Gói thầu: Số 2: Mua vật tư thiết bị ĐTXD 4

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201284171-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Long Biên
Tên gói thầu Số 2: Mua vật tư thiết bị ĐTXD 4
Số hiệu KHLCNT 20201240704
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vay TDTM
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-28 18:31:00 đến ngày 2021-01-08 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,770,824,908 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 86,500,000 VNĐ ((Tám mươi sáu triệu năm trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Tủ Pillar 400A-600V 1 MCCB 3P-400A, 2 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ 1 Tủ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
2 Tủ Pillar 400A-600V 1 MCCB 3P-400A, 1 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp 12 công tơ, tủ 2 mặt 5 Tủ Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
3 Cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x50mm2 49,5 m Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
4 Cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x95mm2 42,5 m Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
5 Cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x120mm2 143,5 m Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
6 Cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x150mm2 667 m Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
7 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x50 mm2 663 m Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
8 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x70 mm2 1.739 m Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
9 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x95 mm2 9.831,5 m Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
10 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x120 mm2 12.630 m Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
11 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 190,5 m Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
12 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10 mm2 334 m Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
13 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x10 mm2 986,5 m Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
14 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25 mm2 551 m Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
15 Cosse ép Cu 25mm2 - hạ áp 2 Cái Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
16 Cosse ép Cu 50mm2 - hạ áp 194 Cái Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
17 Cosse ép Cu 70mm2 - hạ áp 8 Cái Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
18 Cosse ép Cu 95mm2 - hạ áp 8 Cái Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
19 Cosse ép Cu 120mm2 - hạ áp 12 Cái Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
20 Cosse ép Cu 150mm2 - hạ áp 20 Cái Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
21 Cosse ép Cu-Al 25mm2 - hạ áp 60 Cái Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
22 Ống nối nhôm Al 120mm2 - hạ áp 136 Cái Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
23 Ống nối nhôm Al 95mm2 - hạ áp 136 Cái Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
24 Cosse ép Cu-Al 50mm2 - hạ áp 60 Cái Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
25 Cosse ép Cu-Al 70mm2 - hạ áp 710 Cái Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
26 Cosse ép Cu-Al 95mm2 - hạ áp 108 Cái Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
27 Cosse ép Cu-Al 120mm2 - hạ áp 220 Cái Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
28 Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông 4.030 Cái Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
29 Kẹp hãm cáp ABC-4x50-70 74 Cái Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
30 Kẹp hãm cáp ABC-4x95-120 980 Cái Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
31 Kẹp treo cáp ABC-4x50-70 25 Cái Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
32 Kẹp treo cáp ABC-4x95-120 324 Cái Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
33 Móc treo cáp ABC 753 Cái Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
34 Hộp 1 công tơ 3 pha Composite không vị trí lắp TI, không gồm ATM 9 Hộp Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
35 Hộp 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) 38 Hộp Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
36 Hộp phân dây không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) 125 Hộp Phần 2 - Yêu cầu về kỹ thuật
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->