Gói thầu: Mua sắm dây dẫn, cáp điện, phụ kiện… phục vụ các công trình ĐTXD cơ bản đợt I năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201287687-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thái Bình - Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Mua sắm dây dẫn, cáp điện, phụ kiện… phục vụ các công trình ĐTXD cơ bản đợt I năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201287675 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn KHCB và TDTM năm 2021 của Tổng Công ty điện lực Miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-30 09:19:00 đến ngày 2021-01-11 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,347,554,739 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dao phụ tải 3 pha ngoài trời 630A 35kV 25kA/s polymer+ sào truyền động (mở ngang) | 2 | Bộ | Dao phụ tải 3 pha ngoài trời 630A 35kV 25kA/s polymer+ sào truyền động (mở ngang) | ||
| 2 | Dao phụ tải 3 pha ngoài trời 630A-24kV polymer + sào truyền động (mở ngang) | 12 | Bộ | Dao phụ tải 3 pha ngoài trời 630A-24kV polymer + sào truyền động (mở ngang) | ||
| 3 | Cách điện đứng 24kV + ty, chiều dài dòng rò 550mm | 1.059 | Quả | Cách điện đứng 24kV + ty, chiều dài dòng rò 550mm | ||
| 4 | Chuỗi néo đơn cách điện 24kV kèm phụ kiện CN-24-1 | 408 | Chuỗi | Chuỗi néo đơn cách điện 24kV kèm phụ kiện CN-24-1 | ||
| 5 | Cách điện đứng 35kV + ty, chiều dài dòng rò 875mm | 480 | Quả | Cách điện đứng 35kV + ty, chiều dài dòng rò 875mm | ||
| 6 | Chuỗi néo đơn cách điện 35kV kèm phụ kiện CN-35-1 (phụ kiện 357) | 162 | Chuỗi | Chuỗi néo đơn cách điện 35kV kèm phụ kiện CN-35-1 (phụ kiện 357) | ||
| 7 | Chuỗi néo đơn cách điện 35kV kèm phụ kiện CN-35-2 (phụ kiện 912) | 15 | Chuỗi | Chuỗi néo đơn cách điện 35kV kèm phụ kiện CN-35-2 (phụ kiện 912) | ||
| 8 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/DSTA/PVC 3x150+1x95 | 76 | mét | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/DSTA/PVC 3x150+1x95 | ||
| 9 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x120 | 379 | mét | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x120 | ||
| 10 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x95 | 945 | mét | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x95 | ||
| 11 | Dây nhôm lõi thép ACSR 50/8 ( có mỡ trung tính) | 50.083 | mét | Dây nhôm lõi thép ACSR 50/8 ( có mỡ trung tính) | ||
| 12 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE AsX 50/8-2,5mm2/HDPE | 263 | mét | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE AsX 50/8-2,5mm2/HDPE | ||
| 13 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x120mm2 | 20.829 | mét | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x120mm2 | ||
| 14 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x95mm2 | 2.219 | mét | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x95mm2 | ||
| 15 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x70mm2 | 436 | mét | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x70mm2 | ||
| 16 | Cáp nhôm vặn xoăn ABC 4x50mm2 | 1.706 | mét | Cáp nhôm vặn xoăn ABC 4x50mm2 | ||
| 17 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x35mm2 | 969 | mét | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x35mm2 | ||
| 18 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 2x35mm2 | 67 | mét | Cáp nhôm vặn xoắn ABC 2x35mm2 | ||
| 19 | Ghíp cáp vặn xoắn VX 6-70/25-120mm2, 1 BL | 2.108 | bộ | Ghíp cáp vặn xoắn VX 6-70/25-120mm2, 1 BL | ||
| 20 | Ghíp cáp vặn xoắn VX 25-70/35-95mm2, 2 BL | 216 | bộ | Ghíp cáp vặn xoắn VX 25-70/35-95mm2, 2 BL | ||
| 21 | Ghíp cáp vặn xoắn VX 35-95/70-120mm2, 2 BL | 1.186 | bộ | Ghíp cáp vặn xoắn VX 35-95/70-120mm2, 2 BL | ||
| 22 | Hợp chất chống ô xi hóa Penetrox | 10 | tuýp | Hợp chất chống ô xi hóa Penetrox | ||
| 23 | Kẹp quai 95-120mm2 loại bu lông | 57 | bộ | Kẹp quai 95-120mm2 loại bu lông | ||
| 24 | Hotline Al 95-120mm2 | 57 | bộ | Hotline Al 95-120mm2 | ||
| 25 | Thí nghiệm sứ gốm (2%) | 31 | Quả | Thí nghiệm sứ gốm | ||
| 26 | Thí nghiệm sứ chuỗi thủy tinh(2%) | 38 | Bát | Thí nghiệm sứ chuỗi thủy tinh |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi