Gói thầu: Gói thầu TB-01: Lắp đặt hệ thống thông gió, hút ẩm, PCCC, xử lý nước thải và trạm biến áp 1.000KVA
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201293311-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/01/2021 08:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục hậu cần - Tổng cục Chính trị |
| Tên gói thầu | Gói thầu TB-01: Lắp đặt hệ thống thông gió, hút ẩm, PCCC, xử lý nước thải và trạm biến áp 1.000KVA |
| Số hiệu KHLCNT | 20200890767 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-31 18:23:00 đến ngày 2021-01-11 08:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,593,831,278 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường | 7 | máy | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Ống Gas điều hòa D6.4 dày 0.8 | 0,35 | 100m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Ống Gas điều hòa D9.5 dày 0.8 | 0,15 | 100m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Ống Gas điều hòa D12.7 dày 0.8 | 0,35 | 100m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Ống Gas điều hòa D15.9 dày 0.8 | 0,15 | 100m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Bảo ôn ống Gas D6,4 Dày 19mm | 0,35 | 100m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Bảo ôn ống Gas D9,5 Dày 19mm | 0,15 | 100m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Bảo ôn ống Gas D12,7 Dày 19mm | 0,35 | 100m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Bảo ôn ống Gas D15,9 Dày 19mm | 0,15 | 100m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Ống nước ngưng uPVC D20 | 0,75 | 100m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Ống nước ngưng uPVC D27 | 0,3 | 100m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Dây đồng bọc cách điện CV 1x1,5mm2 | 70 | m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Dây đồng bọc cách điện CV 1x2,5mm2 | 180 | m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Dây đồng bọc cách điện CV 1x4,0mm2 | 70 | m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Dây đồng nối đất vàng sọc xanh CV 1x2,5mm2 | 90 | m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Dây đồng nối đất vàng sọc xanh CV 1x4mm2 | 35 | m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | 90 | m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Lắp đặt Quạt hướng trục lưu lượng 20.000m3/h, cột áp 400pa, công suất 5.5kw | 3 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Lắp đặt Quạt hướng trục lưu lượng 30.000m3/h, cột áp 400pa, công suất 5.5kw | 2 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Ống gió KT: 600x600, tôn dày 0,75 mm | 60 | m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Ống gió KT: 800x450, tôn dày 0,75 mm | 34 | m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Ống gió KT: 800x700, tôn dày 0,75 mm | 23 | m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Ống gió KT: 1200x450, tôn dày 0,95 mm | 32 | m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Ống gió KT: 1200x700, tôn dày 0,95 mm | 22 | m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Côn, KT: 1200x450/800x450L1100, tôn dày 0,95 mm | 3 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Côn, KT: 1200x700/800x700L1100, tôn dày 0,95 mm | 2 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Côn đầu quạt, KT: 1200x450/D600L600, tôn dày 0,95 mm | 3 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Côn đầu quạt, KT: 1200x700/D600L600, tôn dày 0,95 mm | 2 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Côn đầu quạt, KT: 1000x1000D600L500, tôn dày 0,95 mm | 5 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Cút đầu quạt, KT: 1000x1000, tôn dày 0,95 mm | 5 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | Cổ chích KT: 600x600, tôn dày 0.75mm | 20 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | Nút bịt 800x450, tôn dày 0,75 mm | 3 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Nút bịt 800x700, tôn dày 0,75 mm | 2 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Lắp đặt giá treo ống gió | 114 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Lắp đặt mối nối mềm đường kính 600mm | 10 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Cửa gió nan thẳng 600x600, LCCT | 20 | cửa | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Lưới chắn côn trùng 1000x1000 | 5 | m2 | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Tủ điện 1200x800x250 lắp âm tường tôn sơn tĩnh điện dầy 2mm, tủ loại 2 lớp cánh (phần dây điện cấp nguồn cho tủ bên điện lực cung cấp) | 1 | tủ | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | MCB-3P-63A-10kA | 1 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | MCB-3P-20A-6kA | 4 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Rơle nhiệt 3 pha 18-40A | 4 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Khởi động từ cho quạt 3P-22b-380V | 4 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Lắp đặt Bộ chống mất pha đảo pha | 1 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Đồng hồ Ampe 0-150A | 1 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Đồng hồ Volt kế (0 ~ 500V) | 1 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Chuyển mạch Volt kế | 1 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Đèn báo pha 3x2A | 1 | bộ | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Cầu chì 220v/2A | 1 | bộ | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Tủ điện 1200x800x250 lắp âm tường tôn sơn tĩnh điện dầy 2mm, tủ loại 2 lớp cánh (phần dây điện cấp nguồn cho tủ bên điện lực cung cấp) | 1 | tủ | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | MCB-3P-63A-10kA | 1 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | MCB-3P-20A-6kA | 3 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Rơle nhiệt 3 pha 18-40A | 3 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Khởi động từ cho quạt 3P-22b-380V | 3 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Bộ chống mất pha đảo pha | 1 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Đồng hồ Ampe 0-150A | 1 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Đồng hồ Volt kế (0 ~ 500V) | 1 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Chuyển mạch Volt kế | 1 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Đèn báo pha 3x2A | 1 | bộ | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Cầu chì 220v/2A | 1 | bộ | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Dây điện cấp quạt Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 | 60 | m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | Dây tiếp địa Cu/PVC/PVC 1x1.5 mm2 | 60 | m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | Ống luồn dây PVC D20 | 60 | m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | Lắp đặt hộp chữa cháy vách tường KT: 1200x600x80 | 6 | hộp | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | Lắp đặt van góc chữa cháy D65. | 26 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 65 | Bộ nội quy tiêu lệnh chữa cháy | 7 | bộ | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 66 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm, dày 2.3mm. | 0,06 | 100m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 67 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 6m, đường kính ống 40mm, dày 2.3mm. | 0,06 | 100m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 68 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm, dày 2.5. | 0,072 | 100m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 69 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 200mm | 0,216 | 100m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 70 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đường kính 80mm, dày 2.3. | 0,24 | 100m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 71 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đường kính 150mm, dày 3.96mm. | 2,24 | 100m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 72 | Lắp đặt ubolt D80. | 12 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 73 | Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 65mm. | 6 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 74 | Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 150mm. | 4 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 75 | Tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính D150/80mm | 6 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 76 | Tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính D80/65mm | 6 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 77 | Côn thép tráng kẽm nối bằng phương pháp hàn, D80/65mm | 6 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 78 | Họng tiếp nước chữa cháy 2 cửa D65 | 2 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 79 | Ty treo M12 | 624 | m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 80 | Móc treo bình cầu chữa cháy | 281 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 81 | Đầu beam | 5 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 82 | Đầu báo khói quang | 14 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 83 | đèn báo phòng | 13 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 84 | Nút ấn | 6 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 85 | Còi đèn báo cháy kết hợp | 6 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 86 | Điện trở cuối kênh | 5 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 87 | Dây nguồn chuông đèn 2x0.75mm | 297,5 | m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 88 | Dây tín hiệu báo cháy 2x0.75mm | 592,6 | m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 89 | Ống nhựa luồn dây PVC D20 | 890,1 | m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 90 | Ống nhựa mềm D20 | 150 | m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 91 | Cốc chia ngả D20 | 26 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 92 | Kẹp giữ ống | 890,1 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 93 | Măng xông D20 | 404,591 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 94 | Khớp nối ren D20 | 94 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 95 | Đế âm còi đèn, nút ấn báo cháy | 12 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 96 | Trung tâm báo cháy 7 kênh | 1 | Tủ | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 97 | Đèn exit lắp trên cửa | 6 | bộ | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 98 | Đèn chiếu sáng sự cố | 6 | bộ | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 99 | Aptomat 15A | 1 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 100 | Dây nguồn chuông đèn 2x1.5mm | 265,2 | m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 101 | Ống nhựa luồn dây PVC D20 | 257,4 | m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 102 | Cốc chia ngả D20 | 63 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 103 | Măng xông D20 | 122,571 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 104 | Kẹp giữ ống | 214,5 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 105 | Lắp đặt máy biến áp trung gian 3 pha, 3 cuộn dây, công suất máy biến áp 35/22; (15) ; (10) ; (6) KV, loại ≤ 1800KVA | 1 | 1 máy | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 106 | Lắp đặt tủ điện RMU cấp điện áp ≤ 35kv | 1 | 1 tủ | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 107 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/3x240mm2-24kV | 50 | m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 108 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/3x70mm2-24kV | 10 | m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 109 | Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, trọng lượng cáp | 0,6 | 100m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 110 | Cáp Cu/XLPE/PVC/1x240mm2-0,6/1kV | 128 | m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 111 | Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, trọng lượng cáp | 1,28 | 100m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 112 | Đầu cáp T-Plug 24KV-3x240mm2 tại tủ RMU | 2 | 1 bộ (3 đầu cáp 1 pha) | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 113 | Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp | 2 | 1 đầu cáp (3 pha) | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 114 | Đầu cáp trong nhà 3x70mm2-24kV | 2 | 1 bộ (3 đầu cáp 1 pha) | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 115 | Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp | 2 | 1 đầu cáp (3 pha) | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 116 | Cáp tiếp địa 0,6/1kV -Cu/XLPE/PVC/DSTA/ 3x240+1x120mm2 | 15 | m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 117 | Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, trọng lượng cáp | 0,15 | 100m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 118 | Cáp Cu/XLPE/PVC/1x240mm2-0,6/1kV | 18 | m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 119 | Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, trọng lượng cáp | 0,18 | 100m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 120 | Hộp nối cáp trung thế | 2 | hộp | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 121 | Máy cắt không khí ACB 3P-2000A-100kA/s | 1 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 122 | Máy biến dòng 2000A/5A | 7 | máy | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 123 | Đồng hồ Vôn kế | 1 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 124 | Lắp đặt đo đếm các loại | 1 | 1 cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 125 | Đồng hồ Ampe kế | 3 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 126 | Lắp đặt đo đếm các loại | 3 | 1 cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 127 | Đồng thanh cái 80x10 | 40 | m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 128 | Khóa chuyển mạch | 1 | bộ | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 129 | Đèn báo pha vàng, xanh đỏ | 3 | bộ | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 130 | Khung vỏ tủ kèm phụ kiện kích thước 2200x1800x1000mm | 1 | bộ | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 131 | Công tơ hữu công 3 pha loại 400V-5A | 1 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 132 | Lắp đặt đo đếm các loại | 1 | 1 cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 133 | Công tơ vô công 3 pha loại 400V-5A | 1 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 134 | Lắp đặt đo đếm các loại | 1 | 1 cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 135 | Chống sét van hạ thế G-Z 500 | 3 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 136 | Lắp đặt áptômát - Khởi động từ ≤ 1000A | 3 | 1 cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 137 | Aptomat 3P-500V-630A-50kA/s | 3 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 138 | Lắp đặt áptômát - Khởi động từ ≤ 600A | 1 | 1 cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 139 | Aptomat 3P-500V-500A-50kA/s | 1 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 140 | Lắp đặt áptômát - Khởi động từ ≤ 400A | 5 | 1 cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 141 | Aptomat 3P-500V-400A-50kA/s | 1 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 142 | Aptomat 3P-500V-80A-18kA/s | 2 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 143 | Aptomat 3P-500V-40A-18kA/s | 1 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 144 | Aptomat 3P-500V-32A-18kA/s | 1 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 145 | Khung vỏ tủ kèm phụ kiện kích thước 2200x800x1000mm | 1 | 1 tủ | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 146 | Lắp đặt tủ điện hạ áp, loại tủ điện xoay chiều 3pha | 1 | 1 tủ | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 147 | Đồng thanh cái 80x10 | 7 | m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 148 | Aptomat 3P-500V-400A-36kA/s | 1 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 149 | Lắp đặt áptômát - Khởi động từ ≤ 400A | 1 | 1 cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 150 | Ap tô mát 3 pha MCCB-3P-100A | 5 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 151 | Lắp đặt áptômát - Khởi động từ ≤ 100A | 5 | 1 cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 152 | Contractor 100A | 5 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 153 | Lắp đặt áptômát - Khởi động từ ≤ 100A | 5 | 1 cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 154 | Tụ bù 50KVAr | 5 | bộ | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 155 | Bộ điều khiển tụ bù 6 cấp | 1 | bộ | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 156 | Đèn báo pha | 1 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 157 | Cầu chỉ 2A | 4 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 158 | Đồng hồ vôn 0-500V | 4 | bộ | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 159 | Lắp đặt đo đếm các loại | 4 | 1 cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 160 | PCCC trạm biến áp: 3 bình M2F-4 | 3 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 161 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực. đài Loan | 3 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 162 | Lắp đặt van cổng kèm công tắc giám sát D150. Malaysia | 2 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 163 | Van cổng D40, áp lực làm việc 16 bar | 1 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 164 | Van cổng D50, áp lực làm việc 16 bar | 1 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 165 | Van cổng D150, áp lực làm việc 16 bar | 2 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 166 | Van cổng D200, áp lực làm việc 16 bar | 3 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 167 | Van 1 chiều D40, áp lực làm việc 16 bar | 1 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 168 | Van 1 chiều D150, áp lực làm việc 16 bar | 3 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 169 | Van báo động D150, áp lực làm việc 16 bar | 1 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 170 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm, dày 2.3mm | 0,06 | 100m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 171 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm, dày 2.3mm | 0,18 | 100m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 172 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 6m, đường kính ống 40mm, dày 2.3mm | 0,1 | 100m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 173 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm, dày 2.5 | 0,18 | 100m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 174 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đường kính 80mm, dày 2.3 | 0,18 | 100m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 175 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đường kính 150mm, dày 3.96mm | 0,18 | 100m | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 176 | Lắp đặt bệ bơm | 2 | bệ | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 177 | Lắp bích thép đặc, đường kính ống 50mm. | 2 | cặp bích | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 178 | Bích thép rỗng, đường kính D150mm | 16 | cặp bích | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 179 | Bích thép rỗng, đường kính D200mm | 6 | cặp bích | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 180 | Lắp đặt rọ hút D50. Malaysia | 1 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 181 | Lắp đặt rọ hút D200. Malaysia | 2 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 182 | Lắp đặt y lọc D50. Malaysia | 1 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 183 | Lắp đặt y lọc D200. Malaysia | 2 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 184 | Lắp đặt khớp nối mềm D40. Trung Quốc | 1 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 185 | Lắp đặt khớp nối mềm D50. Malaysia | 1 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 186 | Lắp đặt khớp nối mềm D100. Malaysia | 2 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 187 | Lắp đặt khớp nối mềm D200. Malaysia | 2 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 188 | Bồn nước mồi 500l ( TK Tân Á) | 1 | Bình | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 189 | Móc treo bình cầu | 6 | bình | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 190 | Lắp đặt Rọ chắn rác tinh | 1 | bộ | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 191 | Lắp đặt bơm chìm nước thải Q=2m3/h, H=6m | 2 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 192 | Đĩa phân phối khí D=270mm, Q=5m3/h | 4 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 193 | Lắp đặt bơm chìm nước thải Q=0.5m3/h. H=6m | 2 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 194 | Lắp đặt bơm bùn Q=2m3/h. H=6m | 1 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 195 | Bơm chìm nước thải Q=0.5/h , H=6m | 2 | bộ | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 196 | Lắp đặt máy thổi khí | 1 | bộ | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 197 | Lắp đặt bơm định lượng | 3 | bộ | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 198 | Lắp đặt bồn chứa hóa chất DxH: 0.6x0.8 | 1 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 199 | Lắp đặt máy khuấy | 3 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 200 | Lắp đặt tủ điều khiển bơm rửa lọc | 1 | bộ | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 201 | Lắp đặt tủ điều khiển | 1 | bộ | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 202 | Bình lọc trọng lực D=0.8m, H=1.6m | 1 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 203 | Quạt hướng trục động cơ | 3 | bộ | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 204 | Quạt hướng trục lưu lượng 30.000m3/h, cột áp 400pa, công suất 5.5kw | 2 | bộ | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 205 | Bộ chống mất pha đảo pha. | 2 | bộ | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 206 | Bình cầu chữa cháy tự động 6kg | 287 | bình | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 207 | Bình tích áp 50l | 1 | Chiếc | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 208 | Bơm điện chính Q=30l/s , H=40 m.c.n | 1 | Chiếc | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 209 | Bơm diesel dự phòng Q=30l/s, H=40 m.c.n | 1 | Chiếc | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 210 | Bơm bù điện Q= 1 l/s, H=48 m.c.n | 1 | Chiếc | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 211 | Lắp đặt lăng chữa cháy D65 | 12 | Chiếc | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 212 | Lắp đặt cuộn vòi chữa cháy D65, dài 20m | 12 | Chiếc | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 213 | Trung tâm báo cháy 10 kênh | 1 | Chiếc | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 214 | Bồn dầu 30l | 1 | Chiếc | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 215 | Tủ điều khiển máy bơm | 1 | Chiếc | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 216 | Rọ chắn rác tinh, Khoảng cách thanh chắn a= 10mm | 1 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 217 | Bơm chìm nước thải, Q= 2m3/h. H=6m | 2 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 218 | Đĩa phân phối khí thô, D=270 | 4 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 219 | Bơm chìm nước thải, Q= 0,5m3/h. H=6m | 2 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 220 | Bơm bùnM Q= 2m3/h. H=6m | 1 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 221 | Bơm chìm nước thải, Q= 0,5m3/h. H=6m | 2 | Bộ | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 222 | Máy thối khí, Q=0,12m3/p, H=5m, P=0,2kW | 1 | Bộ | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 223 | Bơm định lượng, Q=0-20l/h, H=10m | 3 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 224 | Bồn chứa hóa chấtM DxH =0.6x0.8 | 3 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 225 | Máy khuấy | 3 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 226 | Tủ điều bơm rửa lọc | 1 | Bộ | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 227 | Tủ điều khiển | 1 | Bộ | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 228 | Bình lọc trọng lực, D=0,8m H=1,6m | 1 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 229 | Bơm sục rửa lọc, Q= 30m3/h. H=11m | 1 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 230 | Máy cắt không khí ACB 3P-2000A-100kA/s | 1 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 231 | Máy biến áp 1000kvA | 1 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 232 | Tủ trung thế RMU 24KV | 1 | cái | Chương V Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi