Gói thầu: Cung cấp Vật tư Cơ nhỏ lẻ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220540830-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/05/2022 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Cần Thơ Chi nhánh Tổng công ty Phát điện 2 Công ty Cổ phần |
| Tên gói thầu | Cung cấp Vật tư Cơ nhỏ lẻ |
| Số hiệu KHLCNT | 20220428559 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-05-24 10:51:00 đến ngày 2022-05-31 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Cần Thơ |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,476,124,294 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 37,000,000 VNĐ ((Ba mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 3.714186E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 7.42837E8 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 0(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng hoặc khác , ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| E-CDNT 1.1 | Công ty Nhiệt điện Cần Thơ Chi nhánh Tổng công ty Phát điện 2 Công ty Cổ phần |
| E-CDNT 1.2 |
Cung cấp Vật tư Cơ nhỏ lẻ mua sắm vật tư phục vụ sửa chữa thường xuyên năm 2022 - Đợt 1 - Công ty Nhiệt điện Cần Thơ 3 Tháng |
| E-CDNT 3 | Vốn sản xuất kinh doanh |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(g) | Không yêu cầu. |
| E-CDNT 10.2(c) | Không yêu cầu. |
| E-CDNT 12.2 | Giá chào là giá trọn gói cho toàn bộ hàng hóa và dịch vụ như nêu tại Chương IV – Phạm vi cung cấp, Mẫu số 01A; đã bao gồm đầy đủ chi phí vận chuyển; Thuế, phí, lệ phí (nếu có) và giao hàng tại kho của bên mời thầu, thuế GTGT phải chào theo Nghị định số 15/2022/NĐ-CP ngày 28/01/2022 và các quy định khác của Pháp luật Việt Nam hiện hành. |
| E-CDNT 14.3 | Không yêu cầu |
| E-CDNT 15.2 | Không có |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 37.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 120 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 20 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 26.4 | Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1đ | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Công ty Nhiệt điện Cần Thơ - Chi nhánh Tổng công ty Phát điện 2 - Công ty Cổ phần, địa chỉ: 01 Lê Hồng Phong, phường Trà Nóc, quận Bình Thủy, thành phố Cần Thơ. Điện thoại : 0292.2468 079- Fax : 0292.2468.069. -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Công ty Nhiệt điện Cần Thơ - Chi nhánh Tổng công ty Phát điện 2 - Công ty Cổ Phần. 01 Lê Hồng Phong, P.Trà Nóc, Q.Bình Thủy, Tp.Cần Thơ. Điện thoại : 0292.2468 079- Fax : 0292.2468.069 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Không áp dụng |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: - Đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024.37686611; - Địa chỉ e-mail Ban Quản lý Đấu thầu Tập đoàn Điện lực Việt Nam: [email protected]. |
| E-CDNT 34 |
15 15 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aceton | 20 | Lít | ≥ 96% Pure Analysic | ||
| 2 | Bàn chà thợ hồ | 2 | Cái | Bàn chà thợ hồ | ||
| 3 | Bàn chải inox cán gỗ | 15 | Cái | Bàn chải inox cán gỗ | ||
| 4 | Bàn chải sắt | 115 | Cái | Kích thước 214mm x 34 mm x 31mm cán gỗ | ||
| 5 | Bàn chải thau | 100 | Cái | 140 x 25x 290 mm - Bàn chải thau cán gỗ | ||
| 6 | Bản lề lá 100mm | 40 | Cái | Bản lề lá 100mm; Vật liệu: SUS 304 | ||
| 7 | Bản lề lá 130mm | 24 | Cái | Bản lề lá 130mm; Vật liệu: SUS 304 | ||
| 8 | Bản lề lá 60mm | 47 | Cái | 2 x 20 x 60mm; Vật liệu: SUS 304 | ||
| 9 | Bản lề lá 80mm | 64 | Cái | 2 x 20 x 80mm; Vật liệu: SUS 304 | ||
| 10 | Băng keo chống thấm 1,5x50x5000 mm | 10 | Cuộn | Kích thước (1,5x50x5000) mm | ||
| 11 | Bao tải lớn | 350 | Cái | KT (630x1110)mm | ||
| 12 | Bao tải nylon | 606 | Cái | Bao tải nylon 500x700mm | ||
| 13 | Bạt nylon 4x6 mét | 4 | Tấm | Bạt nylon 4x6 mét | ||
| 14 | Bạt nylon 6 x 10 mét | 7 | Tấm | Bạt nylon 6 x 10 mét | ||
| 15 | Bạt nylon 6x8mét | 2 | Tấm | Bạt nylon 6x8mét | ||
| 16 | Bay xây lớn | 4 | Cái | Bay xây - Lưỡi Thép Cán Gỗ 33x10cm | ||
| 17 | Bình gas dùng cho bếp gas mini | 4 | Bình | Binh gas Max Butane Chống Nổ- Khối lượng tịnh khí nén 220g.- Khối lượng tịnh bình áp lực 100g.- Thể tích 520ml. | ||
| 18 | Bộ cầu dao máy hàn | 2 | Bộ | 3 pha; U = 380-410 V; I = 500A (Tiến Thành) | ||
| 19 | Bộ lõi lọc Sunhouse 123 | 15 | bộ | Bộ lõi lọc Sunhouse 123 | ||
| 20 | Bộ xã nước hầm cầu HUNG ANH; VS0101 | 10 | Bộ | Bộ xã nước hầm cầu HUNG ANH; VS0101 | ||
| 21 | Bọc nylon lớn | 70 | Cái | (700x1200)mm | ||
| 22 | Bột mài kim cương | 5 | Hộp | Bột mài kim cương - hộp 60g | ||
| 23 | Cà na | 4 | Hộp | Cà na hộp nhỏ 100g | ||
| 24 | Can nhựa | 5 | Can | Loại 5 lit | ||
| 25 | Can nhựa | 5 | Can | Loại 2 lit | ||
| 26 | Cần xé lớn (sọt tre) | 2 | Cái | Cần xé 50 x 50 cm | ||
| 27 | Cát xoáy 2 mặt | 5 | Hộp | Cát xoáy 2 mặt | ||
| 28 | Chai lấy mẫu bằng nhựa loại miệng rộng | 5 | chai | HDPE Azlon 1 lít | ||
| 29 | Chai xịt chống thấm Waterpeoof Spray Polyurethane | 5 | Chai | 450 ml-0,5 kg | ||
| 30 | Chặn sắt | 50 | Cái | Hanyoung NUX BIZ 07 | ||
| 31 | Chất tẩy dầu loang | 20 | Lít | Chất tẩy dầu loang ATLD | ||
| 32 | Chén cước | 35 | Cái | Chén cước đánh gỉ 100mm | ||
| 33 | Chì hàn có nhựa thông | 310 | Gram | Chì hàn linh kiện điện tử loại nhỏ | ||
| 34 | Chổi sơn 1" | 140 | Cái | Chổi sơn 1" | ||
| 35 | Chổi sơn 2" | 140 | Cái | Chổi sơn 2" | ||
| 36 | Chổi sơn 2.5" | 70 | Cái | Chổi sơn 2.5" | ||
| 37 | Chổi sơn 3" | 15 | Cái | Chổi sơn 3" | ||
| 38 | Chổi sơn 4" | 30 | Cái | Chổi sơn 4" | ||
| 39 | Chốt chẻ 3.2x40 (G17-12-008) | 50 | Cái | Đường kính 3.2x40 (G17-12-008) | ||
| 40 | Chốt thép ĐK 3mm (chốt chẻ) | 50 | Cái | Chốt thép ĐK 3mm (chốt chẻ) | ||
| 41 | Cọ đuôi chồn cước ĐK 10mm | 40 | Cây | Cọ đuôi chồn cước ĐK 10mm | ||
| 42 | Cọ đuôi chồn cước ĐK 14mm | 40 | Cái | Cọ đuôi chồn cước ĐK 14mm | ||
| 43 | Cọ đuôi chồn cước ĐK 30mm | 40 | Cái | Cọ đuôi chồn cước ĐK 30mm | ||
| 44 | Cọ đuôi chồn thau ĐK 10mm | 40 | Cái | Cọ đuôi chồn thau ĐK 10mm | ||
| 45 | Cọ đuôi chồn thau ĐK 12mm | 40 | Cái | Cọ đuôi chồn thau ĐK 12mm | ||
| 46 | Cọ đuôi chồn thau ĐK 14mm | 40 | Cái | Cọ đuôi chồn thau ĐK 14mm | ||
| 47 | Cọ đuôi chồn thau ĐK 15mm | 20 | Cái | Cọ đuôi chồn thau ĐK 15mm | ||
| 48 | Cọ đuôi chồn thau ĐK 20mm | 31 | Cái | Cọ đuôi chồn thau ĐK 20mm | ||
| 49 | Cọ đuôi chồn thau ĐK 30mm | 30 | Cái | Cọ đuôi chồn thau ĐK 30mm | ||
| 50 | Cọ lăn 100mm | 30 | cái | 100mm | ||
| 51 | Cọ lăn 150mm | 50 | cái | 150mm | ||
| 52 | Cọ lăn 230mm | 30 | cái | 230mm | ||
| 53 | Cọ lăn 50mm | 40 | cái | 50mm | ||
| 54 | Co nhựa 45 độ | 20 | Cái | Co nhựa 45 độ Bình Minh phi 27 | ||
| 55 | Cọ sơn 3cm | 10 | Cây | 3cm | ||
| 56 | Co vuông Ø 21mm | 20 | Cái | Ø 21mm nhựa Bình Minh | ||
| 57 | Co vuông Ø 27mm | 40 | Cái | Ø 27mm nhựa Bình Minh | ||
| 58 | Co vuông Ø 34mm | 20 | Cái | Ø 34mm | ||
| 59 | Con chạy cửa lùa 40mm | 10 | Cái | Con chạy cửa lùa 40mm | ||
| 60 | Cuốc (đất) | 7 | Cái | Cuốc (đất) | ||
| 61 | Đá cắt | 570 | Viên | 100mm x 16mm x 1mm | ||
| 62 | Đá cắt 2mm ĐK 350mm | 35 | Viên | Kích thước: Ø350mm x Ø25,4mm x dầy 2mm | ||
| 63 | Đá cắt Crossman 53-346 | 4 | Viên | Đá cắt 405x3.2x25,4 mm | ||
| 64 | Đá cắt gió 2mm ĐK 100mmx16mm | 380 | Viên | Đá cắt gió ĐK 100mm x ĐK 16mm x 2mm | ||
| 65 | Đá cắt gió 2mm ĐK 180x22mm | 20 | Viên | Đá cắt gió ĐK 180 mm x ĐK 22mm x 2mm | ||
| 66 | Đá mài | 100 | Viên | ĐK 100mm x ĐK 16mm x 3mm | ||
| 67 | Đá mài ĐK 150x20x32mm | 2 | Viên | Đá mài hạt to vừa hiệu địa cầu hoặc tương đươngKích thước: Ø150 x Ø32 x 20 mm | ||
| 68 | Đá mài thô cho máy mài 2 đá | 1 | viên | Makita B-51910 | ||
| 69 | Đai nhựa siết cáp | 700 | Sợi | Đai nhựa siết cáp 0-100mm | ||
| 70 | Đai nhựa siết cáp | 700 | Sợi | Đai nhựa siết cáp 0-200mm | ||
| 71 | Đai nhựa siết cáp | 600 | Sợi | Đai nhựa siết cáp 0-300mm | ||
| 72 | Dao | 1 | Cái | Dao có kích thước: tổng chiều dài 70-72cm;Lưỡi dao dài: 30-32cm;Cán dao được làm bằng tuýp sắt, hàn chắc chắn, lưỡi dao bằng nhíp xe chuẩn. | ||
| 73 | Đầu chụp vặn vít bắn tol | 3 | Cái | Đầu chụp vặn vít bắn tol đầu lục giác 8 mm | ||
| 74 | Đầu cos ghim phủ nhựa 2,5mm2 | 100 | con | 2,5mm2 | ||
| 75 | Đầu cos nối thẳng | 50 | Cái | 50mm2 x 300mm | ||
| 76 | Đầu cos nối thẳng | 20 | Cái | 95mm2 x 300mm | ||
| 77 | Đầu cos nối thẳng | 10 | Cái | 120mm2 x 300mm | ||
| 78 | Đầu cos nối thẳng | 10 | Cái | 180mm2 x 300mm | ||
| 79 | Đầu cos tròn | 100 | Cái | 2,5mm2 x 6mm | ||
| 80 | Đầu cos tròn | 100 | Cái | 6mm2 x6mm | ||
| 81 | Đầu cos tròn | 200 | Cái | 6mm2 x 8mm | ||
| 82 | Đầu cos tròn | 100 | Cái | 25mm2 x 8mm | ||
| 83 | Đầu cos tròn | 100 | Cái | 25mm2 x 10mm | ||
| 84 | Đầu cos tròn | 100 | Cái | 50mm2 x 8mm | ||
| 85 | Đầu cos tròn | 100 | Cái | 50mm2 x 10mm | ||
| 86 | Đầu cos tròn | 30 | Cái | 185mm2 x 10mm | ||
| 87 | Đầu cos tròn | 50 | Cái | 185mm2 x 12mm | ||
| 88 | Đầu cos tròn | 50 | Cái | 25mm2 x 12mm | ||
| 89 | Đầu cos tròn 5,5mm2 | 100 | con | 5,5mm2 x5mm | ||
| 90 | Đầu cốt chẽ | 20 | Cái | 10mm2 | ||
| 91 | Đầu cốt chẻ phi 1,5mm | 1 | Gói | Đầu cốt chẻ phi 1,5mm | ||
| 92 | Đầu cốt chẻ phi 2mm | 1 | Gói | Đầu cốt chẻ phi 2mm | ||
| 93 | Đầu cốt dẹp 5,5mm2 | 100 | Cái | 5,5mm2x5mm | ||
| 94 | Đầu cốt ghim | 100 | Cái | 2,5mm2x4 | ||
| 95 | Đầu cốt ghim 1,5mm2 | 100 | Cái | Đầu cốt ghim 1,5mm2 | ||
| 96 | Đầu cốt tròn | 100 | Cái | 2,5 mm2 lỗ phi 6 | ||
| 97 | Đầu cốt tròn 1,5mm2 | 100 | Cái | Đầu cốt tròn 1,5mm2 | ||
| 98 | Đầu cốt tròn 2,5mm2 | 200 | Cái | Đầu cốt tròn 2,5mm2 | ||
| 99 | Dầu nhớt Castrol (chạy máy cắt cỏ) | 20 | Lít | Dầu nhớt Castrol (chạy máy cắt cỏ) | ||
| 100 | Đầu nối nhanh | 1 | Cái | Đầu ren ngoài 13 (1/4 NPT) có van tiết lưu nối ống nhựa 6 ly | ||
| 101 | Đầu nối nhanh | 1 | Cái | Van tiết lưu khí nén ren 10mm ra dây phi 6 BLCH SL6-01 | ||
| 102 | Đầu nối nhanh | 1 | Cái | Đầu ren ngoài 13 (1/4 NPT) nối ống nhựa 6 ly | ||
| 103 | Đầu nối nhanh | 1 | Cái | Đầu ren ngoài 13 (1/4 NPT) nối ống nhựa 8 ly | ||
| 104 | Đầu nối nhanh | 1 | Cái | Đầu ren ngoài 13 (1/4 NPT) nối ống nhựa 10 ly | ||
| 105 | Đầu nối nhanh khí nén | 50 | Cái | Đầu nối khí nén nhanh PC 6-02 dây hơi 6 mm ren ngoài 14mm | ||
| 106 | Đầu nối nhanh khí nén | 50 | Cái | Đầu nối khí nén nhanh PC 6-03 dây hơi 6 mm ren ngoài 17mm | ||
| 107 | Đầu nối nhanh khí nén | 50 | Cái | Đầu nối khí nén nhanh PC 6-04 dây hơi 6 mm ren ngoài 21mm | ||
| 108 | Đầu nối nhanh khí nén | 50 | Cái | Đầu nối khí nén nhanh PC 8-02 dây hơi 8 mm ren ngoài 14 mm | ||
| 109 | Đầu nối nhanh khí nén | 50 | Cái | Đầu nối khí nén nhanh PC 8-03 dây hơi 8 mm ren ngoài 17 mm | ||
| 110 | Đầu nối nhanh khí nén | 50 | Cái | Đầu nối khí nén nhanh PC 8-04 dây hơi 8 mm ren ngoài 21 mm | ||
| 111 | Đầu nối nhanh khí nén | 50 | Cái | Đầu nối khí nén nhanh chia 3 T PE10 ống phi 10 mm | ||
| 112 | Đầu nối nhanh khí nén | 50 | Cái | Đầu nối khí nén nhanh chia 3 T PE08 ống phi 8 mm | ||
| 113 | Đầu nối nhanh khí nén | 50 | Cái | Đầu nối khí nén nhanh chia 3 T PE06 ống phi 6mm | ||
| 114 | Đầu nối nhanh ống nhựa 6 ly | 16 | Cái | Đầu nối tháo nhanh sử dụng cho ống gió nén ĐK 6 mm (loại ren ngoài) | ||
| 115 | Đầu nối nhanh ống nhựa 8 ly | 16 | Cái | Đầu nối tháo nhanh sử dụng cho ống gió nén ĐK 8 mm (loại ren ngoài) | ||
| 116 | Đầu nối ống gió nén ĐK 8mm | 20 | Cái | Đầu dương, âm nối ống gió có một đầu ren | ||
| 117 | Đầu nối T INOX ĐK 21 mm | 10 | Cái | 01 đầu răng trong, 02 đầu răng ngoài ĐK 21 mm | ||
| 118 | Dây dù dẹp 20mm | 70 | m | Dây dù dẹp 20mm | ||
| 119 | Dây dù xanh, bản dẹp | 30 | m | 18mm | ||
| 120 | Dây inox 304 | 5 | Kg | Dây Inox 304, dày 1.2mm | ||
| 121 | Dây nhựa buột cáp 200mm x 4mm (màu đen) | 200 | Sợi | 200mm x 4mm (màu đen) | ||
| 122 | Dây nhựa buột cáp 300mm x 10mm (màu đen) | 200 | Sợi | 300mm x 10mm (màu đen) | ||
| 123 | Dây rút inox dài 300mm x 7mm | 100 | Sợi | 300mm x 7mm | ||
| 124 | Dây thép ĐK 2mm | 50 | Kg | Dây thép mạ kẽm ĐK 2mm | ||
| 125 | Dây thép mạ kẽm ĐK 1,5mm | 30 | Kg | Dây thép mạ kẽm ĐK 1,5mm | ||
| 126 | Dây thép mạ kẽm ĐK 1mm | 40 | Kg | Dây thép mạ kẽm ĐK 1 mm | ||
| 127 | Dây Thừng ĐK 16mm | 100 | m | Dây thừng ĐK 16 mm | ||
| 128 | Dây xích INOX | 120 | m | Kích thước 10 x 20mm | ||
| 129 | Dây+vòi xịt cấp nước vệ sinh | 20 | Bộ | ĐK 21 mm | ||
| 130 | Đĩa cắt bê tông ĐK 100mm | 10 | Cái | Đĩa cắt bê tông ĐK 100mm | ||
| 131 | Đĩa cắt bê tông ĐK 350mm | 2 | Cái | Đĩa cắt bê tông Makita 350mm - D-56998 | ||
| 132 | Đĩa cước thép ĐK 100mm | 32 | Cái | Đĩa cước thép ĐK 100mm | ||
| 133 | Đĩa nhám ĐK 100mm | 255 | Cái | Đĩa nhám xếp 100mm | ||
| 134 | Đĩa nỉ đánh bóng 12mm ĐK 16 x 100mm | 25 | Cái | Đĩa nỉ đánh bóng 12mm ĐK 16 x 100mm | ||
| 135 | Đinh Ri vê nhôm rút | 10 | Kg | Đinh Ri vê nhôm rút Đk 3,5mm | ||
| 136 | Đinh thép 3cm | 2 | Kg | 3cm | ||
| 137 | Đinh thép thường 20mm | 2 | Kg | Đinh thép thường 20mm | ||
| 138 | Đinh thép thường 50mm | 4 | Kg | Đinh thép thường 50mm | ||
| 139 | Đinh thép thường 70mm | 4 | Kg | Đinh thép thường 70mm | ||
| 140 | Đinh Vít lục giác M6x10mm | 210 | Con | Đinh Vít lục giác M6x10mm | ||
| 141 | Đinh Vít lục giác M6x30mm | 580 | Con | Vít bắt tole, Kích thước M6x30mm | ||
| 142 | Đinh Vít lục giác M8x30mm | 191 | Con | Đinh Vít lục giác M8x30mm | ||
| 143 | Đinh Vít lục giác M8x50mm | 190 | Con | Đinh Vít lục giác M8x50mm | ||
| 144 | Găng tay vải BHLĐ | 1.550 | Đôi | Găng tay vải BHLĐ | ||
| 145 | Kệ chén 5 tầng (bố trí bếp tầng trệt và Hội trường) | 4 | Cái | Kệ chén 5 tầng 40×60; Vật liệu: Inox SUS 304 | ||
| 146 | Keo 2 thành phần bảo vệ chống mài mòn và ăn mòn SIConit | 8 | Kg | Keo epoxy SIConit, thùng 4kg | ||
| 147 | Keo 3M PR100 | 15 | Tuýp | 3M PR100 – Scotch-Weld | ||
| 148 | Keo chống xoay chai 50ml | 10 | chai | LOCTITE 603 chai50ml | ||
| 149 | Keo đa năng X'traseal MS-617 | 30 | Tuýp | Thương hiệu: X'traseal | ||
| 150 | Keo dán 778 ABS | 5 | Kg | Keo dán 778 ABS (Tên: Weld on) | ||
| 151 | Keo dán PVC | 12 | Tuýp | Keo dán ống nhựa PVC (Bình Minh) - Tuyp 50 gram | ||
| 152 | Keo dán thép A & B | 53 | Bộ | Keo A&B đa năng Quick Epoxy - tuýp 56 ml | ||
| 153 | Keo Loctite 241-A15P41C2 | 2 | Tuýp | Loctite 241 loại 250ml | ||
| 154 | Keo Silicon | 124 | Chai | Fixto 112 | ||
| 155 | Keo Silicon (Silicon xám) | 154 | Tuýp | (Silicon Xám) SELLEYS HIGH-TEMP RTV SILICONE GASKET MAKER GRAY 85g) | ||
| 156 | Keo trám khe hở | 10 | Tuýp | PIONEER MIGHTY GASKET 85g(Silicon đỏ) | ||
| 157 | Keo trám khe hở (Silicon) | 112 | Tuýp | Keo Silicon Apollo 300 đục màu đen, trắng đục - Tuyp 300 ml | ||
| 158 | Keo vá săm xe | 2 | Hộp | Keo vá ruột xe - Hộp 250 ml | ||
| 159 | Keo vá vỏ xe | 3 | Hộp | Keo vá vỏ xe không ruột - Hộp 250 ml | ||
| 160 | Kẹp dầm chết | 40 | Cái | Kẹp dầm chết– Dùng trong lắp dựng giàn giáo có ống thép đường kính từ 42-49 mm với dầm– Chất liệu: Thép carbon– Bề mặt: Mạ kẽm hoặc nhúng kẽm nóng | ||
| 161 | Kẹp dầm xoay | 40 | Cái | Kẹp dầm xoay– Dùng trong lắp dựng giàn giáo có ống thép đường kính từ 42-49 mm với dầm– Chất liệu: Thép carbon– Bề mặt: Mạ kẽm hoặc nhúng kẽm nóng | ||
| 162 | Khẩu trang | 584 | Cái | Khẩu trang KT5 | ||
| 163 | Khẩu trang than hoạt tính | 39 | cái | GP EXTREME | ||
| 164 | Khóa giàn giáo tĩnh | 20 | Bộ | Khóa tĩnh giàn giáoTrọng lượng 560 gramXi mạ Khóa được ống 42 và 49 | ||
| 165 | Khóa giàn giáo xoay | 20 | Bộ | Khóa giàn giáo xoayTrọng lượng 700 gramBề ngoài có xi mạKhóa được ống 42 và 49 | ||
| 166 | Len đào đất | 11 | Cái | Len đào đất | ||
| 167 | Lõi ruột inox 304 (cho vòi hồ nước, vòi lavabo, vòi củ sen tắm lạnh, vòi nước rửa chén bát lạnh inox 304)Loại : chân ngắn | 15 | Cái | Chất liệu inox, ngắt nước bằng lõi 2 mặt đá, inox dày, tốtLoại: chân ngắn (cho vòi hồ nước, vòi lavabo, vòi củ sen tắm lạnh, vòi nước rửa chén bát lạnh inox 304) | ||
| 168 | Lưỡi cắt cỏ 350mm | 20 | Cái | Lưỡi cắt cỏ 350mm | ||
| 169 | Lưỡi cắt cỏ 400mm | 20 | Cái | Lưỡi cắt cỏ 400mm | ||
| 170 | Lưỡi cưa sắt | 24 | Cái | Thông số kỹ thuật- Nhà sản xuất : Sata- Chiều dài: 12" (~254mm)- Trọng lượng: 20,5gr | ||
| 171 | Lưỡi cưa sắt 2 mặt | 50 | Cái | Kích thước 300x25x0,65 | ||
| 172 | Lưỡi hái | 2 | cái | Lưỡi hái | ||
| 173 | Lưỡi hái cắt cỏ | 4 | Cái | Lưỡi hái cắt cỏ | ||
| 174 | Lúp bê ĐK 34mm | 6 | Cái | Van 1 chiều đầu hút cho bơm (bằng thau) | ||
| 175 | Lup bê ĐK 49 | 7 | Cái | Lúp bê Nhựa PVC Bình Minh Đk 49 | ||
| 176 | Lúp bê ĐK 60mm | 8 | Cái | Lúp bê Nhựa PVC Bình Minh Đk 60 | ||
| 177 | Mặt bích inox 304 DN100 (đk trong 115,4 x đk ngoài 210 x dầy 18 mm) (8 lỗ bu lông, đk lỗ19mm) | 3 | Cái | Mặt bích inox 304 DN100 (đk trong 115,4 x đk ngoài 210 x dầy 18 mm) (8 lỗ bu lông, đk lỗ19mm) | ||
| 178 | Mặt bích inox 304 DN200 (đk trong 218 x đk ngoài 330 x dầy 22 mm) (8 lỗ bu lông, đk lỗ 23mm) | 2 | Cái | Mặt bích inox 304 DN200 (đk trong 218 x đk ngoài 330 x dầy 22 mm) (8 lỗ bu lông, đk lỗ 23mm) | ||
| 179 | Mặt bích nhựa PVC 60mm | 20 | Cái | Mặt bích đơn PVC 60D Bình Minh | ||
| 180 | Miếng vá vỏ xe | 60 | Cái | Miếng vá vỏ xe không ruột | ||
| 181 | Mỡ chì Molykote | 2 | hộp | + NLGI Grade: 2 + Viscosity: 265 (DIN 51562) + Penetration: 265-295 (ISO 2137) | ||
| 182 | Móc treo quần áo INOX 304, Móc áo (8 móc) | 10 | Cái | Chất liệu Inox SUS 304, thanh đặc, không gỉ, sáng bóng- Công dụng: treo đồ, quần áo, nón, dù, chảo, nồi,...- Thiết kế có các lỗ để bắt vít treo lên tường.- Số lượng móc: 8- Chiềudài: 55cm | ||
| 183 | Nẹp bán nguyệt | 20 | Cây | KT 40mm x 16mm - Dài 1,2 mVật liệu: Nhựa | ||
| 184 | Nẹp nhựa vuông | 43 | Cây | KT 30mm x 16mm - Dài 2 mVật liệu: Nhựa | ||
| 185 | Nẹp nhựa vuông | 20 | Cây | KT 25mm x 14mm - Dài 2 mVật liệu: Nhựa | ||
| 186 | Nẹp nhựa vuông | 120 | Cây | KT 20mm x 10mm - Dài 2 mVật liệu: Nhựa | ||
| 187 | Nẹp nhựa vuông | 20 | Cây | KT 40mm x 25mm - Dài 2 mVật liệu: Nhựa | ||
| 188 | Nẹp nhựa vuông luồn dây điện | 100 | m | 10 x 20mm | ||
| 189 | Nẹp nhựa vuông luồn dây điện | 100 | m | 16 x 30mm | ||
| 190 | Nhôm tấm Alu dầy 3mm | 3 | tấm | Nhôm tấm kích thước 1000x2000x3mm | ||
| 191 | Nhựa thông | 105 | Gram | Nhựa thông | ||
| 192 | Nút bít Inox đk 34mm | 10 | Cái | Nút bít Inox 304 đk 34mm | ||
| 193 | Ổ khóa 30mm | 6 | Cái | Ổ khóa 30mm Việt Tiệp | ||
| 194 | Ổ khoá 70mm | 15 | Cái | Ổ khóa 70mm Việt Tiệp | ||
| 195 | Ổ khóa cửa kính lùa | 10 | Cái | Ổ khóa cửa kính lùa | ||
| 196 | Ổ khóa tay nắm | 6 | Cái | Ổ khóa tay nắm tròn - Inox 304 | ||
| 197 | Ống cao su chịu áp lực ĐK 10mm | 100 | m | Ống cao su có bố ĐK ngoài 10mm; ĐK trong 8mm | ||
| 198 | Ống cao su chịu áp lực ĐK 12mm | 70 | m | Ống cao su có bố ĐK ngoài 12mm; ĐK trong 10mm | ||
| 199 | Ống cao su chịu áp lực ĐK 6mm | 50 | m | Ống cao su có bố ĐK ngoài 6mm; ĐK trong 4,5mm | ||
| 200 | Ống cao su chịu áp lực ĐK 8mm | 50 | m | Ống cao su có bố ĐK ngoài 8mm; ĐK trong 6mm | ||
| 201 | Ống cao su chịu dầu 8mm | 10 | m | Ống cao su chịu dầu 8mm | ||
| 202 | Ống chịu áp lực Máy phun nước áp lực Karcher HDS 798 C Eco EU | 1 | Dây | Ống chịu áp lực Máy phun nước áp lực Karcher HDS 798 C Eco EU. Áp suất: 30-180 bar, Dài 15m | ||
| 203 | Ống dẻo ɸ27 mm | 50 | m | Ống dẻo ɸ27 mm | ||
| 204 | Ống dẻo ɸ34 mm | 50 | m | Ống dẻo ɸ34 mm | ||
| 205 | Ống nhựa Bình Minh Ø 21mm | 60 | Ống | Ø 21mmDài: 4m | ||
| 206 | Ống nhựa Bình Minh Ø 27mm | 60 | Ống | Ø 27mmDài: 4m | ||
| 207 | Ống nhựa Bình Minh Ø 34mm | 50 | Ống | Ø 34mmDài: 4m | ||
| 208 | ống nhựa PE màu trắng | 20 | m | Co nhựa 90 độ Bình Minh phi 27 | ||
| 209 | ống nhựa PE màu trắng | 10 | m | Ống nhựa bình minh phi 21x1.6mm | ||
| 210 | Ống nước Lavabo | 24 | Cái | Dây Cấp Nước Inox - 2 đầu răng 21 thau - Chiều dài 40 cm | ||
| 211 | Ống tiêm nhựa loại 5 ml | 1 | hộp | Syringe PP 5 ml, 100 Cái/hộp; Norm-ject | ||
| 212 | Ống xã Lavabo | 4 | Cái | Dây Cấp Nước Inox - 2 đầu răng 21 thau - Chiều dài 50 cm | ||
| 213 | Phe gài trục ĐK rãnh 16.5 mm, độ dầy phe 1.2 mm | 35 | Cái | d2 = 16.5 mmT = 1.2 mm | ||
| 214 | Phe gài trục ĐK rãnh 20.5 mm, độ dầy phe 1.2 mm | 25 | Cái | d2 = 20.5 mmT = 1.2 mm | ||
| 215 | Ri vê 4mm | 2 | kg | 4mm | ||
| 216 | Ri vê 5mm | 2 | kg | 5mm | ||
| 217 | Ron xốp có dính 1 mặt 50x5mm | 100 | m | 50x5mm | ||
| 218 | Ru lô lăn sơn dài 200mm | 10 | Cây | 200 mm | ||
| 219 | Ru lô lăn sơn nhỏ | 20 | Cái | Ru lô lăn sơn dài 100mm | ||
| 220 | Ru lô lăn sơn nhỏ 30mm | 60 | Cái | Ru lô lăn sơn nhỏ dài 30mm | ||
| 221 | Ru lô lăn sơn nhỏ 60mm | 60 | Cái | Ru lô lăn sơn nhỏ dài 60mm | ||
| 222 | Silicone apollo | 15 | tuýp | A300 (màu xám) | ||
| 223 | Silicone apolo | 15 | tuýp | A300 (màu trắng đục) | ||
| 224 | Silicone apolo | 15 | tuýp | A300 (màu trắng trong ) | ||
| 225 | Súng bắn keo điện 220VAC | 2 | Cây | 66W - 220V | ||
| 226 | Tắc kê đạn | 100 | con | M10 | ||
| 227 | Tắc kê đạn | 100 | con | M8 | ||
| 228 | Tắc kê nhựa (vít nở) 10 mm | 430 | Cái | Tắc kê nhựa (vít nở) 10 mm | ||
| 229 | Tắc kê nhựa (vít nở) 12 mm | 100 | Cái | Tắc kê nhựa (vít nở) 12 mm | ||
| 230 | Tắc kê nhựa (vít nở) 6 mm | 400 | Cái | Tắc kê nhựa (vít nở) 6 mm | ||
| 231 | Tắc kê nhựa (vít nở) 8 mm | 400 | Cái | Tắc kê nhựa (vít nở) 8 mm | ||
| 232 | Tắc kê thép ĐK 10mm | 80 | Cái | Tắc kê rút thép M8 x 80 mm | ||
| 233 | Tắc kê thép ĐK 6mm | 80 | Con | Tắc kê rút thép M5 x 50 mm | ||
| 234 | Tắc kê thép ĐK 8mm | 180 | Cái | Tắc kê rút thép M8 x 60 mm | ||
| 235 | Tăng đơ thép mạ kẽm 1 đầu móc phi 6mm | 20 | Cái | Tăng đơ thép mạ kẽm 1 đầu móc phi 6mm | ||
| 236 | Thanh nhôm đế rơ le | 6 | m | NP PW- 35 | ||
| 237 | Van bi (ball valve) | 20 | Cái | Van bi SUS 304 ĐK 21 mm | ||
| 238 | Van bi nối ống đồng 6 ly | 20 | Cái | Van bi khóa gạt inox 2 đầu răng trong 13 (1/4 NPT) ( Van MIHA DN 8 ) | ||
| 239 | Van sắt phi 27 | 12 | Cái | van cầu, loại tay gạt, phi 27 | ||
| 240 | Vít bắn tol | 800 | Con | 10CM -VBT10 (5x30mm) | ||
| 241 | Vít bắn tol (đầu lục giác) | 1 | kg | M5x25mm | ||
| 242 | Vít bắn tol (đầu lục giác) | 1 | kg | M5x50mm | ||
| 243 | Vít bắt gỗ | 300 | Con | 3 x 40mm | ||
| 244 | Vít bắt gỗ (màu đen) 3 x 10mm | 200 | con | 3 x 10mm | ||
| 245 | Vít bắt gỗ (màu đen) 3 x 20mm | 500 | Con | 3 x 20mm | ||
| 246 | Vít bắt gỗ (màu đen) 5 x 30mm | 300 | con | Vít bắt gỗ (màu đen) 5 x 30mm | ||
| 247 | Vít bắt gổ 30mm | 100 | Con | Vít bắt gỗ ĐK 4mmx30mm | ||
| 248 | Vít bắt gổ 40mm | 100 | Con | Vít bắt gỗ ĐK 4mmx40mm | ||
| 249 | Vít bắt gổ 50mm | 100 | Con | Vít bắt gỗ ĐK 5mmx50mm | ||
| 250 | Vít bắt tol | 1.000 | Cái | Vít bắt tol đầu (+) dài 15 mm; đầu dù | ||
| 251 | Vít bắt tol | 1.140 | Con | Vít bắt tol đầu (+) dài 15 mm; đầu lục giác | ||
| 252 | Vít bắt tol | 200 | Cái | Vít bắt tol đầu (+) dài 25 mm; đầu chìm | ||
| 253 | Vít bắt tol | 600 | Cái | Vít bắt tol đầu lục giác 8mm, đk 5mm, dài 25 mm; | ||
| 254 | Vít bắt tol | 600 | Cái | Vít bắt tol đầu lục giác 8mm, đk 5mm, dài 40 mm; | ||
| 255 | Vít bắt tol | 1.000 | Cái | Vít bắt tol đầu lục giác 8mm, đk 5mm, dài 50 mm; | ||
| 256 | Vít bắt tôn (inox, đầu lục giác đk 5mm dài 30mm) | 1.000 | Con | Vít bắt tôn Inox, đầu lục giác, kích thước 5 x 30 mm | ||
| 257 | Vít bắt tôn (inox, đầu lục giác đk 5mm dài 50mm) | 1.000 | Con | Vít bắt tôn Inox, đầu lục giác, kích thước 5 x 50 mm | ||
| 258 | Vít bắt trần thạch cao 4x 30 | 2 | Kg | ĐK 4x 30mm | ||
| 259 | Vít bắt trần thạch cao 4x 40 | 2 | Kg | ĐK 4x 40mm | ||
| 260 | Vít đầu dù tự khoan | 100 | Con | 4x25mm | ||
| 261 | Vít đuôi cá inox đầu dù M4.2x16 mm | 1.100 | Con | Vít đuôi cá inox đầu dù 4.2x16 mm | ||
| 262 | Vít đuôi cá inox đầu lục giác M5.5x25mm | 1.100 | Con | Vít đuôi cá inox đầu lục giác M5.5x25mm | ||
| 263 | Vít inox M4x15mm | 300 | Con | Vít bắt tole Inox, Kích thước M4 x 15 mm | ||
| 264 | Vít inox M4x20mm | 300 | Con | Vít bắt tole Inox, Kích thước M4 x 20 mm | ||
| 265 | Vít inox M4x30mm | 700 | Con | Vít bắt tole Inox, Kích thước M4 x 30 mm | ||
| 266 | Vít inox M5x15mm | 800 | Con | Vít bắt tole Inox, Kích thước M5 x 15 mm | ||
| 267 | Vít Inox M5x80mm | 300 | Con | Vít bắt tole Inox, Kích thước M5 x 80 mm | ||
| 268 | Vít lục giác chìm M6 x 50 mm | 350 | Cái | Vít lục giác chìm M6 x 50 mm | ||
| 269 | Vít nở nhựa ĐK 6 | 350 | Cái | Tắc kê nhựa 6 x 30 mm | ||
| 270 | Vít thép mạ kẽm 3 x 30mm | 100 | Con | Vít bắt tole thép mạ kẽm, Kích thước 3 x 30 mm | ||
| 271 | Vít thép mạ kẽm 3x20mm | 100 | Con | Vít bắt tole thép mạ kẽm, Kích thước 3 x 20 mm | ||
| 272 | Vít thép mạ kẽm 4 x20mm | 200 | Con | Vít bắt tole thép mạ kẽm, Kích thước 4 x 20 mm | ||
| 273 | Vít thép mạ kẽm 4 x30mm | 600 | Con | Vít bắt tole thép mạ kẽm, Kích thước 4 x 30 mm | ||
| 274 | Vít thép mạ kẽm 4 x40mm | 100 | Con | Vít bắt tole thép mạ kẽm, Kích thước 4 x 40 mm | ||
| 275 | Vít thép mạ kẽm 4 x50mm | 100 | Con | Vít bắt tole thép mạ kẽm, Kích thước 4 x 50 mm | ||
| 276 | Vít thép mạ kẽm 5x30mm | 500 | Con | Vít bắt tole thép mạ kẽm, Kích thước 5 x 30 mm | ||
| 277 | Vít thép mạ kẽm 5x40mm | 100 | Con | Vít bắt tole thép mạ kẽm, Kích thước 5 x 40 mm | ||
| 278 | Vít thép mạ kẽm 5x50mm | 300 | Con | Vít bắt tole thép mạ kẽm, Kích thước 5 x 50 mm | ||
| 279 | Vít thép mạ kẽm 5x70mm | 100 | Con | Vít bắt tole thép mạ kẽm, Kích thước 5 x 70 mm | ||
| 280 | Vít thép mạ kẽm M6 x 50 mm | 100 | Con | Vít bắt tole thép mạ kẽm, Kích thước M6 x 50 mm | ||
| 281 | Vòi củ sen inox 304 CS5001 (Vòi củ sen tắm lạnh - CS5001) | 8 | Cái | Tên sản phẩm: Vòi sen tắm nước lạnh (còn gọi là củ sen lạnh inox 304)- Sử dụng cho 1 đường nước lạnh- 2 chức năng với 2 van khóa riêng: 1 đường nước xả chậu và 1 đường nước lên tay sen tắm- Chất liệu inox 304 mờ, chống gỉ sét, chống ăn mòn | ||
| 282 | Vòi hoa sen (vòi sen tắm đứng - Inox 201) | 8 | Bộ | Nguyên bộ gồm tay sen,dây Inox 1.5m và cài,ốc vít.Sử dụng đc cho cả máy nước nóng lạnh.Đầu vòi được thiết kế độc đáo với nhiều lỗ nhỏ li ti giúp tăng áp suất, làm cho nước phun mạnh hơnToàn thân vòi được làm bằng Inox 201 | ||
| 283 | Vòi nhấn xả tiểu nam đồng mạ Chrome (Thương hiệu: YAMATO) | 1 | Cái | Thương hiệu: YAMATOSản phẩm được thiết kế có thể điều chỉnh lượng nước xả ra nhờ vào 1 van điều chỉnh phía sau thân vòi.Bề mặt xi mạ crome sáng bóng, thẩm mỹ, độ bền cao. | ||
| 284 | Vòi nước Inox SUS 304 (vòi RUMINE lạnh inox 304) | 10 | Cái | Toàn bộ vòi được làm từ inox 304Kiểu dáng là vòi nước dạng tay gạt Vòi nước inox 304 có đầu cấp là phi 21 | ||
| 285 | Vòi xịt vệ sinh bằng nhựa (vòi xịt bồn cầu) | 8 | Bộ | Vòi xịt vệ sinh gồm có :Đầu xịt nhựa, ti bằng thau làm kín bằng joint cao suDây cấp nước bằng nhựa dài 1.2M, 2 đầu kết nối là 2 đai ốc làm bằng đồng xi inox bóng chống ố và gỉ sétCục gác bằng nhựa có kèm ốc vít | ||
| 286 | Vòng siết ống ĐK 100mm | 32 | Cái | Cổ dê inox đk 100 mm | ||
| 287 | Vòng siết ống ĐK 10mm | 40 | Cái | Cổ dê inox đk 10 mm | ||
| 288 | Vòng siết ống ĐK 150mm | 5 | Cái | Cổ dê inox đk 150 mm | ||
| 289 | Vòng siết ống ĐK 16mm | 52 | Cái | Cổ dê inox đk 16 mm | ||
| 290 | Vòng siết ống ĐK 20mm | 20 | Cái | Cổ dê inox đk 20 mm | ||
| 291 | Vòng siết ống ĐK 21mm | 52 | Cái | Cổ dê inox đk 21 mm | ||
| 292 | Vòng siết ống ĐK 30mm | 52 | Cái | Cổ dê inox đk 30 mm | ||
| 293 | Vòng siết ống ĐK 34mm | 67 | Cái | Cổ dê inox đk 34 mm | ||
| 294 | Vòng siết ống ĐK 40mm | 42 | Cái | Cổ dê inox đk 40 mm | ||
| 295 | Vòng siết ống ĐK 49mm | 42 | Cái | Cổ dê inox đk 49 mm | ||
| 296 | Vòng siết ống ĐK 50mm | 10 | Cái | Cổ dê inox đk 50 mm | ||
| 297 | Vòng siết ống ĐK 60mm | 22 | Cái | Cổ dê inox đk 60 mm | ||
| 298 | Vòng siết ống ĐK 65mm | 42 | Cái | Cổ dê inox đk 65 mm | ||
| 299 | Vòng siết ống ĐK 80mm | 32 | Cái | Cổ dê inox đk 80 mm | ||
| 300 | Vòng siết ống ĐK 90mm | 82 | Cái | Cổ dê inox đk 90 mm | ||
| 301 | xà beng 1000mm | 13 | Cái | xà beng thép 1000mm | ||
| 302 | xà beng 600mm | 14 | Cái | xà beng thép 600mm | ||
| 303 | Xẻng lưỡi bằng + cán | 20 | Cái | Cán dài 115cm, lưỡi dài 28cm, rộng 17cm | ||
| 304 | Xẻng lưỡi nhọn + cán | 2 | Cái | ` | ||
| 305 | Xô nhựa 20 lít | 6 | Cái | Xô nhựa 20 lít | ||
| 306 | Xô thiếc 10 lít | 2 | Cái | Xô thiếc 10 lít | ||
| 307 | Vòi bơm mỡ | 6 | Cái | Vòi bơm mỡ M8 | ||
| 308 | Xe đẩy hàng 04 bánh | 1 | cái | Tải 100 kg | ||
| 309 | Thanh ren inox M12x60 | 15 | Cái | Thanh ren SUS 304 M12 x 60 mm | ||
| 310 | Thanh ren inox M14x60 | 15 | Cái | Thanh ren SUS 304 M14 x 60 mm | ||
| 311 | Thanh ren inox M8x60 | 15 | Cái | Thanh ren SUS 304 M8 x 60 mm | ||
| 312 | Tungsten Electrode 2,4mm | 20 | Cây | Tungsten Electrode 2,4mm | ||
| 313 | Vải nhám 120 | 125 | Mét | Vải nhám 120 | ||
| 314 | Vải nhám 240 | 30 | Mét | Giấy nhám vải P240 | ||
| 315 | Vải nhám 320 | 40 | Mét | Vải nhám 320 | ||
| 316 | Máy cắt cỏ | 2 | Cái | Máy cắt cỏ Honda GX-35 | ||
| 317 | Ốc mỡ 16 | 10 | Cái | Ốc mỡ cở bơm 16mm, ren M16mm | ||
| 318 | Ốc mỡ cong | 30 | Cái | Ốc mỡ cong M8 | ||
| 319 | Ốc nối thẳng lả ống đồng 10 ly | 10 | bộ | Ốc nối thẳng lả ống đồng 10 ly | ||
| 320 | Ốc nối thẳng lả ống đồng 6 ly | 10 | bộ | Ốc nối thẳng lả ống đồng 6 ly | ||
| 321 | Ốc nối thẳng lả ống đồng 8 ly | 10 | bộ | Ốc nối thẳng lả ống đồng 8 ly | ||
| 322 | Ốc răng ngoài 10 nối ống đồng 6 ly | 10 | bộ | Ốc răng ngoài 10 nối lả 10 ốc tán ống đồng 6 ly (RN 10 lả tán 6 ly) | ||
| 323 | Ốc răng ngoài 10 nối ống đồng 8 ly | 10 | bộ | Ốc răng ngoài 10 nối lả 13 ốc tán ống đồng 8 ly (RN 10 lả tán 8 ly) | ||
| 324 | Ốc răng ngoài 13 nối ống đồng 6 ly | 10 | bộ | Ốc răng ngoài 13 (1/4NPT) nối lả 10 ốc tán ống đồng 6 ly (RN 13 lả tán 6 ly) | ||
| 325 | Ốc T ngã ba răng ngoài 13 và 2 ốc lả ống 6 ly | 10 | bộ | Ốc T ngã ba 1đầu răng ngoài 13 và 2 đầu ốc lả ống đồng 6 ly | ||
| 326 | Long đen cắt ĐK 10mm | 50 | Con | Long đen cắt ĐK 10mm - Cacbon Steel | ||
| 327 | Long đen cắt ĐK 12mm | 50 | Con | Long đen cắt ĐK 12mm - Cacbon Steel | ||
| 328 | Long đen cắt ĐK 16mm | 50 | Con | Long đen cắt ĐK 16mm - Cacbon Steel | ||
| 329 | Long đen cắt ĐK 18mm | 50 | Con | Long đen cắt ĐK 18mm - Cacbon Steel | ||
| 330 | Long đen cắt ĐK 20mm | 50 | Con | Long đen cắt ĐK 20mm - Cacbon Steel | ||
| 331 | Long đen lò xo M18x35x2mm(lò xo đĩa) | 100 | Con | Thông số kỹ thuậtĐk ngoài 35,5 x Đk trong 18,3 x Chiều dầy 2mmChiều cao đĩa: 3mmVật liệu: Thép hợp kim (Alloy steel) Độ cứng: 42-52 HRC | ||
| 332 | Long đen phẳng ĐK 10mm | 100 | Cái | Long đen phẳng ĐK 10mm - Cacbon Steel | ||
| 333 | Long đen phẳng ĐK 12mm | 100 | Cái | Long đen phẳng ĐK 12mm - Cacbon Steel | ||
| 334 | Long đen phẳng ĐK 16mm | 100 | Cái | Long đen phẳng ĐK 16mm - Cacbon Steel | ||
| 335 | Long đen phẳng ĐK 22mm | 100 | Cái | Long đen phẳng ĐK 22mm - Cacbon Steel | ||
| 336 | Long đen phẳng ĐK 6mm | 100 | Cái | Long đen phẳng ĐK 6mm - Cacbon Steel | ||
| 337 | Long đen phẳng ĐK 8mm | 100 | Con | Long đen phẳng ĐK 8mm - Cacbon Steel | ||
| 338 | Long đen phẳng inox ĐK 10mm | 110 | Con | Long đen phẳng SUS 304 ĐK 10mm | ||
| 339 | Long đen phẳng inox ĐK 3mm | 100 | con | Long đen phẳng SUS 304 ĐK 3mm | ||
| 340 | Long đen phẳng inox ĐK 4mm | 100 | con | Long đen phẳng SUS 304 ĐK 4mm | ||
| 341 | Long đen phẳng inox ĐK 5mm | 200 | con | Long đen phẳng SUS 304 ĐK 5mm | ||
| 342 | Long đen phẳng inox ĐK 6mm | 360 | Con | Long đen phẳng SUS 304 ĐK 6mm | ||
| 343 | Long đen phẳng inox ĐK 8mm | 360 | Con | Long đen phẳng SUS 304 ĐK 8mm | ||
| 344 | Long đen phẳng tráng kẽm ĐK 10mm | 250 | con | Long đen phẳng tráng kẽm ĐK 10mm | ||
| 345 | Long đen phẳng tráng kẽm ĐK 12mm | 100 | con | Long đen phẳng tráng kẽm ĐK 12mm | ||
| 346 | Long đen phẳng tráng kẽm ĐK 8mm | 200 | con | Long đen phẳng tráng kẽm ĐK 8mm | ||
| 347 | Giấy nhám P100 | 150 | Tờ | Giấy nhám P100 | ||
| 348 | Giấy nhám P120 | 70 | Tờ | Giấy nhám P120 | ||
| 349 | Giấy nhám P1200 | 140 | Tờ | Giấy nhám P1200 | ||
| 350 | Giấy nhám P1500 | 20 | Tờ | Giấy nhám P1500 | ||
| 351 | Giấy nhám P2000 | 20 | Tờ | Giấy nhám P2000 | ||
| 352 | Giấy nhám P220 | 20 | Tờ | Giấy nhám P220 | ||
| 353 | Giấy nhám P240 | 160 | Tờ | Giấy nhám P240 | ||
| 354 | Giấy nhám P320 | 85 | Tờ | Giấy nhám P320 | ||
| 355 | Giấy nhám P360 | 80 | Tờ | Giấy nhám P360 | ||
| 356 | Giấy nhám P400 | 100 | Tờ | Giấy nhám P400 | ||
| 357 | Giấy nhám P800 | 100 | Tờ | Giấy nhám P800 | ||
| 358 | Jiont Klingerite 2,5mm | 20 | Kg | Jiont Klingerite khổ ≥1m - dày 2,5mm | ||
| 359 | Joint Klingerite 1,0 mm | 10 | Kg | Joint Klingerite khổ ≥1m - dày 1,0 mm | ||
| 360 | Joint klingerite 2mm | 10 | Kg | Joint klingerite khổ ≥1m - dày 2mm | ||
| 361 | Joint Klingerite 3,0 mm | 15 | Kg | Joint Klingerite khổ ≥1m - dày 3,0 mm | ||
| 362 | Keo Aqua Stick (code: 572-0-0500; tuýp:114g) | 8 | tuýp | Keo Aqua Stick (code: 572-0-0500)Cường độ nén (ASTM D695) : 12,000 psi/83Nmm2Lực kéo (ASTM D1002) : 750 psi/5Nmm2Nhiệt độ tối đa: 149°C/3000FĐộ cứng (ASTM D2240): 75 Shore DThời gian đông cứng: Sau 1 giờ sữa chữaMàu: Trắng Đóng gói: 4 oz./114 g Stick | ||
| 363 | Keo Fibreglast 1101 Epoxy Paste Bonding Adhesive (keo AB phần A : 3 lbs; phần B: 3 lbs) | 1 | Bộ | Keo Fibreglast 1101 Epoxy Paste Bonding Adhesive (keo AB phần A : 3 lbs; phần B : 3 lbs) (Dùng dán các ống composite) | ||
| 364 | Keo Loctite 567 | 2 | tuýp | Keo Loctite 567 làm kín renChịu nhiệt : 400ºF(204ºC)Quy cách sản phẩm: Ống (tuýp) 250ml | ||
| 365 | Keo Loctite 573 | 2 | Lọ | Keo Loctite 573 (300ml) | ||
| 366 | Đầu bơm mỡ 16 | 1 | Cái | Đầu bơm vú mỡ cở 16mm | ||
| 367 | Dầu chống rỉ RP7 | 200 | Bình | Dầu chống rỉ RP7 - 300gr | ||
| 368 | Bu lông & đai ốc inox M10 x 40 mm | 10 | Cái | Inox 304 M10 x 40 mm | ||
| 369 | Bu lông & đai ốc inox M6 x 20 mm | 100 | Cái | Inox 304 M6 x 20 mm | ||
| 370 | Bu lông & đai ốc inox M6 x 40 mm | 100 | Cái | Inox 304 M6 x 40 mm | ||
| 371 | Bu lông chịu nhiệt M10x30mm | 100 | Bộ | Bu lông chịu nhiệt M10x30mm (thép đen qua xử lý nhiệt) | ||
| 372 | Bu lông chịu nhiệt M10x40mm | 160 | Bộ | Bu lông chịu nhiệt M10x40mm (thép đen qua xử lý nhiệt) | ||
| 373 | Bu lông chịu nhiệt M12x30mm | 130 | Bộ | Bu lông chịu nhiệt M12x30mm (thép đen qua xử lý nhiệt) | ||
| 374 | Bu lông chịu nhiệt M12x40mm | 140 | Bộ | Bu lông chịu nhiệt M12x40mm (thép đen qua xử lý nhiệt) | ||
| 375 | Bu lông chịu nhiệt M12x60mm | 110 | Bộ | Bu lông chịu nhiệt M12x60mm (thép đen qua xử lý nhiệt) | ||
| 376 | Bu lông chịu nhiệt M16x50mm | 110 | Bộ | Bu lông chịu nhiệt M16x50mm (thép đen qua xử lý nhiệt) | ||
| 377 | Bu lông chịu nhiệt M6x15mm | 110 | Bộ | Bu lông M6x15mm (thép đen qua xử lý nhiệt) | ||
| 378 | Bu lông chịu nhiệt M8x15mm | 110 | Bộ | Bu lông chịu nhiệt M8x15mm (thép đen qua xử lý nhiệt) | ||
| 379 | Bu lông chịu nhiệt M8x30mm | 160 | Bộ | Bu lông chịu nhiệt M8x30mm (thép đen qua xử lý nhiệt) | ||
| 380 | Bu lông đầu lục giác chìm M12 x 90 | 60 | Bộ | Vật liệu SUS 304, ren suốtKích thước M15 x 90 mm | ||
| 381 | Bu lông Inox 304 ĐK 16x80mm | 90 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 382 | Bu lông inox M10x100mm | 130 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 383 | Bu lông inox M10x125mm | 70 | Bộ | Bu lông inox M10x125mm | ||
| 384 | Bu lông inox M10x130mm +đai ốc | 70 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 385 | Bu lông inox M10x30mm | 151 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 386 | Bu lông inox M10x35mm | 70 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 387 | Bu lông inox M10x40mm | 240 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 388 | Bu lông inox M10x50mm | 150 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 389 | Bu lông inox M10x60mm | 90 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 390 | Bu lông inox M12x100mm | 70 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 391 | Bu lông inox M12x30mm | 70 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 392 | Bu lông inox M12x50 | 100 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 393 | Bu lông inox M12x80mm | 130 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 394 | Bu lông Inox M14x50 | 90 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 395 | Bu lông inox M14x60mm | 90 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 396 | Bu lông inox M16 x 100mm | 100 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 397 | Bu lông inox M16 x 60 | 100 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 398 | Bu lông inox M16 x 80 | 70 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 399 | Bu lông inox M16x45mm | 70 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 400 | Bu lông inox M16x60 | 70 | Bộ | Bu lông SUS 304 M16x60 | ||
| 401 | Bu lông inox M16x75 | 70 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 402 | Bu lông inox M18x50mm | 70 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 403 | Bu lông inox M20 x 100mm | 30 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 404 | Bu lông inox M20 x 70 | 30 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 405 | Bu lông inox M5 x 20 | 120 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 406 | Bu lông inox M5 x 30 | 350 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 407 | Bu lông inox M5x10mm | 90 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 408 | Bu lông inox M6x10mm | 90 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 409 | Bu lông inox M6x20mm | 291 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 410 | Bu lông inox M6x30mm | 290 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 411 | Bu lông inox M6x40mm | 180 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 412 | Bu lông inox M6x50mm | 350 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 413 | Bu lông inox M6x60mm | 50 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 414 | Bu lông inox M8x10mm | 50 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 415 | Bu lông inox M8x20mm | 160 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 416 | Bu lông inox M8x25mm | 60 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 417 | Bu lông inox M8x30mm | 260 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 418 | Bu lông inox M8x35mm | 90 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 419 | Bu lông inox M8x40mm | 60 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 420 | Bu lông Inox M8x50 | 210 | Bộ | Bulong thép SUS 304 M8 x 50mm có đai ốc | ||
| 421 | Bu lông inox M8x60mm | 150 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 422 | Bu lông inox M8x80mm | 50 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 423 | Bu lông M10x50mm | 150 | Cái | Kích thước M10 x 50mm có đai ốc, thép cacbon | ||
| 424 | Bu lông M12 x 50 | 190 | Bộ | Kích thước M12 x 50mm có đai ốc, thép cacbon | ||
| 425 | Bu lông M20x105 | 20 | Cái | Kích thước M20 x 105mm có đai ốc, thép cacbon | ||
| 426 | Bu lông M24 x 80 | 20 | Bộ | Kích thước M24 x 80mm có đai ốc | ||
| 427 | Bu lông M8 x 50 | 190 | Bộ | Kích thước M8 x 50mm có đai ốc, thép cacbon | ||
| 428 | Bu lông thép có đai ốc 6x50 | 249 | Bộ | Kích thước M6 x 50mm có đai ốc, thép cacbon | ||
| 429 | Bu lông thép M18x150mm | 20 | Bộ | Kích thước M18 x 150mm có đai ốc, thép cacbon | ||
| 430 | Bu lông thép M20x80mm | 20 | Bộ | Kích thước M20 x 80mm có đai ốc, thép cacbon | ||
| 431 | Bu lông thép M30x100mm | 20 | Bộ | Kích thước M30 x 100mm có đai ốc, thép cacbon | ||
| 432 | Bu lông thép mạ kẽm M10x100mm | 150 | Bộ | Kích thước M10 x 100mm có đai ốc | ||
| 433 | Bu lông thép mạ kẽm M10x120mm | 150 | Bộ | Kích thước M10 x 120mm có đai ốc | ||
| 434 | Bu lông thép mạ kẽm M10x20mm | 120 | Bộ | Kích thước M10 x 20mm có đai ốc | ||
| 435 | Bu lông thép mạ kẽm M10x30mm | 120 | Bộ | Kích thước M10 x 30mm có đai ốc | ||
| 436 | Bu lông thép mạ kẽm M10x40mm | 120 | Bộ | Kích thước M10 x 40mm có đai ốc | ||
| 437 | Bu lông thép mạ kẽm M10x50mm | 120 | Bộ | Kích thước M10 x 50mm có đai ốc | ||
| 438 | Bu lông thép mạ kẽm M10x60mm | 120 | Bộ | Kích thước M10 x 60mm có đai ốc | ||
| 439 | Bu lông thép mạ kẽm M10x80mm | 50 | Bộ | Kích thước M10 x 80mm có đai ốc | ||
| 440 | Bu lông thép mạ kẽm M12x100mm | 50 | Bộ | Kích thước M12 x 100mm có đai ốc | ||
| 441 | Bu lông thép mạ kẽm M12x20mm | 90 | Bộ | Kích thước M12 x 20mm có đai ốc | ||
| 442 | Bu lông thép mạ kẽm M12x30mm | 140 | Bộ | Kích thước M12 x 30mm có đai ốc | ||
| 443 | Bu lông thép mạ kẽm M12x40mm | 90 | Bộ | Kích thước M12 x 40mm có đai ốc | ||
| 444 | Bu lông thép mạ kẽm M12x50mm | 140 | Bộ | Kích thước M12 x 50mm có đai ốc | ||
| 445 | Bu lông thép mạ kẽm M12x60mm | 140 | Bộ | Kích thước M12x60mm có đai ốc | ||
| 446 | Bu lông thép mạ kẽm M12x70mm | 50 | Bộ | Kích thước M12 x 70mm có đai ốc | ||
| 447 | Bu lông thép mạ kẽm M14x80mm | 100 | Bộ | Kích thước M14 x 80mm có đai ốc | ||
| 448 | Bu lông thép mạ kẽm M16x250mm | 20 | Bộ | Kích thước M16 x 250mm có đai ốc | ||
| 449 | Bu lông thép mạ kẽm M16x300mm | 20 | Bộ | Kích thước M16 x 300mm có đai ốc | ||
| 450 | Bu lông thép mạ kẽm M16x30mm | 60 | Bộ | Kích thước M16 x 30mm có đai ốc | ||
| 451 | Bu lông thép mạ kẽm M16x350mm | 20 | Bộ | Kích thước M16 x 350mm có đai ốc | ||
| 452 | Bu lông thép mạ kẽm M16x50mm | 90 | Bộ | Kích thước M16 x 50mm có đai ốc | ||
| 453 | Bu lông thép mạ kẽm M16x60mm | 60 | Bộ | Kích thước M16 x 60mm có đai ốc | ||
| 454 | Bu lông thép mạ kẽm M16x80mm | 50 | Bộ | Kích thước M16 x 80mm có đai ốc | ||
| 455 | Bu lông thép mạ kẽm M24x120mm | 20 | Bộ | Kích thước M24 x 120mm có đai ốc | ||
| 456 | Bu lông thép mạ kẽm M3 x 20mm | 140 | Bộ | Kích thước M3 x 20mm có đai ốc | ||
| 457 | Bu lông thép mạ kẽm M4 x 10mm | 140 | Bộ | Kích thước M4 x 10mm có đai ốc | ||
| 458 | Bu lông thép mạ kẽm M4 x 20mm | 140 | Bộ | Kích thước M4 x 20mm có đai ốc | ||
| 459 | Bu lông thép mạ kẽm M4 x 30mm | 100 | Bộ | Kích thước M4 x 30mm có đai ốc | ||
| 460 | Bu lông thép mạ kẽm M4 x 40mm | 100 | Bộ | Kích thước M4 x 40mm có đai ốc | ||
| 461 | Bu lông thép mạ kẽm M4 x 60mm | 100 | Bộ | Kích thước M4 x 60mm có đai ốc | ||
| 462 | Bu lông thép mạ kẽm M5 x 20mm | 140 | Bộ | Kích thước M5 x 20mm có đai ốc | ||
| 463 | Bu lông thép mạ kẽm M5 x 30mm | 140 | Bộ | Kích thước M5 x 30mm có đai ốc | ||
| 464 | Bu lông thép mạ kẽm M6 x 10mm | 140 | Bộ | Kích thước M6 x 10mm có đai ốc | ||
| 465 | Bu lông thép mạ kẽm M6 x 20mm | 140 | Bộ | Kích thước M6 x 20mm có đai ốc | ||
| 466 | Bu lông thép mạ kẽm M6x30mm | 170 | Bộ | Kích thước M6 x 30mm có đai ốc | ||
| 467 | Bu lông thép mạ kẽm M6x40mm | 140 | Bộ | Kích thước M6 x 40mm có đai ốc | ||
| 468 | Bu lông thép mạ kẽm M6x60mm | 100 | Bộ | Kích thước M6 x 60mm có đai ốc | ||
| 469 | Bu lông thép mạ kẽm M6x80mm | 100 | Bộ | Kích thước M6 x 80mm có đai ốc | ||
| 470 | Bu lông thép mạ kẽm M8x15mm | 140 | Bộ | Kích thước M8 x 15mm có đai ốc | ||
| 471 | Bu lông thép mạ kẽm M8x20mm | 170 | Bộ | Kích thước M8 x 20mm có đai ốc | ||
| 472 | Bu lông thép mạ kẽm M8x30mm | 170 | Bộ | Kích thước M8 x 30mm có đai ốc | ||
| 473 | Bu lông thép mạ kẽm M8x40mm | 170 | Bộ | Kích thước M8 x 40mm có đai ốc | ||
| 474 | Bu lông thép mạ kẽm M8x50mm | 170 | Bộ | Kích thước M8 x 50mm có đai ốc | ||
| 475 | Bu lông thép mạ kẽm M8x60mm | 170 | Bộ | Kích thước M8 x 60mm có đai ốc | ||
| 476 | Bu lông tinox 16 x 60mm (inox) | 90 | Bộ | + Bu lông lục giác ngoài, ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933. + Vật liệu: Thép SUS 304 + Cấp bền: 6.8 + 1 Bộ gồm: thân bulong, đai ốc, long đen phẳng và long đen vênh. | ||
| 477 | Bu lông U Inox đk 49mm | 20 | Cái | Bu lông U Inox đk 49mm có đai ốc | ||
| 478 | Bugi máy cắt cỏ (2 thì và 4 thì) | 12 | Cái | NGK BPMR7A | ||
| 479 | Bulong + Đai ốc M8 x 40mm | 30 | Con | Kích thước M8 x 40mm có đai ốc | ||
| 480 | Bulong inox có đai ốc M10 x 20mm | 50 | con | M10 x 20mm | ||
| 481 | Bulong inox có đai ốc M3 x 15mm | 100 | con | M3 x 15mm | ||
| 482 | Bulong inox có đai ốc M4 x 20mm | 100 | con | M4 x 20mm | ||
| 483 | Bulong lục giác ngoài M16 x 50 mm (ren lững, cấp bền 8.8, chất liệu bằng thép bề mặt đen) (có bulong, con tán, long đên phẳng, long đền vênh) | 200 | Bộ | - Bulong lục giác ngoài M16 x 50 mm (ren lững, cấp bền 8.8, chất liệu bằng thép bề mặt đen) (có bulong, con tán, long đên phẳng, long đền vênh) | ||
| 484 | Bulong lục giác ngoài M16 x 70 mm (ren lững, cấp bền 8.8, chất liệu bằng thép bề mặt đen) (có bulong, con tán, long đên phẳng, long đền vênh) | 120 | Bộ | - Bulong lục giác ngoài M16 x 70 mm (ren lững, cấp bền 8.8, chất liệu bằng thép bề mặt đen) (có bulong, con tán, long đên phẳng, long đền vênh) | ||
| 485 | Bulong tráng kẽm có đai ốc | 40 | Cái | M6 x 50mm | ||
| 486 | Bulong tráng kẽm có đai ốc | 40 | Cái | M8 x 30mm | ||
| 487 | Bulong tráng kẽm có đai ốc | 140 | Cái | M8 x 50mm | ||
| 488 | Bulong tráng kẽm có đai ốc | 140 | Cái | M10 x 30mm | ||
| 489 | Bulong tráng kẽm có đai ốc | 140 | Cái | M10 x 50mm | ||
| 490 | Bulong tráng kẽm có đai ốc | 90 | Cái | M12 x 30mm | ||
| 491 | Bulong tráng kẽm có đai ốc | 90 | Cái | M12 x 50mm | ||
| 492 | Bulong tráng kẽm có đai ốc M10 x 120mm | 50 | con | M10 x 120mm | ||
| 493 | Bulong tráng kẽm có đai ốc M8 x 80mm | 100 | con | M8 x 80mm | ||
| 494 | Bulông vòng M10 | 10 | Cái | Kích thước ren: M10Chiều dài ren: 17 mmĐường kính vòng trong: Æ25 mmĐường kính vòng ngoài: Æ45 mmVật liệu ANSI 304Lực kéo tốt đa: 2300 N | ||
| 495 | Bulông vòng M12 | 6 | Cái | Kích thước ren: M12Chiều dài ren: 20,5 mmĐường kính vòng trong: Æ30 mmĐường kính vòng ngoài: Æ54 mmVật liệu ANSI 304Lực kéo tốt đa: 3400 N | ||
| 496 | Bulông vòng M16 | 6 | Cái | Kích thước ren: M16Chiều dài ren: 27 mmĐường kính vòng trong: Æ35 mmĐường kính vòng ngoài: Æ63 mmVật liệu ANSI 304Lực kéo tốt đa: 7000 N | ||
| 497 | Bulông vòng M20 | 6 | Cái | Kích thước ren: M20Chiều dài ren: 30 mmĐường kính vòng trong: Æ40 mmĐường kính vòng ngoài: Æ72 mmVật liệu ANSI 304Lực kéo tốt đa: 12000 N | ||
| 498 | Bulông vòng M24 | 6 | Cái | Kích thước ren: M24Chiều dài ren: 36 mmĐường kính vòng trong: Æ50 mmĐường kính vòng ngoài: Æ90 mmVật liệu ANSI 304Lực kéo tốt đa: 18000 N | ||
| 499 | Bulông vòng M8 | 10 | Cái | Kích thước ren: M8Chiều dài ren: 13 mmĐường kính vòng trong: Æ20 mmĐường kính vòng ngoài: Æ36 mmVật liệu ANSI 304Lực kéo tốt đa: 1400 N | ||
| 500 | Cao su tấm 1mm | 18 | Kg | Chiều dày 1 mm - khổ 1m - chịu nước | ||
| 501 | Cao su tấm 2,5 mm | 17 | M2 | Chiều dày 2.5 mm - khổ 1m - chịu nước | ||
| 502 | Cao su tấm chịu dầu 1mm | 5 | Kg | Cao su tấm chịu dầu 1mm - khổ 1m | ||
| 503 | Cao su tấm chịu dầu dầy 5mm | 15 | Kg | Cao su tấm chịu dầu dầy 5mm - khổ 1m | ||
| 504 | Cao su tấm dầy 2mm | 15 | Kg | Chiều dày 2 mm - chịu nước - khổ 1m | ||
| 505 | Cao su tấm dầy 3mm | 20 | Kg | Chiều dày 3 mm - chịu nước - khổ 1m | ||
| 506 | Cao su tấm dầy 5mm | 5 | Kg | Chiều dày 5 mm - chịu nước - khổ 1m | ||
| 507 | Kẹp kim hàn 2.4mm | 8 | Cái | Kẹp kim hàn 2.4mm | ||
| 508 | Tấm lá căn 12X18H10T 1mm | 5 | Kg | Shim INOX vật liệu 12X18H10T; chiều dày 1mm; khổ 0.4m | ||
| 509 | Tấm lá căn 12X18H9 0,4mm | 5 | Kg | Shim INOX vật liệu 12X18H10T; chiều dày 0.4mm; khổ 0.4m | ||
| 510 | Tấm lá căn 12X18H9 0.15mm | 5 | Kg | Shim INOX vật liệu 12X18H10T; chiều dày 0.15mm; khổ 0.4m | ||
| 511 | Tấm lá căn 12X18H9 0.1mm | 5 | Kg | Shim INOX vật liệu 12X18H10T; chiều dày 0.1mm; khổ 0.4m | ||
| 512 | Tấm lá căn 12X18H9 0.2mm | 5 | Kg | Shim INOX vật liệu 12X18H10T; chiều dày 0.2mm; khổ 0.4m | ||
| 513 | Tấm lá căn 12X18H9 0.3mm | 5 | Kg | Shim INOX vật liệu 12X18H10T; chiều dày 0.3mm; khổ 0.4m | ||
| 514 | Tấm lá căn 12X18H9 0.5mm | 5 | Kg | Shim INOX vật liệu 12X18H10T; chiều dày 0.5mm; khổ 0.4m | ||
| 515 | Tấm lá căn 12X18H9T 0.05mm | 5 | Kg | Shim INOX vật liệu 12X18H10T; chiều dày 0.05mm; khổ 0.4m | ||
| 516 | Đèn khò | 2 | Cái | Đèn khò mini bình gas cầm tay | ||
| 517 | Dung dịch tẩy rửa bộ chế hòa khí | 4 | Chai | Dung dịch tẩy rửa bộ chế hòa khí - Chai 450 ml | ||
| 518 | Hóa chất thử nứt (đỏ) | 3 | Chai | Hóa chất thử nứt (đỏ) -Penetrat - Chai 450 ml | ||
| 519 | Hóa chất thử nứt (Trắng) | 8 | Chai | Hóa chất thử nứt (Trắng) -Developer - Chai 450 ml | ||
| 520 | Hóa chất thử nứt (Trong) | 16 | Chai | Hóa chất thử nứt (Trong) - Cleaner - Chai 450 ml | ||
| 521 | Đầu phun MiniPro 13003 | 3 | Cái | Thân phun tia quay.Góc điều chỉnh 40 – 360 độ.Bán kính phun 7 – 9m.MiniPro là thiết bị phun quay kiểu bánh răng quay, có khả năng bao phủ diện tích bán kính 18 ‘đến 36’ (5,5 đến 11,0 M) ở áp suất vòi từ 30 đến 50 PSI (2,1 đến 3,5 bar) với tốc độ xả. 75 đến 3,3 GPM (2,84 đến 12,5 LPM). | ||
| 522 | Đầu phun Rotor Max | 6 | Cái | Thương hiệu: AntelcoMã SP: Roto Max- Áp lực: 2 bar- Lưu lượng: 350 - 500 lít/giờ- Đường kính tưới: 14 mét (Tùy thuộc áp suất nước)- Đầu kết nối: Ren ngoài phi 21- Chất liệu: Nhựa cao cấp chống tia UV | ||
| 523 | Chì tấm dầy 3.0mm | 20 | Kg | Chì tấm dầy 3.0mm khổ 50cm | ||
| 524 | Co 90 độ inox ĐK 60 x 4 mm | 5 | Cái | Cút 90 độ SUS304 ĐK 60 x 4 mm | ||
| 525 | Co 90 độ PVC ĐK 90 mm | 5 | Cái | Cút 90 độ PVC Bình Minh ĐK 90 mm | ||
| 526 | Co hàn áp lực socket 90˚ Thép A105- Size: DN15 | 50 | Cái | Co hàn áp lực socket 90˚ (Thép A105; Size: DN15; Wall Thickness: C min, 6000 LB, SCH 160) | ||
| 527 | Co hàn áp lực socket 90˚ Thép A105; Size: DN20 | 50 | Cái | Co hàn áp lực socket 90˚ (Thép A105; Size: DN20; Wall Thickness: C min, 6000 LB, SCH 160) | ||
| 528 | Co hàn áp lực socket 90˚ Thép A105; Size: DN25 | 50 | Cái | Co hàn áp lực socket 90˚ (Thép A105; Size: DN25; Wall Thickness: C min, 6000 LB, SCH 160) | ||
| 529 | Đầu bít ngoài ống HDPE ĐK DN25 mm | 5 | Cái | Đầu bít ngoài ống HDPE ĐK DN25 mm (răng siết) | ||
| 530 | Đầu bít ngoài ống HDPE ĐK DN32 mm | 5 | Cái | Đầu bít ngoài ống HDPE ĐK DN32 mm (răng siết) | ||
| 531 | Đầu bít ngoài ống HDPE ĐK DN50 mm | 5 | Cái | Đầu bít ngoài ống HDPE ĐK DN50 mm (răng siết) | ||
| 532 | Đầu nối giảm nhựa PVC 60-27 mm | 8 | Cái | Đầu nối giảm nhựa PVC 60-27 mm | ||
| 533 | Đầu nối góc 900 nhựa HDPE ĐK DN25 mm | 5 | Cái | Đầu nối góc 900 nhựa HDPE ĐK DN25 mm (răng siết) | ||
| 534 | Đầu nối góc 900 nhựa HDPE ĐK DN32 mm | 10 | Cái | Đầu nối góc 900 nhựa HDPE ĐK DN32 mm (răng siết) | ||
| 535 | Đầu nối góc 900 nhựa HDPE ĐK DN50 mm | 5 | Cái | Đầu nối góc 900 nhựa HDPE ĐK DN50 mm (răng siết) | ||
| 536 | Đầu nối ren nhựa ĐK12 | 5 | Cái | Đầu nối ren ĐK12 mm | ||
| 537 | Đầu nối T giảm nhựa HDPE ĐK 32-25 mm | 3 | Cái | Đầu nối T giảm nhựa HDPE ĐK 32-25 mm (răng siết) | ||
| 538 | Đầu nối T giảm nhựa HDPE ĐK 50-25 mm | 3 | Cái | Đầu nối T giảm nhựa HDPE ĐK 50-25 mm (răng siết) | ||
| 539 | Đầu nối T giảm nhựa HDPE ĐK 50-32 mm | 3 | Cái | Đầu nối T giảm nhựa HDPE ĐK 50-32 mm (răng siết) | ||
| 540 | Đầu nối T nhựa HDPE ĐK DN25 mm | 5 | Cái | Đầu nối T nhựa HDPE ĐK DN25 mm (răng siết) | ||
| 541 | Đầu nối T nhựa HDPE ĐK DN32 mm | 5 | Cái | Đầu nối T nhựa HDPE ĐK DN32 mm (răng siết) | ||
| 542 | Đầu nối T nhựa HDPE ĐK DN50 mm | 5 | Cái | Đầu nối T nhựa HDPE ĐK DN50 mm (răng siết) | ||
| 543 | Đầu nối thẳng nhựa HDPE ĐK DN25 mm | 5 | Cái | Đầu nối thẳng nhựa HDPE ĐK DN25 mm (răng siết) | ||
| 544 | Đầu nối thẳng nhựa HDPE ĐK DN32 mm | 10 | Cái | Đầu nối thẳng nhựa HDPE ĐK DN32 mm (răng siết) | ||
| 545 | Đầu nối thẳng nhựa HDPE ĐK DN50 mm | 5 | Cái | Đầu nối thẳng nhựa HDPE ĐK DN50 mm (răng siết) | ||
| 546 | Đầu nối thẳng nhựa PVC ĐK 27 mm ren ngoài | 8 | Cái | Đầu nối thẳng nhựa PVC ĐK 27 mm ren ngoài | ||
| 547 | Đồng đỏ tròn ĐK 40mm | 4 | Kg | Đồng đỏ tròn đặc ĐK 40mm | ||
| 548 | Đồng thau tròn ĐK 100mm | 10 | Kg | Đồng thau tròn đặc ĐK 100mm, Zn= 35-40% | ||
| 549 | Đồng thau tròn ĐK 12mm | 5 | Kg | Đồng thau tròn đặc ĐK 12mm, , Zn= 35-40% | ||
| 550 | Đồng thau tròn ĐK 16mm | 5 | Kg | Đồng thau tròn đặc ĐK 16mm, , Zn= 35-40% | ||
| 551 | Đồng thau tròn ĐK 18mm | 4 | Kg | Đồng thau tròn đặc ĐK 18mm, Zn= 35-40% | ||
| 552 | Đồng thau tròn ĐK 20mm | 10 | Kg | Đồng thau tròn đặc ĐK 20mm, Zn= 35-40% | ||
| 553 | Đồng thau tròn ĐK 40mm | 10 | Kg | Đồng thau tròn đặc ĐK 40mm, Zn= 35-40% | ||
| 554 | Đồng thau tròn ĐK 60mm | 20 | Kg | Đồng thau tròn đặc ĐK 60mm, Zn= 35-40% | ||
| 555 | Đồng thau tròn ĐK 80mm | 20 | Kg | Đồng thau tròn đặc ĐK 80mm, Zn= 35-40% | ||
| 556 | Đồng thau tròn ĐK Ø140 mm | 1 | m | Đồng thau tròn đặc ĐK Ø140 mm, Zn= 35-40% | ||
| 557 | Giảm chấn khớp nối (dạng đĩa hình sao) | 3 | Cái | Vật liệu cao suĐk ngoài 55mm x Đk trong18mmChiều dầy: 11mmSố cánh sao: 6 cánh được chia đều trên đường trònBề rộng mỗi cánh sao: 9mmTheo mẫu | ||
| 558 | Giảm chấn khớp nối loại lớn (Elements for Snap Wrap Coupling) | 3 | Cái | Vật liệu cao suĐk ngoài 70mm x Đk trong 32mmChiều dầy: 16mmSố cánh sao: 6 cánh được chia đều nhau trên đường trònBề rộng mỗi cánh sao: 11mmTheo mẫu | ||
| 559 | Giảm chấn khớp nối loại nhỏ (Elements for Snap Wrap Coupling) | 3 | Cái | Vật liệu cao suĐk ngoài 60mm x Đk trong 26mmChiều dầy: 12mmSố cánh sao: 6 cánh được chia đều nhau trên đường trònBề rộng mỗi cánh sao: 9mmTheo mẫu | ||
| 560 | Khớp nối cao su chịu axit (ĐK trong 60 mm) | 1 | Cái | Nhà SX: TOZENTên: PT-LS CONNECTORFlange: ANSI 150W/P: 10 Kg/cm2Size: 80AChiều dài: 200 mm. | ||
| 561 | Khớp nối cao su chịu NaOH (ĐK trong 35 mm) | 1 | Cái | Nhà SX: TOZENTên: PT-LS CONNECTORFlange: ANSI 150W/P: 10 Kg/cm2Size: 50A Chiều dài: 200 mm. | ||
| 562 | Khớp nối sống nhựa PVC ĐK 90mm | 13 | Cái | Khớp nối sống nhựa PVC ĐK 90 mm | ||
| 563 | Mi ca tấm dày 5mm | 8 | m2 | Mica trong dầy 5 mm | ||
| 564 | Móc ống nhựa ĐK 21 mm | 100 | Cái | Móc giữ ống bằng nhựa ĐK 21 mm | ||
| 565 | Móc ống nhựa ĐK 27 mm | 100 | Cái | Móc giữ ống bằng nhựa ĐK 27 mm | ||
| 566 | Nhôm tròn ĐK 50mm | 14 | Kg | Nhôm tròn đặc 1100 ĐK 50mm | ||
| 567 | Nhôm tròn hợp kim ĐK 60mm | 14 | Kg | Nhôm tròn đặc hợp kim 1061 ĐK 60mm | ||
| 568 | Nhựa PU cây (Màu vàng trong suốt) KT Φ200 x 500 mm | 1 | Cây | - Nhựa PU cây (Màu vàng trong suốt) KT Φ200 x 500 mm | ||
| 569 | Nhựa PVC đặc ĐK 100 mm | 10 | Kg | Nhựa PVC đặc ĐK 100 mm | ||
| 570 | Nhựa PVC đặc ĐK 30 mm | 5 | m | Nhựa PVC đặc ĐK 30 mm | ||
| 571 | Nhựa PVC đặc ĐK 40 mm | 5 | m | Nhựa PVC đặc ĐK 40 mm | ||
| 572 | Nhựa PVC đặc ĐK 50 mm | 5 | m | Nhựa PVC đặc ĐK 50 mm | ||
| 573 | Nhựa PVC đặc ĐK 60 mm | 5 | m | Nhựa PVC đặc ĐK 60 mm | ||
| 574 | Nhựa PVC đặc ĐK 80 mm | 5 | m | Nhựa PVC đặc ĐK 80 mm | ||
| 575 | Nhựa tấm teflon dày 1 mm | 4 | m2 | Teflon trắng dày 1mm, khổ 1m | ||
| 576 | Nhựa tròn 140mm | 3 | m | Nhựa tròn đặc PTFE ĐK 140 mm | ||
| 577 | Nhựa tròn PE ĐK 100mm | 3 | m | Nhựa tròn đặc PE ĐK 100mm | ||
| 578 | Nhựa tròn PE ĐK 120mm | 2 | m | Nhựa tròn đặc PE ĐK 120mm | ||
| 579 | Nhựa tròn PE ĐK 20mm | 5 | m | Nhựa tròn đặc PE ĐK 20mm | ||
| 580 | Nhựa tròn PE ĐK 30mm | 5 | m | Nhựa tròn đặc PE ĐK 30mm | ||
| 581 | Nhựa tròn PE ĐK 40mm | 5 | m | Nhựa tròn đặc PE ĐK 40mm | ||
| 582 | Nhựa tròn PE ĐK 50mm | 5 | m | Nhựa tròn đặc PE ĐK 50mm | ||
| 583 | Nhựa tròn PE ĐK 60mm | 5 | m | Nhựa tròn đặc PE ĐK 60mm | ||
| 584 | Nhựa tròn PP ĐK 140 mm | 5 | m | Nhựa tròn đặc PP ĐK 140 mm | ||
| 585 | Nhựa tròn PVC 160 mm | 1 | m | Nhựa tròn đặc PVC 160 mm | ||
| 586 | Nhựa tròn PVC 180 mm | 1,5 | m | Nhựa tròn đặc PVC 180 mm | ||
| 587 | Nối thẳng chuyển bậc nhựa HDPE ĐK 32-25 mm | 3 | Cái | Ống nối thẳng giảm nhựa HDPE ĐK 32-25 mm (răng siết) | ||
| 588 | Nối thẳng chuyển bậc nhựa HDPE ĐK 50-25 mm | 3 | Cái | Ống nối thẳng giảm nhựa HDPE ĐK 50-25 mm (răng siết) | ||
| 589 | Nối thẳng chuyển bậc nhựa HDPE ĐK 50-32 mm | 3 | Cái | Ống nối thẳng giảm nhựa HDPE ĐK 50-32 mm (răng siết) | ||
| 590 | Nút bích nhựa 21mm | 20 | Cái | Nút bích nhựa 21 mm | ||
| 591 | Ống inox 304 đk 65mm x 3 mm | 16 | Kg | Ống thép SUS 304 Ø 65mm x 3 mm | ||
| 592 | Ống inox 304 Ø114.3 x 5.0 x 6000 mm | 12 | m | Ống inox SUS 304 Ø 114.3mm x 5.0mm | ||
| 593 | Ống inox ĐK 60x5mm | 40 | Kg | Ống thép SUS 304 Ø 60mm x 5 mm | ||
| 594 | Ống inox ĐK 85x4 mm | 12 | m | Ống thép SUS 316 Ø 85x4 mm | ||
| 595 | Ống nhựa dẻo | 70 | m | Phi 20 mm | ||
| 596 | Ống nhựa dẻo | 30 | m | Đ.kính trong: 8 mmĐ.kính ngoài: 10 mm | ||
| 597 | Ống nhựa HDPE ĐK DN25 mm | 50 | mét | Ống nhựa HDPE ĐK DN25 mm | ||
| 598 | Ống nhựa HDPE ĐK DN32 mm | 50 | mét | Ống nhựa HDPE ĐK DN32 mm | ||
| 599 | Ống nhựa HDPE ĐK DN50 mm | 20 | Mét | Ống nhựa HDPE ĐK DN50 mm | ||
| 600 | Ống nhựa ni lon chịu áp lực | 60 | m | Phi 42 (Loại gân) | ||
| 601 | Ống nhựa PVC | 80 | m | Ống nhựa bình minh phi 27x1.8mm | ||
| 602 | Ống nhựa PVC ĐK 200mm | 16 | m | Ống UPVC Bình Minh Ø200x5.9 mm | ||
| 603 | Ống nhựa PVC ĐK 27mm | 40 | m | ĐK 27mm chiều dầy 4mm | ||
| 604 | Ống nhựa PVC ĐK 34mm | 40 | m | Đk 34mm dầy 3mm | ||
| 605 | Ống nhựa PVC ĐK 42mm | 40 | m | Đk 42mm dầy 3mm | ||
| 606 | Ống nhựa PVC ĐK 60mm | 60 | m | Ống nhựa PVC Bình Minh đk 60mm dày 3,5mm | ||
| 607 | Ống nhựa PVC ĐK 75mm | 60 | m | Ống nhựa PVC Bình Minh đk 75mm dày 3,5mm | ||
| 608 | Ống nhựa PVC ĐK 90mm | 48 | m | Ống nhựa PVC Bình Minh đk 90mm dày 3,5mm | ||
| 609 | Ống nối giảm (côn thu) PVC 34/21mm | 50 | Cái | `Ống nối giảm PVC Bình Minh 34/21mm | ||
| 610 | Ống nối góc 120 độ PVC 21mm | 40 | Cái | ĐK 21mm | ||
| 611 | Ống nối góc 120 độ PVC 27mm | 20 | Cái | Ống nối góc 120 độ PVC Bình Minh 27mm | ||
| 612 | Ống nối góc 90 độ PVC 27mm (răng) | 60 | Cái | Ống nối góc 90 độ PVC Bình Minh 27mm (răng) | ||
| 613 | Ống nối góc 90 độ PVC 34mm | 20 | Cái | Ống nối góc 90 độ PVC Bình Minh 34mm | ||
| 614 | Ống nối góc 90 độ pvc 42mm | 20 | Cái | Ống nối góc 90 độ PVC Bình Minh 42mm | ||
| 615 | Ống nối góc 90 độ PVC 49mm | 20 | Cái | Ống nối góc 90 độ PVC Bình Minh 49mm | ||
| 616 | Ống nối góc 90 độ PVC 60mm | 20 | Cái | Ống nối góc 90 độ PVC Bình Minh 60mm | ||
| 617 | Ống nối góc 90 độ PVC 76mm | 20 | Cái | Ống nối góc 90 độ PVC Bình Minh 76mm | ||
| 618 | Ống nối góc Inox 90 đk 34mm | 10 | Cái | Ống nối góc 90 độ SUS 304 đk 34mm | ||
| 619 | Ống nối Inox 90 độ ĐK 21mm | 10 | Cái | Ống nối 90 độ SUS 304 ĐK 21mm | ||
| 620 | Ống nối Inox 90 độ ĐK 27mm | 10 | Cái | Ống nối 90 độ SUS 304 ĐK 27mm | ||
| 621 | Ống nối ống gió nén ĐK 10mm | 10 | Cái | Ống nối ống gió nén ĐK 10mm | ||
| 622 | Ống nối ống gió nén ĐK 13mm | 10 | Cái | Ống nối ống gió nén ĐK 13mm | ||
| 623 | Ống nối ống gió nén ĐK 8mm | 10 | Bộ | ĐK 8mm, dương và âm | ||
| 624 | Ống nối sống Inox (răng) ĐK 21mm | 15 | Cái | Khớp nối sống (Rắc co) Inox SUS 304 ĐK 21 mm | ||
| 625 | Ống nối sống Inox đk 34mm | 15 | Cái | Khớp nối sống (Rắc co) Inox SUS 304 ĐK 34 mm | ||
| 626 | Ống nối sống PVC 90mm | 10 | Cái | Ống nối sống PVC Bình Minh 90mm | ||
| 627 | Ống nối T Inox (hàn) ĐK 21mm | 20 | Cái | Ống nối T SUS 304 (hàn) ĐK 21mm | ||
| 628 | Ống nối T Inox (hàn) ĐK 27mm | 20 | Cái | Ống nối T SUS 304 (hàn) ĐK 27mm | ||
| 629 | Ống nối T PVC 21mm (răng thau) | 20 | Cái | Ống nối T, PVC Bình Minh đầu răng thau trong | ||
| 630 | Ống nối thẳng PVC 21mm (răng thau) | 40 | Cái | Ống nối thẳng PVC Bình Minh 21mm (răng thau) | ||
| 631 | Ống nối thẳng PVC 21mm (răng trong) | 60 | Cái | Nối thẳng PVC 21mm răng trong (chiều dầy 4mm) | ||
| 632 | Ống nối thẳng PVC 27mm | 80 | Cái | Nối thẳng PVC Bình Minh 27mm (chiều dầy 4mm) | ||
| 633 | Ống nối thẳng PVC 27mm (răng ngoài) | 40 | Cái | Nối thẳng PVC Bình Minh 27mm răng ngoài (chiều dầy 4mm) | ||
| 634 | Ống nối thẳng PVC 27mm (răng trong) | 40 | Cái | Nối thẳng PVC Bình Minh 27mm răng trong (chiều dầy 4mm) | ||
| 635 | Ống nối thẳng PVC 34mm | 30 | Cái | Nối thẳng PVC Bình Minh 34mm (chiều dầy 4mm) | ||
| 636 | Ống nối thẳng PVC 34mm (răng ngoài) | 40 | Cái | Nối thẳng PVC Bình Minh 34mm răng ngoài (chiều dầy 4mm) | ||
| 637 | Ống nối thẳng PVC 42mm | 40 | Cái | Nối thẳng PVC Bình Minh 42mm (chiều dầy 3mm) | ||
| 638 | Ống nối thẳng PVC 49mm | 30 | Cái | Nối thẳng PVC Bình Minh 49mm (chiều dầy 3mm) | ||
| 639 | Ống nối thẳng PVC 49mm (răng ngoài) | 25 | Cái | Nối thẳng PVC Bình Minh 49mm RN(chiều dầy 3mm) | ||
| 640 | Ống nối thẳng PVC 49mm (răng trong) | 25 | Cái | Nối thẳng PVC Bình Minh 49mm răng trong (chiều dầy 3mm) | ||
| 641 | Ống nối thẳng PVC 60mm | 30 | Cái | Nối thẳng PVC Bình Minh 60mm (chiều dầy 3mm) | ||
| 642 | Ống nối thẳng PVC 60mm ren ngoài | 30 | Cái | Nối thẳng PVC Bình Minh 60mm răng ngoài (chiều dầy 3mm) | ||
| 643 | Ống nối thẳng PVC 60mm ren trong | 30 | Cái | Nối thẳng PVC Bình Minh 60mm răng trong (chiều dầy 3mm) | ||
| 644 | Ống nối thẳng PVC 75mm | 20 | Cái | Nối thẳng PVC Bình Minh 75mm (chiều dầy 3mm) | ||
| 645 | Ống nối thẳng PVC 90mm | 20 | Cái | Nối thẳng PVC Bình Minh 90mm (chiều dầy 3mm) | ||
| 646 | Ống nối thẳng PVC răng 21mm | 30 | Cái | Ống nối thẳng PVC Bình Minh răng 21mm | ||
| 647 | Ống nối thép 90 độ ĐK 21mm | 30 | Cái | Ống nối thép 90 độ ĐK 21mm - Carbon Steel | ||
| 648 | Ống nối thép 90 độ hàn ĐK 21mm | 20 | Cái | Ống nối thép 90 độ hàn ĐK 21mm - Carbon Steel | ||
| 649 | Ống nối thép giảm ĐK 42 - 34mm | 40 | Cái | Ống nối thép giảm ĐK 42 - 34mm - Carbon Steel | ||
| 650 | Ống nối thép giảm ĐK 90-60mm | 5 | Cái | Ống nối thép giảm ĐK 90-60mm - Carbon Steel | ||
| 651 | Ống nối thép T ĐK 21mm | 40 | Cái | Ống nối thép T ĐK 21mm - Carbon Steel | ||
| 652 | Ống nối thép T ĐK 27mm | 40 | Cái | Ống nối thép T ĐK 27mm - Carbon Steel | ||
| 653 | Ống nối thép thẳng ĐK 27mm | 40 | Cái | Ống nối thép thẳng ĐK 27mm - Carbon Steel | ||
| 654 | Ống nối thép thẳng ĐK 49mm | 40 | Cái | Ống nối thép thẳng ĐK 49mm - Carbon Steel | ||
| 655 | Ống Teflon chịu nhiệt Ф8 mm | 50 | Mét | Ống Teflon chịu nhiệt Ф8 mm | ||
| 656 | Ống teflon ĐK 13mm | 10 | m | Ống teflon ĐK 13mm | ||
| 657 | Ống teflon ĐK 8mm | 10 | m | Ống teflon ĐK 8 mm | ||
| 658 | Ống teflon ĐK 9mm | 10 | m | Ống teflon ĐK 9mm | ||
| 659 | Tấm đồng thau dầy 0,3mm | 3 | m2 | Đồng thau tấm - Zn= 35-40% | ||
| 660 | Teflon tấm 0,5mm | 8 | Kg | Teflon tấm 0,5mm, khổ 1m | ||
| 661 | Teflon tròn ĐK 30mm | 11 | m | Teflon tròn đặc ĐK 30mm | ||
| 662 | Teflon tròn ĐK 60mm | 12 | m | Teflon tròn đặc ĐK 60mm | ||
| 663 | Teflon tròn ĐK 90mm | 4 | m | Teflon tròn đặc ĐK 90mm | ||
| 664 | Testolic tấm dày 3,0 mm | 6 | Kg | Testolic tấm dày 3,0 mm | ||
| 665 | Testolic tròn ĐK 30mm | 3 | mét | Testolic tròn đặc ĐK 30mm | ||
| 666 | Testolic tròn ĐK 60mm | 3 | mét | Testolic tròn đặc ĐK 60mm | ||
| 667 | Testolic tròn ĐK 90mm | 2 | mét | Testolic tròn đặc ĐK 90mm | ||
| 668 | Than tròn đặc ĐK 80mm | 10 | Kg | Than tròn đặc ĐK 80mm | ||
| 669 | Thép hình chữ V inox SUS 304 (L30x30, t=3 mm, l=6000 mm) | 10 | cây | Thép hình chữ V30 inox SUS 304 (30x30x3) mm, dài 6 mét | ||
| 670 | Thép hình chữ V inox SUS 304 (L40x40, t=5 mm, l=6000 mm) | 10 | cây | Thép hình chữ V40 inox SUS 304 (40x40x5) mm, dài 6 mét | ||
| 671 | Thép hình chữ V inox SUS 304 (L50x50, t=6 mm, l=6000 mm) | 10 | cây | Thép hình chữ V50 inox SUS 304 (50x50x5) mm, dài 6 mét | ||
| 672 | Thép tấm đen - dầy 3 mm | 14 | Tấm | Thép tấm đen (1200 x 2400 x 3) mm | ||
| 673 | Thép tròn 20X ĐK 20 | 20 | Kg | Thép tròn đặc 20X ĐK 20 mm | ||
| 674 | Thép tròn 20X ĐK 30 | 20 | Kg | Thép tròn đặc 20X ĐK 30 mm | ||
| 675 | Thép tròn C45 ĐK 20 | 6 | m | Thép tròn đặc C45 ĐK 20 mm | ||
| 676 | Thép tròn C45 ĐK 50 | 34 | m | Thép tròn đặc C45 ĐK 50 mm | ||
| 677 | Thép tròn C45 ĐK25 | 2 | Kg | Thép tròn đặc C45 ĐK 25 mm | ||
| 678 | Thép tròn C45 ĐK30 | 2 | Kg | Thép tròn đặc C45 ĐK30 mm | ||
| 679 | Thép tròn CT3 ĐK 14 | 40 | Kg | Thép tròn đặc CT3 ĐK 14 mm | ||
| 680 | Thép tròn CT3 ĐK 16 | 40 | Kg | Thép tròn đặc CT3 ĐK 16 mm | ||
| 681 | Thép tròn CT3 ĐK 20 | 40 | Kg | Thép tròn đặc CT3 ĐK 20 mm | ||
| 682 | Thép tròn inox 304 ĐK 20 | 10 | m | Thép tròn đặc inox 304 ĐK 20 | ||
| 683 | Thép tròn inox sus 304 ĐK 40 | 6 | m | Thép tròn đặc inox SUS 304 ĐK 40 mm | ||
| 684 | Thép tròn Inox SUS 304 ĐK 60 | 8 | m | Thép tròn đặc Inox SUS 304 ĐK 60 mm | ||
| 685 | Thép tròn inox SUS 304 ĐK 8 | 10 | Kg | Thép tròn đặc inox SUS 304 ĐK 8 mm | ||
| 686 | Thép tròn inox SUS304-Φ10 | 10 | Kg | Thép tròn đặc inox SUS 304 ĐK 10 mm | ||
| 687 | Thép tròn không rỉ ĐK 6 mm | 10 | Kg | Thép tròn đặc SUS 304 ĐK 6 mm | ||
| 688 | Thép tròn SUS 304 ĐK 50 | 2 | m | Thép tròn đặc SUS 304 ĐK 50 | ||
| 689 | Thép V25 - dầy 3,5 mm | 15 | cây | Thép V25 (25x25x3,5) mm - dài 6 mét | ||
| 690 | Thép V40- dầy 4 mm | 25 | cây | Thép V40 (40x40x4) mm - dài 6 mét | ||
| 691 | Thép V50 - dầy 5 mm | 30 | cây | Thép V50 (50x50x5) mm - dài 6 mét | ||
| 692 | Tôn inox 304 - dầy 1,5 mm | 30 | m | Tôn inox 304 (1200 x 1,5) mm | ||
| 693 | Tôn mạ kẽm - dầy 0,5 mm | 70 | Tấm | Tôn phẳng mạ kẽm (1000x2000x0,5) mm | ||
| 694 | Tôn nhôm 1,2mm | 10 | mét | Nhôm tấm kích thước (1000 x 1,2) mm | ||
| 695 | Tôn nhôm 1mm | 55 | m2 | Nhôm tấm kích thước (1000 x 2000 x 1) mm | ||
| 696 | Gang ống | 1 | mét | ĐK ngoài 80mm x ĐK lỗ 40mm, tiêu chuẩn GX32-52 hoặc GX36-56 hoặc GX40-60 hoặc GX44-64 | ||
| 697 | Gang tròn đặc ĐK 100mm | 1 | mét | Gang tròn đặc ĐK 100mm, tiêu chuẩn GX32-52 hoặc GX36-56 hoặc GX40-60 hoặc GX44-64 | ||
| 698 | Gang tròn đặc ĐK 40mm | 1 | mét | Gang tròn đặc ĐK 40mm, tiêu chuẩn GX32-52 hoặc GX36-56 hoặc GX40-60 hoặc GX44-65 | ||
| 699 | Gang tròn đặc ĐK 60mm | 1 | mét | Gang tròn đặc ĐK 60mm, tiêu chuẩn GX32-52 hoặc GX36-56 hoặc GX40-60 hoặc GX44-66 | ||
| 700 | Gang tròn đặc ĐK 80mm | 1 | mét | Gang tròn đặc ĐK 80mm, tiêu chuẩn GX32-52 hoặc GX36-56 hoặc GX40-60 hoặc GX44-67 | ||
| 701 | Pakelic tròn đặc đk 100mm | 1 | mét | Pakelic tròn đặc đk 100mm | ||
| 702 | Pakelic tròn đặc đk 30mm | 2 | mét | Pakelic tròn đặc đk 30mm | ||
| 703 | Pakelic tròn đặc đk 60mm | 1 | mét | Pakelic tròn đặc đk 60mm | ||
| 704 | Sơn chống rỉ (Lít) | 180 | Lít | Sơn Hải Âu 750 | ||
| 705 | Sơn chống rỉ xám | 40 | Kg | Mã hiệu: AK-702NSX: Hải Âu | ||
| 706 | Sơn dầu chống hà | 90 | Lít | Sơn Hải Âu AF3-557 | ||
| 707 | Sơn dầu đen | 70 | Lít | Sơn dầu đen | ||
| 708 | Sơn dầu EXPO | 20 | Kg | Mã số 31 A | ||
| 709 | Sơn dầu EXPO | 20 | Kg | Mã số 710 | ||
| 710 | Sơn dầu EXPO | 10 | Kg | Mã số 555 | ||
| 711 | Sơn dầu Expo màu bạc 000 | 12 | lít | Expo màu bạc 000 | ||
| 712 | Sơn dầu Expo màu xanh | 30 | lít | 31A Emerald Garden | ||
| 713 | Sơn dầu Expo P680 (xanh dương) | 120 | kg | P680 (xanh dương) | ||
| 714 | Sơn dầu màu đỏ | 200 | Lít | Sơn Expo 210 | ||
| 715 | Sơn dầu nhũ bạc | 280 | Lít | Sơn chịu nhiệt 6500C màu nhũ bạc | ||
| 716 | Sơn dầu nhũ bạc chịu nhiệt | 32 | Lít | Sơn chịu nhiệt SOLVALITT ALUMINIUM 600˚C | ||
| 717 | Sơn dầu nhũ bạc chịu nhiệt | 40 | Kg | Mã số: SC3.691, 650 độ CNSX: Thế Hệ mới | ||
| 718 | Sơn dầu trắng | 220 | Lít | Sơn dầu trắng | ||
| 719 | Sơn dầu vàng | 85 | Lít | Sơn dầu vàng | ||
| 720 | Sơn dầu xanh dương | 340 | Lít | Sơn dầu xanh dương | ||
| 721 | Sơn dầu xanh lá | 60 | Lít | Sơn dầu xanh lá | ||
| 722 | Sơn Dulux BlueSilk | 40 | Kg | Sơn Dulux BlueSilk 30 bb 63/097 | ||
| 723 | Sơn epoxy chống hóa chất (màu xanh dương) | 60 | Lít | Sơn hai thành phần epoxy Benzo màu xanh dương | ||
| 724 | Sơn Expo (224 pumpkin) | 15 | Lít | Sơn Expo (224 pumpkin)màu nâu, 3 lít/thùng | ||
| 725 | Sơn Expo 111 (trắng) | 40 | kg | 111 (trắng) | ||
| 726 | Sơn Hải âu AK 280 (xanh lá) | 80 | kg | AK 280 (xanh lá) | ||
| 727 | Sơn kẽm xịt | 23 | Bình | SM5002 | ||
| 728 | Sơn KOVA Plus sàn | 100 | Kg | Mã số CT-11A | ||
| 729 | Sơn màu đỏ | 40 | Kg | Mã hiệu: AK-550NSX: Hải Âu | ||
| 730 | Sơn màu trắng | 20 | Kg | Mã hiệu: AK-790NSX: Hải Âu | ||
| 731 | Sơn màu vàng | 20 | Kg | Mã hiệu: AK-653NSX: Hải Âu | ||
| 732 | Sơn màu xanh dương | 40 | Kg | Mã hiệu: AK-352NSX: Hải Âu | ||
| 733 | Sơn phun 400cc | 12 | Chai | Sơn phun, màu xám, chai 400cc | ||
| 734 | Sơn phun mạ kẽm | 11 | Bình | Emonra ZG400 - 400ml | ||
| 735 | Sơn phun màu đen | 208 | Bình | ATM A210 | ||
| 736 | Sơn phun màu đỏ | 5 | Bình | ATM A211 | ||
| 737 | Sơn phun màu ghi | 6 | Bình | ATM (grey A215) | ||
| 738 | Sơn phun màu trắng | 8 | Bình | ATM A200 | ||
| 739 | Sơn phun màu vàng | 5 | Bình | ATM A218 | ||
| 740 | Sơn phun màu xám sáng | 10 | Bình | ATM A221 | ||
| 741 | Sơn traffic red (RAL 3020)(Hãng International thùng 15 lít) | 200 | Lít | Mã màu: RAL 3020Thùng: 15 lít Hãng SX: International | ||
| 742 | Sơn xám Hải Âu AK P763 | 120 | kg | AK P763 | ||
| 743 | Sơn Xịt ATM A212 (Màu đen) | 10 | bình | ATM A212 (Màu đen) | ||
| 744 | Sơn Xịt ATM A220 (Màu Xám) | 10 | bình | ATM A220 (Màu Xám) | ||
| 745 | Sơn Xịt ATM A242 (Màu Xanh Dương) | 10 | bình | ATM A242 (Màu Xanh Dương) | ||
| 746 | Sơn Xịt ATM A300 (Màu bạc) | 10 | bình | ATM A300 (Màu bạc) | ||
| 747 | Ống Inox SUS 304 đk 114,3 x 5,0 x 6,000 mm | 18 | Mét | Ống Inox SUS 304 đk 114,3 x 5,0 x 6,000 mm | ||
| 748 | Đầu phun sương đồng phi 21mm | 20 | Bộ | Thông số kỹ thuật:– Chất liệu đồng– Áp suất hoạt động: 2.5bar – 4.0 bar– Lưu lượng nước: 32 l/h – 40 l/h– Tầm phun (bán kính): 0.8-1.0m– Ren ngoài 21 | ||
| 749 | Vòng O | 10 | Cái | Đường kính trong 20mm, Đường kính ngoài 22.8mm; vật liệu NBR | ||
| 750 | Vòng O | 14 | Cái | Đường kính trong 25mm, Đường kính ngoài 28mm; vật liệu NBR | ||
| 751 | Vòng O | 10 | Cái | Đường kính trong 8mm, Đường kính ngoài 11mm; vật liệu NBR | ||
| 752 | Vòng O | 10 | Cái | Đường kính trong 11mm, Đường kính ngoài 15mm; vật liệu NBR | ||
| 753 | Vòng O | 10 | Cái | Đường kính trong 7mm, Đường kính ngoài 11mm; vật liệu NBR | ||
| 754 | Vòng O | 10 | Cái | Đường kính trong 95mm, Đường kính ngoài 99mm; vật liệu NBR | ||
| 755 | Vòng O | 10 | Cái | Đường kính trong 28mm, Đường kính ngoài 33mm; vật liệu NBR | ||
| 756 | Vòng O | 10 | Cái | Đường kính trong 34 mm, Đường kính ngoài 39mm; vật liệu NBR | ||
| 757 | Vòng O | 10 | Cái | Đường kính trong 35mm, Đường kính ngoài 40mm; vật liệu NBR | ||
| 758 | Vòng O | 10 | Cái | Đường kính trong 48mm, Đường kính ngoài 53mm; vật liệu NBR | ||
| 759 | Vòng O | 10 | Cái | Đường kính trong 14mm, Đường kính ngoài 19mm; vật liệu NBR | ||
| 760 | Vòng O | 30 | Cái | Đường kính trong 203mm, Đường kính ngoài 210mm; vật liệu NBR | ||
| 761 | Vòng O | 10 | Cái | Đường kính trong 17mm, Đường kính ngoài 21mm; vật liệu NBR | ||
| 762 | Vòng O | 10 | Cái | Đường kính trong 70mm, Đường kính ngoài 76mm; vật liệu NBR | ||
| 763 | Vòng O | 10 | Cái | Đường kính trong 30mm, Đường kính ngoài 36mm; vật liệu NBR | ||
| 764 | Vòng O | 10 | Cái | Đường kính trong 162mm, Đường kính ngoài 169mm; vật liệu NBR | ||
| 765 | Vòng O | 14 | Cái | Đường kính trong 114mm, Đường kính ngoài 121mm; vật liệu NBR | ||
| 766 | Vòng O | 14 | Cái | Đường kính trong 115mm, Đường kính ngoài 122mm, vật liệu NBR | ||
| 767 | Vòng O | 50 | Cái | Đường kính trong 140mm, Đường kính ngoài 147mm, vật liệu NBR | ||
| 768 | Vòng O | 10 | Cái | Đường kính trong 165mm, Đường kính ngoài 172mm, vật liệu NBR | ||
| 769 | Vòng O | 10 | Cái | Đường kính trong 34mm, Đường kính ngoài 41mm, vật liệu NBR | ||
| 770 | Vòng O | 18 | Cái | Đường kính trong 45mm, Đường kính ngoài 52mm, vật liệu NBR | ||
| 771 | Vòng O | 10 | Cái | Đường kính trong 47mm, Đường kính ngoài 54mm, vật liệu NBR | ||
| 772 | Vòng O | 16 | Cái | Đường kính trong 50mm, Đường kính ngoài 57mm, vật liệu NBR | ||
| 773 | Vòng O | 10 | Cái | Đường kính trong 54mm, Đường kính ngoài 61mm; vật liệu NBR | ||
| 774 | Vòng O | 10 | Cái | Đường kính trong 91mm, Đường kính ngoài 98mm, vật liệu NBR | ||
| 775 | Vòng O | 10 | Cái | Đường kính trong 30mm, Đường kính ngoài 36mm, vật liệu NBR | ||
| 776 | Vòng O | 14 | Cái | Đường kính trong 35mm, Đường kính ngoài 40mm, vật liệu NBR | ||
| 777 | Vòng O | 14 | Cái | Đường kính trong 110mm, Đường kính ngoài 116mm, vật liệu NBR | ||
| 778 | Vòng O | 14 | Cái | Đường kính trong 44mm, Đường kính ngoài 50mm, vật liệu NBR | ||
| 779 | Vòng O | 18 | Cái | Đường kính trong 45mm, Đường kính ngoài 51mm, vật liệu NBR | ||
| 780 | Vòng O | 10 | Cái | Đường kính trong 57mm, Đường kính ngoài 63mm, vật liệu NBR | ||
| 781 | Vòng O | 10 | Cái | Đường kính trong 205mm, Đường kính ngoài 213mm, vật liệu NBR | ||
| 782 | Vòng O | 10 | Cái | Đường kính trong 135mm, Đường kính ngoài 143mm, vật liệu NBR | ||
| 783 | Vòng O | 10 | Cái | Đường kính trong 138mm, Đường kính ngoài 146mm, vật liệu NBR | ||
| 784 | Vòng O | 10 | Cái | Đường kính trong 140mm, Đường kính ngoài 148mm, vật liệu NBR | ||
| 785 | Vòng O | 10 | Cái | Đường kính trong 240mm, Đường kính ngoài 248mm, vật liệu NBR | ||
| 786 | Vòng O | 10 | Cái | Đường kính trong 56mm, Đường kính ngoài 64mm, vật liệu NBR | ||
| 787 | Vòng O | 10 | Cái | Đường kính trong 130mm, Đường kính ngoài 140mm, vật liệu NBR | ||
| 788 | Vòng O | 10 | Cái | Đường kính trong 245mm, Đường kính ngoài 257mm; vật liệu NBR | ||
| 789 | Vòng O | 10 | Cái | Đường kính trong 65mm, Đường kính ngoài 70mm, vật liệu NBR | ||
| 790 | Vòng O | 10 | Cái | Đường kính trong 162mm, Đường kính ngoài 174mm, vật liệu NBR | ||
| 791 | Vòng O | 10 | Cái | Đường kính trong 70mm, Đường kính ngoài 75mm, vật liệu NBR | ||
| 792 | Vòng O | 24 | Cái | Đường kính trong 122mm, Đường kính ngoài 132mm, vật liệu NBR | ||
| 793 | Vòng O | 24 | Cái | Đường kính trong 62mm, Đường kính ngoài 74mm, vật liệu NBR | ||
| 794 | Vòng O | 10 | Cái | Đường kính trong 185mm, Đường kính ngoài 191mm, vật liệu NBR | ||
| 795 | Vòng O | 10 | Cái | Đường kính trong 90mm, Đường kính ngoài 94mm, vật liệu NBR | ||
| 796 | Vòng O | 50 | Sợi | Đường kính trong 110mm, Đường kính ngoài 120mm, dày 5mm; vật liệu NBR | ||
| 797 | Vòng O | 50 | Sợi | Đường kính trong 131mm, Đường kính ngoài 137mm; vật liệu NBR | ||
| 798 | Vòng O | 50 | Sợi | Đường kính trong 64mm, Đường kính ngoài 74mm; vật liệu NBR | ||
| 799 | Vòng O | 100 | Sợi | Đường kính trong 111mm, Đường kính ngoài 131mm; vật liệu NBR | ||
| 800 | Vòng O | 50 | Sợi | Đường kính trong 82mm, Đường kính ngoài 86,6mm; vật liệu NBR | ||
| 801 | Vòng O | 50 | Sợi | Đường kính trong 79mm, Đường kính ngoài 84mm; vật liệu NBR | ||
| 802 | Vòng O | 62 | Sợi | Đường kính trong 130mm, Đường kính ngoài 137mm; vật liệu NBR | ||
| 803 | Vòng O | 50 | Sợi | Đường kính trong 48mm, Đường kính ngoài 59mm; vật liệu NBR | ||
| 804 | Vòng O | 50 | Sợi | Đường kính trong 67mm, Đường kính ngoài 72mm; vật liệu NBR | ||
| 805 | Vòng O | 50 | Sợi | Đường kính trong 83mm, Đường kính ngoài 87mm; vật liệu NBR | ||
| 806 | Vòng O | 50 | Sợi | Đường kính trong 82mm, Đường kính ngoài 86mm; vật liệu NBR | ||
| 807 | Vòng O | 50 | Sợi | Đường kính trong 109mm, Đường kính ngoài 120mm; vật liệu NBR | ||
| 808 | Vòng O | 50 | Sợi | Đường kính trong 168mm, Đường kính ngoài 182mm; vật liệu NBR | ||
| 809 | Vòng O | 50 | Sợi | Đường kính trong 204mm, Đường kính ngoài 209mm; vật liệu NBR | ||
| 810 | Vòng O | 50 | Sợi | Đường kính trong 90mm, Đường kính ngoài 94mm; vật liệu NBR | ||
| 811 | Vòng O | 50 | Sợi | Đường kính trong 3mm, Đường kính ngoài 6mm; vật liệu NBR | ||
| 812 | Vòng O | 50 | Cái | Đường kính trong 87mm, Đường kính ngoài 91mm; vật liệu NBR | ||
| 813 | Vòng O | 50 | Cái | Đường kính trong 96mm, Đường kính ngoài 99mm; vật liệu NBR | ||
| 814 | Vòng O | 50 | Cái | Đường kính trong 81mm, Đường kính ngoài 84mm; vật liệu NBR | ||
| 815 | Vòng O | 50 | Cái | Đường kính trong 3,5mm, Đường kính ngoài 6,5mm; vật liệu NBR | ||
| 816 | Vòng O | 50 | Cái | Đường kính trong 10mm, Đường kính ngoài 15,6mm; vật liệu NBR | ||
| 817 | Vòng O | 24 | Cái | Đường kính trong 40mm, Đường kính ngoài 46mm; vật liệu NBR | ||
| 818 | Vòng O | 24 | Cái | Đường kính trong 35mm, Đường kính ngoài 41mm; vật liệu NBR | ||
| 819 | Vòng O ĐK 2,5 x 11-20 mm | 4 | Cái | Đường kính trong 16mm, Đường kính ngoài 21mm; vật liệu NBR | ||
| 820 | Vòng O ĐK 3,5 x 20 - 29mm | 2 | Cái | Đường kính trong 29mm, Đường kính ngoài 36mm; vật liệu NBR | ||
| 821 | Vòng O ĐK 3,5x100-120mm | 1 | Cái | Đường kính trong 106mm, Đường kính ngoài 113mm; vật liệu NBR | ||
| 822 | Vòng O ĐK 3,5x150-180mm | 6 | Cái | Đường kính trong 178mm, Đường kính ngoài 185mm; vật liệu NBR | ||
| 823 | Vòng O ĐK 3,5x30-39mm | 2 | Cái | Đường kính trong 35mm, Đường kính ngoài 42mm; vật liệu NBR | ||
| 824 | Vòng O ĐK 4.0x40-49mm | 6 | Cái | Đường kính trong 40mm, Đường kính ngoài 48mm; vật liệu NBR | ||
| 825 | Vòng O Ø110 x 3.5 mm | 4 | Cái | Đường kính trong 110mm, Đường kính ngoài 117mm; vật liệu NBR | ||
| 826 | Vòng O Ø15 x 3 mm | 10 | Cái | Đường kính trong 15mm, Đường kính ngoài 21mm; vật liệu NBR | ||
| 827 | Vòng O Ø170 x 6 mm | 1 | Cái | Đường kính trong 170mm, Đường kính ngoài 182mm; vật liệu NBR | ||
| 828 | Vòng O Ø190 x 3.5 mm | 10 | Cái | Đường kính trong 190mm, Đường kính ngoài 197mm; vật liệu NBR | ||
| 829 | Vòng O Ø200 x 3 mm | 1 | Cái | Đường kính trong 200mm, Đường kính ngoài 206mm; vật liệu NBR | ||
| 830 | Vòng O Ø22 x 3 mm | 2 | Cái | Đường kính trong 22mm, Đường kính ngoài 28mm; vật liệu NBR | ||
| 831 | Vòng O Ø240 x 3.5 mm | 10 | Cái | Đường kính trong 240mm, Đường kính ngoài 247mm; vật liệu NBR | ||
| 832 | Vòng O Ø35 x 3 mm | 4 | Cái | cộng dồn số lượng với hạng mục 825 | ||
| 833 | Vòng O Ø35 x 3.5 mm | 8 | Cái | cộng dồn số lượng với hạng mục 831 | ||
| 834 | Vòng O Ø42 x 3.5 mm | 5 | Cái | Đường kính trong 42mm, Đường kính ngoài 49mm; vật liệu NBR | ||
| 835 | Vòng O Ø43 x 3.5 mm | 2 | Cái | Đường kính trong 43mm, Đường kính ngoài 50mm; vật liệu NBR | ||
| 836 | Vòng O Ø44 x 3.5 mm | 2 | Cái | Đường kính trong 44mm, Đường kính ngoài 51mm; vật liệu NBR | ||
| 837 | Vòng O Ø44 x 4 mm | 2 | Cái | Đường kính trong 44mm, Đường kính ngoài 52mm; vật liệu NBR | ||
| 838 | Vòng O Ø45 x 5 mm | 2 | Cái | Đường kính trong 45mm, Đường kính ngoài 55mm; vật liệu PTFE | ||
| 839 | Vòng O Ø51 x 4 mm | 2 | Cái | Đường kính trong 51mm, Đường kính ngoài 59mm; vật liệu NBR | ||
| 840 | Vòng O Ø52 x 5 mm | 2 | Cái | Đường kính trong 52mm, Đường kính ngoài 62mm; vật liệu NBR | ||
| 841 | Vòng O Ø55 x 4 mm | 4 | Cái | Đường kính trong 55mm, Đường kính ngoài 63mm; vật liệu Viton | ||
| 842 | Vòng O Ø55 x 6 mm | 3 | Cái | Đường kính trong 55mm, Đường kính ngoài 67mm; vật liệu Viton | ||
| 843 | Vòng O Ø56 x 3 mm | 3 | Cái | Đường kính trong 56mm, Đường kính ngoài 62mm; vật liệu NBR | ||
| 844 | Vòng O Ø57 x 2 mm | 2 | Cái | Đường kính trong 57mm, Đường kính ngoài 61mm; vật liệu NBR | ||
| 845 | Vòng O Ø57 x 3.5 mm | 2 | Cái | Đường kính trong 57mm, Đường kính ngoài 64mm; vật liệu NBR | ||
| 846 | Vòng O Ø60 x 6 mm | 10 | Cái | Đường kính trong 60mm, Đường kính ngoài 72mm; vật liệu NBR | ||
| 847 | Vòng O Ø67 x 3.5 mm | 2 | Cái | Đường kính trong 67mm, Đường kính ngoài 74mm; vật liệu NBR | ||
| 848 | Vòng O Ø80 x 3 mm | 2 | Cái | Đường kính trong 80mm, Đường kính ngoài 86mm; vật liệu NBR | ||
| 849 | Vòng O Ø80 x 4 mm | 8 | Cái | Đường kính trong 80mm, Đường kính ngoài 88mm; vật liệu NBR | ||
| 850 | Vòng O Ø82 x 3 mm | 2 | Cái | Đường kính trong 82mm, Đường kính ngoài 88mm; vật liệu NBR | ||
| 851 | Vòng O Ø85 x 3.5 mm | 6 | Cái | Đường kính trong 85mm, Đường kính ngoài 92mm; vật liệu NBR | ||
| 852 | Vòng O Ø85 x 4 mm | 5 | Cái | Đường kính trong 85mm, Đường kính ngoài 93mm; vật liệu NBR | ||
| 853 | Vòng Oring | 30 | Cái | Đường kính trong 30mm, Đường kính ngoài 38mm; vật liệu NBR | ||
| 854 | Vòng Oring | 40 | Cái | Đường kính trong 120mm, Đường kính ngoài 126mm; vật liệu NBR | ||
| 855 | Chất tẩy sơn | 23 | Chai | Chai 350 cc |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 3.714186E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 7.42837E8 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 0(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng hoặc khác , ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi