Gói thầu: Gói thầu số 01-21-MSHH: Mua sắm Vật tư thiết bị 1 - công trình Sửa chữa lớn năm 2021 và phục vụ công tác vận hành và phát triển khách hàng đợt 1 năm 2021

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201293204-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/01/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Cầu Giấy
Tên gói thầu Gói thầu số 01-21-MSHH: Mua sắm Vật tư thiết bị 1 - công trình Sửa chữa lớn năm 2021 và phục vụ công tác vận hành và phát triển khách hàng đợt 1 năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20201293158
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Sửa chữa lớn 2021, SXKD 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-31 18:01:00 đến ngày 2021-01-21 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 14,664,071,142 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 422,000,000 VNĐ ((Bốn trăm hai mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x70 mm2 343 m Được nêu chi tiết tại chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật Công trình: Đại tu hệ thống hòm công tơ các trạm biến áp phường Nghĩa Tân năm 2021
2 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10 mm2 4.366 m nt nt
3 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25 mm2 115 m nt nt
4 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x10 mm2 638 m nt nt
5 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25 mm2 2.088 m nt nt
6 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x25 mm2 385 m nt nt
7 Hộp 1 công tơ 3 pha Composit không vị trí lắp TI, ATM 100A 74 cái nt nt
8 Hộp 2 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) 36 cái nt nt
9 Hộp 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) 631 cái nt nt
10 Hộp phân dây composit trọn bộ 177 cái nt nt
11 Aptomat MCB 1 cực 600V-63A 2.183 cái nt nt
12 Cosse ép Cu 25mm2 - hạ áp 592 cái nt nt
13 Cosse ép Cu-Al 70mm2 - hạ áp 544 cái nt nt
14 Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông 862 cái nt nt
15 Đai thép + khóa đai 1.217 bộ nt nt
16 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x70 mm2 442,5 m Được nêu chi tiết tại chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật Công trình: Đại tu hệ thống hòm công tơ các trạm biến áp phường Nghĩa Đô năm 2021
17 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10 mm2 4.400 m nt nt
18 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25 mm2 120 m nt nt
19 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x10 mm2 969 m nt nt
20 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25 mm2 2.626 m nt nt
21 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x25 mm2 344 m nt nt
22 Hộp 1 công tơ 3 pha Composit không vị trí lắp TI, ATM 100A 60 cái nt nt
23 Hộp 1 công tơ 3 pha Composite có vị trí lắp TI, trọn bộ không gồm ATM 2 cái nt nt
24 Hộp 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) 550 cái nt nt
25 Hộp phân dây composit trọn bộ 177 cái nt nt
26 Aptomat MCB 1 cực 600V-63A 2.200 cái nt nt
27 Cosse ép Cu 25mm2 - hạ áp 146 cái nt nt
28 Cosse ép Cu 50mm2 - hạ áp 16 cái nt nt
29 Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông 1.094 cái nt nt
30 Đai thép + khóa đai 1.060 bộ nt nt
31 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x70 mm2 467,5 m Được nêu chi tiết tại chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật Công trình: Đại tu đường dây hạ thế và hệ thống hòm công tơ các trạm biến áp phường Mai Dịch năm 2021
32 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10 mm2 5.572 m nt nt
33 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25 mm2 152 m nt nt
34 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x10 mm2 1.198 m nt nt
35 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25 mm2 2.065 m nt nt
36 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x25 mm2 103 m nt nt
37 Hộp 1 công tơ 3 pha Composit không vị trí lắp TI, ATM 100A 81 cái nt nt
38 Hộp 1 công tơ 3 pha Composite có vị trí lắp TI, trọn bộ không gồm ATM 2 cái nt nt
39 Hộp 1 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) 8 cái nt nt
40 Hộp 2 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) 11 cái nt nt
41 Hộp 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) 647 cái nt nt
42 Hộp phân dây composit trọn bộ 187 cái nt nt
43 Aptomat MCB 1 cực 600V-63A 2.396 cái nt nt
44 Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông 949 cái nt nt
45 Đai thép + khóa đai 1.066 bộ nt nt
46 Tủ Pillar 400-600V 1 MCCB 3P-400A, 3 MCCB 3P-250A (1200x700x425) không lắp công tơ 2 tủ Được nêu chi tiết tại chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật Công trình: Đại tu hệ thống hạ thế và hòm công tơ phường Trung Hòa năm 2021
47 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x70 mm2 410 m nt nt
48 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10 mm2 3.228 m nt nt
49 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25 mm2 271 m nt nt
50 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x10 mm2 684,5 m nt nt
51 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25 mm2 1.701,5 m nt nt
52 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x25 mm2 847,5 m nt nt
53 Hộp 1 công tơ 3 pha Composit không vị trí lắp TI, ATM 100A 185 cái nt nt
54 Hộp 1 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) 82 cái nt nt
55 Hộp 2 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) 16 cái nt nt
56 Hộp 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) 349 cái nt nt
57 Hộp phân dây composit trọn bộ 175 cái nt nt
58 Aptomat MCB 1 cực 600V-63A 1.370 cái nt nt
59 Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông 883 cái nt nt
60 Đai thép + khóa đai 706 bộ nt nt
61 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x70 mm2 522,5 m Được nêu chi tiết tại chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật Công trình: Đại tu đường dây hạ thế và hệ thống hòm công tơ các TBA phường Dịch Vọng Hậu năm 2021
62 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10 mm2 5.210 m nt nt
63 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25 mm2 292 m nt nt
64 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x10 mm2 1.071,5 m nt nt
65 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25 mm2 1.390 m nt nt
66 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x25 mm2 128 m nt nt
67 Hộp 1 công tơ 3 pha Composit không vị trí lắp TI, ATM 100A 161 cái nt nt
68 Hộp 1 công tơ 3 pha Composite có vị trí lắp TI, trọn bộ không gồm ATM 6 cái nt nt
69 Hộp 1 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) 38 cái nt nt
70 Hộp 2 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) 41 cái nt nt
71 Hộp 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) 562 cái nt nt
72 Hộp phân dây composit trọn bộ 209 cái nt nt
73 Aptomat MCB 1 cực 600V-63A 2.026 cái nt nt
74 Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông 1.055 cái nt nt
75 Đai thép + khóa đai 1.230 bộ nt nt
76 Cáp ngầm 0,6/1kV XLPE/PVC/DSTA M4*120mm2 35 m Được nêu chi tiết tại chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật Công trình: Đại tu hệ thống cột trên địa bàn quận Cầu Giấy năm 2021
77 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x120 mm2 40 m nt nt
78 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x50 mm2 60 m nt nt
79 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10 mm2 472 m nt nt
80 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x10 mm2 431,5 m nt nt
81 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25 mm2 305 m nt nt
82 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x16 mm2 88,5 m nt nt
83 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x25 mm2 145 m nt nt
84 Hộp 1 công tơ 3 pha Composit không vị trí lắp TI, ATM 100A 29 cái nt nt
85 Hộp 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) 61 cái nt nt
86 Hộp phân dây composit trọn bộ 24 cái nt nt
87 Đầu cáp hạ thế 0,6/1kV Cu-4x (70-120)mm2 1 Bộ nt nt
88 Hộp nối hạ thế Resin 0,6/1,2kV Cu-4x(120-150)mm2 1 Bộ nt nt
89 Aptomat MCB 1 cực 600V-63A 239 cái nt nt
90 Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông 131 cái nt nt
91 Ống nhựa xoắn HDPE F130/100 30 m nt nt
92 Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3 1 cột nt nt
93 Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 5.0 4 cột nt nt
94 Kẹp ngừng dùng cho cáp vặn xoắn LV-ABC 4x120mm2 58 cái nt nt
95 Đai thép + khóa đai 346 bộ nt nt
96 Hộp đầu cáp Tplug 22kV 3x(95-240) 2 Bộ Được nêu chi tiết tại chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật Công trình: Đại tu trung thế các TBA trên địa bàn quận Cầu Giấy năm 2021
97 Hộp nối cáp ngầm 22kV ruột đồng 3x240mm2 2 Bộ nt nt
98 Đầu cáp Elbow 24kV - M3x50 mm2 (tích hợp bệ đỡ ống chì dùng trong Tủ RMU) 31 Bộ nt nt
99 Cosse ép Cu 240mm2 - hạ áp 24 cái nt nt
100 Ống nhựa xoắn HDPE F195/150 6 m nt nt
101 Cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x70mm2 101 m Được nêu chi tiết tại chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật Đại tu TBA, đường trục hạ thế và hệ thống hòm công tơ phường Yên Hòa năm 2021
102 Cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x25mm2 266 m nt nt
103 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x120 mm2 675,5 m nt nt
104 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x95 mm2 610 m nt nt
105 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x70 mm2 538 m nt nt
106 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10 mm2 1.876 m nt nt
107 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25 mm2 108 m nt nt
108 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x10 mm2 2.779,5 m nt nt
109 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25 mm2 1.005 m nt nt
110 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x25 mm2 202 m nt nt
111 Vỏ trạm kios (KT: 3500x2000x1900) 2 tủ nt nt
112 Hộp 1 công tơ 3 pha Composit không vị trí lắp TI, ATM 100A 55 cái nt nt
113 Hộp 1 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) 134 cái nt nt
114 Hộp 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) 201 cái nt nt
115 Hộp phân dây composit trọn bộ 85 cái nt nt
116 Đầu cáp hạ thế 0,6/1kV Cu-4x (70-120)mm2 4 Bộ nt nt
117 Aptomat MCB 1 cực 600V-63A 815 cái nt nt
118 Cosse ép Cu 10mm2 - hạ áp 192 cái nt nt
119 Cosse ép Cu 25mm2 - hạ áp 128 cái nt nt
120 Cosse ép Cu 35mm2 - hạ áp 8 cái nt nt
121 Cosse ép Cu 50mm2 - hạ áp 1 cái nt nt
122 Cosse ép Cu-Al 70mm2 - hạ áp 8 cái nt nt
123 Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông 430 cái nt nt
124 Ống nhựa xoắn HDPE F65/50 193 m nt nt
125 Kẹp ngừng dùng cho cáp vặn xoắn LV-ABC 4x120mm2 49 cái nt nt
126 Kẹp ngừng dùng cho cáp vặn xoắn LV-ABC 4x95mm2 36 cái nt nt
127 Kẹp ngừng dùng cho cáp vặn xoắn LV-ABC 4x70mm2 23 cái nt nt
128 Móc treo 108 cái nt nt
129 Đai thép + khóa đai 984 bộ nt nt
130 Tủ điện hạ thế 600V-1000A TN (1MCCB 1000A + 9MCCB 200A + 1MCCB 160A + 1MCB 25A) 6 tủ Được nêu chi tiết tại chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật Công trình: Đại tu hệ thống điện hạ thế các tòa nhà tái định cư cấp điện từ trạm Nam Trung Yên 1, Nam Trung Yên 12 năm 2021
131 Tủ hạ thế 600V-150A (1MCCB 3P-150A) (KT: 700x500x250) TN 92 tủ nt nt
132 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10 mm2 1.792 m nt nt
133 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x10 mm2 1.290 m nt nt
134 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25 mm2 944 m nt nt
135 Hộp 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) 264 cái nt nt
136 Aptomat MCB 1 cực 600V-63A 896 cái nt nt
137 Cosse ép Cu 25mm2 - hạ áp 1.792 cái nt nt
138 Cosse ép Cu 35mm2 - hạ áp 360 cái nt nt
139 Cosse ép Cu 50mm2 - hạ áp 360 cái nt nt
140 Ống nhựa xoắn HDPE F32/25 1.290 m nt nt
141 Băng dính keo hạ thế 10m 224 cái nt nt
142 Biển tên và biển báo an toàn 76 bộ nt nt
143 Bộ phụ kiện (1 đai thép không gỉ + 2 nở nhựa +2 vít) 2.112 bộ nt nt
144 Bóng đèn tuýp 1,2m 96 cái nt nt
145 Cánh tủ tôn dày 2mm, sơn tĩnh điện ghi sáng, loại 2 lớp cánh 1 cái nt nt
146 Đề can hòm công tơ 896 cái nt nt
147 Giá đỡ tủ hạ thế 1000A (TL:31,17kg/bộ) 6 cái nt nt
148 Tủ điện hạ thế 600V-1000A TN (1MCCB 1000A + 9MCCB 200A + 1MCCB 3P80A + 1MCB3P25A) 2 tủ Được nêu chi tiết tại chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật Công trình: Đại tu hệ thống điện hạ thế các tòa nhà tái định cư cấp điện từ trạm Nam Trung Yên 11, Trung Hòa 12 - năm 2021
149 Tủ Pillar 400-600V 1 MCCB 3P-400A, 2 MCCB 3P-250A (1200x700x425) có thể lắp tụ bù và công tơ, tủ 2 mặt 1 tủ nt nt
150 Tủ hạ thế 600V-150A (1MCCB 3P-150A) (KT: 700x500x250) TN 61 tủ nt nt
151 Cáp ngầm 0,6/1kV XLPE/PVC/DSTA M4*120mm2 120 m nt nt
152 Cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x50mm2 187 m nt nt
153 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x10 mm2 960 m nt nt
154 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25 mm2 18 m nt nt
155 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x10 mm2 656 m nt nt
156 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25 mm2 578 m nt nt
157 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x25 mm2 24 m nt nt
158 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x50mm2 275 m nt nt
159 Hộp 1 công tơ 3 pha Composit không vị trí lắp TI, ATM 63A 12 cái nt nt
160 Hộp 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) 136 cái nt nt
161 Hộp phân dây composit trọn bộ 4 cái nt nt
162 Đầu cáp hạ thế 0,6/1kV Cu-4x (70-120)mm2 4 Bộ nt nt
163 Đầu cáp hạ thế 0,6/1kV Cu-4x (25-70)mm2 8 Bộ nt nt
164 Aptomat MCB 3 cực 600V-63A 12 cái nt nt
165 Aptomat MCB 1 cực 600V-63A 480 cái nt nt
166 Cosse ép Cu 25mm2 - hạ áp 488 cái nt nt
167 Cosse ép Cu 35mm2 - hạ áp 264 cái nt nt
168 Cosse ép Cu 50mm2 - hạ áp 240 cái nt nt
169 Cosse ép Cu 120mm2 - hạ áp 16 cái nt nt
170 Ống nhựa xoắn HDPE F32/25 636 m nt nt
171 Ống nhựa xoắn HDPE F130/100 168 m nt nt
172 Băng dính keo hạ thế 10m 43 cái nt nt
173 Biển tên và biển báo an toàn 68 bộ nt nt
174 Bộ phụ kiện (1 đai thép không gỉ + 2 nở nhựa +2 vít) 1.776 bộ nt nt
175 Bóng đèn tuýp 1,2m 66 cái nt nt
176 Đề can hòm công tơ 492 cái nt nt
177 Giá đỡ tủ hạ thế 1000A (TL:31,17kg/bộ) 2 cái nt nt
178 Băng báo hiệu cáp 161 m nt nt
179 Biển tên lộ cáp ngầm 4 cái nt nt
180 Cát đen đổ nền 43,74 m3 nt nt
181 Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m(14,33kg/cọc)x1 cọc 2 cái nt nt
182 Dây nối tủ đất PL:0,6/1kV Cu/PVC 1x35 mm2 2 m nt nt
183 Dây thép tròn d10 tiếp địa(0,62kg/m) 4 m nt nt
184 Gạch chì đặc 220x105x60 1.449 kg nt nt
185 Mốc báo hiệu cáp ngầm 28 cái nt nt
186 Hòm 1 công tơ 3 pha Composite không vị trí lắp TI, không gồm ATM 500 hộp Được nêu chi tiết tại chương V - Yêu cầu về Kỹ thuật Vật tư phục vụ công tác vận hành, phát triển khách hàng đợt 1 năm 2021
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->