Gói thầu: Cung cấp Vật tư Cơ nhỏ lẻ

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20220540830-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/05/2022 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Nhiệt điện Cần Thơ Chi nhánh Tổng công ty Phát điện 2 Công ty Cổ phần
Tên gói thầu Cung cấp Vật tư Cơ nhỏ lẻ
Số hiệu KHLCNT 20220428559
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn sản xuất kinh doanh
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 3 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2022-05-24 10:51:00 đến ngày 2022-05-31 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Cần Thơ
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,476,124,294 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 37,000,000 VNĐ ((Ba mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 3.714186E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 7.42837E8 VND(8).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
Yêu cầu Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 0(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng hoặc khác , ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ VND.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
Yêu cầu Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
E-CDNT 1.1 Công ty Nhiệt điện Cần Thơ Chi nhánh Tổng công ty Phát điện 2 Công ty Cổ phần
E-CDNT 1.2 Cung cấp Vật tư Cơ nhỏ lẻ
mua sắm vật tư phục vụ sửa chữa thường xuyên năm 2022 - Đợt 1 - Công ty Nhiệt điện Cần Thơ
3 Tháng
E-CDNT 3 Vốn sản xuất kinh doanh
E-CDNT 5.3


- Bên mời thầu: Công ty Nhiệt điện Cần Thơ - Chi nhánh Tổng công ty Phát điện 2 - Công ty Cổ phần, địa chỉ: 01 Lê Hồng Phong, phường Trà Nóc, quận Bình Thủy, thành phố Cần Thơ. Điện thoại : 0292.2468 079- Fax : 0292.2468.069.
trừ trường hợp Chủ đầu tư, Bên mời thầu, nhà thầu tham dự thầu thuộc cùng một tập đoàn kinh tế nhà nước và sản phẩm thuộc gói thầu là đầu vào của Chủ đầu tư, Bên mời thầu, là đầu ra của nhà thầu tham dự thầu, đồng thời là ngành nghề sản xuất, kinh doanh chính của tập đoàn.





Không có


- Bên mời thầu: Công ty Nhiệt điện Cần Thơ Chi nhánh Tổng công ty Phát điện 2 Công ty Cổ phần , địa chỉ: 01 Lê Hồng Phong, phường Trà Nóc, quận Bình Thủy, thành phố Cần Thơ
- Chủ đầu tư: Công ty Nhiệt điện Cần Thơ - Chi nhánh Tổng công ty Phát điện 2 - Công ty Cổ phần, địa chỉ: 01 Lê Hồng Phong, phường Trà Nóc, quận Bình Thủy, thành phố Cần Thơ. Điện thoại : 0292.2468 079- Fax : 0292.2468.069.


E-CDNT 10.1(g)
Không yêu cầu.
E-CDNT 10.2(c)
Không yêu cầu.
E-CDNT 12.2
Giá chào là giá trọn gói cho toàn bộ hàng hóa và dịch vụ như nêu tại Chương IV – Phạm vi cung cấp, Mẫu số 01A; đã bao gồm đầy đủ chi phí vận chuyển; Thuế, phí, lệ phí (nếu có) và giao hàng tại kho của bên mời thầu, thuế GTGT phải chào theo Nghị định số 15/2022/NĐ-CP ngày 28/01/2022 và các quy định khác của Pháp luật Việt Nam hiện hành.
E-CDNT 14.3 Không yêu cầu
E-CDNT 15.2
Không có
E-CDNT 16.1 90 ngày
E-CDNT 17.1 Nội dung bảo đảm dự thầu:
- Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 37.000.000   VND
- Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 120 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu.
E-CDNT 16.2 Nhà thầu chính chỉ được sử dụng nhà thầu phụ thực hiện các công việc với tổng giá trị dành cho nhà thầu phụ không vượt quá % giá chào của nhà thầu.
E-CDNT 25.2  Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 20 % giá dự thầu của nhà thầu.
E-CDNT 26.4 Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng.
E-CDNT 27.1 Phương pháp đánh giá E-HSDT: (Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT).
a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt
b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt
c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất (Không áp dụng đối với hàng hóa ưu đãi)
E-CDNT 27.2.1đ Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất.
E-CDNT 29.4 Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất.
E-CDNT 31.1 Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu.
E-CDNT 32 -Địa chỉ của Chủ đầu tư: Công ty Nhiệt điện Cần Thơ - Chi nhánh Tổng công ty Phát điện 2 - Công ty Cổ phần, địa chỉ: 01 Lê Hồng Phong, phường Trà Nóc, quận Bình Thủy, thành phố Cần Thơ. Điện thoại : 0292.2468 079- Fax : 0292.2468.069.
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Công ty Nhiệt điện Cần Thơ - Chi nhánh Tổng công ty Phát điện 2 - Công ty Cổ Phần. 01 Lê Hồng Phong, P.Trà Nóc, Q.Bình Thủy, Tp.Cần Thơ. Điện thoại : 0292.2468 079- Fax : 0292.2468.069
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Không áp dụng
E-CDNT 33 Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát:
- Đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024.37686611; - Địa chỉ e-mail Ban Quản lý Đấu thầu Tập đoàn Điện lực Việt Nam: [email protected].
E-CDNT 34

15

15

Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1Aceton20Lít≥ 96% Pure Analysic
2Bàn chà thợ hồ2CáiBàn chà thợ hồ
3Bàn chải inox cán gỗ15CáiBàn chải inox cán gỗ
4Bàn chải sắt115CáiKích thước 214mm x 34 mm x 31mm cán gỗ
5Bàn chải thau100Cái140 x 25x 290 mm - Bàn chải thau cán gỗ
6Bản lề lá 100mm40CáiBản lề lá 100mm; Vật liệu: SUS 304
7Bản lề lá 130mm24CáiBản lề lá 130mm; Vật liệu: SUS 304
8Bản lề lá 60mm47Cái2 x 20 x 60mm; Vật liệu: SUS 304
9Bản lề lá 80mm64Cái2 x 20 x 80mm; Vật liệu: SUS 304
10Băng keo chống thấm 1,5x50x5000 mm10CuộnKích thước (1,5x50x5000) mm
11Bao tải lớn350CáiKT (630x1110)mm
12Bao tải nylon606CáiBao tải nylon 500x700mm
13Bạt nylon 4x6 mét4TấmBạt nylon 4x6 mét
14Bạt nylon 6 x 10 mét7TấmBạt nylon 6 x 10 mét
15Bạt nylon 6x8mét2TấmBạt nylon 6x8mét
16Bay xây lớn4CáiBay xây - Lưỡi Thép Cán Gỗ 33x10cm
17Bình gas dùng cho bếp gas mini4BìnhBinh gas Max Butane Chống Nổ- Khối lượng tịnh khí nén 220g.- Khối lượng tịnh bình áp lực 100g.- Thể tích 520ml.
18Bộ cầu dao máy hàn2Bộ3 pha; U = 380-410 V; I = 500A (Tiến Thành)
19Bộ lõi lọc Sunhouse 12315bộBộ lõi lọc Sunhouse 123
20Bộ xã nước hầm cầu HUNG ANH; VS010110BộBộ xã nước hầm cầu HUNG ANH; VS0101
21Bọc nylon lớn70Cái(700x1200)mm
22Bột mài kim cương5HộpBột mài kim cương - hộp 60g
23Cà na4Hộp Cà na hộp nhỏ 100g
24Can nhựa5CanLoại 5 lit
25Can nhựa5CanLoại 2 lit
26Cần xé lớn (sọt tre)2CáiCần xé 50 x 50 cm
27Cát xoáy 2 mặt5HộpCát xoáy 2 mặt
28Chai lấy mẫu bằng nhựa loại miệng rộng5chaiHDPE Azlon 1 lít
29Chai xịt chống thấm Waterpeoof Spray Polyurethane5Chai 450 ml-0,5 kg
30Chặn sắt50CáiHanyoung NUX BIZ 07
31Chất tẩy dầu loang20LítChất tẩy dầu loang ATLD
32Chén cước35CáiChén cước đánh gỉ 100mm
33Chì hàn có nhựa thông310GramChì hàn linh kiện điện tử loại nhỏ
34Chổi sơn 1"140CáiChổi sơn 1"
35Chổi sơn 2"140CáiChổi sơn 2"
36Chổi sơn 2.5"70CáiChổi sơn 2.5"
37Chổi sơn 3"15CáiChổi sơn 3"
38Chổi sơn 4"30CáiChổi sơn 4"
39Chốt chẻ 3.2x40 (G17-12-008)50CáiĐường kính 3.2x40 (G17-12-008)
40Chốt thép ĐK 3mm (chốt chẻ)50CáiChốt thép ĐK 3mm (chốt chẻ)
41Cọ đuôi chồn cước ĐK 10mm40CâyCọ đuôi chồn cước ĐK 10mm
42Cọ đuôi chồn cước ĐK 14mm40CáiCọ đuôi chồn cước ĐK 14mm
43Cọ đuôi chồn cước ĐK 30mm40CáiCọ đuôi chồn cước ĐK 30mm
44Cọ đuôi chồn thau ĐK 10mm40CáiCọ đuôi chồn thau ĐK 10mm
45Cọ đuôi chồn thau ĐK 12mm40CáiCọ đuôi chồn thau ĐK 12mm
46Cọ đuôi chồn thau ĐK 14mm40CáiCọ đuôi chồn thau ĐK 14mm
47Cọ đuôi chồn thau ĐK 15mm20CáiCọ đuôi chồn thau ĐK 15mm
48Cọ đuôi chồn thau ĐK 20mm31CáiCọ đuôi chồn thau ĐK 20mm
49Cọ đuôi chồn thau ĐK 30mm30CáiCọ đuôi chồn thau ĐK 30mm
50Cọ lăn 100mm30cái100mm
51Cọ lăn 150mm50cái150mm
52Cọ lăn 230mm30cái230mm
53Cọ lăn 50mm40cái50mm
54Co nhựa 45 độ20CáiCo nhựa 45 độ Bình Minh phi 27
55Cọ sơn 3cm10Cây3cm
56Co vuông Ø 21mm20CáiØ 21mm nhựa Bình Minh
57Co vuông Ø 27mm40CáiØ 27mm nhựa Bình Minh
58Co vuông Ø 34mm20CáiØ 34mm
59Con chạy cửa lùa 40mm10CáiCon chạy cửa lùa 40mm
60Cuốc (đất)7CáiCuốc (đất)
61Đá cắt570Viên 100mm x 16mm x 1mm
62Đá cắt 2mm ĐK 350mm35ViênKích thước: Ø350mm x Ø25,4mm x dầy 2mm
63Đá cắt Crossman 53-3464ViênĐá cắt 405x3.2x25,4 mm
64Đá cắt gió 2mm ĐK 100mmx16mm380ViênĐá cắt gió ĐK 100mm x ĐK 16mm x 2mm
65Đá cắt gió 2mm ĐK 180x22mm20ViênĐá cắt gió ĐK 180 mm x ĐK 22mm x 2mm
66Đá mài100ViênĐK 100mm x ĐK 16mm x 3mm
67Đá mài ĐK 150x20x32mm2ViênĐá mài hạt to vừa hiệu địa cầu hoặc tương đươngKích thước: Ø150 x Ø32 x 20 mm
68Đá mài thô cho máy mài 2 đá1viênMakita B-51910
69Đai nhựa siết cáp700SợiĐai nhựa siết cáp 0-100mm
70Đai nhựa siết cáp700SợiĐai nhựa siết cáp 0-200mm
71Đai nhựa siết cáp600SợiĐai nhựa siết cáp 0-300mm
72Dao1CáiDao có kích thước: tổng chiều dài 70-72cm;Lưỡi dao dài: 30-32cm;Cán dao được làm bằng tuýp sắt, hàn chắc chắn, lưỡi dao bằng nhíp xe chuẩn.
73Đầu chụp vặn vít bắn tol3CáiĐầu chụp vặn vít bắn tol đầu lục giác 8 mm
74Đầu cos ghim phủ nhựa 2,5mm2100con2,5mm2
75Đầu cos nối thẳng50Cái50mm2 x 300mm
76Đầu cos nối thẳng20Cái95mm2 x 300mm
77Đầu cos nối thẳng10Cái120mm2 x 300mm
78Đầu cos nối thẳng10Cái180mm2 x 300mm
79Đầu cos tròn100Cái2,5mm2 x 6mm
80Đầu cos tròn100Cái6mm2 x6mm
81Đầu cos tròn200Cái6mm2 x 8mm
82Đầu cos tròn100Cái25mm2 x 8mm
83Đầu cos tròn100Cái25mm2 x 10mm
84Đầu cos tròn100Cái50mm2 x 8mm
85Đầu cos tròn100Cái50mm2 x 10mm
86Đầu cos tròn30Cái185mm2 x 10mm
87Đầu cos tròn50Cái185mm2 x 12mm
88Đầu cos tròn50Cái25mm2 x 12mm
89Đầu cos tròn 5,5mm2100con5,5mm2 x5mm
90Đầu cốt chẽ20Cái10mm2
91Đầu cốt chẻ phi 1,5mm1GóiĐầu cốt chẻ phi 1,5mm
92Đầu cốt chẻ phi 2mm1GóiĐầu cốt chẻ phi 2mm
93Đầu cốt dẹp 5,5mm2100Cái5,5mm2x5mm
94Đầu cốt ghim100Cái2,5mm2x4
95Đầu cốt ghim 1,5mm2100CáiĐầu cốt ghim 1,5mm2
96Đầu cốt tròn100Cái2,5 mm2 lỗ phi 6
97Đầu cốt tròn 1,5mm2100CáiĐầu cốt tròn 1,5mm2
98Đầu cốt tròn 2,5mm2200CáiĐầu cốt tròn 2,5mm2
99Dầu nhớt Castrol (chạy máy cắt cỏ)20LítDầu nhớt Castrol (chạy máy cắt cỏ)
100Đầu nối nhanh1CáiĐầu ren ngoài 13 (1/4 NPT) có van tiết lưu nối ống nhựa 6 ly
101Đầu nối nhanh1CáiVan tiết lưu khí nén ren 10mm ra dây phi 6 BLCH SL6-01
102Đầu nối nhanh1CáiĐầu ren ngoài 13 (1/4 NPT) nối ống nhựa 6 ly
103Đầu nối nhanh1CáiĐầu ren ngoài 13 (1/4 NPT) nối ống nhựa 8 ly
104Đầu nối nhanh1CáiĐầu ren ngoài 13 (1/4 NPT) nối ống nhựa 10 ly
105Đầu nối nhanh khí nén50CáiĐầu nối khí nén nhanh PC 6-02 dây hơi 6 mm ren ngoài 14mm
106Đầu nối nhanh khí nén50CáiĐầu nối khí nén nhanh PC 6-03 dây hơi 6 mm ren ngoài 17mm
107Đầu nối nhanh khí nén50CáiĐầu nối khí nén nhanh PC 6-04 dây hơi 6 mm ren ngoài 21mm
108Đầu nối nhanh khí nén50CáiĐầu nối khí nén nhanh PC 8-02 dây hơi 8 mm ren ngoài 14 mm
109Đầu nối nhanh khí nén50CáiĐầu nối khí nén nhanh PC 8-03 dây hơi 8 mm ren ngoài 17 mm
110Đầu nối nhanh khí nén50CáiĐầu nối khí nén nhanh PC 8-04 dây hơi 8 mm ren ngoài 21 mm
111Đầu nối nhanh khí nén50CáiĐầu nối khí nén nhanh chia 3 T PE10 ống phi 10 mm
112Đầu nối nhanh khí nén50CáiĐầu nối khí nén nhanh chia 3 T PE08 ống phi 8 mm
113Đầu nối nhanh khí nén50CáiĐầu nối khí nén nhanh chia 3 T PE06 ống phi 6mm
114Đầu nối nhanh ống nhựa 6 ly16CáiĐầu nối tháo nhanh sử dụng cho ống gió nén ĐK 6 mm (loại ren ngoài)
115Đầu nối nhanh ống nhựa 8 ly16CáiĐầu nối tháo nhanh sử dụng cho ống gió nén ĐK 8 mm (loại ren ngoài)
116Đầu nối ống gió nén ĐK 8mm20CáiĐầu dương, âm nối ống gió có một đầu ren
117Đầu nối T INOX ĐK 21 mm10Cái01 đầu răng trong, 02 đầu răng ngoài ĐK 21 mm
118Dây dù dẹp 20mm70mDây dù dẹp 20mm
119Dây dù xanh, bản dẹp30m18mm
120Dây inox 3045KgDây Inox 304, dày 1.2mm
121Dây nhựa buột cáp 200mm x 4mm (màu đen)200Sợi 200mm x 4mm (màu đen)
122Dây nhựa buột cáp 300mm x 10mm (màu đen)200Sợi300mm x 10mm (màu đen)
123Dây rút inox dài 300mm x 7mm100Sợi300mm x 7mm
124Dây thép ĐK 2mm50KgDây thép mạ kẽm ĐK 2mm
125Dây thép mạ kẽm ĐK 1,5mm30KgDây thép mạ kẽm ĐK 1,5mm
126Dây thép mạ kẽm ĐK 1mm40KgDây thép mạ kẽm ĐK 1 mm
127Dây Thừng ĐK 16mm100mDây thừng ĐK 16 mm
128Dây xích INOX120mKích thước 10 x 20mm
129Dây+vòi xịt cấp nước vệ sinh20BộĐK 21 mm
130Đĩa cắt bê tông ĐK 100mm10CáiĐĩa cắt bê tông ĐK 100mm
131Đĩa cắt bê tông ĐK 350mm2CáiĐĩa cắt bê tông Makita 350mm - D-56998
132Đĩa cước thép ĐK 100mm32CáiĐĩa cước thép ĐK 100mm
133Đĩa nhám ĐK 100mm255CáiĐĩa nhám xếp 100mm
134Đĩa nỉ đánh bóng 12mm ĐK 16 x 100mm25CáiĐĩa nỉ đánh bóng 12mm ĐK 16 x 100mm
135Đinh Ri vê nhôm rút10KgĐinh Ri vê nhôm rút Đk 3,5mm
136Đinh thép 3cm2Kg 3cm
137Đinh thép thường 20mm2KgĐinh thép thường 20mm
138Đinh thép thường 50mm4KgĐinh thép thường 50mm
139Đinh thép thường 70mm4KgĐinh thép thường 70mm
140Đinh Vít lục giác M6x10mm210ConĐinh Vít lục giác M6x10mm
141Đinh Vít lục giác M6x30mm580ConVít bắt tole, Kích thước M6x30mm
142Đinh Vít lục giác M8x30mm191ConĐinh Vít lục giác M8x30mm
143Đinh Vít lục giác M8x50mm190ConĐinh Vít lục giác M8x50mm
144Găng tay vải BHLĐ1.550ĐôiGăng tay vải BHLĐ
145Kệ chén 5 tầng (bố trí bếp tầng trệt và Hội trường)4CáiKệ chén 5 tầng 40×60; Vật liệu: Inox SUS 304
146Keo 2 thành phần bảo vệ chống mài mòn và ăn mòn SIConit8KgKeo epoxy SIConit, thùng 4kg
147Keo 3M PR10015Tuýp3M PR100 – Scotch-Weld
148Keo chống xoay chai 50ml10chaiLOCTITE 603 chai50ml
149Keo đa năng X'traseal MS-61730TuýpThương hiệu: X'traseal
150Keo dán 778 ABS5KgKeo dán 778 ABS (Tên: Weld on)
151Keo dán PVC12TuýpKeo dán ống nhựa PVC (Bình Minh) - Tuyp 50 gram
152Keo dán thép A & B53BộKeo A&B đa năng Quick Epoxy - tuýp 56 ml
153Keo Loctite 241-A15P41C22TuýpLoctite 241 loại 250ml
154Keo Silicon124ChaiFixto 112
155Keo Silicon (Silicon xám)154Tuýp(Silicon Xám) SELLEYS HIGH-TEMP RTV SILICONE GASKET MAKER GRAY 85g)
156Keo trám khe hở10TuýpPIONEER MIGHTY GASKET 85g(Silicon đỏ)
157Keo trám khe hở (Silicon)112TuýpKeo Silicon Apollo 300 đục màu đen, trắng đục - Tuyp 300 ml
158Keo vá săm xe2HộpKeo vá ruột xe - Hộp 250 ml
159Keo vá vỏ xe3HộpKeo vá vỏ xe không ruột - Hộp 250 ml
160Kẹp dầm chết40CáiKẹp dầm chết– Dùng trong lắp dựng giàn giáo có ống thép đường kính từ 42-49 mm với dầm– Chất liệu: Thép carbon– Bề mặt: Mạ kẽm hoặc nhúng kẽm nóng
161Kẹp dầm xoay40CáiKẹp dầm xoay– Dùng trong lắp dựng giàn giáo có ống thép đường kính từ 42-49 mm với dầm– Chất liệu: Thép carbon– Bề mặt: Mạ kẽm hoặc nhúng kẽm nóng
162Khẩu trang584CáiKhẩu trang KT5
163Khẩu trang than hoạt tính39cáiGP EXTREME
164Khóa giàn giáo tĩnh20BộKhóa tĩnh giàn giáoTrọng lượng 560 gramXi mạ Khóa được ống 42 và 49
165Khóa giàn giáo xoay20BộKhóa giàn giáo xoayTrọng lượng 700 gramBề ngoài có xi mạKhóa được ống 42 và 49
166Len đào đất11CáiLen đào đất
167Lõi ruột inox 304 (cho vòi hồ nước, vòi lavabo, vòi củ sen tắm lạnh, vòi nước rửa chén bát lạnh inox 304)Loại : chân ngắn15CáiChất liệu inox, ngắt nước bằng lõi 2 mặt đá, inox dày, tốtLoại: chân ngắn (cho vòi hồ nước, vòi lavabo, vòi củ sen tắm lạnh, vòi nước rửa chén bát lạnh inox 304)
168Lưỡi cắt cỏ 350mm20CáiLưỡi cắt cỏ 350mm
169Lưỡi cắt cỏ 400mm20CáiLưỡi cắt cỏ 400mm
170Lưỡi cưa sắt24CáiThông số kỹ thuật- Nhà sản xuất : Sata- Chiều dài: 12" (~254mm)- Trọng lượng: 20,5gr
171Lưỡi cưa sắt 2 mặt50CáiKích thước 300x25x0,65
172Lưỡi hái2cáiLưỡi hái
173Lưỡi hái cắt cỏ4CáiLưỡi hái cắt cỏ
174Lúp bê ĐK 34mm6CáiVan 1 chiều đầu hút cho bơm (bằng thau)
175Lup bê ĐK 497CáiLúp bê Nhựa PVC Bình Minh Đk 49
176Lúp bê ĐK 60mm8CáiLúp bê Nhựa PVC Bình Minh Đk 60
177Mặt bích inox 304 DN100 (đk trong 115,4 x đk ngoài 210 x dầy 18 mm) (8 lỗ bu lông, đk lỗ19mm)3CáiMặt bích inox 304 DN100 (đk trong 115,4 x đk ngoài 210 x dầy 18 mm) (8 lỗ bu lông, đk lỗ19mm)
178Mặt bích inox 304 DN200 (đk trong 218 x đk ngoài 330 x dầy 22 mm) (8 lỗ bu lông, đk lỗ 23mm)2CáiMặt bích inox 304 DN200 (đk trong 218 x đk ngoài 330 x dầy 22 mm) (8 lỗ bu lông, đk lỗ 23mm)
179Mặt bích nhựa PVC 60mm20CáiMặt bích đơn PVC 60D Bình Minh
180Miếng vá vỏ xe60CáiMiếng vá vỏ xe không ruột
181Mỡ chì Molykote2hộp + NLGI Grade: 2 + Viscosity: 265 (DIN 51562) + Penetration: 265-295 (ISO 2137)
182Móc treo quần áo INOX 304, Móc áo (8 móc)10CáiChất liệu Inox SUS 304, thanh đặc, không gỉ, sáng bóng- Công dụng: treo đồ, quần áo, nón, dù, chảo, nồi,...- Thiết kế có các lỗ để bắt vít treo lên tường.- Số lượng móc: 8- Chiềudài: 55cm
183Nẹp bán nguyệt20CâyKT 40mm x 16mm - Dài 1,2 mVật liệu: Nhựa
184Nẹp nhựa vuông43CâyKT 30mm x 16mm - Dài 2 mVật liệu: Nhựa
185Nẹp nhựa vuông20CâyKT 25mm x 14mm - Dài 2 mVật liệu: Nhựa
186Nẹp nhựa vuông120CâyKT 20mm x 10mm - Dài 2 mVật liệu: Nhựa
187Nẹp nhựa vuông20CâyKT 40mm x 25mm - Dài 2 mVật liệu: Nhựa
188Nẹp nhựa vuông luồn dây điện100m10 x 20mm
189Nẹp nhựa vuông luồn dây điện100m16 x 30mm
190Nhôm tấm Alu dầy 3mm3tấmNhôm tấm kích thước 1000x2000x3mm
191Nhựa thông105GramNhựa thông
192Nút bít Inox đk 34mm10CáiNút bít Inox 304 đk 34mm
193Ổ khóa 30mm6CáiỔ khóa 30mm Việt Tiệp
194Ổ khoá 70mm15CáiỔ khóa 70mm Việt Tiệp
195Ổ khóa cửa kính lùa10CáiỔ khóa cửa kính lùa
196Ổ khóa tay nắm6CáiỔ khóa tay nắm tròn - Inox 304
197Ống cao su chịu áp lực ĐK 10mm100mỐng cao su có bố ĐK ngoài 10mm; ĐK trong 8mm
198Ống cao su chịu áp lực ĐK 12mm70mỐng cao su có bố ĐK ngoài 12mm; ĐK trong 10mm
199Ống cao su chịu áp lực ĐK 6mm50mỐng cao su có bố ĐK ngoài 6mm; ĐK trong 4,5mm
200Ống cao su chịu áp lực ĐK 8mm50mỐng cao su có bố ĐK ngoài 8mm; ĐK trong 6mm
201Ống cao su chịu dầu 8mm10mỐng cao su chịu dầu 8mm
202Ống chịu áp lực Máy phun nước áp lực Karcher HDS 798 C Eco EU1DâyỐng chịu áp lực Máy phun nước áp lực Karcher HDS 798 C Eco EU. Áp suất: 30-180 bar, Dài 15m
203Ống dẻo ɸ27 mm50mỐng dẻo ɸ27 mm
204Ống dẻo ɸ34 mm50mỐng dẻo ɸ34 mm
205Ống nhựa Bình Minh Ø 21mm60Ống Ø 21mmDài: 4m
206Ống nhựa Bình Minh Ø 27mm60Ống Ø 27mmDài: 4m
207Ống nhựa Bình Minh Ø 34mm50Ống Ø 34mmDài: 4m
208ống nhựa PE màu trắng20mCo nhựa 90 độ Bình Minh phi 27
209ống nhựa PE màu trắng10mỐng nhựa bình minh phi 21x1.6mm
210Ống nước Lavabo24CáiDây Cấp Nước Inox - 2 đầu răng 21 thau - Chiều dài 40 cm
211Ống tiêm nhựa loại 5 ml1hộpSyringe PP 5 ml, 100 Cái/hộp; Norm-ject
212Ống xã Lavabo4CáiDây Cấp Nước Inox - 2 đầu răng 21 thau - Chiều dài 50 cm
213Phe gài trục ĐK rãnh 16.5 mm, độ dầy phe 1.2 mm35Cáid2 = 16.5 mmT = 1.2 mm
214Phe gài trục ĐK rãnh 20.5 mm, độ dầy phe 1.2 mm25Cáid2 = 20.5 mmT = 1.2 mm
215Ri vê 4mm2kg4mm
216Ri vê 5mm2kg5mm
217Ron xốp có dính 1 mặt 50x5mm100m50x5mm
218Ru lô lăn sơn dài 200mm10Cây200 mm
219Ru lô lăn sơn nhỏ20CáiRu lô lăn sơn dài 100mm
220Ru lô lăn sơn nhỏ 30mm60CáiRu lô lăn sơn nhỏ dài 30mm
221Ru lô lăn sơn nhỏ 60mm60CáiRu lô lăn sơn nhỏ dài 60mm
222Silicone apollo15tuýpA300 (màu xám)
223Silicone apolo15tuýpA300 (màu trắng đục)
224Silicone apolo15tuýpA300 (màu trắng trong )
225Súng bắn keo điện 220VAC2Cây66W - 220V
226Tắc kê đạn100conM10
227Tắc kê đạn100conM8
228Tắc kê nhựa (vít nở) 10 mm430CáiTắc kê nhựa (vít nở) 10 mm
229Tắc kê nhựa (vít nở) 12 mm100CáiTắc kê nhựa (vít nở) 12 mm
230Tắc kê nhựa (vít nở) 6 mm400CáiTắc kê nhựa (vít nở) 6 mm
231Tắc kê nhựa (vít nở) 8 mm400CáiTắc kê nhựa (vít nở) 8 mm
232Tắc kê thép ĐK 10mm80CáiTắc kê rút thép M8 x 80 mm
233Tắc kê thép ĐK 6mm80ConTắc kê rút thép M5 x 50 mm
234Tắc kê thép ĐK 8mm180CáiTắc kê rút thép M8 x 60 mm
235Tăng đơ thép mạ kẽm 1 đầu móc phi 6mm20CáiTăng đơ thép mạ kẽm 1 đầu móc phi 6mm
236Thanh nhôm đế rơ le6mNP PW- 35
237Van bi (ball valve)20CáiVan bi SUS 304 ĐK 21 mm
238Van bi nối ống đồng 6 ly20CáiVan bi khóa gạt inox 2 đầu răng trong 13 (1/4 NPT) ( Van MIHA DN 8 )
239Van sắt phi 2712Cáivan cầu, loại tay gạt, phi 27
240Vít bắn tol800Con10CM -VBT10 (5x30mm)
241Vít bắn tol (đầu lục giác)1kgM5x25mm
242Vít bắn tol (đầu lục giác)1kgM5x50mm
243Vít bắt gỗ300Con3 x 40mm
244Vít bắt gỗ (màu đen) 3 x 10mm200con 3 x 10mm
245Vít bắt gỗ (màu đen) 3 x 20mm500Con3 x 20mm
246Vít bắt gỗ (màu đen) 5 x 30mm300conVít bắt gỗ (màu đen) 5 x 30mm
247Vít bắt gổ 30mm100ConVít bắt gỗ ĐK 4mmx30mm
248Vít bắt gổ 40mm100ConVít bắt gỗ ĐK 4mmx40mm
249Vít bắt gổ 50mm100ConVít bắt gỗ ĐK 5mmx50mm
250Vít bắt tol1.000CáiVít bắt tol đầu (+) dài 15 mm; đầu dù
251Vít bắt tol1.140ConVít bắt tol đầu (+) dài 15 mm; đầu lục giác
252Vít bắt tol200CáiVít bắt tol đầu (+) dài 25 mm; đầu chìm
253Vít bắt tol600CáiVít bắt tol đầu lục giác 8mm, đk 5mm, dài 25 mm;
254Vít bắt tol600CáiVít bắt tol đầu lục giác 8mm, đk 5mm, dài 40 mm;
255Vít bắt tol1.000CáiVít bắt tol đầu lục giác 8mm, đk 5mm, dài 50 mm;
256Vít bắt tôn (inox, đầu lục giác đk 5mm dài 30mm)1.000ConVít bắt tôn Inox, đầu lục giác, kích thước 5 x 30 mm
257Vít bắt tôn (inox, đầu lục giác đk 5mm dài 50mm)1.000ConVít bắt tôn Inox, đầu lục giác, kích thước 5 x 50 mm
258Vít bắt trần thạch cao 4x 302Kg ĐK 4x 30mm
259Vít bắt trần thạch cao 4x 402Kg ĐK 4x 40mm
260Vít đầu dù tự khoan100Con4x25mm
261Vít đuôi cá inox đầu dù M4.2x16 mm1.100ConVít đuôi cá inox đầu dù 4.2x16 mm
262Vít đuôi cá inox đầu lục giác M5.5x25mm1.100ConVít đuôi cá inox đầu lục giác M5.5x25mm
263Vít inox M4x15mm300ConVít bắt tole Inox, Kích thước M4 x 15 mm
264Vít inox M4x20mm300ConVít bắt tole Inox, Kích thước M4 x 20 mm
265Vít inox M4x30mm700ConVít bắt tole Inox, Kích thước M4 x 30 mm
266Vít inox M5x15mm800ConVít bắt tole Inox, Kích thước M5 x 15 mm
267Vít Inox M5x80mm300ConVít bắt tole Inox, Kích thước M5 x 80 mm
268Vít lục giác chìm M6 x 50 mm350CáiVít lục giác chìm M6 x 50 mm
269Vít nở nhựa ĐK 6350CáiTắc kê nhựa 6 x 30 mm
270Vít thép mạ kẽm 3 x 30mm100ConVít bắt tole thép mạ kẽm, Kích thước 3 x 30 mm
271Vít thép mạ kẽm 3x20mm100ConVít bắt tole thép mạ kẽm, Kích thước 3 x 20 mm
272Vít thép mạ kẽm 4 x20mm200ConVít bắt tole thép mạ kẽm, Kích thước 4 x 20 mm
273Vít thép mạ kẽm 4 x30mm600ConVít bắt tole thép mạ kẽm, Kích thước 4 x 30 mm
274Vít thép mạ kẽm 4 x40mm100ConVít bắt tole thép mạ kẽm, Kích thước 4 x 40 mm
275Vít thép mạ kẽm 4 x50mm100ConVít bắt tole thép mạ kẽm, Kích thước 4 x 50 mm
276Vít thép mạ kẽm 5x30mm500ConVít bắt tole thép mạ kẽm, Kích thước 5 x 30 mm
277Vít thép mạ kẽm 5x40mm100ConVít bắt tole thép mạ kẽm, Kích thước 5 x 40 mm
278Vít thép mạ kẽm 5x50mm300ConVít bắt tole thép mạ kẽm, Kích thước 5 x 50 mm
279Vít thép mạ kẽm 5x70mm100ConVít bắt tole thép mạ kẽm, Kích thước 5 x 70 mm
280Vít thép mạ kẽm M6 x 50 mm100ConVít bắt tole thép mạ kẽm, Kích thước M6 x 50 mm
281Vòi củ sen inox 304 CS5001 (Vòi củ sen tắm lạnh - CS5001)8CáiTên sản phẩm: Vòi sen tắm nước lạnh (còn gọi là củ sen lạnh inox 304)- Sử dụng cho 1 đường nước lạnh- 2 chức năng với 2 van khóa riêng: 1 đường nước xả chậu và 1 đường nước lên tay sen tắm- Chất liệu inox 304 mờ, chống gỉ sét, chống ăn mòn
282Vòi hoa sen (vòi sen tắm đứng - Inox 201)8BộNguyên bộ gồm tay sen,dây Inox 1.5m và cài,ốc vít.Sử dụng đc cho cả máy nước nóng lạnh.Đầu vòi được thiết kế độc đáo với nhiều lỗ nhỏ li ti giúp tăng áp suất, làm cho nước phun mạnh hơnToàn thân vòi được làm bằng Inox 201
283Vòi nhấn xả tiểu nam đồng mạ Chrome (Thương hiệu: YAMATO)1CáiThương hiệu: YAMATOSản phẩm được thiết kế có thể điều chỉnh lượng nước xả ra nhờ vào 1 van điều chỉnh phía sau thân vòi.Bề mặt xi mạ crome sáng bóng, thẩm mỹ, độ bền cao.
284Vòi nước Inox SUS 304 (vòi RUMINE lạnh inox 304)10CáiToàn bộ vòi được làm từ inox 304Kiểu dáng là vòi nước dạng tay gạt Vòi nước inox 304 có đầu cấp là phi 21
285Vòi xịt vệ sinh bằng nhựa (vòi xịt bồn cầu)8BộVòi xịt vệ sinh gồm có :Đầu xịt nhựa, ti bằng thau làm kín bằng joint cao suDây cấp nước bằng nhựa dài 1.2M, 2 đầu kết nối là 2 đai ốc làm bằng đồng xi inox bóng chống ố và gỉ sétCục gác bằng nhựa có kèm ốc vít
286Vòng siết ống ĐK 100mm32CáiCổ dê inox đk 100 mm
287Vòng siết ống ĐK 10mm40CáiCổ dê inox đk 10 mm
288Vòng siết ống ĐK 150mm5CáiCổ dê inox đk 150 mm
289Vòng siết ống ĐK 16mm52CáiCổ dê inox đk 16 mm
290Vòng siết ống ĐK 20mm20CáiCổ dê inox đk 20 mm
291Vòng siết ống ĐK 21mm52CáiCổ dê inox đk 21 mm
292Vòng siết ống ĐK 30mm52CáiCổ dê inox đk 30 mm
293Vòng siết ống ĐK 34mm67CáiCổ dê inox đk 34 mm
294Vòng siết ống ĐK 40mm42CáiCổ dê inox đk 40 mm
295Vòng siết ống ĐK 49mm42CáiCổ dê inox đk 49 mm
296Vòng siết ống ĐK 50mm10CáiCổ dê inox đk 50 mm
297Vòng siết ống ĐK 60mm22CáiCổ dê inox đk 60 mm
298Vòng siết ống ĐK 65mm42CáiCổ dê inox đk 65 mm
299Vòng siết ống ĐK 80mm32CáiCổ dê inox đk 80 mm
300Vòng siết ống ĐK 90mm82CáiCổ dê inox đk 90 mm
301xà beng 1000mm13Cáixà beng thép 1000mm
302xà beng 600mm14Cáixà beng thép 600mm
303Xẻng lưỡi bằng + cán20CáiCán dài 115cm, lưỡi dài 28cm, rộng 17cm
304Xẻng lưỡi nhọn + cán2Cái`
305Xô nhựa 20 lít6CáiXô nhựa 20 lít
306Xô thiếc 10 lít2CáiXô thiếc 10 lít
307Vòi bơm mỡ6CáiVòi bơm mỡ M8
308Xe đẩy hàng 04 bánh1cáiTải 100 kg
309Thanh ren inox M12x6015CáiThanh ren SUS 304 M12 x 60 mm
310Thanh ren inox M14x6015CáiThanh ren SUS 304 M14 x 60 mm
311Thanh ren inox M8x6015CáiThanh ren SUS 304 M8 x 60 mm
312Tungsten Electrode 2,4mm20CâyTungsten Electrode 2,4mm
313Vải nhám 120125MétVải nhám 120
314Vải nhám 24030MétGiấy nhám vải P240
315Vải nhám 32040MétVải nhám 320
316Máy cắt cỏ2CáiMáy cắt cỏ Honda GX-35
317Ốc mỡ 1610CáiỐc mỡ cở bơm 16mm, ren M16mm
318Ốc mỡ cong30CáiỐc mỡ cong M8
319Ốc nối thẳng lả ống đồng 10 ly10bộỐc nối thẳng lả ống đồng 10 ly
320Ốc nối thẳng lả ống đồng 6 ly10bộỐc nối thẳng lả ống đồng 6 ly
321Ốc nối thẳng lả ống đồng 8 ly10bộỐc nối thẳng lả ống đồng 8 ly
322Ốc răng ngoài 10 nối ống đồng 6 ly10bộỐc răng ngoài 10 nối lả 10 ốc tán ống đồng 6 ly (RN 10 lả tán 6 ly)
323Ốc răng ngoài 10 nối ống đồng 8 ly10bộỐc răng ngoài 10 nối lả 13 ốc tán ống đồng 8 ly (RN 10 lả tán 8 ly)
324Ốc răng ngoài 13 nối ống đồng 6 ly10bộỐc răng ngoài 13 (1/4NPT) nối lả 10 ốc tán ống đồng 6 ly (RN 13 lả tán 6 ly)
325Ốc T ngã ba răng ngoài 13 và 2 ốc lả ống 6 ly10bộỐc T ngã ba 1đầu răng ngoài 13 và 2 đầu ốc lả ống đồng 6 ly
326Long đen cắt ĐK 10mm50ConLong đen cắt ĐK 10mm - Cacbon Steel
327Long đen cắt ĐK 12mm50ConLong đen cắt ĐK 12mm - Cacbon Steel
328Long đen cắt ĐK 16mm50ConLong đen cắt ĐK 16mm - Cacbon Steel
329Long đen cắt ĐK 18mm50ConLong đen cắt ĐK 18mm - Cacbon Steel
330Long đen cắt ĐK 20mm50ConLong đen cắt ĐK 20mm - Cacbon Steel
331Long đen lò xo M18x35x2mm(lò xo đĩa)100ConThông số kỹ thuậtĐk ngoài 35,5 x Đk trong 18,3 x Chiều dầy 2mmChiều cao đĩa: 3mmVật liệu: Thép hợp kim (Alloy steel) Độ cứng: 42-52 HRC
332Long đen phẳng ĐK 10mm100CáiLong đen phẳng ĐK 10mm - Cacbon Steel
333Long đen phẳng ĐK 12mm100CáiLong đen phẳng ĐK 12mm - Cacbon Steel
334Long đen phẳng ĐK 16mm100CáiLong đen phẳng ĐK 16mm - Cacbon Steel
335Long đen phẳng ĐK 22mm100CáiLong đen phẳng ĐK 22mm - Cacbon Steel
336Long đen phẳng ĐK 6mm100CáiLong đen phẳng ĐK 6mm - Cacbon Steel
337Long đen phẳng ĐK 8mm100ConLong đen phẳng ĐK 8mm - Cacbon Steel
338Long đen phẳng inox ĐK 10mm110ConLong đen phẳng SUS 304 ĐK 10mm
339Long đen phẳng inox ĐK 3mm100conLong đen phẳng SUS 304 ĐK 3mm
340Long đen phẳng inox ĐK 4mm100conLong đen phẳng SUS 304 ĐK 4mm
341Long đen phẳng inox ĐK 5mm200conLong đen phẳng SUS 304 ĐK 5mm
342Long đen phẳng inox ĐK 6mm360ConLong đen phẳng SUS 304 ĐK 6mm
343Long đen phẳng inox ĐK 8mm360ConLong đen phẳng SUS 304 ĐK 8mm
344Long đen phẳng tráng kẽm ĐK 10mm250conLong đen phẳng tráng kẽm ĐK 10mm
345Long đen phẳng tráng kẽm ĐK 12mm100conLong đen phẳng tráng kẽm ĐK 12mm
346Long đen phẳng tráng kẽm ĐK 8mm200conLong đen phẳng tráng kẽm ĐK 8mm
347Giấy nhám P100150TờGiấy nhám P100
348Giấy nhám P12070TờGiấy nhám P120
349Giấy nhám P1200140TờGiấy nhám P1200
350Giấy nhám P150020TờGiấy nhám P1500
351Giấy nhám P200020TờGiấy nhám P2000
352Giấy nhám P22020TờGiấy nhám P220
353Giấy nhám P240160TờGiấy nhám P240
354Giấy nhám P32085TờGiấy nhám P320
355Giấy nhám P36080TờGiấy nhám P360
356Giấy nhám P400100TờGiấy nhám P400
357Giấy nhám P800100TờGiấy nhám P800
358Jiont Klingerite 2,5mm20KgJiont Klingerite khổ ≥1m - dày 2,5mm
359Joint Klingerite 1,0 mm10KgJoint Klingerite khổ ≥1m - dày 1,0 mm
360Joint klingerite 2mm10KgJoint klingerite khổ ≥1m - dày 2mm
361Joint Klingerite 3,0 mm15KgJoint Klingerite khổ ≥1m - dày 3,0 mm
362Keo Aqua Stick (code: 572-0-0500; tuýp:114g)8tuýpKeo Aqua Stick (code: 572-0-0500)Cường độ nén (ASTM D695) : 12,000 psi/83Nmm2Lực kéo (ASTM D1002) : 750 psi/5Nmm2Nhiệt độ tối đa: 149°C/3000FĐộ cứng (ASTM D2240): 75 Shore DThời gian đông cứng: Sau 1 giờ sữa chữaMàu: Trắng Đóng gói: 4 oz./114 g Stick
363Keo Fibreglast 1101 Epoxy Paste Bonding Adhesive (keo AB phần A : 3 lbs; phần B: 3 lbs)1BộKeo Fibreglast 1101 Epoxy Paste Bonding Adhesive (keo AB phần A : 3 lbs; phần B : 3 lbs) (Dùng dán các ống composite)
364Keo Loctite 5672tuýpKeo Loctite 567 làm kín renChịu nhiệt : 400ºF(204ºC)Quy cách sản phẩm: Ống (tuýp) 250ml
365Keo Loctite 5732LọKeo Loctite 573 (300ml)
366Đầu bơm mỡ 161CáiĐầu bơm vú mỡ cở 16mm
367Dầu chống rỉ RP7200BìnhDầu chống rỉ RP7 - 300gr
368Bu lông & đai ốc inox M10 x 40 mm10CáiInox 304 M10 x 40 mm
369Bu lông & đai ốc inox M6 x 20 mm100CáiInox 304 M6 x 20 mm
370Bu lông & đai ốc inox M6 x 40 mm100CáiInox 304 M6 x 40 mm
371Bu lông chịu nhiệt M10x30mm100BộBu lông chịu nhiệt M10x30mm (thép đen qua xử lý nhiệt)
372Bu lông chịu nhiệt M10x40mm160BộBu lông chịu nhiệt M10x40mm (thép đen qua xử lý nhiệt)
373Bu lông chịu nhiệt M12x30mm130BộBu lông chịu nhiệt M12x30mm (thép đen qua xử lý nhiệt)
374Bu lông chịu nhiệt M12x40mm140BộBu lông chịu nhiệt M12x40mm (thép đen qua xử lý nhiệt)
375Bu lông chịu nhiệt M12x60mm110BộBu lông chịu nhiệt M12x60mm (thép đen qua xử lý nhiệt)
376Bu lông chịu nhiệt M16x50mm110BộBu lông chịu nhiệt M16x50mm (thép đen qua xử lý nhiệt)
377Bu lông chịu nhiệt M6x15mm110BộBu lông M6x15mm (thép đen qua xử lý nhiệt)
378Bu lông chịu nhiệt M8x15mm110BộBu lông chịu nhiệt M8x15mm (thép đen qua xử lý nhiệt)
379Bu lông chịu nhiệt M8x30mm160BộBu lông chịu nhiệt M8x30mm (thép đen qua xử lý nhiệt)
380Bu lông đầu lục giác chìm M12 x 9060BộVật liệu SUS 304, ren suốtKích thước M15 x 90 mm
381Bu lông Inox 304 ĐK 16x80mm90Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
382Bu lông inox M10x100mm130Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
383Bu lông inox M10x125mm70BộBu lông inox M10x125mm
384Bu lông inox M10x130mm +đai ốc70Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
385Bu lông inox M10x30mm151Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
386Bu lông inox M10x35mm70Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
387Bu lông inox M10x40mm240Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
388Bu lông inox M10x50mm150Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
389Bu lông inox M10x60mm90Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
390Bu lông inox M12x100mm70Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
391Bu lông inox M12x30mm70Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
392Bu lông inox M12x50100Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
393Bu lông inox M12x80mm130Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
394Bu lông Inox M14x5090Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
395Bu lông inox M14x60mm90Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
396Bu lông inox M16 x 100mm100Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
397Bu lông inox M16 x 60100Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
398Bu lông inox M16 x 8070Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
399Bu lông inox M16x45mm70Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
400Bu lông inox M16x6070BộBu lông SUS 304 M16x60
401Bu lông inox M16x7570Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
402Bu lông inox M18x50mm70Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
403Bu lông inox M20 x 100mm30Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
404Bu lông inox M20 x 7030Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
405Bu lông inox M5 x 20120Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
406Bu lông inox M5 x 30350Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
407Bu lông inox M5x10mm90Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
408Bu lông inox M6x10mm90Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
409Bu lông inox M6x20mm291Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
410Bu lông inox M6x30mm290Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
411Bu lông inox M6x40mm180Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
412Bu lông inox M6x50mm350Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
413Bu lông inox M6x60mm50Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
414Bu lông inox M8x10mm50Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
415Bu lông inox M8x20mm160Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
416Bu lông inox M8x25mm60Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
417Bu lông inox M8x30mm260Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
418Bu lông inox M8x35mm90Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
419Bu lông inox M8x40mm60Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
420Bu lông Inox M8x50210BộBulong thép SUS 304 M8 x 50mm có đai ốc
421Bu lông inox M8x60mm150Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
422Bu lông inox M8x80mm50Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
423Bu lông M10x50mm150CáiKích thước M10 x 50mm có đai ốc, thép cacbon
424Bu lông M12 x 50190BộKích thước M12 x 50mm có đai ốc, thép cacbon
425Bu lông M20x10520CáiKích thước M20 x 105mm có đai ốc, thép cacbon
426Bu lông M24 x 8020BộKích thước M24 x 80mm có đai ốc
427Bu lông M8 x 50190BộKích thước M8 x 50mm có đai ốc, thép cacbon
428Bu lông thép có đai ốc 6x50249BộKích thước M6 x 50mm có đai ốc, thép cacbon
429Bu lông thép M18x150mm20BộKích thước M18 x 150mm có đai ốc, thép cacbon
430Bu lông thép M20x80mm20BộKích thước M20 x 80mm có đai ốc, thép cacbon
431Bu lông thép M30x100mm20BộKích thước M30 x 100mm có đai ốc, thép cacbon
432Bu lông thép mạ kẽm M10x100mm150BộKích thước M10 x 100mm có đai ốc
433Bu lông thép mạ kẽm M10x120mm150BộKích thước M10 x 120mm có đai ốc
434Bu lông thép mạ kẽm M10x20mm120BộKích thước M10 x 20mm có đai ốc
435Bu lông thép mạ kẽm M10x30mm120BộKích thước M10 x 30mm có đai ốc
436Bu lông thép mạ kẽm M10x40mm120BộKích thước M10 x 40mm có đai ốc
437Bu lông thép mạ kẽm M10x50mm120BộKích thước M10 x 50mm có đai ốc
438Bu lông thép mạ kẽm M10x60mm120BộKích thước M10 x 60mm có đai ốc
439Bu lông thép mạ kẽm M10x80mm50BộKích thước M10 x 80mm có đai ốc
440Bu lông thép mạ kẽm M12x100mm50BộKích thước M12 x 100mm có đai ốc
441Bu lông thép mạ kẽm M12x20mm90BộKích thước M12 x 20mm có đai ốc
442Bu lông thép mạ kẽm M12x30mm140BộKích thước M12 x 30mm có đai ốc
443Bu lông thép mạ kẽm M12x40mm90BộKích thước M12 x 40mm có đai ốc
444Bu lông thép mạ kẽm M12x50mm140BộKích thước M12 x 50mm có đai ốc
445Bu lông thép mạ kẽm M12x60mm140BộKích thước M12x60mm có đai ốc
446Bu lông thép mạ kẽm M12x70mm50BộKích thước M12 x 70mm có đai ốc
447Bu lông thép mạ kẽm M14x80mm100BộKích thước M14 x 80mm có đai ốc
448Bu lông thép mạ kẽm M16x250mm20BộKích thước M16 x 250mm có đai ốc
449Bu lông thép mạ kẽm M16x300mm20BộKích thước M16 x 300mm có đai ốc
450Bu lông thép mạ kẽm M16x30mm60BộKích thước M16 x 30mm có đai ốc
451Bu lông thép mạ kẽm M16x350mm20BộKích thước M16 x 350mm có đai ốc
452Bu lông thép mạ kẽm M16x50mm90BộKích thước M16 x 50mm có đai ốc
453Bu lông thép mạ kẽm M16x60mm60BộKích thước M16 x 60mm có đai ốc
454Bu lông thép mạ kẽm M16x80mm50BộKích thước M16 x 80mm có đai ốc
455Bu lông thép mạ kẽm M24x120mm20BộKích thước M24 x 120mm có đai ốc
456Bu lông thép mạ kẽm M3 x 20mm140BộKích thước M3 x 20mm có đai ốc
457Bu lông thép mạ kẽm M4 x 10mm140BộKích thước M4 x 10mm có đai ốc
458Bu lông thép mạ kẽm M4 x 20mm140BộKích thước M4 x 20mm có đai ốc
459Bu lông thép mạ kẽm M4 x 30mm100BộKích thước M4 x 30mm có đai ốc
460Bu lông thép mạ kẽm M4 x 40mm100BộKích thước M4 x 40mm có đai ốc
461Bu lông thép mạ kẽm M4 x 60mm100BộKích thước M4 x 60mm có đai ốc
462Bu lông thép mạ kẽm M5 x 20mm140BộKích thước M5 x 20mm có đai ốc
463Bu lông thép mạ kẽm M5 x 30mm140BộKích thước M5 x 30mm có đai ốc
464Bu lông thép mạ kẽm M6 x 10mm140BộKích thước M6 x 10mm có đai ốc
465Bu lông thép mạ kẽm M6 x 20mm140BộKích thước M6 x 20mm có đai ốc
466Bu lông thép mạ kẽm M6x30mm170BộKích thước M6 x 30mm có đai ốc
467Bu lông thép mạ kẽm M6x40mm140BộKích thước M6 x 40mm có đai ốc
468Bu lông thép mạ kẽm M6x60mm100BộKích thước M6 x 60mm có đai ốc
469Bu lông thép mạ kẽm M6x80mm100BộKích thước M6 x 80mm có đai ốc
470Bu lông thép mạ kẽm M8x15mm140BộKích thước M8 x 15mm có đai ốc
471Bu lông thép mạ kẽm M8x20mm170BộKích thước M8 x 20mm có đai ốc
472Bu lông thép mạ kẽm M8x30mm170BộKích thước M8 x 30mm có đai ốc
473Bu lông thép mạ kẽm M8x40mm170BộKích thước M8 x 40mm có đai ốc
474Bu lông thép mạ kẽm M8x50mm170BộKích thước M8 x 50mm có đai ốc
475Bu lông thép mạ kẽm M8x60mm170BộKích thước M8 x 60mm có đai ốc
476Bu lông tinox 16 x 60mm (inox)90Bộ + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh.
477Bu lông U Inox đk 49mm20CáiBu lông U Inox đk 49mm có đai ốc
478Bugi máy cắt cỏ (2 thì và 4 thì)12CáiNGK BPMR7A
479Bulong + Đai ốc M8 x 40mm30ConKích thước M8 x 40mm có đai ốc
480Bulong inox có đai ốc M10 x 20mm50con M10 x 20mm
481Bulong inox có đai ốc M3 x 15mm100conM3 x 15mm
482Bulong inox có đai ốc M4 x 20mm100conM4 x 20mm
483Bulong lục giác ngoài M16 x 50 mm (ren lững, cấp bền 8.8, chất liệu bằng thép bề mặt đen) (có bulong, con tán, long đên phẳng, long đền vênh)200Bộ - Bulong lục giác ngoài M16 x 50 mm (ren lững, cấp bền 8.8, chất liệu bằng thép bề mặt đen) (có bulong, con tán, long đên phẳng, long đền vênh)
484Bulong lục giác ngoài M16 x 70 mm (ren lững, cấp bền 8.8, chất liệu bằng thép bề mặt đen) (có bulong, con tán, long đên phẳng, long đền vênh)120Bộ - Bulong lục giác ngoài M16 x 70 mm (ren lững, cấp bền 8.8, chất liệu bằng thép bề mặt đen) (có bulong, con tán, long đên phẳng, long đền vênh)
485Bulong tráng kẽm có đai ốc40CáiM6 x 50mm
486Bulong tráng kẽm có đai ốc40CáiM8 x 30mm
487Bulong tráng kẽm có đai ốc140CáiM8 x 50mm
488Bulong tráng kẽm có đai ốc140CáiM10 x 30mm
489Bulong tráng kẽm có đai ốc140CáiM10 x 50mm
490Bulong tráng kẽm có đai ốc90CáiM12 x 30mm
491Bulong tráng kẽm có đai ốc90CáiM12 x 50mm
492Bulong tráng kẽm có đai ốc M10 x 120mm50conM10 x 120mm
493Bulong tráng kẽm có đai ốc M8 x 80mm100conM8 x 80mm
494Bulông vòng M1010CáiKích thước ren: M10Chiều dài ren: 17 mmĐường kính vòng trong: Æ25 mmĐường kính vòng ngoài: Æ45 mmVật liệu ANSI 304Lực kéo tốt đa: 2300 N
495Bulông vòng M126CáiKích thước ren: M12Chiều dài ren: 20,5 mmĐường kính vòng trong: Æ30 mmĐường kính vòng ngoài: Æ54 mmVật liệu ANSI 304Lực kéo tốt đa: 3400 N
496Bulông vòng M166CáiKích thước ren: M16Chiều dài ren: 27 mmĐường kính vòng trong: Æ35 mmĐường kính vòng ngoài: Æ63 mmVật liệu ANSI 304Lực kéo tốt đa: 7000 N
497Bulông vòng M206CáiKích thước ren: M20Chiều dài ren: 30 mmĐường kính vòng trong: Æ40 mmĐường kính vòng ngoài: Æ72 mmVật liệu ANSI 304Lực kéo tốt đa: 12000 N
498Bulông vòng M246CáiKích thước ren: M24Chiều dài ren: 36 mmĐường kính vòng trong: Æ50 mmĐường kính vòng ngoài: Æ90 mmVật liệu ANSI 304Lực kéo tốt đa: 18000 N
499Bulông vòng M810CáiKích thước ren: M8Chiều dài ren: 13 mmĐường kính vòng trong: Æ20 mmĐường kính vòng ngoài: Æ36 mmVật liệu ANSI 304Lực kéo tốt đa: 1400 N
500Cao su tấm 1mm18KgChiều dày 1 mm - khổ 1m - chịu nước
501Cao su tấm 2,5 mm17M2Chiều dày 2.5 mm - khổ 1m - chịu nước
502Cao su tấm chịu dầu 1mm5KgCao su tấm chịu dầu 1mm - khổ 1m
503Cao su tấm chịu dầu dầy 5mm15KgCao su tấm chịu dầu dầy 5mm - khổ 1m
504Cao su tấm dầy 2mm15KgChiều dày 2 mm - chịu nước - khổ 1m
505Cao su tấm dầy 3mm20KgChiều dày 3 mm - chịu nước - khổ 1m
506Cao su tấm dầy 5mm5KgChiều dày 5 mm - chịu nước - khổ 1m
507Kẹp kim hàn 2.4mm8CáiKẹp kim hàn 2.4mm
508Tấm lá căn 12X18H10T 1mm5KgShim INOX vật liệu 12X18H10T; chiều dày 1mm; khổ 0.4m
509Tấm lá căn 12X18H9 0,4mm5KgShim INOX vật liệu 12X18H10T; chiều dày 0.4mm; khổ 0.4m
510Tấm lá căn 12X18H9 0.15mm5KgShim INOX vật liệu 12X18H10T; chiều dày 0.15mm; khổ 0.4m
511Tấm lá căn 12X18H9 0.1mm5KgShim INOX vật liệu 12X18H10T; chiều dày 0.1mm; khổ 0.4m
512Tấm lá căn 12X18H9 0.2mm5KgShim INOX vật liệu 12X18H10T; chiều dày 0.2mm; khổ 0.4m
513Tấm lá căn 12X18H9 0.3mm5KgShim INOX vật liệu 12X18H10T; chiều dày 0.3mm; khổ 0.4m
514Tấm lá căn 12X18H9 0.5mm5KgShim INOX vật liệu 12X18H10T; chiều dày 0.5mm; khổ 0.4m
515Tấm lá căn 12X18H9T 0.05mm5KgShim INOX vật liệu 12X18H10T; chiều dày 0.05mm; khổ 0.4m
516Đèn khò2CáiĐèn khò mini bình gas cầm tay
517Dung dịch tẩy rửa bộ chế hòa khí4ChaiDung dịch tẩy rửa bộ chế hòa khí - Chai 450 ml
518Hóa chất thử nứt (đỏ)3ChaiHóa chất thử nứt (đỏ) -Penetrat - Chai 450 ml
519Hóa chất thử nứt (Trắng)8ChaiHóa chất thử nứt (Trắng) -Developer - Chai 450 ml
520Hóa chất thử nứt (Trong)16ChaiHóa chất thử nứt (Trong) - Cleaner - Chai 450 ml
521Đầu phun MiniPro 130033CáiThân phun tia quay.Góc điều chỉnh 40 – 360 độ.Bán kính phun 7 – 9m.MiniPro là thiết bị phun quay kiểu bánh răng quay, có khả năng bao phủ diện tích bán kính 18 ‘đến 36’ (5,5 đến 11,0 M) ở áp suất vòi từ 30 đến 50 PSI (2,1 đến 3,5 bar) với tốc độ xả. 75 đến 3,3 GPM (2,84 đến 12,5 LPM).
522Đầu phun Rotor Max6CáiThương hiệu: AntelcoMã SP: Roto Max- Áp lực: 2 bar- Lưu lượng: 350 - 500 lít/giờ- Đường kính tưới: 14 mét (Tùy thuộc áp suất nước)- Đầu kết nối: Ren ngoài phi 21- Chất liệu: Nhựa cao cấp chống tia UV
523Chì tấm dầy 3.0mm20KgChì tấm dầy 3.0mm khổ 50cm
524Co 90 độ inox ĐK 60 x 4 mm5CáiCút 90 độ SUS304 ĐK 60 x 4 mm
525Co 90 độ PVC ĐK 90 mm5CáiCút 90 độ PVC Bình Minh ĐK 90 mm
526Co hàn áp lực socket 90˚ Thép A105- Size: DN1550CáiCo hàn áp lực socket 90˚ (Thép A105; Size: DN15; Wall Thickness: C min, 6000 LB, SCH 160)
527Co hàn áp lực socket 90˚ Thép A105; Size: DN2050CáiCo hàn áp lực socket 90˚ (Thép A105; Size: DN20; Wall Thickness: C min, 6000 LB, SCH 160)
528Co hàn áp lực socket 90˚ Thép A105; Size: DN2550CáiCo hàn áp lực socket 90˚ (Thép A105; Size: DN25; Wall Thickness: C min, 6000 LB, SCH 160)
529Đầu bít ngoài ống HDPE ĐK DN25 mm5CáiĐầu bít ngoài ống HDPE ĐK DN25 mm (răng siết)
530Đầu bít ngoài ống HDPE ĐK DN32 mm5CáiĐầu bít ngoài ống HDPE ĐK DN32 mm (răng siết)
531Đầu bít ngoài ống HDPE ĐK DN50 mm5CáiĐầu bít ngoài ống HDPE ĐK DN50 mm (răng siết)
532Đầu nối giảm nhựa PVC 60-27 mm8CáiĐầu nối giảm nhựa PVC 60-27 mm
533Đầu nối góc 900 nhựa HDPE ĐK DN25 mm5CáiĐầu nối góc 900 nhựa HDPE ĐK DN25 mm (răng siết)
534Đầu nối góc 900 nhựa HDPE ĐK DN32 mm10CáiĐầu nối góc 900 nhựa HDPE ĐK DN32 mm (răng siết)
535Đầu nối góc 900 nhựa HDPE ĐK DN50 mm5CáiĐầu nối góc 900 nhựa HDPE ĐK DN50 mm (răng siết)
536Đầu nối ren nhựa ĐK125CáiĐầu nối ren ĐK12 mm
537Đầu nối T giảm nhựa HDPE ĐK 32-25 mm3CáiĐầu nối T giảm nhựa HDPE ĐK 32-25 mm (răng siết)
538Đầu nối T giảm nhựa HDPE ĐK 50-25 mm3CáiĐầu nối T giảm nhựa HDPE ĐK 50-25 mm (răng siết)
539Đầu nối T giảm nhựa HDPE ĐK 50-32 mm3CáiĐầu nối T giảm nhựa HDPE ĐK 50-32 mm (răng siết)
540Đầu nối T nhựa HDPE ĐK DN25 mm5CáiĐầu nối T nhựa HDPE ĐK DN25 mm (răng siết)
541Đầu nối T nhựa HDPE ĐK DN32 mm5CáiĐầu nối T nhựa HDPE ĐK DN32 mm (răng siết)
542Đầu nối T nhựa HDPE ĐK DN50 mm5CáiĐầu nối T nhựa HDPE ĐK DN50 mm (răng siết)
543Đầu nối thẳng nhựa HDPE ĐK DN25 mm5CáiĐầu nối thẳng nhựa HDPE ĐK DN25 mm (răng siết)
544Đầu nối thẳng nhựa HDPE ĐK DN32 mm10CáiĐầu nối thẳng nhựa HDPE ĐK DN32 mm (răng siết)
545Đầu nối thẳng nhựa HDPE ĐK DN50 mm5CáiĐầu nối thẳng nhựa HDPE ĐK DN50 mm (răng siết)
546Đầu nối thẳng nhựa PVC ĐK 27 mm ren ngoài8CáiĐầu nối thẳng nhựa PVC ĐK 27 mm ren ngoài
547Đồng đỏ tròn ĐK 40mm4KgĐồng đỏ tròn đặc ĐK 40mm
548Đồng thau tròn ĐK 100mm10KgĐồng thau tròn đặc ĐK 100mm, Zn= 35-40%
549Đồng thau tròn ĐK 12mm5KgĐồng thau tròn đặc ĐK 12mm, , Zn= 35-40%
550Đồng thau tròn ĐK 16mm5KgĐồng thau tròn đặc ĐK 16mm, , Zn= 35-40%
551Đồng thau tròn ĐK 18mm4KgĐồng thau tròn đặc ĐK 18mm, Zn= 35-40%
552Đồng thau tròn ĐK 20mm10KgĐồng thau tròn đặc ĐK 20mm, Zn= 35-40%
553Đồng thau tròn ĐK 40mm10KgĐồng thau tròn đặc ĐK 40mm, Zn= 35-40%
554Đồng thau tròn ĐK 60mm20KgĐồng thau tròn đặc ĐK 60mm, Zn= 35-40%
555Đồng thau tròn ĐK 80mm20KgĐồng thau tròn đặc ĐK 80mm, Zn= 35-40%
556Đồng thau tròn ĐK Ø140 mm1mĐồng thau tròn đặc ĐK Ø140 mm, Zn= 35-40%
557Giảm chấn khớp nối (dạng đĩa hình sao)3CáiVật liệu cao suĐk ngoài 55mm x Đk trong18mmChiều dầy: 11mmSố cánh sao: 6 cánh được chia đều trên đường trònBề rộng mỗi cánh sao: 9mmTheo mẫu
558Giảm chấn khớp nối loại lớn (Elements for Snap Wrap Coupling)3CáiVật liệu cao suĐk ngoài 70mm x Đk trong 32mmChiều dầy: 16mmSố cánh sao: 6 cánh được chia đều nhau trên đường trònBề rộng mỗi cánh sao: 11mmTheo mẫu
559Giảm chấn khớp nối loại nhỏ (Elements for Snap Wrap Coupling)3CáiVật liệu cao suĐk ngoài 60mm x Đk trong 26mmChiều dầy: 12mmSố cánh sao: 6 cánh được chia đều nhau trên đường trònBề rộng mỗi cánh sao: 9mmTheo mẫu
560Khớp nối cao su chịu axit (ĐK trong 60 mm)1CáiNhà SX: TOZENTên: PT-LS CONNECTORFlange: ANSI 150W/P: 10 Kg/cm2Size: 80AChiều dài: 200 mm.
561Khớp nối cao su chịu NaOH (ĐK trong 35 mm)1CáiNhà SX: TOZENTên: PT-LS CONNECTORFlange: ANSI 150W/P: 10 Kg/cm2Size: 50A Chiều dài: 200 mm.
562Khớp nối sống nhựa PVC ĐK 90mm13CáiKhớp nối sống nhựa PVC ĐK 90 mm
563Mi ca tấm dày 5mm8m2Mica trong dầy 5 mm
564Móc ống nhựa ĐK 21 mm100CáiMóc giữ ống bằng nhựa ĐK 21 mm
565Móc ống nhựa ĐK 27 mm100CáiMóc giữ ống bằng nhựa ĐK 27 mm
566Nhôm tròn ĐK 50mm14KgNhôm tròn đặc 1100 ĐK 50mm
567Nhôm tròn hợp kim ĐK 60mm14KgNhôm tròn đặc hợp kim 1061 ĐK 60mm
568Nhựa PU cây (Màu vàng trong suốt) KT Φ200 x 500 mm1Cây- Nhựa PU cây (Màu vàng trong suốt) KT Φ200 x 500 mm
569Nhựa PVC đặc ĐK 100 mm10KgNhựa PVC đặc ĐK 100 mm
570Nhựa PVC đặc ĐK 30 mm5mNhựa PVC đặc ĐK 30 mm
571Nhựa PVC đặc ĐK 40 mm5mNhựa PVC đặc ĐK 40 mm
572Nhựa PVC đặc ĐK 50 mm5mNhựa PVC đặc ĐK 50 mm
573Nhựa PVC đặc ĐK 60 mm5mNhựa PVC đặc ĐK 60 mm
574Nhựa PVC đặc ĐK 80 mm5mNhựa PVC đặc ĐK 80 mm
575Nhựa tấm teflon dày 1 mm4m2Teflon trắng dày 1mm, khổ 1m
576Nhựa tròn 140mm3mNhựa tròn đặc PTFE ĐK 140 mm
577Nhựa tròn PE ĐK 100mm3mNhựa tròn đặc PE ĐK 100mm
578Nhựa tròn PE ĐK 120mm2mNhựa tròn đặc PE ĐK 120mm
579Nhựa tròn PE ĐK 20mm5mNhựa tròn đặc PE ĐK 20mm
580Nhựa tròn PE ĐK 30mm5mNhựa tròn đặc PE ĐK 30mm
581Nhựa tròn PE ĐK 40mm5mNhựa tròn đặc PE ĐK 40mm
582Nhựa tròn PE ĐK 50mm5mNhựa tròn đặc PE ĐK 50mm
583Nhựa tròn PE ĐK 60mm5mNhựa tròn đặc PE ĐK 60mm
584Nhựa tròn PP ĐK 140 mm5mNhựa tròn đặc PP ĐK 140 mm
585Nhựa tròn PVC 160 mm1mNhựa tròn đặc PVC 160 mm
586Nhựa tròn PVC 180 mm1,5mNhựa tròn đặc PVC 180 mm
587Nối thẳng chuyển bậc nhựa HDPE ĐK 32-25 mm3CáiỐng nối thẳng giảm nhựa HDPE ĐK 32-25 mm (răng siết)
588Nối thẳng chuyển bậc nhựa HDPE ĐK 50-25 mm3CáiỐng nối thẳng giảm nhựa HDPE ĐK 50-25 mm (răng siết)
589Nối thẳng chuyển bậc nhựa HDPE ĐK 50-32 mm3CáiỐng nối thẳng giảm nhựa HDPE ĐK 50-32 mm (răng siết)
590Nút bích nhựa 21mm20CáiNút bích nhựa 21 mm
591Ống inox 304 đk 65mm x 3 mm16KgỐng thép SUS 304 Ø 65mm x 3 mm
592Ống inox 304 Ø114.3 x 5.0 x 6000 mm12mỐng inox SUS 304 Ø 114.3mm x 5.0mm
593Ống inox ĐK 60x5mm40KgỐng thép SUS 304 Ø 60mm x 5 mm
594Ống inox ĐK 85x4 mm12mỐng thép SUS 316 Ø 85x4 mm
595Ống nhựa dẻo70mPhi 20 mm
596Ống nhựa dẻo30mĐ.kính trong: 8 mmĐ.kính ngoài: 10 mm
597Ống nhựa HDPE ĐK DN25 mm50métỐng nhựa HDPE ĐK DN25 mm
598Ống nhựa HDPE ĐK DN32 mm50métỐng nhựa HDPE ĐK DN32 mm
599Ống nhựa HDPE ĐK DN50 mm20MétỐng nhựa HDPE ĐK DN50 mm
600Ống nhựa ni lon chịu áp lực60mPhi 42 (Loại gân)
601Ống nhựa PVC80mỐng nhựa bình minh phi 27x1.8mm
602Ống nhựa PVC ĐK 200mm16mỐng UPVC Bình Minh Ø200x5.9 mm 
603Ống nhựa PVC ĐK 27mm40mĐK 27mm chiều dầy 4mm
604Ống nhựa PVC ĐK 34mm40mĐk 34mm dầy 3mm
605Ống nhựa PVC ĐK 42mm40mĐk 42mm dầy 3mm
606Ống nhựa PVC ĐK 60mm60mỐng nhựa PVC Bình Minh đk 60mm dày 3,5mm
607Ống nhựa PVC ĐK 75mm60mỐng nhựa PVC Bình Minh đk 75mm dày 3,5mm
608Ống nhựa PVC ĐK 90mm48mỐng nhựa PVC Bình Minh đk 90mm dày 3,5mm
609Ống nối giảm (côn thu) PVC 34/21mm50Cái`Ống nối giảm PVC Bình Minh 34/21mm
610Ống nối góc 120 độ PVC 21mm40CáiĐK 21mm
611Ống nối góc 120 độ PVC 27mm20CáiỐng nối góc 120 độ PVC Bình Minh 27mm
612Ống nối góc 90 độ PVC 27mm (răng)60CáiỐng nối góc 90 độ PVC Bình Minh 27mm (răng)
613Ống nối góc 90 độ PVC 34mm20CáiỐng nối góc 90 độ PVC Bình Minh 34mm
614Ống nối góc 90 độ pvc 42mm20CáiỐng nối góc 90 độ PVC Bình Minh 42mm
615Ống nối góc 90 độ PVC 49mm20CáiỐng nối góc 90 độ PVC Bình Minh 49mm
616Ống nối góc 90 độ PVC 60mm20CáiỐng nối góc 90 độ PVC Bình Minh 60mm
617Ống nối góc 90 độ PVC 76mm20CáiỐng nối góc 90 độ PVC Bình Minh 76mm
618Ống nối góc Inox 90 đk 34mm10CáiỐng nối góc 90 độ SUS 304 đk 34mm
619Ống nối Inox 90 độ ĐK 21mm10CáiỐng nối 90 độ SUS 304 ĐK 21mm
620Ống nối Inox 90 độ ĐK 27mm10CáiỐng nối 90 độ SUS 304 ĐK 27mm
621Ống nối ống gió nén ĐK 10mm10CáiỐng nối ống gió nén ĐK 10mm
622Ống nối ống gió nén ĐK 13mm10CáiỐng nối ống gió nén ĐK 13mm
623Ống nối ống gió nén ĐK 8mm10BộĐK 8mm, dương và âm
624Ống nối sống Inox (răng) ĐK 21mm15CáiKhớp nối sống (Rắc co) Inox SUS 304 ĐK 21 mm
625Ống nối sống Inox đk 34mm15CáiKhớp nối sống (Rắc co) Inox SUS 304 ĐK 34 mm
626Ống nối sống PVC 90mm10CáiỐng nối sống PVC Bình Minh 90mm
627Ống nối T Inox (hàn) ĐK 21mm20CáiỐng nối T SUS 304 (hàn) ĐK 21mm
628Ống nối T Inox (hàn) ĐK 27mm20CáiỐng nối T SUS 304 (hàn) ĐK 27mm
629Ống nối T PVC 21mm (răng thau)20CáiỐng nối T, PVC Bình Minh đầu răng thau trong
630Ống nối thẳng PVC 21mm (răng thau)40CáiỐng nối thẳng PVC Bình Minh 21mm (răng thau)
631Ống nối thẳng PVC 21mm (răng trong)60CáiNối thẳng PVC 21mm răng trong (chiều dầy 4mm)
632Ống nối thẳng PVC 27mm80CáiNối thẳng PVC Bình Minh 27mm (chiều dầy 4mm)
633Ống nối thẳng PVC 27mm (răng ngoài)40CáiNối thẳng PVC Bình Minh 27mm răng ngoài (chiều dầy 4mm)
634Ống nối thẳng PVC 27mm (răng trong)40CáiNối thẳng PVC Bình Minh 27mm răng trong (chiều dầy 4mm)
635Ống nối thẳng PVC 34mm30CáiNối thẳng PVC Bình Minh 34mm (chiều dầy 4mm)
636Ống nối thẳng PVC 34mm (răng ngoài)40CáiNối thẳng PVC Bình Minh 34mm răng ngoài (chiều dầy 4mm)
637Ống nối thẳng PVC 42mm40CáiNối thẳng PVC Bình Minh 42mm (chiều dầy 3mm)
638Ống nối thẳng PVC 49mm30CáiNối thẳng PVC Bình Minh 49mm (chiều dầy 3mm)
639Ống nối thẳng PVC 49mm (răng ngoài)25CáiNối thẳng PVC Bình Minh 49mm RN(chiều dầy 3mm)
640Ống nối thẳng PVC 49mm (răng trong)25CáiNối thẳng PVC Bình Minh 49mm răng trong (chiều dầy 3mm)
641Ống nối thẳng PVC 60mm30CáiNối thẳng PVC Bình Minh 60mm (chiều dầy 3mm)
642Ống nối thẳng PVC 60mm ren ngoài30CáiNối thẳng PVC Bình Minh 60mm răng ngoài (chiều dầy 3mm)
643Ống nối thẳng PVC 60mm ren trong30CáiNối thẳng PVC Bình Minh 60mm răng trong (chiều dầy 3mm)
644Ống nối thẳng PVC 75mm20CáiNối thẳng PVC Bình Minh 75mm (chiều dầy 3mm)
645Ống nối thẳng PVC 90mm20CáiNối thẳng PVC Bình Minh 90mm (chiều dầy 3mm)
646Ống nối thẳng PVC răng 21mm30CáiỐng nối thẳng PVC Bình Minh răng 21mm
647Ống nối thép 90 độ ĐK 21mm30CáiỐng nối thép 90 độ ĐK 21mm - Carbon Steel
648Ống nối thép 90 độ hàn ĐK 21mm20CáiỐng nối thép 90 độ hàn ĐK 21mm - Carbon Steel
649Ống nối thép giảm ĐK 42 - 34mm40CáiỐng nối thép giảm ĐK 42 - 34mm - Carbon Steel
650Ống nối thép giảm ĐK 90-60mm5CáiỐng nối thép giảm ĐK 90-60mm - Carbon Steel
651Ống nối thép T ĐK 21mm40CáiỐng nối thép T ĐK 21mm - Carbon Steel
652Ống nối thép T ĐK 27mm40CáiỐng nối thép T ĐK 27mm - Carbon Steel
653Ống nối thép thẳng ĐK 27mm40CáiỐng nối thép thẳng ĐK 27mm - Carbon Steel
654Ống nối thép thẳng ĐK 49mm40CáiỐng nối thép thẳng ĐK 49mm - Carbon Steel
655Ống Teflon chịu nhiệt Ф8 mm50MétỐng Teflon chịu nhiệt Ф8 mm
656Ống teflon ĐK 13mm10mỐng teflon ĐK 13mm
657Ống teflon ĐK 8mm10mỐng teflon ĐK 8 mm
658Ống teflon ĐK 9mm10mỐng teflon ĐK 9mm
659Tấm đồng thau dầy 0,3mm3m2Đồng thau tấm - Zn= 35-40%
660Teflon tấm 0,5mm8KgTeflon tấm 0,5mm, khổ 1m
661Teflon tròn ĐK 30mm11mTeflon tròn đặc ĐK 30mm
662Teflon tròn ĐK 60mm12mTeflon tròn đặc ĐK 60mm
663Teflon tròn ĐK 90mm4mTeflon tròn đặc ĐK 90mm
664Testolic tấm dày 3,0 mm6KgTestolic tấm dày 3,0 mm
665Testolic tròn ĐK 30mm3métTestolic tròn đặc ĐK 30mm
666Testolic tròn ĐK 60mm3métTestolic tròn đặc ĐK 60mm
667Testolic tròn ĐK 90mm2métTestolic tròn đặc ĐK 90mm
668Than tròn đặc ĐK 80mm10KgThan tròn đặc ĐK 80mm
669Thép hình chữ V inox SUS 304 (L30x30, t=3 mm, l=6000 mm)10câyThép hình chữ V30 inox SUS 304 (30x30x3) mm, dài 6 mét
670Thép hình chữ V inox SUS 304 (L40x40, t=5 mm, l=6000 mm)10câyThép hình chữ V40 inox SUS 304 (40x40x5) mm, dài 6 mét
671Thép hình chữ V inox SUS 304 (L50x50, t=6 mm, l=6000 mm)10câyThép hình chữ V50 inox SUS 304 (50x50x5) mm, dài 6 mét
672Thép tấm đen - dầy 3 mm14TấmThép tấm đen (1200 x 2400 x 3) mm
673Thép tròn 20X ĐK 2020KgThép tròn đặc 20X ĐK 20 mm
674Thép tròn 20X ĐK 3020KgThép tròn đặc 20X ĐK 30 mm
675Thép tròn C45 ĐK 206mThép tròn đặc C45 ĐK 20 mm
676Thép tròn C45 ĐK 5034mThép tròn đặc C45 ĐK 50 mm
677Thép tròn C45 ĐK252KgThép tròn đặc C45 ĐK 25 mm
678Thép tròn C45 ĐK302KgThép tròn đặc C45 ĐK30 mm
679Thép tròn CT3 ĐK 1440KgThép tròn đặc CT3 ĐK 14 mm
680Thép tròn CT3 ĐK 1640KgThép tròn đặc CT3 ĐK 16 mm
681Thép tròn CT3 ĐK 2040KgThép tròn đặc CT3 ĐK 20 mm
682Thép tròn inox 304 ĐK 2010mThép tròn đặc inox 304 ĐK 20
683Thép tròn inox sus 304 ĐK 406mThép tròn đặc inox SUS 304 ĐK 40 mm
684Thép tròn Inox SUS 304 ĐK 608mThép tròn đặc Inox SUS 304 ĐK 60 mm
685Thép tròn inox SUS 304 ĐK 810KgThép tròn đặc inox SUS 304 ĐK 8 mm
686Thép tròn inox SUS304-Φ1010KgThép tròn đặc inox SUS 304 ĐK 10 mm
687Thép tròn không rỉ ĐK 6 mm10KgThép tròn đặc SUS 304 ĐK 6 mm
688Thép tròn SUS 304 ĐK 502mThép tròn đặc SUS 304 ĐK 50
689Thép V25 - dầy 3,5 mm15câyThép V25 (25x25x3,5) mm - dài 6 mét
690Thép V40- dầy 4 mm25câyThép V40 (40x40x4) mm - dài 6 mét
691Thép V50 - dầy 5 mm30câyThép V50 (50x50x5) mm - dài 6 mét
692Tôn inox 304 - dầy 1,5 mm30mTôn inox 304 (1200 x 1,5) mm
693Tôn mạ kẽm - dầy 0,5 mm70TấmTôn phẳng mạ kẽm (1000x2000x0,5) mm
694Tôn nhôm 1,2mm10métNhôm tấm kích thước (1000 x 1,2) mm
695Tôn nhôm 1mm55m2Nhôm tấm kích thước (1000 x 2000 x 1) mm
696Gang ống1métĐK ngoài 80mm x ĐK lỗ 40mm, tiêu chuẩn GX32-52 hoặc GX36-56 hoặc GX40-60 hoặc GX44-64
697Gang tròn đặc ĐK 100mm1métGang tròn đặc ĐK 100mm, tiêu chuẩn GX32-52 hoặc GX36-56 hoặc GX40-60 hoặc GX44-64
698Gang tròn đặc ĐK 40mm1métGang tròn đặc ĐK 40mm, tiêu chuẩn GX32-52 hoặc GX36-56 hoặc GX40-60 hoặc GX44-65
699Gang tròn đặc ĐK 60mm1métGang tròn đặc ĐK 60mm, tiêu chuẩn GX32-52 hoặc GX36-56 hoặc GX40-60 hoặc GX44-66
700Gang tròn đặc ĐK 80mm1métGang tròn đặc ĐK 80mm, tiêu chuẩn GX32-52 hoặc GX36-56 hoặc GX40-60 hoặc GX44-67
701Pakelic tròn đặc đk 100mm1métPakelic tròn đặc đk 100mm
702Pakelic tròn đặc đk 30mm2métPakelic tròn đặc đk 30mm
703Pakelic tròn đặc đk 60mm1métPakelic tròn đặc đk 60mm
704Sơn chống rỉ (Lít)180LítSơn Hải Âu 750
705Sơn chống rỉ xám40KgMã hiệu: AK-702NSX: Hải Âu
706Sơn dầu chống hà90LítSơn Hải Âu AF3-557
707Sơn dầu đen70LítSơn dầu đen
708Sơn dầu EXPO20KgMã số 31 A
709Sơn dầu EXPO20KgMã số 710
710Sơn dầu EXPO10KgMã số 555
711Sơn dầu Expo màu bạc 00012lít Expo màu bạc 000
712Sơn dầu Expo màu xanh30lít31A Emerald Garden
713Sơn dầu Expo P680 (xanh dương)120kgP680 (xanh dương)
714Sơn dầu màu đỏ200LítSơn Expo 210
715Sơn dầu nhũ bạc280LítSơn chịu nhiệt 6500C màu nhũ bạc
716Sơn dầu nhũ bạc chịu nhiệt32LítSơn chịu nhiệt SOLVALITT ALUMINIUM 600˚C
717Sơn dầu nhũ bạc chịu nhiệt40KgMã số: SC3.691, 650 độ CNSX: Thế Hệ mới
718Sơn dầu trắng220LítSơn dầu trắng
719Sơn dầu vàng85LítSơn dầu vàng
720Sơn dầu xanh dương340LítSơn dầu xanh dương
721Sơn dầu xanh lá60LítSơn dầu xanh lá
722Sơn Dulux BlueSilk40KgSơn Dulux BlueSilk 30 bb 63/097
723Sơn epoxy chống hóa chất (màu xanh dương)60LítSơn hai thành phần epoxy Benzo màu xanh dương
724Sơn Expo (224 pumpkin)15LítSơn Expo (224 pumpkin)màu nâu, 3 lít/thùng
725Sơn Expo 111 (trắng)40kg111 (trắng)
726Sơn Hải âu AK 280 (xanh lá)80kgAK 280 (xanh lá)
727Sơn kẽm xịt23BìnhSM5002
728Sơn KOVA Plus sàn100KgMã số CT-11A
729Sơn màu đỏ40KgMã hiệu: AK-550NSX: Hải Âu
730Sơn màu trắng20KgMã hiệu: AK-790NSX: Hải Âu
731Sơn màu vàng20KgMã hiệu: AK-653NSX: Hải Âu
732Sơn màu xanh dương40KgMã hiệu: AK-352NSX: Hải Âu
733Sơn phun 400cc12ChaiSơn phun, màu xám, chai 400cc
734Sơn phun mạ kẽm11BìnhEmonra ZG400 - 400ml
735Sơn phun màu đen208BìnhATM A210
736Sơn phun màu đỏ5BìnhATM A211
737Sơn phun màu ghi6BìnhATM (grey A215)
738Sơn phun màu trắng8BìnhATM A200
739Sơn phun màu vàng5BìnhATM A218
740Sơn phun màu xám sáng10BìnhATM A221
741Sơn traffic red (RAL 3020)(Hãng International thùng 15 lít)200LítMã màu: RAL 3020Thùng: 15 lít Hãng SX: International
742Sơn xám Hải Âu AK P763120kgAK P763
743Sơn Xịt ATM A212 (Màu đen)10bìnhATM A212 (Màu đen)
744Sơn Xịt ATM A220 (Màu Xám)10bìnhATM A220 (Màu Xám)
745Sơn Xịt ATM A242 (Màu Xanh Dương)10bình ATM A242 (Màu Xanh Dương)
746Sơn Xịt ATM A300 (Màu bạc)10bìnhATM A300 (Màu bạc)
747Ống Inox SUS 304 đk 114,3 x 5,0 x 6,000 mm18MétỐng Inox SUS 304 đk 114,3 x 5,0 x 6,000 mm
748Đầu phun sương đồng phi 21mm20BộThông số kỹ thuật:– Chất liệu đồng– Áp suất hoạt động: 2.5bar – 4.0 bar– Lưu lượng nước: 32 l/h – 40 l/h– Tầm phun (bán kính): 0.8-1.0m– Ren ngoài 21
749Vòng O10CáiĐường kính trong 20mm, Đường kính ngoài 22.8mm; vật liệu NBR
750Vòng O14CáiĐường kính trong 25mm, Đường kính ngoài 28mm; vật liệu NBR
751Vòng O10CáiĐường kính trong 8mm, Đường kính ngoài 11mm; vật liệu NBR
752Vòng O10CáiĐường kính trong 11mm, Đường kính ngoài 15mm; vật liệu NBR
753Vòng O10CáiĐường kính trong 7mm, Đường kính ngoài 11mm; vật liệu NBR
754Vòng O10CáiĐường kính trong 95mm, Đường kính ngoài 99mm; vật liệu NBR
755Vòng O10CáiĐường kính trong 28mm, Đường kính ngoài 33mm; vật liệu NBR
756Vòng O10CáiĐường kính trong 34 mm, Đường kính ngoài 39mm; vật liệu NBR
757Vòng O10CáiĐường kính trong 35mm, Đường kính ngoài 40mm; vật liệu NBR
758Vòng O10CáiĐường kính trong 48mm, Đường kính ngoài 53mm; vật liệu NBR
759Vòng O10CáiĐường kính trong 14mm, Đường kính ngoài 19mm; vật liệu NBR
760Vòng O30CáiĐường kính trong 203mm, Đường kính ngoài 210mm; vật liệu NBR
761Vòng O10CáiĐường kính trong 17mm, Đường kính ngoài 21mm; vật liệu NBR
762Vòng O10CáiĐường kính trong 70mm, Đường kính ngoài 76mm; vật liệu NBR
763Vòng O10CáiĐường kính trong 30mm, Đường kính ngoài 36mm; vật liệu NBR
764Vòng O10CáiĐường kính trong 162mm, Đường kính ngoài 169mm; vật liệu NBR
765Vòng O14CáiĐường kính trong 114mm, Đường kính ngoài 121mm; vật liệu NBR
766Vòng O14CáiĐường kính trong 115mm, Đường kính ngoài 122mm, vật liệu NBR
767Vòng O50CáiĐường kính trong 140mm, Đường kính ngoài 147mm, vật liệu NBR
768Vòng O10CáiĐường kính trong 165mm, Đường kính ngoài 172mm, vật liệu NBR
769Vòng O10CáiĐường kính trong 34mm, Đường kính ngoài 41mm, vật liệu NBR
770Vòng O18CáiĐường kính trong 45mm, Đường kính ngoài 52mm, vật liệu NBR
771Vòng O10CáiĐường kính trong 47mm, Đường kính ngoài 54mm, vật liệu NBR
772Vòng O16CáiĐường kính trong 50mm, Đường kính ngoài 57mm, vật liệu NBR
773Vòng O10CáiĐường kính trong 54mm, Đường kính ngoài 61mm; vật liệu NBR
774Vòng O10CáiĐường kính trong 91mm, Đường kính ngoài 98mm, vật liệu NBR
775Vòng O10CáiĐường kính trong 30mm, Đường kính ngoài 36mm, vật liệu NBR
776Vòng O14CáiĐường kính trong 35mm, Đường kính ngoài 40mm, vật liệu NBR
777Vòng O14CáiĐường kính trong 110mm, Đường kính ngoài 116mm, vật liệu NBR
778Vòng O14CáiĐường kính trong 44mm, Đường kính ngoài 50mm, vật liệu NBR
779Vòng O18CáiĐường kính trong 45mm, Đường kính ngoài 51mm, vật liệu NBR
780Vòng O10CáiĐường kính trong 57mm, Đường kính ngoài 63mm, vật liệu NBR
781Vòng O10CáiĐường kính trong 205mm, Đường kính ngoài 213mm, vật liệu NBR
782Vòng O10CáiĐường kính trong 135mm, Đường kính ngoài 143mm, vật liệu NBR
783Vòng O10CáiĐường kính trong 138mm, Đường kính ngoài 146mm, vật liệu NBR
784Vòng O10CáiĐường kính trong 140mm, Đường kính ngoài 148mm, vật liệu NBR
785Vòng O10CáiĐường kính trong 240mm, Đường kính ngoài 248mm, vật liệu NBR
786Vòng O10CáiĐường kính trong 56mm, Đường kính ngoài 64mm, vật liệu NBR
787Vòng O10CáiĐường kính trong 130mm, Đường kính ngoài 140mm, vật liệu NBR
788Vòng O10CáiĐường kính trong 245mm, Đường kính ngoài 257mm; vật liệu NBR
789Vòng O10CáiĐường kính trong 65mm, Đường kính ngoài 70mm, vật liệu NBR
790Vòng O10CáiĐường kính trong 162mm, Đường kính ngoài 174mm, vật liệu NBR
791Vòng O10CáiĐường kính trong 70mm, Đường kính ngoài 75mm, vật liệu NBR
792Vòng O24CáiĐường kính trong 122mm, Đường kính ngoài 132mm, vật liệu NBR
793Vòng O24CáiĐường kính trong 62mm, Đường kính ngoài 74mm, vật liệu NBR
794Vòng O10CáiĐường kính trong 185mm, Đường kính ngoài 191mm, vật liệu NBR
795Vòng O10CáiĐường kính trong 90mm, Đường kính ngoài 94mm, vật liệu NBR
796Vòng O50SợiĐường kính trong 110mm, Đường kính ngoài 120mm, dày 5mm; vật liệu NBR
797Vòng O50SợiĐường kính trong 131mm, Đường kính ngoài 137mm; vật liệu NBR
798Vòng O50SợiĐường kính trong 64mm, Đường kính ngoài 74mm; vật liệu NBR
799Vòng O100SợiĐường kính trong 111mm, Đường kính ngoài 131mm; vật liệu NBR
800Vòng O50SợiĐường kính trong 82mm, Đường kính ngoài 86,6mm; vật liệu NBR
801Vòng O50SợiĐường kính trong 79mm, Đường kính ngoài 84mm; vật liệu NBR
802Vòng O62SợiĐường kính trong 130mm, Đường kính ngoài 137mm; vật liệu NBR
803Vòng O50SợiĐường kính trong 48mm, Đường kính ngoài 59mm; vật liệu NBR
804Vòng O50SợiĐường kính trong 67mm, Đường kính ngoài 72mm; vật liệu NBR
805Vòng O50SợiĐường kính trong 83mm, Đường kính ngoài 87mm; vật liệu NBR
806Vòng O50SợiĐường kính trong 82mm, Đường kính ngoài 86mm; vật liệu NBR
807Vòng O50SợiĐường kính trong 109mm, Đường kính ngoài 120mm; vật liệu NBR
808Vòng O50SợiĐường kính trong 168mm, Đường kính ngoài 182mm; vật liệu NBR
809Vòng O50SợiĐường kính trong 204mm, Đường kính ngoài 209mm; vật liệu NBR
810Vòng O50SợiĐường kính trong 90mm, Đường kính ngoài 94mm; vật liệu NBR
811Vòng O50SợiĐường kính trong 3mm, Đường kính ngoài 6mm; vật liệu NBR
812Vòng O50CáiĐường kính trong 87mm, Đường kính ngoài 91mm; vật liệu NBR
813Vòng O50CáiĐường kính trong 96mm, Đường kính ngoài 99mm; vật liệu NBR
814Vòng O50CáiĐường kính trong 81mm, Đường kính ngoài 84mm; vật liệu NBR
815Vòng O50CáiĐường kính trong 3,5mm, Đường kính ngoài 6,5mm; vật liệu NBR
816Vòng O50CáiĐường kính trong 10mm, Đường kính ngoài 15,6mm; vật liệu NBR
817Vòng O24CáiĐường kính trong 40mm, Đường kính ngoài 46mm; vật liệu NBR
818Vòng O24CáiĐường kính trong 35mm, Đường kính ngoài 41mm; vật liệu NBR
819Vòng O ĐK 2,5 x 11-20 mm4CáiĐường kính trong 16mm, Đường kính ngoài 21mm; vật liệu NBR
820Vòng O ĐK 3,5 x 20 - 29mm2CáiĐường kính trong 29mm, Đường kính ngoài 36mm; vật liệu NBR
821Vòng O ĐK 3,5x100-120mm1CáiĐường kính trong 106mm, Đường kính ngoài 113mm; vật liệu NBR
822Vòng O ĐK 3,5x150-180mm6CáiĐường kính trong 178mm, Đường kính ngoài 185mm; vật liệu NBR
823Vòng O ĐK 3,5x30-39mm2CáiĐường kính trong 35mm, Đường kính ngoài 42mm; vật liệu NBR
824Vòng O ĐK 4.0x40-49mm6CáiĐường kính trong 40mm, Đường kính ngoài 48mm; vật liệu NBR
825Vòng O Ø110 x 3.5 mm4CáiĐường kính trong 110mm, Đường kính ngoài 117mm; vật liệu NBR
826Vòng O Ø15 x 3 mm10CáiĐường kính trong 15mm, Đường kính ngoài 21mm; vật liệu NBR
827Vòng O Ø170 x 6 mm1CáiĐường kính trong 170mm, Đường kính ngoài 182mm; vật liệu NBR
828Vòng O Ø190 x 3.5 mm10CáiĐường kính trong 190mm, Đường kính ngoài 197mm; vật liệu NBR
829Vòng O Ø200 x 3 mm1CáiĐường kính trong 200mm, Đường kính ngoài 206mm; vật liệu NBR
830Vòng O Ø22 x 3 mm2CáiĐường kính trong 22mm, Đường kính ngoài 28mm; vật liệu NBR
831Vòng O Ø240 x 3.5 mm10CáiĐường kính trong 240mm, Đường kính ngoài 247mm; vật liệu NBR
832Vòng O Ø35 x 3 mm4Cáicộng dồn số lượng với hạng mục 825
833Vòng O Ø35 x 3.5 mm8Cáicộng dồn số lượng với hạng mục 831
834Vòng O Ø42 x 3.5 mm5CáiĐường kính trong 42mm, Đường kính ngoài 49mm; vật liệu NBR
835Vòng O Ø43 x 3.5 mm2CáiĐường kính trong 43mm, Đường kính ngoài 50mm; vật liệu NBR
836Vòng O Ø44 x 3.5 mm2CáiĐường kính trong 44mm, Đường kính ngoài 51mm; vật liệu NBR
837Vòng O Ø44 x 4 mm2CáiĐường kính trong 44mm, Đường kính ngoài 52mm; vật liệu NBR
838Vòng O Ø45 x 5 mm2CáiĐường kính trong 45mm, Đường kính ngoài 55mm; vật liệu PTFE
839Vòng O Ø51 x 4 mm2CáiĐường kính trong 51mm, Đường kính ngoài 59mm; vật liệu NBR
840Vòng O Ø52 x 5 mm2CáiĐường kính trong 52mm, Đường kính ngoài 62mm; vật liệu NBR
841Vòng O Ø55 x 4 mm4CáiĐường kính trong 55mm, Đường kính ngoài 63mm; vật liệu Viton
842Vòng O Ø55 x 6 mm3CáiĐường kính trong 55mm, Đường kính ngoài 67mm; vật liệu Viton
843Vòng O Ø56 x 3 mm3CáiĐường kính trong 56mm, Đường kính ngoài 62mm; vật liệu NBR
844Vòng O Ø57 x 2 mm2CáiĐường kính trong 57mm, Đường kính ngoài 61mm; vật liệu NBR
845Vòng O Ø57 x 3.5 mm2CáiĐường kính trong 57mm, Đường kính ngoài 64mm; vật liệu NBR
846Vòng O Ø60 x 6 mm10CáiĐường kính trong 60mm, Đường kính ngoài 72mm; vật liệu NBR
847Vòng O Ø67 x 3.5 mm2CáiĐường kính trong 67mm, Đường kính ngoài 74mm; vật liệu NBR
848Vòng O Ø80 x 3 mm2CáiĐường kính trong 80mm, Đường kính ngoài 86mm; vật liệu NBR
849Vòng O Ø80 x 4 mm8CáiĐường kính trong 80mm, Đường kính ngoài 88mm; vật liệu NBR
850Vòng O Ø82 x 3 mm2CáiĐường kính trong 82mm, Đường kính ngoài 88mm; vật liệu NBR
851Vòng O Ø85 x 3.5 mm6CáiĐường kính trong 85mm, Đường kính ngoài 92mm; vật liệu NBR
852Vòng O Ø85 x 4 mm5CáiĐường kính trong 85mm, Đường kính ngoài 93mm; vật liệu NBR
853Vòng Oring30CáiĐường kính trong 30mm, Đường kính ngoài 38mm; vật liệu NBR
854Vòng Oring40CáiĐường kính trong 120mm, Đường kính ngoài 126mm; vật liệu NBR
855Chất tẩy sơn23ChaiChai 350 cc
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

STTMô tảYêu cầuNhà thầu độc lậpNhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danhTừng thành viên liên danhTối thiểu một thành viên liên danh
1Lịch sử không hoàn thành hợp đồngTừ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 12Mẫu 12
2Năng lực tài chính
2.1Kết quả hoạt động tài chínhNhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
2.2Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanhDoanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 3.714186E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
2.3Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 7.42837E8 VND(8).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 14, 15Mẫu 14, 15
3Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tựSố lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 0(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng hoặc khác , ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ VND.
Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)Không áp dụngMẫu 10(a), 10(b)Mẫu 10(a), 10(b)
4Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

STTVị trí công việcSố lượngTrình độ chuyên môn
(Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...)
Tổng số năm kinh nghiệm
(tối thiểu_năm)
Kinh nghiệm
trong các công việc tương tự
(tối thiểu_năm)
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->