Gói thầu: 04RR-2021P02-SCL VẬT TƯ THIẾT BỊ CHÍNH

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201280430-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Long Biên
Tên gói thầu 04RR-2021P02-SCL VẬT TƯ THIẾT BỊ CHÍNH
Số hiệu KHLCNT 20201274770
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Chi phí sửa chữa lớn năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-28 13:53:00 đến ngày 2021-01-08 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,714,073,222 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55,600,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Tủ RMU 3 ngăn 24kV - 630A - 16kA/s (2CD+1CC) trọn bộ 3 Tủ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
2 Tủ RMU 4 ngăn 24kV - 630A - 16kA/s (3CD+1MC) trọn bộ 1 Tủ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
3 Vỏ tủ RMU loại 1 - 3 ngăn: 1.1x0.95x1.7m 9 cái Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
4 Vỏ tủ RMU loại 2 - 3 ngăn : 1.1x0.95x1.7m 4 cái Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
5 Vỏ tủ RMU loại 3 -4 ngăn: 1.7x1.1x2.2m 1 cái Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
6 Vỏ trạm kios 1 cái Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
7 Tủ hạ thế 600V - 1000A (1 ATM 1000A + 3x250A + 400A+25A) Trong nhà 2 Tủ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
8 Tủ hạ thế 1000A (1 ATM 1000 A + 3x250A + 400A+ 25A) ngoài trời 1 Tủ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
9 Tụ bù hạ thế 30kVAR, 440V, 3P, khô 5 Bình Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
10 Cột bê tông ly tâm cao 7,5m, chịu lực 4.3, N190 6 Cột Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
11 Cột bê tông ly tâm cao 8,5 m, chịu lực 5.0, N190 2 Cột Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
12 Cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC 1x50 mm2 30 m Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
13 Cáp đồng đơn bọc cách điện PVC - Cu/PVC - 0,6/1kV 1x50 mm2 60 m Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
14 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x120 mm2 259 m Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
15 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x70 mm2 835 m Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
16 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x50 mm2 27 m Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
17 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x35 mm2 19,5 m Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
18 Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M4x25 mm2 124 m Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
19 Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2x25 mm2 1.985 m Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
20 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*10mm2 2.713,5 m Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
21 Dây bọc 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25mm2 46,5 m Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
22 Cáp đồng đơn bọc cách điện PVC-Cu/PVC - 0,6/1kV 1*35 mm2 24 m Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
23 Hộp 1 công tơ 3 pha Composite không vị trí lắp TI, không gồm ATM 31 Hòm Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
24 Hộp 1 công tơ 3 pha Composite có vị trí lắp TI, trọn bộ không gồm ATM 1 Hòm Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
25 Hòm 4 công tơ 1 pha composite (Không cầu chì, không ATM) 485 Hòm Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
26 Hộp phân dây composite trọn bộ không gồm đầu cốt 159 Cái Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
27 Aptomat - MCB 1 cực 600V - 40A-6kA/s 993 Cái Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
28 Aptomat MCCB 3 cực 600V - 100A+36kA/s lắp tụ bù 3 Cái Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
29 Ghíp LV - IPC 120 - 120 (35-120/6-120) 2 bu lông 903 Cái Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
30 Kẹp ngừng ABC 4x (50-120) mm2 108 Cái Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
31 Tấm móc treo cáp vặn xoắn 29 Bộ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
32 Đai thép 2 vòng + 2 khóa đai 109 Bộ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
33 Đầu cốt AM - 70 mm2 636 Cái Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
34 Đầu cốt M50 92 Cái Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
35 Đầu cốt M35 42 Cái Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
36 Ống nối căng bọc cách điện cho cáp vặn xoắn LV-ABC 4x120 mm2 12 Cái Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
37 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE d=32/25 206,5 m Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
38 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE d=195/150 5 m Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
39 Băng nilon báo hiệu cáp rộng 200 5 m Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
40 Băng cách điện hạ thế 160 Cuộn Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
41 Biển tên tủ 16 Cái Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
42 Biển an toàn 30 Cái Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
43 Biển tên lộ 406 Cái Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
44 Biển tiêu lệnh phòng cháy 2 Biển Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
45 Biển báo tên trạm 2 Cái Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
46 Biển "cấm lại gần ! Có điện nguy hiểm chết người" 2 cái Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
47 Khóa tủ 17 Cái Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
48 Mốc báo tín hiệu cáp ngầm (bằng sứ) 200 Viên Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
49 Hộp nối cáp ngầm 22kV ruột đồng 3x240 mm2 1 Bộ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
50 Hộp đựng tụ bù hạ thế 3 Hộp Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
51 Ống thép mạ kẽm D219 dày 3,96 (ống được chẻ nửa để bọc cáp) 500 m Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
52 Lưới inox đột lỗ 398,6 m2 Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
53 Que hàn 209,271 kg Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
54 Bulong 12*50 6 Cái Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
55 Thép hình 0,225 kg Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
56 Dây thép 1 ly (0.006kg/m) 3,9 kg Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
57 Khóa đai 18 Cái Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
58 Colie ôm ống (TL: 7kg/bộ) 225 Bộ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
59 Giá đỡ cáp loại 1 (TL: 29.81 kg/bộ) 19 Bộ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
60 Giá đỡ cáp loại 2 (TL: 38,775 kg/bộ) 23 Bộ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
61 Cầu cáp (TL: 881,74 kg/bộ) 1 Bộ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
62 Khung móng bulong bắt cầu cáp (TL: 11,52 kg/bộ) 2 Bộ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
63 Cọc tiếp địa mạ kẽm nhúng nóng L - 2,5 m 63x63x6 1 Cọc Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
64 Thép dẹt 25x4 (TL: 0,79kg/m) 1,58 kg Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
65 Xà nánh hạ thế cột ly tâm đơn dài 1.2 m (TL: 40,14 kg/bộ) 10 Bộ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
66 Xà nánh hạ thế cột ly tâm đơn dài 1.5 m (TL: 46,91 kg/bộ) 6 Bộ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
67 Xà nánh hạ thế cột ly tâm kép ngang dài 1.5m (TL: 49,91 kg/bộ) 2 Bộ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
68 Xà nánh hạ thế cột ly tâm kép dọc dài 1.6m (TL: 45,89 kg/bộ) 1 Bộ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
69 Xà gánh hòm công tơ cột vuông H đơn 1H-X2-1B (TL: 20,73 kg/bộ) 46 Bộ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
70 Xà gánh hòm công tơ cột vuông H đơn 1H-X3-1B (TL: 20,57 kg/bộ) 38 Bộ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
71 Xà gánh hòm công tơ cột vuông H đúp 2H-X2-1B (TL: 17,37 kg/bộ) 7 Bộ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
72 Xà gánh hòm công tơ cột ly tâm đơn XK2H4 (TL: 15,66 kg/bộ) 21 Bộ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
73 Xà gánh hòm công tơ cột ly tâm đơn XK3H4 (TL: 20,57 kg/bộ) 22 Bộ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
74 Xà gánh hòm công tơ cột ly tâm đơn 1LT-X4-2B (TL: 33,57 kg/bộ) 3 Bộ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
75 Xà gánh hòm công tơ ly tâm đúp 2LT-X2-1B (TL: 16,21 kg/bộ) 1 Bộ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
76 Tiếp địa lặp lại (TL: 19,35kg/bộ) 16 Bộ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
77 Dây nối đất tăng cường F10 (TL: 0,62 kg/m x 63m) 39,06 kg Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
78 Dây thép F10 (TL: 24.8 kg/bộ x3 bộ) 74,4 kg Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->