lỗ | |
| 78 | Đầu cốt AM95 1 Lỗ | ĐC AM95 | 100 | cái | Đầu cốt AM95 1 Lỗ | |
| 79 | Đầu cốt AM120 1lỗ | ĐC AM120 | 100 | cái | Đầu cốt AM120 1lỗ | |
| 80 | Đầu cốt AM185 1lỗ | ĐC AM185 | 20 | cái | Đầu cốt AM185 1lỗ | |
| 81 | Đầu cốt AM240 | ĐC AM240 | 20 | cái | Đầu cốt AM240 | |
| 82 | Mốc báo tín hiệu cáp ngầm bằng sứ | Mốc cáp | 1.000 | cái | Mốc báo tín hiệu cáp ngầm bằng sứ | |
| 83 | Cầu chì tự rơi 24kV/100A (Không dây chảy) 10-12kA/s | SI 24kV 100A | 6 | cái | Cầu chì tự rơi 24kV/100A (Không dây chảy) 10-12kA/s | |
| 84 | Dây chảy cầu chì tự rơi 24kV/25A | Dây chì 24kV - 25A | 30 | cái | Dây chảy cầu chì tự rơi 24kV/25A | |
| 85 | Dây chảy cầu chì tự rơi 24kV/31.5A | Dây chì 24kV - 31.5A | 30 | cái | Dây chảy cầu chì tự rơi 24kV/31.5A | |
| 86 | Dây chảy cầu chì tự rơi 24kV/40A | Dây chì 24kV - 40A | 15 | cái | Dây chảy cầu chì tự rơi 24kV/40A | |
| 87 | Cách điện chuỗi néo Silicon 22kV - 120KN | Sứ néo silicon 22kV | 3 | chuỗi | Cách điện chuỗi néo Silicon 22kV - 120KN | |
| 88 | Sứ đứng 24kV không ty | SĐ 24kV không ty | 6 | quả | Sứ đứng 24kV không ty | |
| 89 | Ty sứ đứng 24kV (ty sứ 400mm) | Ty sứ 24kV 400mm | 6 | cái | Ty sứ đứng 24kV (ty sứ 400mm) | |
| 90 | Chống sét van 24kV (có hạt nổ) | CSV 24kV (hạt nổ) | 12 | quả | Chống sét van 24kV (có hạt nổ) | |
| 91 | Chống sét van 35kV (có hạt nổ) | CSV 35kV (hạt nổ) | 6 | quả | Chống sét van 35kV (có hạt nổ) | |
| 92 | Đai thép không gỉ + khóa đai | ĐT + khóa | 50 | bộ | Đai thép không gỉ + khóa đai | |
| 93 | Băng dính (keo) hạ thế 10 m | BD 10m | 2.600 | cuộn | Băng dính (keo) hạ thế 10 m | |
| 94 | Hộp nối Cáp ngầm 24kV M3x240mm2 | HNC 24kV M3x240 | 1 | bộ | Hộp nối Cáp ngầm 24kV M3x240mm2 | |
| 95 | Hộp đầu Cáp ngầm 24kV M3x240mm2 | HĐC 24kV M3x240 | 1 | bộ | Hộp đầu Cáp ngầm 24kV M3x240mm2 | |
| 96 | Ống nhựa xoắn HDPE f40/30 | ống xoắn F40 | 4.000 | m | Ống nhựa xoắn HDPE f40/30 | |
| 97 | Ống nhựa xoắn HDPE f65/50 | ống xoắn f65 | 3.300 | m | Ống nhựa xoắn HDPE f65/50 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi