Gói thầu: Gói thầu HH16-SCL2022: Cung cấp vật tư và dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật phục vụ sửa chữa hệ thống phụ trợ Tuabin
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220518290-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/05/2022 16:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty nhiệt điện Thái Bình Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu HH16-SCL2022: Cung cấp vật tư và dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật phục vụ sửa chữa hệ thống phụ trợ Tuabin |
| Số hiệu KHLCNT | 20220356678 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2022 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-05-11 15:54:00 đến ngày 2022-05-31 16:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thái Bình |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,668,534,796 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 310,000,000 VNĐ ((Ba trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.6E10(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 3.1E9 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Nhà thầu phải cung cấp Bản chụp (được công chứng của cơ quan có thẩm quyền) tối thiểu 02 hợp đồng cung cấp vật tư thiết bị cho hệ thống Tuabin/Lò hơi/Thiết bị phụ lò hơi cho nhà máy công nghiệp. Đối tượng ký hợp đồng phải là đơn vị sử dụng cuối cùng (Không phải là đơn vị thương mại). Kèm theo Bản chụp (được công chứng của cơ quan có thẩm quyền) Biên bản nghiệm thu hoàn thành hoặc xác nhận đã hoàn thành của Chủ đầu tư hoặc biên bản thanh lý hợp đồng hoặc Hóa đơn giá trị gia tăng. Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 7.500.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 15.000.000.000 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Không yêu cầu |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Chuyên gia có chuyên môn tháo lắp EH và van điều khiển đi tắt hạ áp hãng CCI |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 5 |
| Vị trí công việc | Chuyên gia có chuyên môn tháo lắp EH và van điều khiển đi tắt cao áp hãng Coper Vulcan |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 5 |
| Vị trí công việc | Chuyên gia cần có kinh nghiệm về khớp nối thuỷ lực, bơm cấp hãng bơm EBARA |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 5 |
| Vị trí công việc | Chuyên gia căn chỉnh, calib các thiết bị đo lường điều khiển của bộ EH, SERVO VALVE, van điều khiển đi tắt cao áp hãng SPX |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 5 |
| Vị trí công việc | Chuyên gia kỹ thuật tháo lắp, căn chỉnh chi tiết bộ sấy kiểu quay |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 5 |
| Vị trí công việc | Chuyên gia kỹ thuật tháo lắp và căn chỉnh máy nghiền than |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 5 |
| Vị trí công việc | Chuyên gia kỹ thuật tháo lắp và căn chỉnh bơm hãng DMW Corporation |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 5 |
| Vị trí công việc | Chuyên gia kỹ thuật hướng dẫn, kiểm tra tháo lắp, căn chỉnh quạt của hãng Howden |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 5 |
| Vị trí công việc | Chuyên gia đánh giá Lò hơi và bộ thổi bụi |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 5 |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| E-CDNT 1.1 | Công ty nhiệt điện Thái Bình Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| E-CDNT 1.2 |
Gói thầu HH16-SCL2022: Cung cấp vật tư và dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật phục vụ sửa chữa hệ thống phụ trợ Tuabin Sửa chữa lớn năm 2022 5 Tháng |
| E-CDNT 3 | Sửa chữa lớn năm 2022 |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(a) | Không yêu cầu |
| E-CDNT 10.2(c) | Chứng chỉ chất lượng, chứng chỉ nguồn gốc, xuất xứ đối với vật tư nhập khẩu hoặc giấy chứng nhận hàng hóa đảm bảo đúng tiêu chuẩn chất lượng của hãng sản xuất (KCS) đối với vật tư trong nước |
| E-CDNT 12.2 | * Đối với các hàng hóa được sản xuất, gia công trong nước hoặc hàng hóa được sản xuất, gia công ở ngoài nước yêu cầu Nhà thầu chào giá của hàng hóa đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí, lệ phí (nếu có), chi phí vận chuyển và chi phí khác (nếu có) theo Mẫu số 18 Chương IV. ** Chi phí các dịch vụ liên quan đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 19 Chương IV. *** Yêu cầu nhà thầu phải lập bảng giá trị dự thầu của hàng hóa, Chi phí dịch vụ liên quan trong đó phân chia giá trị trước thuế, thuế và giá trị sau thuế và được coi là 1 tài liệu đính kèm của hồ sơ dự thầu. Giá trị tại bảng này phải thống nhất với giá dự thầu tại Mẫu số 18 , Mẫu số 19 Chương IV. |
| E-CDNT 14.3 | Không yêu cầu |
| E-CDNT 15.2 | * Nhà thầu phải có Cam kết của Nhà sản xuất hoặc Đại diện chính hãng tại Việt Nam cam kết cung cấp dịch vụ kỹ thuật sau bán hàng trong thời gian bảo hành khi nhận được yêu cầu của Chủ đầu tư. ** Đối với dịch vụ liên quan: Có văn bản của Nhà sản xuất cam kết cung cấp nhân sự đảm bảo có năng lực, chuyên môn để thực hiện công việc theo yêu cầu của Chủ đầu tư. Hoặc thỏa thuận cam kết giữa đơn vị cung cấp chuyên gia hoặc chuyên gia với Nhà thầu về việc thực hiện giám sát bảo dưỡng thay thế theo kế hoạch và phạm vi công việc yêu cầu. |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 310.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 120 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 21.1 | Phương pháp đánh giá HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 23.2 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 28.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 0 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 29.3 | Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng. |
| E-CDNT 31.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 33.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 34 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Công ty Nhiệt điện Thái Bình
Địa chỉ: Thôn Chỉ Thiện, Xã Mỹ Lộc, Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình
Điện thoại: (+84) 227 2491999 Fax: (+84) 227 2491888 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: + Công ty Nhiệt điện Thái Bình. + Địa chỉ: Thôn Chỉ Thiện - Xã Mỹ Lộc – Huyện Thái Thụy – Tỉnh Thái Bình. -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: + Phòng Kế hoạch – Vật tư, Công ty Nhiệt điện Thái Bình. + Địa chỉ: Thôn Chỉ Thiện - Xã Mỹ Lộc - Huyện Thái Thuỵ - Tỉnh Thái Bình. |
| E-CDNT 35 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: 1. Ban Quản lý Đấu thầu - Tập đoàn Điện lực Việt Nam. - Địa chỉ: Số 11 Cửa Bắc – Phường Trúc Bạch – Quận Ba Đình – Tp. Hà Nội. - Điện thoại: (+84) 242 2201317; Fax: (+84) 242 2201369 - Email:[email protected] 2. Báo đấu thầu. - Địa chỉ: Tầng 9, Tòa Nhà Bộ Kế Hoạch Và Đầu Tư - Lô D25, Đường Tôn Thất Thuyết, Khu Đô Thị Mới Cầu Giấy, Hà Nội - Đường dây nóng: (+84) 243 768 6611 |
| E-CDNT 36 |
15 15 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hạt bảo ôn chịu nhiệt không amiang/Spray type rockwool fiber | 30 | Bao | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | Vữa hoàn thiện/ Finishing mortar | 6 | Bao | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Vải thủy tinh đa lớp nhôm không amiang/Aluminum laminated glass cloth Asbestos free | 1 | Cuộn | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Chất kết dính các lớp nhôm cho vải thủy tinh đa lớp nhôm/Adhesive High alumina adhesive in paste form for aluminum laminated glass cloth | 60 | Kg | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Tấm lưới thép mạ kẽm/Welded wire mesh | 5 | Cuộn | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Tấm lưới thép lục giác mạ kẽm | 1 | Cuộn | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Dây thép | 1 | Kg | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Vòng đệm/Ring gasket | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Vòng đệm dạng xoắn/Spiral wound gasket | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Vòng đệm/Ring gasket | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Vòng đệm dạng xoắn/Spiral wound gasket | 6 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Vòng đệm dạng xoắn/Spiral wound gasket | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Vòng đệm dạng xoắn/Spiral wound gasket | 5 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Vòng đệm dạng xoắn/Spiral wound gasket | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Khóa hãm/ Claw washer | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Tết chèn/Packing | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Tết chèn/Packing; | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Vòng đệm/Ring gasket | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Keo làm kín | 11 | Hộp | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Chai thử từ tính | 42 | Chai | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Bột oxit nhôm | 4.000 | kg | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Long đen khóa/Tongued washer | 18 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Ống mềm /Hose | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Ống mềm /Hose | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Ống mềm /Hose | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Gioăng làm kín/RF Gasket | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Vòng đệm O/O-ring | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Khóa hãm/Claw washer | 4 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Vòng đệm O /O-ring, | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Long đen khóa/Tongued washer | 52 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Vòng đệm O /O-ring | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Ống mềm dẫn dầu/Hose | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Vòng đệm/Graseal gasket | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Vòng đệm dạng xoắn/Spiral wound gasket | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Vòng đệm /RF Gasket | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 36 | Khóa hãm /Claw washer | 4 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 37 | Ống mềm dẫn dầu /Hose | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 38 | Ống mềm dẫn dầu/Hose | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 39 | Gioăng làm kín /RF Gasket | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 40 | Tết chèn/Packing; | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 41 | Long đen khóa/Tongued washer | 4 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 42 | Tết chèn/Packing; | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 43 | Long đen khóa/Tongued washer | 32 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 44 | Vòng đệm/Gasket | 18 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 45 | Vòng đệm /FF Gasket | 10 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 46 | Vòng đệm /FF Gasket | 4 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 47 | Long đen khóa/Tongued washer | 14 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 48 | Long đen khóa/Tongued washer, | 16 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 49 | Long đen khóa/Tongued washer | 4 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 50 | Long đen/Claw washer, | 4 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 51 | Long đen kép /Double washer | 8 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 52 | Long đen khóa/Tongued washer | 12 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 53 | Long đen/Claw washer | 24 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 54 | Long đen khóa/Tongued washer | 40 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 55 | Long đen khóa/Tongued washer | 20 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 56 | Gioăng làm kín/RF Gasket | 4 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 57 | Long đen /Claw washer | 6 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 58 | Tết chèn/Packing | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 59 | Long đen khóa/Claw washer | 4 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 60 | Ống mềm dẫn dầu /Hose | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 61 | Ống mềm dẫn dầu /Hose | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 62 | Tết chèn/Packing | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 63 | Long đen khóa van stop hơi chính bên trái/Tongued washer | 4 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 64 | Long đen khóa van stop hơi chính bên trái/Tongued washer | 6 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 65 | Tết chèn van stop hơi chính/Gland packing, | 3 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 66 | Tấm chặn van Stop hơi chính/Stopper plate | 6 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 67 | Tấm chặn van Stop hơi chính/Stopper plate | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 68 | Tết chèn van stop hơi chính/Graphite packing | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 69 | Tết chèn van stop hơi chính/Graphite packing | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 70 | Long đen khóa van stop hơi chính bên trái/Tongued washer | 4 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 71 | Long đen khóa van stop hơi chính bên trái/Tongued washer | 4 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 72 | Long đen khóa van stop hơi chính bên phải/Tongued washer | 4 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 73 | Long đen khóa van stop hơi chính bên phải/Tongued washer | 6 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 74 | Tết chèn van stop hơi chính bên phải/Gland packing | 3 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 75 | Tấm chặn van Stop hơi chính/Stopper plate | 6 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 76 | Tấm chặn van Stop hơi chính/Stopper plate | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 77 | Tết chèn van stop hơi chính bên phải/Graphite packing | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 78 | Tết chèn van stop hơi chính bên phải/Graphite packing | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 79 | Long đen khóa van stop hơi chính bên phải/Tongued washer | 4 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 80 | Long đen khóa M27 van stop hơi chính bên phải/Tongued washer | 4 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 81 | Vòng đệm O /O-ring | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 82 | Vòng đệm O /O-ring, | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 83 | Vòng đệm O /O-ring, | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 84 | Vòng đệm O /O-ring | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 85 | Tấm chặn van Stop hơi tái nhiệt bên trái/Stopper plate; | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 86 | Long đen khóa van stop hơi tái nhiệt bên trái/Tongued washer, | 4 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 87 | Long đen khóa van stop hơi tái nhiệt bên trái/Tongued washer, | 4 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 88 | Tết chèn van stop hơi tái nhiệt bên trái/Graphite packing, | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 89 | Tết chèn van stop hơi tái nhiệt bên trái/Graphite packing, | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 90 | Long đen khóa M8 van stop hơi tái nhiệt bên trái/Tongued washer, | 4 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 91 | Long đen khóa van stop hơi tái nhiệt bên trái/Tongued washer, | 4 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 92 | Tấm chặn van Stop hơi tái nhiệt bên phải/Stopper plate; | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 93 | Long đen khóa van stop hơi tái nhiệt bên phải/Tongued washer | 4 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 94 | Long đen khóa van stop hơi tái nhiệt bên phải/Tongued washer | 4 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 95 | Tết chèn van stop hơi tái nhiệt bên phải/Graphite packing | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 96 | Tết chèn van stop hơi tái nhiệt bên phải/Graphite packing | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 97 | Long đen khóa van stop hơi tái nhiệt bên phải/ Tongued washer | 4 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 98 | Long đen khóa van stop hơi tái nhiệt bên phải/ Tongued washer | 4 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 99 | Vòng đệm O /O-ring | 3 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 100 | Vòng đệm O /O-ring | 3 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 101 | Vòng đệm O /O-ring | 3 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 102 | Vòng đệm O /O-ring | 3 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 103 | Vòng đệm dạng xoắn /Spiral wound gasket | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 104 | Tết chèn van điều chỉnh hơi chính bên trái/Graphite packing | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 105 | Tết chèn van điều chỉnh hơi chính bên phải bên trái/Graphite packing, | 3 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 106 | Tết chèn van điều chỉnh hơi chính bên trái/Gland packing, | 3 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 107 | Long đen khóa van điều chỉnh hơi chính bên trái/Tongued washer, | 6 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 108 | Long đen khóa van điều chỉnh hơi chính bên trái/Tongued washer, | 4 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 109 | Long đen khóa van điều chỉnh hơi chính bên trái/Tongued washer, | 4 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 110 | Tấm chặn van điều chỉnh hơi chính bên phải/Stopper plate | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 111 | Khóa hãm van điều chỉnh hơi chính/Claw washer | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 112 | Tết chèn van điều chỉnh hơi chính bên phải/Graphite packing | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 113 | Tết chèn van điều chỉnh hơi chính bên phải bên phải/Graphite packing | 3 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 114 | Tết chèn van điều chỉnh hơi chính bên phải/Gland packing | 3 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 115 | Long đen khóa van điều chỉnh hơi chính bên phải/Tongued washer | 6 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 116 | Long đen khóa van điều chỉnh hơi chính bên phải/Tongued washer | 4 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 117 | Long đen khóa van điều chỉnh hơi chính bên phải/Tongued washer | 4 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 118 | Tấm chặn van điều chỉnh hơi chính bên phải /Stopper plate | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 119 | Khóa hãm van điều chỉnh hơi chính/Claw washer | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 120 | Vòng đệm O/O-ring | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 121 | Vòng đệm O /O-ring | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 122 | Vòng đệm O /O-ring | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 123 | Vòng đệm O /O-ring | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 124 | Tết chèn van bảo vệ quá tải bên trái/Graphite packing | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 125 | Tết chèn van bảo vệ quá tải bên trái/Graphite packing | 4 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 126 | Tết chèn 105 van bảo vệ quá tải bên trái/Gland packing | 3 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 127 | Tết chèn van bảo vệ quá tải bên phải/Tongued washer | 6 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 128 | Tấm chặn van bảo vệ quá tải bên trái/Stopper plate | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 129 | Long đen khóa van bảo vệ quá tải bên trái/Tongued washer | 4 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 130 | Khóa hãm van bảo vệ quá tải/Claw washer | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 131 | Long đen khóa van bảo vệ quá tải bên trái/Tongued washer | 4 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 132 | Tết chèn van bảo vệ quá tải bên phải/Graphite packing | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 133 | Tết chèn van bảo vệ quá tải bên phải/Graphite packing, | 4 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 134 | Tết chèn van bảo vệ quá tải bên phải/Gland packing, | 3 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 135 | Long đen khóa van bảo vệ quá tải bên phải/Tongued washer | 6 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 136 | Tấm chặn van bảo vệ quá tải bên phải/Fastener | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 137 | Long đen khóa van bảo vệ quá tải bên phải/Tongued washer | 4 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 138 | Khóa hãm van bảo vệ quá tải bên phải/Claw washer | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 139 | Long đen khóa van bảo vệ quá tải bên phải/Tongued washer | 4 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 140 | Vòng đệm O/O-ring | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 141 | Vòng đệm O/O-ring | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 142 | Vòng đệm O /O-ring | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 143 | Tết chèn van điều chỉnh hơi tái nhiệt bên trái/Graphite packing | 4 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 144 | Tết chèn van stop hơi tái nhiệt bên trái/Graphite packing | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 145 | Long đen khóa van điều chỉnh tái nhiệt bên trái/Tongued washer | 4 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 146 | Long đen khóa van điều chỉnh tái nhiệt bên trái/Tongued washer | 4 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 147 | Tết chèn van stop hơi tái nhiệt bên trái/Graphite packing | 4 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 148 | Tết chèn van stop hơi tái nhiệt bên phải/Graphite packing, | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 149 | Long đen khóa van điều chỉnh tái nhiệt bên trái/Tongued washer | 4 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 150 | Long đen khóa van điều chỉnh tái nhiệt bên trái/Tongued washer | 4 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 151 | Vòng đệm O/O-ring | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 152 | Vòng đệm O /O-ring | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 153 | Vòng đệm O /O-ring | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 154 | Vòng đệm O /O-ring | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 155 | Sơn phủ | 25 | Kg | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 156 | Tết chèn cổ trục/ Packing | 2 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 157 | Tết chèn cổ trục/ Packing | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 158 | Tết chèn cổ trục/ Packing | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 159 | Tết chèn cổ trục/ Packing | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 160 | Tết chèn cổ trục/ Packing | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 161 | Tết chèn cổ trục/ Packing | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 162 | Gioăng/ Gasket | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 163 | Gioăng/ Gasket | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 164 | Gioăng/ Gasket | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 165 | Gioăng/ O-Ring | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 166 | Gioăng/ O-Ring | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 167 | Tết chèn cổ trục/ Packing | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 168 | Tết chèn cổ trục/ Packing | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 169 | Gioăng/ Gasket | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 170 | Gioăng/ Gasket | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 171 | Gioăng/ Gasket | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 172 | Gioăng/ O-Ring | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 173 | Gioăng/ O-Ring | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 174 | Gioăng/ Gasket | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 175 | Gioăng/ Gasket | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 176 | Gioăng/ Gasket | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 177 | Gioăng/ Plug Gasket | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 178 | Tết chèn cổ trục/ Packing | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 179 | Tết chèn cổ trục/ Packing | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 180 | Gioăng/ Gasket | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 181 | Gioăng/ Gasket | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 182 | Gioăng/ Gasket | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 183 | Gioăng/ O-Ring | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 184 | Gioăng/ O-Ring | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 185 | Gioăng/ Gasket | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 186 | Gioăng/ Gasket | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 187 | Tết chèn cổ trục/ Packing | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 188 | Tết chèn cổ trục/ Packing | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 189 | Gioăng/ Gasket | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 190 | Gioăng/ Gasket | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 191 | Gioăng/ Gasket | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 192 | Gioăng O/ O-Ring | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 193 | Gioăng O/ O-Ring | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 194 | Tết chèn cổ trục/ Gland Packing | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 195 | Gioăng/ Gasket | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 196 | Dầu thủy lực | 200 | Lít | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 197 | Phin lọc đầu hút | 3 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 198 | Phin lọc dầu hồi | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 199 | Phớt chắn dầu | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 200 | Oring bơm | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 201 | Giảm chấn khớp nối | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 202 | Bulong lục giác đầu chìm | 10 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 203 | Vành chèn/Piston ring | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 204 | Vòng bi | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 205 | Vòng bi | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 206 | Vòng bi | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 207 | Gioăng/Gasket | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 208 | Gioăng/ Gasket | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 209 | Vòng bi | 10 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 210 | Vòng bi gối trục/ Bearing for fan | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 211 | Vòng bi gói trục/ Bearing for fan | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 212 | Gioăng cho quạt/ Packing | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 213 | Phớt dầu/ Oil seal | 4 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 214 | Gioăng/ V-ring | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 215 | Gioăng đầu hút/ Gasket | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 216 | Gioăng đầu đẩy/ Gasket | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 217 | Keo | 2 | Tuýp | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 218 | Vòng bi /Ball bearing | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 219 | Khớp nối cao su/Coupling rubber | 16 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 220 | Vòng phớt/Felt ring | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 221 | Gioăng O/O-ring | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 222 | Tấm chèn/ Gasket | 11 | Tấm | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 223 | Tấm chèn/ Gasket | 11 | Tấm | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 224 | Tấm chèn/ Gasket | 13 | Tấm | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 225 | Vòng bi/ Ball bearing | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 226 | Khớp nối cao su/Coupling rubber | 8 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 227 | Vòng phớt/Felt ring | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 228 | Vành đệm/O-ring; | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 229 | Vòng bi | 3 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 230 | Vòng bi | 3 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 231 | Vòng bi | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 232 | Vòng bi | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 233 | Gioăng chèn/Gasket | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 234 | Chèn dầu/Oil seal | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 235 | Gioăng chèn/Gasket | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 236 | Long đen làm kín | 14 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 237 | Long đen làm kín | 4 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 238 | Gioăng chèn/ Gasket | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 239 | Vòng bi cho quạt hút hơi bể dầu bôi trơn | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 240 | Vòng bi | 9 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 241 | Gioăng tấm/Plate gasket | 50 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 242 | Keo | 2 | Lít | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 243 | Gioăng làm kín/RF Gasket | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 244 | Tết chèn/Packing | 4 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 245 | Phin lọc/Filter element | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 246 | Vòng đệm O /O-ring | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 247 | Vòng đệm O /O-ring | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 248 | Vòng đệm O /O-ring | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 249 | Vòng đệm O /O-ring | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 250 | Vòng đệm O /O-ring | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 251 | Vòng đệm O /O-ring | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 252 | Vòng đệm O /O-ring | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 253 | Vòng đệm O /O-ring | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 254 | Vòng đệm O /O-ring | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 255 | Căn đệm /Backup ring | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 256 | Căn đệm /Backup ring | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 257 | Phin lọc/Coalescer element | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 258 | Tết chèn/Packing for coalescer element | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 259 | Phin lọc/Filter element | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 260 | Tết chèn/Packing for filter element | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 261 | Vòng đệm O /O-ring | 4 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 262 | Vòng đệm O /O-ring | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 263 | Vòng đệm O /O-ring | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 264 | Vòng đệm O /O-ring | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 265 | Tết chèn/Packing | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 266 | Vòng đệm O /O-ring | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 267 | Bộ vòng đệm O/O-ring kit | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 268 | Phin lọc/LP Filter element | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 269 | Bộ vòng đệm O/O-ring kit | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 270 | Bộ vòng đệm O lọc tinh/O-ring kit | 2 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 271 | Bộ gioăng, phớt bơm | 2 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 272 | Vòng bi gối trục bơm | 2 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 273 | Vòng bi | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 274 | Vòng bi | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 275 | Vòng bi | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 276 | Sơn xịt cách điện | 7 | Chai | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 277 | Bộ gioăng, phớt bơm | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 278 | O-ring Vành chèn cơ khí/MECH. O-RING | 3 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 279 | Packing Vành chèn cơ khí/MECH. PACKING A | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 280 | Vành chèn cơ khí/MECH. PACKING B | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 281 | Lò xo Vành chèn cơ khí/MECH. SPRING | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 282 | Gối chặn Vành chèn cơ khí/MECH. THRUST BEARING | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 283 | Khớp Vành chèn cơ khí/MECH. COUPLER | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 284 | Gioăng chèn/CASE PACKING | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 285 | Gioăng chèn/FRONT COVER PACKING | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 286 | Miếng đệm/REAR COVER PACKING | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 287 | Ổ đỡ lăn/ROLLER BEARING | 16 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 288 | Miếng đệm/Gioăng chèn/GLAND COVER A PACKING | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 289 | Vành đệm/O-RING | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 290 | Chốt nối/COUPLING PIN | 16 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 291 | Chất tẩy rửa | 26 | Lít | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 292 | Vòng bi | 4 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 293 | Gioăng không amiang cửa thăm BGN 1, 2 | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 294 | Gioăng không amiang cửa thăm BGN 3 | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 295 | Gioăng không amiang vách ngăn BGN 1, 2 | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 296 | Gioăng không amiang vách ngăn BGN 3 | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 297 | Tết chèn cổ trục/ Packing | 2 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 298 | Tết chèn cổ trục/ Packing | 4 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 299 | Tết chèn cổ trục/ Packing | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 300 | Gioăng/ Gasket | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 301 | Gioăng/ Bal Seal | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 302 | Tết chèn cổ trục/ Packing | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 303 | Gioăng/ Gasket | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 304 | Gioăng/ Bal Seal | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 305 | Tết chèn cổ trục/ Packing | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 306 | Gioăng/ Gasket | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 307 | Gioăng/ Bal Seal | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 308 | Vòng đệm kim loại cửa thăm bình khử khí/ Gasket for deaerator | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 309 | Vòng đệm kim loại cửa thăm bình khử khí/ Gasket for deaerator | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 310 | Tết chèn cổ trục/ Packing | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 311 | Vòng bi gối trục | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 312 | Vòng bi gối trục | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 313 | Gioăng làm kín/ Gasket | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 314 | Gioăng làm kín/ Gasket | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 315 | Gioăng làm kín/ Gasket | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 316 | Sơn phủ | 64 | Kg | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 317 | Sơn chống gỉ | 14 | Kg | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 318 | Mỡ tra vòng bi | 18 | Kg | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 319 | Màng kim loại cửa thăm BGN 5, 6, 7/ Diaphragm for manhole Feedwater heater 5, 6, 7 | 3 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 320 | Tết chèn cổ trục/ Packing | 2 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 321 | Tết chèn cổ trục/ Packing | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 322 | Tết chèn cổ trục/ Packing | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 323 | Tết chèn cổ trục/ Packing | 2 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 324 | Tết chèn cổ trục/ Packing; | 2 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 325 | Tết chèn cổ trục/ Packing | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 326 | Tết chèn cổ trục/ Packing | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 327 | Gioăng/ Gasket | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 328 | Gioăng/ Bal Seal | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 329 | Đệm gioăng/ Labyrinth | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 330 | Tết chèn cổ trục/ Packing | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 331 | Gioăng/ Gasket | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 332 | Gioăng/ Bal Seal | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 333 | Đệm gioăng/ Labyrinth | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 334 | Tết chèn cổ trục/ Packing | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 335 | Gioăng/ Gasket | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 336 | Gioăng/ Bal Seal | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 337 | Tết chèn cổ trục/ Packing | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 338 | Gioăng/ Gasket | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 339 | Gioăng/ Bal Seal | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 340 | Tết chèn cổ trục/ Packing | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 341 | Gioăng/ Gasket | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 342 | Gioăng/ Bal Seal | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 343 | Gioăng không amiang cửa thăm; | 8 | Tấm | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 344 | Tết chèn/ Gland Packing | 2 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 345 | Ống lót tết chèn/ Gland Sleeve; | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 346 | Vòng bi | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 347 | Mỡ tra vòng bi | 1 | kg | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 348 | Dầu bôi trơn | 126 | Lít | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 349 | Vòng bi | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 350 | Vòng bi | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 351 | Gioăng làm kín/ Gasket for cover flange | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 352 | Vòng bi | 4 | Vòng | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 353 | Vòng đệm kín/ Gasket; | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 354 | Vòng đệm kín/ Gasket; | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 355 | Vòng đệm kín/ Gasket | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 356 | Ống lót trục bơm/ Shaft Sleeve | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 357 | Tết chèn cổ trục/ Packing | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 358 | Gioăng/ Gasket | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 359 | Gioăng/ Bal Seal | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 360 | Tết chèn cổ trục/ Packing | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 361 | Gioăng/ Gasket | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 362 | Gioăng/ Bal Seal | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 363 | Gioăng/ O-Ring Deflector | 3 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 364 | Gioăng/ O-Ring Suc.END Cover | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 365 | Gioăng/ O-Ring B.F. Inner casing | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 366 | Gioăng/ O-Ring Suc.Inner Piece | 3 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 367 | Gioăng/ O-Ring Throttle Bushing (Front) | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 368 | Gioăng/ O-Ring Throttle Bushing (center -Outside) | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 369 | Gioăng/ O-Ring Gear wheel | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 370 | Đệm làm kín/ Gasket bearing Cover | 3 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 371 | Đệm làm kín/ Gasket - Speed detector cover | 3 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 372 | Đệm làm kín/ Gasket - End cover | 3 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 373 | Đệm làm kín/ Gasket Cover | 3 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 374 | Đệm làm kín/ Gasket Stuffing box | 3 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 375 | Phớt dầu/ Oil seal | 6 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 376 | Keo làm kín | 3 | Tuýp | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 377 | Vòng bi | 3 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 378 | Gioăng làm kín/ Gasket for casing | 3 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 379 | Gioăng làm kín/ Gasket for bearing cover | 3 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 380 | Gioăng làm kín/ Gasket for bearing cover | 3 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 381 | Gioăng/ O-ring (for sleeve) | 3 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 382 | Gioăng/ O-ring | 3 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 383 | Gioăng/ O-ring (for sleeve) | 3 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 384 | Gioăng/ O-ring (for cover) | 6 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 385 | Tết chèn/ Packing; | 3 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 386 | Gioăng/ Gasket; | 3 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 387 | Đệm gioăng/ Gasket spacer | 3 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 388 | Tết chèn cổ trục/ Packing | 3 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 389 | Gioăng/ Gasket | 3 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 390 | Gioăng/ Bal Seal | 3 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 391 | Đệm gioăng/ Labyrinth | 3 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 392 | Gioăng làm kín/ Gasket | 3 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 393 | Vòng bi | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 394 | Vòng bi | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 395 | Vòng bi | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 396 | Vòng bi | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 397 | Tấm chắn/ Flinger | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 398 | Phớt dầu/ Oil seal | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 399 | Phớt dầu/ Oil seal | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 400 | Tết chèn bơm/Gland Packing | 1 | Hộp | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 401 | Ống | 12 | Mét | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 402 | Ống | 6 | Mét | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 403 | Ống | 6 | Mét | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 404 | Ống | 6 | Mét | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 405 | Ống | 6 | Mét | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 406 | Thuốc thẩm thấu | 1 | Chai | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 407 | Gioăng/ Sheet gasket | 4 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 408 | Gioăng/ Sheet gasket | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 409 | Ống lót tết chèn/ Packing Sleeve | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 410 | Phớt dầu/ Oil seal | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 411 | Gioăng/ O-Ring | 4 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 412 | Gioăng/ O-Ring | 4 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 413 | Vòng bi | 4 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 414 | Vòng bi | 3 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 415 | Vòng bi | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 416 | Vòng bi | 4 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 417 | Miếng đệm tấm/Sheet gasket | 4 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 418 | Miếng đệm tấm/Sheet gasket | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 419 | Sheet gasket | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 420 | Ống lót tết chèn/ Packing Sleeve | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 421 | Gioăng/ O-Ring | 4 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 422 | Gioăng/ O-Ring | 4 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 423 | Gioăng/ O-Ring | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 424 | Goăng/ O-Ring | 4 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 425 | Tết chèn cổ trục bơm | 2 | Hộp | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 426 | Vòng bi | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 427 | Vòng bi gối trục/ Bearing Unit | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 428 | Gioăng làm kín/ Gasket | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 429 | Gioăng làm kín/ Gasket | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 430 | Phớt dầu/ Oil Seal | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 431 | Vòng bi | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 432 | Long đen/TONGUED WASHER | 48 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 433 | Gioăng chèn/O-RING | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 434 | Long đen/TONGUED WASHER | 4 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 435 | Long đen/TONGUED WASHER | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 436 | Long đen/TONGUED WASHER | 10 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 437 | Long đen/TONGUED WASHER | 16 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 438 | Long đen vênh/SPRING WASHER | 7 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 439 | Long đen/TONGUED WASHER | 4 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 440 | Long đèn có mấu/CLAW WASHER | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 441 | Long đen/TONGUED WASHER | 10 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 442 | Tấm chèn/PACKING | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 443 | Keo/ADHESIVE | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 444 | Tấm chèn/ PACKING | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 445 | Long đen/TONGUED WASHER | 8 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 446 | Long đen có mấu/CLAW WASHER | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 447 | Keo làm kín | 12 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 448 | Long đen có mấu/CLAW WASHER | 8 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 449 | Long đen/TONGUED WASHER | 4 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 450 | Long đen/TONGUED WASHER | 12 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 451 | Long đen có mấu/CLAW WASHER | 8 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 452 | Long đen/TONGUED WASHER | 12 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 453 | Long đen/TONGUED WASHER | 4 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 454 | Long đen có mấu/CLAW WASHER | 24 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 455 | Long đen 2 lỗ/DOUBLE HOLE WASHER | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 456 | Long đen/TONGUED WASHER, | 4 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 457 | Long đen có mấu/CLAW WASHER, | 24 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 458 | Long đen có mấu/CLAW WASHER | 24 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 459 | Long đen có mấu/CLAW WASHER | 32 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 460 | Long đen vênhCONICAL SPRING WASHER | 32 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 461 | Long đèn vênh/CONICAL SPRING WASHER | 48 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 462 | Long đen vênh/SPRING WASHER | 40 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 463 | Keo làm kín/SEALANT | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 464 | Băng làm kín/SEAL TAPE | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 465 | Long đen/TONGUED WASHER | 3 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 466 | Long đen/TONGUED WASHER | 4 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 467 | Long đen/TONGUED WASHER | 4 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 468 | Long đen vênh/SPRING WASHER | 6 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 469 | Long đen/TONGUED WASHER, | 40 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 470 | Long đen/TONGUED WASHER | 28 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 471 | Long đen/TONGUED WASHER | 64 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 472 | Long đen có mấu/CLAW WASHER | 72 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 473 | Long đen/TONGUED WASHER | 20 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 474 | Keo/ADHESIVE | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 475 | Tấm chèn/PACKING | 1 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 476 | Long đen/TONGUED WASHER | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 477 | Bạt che thiết bị | 6 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 478 | Bộ mũi khoan thép | 1 | Hộp | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 479 | Bộ dũa nhỏ | 1 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 480 | Bulong + đai ốc + lông đền | 4 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 481 | Bulong + đai ốc +lông đền | 4 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 482 | Bulong + đai ốc +lông đền | 4 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 483 | Bulong + đai ốc +lông đền | 4 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 484 | Bulong + đai ốc + lông đền | 5 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 485 | Bulong + đai ốc + lông đền | 5 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 486 | Bulong + đai ốc + lông đền | 5 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 487 | Bulong + đai ốc + lông đền | 5 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 488 | Chất tẩy rửa Thinner | 1 | Lít | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 489 | Chai xịt chống rỉ sét, bôi trơn | 1 | Chai | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 490 | Dây nhựa thắt bó cáp | 1 | Bịch | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 491 | Dây nhựa thắt bó cáp | 1 | Bịch | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 492 | Dây nhựa thắt bó cáp | 1 | Bịch | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 493 | Dây chì mềm đo khe hở | 1 | Kg | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 494 | Dây chì mềm đo khe hở | 1 | Kg | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 495 | Đuôi chồn thau | 5 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 496 | Đuôi chồn thau | 5 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 497 | Gas máy lạnh | 2 | bình | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 498 | Tấm gasket | 2 | tấm | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 499 | Tấm gasket | 2 | tấm | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 500 | Kem đánh bóng | 1 | Hộp | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 501 | Keo dán Epoxy A-B | 5 | Bộ | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 502 | Keo dán sắt | 5 | Hộp | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 503 | Keo | 1 | Hộp | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 504 | Keo dán | 2 | chai | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 505 | Khí Nitơ - Nitrogene | 2 | chai | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 506 | Mỡ bôi trơn | 1 | kg | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 507 | Mỡ tiếp xúc dẫn điện | 1 | Tuýp | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 508 | Thanh ren thép | 4 | Cây | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 509 | Thanh ren thép | 4 | Cây | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 510 | Thanh ren thép | 4 | Cây | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 511 | Thanh ren thép | 4 | Cây | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 512 | Thanh ren thép | 4 | Cây | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 513 | Thanh ren thép | 4 | Cây | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 514 | Thanh ren thép | 4 | Cây | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 515 | Long đen vênh/SPRING WASHER | 48 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 516 | Long đen/TONGUED WASHER | 28 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 517 | Long đen vênh/SPRING WASHER | 2 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 518 | Long đen vênh/SPRING WASHER | 8 | Cái | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 519 | Gioăng cao su dán tủ điện | 2 | mét | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 520 | Ống gen chịu nhiệt | 2 | mét | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.6E10(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 3.1E9 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Nhà thầu phải cung cấp Bản chụp (được công chứng của cơ quan có thẩm quyền) tối thiểu 02 hợp đồng cung cấp vật tư thiết bị cho hệ thống Tuabin/Lò hơi/Thiết bị phụ lò hơi cho nhà máy công nghiệp. Đối tượng ký hợp đồng phải là đơn vị sử dụng cuối cùng (Không phải là đơn vị thương mại). Kèm theo Bản chụp (được công chứng của cơ quan có thẩm quyền) Biên bản nghiệm thu hoàn thành hoặc xác nhận đã hoàn thành của Chủ đầu tư hoặc biên bản thanh lý hợp đồng hoặc Hóa đơn giá trị gia tăng. Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 7.500.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 15.000.000.000 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Không yêu cầu | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chuyên gia có chuyên môn tháo lắp EH và van điều khiển đi tắt hạ áp hãng CCI | 1 | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | 5 |
| 2 | Chuyên gia có chuyên môn tháo lắp EH và van điều khiển đi tắt cao áp hãng Coper Vulcan | 1 | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | 5 |
| 3 | Chuyên gia cần có kinh nghiệm về khớp nối thuỷ lực, bơm cấp hãng bơm EBARA | 1 | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | 5 |
| 4 | Chuyên gia căn chỉnh, calib các thiết bị đo lường điều khiển của bộ EH, SERVO VALVE, van điều khiển đi tắt cao áp hãng SPX | 1 | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | 5 |
| 5 | Chuyên gia kỹ thuật tháo lắp, căn chỉnh chi tiết bộ sấy kiểu quay | 1 | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | 5 |
| 6 | Chuyên gia kỹ thuật tháo lắp và căn chỉnh máy nghiền than | 1 | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | 5 |
| 7 | Chuyên gia kỹ thuật tháo lắp và căn chỉnh bơm hãng DMW Corporation | 1 | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | 5 |
| 8 | Chuyên gia kỹ thuật hướng dẫn, kiểm tra tháo lắp, căn chỉnh quạt của hãng Howden | 1 | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | 5 |
| 9 | Chuyên gia đánh giá Lò hơi và bộ thổi bụi | 1 | Tham khảo chi tiết tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | 5 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi