Gói thầu: MSVTTB 03 2021 Mua sắm vật tư thiết bị phục vụ SCL và sản xuất kinh doanh, phát triển mới năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201282261-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/01/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thường Tín |
| Tên gói thầu | MSVTTB 03 2021 Mua sắm vật tư thiết bị phục vụ SCL và sản xuất kinh doanh, phát triển mới năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201275692 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL và SXKD năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-28 15:36:00 đến ngày 2021-01-18 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,032,738,717 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 300,900,000 VNĐ ((Ba trăm triệu chín trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cầu chì tự rơi 35kV-100A | 3 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | ||
| 2 | Chống sét 35kV sử dụng cho đường dây trung tính cách ly | 2 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | ||
| 3 | Chống sét 22kV sử dụng cho đường dây đấu sao, 3 pha 3 dây, trung tính cách ly | 1 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | ||
| 4 | Dây bọc cách điện 35kV-1 pha-1x50mm2 | 30 | m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | ||
| 5 | Dây bọc 24kV-ACSR/XLPE/HDPE-70mm2 | 113 | m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | ||
| 6 | Dây dẫn nhôm trần lõi thép ACSR-120mm2 | 155 | m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | ||
| 7 | Dây dẫn nhôm trần lõi thép ACSR-95mm2 | 603 | m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | ||
| 8 | Dây dẫn nhôm trần lõi thép ACSR -70mm2 | 9.734,2 | m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | ||
| 9 | Dây dẫn nhôm trần lõi thép ACSR - 50mm2 | 66 | m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | ||
| 10 | Dây thép mềm 1.5mm | 1.132 | m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | ||
| 11 | Dây đồng mềm tiếp địa Cu/PVC-M95 | 2 | m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | ||
| 12 | Dây đồng mềm M50 mm2 | 5 | m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | ||
| 13 | Dây đồng mềm M35 | 58 | m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | ||
| 14 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x16 mm2 | 8.419 | m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | ||
| 15 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 | 50 | m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | ||
| 16 | Cáp 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC 2x25 mm2 | 10.046 | m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | ||
| 17 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x6 mm2 | 1.500 | m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | ||
| 18 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*6 mm2 | 5.731 | m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | ||
| 19 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC 1x10 mm2 | 14.013 | m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | ||
| 20 | Cáp 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC 1x16 mm2 | 3.738 | m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | ||
| 21 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE A4*70mm2 | 4.777 | m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | ||
| 22 | Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x120 mm2 | 5.796 | m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | ||
| 23 | Hộp phân dây trọn bộ (bao gồm đầu cốt) | 592 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | ||
| 24 | Hòm 4 công tơ 1 pha composit, ATM 40A | 2.693 | hòm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | ||
| 25 | Hòm 2 công tơ 1 pha composit, ATM 40A | 25 | hòm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | ||
| 26 | Hòm 1 công tơ 1 pha composit, ATM 40A | 65 | hòm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | ||
| 27 | Hòm 1 công tơ 3 pha composit, ATM 63A | 1.372 | hòm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | ||
| 28 | Dây chì chảy trung thế 31.5A | 10 | sợi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | ||
| 29 | Dây chì chảy trung thế 16A | 11 | sợi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | ||
| 30 | Dây chì chảy trung thế 12A | 10 | sợi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | ||
| 31 | Dây chì chảy trung thế 8A | 3 | sợi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | ||
| 32 | Đai thép | 2.670 | m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | ||
| 33 | Khóa đai | 3.270 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | ||
| 34 | Đề can tên khách hàng | 6.981 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | ||
| 35 | Băng dính cách điện | 755 | cuộn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | ||
| 36 | Móc treo cáp ABC 4x120mm2 | 717 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | ||
| 37 | Kẹp ngừng ABC 4 x (50-120)mm2 | 721 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | ||
| 38 | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2 bulong | 7.838 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | ||
| 39 | Ghíp nhôm 3 bu lông A25-240 | 1.112 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | ||
| 40 | Ghíp nhôm 3 bu lông A25-150 | 12 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | ||
| 41 | Đầu cốt đồng M240 | 8 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | ||
| 42 | Đầu cốt M120 | 1 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | ||
| 43 | Đầu cốt đồng M95 | 2 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | ||
| 44 | Đầu cốt M50 | 18 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | ||
| 45 | Đầu cốt ép M35 | 98 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | ||
| 46 | Đầu cốt AM70 | 69 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | ||
| 47 | Đầu cốt AM120 | 521 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | ||
| 48 | Đầu cốt AM 95 | 453 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | ||
| 49 | Đầu cốt AM -50mm2 | 33 | cái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | ||
| 50 | Sứ đứng 24kV+ty | 89 | quả | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | ||
| 51 | Sứ đứng 35kV + ty mạ | 124 | quả | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | ||
| 52 | Bát sứ chuỗi thủy tinh IIC-120 | 969 | bát | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | ||
| 53 | Phụ kiện chuỗi néo đơn dây AC | 285 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | ||
| 54 | Phụ kiện chuỗi néo đơn dây bọc (bao gồm giáp níu) | 6 | bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | ||
| 55 | Xà X12H4 cột ly tâm đơn (TL: 10.27kg/bộ) | 4.652,31 | kg | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | ||
| 56 | Xà X12H4 cột ly tâm kép ngang tuyến (TL: 11.02kg/bộ) | 154,28 | kg | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | ||
| 57 | Xà X12H4 cột ly tâm kép dọc tuyến (TL: 12.13kg/bộ) | 169,82 | kg | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | ||
| 58 | Xà X22H4 cột ly tâm đơn (TL: 15.02kg/bộ) | 1.997,66 | kg | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | ||
| 59 | Xà X22H4 cột ly tâm kép ngang tuyến (TL: 15.02kg/bộ) | 856,14 | kg | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | ||
| 60 | Xà X22H4 cột ly tâm kép dọc tuyến (TL: 16.14kg/bộ) | 48,42 | kg | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT | ||
| 61 | Dầu cách điện | 640 | lít | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi