Gói thầu: E-SCTX03 2021: Mua sắm thiết bị khí nén phục vụ công tác Sửa chữa thường xuyên tài sản cố định năm 2021 - Công ty thủy điện Sơn La (lần 2)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201293250-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty thủy điện Sơn La - Chi nhánh Tập đoàn điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | E-SCTX03 2021: Mua sắm thiết bị khí nén phục vụ công tác Sửa chữa thường xuyên tài sản cố định năm 2021 - Công ty thủy điện Sơn La (lần 2) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201293015 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất điện Công ty thủy điện Sơn La năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 100 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-31 18:15:00 đến ngày 2021-01-11 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,212,877,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Máy nén khí ESP 70 | - | 0 | - | - | - |
| 2 | Bộ lọc khí | - | 4 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c, Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | +) Có giấy phép bán hàng và cam kết hỗ trợ kỹ thuật của nhà sản xuất. +) Nhà thầu chào thiết bị với Model cụ thể, rõ ràng, đính kèm Catalogue của thiết bị |
| 3 | Bộ lọc dầu | - | 4 | Chiếc | Tham chiếu đến tiểu mục c, Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | Như trên |
| 4 | Bộ tách dầu | - | 8 | Chiếc | Tham chiếu đến tiểu mục c, Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | Như trên |
| 5 | Gioăng dẹt | - | 16 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c, Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | Như trên |
| 6 | Gioăng tròn | - | 4 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c, Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | Như trên |
| 7 | Gioăng tròn | - | 4 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c, Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | Như trên |
| 8 | Gioăng tròn | - | 4 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c, Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | Như trên |
| 9 | Gioăng tròn | - | 8 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c, Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | Như trên |
| 10 | Gioăng tròn | - | 4 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c, Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | Như trên |
| 11 | Gioăng tròn | - | 4 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c, Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | Như trên |
| 12 | Gioăng tròn | - | 4 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c, Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | Như trên |
| 13 | Gioăng tròn | - | 4 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c, Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | Như trên |
| 14 | Giăng dẹt | - | 40 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c, Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | Như trên |
| 15 | Ống dẫn dầu vào bình làm mát | - | 3 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c, Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | Như trên |
| 16 | Ống dẫn dầu ra bình làm mát | - | 3 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c, Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | Như trên |
| 17 | Bộ phận làm kín van hút, mỗi bộ bao gồm: - 04 cái Seal kit assy iteam 7 - 04 cái Seal kit assy iteam 10 | - | 4 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c, Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | Như trên |
| 18 | Ống dẫn mềm | - | 15 | Mét | Tham chiếu đến tiểu mục c, Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | Như trên |
| 19 | Ống dẫn mềm | - | 5 | Mét | Tham chiếu đến tiểu mục c, Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | Như trên |
| 20 | Máy nén khí BLE 75 | - | 0 | - | - | - |
| 21 | Bộ lọc khí | - | 2 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c, Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | +) Có giấy phép bán hàng và cam kết hỗ trợ kỹ thuật của nhà sản xuất. +) Nhà thầu chào thiết bị với Model cụ thể, rõ ràng, đính kèm Catalogue của thiết bị |
| 22 | Bộ tách dầu | - | 4 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c, Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | Như trên |
| 23 | Bộ lọc dầu | - | 2 | Chiếc | Tham chiếu đến tiểu mục c, Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | Như trên |
| 24 | Gioăng tròn (Oring ID 67×3.55) | - | 2 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c, Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | Như trên |
| 25 | Gioăng tròn (Oring ID 45×2.65) | - | 2 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c, Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | Như trên |
| 26 | Gioăng tròn (Oring ID 290×5.0) | - | 2 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c, Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | Như trên |
| 27 | Đường ống dẫn dầu đầu vào bình làm mát | - | 2 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c, Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | Như trên |
| 28 | Đường ống dầu đầu ra bình làm mát | - | 2 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c, Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | Như trên |
| 29 | Máy nén khí V290M-WN số 3 và 4 (cấp khí điều tốc) | - | 0 | - | - | - |
| 30 | Bộ lọc dầu | - | 2 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c, Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | +) Có giấy phép bán hàng và cam kết hỗ trợ kỹ thuật của nhà sản xuất. +) Nhà thầu chào thiết bị với Model cụ thể, rõ ràng, đính kèm Catalogue của thiết bị |
| 31 | Bộ tách dầu | - | 2 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c, Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | Như trên |
| 32 | Máy nén khí BLG75-8A | - | 0 | - | - | - |
| 33 | Bộ lọc dầu | - | 4 | Chiếc | Tham chiếu đến tiểu mục c, Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | Như trên |
| 34 | Bộ tách dầu | - | 4 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c, Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | Như trên |
| 35 | Máy nén khí V290M-WN | - | 0 | - | - | - |
| 36 | Bộ lọc dầu thô | - | 4 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c, Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | +) Có giấy phép bán hàng và cam kết hỗ trợ kỹ thuật của nhà sản xuất. +) Nhà thầu chào thiết bị với Model cụ thể, rõ ràng, đính kèm Catalogue của thiết bị |
| 37 | Bộ lọc dầu tinh | - | 4 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c, Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | Như trên |
| 38 | Gioăng tròn của bộ lọc dầu | - | 4 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c, Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | Như trên |
| 39 | Bộ lọc không khí | - | 4 | Cái | Tham chiếu đến tiểu mục c, Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | Như trên |
| 40 | Các loại vật tư khác | - | 0 | - | - | - |
| 41 | Dầu bôi trơn | - | 200 | Lít | Tham chiếu đến tiểu mục c, Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | +) Nhà thầu chàohàng hóa với Model cụ thể, rõ ràng, đính kèm Catalogue của hàng hóa |
| 42 | Dầu bôi trơn | - | 200 | Lít | Tham chiếu đến tiểu mục c, Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | Như trên |
| 43 | Dầu bôi trơn | - | 140 | Lít | Tham chiếu đến tiểu mục c, Mục 2.2 - Chương V - E-HSMT | Như trên |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi