Gói thầu: E-MN21.09-Mua sắm vật tư, vật liệu phục vụ sửa chữa lớn các tổ máy của các NMTĐ khu vực Tây Nguyên và Miền Nam năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201288845-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/01/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | E-MN21.09-Mua sắm vật tư, vật liệu phục vụ sửa chữa lớn các tổ máy của các NMTĐ khu vực Tây Nguyên và Miền Nam năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201288807 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SCL năm 2021 do EVN cấp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-31 15:24:00 đến ngày 2021-01-08 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 839,613,862 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Chổi cọ quét sơn | 18 | Cái | Bề rộng 50mm | ||
| 2 | Chổi cọ quét sơn | 3 | Cái | Bề rộng 30mm | ||
| 3 | Cao su non | 15 | Cuộn | Kích thước: 0,080MM x 1/2" x 10m; vật liệu: teflon, màu: Blue | ||
| 4 | Băng keo cách điện hạ áp | 27 | Cuộn | 3M 2155; Kích thước: 19mm x 6,7m x 0,76mm; Độ dày: 0,76mm; Màu: Đỏ; Chịu nhiệt đến 80 độ C. | ||
| 5 | Băng keo cách điện cao áp | 3 | Cuộn | F-COTAPE no.2 0,5mmx20mmx10m | ||
| 6 | Bút viết gen (bút đánh dấu) | 17 | Cây | Mực đen | ||
| 7 | Bút xóa nước | 18 | Cây | Mực trắng; Dung tích: 20ml | ||
| 8 | Băng vải amiăng | 3 | Cuộn | Bản 30mm, dày 0,25mm, dài 30m | ||
| 9 | Dây buộc cáp chịu nhiệt, chịu dầu | 300 | Sợi | L=200mm; Rộng=4mm; Vật liệu: Nhựa dẻo đạt chuẩn ISO 9002 | ||
| 10 | Dây buộc cáp chịu nhiệt, chịu dầu | 1.100 | Sợi | L=250mm; Rộng=5mm; Vật liệu: Nhựa dẻo đạt chuẩn ISO 9002 | ||
| 11 | Dây buộc cáp chịu nhiệt, chịu dầu | 1.100 | Sợi | L=300mm; Rộng=6mm; Vật liệu: Nhựa dẻo đạt chuẩn ISO 9002 | ||
| 12 | Giẻ lau công nghiệp | 79 | Kg | / | ||
| 13 | Giấy nhám | 10 | Tờ | P400 | ||
| 14 | Giấy nhám | 8 | Tờ | P600 | ||
| 15 | Pin tiểu AA | 24 | Viên | 1,5VDC; Hãng: Maxell | ||
| 16 | Pin tiểu AAA | 22 | Viên | 1,5 VDC; Hãng: Energize | ||
| 17 | Pin vuông | 16 | Viên | 9VDC; Hãng: Hiwatt | ||
| 18 | Keo Silicon trắng | 10 | Tuýp | Apollo A300 (300ml) | ||
| 19 | Keo Silicon chịu nhiệt, chịu dầu | 13 | Tuýp | Hãng sản xuất: RTV Silicone; Màu: Đỏ; Chịu được nhiệt độ đến 260 độ; NET WT: 100g. | ||
| 20 | Keo 502 | 6 | Hộp | Loại lớn, 50 g/hộp | ||
| 21 | Keo dán roăng | 2 | Hộp | X-66; loại 600ml/hộp | ||
| 22 | Bình RP7 | 5 | Bình | Loại 300g | ||
| 23 | Chì hàn | 3 | Cuộn | - Có nhựa thông bên trong lõi; - Thành phần Sn/Pb:60/40% - Đường kính: 0,8mm - Trọng lượng: 250g | ||
| 24 | Nhựa thông | 0,1 | Kg | - | ||
| 25 | Cồn công nghiệp | 32 | Lít | - | ||
| 26 | Xăng thơm | 3 | Lít | - | ||
| 27 | Chổi cước | 6 | Cái | (6 x150)mm | ||
| 28 | Bàn chải sắt | 3 | Cái | (6 x150)mm | ||
| 29 | Bao nhỏ đựng vật tư | 10 | Cái | Loại 5 kg | ||
| 30 | Bao lớn đựng rác thải | 5 | Cái | Loại 50 kg | ||
| 31 | Găng tay bảo hộ (loại len sợi) | 30 | Đôi | Có hạt nhựa chống trơn | ||
| 32 | Vải phin trắng | 50 | Mét | Bề rộng 1 mét | ||
| 33 | Xà phòng OMO | 7 | Kg | / | ||
| 34 | Sơn đỏ chống rỉ | 2 | Kg | Sơn sắt màu đỏ chống rỉ Bạch tuyết; Loại 1 kg/hộp | ||
| 35 | Sơn màu vàng | 2 | Kg | Sơn sắt màu vàng Bạch tuyết; Loại 1 kg/hộp | ||
| 36 | Sơn màu trắng | 3 | Kg | Sơn sắt màu trắng Bạch tuyết; Loại 1 kg/hộp | ||
| 37 | Đá mài | 5 | Viên | (100x6x16)mm | ||
| 38 | Đá cắt | 10 | Viên | (100x6x16)mm | ||
| 39 | Hàng kẹp UK10N | 200 | Cái | 800V; 76A; Màu: gray; Vật liệu: Plastic và metal; Kích thước: 42,5x46x10,2mm; Fit Rail Width: 35mm | ||
| 40 | Đầu cốt cáp điều khiển loại kim | 250 | Cái | cáp 0,5mm2 | ||
| 41 | Đầu cốt cáp điều khiển loại kim | 300 | Cái | cáp 1,0mm2 | ||
| 42 | Đầu cốt cáp điều khiển loại kim | 100 | Cái | cáp 1,5mm2 | ||
| 43 | Đầu cốt cáp điều khiển loại kim | 150 | Cái | cáp 2,5mm2 | ||
| 44 | Đầu cốt khuyên | 50 | Cái | cáp 0,5mm2 | ||
| 45 | Đầu cốt cáp điều khiển loại dẹt | 50 | Cái | cáp 1,5mm2 | ||
| 46 | Đầu cốt cáp điều khiển loại dẹt | 100 | Cái | cáp 2,5mm2 | ||
| 47 | Đầu cốt cáp lực | 10 | Cái | 10mm2 | ||
| 48 | Đầu cốt cáp lực | 4 | Cái | 16mm2 | ||
| 49 | Đầu cốt cáp lực | 4 | Cái | 35mm2 | ||
| 50 | Đầu cốt cáp lực | 4 | Cái | 70mm2 | ||
| 51 | Thanh ray sắt | 4 | Cái | Dài x rộng x dày: 1000x35x1mm | ||
| 52 | Dao rọc cáp Deli 0243 | 2 | Cái | / | ||
| 53 | Lưỡi và gọng cưa sắt | 1 | Cái | Hãng sản xuất: Stanley Model: 15-113-23 Chiều dài khung cưa: 15 " Chiều dài lưỡi: 12 " | ||
| 54 | Dây điện | 20 | Mét | 2x 4,0 mm2 | ||
| 55 | Dây điện | 30 | Mét | 2x 2,5 mm2 | ||
| 56 | Dây điện | 40 | Mét | 2x 1,5 mm2 | ||
| 57 | Dây khoanh vùng | 2 | Cuộn | - Nhựa màu trắng - đỏ; - Rộng: 8cm; - Dài: 100m | ||
| 58 | Mỡ tiếp xúc điện | 0,5 | Kg | ЩͶA TͶM mã 221; Nước SX: Nga | ||
| 59 | Mỡ bôi trơn công nghiệp | 0,5 | Kg | 323 USA; Nước SX: Mỹ | ||
| 60 | Isopropanol (CH3CH(OH)CH3) | 1 | Chai | - Tỉ trọng: 1 lít ~ 0,786 kg; - Độ tinh khiết: ≥99,8%; - Mã sản phẩm: 1.09634.1000; - Hãng sản xuất: Merck-Đức; - Loại: 01Lít/Chai | ||
| 61 | Toluene (C6H5CH3) | 1 | Chai | - Tỉ trọng: ~0,870 kg/lít; - Độ tinh khiết: ≥99,9%; - Mã sản phẩm: 1.08325.1000; - Hãng sản xuất: Merck-Đức; - Loại: 01Lít/Chai | ||
| 62 | Petroleum ether (for denaturation) | 1 | Chai | - Nhiệt độ sôi: 80ºC; - Mã sản phẩm: 1.01769.1000; - Hãng: Merck-Đức; - Loại: 01Lít/Chai | ||
| 63 | HYDRANAL - Coulomat AG | 1 | Chai | - Mã hiệu: 34836; - Hãng: Fluka-Đức; - Loại: 500ml/Chai | ||
| 64 | HYDRANAL - Coulomat CG | 2 | Ống | - Mã hiệu: 34840; - Hãng: Fluka-Đức; - Loại: 5ml/Ống | ||
| 65 | Cao su khớp nối bơm dầu | 2 | Cái | Ф52x 113x13+ 6 lỗ Ф13 | ||
| 66 | Cùm ống Inox d42mm | 4 | Cái | - | ||
| 67 | Cùm ống Inox d55mm | 4 | Cái | - | ||
| 68 | Đệm đồng đỏ | 4 | Cái | Ф60x72x4 | ||
| 69 | Ê cu M16 (12.0) - thép đen | 10 | Cái | - | ||
| 70 | Ê cu M20 (12.0) - thép đen | 10 | Cái | - | ||
| 71 | Gu dông M16 (12.0) - thép đen | 2 | Cây | Dài 1 mét | ||
| 72 | Gu dông M20 (12.0) - thép đen | 4 | Cây | Dài 1,2 mét | ||
| 73 | Gioăng cao su tròn chịu dầu Ф4mm | 10 | Mét | - | ||
| 74 | Gioăng cao su tròn chịu dầu Ф5mm | 10 | Mét | - | ||
| 75 | Gioăng cao su tròn chịu dầu Ф8mm | 20 | Mét | - | ||
| 76 | Gioăng cao su tròn chịu dầu Ф9mm | 10 | Mét | - | ||
| 77 | Hộp Gioăng cao su chịu dầu Oring | 1 | Hộp | NBR 18 size, 225 vòng | ||
| 78 | Đệm vênh M24 - thép đen | 50 | Cái | - | ||
| 79 | Đệm vênh Inox M20 - thép đen | 20 | Cái | - | ||
| 80 | Lưới lọc inox 304 | 1 | m2 | Khổ 1m, mắt lưới 0,3 x 0,3mm | ||
| 81 | Mỡ bôi trơn bì Doga N0#3 | 3 | Kg | - | ||
| 82 | Mỡ bôi trơn Johnsens (Mỹ) (hộp = 1/2kg) | 5 | Hộp | - | ||
| 83 | Phớt chắn dầu | 2 | Cái | 28x50x12-2 | ||
| 84 | Phớt chắn dầu | 2 | Cái | 20x30x7,5 | ||
| 85 | Sơn chống hà 2 thành phần jotun | 10 | Kg | - | ||
| 86 | Sơn chống rỉ Bạch Tuyết | 5 | Kg | Loại 1kg/hộp | ||
| 87 | Sơn cam Bach tuyết (Mã 404) | 5 | Kg | Loại 1kg/hộp | ||
| 88 | Sơn trắng Bạch Tuyết (Mã 100) | 5 | Kg | Loại 1kg/hộp | ||
| 89 | Sơn xám Bạch Tuyết (Mã 122) | 10 | Kg | Loại 1kg/hộp | ||
| 90 | Sơn xanh Bạch Tuyết (Mã 712) | 5 | Kg | Loại 1kg/hộp | ||
| 91 | Sơn xanh Bạch Tuyết (Mã 715) | 5 | Kg | Loại 1kg/hộp | ||
| 92 | Sơn nhũ Bạch Tuyết (Bạc 120A) | 2 | Kg | Loại 1kg/hộp | ||
| 93 | Sơn cách điện (Mỹ - loại hộp xịt) | 3 | Hộp | 500ml | ||
| 94 | Vòng gioăng cao su tròn chịu dầu | 12 | Cái | Đường kính trong 80mm, Tiết diện 6mm | ||
| 95 | Vòng gioăng cao su tròn chịu dầu | 4 | Cái | Đường kính trong 90mm, Tiết diện 6mm | ||
| 96 | Vít lục giác chìm Inox | 20 | Cái | M8x15 | ||
| 97 | Bình axêtylen (bao gồm 5kg khí axêtylen) | 3 | Bình | Thể tích bình: 40 lít | ||
| 98 | Axêtol | 3 | Lít | - | ||
| 99 | Bao tải sợi nilông | 30 | Cái | Loại chứa đựng 50kg | ||
| 100 | Băng cao su non (Newstar) | 20 | Cuộn | 0,1mm x12mm x10m | ||
| 101 | Bánh nỉ xám 100x16x10mm | 15 | Cái | - | ||
| 102 | Bàn chải cước (có cán) | 2 | Cái | Cán nhựa dài: 350mm; Bàn chải: dài 150mm, rộng 50mm | ||
| 103 | Bàn chải sắt cán nhựa | 5 | Cái | Cán nhựa dài: 100mm; Bàn chải sắt: dài 120mm, cao 30mm, dày 6mm | ||
| 104 | Băng keo cách điện hạ áp Nano | 5 | Cuộn | 0,12mm x 18mm x 20Y | ||
| 105 | Bóng đèn tròn 36V- 40W | 25 | Cái | - | ||
| 106 | Bóng đèn tròn 12V- 40W | 15 | Cái | - | ||
| 107 | Bột mì | 4 | Kg | - | ||
| 108 | Bột đá thạch anh | 1 | Kg | - | ||
| 109 | Bộ cút nối dây hơi khí nén Nhật (Mã SP: 001010) | 6 | Bộ | 8 ly | ||
| 110 | Bút đánh dấu (bút xóa) | 10 | Cái | - | ||
| 111 | Chén đánh rỉ sợi đồng lỗ d=16mm | 20 | Cái | - | ||
| 112 | Cọ quét sơn | 5 | Cái | 10cm | ||
| 113 | Cọ quét sơn | 6 | Cái | 6,5cm | ||
| 114 | Cọ quét sơn | 6 | Cái | 4cm | ||
| 115 | Cồn công nghiệp | 5 | Lít | - | ||
| 116 | Chổi cước vặn xoắn | 10 | Cái | Cán thép vặn xoắn dài 160mm; đoạn chổi cước dài 190mm; đường kính chổi cước 60mm | ||
| 117 | Dầu hỏa (xăng) | 90 | Lít | - | ||
| 118 | Dây dù | 10 | Mét | Ф4mm | ||
| 119 | Dây dù | 10 | Mét | Ф12mm | ||
| 120 | Dây cước | 10 | Mét | Ф4mm | ||
| 121 | Dây kẽm buộc | 2 | Kg | Ф3mm | ||
| 122 | Đá cắt | 20 | Viên | 100x16x2 | ||
| 123 | Đá cắt | 20 | Viên | 125x22x2 | ||
| 124 | Đá cắt | 7 | Viên | 350x32x2 | ||
| 125 | Đá mài | 50 | Viên | 100x16x6 | ||
| 126 | Đá mài | 50 | Viên | 125x22x6 | ||
| 127 | Đá ráp xếp (Hải Dương) | 10 | Viên | 100x16 | ||
| 128 | Đá ráp xếp trụ (Hải Dương) | 5 | Viên | Ф30 | ||
| 129 | Đá mài trụ | 5 | Viên | Ф20 | ||
| 130 | Đá mài trụ | 5 | Viên | Ф30 | ||
| 131 | Đinh đóng gỗ 6 phân | 1 | Kg | - | ||
| 132 | Găng tay len bảo hộ (không hạt chống trơn) | 80 | Đôi | - | ||
| 133 | Găng tay da hàn (2 lớp) | 2 | Đôi | - | ||
| 134 | Giấy nhám vải cuộn P100 | 1 | Cuộn | Khổ 150mm; dài 45m | ||
| 135 | Giấy nhám vải cuộn P240 | 1 | Cuộn | Khổ 150mm; dài 45m | ||
| 136 | Giấy nhám P100 (Nhật) | 10 | Tờ | - | ||
| 137 | Giấy nhám P240 (Nhật) | 10 | Tờ | - | ||
| 138 | Giấy nhám P400 (Nhật) | 10 | Tờ | - | ||
| 139 | Giấy nhám P600 (Nhật) | 10 | Tờ | - | ||
| 140 | Giẻ lau công nghiệp (vải rẻo tấm rời khổ>200x400) | 100 | Kg | - | ||
| 141 | Hộp xịt RP7 (loại lớn) | 5 | Hộp | 350g | ||
| 142 | Keo dán 2 thành phần AB (xuất xứ Nga) | 4 | Bộ | Quick Epoxy STEEL; Thành phần A: 200ml/hộp; Thành phần B: 20ml/hộp | ||
| 143 | Keo dán 502 (Thuận Phong) | 4 | Hộp | 50g/hộp | ||
| 144 | Keo dán X66 (hộp=1/2kg) | 2 | Hộp | - | ||
| 145 | Keo Silicol Apolô | 4 | Tuýp | 300ml/Tuýp | ||
| 146 | Keo silicol chịu dầu đỏ | 8 | Tuýp | 85g/tuýp | ||
| 147 | Kính đen và trắng mặt nạ hàn | 5 | Cặp | 50x80mm | ||
| 148 | Khẩu trang lọc bụi KT5 | 40 | Cái | - | ||
| 149 | Lăn sơn (Ru lô) | 3 | Cái | Dài 150mm | ||
| 150 | Lưỡi cưa sắt cầm tay 2 mặt TGCN-21403 | 10 | Lưỡi | Dài 254mm | ||
| 151 | Bình oxygene (bao gồm 6m3 khí oxygene) | 6 | Bình | Thể tích bình: 40 lít | ||
| 152 | Pin tiểu 1.5V | 4 | Viên | - | ||
| 153 | Que hàn chịu lực 3.2mm | 5 | Kg | - | ||
| 154 | Que hàn thép 2.5mm | 10 | Kg | - | ||
| 155 | Que hàn thép 3.2mm | 10 | Kg | - | ||
| 156 | Que hàn Inox 2.5mm | 10 | Kg | - | ||
| 157 | Que hàn Inox 3.2mm | 5 | Kg | - | ||
| 158 | Thép tấm dày 5mm | 20 | Kg | (500x1000x5)mm | ||
| 159 | Thép tấm dày 7mm | 20 | Kg | (500x700x7)mm | ||
| 160 | Thép tấm dày 10mm | 25 | Kg | (550x550x10)mm | ||
| 161 | Thép tấm dày 20mm | 25 | Kg | (550x300x20)mm | ||
| 162 | Thuốc thử vết nứt Mega check 450ml | 1 | Bộ | - | ||
| 163 | Vải phin trắng (khổ 1m) | 30 | Mét | - | ||
| 164 | Xà phòng bột | 30 | Kg | - | ||
| 165 | Xốp hút dầu dày 30mm | 3 | m2 | (1x1)m | ||
| 166 | Bàn chải sắt | 3 | Cái | (6 x150)mm | ||
| 167 | Băng keo cách điện cao áp | 3 | Cuộn | F-COTAPE no.2 0,5mmx20mmx10m | ||
| 168 | Băng keo cách điện hạ áp | 27 | Cuộn | 3M 2155; Kích thước: 19mm x 6,7m x 0,76mm; Độ dày: 0,76mm; Màu: Đỏ; Chịu nhiệt đến 80 độ C. | ||
| 169 | Băng vải amiăng | 3 | Cuộn | Bản 30mm, dày 0,25mm, dài 30m | ||
| 170 | Bao lớn đựng rác thải | 5 | Cái | Loại 50 kg | ||
| 171 | Bao nhỏ đựng vật tư | 10 | Cái | Loại 5 kg | ||
| 172 | Bình RP7 | 5 | Bình | Loại 300g | ||
| 173 | Bút viết gen (bút đánh dấu) | 17 | Cây | Mực đen | ||
| 174 | Bút xóa nước | 21 | Cây | Mực trắng; Dung tích: 20ml | ||
| 175 | Cao su non | 16 | Cuộn | Kích thước: 0,080MM x 1/2" x 10m; vật liệu: teflon, màu: Blue | ||
| 176 | Chì hàn | 2 | Cuộn | - Có nhựa thông bên trong lõi; - Thành phần Sn/Pb:60/40% - Đường kính: 0,8mm - Trọng lượng: 250g | ||
| 177 | Chổi cọ quét sơn | 17 | Cái | Bề rộng 50mm | ||
| 178 | Chổi cọ quét sơn | 5 | Cái | Bề rộng 30mm | ||
| 179 | Chổi cước | 6 | Cái | (6 x150)mm | ||
| 180 | Cồn công nghiệp | 32 | Lít | - | ||
| 181 | Đá cắt | 10 | Viên | (100x6x16)mm | ||
| 182 | Đá mài | 5 | Viên | (100x6x16)mm | ||
| 183 | Dao rọc cáp Deli 0243 | 2 | Cái | - | ||
| 184 | Đầu cốt cáp điều khiển loại dẹt | 100 | Cái | cáp 1,5mm2 | ||
| 185 | Đầu cốt cáp điều khiển loại dẹt | 100 | Cái | cáp 2,5mm2 | ||
| 186 | Đầu cốt cáp điều khiển loại kim | 250 | Cái | cáp 0,5mm2 | ||
| 187 | Đầu cốt cáp điều khiển loại kim | 350 | Cái | cáp 1,0mm2 | ||
| 188 | Đầu cốt cáp điều khiển loại kim | 200 | Cái | cáp 1,5mm2 | ||
| 189 | Đầu cốt cáp điều khiển loại kim | 150 | Cái | cáp 2,5mm2 | ||
| 190 | Đầu cốt cáp lực | 10 | Cái | 10mm2 | ||
| 191 | Đầu cốt cáp lực | 4 | Cái | 16mm2 | ||
| 192 | Đầu cốt cáp lực | 4 | Cái | 35mm2 | ||
| 193 | Đầu cốt cáp lực | 4 | Cái | 70mm2 | ||
| 194 | Đầu cốt khuyên | 50 | Cái | cáp 0,5mm2 | ||
| 195 | Dây buộc cáp chịu nhiệt, chịu dầu | 300 | Sợi | L=200mm; Rộng=4mm; Vật liệu: Nhựa dẻo đạt chuẩn ISO 9002 | ||
| 196 | Dây buộc cáp chịu nhiệt, chịu dầu | 1.100 | Sợi | L=250mm; Rộng=5mm; Vật liệu: Nhựa dẻo đạt chuẩn ISO 9002 | ||
| 197 | Dây buộc cáp chịu nhiệt, chịu dầu | 1.100 | Sợi | L=300mm; Rộng=6mm; Vật liệu: Nhựa dẻo đạt chuẩn ISO 9002 | ||
| 198 | Dây điện | 20 | Mét | 2x 4,0 mm2 | ||
| 199 | Dây điện | 30 | Mét | 2x 2,5 mm2 | ||
| 200 | Dây điện | 40 | Mét | 2x 1,5 mm2 | ||
| 201 | Ethanol (C2H5OH) | 1 | Chai | - Tỉ trọng: 1 lít ~ 0,790 kg; - Độ tinh khiết: ≥99,9%; - Mã sản phẩm: 1.00983.1000; - Hãng sản xuất: Merck - Đức; - Loại: 01 Lít/Chai | ||
| 202 | Găng tay bảo hộ (loại len sợi) | 30 | Đôi | Có hạt nhựa chống trơn | ||
| 203 | Giấy nhám | 10 | Tờ | P400 | ||
| 204 | Giấy nhám | 8 | Tờ | P600 | ||
| 205 | Giẻ lau công nghiệp | 86 | Kg | - | ||
| 206 | Hàng kẹp UK10N | 200 | Cái | 800V; 76A; Màu: gray; Vật liệu: Plastic và metal; Kích thước: 42,5x46x10,2mm; Fit Rail Width: 35mm | ||
| 207 | HYDRANAL - Coulomat AG | 1 | Chai | - Mã hiệu: 34836; - Hãng: Fluka-Đức; - Loại: 500ml/Chai | ||
| 208 | HYDRANAL - Coulomat CG | 2 | Ống | - Mã hiệu: 34840; - Hãng: Fluka-Đức; - Loại: 5ml/Ống | ||
| 209 | Isopropanol (CH3CH(OH)CH3) | 1 | Chai | - Tỉ trọng: 1 lít ~ 0,786 kg; - Độ tinh khiết: ≥99,8%; - Mã sản phẩm: 1.09634.1000; - Hãng sản xuất: Merck-Đức; - Loại: 01Lít/Chai | ||
| 210 | Keo 502 | 6 | Hộp | Loại lớn, 50 g/hộp | ||
| 211 | Keo dán roăng | 2 | Hộp | X-66; loại 600ml/hộp | ||
| 212 | Keo Silicon chịu nhiệt, chịu dầu | 14 | Tuýp | Hãng sản xuất: RTV Silicone; Màu: Đỏ; Chịu được nhiệt độ đến 260 độ; NET WT: 100g. | ||
| 213 | Keo Silicon trắng | 10 | Tuýp | Apollo A300 (300ml) | ||
| 214 | Kẹp cá sấu giắc chuối 4mm | 8 | Cặp | - Kích thước: dài 83,5mm; cao 36mm; - Độ mở miệng kẹp: 27mm; - Chất liệu: PA Nylon + Đồng Thau Mạ Niken; - Cách điện: CATIII 1000Vac/32A Max; - Màu: Đỏ-đen; - Mã sản phẩm: CL4262; - Loại: 02 Cái/Cặp | ||
| 215 | Mỡ bôi trơn công nghiệp | 0,5 | Kg | 323 USA; Nước SX: Mỹ | ||
| 216 | Mỡ tiếp xúc điện | 0,5 | Kg | ЩͶA TͶM mã 221; Nước SX: Nga | ||
| 217 | Nắp cao su kèm nắp nhôm đậy lọ mẫu: Crimp Cap w/Septa Butyl Rubber/PTFE | 1 | Gói | - Đường kính 20mm; - Hãng sản xuất: BGB – Đức; - Loại: 100 Cái/Gói | ||
| 218 | Nhựa thông | 0,1 | Kg | - | ||
| 219 | Petroleum ether (for denaturation) | 1 | Chai | - Nhiệt độ sôi: 80ºC; - Mã sản phẩm: 1.01769.1000; - Hãng: Merck-Đức; - Loại: 01 Lít/Chai | ||
| 220 | Pin tiểu AA | 26 | Viên | 1,5VDC; Hãng: Maxell | ||
| 221 | Pin tiểu AAA | 20 | Viên | 1,5 VDC; Hãng: Energize | ||
| 222 | Pin vuông | 10 | Viên | 9VDC; Hãng: Hiwatt | ||
| 223 | Sơn đỏ chống rỉ | 2 | Kg | Sơn sắt màu đỏ chống rỉ Bạch tuyết; Loại 1 kg/hộp | ||
| 224 | Sơn màu trắng | 3 | Kg | Sơn sắt màu trắng Bạch tuyết; Loại 1 kg/Hộp | ||
| 225 | Sơn màu vàng | 2 | Kg | Sơn sắt màu vàng Bạch tuyết; Loại 1 kg/hộp | ||
| 226 | Thanh ray sắt | 4 | Cái | Dài x rộng x dày: 1000x35x1mm | ||
| 227 | Toluene (C6H5CH3) | 1 | Chai | - Tỉ trọng: ~0,870 kg/lít; - Độ tinh khiết: ≥99,9%; - Mã sản phẩm: 1.08325.1000; - Hãng sản xuất: Merck-Đức; - Loại: 01 Lít/Chai | ||
| 228 | Vải phin trắng | 30 | Mét | Bề rộng 1 mét | ||
| 229 | Xà phòng OMO | 7 | Kg | - | ||
| 230 | Xăng thơm | 3 | Lít | - | ||
| 231 | Cao su khớp nối bơm dầu | 2 | Cái | Ф52x 113x13+ 6 lỗ Ф13 | ||
| 232 | Cùm ống Inox d42mm | 4 | Cái | - | ||
| 233 | Cùm ống Inox d55mm | 4 | Cái | - | ||
| 234 | Đệm đồng đỏ | 4 | Cái | Ф60x72x4 | ||
| 235 | Ê cu M16 (12.0) - thép đen | 10 | Cái | - | ||
| 236 | Ê cu M20 (12.0) - thép đen | 10 | Cái | - | ||
| 237 | Gu dông M16 (12.0) - thép đen | 2 | Cây | Cây 1 mét | ||
| 238 | Gu dông M20 (12.0) - thép đen | 4 | Cây | Cây 1,2 mét | ||
| 239 | Hộp Gioăng cao su chịu dầu Oring | 1 | Hộp | NBR 18 size, 225 vòng | ||
| 240 | Đệm vênh M24 - thép đen | 50 | Cái | - | ||
| 241 | Đệm vênh Inox M20 - thép đen | 20 | Cái | - | ||
| 242 | Lưới lọc inox 304 | 1 | m2 | Khổ 1m, mắt lưới 0,3 x 0,3mm | ||
| 243 | Mỡ bôi trơn bì Doga N0#3 | 5 | Kg | - | ||
| 244 | Mỡ bôi trơn Johnsens #2 (Mỹ) (hộp = 1/2kg) | 5 | Hộp | - | ||
| 245 | Phớt chắn dầu | 2 | Cái | 28x50x12-2 | ||
| 246 | Phớt chắn dầu | 2 | Cái | 20x30x7,5 | ||
| 247 | Sơn chống hàu 2 thành phần Jotun | 20 | Kg | - | ||
| 248 | Sơn chống rỉ Bạch Tuyết | 6 | Kg | Loại 1kg/hộp | ||
| 249 | Sơn trắng Bạch Tuyết (Mã 100) | 4 | Kg | Loại 1kg/hộp | ||
| 250 | Sơn xám Bạch Tuyết (Mã 122) | 10 | Kg | Loại 1kg/hộp | ||
| 251 | Sơn xanh Bạch Tuyết (Mã 712) | 7 | Kg | Loại 1kg/hộp | ||
| 252 | Sơn xanh Bạch Tuyết (Mã 715) | 7 | Kg | Loại 1kg/hộp | ||
| 253 | Sơn nhũ Bạch Tuyết (Bạc 120A) | 2 | Kg | Loại 1kg/hộp | ||
| 254 | Sơn cách điện (Mỹ - loại hộp xịt) | 3 | Hộp | 500ml | ||
| 255 | Vòng gioăng cao su tròn chịu dầu | 12 | Cái | Đường kính trong 80mm, Tiết diện 6mm | ||
| 256 | Vòng gioăng cao su tròn chịu dầu | 4 | Cái | Đường kính trong 90mm, Tiết diện 6mm | ||
| 257 | Bình axêtylen (bao gồm 5kg khí axêtylen) | 4 | Bình | Thể tích bình: 40 lít | ||
| 258 | Axêtol | 3 | Lít | - | ||
| 259 | Bao tải sợi nilông | 30 | Cái | Loại chứa đựng 50kg | ||
| 260 | Băng cao su non (Newstar) | 20 | Cuộn | 0,1mm x12mm x10m | ||
| 261 | Bánh nỉ xám 100x16x10mm | 15 | Cái | - | ||
| 262 | Bàn chải cước (có cán) | 2 | Cái | Cán nhựa dài: 350mm; Bàn chải: dài 150mm, rộng 50mm | ||
| 263 | Bàn chải sắt cán nhựa | 5 | Cái | Cán nhựa dài: 100mm; Bàn chải sắt: dài 120mm, cao 30mm, dày 6mm | ||
| 264 | Băng keo cách điện hạ áp Nano | 5 | Cuộn | 0,12mm x 18mm x 20Y | ||
| 265 | Bóng đèn tròn 36V- 40W | 25 | Cái | - | ||
| 266 | Bóng đèn tròn 12V- 40W | 15 | Cái | - | ||
| 267 | Bột mì | 4 | Kg | - | ||
| 268 | Bột đá thạch anh | 1 | Kg | - | ||
| 269 | Bút đánh dấu (bút xóa) | 10 | Cái | - | ||
| 270 | Chén đánh rỉ sợi đồng lỗ d=16mm | 20 | Cái | - | ||
| 271 | Cọ quét sơn | 5 | Cái | 10cm | ||
| 272 | Cọ quét sơn | 6 | Cái | 6,5cm | ||
| 273 | Cọ quét sơn | 6 | Cái | 4cm | ||
| 274 | Cồn công nghiệp | 5 | Lít | - | ||
| 275 | Chổi cước vặn xoắn | 10 | Cái | Cán thép vặn xoắn dài 160mm; đoạn chổi cước dài 190mm; đường kính chổi cước 60mm | ||
| 276 | Dầu hỏa (xăng) | 60 | Lít | - | ||
| 277 | Dây dù | 10 | Mét | Ф4mm | ||
| 278 | Dây dù | 10 | Mét | Ф12mm | ||
| 279 | Dây cước | 10 | Mét | Ф4mm | ||
| 280 | Dây kẽm buộc | 2 | Kg | Ф4mm | ||
| 281 | Dây kẽm buộc | 2 | Kg | Ф2mm | ||
| 282 | Đá cắt | 30 | Viên | 100x16x2 | ||
| 283 | Đá cắt | 10 | Viên | 125x22x2 | ||
| 284 | Đá cắt | 7 | Viên | 350x32x2 | ||
| 285 | Đá mài | 60 | Viên | 100x16x6 | ||
| 286 | Đá mài | 60 | Viên | 125x22x6 | ||
| 287 | Đá ráp xếp (Hải Dương) | 10 | Viên | 100x16 | ||
| 288 | Đá ráp xếp trụ (Hải Dương) | 5 | Viên | Ф30 | ||
| 289 | Đá mài trụ | 5 | Viên | Ф20 | ||
| 290 | Đá mài trụ | 5 | Viên | Ф30 | ||
| 291 | Đầu mỏ cắt Plasma 100Ampe (kèm vỏ sứ) | 10 | Bộ | - | ||
| 292 | Đồng đỏ | 0,3 | m | Ф35mm | ||
| 293 | Đồng đỏ | 0,5 | m | Ф20mm | ||
| 294 | Đinh đóng gỗ 6 phân | 1 | Kg | - | ||
| 295 | Găng tay len bảo hộ (không hạt chống trơn) | 100 | Đôi | - | ||
| 296 | Găng tay da hàn (2 lớp) | 3 | Đôi | - | ||
| 297 | Giấy nhám vải cuộn P100 | 1 | Cuộn | Khổ 150mm; dài 45m | ||
| 298 | Giấy nhám vải cuộn P240 | 1 | Cuộn | Khổ 150mm; dài 45m | ||
| 299 | Giấy nhám P100 (Nhật) | 15 | Tờ | - | ||
| 300 | Giấy nhám P240 (Nhật) | 15 | Tờ | - | ||
| 301 | Giấy nhám P400 (Nhật) | 10 | Tờ | - | ||
| 302 | Giấy nhám P600 (Nhật) | 10 | Tờ | - | ||
| 303 | Giẻ lau công nghiệp (vải rẻo tấm rời khổ>200x400) | 80 | Kg | - | ||
| 304 | Hộp xịt RP7 (loại lớn) | 10 | Hộp | 350g | ||
| 305 | Keo dán 2 thành phần AB (xuất xứ Nga) | 5 | Bộ | Quick Epoxy STEEL; Thành phần A: 200ml/hộp; Thành phần B: 20ml/hộp | ||
| 306 | Keo dán 502 (Thuận Phong) | 4 | Hộp | 50g/hộp | ||
| 307 | Keo dán X66 (hộp=1/2kg) | 2 | Hộp | - | ||
| 308 | Keo Silicol Apolô | 3 | Tuýp | 300ml/Tuýp | ||
| 309 | Keo silicol chịu dầu đỏ | 5 | Tuýp | 85g/tuýp | ||
| 310 | Kính đen và trắng mặt nạ hàn | 5 | Cặp | 50x80mm | ||
| 311 | Khẩu trang lọc bụi KT5 | 40 | Cái | - | ||
| 312 | Lăn sơn (Ru lô) | 3 | Cái | Dài 150mm | ||
| 313 | Lưỡi cưa sắt | 10 | Lưỡi | - | ||
| 314 | Mũi khoan sắt, inox các loại 2-22mm | 1 | Hộp | Kích thước (mm): 2; 2,5; 3; 3,5; 4; 4,5; 5; 5,6; 6; 6,5; 7; 7,5; 8; 8,5; 9; 9,5; 10; 10,5; 11; 11,5; 12; 13; 14; 15; 16; 17; 18; 18;5; 19; 20; 20,5; 21; 22 (mỗi loại 1 mũi) | ||
| 315 | Mũi doa hợp kim Jinyingpai AEX1020M06 | 2 | Cái | Ф8 | ||
| 316 | Mũi doa hợp kim Jinyingpai AEX1020M06 | 2 | Cái | Ф10 | ||
| 317 | Mũi doa hợp kim Jinyingpai AEX1020M06 | 2 | Cái | Ф12 | ||
| 318 | Mũi doa hợp kim Jinyingpai AEX0820M06 | 2 | Cái | Ф4 | ||
| 319 | Mũi khoan taro ren HSS từ M3-M12 | 1 | Bộ | - | ||
| 320 | Bình oxygene (bao gồm 6m3 khí oxygene) | 6 | Bình | Thể tích bình: 40 lít | ||
| 321 | Pin tiểu 1.5V Panasonic | 4 | Viên | - | ||
| 322 | Que hàn chịu lực 3.2mm | 5 | Kg | - | ||
| 323 | Que hàn thép 2.5mm | 15 | Kg | - | ||
| 324 | Que hàn thép 3.2mm | 15 | Kg | - | ||
| 325 | Que hàn Inox 2.5mm | 10 | Kg | - | ||
| 326 | Que hàn Inox 3.2mm | 5 | Kg | - | ||
| 327 | Thép tấm dày 5mm | 20 | Kg | 500x1000x5 | ||
| 328 | Thép tấm dày 7mm | 20 | Kg | 500x700x7 | ||
| 329 | Thép tấm dày 10mm | 25 | Kg | 550x550x10 | ||
| 330 | Thép tấm dày 20mm | 25 | Kg | 550x300x20 | ||
| 331 | Thuốc thử vết nứt Mega check 450ml | 1 | Bộ | - | ||
| 332 | Vải phin trắng (khổ 1m) | 30 | Mét | - | ||
| 333 | Xà phòng bột | 20 | Kg | - | ||
| 334 | Xốp hút dầu dày 30mm | 3 | m2 | (1x1)m | ||
| 335 | Bình oxygene (bao gồm 6m3 khí oxygene) | 1 | Bình | Thể tích bình: 40 lít | ||
| 336 | Keo dán roăng | 2 | Hộp | X-66; Loại 600ml/hộp | ||
| 337 | Keo Silicon trắng | 10 | Tuýp | Apollo A500/300ml | ||
| 338 | Keo Silicon chịu nhiệt, chịu dầu | 10 | Tuýp | Hãng sản xuất: RTV Silicone; Màu: Đỏ; Chịu được nhiệt độ đến 260 độ; NET WT: 100g. | ||
| 339 | Giấy nhám | 20 | Tờ | P400 | ||
| 340 | Giấy nhám | 20 | Tờ | P100 | ||
| 341 | Giẻ lau công nghiệp | 40 | Kg | - | ||
| 342 | Vải phin trắng | 10 | Mét | Bề rộng 1 mét | ||
| 343 | Cồn công nghiệp | 20 | Lít | - | ||
| 344 | Keo 502 | 5 | Hộp | Loại lớn, 50 g/hộp | ||
| 345 | Dây buộc cáp chịu nhiệt, chịu dầu | 200 | Sợi | L=300mm; Rộng=6mm; Vật liệu: Nhựa dẻo đạt chuẩn ISO 9002 | ||
| 346 | Dây buộc cáp chịu nhiệt, chịu dầu | 200 | Sợi | L=200mm; Rộng=4mm; Vật liệu: Nhựa dẻo đạt chuẩn ISO 9002 | ||
| 347 | Dây buộc cáp chịu nhiệt, chịu dầu | 200 | Sợi | L=100mm; Rộng=3mm; Vật liệu: Nhựa dẻo đạt chuẩn ISO 9002 | ||
| 348 | Băng keo cách điện hạ áp | 15 | Cuộn | 3M 2155; Kích thước: 19mm x 6,7m x 0,76mm; Độ dày: 0,76mm; Màu: Đỏ; Chịu nhiệt đến 80 độ C. | ||
| 349 | Sơn cách điện | 5 | Kg | ЭП – 9111 | ||
| 350 | Xăng A92 | 3 | Lít | - | ||
| 351 | Bút xóa nước | 5 | Cây | Mực trắng; Dung tích: 20ml | ||
| 352 | Bút viết gen (bút đánh dấu) | 10 | Cây | Mực đen | ||
| 353 | Chổi cọ quét sơn | 4 | Cây | Bề rộng 70mm | ||
| 354 | Chổi cọ quét sơn | 4 | Cây | Bề rộng 50mm | ||
| 355 | Pin tiểu AA | 22 | Viên | 1,5VDC; Hãng: Maxell | ||
| 356 | Pin tiểu AAA | 16 | Viên | 1,5VDC; Hãng: Energize | ||
| 357 | Cao su non | 6 | Cuộn | Kích thước: 0,080MM x 1/2" x 10m; vật liệu: teflon, màu: Blue | ||
| 358 | Băng vải amiăng | 3 | Cuộn | Bản 30mm, dày 0,25mm, dài 30m | ||
| 359 | Amiăng tấm | 1 | Tấm | Dày 3mm, 1m2 | ||
| 360 | Đá mài | 5 | Viên | 100x6x16mm | ||
| 361 | Đá cắt | 5 | Viên | 150x22.2x12mm | ||
| 362 | Chì hàn | 2 | Cuộn | - Có nhựa thông bên trong lõi; - Thành phần Sn/Pb:60/40% - Đường kính: 0,8mm - Trọng lượng: 250g | ||
| 363 | Nhựa thông | 0,2 | Kg | - | ||
| 364 | Isopropanol (CH3CH(OH)CH3) | 1 | Chai | - Tỉ trọng: 1 lít ~ 0,786 kg; - Độ tinh khiết: ≥99,8%; - Mã sản phẩm: 1.09634.1000; - Hãng sản xuất: Merck-Đức; - Loại: 01Lít/Chai | ||
| 365 | Găng tay cao su nhân tạo chống hóa chất và dầu | 1 | Hộp | - Loại: Nitrile Vglove, không bột; - Size: M; - Loại: 100 Cái/Hộp | ||
| 366 | Nước cất trung tính | 1 | Can | Cất 02 lần; Loại 10 Lít/Can | ||
