Gói thầu: SCTX 2020-125-Cung cấp các chủng loại vật tư phục vụ sửa chữa thường xuyên DC2- Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại - Nguồn vốn sửa chữa thường xuyên năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201286216-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/01/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Nhiệt điện Phả Lại |
| Tên gói thầu | SCTX 2020-125-Cung cấp các chủng loại vật tư phục vụ sửa chữa thường xuyên DC2- Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại - Nguồn vốn sửa chữa thường xuyên năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201125394 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa thường xuyên năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-29 15:40:00 đến ngày 2021-01-11 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,465,750,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,658,000 VNĐ ((Mười bốn triệu sáu trăm năm mươi tám nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dây chì đường kính 0.25" (6.35mm)-480feet (146m) | Đường kính 0.25" (6.35mm) - Dài 480feet (146m) | 4 | Cuộn | Dùng cho Máy nghiền than dây chuyền 2 | Cấp CO, CQ |
| 2 | Bộ phớt thủy lực: T20 36x46x7.3 và DH 35x43x5/6.6 | T20-36x46x7.3; DH-35x43x5/6.6 | 20 | Bộ | Dùng cho bộ thủy lực đóng mở tấm chắn lò hơi dây chuyền 2 | Cấp CO, CQ |
| 3 | Vòng phớt | 36x62x7 HMSA10RG | 12 | Cái | Dùng cho máy cấp than dây chuyền 2 | Cấp CO, CQ |
| 4 | Vòng phớt | OA45x70x12 | 20 | Cái | Dùng cho máy thổi bụi dây chuyền 2 | Cấp CO, CQ |
| 5 | Gioăng cao su Viton chịu nhiệt | O-ring: 31x38x3,5 | 6 | Cái | Dùng cho bộ khí nén dẫn động van TME-AOV214 | Cấp CO, CQ |
| 6 | Gioăng cao su Viton chịu nhiệt | O-ring: 191x198x3,5 | 6 | Cái | Dùng cho bộ khí nén dẫn động van TME-AOV214 | Cấp CO, CQ |
| 7 | Gioăng cao su Viton chịu nhiệt | O-ring: 195x214x9,5 | 6 | Cái | Dùng cho bộ khí nén dẫn động van TME-AOV214 | Cấp CO, CQ |
| 8 | Bơm chân không hệ thống hút tro bay Type: BS 115/VRB | Type: BS 115/VRB | 1 | Cái | Dùng cho hệ thống hút tro dây chuyền 2 | Cấp CO, CQ |
| 9 | Bạc+ ty van điều chỉnh nước cấp FWS-FV114-1/2 PN: 31B2154X0A2 | Chi tiết nối truyền động từ bộ dẫn động ROTORK (IQM16 FA14Z) tới van FISHER | 4 | Bộ | Dùng cho van điều chỉnh nước cấp dây chuyền 2 | Cấp CO, CQ; (PN: 31B2154X0A2 để tham khảo) |
| 10 | Tết chèn van ĐC nước cấp 1R290601012 | 1R290601012 | 3 | Cái | Chèn ty van FISSHER, Đường kính ty van: 1.0” | Cấp CO, CQ |
| 11 | Lò so cho cơ cấu phanh thủy lực quang lật toa | Cao: 52.7mm, ĐK lò so 14mm, ĐK dây 2.8mm, bước xoắn 4.3mm | 50 | Cái | Dùng cho cơ cấu phanh thủy lực quang lật toa dây chuyền 2 | Cấp CO, CQ |
| 12 | Lưỡi gầu ngoạm 23023948 | P/N: 23023948; Mỗi bộ 2 cái | 2 | Bộ | Dùng cho cầu trục bốc than dây chuyền 2 | Cấp CO, CQ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi