Gói thầu: E-MN21.09-Mua sắm vật tư, vật liệu phục vụ sửa chữa lớn các tổ máy của các NMTĐ khu vực Tây Nguyên và Miền Nam năm 2021

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201288845-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/01/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam
Tên gói thầu E-MN21.09-Mua sắm vật tư, vật liệu phục vụ sửa chữa lớn các tổ máy của các NMTĐ khu vực Tây Nguyên và Miền Nam năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20201288807
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Chi phí SCL năm 2021 do EVN cấp
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-31 15:24:00 đến ngày 2021-01-08 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 839,613,862 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Chổi cọ quét sơn 18 Cái Bề rộng 50mm
2 Chổi cọ quét sơn 3 Cái Bề rộng 30mm
3 Cao su non 15 Cuộn Kích thước: 0,080MM x 1/2" x 10m; vật liệu: teflon, màu: Blue
4 Băng keo cách điện hạ áp 27 Cuộn 3M 2155; Kích thước: 19mm x 6,7m x 0,76mm; Độ dày: 0,76mm; Màu: Đỏ; Chịu nhiệt đến 80 độ C.
5 Băng keo cách điện cao áp 3 Cuộn F-COTAPE no.2 0,5mmx20mmx10m
6 Bút viết gen (bút đánh dấu) 17 Cây Mực đen
7 Bút xóa nước 18 Cây Mực trắng; Dung tích: 20ml
8 Băng vải amiăng 3 Cuộn Bản 30mm, dày 0,25mm, dài 30m
9 Dây buộc cáp chịu nhiệt, chịu dầu 300 Sợi L=200mm; Rộng=4mm; Vật liệu: Nhựa dẻo đạt chuẩn ISO 9002
10 Dây buộc cáp chịu nhiệt, chịu dầu 1.100 Sợi L=250mm; Rộng=5mm; Vật liệu: Nhựa dẻo đạt chuẩn ISO 9002
11 Dây buộc cáp chịu nhiệt, chịu dầu 1.100 Sợi L=300mm; Rộng=6mm; Vật liệu: Nhựa dẻo đạt chuẩn ISO 9002
12 Giẻ lau công nghiệp 79 Kg /
13 Giấy nhám 10 Tờ P400
14 Giấy nhám 8 Tờ P600
15 Pin tiểu AA 24 Viên 1,5VDC; Hãng: Maxell
16 Pin tiểu AAA 22 Viên 1,5 VDC; Hãng: Energize
17 Pin vuông 16 Viên 9VDC; Hãng: Hiwatt
18 Keo Silicon trắng 10 Tuýp Apollo A300 (300ml)
19 Keo Silicon chịu nhiệt, chịu dầu 13 Tuýp Hãng sản xuất: RTV Silicone; Màu: Đỏ; Chịu được nhiệt độ đến 260 độ; NET WT: 100g.
20 Keo 502 6 Hộp Loại lớn, 50 g/hộp
21 Keo dán roăng 2 Hộp X-66; loại 600ml/hộp
22 Bình RP7 5 Bình Loại 300g
23 Chì hàn 3 Cuộn - Có nhựa thông bên trong lõi; - Thành phần Sn/Pb:60/40% - Đường kính: 0,8mm - Trọng lượng: 250g
24 Nhựa thông 0,1 Kg -
25 Cồn công nghiệp 32 Lít -
26 Xăng thơm 3 Lít -
27 Chổi cước 6 Cái (6 x150)mm
28 Bàn chải sắt 3 Cái (6 x150)mm
29 Bao nhỏ đựng vật tư 10 Cái Loại 5 kg
30 Bao lớn đựng rác thải 5 Cái Loại 50 kg
31 Găng tay bảo hộ (loại len sợi) 30 Đôi Có hạt nhựa chống trơn
32 Vải phin trắng 50 Mét Bề rộng 1 mét
33 Xà phòng OMO 7 Kg /
34 Sơn đỏ chống rỉ 2 Kg Sơn sắt màu đỏ chống rỉ Bạch tuyết; Loại 1 kg/hộp
35 Sơn màu vàng 2 Kg Sơn sắt màu vàng Bạch tuyết; Loại 1 kg/hộp
36 Sơn màu trắng 3 Kg Sơn sắt màu trắng Bạch tuyết; Loại 1 kg/hộp
37 Đá mài 5 Viên (100x6x16)mm
38 Đá cắt 10 Viên (100x6x16)mm
39 Hàng kẹp UK10N 200 Cái 800V; 76A; Màu: gray; Vật liệu: Plastic và metal; Kích thước: 42,5x46x10,2mm; Fit Rail Width: 35mm
40 Đầu cốt cáp điều khiển loại kim 250 Cái cáp 0,5mm2
41 Đầu cốt cáp điều khiển loại kim 300 Cái cáp 1,0mm2
42 Đầu cốt cáp điều khiển loại kim 100 Cái cáp 1,5mm2
43 Đầu cốt cáp điều khiển loại kim 150 Cái cáp 2,5mm2
44 Đầu cốt khuyên 50 Cái cáp 0,5mm2
45 Đầu cốt cáp điều khiển loại dẹt 50 Cái cáp 1,5mm2
46 Đầu cốt cáp điều khiển loại dẹt 100 Cái cáp 2,5mm2
47 Đầu cốt cáp lực 10 Cái 10mm2
48 Đầu cốt cáp lực 4 Cái 16mm2
49 Đầu cốt cáp lực 4 Cái 35mm2
50 Đầu cốt cáp lực 4 Cái 70mm2
51 Thanh ray sắt 4 Cái Dài x rộng x dày: 1000x35x1mm
52 Dao rọc cáp Deli 0243 2 Cái /
53 Lưỡi và gọng cưa sắt 1 Cái Hãng sản xuất: Stanley Model: 15-113-23 Chiều dài khung cưa: 15 " Chiều dài lưỡi: 12 "
54 Dây điện 20 Mét 2x 4,0 mm2
55 Dây điện 30 Mét 2x 2,5 mm2
56 Dây điện 40 Mét 2x 1,5 mm2
57 Dây khoanh vùng 2 Cuộn - Nhựa màu trắng - đỏ; - Rộng: 8cm; - Dài: 100m
58 Mỡ tiếp xúc điện 0,5 Kg ЩͶA TͶM mã 221; Nước SX: Nga
59 Mỡ bôi trơn công nghiệp 0,5 Kg 323 USA; Nước SX: Mỹ
60 Isopropanol (CH3CH(OH)CH3) 1 Chai - Tỉ trọng: 1 lít ~ 0,786 kg; - Độ tinh khiết: ≥99,8%; - Mã sản phẩm: 1.09634.1000; - Hãng sản xuất: Merck-Đức; - Loại: 01Lít/Chai
61 Toluene (C6H5CH3) 1 Chai - Tỉ trọng: ~0,870 kg/lít; - Độ tinh khiết: ≥99,9%; - Mã sản phẩm: 1.08325.1000; - Hãng sản xuất: Merck-Đức; - Loại: 01Lít/Chai
62 Petroleum ether (for denaturation) 1 Chai - Nhiệt độ sôi: 80ºC; - Mã sản phẩm: 1.01769.1000; - Hãng: Merck-Đức; - Loại: 01Lít/Chai
63 HYDRANAL - Coulomat AG 1 Chai - Mã hiệu: 34836; - Hãng: Fluka-Đức; - Loại: 500ml/Chai
64 HYDRANAL - Coulomat CG 2 Ống - Mã hiệu: 34840; - Hãng: Fluka-Đức; - Loại: 5ml/Ống
65 Cao su khớp nối bơm dầu 2 Cái Ф52x 113x13+ 6 lỗ Ф13
66 Cùm ống Inox d42mm 4 Cái -
67 Cùm ống Inox d55mm 4 Cái -
68 Đệm đồng đỏ 4 Cái Ф60x72x4
69 Ê cu M16 (12.0) - thép đen 10 Cái -
70 Ê cu M20 (12.0) - thép đen 10 Cái -
71 Gu dông M16 (12.0) - thép đen 2 Cây Dài 1 mét
72 Gu dông M20 (12.0) - thép đen 4 Cây Dài 1,2 mét
73 Gioăng cao su tròn chịu dầu Ф4mm 10 Mét -
74 Gioăng cao su tròn chịu dầu Ф5mm 10 Mét -
75 Gioăng cao su tròn chịu dầu Ф8mm 20 Mét -
76 Gioăng cao su tròn chịu dầu Ф9mm 10 Mét -
77 Hộp Gioăng cao su chịu dầu Oring 1 Hộp NBR 18 size, 225 vòng
78 Đệm vênh M24 - thép đen 50 Cái -
79 Đệm vênh Inox M20 - thép đen 20 Cái -
80 Lưới lọc inox 304 1 m2 Khổ 1m, mắt lưới 0,3 x 0,3mm
81 Mỡ bôi trơn bì Doga N0#3 3 Kg -
82 Mỡ bôi trơn Johnsens (Mỹ) (hộp = 1/2kg) 5 Hộp -
83 Phớt chắn dầu 2 Cái 28x50x12-2
84 Phớt chắn dầu 2 Cái 20x30x7,5
85 Sơn chống hà 2 thành phần jotun 10 Kg -
86 Sơn chống rỉ Bạch Tuyết 5 Kg Loại 1kg/hộp
87 Sơn cam Bach tuyết (Mã 404) 5 Kg Loại 1kg/hộp
88 Sơn trắng Bạch Tuyết (Mã 100) 5 Kg Loại 1kg/hộp
89 Sơn xám Bạch Tuyết (Mã 122) 10 Kg Loại 1kg/hộp
90 Sơn xanh Bạch Tuyết (Mã 712) 5 Kg Loại 1kg/hộp
91 Sơn xanh Bạch Tuyết (Mã 715) 5 Kg Loại 1kg/hộp
92 Sơn nhũ Bạch Tuyết (Bạc 120A) 2 Kg Loại 1kg/hộp
93 Sơn cách điện (Mỹ - loại hộp xịt) 3 Hộp 500ml
94 Vòng gioăng cao su tròn chịu dầu 12 Cái Đường kính trong 80mm, Tiết diện 6mm
95 Vòng gioăng cao su tròn chịu dầu 4 Cái Đường kính trong 90mm, Tiết diện 6mm
96 Vít lục giác chìm Inox 20 Cái M8x15
97 Bình axêtylen (bao gồm 5kg khí axêtylen) 3 Bình Thể tích bình: 40 lít
98 Axêtol 3 Lít -
99 Bao tải sợi nilông 30 Cái Loại chứa đựng 50kg
100 Băng cao su non (Newstar) 20 Cuộn 0,1mm x12mm x10m
101 Bánh nỉ xám 100x16x10mm 15 Cái -
102 Bàn chải cước (có cán) 2 Cái Cán nhựa dài: 350mm; Bàn chải: dài 150mm, rộng 50mm
103 Bàn chải sắt cán nhựa 5 Cái Cán nhựa dài: 100mm; Bàn chải sắt: dài 120mm, cao 30mm, dày 6mm
104 Băng keo cách điện hạ áp Nano 5 Cuộn 0,12mm x 18mm x 20Y
105 Bóng đèn tròn 36V- 40W 25 Cái -
106 Bóng đèn tròn 12V- 40W 15 Cái -
107 Bột mì 4 Kg -
108 Bột đá thạch anh 1 Kg -
109 Bộ cút nối dây hơi khí nén Nhật (Mã SP: 001010) 6 Bộ 8 ly
110 Bút đánh dấu (bút xóa) 10 Cái -
111 Chén đánh rỉ sợi đồng lỗ d=16mm 20 Cái -
112 Cọ quét sơn 5 Cái 10cm
113 Cọ quét sơn 6 Cái 6,5cm
114 Cọ quét sơn 6 Cái 4cm
115 Cồn công nghiệp 5 Lít -
116 Chổi cước vặn xoắn 10 Cái Cán thép vặn xoắn dài 160mm; đoạn chổi cước dài 190mm; đường kính chổi cước 60mm
117 Dầu hỏa (xăng) 90 Lít -
118 Dây dù 10 Mét Ф4mm
119 Dây dù 10 Mét Ф12mm
120 Dây cước 10 Mét Ф4mm
121 Dây kẽm buộc 2 Kg Ф3mm
122 Đá cắt 20 Viên 100x16x2
123 Đá cắt 20 Viên 125x22x2
124 Đá cắt 7 Viên 350x32x2
125 Đá mài 50 Viên 100x16x6
126 Đá mài 50 Viên 125x22x6
127 Đá ráp xếp (Hải Dương) 10 Viên 100x16
128 Đá ráp xếp trụ (Hải Dương) 5 Viên Ф30
129 Đá mài trụ 5 Viên Ф20
130 Đá mài trụ 5 Viên Ф30
131 Đinh đóng gỗ 6 phân 1 Kg -
132 Găng tay len bảo hộ (không hạt chống trơn) 80 Đôi -
133 Găng tay da hàn (2 lớp) 2 Đôi -
134 Giấy nhám vải cuộn P100 1 Cuộn Khổ 150mm; dài 45m
135 Giấy nhám vải cuộn P240 1 Cuộn Khổ 150mm; dài 45m
136 Giấy nhám P100 (Nhật) 10 Tờ -
137 Giấy nhám P240 (Nhật) 10 Tờ -
138 Giấy nhám P400 (Nhật) 10 Tờ -
139 Giấy nhám P600 (Nhật) 10 Tờ -
140 Giẻ lau công nghiệp (vải rẻo tấm rời khổ>200x400) 100 Kg -
141 Hộp xịt RP7 (loại lớn) 5 Hộp 350g
142 Keo dán 2 thành phần AB (xuất xứ Nga) 4 Bộ Quick Epoxy STEEL; Thành phần A: 200ml/hộp; Thành phần B: 20ml/hộp
143 Keo dán 502 (Thuận Phong) 4 Hộp 50g/hộp
144 Keo dán X66 (hộp=1/2kg) 2 Hộp -
145 Keo Silicol Apolô 4 Tuýp 300ml/Tuýp
146 Keo silicol chịu dầu đỏ 8 Tuýp 85g/tuýp
147 Kính đen và trắng mặt nạ hàn 5 Cặp 50x80mm
148 Khẩu trang lọc bụi KT5 40 Cái -
149 Lăn sơn (Ru lô) 3 Cái Dài 150mm
150 Lưỡi cưa sắt cầm tay 2 mặt TGCN-21403 10 Lưỡi Dài 254mm
151 Bình oxygene (bao gồm 6m3 khí oxygene) 6 Bình Thể tích bình: 40 lít
152 Pin tiểu 1.5V 4 Viên -
153 Que hàn chịu lực 3.2mm 5 Kg -
154 Que hàn thép 2.5mm 10 Kg -
155 Que hàn thép 3.2mm 10 Kg -
156 Que hàn Inox 2.5mm 10 Kg -
157 Que hàn Inox 3.2mm 5 Kg -
158 Thép tấm dày 5mm 20 Kg (500x1000x5)mm
159 Thép tấm dày 7mm 20 Kg (500x700x7)mm
160 Thép tấm dày 10mm 25 Kg (550x550x10)mm
161 Thép tấm dày 20mm 25 Kg (550x300x20)mm
162 Thuốc thử vết nứt Mega check 450ml 1 Bộ -
163 Vải phin trắng (khổ 1m) 30 Mét -
164 Xà phòng bột 30 Kg -
165 Xốp hút dầu dày 30mm 3 m2 (1x1)m
166 Bàn chải sắt 3 Cái (6 x150)mm
167 Băng keo cách điện cao áp 3 Cuộn F-COTAPE no.2 0,5mmx20mmx10m
168 Băng keo cách điện hạ áp 27 Cuộn 3M 2155; Kích thước: 19mm x 6,7m x 0,76mm; Độ dày: 0,76mm; Màu: Đỏ; Chịu nhiệt đến 80 độ C.
169 Băng vải amiăng 3 Cuộn Bản 30mm, dày 0,25mm, dài 30m
170 Bao lớn đựng rác thải 5 Cái Loại 50 kg
171 Bao nhỏ đựng vật tư 10 Cái Loại 5 kg
172 Bình RP7 5 Bình Loại 300g
173 Bút viết gen (bút đánh dấu) 17 Cây Mực đen
174 Bút xóa nước 21 Cây Mực trắng; Dung tích: 20ml
175 Cao su non 16 Cuộn Kích thước: 0,080MM x 1/2" x 10m; vật liệu: teflon, màu: Blue
176 Chì hàn 2 Cuộn - Có nhựa thông bên trong lõi; - Thành phần Sn/Pb:60/40% - Đường kính: 0,8mm - Trọng lượng: 250g
177 Chổi cọ quét sơn 17 Cái Bề rộng 50mm
178 Chổi cọ quét sơn 5 Cái Bề rộng 30mm
179 Chổi cước 6 Cái (6 x150)mm
180 Cồn công nghiệp 32 Lít -
181 Đá cắt 10 Viên (100x6x16)mm
182 Đá mài 5 Viên (100x6x16)mm
183 Dao rọc cáp Deli 0243 2 Cái -
184 Đầu cốt cáp điều khiển loại dẹt 100 Cái cáp 1,5mm2
185 Đầu cốt cáp điều khiển loại dẹt 100 Cái cáp 2,5mm2
186 Đầu cốt cáp điều khiển loại kim 250 Cái cáp 0,5mm2
187 Đầu cốt cáp điều khiển loại kim 350 Cái cáp 1,0mm2
188 Đầu cốt cáp điều khiển loại kim 200 Cái cáp 1,5mm2
189 Đầu cốt cáp điều khiển loại kim 150 Cái cáp 2,5mm2
190 Đầu cốt cáp lực 10 Cái 10mm2
191 Đầu cốt cáp lực 4 Cái 16mm2
192 Đầu cốt cáp lực 4 Cái 35mm2
193 Đầu cốt cáp lực 4 Cái 70mm2
194 Đầu cốt khuyên 50 Cái cáp 0,5mm2
195 Dây buộc cáp chịu nhiệt, chịu dầu 300 Sợi L=200mm; Rộng=4mm; Vật liệu: Nhựa dẻo đạt chuẩn ISO 9002
196 Dây buộc cáp chịu nhiệt, chịu dầu 1.100 Sợi L=250mm; Rộng=5mm; Vật liệu: Nhựa dẻo đạt chuẩn ISO 9002
197 Dây buộc cáp chịu nhiệt, chịu dầu 1.100 Sợi L=300mm; Rộng=6mm; Vật liệu: Nhựa dẻo đạt chuẩn ISO 9002
198 Dây điện 20 Mét 2x 4,0 mm2
199 Dây điện 30 Mét 2x 2,5 mm2
200 Dây điện 40 Mét 2x 1,5 mm2
201 Ethanol (C2H5OH) 1 Chai - Tỉ trọng: 1 lít ~ 0,790 kg; - Độ tinh khiết: ≥99,9%; - Mã sản phẩm: 1.00983.1000; - Hãng sản xuất: Merck - Đức; - Loại: 01 Lít/Chai
202 Găng tay bảo hộ (loại len sợi) 30 Đôi Có hạt nhựa chống trơn
203 Giấy nhám 10 Tờ P400
204 Giấy nhám 8 Tờ P600
205 Giẻ lau công nghiệp 86 Kg -
206 Hàng kẹp UK10N 200 Cái 800V; 76A; Màu: gray; Vật liệu: Plastic và metal; Kích thước: 42,5x46x10,2mm; Fit Rail Width: 35mm
207 HYDRANAL - Coulomat AG 1 Chai - Mã hiệu: 34836; - Hãng: Fluka-Đức; - Loại: 500ml/Chai
208 HYDRANAL - Coulomat CG 2 Ống - Mã hiệu: 34840; - Hãng: Fluka-Đức; - Loại: 5ml/Ống
209 Isopropanol (CH3CH(OH)CH3) 1 Chai - Tỉ trọng: 1 lít ~ 0,786 kg; - Độ tinh khiết: ≥99,8%; - Mã sản phẩm: 1.09634.1000; - Hãng sản xuất: Merck-Đức; - Loại: 01Lít/Chai
210 Keo 502 6 Hộp Loại lớn, 50 g/hộp
211 Keo dán roăng 2 Hộp X-66; loại 600ml/hộp
212 Keo Silicon chịu nhiệt, chịu dầu 14 Tuýp Hãng sản xuất: RTV Silicone; Màu: Đỏ; Chịu được nhiệt độ đến 260 độ; NET WT: 100g.
213 Keo Silicon trắng 10 Tuýp Apollo A300 (300ml)
214 Kẹp cá sấu giắc chuối 4mm 8 Cặp - Kích thước: dài 83,5mm; cao 36mm; - Độ mở miệng kẹp: 27mm; - Chất liệu: PA Nylon + Đồng Thau Mạ Niken; - Cách điện: CATIII 1000Vac/32A Max; - Màu: Đỏ-đen; - Mã sản phẩm: CL4262; - Loại: 02 Cái/Cặp
215 Mỡ bôi trơn công nghiệp 0,5 Kg 323 USA; Nước SX: Mỹ
216 Mỡ tiếp xúc điện 0,5 Kg ЩͶA TͶM mã 221; Nước SX: Nga
217 Nắp cao su kèm nắp nhôm đậy lọ mẫu: Crimp Cap w/Septa Butyl Rubber/PTFE 1 Gói - Đường kính 20mm; - Hãng sản xuất: BGB – Đức; - Loại: 100 Cái/Gói
218 Nhựa thông 0,1 Kg -
219 Petroleum ether (for denaturation) 1 Chai - Nhiệt độ sôi: 80ºC; - Mã sản phẩm: 1.01769.1000; - Hãng: Merck-Đức; - Loại: 01 Lít/Chai
220 Pin tiểu AA 26 Viên 1,5VDC; Hãng: Maxell
221 Pin tiểu AAA 20 Viên 1,5 VDC; Hãng: Energize
222 Pin vuông 10 Viên 9VDC; Hãng: Hiwatt
223 Sơn đỏ chống rỉ 2 Kg Sơn sắt màu đỏ chống rỉ Bạch tuyết; Loại 1 kg/hộp
224 Sơn màu trắng 3 Kg Sơn sắt màu trắng Bạch tuyết; Loại 1 kg/Hộp
225 Sơn màu vàng 2 Kg Sơn sắt màu vàng Bạch tuyết; Loại 1 kg/hộp
226 Thanh ray sắt 4 Cái Dài x rộng x dày: 1000x35x1mm
227 Toluene (C6H5CH3) 1 Chai - Tỉ trọng: ~0,870 kg/lít; - Độ tinh khiết: ≥99,9%; - Mã sản phẩm: 1.08325.1000; - Hãng sản xuất: Merck-Đức; - Loại: 01 Lít/Chai
228 Vải phin trắng 30 Mét Bề rộng 1 mét
229 Xà phòng OMO 7 Kg -
230 Xăng thơm 3 Lít -
231 Cao su khớp nối bơm dầu 2 Cái Ф52x 113x13+ 6 lỗ Ф13
232 Cùm ống Inox d42mm 4 Cái -
233 Cùm ống Inox d55mm 4 Cái -
234 Đệm đồng đỏ 4 Cái Ф60x72x4
235 Ê cu M16 (12.0) - thép đen 10 Cái -
236 Ê cu M20 (12.0) - thép đen 10 Cái -
237 Gu dông M16 (12.0) - thép đen 2 Cây Cây 1 mét
238 Gu dông M20 (12.0) - thép đen 4 Cây Cây 1,2 mét
239 Hộp Gioăng cao su chịu dầu Oring 1 Hộp NBR 18 size, 225 vòng
240 Đệm vênh M24 - thép đen 50 Cái -
241 Đệm vênh Inox M20 - thép đen 20 Cái -
242 Lưới lọc inox 304 1 m2 Khổ 1m, mắt lưới 0,3 x 0,3mm
243 Mỡ bôi trơn bì Doga N0#3 5 Kg -
244 Mỡ bôi trơn Johnsens #2 (Mỹ) (hộp = 1/2kg) 5 Hộp -
245 Phớt chắn dầu 2 Cái 28x50x12-2
246 Phớt chắn dầu 2 Cái 20x30x7,5
247 Sơn chống hàu 2 thành phần Jotun 20 Kg -
248 Sơn chống rỉ Bạch Tuyết 6 Kg Loại 1kg/hộp
249 Sơn trắng Bạch Tuyết (Mã 100) 4 Kg Loại 1kg/hộp
250 Sơn xám Bạch Tuyết (Mã 122) 10 Kg Loại 1kg/hộp
251 Sơn xanh Bạch Tuyết (Mã 712) 7 Kg Loại 1kg/hộp
252 Sơn xanh Bạch Tuyết (Mã 715) 7 Kg Loại 1kg/hộp
253 Sơn nhũ Bạch Tuyết (Bạc 120A) 2 Kg Loại 1kg/hộp
254 Sơn cách điện (Mỹ - loại hộp xịt) 3 Hộp 500ml
255 Vòng gioăng cao su tròn chịu dầu 12 Cái Đường kính trong 80mm, Tiết diện 6mm
256 Vòng gioăng cao su tròn chịu dầu 4 Cái Đường kính trong 90mm, Tiết diện 6mm
257 Bình axêtylen (bao gồm 5kg khí axêtylen) 4 Bình Thể tích bình: 40 lít
258 Axêtol 3 Lít -
259 Bao tải sợi nilông 30 Cái Loại chứa đựng 50kg
260 Băng cao su non (Newstar) 20 Cuộn 0,1mm x12mm x10m
261 Bánh nỉ xám 100x16x10mm 15 Cái -
262 Bàn chải cước (có cán) 2 Cái Cán nhựa dài: 350mm; Bàn chải: dài 150mm, rộng 50mm
263 Bàn chải sắt cán nhựa 5 Cái Cán nhựa dài: 100mm; Bàn chải sắt: dài 120mm, cao 30mm, dày 6mm
264 Băng keo cách điện hạ áp Nano 5 Cuộn 0,12mm x 18mm x 20Y
265 Bóng đèn tròn 36V- 40W 25 Cái -
266 Bóng đèn tròn 12V- 40W 15 Cái -
267 Bột mì 4 Kg -
268 Bột đá thạch anh 1 Kg -
269 Bút đánh dấu (bút xóa) 10 Cái -
270 Chén đánh rỉ sợi đồng lỗ d=16mm 20 Cái -
271 Cọ quét sơn 5 Cái 10cm
272 Cọ quét sơn 6 Cái 6,5cm
273 Cọ quét sơn 6 Cái 4cm
274 Cồn công nghiệp 5 Lít -
275 Chổi cước vặn xoắn 10 Cái Cán thép vặn xoắn dài 160mm; đoạn chổi cước dài 190mm; đường kính chổi cước 60mm
276 Dầu hỏa (xăng) 60 Lít -
277 Dây dù 10 Mét Ф4mm
278 Dây dù 10 Mét Ф12mm
279 Dây cước 10 Mét Ф4mm
280 Dây kẽm buộc 2 Kg Ф4mm
281 Dây kẽm buộc 2 Kg Ф2mm
282 Đá cắt 30 Viên 100x16x2
283 Đá cắt 10 Viên 125x22x2
284 Đá cắt 7 Viên 350x32x2
285 Đá mài 60 Viên 100x16x6
286 Đá mài 60 Viên 125x22x6
287 Đá ráp xếp (Hải Dương) 10 Viên 100x16
288 Đá ráp xếp trụ (Hải Dương) 5 Viên Ф30
289 Đá mài trụ 5 Viên Ф20
290 Đá mài trụ 5 Viên Ф30
291 Đầu mỏ cắt Plasma 100Ampe (kèm vỏ sứ) 10 Bộ -
292 Đồng đỏ 0,3 m Ф35mm
293 Đồng đỏ 0,5 m Ф20mm
294 Đinh đóng gỗ 6 phân 1 Kg -
295 Găng tay len bảo hộ (không hạt chống trơn) 100 Đôi -
296 Găng tay da hàn (2 lớp) 3 Đôi -
297 Giấy nhám vải cuộn P100 1 Cuộn Khổ 150mm; dài 45m
298 Giấy nhám vải cuộn P240 1 Cuộn Khổ 150mm; dài 45m
299 Giấy nhám P100 (Nhật) 15 Tờ -
300 Giấy nhám P240 (Nhật) 15 Tờ -
301 Giấy nhám P400 (Nhật) 10 Tờ -
302 Giấy nhám P600 (Nhật) 10 Tờ -
303 Giẻ lau công nghiệp (vải rẻo tấm rời khổ>200x400) 80 Kg -
304 Hộp xịt RP7 (loại lớn) 10 Hộp 350g
305 Keo dán 2 thành phần AB (xuất xứ Nga) 5 Bộ Quick Epoxy STEEL; Thành phần A: 200ml/hộp; Thành phần B: 20ml/hộp
306 Keo dán 502 (Thuận Phong) 4 Hộp 50g/hộp
307 Keo dán X66 (hộp=1/2kg) 2 Hộp -
308 Keo Silicol Apolô 3 Tuýp 300ml/Tuýp
309 Keo silicol chịu dầu đỏ 5 Tuýp 85g/tuýp
310 Kính đen và trắng mặt nạ hàn 5 Cặp 50x80mm
311 Khẩu trang lọc bụi KT5 40 Cái -
312 Lăn sơn (Ru lô) 3 Cái Dài 150mm
313 Lưỡi cưa sắt 10 Lưỡi -
314 Mũi khoan sắt, inox các loại 2-22mm 1 Hộp Kích thước (mm): 2; 2,5; 3; 3,5; 4; 4,5; 5; 5,6; 6; 6,5; 7; 7,5; 8; 8,5; 9; 9,5; 10; 10,5; 11; 11,5; 12; 13; 14; 15; 16; 17; 18; 18;5; 19; 20; 20,5; 21; 22 (mỗi loại 1 mũi)
315 Mũi doa hợp kim Jinyingpai AEX1020M06 2 Cái Ф8
316 Mũi doa hợp kim Jinyingpai AEX1020M06 2 Cái Ф10
317 Mũi doa hợp kim Jinyingpai AEX1020M06 2 Cái Ф12
318 Mũi doa hợp kim Jinyingpai AEX0820M06 2 Cái Ф4
319 Mũi khoan taro ren HSS từ M3-M12 1 Bộ -
320 Bình oxygene (bao gồm 6m3 khí oxygene) 6 Bình Thể tích bình: 40 lít
321 Pin tiểu 1.5V Panasonic 4 Viên -
322 Que hàn chịu lực 3.2mm 5 Kg -
323 Que hàn thép 2.5mm 15 Kg -
324 Que hàn thép 3.2mm 15 Kg -
325 Que hàn Inox 2.5mm 10 Kg -
326 Que hàn Inox 3.2mm 5 Kg -
327 Thép tấm dày 5mm 20 Kg 500x1000x5
328 Thép tấm dày 7mm 20 Kg 500x700x7
329 Thép tấm dày 10mm 25 Kg 550x550x10
330 Thép tấm dày 20mm 25 Kg 550x300x20
331 Thuốc thử vết nứt Mega check 450ml 1 Bộ -
332 Vải phin trắng (khổ 1m) 30 Mét -
333 Xà phòng bột 20 Kg -
334 Xốp hút dầu dày 30mm 3 m2 (1x1)m
335 Bình oxygene (bao gồm 6m3 khí oxygene) 1 Bình Thể tích bình: 40 lít
336 Keo dán roăng 2 Hộp X-66; Loại 600ml/hộp
337 Keo Silicon trắng 10 Tuýp Apollo A500/300ml
338 Keo Silicon chịu nhiệt, chịu dầu 10 Tuýp Hãng sản xuất: RTV Silicone; Màu: Đỏ; Chịu được nhiệt độ đến 260 độ; NET WT: 100g.
339 Giấy nhám 20 Tờ P400
340 Giấy nhám 20 Tờ P100
341 Giẻ lau công nghiệp 40 Kg -
342 Vải phin trắng 10 Mét Bề rộng 1 mét
343 Cồn công nghiệp 20 Lít -
344 Keo 502 5 Hộp Loại lớn, 50 g/hộp
345 Dây buộc cáp chịu nhiệt, chịu dầu 200 Sợi L=300mm; Rộng=6mm; Vật liệu: Nhựa dẻo đạt chuẩn ISO 9002
346 Dây buộc cáp chịu nhiệt, chịu dầu 200 Sợi L=200mm; Rộng=4mm; Vật liệu: Nhựa dẻo đạt chuẩn ISO 9002
347 Dây buộc cáp chịu nhiệt, chịu dầu 200 Sợi L=100mm; Rộng=3mm; Vật liệu: Nhựa dẻo đạt chuẩn ISO 9002
348 Băng keo cách điện hạ áp 15 Cuộn 3M 2155; Kích thước: 19mm x 6,7m x 0,76mm; Độ dày: 0,76mm; Màu: Đỏ; Chịu nhiệt đến 80 độ C.
349 Sơn cách điện 5 Kg ЭП – 9111
350 Xăng A92 3 Lít -
351 Bút xóa nước 5 Cây Mực trắng; Dung tích: 20ml
352 Bút viết gen (bút đánh dấu) 10 Cây Mực đen
353 Chổi cọ quét sơn 4 Cây Bề rộng 70mm
354 Chổi cọ quét sơn 4 Cây Bề rộng 50mm
355 Pin tiểu AA 22 Viên 1,5VDC; Hãng: Maxell
356 Pin tiểu AAA 16 Viên 1,5VDC; Hãng: Energize
357 Cao su non 6 Cuộn Kích thước: 0,080MM x 1/2" x 10m; vật liệu: teflon, màu: Blue
358 Băng vải amiăng 3 Cuộn Bản 30mm, dày 0,25mm, dài 30m
359 Amiăng tấm 1 Tấm Dày 3mm, 1m2
360 Đá mài 5 Viên 100x6x16mm
361 Đá cắt 5 Viên 150x22.2x12mm
362 Chì hàn 2 Cuộn - Có nhựa thông bên trong lõi; - Thành phần Sn/Pb:60/40% - Đường kính: 0,8mm - Trọng lượng: 250g
363 Nhựa thông 0,2 Kg -
364 Isopropanol (CH3CH(OH)CH3) 1 Chai - Tỉ trọng: 1 lít ~ 0,786 kg; - Độ tinh khiết: ≥99,8%; - Mã sản phẩm: 1.09634.1000; - Hãng sản xuất: Merck-Đức; - Loại: 01Lít/Chai
365 Găng tay cao su nhân tạo chống hóa chất và dầu 1 Hộp - Loại: Nitrile Vglove, không bột; - Size: M; - Loại: 100 Cái/Hộp
366 Nước cất trung tính 1 Can Cất 02 lần; Loại 10 Lít/Can
367 Ethanol 1 Chai - Tỉ trọng: 1 lít ~ 0,790 kg; - Độ tinh khiết: ≥99,9%; - Mã sản phẩm: 1.00983.1000; - Hãng sản xuất: Merck - Đức; - Loại: 01 Lít/Chai
368 Ruy băng EPSON ERC-05 Black Ribon Cartridge 2 Cái - Mã hiệu: EPSON ERC 05; - Màu mực: đen.
369 Ruy băng mực EPSON ERC-09-22 2 Cái - Mã hiệu: EPSON ERC 09; - Màu mực: xanh/đen; - Chiều dài ruy băng: 0,22m.
370 Bu lông, ê cu M16x 100 - thép đen 30 Bộ -
371 Cao su tấm chịu dầu dày 4mm 4 m2 TNKL7007/Tiger
372 Cao su tấm chịu dầu dày 4mm 4 m2 TNKL7007/Tiger
373 Cao su tròn chịu dầu Ф16mm 5 Mét -
374 Cao su tròn chịu dầu Ф10m 10 Mét -
375 Cao su tròn chịu dầu Ф9mm 20 Mét -
376 Cao su tròn chịu dầu Ф8mm 5 Mét -
377 Cao su tròn chịu dầu Ф6mm 5 Mét -
378 Đệm vênh M16 - thép đen 100 Con -
379 Lưới lọc inox 0,5 m2 Khổ 250x250 mm, Cỡ lỗ 1mm
380 Lưới lọc inox 0,5 m2 Khổ 250x250 mm, Cỡ lỗ 0,3mm
381 Mỡ bôi trơn Johnsens (Mỹ) (hộp = 1/2kg) 3 Hộp -
382 Sơn cam Bạch Tuyết (Mã 404) 3 Kg Loại 1kg/hộp
383 Sơn vàng Bạch Tuyết (Mã 542) 2 Kg Loại 1kg/hộp
384 Sơn xám Bạch Tuyết (Mã 122) 5 Kg Loại 1kg/hộp
385 Sơn xanh dương Bạch Tuyết (Mã 713) 2 Kg Loại 1kg/hộp
386 Sơn xịt cách điện 3M 2 Bình -
387 Sơn chống hà Juton 2 thành phần 20 Kg -
388 Thép V63x63x5 6 m -
389 Thép U80x38x5,7 24 m -
390 Bình axêtylen (bao gồm 5kg khí axêtylen) 1 Bình Thể tích bình: 40 lít
391 Bàn chải cước (có cán) 4 Cái Cán nhựa dài: 350mm; Bàn chải: dài150mm, rộng 50mm
392 Bàn chải sắt cán nhựa 4 Cái Cán nhựa dài: 100mm; Bàn chải sắt: dài 120mm, cao 30mm, dày 6mm
393 Băng cao su non (Newstar) 10 Cuộn 0,1mm x12mm x10m
394 Băng keo cách điện hạ áp Nano 5 Cuộn 0,12mm x 18mm x 20Y
395 Bánh nỉ trắng 100x16x10mm 10 Cái -
396 Bánh nỉ xám 100x16x10mm 10 Cái -
397 Bột mì 5 Kg -
398 Bao tải sợi nilông 20 Cái Loại chứa đựng 50kg
399 Bóng đèn tròn 36V-40W 10 Cái -
400 Bút đánh dấu (bút xóa) 8 Cái -
401 Chổi cước vặn xoắn 4 Cái Cán thép vặn xoắn dài 160mm; đoạn chổi cước dài 190mm; đường kính chổi cước 60mm
402 Cọ quét sơn 5 Cái 6,5cm
403 Cồn công nghiệp 10 Lít -
404 Dầu hỏa (xăng) 50 Lít -
405 Dây khí ruột gà Ф16 5 Dây Kích thước lỗ: 5x8, Chiều dài 6m, áp lực 10kgf/cm2
406 Dây thừng nylon 50 m Ø18
407 Dây dù Ø12 5 m -
408 Đá cắt 100x16x2 10 Viên -
409 Đá cắt 125x22x2 10 Viên -
410 Đá cắt 350x32x2 3 Viên -
411 Đá mài 100x16x6 5 Viên -
412 Đá mài 125x22x6 5 Viên -
413 Đá mài trụ Ø20 3 Viên -
414 Đèn pha led DUHAL 50W, IP65 4 Cái 220V-50W
415 Giấy nhám P600 5 Tờ -
416 Giẻ lau công nghiệp (vải rẻo tấm rời khổ>200x400) 50 Kg -
417 Hộp xịt RP7 3 Hộp 350g
418 Keo dán 502 (Thuận Phong) 3 Hộp 50g/hộp
419 Keo Silicol chịu dầu đỏ 3 Tuýp 85g/tuýp
420 Mũi doa hợp kim Jinyingpai AEX1225M06 1 Cái Ø12
421 Mũi doa hợp kim Jinyingpai AEX1020M06 1 Cái Ø10
422 Mũi doa hợp kim Jinyingpai AEX0820M06 1 Cái Ø8
423 Mũi khoan sắt Ø6 2 Cái -
424 Mũi khoan sắt Ø8 2 Cái -
425 Mũi khoan sắt Ø12 2 Cái -
426 Mũi khoan sắt Ø14 2 Cái -
427 Ống nước nhựa mềm 50 m Ф34
428 Bình oxygene (bao gồm 6m3 khí oxygene) 2 Bình Thể tích bình: 40 lít
429 Que hàn thép 2.5mm 5 Kg -
430 Que hàn thép 3.2mm 5 Kg -
431 Que hàn Inox 2.5mm 2 Kg -
432 Vải phin trắng (khổ 1m) 30 Mét -
433 Xà phòng bột 10 Kg -
434 Xốp hút dầu dày 30mm 3 m2 (1x1)m
435 Chổi cọ quét sơn 7 Cái Bề rộng 70mm
436 Chổi cọ quét sơn 19 Cái Bề rộng 50mm
437 Chổi cọ quét sơn loại nhỏ 7 Cái Bề rộng 30mm
438 Pin vuông 6 Viên 9VDC; Hãng: Maxell
439 Pin tiểu AA 40 Viên 1,5VDC; Hãng: Maxell
440 Pin tiểu AAA 30 Viên 1,5 VDC; Hãng: Energize
441 Pin đại 6 Viên 1,5 VDC
442 Băng keo cách điện hạ áp 18 Cuộn 3M 2155; Kích thước: 19mm x 6,7m x 0,76mm; Độ dày: 0,76mm; Màu: Đỏ; Chịu nhiệt đến 80 độ C.
443 Băng keo cách điện cao áp 3 Cuộn F-COTAPE no.2 0,5mmx20mmx10m
444 Dao cắt có mũi nhọn (Dạng dao Thái Lan cán vàng) 2 Cái Dài 200mm, Rộng 20mm
445 Bút viết gen (bút đánh dấu) 31 Cái Màu đen: 17 cái; Mực xanh: 14 cái
446 Bút xóa nước 12 Cái Mực trắng; Dung tích: 20ml
447 Giẻ lau công nghiệp 50 Kg (30x40) cm
448 Vải phin trắng 15 Mét Bề rộng 1m
449 Giấy nhám 11 Tờ P240
450 Giấy nhám 11 Tờ P400
451 Xăng 5 Lít A92
452 Cồn công nghiệp 10 Lít -
453 Mỡ tiếp xúc 1 Kg Loại G.Beslux ELG - 38 hoặc tương đương
454 Keo silicol trắng 5 Tuýp Apollo A300 (300ml)
455 Keo silicol chịu dầu, chịu nhiệt 7 Tuýp Hãng sản xuất: RTV Silicone; Màu: Đỏ; Chịu được nhiệt độ đến 260 độ; NET WT: 100g.
456 Xăng thơm 2 Lít -
457 Đầu cos đồng 60 Cái 95mm2, Ø10
458 Cáp đồng mềm 10 Mét 1x95mm2; Đường kính mỗi sợi 0,25 mm
459 Cáp điện 40 Mét 2x2,5 mm2
460 Keo 502 5 Hộp Loại lớn, 50 g/hộp
461 Cao su non 20 Cuộn Kích thước: 0,080MM x 1/2" x 10m; vật liệu: teflon, màu: Blue
462 Dây buộc cáp chịu nhiệt, chịu dầu 400 Sợi L=150mm; Rộng=4mm; Vật liệu: Nhựa dẻo đạt chuẩn ISO 9002
463 Dây buộc cáp chịu nhiệt, chịu dầu 400 Sợi L=250mm; Rộng=5mm; Vật liệu: Nhựa dẻo đạt chuẩn ISO 9002
464 Isopropanol (CH3CH(OH)CH3) 1 Chai - Tỉ trọng: 1 lít ~ 0,786 kg; - Độ tinh khiết: ≥99,8%; - Mã sản phẩm: 1.09634.1000; - Hãng sản xuất: Merck-Đức; - Loại: 01 Lít/Chai
465 Toluene (C6H5CH3) 1 Chai - Tỉ trọng: ~0,870 kg/lít; - Độ tinh khiết: ≥99,9%; - Mã sản phẩm: 1.08325.1000; - Hãng sản xuất: Merck-Đức; - Loại: 01 Lít/Chai
466 Găng tay cao su nhân tạo chống hóa chất và dầu 1 Hộp - Loại: Nitrile Vglove, không bột; - Size: M; - Loại: 100 Cái/Hộp
467 Nước cất trung tính 1 Can Cất 02 lần; Loại: 10 Lít/Can
468 Dây điện đơn vàng xanh 50 Mét - Mã hiệu: Cadivi; - Tiết diện: 2,5mm2; - Màu: Vàng sọc xanh
469 Cao su chịu dầu tấm dày 4mm 8 m2 TNKL7007/Tiger
470 Cùm ống Inox d34mm 10 Cái -
471 Cùm ống Inox d42mm 10 Cái -
472 Cùm ống Inox d55mm 10 Cái -
473 Joăng Graphite chì lõi Inox 304 (tấm dày 3mm) 1 m2 dày 3mm
474 Mỡ bôi trơn Johnsens (Mỹ) (hộp = 1/2kg) 4 Hộp -
475 Sơn chống rỉ Bạch tuyết 3 Kg Loại 1kg/hộp
476 Sơn đỏ Bạch tuyết (Mã 344) 2 Kg Loại 1kg/hộp
477 Sơn xám Bạch tuyết (Mã 122) 4 Kg Loại 1kg/hộp
478 Vòng gioăng cao su chịu dầu 5 Cái Đường kính trong Ø70mm, đường kính sợi gioăng 4,5-4,6mm
479 Vòng gioăng cao su chịu dầu 5 Cái Đường kính trong Ø85mm, đường kính sợi gioăng 4,5- 4,6mm
480 Vòng gioăng cao su chịu dầu 15 Cái Đường kính trong Ø90mm, đường kính sợi gioăng 6mm
481 Bình axêtylen (bao gồm 5kg khí axêtylen) 1 Bình Thể tích bình: 40 lít
482 Axêtol 3 Lít -
483 Bao tải sợi nilông 20 Cái Loại chứa đựng 50kg
484 Bạt che 96 m2 8mx12m Hàn quốc, May bấm lỗ xung quanh để buộc dây
485 Bóng đèn tròn 24V- 40W 8 Cái -
486 Bóng đèn tròn 36V- 40W 8 Cái -
487 Bóng đèn trong Led 220V-40W 2 Cái -
488 Bột đá 1 Kg -
489 Bột mì 3 Kg -
490 Bút đánh dấu (bút xóa) 4 Cái -
491 Chổi cước vặn xoắn 5 Cái Cán thép vặn xoắn dài 160mm; đoạn chổi cước dài 190mm; đường kính chổi cước 60mm
492 Cọ quét sơn 3 Cái 5cm
493 Cọ quét sơn 3 Cái 3cm
494 Cồn công nghiệp 5 Lít -
495 Đá cắt 100x16x2 10 Viên -
496 Đá mài 100x16x6 20 Viên -
497 Đá mài 125x6x22 20 Viên -
498 Đá mài trụ 5 Viên Ф20
499 Đá mài trụ 5 Viên Ф30
500 Đá ráp xếp (Hải Dương) 10 Viên 100x16
501 Đá ráp xếp trụ (Hải Dương) 5 Viên Ф30
502 Dây dù 20 Mét Ф12mm
503 Dây khí ruột gà Ф16 6 Dây Kích thước lỗ: 5x8, Chiều dài 6m, áp lực 10kgf/cm2
504 Dây thừng nylon 20 Mét Ф30mm
505 Giấy nhám P1000 (Nhật) 10 Tờ -
506 Giẻ lau công nghiệp (vải rẻo tấm rời khổ>200x400) 50 Kg -
507 Hộp xịt RP7 5 Hộp 350g
508 Keo dán 502 (Thuận Phong) 2 Hộp 50g/hộp
509 Keo dán 2 thành phần AB (xuất xứ Nga) 5 Tuýp Quick Epoxy STEEL; Thành phần A: 200ml/hộp; Thành phần B: 20ml/hộp
510 Keo Silicol chịu dầu đỏ 5 Tuýp 85g/tuýp
511 Ống nước nhựa mềm 50 m Ф34x3mm
512 Bình oxygene (bao gồm 6m3 khí oxygene) 3 Bình Thể tích bình: 40 lít
513 Que hàn inox 3,2mm 5 Kg -
514 Que hàn thép 2,5mm 5 Kg -
515 Thép tấm dày 20mm 40 Kg 50cmx50cm
516 Vải phin trắng (khổ 1m) 30 Mét -
517 Xà phòng bột 10 Kg -
518 Xăng (dầu hỏa) 60 Lít -
519 Xốp hút dầu dày 30mm 4 m2 (1x1)m
520 Amiang tấm dày 0,5mm 1 m2 Dày 0,5mm
521 Bu lông inox M6 ren suốt dài 16mm (bao gồm đai ốc + đệm vênh) 20 bộ M6 ren suốt dài 16mm
522 Đai ốc M20x2,5 chiều dày 40mm 10 cái M20x2,5 - chiều dày 40mm
523 Bu lông inox M8 ren suốt dài 30mm (bao gồm đai ốc + đệm vênh) 15 bộ M8 ren suốt dài 30mm
524 Bu lông inox M16 ren suốt dài 40mm (bao gồm đai ốc + đệm vênh) 24 cái M16 ren suốt dài 40mm
525 Bu lông lục giác chìm inox M6 ren suốt dài 30mm (bao gồm đai ốc + đệm vênh) 12 bộ M6 ren suốt dài 30mm
526 Gujông inox M8 ren suốt dài 40mm (bao gồm đai ốc + đệm vênh) 12 bộ M8 ren suốt dài 40mm
527 Gujông inox M12 ren suốt dài 55mm (bao gồm đai ốc + đệm vênh) 20 bộ M12 ren suốt dài 55mm
528 Gujông inox M16 ren suốt dài 1600mm (bao gồm đai ốc + đệm vênh) 6 bộ M16 ren suốt dài 1600mm
529 Gujông inox M24 ren suốt dài 1600mm (bao gồm đai ốc + đệm vênh) 6 bộ M24 ren suốt dài 1600mm
530 Bu lông Inox M10x1,5 ren suốt dài 35mm + đệm vênh inox 150 bộ M10x1,5 ren suốt dài 35mm
531 Bu lông lục giác chìm đầu côn inox M8x1,25 ren suốt, đầu bu lông Ø14, tổng chiều dài 15mm 110 cái M8x1,25 ren suốt, đầu bu lông Ø14, tổng chiều dài 15mm
532 Gujông inox M16 ren suốt dài 150mm, một đầu có lục giác chìm 10 + đai ốc 10 bộ M16 ren suốt dài 150mm, một đầu có lục giác chìm 10
533 Thép tròn inox Ø8 2 m Ø8
534 Cao su tấm chịu dầu 1,2mx2m dày 3mm 1 tấm Cao su tấm chịu dầu 1,2mx2m dày 3mm
535 Cao su tấm chịu dầu dày 4mm 5 m2 Khổ 1200mm, dày 4mm
536 Gioăng cao su tròn chịu dầu Ø8 100 m Ø8mm
537 Gioăng cao su tròn chịu dầu Ø7 20 m Ø7mm
538 Gioăng cao su tròn chịu dầu Ø6 15 m Ø6mm
539 Gioăng siêu cao su chịu dầu Øtrong130xØ6 6 cái Øtrong130xØ6
540 Gioăng siêu cao su chịu dầu Øtrong140xØ4 4 cái Øtrong140xØ4
541 Gioăng tròn nhựa Øtrong130x Øngoài 140, dày 2mm 6 cái Øtrong130; Øngoài 140; dày 2mm
542 Gioăng seal chịu dầu Øtrong160xØ7 12 cái Øtrong160xØ7
543 Gioăng seal chịu dầu Øtrong194xØ8.5 24 cái Øtrong194xØ8.5
544 Phe chặn trong Ø72 3 cái Lỗ Ø72
545 Phe chặn ngoài trục Ø17 3 cái Trục Ø17
546 Phe chặn ngoài trục Ø12 3 cái Trục Ø12
547 Phe chặn ngoài trục Ø9 2 cái Trục Ø9
548 Phớt cao su 60x72x14 12 cái 60x72x14
549 Phớt cao su 45x53x10 9 cái 45x53x10
550 Phớt cao su 75x100 x10 4 cái 75x100x10
551 Phớt cao su 50x72x8 2 cái 50x72x8
552 Phe chặn ngoài Øtrục15mm 3 cái Øtrục15mm
553 Phớt 65x90x12 6 cái 65x90x12
554 Phớt 17x30x7 3 cái 17x30x7
555 Phớt 40x30x7 3 cái 40x30x7
556 Phớt cao su 20x26x8 3 cái 20x26x8
557 Phớt cao su 20x28x8 3 cái 20x28x8
558 Bu lông lục giác chìm thép đen 8.10 M16 ren suốt dài 70mm (bao gồm đai ốc + đệm vênh) 100 bộ M16 ren suốt dài 70mm
559 Bu lông lục giác chìm thép đen 8.10 M16 ren suốt dài 100mm (bao gồm đai ốc + đệm vênh) 50 bộ M16 ren suốt dài 100mm
560 Bu lông lục giác chìm thép đen 8.10 M16x2,0 ren suốt dài 65mm (bao gồm đai ốc + đệm vênh) 30 bộ M16x2,0 ren suốt dài 65mm
561 Bu lông lục giác chìm thép đen 8.10 M16x2,0 ren suốt dài 75mm (bao gồm đai ốc + đệm vênh) 30 bộ M16x2,0 ren suốt dài 75mm
562 Bu lông M10 lục giác chìm thép đen 8.8 dài 90mm (bao gồm đai ốc + đệm vênh) 10 cái M10 dài 90mm
563 Bu lông M8 lục giác chìm thép đen 8.9 dài 90mm (bao gồm đai ốc + đệm vênh) 10 cái M8 dài 90mm
564 Bu lông M6 lục giác chìm thép đen 8.10 dài 60mm (bao gồm đai ốc + đệm vênh) 10 cái M6 dài 60mm
565 Đệm bằng đồng đỏ Øtrong52xØngoài73 dày 4mm 2 cái Øtrong52xØngoài73 dày 4mm
566 Gioăng teflon mặt bích DN300 2 cái Dtrong 300 x Dngoài 378 x3mm
567 Gioăng teflon mặt bích DN250 2 cái Dtrong 250 x Dngoài 320 x 3mm
568 Gioăng teflon mặt bích DN200 2 cái Dtrong 200 x Dngoài 268 x 3mm
569 Gioăng teflon mặt bích DN100 2 cái Dtrong 100 x Dngoài 158 x 3mm
570 Gioăng teflon mặt bích DN80 2 cái Dtrong80 x Dngoài 138 x 3mm
571 Gioăng teflon mặt bích DN50 2 cái Dtrong50 x Dngoài 102 x 3mm
572 Gioăng teflon mặt bích DN40 2 cái Dtrong 40 x Dngoài 88 x 3mm
573 Cây nhựa teflon tròn đặc Ø21 dài 1,5m 1 cây Tròn đặc Ø21, dài 1,5m
574 Bu lông Inox M22 ren suốt dài 90mm (bao gồm đai ốc + đệm phẳng) 25 bộ M22 dài 90 - ren xuyên suốt
575 Bu lông Inox M20 ren suốt dài 90mm (bao gồm đai ốc + đệm phẳng) 35 bộ M20 dài 90 - ren xuyên suốt
576 Lưới inox đan 1,0mm 1 m2 1,0mm
577 Đai ốc inox tròn xẻ cạnh M38x1,5 + vòng đệm cánh inox M38 4 cái Bu lông M38x1,5; vòng đệm cánh M38
578 Bu lông, long đền M12x50 mạ kẽm 150 Bộ M12X50
579 Tấm cao su 5 mm 4 m2 Dày 5 mm
580 Tấm nỉ dày 2 mm 2 m2 Dày 2 mm
581 Dây cách điện 100 m 12/VNSS4- C1-1 -003
582 Băng cách điện dạng sợi thủy tinh không có ABB 50 m 0,3x25 27/VNSS4- C1-1 -003
583 Băng sợi thủy tinh 50 m 0,1x25 64/VNSS4-C1-1-030
584 Băng mica cách điện 50 m 0,14x25 65/VNSS4- C1-1 -030
585 Giấy nhám P100 30 tờ P100
586 Giấy nhám P240 20 tờ P240
587 Giấy nhám P400 40 tờ P400
588 Giấy nhám P600 40 tờ P600
589 Giấy nhám P800 50 tờ P800
590 Hộp gioăng cao su O-ring màu Đỏ (382c) 2 hộp Hộp màu đỏ - 382 cái
591 Hộp gioăng cao su O-ring màu Vàng (404c) 2 hộp Hộp màu vàng - 404 cái
592 Hộp gioăng cao su O-ring màu Xanh (382c) 2 hộp Hộp màu xanh - 382 cái
593 Giẻ lau 150 kg Công nhiệp
594 Vải phin 50 m2 Trắng
595 Mỡ DISC BRAKE 4 hộp 450g
596 Xăng 40 lít A92
597 Xăng thơm 10 lít -
598 Dầu hỏa 50 lít -
599 Xà phòng bột 10 kg OMO
600 Bột mỳ 15 kg -
601 Cao su non 15 cuộn Tombo
602 Bao đựng rác loại 50kg 50 cái Loại 50kg
603 Bao đựng vật tư loại 5kg 10 cái Loại 5kg
604 Bao đựng vật tư loại 10kg 10 cái Loại 10kg
605 RP7 10 bình 350g
606 Keo 502 6 lọ 25 ml
607 Băng keo cách điện 8 cuộn Scotch
608 Phích cắm điện 6 cái 2 chân
609 Ổ điện 3 lỗ cắm 2 cái 3 lỗ cắm
610 Bóng đèn LED 220V - 5W 5 cái 220V - 5W
611 Bóng đèn sợi đốt 36V-18W 15 cái 36V-18W
612 Bóng LED tròn đuôi vặn 9W-36V 10 cái 9W-36V
613 Bóng đèn Halogen 220V - 1000W 10 cái 220V - 1000W
614 Dây hơi xoắn 8x12mm - 9m 1 dây 8x12mm - 9m
615 Màng PE bọc hàng 1 cuộn -
616 Keo silicon tạo gioăng Finix 10 lọ Finix (mầu ghi), loại 300ml
617 Keo tạo gioăng Sparko 30 tuýp Sparko (màu đỏ) loại 85g
618 Keo LOCTITE 222 chống xoay bu lông 2 lọ LOCTITE 222 - 50ml
619 Cọ quét sơn 2,5” 4 cái 2,5”
620 Cọ quét sơn 3” 4 cái 3”
621 Con lăn sơn 2” 5 cái 2”
622 Bút xóa 10 cái CP - 02
623 Dây tết chèn graphite tẩm chì 10mmx10mm dài 2m 1 m 10mmx10mm dài 2m
624 Dây tết chèn graphite tẩm chì 8mmx8mm dài 2m 1 m 8mmx8mm dài 2m
625 Sơn mạ kẽm lạnh ZRC GAL 1/4 16 lít ZRC GAL 1/4
626 Dung môi pha sơn 3 lít Xylen
627 Sơn EXPO 650 8 lít EXPO 650
628 Sơn EXPO 555 6 lít EXPO 555
629 Sơn bạch tuyết 4 lít Màu trắng
630 Đá mài 100x6x16mm 20 viên 100x6x16mm
631 Đá cắt makita D-18758 5 viên 100x1.0x16mm
632 Đá cắt 125x2x16mm 10 viên 125x2x16mm
633 Đá cắt makita D-62088 2 viên 355x3x25.4mm
634 Đá cắt 405x3x25.4mm 2 viên 405x3x25.4mm
635 Bánh nhám xếp 100x72x16mm 10 viên 100x72x16mm
636 Bánh nhám xếp 100x60x16mm 10 viên 100x60x16mm
637 Bánh nỉ đánh bóng tinh màu trắng 5 viên 100x16x10
638 Bánh nỉ đánh bóng thô màu xám 5 viên 100x16x10
639 Bánh chà nhám phá sơn cũ, gỉ sét, mài góc 100x16mm 3 viên 100x16mm
640 Chén cước sắt chà rỉ sét 5 cái Đường kính 80mm, kiểu ren M14, đường kính sợi thép hợp kim 0,35mm
641 Bát đánh rỉ Inox 3 cái D100
642 Khí Oxy 8 chai Công nghiệp
643 Khí Gas 2 bình Loại 13kg/bình
644 Đá mài trụ Ø6 2 viên Ø6
645 Đá mài côn Ø6 2 viên Ø6
646 Mũi doa bằng kim loại côn Ø6 2 cái Ø6
647 Mũi doa bằng kim loại trụ Ø6 1 cái Ø6
648 Que hàn điện chịu lực Kiswel 4mm 5 kg 4mm
649 Que hàn điện chịu lực Kiswel 3,2mm 5 kg 3,2mm
650 Que hàn điện chịu lực Kiswel 2,6mm 5 kg 2,6mm
651 Que hàn Inox 2,5mm 5 kg 2,5mm
652 Que hàn thép thường 2,5mm 10 kg 2,5mm
653 Que hàn thép thường 3,2mm 10 kg 3,2mm
654 Que hàn đồng KT 2,5x1000 1 kg 2,5x1000
655 Que hàn TIG inox 1,6mm 1 kg 1,6mm
656 Que hàn TIG sắt 1,6mm 1 kg 1,6mm
657 Kim hàn TIG Ø1,6mmx175mm 1 hộp Ø1,6mmx175mm
658 Bộ căn lá 32 thanh 0,03÷1,0mm - dài 250mm 2 bộ 32 thanh từ 0,03÷1,0mm - dài 250mm
659 Thanh phíp nhựa kỹ thuật cách điện 300x15mm - dày 3mm, 4mm, 5mm, 8mm, 10mm 1 bộ Kích thước 300x15mm - dày 3mm, 4mm, 5mm, 8mm, 10mm
660 Dây dù buộc hàng xanh 2-2-5F P171 50 m 2-2-5F P171
661 Mũi khoan inox chuôi côn Ø14÷Ø24mm 1 bộ Ø14÷Ø24mm
662 Bộ mũi khoan bê tông đuôi gài Ø6x160mm, Ø8x160mm, Ø10x200mm, Ø12x200mm, Ø14x200mm, Ø16x200mm 1 bộ Ø6x160mm, Ø8x160mm, Ø10x200mm, Ø12x200mm, Ø14x200mm, Ø16x200mm
663 Bu lông nở sắt M6x50mm, M8x50mm, M10x100mm, M12x100mm, M14x120mm, M14x120mm 30 cái M6x50mm, M8x50mm, M10x100mm, M12x100mm, M14x120mm, M14x120mm
664 Hóa chất kiểm tra vết nứt bề mặt (Microchecks - 03 bình 420ml/bộ) 2 bộ 03 bình 420ml/bộ
665 Thép lập là 20x3mm 6 m 20x3mm
666 Thép lập là 30x3mm 6 m 30x3mm
667 Thép lập là 40x4mm 6 m 40x4mm
668 Thép lập là 50x4mm 6 m 50x4mm
669 Thép hình V30x30x3mm 6 m V30x30x3mm
670 Thép hình V40x40x5mm 6 m V40x40x5mm
671 Thép hình V50x50x5mm 6 m V50x50x5mm
672 Thép tấm dày 3mm 0,5 m2 dày 3mm
673 Thép tấm dày 10mm 0,5 m2 dày 10mm
674 Thép tấm dày 15mm 0,5 m2 dày 15mm
675 Cồn công nghiệp 40 Lít ETHANOL
676 Băng keo cách điện Nano 60 Cuộn -
677 Mỡ bôi trơn 1 kg -
678 Keo 502 12 Hộp 40g
679 Silicon chịu nhiệt 40 Hộp 300ml
680 Silicon chịu dầu RTV 650°F 28 Hộp 650°F
681 Chống gỉ sét RP7 300g 10 Hộp RP7
682 Dây thít cáp 3x150 200 Sợi -
683 Dây thít cáp 4x150 400 Sợi -
684 Dây thít cáp 4x200 1.000 Sợi -
685 Dây thít cáp 5x300 200 Sợi -
686 Dây thít cáp 4x500 300 Sợi 4x500
687 Dây thít cáp 6x300 200 Sợi -
688 Cọ vệ sinh 40x200 10 Cái -
689 Cọ vệ sinh 60x250 30 Cái -
690 Pin sạc pin Sony AA 1,5V 8 Viên AA 1,5V
691 Pin trung cỡ C 1,5v /MN1400-LR14 Duracell Duralock 8 Viên C 1,5v /MN1400-LR14
692 Pin khô 9V DURACELL MN1604 10 Viên 9V
693 Pin Energizer Advanced X91 RP2 AA 1,5V 30 Viên X91 RP2 AA
694 Roăng siêu 40 Mét Φ5
695 Ống nhựa dẻo 50 Mét Φ27
696 Sơn Vécni EL605 - FAST CURE RED INSULATING VARNISH - AEROSOL 432g 5 Hộp 432g
697 Chổi cọ 10 Cái .
698 Silicagen 15 Kg .
699 Sơn cách điện 9130 2 Kg .
700 Keo cách điện HDJ16 2 Kg .
701 Dây điện đơn mềm 1,5mm2, LION, ruột có 30 sợi đồng 700 mét Dây điện đơn mềm 1,5mm2; Vỏ bọc màu đen; ruột có 30 sợi đồng; Cấp điện áp: 750V; Chiều dày vỏ bọc: 0,7mm; Tiết diện: 1,5mm2; Dây bọc: PVC.
702 Ống lồng đầu cốt Φ3.6mm LM-TU336N 2 hộp Φ3.6mm, 100m/cuộn hộp, cho dây lõi 1,5~2,5mm²
703 Mực in LM-IR300B, 10 cuộn/hộp 1 hộp Dùng cho các máy LM-380A, LM-380E, LM-390A, LM-IR300B(Màu đen), 50 m/cuộn, 10 cuộn/hộp
704 Băng nhãn 2 lớp có 1 mặt dính LM-TP312Y, 10 cuộn/hộp 0,4 hộp 2 lớp có 1 mặt dính, rộng 12mm, vàng, 8m/cuộn, 10 cuộn/hộp
705 Cáp điều khiển 2 ruột mềm, tiết diện mỗi ruột 1,5mm2 100 Mét Dây mềm tròn 2 ruột, tiết diện mỗi ruột 1,5mm2 có 50 sợi đồng đường kính 0.24mm, điện áp định mức 300/500V
706 Ống ruột gà inox 304 luồn dây điện chống cháy nổ 30 mét Ống ruột gà inox 304 luồn dây điện chống cháy nổ, đường kính trong nhỏ nhất 26,4mm, đường ngoài 29,8mm
707 Vit pake inox đầu bằng, thân bulông M4, DIN 965-SUS304 50 con Vit pake inox đầu bằng thân bulông đưởng kính 7,5mm, dài 37,5mm, thân có ren suốt
708 Máng nhựa 33x45mm, màu xám, dài 1,7m 8 Cây Máng nhựa loại đục lỗ để đi dây điều khiển trong tủ điện, Kích thước: 33x45mm, dài 1,7 mét/ cây
709 Vít Pake tự khoan đầu dù M4 x15mm 2 Kg Vít Pake tự khoan đầu dù M4 x15mm
710 Tắc kê sắt Ø8mm, dài 80mm 20 Cái Tắc kê sắt Ø8mm, dài 80mm
711 Que hàn điện Kobe 2 Kg Kích thước 2,6x350mm
712 Băng nhãn 2 lớp có 1 mặt dính LM-TP309Y, 10 cuộn/hộp 0,4 hộp 2 lớp có 1 mặt dính, rộng 9mm, vàng, 8m/cuộn, 10 cuộn/hộp
713 Ốc siết cáp nhựa PG29 16 cái Ốc siết cố định PG29 = Ø36 (cable: 18-25mm)
714 Máng nhựa TAIPHACO, loại đục lỗ để đi dây điều khiển trong tủ điện, Rộng 40m 80mm dài 1,7 mét/ cây. 2 cây Máng nhựa TAIPHACO, loại đục lỗ để đi dây điều khiển trong tủ điện, Kích thước: Rộng 40mm, cao 80mm dài 1,7 mét/ cây.
715 Băng keo đen DEER BRAND, Nano 5MILx3/4"x20Y 36 cuộn Nano5M 5MILx3/4"x20Y
716 Dây rút nhựa - L200*4 26 bịch 100 cái/bịch, màu trắng
717 Găng tay len bảo hộ lao động 40 Đôi Găng tay len bảo hộ lao động
718 Khẩu trang chống bụi 3 lớp lọc - KT5 40 Cái Chống bụi 3 lớp lọc; KT5; vải đông xuân, màu trắng
719 Đầu cốt pin rỗng E2508 Black 1 bịch Dây 2.5mm2, màu đen, 100 cái/bịch
720 Đầu cốt pin rỗng E1508 Black 8 bịch Dây 1.5mm2, màu đen, 100 cái/bịch
721 Dây rút nhựa - L100*3 18 bịch 100 cái/bịch, màu trắng
722 Ốc siết cáp nhựa PG25 21 cái Ốc siết cố định PG25 = Ø30 (cable: 15-22mm)
723 Đá mài 125x6,4x22,23 BD-505-625 ST24 2 Viên Đá mài 125x6,4x22,23 BD-505-625 ST24
724 Bu lông inox lục giác ngoài, ren suốt, DIN 933 - SUS 316, M4, dài 20mm 50 con Bu lông inox lục giác ngoài, ren suốt, DIN 933 - SUS 316, M4, dài 20mm
725 Đai ốc inox lục giác, DIN 934 - SUS 316, M4 100 con Đai ốc inox lục giác, DIN 934 - SUS 316, M4
726 Long đen vênh inox, DIN 127-B - SUS 316, M4 100 con Long đen vênh inox, DIN 127-B - SUS 316, M4
727 Long đen phẳng inox, DIN 125-A - SUS 316, M4 (bản nhỏ) 100 con Long đen phẳng inox, DIN 125-A - SUS 316, M4 (bản nhỏ)
728 Long đen phẳng inox, DIN 9021 - SUS 316, M4 (bản lớn) 100 con Long đen phẳng inox, DIN 9021 - SUS 316, M4 (bản lớn)
729 Vít Pake đầu dù thân bu lông inox, ren suốt, IFII-27 - SUS 316, M4, dài 20mm 100 con Vít Pake đầu dù thân bu lông inox, ren suốt, IFII-27 - SUS 316, M4, dài 20mm
730 Vít Pake đầu dù thân bu lông inox, ren suốt, IFII-27 - SUS 316, M5, dài 20mm 50 con Vít Pake đầu dù thân bu lông inox, ren suốt, IFII-27 - SUS 316, M5, dài 20mm
731 Đai ốc inox lục giác, DIN 934 - SUS 316, M5 50 con Đai ốc inox lục giác, DIN 934 - SUS 316, M5
732 Long đen vênh inox, DIN 127-B - SUS 316, M5 50 con Long đen vênh inox, DIN 127-B - SUS 316, M5
733 Long đen phẳng inox, DIN 125-A - SUS 316, M5 (bản nhỏ) 50 con Long đen phẳng inox, DIN 125-A - SUS 316, M5 (bản nhỏ)
734 Long đen phẳng inox, DIN 9021 - SUS 316, M5 (bản lớn) 50 con Long đen phẳng inox, DIN 9021 - SUS 316, M5 (bản lớn)
735 Bu lông inox lục giác ngoài liền long đen, ren suốt, DIN 6921 - SUS 316, M6, dài 26mm 50 con Bu lông inox lục giác ngoài liền long đen, ren suốt, DIN 6921 - SUS 316, M6, dài 26mm
736 Long đen vênh inox, DIN 127-B - SUS 316, M6 150 con Long đen vênh inox, DIN 127-B - SUS 316, M6
737 Đai ốc inox lục giác liền long đen, DIN 6923 - SUS 316, M6 50 con Đai ốc inox lục giác liền long đen, DIN 6923 - SUS 316, M6
738 Bu lông inox lục giác ngoài, ren suốt, DIN 933 - SUS 316, M6, dài 20mm 50 con Bu lông inox lục giác ngoài, ren suốt, DIN 933 - SUS 316, M6, dài 20mm
739 Đai ốc inox lục giác, DIN 934 - SUS 316, M6 100 con Đai ốc inox lục giác, DIN 934 - SUS 316, M6
740 Long đen phẳng inox, DIN 125-A - SUS 316, M6 (bản nhỏ) 100 con Long đen phẳng inox, DIN 125-A - SUS 316, M6 (bản nhỏ)
741 Long đen phẳng inox, DIN 9021 - SUS 316, M6 (bản lớn) 100 con Long đen phẳng inox, DIN 9021 - SUS 316, M6 (bản lớn)
742 Vít Pake đầu dù thân bu lông inox, ren suốt, IFII-27 - SUS 316, M6, dài 20mm 50 con Vít Pake đầu dù thân bu lông inox, ren suốt, IFII-27 - SUS 316, M6, dài 20mm
743 Bu lông inox lục giác ngoài liền long đen, ren suốt, DIN 6921 - SUS 316, M8, dài 26mm 50 con Bu lông inox lục giác ngoài liền long đen, ren suốt, DIN 6921 - SUS 316, M8, dài 26mm
744 Long đen vênh inox, DIN 127-B - SUS 316, M8 150 con Long đen vênh inox, DIN 127-B - SUS 316, M8
745 Đai ốc inox lục giác liền long đen, DIN 6923 - SUS 316, M8 50 con Đai ốc inox lục giác liền long đen, DIN 6923 - SUS 316, M8
746 Bu lông inox lục giác ngoài, ren suốt, DIN 933 - SUS 316, M8, dài 20mm 50 con Bu lông inox lục giác ngoài, ren suốt, DIN 933 - SUS 316, M8, dài 20mm
747 Đai ốc inox lục giác, DIN 934 - SUS 316, M8 100 con Đai ốc inox lục giác, DIN 934 - SUS 316, M8
748 Long đen phẳng inox, DIN 125-A - SUS 316, M8 (bản nhỏ) 100 con Long đen phẳng inox, DIN 125-A - SUS 316, M8 (bản nhỏ)
749 Long đen phẳng inox, DIN 9021 - SUS 316, M8 (bản lớn) 100 con Long đen phẳng inox, DIN 9021 - SUS 316, M8 (bản lớn)
750 Vít Pake đầu dù thân bu lông inox, ren suốt, IFII-27 - SUS 316, M8, dài 20mm 50 con Vít Pake đầu dù thân bu lông inox, ren suốt, IFII-27 - SUS 316, M8, dài 20mm
751 Bu lông inox lục giác ngoài liền long đen, ren suốt, DIN 6921 - SUS 316, M10, dài 26mm 50 con Bu lông inox lục giác ngoài liền long đen, ren suốt, DIN 6921 - SUS 316, M10, dài 26mm
752 Long đen vênh inox, DIN 127-B - SUS 316, M10 100 con Long đen vênh inox, DIN 127-B - SUS 316, M10
753 Đai ốc inox lục giác liền long đen, DIN 6923 - SUS 316, M10 50 con Đai ốc inox lục giác liền long đen, DIN 6923 - SUS 316, M10
754 Bu lông inox lục giác ngoài, ren suốt, DIN 933 - SUS 316, M10, dài 20mm 50 con Bu lông inox lục giác ngoài, ren suốt, DIN 933 - SUS 316, M10, dài 20mm
755 Đai ốc inox lục giác, DIN 934 - SUS 316, M10 50 con Đai ốc inox lục giác, DIN 934 - SUS 316, M10
756 Long đen phẳng inox, DIN 125-A - SUS 316, M10 (bản nhỏ) 50 con Long đen phẳng inox, DIN 125-A - SUS 316, M10 (bản nhỏ)
757 Long đen phẳng inox, DIN 9021 - SUS 316, M10 (bản lớn) 50 con Long đen phẳng inox, DIN 9021 - SUS 316, M10 (bản lớn)
758 Bu lông inox lục giác ngoài liền long đen, ren suốt, DIN 6921 - SUS 316, M12, dài 26mm 50 con Bu lông inox lục giác ngoài liền long đen, ren suốt, DIN 6921 - SUS 316, M12, dài 26mm
759 Long đen vênh inox, DIN 127-B - SUS 316, M12 132 con Long đen vênh inox, DIN 127-B - SUS 316, M12
760 Đai ốc inox lục giác liền long đen, DIN 6923 - SUS 316, M12 50 con Đai ốc inox lục giác liền long đen, DIN 6923 - SUS 316, M12
761 Bu lông inox lục giác ngoài, ren suốt, DIN 933 - SUS 316, M12, dài 20mm 50 con Bu lông inox lục giác ngoài, ren suốt, DIN 933 - SUS 316, M12, dài 20mm
762 Đai ốc inox lục giác, DIN 934 - SUS 316, M12 114 con Đai ốc inox lục giác, DIN 934 - SUS 316, M12
763 Long đen phẳng inox, DIN 125-A - SUS 316, M12 (bản nhỏ) 50 con Long đen phẳng inox, DIN 125-A - SUS 316, M12 (bản nhỏ)
764 Long đen phẳng inox, DIN 9021 - SUS 316, M12 (bản lớn) 114 con Long đen phẳng inox, DIN 9021 - SUS 316, M12 (bản lớn)
765 Thanh ren Inox, chiều dài 1 m DIN975, SUS 316, M12 2 thanh Thanh ren Inox, chiều dài 1 m DIN975, SUS 316, M12
766 Thanh đồng đỏ dẹt 30x5mm, mỗi thanh dài 0,6m 2 thanh Thanh đồng chuyên dùng tiếp địa 30x5mm, mỗi thanh dài 0,6m, có sẵn lỗ Ø10, các lỗ cách nhau 25mm.
767 Cáp tiếp địa 1x25mm², bọc nhựa trong (hoặc màu xanh sọc vàng) 20 m Cáp tiếp địa 1x25mm², bọc nhựa trong (hoặc màu xanh sọc vàng)
768 Dây điện đơn, vỏ sọc xanh vàng (dây TE) 2,5mm² - CV 2,5 100 mét CV- 2.5, (7 x 0.67mm), màu TE (sọc xanh vàng)
769 Băng nhãn 2 lớp có 1 mặt dính LM-TP312W, 10 cuộn/hộp 0,2 hộp 2 lớp có 1 mặt dính, rộng 12mm, trắng, 8m/cuộn, , 10 cuộn/hộp
770 Ốc siết cáp nhựa PG21 6 cái Ốc siết cố định PG21 = Ø27 (cable: 13-18mm)
771 Ốc siết cáp nhựa PG32 5 cái Ốc siết cố định PG32 = Ø54 (cable: 30-38mm)
772 Máng nhựa TAIPHACO, loại đục lỗ để đi dây điều khiển trong tủ điện, 33x33mm,33mm, dài 1,7 mét/ cây. 2 cây Máng nhựa TAIPHACO, loại đục lỗ để đi dây điều khiển trong tủ điện, Kích thước: 33x33mm, dài 1,7 mét/ cây.
773 Máng nhựa TAIPHACO, loại đục lỗ để đi dây điều khiển trong tủ điện, 45x45mm,45mm, dài 1,7 mét/ cây. 4 cây Máng nhựa TAIPHACO, loại đục lỗ để đi dây điều khiển trong tủ điện, Kích thước: 45x45mm, dài 1,7 mét/ cây.
774 Máng nhựa TAIPHACO, loại đục lỗ để đi dây điều khiển trong tủ điện, 45x65mm,65mm, dài 1,7 mét/ cây. 4 cây Máng nhựa TAIPHACO, loại đục lỗ để đi dây điều khiển trong tủ điện, Kích thước: 45x65mm, dài 1,7 mét/ cây.
775 Máng nhựa TAIPHACO, loại đục lỗ để đi dây điều khiển trong tủ điện, 65x65mm,65mm, dài 1,7 mét/ cây. 3 cây Máng nhựa TAIPHACO, loại đục lỗ để đi dây điều khiển trong tủ điện, Kích thước: 65x65mm, dài 1,7 mét/ cây.
776 Cọ sơn 1.5 inch - N15 7 Cây Loại tốt, cán xanh
777 Cọ sơn 2 inch - N15 7 Cây Loại tốt, cán xanh
778 Cọ sơn 2.5 inch - N15 7 Cây Loại tốt, cán xanh
779 Dây rút nhựa - L300*5 14 bịch 100 cái/bịch, màu trắng
780 Dây rút nhựa - L400*8 9 bịch 100 cái/bịch, màu trắng
781 Đầu cốt pin rỗng 6mm 100 cái pin rỗng 6.0mm
782 Đầu cốt vòng RV5.5-8, có bọc nhựa màu vàng 100 Cái vòng RV5.5-8, có bọc nhựa màu vàng
783 Đầu cốt vòng RV5.5-8, có bọc nhựa màu xanh dương 100 Cái vòng RV5.5-8, có bọc nhựa màu xanh dương
784 Ống lồng đầu cốt Φ4.2mm LM-TU342N 1 hộp Φ4.2mm, 80m/cuộn hộp, cho dây lõi 2,5~4mm²
785 Đá cắt 125x2x22,23mm - BCB052- 207 A24R 2 Viên Đá cắt 125x2x22,23mm - BCB052- 207 A24R
786 Mũi vít hai đầu PH2 Makita D-34833 110mm, 10 mũi/ bộ 1 bộ Mũi vít hai đầu PH2 Makita D-34833 110mm, 10 mũi/ bộ
787 Hydranal A; Code AG 34836 (hoặc Aquamicron AXI Mitsubishi); Đức 0,5 Lít Code AG 34836
788 Hydranal C; Code CG 34840 (hoặc Aquamicron CXU Mitsubishi); Đức 0,05 Lít Code CG 34840
789 Benzen C6H6; Trung Quốc 1 Lít -
790 Biển cáp nhựa tròn Ø50mm, màu trắng 1 kg Màu trắng, Ø50mm, dày 3mm, có lỗ treo Ø4mm
791 Cồn tuyệt đối 99,5% 16 Chai Hàm lượng C2H5OH 99,5%; chai 500ml
792 Dây rút nhựa - L500*8 5 bịch 100 cái/bịch, màu trắng
793 Dầu chống rỉ sét và bôi trơn - RP7 350g 2 Chai 350g/ chai
794 Giấy nhám tờ Fujistar chịu nước - CC-Cw, #120 (thô) 10 Tờ Chịu nước, CC-Cw, #120 (thô), khổ 9”x11” (230mm x 280mm)
795 Giấy nhám tờ Fujistar chịu nước - CC-Cw, #600 (mịn) 20 Tờ Chịu nước, CC-Cw, #600 (mịn), khổ 9”x11” (230mm x 280mm)
796 Giẻ lau 15 Kg -
797 Keo silicone chai A600, màu đen 4 chai Màu đen
798 Keo silicone chai A600, màu trắng trong 4 chai Màu trắng trong
799 Pin đũa - AAA Energizer E92-1,5V 10 Cục Energizer E92-BP3 (B2C1) Max Power Seal Technology
800 Pin tiểu - AA Alkaline E91-1,5V 20 Cục Energizer E91 BP2/LR6 Max Power Seal 6X
801 Pin vuông - 522 BP1/6F22/6LR61-9V 10 Cục 522 BP1/6F22/6LR61-9V
802 Thiếc hàn có nhựa thông - SN60 1 Kg Ø0,8mm, 0.8 SN60 500
803 Vải trắng; khổ 1,2m 25 m -
804 Băng keo cường lực siêu dính 3M khổ 20mm x 10m 4229P-20 (Băng keo 2 mặt) 2 Cuộn Màu sắc: Xám đậm, Thành phần nguyên liệu chính: Xốp Acrylic, kích thước: 20mm x 10m, Độ dày: 0.76mm, Đặc điểm nổi bật: Chống nhiệt độ (ngắn hạn): 149 °C, Chống nhiệt độ (dài hạn): 93 °C
805 Băng keo giấy, dán viết chữ 2.5F x 25 yard 1 cuộn Băng keo giấy, dán viết chữ 2.5F x 25 yard
806 Băng keo trong - 60mmx100Y 1 cuộn Màu trong, 60mm x 100Y
807 Bút dạ quang - HL03 vàng 2 cây Bút dạ quang - HL03 vàng
808 Bút dạ quang - HL03 xanh lá cây 1 cây Bút dạ quang - HL03 xanh lá cây
809 Bút lông dầu Thiên Long - PM04, màu đen 5 cây Bút lông dầu Thiên Long - PM04, màu đen
810 Bút xóa nước - TL- CP02 5 cây 12ml
811 Keo nến to đường kính 11mm dài 25cm, 10 cây/bó (làm kín lỗ vào cáp) 10 Phù hợp cho súng keo từ 60W, Bám dính tốt trên nhiều bề mặt, phù hợp cho hàn gắn thủ công, điện tử, Kích thước 1,1cmx25cm, Nhiệt độ nóng chảy từ 140 độ C đến 200 độ C
812 Nước rửa chén Sunlight chanh, dạng chai (400g) 1 chai Nước rửa chén Sunlight chanh, dạng chai (400g)
813 Nước Rửa Đa Năng L.O.C. (1 L) 1 chai Nước Rửa Đa Năng L.O.C. (1 L)
814 Vỏ bình xịt amway 500 ml (vệ sinh thiết bị) 1 chai Vỏ bình xịt amway 500 ml (vệ sinh thiết bị)
815 Xà bông bột OMO, bịch 400g 1 bịch Xà bông bột OMO, bịch 400g
816 Nước rửa tay Lifebuoy bảo vệ vượt trội 180g 1 chai Nước rửa tay Lifebuoy bảo vệ vượt trội 180g
817 Lưỡi cưa sắt - STL-201-596 8 Cái 12", 32 răng, màu vàng
818 Mũi khoét lỗ hợp kim Thắng Lợi, loại thép gió, răng mịn, MS101-Ø27 4 Cái Mũi khoét lỗ hợp kim Thắng Lợi, loại thép gió, răng mịn, MS101-Ø27
819 Mũi khoét lỗ hợp kim Thắng Lợi, loại thép gió, răng mịn, MS101-Ø29 4 Cái Mũi khoét lỗ hợp kim Thắng Lợi, loại thép gió, răng mịn, MS101-Ø29
820 Mũi khoan sắt (hộp 10 mũi Ø1÷10, đuôi trụ) - HSS-R/ DIN 338 1 hộp Hộp 10 mũi Ø1÷10, đuôi trụ
821 Mũi khoét lỗ hợp kim Thắng Lợi, loại thép gió, răng mịn, MS101-Ø36 4 Cái Mũi khoét lỗ hợp kim Thắng Lợi, loại thép gió, răng mịn, MS101-Ø36
822 Mũi khoét lỗ hợp kim Thắng Lợi, loại thép gió, răng mịn, MS101-Ø54 2 Cái Mũi khoét lỗ hợp kim Thắng Lợi, loại thép gió, răng mịn, MS101-Ø54
823 Bàn chải sắt có cán 2 cái -
824 Băng cao su non 10 Cuộn Băng keo cách điện chống nước tự dính Nhãn hiệu:3M 2166 cách điện Kích thước:63(chiều rộng)*600(chiều dài)*3,175(Độ dày) mm
825 Băng keo đen DEER BRAND, Nano 5MILx3/4"x20Y 10 Cuộn -
826 Chổi bông cỏ 2 Cái -
827 Cọ lăn sơn dầu THANH BÌNH 10 CM 8 Cái -
828 Cọ Sơn cán gỗ THANH BÌNH 5 CM 8 Cái -
829 Cồn tuyệt đối 15 Lít C2H5OH; 99,5% v/v, 1000ml/bình
830 Đá mài 2 mặt khối chữ nhật (của nhật) 2 Viên Hãng sản xuất FIVE TIGER(hộp giấy màu đỏ) kích thước 8*2*1 inch
831 Dầu chống rỉ sét Selleys RP7, 300g. 5 Chai -
832 Đầu cốt đồng SC35-10 30 Cái Đi dây có tiết diện 35mm2 Đường kính lỗ tròn để bắt ốc:10mm
833 Dây buộc cáp bản 3mm L= 100 mm, màu trắng 100 Sợi Dây rút nhựa (dây buộc cáp); L100*3; 100 cái/bịch; CASLOCK; Việt Nam
834 Dây buộc cáp bản 4mm L= 200 mm, màu trắng 100 Sợi Dây rút nhựa (dây buộc cáp); L200*4; 100 cái/bịch; CASLOCK; Việt Nam
835 Găng tay bảo hộ lao động bằng len 40 Đôi -
836 Giấy đề can màu đỏ sử dụng ngoài trời(loại tốt) 2 m2 -
837 Giấy nhám mịn Fujistar 30 Tờ chịu nước, CC-Cw, #600 (mịn), khổ 9”x11” (230mm x 280mm)
838 Giấy nhám thô Fujistar 30 Tờ chịu nước, CC-Cw, #120 (thô), khổ 9”x11” (230mm x 280mm)
839 Giẻ lau sạch(không có bụi giẻ) 30 Kg -
840 Keo Silicon APOLLO SEALANT-A600 6 Cây Màu trắng trong
841 Keo tổng hợp 2 Tuyp Nhãn hiệu:502 SUPER GLUE
842 Khẩu trang 30 Cái Chống bụi 3 lớp lọc; KT5; vải đông xuân, màu trắng
843 Kính bảo hộ lao động 4 Cái Độ dài gọng kính: 140mm Bề ngang kính: 140mm
844 Lưỡi cưa tay 10 Cái 12", 32 răng, màu vàng
845 Lưỡi dao rọc cáp(của nhật) 10 Cái kích thước 0.5x18x100, màu đen
846 Mỡ siachim 221 1 Kg Nước sản xuất:Nga
847 Mỡ vòng bi SKF 1 Kg -
848 Vải sạch(vải trắng) 20 m -
849 Xà bông bột 2 Kg -
850 Xà bông nước SUNLIGHT 450ml 2 Chai -
851 Xăng A95 30 Lít -
852 Bàn chải sắt 5 Cái 170 x 50
853 Bàn chải sắt nhỏ có cán 5 Cái 240 x 30
854 Băng quấn ren 15 Cuộn 0.075mm x 12mm x 10 mét (Tombo 9082)
855 Chổi bông cỏ 2 Cây -
856 Chổi tàu cau 3 Cây -
857 Cọ sơn cán gỗ 6 cm 8 Cái 6 cm
858 Dầu RP7 (150) 1 bình 150g
859 Găng tay len 60 Đôi -
860 Giấy lọc dầu 10 Tờ 600 x 600 lọc tạp chất cơ học đến 40 μm
861 Giấy nhám mịn 10 Tờ -
862 Giấy nhám thô 10 Tờ -
863 Giẻ lau 120 Kg -
864 Keo 502 Evobond 20g 3 Tuýp 20g
865 Keo dán ống nhựa 1 Tuýp 150g
866 Keo Dox X-66 (200ml) 2 Hộp 200ml
867 Khẩu trang 60 Cái KT5
868 Kính bảo vệ mắt 5 Cái Trắng 55K
869 Mỡ SKF 1 Kg Hộp 1kg
870 Mút thấm dầu 500 x 500 x 100 2 Tấm 500 x 500 x 100
871 Thuốc kiểm tra vết nứt 1 Bộ Gồm 3 chai xăng, 1 chai thuốc màu đỏ, 2 chai thuốc màu trắng (Chai 450ml) (Mega check)
872 Vải trắng 5 m Khổ 1,2m
873 Xà phòng bột 2 Kg Bịch 1kg
874 Xăng 85 Lít A92
875 Xô tôn 18 Lít 2 Cái -
876 Đá cắt đ/k 350 x 25,4 x 3 5 Viên 350 x 25,4 x 3 (4300 vòng/hút)
877 Đá đánh bóng đ/k 100 x 16 x 6 5 Viên 100 x 16 x 6
878 Đá mài đ/k 100 x 16 x 5 25 Viên đk 100 x 16 x 5 (15300 vòng/phút)
879 Đá mài đ/k 125 x 22,2 x 5 25 Viên đk 125 x 6.4 x 22.23 (12000 vòng/phút)
880 Đá mài inox đ/k 100 x 16 x 5 25 Viên đk 100 x 16 x 5 (15300 vòng/phút)
881 Đá mài inox đ/k 125 x 22,2 x 5 25 Viên đk 125 x 6.4 x 22.23 (12000 vòng/phút)
882 Đá mài trái ớt hình côn A12 5 Viên -
883 Khí ôxy 6 Chai -
884 Khí acetylen 3 Chai -
885 Cọ lăn sơn dầu 100mm 5 Cái 100 x 15
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->