| 367 | Ethanol | 1 | Chai | - Tỉ trọng: 1 lít ~ 0,790 kg; - Độ tinh khiết: ≥99,9%; - Mã sản phẩm: 1.00983.1000; - Hãng sản xuất: Merck - Đức; - Loại: 01 Lít/Chai | ||
| 368 | Ruy băng EPSON ERC-05 Black Ribon Cartridge | 2 | Cái | - Mã hiệu: EPSON ERC 05; - Màu mực: đen. | ||
| 369 | Ruy băng mực EPSON ERC-09-22 | 2 | Cái | - Mã hiệu: EPSON ERC 09; - Màu mực: xanh/đen; - Chiều dài ruy băng: 0,22m. | ||
| 370 | Bu lông, ê cu M16x 100 - thép đen | 30 | Bộ | - | ||
| 371 | Cao su tấm chịu dầu dày 4mm | 4 | m2 | TNKL7007/Tiger | ||
| 372 | Cao su tấm chịu dầu dày 4mm | 4 | m2 | TNKL7007/Tiger | ||
| 373 | Cao su tròn chịu dầu Ф16mm | 5 | Mét | - | ||
| 374 | Cao su tròn chịu dầu Ф10m | 10 | Mét | - | ||
| 375 | Cao su tròn chịu dầu Ф9mm | 20 | Mét | - | ||
| 376 | Cao su tròn chịu dầu Ф8mm | 5 | Mét | - | ||
| 377 | Cao su tròn chịu dầu Ф6mm | 5 | Mét | - | ||
| 378 | Đệm vênh M16 - thép đen | 100 | Con | - | ||
| 379 | Lưới lọc inox | 0,5 | m2 | Khổ 250x250 mm, Cỡ lỗ 1mm | ||
| 380 | Lưới lọc inox | 0,5 | m2 | Khổ 250x250 mm, Cỡ lỗ 0,3mm | ||
| 381 | Mỡ bôi trơn Johnsens (Mỹ) (hộp = 1/2kg) | 3 | Hộp | - | ||
| 382 | Sơn cam Bạch Tuyết (Mã 404) | 3 | Kg | Loại 1kg/hộp | ||
| 383 | Sơn vàng Bạch Tuyết (Mã 542) | 2 | Kg | Loại 1kg/hộp | ||
| 384 | Sơn xám Bạch Tuyết (Mã 122) | 5 | Kg | Loại 1kg/hộp | ||
| 385 | Sơn xanh dương Bạch Tuyết (Mã 713) | 2 | Kg | Loại 1kg/hộp | ||
| 386 | Sơn xịt cách điện 3M | 2 | Bình | - | ||
| 387 | Sơn chống hà Juton 2 thành phần | 20 | Kg | - | ||
| 388 | Thép V63x63x5 | 6 | m | - | ||
| 389 | Thép U80x38x5,7 | 24 | m | - | ||
| 390 | Bình axêtylen (bao gồm 5kg khí axêtylen) | 1 | Bình | Thể tích bình: 40 lít | ||
| 391 | Bàn chải cước (có cán) | 4 | Cái | Cán nhựa dài: 350mm; Bàn chải: dài150mm, rộng 50mm | ||
| 392 | Bàn chải sắt cán nhựa | 4 | Cái | Cán nhựa dài: 100mm; Bàn chải sắt: dài 120mm, cao 30mm, dày 6mm | ||
| 393 | Băng cao su non (Newstar) | 10 | Cuộn | 0,1mm x12mm x10m | ||
| 394 | Băng keo cách điện hạ áp Nano | 5 | Cuộn | 0,12mm x 18mm x 20Y | ||
| 395 | Bánh nỉ trắng 100x16x10mm | 10 | Cái | - | ||
| 396 | Bánh nỉ xám 100x16x10mm | 10 | Cái | - | ||
| 397 | Bột mì | 5 | Kg | - | ||
| 398 | Bao tải sợi nilông | 20 | Cái | Loại chứa đựng 50kg | ||
| 399 | Bóng đèn tròn 36V-40W | 10 | Cái | - | ||
| 400 | Bút đánh dấu (bút xóa) | 8 | Cái | - | ||
| 401 | Chổi cước vặn xoắn | 4 | Cái | Cán thép vặn xoắn dài 160mm; đoạn chổi cước dài 190mm; đường kính chổi cước 60mm | ||
| 402 | Cọ quét sơn | 5 | Cái | 6,5cm | ||
| 403 | Cồn công nghiệp | 10 | Lít | - | ||
| 404 | Dầu hỏa (xăng) | 50 | Lít | - | ||
| 405 | Dây khí ruột gà Ф16 | 5 | Dây | Kích thước lỗ: 5x8, Chiều dài 6m, áp lực 10kgf/cm2 | ||
| 406 | Dây thừng nylon | 50 | m | Ø18 | ||
| 407 | Dây dù Ø12 | 5 | m | - | ||
| 408 | Đá cắt 100x16x2 | 10 | Viên | - | ||
| 409 | Đá cắt 125x22x2 | 10 | Viên | - | ||
| 410 | Đá cắt 350x32x2 | 3 | Viên | - | ||
| 411 | Đá mài 100x16x6 | 5 | Viên | - | ||
| 412 | Đá mài 125x22x6 | 5 | Viên | - | ||
| 413 | Đá mài trụ Ø20 | 3 | Viên | - | ||
| 414 | Đèn pha led DUHAL 50W, IP65 | 4 | Cái | 220V-50W | ||
| 415 | Giấy nhám P600 | 5 | Tờ | - | ||
| 416 | Giẻ lau công nghiệp (vải rẻo tấm rời khổ>200x400) | 50 | Kg | - | ||
| 417 | Hộp xịt RP7 | 3 | Hộp | 350g | ||
| 418 | Keo dán 502 (Thuận Phong) | 3 | Hộp | 50g/hộp | ||
| 419 | Keo Silicol chịu dầu đỏ | 3 | Tuýp | 85g/tuýp | ||
| 420 | Mũi doa hợp kim Jinyingpai AEX1225M06 | 1 | Cái | Ø12 | ||
| 421 | Mũi doa hợp kim Jinyingpai AEX1020M06 | 1 | Cái | Ø10 | ||
| 422 | Mũi doa hợp kim Jinyingpai AEX0820M06 | 1 | Cái | Ø8 | ||
| 423 | Mũi khoan sắt Ø6 | 2 | Cái | - | ||
| 424 | Mũi khoan sắt Ø8 | 2 | Cái | - | ||
| 425 | Mũi khoan sắt Ø12 | 2 | Cái | - | ||
| 426 | Mũi khoan sắt Ø14 | 2 | Cái | - | ||
| 427 | Ống nước nhựa mềm | 50 | m | Ф34 | ||
| 428 | Bình oxygene (bao gồm 6m3 khí oxygene) | 2 | Bình | Thể tích bình: 40 lít | ||
| 429 | Que hàn thép 2.5mm | 5 | Kg | - | ||
| 430 | Que hàn thép 3.2mm | 5 | Kg | - | ||
| 431 | Que hàn Inox 2.5mm | 2 | Kg | - | ||
| 432 | Vải phin trắng (khổ 1m) | 30 | Mét | - | ||
| 433 | Xà phòng bột | 10 | Kg | - | ||
| 434 | Xốp hút dầu dày 30mm | 3 | m2 | (1x1)m | ||
| 435 | Chổi cọ quét sơn | 7 | Cái | Bề rộng 70mm | ||
| 436 | Chổi cọ quét sơn | 19 | Cái | Bề rộng 50mm | ||
| 437 | Chổi cọ quét sơn loại nhỏ | 7 | Cái | Bề rộng 30mm | ||
| 438 | Pin vuông | 6 | Viên | 9VDC; Hãng: Maxell | ||
| 439 | Pin tiểu AA | 40 | Viên | 1,5VDC; Hãng: Maxell | ||
| 440 | Pin tiểu AAA | 30 | Viên | 1,5 VDC; Hãng: Energize | ||
| 441 | Pin đại | 6 | Viên | 1,5 VDC | ||
| 442 | Băng keo cách điện hạ áp | 18 | Cuộn | 3M 2155; Kích thước: 19mm x 6,7m x 0,76mm; Độ dày: 0,76mm; Màu: Đỏ; Chịu nhiệt đến 80 độ C. | ||
| 443 | Băng keo cách điện cao áp | 3 | Cuộn | F-COTAPE no.2 0,5mmx20mmx10m | ||
| 444 | Dao cắt có mũi nhọn (Dạng dao Thái Lan cán vàng) | 2 | Cái | Dài 200mm, Rộng 20mm | ||
| 445 | Bút viết gen (bút đánh dấu) | 31 | Cái | Màu đen: 17 cái; Mực xanh: 14 cái | ||
| 446 | Bút xóa nước | 12 | Cái | Mực trắng; Dung tích: 20ml | ||
| 447 | Giẻ lau công nghiệp | 50 | Kg | (30x40) cm | ||
| 448 | Vải phin trắng | 15 | Mét | Bề rộng 1m | ||
| 449 | Giấy nhám | 11 | Tờ | P240 | ||
| 450 | Giấy nhám | 11 | Tờ | P400 | ||
| 451 | Xăng | 5 | Lít | A92 | ||
| 452 | Cồn công nghiệp | 10 | Lít | - | ||
| 453 | Mỡ tiếp xúc | 1 | Kg | Loại G.Beslux ELG - 38 hoặc tương đương | ||
| 454 | Keo silicol trắng | 5 | Tuýp | Apollo A300 (300ml) | ||
| 455 | Keo silicol chịu dầu, chịu nhiệt | 7 | Tuýp | Hãng sản xuất: RTV Silicone; Màu: Đỏ; Chịu được nhiệt độ đến 260 độ; NET WT: 100g. | ||
| 456 | Xăng thơm | 2 | Lít | - | ||
| 457 | Đầu cos đồng | 60 | Cái | 95mm2, Ø10 | ||
| 458 | Cáp đồng mềm | 10 | Mét | 1x95mm2; Đường kính mỗi sợi 0,25 mm | ||
| 459 | Cáp điện | 40 | Mét | 2x2,5 mm2 | ||
| 460 | Keo 502 | 5 | Hộp | Loại lớn, 50 g/hộp | ||
| 461 | Cao su non | 20 | Cuộn | Kích thước: 0,080MM x 1/2" x 10m; vật liệu: teflon, màu: Blue | ||
| 462 | Dây buộc cáp chịu nhiệt, chịu dầu | 400 | Sợi | L=150mm; Rộng=4mm; Vật liệu: Nhựa dẻo đạt chuẩn ISO 9002 | ||
| 463 | Dây buộc cáp chịu nhiệt, chịu dầu | 400 | Sợi | L=250mm; Rộng=5mm; Vật liệu: Nhựa dẻo đạt chuẩn ISO 9002 | ||
| 464 | Isopropanol (CH3CH(OH)CH3) | 1 | Chai | - Tỉ trọng: 1 lít ~ 0,786 kg; - Độ tinh khiết: ≥99,8%; - Mã sản phẩm: 1.09634.1000; - Hãng sản xuất: Merck-Đức; - Loại: 01 Lít/Chai | ||
| 465 | Toluene (C6H5CH3) | 1 | Chai | - Tỉ trọng: ~0,870 kg/lít; - Độ tinh khiết: ≥99,9%; - Mã sản phẩm: 1.08325.1000; - Hãng sản xuất: Merck-Đức; - Loại: 01 Lít/Chai | ||
| 466 | Găng tay cao su nhân tạo chống hóa chất và dầu | 1 | Hộp | - Loại: Nitrile Vglove, không bột; - Size: M; - Loại: 100 Cái/Hộp | ||
| 467 | Nước cất trung tính | 1 | Can | Cất 02 lần; Loại: 10 Lít/Can | ||
| 468 | Dây điện đơn vàng xanh | 50 | Mét | - Mã hiệu: Cadivi; - Tiết diện: 2,5mm2; - Màu: Vàng sọc xanh | ||
| 469 | Cao su chịu dầu tấm dày 4mm | 8 | m2 | TNKL7007/Tiger | ||
| 470 | Cùm ống Inox d34mm | 10 | Cái | - | ||
| 471 | Cùm ống Inox d42mm | 10 | Cái | - | ||
| 472 | Cùm ống Inox d55mm | 10 | Cái | - | ||
| 473 | Joăng Graphite chì lõi Inox 304 (tấm dày 3mm) | 1 | m2 | dày 3mm | ||
| 474 | Mỡ bôi trơn Johnsens (Mỹ) (hộp = 1/2kg) | 4 | Hộp | - | ||
| 475 | Sơn chống rỉ Bạch tuyết | 3 | Kg | Loại 1kg/hộp | ||
| 476 | Sơn đỏ Bạch tuyết (Mã 344) | 2 | Kg | Loại 1kg/hộp | ||
| 477 | Sơn xám Bạch tuyết (Mã 122) | 4 | Kg | Loại 1kg/hộp | ||
| 478 | Vòng gioăng cao su chịu dầu | 5 | Cái | Đường kính trong Ø70mm, đường kính sợi gioăng 4,5-4,6mm | ||
| 479 | Vòng gioăng cao su chịu dầu | 5 | Cái | Đường kính trong Ø85mm, đường kính sợi gioăng 4,5- 4,6mm | ||
| 480 | Vòng gioăng cao su chịu dầu | 15 | Cái | Đường kính trong Ø90mm, đường kính sợi gioăng 6mm | ||
| 481 | Bình axêtylen (bao gồm 5kg khí axêtylen) | 1 | Bình | Thể tích bình: 40 lít | ||
| 482 | Axêtol | 3 | Lít | - | ||
| 483 | Bao tải sợi nilông | 20 | Cái | Loại chứa đựng 50kg | ||
| 484 | Bạt che | 96 | m2 | 8mx12m Hàn quốc, May bấm lỗ xung quanh để buộc dây | ||
| 485 | Bóng đèn tròn 24V- 40W | 8 | Cái | - | ||
| 486 | Bóng đèn tròn 36V- 40W | 8 | Cái | - | ||
| 487 | Bóng đèn trong Led 220V-40W | 2 | Cái | - | ||
| 488 | Bột đá | 1 | Kg | - | ||
| 489 | Bột mì | 3 | Kg | - | ||
| 490 | Bút đánh dấu (bút xóa) | 4 | Cái | - | ||
| 491 | Chổi cước vặn xoắn | 5 | Cái | Cán thép vặn xoắn dài 160mm; đoạn chổi cước dài 190mm; đường kính chổi cước 60mm | ||
| 492 | Cọ quét sơn | 3 | Cái | 5cm | ||
| 493 | Cọ quét sơn | 3 | Cái | 3cm | ||
| 494 | Cồn công nghiệp | 5 | Lít | - | ||
| 495 | Đá cắt 100x16x2 | 10 | Viên | - | ||
| 496 | Đá mài 100x16x6 | 20 | Viên | - | ||
| 497 | Đá mài 125x6x22 | 20 | Viên | - | ||
| 498 | Đá mài trụ | 5 | Viên | Ф20 | ||
| 499 | Đá mài trụ | 5 | Viên | Ф30 | ||
| 500 | Đá ráp xếp (Hải Dương) | 10 | Viên | 100x16 | ||
| 501 | Đá ráp xếp trụ (Hải Dương) | 5 | Viên | Ф30 | ||
| 502 | Dây dù | 20 | Mét | Ф12mm | ||
| 503 | Dây khí ruột gà Ф16 | 6 | Dây | Kích thước lỗ: 5x8, Chiều dài 6m, áp lực 10kgf/cm2 | ||
| 504 | Dây thừng nylon | 20 | Mét | Ф30mm | ||
| 505 | Giấy nhám P1000 (Nhật) | 10 | Tờ | - | ||
| 506 | Giẻ lau công nghiệp (vải rẻo tấm rời khổ>200x400) | 50 | Kg | - | ||
| 507 | Hộp xịt RP7 | 5 | Hộp | 350g | ||
| 508 | Keo dán 502 (Thuận Phong) | 2 | Hộp | 50g/hộp | ||
| 509 | Keo dán 2 thành phần AB (xuất xứ Nga) | 5 | Tuýp | Quick Epoxy STEEL; Thành phần A: 200ml/hộp; Thành phần B: 20ml/hộp | ||
| 510 | Keo Silicol chịu dầu đỏ | 5 | Tuýp | 85g/tuýp | ||
| 511 | Ống nước nhựa mềm | 50 | m | Ф34x3mm | ||
| 512 | Bình oxygene (bao gồm 6m3 khí oxygene) | 3 | Bình | Thể tích bình: 40 lít | ||
| 513 | Que hàn inox 3,2mm | 5 | Kg | - | ||
| 514 | Que hàn thép 2,5mm | 5 | Kg | - | ||
| 515 | Thép tấm dày 20mm | 40 | Kg | 50cmx50cm | ||
| 516 | Vải phin trắng (khổ 1m) | 30 | Mét | - | ||
| 517 | Xà phòng bột | 10 | Kg | - | ||
| 518 | Xăng (dầu hỏa) | 60 | Lít | - | ||
| 519 | Xốp hút dầu dày 30mm | 4 | m2 | (1x1)m | ||
| 520 | Amiang tấm dày 0,5mm | 1 | m2 | Dày 0,5mm | ||
| 521 | Bu lông inox M6 ren suốt dài 16mm (bao gồm đai ốc + đệm vênh) | 20 | bộ | M6 ren suốt dài 16mm | ||
| 522 | Đai ốc M20x2,5 chiều dày 40mm | 10 | cái | M20x2,5 - chiều dày 40mm | ||
| 523 | Bu lông inox M8 ren suốt dài 30mm (bao gồm đai ốc + đệm vênh) | 15 | bộ | M8 ren suốt dài 30mm | ||
| 524 | Bu lông inox M16 ren suốt dài 40mm (bao gồm đai ốc + đệm vênh) | 24 | cái | M16 ren suốt dài 40mm | ||
| 525 | Bu lông lục giác chìm inox M6 ren suốt dài 30mm (bao gồm đai ốc + đệm vênh) | 12 | bộ | M6 ren suốt dài 30mm | ||
| 526 | Gujông inox M8 ren suốt dài 40mm (bao gồm đai ốc + đệm vênh) | 12 | bộ | M8 ren suốt dài 40mm | ||
| 527 | Gujông inox M12 ren suốt dài 55mm (bao gồm đai ốc + đệm vênh) | 20 | bộ | M12 ren suốt dài 55mm | ||
| 528 | Gujông inox M16 ren suốt dài 1600mm (bao gồm đai ốc + đệm vênh) | 6 | bộ | M16 ren suốt dài 1600mm | ||
| 529 | Gujông inox M24 ren suốt dài 1600mm (bao gồm đai ốc + đệm vênh) | 6 | bộ | M24 ren suốt dài 1600mm | ||
| 530 | Bu lông Inox M10x1,5 ren suốt dài 35mm + đệm vênh inox | 150 | bộ | M10x1,5 ren suốt dài 35mm | ||
| 531 | Bu lông lục giác chìm đầu côn inox M8x1,25 ren suốt, đầu bu lông Ø14, tổng chiều dài 15mm | 110 | cái | M8x1,25 ren suốt, đầu bu lông Ø14, tổng chiều dài 15mm | ||
| 532 | Gujông inox M16 ren suốt dài 150mm, một đầu có lục giác chìm 10 + đai ốc | 10 | bộ | M16 ren suốt dài 150mm, một đầu có lục giác chìm 10 | ||
| 533 | Thép tròn inox Ø8 | 2 | m | Ø8 | ||
| 534 | Cao su tấm chịu dầu 1,2mx2m dày 3mm | 1 | tấm | Cao su tấm chịu dầu 1,2mx2m dày 3mm | ||
| 535 | Cao su tấm chịu dầu dày 4mm | 5 | m2 | Khổ 1200mm, dày 4mm | ||
| 536 | Gioăng cao su tròn chịu dầu Ø8 | 100 | m | Ø8mm | ||
| 537 | Gioăng cao su tròn chịu dầu Ø7 | 20 | m | Ø7mm | ||
| 538 | Gioăng cao su tròn chịu dầu Ø6 | 15 | m | Ø6mm | ||
| 539 | Gioăng siêu cao su chịu dầu Øtrong130xØ6 | 6 | cái | Øtrong130xØ6 | ||
| 540 | Gioăng siêu cao su chịu dầu Øtrong140xØ4 | 4 | cái | Øtrong140xØ4 | ||
| 541 | Gioăng tròn nhựa Øtrong130x Øngoài 140, dày 2mm | 6 | cái | Øtrong130; Øngoài 140; dày 2mm | ||
| 542 | Gioăng seal chịu dầu Øtrong160xØ7 | 12 | cái | Øtrong160xØ7 | ||
| 543 | Gioăng seal chịu dầu Øtrong194xØ8.5 | 24 | cái | Øtrong194xØ8.5 | ||
| 544 | Phe chặn trong Ø72 | 3 | cái | Lỗ Ø72 | ||
| 545 | Phe chặn ngoài trục Ø17 | 3 | cái | Trục Ø17 | ||
| 546 | Phe chặn ngoài trục Ø12 | 3 | cái | Trục Ø12 | ||
| 547 | Phe chặn ngoài trục Ø9 | 2 | cái | Trục Ø9 | ||
| 548 | Phớt cao su 60x72x14 | 12 | cái | 60x72x14 | ||
| 549 | Phớt cao su 45x53x10 | 9 | cái | 45x53x10 | ||
| 550 | Phớt cao su 75x100 x10 | 4 | cái | 75x100x10 | ||
| 551 | Phớt cao su 50x72x8 | 2 | cái | 50x72x8 | ||
| 552 | Phe chặn ngoài Øtrục15mm | 3 | cái | Øtrục15mm | ||
| 553 | Phớt 65x90x12 | 6 | cái | 65x90x12 | ||
| 554 | Phớt 17x30x7 | 3 | cái | 17x30x7 | ||
| 555 | Phớt 40x30x7 | 3 | cái | 40x30x7 | ||
| 556 | Phớt cao su 20x26x8 | 3 | cái | 20x26x8 | ||
| 557 | Phớt cao su 20x28x8 | 3 | cái | 20x28x8 | ||
| 558 | Bu lông lục giác chìm thép đen 8.10 M16 ren suốt dài 70mm (bao gồm đai ốc + đệm vênh) | 100 | bộ | M16 ren suốt dài 70mm | ||
| 559 | Bu lông lục giác chìm thép đen 8.10 M16 ren suốt dài 100mm (bao gồm đai ốc + đệm vênh) | 50 | bộ | M16 ren suốt dài 100mm | ||
| 560 | Bu lông lục giác chìm thép đen 8.10 M16x2,0 ren suốt dài 65mm (bao gồm đai ốc + đệm vênh) | 30 | bộ | M16x2,0 ren suốt dài 65mm | ||
| 561 | Bu lông lục giác chìm thép đen 8.10 M16x2,0 ren suốt dài 75mm (bao gồm đai ốc + đệm vênh) | 30 | bộ | M16x2,0 ren suốt dài 75mm | ||
| 562 | Bu lông M10 lục giác chìm thép đen 8.8 dài 90mm (bao gồm đai ốc + đệm vênh) | 10 | cái | M10 dài 90mm | ||
| 563 | Bu lông M8 lục giác chìm thép đen 8.9 dài 90mm (bao gồm đai ốc + đệm vênh) | 10 | cái | M8 dài 90mm | ||
| 564 | Bu lông M6 lục giác chìm thép đen 8.10 dài 60mm (bao gồm đai ốc + đệm vênh) | 10 | cái | M6 dài 60mm | ||
| 565 | Đệm bằng đồng đỏ Øtrong52xØngoài73 dày 4mm | 2 | cái | Øtrong52xØngoài73 dày 4mm | ||
| 566 | Gioăng teflon mặt bích DN300 | 2 | cái | Dtrong 300 x Dngoài 378 x3mm | ||
| 567 | Gioăng teflon mặt bích DN250 | 2 | cái | Dtrong 250 x Dngoài 320 x 3mm | ||
| 568 | Gioăng teflon mặt bích DN200 | 2 | cái | Dtrong 200 x Dngoài 268 x 3mm | ||
| 569 | Gioăng teflon mặt bích DN100 | 2 | cái | Dtrong 100 x Dngoài 158 x 3mm | ||
| 570 | Gioăng teflon mặt bích DN80 | 2 | cái | Dtrong80 x Dngoài 138 x 3mm | ||
| 571 | Gioăng teflon mặt bích DN50 | 2 | cái | Dtrong50 x Dngoài 102 x 3mm | ||
| 572 | Gioăng teflon mặt bích DN40 | 2 | cái | Dtrong 40 x Dngoài 88 x 3mm | ||
| 573 | Cây nhựa teflon tròn đặc Ø21 dài 1,5m | 1 | cây | Tròn đặc Ø21, dài 1,5m | ||
| 574 | Bu lông Inox M22 ren suốt dài 90mm (bao gồm đai ốc + đệm phẳng) | 25 | bộ | M22 dài 90 - ren xuyên suốt | ||
| 575 | Bu lông Inox M20 ren suốt dài 90mm (bao gồm đai ốc + đệm phẳng) | 35 | bộ | M20 dài 90 - ren xuyên suốt | ||
| 576 | Lưới inox đan 1,0mm | 1 | m2 | 1,0mm | ||
| 577 | Đai ốc inox tròn xẻ cạnh M38x1,5 + vòng đệm cánh inox M38 | 4 | cái | Bu lông M38x1,5; vòng đệm cánh M38 | ||
| 578 | Bu lông, long đền M12x50 mạ kẽm | 150 | Bộ | M12X50 | ||
| 579 | Tấm cao su 5 mm | 4 | m2 | Dày 5 mm | ||
| 580 | Tấm nỉ dày 2 mm | 2 | m2 | Dày 2 mm | ||
| 581 | Dây cách điện | 100 | m | 12/VNSS4- C1-1 -003 | ||
| 582 | Băng cách điện dạng sợi thủy tinh không có ABB | 50 | m | 0,3x25 27/VNSS4- C1-1 -003 | ||
| 583 | Băng sợi thủy tinh | 50 | m | 0,1x25 64/VNSS4-C1-1-030 | ||
| 584 | Băng mica cách điện | 50 | m | 0,14x25 65/VNSS4- C1-1 -030 | ||
| 585 | Giấy nhám P100 | 30 | tờ | P100 | ||
| 586 | Giấy nhám P240 | 20 | tờ | P240 | ||
| 587 | Giấy nhám P400 | 40 | tờ | P400 | ||
| 588 | Giấy nhám P600 | 40 | tờ | P600 | ||
| 589 | Giấy nhám P800 | 50 | tờ | P800 | ||
| 590 | Hộp gioăng cao su O-ring màu Đỏ (382c) | 2 | hộp | Hộp màu đỏ - 382 cái | ||
| 591 | Hộp gioăng cao su O-ring màu Vàng (404c) | 2 | hộp | Hộp màu vàng - 404 cái | ||
| 592 | Hộp gioăng cao su O-ring màu Xanh (382c) | 2 | hộp | Hộp màu xanh - 382 cái | ||
| 593 | Giẻ lau | 150 | kg | Công nhiệp | ||
| 594 | Vải phin | 50 | m2 | Trắng | ||
| 595 | Mỡ DISC BRAKE | 4 | hộp | 450g | ||
| 596 | Xăng | 40 | lít | A92 | ||
| 597 | Xăng thơm | 10 | lít | - | ||
| 598 | Dầu hỏa | 50 | lít | - | ||
| 599 | Xà phòng bột | 10 | kg | OMO | ||
| 600 | Bột mỳ | 15 | kg | - | ||
| 601 | Cao su non | 15 | cuộn | Tombo | ||
| 602 | Bao đựng rác loại 50kg | 50 | cái | Loại 50kg | ||
| 603 | Bao đựng vật tư loại 5kg | 10 | cái | Loại 5kg | ||
| 604 | Bao đựng vật tư loại 10kg | 10 | cái | Loại 10kg | ||
| 605 | RP7 | 10 | bình | 350g | ||
| 606 | Keo 502 | 6 | lọ | 25 ml | ||
| 607 | Băng keo cách điện | 8 | cuộn | Scotch | ||
| 608 | Phích cắm điện | 6 | cái | 2 chân | ||
| 609 | Ổ điện 3 lỗ cắm | 2 | cái | 3 lỗ cắm | ||
| 610 | Bóng đèn LED 220V - 5W | 5 | cái | 220V - 5W | ||
| 611 | Bóng đèn sợi đốt 36V-18W | 15 | cái | 36V-18W | ||
| 612 | Bóng LED tròn đuôi vặn 9W-36V | 10 | cái | 9W-36V | ||
| 613 | Bóng đèn Halogen 220V - 1000W | 10 | cái | 220V - 1000W | ||
| 614 | Dây hơi xoắn 8x12mm - 9m | 1 | dây | 8x12mm - 9m | ||
| 615 | Màng PE bọc hàng | 1 | cuộn | - | ||
| 616 | Keo silicon tạo gioăng Finix | 10 | lọ | Finix (mầu ghi), loại 300ml | ||
| 617 | Keo tạo gioăng Sparko | 30 | tuýp | Sparko (màu đỏ) loại 85g | ||
| 618 | Keo LOCTITE 222 chống xoay bu lông | 2 | lọ | LOCTITE 222 - 50ml | ||
| 619 | Cọ quét sơn 2,5” | 4 | cái | 2,5” | ||
| 620 | Cọ quét sơn 3” | 4 | cái | 3” | ||
| 621 | Con lăn sơn 2” | 5 | cái | 2” | ||
| 622 | Bút xóa | 10 | cái | CP - 02 | ||
| 623 | Dây tết chèn graphite tẩm chì 10mmx10mm dài 2m | 1 | m | 10mmx10mm dài 2m | ||
| 624 | Dây tết chèn graphite tẩm chì 8mmx8mm dài 2m | 1 | m | 8mmx8mm dài 2m | ||
| 625 | Sơn mạ kẽm lạnh ZRC GAL 1/4 | 16 | lít | ZRC GAL 1/4 | ||
| 626 | Dung môi pha sơn | 3 | lít | Xylen | ||
| 627 | Sơn EXPO 650 | 8 | lít | EXPO 650 | ||
| 628 | Sơn EXPO 555 | 6 | lít | EXPO 555 | ||
| 629 | Sơn bạch tuyết | 4 | lít | Màu trắng | ||
| 630 | Đá mài 100x6x16mm | 20 | viên | 100x6x16mm | ||
| 631 | Đá cắt makita D-18758 | 5 | viên | 100x1.0x16mm | ||
| 632 | Đá cắt 125x2x16mm | 10 | viên | 125x2x16mm | ||
| 633 | Đá cắt makita D-62088 | 2 | viên | 355x3x25.4mm | ||
| 634 | Đá cắt 405x3x25.4mm | 2 | viên | 405x3x25.4mm | ||
| 635 | Bánh nhám xếp 100x72x16mm | 10 | viên | 100x72x16mm | ||
| 636 | Bánh nhám xếp 100x60x16mm | 10 | viên | 100x60x16mm | ||
| 637 | Bánh nỉ đánh bóng tinh màu trắng | 5 | viên | 100x16x10 | ||
| 638 | Bánh nỉ đánh bóng thô màu xám | 5 | viên | 100x16x10 | ||
| 639 | Bánh chà nhám phá sơn cũ, gỉ sét, mài góc 100x16mm | 3 | viên | 100x16mm | ||
| 640 | Chén cước sắt chà rỉ sét | 5 | cái | Đường kính 80mm, kiểu ren M14, đường kính sợi thép hợp kim 0,35mm | ||
| 641 | Bát đánh rỉ Inox | 3 | cái | D100 | ||
| 642 | Khí Oxy | 8 | chai | Công nghiệp | ||
| 643 | Khí Gas | 2 | bình | Loại 13kg/bình | ||
| 644 | Đá mài trụ Ø6 | 2 | viên | Ø6 | ||
| 645 | Đá mài côn Ø6 | 2 | viên | Ø6 | ||
| 646 | Mũi doa bằng kim loại côn Ø6 | 2 | cái | Ø6 | ||
| 647 | Mũi doa bằng kim loại trụ Ø6 | 1 | cái | Ø6 | ||
| 648 | Que hàn điện chịu lực Kiswel 4mm | 5 | kg | 4mm | ||
| 649 | Que hàn điện chịu lực Kiswel 3,2mm | 5 | kg | 3,2mm | ||
| 650 | Que hàn điện chịu lực Kiswel 2,6mm | 5 | kg | 2,6mm | ||
| 651 | Que hàn Inox 2,5mm | 5 | kg | 2,5mm | ||
| 652 | Que hàn thép thường 2,5mm | 10 | kg | 2,5mm | ||
| 653 | Que hàn thép thường 3,2mm | 10 | kg | 3,2mm | ||
| 654 | Que hàn đồng KT 2,5x1000 | 1 | kg | 2,5x1000 | ||
| 655 | Que hàn TIG inox 1,6mm | 1 | kg | 1,6mm | ||
| 656 | Que hàn TIG sắt 1,6mm | 1 | kg | 1,6mm | ||
| 657 | Kim hàn TIG Ø1,6mmx175mm | 1 | hộp | Ø1,6mmx175mm | ||
| 658 | Bộ căn lá 32 thanh 0,03÷1,0mm - dài 250mm | 2 | bộ | 32 thanh từ 0,03÷1,0mm - dài 250mm | ||
| 659 | Thanh phíp nhựa kỹ thuật cách điện 300x15mm - dày 3mm, 4mm, 5mm, 8mm, 10mm | 1 | bộ | Kích thước 300x15mm - dày 3mm, 4mm, 5mm, 8mm, 10mm | ||
| 660 | Dây dù buộc hàng xanh 2-2-5F P171 | 50 | m | 2-2-5F P171 | ||
| 661 | Mũi khoan inox chuôi côn Ø14÷Ø24mm | 1 | bộ | Ø14÷Ø24mm | ||
| 662 | Bộ mũi khoan bê tông đuôi gài Ø6x160mm, Ø8x160mm, Ø10x200mm, Ø12x200mm, Ø14x200mm, Ø16x200mm | 1 | bộ | Ø6x160mm, Ø8x160mm, Ø10x200mm, Ø12x200mm, Ø14x200mm, Ø16x200mm | ||
| 663 | Bu lông nở sắt M6x50mm, M8x50mm, M10x100mm, M12x100mm, M14x120mm, M14x120mm | 30 | cái | M6x50mm, M8x50mm, M10x100mm, M12x100mm, M14x120mm, M14x120mm | ||
| 664 | Hóa chất kiểm tra vết nứt bề mặt (Microchecks - 03 bình 420ml/bộ) | 2 | bộ | 03 bình 420ml/bộ | ||
| 665 | Thép lập là 20x3mm | 6 | m | 20x3mm | ||
| 666 | Thép lập là 30x3mm | 6 | m | 30x3mm | ||
| 667 | Thép lập là 40x4mm | 6 | m | 40x4mm | ||
| 668 | Thép lập là 50x4mm | 6 | m | 50x4mm | ||
| 669 | Thép hình V30x30x3mm | 6 | m | V30x30x3mm | ||
| 670 | Thép hình V40x40x5mm | 6 | m | V40x40x5mm | ||
| 671 | Thép hình V50x50x5mm | 6 | m | V50x50x5mm | ||
| 672 | Thép tấm dày 3mm | 0,5 | m2 | dày 3mm | ||
| 673 | Thép tấm dày 10mm | 0,5 | m2 | dày 10mm | ||
| 674 | Thép tấm dày 15mm | 0,5 | m2 | dày 15mm | ||
| 675 | Cồn công nghiệp | 40 | Lít | ETHANOL | ||
| 676 | Băng keo cách điện Nano | 60 | Cuộn | - | ||
| 677 | Mỡ bôi trơn | 1 | kg | - | ||
| 678 | Keo 502 | 12 | Hộp | 40g | ||
| 679 | Silicon chịu nhiệt | 40 | Hộp | 300ml | ||
| 680 | Silicon chịu dầu RTV 650°F | 28 | Hộp | 650°F | ||
| 681 | Chống gỉ sét RP7 300g | 10 | Hộp | RP7 | ||
| 682 | Dây thít cáp 3x150 | 200 | Sợi | - | ||
| 683 | Dây thít cáp 4x150 | 400 | Sợi | - | ||
| 684 | Dây thít cáp 4x200 | 1.000 | Sợi | - | ||
| 685 | Dây thít cáp 5x300 | 200 | Sợi | - | ||
| 686 | Dây thít cáp 4x500 | 300 | Sợi | 4x500 | ||
| 687 | Dây thít cáp 6x300 | 200 | Sợi | - | ||
| 688 | Cọ vệ sinh 40x200 | 10 | Cái | - | ||
| 689 | Cọ vệ sinh 60x250 | 30 | Cái | - | ||
| 690 | Pin sạc pin Sony AA 1,5V | 8 | Viên | AA 1,5V | ||
| 691 | Pin trung cỡ C 1,5v /MN1400-LR14 Duracell Duralock | 8 | Viên | C 1,5v /MN1400-LR14 | ||
| 692 | Pin khô 9V DURACELL MN1604 | 10 | Viên | 9V | ||
| 693 | Pin Energizer Advanced X91 RP2 AA 1,5V | 30 | Viên | X91 RP2 AA | ||
| 694 | Roăng siêu | 40 | Mét | Φ5 | ||
| 695 | Ống nhựa dẻo | 50 | Mét | Φ27 | ||
| 696 | Sơn Vécni EL605 - FAST CURE RED INSULATING VARNISH - AEROSOL 432g | 5 | Hộp | 432g | ||
| 697 | Chổi cọ | 10 | Cái | . | ||
| 698 | Silicagen | 15 | Kg | . | ||
| 699 | Sơn cách điện 9130 | 2 | Kg | . | ||
| 700 | Keo cách điện HDJ16 | 2 | Kg | . | ||
| 701 | Dây điện đơn mềm 1,5mm2, LION, ruột có 30 sợi đồng | 700 | mét | Dây điện đơn mềm 1,5mm2; Vỏ bọc màu đen; ruột có 30 sợi đồng; Cấp điện áp: 750V; Chiều dày vỏ bọc: 0,7mm; Tiết diện: 1,5mm2; Dây bọc: PVC. | ||
| 702 | Ống lồng đầu cốt Φ3.6mm LM-TU336N | 2 | hộp | Φ3.6mm, 100m/cuộn hộp, cho dây lõi 1,5~2,5mm² | ||
| 703 | Mực in LM-IR300B, 10 cuộn/hộp | 1 | hộp | Dùng cho các máy LM-380A, LM-380E, LM-390A, LM-IR300B(Màu đen), 50 m/cuộn, 10 cuộn/hộp | ||
| 704 | Băng nhãn 2 lớp có 1 mặt dính LM-TP312Y, 10 cuộn/hộp | 0,4 | hộp | 2 lớp có 1 mặt dính, rộng 12mm, vàng, 8m/cuộn, 10 cuộn/hộp | ||
| 705 | Cáp điều khiển 2 ruột mềm, tiết diện mỗi ruột 1,5mm2 | 100 | Mét | Dây mềm tròn 2 ruột, tiết diện mỗi ruột 1,5mm2 có 50 sợi đồng đường kính 0.24mm, điện áp định mức 300/500V | ||
| 706 | Ống ruột gà inox 304 luồn dây điện chống cháy nổ | 30 | mét | Ống ruột gà inox 304 luồn dây điện chống cháy nổ, đường kính trong nhỏ nhất 26,4mm, đường ngoài 29,8mm | ||
| 707 | Vit pake inox đầu bằng, thân bulông M4, DIN 965-SUS304 | 50 | con | Vit pake inox đầu bằng thân bulông đưởng kính 7,5mm, dài 37,5mm, thân có ren suốt | ||
| 708 | Máng nhựa 33x45mm, màu xám, dài 1,7m | 8 | Cây | Máng nhựa loại đục lỗ để đi dây điều khiển trong tủ điện, Kích thước: 33x45mm, dài 1,7 mét/ cây | ||
| 709 | Vít Pake tự khoan đầu dù M4 x15mm | 2 | Kg | Vít Pake tự khoan đầu dù M4 x15mm | ||
| 710 | Tắc kê sắt Ø8mm, dài 80mm | 20 | Cái | Tắc kê sắt Ø8mm, dài 80mm | ||
| 711 | Que hàn điện Kobe | 2 | Kg | Kích thước 2,6x350mm | ||
| 712 | Băng nhãn 2 lớp có 1 mặt dính LM-TP309Y, 10 cuộn/hộp | 0,4 | hộp | 2 lớp có 1 mặt dính, rộng 9mm, vàng, 8m/cuộn, 10 cuộn/hộp | ||
| 713 | Ốc siết cáp nhựa PG29 | 16 | cái | Ốc siết cố định PG29 = Ø36 (cable: 18-25mm) | ||
| 714 | Máng nhựa TAIPHACO, loại đục lỗ để đi dây điều khiển trong tủ điện, Rộng 40m 80mm dài 1,7 mét/ cây. | 2 | cây | Máng nhựa TAIPHACO, loại đục lỗ để đi dây điều khiển trong tủ điện, Kích thước: Rộng 40mm, cao 80mm dài 1,7 mét/ cây. | ||
| 715 | Băng keo đen DEER BRAND, Nano 5MILx3/4"x20Y | 36 | cuộn | Nano5M 5MILx3/4"x20Y | ||
| 716 | Dây rút nhựa - L200*4 | 26 | bịch | 100 cái/bịch, màu trắng | ||
| 717 | Găng tay len bảo hộ lao động | 40 | Đôi | Găng tay len bảo hộ lao động | ||
| 718 | Khẩu trang chống bụi 3 lớp lọc - KT5 | 40 | Cái | Chống bụi 3 lớp lọc; KT5; vải đông xuân, màu trắng | ||
| 719 | Đầu cốt pin rỗng E2508 Black | 1 | bịch | Dây 2.5mm2, màu đen, 100 cái/bịch | ||
| 720 | Đầu cốt pin rỗng E1508 Black | 8 | bịch | Dây 1.5mm2, màu đen, 100 cái/bịch | ||
| 721 | Dây rút nhựa - L100*3 | 18 | bịch | 100 cái/bịch, màu trắng | ||
| 722 | Ốc siết cáp nhựa PG25 | 21 | cái | Ốc siết cố định PG25 = Ø30 (cable: 15-22mm) | ||
| 723 | Đá mài 125x6,4x22,23 BD-505-625 ST24 | 2 | Viên | Đá mài 125x6,4x22,23 BD-505-625 ST24 | ||
| 724 | Bu lông inox lục giác ngoài, ren suốt, DIN 933 - SUS 316, M4, dài 20mm | 50 | con | Bu lông inox lục giác ngoài, ren suốt, DIN 933 - SUS 316, M4, dài 20mm | ||
| 725 | Đai ốc inox lục giác, DIN 934 - SUS 316, M4 | 100 | con | Đai ốc inox lục giác, DIN 934 - SUS 316, M4 | ||
| 726 | Long đen vênh inox, DIN 127-B - SUS 316, M4 | 100 | con | Long đen vênh inox, DIN 127-B - SUS 316, M4 | ||
| 727 | Long đen phẳng inox, DIN 125-A - SUS 316, M4 (bản nhỏ) | 100 | con | Long đen phẳng inox, DIN 125-A - SUS 316, M4 (bản nhỏ) | ||
| 728 | Long đen phẳng inox, DIN 9021 - SUS 316, M4 (bản lớn) | 100 | con | Long đen phẳng inox, DIN 9021 - SUS 316, M4 (bản lớn) | ||
| 729 | Vít Pake đầu dù thân bu lông inox, ren suốt, IFII-27 - SUS 316, M4, dài 20mm | 100 | con | Vít Pake đầu dù thân bu lông inox, ren suốt, IFII-27 - SUS 316, M4, dài 20mm | ||
| 730 | Vít Pake đầu dù thân bu lông inox, ren suốt, IFII-27 - SUS 316, M5, dài 20mm | 50 | con | Vít Pake đầu dù thân bu lông inox, ren suốt, IFII-27 - SUS 316, M5, dài 20mm | ||
| 731 | Đai ốc inox lục giác, DIN 934 - SUS 316, M5 | 50 | con | Đai ốc inox lục giác, DIN 934 - SUS 316, M5 | ||
| 732 | Long đen vênh inox, DIN 127-B - SUS 316, M5 | 50 | con | Long đen vênh inox, DIN 127-B - SUS 316, M5 | ||
| 733 | Long đen phẳng inox, DIN 125-A - SUS 316, M5 (bản nhỏ) | 50 | con | Long đen phẳng inox, DIN 125-A - SUS 316, M5 (bản nhỏ) | ||
| 734 | Long đen phẳng inox, DIN 9021 - SUS 316, M5 (bản lớn) | 50 | con | Long đen phẳng inox, DIN 9021 - SUS 316, M5 (bản lớn) | ||
| 735 | Bu lông inox lục giác ngoài liền long đen, ren suốt, DIN 6921 - SUS 316, M6, dài 26mm | 50 | con | Bu lông inox lục giác ngoài liền long đen, ren suốt, DIN 6921 - SUS 316, M6, dài 26mm | ||
| 736 | Long đen vênh inox, DIN 127-B - SUS 316, M6 | 150 | con | Long đen vênh inox, DIN 127-B - SUS 316, M6 | ||
| 737 | Đai ốc inox lục giác liền long đen, DIN 6923 - SUS 316, M6 | 50 | con | Đai ốc inox lục giác liền long đen, DIN 6923 - SUS 316, M6 | ||
| 738 | Bu lông inox lục giác ngoài, ren suốt, DIN 933 - SUS 316, M6, dài 20mm | 50 | con | Bu lông inox lục giác ngoài, ren suốt, DIN 933 - SUS 316, M6, dài 20mm | ||
| 739 | Đai ốc inox lục giác, DIN 934 - SUS 316, M6 | 100 | con | Đai ốc inox lục giác, DIN 934 - SUS 316, M6 | ||
| 740 | Long đen phẳng inox, DIN 125-A - SUS 316, M6 (bản nhỏ) | 100 | con | Long đen phẳng inox, DIN 125-A - SUS 316, M6 (bản nhỏ) | ||
| 741 | Long đen phẳng inox, DIN 9021 - SUS 316, M6 (bản lớn) | 100 | con | Long đen phẳng inox, DIN 9021 - SUS 316, M6 (bản lớn) | ||
| 742 | Vít Pake đầu dù thân bu lông inox, ren suốt, IFII-27 - SUS 316, M6, dài 20mm | 50 | con | Vít Pake đầu dù thân bu lông inox, ren suốt, IFII-27 - SUS 316, M6, dài 20mm | ||
| 743 | Bu lông inox lục giác ngoài liền long đen, ren suốt, DIN 6921 - SUS 316, M8, dài 26mm | 50 | con | Bu lông inox lục giác ngoài liền long đen, ren suốt, DIN 6921 - SUS 316, M8, dài 26mm | ||
| 744 | Long đen vênh inox, DIN 127-B - SUS 316, M8 | 150 | con | Long đen vênh inox, DIN 127-B - SUS 316, M8 | ||
| 745 | Đai ốc inox lục giác liền long đen, DIN 6923 - SUS 316, M8 | 50 | con | Đai ốc inox lục giác liền long đen, DIN 6923 - SUS 316, M8 | ||
| 746 | Bu lông inox lục giác ngoài, ren suốt, DIN 933 - SUS 316, M8, dài 20mm | 50 | con | Bu lông inox lục giác ngoài, ren suốt, DIN 933 - SUS 316, M8, dài 20mm | ||
| 747 | Đai ốc inox lục giác, DIN 934 - SUS 316, M8 | 100 | con | Đai ốc inox lục giác, DIN 934 - SUS 316, M8 | ||
| 748 | Long đen phẳng inox, DIN 125-A - SUS 316, M8 (bản nhỏ) | 100 | con | Long đen phẳng inox, DIN 125-A - SUS 316, M8 (bản nhỏ) | ||
| 749 | Long đen phẳng inox, DIN 9021 - SUS 316, M8 (bản lớn) | 100 | con | Long đen phẳng inox, DIN 9021 - SUS 316, M8 (bản lớn) | ||
| 750 | Vít Pake đầu dù thân bu lông inox, ren suốt, IFII-27 - SUS 316, M8, dài 20mm | 50 | con | Vít Pake đầu dù thân bu lông inox, ren suốt, IFII-27 - SUS 316, M8, dài 20mm | ||
| 751 | Bu lông inox lục giác ngoài liền long đen, ren suốt, DIN 6921 - SUS 316, M10, dài 26mm | 50 | con | Bu lông inox lục giác ngoài liền long đen, ren suốt, DIN 6921 - SUS 316, M10, dài 26mm | ||
| 752 | Long đen vênh inox, DIN 127-B - SUS 316, M10 | 100 | con | Long đen vênh inox, DIN 127-B - SUS 316, M10 | ||
| 753 | Đai ốc inox lục giác liền long đen, DIN 6923 - SUS 316, M10 | 50 | con | Đai ốc inox lục giác liền long đen, DIN 6923 - SUS 316, M10 | ||
| 754 | Bu lông inox lục giác ngoài, ren suốt, DIN 933 - SUS 316, M10, dài 20mm | 50 | con | Bu lông inox lục giác ngoài, ren suốt, DIN 933 - SUS 316, M10, dài 20mm | ||
| 755 | Đai ốc inox lục giác, DIN 934 - SUS 316, M10 | 50 | con | Đai ốc inox lục giác, DIN 934 - SUS 316, M10 | ||
| 756 | Long đen phẳng inox, DIN 125-A - SUS 316, M10 (bản nhỏ) | 50 | con | Long đen phẳng inox, DIN 125-A - SUS 316, M10 (bản nhỏ) | ||
| 757 | Long đen phẳng inox, DIN 9021 - SUS 316, M10 (bản lớn) | 50 | con | Long đen phẳng inox, DIN 9021 - SUS 316, M10 (bản lớn) | ||
| 758 | Bu lông inox lục giác ngoài liền long đen, ren suốt, DIN 6921 - SUS 316, M12, dài 26mm | 50 | con | Bu lông inox lục giác ngoài liền long đen, ren suốt, DIN 6921 - SUS 316, M12, dài 26mm | ||
| 759 | Long đen vênh inox, DIN 127-B - SUS 316, M12 | 132 | con | Long đen vênh inox, DIN 127-B - SUS 316, M12 | ||
| 760 | Đai ốc inox lục giác liền long đen, DIN 6923 - SUS 316, M12 | 50 | con | Đai ốc inox lục giác liền long đen, DIN 6923 - SUS 316, M12 | ||
| 761 | Bu lông inox lục giác ngoài, ren suốt, DIN 933 - SUS 316, M12, dài 20mm | 50 | con | Bu lông inox lục giác ngoài, ren suốt, DIN 933 - SUS 316, M12, dài 20mm | ||
| 762 | Đai ốc inox lục giác, DIN 934 - SUS 316, M12 | 114 | con | Đai ốc inox lục giác, DIN 934 - SUS 316, M12 | ||
| 763 | Long đen phẳng inox, DIN 125-A - SUS 316, M12 (bản nhỏ) | 50 | con | Long đen phẳng inox, DIN 125-A - SUS 316, M12 (bản nhỏ) | ||
| 764 | Long đen phẳng inox, DIN 9021 - SUS 316, M12 (bản lớn) | 114 | con | Long đen phẳng inox, DIN 9021 - SUS 316, M12 (bản lớn) | ||
| 765 | Thanh ren Inox, chiều dài 1 m DIN975, SUS 316, M12 | 2 | thanh | Thanh ren Inox, chiều dài 1 m DIN975, SUS 316, M12 | ||
| 766 | Thanh đồng đỏ dẹt 30x5mm, mỗi thanh dài 0,6m | 2 | thanh | Thanh đồng chuyên dùng tiếp địa 30x5mm, mỗi thanh dài 0,6m, có sẵn lỗ Ø10, các lỗ cách nhau 25mm. | ||
| 767 | Cáp tiếp địa 1x25mm², bọc nhựa trong (hoặc màu xanh sọc vàng) | 20 | m | Cáp tiếp địa 1x25mm², bọc nhựa trong (hoặc màu xanh sọc vàng) | ||
| 768 | Dây điện đơn, vỏ sọc xanh vàng (dây TE) 2,5mm² - CV 2,5 | 100 | mét | CV- 2.5, (7 x 0.67mm), màu TE (sọc xanh vàng) | ||
| 769 | Băng nhãn 2 lớp có 1 mặt dính LM-TP312W, 10 cuộn/hộp | 0,2 | hộp | 2 lớp có 1 mặt dính, rộng 12mm, trắng, 8m/cuộn, , 10 cuộn/hộp | ||
| 770 | Ốc siết cáp nhựa PG21 | 6 | cái | Ốc siết cố định PG21 = Ø27 (cable: 13-18mm) | ||
| 771 | Ốc siết cáp nhựa PG32 | 5 | cái | Ốc siết cố định PG32 = Ø54 (cable: 30-38mm) | ||
| 772 | Máng nhựa TAIPHACO, loại đục lỗ để đi dây điều khiển trong tủ điện, 33x33mm,33mm, dài 1,7 mét/ cây. | 2 | cây | Máng nhựa TAIPHACO, loại đục lỗ để đi dây điều khiển trong tủ điện, Kích thước: 33x33mm, dài 1,7 mét/ cây. | ||
| 773 | Máng nhựa TAIPHACO, loại đục lỗ để đi dây điều khiển trong tủ điện, 45x45mm,45mm, dài 1,7 mét/ cây. | 4 | cây | Máng nhựa TAIPHACO, loại đục lỗ để đi dây điều khiển trong tủ điện, Kích thước: 45x45mm, dài 1,7 mét/ cây. | ||
| 774 | Máng nhựa TAIPHACO, loại đục lỗ để đi dây điều khiển trong tủ điện, 45x65mm,65mm, dài 1,7 mét/ cây. | 4 | cây | Máng nhựa TAIPHACO, loại đục lỗ để đi dây điều khiển trong tủ điện, Kích thước: 45x65mm, dài 1,7 mét/ cây. | ||
| 775 | Máng nhựa TAIPHACO, loại đục lỗ để đi dây điều khiển trong tủ điện, 65x65mm,65mm, dài 1,7 mét/ cây. | 3 | cây | Máng nhựa TAIPHACO, loại đục lỗ để đi dây điều khiển trong tủ điện, Kích thước: 65x65mm, dài 1,7 mét/ cây. | ||
| 776 | Cọ sơn 1.5 inch - N15 | 7 | Cây | Loại tốt, cán xanh | ||
| 777 | Cọ sơn 2 inch - N15 | 7 | Cây | Loại tốt, cán xanh | ||
| 778 | Cọ sơn 2.5 inch - N15 | 7 | Cây | Loại tốt, cán xanh | ||
| 779 | Dây rút nhựa - L300*5 | 14 | bịch | 100 cái/bịch, màu trắng | ||
| 780 | Dây rút nhựa - L400*8 | 9 | bịch | 100 cái/bịch, màu trắng | ||
| 781 | Đầu cốt pin rỗng 6mm | 100 | cái | pin rỗng 6.0mm | ||
| 782 | Đầu cốt vòng RV5.5-8, có bọc nhựa màu vàng | 100 | Cái | vòng RV5.5-8, có bọc nhựa màu vàng | ||
| 783 | Đầu cốt vòng RV5.5-8, có bọc nhựa màu xanh dương | 100 | Cái | vòng RV5.5-8, có bọc nhựa màu xanh dương | ||
| 784 | Ống lồng đầu cốt Φ4.2mm LM-TU342N | 1 | hộp | Φ4.2mm, 80m/cuộn hộp, cho dây lõi 2,5~4mm² | ||
| 785 | Đá cắt 125x2x22,23mm - BCB052- 207 A24R | 2 | Viên | Đá cắt 125x2x22,23mm - BCB052- 207 A24R | ||
| 786 | Mũi vít hai đầu PH2 Makita D-34833 110mm, 10 mũi/ bộ | 1 | bộ | Mũi vít hai đầu PH2 Makita D-34833 110mm, 10 mũi/ bộ | ||
| 787 | Hydranal A; Code AG 34836 (hoặc Aquamicron AXI Mitsubishi); Đức | 0,5 | Lít | Code AG 34836 | ||
| 788 | Hydranal C; Code CG 34840 (hoặc Aquamicron CXU Mitsubishi); Đức | 0,05 | Lít | Code CG 34840 | ||
| 789 | Benzen C6H6; Trung Quốc | 1 | Lít | - | ||
| 790 | Biển cáp nhựa tròn Ø50mm, màu trắng | 1 | kg | Màu trắng, Ø50mm, dày 3mm, có lỗ treo Ø4mm | ||
| 791 | Cồn tuyệt đối 99,5% | 16 | Chai | Hàm lượng C2H5OH 99,5%; chai 500ml | ||
| 792 | Dây rút nhựa - L500*8 | 5 | bịch | 100 cái/bịch, màu trắng | ||
| 793 | Dầu chống rỉ sét và bôi trơn - RP7 350g | 2 | Chai | 350g/ chai | ||
| 794 | Giấy nhám tờ Fujistar chịu nước - CC-Cw, #120 (thô) | 10 | Tờ | Chịu nước, CC-Cw, #120 (thô), khổ 9”x11” (230mm x 280mm) | ||
| 795 | Giấy nhám tờ Fujistar chịu nước - CC-Cw, #600 (mịn) | 20 | Tờ | Chịu nước, CC-Cw, #600 (mịn), khổ 9”x11” (230mm x 280mm) | ||
| 796 | Giẻ lau | 15 | Kg | - | ||
| 797 | Keo silicone chai A600, màu đen | 4 | chai | Màu đen | ||
| 798 | Keo silicone chai A600, màu trắng trong | 4 | chai | Màu trắng trong | ||
| 799 | Pin đũa - AAA Energizer E92-1,5V | 10 | Cục | Energizer E92-BP3 (B2C1) Max Power Seal Technology | ||
| 800 | Pin tiểu - AA Alkaline E91-1,5V | 20 | Cục | Energizer E91 BP2/LR6 Max Power Seal 6X | ||
| 801 | Pin vuông - 522 BP1/6F22/6LR61-9V | 10 | Cục | 522 BP1/6F22/6LR61-9V | ||
| 802 | Thiếc hàn có nhựa thông - SN60 | 1 | Kg | Ø0,8mm, 0.8 SN60 500 | ||
| 803 | Vải trắng; khổ 1,2m | 25 | m | - | ||
| 804 | Băng keo cường lực siêu dính 3M khổ 20mm x 10m 4229P-20 (Băng keo 2 mặt) | 2 | Cuộn | Màu sắc: Xám đậm, Thành phần nguyên liệu chính: Xốp Acrylic, kích thước: 20mm x 10m, Độ dày: 0.76mm, Đặc điểm nổi bật: Chống nhiệt độ (ngắn hạn): 149 °C, Chống nhiệt độ (dài hạn): 93 °C | ||
| 805 | Băng keo giấy, dán viết chữ 2.5F x 25 yard | 1 | cuộn | Băng keo giấy, dán viết chữ 2.5F x 25 yard | ||
| 806 | Băng keo trong - 60mmx100Y | 1 | cuộn | Màu trong, 60mm x 100Y | ||
| 807 | Bút dạ quang - HL03 vàng | 2 | cây | Bút dạ quang - HL03 vàng | ||
| 808 | Bút dạ quang - HL03 xanh lá cây | 1 | cây | Bút dạ quang - HL03 xanh lá cây | ||
| 809 | Bút lông dầu Thiên Long - PM04, màu đen | 5 | cây | Bút lông dầu Thiên Long - PM04, màu đen | ||
| 810 | Bút xóa nước - TL- CP02 | 5 | cây | 12ml | ||
| 811 | Keo nến to đường kính 11mm dài 25cm, 10 cây/bó (làm kín lỗ vào cáp) | 10 | bó | Phù hợp cho súng keo từ 60W, Bám dính tốt trên nhiều bề mặt, phù hợp cho hàn gắn thủ công, điện tử, Kích thước 1,1cmx25cm, Nhiệt độ nóng chảy từ 140 độ C đến 200 độ C | ||
| 812 | Nước rửa chén Sunlight chanh, dạng chai (400g) | 1 | chai | Nước rửa chén Sunlight chanh, dạng chai (400g) | ||
| 813 | Nước Rửa Đa Năng L.O.C. (1 L) | 1 | chai | Nước Rửa Đa Năng L.O.C. (1 L) | ||
| 814 | Vỏ bình xịt amway 500 ml (vệ sinh thiết bị) | 1 | chai | Vỏ bình xịt amway 500 ml (vệ sinh thiết bị) | ||
| 815 | Xà bông bột OMO, bịch 400g | 1 | bịch | Xà bông bột OMO, bịch 400g | ||
| 816 | Nước rửa tay Lifebuoy bảo vệ vượt trội 180g | 1 | chai | Nước rửa tay Lifebuoy bảo vệ vượt trội 180g | ||
| 817 | Lưỡi cưa sắt - STL-201-596 | 8 | Cái | 12", 32 răng, màu vàng | ||
| 818 | Mũi khoét lỗ hợp kim Thắng Lợi, loại thép gió, răng mịn, MS101-Ø27 | 4 | Cái | Mũi khoét lỗ hợp kim Thắng Lợi, loại thép gió, răng mịn, MS101-Ø27 | ||
| 819 | Mũi khoét lỗ hợp kim Thắng Lợi, loại thép gió, răng mịn, MS101-Ø29 | 4 | Cái | Mũi khoét lỗ hợp kim Thắng Lợi, loại thép gió, răng mịn, MS101-Ø29 | ||
| 820 | Mũi khoan sắt (hộp 10 mũi Ø1÷10, đuôi trụ) - HSS-R/ DIN 338 | 1 | hộp | Hộp 10 mũi Ø1÷10, đuôi trụ | ||
| 821 | Mũi khoét lỗ hợp kim Thắng Lợi, loại thép gió, răng mịn, MS101-Ø36 | 4 | Cái | Mũi khoét lỗ hợp kim Thắng Lợi, loại thép gió, răng mịn, MS101-Ø36 | ||
| 822 | Mũi khoét lỗ hợp kim Thắng Lợi, loại thép gió, răng mịn, MS101-Ø54 | 2 | Cái | Mũi khoét lỗ hợp kim Thắng Lợi, loại thép gió, răng mịn, MS101-Ø54 | ||
| 823 | Bàn chải sắt có cán | 2 | cái | - | ||
| 824 | Băng cao su non | 10 | Cuộn | Băng keo cách điện chống nước tự dính Nhãn hiệu:3M 2166 cách điện Kích thước:63(chiều rộng)*600(chiều dài)*3,175(Độ dày) mm | ||
| 825 | Băng keo đen DEER BRAND, Nano 5MILx3/4"x20Y | 10 | Cuộn | - | ||
| 826 | Chổi bông cỏ | 2 | Cái | - | ||
| 827 | Cọ lăn sơn dầu THANH BÌNH 10 CM | 8 | Cái | - | ||
| 828 | Cọ Sơn cán gỗ THANH BÌNH 5 CM | 8 | Cái | - | ||
| 829 | Cồn tuyệt đối | 15 | Lít | C2H5OH; 99,5% v/v, 1000ml/bình | ||
| 830 | Đá mài 2 mặt khối chữ nhật (của nhật) | 2 | Viên | Hãng sản xuất FIVE TIGER(hộp giấy màu đỏ) kích thước 8*2*1 inch | ||
| 831 | Dầu chống rỉ sét Selleys RP7, 300g. | 5 | Chai | - | ||
| 832 | Đầu cốt đồng SC35-10 | 30 | Cái | Đi dây có tiết diện 35mm2 Đường kính lỗ tròn để bắt ốc:10mm | ||
| 833 | Dây buộc cáp bản 3mm L= 100 mm, màu trắng | 100 | Sợi | Dây rút nhựa (dây buộc cáp); L100*3; 100 cái/bịch; CASLOCK; Việt Nam | ||
| 834 | Dây buộc cáp bản 4mm L= 200 mm, màu trắng | 100 | Sợi | Dây rút nhựa (dây buộc cáp); L200*4; 100 cái/bịch; CASLOCK; Việt Nam | ||
| 835 | Găng tay bảo hộ lao động bằng len | 40 | Đôi | - | ||
| 836 | Giấy đề can màu đỏ sử dụng ngoài trời(loại tốt) | 2 | m2 | - | ||
| 837 | Giấy nhám mịn Fujistar | 30 | Tờ | chịu nước, CC-Cw, #600 (mịn), khổ 9”x11” (230mm x 280mm) | ||
| 838 | Giấy nhám thô Fujistar | 30 | Tờ | chịu nước, CC-Cw, #120 (thô), khổ 9”x11” (230mm x 280mm) | ||
| 839 | Giẻ lau sạch(không có bụi giẻ) | 30 | Kg | - | ||
| 840 | Keo Silicon APOLLO SEALANT-A600 | 6 | Cây | Màu trắng trong | ||
| 841 | Keo tổng hợp | 2 | Tuyp | Nhãn hiệu:502 SUPER GLUE | ||
| 842 | Khẩu trang | 30 | Cái | Chống bụi 3 lớp lọc; KT5; vải đông xuân, màu trắng | ||
| 843 | Kính bảo hộ lao động | 4 | Cái | Độ dài gọng kính: 140mm Bề ngang kính: 140mm | ||
| 844 | Lưỡi cưa tay | 10 | Cái | 12", 32 răng, màu vàng | ||
| 845 | Lưỡi dao rọc cáp(của nhật) | 10 | Cái | kích thước 0.5x18x100, màu đen | ||
| 846 | Mỡ siachim 221 | 1 | Kg | Nước sản xuất:Nga | ||
| 847 | Mỡ vòng bi SKF | 1 | Kg | - | ||
| 848 | Vải sạch(vải trắng) | 20 | m | - | ||
| 849 | Xà bông bột | 2 | Kg | - | ||
| 850 | Xà bông nước SUNLIGHT 450ml | 2 | Chai | - | ||
| 851 | Xăng A95 | 30 | Lít | - | ||
| 852 | Bàn chải sắt | 5 | Cái | 170 x 50 | ||
| 853 | Bàn chải sắt nhỏ có cán | 5 | Cái | 240 x 30 | ||
| 854 | Băng quấn ren | 15 | Cuộn | 0.075mm x 12mm x 10 mét (Tombo 9082) | ||
| 855 | Chổi bông cỏ | 2 | Cây | - | ||
| 856 | Chổi tàu cau | 3 | Cây | - | ||
| 857 | Cọ sơn cán gỗ 6 cm | 8 | Cái | 6 cm | ||
| 858 | Dầu RP7 (150) | 1 | bình | 150g | ||
| 859 | Găng tay len | 60 | Đôi | - | ||
| 860 | Giấy lọc dầu | 10 | Tờ | 600 x 600 lọc tạp chất cơ học đến 40 μm | ||
| 861 | Giấy nhám mịn | 10 | Tờ | - | ||
| 862 | Giấy nhám thô | 10 | Tờ | - | ||
| 863 | Giẻ lau | 120 | Kg | - | ||
| 864 | Keo 502 Evobond 20g | 3 | Tuýp | 20g | ||
| 865 | Keo dán ống nhựa | 1 | Tuýp | 150g | ||
| 866 | Keo Dox X-66 (200ml) | 2 | Hộp | 200ml | ||
| 867 | Khẩu trang | 60 | Cái | KT5 | ||
| 868 | Kính bảo vệ mắt | 5 | Cái | Trắng 55K | ||
| 869 | Mỡ SKF | 1 | Kg | Hộp 1kg | ||
| 870 | Mút thấm dầu 500 x 500 x 100 | 2 | Tấm | 500 x 500 x 100 | ||
| 871 | Thuốc kiểm tra vết nứt | 1 | Bộ | Gồm 3 chai xăng, 1 chai thuốc màu đỏ, 2 chai thuốc màu trắng (Chai 450ml) (Mega check) | ||
| 872 | Vải trắng | 5 | m | Khổ 1,2m | ||
| 873 | Xà phòng bột | 2 | Kg | Bịch 1kg | ||
| 874 | Xăng | 85 | Lít | A92 | ||
| 875 | Xô tôn 18 Lít | 2 | Cái | - | ||
| 876 | Đá cắt đ/k 350 x 25,4 x 3 | 5 | Viên | 350 x 25,4 x 3 (4300 vòng/hút) | ||
| 877 | Đá đánh bóng đ/k 100 x 16 x 6 | 5 | Viên | 100 x 16 x 6 | ||
| 878 | Đá mài đ/k 100 x 16 x 5 | 25 | Viên | đk 100 x 16 x 5 (15300 vòng/phút) | ||
| 879 | Đá mài đ/k 125 x 22,2 x 5 | 25 | Viên | đk 125 x 6.4 x 22.23 (12000 vòng/phút) | ||
| 880 | Đá mài inox đ/k 100 x 16 x 5 | 25 | Viên | đk 100 x 16 x 5 (15300 vòng/phút) | ||
| 881 | Đá mài inox đ/k 125 x 22,2 x 5 | 25 | Viên | đk 125 x 6.4 x 22.23 (12000 vòng/phút) | ||
| 882 | Đá mài trái ớt hình côn A12 | 5 | Viên | - | ||
| 883 | Khí ôxy | 6 | Chai | - | ||
| 884 | Khí acetylen | 3 | Chai | - | ||
| 885 | Cọ lăn sơn dầu 100mm | 5 | Cái | 100 x 15 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi