Gói thầu: Mua bảo hiểm vật chất xe ô tô năm 2022
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220462052-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/05/2022 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Quản trị Văn phòng Quốc hội |
| Tên gói thầu | Mua bảo hiểm vật chất xe ô tô năm 2022 |
| Số hiệu KHLCNT | 20220462005 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi quản lý hoạt động của Văn phòng Quốc hội |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-04-25 16:05:00 đến ngày 2022-05-05 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 966,560,393 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là2.000.000.000(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2019trong vòng 3(4)năm gần đây. Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 230.000.000VND(6). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2019đến thời điểm đóng thầu: Hợp đồng tương tự là Hợp đồng bảo hiểm vật chất xe cơ giới với giá trị đáp ứng yêu cầu của Bên mời thầu. Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 650.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 1.300.000.000 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Tổng Giám đốc/Giám đốc hoặc người đại diện trước pháp luật của nhà thầu |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Đáp ứng yêu cầu sau:- Có bằng đại học hoặc trên đại học.- Có bằng cấp hoặc chứng chỉ đào tạo về bảo hiểm do các cơ sở đào tạo về bảo hiểm được thành lập và hoạt động hợp pháp trong và ngoài nước cấp.- Có tối thiểu năm (05) năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực bảo hiểm, tài chính, ngân hàng, trong đó có tối thiểu ba (03) năm giữ vị trí là người quản trị, điều hành theo quy định tại Điều 25 Nghị định số 73/2016/NĐ-CP ngày 01/7/2016 của Chính phủ tại doanh nghiệp bảo hiểm, chi nhánh nước ngoài, doanh nghiệp môi giới bảo hiểm hoặc trực tiếp làm công tác quản lý nhà nước trong lĩnh vực bảo hiểm.- Cư trú tại Việt Nam trong thời gian đương nhiệm.(Nhà thầu liên danh, từng thành viên trong liên danh phải đáp ứng yêu cầu này) |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 3 |
| Vị trí công việc | Cán bộ quản lý chung, điều hành thực hiện hợp đồng |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Đáp ứng yêu cầu sau:- Có bằng đại học hoặc trên đại học khối kỹ thuật.- Có bằng cấp hoặc chứng chỉ đào tạo về bảo hiểm do các cơ sở đào tạo về bảo hiểm được thành lập và hoạt động hợp pháp trong và ngoài nước cấp- Có tối thiểu năm (05) năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực bảo hiểm, tài chính, ngân hàng.- Có tối thiểu ba (03) năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực dự kiến phụ trách.- Cư trú tại Việt Nam trong thời gian đương nhiệm. |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 3 |
| Vị trí công việc | CB Quản lý điều hành công tác giám sát |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Đáp ứng yêu cầu sau:- Có bằng đại học hoặc trên đại học chuyên ngành cơ khí ô tô/ cơ khí chuyên dùng.- Có bằng cấp hoặc chứng chỉ đào tạo về bảo hiểm do các cơ sở đào tạo được công nhận trong nước hoặc ngoài nước cấp.- Có tối thiểu mười lăm năm (15) năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực kỹ thuật ô tô và bảo hiểm.- Có tối thiểu mười (10) năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực dự kiến phụ trách. |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 15 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 10 |
| Vị trí công việc | CB quản lý điều hành công tác giải quyết bồi thường |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Đáp ứng yêu cầu sau:- Có bằng đại học hoặc trên đại học chuyên ngành kinh tế bảo hiểm hoặc chuyên ngành kinh tế khác nhưng phải có bằng cấp hoặc chứng chỉ đào tạo về bảo hiểm do các cơ sở đào tạo được công nhận trong nước hoặc ngoài nước cấp.- Có tối thiểu mười (10) năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực bảo hiểm.- Có tối thiểu năm (05) năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực dự kiến phụ trách. |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 10 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 5 |
| E-CDNT 1.1 | Cục Quản trị Văn phòng Quốc hội |
| E-CDNT 1.2 |
Mua bảo hiểm vật chất xe ô tô năm 2022 Mua bảo hiểm vật chất xe ô tô năm 2022 12 Tháng |
| E-CDNT 3 | Chi quản lý hoạt động của Văn phòng Quốc hội |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.7 | - Nộp 01 bộ HSDT và các giấy tờ liên quan theo yêu cầu của bên mời thầu (nếu có) - Nộp tệp file Excel tính phí bảo hiểm chi tiết của từng xe ô tô, yêu cầu không đặt mật khẩu, làm tròn số đến đơn vị “đồng” theo đúng nguyên tắc. |
| E-CDNT 15.2 | Các giấy tờ theo yêu cầu của bên mời thầu (nếu có) |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 10.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 90 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 0 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Chấm điểm c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Cục Quản trị, Văn phòng Quốc hội
Số 22 Hùng Vương, Ba Đình, Hà Nội
ĐT: 080.48965 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Cục Quản trị, Văn phòng Quốc hội Số 22 Hùng Vương, Ba Đình, Hà Nội ĐT: 080.48965 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Tổ Chuyên giađấu thầu Cục Quản trị, Văn phòng Quốc hội Số 22 Hùng Vương, Ba Đình, Hà Nội ĐT: 080.43804 |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Phòng Tổng hợp và mua sắm tài sản Cục Quản trị, Văn phòng Quốc hội Số 22 Hùng Vương, Ba Đình, Hà Nội ĐT: 080.44855 |
| E-CDNT 34 |
00 0 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xe: 80B-3509; Loại: Toyota Camry 2.4; Năm sử dụng: 2004; Giá xe: 90.000.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 2 | Xe: 80B-3598; Loại: Toyota Camry 2.4; Năm sử dụng: 2004; Giá xe: 90.000.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 3 | Xe: 80B-3559; Loại: Toyota Camry 2.4; Năm sử dụng: 2004; Giá xe: 90.000.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 4 | Xe: 80B-3492; Loại: Toyota Camry 2.4; Năm sử dụng: 2004; Giá xe: 90.000.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 5 | Xe: 80B-3579; Loại: Toyota Camry 2.4; Năm sử dụng: 2004; Giá xe: 90.000.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 6 | Xe: 80B-3689; Loại: Toyota Camry 2.4; Năm sử dụng: 2004; Giá xe: 90.000.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 7 | Xe: 80B-3568; Loại: Toyota Camry 2.4; Năm sử dụng: 2004; Giá xe: 90.000.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 8 | Xe: 80B-3718; Loại: Toyota Camry 2.4; Năm sử dụng: 2004; Giá xe: 90.000.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 9 | Xe: 80B-3498; Loại: Toyota Camry 2.4; Năm sử dụng: 2004; Giá xe: 90.000.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 10 | Xe: 80B-3496; Loại: Toyota Camry 2.4; Năm sử dụng: 2004; Giá xe: 90.000.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 11 | Xe: 80B-3497; Loại: Toyota Camry 2.4; Năm sử dụng: 2004; Giá xe: 90.000.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 12 | Xe: 80B-4157; Loại: Mercedes E280; Năm sử dụng: 2006; Giá xe: 90.000.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 13 | Xe: 80B-6859; Loại: Toyota Camry 2.4; Năm sử dụng: 2008; Giá xe: 90.000.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 14 | Xe: 80B-5185; Loại: Toyota Altis 1.8; Năm sử dụng: 2008; Giá xe: 90.000.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 15 | Xe: 80B-4904; Loại: Toyota Altis 1.8; Năm sử dụng: 2008; Giá xe: 90.000.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 16 | Xe: 80B-4712; Loại: Toyota Altis 1.8; Năm sử dụng: 2010; Giá xe: 90.000.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 17 | Xe: 80B-6228; Loại: Toyota Altis 1.8; Năm sử dụng: 2008; Giá xe: 90.000.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 18 | Xe: 80B-4633; Loại: Huyndai County; Năm sử dụng: 2008; Giá xe: 90.000.000 VNĐ; Số chỗ: 29 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 19 | Xe: 80B-4713; Loại: Huyndai County; Năm sử dụng: 2008; Giá xe: 90.000.000 VNĐ; Số chỗ: 29 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 20 | Xe: 80A-05262; Loại: Toyota Camry 2.4; Năm sử dụng: 2008; Giá xe: 90.000.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 21 | Xe: 80B-4705; Loại: Toyota Altis 1.8; Năm sử dụng: 2008; Giá xe: 90.000.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 22 | Xe: 80B-4739; Loại: Toyota Altis 1.8; Năm sử dụng: 2008; Giá xe: 90.000.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 23 | Xe: 80A-00603; Loại: Toyota Altis 1.8; Năm sử dụng: 2008; Giá xe: 90.000.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 24 | Xe: 80B-5164; Loại: Toyota Altis 1.8; Năm sử dụng: 2008; Giá xe: 90.000.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 25 | Xe: 80B-5998; Loại: Toyota Landcruiser; Năm sử dụng: 2010; Giá xe: 90.000.000 VNĐ; Số chỗ: 8 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 26 | Xe: 80B-5505; Loại: Mercedes Sprinter; Năm sử dụng: 2010; Giá xe: 90.000.000 VNĐ; Số chỗ: 16 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 27 | Xe: 80B-5506; Loại: Huyndai County; Năm sử dụng: 2010; Giá xe: 90.000.000 VNĐ; Số chỗ: 29 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 28 | Xe: 80B-6988; Loại: Toyota Camry 3.5; Năm sử dụng: 2010; Giá xe: 90.000.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 29 | Xe: 80B-6787; Loại: Toyota Camry 3.5; Năm sử dụng: 2010; Giá xe: 90.000.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 30 | Xe: 80A-04336; Loại: Toyota Camry 3.5; Năm sử dụng: 2010; Giá xe: 90.000.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 31 | Xe: 80B-8579; Loại: Toyota Camry 2.4; Năm sử dụng: 2010; Giá xe: 90.000.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 32 | Xe: 80B-5629; Loại: Toyota Altis 1.8; Năm sử dụng: 2010; Giá xe: 90.000.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 33 | Xe: 80B-6555; Loại: Toyota Altis 1.8; Năm sử dụng: 2010; Giá xe: 90.000.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 34 | Xe: 80B-5944; Loại: Toyota Altis 1.8; Năm sử dụng: 2010; Giá xe: 90.000.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 35 | Xe: 80B-5928; Loại: Toyota Altis 1.8; Năm sử dụng: 2010; Giá xe: 90.000.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 36 | Xe: 80B-5939; Loại: Toyota Altis 1.8; Năm sử dụng: 2010; Giá xe: 90.000.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 37 | Xe: 80B-5948; Loại: Toyota Altis 1.8; Năm sử dụng: 2010; Giá xe: 90.000.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 38 | Xe: 80B-5972; Loại: Toyota Altis 1.8; Năm sử dụng: 2010; Giá xe: 90.000.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 39 | Xe: 80B-5991; Loại: Toyota Altis 1.8; Năm sử dụng: 2010; Giá xe: 90.000.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 40 | Xe: 80B-5960; Loại: Toyota Altis 1.8; Năm sử dụng: 2010; Giá xe: 90.000.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 41 | Xe: 80B-5982; Loại: Toyota Altis 1.8; Năm sử dụng: 2010; Giá xe: 90.000.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 42 | Xe: 80B-5953; Loại: Toyota Altis 1.8; Năm sử dụng: 2010; Giá xe: 90.000.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 43 | Xe: 80B-5990; Loại: Toyota Altis 1.8; Năm sử dụng: 2010; Giá xe: 90.000.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 44 | Xe: 80B-6006; Loại: Toyota Altis 1.8; Năm sử dụng: 2010; Giá xe: 90.000.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 45 | Xe: 80B-6004; Loại: Toyota Altis 1.8; Năm sử dụng: 2010; Giá xe: 90.000.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 46 | Xe: 80B-5671; Loại: Toyota Altis 1.8; Năm sử dụng: 2010; Giá xe: 90.000.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 47 | Xe: 80B-6363; Loại: Toyota Altis 1.8; Năm sử dụng: 2010; Giá xe: 90.000.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 48 | Xe: 80B-5696; Loại: Toyota Altis 1.8; Năm sử dụng: 2010; Giá xe: 90.000.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 49 | Xe: 80B-5606; Loại: Toyota Altis 1.8; Năm sử dụng: 2010; Giá xe: 90.000.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 50 | Xe: 80B-5937; Loại: Toyota Altis 1.8; Năm sử dụng: 2010; Giá xe: 90.000.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 51 | Xe: 80B-5950; Loại: Toyota Altis 1.8; Năm sử dụng: 2010; Giá xe: 90.000.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 52 | Xe: 80B-5947; Loại: Toyota Altis 1.8; Năm sử dụng: 2010; Giá xe: 90.000.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 53 | Xe: 80B-5943; Loại: Toyota Altis 1.8; Năm sử dụng: 2010; Giá xe: 90.000.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 54 | Xe: 80B-5970; Loại: Toyota Altis 1.8; Năm sử dụng: 2010; Giá xe: 90.000.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 55 | Xe: 80B-5983; Loại: Toyota Altis 1.8; Năm sử dụng: 2010; Giá xe: 90.000.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 56 | Xe: 80B-8768; Loại: Toyota Altis 1.8; Năm sử dụng: 2010; Giá xe: 90.000.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 57 | Xe: 80B-5951; Loại: Toyota Altis 1.8; Năm sử dụng: 2010; Giá xe: 90.000.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 58 | Xe: 80B-8235; Loại: Toyota Camry 3.5; Năm sử dụng: 2010; Giá xe: 90.000.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 59 | Xe: 80B-8989; Loại: Toyota Camry 2.4; Năm sử dụng: 2011; Giá xe: 90.000.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 60 | Xe: 80A-004.66; Loại: Toyota Camry 2.4; Năm sử dụng: 2011; Giá xe: 90.000.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 61 | Xe: 80A-007.94; Loại: Mercedes E250; Năm sử dụng: 2011; Giá xe: 90.000.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 62 | Xe: 80A-019.79; Loại: Toyota Camry 2.5; Năm sử dụng: 2012; Giá xe: 100.000.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 63 | Xe: 80A-007.02; Loại: Toyota Altis 2.0; Năm sử dụng: 2012; Giá xe: 103.040.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 64 | Xe: 80A-007.30; Loại: Toyota Altis 2.0; Năm sử dụng: 2012; Giá xe: 103.040.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 65 | Xe: 80A-007.42; Loại: Toyota Altis 2.0; Năm sử dụng: 2012; Giá xe: 103.040.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 66 | Xe: 80A-011.06; Loại: Toyota Altis 2.0; Năm sử dụng: 2012; Giá xe: 103.040.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 67 | Xe: 80A-007.24; Loại: Toyota Altis 2.0; Năm sử dụng: 2012; Giá xe: 103.040.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 68 | Xe: 80A-008.78; Loại: Toyota Altis 2.0; Năm sử dụng: 2012; Giá xe: 103.040.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 69 | Xe: 80A-007.32; Loại: Toyota Altis 2.0; Năm sử dụng: 2012; Giá xe: 103.040.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 70 | Xe: 80A-029.99; Loại: Toyota Altis 2.0; Năm sử dụng: 2012; Giá xe: 103.040.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 71 | Xe: 80A-007.00; Loại: Toyota Altis 2.0; Năm sử dụng: 2012; Giá xe: 103.040.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 72 | Xe: 80A-008.65; Loại: Toyota Altis 2.0; Năm sử dụng: 2012; Giá xe: 103.040.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 73 | Xe: 80A-007.35; Loại: Toyota Altis 2.0; Năm sử dụng: 2012; Giá xe: 103.040.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 74 | Xe: 80A-007.01; Loại: Toyota Altis 2.0; Năm sử dụng: 2012; Giá xe: 103.040.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 75 | Xe: 80A-007.33; Loại: Toyota Altis 2.0; Năm sử dụng: 2012; Giá xe: 103.040.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 76 | Xe: 80A-007.13; Loại: Toyota Altis 2.0; Năm sử dụng: 2012; Giá xe: 103.040.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 77 | Xe: 80A-009.59; Loại: Toyota Altis 2.0; Năm sử dụng: 2012; Giá xe: 103.040.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 78 | Xe: 80A-013.77; Loại: Toyota Altis 2.0; Năm sử dụng: 2012; Giá xe: 103.040.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 79 | Xe: 80A-014.68; Loại: Toyota Altis 2.0; Năm sử dụng: 2012; Giá xe: 103.040.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 80 | Xe: 80A-009.68; Loại: Toyota Altis 2.0; Năm sử dụng: 2012; Giá xe: 103.040.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 81 | Xe: 80A-007.04; Loại: Toyota Altis 2.0; Năm sử dụng: 2012; Giá xe: 103.040.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 82 | Xe: 80A-009.36; Loại: Toyota Altis 2.0; Năm sử dụng: 2012; Giá xe: 103.040.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 83 | Xe: 80A-011.69; Loại: Landcruiser VX; Năm sử dụng: 2012; Giá xe: 314.960.000 VNĐ; Số chỗ: 8 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 84 | Xe: 80A-011.98; Loại: Landcruiser VX; Năm sử dụng: 2012; Giá xe: 314.960.000 VNĐ; Số chỗ: 8 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 85 | Xe: 80A-017.58; Loại: Toyota Hiace; Năm sử dụng: 2014; Giá xe: 219.649.000 VNĐ; Số chỗ: 16 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 86 | Xe: 80A-017.25; Loại: Toyota Hiace; Năm sử dụng: 2014; Giá xe: 219.649.000 VNĐ; Số chỗ: 16 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 87 | Xe: 80A-019.82; Loại: Toyota Hiace; Năm sử dụng: 2014; Giá xe: 219.649.000 VNĐ; Số chỗ: 16 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 88 | Xe: 80A-017.66; Loại: Landcruiser; Năm sử dụng: 2014; Giá xe: 629.372.000 VNĐ; Số chỗ: 8 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 89 | Xe: 80A-017.03; Loại: Landcruiser; Năm sử dụng: 2014; Giá xe: 629.372.000 VNĐ; Số chỗ: 8 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 90 | Xe: 80A-238.88; Loại: Toyota Camry 2.5; Năm sử dụng: 2015; Giá xe: 682.186.400 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 91 | Xe: 80A-155.69; Loại: Toyota Camry 2.5; Năm sử dụng: 2016; Giá xe: 674.705.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 92 | Xe: 80A-033.70; Loại: Toyota Camry 2.4; Năm sử dụng: 2004; Giá xe: 531.810.304 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 93 | Xe: 80A-032.89; Loại: Toyota Camry 2.5; Năm sử dụng: 2016; Giá xe: 898.162.988 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 94 | Xe: 80A-199.98; Loại: Toyota Camry 2.5; Năm sử dụng: 2016; Giá xe: 802.339.596 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 95 | Xe: 80A-032.09; Loại: Toyota Camry 2.5; Năm sử dụng: 2016; Giá xe: 802.339.596 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 96 | Xe: 80A-031.03; Loại: Toyota Camry 2.5; Năm sử dụng: 2016; Giá xe: 802.339.596 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 97 | Xe: 80A-031.90; Loại: Toyota Camry 2.5; Năm sử dụng: 2016; Giá xe: 802.339.596 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 98 | Xe: 80A-031.94; Loại: Toyota Camry 2.5; Năm sử dụng: 2016; Giá xe: 802.339.596 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 99 | Xe: 80A-033.14; Loại: Toyota Altis 1.8; Năm sử dụng: 2017; Giá xe: 483.672.424 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 100 | Xe: 80A-033.42; Loại: Toyota Altis 1.8; Năm sử dụng: 2017; Giá xe: 483.672.424 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 101 | Xe: 80A-033.23; Loại: Toyota Altis 1.8; Năm sử dụng: 2017; Giá xe: 483.672.424 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 102 | Xe: 80A-033.29; Loại: Toyota Altis 1.8; Năm sử dụng: 2017; Giá xe: 483.672.424 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 103 | Xe: 80A-033.09; Loại: Toyota Altis 1.8; Năm sử dụng: 2017; Giá xe: 515.402.024 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 104 | Xe: 80A-033.13; Loại: Toyota Altis 1.8; Năm sử dụng: 2017; Giá xe: 515.402.024 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 105 | Xe: 80A-033.43; Loại: Toyota Altis 1.8; Năm sử dụng: 2017; Giá xe: 515.402.024 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 106 | Xe: 80A-033.17; Loại: Toyota Altis 1.8; Năm sử dụng: 2017; Giá xe: 601.706.536 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 107 | Xe: 80A-033.89; Loại: Toyota Altis 1.8; Năm sử dụng: 2017; Giá xe: 515.402.024 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 108 | Xe: 80A-033.27; Loại: Toyota Altis 1.8; Năm sử dụng: 2017; Giá xe: 515.402.024 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 109 | Xe: 80A-033.15; Loại: Toyota Altis 1.8; Năm sử dụng: 2017; Giá xe: 515.402.024 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 110 | Xe: 80A-033.01; Loại: Toyota Altis 1.8; Năm sử dụng: 2017; Giá xe: 515.402.024 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 111 | Xe: 80A-033.97; Loại: Toyota Altis 1.8; Năm sử dụng: 2017; Giá xe: 515.402.024 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 112 | Xe: 80A-033.07; Loại: Toyota Fortuner 2.7; Năm sử dụng: 2017; Giá xe: 669.607.880 VNĐ; Số chỗ: 7 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 113 | Xe: 80A-038.05; Loại: Toyota Fortuner 2.4; Năm sử dụng: 2018; Giá xe: 745.850.076 VNĐ; Số chỗ: 7 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 114 | Xe: 80A-038.78; Loại: Toyota Fortuner 2.4; Năm sử dụng: 2018; Giá xe: 745.850.076 VNĐ; Số chỗ: 7 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 115 | Xe: 80A-038.08; Loại: Ford Transit; Năm sử dụng: 2018; Giá xe: 593.959.404 VNĐ; Số chỗ: 16 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 116 | Xe: 80A-038.24; Loại: Ford Transit; Năm sử dụng: 2018; Giá xe: 593.959.404 VNĐ; Số chỗ: 16 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 117 | Xe: 80A-038.59; Loại: Isuzu (tái 1,1 tẩn); Năm sử dụng: 2018; Giá xe: 297.461.010 VNĐ; Số chỗ: 3 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 118 | Xe: 80B-5941; Loại: Toyota Altis 1.8; Năm sử dụng: 2010; Giá xe: 100.000.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 119 | Xe: 80B-5935; Loại: Toyota Altis 1.8; Năm sử dụng: 2010; Giá xe: 100.000.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 120 | Xe: 80A-047.01; Loại: Toyota Camry 2.5 Q; Năm sử dụng: 2020; Giá xe: 1.010.304.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 121 | Xe: 80A-056.57; Loại: Toyota Camry 2.5 Q; Năm sử dụng: 2020; Giá xe: 1.009.584.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 122 | Xe: 80A-056.59; Loại: Toyota Camry 2.5 Q; Năm sử dụng: 2020; Giá xe: 1.009.584.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 123 | Xe: 80A-056.66; Loại: Toyota Camry 2.5 Q; Năm sử dụng: 2020; Giá xe: 1.009.584.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 124 | Xe: 80B-8198; Loại: Lexus ES 250; Năm sử dụng: 2019; Giá xe: 1.045.777.600 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 125 | Xe: 80A-043.23; Loại: Toyota Altis 2.0; Năm sử dụng: 2019; Giá xe: 547.470.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 126 | Xe: 80A-043.95; Loại: Toyota Altis 2.0; Năm sử dụng: 2019; Giá xe: 547.470.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 127 | Xe: 80A-043.24; Loại: Toyota Altis 2.0; Năm sử dụng: 2019; Giá xe: 547.470.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 128 | Xe: 80A-043.65; Loại: Ford Transit ; Năm sử dụng: 2019; Giá xe: 532.350.000 VNĐ; Số chỗ: 16 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 129 | Xe: 80A-046.76; Loại: Ford Transit ; Năm sử dụng: 2019; Giá xe: 532.350.000 VNĐ; Số chỗ: 10 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 130 | Xe: 80A-046.09; Loại: Ford Transit ; Năm sử dụng: 2019; Giá xe: 532.350.000 VNĐ; Số chỗ: 10 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 131 | Xe: 80A-056.18; Loại: Vinfast Lux SA 2.0 ; Năm sử dụng: 2021; Giá xe: 906.966.000 VNĐ; Số chỗ: 7 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 132 | Xe: 80A-219.89; Loại: Vinfast Lux SA 2.0 ; Năm sử dụng: 2021; Giá xe: 906.966.000 VNĐ; Số chỗ: 7 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 133 | Xe: 80A-055.84; Loại: Vinfast Lux A 2.0; Năm sử dụng: 2021; Giá xe: 906.966.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 134 | Xe: 80A-055.86; Loại: Vinfast Lux A 2.0; Năm sử dụng: 2021; Giá xe: 906.966.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 135 | Xe: 80A-055.87; Loại: Vinfast Lux A 2.0; Năm sử dụng: 2021; Giá xe: 906.966.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 136 | Xe: 80A-055.90; Loại: Vinfast Lux A 2.0; Năm sử dụng: 2021; Giá xe: 906.966.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 137 | Xe: 80A-128.98; Loại: Vinfast Lux A 2.0; Năm sử dụng: 2021; Giá xe: 906.966.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 138 | Xe: 80A-055.94; Loại: Vinfast Lux A 2.0; Năm sử dụng: 2021; Giá xe: 906.966.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 139 | Xe: 80A-055.95; Loại: Vinfast Lux A 2.0; Năm sử dụng: 2021; Giá xe: 906.966.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 140 | Xe: 80A-058.85; Loại: Vinfast Lux A 2.0; Năm sử dụng: 2021; Giá xe: 906.966.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 141 | Xe: 80A-055.96; Loại: Vinfast Lux A 2.0; Năm sử dụng: 2021; Giá xe: 906.966.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 142 | Xe: 80A-055.97; Loại: Vinfast Lux A 2.0; Năm sử dụng: 2021; Giá xe: 906.966.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 143 | Xe: 80A-055.64; Loại: Vinfast Lux A 2.0; Năm sử dụng: 2021; Giá xe: 906.966.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 144 | Xe: 80A-055.98; Loại: Vinfast Lux A 2.0; Năm sử dụng: 2021; Giá xe: 906.966.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 145 | Xe: 80A-055.65; Loại: Vinfast Lux A 2.0; Năm sử dụng: 2021; Giá xe: 906.966.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 146 | Xe: 80A-055.67; Loại: Vinfast Lux A 2.0; Năm sử dụng: 2021; Giá xe: 906.966.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 147 | Xe: 80A-055.69; Loại: Vinfast Lux A 2.0; Năm sử dụng: 2021; Giá xe: 906.966.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 148 | Xe: 80A-055.70; Loại: Vinfast Lux A 2.0; Năm sử dụng: 2021; Giá xe: 906.966.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 149 | Xe: 80A-055.71; Loại: Vinfast Lux A 2.0; Năm sử dụng: 2021; Giá xe: 906.966.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 150 | Xe: 80A-055.72; Loại: Vinfast Lux A 2.0; Năm sử dụng: 2021; Giá xe: 906.966.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 151 | Xe: 80A-055.73; Loại: Vinfast Lux A 2.0; Năm sử dụng: 2021; Giá xe: 906.966.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 152 | Xe: 80A-061.23; Loại: Vinfast Lux A 2.0 80A-05574; Năm sử dụng: 2021; Giá xe: 906.966.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 153 | Xe: 80A-055.75; Loại: Vinfast Lux A 2.0; Năm sử dụng: 2021; Giá xe: 906.966.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 154 | Xe: 80A-055.76; Loại: Vinfast Lux A 2.0; Năm sử dụng: 2021; Giá xe: 906.966.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 155 | Xe: 80A-055.77; Loại: Vinfast Lux A 2.0; Năm sử dụng: 2021; Giá xe: 906.966.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 156 | Xe: 80A-055.78; Loại: Vinfast Lux A 2.0; Năm sử dụng: 2021; Giá xe: 906.966.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 157 | Xe: 80A-055.80; Loại: Vinfast Lux A 2.0; Năm sử dụng: 2021; Giá xe: 906.966.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 158 | Xe: 80A-058.59; Loại: Vinfast Lux A 2.0; Năm sử dụng: 2021; Giá xe: 906.966.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 159 | Xe: 80A-055.85; Loại: Vinfast Lux A 2.0; Năm sử dụng: 2021; Giá xe: 906.966.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 160 | Xe: 80A-198.88; Loại: Toyota Landcruiser VX; Năm sử dụng: 2017; Giá xe: 2.881.068.360 VNĐ; Số chỗ: 8 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 161 | Xe: 80B-6318; Loại: Toyota Camry 3.5Q ; Năm sử dụng: 2011; Giá xe: 104.731.552 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 01 năm | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 162 | Xe: 80A-246.68; Loại: Toyota Camry 3.5Q ; Năm sử dụng: 2016; Giá xe: 674.705.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 06 tháng | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 163 | Xe: 80B-3889; Loại: Toyota Camry 3.0; Năm sử dụng: 2002; Giá xe: 90.000.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 06 tháng | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 164 | Xe: 80B-2777; Loại: Toyota Camry 3.0; Năm sử dụng: 2002; Giá xe: 90.000.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 06 tháng | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 165 | Xe: 80B-5615; Loại: Toyota Camry 3.0; Năm sử dụng: 2010; Giá xe: 90.000.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 06 tháng | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 166 | Xe: 80B-2758; Loại: Toyota Camry 2.4; Năm sử dụng: 2002; Giá xe: 90.000.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 06 tháng | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 167 | Xe: 80B-2775; Loại: Toyota Camry 2.4; Năm sử dụng: 2002; Giá xe: 90.000.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 06 tháng | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 168 | Xe: 80B-5599; Loại: Toyota Camry 2.4; Năm sử dụng: 2002; Giá xe: 90.000.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 06 tháng | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 169 | Xe: 80B-2776; Loại: Toyota Camry 2.4; Năm sử dụng: 2002; Giá xe: 90.000.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 06 tháng | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 170 | Xe: 80B-2759; Loại: Toyota Camry 2.4; Năm sử dụng: 2002; Giá xe: 90.000.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 06 tháng | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 171 | Xe: 80B-4589; Loại: Toyota Camry 2.4; Năm sử dụng: 2002; Giá xe: 90.000.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 06 tháng | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 172 | Xe: 80B-2769; Loại: Toyota Camry 2.4; Năm sử dụng: 2002; Giá xe: 90.000.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 06 tháng | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 173 | Xe: 80B-3138; Loại: Toyota Camry 2.4; Năm sử dụng: 2003; Giá xe: 90.000.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 06 tháng | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 174 | Xe: 80B-3129; Loại: Toyota Camry 2.4; Năm sử dụng: 2003; Giá xe: 90.000.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 06 tháng | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 175 | Xe: 80B-3128; Loại: Toyota Camry 2.4; Năm sử dụng: 2003; Giá xe: 90.000.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 06 tháng | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 176 | Xe: 80B-3136; Loại: Toyota Camry 2.4; Năm sử dụng: 2003; Giá xe: 90.000.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 06 tháng | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 177 | Xe: 80B-3135; Loại: Toyota Camry 2.4; Năm sử dụng: 2003; Giá xe: 90.000.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 06 tháng | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 178 | Xe: 80B-3126; Loại: Toyota Camry 2.4; Năm sử dụng: 2003; Giá xe: 90.000.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 06 tháng | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 179 | Xe: 80B-3139; Loại: Toyota Camry 2.4; Năm sử dụng: 2003; Giá xe: 90.000.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 06 tháng | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 180 | Xe: 80B-3167; Loại: Toyota Camry 2.4; Năm sử dụng: 2003; Giá xe: 90.000.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 06 tháng | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 181 | Xe: 80B-3127; Loại: Toyota Camry 2.4; Năm sử dụng: 2003; Giá xe: 90.000.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 06 tháng | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| 182 | Xe: 80B-3137; Loại: Toyota Camry 2.4; Năm sử dụng: 2002; Giá xe: 90.000.000 VNĐ; Số chỗ: 5 chỗ | Cung cấp BH vật chất xe và BH tai nạn người trên xe với MTN 20 trđ/người. Thời hạn BH 06 tháng | Xe | 1 | Yêu cầu cụ thể nêu tại Chương V - HSMT |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là2.0E9(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2019trong vòng 3(4)năm gần đây. Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 230.000.000VND(6). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là2.000.000.000(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2019trong vòng 3(4)năm gần đây. Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 230.000.000VND(6). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2019đến thời điểm đóng thầu: Hợp đồng tương tự là Hợp đồng bảo hiểm vật chất xe cơ giới với giá trị đáp ứng yêu cầu của Bên mời thầu. Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 650.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 1.300.000.000 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tổng Giám đốc/Giám đốc hoặc người đại diện trước pháp luật của nhà thầu | 1 | Đáp ứng yêu cầu sau:- Có bằng đại học hoặc trên đại học.- Có bằng cấp hoặc chứng chỉ đào tạo về bảo hiểm do các cơ sở đào tạo về bảo hiểm được thành lập và hoạt động hợp pháp trong và ngoài nước cấp.- Có tối thiểu năm (05) năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực bảo hiểm, tài chính, ngân hàng, trong đó có tối thiểu ba (03) năm giữ vị trí là người quản trị, điều hành theo quy định tại Điều 25 Nghị định số 73/2016/NĐ-CP ngày 01/7/2016 của Chính phủ tại doanh nghiệp bảo hiểm, chi nhánh nước ngoài, doanh nghiệp môi giới bảo hiểm hoặc trực tiếp làm công tác quản lý nhà nước trong lĩnh vực bảo hiểm.- Cư trú tại Việt Nam trong thời gian đương nhiệm.(Nhà thầu liên danh, từng thành viên trong liên danh phải đáp ứng yêu cầu này) | 5 | 3 |
| 2 | Cán bộ quản lý chung, điều hành thực hiện hợp đồng | 1 | Đáp ứng yêu cầu sau:- Có bằng đại học hoặc trên đại học khối kỹ thuật.- Có bằng cấp hoặc chứng chỉ đào tạo về bảo hiểm do các cơ sở đào tạo về bảo hiểm được thành lập và hoạt động hợp pháp trong và ngoài nước cấp- Có tối thiểu năm (05) năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực bảo hiểm, tài chính, ngân hàng.- Có tối thiểu ba (03) năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực dự kiến phụ trách.- Cư trú tại Việt Nam trong thời gian đương nhiệm. | 5 | 3 |
| 3 | CB Quản lý điều hành công tác giám sát | 1 | Đáp ứng yêu cầu sau:- Có bằng đại học hoặc trên đại học chuyên ngành cơ khí ô tô/ cơ khí chuyên dùng.- Có bằng cấp hoặc chứng chỉ đào tạo về bảo hiểm do các cơ sở đào tạo được công nhận trong nước hoặc ngoài nước cấp.- Có tối thiểu mười lăm năm (15) năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực kỹ thuật ô tô và bảo hiểm.- Có tối thiểu mười (10) năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực dự kiến phụ trách. | 15 | 10 |
| 4 | CB quản lý điều hành công tác giải quyết bồi thường | 1 | Đáp ứng yêu cầu sau:- Có bằng đại học hoặc trên đại học chuyên ngành kinh tế bảo hiểm hoặc chuyên ngành kinh tế khác nhưng phải có bằng cấp hoặc chứng chỉ đào tạo về bảo hiểm do các cơ sở đào tạo được công nhận trong nước hoặc ngoài nước cấp.- Có tối thiểu mười (10) năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực bảo hiểm.- Có tối thiểu năm (05) năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực dự kiến phụ trách. | 10 | 5 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi