Gói thầu: Gói thầu số 09: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20220573816-01
Thời điểm đóng mở thầu 16/06/2022 12:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn tỉnh Băc Kạn
Tên gói thầu Gói thầu số 09: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20220573801
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách trung ương
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 480 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2022-05-26 23:43:00 đến ngày 2022-06-16 12:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bắc Kạn
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 33,270,659,625 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 990,000,000 VNĐ ((Chín trăm chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động xây dựng
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 3.6715E10 VND(4), trong vòng 3(5)năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 6.119E9 VND(7).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự
Yêu cầu Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 5(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
- số lượng hợp đồng công trình dân dụng cấp III là 03 hợp đồng, mỗi hợp đồng có giá trị là 19.581.000.000 đồng trở lên, tổng giá trị các hợp đồng là 58.743.000.000 đồng hoặc số lượng hợp đồng công trình dân dụng cấp III nhiều hơn hoặc ít hơn 03 hợp đồng trong đó có ít nhất một hợp đồng công trình dân dụng cấp III có giá trị 19.581.000.000đồng và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 58.743.000.000đồng
Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhấtcó 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 19.581.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥58.743.000.000 VND.

  Loại công trình: Công trình dân dụng
  Cấp công trình: Cấp III
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
Vị trí công việc Chỉ huy trưởng công trường
- Số lượng 1
- Trình độ chuyên môn - Trình độ chuyên môn: Từ đại học trở lên chuyên ngành công trình dân dụng hoặc kỹ thuật công trình xây dựng.- Có chứng chỉ hành nghề chỉ huy trưởng công trường.- Có giấy chứng nhận hoặc chứng chỉ huấn luyện đào tạo an toàn lao động và vệ sinh lao động còn hiệu lực và chứng chỉ hành nghề giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng cấp III trở lên.
- Tổng số năm kinh nghiệm 5
- Kinh nghiệm cv tương tự 5
Vị trí công việc Cán bộ kỹ thuật thi công
- Số lượng 3
- Trình độ chuyên môn - 01 kỹ sư chuyên ngành công trình xây dựng.- 01 kỹ sư chuyên ngành điện.- 01 kỹ sư chuyên ngành cấp, thoát nước.
- Tổng số năm kinh nghiệm 5
- Kinh nghiệm cv tương tự 5
Vị trí công việc Cán bộ giám sát kỹ thuật – chất lượng
- Số lượng 1
- Trình độ chuyên môn 01 kỹ sư chuyên ngành công trình dân dụng.
- Tổng số năm kinh nghiệm 5
- Kinh nghiệm cv tương tự 5
Vị trí công việc Cán bộ về công tác an toàn, vệ sinh lao động
- Số lượng 1
- Trình độ chuyên môn là kỹ sư Bảo hộ lao động hoặc kỹ sư kỹ sư xây dựng có chứng chỉ hoặc chứng nhận huấn luyện an toàn lao động- Vệ sinh lao động còn hiệu lực
- Tổng số năm kinh nghiệm 5
- Kinh nghiệm cv tương tự 5
Vị trí công việc Công nhân kỹ thuật:
- Số lượng 30
- Trình độ chuyên môn - Trình độ chuyên môn: Bậc 3/7 trở lên.- Gồm đủ các ngành nghề: Bê tông, sắt, mộc, cốp pha, hàn, nề, kỹ thuật xây dựng, lái xe, lái máy, điện, nước…
- Tổng số năm kinh nghiệm 3
- Kinh nghiệm cv tương tự 3
keyboard_arrow_rightYêu cầu về thiết bị thi công chủ yếu
1-Ô tô tự đổ ≥ 7 tấn
- Đặc điểm thiết bị -Máy và thiết bị phải được kiểm định an toàn theo quy định và phải có hiệu lực trong suốt quá trình thi công. Xuất trình giấy kiểm định trước khi vào thi công khi chủ đầu tư yêu cầu
- Số lượng tối thiểu 6
2-Máy đào
- Đặc điểm thiết bị Máy và thiết bị phải được kiểm định an toàn theo quy định và phải có hiệu lực trong suốt quá trình thi công. Xuất trình giấy kiểm định trước khi vào thi công khi chủ đầu tư yêu cầu
- Số lượng tối thiểu 3
3-Máy ép cọc
- Đặc điểm thiết bị Máy và thiết bị phải được kiểm định an toàn theo quy định và phải có hiệu lực trong suốt quá trình thi công. Xuất trình giấy kiểm định trước khi vào thi công khi chủ đầu tư yêu cầu
- Số lượng tối thiểu 1
4-Cần cẩu ≥ 15 tấn
- Đặc điểm thiết bị Máy và thiết bị phải được kiểm định an toàn theo quy định và phải có hiệu lực trong suốt quá trình thi công. Xuất trình giấy kiểm định trước khi vào thi công khi chủ đầu tư yêu cầu
- Số lượng tối thiểu 1
5-Máy đầm cóc
- Đặc điểm thiết bị Máy và thiết bị phải được kiểm định an toàn theo quy định và phải có hiệu lực trong suốt quá trình thi công. Xuất trình giấy kiểm định trước khi vào thi công khi chủ đầu tư yêu cầu
- Số lượng tối thiểu 3
6-Máy trộn bê tông
- Đặc điểm thiết bị Máy và thiết bị phải được kiểm định an toàn theo quy định và phải có hiệu lực trong suốt quá trình thi công. Xuất trình giấy kiểm định trước khi vào thi công khi chủ đầu tư yêu cầu
- Số lượng tối thiểu 6
7-Máy trộn vữa
- Đặc điểm thiết bị Máy và thiết bị phải được kiểm định an toàn theo quy định và phải có hiệu lực trong suốt quá trình thi công. Xuất trình giấy kiểm định trước khi vào thi công khi chủ đầu tư yêu cầu
- Số lượng tối thiểu 6
8-Máy thủy bình (hoặc thủy chuẩn)
- Đặc điểm thiết bị Máy và thiết bị phải được kiểm định an toàn theo quy định và phải có hiệu lực trong suốt quá trình thi công. Xuất trình giấy kiểm định trước khi vào thi công khi chủ đầu tư yêu cầu
- Số lượng tối thiểu 2
9-Máy toàn đạc điện tử hoặc máy kinh vỹ
- Đặc điểm thiết bị Máy và thiết bị phải được kiểm định an toàn theo quy định và phải có hiệu lực trong suốt quá trình thi công. Xuất trình giấy kiểm định trước khi vào thi công khi chủ đầu tư yêu cầu
- Số lượng tối thiểu 2

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
E-CDNT 1.1 Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn tỉnh Băc Kạn
E-CDNT 1.2 Gói thầu số 09: Thi công xây dựng công trình
Nâng cao năng lực phòng cháy, chữa cháy rừng tỉnh Bắc Kạn
480 Ngày
E-CDNT 3 Ngân sách trung ương
E-CDNT 5.3


- Bên mời thầu: Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn tỉnh Băc Kạn , địa chỉ: Số 428, đường Nguyễn Văn Tố, phường Phùng Chí Kên, thành phố Bắc Kạn, tỉnh Bắc Kạn
- Chủ đầu tư: Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn tỉnh Bắc Kạn
trừ trường hợp Chủ đầu tư, Bên mời thầu, nhà thầu tham dự thầu thuộc cùng một tập đoàn kinh tế nhà nước và sản phẩm thuộc gói thầu là đầu vào của Chủ đầu tư, Bên mời thầu, là đầu ra của nhà thầu tham dự thầu, đồng thời là ngành nghề sản xuất, kinh doanh chính của tập đoàn.





+ Tư vấn lập hồ sơ thiết kế, dự toán: Liên danh Tư vấn Ngọc Huy - Tư vấn đầu tư xây dựng Thái Nguyên; Địa chỉ: Tổ 12, phường Phùng Chí Kiên, thành phố Bắc Kạn, tỉnh Bắc Kạn. + Tư vấn thẩm tra: Công ty Cổ phần kiến trúc sư Bắc Kạn; Địa chỉ: Tổ 4, phường Đức Xuân, thành phố Bắc Kạn, tỉnh Bắc Kạn. + Đơn vị thẩm định thiết kế BVTC: Sở Xây dựng tỉnh Bắc Kạn; Địa chỉ: Số 7, đường Trường Chinh, phường Đức Xuân, thành phố Bắc Kạn.


- Bên mời thầu: Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn tỉnh Băc Kạn , địa chỉ: Số 428, đường Nguyễn Văn Tố, phường Phùng Chí Kên, thành phố Bắc Kạn, tỉnh Bắc Kạn
- Chủ đầu tư: Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn tỉnh Bắc Kạn


E-CDNT 5.6
Không áp dụng
E-CDNT 10.1
a) Yêu cầu về năng lực của nhà thầu thi công xây dựng: Bản gốc hoặc bản sao công chứng các hợp đồng thi công xây dựng tương tự đã thực hiện, biên bản nghiệm thu hoặc thanh lý hợp đồng, kèm theo các tài liệu để chứng minh tính chất tương tự của hợp đồng tương tự (Quyết định phê duyệt dự án hoặc quyết định phê duyệt TKBVTC+DT). * Nhà thầu đã đăng tải thông tin về năng lực hoạt động xây dựng trong đó có đăng ký lĩnh vực thi công xây dựng công trình dân dụng của tổ chức trên trang thông tin điện tử theo phân cấp quản lý (quy định tại Khoản 1 Điều 99 Nghị định 15/2021/NĐ-CP). Đối với nhà thầu liên danh: Từng thành viên trong liên danh đều phải đáp ứng yêu cầu này. Chứng chỉ năng lực của tổ chức Hạng III trở lên trong lĩnh vực thi công xây dựng công trình dân dụng hoặc tài liệu chứng minh năng lực nhà thầu Hạng III trở lên theo quy định tại Điều 95 của Nghị định số 15/2021/NĐ-CP: Đối với nhà thầu liên danh: Thành viên trong liên danh phải là Hạng III trở lên. b) Yêu cầu về năng lực tài chính: - Yêu cầu Nhà thầu nộp bản sao được chứng thực các Báo cáo tài chính cho 03 năm gần nhất (năm 2019, 2020,2021) (trong đó: Lợi nhuận sau thuế năm 2021 phải ≥ 0), và bản chụp được chứng thực của một trong các tài liệu sau: + Biên bản kiểm tra quyết toán thuế trong năm tài chính 2021; + Tờ khai quyết toán thuế có xác nhận của cơ quan quản lý thuế hoặc tờ khai quyết toán thuế điện tử và tài liệu chứng minh thực hiện nghĩa vụ nộp thuế phù hợp với tờ khai. + Văn bản xác nhận của cơ quan quản lý thuế (xác nhận nộp cả năm) về việc thực hiện nghĩa vụ nộp thuế trong năm tài chính 2021. + Báo cáo kiểm toán. c) Các tài liệu khác: - Về nhân sự chủ chốt: Cung cấp bản sao công chứng hoặc bản gốc các tài liệu sau: + Bằng cấp chuyên môn, chứng chỉ hành nghề (còn hiệu lực); + Bản sao công chứng hoặc bản gốc: Xác nhận của chủ đầu tư cho các hợp đồng tương tự mà nhân sự đã tham gia thực hiện để chứng minh. Đối với nhà thầu liên danh: Từng thành viên trong liên danh phải đáp ứng yêu cầu này.
E-CDNT 16.1 120 ngày
E-CDNT 17.1 Nội dung bảo đảm dự thầu:
- Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 990.000.000   VND
- Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 150 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu.
E-CDNT 16.2 Nhà thầu chính chỉ được sử dụng nhà thầu phụ thực hiện các công việc với tổng giá trị dành cho nhà thầu phụ không vượt quá % giá chào của nhà thầu.
E-CDNT 21.1 Phương pháp đánh giá HSDT: (Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT).
a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt
b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt
c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất (Không áp dụng đối với hàng hóa ưu đãi)
E-CDNT 23.2 Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất.
E-CDNT 28.2  Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 30 % giá dự thầu của nhà thầu.
E-CDNT 31.4 Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất.
E-CDNT 33.1 Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu.
E-CDNT 34 -Địa chỉ của Chủ đầu tư: Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn tỉnh Bắc Kạn
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Chức vụ: Phó chủ tịch UBND tỉnh Bắc Kạn Địa chỉ: Tổ 1A, phường Phùng Chí Kiên, TP Bắc Kạn, tỉnh Bắc Kạn Điện Thoại: 02813 870 425 Fax: 02813 871 751
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Số 9, đường Trường Chinh, TP Bắc Kạn, tỉnh Bắc Kạn Điện thoại: 02813 871 287, Fax 02813 871 287.
E-CDNT 35 Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát:
- Địa chỉ: Tổ 1A, phường Phùng Chí Kiên, TP Bắc Kạn, tỉnh Bắc Kạn - Điện Thoại: 02813 870 425 Fax: 02813 871 751
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTMô tả công việc mời thầuYêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chínhKhối lượng mời thầuĐơn vị tính
A Chi phí khác
1Phí môi trườngNhà thầu phải tính toán khối lượng và chi phí phải nộp theo Nghị Quyết số 21/2017/NQ-HĐND tỉnh Bắc Kạn.1Khoản
B TRẠM KIỂM LÂM BẰNG VÂN
1Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,173100m3
2Bê tông lót móng,Chương V Yêu cầu kỹ thuật3,086m3
3Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,021tấn
4Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,3tấn
5Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhậtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,168100m2
6Bê tông móngChương V Yêu cầu kỹ thuật2,996m3
7Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,3100m2
8Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,059tấn
9Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,394tấn
10Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật3,226m3
11Xây tường thẳng bằng gạch XMCLChương V Yêu cầu kỹ thuật6,752m3
12Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85Chương V Yêu cầu kỹ thuật0,493100m3
13Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhậtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,412100m2
14Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,047tấn
15Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,311tấn
16Bê tông cộtChương V Yêu cầu kỹ thuật2,253m3
17Xây tường thẳng bằng gạch XMCLChương V Yêu cầu kỹ thuật14,897m3
18Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đanChương V Yêu cầu kỹ thuật0,102100m2
19Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,025tấn
20Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,04tấn
21Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,538m3
22Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,326100m2
23Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,077tấn
24Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,474tấn
25Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật3,466m3
26Ván khuôn gỗ sàn máiChương V Yêu cầu kỹ thuật1,235100m2
27Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,948tấn
28Bê tông sàn máiChương V Yêu cầu kỹ thuật11,649m3
29Xây tường thẳng bằng gạch XMCLChương V Yêu cầu kỹ thuật4m3
30Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,084100m2
31Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,059tấn
32Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,461m3
33Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật1,3161m3
34Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,658m3
35Xây tường thẳng bằng gạch XMCLChương V Yêu cầu kỹ thuật2,368m3
36Trát tường ngoàiChương V Yêu cầu kỹ thuật152,445m2
37Láng sê nô, mái hắt, máng nướcChương V Yêu cầu kỹ thuật29,728m2
38Trát tường trongChương V Yêu cầu kỹ thuật166,436m2
39Trát trụ cột, lam đứng, cầu thangChương V Yêu cầu kỹ thuật33,264m2
40Trát xà dầmChương V Yêu cầu kỹ thuật35,401m2
41Trát trầnChương V Yêu cầu kỹ thuật88,889m2
42Trát gờ chỉChương V Yêu cầu kỹ thuật22,08m
43Bê tông nềnChương V Yêu cầu kỹ thuật9,966m3
44Lát nền, sànChương V Yêu cầu kỹ thuật100,254m2
45Lát gạch bậc tam cấpChương V Yêu cầu kỹ thuật10,511m2
46Gia công xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,221tấn
47Lắp dựng xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,221tấn
48Lợp mái che tường bằng tôn múiChương V Yêu cầu kỹ thuật1,204100m2
49Tôn úp nóc, úp sườn:Chương V Yêu cầu kỹ thuật31,368md
50Cửa đi nhôm hệ 55 dầy 1,4mm bao gồm cả phụ kiệnChương V Yêu cầu kỹ thuật14,58m2
51Khóa cửaChương V Yêu cầu kỹ thuật5bộ
52Cửa sổ nhôm hệ 44 dày 1,2mm bao gồm cả phụ kiệnChương V Yêu cầu kỹ thuật10,8m2
53Gia công cửa sắt, hoa sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,127tấn
54Lắp dựng hoa sắt cửaChương V Yêu cầu kỹ thuật0,127m2
55Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật5,41m2
56Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật152,445m2
57Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật323,99m2
58Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 100mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,087100m
59Quả cầu chắn rácChương V Yêu cầu kỹ thuật2quả
60Lắp đặt đèn sát trần có chụpChương V Yêu cầu kỹ thuật3bộ
61Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóngChương V Yêu cầu kỹ thuật8bộ
62Lắp đặt quạt trầnChương V Yêu cầu kỹ thuật4cái
63Lắp đặt các automat 1 pha ≤10AChương V Yêu cầu kỹ thuật7cái
64Lắp đặt các automat 1 pha ≤50AChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
65Lắp đặt công tắc 2 hạtChương V Yêu cầu kỹ thuật5cái
66Lắp đặt ổ cắm đôiChương V Yêu cầu kỹ thuật12cái
67Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật50m
68Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật22m
69Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật67m
70Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật60m
71Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mmChương V Yêu cầu kỹ thuật116m
72Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật5hộp
73Tủ điện tổng 6MODULE âm tườngChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
74Nội quy, tiêu lệnh PCCCChương V Yêu cầu kỹ thuật2bộ
75Tủ đựng bình chữa cháy KT 650x550x220Chương V Yêu cầu kỹ thuật1tủ
76Bình chữa cháy MFZ4 loại ABCChương V Yêu cầu kỹ thuật3bình
77Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,165100m3
78Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật2,651m3
79Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cmChương V Yêu cầu kỹ thuật6,933m3
80Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cmChương V Yêu cầu kỹ thuật4,088m3
81Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,074100m2
82Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,017tấn
83Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,105tấn
84Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật1,218m3
85Đắp đất nền móng công trình,Chương V Yêu cầu kỹ thuật6,92m3
86Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85Chương V Yêu cầu kỹ thuật0,074100m3
87Xây tường thẳng bằng gạchChương V Yêu cầu kỹ thuật1,601m3
88Xây tường thẳng bằng gạchChương V Yêu cầu kỹ thuật14,881m3
89Xây cột, trụ bằng gạchChương V Yêu cầu kỹ thuật0,428m3
90Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,083100m2
91Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,017tấn
92Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,114tấn
93Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,912m3
94Ván khuôn gỗ sàn máiChương V Yêu cầu kỹ thuật0,107100m2
95Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,076tấn
96Bê tông sàn máiChương V Yêu cầu kỹ thuật1,066m3
97Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,057100m2
98Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,009tấn
99Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,058tấn
100Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,622m3
101Bu long M16 L=250cmChương V Yêu cầu kỹ thuật4bộ
102Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đanChương V Yêu cầu kỹ thuật0,022100m2
103Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,002tấn
104Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,01tấn
105Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,132m3
106Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,919m3
107Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,025100m2
108Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,002tấn
109Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,021tấn
110Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,135m3
111Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,046tấn
112Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,046tấn
113Gia công xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,09tấn
114Lắp dựng xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,09tấn
115Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳChương V Yêu cầu kỹ thuật0,49100m2
116Tôn úp nóc, úp sườnChương V Yêu cầu kỹ thuật21,176md 
117Gia công cửa sắt, hoa sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,046tấn
118Lắp dựng hoa sắt cửaChương V Yêu cầu kỹ thuật0,046m2
119Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật1,971m2
120Cửa đi nhôm hệ 55 bao gồm cả phụ kiệnChương V Yêu cầu kỹ thuật4,92m2
121Khóa cửaChương V Yêu cầu kỹ thuật2bộ
122Cửa sổ nhôm hệ 44 (bao gồm cả phụ kiện)Chương V Yêu cầu kỹ thuật4,2m2
123Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,216m3
124Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đanChương V Yêu cầu kỹ thuật0,031100m2
125Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,012tấn
126Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,025m3
127Bê tông nềnChương V Yêu cầu kỹ thuật3,424m3
128Trát tường ngoàiChương V Yêu cầu kỹ thuật101,495m2
129Trát tường trongChương V Yêu cầu kỹ thuật87,933m2
130Trát xà dầmChương V Yêu cầu kỹ thuật7,557m2
131Trát trầnChương V Yêu cầu kỹ thuật10,597m2
132Láng sê nô, mái hắt, máng nướcChương V Yêu cầu kỹ thuật17,958m2
133Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật112,092m2
134Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật95,49m2
135Lát nền, sànChương V Yêu cầu kỹ thuật37,952m2
136Ốp tường trụ, cộtChương V Yêu cầu kỹ thuật19,524m2
137Lắp đặt bóng đèn led tròn 20WChương V Yêu cầu kỹ thuật4bộ
138Lắp đặt các automat 1 pha ≤10AChương V Yêu cầu kỹ thuật2cái
139Lắp đặt các automat 1 pha ≤50AChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
140Lắp đặt công tắc 2 hạtChương V Yêu cầu kỹ thuật4cái
141Lắp đặt ổ cắm đôiChương V Yêu cầu kỹ thuật3cái
142Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật20m
143Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật10m
144Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật12m
145Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật2hộp
146Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mmChương V Yêu cầu kỹ thuật28m
147Van khóa 2 chiều PVC D34Chương V Yêu cầu kỹ thuật5cái
148Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mmChương V Yêu cầu kỹ thuật18cái
149Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 300m; đường kính ống 20mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,15100 m
150Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,06100m
151Vòi nước đồng D21Chương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
152Van phao thông minhChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
153Lắp đặt bể nước Inox 1m3Chương V Yêu cầu kỹ thuật1bể
154Lắp đặt chậu rửa 1 vòiChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
155Lắp đặt thùng đun nước nóng thườngChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
156Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương senChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
157Lắp đặt xí bệtChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
158Lắp đặt gương soiChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
159Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mmChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
160Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mmChương V Yêu cầu kỹ thuật7cái
161Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mmChương V Yêu cầu kỹ thuật3cái
162Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 75mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,08100m
163Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p măng sông, đoạn ống dài 8m - Đường kính 110mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,5100m
164Quả cầu chắn rácChương V Yêu cầu kỹ thuật2quả
165Bể phốt nhựa COMPOSITE 1500LChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
166Đào móng cột, trụ, hố kiểm traChương V Yêu cầu kỹ thuật4,51m3
167Lắp đặt bể phốt nhựa COMPOSITE 1500LChương V Yêu cầu kỹ thuật11cấu kiện
168Đào xúc đấtChương V Yêu cầu kỹ thuật36,4100m3
169Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,9Chương V Yêu cầu kỹ thuật0,015100m3
170Vận chuyển đất - Cấp đất IIIChương V Yêu cầu kỹ thuật36,4100m3
171Đào móng băngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,8961m3
172Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,128m3
173Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật0,432m3
174Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật1,041m3
175Gia công cổng sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,179tấn
176Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhômChương V Yêu cầu kỹ thuật7,88m2
177Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật15,761m2
178Trát trụ cột, lam đứng, cầu thanChương V Yêu cầu kỹ thuật9,952m2
179Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật9,952m2
180Gia công cổng sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,038tấn
181Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhômChương V Yêu cầu kỹ thuật2,45m2
182Decal chữ biển hiệuChương V Yêu cầu kỹ thuật2,45m2
183Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,169100m3
184Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật2,868m3
185Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cmChương V Yêu cầu kỹ thuật4,169m3
186Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cmChương V Yêu cầu kỹ thuật4,077m3
187Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cmChương V Yêu cầu kỹ thuật3,883m3
188Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cmChương V Yêu cầu kỹ thuật1,094m3
189Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cmChương V Yêu cầu kỹ thuật2,321m3
190Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,148100m2
191Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,098tấn
192Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật1,391m3
193Gia công hàng rào song sắt.Chương V Yêu cầu kỹ thuật29,926m2
194Lắp dựng lan can sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật29,926m2
195Trát tường trongChương V Yêu cầu kỹ thuật123,36m2
196Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật123,36m2
197Mũi mác hàng rào:Chương V Yêu cầu kỹ thuật161Cái
198Bê tông nềnChương V Yêu cầu kỹ thuật20,15m3
199Cắt khe sân bê tôngChương V Yêu cầu kỹ thuật1100m
200Khoan giếng - ĐấtChương V Yêu cầu kỹ thuật301m khoan
201Khoan giếng - cấp đá IVChương V Yêu cầu kỹ thuật151m khoan
202Lắp đặt ống nhựa PVC- Đường kính 89mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,5100m
203Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 60mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,5100m
204Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 32mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,5100m
205Máy bơm Q=5m3/h, H1=10m, H2=15m (bao gồm cả máy, công lắp đặt và các phụ kiện khác để hoàn thiện)Chương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
206Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật20M
C TRẠM KIỂM LÂM BỘC BỐ
1Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,173100m3
2Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật3,086m3
3Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,021tấn
4Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,3tấn
5Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhậtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,168100m2
6Bê tông móngChương V Yêu cầu kỹ thuật2,996m3
7Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,3100m2
8Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,059tấn
9Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,394tấn
10Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật3,226m3
11Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cmChương V Yêu cầu kỹ thuật6,752m3
12Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85Chương V Yêu cầu kỹ thuật0,493100m3
13Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhậtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,412100m2
14Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,047tấn
15Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,311tấn
16Bê tông cộtChương V Yêu cầu kỹ thuật2,253m3
17Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cmChương V Yêu cầu kỹ thuật14,897m3
18Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đanChương V Yêu cầu kỹ thuật0,102100m2
19Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,025tấn
20Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,04tấn
21Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,538m3
22Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,326100m2
23Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,077tấn
24Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,474tấn
25Bê tông xà dầmChương V Yêu cầu kỹ thuật3,466m3
26Ván khuôn gỗ sàn máiChương V Yêu cầu kỹ thuật1,235100m2
27Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,948tấn
28Bê tông sàn máiChương V Yêu cầu kỹ thuật11,649m3
29Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cmChương V Yêu cầu kỹ thuật4m3
30Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,084100m2
31Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,059tấn
32Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,461m3
33Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật1,3161m3
34Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,658m3
35Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cmChương V Yêu cầu kỹ thuật2,368m3
36Trát tường ngoàiChương V Yêu cầu kỹ thuật152,445m2
37Láng sê nô, mái hắt, máng nướcChương V Yêu cầu kỹ thuật29,728m2
38Trát tường trongChương V Yêu cầu kỹ thuật166,436m2
39Trát trụ cột, lam đứng, cầu thangChương V Yêu cầu kỹ thuật33,264m2
40Trát xà dầmChương V Yêu cầu kỹ thuật35,401m2
41Trát trầnChương V Yêu cầu kỹ thuật88,889m2
42Trát gờ chỉChương V Yêu cầu kỹ thuật22,08m
43Bê tông nềnChương V Yêu cầu kỹ thuật9,966m3
44Lát nền, sànChương V Yêu cầu kỹ thuật100,254m2
45Lát gạch bậc tam cấpChương V Yêu cầu kỹ thuật10,511m2
46Gia công xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,221tấn
47Lắp dựng xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,221tấn
48Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳChương V Yêu cầu kỹ thuật1,204100m2
49Tôn úp nóc, úp sườn:Chương V Yêu cầu kỹ thuật31,368md
50Cửa đi nhôm hệ 55 bao gồm cả phụ kiệnChương V Yêu cầu kỹ thuật14,58m2
51Khóa cửa AGChương V Yêu cầu kỹ thuật5bộ
52Cửa sổ nhôm hệ 44 bao gồm cả phụ kiệnChương V Yêu cầu kỹ thuật10,8m2
53Gia công cửa sắt, hoa sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,127tấn
54Lắp dựng hoa sắt cửaChương V Yêu cầu kỹ thuật0,127m2
55Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật5,41m2
56Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật152,445m2
57Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật323,99m2
58Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 100mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,087100m
59Quả cầu chắn rácChương V Yêu cầu kỹ thuật2quả
60Lắp đặt đèn sát trần có chụpChương V Yêu cầu kỹ thuật3bộ
61Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóngChương V Yêu cầu kỹ thuật8bộ
62Lắp đặt quạt trầnChương V Yêu cầu kỹ thuật4cái
63Lắp đặt các automat 1 pha ≤10AChương V Yêu cầu kỹ thuật7cái
64Lắp đặt các automat 1 pha ≤50AChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
65Lắp đặt công tắc 2 hạtChương V Yêu cầu kỹ thuật5cái
66Lắp đặt ổ cắm đôiChương V Yêu cầu kỹ thuật12cái
67Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật50m
68Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật22m
69Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật67m
70Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật60m
71Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mmChương V Yêu cầu kỹ thuật116m
72Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật5hộp
73Tủ điện tổng 6MODULE âm tườngChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
74Nội quy, tiêu lệnh PCCCChương V Yêu cầu kỹ thuật2bộ
75Tủ đựng bình chữa cháy KT 650x550x220Chương V Yêu cầu kỹ thuật1tủ
76Bình chữa cháy MFZ4 loại ABCChương V Yêu cầu kỹ thuật3bình
77Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,165100m3
78Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật2,651m3
79Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cmChương V Yêu cầu kỹ thuật6,933m3
80Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cmChương V Yêu cầu kỹ thuật4,088m3
81Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,074100m2
82Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,017tấn
83Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,105tấn
84Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật1,218m3
85Đắp đất nền móng công trình,Chương V Yêu cầu kỹ thuật6,366m3
86Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,85Chương V Yêu cầu kỹ thuật0,074100m3
87Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cmChương V Yêu cầu kỹ thuật1,601m3
88Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cmChương V Yêu cầu kỹ thuật14,881m3
89Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,428m3
90Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,083100m2
91Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,017tấn
92Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,114tấn
93Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,912m3
94Ván khuôn gỗ sàn máiChương V Yêu cầu kỹ thuật0,107100m2
95Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,076tấn
96Bê tông sàn máiChương V Yêu cầu kỹ thuật1,066m3
97Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,057100m2
98Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,009tấn
99Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,058tấn
100Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,622m3
101Bu long M16 L=250cmChương V Yêu cầu kỹ thuật4bộ
102Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đanChương V Yêu cầu kỹ thuật0,022100m2
103Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,002tấn
104Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,01tấn
105Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,132m3
106Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,919m3
107Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,025100m2
108Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,002tấn
109Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,021tấn
110Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,135m3
111Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,046tấn
112Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,046tấn
113Gia công xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,09tấn
114Lắp dựng xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,09tấn
115Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳChương V Yêu cầu kỹ thuật0,49100m2
116Tôn úp nóc, úp sườnChương V Yêu cầu kỹ thuật21,176md 
117Gia công cửa sắt, hoa sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,046tấn
118Lắp dựng hoa sắt cửaChương V Yêu cầu kỹ thuật0,046m2
119Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật1,971m2
120Cửa đi nhôm hệ 55 dầy 1,4mm bao gồm cả phụ kiệnChương V Yêu cầu kỹ thuật4,92m2 
121Khóa cửa AGChương V Yêu cầu kỹ thuật2bộ
122Cửa sổ nhôm hệ 44 dày 1,2mm (bao gồm cả phụ kiện)Chương V Yêu cầu kỹ thuật4,2m2
123Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,216m3
124Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đanChương V Yêu cầu kỹ thuật0,031100m2
125Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,012tấn
126Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,025m3
127Bê tông nềnChương V Yêu cầu kỹ thuật3,424m3
128Trát tường ngoàiChương V Yêu cầu kỹ thuật101,495m2
129Trát tường trongChương V Yêu cầu kỹ thuật87,933m2
130Trát xà dầmChương V Yêu cầu kỹ thuật7,557m2
131Trát trầnChương V Yêu cầu kỹ thuật10,597m2
132Láng sê nô, mái hắt, máng nướcChương V Yêu cầu kỹ thuật17,958m2
133Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật119,649m2
134Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật95,49m2
135Lát nền, sànChương V Yêu cầu kỹ thuật37,952m2
136Ốp tường trụ, cộtChương V Yêu cầu kỹ thuật19,524m2
137Lắp đặt bóng đèn led tròn 20WChương V Yêu cầu kỹ thuật4bộ
138Lắp đặt các automat 1 pha ≤10AChương V Yêu cầu kỹ thuật2cái
139Lắp đặt các automat 1 pha ≤50AChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
140Lắp đặt công tắc 2 hạtChương V Yêu cầu kỹ thuật4cái
141Lắp đặt ổ cắm đôiChương V Yêu cầu kỹ thuật3cái
142Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật20m
143Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật10m
144Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật12m
145Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật2hộp
146Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mmChương V Yêu cầu kỹ thuật28m
147Van khóa 2 chiều PVC D34Chương V Yêu cầu kỹ thuật5cái
148Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mmChương V Yêu cầu kỹ thuật18cái
149Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 300m; đường kính ống 20mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,15100 m
150Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,06100m
151Vòi nước đồng D21Chương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
152Van phao thông minhChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
153Lắp đặt bể nước Inox 1m3Chương V Yêu cầu kỹ thuật1bể
154Lắp đặt chậu rửa mặtChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
155Lắp đặt chậu rửa bátChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
156Lắp đặt thùng đun nước nóng thườngChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
157Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương senChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
158Lắp đặt xí bệtChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
159Lắp đặt gương soiChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
160Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mmChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
161Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mmChương V Yêu cầu kỹ thuật7cái
162Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mmChương V Yêu cầu kỹ thuật3cái
163Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 75mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,08100m
164Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p măng sông, đoạn ống dài 8m - Đường kính 110mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,5100m
165Quả cầu chắn rácChương V Yêu cầu kỹ thuật2quả
166Bể phốt nhựa COMPOSITE 1500LChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
167Đào móng cột, trụChương V Yêu cầu kỹ thuật4,51m3
168Lắp đặt bể phốt nhựa COMPOSITE 1500LChương V Yêu cầu kỹ thuật11cấu kiện
169Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,184100m3
170Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật2,449m3
171Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cmChương V Yêu cầu kỹ thuật6,812m3
172Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cmChương V Yêu cầu kỹ thuật2,938m3
173Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,095100m2
174Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,014tấn
175Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,088tấn
176Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật1,574m3
177Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,85Chương V Yêu cầu kỹ thuật0,146100m3
178Bê tông nềnChương V Yêu cầu kỹ thuật6,327m3
179Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cmChương V Yêu cầu kỹ thuật20,353m3
180Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,067100m2
181Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,01tấn
182Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,088tấn
183Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,738m3
184Bu long M16 L=250cmChương V Yêu cầu kỹ thuật8bộ
185Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đanChương V Yêu cầu kỹ thuật0,029100m2
186Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,003tấn
187Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,017tấn
188Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,148m3
189Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cmChương V Yêu cầu kỹ thuật1,026m3
190Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,028100m2
191Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,003tấn
192Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,024tấn
193Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,152m3
194Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,106tấn
195Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,106tấn
196Gia công xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,167tấn
197Lắp dựng xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,167tấn
198Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳChương V Yêu cầu kỹ thuật0,76100m2
199Tôn up nóc, up sườnChương V Yêu cầu kỹ thuật25,696md
200Trát tường ngoàiChương V Yêu cầu kỹ thuật111,174m2
201Trát tường trongChương V Yêu cầu kỹ thuật101,248m2
202Gia công cửa sắt, hoa sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,198tấn
203Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhômChương V Yêu cầu kỹ thuật14,76m2
204Gia công cửa sắt, hoa sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,07tấn
205Lắp dựng hoa sắt cửaChương V Yêu cầu kỹ thuật5,76m2
206Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật17,711m2
207Khóa cửaChương V Yêu cầu kỹ thuật3bộ
208Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật111,174m2
209Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật101,248m2
210Lắp đặt bóng đèn led tròn 20WChương V Yêu cầu kỹ thuật5bộ
211Lắp đặt các automat 1 pha ≤10AChương V Yêu cầu kỹ thuật2cái
212Lắp đặt các automat 1 pha ≤50AChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
213Lắp đặt công tắc 2 hạtChương V Yêu cầu kỹ thuật2cái
214Lắp đặt công tắc 1 hạtChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
215Lắp đặt ổ cắm đôiChương V Yêu cầu kỹ thuật2cái
216Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật30m
217Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật50m
218Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật2hộp
219Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mmChương V Yêu cầu kỹ thuật60m
220Đào xúc đất - Cấp đất IIIChương V Yêu cầu kỹ thuật45,734100m3
221Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IIIChương V Yêu cầu kỹ thuật45,734100m3
222Đào móng IIIChương V Yêu cầu kỹ thuật0,8961m3
223Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,128m3
224Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,432m3
225Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cmChương V Yêu cầu kỹ thuật1,041m3
226Gia công cổng sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,179tấn
227Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhômChương V Yêu cầu kỹ thuật7,88m2
228Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật15,761m2
229Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát vàng M75, PCB40Chương V Yêu cầu kỹ thuật9,952m2
230Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật9,952m2
231Gia công cổng sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,038tấn
232Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhômChương V Yêu cầu kỹ thuật2,45m2
233Decal chữ biển hiệuChương V Yêu cầu kỹ thuật2,45m2
234Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,2100m3
235Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật3,383m3
236Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cmChương V Yêu cầu kỹ thuật4,918m3
237Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cmChương V Yêu cầu kỹ thuật4,809m3
238Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cmChương V Yêu cầu kỹ thuật4,58m3
239Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cmChương V Yêu cầu kỹ thuật1,22m3
240Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cmChương V Yêu cầu kỹ thuật2,949m3
241Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,186100m2
242Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,122tấn
243Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật1,724m3
244Gia công hàng rào song sắt.Chương V Yêu cầu kỹ thuật31,174m2
245Lắp dựng lan can sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật31,174m2
246Trát tường trongChương V Yêu cầu kỹ thuật153,116m2
247Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật153,116m2
248Mũi mác hàng rào:Chương V Yêu cầu kỹ thuật161Cái
249Bê tông nềnChương V Yêu cầu kỹ thuật18,89m3
250Cắt khe sân bê tông, chiều dày ≤ 14cmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,5100m
251Lắp đặt ống nhựa HDPE - Đoạn ống dài 200m; đường kính ống 32mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,5100 m
D TRẠM KIỂM LÂM CHU HƯƠNG
1Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,173100m3
2Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật3,086m3
3Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,021tấn
4Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,3tấn
5Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhậtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,168100m2
6Bê tông móngChương V Yêu cầu kỹ thuật2,996m3
7Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,3100m2
8Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,059tấn
9Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,394tấn
10Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật3,226m3
11Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật6,752m3
12Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,85Chương V Yêu cầu kỹ thuật0,493100m3
13Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhậtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,412100m2
14Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,047tấn
15Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,311tấn
16Bê tông cộtChương V Yêu cầu kỹ thuật2,253m3
17Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật14,897m3
18Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đanChương V Yêu cầu kỹ thuật0,102100m2
19Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,025tấn
20Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,04tấn
21Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,538m3
22Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,326100m2
23Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,078tấn
24Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,474tấn
25Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật3,466m3
26Ván khuôn gỗ sàn máiChương V Yêu cầu kỹ thuật1,235100m2
27Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,948tấn
28Bê tông sàn máiChương V Yêu cầu kỹ thuật11,649m3
29Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật4m3
30Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,084100m2
31Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,059tấn
32Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,461m3
33Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật1,3161m3
34Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,658m3
35Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật2,368m3
36Trát tường ngoàiChương V Yêu cầu kỹ thuật152,445m2
37Láng sê nô, mái hắt, máng nướcChương V Yêu cầu kỹ thuật29,728m2
38Trát tường trongChương V Yêu cầu kỹ thuật166,436m2
39Trát trụ cột, lam đứng, cầu thangChương V Yêu cầu kỹ thuật33,264m2
40Trát xà dầmChương V Yêu cầu kỹ thuật35,401m2
41Trát trầnChương V Yêu cầu kỹ thuật88,889m2
42Trát gờ chỉChương V Yêu cầu kỹ thuật22,08m
43Bê tông nềnChương V Yêu cầu kỹ thuật9,966m3
44Lát nền, sànChương V Yêu cầu kỹ thuật100,254m2
45Lát gạch bậc tam cấpChương V Yêu cầu kỹ thuật10,511m2
46Gia công xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,221tấn
47Lắp dựng xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,221tấn
48Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳChương V Yêu cầu kỹ thuật1,204100m2
49Tôn úp nóc, úp sườn:Chương V Yêu cầu kỹ thuật31,368md
50Cửa đi nhôm hệ 55 bao gồm cả phụ kiệnChương V Yêu cầu kỹ thuật14,58m2
51Khóa cửa AGChương V Yêu cầu kỹ thuật5bộ
52Cửa sổ nhôm hệ 44 bao gồm cả phụ kiệnChương V Yêu cầu kỹ thuật10,8m2
53Gia công cửa sắt, hoa sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,127tấn
54Lắp dựng hoa sắt cửaChương V Yêu cầu kỹ thuật0,127m2
55Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật5,41m2
56Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật152,445m2
57Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật323,99m2
58Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 100mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,087100m
59Quả cầu chắn rácChương V Yêu cầu kỹ thuật2quả
60Lắp đặt đèn sát trần có chụpChương V Yêu cầu kỹ thuật3bộ
61Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóngChương V Yêu cầu kỹ thuật8bộ
62Lắp đặt quạt trầnChương V Yêu cầu kỹ thuật4cái
63Lắp đặt các automat 1 pha ≤10AChương V Yêu cầu kỹ thuật7cái
64Lắp đặt các automat 1 pha ≤50AChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
65Lắp đặt công tắc 2 hạtChương V Yêu cầu kỹ thuật5cái
66Lắp đặt ổ cắm đôiChương V Yêu cầu kỹ thuật12cái
67Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật50m
68Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật22m
69Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật67m
70Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật60m
71Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mmChương V Yêu cầu kỹ thuật116m
72Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật5hộp
73Tủ điện tổng 6MODULE âm tườngChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
74Nội quy, tiêu lệnh PCCCChương V Yêu cầu kỹ thuật2bộ
75Tủ đựng bình chữa cháy KT 650x550x220Chương V Yêu cầu kỹ thuật1tủ
76Bình chữa cháy MFZ4 loại ABCChương V Yêu cầu kỹ thuật3bình
77Đào xúc đấtChương V Yêu cầu kỹ thuật24,158100m3
78Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất IIIChương V Yêu cầu kỹ thuật24,158100m3
79Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,8961m3
80Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,128m3
81Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật0,432m3
82Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật1,013m3
83Gia công cổng sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,179tấn
84Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhômChương V Yêu cầu kỹ thuật7,88m2
85Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật15,761m2
86Trát trụ cột, lam đứng, cầu thangChương V Yêu cầu kỹ thuật9m2
87Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật9m2
88Gia công cổng sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,038tấn
89Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhômChương V Yêu cầu kỹ thuật2,45m2
90Decal chữ biển hiệuChương V Yêu cầu kỹ thuật2,45m2
91Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật18,4081m3
92Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật3,12m3
93Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật4,536m3
94Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật4,435m3
95Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật7,382m3
96Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật3,535m3
97Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,154100m2
98Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,115tấn
99Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật1,694m3
100Gia công hàng rào song sắt.Chương V Yêu cầu kỹ thuật5,954m2
101Trát tường ngoàiChương V Yêu cầu kỹ thuật144,84m2
102Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật144,84m2
103Mũi mác hàng rào:Chương V Yêu cầu kỹ thuật132Cái
104Bê tông nềnChương V Yêu cầu kỹ thuật17,323m3
105Cắt khe sân bê tông chiều dày ≤ 14cmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,693100m
E TRẠM KIỂM LÂM LŨNG CHÁY
1Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,137100m3
2Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật2,49m3
3Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,016tấn
4Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,231tấn
5Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhậtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,13100m2
6Bê tông móngChương V Yêu cầu kỹ thuật2,309m3
7Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,25100m2
8Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,052tấn
9Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,346tấn
10Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật2,706m3
11Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật5,634m3
12Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,85Chương V Yêu cầu kỹ thuật0,397100m3
13Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhậtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,317100m2
14Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,036tấn
15Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,239tấn
16Bê tông cộtChương V Yêu cầu kỹ thuật1,733m3
17Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật13,094m3
18Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đanChương V Yêu cầu kỹ thuật0,081100m2
19Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,02tấn
20Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,02tấn
21Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,429m3
22Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,211100m2
23Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,059tấn
24Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,362tấn
25Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật3,937m3
26Ván khuôn gỗ sàn máiChương V Yêu cầu kỹ thuật0,965100m2
27Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,716tấn
28Bê tông sàn máiChương V Yêu cầu kỹ thuật8,87m3
29Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật3,355m3
30Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,067100m2
31Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,047tấn
32Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,369m3
33Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,8871m3
34Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,443m3
35Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật1,596m3
36Trát tường ngoàiChương V Yêu cầu kỹ thuật132,256m2
37Láng sê nô, mái hắt, máng nướcChương V Yêu cầu kỹ thuật24,511m2
38Trát tường trongChương V Yêu cầu kỹ thuật165,572m2
39Trát trụ cột, lam đứng, cầu thangChương V Yêu cầu kỹ thuật31,68m2
40Trát xà dầmChương V Yêu cầu kỹ thuật26,034m2
41Trát trầnChương V Yêu cầu kỹ thuật66,836m2
42Bê tông nềnChương V Yêu cầu kỹ thuật7,504m3
43Lát nền, sànChương V Yêu cầu kỹ thuật75,042m2
44Lát gạch bậc tam cấpChương V Yêu cầu kỹ thuật7,046m2
45Gia công xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,167tấn
46Lắp dựng xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,167tấn
47Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳChương V Yêu cầu kỹ thuật0,908100m2
48Tôn úp nóc, úp sườn:Chương V Yêu cầu kỹ thuật28,068md
49Cửa đi nhôm hệ 55 bao gồm cả phụ kiệnChương V Yêu cầu kỹ thuật11,34m2
50Khóa cửa AGChương V Yêu cầu kỹ thuật4bộ
51Cửa sổ nhôm hệ 44 bao gồm cả phụ kiệnChương V Yêu cầu kỹ thuật8,64m2
52Gia công cửa sắt, hoa sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,102tấn
53Lắp dựng hoa sắt cửaChương V Yêu cầu kỹ thuật8,64m2
54Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật4,321m2
55Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật132,256m2
56Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật290,122m2
57Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 100mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,087100m
58Lắp đặt đèn sát trần có chụpChương V Yêu cầu kỹ thuật2bộ
59Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóngChương V Yêu cầu kỹ thuật6bộ
60Lắp đặt quạt trầnChương V Yêu cầu kỹ thuật3cái
61Lắp đặt các automat 1 pha ≤10AChương V Yêu cầu kỹ thuật6cái
62Lắp đặt các automat 1 pha ≤50AChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
63Lắp đặt công tắc 2 hạtChương V Yêu cầu kỹ thuật4cái
64Lắp đặt ổ cắm đôiChương V Yêu cầu kỹ thuật8cái
65Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật100m
66Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật14m
67Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật37m
68Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật69m
69Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mmChương V Yêu cầu kỹ thuật104m
70Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật11hộp
71Tủ điện tổng 6MODULE âm tườngChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
72Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 100mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,087100m
73Quả cầu chắn rácChương V Yêu cầu kỹ thuật2quả
74Nội quy, tiêu lệnh PCCCChương V Yêu cầu kỹ thuật2bộ
75Tủ đựng bình chữa cháy KT 650x550x220Chương V Yêu cầu kỹ thuật1tủ
76Bình chữa cháy MFZ4 loại ABCChương V Yêu cầu kỹ thuật3bình
77Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,165100m3
78Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật2,651m3
79Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật6,933m3
80Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật4,088m3
81Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,074100m2
82Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,017tấn
83Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,105tấn
84Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật1,218m3
85Đắp đất nền móng công trình,Chương V Yêu cầu kỹ thuật6,92m3
86Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,85Chương V Yêu cầu kỹ thuật0,074100m3
87Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật1,601m3
88Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật14,881m3
89Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật0,428m3
90Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,083100m2
91Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,017tấn
92Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,114tấn
93Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,912m3
94Ván khuôn gỗ sàn máiChương V Yêu cầu kỹ thuật0,107100m2
95Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,076tấn
96Bê tông sàn máiChương V Yêu cầu kỹ thuật1,137m3
97Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,057100m2
98Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,009tấn
99Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,058tấn
100Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,622m3
101Bu long M16 L=250cmChương V Yêu cầu kỹ thuật4cái
102Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đanChương V Yêu cầu kỹ thuật0,022100m2
103Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,002tấn
104Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,01tấn
105Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,132m3
106Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật0,919m3
107Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,025100m2
108Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,002tấn
109Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,021tấn
110Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,135m3
111Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,046tấn
112Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,046tấn
113Gia công xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,09tấn
114Lắp dựng xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,09tấn
115Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳChương V Yêu cầu kỹ thuật0,49100m2
116Tôn úp nóc, úp sườnChương V Yêu cầu kỹ thuật21,176md
117Gia công cửa sắt, hoa sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,046tấn
118Lắp dựng hoa sắt cửaChương V Yêu cầu kỹ thuật3,84m2
119Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật1,971m2
120Cửa đi nhôm hệ 55 bao gồm cả phụ kiệnChương V Yêu cầu kỹ thuật4,68m2
121Khóa cửa AGChương V Yêu cầu kỹ thuật2bộ
122Cửa sổ nhôm hệ 44 bao gồm cả phụ kiệnChương V Yêu cầu kỹ thuật4,2m2
123Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật0,216m3
124Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đanChương V Yêu cầu kỹ thuật0,031100m2
125Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nướcChương V Yêu cầu kỹ thuật0,012tấn
126Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,025m3
127Bê tông nềnChương V Yêu cầu kỹ thuật3,424m3
128Trát tường ngoàiChương V Yêu cầu kỹ thuật101,495m2
129Trát tường trongChương V Yêu cầu kỹ thuật82,477m2
130Trát xà dầmChương V Yêu cầu kỹ thuật7,935m2
131Trát trầnChương V Yêu cầu kỹ thuật11,734m2
132Trát trụ cột, lam đứng, cầu thangChương V Yêu cầu kỹ thuật13,244m2
133Láng sê nô, mái hắt, máng nướcChương V Yêu cầu kỹ thuật17,958m2
134Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật113,229m2
135Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật90,412m2
136Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, vữa XM M75, PCB40Chương V Yêu cầu kỹ thuật37,952m2
137Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M75, PCB40Chương V Yêu cầu kỹ thuật19,524m2
138Bóng đèn led tròn 20WChương V Yêu cầu kỹ thuật4cái
139Lắp đặt các automat 1 pha ≤10AChương V Yêu cầu kỹ thuật2cái
140Lắp đặt các automat 1 pha ≤50AChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
141Lắp đặt công tắc 2 hạtChương V Yêu cầu kỹ thuật4cái
142Lắp đặt ổ cắm đôiChương V Yêu cầu kỹ thuật3cái
143Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật20m
144Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật10m
145Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật12m
146Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật2hộp
147Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mmChương V Yêu cầu kỹ thuật28m
148Van khóa 2 chiều PVC D34Chương V Yêu cầu kỹ thuật5cái
149Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mmChương V Yêu cầu kỹ thuật18cái
150Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 300m; đường kính ống 20mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,15100 m
151Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,06100m
152Vòi nước đồng D21Chương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
153Van phao thông minhChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
154Lắp đặt bể nước Inox 1m3Chương V Yêu cầu kỹ thuật1bể
155Lắp đặt chậu rửa mặtChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
156Lắp đặt chậu rửa bátChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
157Lắp đặt thùng đun nước nóng thườngChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
158Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương senChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
159Lắp đặt xí bệtChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
160Lắp đặt gương soiChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
161Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mmChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
162Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mmChương V Yêu cầu kỹ thuật7cái
163Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mmChương V Yêu cầu kỹ thuật3cái
164Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 75mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,08100m
165Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p măng sông, đoạn ống dài 8m - Đường kính 110mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,5100m
166Bể phốt nhựa COMPOSITE 1500LChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
167Đào móng cột, trụ, hố kiểm traChương V Yêu cầu kỹ thuật21m3
168Lắp đặt bể phốt nhựa COMPOSITE 1500LChương V Yêu cầu kỹ thuật1bể
169Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,159100m3
170Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật2,449m3
171Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật6,812m3
172Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật2,938m3
173Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,095100m2
174Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,014tấn
175Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,088tấn
176Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật1,574m3
177Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,85Chương V Yêu cầu kỹ thuật0,121100m3
178Bê tông nềnChương V Yêu cầu kỹ thuật6,327m3
179Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật20,353m3
180Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,067100m2
181Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,01tấn
182Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,088tấn
183Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,738m3
184Bu long M16 L=250cmChương V Yêu cầu kỹ thuật8cái
185Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đanChương V Yêu cầu kỹ thuật0,029100m2
186Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,003tấn
187Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,017tấn
188Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,148m3
189Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật1,026m3
190Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,028100m2
191Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,003tấn
192Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,024tấn
193Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,152m3
194Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,106tấn
195Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,106tấn
196Gia công xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,167tấn
197Lắp dựng xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,167tấn
198Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳChương V Yêu cầu kỹ thuật0,76100m2
199Tôn up nóc, up sườnChương V Yêu cầu kỹ thuật25,696md
200Trát tường ngoàiChương V Yêu cầu kỹ thuật115,686m2
201Trát tường trongChương V Yêu cầu kỹ thuật101,248m2
202Gia công cửa sắt, hoa sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,198tấn
203Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhômChương V Yêu cầu kỹ thuật14,76m2
204Khóa cửaChương V Yêu cầu kỹ thuật3bộ
205Gia công cửa sắt, hoa sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,07tấn
206Lắp dựng hoa sắt cửaChương V Yêu cầu kỹ thuật5,76m2
207Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật17,711m2
208Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật115,686m2
209Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật101,248m2
210Bóng đèn led tròn 20wChương V Yêu cầu kỹ thuật5cái
211Lắp đặt các automat 1 pha ≤10AChương V Yêu cầu kỹ thuật2cái
212Lắp đặt các automat 1 pha ≤50AChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
213Lắp đặt công tắc 2 hạtChương V Yêu cầu kỹ thuật2cái
214Lắp đặt công tắc 1 hạtChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
215Lắp đặt ổ cắm đôiChương V Yêu cầu kỹ thuật2cái
216Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật30m
217Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật50m
218Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật2hộp
219Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mmChương V Yêu cầu kỹ thuật60m
220Đào xúc đấtChương V Yêu cầu kỹ thuật9,973100m3
221Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85Chương V Yêu cầu kỹ thuật0,006100m3
222Bê tông nềnChương V Yêu cầu kỹ thuật16,911m3
223Cắt khe sân bê tông chiều dày ≤ 14cmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,676100m
224Đào móng băngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,8961m3
225Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,128m3
226Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật0,432m3
227Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật1,013m3
228Gia công cổng sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,179tấn
229Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhômChương V Yêu cầu kỹ thuật7,88m2
230Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật15,761m2
231Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát vàng M75, PCB40Chương V Yêu cầu kỹ thuật9m2
232Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật9m2
233Gia công cổng sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,038tấn
234Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhômChương V Yêu cầu kỹ thuật2,45m2
235Decal chữ biển hiệuChương V Yêu cầu kỹ thuật2,45m2
236Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật22,071m3
237Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật3,741m3
238Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật5,439m3
239Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật5,318m3
240Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật8,816m3
241Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật36,67m3
242Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,171100m2
243Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,09tấn
244Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật1,882m3
245Gia công hàng rào song sắt.Chương V Yêu cầu kỹ thuật35,269m2
246Trát tường ngoàiChương V Yêu cầu kỹ thuật156,07m2
247Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật156,07m2
248Mũi mác rào thoáng 20x40Chương V Yêu cầu kỹ thuật190cái
249Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 200m; đường kính ống 32mmChương V Yêu cầu kỹ thuật2100 m
F TRẠM KIỂM LÂM KÉO NÀNG
1Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,137100m3
2Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật2,49m3
3Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,016tấn
4Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,231tấn
5Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhậtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,13100m2
6Bê tông móngChương V Yêu cầu kỹ thuật2,309m3
7Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,25100m2
8Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,052tấn
9Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,346tấn
10Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật2,706m3
11Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật5,634m3
12Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85Chương V Yêu cầu kỹ thuật0,397100m3
13Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhậtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,317100m2
14Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,036tấn
15Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,239tấn
16Bê tông cộtChương V Yêu cầu kỹ thuật1,733m3
17Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật13,094m3
18Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đanChương V Yêu cầu kỹ thuật0,081100m2
19Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,02tấn
20Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,02tấn
21Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,429m3
22Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,211100m2
23Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,059tấn
24Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,362tấn
25Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật3,42m3
26Ván khuôn gỗ sàn máiChương V Yêu cầu kỹ thuật0,965100m2
27Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,716tấn
28Bê tông sàn máiChương V Yêu cầu kỹ thuật8,87m3
29Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật3,355m3
30Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,067100m2
31Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,047tấn
32Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,369m3
33Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,8871m3
34Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,443m3
35Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật1,596m3
36Trát tường ngoàiChương V Yêu cầu kỹ thuật132,256m2
37Láng sê nô, mái hắt, máng nướcChương V Yêu cầu kỹ thuật24,511m2
38Trát tường trongChương V Yêu cầu kỹ thuật165,572m2
39Trát trụ cột, lam đứng, cầu thangChương V Yêu cầu kỹ thuật31,68m2
40Trát xà dầmChương V Yêu cầu kỹ thuật26,034m2
41Trát trầnChương V Yêu cầu kỹ thuật66,836m2
42Bê tông nềnChương V Yêu cầu kỹ thuật7,504m3
43Lát nền, sànChương V Yêu cầu kỹ thuật75,042m2
44Lát gạch bậc tam cấpChương V Yêu cầu kỹ thuật7,046m2
45Gia công xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,167tấn
46Lắp dựng xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,167tấn
47Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳChương V Yêu cầu kỹ thuật0,908100m2
48Tôn úp nóc, úp sườn:Chương V Yêu cầu kỹ thuật28,068md
49Cửa đi nhôm hệ 55 bao gồm cả phụ kiệnChương V Yêu cầu kỹ thuật11,34m2
50Khóa cửa AGChương V Yêu cầu kỹ thuật4bộ
51Cửa sổ nhôm hệ 44 bao gồm cả phụ kiệnChương V Yêu cầu kỹ thuật8,64m2
52Gia công cửa sắt, hoa sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,102tấn
53Lắp dựng hoa sắt cửaChương V Yêu cầu kỹ thuật8,64m2
54Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật4,321m2
55Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật132,256m2
56Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật290,122m2
57Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 100mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,087100m
58Quả cầu chắn rácChương V Yêu cầu kỹ thuật2quả
59Lắp đặt đèn sát trần có chụpChương V Yêu cầu kỹ thuật2bộ
60Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóngChương V Yêu cầu kỹ thuật6bộ
61Lắp đặt quạt trầnChương V Yêu cầu kỹ thuật3cái
62Lắp đặt các automat 1 pha ≤10AChương V Yêu cầu kỹ thuật6cái
63Lắp đặt các automat 1 pha ≤50AChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
64Lắp đặt công tắc 2 hạtChương V Yêu cầu kỹ thuật4cái
65Lắp đặt ổ cắm đôiChương V Yêu cầu kỹ thuật8cái
66Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật100m
67Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật14m
68Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật37m
69Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật69m
70Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mmChương V Yêu cầu kỹ thuật104m
71Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật11hộp
72Tủ điện tổng 6MODULE âm tườngChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
73Nội quy, tiêu lệnh PCCCChương V Yêu cầu kỹ thuật2bộ
74Tủ đựng bình chữa cháy KT 650x550x220Chương V Yêu cầu kỹ thuật1tủ
75Bình chữa cháy MFZ4 loại ABCChương V Yêu cầu kỹ thuật3bình
76Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,165100m3
77Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật2,651m3
78Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật6,933m3
79Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật4,088m3
80Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,074100m2
81Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,017tấn
82Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,105tấn
83Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật1,218m3
84Đắp đất nền móng công trình,Chương V Yêu cầu kỹ thuật6,366m3
85Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,85Chương V Yêu cầu kỹ thuật0,074100m3
86Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật1,601m3
87Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật14,881m3
88Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật0,428m3
89Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,083100m2
90Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,017tấn
91Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,114tấn
92Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,912m3
93Ván khuôn gỗ sàn máiChương V Yêu cầu kỹ thuật0,107100m2
94Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,076tấn
95Bê tông sàn máiChương V Yêu cầu kỹ thuật1,137m3
96Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,057100m2
97Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,009tấn
98Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,058tấn
99Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,622m3
100Bu long M16 L=250cmChương V Yêu cầu kỹ thuật4bộ
101Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đanChương V Yêu cầu kỹ thuật0,022100m2
102Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,002tấn
103Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,01tấn
104Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,132m3
105Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật0,919m3
106Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,025100m2
107Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,002tấn
108Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,021tấn
109Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,135m3
110Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,046tấn
111Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,046tấn
112Gia công xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,09tấn
113Lắp dựng xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,09tấn
114Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳChương V Yêu cầu kỹ thuật0,49100m2
115Tôn úp nóc, úp sườnChương V Yêu cầu kỹ thuật21,176md 
116Gia công cửa sắt, hoa sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,046tấn
117Lắp dựng hoa sắt cửaChương V Yêu cầu kỹ thuật3,84m2
118Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật1,971m2
119Cửa đi nhôm hệ 55 (bao gồm cả phụ kiện)Chương V Yêu cầu kỹ thuật4,68m2 
120Khóa cửa AGChương V Yêu cầu kỹ thuật2bộ
121Cửa sổ nhôm hệ 44 (bao gồm cả phụ kiện)Chương V Yêu cầu kỹ thuật4,2m2
122Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật0,216m3
123Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đanChương V Yêu cầu kỹ thuật0,031100m2
124Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,012tấn
125Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,025m3
126Bê tông nềnChương V Yêu cầu kỹ thuật3,424m3
127Trát tường ngoàiChương V Yêu cầu kỹ thuật101,495m2
128Trát tường trongChương V Yêu cầu kỹ thuật82,477m2
129Trát xà dầmChương V Yêu cầu kỹ thuật7,935m2
130Trát trầnChương V Yêu cầu kỹ thuật11,734m2
131Láng sê nô, mái hắt, máng nướcChương V Yêu cầu kỹ thuật17,958m2
132Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật113,229m2
133Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật90,412m2
134Lát nền, sànChương V Yêu cầu kỹ thuật37,952m2
135Ốp tường trụ, cộtChương V Yêu cầu kỹ thuật19,524m2
136Bóng đèn led tròn 20WChương V Yêu cầu kỹ thuật4cái
137Lắp đặt các automat 1 pha ≤10AChương V Yêu cầu kỹ thuật2cái
138Lắp đặt các automat 1 pha ≤50AChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
139Lắp đặt công tắc 2 hạtChương V Yêu cầu kỹ thuật4cái
140Lắp đặt ổ cắm đôiChương V Yêu cầu kỹ thuật3cái
141Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật20m
142Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật10m
143Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật12m
144Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật2hộp
145Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mmChương V Yêu cầu kỹ thuật28m
146Van khóa 2 chiều PVC D34Chương V Yêu cầu kỹ thuật5cái
147Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mmChương V Yêu cầu kỹ thuật18cái
148Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 300m; đường kính ống 20mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,15100 m
149Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,06100m
150Vòi nước đồng D21Chương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
151Van phao thông minhChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
152Lắp đặt bể nước Inox 1m3Chương V Yêu cầu kỹ thuật1bể
153Lắp đặt chậu rửa mặtChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
154Lắp đặt chậu rửa bátChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
155Lắp đặt thùng đun nước nóng thườngChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
156Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương senChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
157Lắp đặt xí bệtChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
158Lắp đặt gương soiChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
159Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mmChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
160Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mmChương V Yêu cầu kỹ thuật7cái
161Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mmChương V Yêu cầu kỹ thuật3cái
162Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 75mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,08100m
163Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p măng sông, đoạn ống dài 8m - Đường kính 110mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,5100m
164Bể phốt nhựa COMPOSITE 1500LChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
165Đào móng cột, trụ, hố kiểm traChương V Yêu cầu kỹ thuật21m3
166Lắp đặt bể phốt nhựa COMPOSITE 1500LChương V Yêu cầu kỹ thuật11cấu kiện
167Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,159100m3
168Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật2,449m3
169Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật6,812m3
170Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật2,938m3
171Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,095100m2
172Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,014tấn
173Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,088tấn
174Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật1,574m3
175Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85Chương V Yêu cầu kỹ thuật0,121100m3
176Bê tông nềnChương V Yêu cầu kỹ thuật6,327m3
177Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật20,353m3
178Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,067100m2
179Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,01tấn
180Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,088tấn
181Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,738m3
182Bu long M16 L=250cmChương V Yêu cầu kỹ thuật8bộ
183Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đanChương V Yêu cầu kỹ thuật0,029100m2
184Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,003tấn
185Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,017tấn
186Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,148m3
187Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật1,026m3
188Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,028100m2
189Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,003tấn
190Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,024tấn
191Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,152m3
192Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,106tấn
193Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,106tấn
194Gia công xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,167tấn
195Lắp dựng xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,167tấn
196Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳChương V Yêu cầu kỹ thuật0,76100m2
197Tôn up nóc, up sườnChương V Yêu cầu kỹ thuật25,696md
198Trát tường ngoàiChương V Yêu cầu kỹ thuật115,686m2
199Trát tường trongChương V Yêu cầu kỹ thuật101,248m2
200Gia công cửa sắt, hoa sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,198tấn
201Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhômChương V Yêu cầu kỹ thuật14,76m2
202Gia công cửa sắt, hoa sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,07tấn
203Lắp dựng hoa sắt cửaChương V Yêu cầu kỹ thuật5,76m2
204Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật17,711m2
205Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật115,686m2
206Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật101,248m2
207Bóng đèn led tròn 20wChương V Yêu cầu kỹ thuật5cái
208Lắp đặt các automat 1 pha ≤10AChương V Yêu cầu kỹ thuật2cái
209Lắp đặt các automat 1 pha ≤50AChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
210Lắp đặt công tắc 2 hạtChương V Yêu cầu kỹ thuật2cái
211Lắp đặt công tắc 1 hạtChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
212Lắp đặt ổ cắm đôiChương V Yêu cầu kỹ thuật2cái
213Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật30m
214Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật50m
215Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật2hộp
216Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mmChương V Yêu cầu kỹ thuật60m
217Đào san đất - Cấp đất IIIChương V Yêu cầu kỹ thuật2,829100m3
218Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85Chương V Yêu cầu kỹ thuật0,522100m3
219Bê tông nềnChương V Yêu cầu kỹ thuật18,039m3
220Cắt khe sân bê tôngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,722100m
221Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,8961m3
222Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,128m3
223Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật0,432m3
224Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật1,013m3
225Gia công cổng sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,179tấn
226Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhômChương V Yêu cầu kỹ thuật7,88m2
227Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật15,761m2
228Trát trụ cột, lam đứng, cầu thangChương V Yêu cầu kỹ thuật9m2
229Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật9m2
230Gia công cổng sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,038tấn
231Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhômChương V Yêu cầu kỹ thuật2,45m2
232Decal chữ biển hiệuChương V Yêu cầu kỹ thuật2,45m2
233Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật23,6121m3
234Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật4,002m3
235Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật5,818m3
236Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật5,689m3
237Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật9,579m3
238Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật2,698m3
239Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,168100m2
240Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,127tấn
241Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật1,848m3
242Gia công hàng rào song sắt.Chương V Yêu cầu kỹ thuật47,749m2
243Trát tường ngoàiChương V Yêu cầu kỹ thuật149,95m2
244Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật149,95m2
245Mũi mác rào thoáng 20x40Chương V Yêu cầu kỹ thuật274Cái
G TRẠM KIỂM LÂM CƯ LỄ
1Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,41m3
2Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật5,71m3
3Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,09tấn
4Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mmChương V Yêu cầu kỹ thuật1,158tấn
5Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhậtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,304100m2
6Bê tông móngChương V Yêu cầu kỹ thuật25,145m3
7Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật8,593m3
8Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,119100m2
9Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,019tấn
10Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,109tấn
11Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật1,305m3
12Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85Chương V Yêu cầu kỹ thuật0,414100m3
13Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhậtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,412100m2
14Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,047tấn
15Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,311tấn
16Bê tông cộtChương V Yêu cầu kỹ thuật2,253m3
17Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật14,897m3
18Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đanChương V Yêu cầu kỹ thuật0,102100m2
19Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,025tấn
20Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,04tấn
21Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,538m3
22Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,326100m2
23Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,077tấn
24Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,474tấn
25Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật3,466m3
26Ván khuôn gỗ sàn máiChương V Yêu cầu kỹ thuật1,235100m2
27Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,948tấn
28Bê tông sàn máiChương V Yêu cầu kỹ thuật11,649m3
29Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật4m3
30Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,084100m2
31Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,059tấn
32Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,461m3
33Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật1,3161m3
34Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,658m3
35Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật2,368m3
36Trát tường ngoàiChương V Yêu cầu kỹ thuật152,445m2
37Láng sê nô, mái hắt, máng nướcChương V Yêu cầu kỹ thuật29,728m2
38Trát tường trongChương V Yêu cầu kỹ thuật166,436m2
39Trát trụ cột, lam đứng, cầu thangChương V Yêu cầu kỹ thuật33,264m2
40Trát xà dầmChương V Yêu cầu kỹ thuật35,401m2
41Trát trầnChương V Yêu cầu kỹ thuật88,889m2
42Trát gờ chỉChương V Yêu cầu kỹ thuật22,08m
43Bê tông nềnChương V Yêu cầu kỹ thuật9,966m3
44Lát nền, sànChương V Yêu cầu kỹ thuật100,254m2
45Lát gạch bậc tam cấpChương V Yêu cầu kỹ thuật10,511m2
46Gia công xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,221tấn
47Lắp dựng xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,221tấn
48Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳChương V Yêu cầu kỹ thuật1,204100m2
49Tôn úp nóc, úp sườn:Chương V Yêu cầu kỹ thuật31,368md
50Cửa đi nhôm hệ 55 bao gồm cả phụ kiệnChương V Yêu cầu kỹ thuật14,58m2
51Khóa cửaChương V Yêu cầu kỹ thuật5bộ
52Cửa sổ nhôm hệ 44 gồm cả phụ kiệnChương V Yêu cầu kỹ thuật10,8m2
53Gia công cửa sắt, hoa sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,127tấn
54Lắp dựng hoa sắt cửaChương V Yêu cầu kỹ thuật0,127m2
55Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật5,41m2
56Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật152,445m2
57Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật323,99m2
58Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 100mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,087100m
59Quả cầu chắn rácChương V Yêu cầu kỹ thuật2quả
60Lắp đặt đèn sát trần có chụpChương V Yêu cầu kỹ thuật3bộ
61Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóngChương V Yêu cầu kỹ thuật8bộ
62Lắp đặt quạt trầnChương V Yêu cầu kỹ thuật4cái
63Lắp đặt các automat 1 pha ≤10AChương V Yêu cầu kỹ thuật7cái
64Lắp đặt các automat 1 pha ≤50AChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
65Lắp đặt công tắc 2 hạtChương V Yêu cầu kỹ thuật5cái
66Lắp đặt ổ cắm đôiChương V Yêu cầu kỹ thuật12cái
67Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật50m
68Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật22m
69Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật67m
70Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật60m
71Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mmChương V Yêu cầu kỹ thuật116m
72Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật5hộp
73Tủ điện tổng 6MODULE âm tườngChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
74Nội quy, tiêu lệnh PCCCChương V Yêu cầu kỹ thuật2bộ
75Tủ đựng bình chữa cháy KT 650x550x220Chương V Yêu cầu kỹ thuật1tủ
76Bình chữa cháy MFZ4 loại ABCChương V Yêu cầu kỹ thuật3bình
77Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,165100m3
78Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật2,651m3
79Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật6,933m3
80Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật4,088m3
81Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,074100m2
82Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,017tấn
83Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,105tấn
84Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật1,218m3
85Đắp đất nền móng công trình,Chương V Yêu cầu kỹ thuật6,366m3
86Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85Chương V Yêu cầu kỹ thuật0,074100m3
87Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật1,601m3
88Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật14,881m3
89Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật0,428m3
90Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,083100m2
91Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,017tấn
92Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,114tấn
93Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,912m3
94Ván khuôn gỗ sàn máiChương V Yêu cầu kỹ thuật0,107100m2
95Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,076tấn
96Bê tông sàn máiChương V Yêu cầu kỹ thuật1,066m3
97Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,057100m2
98Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,009tấn
99Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,058tấn
100Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,622m3
101Bu long M16 L=250cmChương V Yêu cầu kỹ thuật4bộ
102Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đanChương V Yêu cầu kỹ thuật0,022100m2
103Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,002tấn
104Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,01tấn
105Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40Chương V Yêu cầu kỹ thuật0,132m3
106Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật0,919m3
107Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,025100m2
108Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,002tấn
109Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,021tấn
110Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,135m3
111Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,046tấn
112Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,046tấn
113Gia công xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,09tấn
114Lắp dựng xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,09tấn
115Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳChương V Yêu cầu kỹ thuật0,49100m2
116Tôn úp nóc, úp sườnChương V Yêu cầu kỹ thuật21,176md
117Gia công cửa sắt, hoa sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,046tấn
118Lắp dựng hoa sắt cửaChương V Yêu cầu kỹ thuật0,046m2
119Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật1,971m2
120Cửa đi nhôm hệ 55 bao gồm cả phụ kiệnChương V Yêu cầu kỹ thuật4,68m2
121Khóa cửa AGChương V Yêu cầu kỹ thuật2bộ
122Cửa sổ nhôm hệ 44 (bao gồm cả phụ kiện)Chương V Yêu cầu kỹ thuật4,2m2
123Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật0,216m3
124Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đanChương V Yêu cầu kỹ thuật0,031100m2
125Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép ≤10mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,124100kg
126Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,025m3
127Bê tông nềnChương V Yêu cầu kỹ thuật3,424m3
128Trát tường ngoàiChương V Yêu cầu kỹ thuật101,495m2
129Trát tường trongChương V Yêu cầu kỹ thuật87,933m2
130Trát xà dầmChương V Yêu cầu kỹ thuật7,935m2
131Trát trầnChương V Yêu cầu kỹ thuật11,734m2
132Láng sê nô, mái hắt, máng nướcChương V Yêu cầu kỹ thuật17,958m2
133Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật121,164m2
134Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật95,868m2
135Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, vữa XM M75, PCB40Chương V Yêu cầu kỹ thuật37,952m2
136Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M75, PCB40Chương V Yêu cầu kỹ thuật19,524m2
137Lắp đặt bóng đèn led tròn 20WChương V Yêu cầu kỹ thuật4bộ
138Lắp đặt các automat 1 pha ≤10AChương V Yêu cầu kỹ thuật2cái
139Lắp đặt các automat 1 pha ≤50AChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
140Lắp đặt công tắc 2 hạtChương V Yêu cầu kỹ thuật4cái
141Lắp đặt ổ cắm đôiChương V Yêu cầu kỹ thuật3cái
142Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật20m
143Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật10m
144Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật12m
145Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật2hộp
146Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mmChương V Yêu cầu kỹ thuật28m
147Van khóa 2 chiều PVC D34Chương V Yêu cầu kỹ thuật5cái
148Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mmChương V Yêu cầu kỹ thuật18cái
149Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 300m; đường kính ống 20mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,15100 m
150Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,06100m
151Vòi nước đồng D21Chương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
152Van phao thông minhChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
153Lắp đặt bể nước Inox 1m3Chương V Yêu cầu kỹ thuật1bể
154Lắp đặt chậu rửa 1 vòiChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
155Lắp đặt chậu rửa 1 vòiChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
156Lắp đặt thùng đun nước nóng thườngChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
157Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương senChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
158Lắp đặt xí bệtChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
159Lắp đặt gương soiChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
160Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mmChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
161Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mmChương V Yêu cầu kỹ thuật7cái
162Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mmChương V Yêu cầu kỹ thuật3cái
163Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 75mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,08100m
164Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p măng sông, đoạn ống dài 8m - Đường kính 110mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,5100m
165Bể phốt nhựa COMPOSITE 1500LChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
166Đào móng cột, trụ, hố kiểm traChương V Yêu cầu kỹ thuật4,51m3
167Lắp đặt bể phốt nhựa COMPOSITE 1500LChương V Yêu cầu kỹ thuật11cấu kiện
168Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,1841m3
169Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật2,449m3
170Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật6,812m3
171Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật2,938m3
172Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,095100m2
173Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,014tấn
174Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,088tấn
175Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật1,574m3
176Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,85Chương V Yêu cầu kỹ thuật0,121100m3
177Bê tông nềnChương V Yêu cầu kỹ thuật6,327m3
178Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật20,353m3
179Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,067100m2
180Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,01tấn
181Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,088tấn
182Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,738m3
183Bu long M16 L=250cmChương V Yêu cầu kỹ thuật8bộ
184Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đanChương V Yêu cầu kỹ thuật0,029100m2
185Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,003tấn
186Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,017tấn
187Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,148m3
188Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật1,026m3
189Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,028100m2
190Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,003tấn
191Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,024tấn
192Bê tông xà dầm, giằng nhà chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40Chương V Yêu cầu kỹ thuật0,152m3
193Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,106tấn
194Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,106tấn
195Gia công xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,167tấn
196Lắp dựng xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,167tấn
197Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳChương V Yêu cầu kỹ thuật0,76100m2
198Tôn up nóc, up sườnChương V Yêu cầu kỹ thuật25,696md
199Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM cát vàng M75, PCB40Chương V Yêu cầu kỹ thuật111,174m2
200Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM cát vàng M75, PCB40Chương V Yêu cầu kỹ thuật101,248m2
201Gia công cửa sắt, hoa sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,198tấn
202Khoá cửaChương V Yêu cầu kỹ thuật2bộ
203Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhômChương V Yêu cầu kỹ thuật14,76m2
204Gia công cửa sắt, hoa sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,07tấn
205Lắp dựng hoa sắt cửaChương V Yêu cầu kỹ thuật5,76m2
206Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật17,711m2
207Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật111,174m2
208Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật101,248m2
209Bóng đèn led tròn 20wChương V Yêu cầu kỹ thuật5cái
210Lắp đặt các automat 1 pha ≤10AChương V Yêu cầu kỹ thuật2cái
211Lắp đặt các automat 1 pha ≤50AChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
212Lắp đặt công tắc 2 hạtChương V Yêu cầu kỹ thuật2cái
213Lắp đặt công tắc 1 hạtChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
214Lắp đặt ổ cắm đôiChương V Yêu cầu kỹ thuật2cái
215Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật30m
216Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật50m
217Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật2hộp
218Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mmChương V Yêu cầu kỹ thuật60m
219Đào xúc đấtChương V Yêu cầu kỹ thuật9,196100m3
220Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất IIChương V Yêu cầu kỹ thuật9,196100m3
221San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,95Chương V Yêu cầu kỹ thuật16,559100m3
222Đào xúc đất - Cấp đất IIIChương V Yêu cầu kỹ thuật18,712100m3
223Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IIIChương V Yêu cầu kỹ thuật18,712100m3
224Xây móng bằng đá hộcChương V Yêu cầu kỹ thuật85,67m3
225Xây tường thẳng bằng đá hộcChương V Yêu cầu kỹ thuật119,19m3
226Đào móng băngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,8961m3
227Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,128m3
228Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật0,432m3
229Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật1,013m3
230Gia công cổng sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,179tấn
231Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhômChương V Yêu cầu kỹ thuật7,88m2
232Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật15,761m2
233Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát vàng M75, PCB40Chương V Yêu cầu kỹ thuật9m2
234Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật9m2
235Gia công cổng sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,038tấn
236Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhômChương V Yêu cầu kỹ thuật2,45m2
237Decal chữ biển hiệuChương V Yêu cầu kỹ thuật2,45m2
238Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật11,273m3
239Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật6,553m3
240Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,257100m2
241Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,188tấn
242Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật2,831m3
243Gia công hàng rào song sắt.Chương V Yêu cầu kỹ thuật23,608m2
244Trát tường ngoàiChương V Yêu cầu kỹ thuật246,86m2
245Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật246,86m2
246Mũi mác hàng rào:Chương V Yêu cầu kỹ thuật138Cái
247Bê tông nềnChương V Yêu cầu kỹ thuật19,331m3
248Cắt khe sân bê tông chiều dày ≤ 14cmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,773100m
249Sửa nền móng bằng đá xô bồChương V Yêu cầu kỹ thuật30m3
250Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m - Đường kính Chương V Yêu cầu kỹ thuật301m khoan
251Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m - Đường kính Chương V Yêu cầu kỹ thuật151m khoan
252Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 89mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,5100m
253Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 60mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,5100m
254Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 32mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,5100m
255Máy bơm Q=5m3/h, H1=10m, H2=15m (bao gồm cả máy, công lắp đặt và các phụ kiện khác để hoàn thiện)Chương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
256Di chuyển cột điện:Chương V Yêu cầu kỹ thuật2cột
H TRẠM KIỂM LÂM LIÊM THỦY
1Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,173100m3
2Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật3,086m3
3Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,021tấn
4Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,3tấn
5Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhậtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,168100m2
6Bê tông móngChương V Yêu cầu kỹ thuật2,996m3
7Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,3100m2
8Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,059tấn
9Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,394tấn
10Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật3,226m3
11Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật6,752m3
12Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85Chương V Yêu cầu kỹ thuật0,493100m3
13Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhậtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,412100m2
14Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,047tấn
15Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,311tấn
16Bê tông cộtChương V Yêu cầu kỹ thuật2,253m3
17Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật14,897m3
18Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đanChương V Yêu cầu kỹ thuật0,102100m2
19Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,025tấn
20Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,04tấn
21Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,538m3
22Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,326100m2
23Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,077tấn
24Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,474tấn
25Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40Chương V Yêu cầu kỹ thuật3,466m3
26Ván khuôn gỗ sàn máiChương V Yêu cầu kỹ thuật1,235100m2
27Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,948tấn
28Bê tông sàn máiChương V Yêu cầu kỹ thuật11,649m3
29Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật4m3
30Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,084100m2
31Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,059tấn
32Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,461m3
33Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật1,3161m3
34Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,658m3
35Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật2,368m3
36Trát tường ngoàiChương V Yêu cầu kỹ thuật152,445m2
37Láng sê nô, mái hắt, máng nướcChương V Yêu cầu kỹ thuật29,728m2
38Trát tường trongChương V Yêu cầu kỹ thuật166,436m2
39Trát trụ cột, lam đứng, cầu thangChương V Yêu cầu kỹ thuật33,264m2
40Trát xà dầmChương V Yêu cầu kỹ thuật35,401m2
41Trát trầnChương V Yêu cầu kỹ thuật88,889m2
42Trát gờ chỉChương V Yêu cầu kỹ thuật22,08m
43Bê tông nềnChương V Yêu cầu kỹ thuật9,966m3
44Lát nền, sànChương V Yêu cầu kỹ thuật100,254m2
45Lát gạch bậc tam cấpChương V Yêu cầu kỹ thuật10,511m2
46Gia công xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,221tấn
47Lắp dựng xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,221tấn
48Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳChương V Yêu cầu kỹ thuật1,204100m2
49Tôn úp nóc, úp sườn:Chương V Yêu cầu kỹ thuật31,368md
50Cửa đi nhôm hệ 55 dầy 1,4mm bao gồm cả phụ kiệnChương V Yêu cầu kỹ thuật14,58m2
51Khóa cửa AGChương V Yêu cầu kỹ thuật5bộ
52Cửa sổ nhôm hệ 44 dày 1,2mm bao gồm cả phụ kiệnChương V Yêu cầu kỹ thuật10,8m2
53Gia công cửa sắt, hoa sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,127tấn
54Lắp dựng hoa sắt cửaChương V Yêu cầu kỹ thuật0,127m2
55Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật5,41m2
56Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật152,445m2
57Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật323,99m2
58Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 100mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,087100m
59Quả cầu chắn rácChương V Yêu cầu kỹ thuật2quả
60Lắp đặt đèn sát trần có chụpChương V Yêu cầu kỹ thuật3bộ
61Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóngChương V Yêu cầu kỹ thuật8bộ
62Lắp đặt quạt trầnChương V Yêu cầu kỹ thuật4cái
63Lắp đặt các automat 1 pha ≤10AChương V Yêu cầu kỹ thuật7cái
64Lắp đặt các automat 1 pha ≤50AChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
65Lắp đặt công tắc 2 hạtChương V Yêu cầu kỹ thuật5cái
66Lắp đặt ổ cắm đôiChương V Yêu cầu kỹ thuật12cái
67Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật50m
68Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật22m
69Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật67m
70Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật60m
71Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mmChương V Yêu cầu kỹ thuật116m
72Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật5hộp
73Tủ điện tổng 6MODULE âm tườngChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
74Nội quy, tiêu lệnh PCCCChương V Yêu cầu kỹ thuật2bộ
75Tủ đựng bình chữa cháy KT 650x550x220Chương V Yêu cầu kỹ thuật1tủ
76Bình chữa cháy MFZ4 loại ABCChương V Yêu cầu kỹ thuật3bình
77Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,165100m3
78Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật2,651m3
79Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật6,933m3
80Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật4,088m3
81Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,074100m2
82Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,017tấn
83Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,105tấn
84Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật1,218m3
85Đắp đất nền móng công trình,Chương V Yêu cầu kỹ thuật6,366m3
86Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,85Chương V Yêu cầu kỹ thuật0,074100m3
87Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật1,601m3
88Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật14,881m3
89Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật0,428m3
90Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,083100m2
91Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,017tấn
92Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,114tấn
93Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,912m3
94Ván khuôn gỗ sàn máiChương V Yêu cầu kỹ thuật0,107100m2
95Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,076tấn
96Bê tông sàn máiChương V Yêu cầu kỹ thuật1,066m3
97Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,057100m2
98Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,009tấn
99Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,058tấn
100Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,622m3
101Bu long M16 L=250cmChương V Yêu cầu kỹ thuật4bộ
102Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đanChương V Yêu cầu kỹ thuật0,022100m2
103Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,002tấn
104Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,01tấn
105Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,132m3
106Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật0,919m3
107Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,025100m2
108Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,002tấn
109Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,021tấn
110Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,135m3
111Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,046tấn
112Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,046tấn
113Gia công xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,09tấn
114Lắp dựng xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,09tấn
115Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳChương V Yêu cầu kỹ thuật0,49100m2
116Tôn úp nóc, úp sườnChương V Yêu cầu kỹ thuật21,176md 
117Gia công cửa sắt, hoa sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,046tấn
118Lắp dựng hoa sắt cửaChương V Yêu cầu kỹ thuật0,046m2
119Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật1,971m2
120Cửa đi nhôm hệ 55 bao gồm cả phụ kiệnChương V Yêu cầu kỹ thuật4,68m2 
121Khóa cửa AGChương V Yêu cầu kỹ thuật2bộ
122Cửa sổ nhôm hệ 44 (bao gồm cả phụ kiện)Chương V Yêu cầu kỹ thuật4,2m2
123Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật0,216m3
124Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đanChương V Yêu cầu kỹ thuật0,031100m2
125Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,012tấn
126Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,025m3
127Bê tông nềnChương V Yêu cầu kỹ thuật3,424m3
128Trát tường ngoàiChương V Yêu cầu kỹ thuật101,495m2
129Trát tường trongChương V Yêu cầu kỹ thuật87,933m2
130Trát xà dầmChương V Yêu cầu kỹ thuật7,935m2
131Trát trầnChương V Yêu cầu kỹ thuật11,734m2
132Láng sê nô, mái hắt, máng nướcChương V Yêu cầu kỹ thuật17,958m2
133Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật121,164m2
134Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật95,868m2
135Lát nền, sànChương V Yêu cầu kỹ thuật37,952m2
136Ốp tường trụ, cộtChương V Yêu cầu kỹ thuật19,524m2
137Lắp đặt bóng đèn led tròn 20WChương V Yêu cầu kỹ thuật4bộ
138Lắp đặt các automat 1 pha ≤10AChương V Yêu cầu kỹ thuật2cái
139Lắp đặt các automat 1 pha ≤50AChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
140Lắp đặt công tắc 2 hạtChương V Yêu cầu kỹ thuật4cái
141Lắp đặt ổ cắm đôiChương V Yêu cầu kỹ thuật3cái
142Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật20m
143Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật10m
144Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật12m
145Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật2hộp
146Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mmChương V Yêu cầu kỹ thuật28m
147Van khóa 2 chiều PVC D34Chương V Yêu cầu kỹ thuật5cái
148Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mmChương V Yêu cầu kỹ thuật18cái
149Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 300m; đường kính ống 20mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,15100 m
150Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,06100m
151Vòi nước đồng D21Chương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
152Van phao thông minhChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
153Lắp đặt bể nước Inox 1m3Chương V Yêu cầu kỹ thuật1bể
154Lắp đặt chậu rửa mặtChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
155Lắp đặt chậu rửa bátChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
156Lắp đặt thùng đun nước nóng thườngChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
157Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương senChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
158Lắp đặt xí bệtChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
159Lắp đặt gương soiChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
160Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mmChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
161Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mmChương V Yêu cầu kỹ thuật7cái
162Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mmChương V Yêu cầu kỹ thuật3cái
163Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 75mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,08100m
164Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p măng sông, đoạn ống dài 8m - Đường kính 110mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,5100m
165Bể phốt nhựa COMPOSITE 1500LChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
166Đào móng cột, trụ, hố kiểm traChương V Yêu cầu kỹ thuật4,51m3
167Lắp đặt bể phốt nhựa COMPOSITE 1500LChương V Yêu cầu kỹ thuật11cấu kiện
168Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,184100m3
169Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật2,449m3
170Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật6,812m3
171Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật2,938m3
172Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,095100m2
173Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,014tấn
174Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,088tấn
175Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật1,574m3
176Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85Chương V Yêu cầu kỹ thuật0,121100m3
177Bê tông nềnChương V Yêu cầu kỹ thuật6,327m3
178Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật20,353m3
179Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,067100m2
180Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,01tấn
181Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,088tấn
182Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,738m3
183Bu long M16 L=250cmChương V Yêu cầu kỹ thuật8bộ
184Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đanChương V Yêu cầu kỹ thuật0,029100m2
185Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,003tấn
186Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,017tấn
187Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,148m3
188Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật1,026m3
189Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,028100m2
190Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,003tấn
191Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,024tấn
192Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,152m3
193Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,106tấn
194Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,106tấn
195Gia công xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,167tấn
196Lắp dựng xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,167tấn
197Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳChương V Yêu cầu kỹ thuật0,76100m2
198Tôn up nóc, up sườnChương V Yêu cầu kỹ thuật25,696md
199Trát tường ngoàiChương V Yêu cầu kỹ thuật111,174m2
200Trát tường trongChương V Yêu cầu kỹ thuật101,248m2
201Gia công cửa sắt, hoa sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,198tấn
202Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhômChương V Yêu cầu kỹ thuật14,76m2
203Gia công cửa sắt, hoa sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,07tấn
204Lắp dựng hoa sắt cửaChương V Yêu cầu kỹ thuật5,76m2
205Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật17,711m2
206Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật111,174m2
207Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật101,248m2
208Bóng đèn led tròn 20wChương V Yêu cầu kỹ thuật5cái
209Lắp đặt các automat 1 pha ≤10AChương V Yêu cầu kỹ thuật2cái
210Lắp đặt các automat 1 pha ≤50AChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
211Lắp đặt công tắc 2 hạtChương V Yêu cầu kỹ thuật2cái
212Lắp đặt công tắc 1 hạtChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
213Lắp đặt ổ cắm đôiChương V Yêu cầu kỹ thuật2cái
214Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật30m
215Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật50m
216Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật2hộp
217Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mmChương V Yêu cầu kỹ thuật60m
218Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,8961m3
219Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,128m3
220Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật0,432m3
221Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật1,013m3
222Gia công cổng sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,179tấn
223Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhômChương V Yêu cầu kỹ thuật7,88m2
224Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật15,761m2
225Trát trụ cột, lam đứng, cầu thangChương V Yêu cầu kỹ thuật9m2
226Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật9m2
227Gia công cổng sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,038tấn
228Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhômChương V Yêu cầu kỹ thuật2,45m2
229Decal chữ biển hiệuChương V Yêu cầu kỹ thuật2,45m2
230Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật32,2141m3
231Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật5,46m3
232Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật7,938m3
233Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật7,762m3
234Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật12,83m3
235Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật6,489m3
236Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,276100m2
237Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,215tấn
238Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật3,036m3
239Gia công hàng rào song sắt.Chương V Yêu cầu kỹ thuật35,854m2
240Trát tường ngoàiChương V Yêu cầu kỹ thuật260,52m2
241Mũi mác hàng rào:Chương V Yêu cầu kỹ thuật210Cái
242Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật260,52m2
243Bê tông nềnChương V Yêu cầu kỹ thuật24,112m3
244Cắt khe sân bê tôngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,965100m
245Khoan giếng - ĐấtChương V Yêu cầu kỹ thuật301m khoan
246Khoan giếng, cấp đá IVChương V Yêu cầu kỹ thuật151m khoan
247Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 89mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,5100m
248Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 60mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,5100m
249Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 32mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,5100m
250Máy bơm Q=5m3/h, H1=10m, H2=15m (bao gồm cả máy, công lắp đặt và các phụ kiện khác để hoàn thiện)Chương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
251Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật20M
I TRẠM KIỂM LÂM LỦNG SIÊN
1Phá đá mặt bằng công trình - Cấp đá IVChương V Yêu cầu kỹ thuật0,02100m3
2Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,152100m3
3Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật3,086m3
4Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,021tấn
5Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,3tấn
6Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhậtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,168100m2
7Bê tông móngChương V Yêu cầu kỹ thuật2,996m3
8Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,3100m2
9Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,059tấn
10Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,394tấn
11Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật3,226m3
12Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật6,752m3
13Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,85Chương V Yêu cầu kỹ thuật0,493100m3
14Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhậtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,412100m2
15Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,047tấn
16Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,311tấn
17Bê tông cộtChương V Yêu cầu kỹ thuật2,253m3
18Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật14,897m3
19Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đanChương V Yêu cầu kỹ thuật0,102100m2
20Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,025tấn
21Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,04tấn
22Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,538m3
23Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,326100m2
24Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,077tấn
25Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,474tấn
26Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật3,466m3
27Ván khuôn gỗ sàn máiChương V Yêu cầu kỹ thuật1,235100m2
28Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,948tấn
29Bê tông sàn máiChương V Yêu cầu kỹ thuật11,649m3
30Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật4m3
31Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,084100m2
32Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,059tấn
33Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,461m3
34Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật1,3161m3
35Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,658m3
36Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật2,368m3
37Trát tường ngoàiChương V Yêu cầu kỹ thuật152,445m2
38Láng sê nô, mái hắt, máng nướcChương V Yêu cầu kỹ thuật29,728m2
39Trát tường trongChương V Yêu cầu kỹ thuật166,436m2
40Trát trụ cột, lam đứng, cầu thangChương V Yêu cầu kỹ thuật33,264m2
41Trát xà dầmChương V Yêu cầu kỹ thuật35,401m2
42Trát trầnChương V Yêu cầu kỹ thuật88,889m2
43Trát gờ chỉChương V Yêu cầu kỹ thuật22,08m
44Bê tông nềnChương V Yêu cầu kỹ thuật9,966m3
45Lát nền, sànChương V Yêu cầu kỹ thuật100,254m2
46Lát gạch bậc tam cấpChương V Yêu cầu kỹ thuật10,511m2
47Gia công xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,221tấn
48Lắp dựng xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,221tấn
49Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳChương V Yêu cầu kỹ thuật1,204100m2
50Tôn úp nóc, úp sườn:Chương V Yêu cầu kỹ thuật31,368md
51Cửa đi nhôm hệ 55 bao gồm cả phụ kiệnChương V Yêu cầu kỹ thuật14,58m2
52Khoá cửa AGChương V Yêu cầu kỹ thuật5bộ
53Cửa sổ nhôm hệ 44 bao gồm cả phụ kiệnChương V Yêu cầu kỹ thuật10,8m2
54Gia công cửa sắt, hoa sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,127tấn
55Lắp dựng hoa sắt cửaChương V Yêu cầu kỹ thuật0,127m2
56Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật5,41m2
57Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật152,445m2
58Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật323,99m2
59Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 100mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,087100m
60Cầu chắn rác:Chương V Yêu cầu kỹ thuật2quả
61Lắp đặt đèn sát trần có chụpChương V Yêu cầu kỹ thuật3bộ
62Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóngChương V Yêu cầu kỹ thuật8bộ
63Lắp đặt quạt trầnChương V Yêu cầu kỹ thuật4cái
64Lắp đặt các automat 1 pha ≤10AChương V Yêu cầu kỹ thuật7cái
65Lắp đặt các automat 1 pha ≤50AChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
66Lắp đặt công tắc 2 hạtChương V Yêu cầu kỹ thuật5cái
67Lắp đặt ổ cắm đôiChương V Yêu cầu kỹ thuật12cái
68Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật50m
69Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật22m
70Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật67m
71Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật60m
72Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mmChương V Yêu cầu kỹ thuật116m
73Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật5hộp
74Tủ điện tổng 6MODULE âm tườngChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
75Nội quy, tiêu lệnh PCCCChương V Yêu cầu kỹ thuật2bộ
76Tủ đựng bình chữa cháy KT 650x550x220Chương V Yêu cầu kỹ thuật1tủ
77Bình chữa cháy MFZ4 loại ABCChương V Yêu cầu kỹ thuật3bình
78Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,165100m3
79Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật2,651m3
80Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật6,933m3
81Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật4,088m3
82Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,074100m2
83Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,017tấn
84Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,105tấn
85Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40Chương V Yêu cầu kỹ thuật1,218m3
86Đắp đất nền móng công trình,Chương V Yêu cầu kỹ thuật6,366m3
87Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,85Chương V Yêu cầu kỹ thuật0,074100m3
88Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật1,601m3
89Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật14,881m3
90Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật0,428m3
91Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,083100m2
92Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,017tấn
93Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,114tấn
94Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,912m3
95Ván khuôn gỗ sàn máiChương V Yêu cầu kỹ thuật0,107100m2
96Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,076tấn
97Bê tông sàn máiChương V Yêu cầu kỹ thuật1,066m3
98Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,057100m2
99Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,009tấn
100Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,058tấn
101Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,622m3
102Bu long M16 L=250cmChương V Yêu cầu kỹ thuật4bộ
103Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đanChương V Yêu cầu kỹ thuật0,022100m2
104Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,002tấn
105Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,01tấn
106Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,132m3
107Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật0,919m3
108Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,025100m2
109Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,002tấn
110Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,021tấn
111Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,135m3
112Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,046tấn
113Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,046tấn
114Gia công xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,09tấn
115Lắp dựng xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,09tấn
116Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳChương V Yêu cầu kỹ thuật0,49100m2
117Tôn úp nóc, úp sườnChương V Yêu cầu kỹ thuật21,176md 
118Gia công cửa sắt, hoa sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,046tấn
119Lắp dựng hoa sắt cửaChương V Yêu cầu kỹ thuật0,046m2
120Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật1,97m2
121Cửa đi nhôm hệ 55 bao gồm cả phụ kiệnChương V Yêu cầu kỹ thuật4,68 m2
122Khóa cửa AGChương V Yêu cầu kỹ thuật2bộ
123Cửa sổ nhôm hệ 44 (bao gồm cả phụ kiện)Chương V Yêu cầu kỹ thuật4,2m2
124Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật0,216m3
125Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đanChương V Yêu cầu kỹ thuật0,031100m2
126Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép ≤10mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,012100kg
127Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,025m3
128Bê tông nềnChương V Yêu cầu kỹ thuật3,424m3
129Trát tường ngoàiChương V Yêu cầu kỹ thuật101,495m2
130Trát tường trongChương V Yêu cầu kỹ thuật87,933m2
131Trát xà dầmChương V Yêu cầu kỹ thuật7,935m2
132Trát trầnChương V Yêu cầu kỹ thuật11,734m2
133Láng sê nô, mái hắt, máng nướcChương V Yêu cầu kỹ thuật17,958m2
134Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật121,164m2
135Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật95,868m2
136Lát nền, sànChương V Yêu cầu kỹ thuật37,952m2
137Ốp tường trụ, cộtChương V Yêu cầu kỹ thuật19,524m2
138Lắp đặt bóng đèn led tròn 20WChương V Yêu cầu kỹ thuật4bộ
139Lắp đặt các automat 1 pha ≤10AChương V Yêu cầu kỹ thuật2cái
140Lắp đặt các automat 1 pha ≤50AChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
141Lắp đặt công tắc 2 hạtChương V Yêu cầu kỹ thuật4cái
142Lắp đặt ổ cắm đôiChương V Yêu cầu kỹ thuật3cái
143Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật20m
144Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật10m
145Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật12m
146Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật2hộp
147Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mmChương V Yêu cầu kỹ thuật28m
148Van khóa 2 chiều PVC D34Chương V Yêu cầu kỹ thuật5cái
149Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mmChương V Yêu cầu kỹ thuật18cái
150Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 300m; đường kính ống 20mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,15100 m
151Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,06100m
152Vòi nước đồng D21Chương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
153Van phao thông minhChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
154Lắp đặt bể nước Inox 1m3Chương V Yêu cầu kỹ thuật1bể
155Lắp đặt chậu rửa mặtChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
156Lắp đặt chậu rửa bátChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
157Lắp đặt thùng đun nước nóng thườngChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
158Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương senChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
159Lắp đặt xí bệtChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
160Lắp đặt gương soiChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
161Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mmChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
162Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mmChương V Yêu cầu kỹ thuật7cái
163Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mmChương V Yêu cầu kỹ thuật3cái
164Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 75mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,08100m
165Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p măng sông, đoạn ống dài 8m - Đường kính 110mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,5100m
166Bể phốt nhựa COMPOSITE 1500LChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
167Đào móng cột, trụ, hố kiểm traChương V Yêu cầu kỹ thuật4,51m3
168Lắp đặt bể phốt nhựa COMPOSITE 1500LChương V Yêu cầu kỹ thuật11cấu kiện
169Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật15,9161m3
170Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật2,449m3
171Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật6,812m3
172Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật2,938m3
173Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,095100m2
174Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,014tấn
175Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,088tấn
176Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật1,574m3
177Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,85Chương V Yêu cầu kỹ thuật0,121100m3
178Bê tông nềnChương V Yêu cầu kỹ thuật6,327m3
179Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật20,353m3
180Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,067100m2
181Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,01tấn
182Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,088tấn
183Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,738m3
184Bu long M16 L=250cmChương V Yêu cầu kỹ thuật8bộ
185Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đanChương V Yêu cầu kỹ thuật0,029100m2
186Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,003tấn
187Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,017tấn
188Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,148m3
189Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật1,026m3
190Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,028100m2
191Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,003tấn
192Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,024tấn
193Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,152m3
194Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,106tấn
195Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,106tấn
196Gia công xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,167tấn
197Lắp dựng xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,167tấn
198Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳChương V Yêu cầu kỹ thuật0,76100m2
199Tôn up nóc, up sườnChương V Yêu cầu kỹ thuật25,696md
200Trát tường ngoàiChương V Yêu cầu kỹ thuật111,174m2
201Trát tường trongChương V Yêu cầu kỹ thuật101,248m2
202Gia công cửa sắt, hoa sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,198tấn
203Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhômChương V Yêu cầu kỹ thuật14,76m2
204Khoá cửaChương V Yêu cầu kỹ thuật3bộ
205Gia công cửa sắt, hoa sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,07tấn
206Lắp dựng hoa sắt cửaChương V Yêu cầu kỹ thuật5,76m2
207Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật17,711m2
208Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật111,174m2
209Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật101,248m2
210Bóng đèn led tròn 20wChương V Yêu cầu kỹ thuật5cái
211Lắp đặt các automat 1 pha ≤10AChương V Yêu cầu kỹ thuật2cái
212Lắp đặt các automat 1 pha ≤50AChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
213Lắp đặt công tắc 2 hạtChương V Yêu cầu kỹ thuật2cái
214Lắp đặt công tắc 1 hạtChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
215Lắp đặt ổ cắm đôiChương V Yêu cầu kỹ thuật2cái
216Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật30m
217Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật50m
218Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật2hộp
219Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mmChương V Yêu cầu kỹ thuật60m
220Đào xúc đấtChương V Yêu cầu kỹ thuật2,244100m3
221Đắp nền, độ chặt Y/C K = 0,9Chương V Yêu cầu kỹ thuật0,669100m3
222Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất IIIChương V Yêu cầu kỹ thuật1,508100m3
223Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,8961m3
224Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,128m3
225Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật0,432m3
226Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật1,013m3
227Gia công cổng sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,179tấn
228Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhômChương V Yêu cầu kỹ thuật7,88m2
229Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật15,761m2
230Trát trụ cột, lam đứng, cầu thangChương V Yêu cầu kỹ thuật9m2
231Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật9m2
232Gia công cổng sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,038tấn
233Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhômChương V Yêu cầu kỹ thuật2,45m2
234Decal chữ biển hiệuChương V Yêu cầu kỹ thuật2,45m2
235Đào móng băngChương V Yêu cầu kỹ thuật31,8081m3
236Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật5,391m3
237Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật7,838m3
238Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật7,664m3
239Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật12,691m3
240Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật7,26m3
241Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,304100m2
242Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,223tấn
243Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật3,141m3
244Gia công hàng rào song sắt.Chương V Yêu cầu kỹ thuật27,742m2
245Trát tường ngoàiChương V Yêu cầu kỹ thuật273,02m2
246Mũi mác hàng rào:Chương V Yêu cầu kỹ thuật225Cái
247Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật273,02m2
248Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB40Chương V Yêu cầu kỹ thuật18,775m3
249Cắt khe sân bê tông chiều dày ≤ 14cmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,751100m
250Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 200m; đường kính ống 32mmChương V Yêu cầu kỹ thuật5100 m
251Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 32mmChương V Yêu cầu kỹ thuật3Cái
J TRẠM KIỂM LÂM NGHIÊN LOAN
1Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,173100m3
2Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật3,086m3
3Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,021tấn
4Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,3tấn
5Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhậtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,168100m2
6Bê tông móngChương V Yêu cầu kỹ thuật2,996m3
7Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,3100m2
8Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,059tấn
9Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,394tấn
10Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật3,226m3
11Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật6,752m3
12Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,85Chương V Yêu cầu kỹ thuật0,493100m3
13Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhậtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,412100m2
14Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,047tấn
15Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,311tấn
16Bê tông cộtChương V Yêu cầu kỹ thuật2,253m3
17Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật14,897m3
18Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đanChương V Yêu cầu kỹ thuật0,102100m2
19Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,025tấn
20Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,04tấn
21Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,538m3
22Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,326100m2
23Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,077tấn
24Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,474tấn
25Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật3,466m3
26Ván khuôn gỗ sàn máiChương V Yêu cầu kỹ thuật1,235100m2
27Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,948tấn
28Bê tông sàn máiChương V Yêu cầu kỹ thuật11,649m3
29Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật4m3
30Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,084100m2
31Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,059tấn
32Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,461m3
33Đào móng băngChương V Yêu cầu kỹ thuật1,3161m3
34Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,658m3
35Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật2,368m3
36Trát tường ngoàiChương V Yêu cầu kỹ thuật152,445m2
37Láng sê nô, mái hắt, máng nướcChương V Yêu cầu kỹ thuật29,728m2
38Trát tường trongChương V Yêu cầu kỹ thuật166,436m2
39Trát trụ cột, lam đứng, cầu thangChương V Yêu cầu kỹ thuật33,264m2
40Trát xà dầmChương V Yêu cầu kỹ thuật35,401m2
41Trát trầnChương V Yêu cầu kỹ thuật88,889m2
42Trát gờ chỉChương V Yêu cầu kỹ thuật22,08m
43Bê tông nềnChương V Yêu cầu kỹ thuật9,966m3
44Lát nền, sànChương V Yêu cầu kỹ thuật100,254m2
45Lát gạch bậc tam cấpChương V Yêu cầu kỹ thuật10,511m2
46Gia công xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,221tấn
47Lắp dựng xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,221tấn
48Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳChương V Yêu cầu kỹ thuật1,204100m2
49Tôn úp nóc, úp sườn:Chương V Yêu cầu kỹ thuật31,368md
50Cửa đi nhôm hệ 55 bao gồm cả phụ kiệnChương V Yêu cầu kỹ thuật14,58m2
51Khóa cửa AGChương V Yêu cầu kỹ thuật5bộ
52Cửa sổ nhôm hệ 44 bao gồm cả phụ kiệnChương V Yêu cầu kỹ thuật10,8m2
53Gia công cửa sắt, hoa sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,127tấn
54Lắp dựng hoa sắt cửaChương V Yêu cầu kỹ thuật0,127m2
55Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật5,41m2
56Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật152,445m2
57Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật323,99m2
58Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 100mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,087100m
59Quả cầu chắn rácChương V Yêu cầu kỹ thuật2quả
60Lắp đặt đèn sát trần có chụpChương V Yêu cầu kỹ thuật3bộ
61Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóngChương V Yêu cầu kỹ thuật8bộ
62Lắp đặt quạt trầnChương V Yêu cầu kỹ thuật4cái
63Lắp đặt các automat 1 pha ≤10AChương V Yêu cầu kỹ thuật7cái
64Lắp đặt các automat 1 pha ≤50AChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
65Lắp đặt công tắc 2 hạtChương V Yêu cầu kỹ thuật5cái
66Lắp đặt ổ cắm đôiChương V Yêu cầu kỹ thuật12cái
67Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật50m
68Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật22m
69Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật67m
70Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật60m
71Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mmChương V Yêu cầu kỹ thuật116m
72Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật5hộp
73Tủ điện tổng 6MODULE âm tườngChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
74Nội quy, tiêu lệnh PCCCChương V Yêu cầu kỹ thuật2bộ
75Tủ đựng bình chữa cháy KT 650x550x220Chương V Yêu cầu kỹ thuật1tủ
76Bình chữa cháy MFZ4 loại ABCChương V Yêu cầu kỹ thuật3bình
77Đào móng băngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,8961m3
78Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,128m3
79Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật0,432m3
80Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật1,041m3
81Gia công cổng sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,179tấn
82Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhômChương V Yêu cầu kỹ thuật7,88m2
83Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật15,761m2
84Trát trụ cột, lam đứng, cầu thangChương V Yêu cầu kỹ thuật9,952m2
85Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật9,952m2
86Gia công cổng sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,038tấn
87Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhômChương V Yêu cầu kỹ thuật2,45m2
88Decal chữ biển hiệuChương V Yêu cầu kỹ thuật2,45m2
89Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật34,2391m3
90Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật5,803m3
91Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật8,437m3
92Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật8,249m3
93Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật7,857m3
94Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật2,101m3
95Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật8,085m3
96Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,179100m2
97Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,242tấn
98Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật3,423m3
99Gia công hàng rào song sắt.Chương V Yêu cầu kỹ thuật27,287m2
100Lắp dựng lan can sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật27,287m2
101Trát tường trongChương V Yêu cầu kỹ thuật300,09m2
102Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật300,09m2
103Mũi mác hàng rào:Chương V Yêu cầu kỹ thuật150Cái
104Bê tông nềnChương V Yêu cầu kỹ thuật22,401m3
105Cắt khe sân bê tôngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,9100m
K TRẠM KIỂM LÂM QUẢNG KHÊ
1Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,173100m3
2Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật3,0856m3
3Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,0208tấn
4Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,3002tấn
5Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhậtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,1681100m2
6Bê tông móngChương V Yêu cầu kỹ thuật2,9964m3
7Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,2999100m2
8Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,0586tấn
9Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,3935tấn
10Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật3,2263m3
11Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật6,7518m3
12Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85Chương V Yêu cầu kỹ thuật0,4933100m3
13Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhậtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,4118100m2
14Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,0473tấn
15Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,3111tấn
16Bê tông cộtChương V Yêu cầu kỹ thuật2,2525m3
17Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật14,8971m3
18Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đanChương V Yêu cầu kỹ thuật0,1016100m2
19Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,0247tấn
20Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,0399tấn
21Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,5384m3
22Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,3264100m2
23Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,0772tấn
24Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,4742tấn
25Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật3,4655m3
26Ván khuôn gỗ sàn máiChương V Yêu cầu kỹ thuật1,2351100m2
27Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,9483tấn
28Bê tông sàn máiChương V Yêu cầu kỹ thuật11,6488m3
29Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật4m3
30Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,0838100m2
31Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,0588tấn
32Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,4607m3
33Đào móng băngChương V Yêu cầu kỹ thuật1,31561m3
34Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,6578m3
35Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật2,3681m3
36Trát tường ngoàiChương V Yêu cầu kỹ thuật152,4446m2
37Láng sê nô, mái hắt, máng nướcChương V Yêu cầu kỹ thuật29,7278m2
38Trát tường trongChương V Yêu cầu kỹ thuật166,436m2
39Trát trụ cột, lam đứng, cầu thangChương V Yêu cầu kỹ thuật33,264m2
40Trát xà dầmChương V Yêu cầu kỹ thuật35,4008m2
41Trát trầnChương V Yêu cầu kỹ thuật88,8888m2
42Trát gờ chỉChương V Yêu cầu kỹ thuật22,08m
43Bê tông nềnChương V Yêu cầu kỹ thuật9,966m3
44Lát nền, sànChương V Yêu cầu kỹ thuật100,254m2
45Lát gạch bậc tam cấpChương V Yêu cầu kỹ thuật10,5105m2
46Gia công xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,2208tấn
47Lắp dựng xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,2208tấn
48Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳChương V Yêu cầu kỹ thuật1,2043100m2
49Tôn úp nóc, úp sườn:Chương V Yêu cầu kỹ thuật31,368md
50Cửa đi nhôm hệ 55 bao gồm cả phụ kiệnChương V Yêu cầu kỹ thuật14,58m2
51Khoá cửa AGChương V Yêu cầu kỹ thuật5bộ
52Cửa sổ nhôm hệ 44 bao gồm cả phụ kiệnChương V Yêu cầu kỹ thuật10,8m2
53Gia công cửa sắt, hoa sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,1272tấn
54Lắp dựng hoa sắt cửaChương V Yêu cầu kỹ thuật0,1272m2
55Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật5,41m2
56Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật152,4446m2
57Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật323,9896m2
58Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 100mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,087100m
59Quả cầu chắn rácChương V Yêu cầu kỹ thuật2quả
60Lắp đặt đèn sát trần có chụpChương V Yêu cầu kỹ thuật3bộ
61Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóngChương V Yêu cầu kỹ thuật8bộ
62Lắp đặt quạt trầnChương V Yêu cầu kỹ thuật4cái
63Lắp đặt các automat 1 pha ≤10AChương V Yêu cầu kỹ thuật7cái
64Lắp đặt các automat 1 pha ≤50AChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
65Lắp đặt công tắc 2 hạtChương V Yêu cầu kỹ thuật5cái
66Lắp đặt ổ cắm đôiChương V Yêu cầu kỹ thuật12cái
67Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật50m
68Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật22m
69Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật67m
70Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật60m
71Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mmChương V Yêu cầu kỹ thuật116m
72Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật5hộp
73Tủ điện tổng 6MODULE âm tườngChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
74Nội quy, tiêu lệnh PCCCChương V Yêu cầu kỹ thuật2bộ
75Tủ đựng bình chữa cháy KT 650x550x220Chương V Yêu cầu kỹ thuật1tủ
76Bình chữa cháy MFZ4 loại ABCChương V Yêu cầu kỹ thuật3bình
77Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,165100m3
78Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật2,6509m3
79Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật6,9328m3
80Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật4,0882m3
81Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,0738100m2
82Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,017tấn
83Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,1053tấn
84Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật1,218m3
85Đắp đất nền móng công trình,Chương V Yêu cầu kỹ thuật6,3663m3
86Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,85Chương V Yêu cầu kỹ thuật0,0735100m3
87Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật1,6007m3
88Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật14,8805m3
89Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật0,4283m3
90Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,0829100m2
91Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,017tấn
92Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,1136tấn
93Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,9119m3
94Ván khuôn gỗ sàn máiChương V Yêu cầu kỹ thuật0,1066100m2
95Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,0756tấn
96Bê tông sàn máiChương V Yêu cầu kỹ thuật1,0657m3
97Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,0566100m2
98Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,0091tấn
99Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,0582tấn
100Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,6218m3
101Bu long M16 L=250cmChương V Yêu cầu kỹ thuật4bộ
102Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đanChương V Yêu cầu kỹ thuật0,0217100m2
103Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,002tấn
104Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,0103tấn
105Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,132m3
106Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật0,9187m3
107Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,0245100m2
108Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,0023tấn
109Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,0214tấn
110Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,1346m3
111Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,0463tấn
112Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,0463tấn
113Gia công xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,09tấn
114Lắp dựng xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,09tấn
115Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳChương V Yêu cầu kỹ thuật0,4895100m2
116Tôn úp nóc, úp sườnChương V Yêu cầu kỹ thuật21,176md 
117Gia công cửa sắt, hoa sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,0464tấn
118Lắp dựng hoa sắt cửaChương V Yêu cầu kỹ thuật0,0464m2
119Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật1,97m2
120Cửa đi nhôm hệ 55 bao gồm cả phụ kiệnChương V Yêu cầu kỹ thuật4,68m2 
121Khóa cửa AGChương V Yêu cầu kỹ thuật2bộ
122Cửa sổ nhôm hệ 44 (bao gồm cả phụ kiện)Chương V Yêu cầu kỹ thuật4,2m2
123Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật0,2156m3
124Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đanChương V Yêu cầu kỹ thuật0,0311100m2
125Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép ≤10mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,1244100kg
126Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,0254m3
127Bê tông nềnChương V Yêu cầu kỹ thuật3,4241m3
128Trát tường ngoàiChương V Yêu cầu kỹ thuật101,495m2
129Trát tường trongChương V Yêu cầu kỹ thuật87,9325m2
130Trát xà dầmChương V Yêu cầu kỹ thuật7,9352m2
131Trát trầnChương V Yêu cầu kỹ thuật11,7342m2
132Láng sê nô, mái hắt, máng nướcChương V Yêu cầu kỹ thuật17,958m2
133Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật121,1644m2
134Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật95,8677m2
135Lát nền, sànChương V Yêu cầu kỹ thuật37,9522m2
136Ốp tường trụ, cộtChương V Yêu cầu kỹ thuật19,5235m2
137Lắp đặt bóng đèn led tròn 20WChương V Yêu cầu kỹ thuật4bộ
138Lắp đặt các automat 1 pha ≤10AChương V Yêu cầu kỹ thuật2cái
139Lắp đặt các automat 1 pha ≤50AChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
140Lắp đặt công tắc 2 hạtChương V Yêu cầu kỹ thuật4cái
141Lắp đặt ổ cắm đôiChương V Yêu cầu kỹ thuật3cái
142Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật20m
143Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật10m
144Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật12m
145Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật2hộp
146Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mmChương V Yêu cầu kỹ thuật28m
147Van khóa 2 chiều PVC D34Chương V Yêu cầu kỹ thuật5cái
148Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mmChương V Yêu cầu kỹ thuật18cái
149Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 300m; đường kính ống 20mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,15100 m
150Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,06100m
151Vòi nước đồng D21Chương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
152Van phao thông minhChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
153Lắp đặt bể nước Inox 1m3Chương V Yêu cầu kỹ thuật1bể
154Lắp đặt chậu rửa mặtChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
155Lắp đặt chậu rửa bátChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
156Lắp đặt thùng đun nước nóng thườngChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
157Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương senChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
158Lắp đặt xí bệtChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
159Lắp đặt gương soiChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
160Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mmChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
161Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mmChương V Yêu cầu kỹ thuật7cái
162Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mmChương V Yêu cầu kỹ thuật3cái
163Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 75mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,08100m
164Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p măng sông, đoạn ống dài 8m - Đường kính 110mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,5100m
165Bể phốt nhựa COMPOSITE 1500LChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
166Đào móng cột, trụ, hố kiểm traChương V Yêu cầu kỹ thuật4,51m3
167Lắp đặt bể phốt nhựa COMPOSITE 1500LChương V Yêu cầu kỹ thuật11cấu kiện
168Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,1837100m3
169Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật2,4486m3
170Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật6,8117m3
171Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật2,9383m3
172Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,0954100m2
173Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,0142tấn
174Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,0877tấn
175Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật1,5741m3
176Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85Chương V Yêu cầu kỹ thuật0,1211100m3
177Bê tông nềnChương V Yêu cầu kỹ thuật6,3269m3
178Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật20,3527m3
179Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,0671100m2
180Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,0103tấn
181Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,0877tấn
182Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,7383m3
183Bu long M16 L=250cmChương V Yêu cầu kỹ thuật8bộ
184Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đanChương V Yêu cầu kỹ thuật0,0292100m2
185Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,003tấn
186Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,0166tấn
187Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,1478m3
188Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật1,0263m3
189Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,0276100m2
190Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,0026tấn
191Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,0242tấn
192Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,1519m3
193Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,106tấn
194Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,106tấn
195Gia công xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,167tấn
196Lắp dựng xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,167tấn
197Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳChương V Yêu cầu kỹ thuật0,7595100m2
198Tôn up nóc, up sườnChương V Yêu cầu kỹ thuật25,696md
199Trát tường ngoàiChương V Yêu cầu kỹ thuật111,174m2
200Trát tường trongChương V Yêu cầu kỹ thuật101,248m2
201Gia công cửa sắt, hoa sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,1976tấn
202Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhômChương V Yêu cầu kỹ thuật14,76m2
203Gia công cửa sắt, hoa sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,0695tấn
204Lắp dựng hoa sắt cửaChương V Yêu cầu kỹ thuật5,76m2
205Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật17,711m2
206Khoá cửaChương V Yêu cầu kỹ thuật3bộ
207Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật111,174m2
208Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật101,248m2
209Bóng đèn led tròn 20wChương V Yêu cầu kỹ thuật5cái
210Lắp đặt các automat 1 pha ≤10AChương V Yêu cầu kỹ thuật2cái
211Lắp đặt các automat 1 pha ≤50AChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
212Lắp đặt công tắc 2 hạtChương V Yêu cầu kỹ thuật2cái
213Lắp đặt công tắc 1 hạtChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
214Lắp đặt ổ cắm đôiChương V Yêu cầu kỹ thuật2cái
215Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật30m
216Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật50m
217Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật2hộp
218Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mmChương V Yêu cầu kỹ thuật60m
219Đào xúc đất - Cấp đất IIChương V Yêu cầu kỹ thuật3,2338100m3
220Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất IIChương V Yêu cầu kỹ thuật3,2338100m3
221Đào xúc đất Cấp đất IIIChương V Yêu cầu kỹ thuật1,6408100m3
222Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤500m - Cấp đất IIIChương V Yêu cầu kỹ thuật1,6408100m3
223Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,9Chương V Yêu cầu kỹ thuật1,4916100m3
224Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,8961m3
225Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,128m3
226Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật0,432m3
227Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật1,0125m3
228Gia công cổng sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,1785tấn
229Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhômChương V Yêu cầu kỹ thuật7,88m2
230Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật15,761m2
231Trát trụ cột, lam đứng, cầu thangChương V Yêu cầu kỹ thuật9m2
232Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật9m2
233Gia công cổng sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,0378tấn
234Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhômChương V Yêu cầu kỹ thuật2,45m2
235Decal chữ biển hiệuChương V Yêu cầu kỹ thuật2,45m2
236Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật26,90631m3
237Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật4,5604m3
238Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật6,6301m3
239Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật6,4828m3
240Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật10,7712m3
241Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật7,26m3
242Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,26100m2
243Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,1092tấn
244Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật2,86m3
245Gia công hàng rào song sắt.Chương V Yêu cầu kỹ thuật12,272m2
246Trát tường ngoàiChương V Yêu cầu kỹ thuật254,96m2
247Mũi mác hàng rào:Chương V Yêu cầu kỹ thuật72Cái
248Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật254,96m2
249Bê tông nềnChương V Yêu cầu kỹ thuật17,272m3
250Cắt khe sân bê tông chiều dày ≤ 14cmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,6909100m
251Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m - Đường kính Chương V Yêu cầu kỹ thuật301m khoan
252Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m - Đường kính Chương V Yêu cầu kỹ thuật151m khoan
253Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 89mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,5100m
254Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 60mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,5100m
255Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 32mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,5100m
256Máy bơm Q=5m3/h, H1=10m, H2=15m (bao gồm cả máy, công lắp đặt và các phụ kiện khác để hoàn thiện)Chương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
257Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật20M
L TRẠM KIỂM LÂM QUANG PHONG
1Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,173100m3
2Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật3,086m3
3Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,021tấn
4Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,3tấn
5Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhậtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,168100m2
6Bê tông móngChương V Yêu cầu kỹ thuật2,996m3
7Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,3100m2
8Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,059tấn
9Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,394tấn
10Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật3,226m3
11Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật6,752m3
12Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85Chương V Yêu cầu kỹ thuật0,493100m3
13Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhậtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,412100m2
14Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,047tấn
15Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,311tấn
16Bê tông cộtChương V Yêu cầu kỹ thuật2,253m3
17Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật14,897m3
18Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đanChương V Yêu cầu kỹ thuật0,102100m2
19Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,025tấn
20Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,04tấn
21Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,538m3
22Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,326100m2
23Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,077tấn
24Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,474tấn
25Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật3,466m3
26Ván khuôn gỗ sàn máiChương V Yêu cầu kỹ thuật1,235100m2
27Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,948tấn
28Bê tông sàn máiChương V Yêu cầu kỹ thuật11,649m3
29Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật4m3
30Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,084100m2
31Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,059tấn
32Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,461m3
33Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật1,3161m3
34Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,658m3
35Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật2,368m3
36Trát tường ngoàiChương V Yêu cầu kỹ thuật152,445m2
37Láng sê nô, mái hắt, máng nướcChương V Yêu cầu kỹ thuật29,728m2
38Trát tường trongChương V Yêu cầu kỹ thuật166,436m2
39Trát trụ cột, lam đứng, cầu thangChương V Yêu cầu kỹ thuật33,264m2
40Trát xà dầmChương V Yêu cầu kỹ thuật35,401m2
41Trát trầnChương V Yêu cầu kỹ thuật88,889m2
42Trát gờ chỉChương V Yêu cầu kỹ thuật22,08m
43Bê tông nềnChương V Yêu cầu kỹ thuật9,966m3
44Lát nền, sànChương V Yêu cầu kỹ thuật100,254m2
45Lát gạch bậc tam cấpChương V Yêu cầu kỹ thuật10,511m2
46Gia công xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,221tấn
47Lắp dựng xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,221tấn
48Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳChương V Yêu cầu kỹ thuật1,204100m2
49Tôn úp nóc, úp sườn:Chương V Yêu cầu kỹ thuật31,368md
50Cửa đi nhôm hệ 55 bao gồm cả phụ kiệnChương V Yêu cầu kỹ thuật14,58m2
51Khóa cửaChương V Yêu cầu kỹ thuật5bộ
52Cửa sổ nhôm hệ 44 bao gồm cả phụ kiệnChương V Yêu cầu kỹ thuật10,8m2
53Gia công cửa sắt, hoa sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,127tấn
54Lắp dựng hoa sắt cửaChương V Yêu cầu kỹ thuật0,127m2
55Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật5,41m2
56Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật152,445m2
57Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật323,99m2
58Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 100mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,087100m
59Quả cầu chắn rácChương V Yêu cầu kỹ thuật2quả
60Lắp đặt đèn sát trần có chụpChương V Yêu cầu kỹ thuật3bộ
61Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóngChương V Yêu cầu kỹ thuật8bộ
62Lắp đặt quạt trầnChương V Yêu cầu kỹ thuật4cái
63Lắp đặt các automat 1 pha ≤10AChương V Yêu cầu kỹ thuật7cái
64Lắp đặt các automat 1 pha ≤50AChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
65Lắp đặt công tắc 2 hạtChương V Yêu cầu kỹ thuật5cái
66Lắp đặt ổ cắm đôiChương V Yêu cầu kỹ thuật12cái
67Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật800m
68Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật22m
69Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật67m
70Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật60m
71Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mmChương V Yêu cầu kỹ thuật116m
72Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật5hộp
73Tủ điện tổng 6MODULE âm tườngChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
74Nội quy, tiêu lệnh PCCCChương V Yêu cầu kỹ thuật2bộ
75Tủ đựng bình chữa cháy KT 650x550x220Chương V Yêu cầu kỹ thuật1tủ
76Bình chữa cháy MFZ4 loại ABCChương V Yêu cầu kỹ thuật3bình
77Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,165100m3
78Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật2,651m3
79Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật6,933m3
80Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật4,088m3
81Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,074100m2
82Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,017tấn
83Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,105tấn
84Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật1,218m3
85Đắp đất nền móng công trình,Chương V Yêu cầu kỹ thuật6,366m3
86Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85Chương V Yêu cầu kỹ thuật0,074100m3
87Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật1,601m3
88Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật14,881m3
89Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật0,428m3
90Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,083100m2
91Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,017tấn
92Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,114tấn
93Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40Chương V Yêu cầu kỹ thuật0,912m3
94Ván khuôn gỗ sàn máiChương V Yêu cầu kỹ thuật0,107100m2
95Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,076tấn
96Bê tông sàn máiChương V Yêu cầu kỹ thuật1,066m3
97Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,057100m2
98Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,009tấn
99Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,058tấn
100Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,622m3
101Bu long M16 L=250cmChương V Yêu cầu kỹ thuật4bộ
102Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đanChương V Yêu cầu kỹ thuật0,022100m2
103Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,002tấn
104Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,01tấn
105Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,132m3
106Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật0,919m3
107Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,025100m2
108Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,002tấn
109Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,021tấn
110Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,135m3
111Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,046tấn
112Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,046tấn
113Gia công xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,09tấn
114Lắp dựng xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,09tấn
115Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳChương V Yêu cầu kỹ thuật0,49100m2
116Tôn úp nóc, úp sườnChương V Yêu cầu kỹ thuật21,176md 
117Gia công cửa sắt, hoa sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,046tấn
118Lắp dựng hoa sắt cửaChương V Yêu cầu kỹ thuật0,046m2
119Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật1,97m2
120Cửa đi nhôm hệ 55 bao gồm cả phụ kiệnChương V Yêu cầu kỹ thuật4,68 m2
121Khóa cửa AGChương V Yêu cầu kỹ thuật2bộ
122Cửa sổ nhôm hệ 44 (bao gồm cả phụ kiện)Chương V Yêu cầu kỹ thuật4,2m2
123Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật0,216m3
124Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đanChương V Yêu cầu kỹ thuật0,031100m2
125Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép ≤10mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,012100kg
126Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40Chương V Yêu cầu kỹ thuật0,025m3
127Bê tông nềnChương V Yêu cầu kỹ thuật3,424m3
128Trát tường ngoàiChương V Yêu cầu kỹ thuật101,495m2
129Trát tường trongChương V Yêu cầu kỹ thuật87,933m2
130Trát xà dầmChương V Yêu cầu kỹ thuật7,935m2
131Trát trầnChương V Yêu cầu kỹ thuật11,734m2
132Láng sê nô, mái hắt, máng nướcChương V Yêu cầu kỹ thuật17,958m2
133Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật121,164m2
134Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật95,868m2
135Lát nền, sànChương V Yêu cầu kỹ thuật37,952m2
136Ốp tường trụ, cộtChương V Yêu cầu kỹ thuật19,524m2
137Bóng đèn led tròn 20WChương V Yêu cầu kỹ thuật4cái
138Lắp đặt các automat 1 pha ≤10AChương V Yêu cầu kỹ thuật2cái
139Lắp đặt các automat 1 pha ≤50AChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
140Lắp đặt công tắc 2 hạtChương V Yêu cầu kỹ thuật4cái
141Lắp đặt ổ cắm đôiChương V Yêu cầu kỹ thuật3cái
142Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật20m
143Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật10m
144Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật12m
145Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật2hộp
146Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mmChương V Yêu cầu kỹ thuật28m
147Van khóa 2 chiều PVC D34Chương V Yêu cầu kỹ thuật5cái
148Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mmChương V Yêu cầu kỹ thuật18cái
149Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 300m; đường kính ống 20mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,15100 m
150Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,06100m
151Vòi nước đồng D21Chương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
152Van phao thông minhChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
153Lắp đặt bể nước Inox 1m3Chương V Yêu cầu kỹ thuật1bể
154Lắp đặt chậu rửa mặtChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
155Lắp đặt chậu rửa bátChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
156Lắp đặt thùng đun nước nóng thườngChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
157Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương senChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
158Lắp đặt xí bệtChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
159Lắp đặt gương soiChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
160Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mmChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
161Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mmChương V Yêu cầu kỹ thuật7cái
162Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mmChương V Yêu cầu kỹ thuật3cái
163Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 75mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,08100m
164Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p măng sông, đoạn ống dài 8m - Đường kính 110mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,5100m
165Bể phốt nhựa COMPOSITE 1500LChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
166Đào móng cột, trụ, hố kiểm traChương V Yêu cầu kỹ thuật4,51m3
167Lắp đặt bể phốt nhựa COMPOSITE 1500LChương V Yêu cầu kỹ thuật11cấu kiện
168Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,184100m3
169Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật2,449m3
170Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật6,812m3
171Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật2,938m3
172Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,095100m2
173Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,014tấn
174Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,088tấn
175Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật1,574m3
176Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85Chương V Yêu cầu kỹ thuật0,121100m3
177Bê tông nềnChương V Yêu cầu kỹ thuật6,327m3
178Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật20,353m3
179Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,067100m2
180Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,01tấn
181Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,088tấn
182Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,738m3
183Bu long M16 L=250cmChương V Yêu cầu kỹ thuật8bộ
184Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đanChương V Yêu cầu kỹ thuật0,029100m2
185Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,003tấn
186Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,017tấn
187Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,148m3
188Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật1,026m3
189Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,028100m2
190Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,003tấn
191Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,024tấn
192Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,152m3
193Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,106tấn
194Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,106tấn
195Gia công xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,167tấn
196Lắp dựng xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,167tấn
197Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳChương V Yêu cầu kỹ thuật0,76100m2
198Tôn up nóc, up sườnChương V Yêu cầu kỹ thuật25,696md
199Trát tường ngoàiChương V Yêu cầu kỹ thuật111,174m2
200Trát tường trongChương V Yêu cầu kỹ thuật101,248m2
201Gia công cửa sắt, hoa sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,198tấn
202Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhômChương V Yêu cầu kỹ thuật14,76m2
203Gia công cửa sắt, hoa sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,07tấn
204Lắp dựng hoa sắt cửaChương V Yêu cầu kỹ thuật5,76m2
205Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật17,711m2
206Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật111,174m2
207Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật101,248m2
208Bóng đèn led tròn 20wChương V Yêu cầu kỹ thuật5cái
209Lắp đặt các automat 1 pha ≤10AChương V Yêu cầu kỹ thuật2cái
210Lắp đặt các automat 1 pha ≤50AChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
211Lắp đặt công tắc 2 hạtChương V Yêu cầu kỹ thuật2cái
212Lắp đặt công tắc 1 hạtChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
213Lắp đặt ổ cắm đôiChương V Yêu cầu kỹ thuật2cái
214Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật30m
215Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật50m
216Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật2hộp
217Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mmChương V Yêu cầu kỹ thuật60m
218Đào xúc đất - Cấp đất IIIChương V Yêu cầu kỹ thuật59,411100m3
219Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤300m - Cấp đất IIIChương V Yêu cầu kỹ thuật59,411100m3
220Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,8961m3
221Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,128m3
222Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật0,432m3
223Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật1,013m3
224Gia công cổng sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,179tấn
225Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhômChương V Yêu cầu kỹ thuật7,88m2
226Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật15,761m2
227Trát trụ cột, lam đứng, cầu thangChương V Yêu cầu kỹ thuật9m2
228Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật9m2
229Thép hộp mạ kẽmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,038tấn
230Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhômChương V Yêu cầu kỹ thuật2,45m2
231Decal chữ biển hiệuChương V Yêu cầu kỹ thuật2,45m2
232Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật18,7461m3
233Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật3,177m3
234Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật4,619m3
235Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật4,517m3
236Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật7,498m3
237Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật3,039m3
238Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,148100m2
239Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,115tấn
240Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật1,625m3
241Gia công hàng rào song sắt.Chương V Yêu cầu kỹ thuật28,47m2
242Trát tường trongChương V Yêu cầu kỹ thuật135,76m2
243Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật135,76m2
244Bê tông nềnChương V Yêu cầu kỹ thuật0,093m3
245Cắt khe sân bê tông chiều dày ≤ 14cmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,927100m
246Khoan giếng - ĐấtChương V Yêu cầu kỹ thuật301m khoan
247Khoan giếng, cấp đá IVChương V Yêu cầu kỹ thuật151m khoan
248Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 89mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,5100m
249Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 60mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,5100m
250Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 32mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,5100m
251Máy bơm Q=5m3/h, H1=10m, H2=15m (bao gồm cả máy, công lắp đặt và các phụ kiện khác để hoàn thiện)Chương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
252Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật20M
M TRẠM KIỂM LÂM SÁU HAI
1Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,173100m3
2Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật3,086m3
3Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,021tấn
4Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,3tấn
5Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhậtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,168100m2
6Bê tông móngChương V Yêu cầu kỹ thuật2,996m3
7Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,3100m2
8Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,059tấn
9Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,394tấn
10Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật3,226m3
11Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật6,752m3
12Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85Chương V Yêu cầu kỹ thuật0,372100m3
13Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhậtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,412100m2
14Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,047tấn
15Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,311tấn
16Bê tông cộtChương V Yêu cầu kỹ thuật2,253m3
17Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật14,897m3
18Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đanChương V Yêu cầu kỹ thuật0,102100m2
19Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,025tấn
20Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,04tấn
21Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,538m3
22Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,326100m2
23Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,077tấn
24Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,474tấn
25Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật3,466m3
26Ván khuôn gỗ sàn máiChương V Yêu cầu kỹ thuật1,235100m2
27Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,948tấn
28Bê tông sàn máiChương V Yêu cầu kỹ thuật11,649m3
29Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật4m3
30Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,084100m2
31Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,059tấn
32Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,461m3
33Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật1,3161m3
34Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,658m3
35Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật2,368m3
36Trát tường ngoàiChương V Yêu cầu kỹ thuật152,445m2
37Láng sê nô, mái hắt, máng nướcChương V Yêu cầu kỹ thuật29,728m2
38Trát tường trongChương V Yêu cầu kỹ thuật166,436m2
39Trát trụ cột, lam đứng, cầu thangChương V Yêu cầu kỹ thuật33,264m2
40Trát xà dầmChương V Yêu cầu kỹ thuật35,401m2
41Trát trầnChương V Yêu cầu kỹ thuật88,889m2
42Trát gờ chỉChương V Yêu cầu kỹ thuật22,08m
43Bê tông nềnChương V Yêu cầu kỹ thuật9,966m3
44Lát nền, sànChương V Yêu cầu kỹ thuật100,254m2
45Lát gạch bậc tam cấpChương V Yêu cầu kỹ thuật10,511m2
46Gia công xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,221tấn
47Lắp dựng xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,221tấn
48Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳChương V Yêu cầu kỹ thuật1,204100m2
49Tôn úp nóc, úp sườn:Chương V Yêu cầu kỹ thuật31,368md
50Cửa đi nhôm hệ 55 bao gồm cả phụ kiệnChương V Yêu cầu kỹ thuật14,58m2
51Khóa cửa AGChương V Yêu cầu kỹ thuật5bộ
52Cửa sổ nhôm hệ 44 bao gồm cả phụ kiệnChương V Yêu cầu kỹ thuật10,8m2
53Gia công cửa sắt, hoa sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,127tấn
54Lắp dựng hoa sắt cửaChương V Yêu cầu kỹ thuật0,127m2
55Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật5,41m2
56Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật152,445m2
57Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật323,99m2
58Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 100mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,087100m
59Quả cầu chắn rácChương V Yêu cầu kỹ thuật2quả
60Lắp đặt đèn sát trần có chụpChương V Yêu cầu kỹ thuật3bộ
61Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóngChương V Yêu cầu kỹ thuật8bộ
62Lắp đặt quạt trầnChương V Yêu cầu kỹ thuật4cái
63Lắp đặt các automat 1 pha ≤10AChương V Yêu cầu kỹ thuật7cái
64Lắp đặt các automat 1 pha ≤50AChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
65Lắp đặt công tắc 2 hạtChương V Yêu cầu kỹ thuật5cái
66Lắp đặt ổ cắm đôiChương V Yêu cầu kỹ thuật12cái
67Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật50m
68Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật22m
69Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật67m
70Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật60m
71Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mmChương V Yêu cầu kỹ thuật116m
72Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật5hộp
73Tủ điện tổng 6MODULE âm tườngChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
74Nội quy, tiêu lệnh PCCCChương V Yêu cầu kỹ thuật2bộ
75Tủ đựng bình chữa cháy KT 650x550x220Chương V Yêu cầu kỹ thuật1tủ
76Bình chữa cháy MFZ4 loại ABCChương V Yêu cầu kỹ thuật3bình
77Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,165100m3
78Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật2,651m3
79Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật6,933m3
80Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật4,088m3
81Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,074100m2
82Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,017tấn
83Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,105tấn
84Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật1,218m3
85Đắp đất nền móng công trình,Chương V Yêu cầu kỹ thuật6,366m3
86Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,85Chương V Yêu cầu kỹ thuật0,074100m3
87Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật1,601m3
88Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật14,881m3
89Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật0,428m3
90Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,083100m2
91Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,017tấn
92Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,114tấn
93Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,912m3
94Ván khuôn gỗ sàn máiChương V Yêu cầu kỹ thuật0,107100m2
95Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,076tấn
96Bê tông sàn máiChương V Yêu cầu kỹ thuật1,066m3
97Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,057100m2
98Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,009tấn
99Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,058tấn
100Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,622m3
101Bu long M16 L=250cmChương V Yêu cầu kỹ thuật4bộ
102Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đanChương V Yêu cầu kỹ thuật0,022100m2
103Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,002tấn
104Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,01tấn
105Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,132m3
106Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật0,919m3
107Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,025100m2
108Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,002tấn
109Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,021tấn
110Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,135m3
111Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,046tấn
112Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,046tấn
113Gia công xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,09tấn
114Lắp dựng xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,09tấn
115Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳChương V Yêu cầu kỹ thuật0,49100m2
116Tôn úp nóc, úp sườnChương V Yêu cầu kỹ thuật21,176 md
117Gia công cửa sắt, hoa sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,046tấn
118Lắp dựng hoa sắt cửaChương V Yêu cầu kỹ thuật0,046m2
119Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật1,97m2
120Cửa đi nhôm hệ 55 bao gồm cả phụ kiệnChương V Yêu cầu kỹ thuật4,68m2 
121Khóa cửa AGChương V Yêu cầu kỹ thuật2bộ
122Cửa sổ nhôm hệ 44 (bao gồm cả phụ kiện)Chương V Yêu cầu kỹ thuật4,2m2
123Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật0,216m3
124Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đanChương V Yêu cầu kỹ thuật0,031100m2
125Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép ≤10mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,012100kg
126Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,025m3
127Bê tông nềnChương V Yêu cầu kỹ thuật3,424m3
128Trát tường ngoàiChương V Yêu cầu kỹ thuật101,495m2
129Trát tường trongChương V Yêu cầu kỹ thuật87,933m2
130Trát xà dầmChương V Yêu cầu kỹ thuật7,557m2
131Trát trầnChương V Yêu cầu kỹ thuật10,597m2
132Láng sê nô, mái hắt, máng nướcChương V Yêu cầu kỹ thuật17,958m2
133Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật119,649m2
134Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật95,49m2
135Lát nền, sànChương V Yêu cầu kỹ thuật37,952m2
136Ốp tường trụ, cộtChương V Yêu cầu kỹ thuật19,524m2
137Bóng đèn led tròn 20WChương V Yêu cầu kỹ thuật4cái
138Lắp đặt các automat 1 pha ≤10AChương V Yêu cầu kỹ thuật2cái
139Lắp đặt các automat 1 pha ≤50AChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
140Lắp đặt công tắc 2 hạtChương V Yêu cầu kỹ thuật4cái
141Lắp đặt ổ cắm đôiChương V Yêu cầu kỹ thuật3cái
142Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật20m
143Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật10m
144Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật12m
145Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật2hộp
146Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mmChương V Yêu cầu kỹ thuật28m
147Van khóa 2 chiều PVC D34Chương V Yêu cầu kỹ thuật5cái
148Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mmChương V Yêu cầu kỹ thuật18cái
149Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 300m; đường kính ống 20mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,15100 m
150Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,06100m
151Vòi nước đồng D21Chương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
152Van phao thông minhChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
153Lắp đặt bể nước Inox 1m3Chương V Yêu cầu kỹ thuật1bể
154Lắp đặt chậu rửa mặtChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
155Lắp đặt chậu rửa bátChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
156Lắp đặt thùng đun nước nóng thườngChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
157Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương senChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
158Lắp đặt xí bệtChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
159Lắp đặt gương soiChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
160Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mmChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
161Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mmChương V Yêu cầu kỹ thuật7cái
162Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mmChương V Yêu cầu kỹ thuật3cái
163Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 75mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,08100m
164Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p măng sông, đoạn ống dài 8m - Đường kính 110mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,5100m
165Bể phốt nhựa COMPOSITE 1500LChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
166Đào móng cột, trụ, hố kiểm traChương V Yêu cầu kỹ thuật4,51m3
167Lắp đặt bể phốt nhựa COMPOSITE 1500LChương V Yêu cầu kỹ thuật11cấu kiện
168Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,184100m3
169Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật2,449m3
170Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật6,812m3
171Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật2,938m3
172Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,095100m2
173Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,014tấn
174Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,088tấn
175Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật1,574m3
176Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85Chương V Yêu cầu kỹ thuật0,121100m3
177Bê tông nềnChương V Yêu cầu kỹ thuật6,327m3
178Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật20,353m3
179Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,067100m2
180Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,01tấn
181Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,088tấn
182Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,738m3
183Bu long M16 L=250cmChương V Yêu cầu kỹ thuật8bộ
184Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đanChương V Yêu cầu kỹ thuật0,029100m2
185Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,003tấn
186Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,017tấn
187Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,148m3
188Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật1,026m3
189Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,028100m2
190Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,003tấn
191Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,024tấn
192Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,152m3
193Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,106tấn
194Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,106tấn
195Gia công xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,167tấn
196Lắp dựng xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,167tấn
197Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳChương V Yêu cầu kỹ thuật0,76100m2
198Tôn up nóc, up sườnChương V Yêu cầu kỹ thuật25,696md
199Trát tường ngoàiChương V Yêu cầu kỹ thuật111,174m2
200Trát tường trongChương V Yêu cầu kỹ thuật101,248m2
201Gia công cửa sắt, hoa sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,198tấn
202Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhômChương V Yêu cầu kỹ thuật14,76m2
203Gia công cửa sắt, hoa sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,07tấn
204Lắp dựng hoa sắt cửaChương V Yêu cầu kỹ thuật5,76m2
205Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật17,711m2
206Khóa cửaChương V Yêu cầu kỹ thuật3bộ
207Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật111,174m2
208Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật101,248m2
209Bóng đèn led tròn 20wChương V Yêu cầu kỹ thuật5cái
210Lắp đặt các automat 1 pha ≤10AChương V Yêu cầu kỹ thuật2cái
211Lắp đặt các automat 1 pha ≤50AChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
212Lắp đặt công tắc 2 hạtChương V Yêu cầu kỹ thuật2cái
213Lắp đặt công tắc 1 hạtChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
214Lắp đặt ổ cắm đôiChương V Yêu cầu kỹ thuật2cái
215Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật30m
216Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật50m
217Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật2hộp
218Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mmChương V Yêu cầu kỹ thuật60m
219Đào xúc đất - Cấp đất IIChương V Yêu cầu kỹ thuật4,172100m3
220Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,9Chương V Yêu cầu kỹ thuật7,159100m3
221Vận chuyển đất hữu cơ bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất IIChương V Yêu cầu kỹ thuật4,172100m3
222Đào SX đất đắp - Cấp đất IIIChương V Yêu cầu kỹ thuật7,159100m3
223Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤500m - Cấp đất IIIChương V Yêu cầu kỹ thuật7,159100m3
224Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,8961m3
225Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,128m3
226Xây móng bằng gạch bê tôngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,432m3
227Xây tường thẳng bằng gạch bê tôngChương V Yêu cầu kỹ thuật1,013m3
228Gia công cổng sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,11tấn
229Gia công cổng sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,068tấn
230Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhômChương V Yêu cầu kỹ thuật7,88m2
231Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật15,761m2
232Trát trụ cột, lam đứng, cầu thangChương V Yêu cầu kỹ thuật9m2
233Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật9m2
234Gia công cổng sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,038tấn
235Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhômChương V Yêu cầu kỹ thuật2,45m2
236Decal chữ biển hiệuChương V Yêu cầu kỹ thuật2,45m2
237Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật33,0461m3
238Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật5,601m3
239Xây móng bằng gạch bê tôngChương V Yêu cầu kỹ thuật8,143m3
240Xây móng bằng gạch bê tôngChương V Yêu cầu kỹ thuật7,962m3
241Xây tường thẳng bằng gạch bê tôngChương V Yêu cầu kỹ thuật13,175m3
242Xây tường thẳng bằng gạch bê tôngChương V Yêu cầu kỹ thuật7,494m3
243Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,296100m2
244Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,231tấn
245Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật2,86m3
246Gia công hàng rào song sắt.Chương V Yêu cầu kỹ thuật29,354m2
247Trát tường trongChương V Yêu cầu kỹ thuật282,88m2
248Mũi mác hàng rào:Chương V Yêu cầu kỹ thuật63Cái
249Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật282,88m2
250Bê tông nềnChương V Yêu cầu kỹ thuật19,206m3
251Cắt khe sân bê tôngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,768100m
252Khoan giếng - ĐấtChương V Yêu cầu kỹ thuật301m khoan
253Khoan giếng, cấp đá IVChương V Yêu cầu kỹ thuật151m khoan
254Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 89mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,5100m
255Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 60mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,5100m
256Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 32mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,5100m
257Máy bơm Q=5m3/h, H1=10m, H2=15m (bao gồm cả máy, công lắp đặt và các phụ kiện khác để hoàn thiện)Chương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
258Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật20M
N TRẠM KIỂM LÂM YÊN ĐĨNH
1Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,193100m3
2Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật3,072m3
3Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,026tấn
4Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,316tấn
5Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhậtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,255100m2
6Bê tông móngChương V Yêu cầu kỹ thuật2,917m3
7Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,301100m2
8Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,059tấn
9Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,394tấn
10Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật3,311m3
11Xây tường thẳng bằng gạchChương V Yêu cầu kỹ thuật6,752m3
12Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85Chương V Yêu cầu kỹ thuật0,548100m3
13Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhậtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,412100m2
14Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,047tấn
15Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,311tấn
16Bê tông cộtChương V Yêu cầu kỹ thuật2,253m3
17Xây tường thẳng bằng gạchChương V Yêu cầu kỹ thuật14,897m3
18Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đanChương V Yêu cầu kỹ thuật0,102100m2
19Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,025tấn
20Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,04tấn
21Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,538m3
22Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,326100m2
23Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,077tấn
24Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,474tấn
25Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật3,466m3
26Ván khuôn gỗ sàn máiChương V Yêu cầu kỹ thuật1,235100m2
27Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,948tấn
28Bê tông sàn máiChương V Yêu cầu kỹ thuật11,649m3
29Xây tường thẳng bằng gạchChương V Yêu cầu kỹ thuật4m3
30Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,084100m2
31Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,059tấn
32Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,461m3
33Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật1,3161m3
34Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,658m3
35Xây tường thẳng bằng gạchChương V Yêu cầu kỹ thuật2,368m3
36Trát tường ngoàiChương V Yêu cầu kỹ thuật152,445m2
37Láng sê nô, mái hắt, máng nướcChương V Yêu cầu kỹ thuật29,62m2
38Trát tường trongChương V Yêu cầu kỹ thuật166,436m2
39Trát trụ cột, lam đứng, cầu thangChương V Yêu cầu kỹ thuật33,264m2
40Trát xà dầmChương V Yêu cầu kỹ thuật35,401m2
41Trát trầnChương V Yêu cầu kỹ thuật88,889m2
42Trát gờ chỉChương V Yêu cầu kỹ thuật22,08m
43Bê tông nềnChương V Yêu cầu kỹ thuật9,966m3
44Lát nền, sànChương V Yêu cầu kỹ thuật100,254m2
45Lát gạch bậc tam cấpChương V Yêu cầu kỹ thuật10,395m2
46Gia công xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,221tấn
47Lắp dựng xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,221tấn
48Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳChương V Yêu cầu kỹ thuật1,204100m2
49Tôn úp nóc, úp sườn:Chương V Yêu cầu kỹ thuật31,368md
50Cửa đi nhôm hệ 55 bao gồm cả phụ kiệnChương V Yêu cầu kỹ thuật14,58m2
51Khóa cửa AGChương V Yêu cầu kỹ thuật5bộ
52Cửa sổ nhôm hệ 44 bao gồm cả phụ kiệnChương V Yêu cầu kỹ thuật10,8m2
53Gia công cửa sắt, hoa sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,127tấn
54Lắp dựng hoa sắt cửaChương V Yêu cầu kỹ thuật0,127m2
55Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật5,41m2
56Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật152,445m2
57Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật323,99m2
58Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 100mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,087100m
59Quả cầu chắn rácChương V Yêu cầu kỹ thuật2quả
60Lắp đặt đèn sát trần có chụpChương V Yêu cầu kỹ thuật3bộ
61Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóngChương V Yêu cầu kỹ thuật8bộ
62Lắp đặt quạt trầnChương V Yêu cầu kỹ thuật4cái
63Lắp đặt các automat 1 pha ≤10AChương V Yêu cầu kỹ thuật7cái
64Lắp đặt các automat 1 pha ≤50AChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
65Lắp đặt công tắc 2 hạtChương V Yêu cầu kỹ thuật5cái
66Lắp đặt ổ cắm đôiChương V Yêu cầu kỹ thuật12cái
67Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật50m
68Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật22m
69Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật67m
70Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật60m
71Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mmChương V Yêu cầu kỹ thuật116m
72Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật5hộp
73Tủ điện tổng 6MODULE âm tườngChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
74Nội quy, tiêu lệnh PCCCChương V Yêu cầu kỹ thuật2bộ
75Tủ đựng bình chữa cháy KT 650x550x220Chương V Yêu cầu kỹ thuật1tủ
76Bình chữa cháy MFZ4 loại ABCChương V Yêu cầu kỹ thuật3bình
77Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,165100m3
78Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật2,77m3
79Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật7,154m3
80Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật4,16m3
81Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,075100m2
82Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,017tấn
83Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,105tấn
84Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật1,24m3
85Đắp đất nền móng công trình,Chương V Yêu cầu kỹ thuật6,026m3
86Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85Chương V Yêu cầu kỹ thuật0,074100m3
87Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật1,601m3
88Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật14,6m3
89Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật0,428m3
90Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,083100m2
91Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,017tấn
92Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,114tấn
93Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,912m3
94Ván khuôn gỗ sàn máiChương V Yêu cầu kỹ thuật0,107100m2
95Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,076tấn
96Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40Chương V Yêu cầu kỹ thuật1,066m3
97Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,056100m2
98Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,009tấn
99Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,058tấn
100Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,622m3
101Bu long M16 L=250cmChương V Yêu cầu kỹ thuật4bộ
102Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đanChương V Yêu cầu kỹ thuật0,022100m2
103Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,002tấn
104Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,01tấn
105Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,132m3
106Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật0,919m3
107Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,025100m2
108Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,002tấn
109Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,021tấn
110Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,135m3
111Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,046tấn
112Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,046tấn
113Gia công xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,09tấn
114Lắp dựng xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,09tấn
115Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳChương V Yêu cầu kỹ thuật0,49100m2
116Tôn úp nóc, úp sườnChương V Yêu cầu kỹ thuật21,176md 
117Gia công cửa sắt, hoa sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,046tấn
118Lắp dựng hoa sắt cửaChương V Yêu cầu kỹ thuật0,046m2
119Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật1,97m2
120Cửa đi nhôm hệ 55 bao gồm cả phụ kiệnChương V Yêu cầu kỹ thuật4,68m2
121Khóa cửa AGChương V Yêu cầu kỹ thuật2bộ
122Cửa sổ nhôm hệ 44 (bao gồm cả phụ kiện)Chương V Yêu cầu kỹ thuật0,744m2
123Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật0,216m3
124Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đanChương V Yêu cầu kỹ thuật0,031100m2
125Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép ≤10mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,124100kg
126Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,025m3
127Bê tông nềnChương V Yêu cầu kỹ thuật3,424m3
128Trát tường ngoàiChương V Yêu cầu kỹ thuật101,495m2
129Trát tường trongChương V Yêu cầu kỹ thuật87,933m2
130Trát xà dầmChương V Yêu cầu kỹ thuật7,557m2
131Trát trầnChương V Yêu cầu kỹ thuật10,597m2
132Láng sê nô, mái hắt, máng nướcChương V Yêu cầu kỹ thuật17,958m2
133Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật119,649m2
134Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật95,49m2
135Lát nền, sànChương V Yêu cầu kỹ thuật37,952m2
136Ốp tường trụ, cộtChương V Yêu cầu kỹ thuật19,524m2
137Lắp đặt bóng đèn led tròn 20WChương V Yêu cầu kỹ thuật4bộ
138Lắp đặt các automat 1 pha ≤10AChương V Yêu cầu kỹ thuật2cái
139Lắp đặt các automat 1 pha ≤50AChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
140Lắp đặt công tắc 2 hạtChương V Yêu cầu kỹ thuật4cái
141Lắp đặt ổ cắm đôiChương V Yêu cầu kỹ thuật3cái
142Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật20m
143Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật10m
144Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật12m
145Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật2hộp
146Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mmChương V Yêu cầu kỹ thuật28m
147Van khóa 2 chiều PVC D34Chương V Yêu cầu kỹ thuật5cái
148Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mmChương V Yêu cầu kỹ thuật18cái
149Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 300m; đường kính ống 20mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,15100 m
150Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,06100m
151Vòi nước đồng D21Chương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
152Van phao thông minhChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
153Lắp đặt bể nước Inox 1m3Chương V Yêu cầu kỹ thuật1bể
154Lắp đặt chậu rửa mặtChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
155Lắp đặt chậu rửa bátChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
156Lắp đặt thùng đun nước nóng thườngChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
157Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương senChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
158Lắp đặt xí bệtChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
159Lắp đặt gương soiChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
160Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mmChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
161Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mmChương V Yêu cầu kỹ thuật7cái
162Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mmChương V Yêu cầu kỹ thuật3cái
163Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 75mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,08100m
164Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p măng sông, đoạn ống dài 8m - Đường kính 110mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,5100m
165Bể phốt nhựa COMPOSITE 1500LChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
166Đào móng cột, trụ, hố kiểm traChương V Yêu cầu kỹ thuật4,51m3
167Lắp đặt bể phốt nhựa COMPOSITE 1500LChương V Yêu cầu kỹ thuật11cấu kiện
168Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,184100m3
169Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật2,449m3
170Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật6,812m3
171Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật2,938m3
172Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,095100m2
173Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,014tấn
174Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,088tấn
175Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật4,77m3
176Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật20,391m3
177Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85Chương V Yêu cầu kỹ thuật0,084100m3
178Bê tông nềnChương V Yêu cầu kỹ thuật6,496m3
179Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,067100m2
180Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,01tấn
181Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,088tấn
182Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,738m3
183Bu long M16 L=250cmChương V Yêu cầu kỹ thuật8bộ
184Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đanChương V Yêu cầu kỹ thuật0,029100m2
185Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,003tấn
186Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,017tấn
187Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40Chương V Yêu cầu kỹ thuật0,148m3
188Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật1,026m3
189Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,028100m2
190Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,003tấn
191Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,024tấn
192Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,152m3
193Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,106tấn
194Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,106tấn
195Gia công xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,167tấn
196Lắp dựng xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,167tấn
197Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳChương V Yêu cầu kỹ thuật0,76100m2
198Tôn up nóc, up sườnChương V Yêu cầu kỹ thuật25,696md
199Trát tường ngoàiChương V Yêu cầu kỹ thuật111,174m2
200Trát tường trongChương V Yêu cầu kỹ thuật101,248m2
201Gia công cửa sắt, hoa sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,198tấn
202Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhômChương V Yêu cầu kỹ thuật14,76m2
203Khóa cửaChương V Yêu cầu kỹ thuật3bộ
204Gia công cửa sắt, hoa sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,07tấn
205Lắp dựng hoa sắt cửaChương V Yêu cầu kỹ thuật5,76m2
206Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật17,711m2
207Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật111,174m2
208Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật101,248m2
209Bóng đèn led tròn 20wChương V Yêu cầu kỹ thuật5cái
210Lắp đặt các automat 1 pha ≤10AChương V Yêu cầu kỹ thuật2cái
211Lắp đặt các automat 1 pha ≤50AChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
212Lắp đặt công tắc 2 hạtChương V Yêu cầu kỹ thuật2cái
213Lắp đặt công tắc 1 hạtChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
214Lắp đặt ổ cắm đôiChương V Yêu cầu kỹ thuật2cái
215Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật30m
216Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật50m
217Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật2hộp
218Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mmChương V Yêu cầu kỹ thuật60m
219Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,9Chương V Yêu cầu kỹ thuật3,74100m3
220Đào xúc đất - Cấp đất IIIChương V Yêu cầu kỹ thuật4,114100m3
221Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T, phạm vi ≤700m - Cấp đất IIIChương V Yêu cầu kỹ thuật4,114100m3
222Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật434,541m3
223Xây tường thẳng bằng đá hộcChương V Yêu cầu kỹ thuật70,45m3
224Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật0,432m3
225Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật1,013m3
226Gia công cổng sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,11tấn
227Gia công cổng sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,068tấn
228Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhômChương V Yêu cầu kỹ thuật7,88m2
229Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật15,761m2
230Trát trụ cột, lam đứng, cầu thangChương V Yêu cầu kỹ thuật9m2
231Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật9m2
232Gia công cổng sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,038tấn
233Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhômChương V Yêu cầu kỹ thuật2,45m2
234Decal chữ biển hiệuChương V Yêu cầu kỹ thuật2,45m2
235Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật14,127m3
236Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật8,712m3
237Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,328100m2
238Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,256tấn
239Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật3,613m3
240Gia công hàng rào song sắt.Chương V Yêu cầu kỹ thuật25,87m2
241Trát tường trongChương V Yêu cầu kỹ thuật317,34m2
242Mũi mác hàng rào:Chương V Yêu cầu kỹ thuật152Cái
243Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật317,34m2
244Bê tông nềnChương V Yêu cầu kỹ thuật23,865m3
245Cắt khe sân bê tông chiều dày ≤ 14cmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,955100m
246Khoan giếng - ĐấtChương V Yêu cầu kỹ thuật301m khoan
247Khoan giếng, cấp đá IVChương V Yêu cầu kỹ thuật151m khoan
248Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 89mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,5100m
249Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 60mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,5100m
250Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 32mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,5100m
251Máy bơm Q=5m3/h, H1=10m, H2=15m (bao gồm cả máy, công lắp đặt và các phụ kiện khác để hoàn thiện)Chương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
252Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật20M
O TRẠM KIỂM LÂM YÊN HÂN
1Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,284100m3
2Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật3,086m3
3Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,036tấn
4Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,37tấn
5Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhậtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,255100m2
6Bê tông móngChương V Yêu cầu kỹ thuật3,473m3
7Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,3100m2
8Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,059tấn
9Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,394tấn
10Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật3,226m3
11Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật6,752m3
12Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85Chương V Yêu cầu kỹ thuật0,434100m3
13Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhậtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,412100m2
14Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,047tấn
15Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,311tấn
16Bê tông cộtChương V Yêu cầu kỹ thuật2,253m3
17Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật14,897m3
18Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đanChương V Yêu cầu kỹ thuật0,102100m2
19Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,025tấn
20Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,04tấn
21Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,538m3
22Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,326100m2
23Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,077tấn
24Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,474tấn
25Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật3,466m3
26Ván khuôn gỗ sàn máiChương V Yêu cầu kỹ thuật1,235100m2
27Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,948tấn
28Bê tông sàn máiChương V Yêu cầu kỹ thuật11,649m3
29Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật4m3
30Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,084100m2
31Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,059tấn
32Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,461m3
33Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật1,3161m3
34Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,658m3
35Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật2,368m3
36Trát tường ngoàiChương V Yêu cầu kỹ thuật152,445m2
37Láng sê nô, mái hắt, máng nướcChương V Yêu cầu kỹ thuật29,728m2
38Trát tường trongChương V Yêu cầu kỹ thuật166,436m2
39Trát trụ cột, lam đứng, cầu thangChương V Yêu cầu kỹ thuật33,264m2
40Trát xà dầmChương V Yêu cầu kỹ thuật35,401m2
41Trát trầnChương V Yêu cầu kỹ thuật88,889m2
42Trát gờ chỉChương V Yêu cầu kỹ thuật22,08m
43Bê tông nềnChương V Yêu cầu kỹ thuật9,966m3
44Lát nền, sànChương V Yêu cầu kỹ thuật100,254m2
45Lát gạch bậc tam cấpChương V Yêu cầu kỹ thuật10,511m2
46Gia công xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,221tấn
47Lắp dựng xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,221tấn
48Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳChương V Yêu cầu kỹ thuật1,204100m2
49Tôn úp nóc, úp sườn:Chương V Yêu cầu kỹ thuật31,368md
50Cửa đi nhôm hệ 55 bao gồm cả phụ kiệnChương V Yêu cầu kỹ thuật14,58m2
51Khóa cửa AGChương V Yêu cầu kỹ thuật5bộ
52Cửa sổ nhôm hệ 44 bao gồm cả phụ kiệnChương V Yêu cầu kỹ thuật10,8m2
53Gia công cửa sắt, hoa sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,127tấn
54Lắp dựng hoa sắt cửaChương V Yêu cầu kỹ thuật0,127m2
55Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật5,41m2
56Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật152,445m2
57Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật323,99m2
58Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 100mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,087100m
59Quả cầu chắn rácChương V Yêu cầu kỹ thuật2quả
60Lắp đặt đèn sát trần có chụpChương V Yêu cầu kỹ thuật3bộ
61Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóngChương V Yêu cầu kỹ thuật8bộ
62Lắp đặt quạt trầnChương V Yêu cầu kỹ thuật4cái
63Lắp đặt các automat 1 pha ≤10AChương V Yêu cầu kỹ thuật7cái
64Lắp đặt các automat 1 pha ≤50AChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
65Lắp đặt công tắc 2 hạtChương V Yêu cầu kỹ thuật5cái
66Lắp đặt ổ cắm đôiChương V Yêu cầu kỹ thuật12cái
67Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật50m
68Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật22m
69Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật67m
70Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật60m
71Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mmChương V Yêu cầu kỹ thuật116m
72Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật5hộp
73Tủ điện tổng 6MODULE âm tườngChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
74Nội quy, tiêu lệnh PCCCChương V Yêu cầu kỹ thuật2bộ
75Tủ đựng bình chữa cháy KT 650x550x220Chương V Yêu cầu kỹ thuật1tủ
76Bình chữa cháy MFZ4 loại ABCChương V Yêu cầu kỹ thuật3bình
77Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,165100m3
78Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật2,651m3
79Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật6,933m3
80Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật4,088m3
81Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,074100m2
82Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,017tấn
83Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,105tấn
84Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật1,218m3
85Đắp đất nền móng công trình,Chương V Yêu cầu kỹ thuật6,92m3
86Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85Chương V Yêu cầu kỹ thuật0,074100m3
87Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật1,601m3
88Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật14,881m3
89Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật0,428m3
90Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,083100m2
91Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,017tấn
92Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,114tấn
93Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,912m3
94Ván khuôn gỗ sàn máiChương V Yêu cầu kỹ thuật0,107100m2
95Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,076tấn
96Bê tông sàn máiChương V Yêu cầu kỹ thuật1,066m3
97Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,057100m2
98Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,009tấn
99Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,058tấn
100Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,622m3
101Bu long M16 L=250cmChương V Yêu cầu kỹ thuật4bộ
102Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đanChương V Yêu cầu kỹ thuật0,022100m2
103Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,002tấn
104Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,01tấn
105Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,132m3
106Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật0,919m3
107Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,025100m2
108Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,002tấn
109Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,021tấn
110Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,135m3
111Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,046tấn
112Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,046tấn
113Gia công xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,09tấn
114Lắp dựng xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,09tấn
115Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳChương V Yêu cầu kỹ thuật0,49100m2
116Tôn úp nóc, úp sườnChương V Yêu cầu kỹ thuật21,176md
117Gia công cửa sắt, hoa sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,046tấn
118Lắp dựng hoa sắt cửaChương V Yêu cầu kỹ thuật0,046m2
119Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật1,971m2
120Cửa đi nhôm hệ 55 bao gồm cả phụ kiệnChương V Yêu cầu kỹ thuật4,68m2
121Khóa cửaChương V Yêu cầu kỹ thuật2bộ
122Cửa sổ nhôm hệ 44 (bao gồm cả phụ kiện)Chương V Yêu cầu kỹ thuật4,2m2
123Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật0,216m3
124Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đanChương V Yêu cầu kỹ thuật0,031100m2
125Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,124tấn
126Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,025m3
127Bê tông nềnChương V Yêu cầu kỹ thuật3,424m3
128Trát tường ngoàiChương V Yêu cầu kỹ thuật101,495m2
129Trát tường trongChương V Yêu cầu kỹ thuật87,933m2
130Trát xà dầmChương V Yêu cầu kỹ thuật7,557m2
131Trát trầnChương V Yêu cầu kỹ thuật10,597m2
132Láng sê nô, mái hắt, máng nướcChương V Yêu cầu kỹ thuật17,958m2
133Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật112,092m2
134Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật95,49m2
135Lát nền, sànChương V Yêu cầu kỹ thuật37,952m2
136Ốp tường trụ, cộtChương V Yêu cầu kỹ thuật19,524m2
137Quả cầu chắn rácChương V Yêu cầu kỹ thuật2quả
138Lắp đặt bóng đèn led tròn 20WChương V Yêu cầu kỹ thuật4bộ
139Lắp đặt các automat 1 pha ≤10AChương V Yêu cầu kỹ thuật2cái
140Lắp đặt các automat 1 pha ≤50AChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
141Lắp đặt công tắc 2 hạtChương V Yêu cầu kỹ thuật4cái
142Lắp đặt ổ cắm đôiChương V Yêu cầu kỹ thuật3cái
143Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật20m
144Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật10m
145Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật12m
146Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật2hộp
147Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mmChương V Yêu cầu kỹ thuật28m
148Van khóa 2 chiều PVC D34Chương V Yêu cầu kỹ thuật5cái
149Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mmChương V Yêu cầu kỹ thuật18cái
150Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 300m; đường kính ống 20mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,15100 m
151Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,06100m
152Vòi nước đồng D21Chương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
153Van phao thông minhChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
154Lắp đặt bể nước Inox 1m3Chương V Yêu cầu kỹ thuật1bể
155Lắp đặt chậu rửa 1 vòiChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
156Lắp đặt chậu rửa 1 vòiChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
157Lắp đặt thùng đun nước nóng thườngChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
158Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương senChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
159Lắp đặt xí bệtChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
160Lắp đặt gương soiChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
161Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mmChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
162Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mmChương V Yêu cầu kỹ thuật7cái
163Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mmChương V Yêu cầu kỹ thuật3cái
164Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 75mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,08100m
165Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p măng sông, đoạn ống dài 8m - Đường kính 110mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,5100m
166Bể phốt nhựa COMPOSITE 1500LChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
167Đào móng cột, trụ, hố kiểm traChương V Yêu cầu kỹ thuật4,51m3
168Lắp đặt bể phốt nhựa COMPOSITE 1500LChương V Yêu cầu kỹ thuật11cấu kiện
169Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,184100m3
170Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật2,449m3
171Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật6,812m3
172Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật2,938m3
173Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,095100m2
174Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,014tấn
175Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,088tấn
176Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật1,574m3
177Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,85Chương V Yêu cầu kỹ thuật0,121100m3
178Bê tông nềnChương V Yêu cầu kỹ thuật6,327m3
179Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM cát vàng M50, PCB40Chương V Yêu cầu kỹ thuật20,353m3
180Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,067100m2
181Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,01tấn
182Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,088tấn
183Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,738m3
184Bu long M16 L=250cmChương V Yêu cầu kỹ thuật8bộ
185Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đanChương V Yêu cầu kỹ thuật0,029100m2
186Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,003tấn
187Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,017tấn
188Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,148m3
189Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật1,026m3
190Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,028100m2
191Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,003tấn
192Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,024tấn
193Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,152m3
194Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,106tấn
195Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,106tấn
196Gia công xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,167tấn
197Lắp dựng xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,167tấn
198Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳChương V Yêu cầu kỹ thuật0,76100m2
199Tôn up nóc, up sườnChương V Yêu cầu kỹ thuật25,696md
200Trát tường ngoàiChương V Yêu cầu kỹ thuật111,174m2
201Trát tường trongChương V Yêu cầu kỹ thuật101,248m2
202Gia công cổng sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,198tấn
203Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhômChương V Yêu cầu kỹ thuật14,76m2
204Gia công cửa sắt, hoa sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,07tấn
205Lắp dựng hoa sắt cửaChương V Yêu cầu kỹ thuật5,76m2
206Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật17,711m2
207Khóa cửaChương V Yêu cầu kỹ thuật3bộ
208Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật111,174m2
209Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật101,248m2
210Lắp đặt bóng đèn led tròn 20WChương V Yêu cầu kỹ thuật5bộ
211Lắp đặt các automat 1 pha ≤10AChương V Yêu cầu kỹ thuật2cái
212Lắp đặt các automat 1 pha ≤50AChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
213Lắp đặt công tắc 2 hạtChương V Yêu cầu kỹ thuật2cái
214Lắp đặt công tắc 1 hạtChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
215Lắp đặt ổ cắm đôiChương V Yêu cầu kỹ thuật2cái
216Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật30m
217Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật50m
218Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật2hộp
219Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mmChương V Yêu cầu kỹ thuật60m
220Đào xúc đất - Cấp đất IIChương V Yêu cầu kỹ thuật1,83100m3
221Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất IIChương V Yêu cầu kỹ thuật1,83100m3
222Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95Chương V Yêu cầu kỹ thuật8,231100m3
223Đào xúc đất - Cấp đất IIIChương V Yêu cầu kỹ thuật9,301100m3
224Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IIIChương V Yêu cầu kỹ thuật9,301100m3
225Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật14,7091m3
226Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật1,324100m3
227Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất IIChương V Yêu cầu kỹ thuật1,177100m3
228Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,93100m3
229Xây móng bằng đá hộcChương V Yêu cầu kỹ thuật77,81m3
230Xây tường thẳng bằng đá hộcChương V Yêu cầu kỹ thuật74,17m3
231Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,8961m3
232Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,128m3
233Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật0,432m3
234Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật1,041m3
235Gia công cổng sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,179tấn
236Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhômChương V Yêu cầu kỹ thuật7,88m2
237Trát trụ cột, lam đứng, cầu thangChương V Yêu cầu kỹ thuật9,952m2
238Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật9,952m2
239Gia công cổng sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,038tấn
240Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhômChương V Yêu cầu kỹ thuật2,45m2
241Decal chữ biển hiệuChương V Yêu cầu kỹ thuật2,45m2
242Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,297100m3
243Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật5,038m3
244Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật7,325m3
245Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật7,162m3
246Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật6,821m3
247Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật1,621m3
248Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật7,929m3
249Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,346100m2
250Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,217tấn
251Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật3,061m3
252Gia công hàng rào song sắt.Chương V Yêu cầu kỹ thuật19,24m2
253Lắp dựng lan can sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật19,24m2
254Trát tường trongChương V Yêu cầu kỹ thuật268,94m2
255Mũi mác hàng rào:Chương V Yêu cầu kỹ thuật105Cái
256Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật268,94m2
257Bê tông nềnChương V Yêu cầu kỹ thuật23,967m3
258Cắt khe sân bê tôngChương V Yêu cầu kỹ thuật1,5100m
259Khoan giếng - ĐấtChương V Yêu cầu kỹ thuật301m khoan
260Khoan giếng, cấp đá IVChương V Yêu cầu kỹ thuật151m khoan
261Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 89mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,5100m
262Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 60mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,5100m
263Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 32mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,5100m
264Máy bơm Q=5m3/h, H1=10m, H2=15m (bao gồm cả máy, công lắp đặt và các phụ kiện khác để hoàn thiện)Chương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
265Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật20m
266Di chuyển cột điệnChương V Yêu cầu kỹ thuật1cột
P TRẠM KIỂM LÂM QUANG THUẬN
1Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cộtChương V Yêu cầu kỹ thuật1,344100m2
2Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,58tấn
3Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiệnChương V Yêu cầu kỹ thuật0,422tấn
4Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mmChương V Yêu cầu kỹ thuật1,911tấn
5Bê tông cọc, cộChương V Yêu cầu kỹ thuật16,262m3
6Ép trước cọc BTCT - Cấp đất IIChương V Yêu cầu kỹ thuật1,736100m
7Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 20x20cmChương V Yêu cầu kỹ thuật281 mối nối
8Ép trước cọc BTCT - Cấp đất IIChương V Yêu cầu kỹ thuật1,68100m
9Đập đầu cọc bê tông các loại - Trên cạnChương V Yêu cầu kỹ thuật0,336m3
10Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật16,3811m3
11Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật3,396m3
12Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,019tấn
13Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,707tấn
14Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhậtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,309100m2
15Bê tông móngChương V Yêu cầu kỹ thuật5,746m3
16Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,301100m2
17Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,059tấn
18Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,394tấn
19Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật3,311m3
20Xây tường thẳng bằng gạch XMCL đặcChương V Yêu cầu kỹ thuật6,752m3
21Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,121100m2
22Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,024tấn
23Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,108tấn
24Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật1,329m3
25Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,85Chương V Yêu cầu kỹ thuật0,454100m3
26Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhậtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,412100m2
27Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,047tấn
28Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,311tấn
29Bê tông cộtChương V Yêu cầu kỹ thuật2,265m3
30Xây tường thẳng bằng gạch XMCL đặcChương V Yêu cầu kỹ thuật14,897m3
31Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đanChương V Yêu cầu kỹ thuật0,102100m2
32Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,025tấn
33Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,04tấn
34Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,538m3
35Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,326100m2
36Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,077tấn
37Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,474tấn
38Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật3,466m3
39Ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28mChương V Yêu cầu kỹ thuật1,235100m2
40Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,948tấn
41Bê tông sàn máiChương V Yêu cầu kỹ thuật11,649m3
42Xây tường thẳng bằng gạch XMCL đặcChương V Yêu cầu kỹ thuật4m3
43Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,084100m2
44Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,059tấn
45Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,461m3
46Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật1,3161m3
47Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,658m3
48Xây tường thẳng bằng gạch XMCL đặcChương V Yêu cầu kỹ thuật2,368m3
49Trát tường ngoàiChương V Yêu cầu kỹ thuật152,445m2
50Láng sê nô, mái hắt, máng nướcChương V Yêu cầu kỹ thuật29,728m2
51Trát tường trongChương V Yêu cầu kỹ thuật166,436m2
52Trát trụ cột, lam đứng, cầu thangChương V Yêu cầu kỹ thuật33,264m2
53Trát xà dầmChương V Yêu cầu kỹ thuật35,401m2
54Trát trầnChương V Yêu cầu kỹ thuật88,889m2
55Trát gờ chỉChương V Yêu cầu kỹ thuật22,08m
56Bê tông nềnChương V Yêu cầu kỹ thuật9,966m3
57Lát nền, sànChương V Yêu cầu kỹ thuật100,254m2
58Lát gạch bậc tam cấpChương V Yêu cầu kỹ thuật10,511m2
59Gia công xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,221tấn
60Lắp dựng xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,221tấn
61Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳChương V Yêu cầu kỹ thuật1,204100m2
62Tôn úp nóc, úp sườn:Chương V Yêu cầu kỹ thuật31,368md
63Cửa đi nhôm hệ 55 bao gồm cả phụ kiệnChương V Yêu cầu kỹ thuật14,58m2
64Khóa cửa AGChương V Yêu cầu kỹ thuật5bộ
65Cửa sổ nhôm hệ 44 bao gồm cả phụ kiệnChương V Yêu cầu kỹ thuật10,8m2
66Gia công cửa sắt, hoa sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,127tấn
67Lắp dựng hoa sắt cửaChương V Yêu cầu kỹ thuật0,127m2
68Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật5,41m2
69Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật152,445m2
70Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật323,99m2
71Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 100mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,087100m
72Quả cầu chắn rácChương V Yêu cầu kỹ thuật2quả
73Lắp đặt đèn sát trần có chụpChương V Yêu cầu kỹ thuật3bộ
74Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóngChương V Yêu cầu kỹ thuật8bộ
75Lắp đặt quạt trầnChương V Yêu cầu kỹ thuật4cái
76Lắp đặt các automat 1 pha ≤10AChương V Yêu cầu kỹ thuật8cái
77Lắp đặt các automat 1 pha ≤50AChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
78Lắp đặt công tắc 2 hạtChương V Yêu cầu kỹ thuật5cái
79Lắp đặt ổ cắm đôiChương V Yêu cầu kỹ thuật12cái
80Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật50m
81Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật22m
82Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật67m
83Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật60m
84Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mmChương V Yêu cầu kỹ thuật116m
85Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật5hộp
86Tủ điện tổng 6MODULE âm tườngChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
87Nội quy, tiêu lệnh PCCCChương V Yêu cầu kỹ thuật2bộ
88Tủ đựng bình chữa cháy KT 650x550x220Chương V Yêu cầu kỹ thuật1tủ
89Bình chữa cháy MFZ4 loại ABCChương V Yêu cầu kỹ thuật3bình
90Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cộtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,576100m2
91Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,249tấn
92Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiệnChương V Yêu cầu kỹ thuật0,181tấn
93Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,819tấn
94Bê tông cọc, cộtChương V Yêu cầu kỹ thuật6,97m3
95Ép trước cọc BTCT - Cấp đất IIChương V Yêu cầu kỹ thuật0,744100m
96Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 20x20cmChương V Yêu cầu kỹ thuật121 mối nối
97Ép trước cọc BTCT - Cấp đất IIChương V Yêu cầu kỹ thuật0,72100m
98Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph - Trên cạnChương V Yêu cầu kỹ thuật0,144m3
99Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật8,3851m3
100Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật1,656m3
101Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,291tấn
102Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhậtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,134100m2
103Bê tông móngChương V Yêu cầu kỹ thuật2,943m3
104Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,16100m2
105Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,051tấn
106Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,249tấn
107Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật1,761m3
108Xây tường thẳng bằng gạch XMCL đặcChương V Yêu cầu kỹ thuật1,576m3
109Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,027100m2
110Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,526m3
111Đắp nền móng công trìnhChương V Yêu cầu kỹ thuật2,026m3
112Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,85Chương V Yêu cầu kỹ thuật0,074100m3
113Xây tường thẳng bằng gạch XMCL đặcChương V Yêu cầu kỹ thuật1,601m3
114Xây tường thẳng bằng gạch XMCL đặcChương V Yêu cầu kỹ thuật14,881m3
115Xây cột, trụ bằng gạch XMCL đặcChương V Yêu cầu kỹ thuật0,428m3
116Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,083100m2
117Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,017tấn
118Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,114tấn
119Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,912m3
120Ván khuôn gỗ sàn máiChương V Yêu cầu kỹ thuật0,107100m2
121Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,076tấn
122Bê tông sàn máiChương V Yêu cầu kỹ thuật1,066m3
123Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,057100m2
124Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,009tấn
125Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,058tấn
126Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,622m3
127Bu long M16 L=250cmChương V Yêu cầu kỹ thuật4bộ
128Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đanChương V Yêu cầu kỹ thuật0,022100m2
129Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,002tấn
130Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,01tấn
131Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,132m3
132Xây tường thẳng bằng gạch XMCL đặcChương V Yêu cầu kỹ thuật0,919m3
133Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,025100m2
134Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,002tấn
135Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,021tấn
136Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,135m3
137Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,046tấn
138Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,046tấn
139Gia công xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,09tấn
140Lắp dựng xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,09tấn
141Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳChương V Yêu cầu kỹ thuật0,49100m2
142Tôn úp nóc, úp sườnChương V Yêu cầu kỹ thuật21,176md
143Gia công cửa sắt, hoa sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,046tấn
144Lắp dựng hoa sắt cửaChương V Yêu cầu kỹ thuật0,046m2
145Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật1,971m2
146Cửa đi nhôm hệ 55 bao gồm cả phụ kiệnChương V Yêu cầu kỹ thuật4,68
147Khóa cửa AGChương V Yêu cầu kỹ thuật2bộ
148Cửa sổ nhôm hệ 44 (bao gồm cả phụ kiện)Chương V Yêu cầu kỹ thuật4,2m2
149Xây tường thẳng bằng gạch XMCL đặcChương V Yêu cầu kỹ thuật0,216m3
150Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đanChương V Yêu cầu kỹ thuật0,031100m2
151Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơnChương V Yêu cầu kỹ thuật0,012tấn
152Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,025m3
153Bê tông nềnChương V Yêu cầu kỹ thuật3,424m3
154Trát tường ngoàiChương V Yêu cầu kỹ thuật101,495m2
155Trát tường trongChương V Yêu cầu kỹ thuật87,933m2
156Trát xà dầmChương V Yêu cầu kỹ thuật7,935m2
157Trát trầnChương V Yêu cầu kỹ thuật11,734m2
158Láng sê nô, mái hắt, máng nướcChương V Yêu cầu kỹ thuật17,958m2
159Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật121,164m2
160Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật95,868m2
161Lát nền, sànChương V Yêu cầu kỹ thuật37,952m2
162Ốp tường trụ, cộtChương V Yêu cầu kỹ thuật19,524m2
163Lắp đặt bóng đèn led tròn 20WChương V Yêu cầu kỹ thuật4bộ
164Lắp đặt các automat 1 pha ≤10AChương V Yêu cầu kỹ thuật2cái
165Lắp đặt các automat 1 pha ≤50AChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
166Lắp đặt công tắc 2 hạtChương V Yêu cầu kỹ thuật4cái
167Lắp đặt ổ cắm đôiChương V Yêu cầu kỹ thuật3cái
168Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật20m
169Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật10m
170Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật12m
171Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật2hộp
172Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mmChương V Yêu cầu kỹ thuật28m
173Van khóa 2 chiều PVC D34Chương V Yêu cầu kỹ thuật5cái
174Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mmChương V Yêu cầu kỹ thuật18cái
175Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 300m; đường kính ống 20mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,15100 m
176Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,06100m
177Vòi nước đồng D21Chương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
178Van phao thông minhChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
179Lắp đặt bể nước Inox 1m3Chương V Yêu cầu kỹ thuật1bể
180Lắp đặt chậu rửa 1 vòiChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
181Lắp đặt chậu rửa 1 vòiChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
182Lắp đặt thùng đun nước nóng thườngChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
183Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương senChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
184Lắp đặt xí bệtChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
185Lắp đặt gương soiChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
186Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mmChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
187Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mmChương V Yêu cầu kỹ thuật7cái
188Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mmChương V Yêu cầu kỹ thuật3cái
189Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 75mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,08100m
190Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p măng sông, đoạn ống dài 8m - Đường kính 110mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,5100m
191Bể phốt nhựa COMPOSITE 1500LChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
192Đào móng cột, trụ, hố kiểm traChương V Yêu cầu kỹ thuật4,51m3
193Lắp đặt bể phốt nhựa COMPOSITE 1500LChương V Yêu cầu kỹ thuật11cấu kiện
194Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cộtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,576100m2
195Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,249tấn
196Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiệnChương V Yêu cầu kỹ thuật0,181tấn
197Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,819tấn
198Bê tông cọc, cộtChương V Yêu cầu kỹ thuật6,97m3
199Ép trước cọc BTCT - Cấp đất IIChương V Yêu cầu kỹ thuật0,744100m
200Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 20x20cmChương V Yêu cầu kỹ thuật121 mối nối
201Ép trước cọc BTCT - Cấp đất IIChương V Yêu cầu kỹ thuật0,72100m
202Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph - Trên cạnChương V Yêu cầu kỹ thuật0,144m3
203Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật7,5221m3
204Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật1,484m3
205Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,246tấn
206Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhậtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,112100m2
207Bê tông móngChương V Yêu cầu kỹ thuật2,286m3
208Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,128100m2
209Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,043tấn
210Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,211tấn
211Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật1,404m3
212Xây tường thẳng bằng gạch XMCL đặcChương V Yêu cầu kỹ thuật1,916m3
213Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,058100m2
214Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,639m3
215Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,85Chương V Yêu cầu kỹ thuật0,107100m3
216Bê tông nềnChương V Yêu cầu kỹ thuật6,327m3
217Xây tường thẳng bằng gạch XMCL đặcChương V Yêu cầu kỹ thuật20,353m3
218Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,067100m2
219Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,01tấn
220Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,088tấn
221Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,738m3
222Bu long M16 L=250cmChương V Yêu cầu kỹ thuật8bộ
223Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đanChương V Yêu cầu kỹ thuật0,029100m2
224Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,003tấn
225Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,017tấn
226Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,148m3
227Xây tường thẳng bằng gạch XMCL đặcChương V Yêu cầu kỹ thuật1,026m3
228Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,028100m2
229Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,003tấn
230Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,024tấn
231Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,152m3
232Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,106tấn
233Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,106tấn
234Gia công xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,167tấn
235Lắp dựng xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,167tấn
236Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳChương V Yêu cầu kỹ thuật0,76100m2
237Tôn up nóc, up sườnChương V Yêu cầu kỹ thuật25,696md
238Trát tường ngoàiChương V Yêu cầu kỹ thuật111,174m2
239Trát tường trongChương V Yêu cầu kỹ thuật101,248m2
240Gia công cửa sắt, hoa sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,198tấn
241Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhômChương V Yêu cầu kỹ thuật14,76m2
242Gia công cửa sắt, hoa sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,07tấn
243Lắp dựng hoa sắt cửaChương V Yêu cầu kỹ thuật5,76m2
244Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật17,711m2
245Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật111,174m2
246Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật101,248m2
247Lắp đặt bóng đèn led tròn 20WChương V Yêu cầu kỹ thuật5bộ
248Lắp đặt các automat 1 pha ≤10AChương V Yêu cầu kỹ thuật2cái
249Lắp đặt các automat 1 pha ≤50AChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
250Lắp đặt công tắc 2 hạtChương V Yêu cầu kỹ thuật2cái
251Lắp đặt công tắc 1 hạtChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
252Lắp đặt ổ cắm đôiChương V Yêu cầu kỹ thuật2cái
253Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật30m
254Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật50m
255Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật2hộp
256Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mmChương V Yêu cầu kỹ thuật60m
257Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,8961m3
258Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,128m3
259Xây móng bằng gạch XMCL đặcChương V Yêu cầu kỹ thuật0,432m3
260Xây tường thẳng bằng gạch XMCL đặcChương V Yêu cầu kỹ thuật1,041m3
261Gia công cổng sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,179tấn
262Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhômChương V Yêu cầu kỹ thuật7,88m2
263Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật15,761m2
264Trát trụ cột, lam đứng, cầu thangChương V Yêu cầu kỹ thuật9,952m2
265Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật9,952m2
266Gia công cửa sắt, hoa sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,038tấn
267Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhômChương V Yêu cầu kỹ thuật2,45m2
268Decal chữ biển hiệuChương V Yêu cầu kỹ thuật2,45m2
269Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,4371m3
270Bê tông móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,437m3
271Gia công cột bằng thép hìnhChương V Yêu cầu kỹ thuật0,16tấn
272Dây thép gai 3mm (1kg=4md)Chương V Yêu cầu kỹ thuật97,5kg
273Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật8,8591m3
274Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật1,502m3
275Xây móng bằng gạch XMCL đặcChương V Yêu cầu kỹ thuật2,183m3
276Xây móng bằng gạch XMCL đặcChương V Yêu cầu kỹ thuật2,134m3
277Xây tường thẳng bằng gạch XMCL đặcChương V Yêu cầu kỹ thuật3,514m3
278Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,046100m2
279Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,036tấn
280Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,508m3
281Gia công hàng rào song sắt.Chương V Yêu cầu kỹ thuật28,886m2
282Trát tường trongChương V Yêu cầu kỹ thuật33,66m2
283Mũi mác hàng rào:Chương V Yêu cầu kỹ thuật162Cái
284Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật33,66m2
285Bê tông nềnChương V Yêu cầu kỹ thuật14,1m3
286Cắt khe sân bê tông, chiều dày ≤ 14cmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,5100m
287Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m - Đường kính Chương V Yêu cầu kỹ thuật301m khoan
288Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m - Đường kính Chương V Yêu cầu kỹ thuật151m khoan
289Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 89mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,5100m
290Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 60mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,5100m
291Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 32mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,5100m
292Máy bơm Q=5m3/h, H1=10m, H2=15m (bao gồm cả máy, công lắp đặt và các phụ kiện khác để hoàn thiện)Chương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
293Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật20M
Q TRẠM KIỂM LÂM LÃNG NGÂM
1Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,173100m3
2Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật3,086m3
3Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,021tấn
4Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,3tấn
5Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhậtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,168100m2
6Bê tông móngChương V Yêu cầu kỹ thuật2,996m3
7Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,3100m2
8Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,059tấn
9Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,394tấn
10Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật3,226m3
11Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật6,752m3
12Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85Chương V Yêu cầu kỹ thuật0,493100m3
13Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhậtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,412100m2
14Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,047tấn
15Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,311tấn
16Bê tông cộtChương V Yêu cầu kỹ thuật2,253m3
17Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật14,897m3
18Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đanChương V Yêu cầu kỹ thuật0,102100m2
19Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,025tấn
20Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,04tấn
21Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,538m3
22Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,326100m2
23Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,078tấn
24Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,474tấn
25Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật3,466m3
26Ván khuôn gỗ sàn máiChương V Yêu cầu kỹ thuật1,235100m2
27Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,948tấn
28Bê tông sàn máiChương V Yêu cầu kỹ thuật11,649m3
29Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật4m3
30Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,084100m2
31Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,059tấn
32Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,461m3
33Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật1,3161m3
34Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,658m3
35Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật2,368m3
36Trát tường ngoàiChương V Yêu cầu kỹ thuật152,445m2
37Láng sê nô, mái hắt, máng nướcChương V Yêu cầu kỹ thuật29,728m2
38Trát tường trongChương V Yêu cầu kỹ thuật166,436m2
39Trát trụ cột, lam đứng, cầu thangChương V Yêu cầu kỹ thuật33,264m2
40Trát xà dầmChương V Yêu cầu kỹ thuật35,401m2
41Trát trầnChương V Yêu cầu kỹ thuật88,889m2
42Trát gờ chỉChương V Yêu cầu kỹ thuật22,08m
43Bê tông nềnChương V Yêu cầu kỹ thuật9,966m3
44Lát nền, sànChương V Yêu cầu kỹ thuật100,254m2
45Lát gạch bậc tam cấpChương V Yêu cầu kỹ thuật10,511m2
46Gia công xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,221tấn
47Lắp dựng xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,221tấn
48Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳChương V Yêu cầu kỹ thuật1,204100m2
49Tôn úp nóc, úp sườn:Chương V Yêu cầu kỹ thuật31,368md
50Cửa đi nhôm hệ 55 bao gồm cả phụ kiệnChương V Yêu cầu kỹ thuật14,58m2
51Khóa cửa AGChương V Yêu cầu kỹ thuật5bộ
52Cửa sổ nhôm hệ 44 bao gồm cả phụ kiệnChương V Yêu cầu kỹ thuật10,8m2
53Gia công cửa sắt, hoa sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,127tấn
54Lắp dựng hoa sắt cửaChương V Yêu cầu kỹ thuật0,127m2
55Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật5,41m2
56Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật152,445m2
57Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật323,99m2
58Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 100mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,087100m
59Quả cầu chắn rácChương V Yêu cầu kỹ thuật2quả
60Lắp đặt đèn sát trần có chụpChương V Yêu cầu kỹ thuật3bộ
61Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóngChương V Yêu cầu kỹ thuật8bộ
62Lắp đặt quạt trầnChương V Yêu cầu kỹ thuật4cái
63Lắp đặt các automat 1 pha ≤10AChương V Yêu cầu kỹ thuật7cái
64Lắp đặt các automat 1 pha ≤50AChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
65Lắp đặt công tắc 2 hạtChương V Yêu cầu kỹ thuật5cái
66Lắp đặt ổ cắm đôiChương V Yêu cầu kỹ thuật12cái
67Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật50m
68Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật22m
69Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật67m
70Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật60m
71Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mmChương V Yêu cầu kỹ thuật116m
72Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật5hộp
73Tủ điện tổng 6MODULE âm tườngChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
74Nội quy, tiêu lệnh PCCCChương V Yêu cầu kỹ thuật2bộ
75Tủ đựng bình chữa cháy KT 650x550x220Chương V Yêu cầu kỹ thuật1tủ
76Bình chữa cháy MFZ4 loại ABCChương V Yêu cầu kỹ thuật3bình
77Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,165100m3
78Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật2,651m3
79Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật6,933m3
80Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật4,088m3
81Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,074100m2
82Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,017tấn
83Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,105tấn
84Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật1,218m3
85Đắp đất nền móng công trình,Chương V Yêu cầu kỹ thuật6,366m3
86Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85Chương V Yêu cầu kỹ thuật0,074100m3
87Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật1,601m3
88Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật14,881m3
89Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật0,428m3
90Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,083100m2
91Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,017tấn
92Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,114tấn
93Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,912m3
94Ván khuôn gỗ sàn máiChương V Yêu cầu kỹ thuật0,107100m2
95Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,076tấn
96Bê tông sàn máiChương V Yêu cầu kỹ thuật1,066m3
97Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,057100m2
98Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,009tấn
99Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,058tấn
100Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,622m3
101Bu long M16 L=250cmChương V Yêu cầu kỹ thuật4bộ
102Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đanChương V Yêu cầu kỹ thuật0,022100m2
103Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,002tấn
104Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,01tấn
105Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,132m3
106Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật0,919m3
107Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,025100m2
108Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,002tấn
109Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,021tấn
110Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,135m3
111Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,046tấn
112Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,046tấn
113Gia công xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,09tấn
114Lắp dựng xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,09tấn
115Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳChương V Yêu cầu kỹ thuật0,49100m2
116Tôn úp nóc, úp sườnChương V Yêu cầu kỹ thuật21,176md 
117Gia công cửa sắt, hoa sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,046tấn
118Lắp dựng hoa sắt cửaChương V Yêu cầu kỹ thuật0,046m2
119Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật1,97m2
120Cửa đi nhôm hệ 55 bao gồm cả phụ kiệnChương V Yêu cầu kỹ thuật4,68m2 
121Khóa cửa AGChương V Yêu cầu kỹ thuật2bộ
122Cửa sổ nhôm hệ 44 (bao gồm cả phụ kiện)Chương V Yêu cầu kỹ thuật4,2m2
123Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật0,216m3
124Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đanChương V Yêu cầu kỹ thuật0,031100m2
125Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép ≤10mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,012100kg
126Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,025m3
127Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB40Chương V Yêu cầu kỹ thuật3,424m3
128Trát tường ngoàiChương V Yêu cầu kỹ thuật101,495m2
129Trát tường trongChương V Yêu cầu kỹ thuật87,933m2
130Trát xà dầmChương V Yêu cầu kỹ thuật7,557m2
131Trát trầnChương V Yêu cầu kỹ thuật10,597m2
132Láng sê nô, mái hắt, máng nướcChương V Yêu cầu kỹ thuật17,958m2
133Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật119,649m2
134Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật95,49m2
135Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, vữa XM M75, PCB40Chương V Yêu cầu kỹ thuật37,952m2
136Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M75, PCB40Chương V Yêu cầu kỹ thuật19,524m2
137Bóng đèn led tròn 20WChương V Yêu cầu kỹ thuật4cái
138Lắp đặt các automat 1 pha ≤10AChương V Yêu cầu kỹ thuật2cái
139Lắp đặt các automat 1 pha ≤50AChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
140Lắp đặt công tắc 2 hạtChương V Yêu cầu kỹ thuật4cái
141Lắp đặt ổ cắm đôiChương V Yêu cầu kỹ thuật3cái
142Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật20m
143Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật10m
144Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật12m
145Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật2hộp
146Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mmChương V Yêu cầu kỹ thuật28m
147Van khóa 2 chiều PVC D34Chương V Yêu cầu kỹ thuật5cái
148Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mmChương V Yêu cầu kỹ thuật18cái
149Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 300m; đường kính ống 20mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,15100 m
150Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,06100m
151Vòi nước đồng D21Chương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
152Van phao thông minhChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
153Lắp đặt bể nước Inox 1m3Chương V Yêu cầu kỹ thuật1bể
154Lắp đặt chậu rửa 1 vòiChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
155Lắp đặt chậu rửa 1 vòiChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
156Lắp đặt thùng đun nước nóng thườngChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
157Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương senChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
158Lắp đặt xí bệtChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
159Lắp đặt gương soiChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
160Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mmChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
161Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mmChương V Yêu cầu kỹ thuật7cái
162Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mmChương V Yêu cầu kỹ thuật3cái
163Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 75mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,08100m
164Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p măng sông, đoạn ống dài 8m - Đường kính 110mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,5100m
165Bể phốt nhựa COMPOSITE 1500LChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
166Đào móng cột, trụ, hố kiểm traChương V Yêu cầu kỹ thuật4,51m3
167Lắp đặt bể phốt nhựa COMPOSITE 1500LChương V Yêu cầu kỹ thuật11cấu kiện
168Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,184100m3
169Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật2,449m3
170Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật6,812m3
171Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật2,938m3
172Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,095100m2
173Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,014tấn
174Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,088tấn
175Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật1,574m3
176Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85Chương V Yêu cầu kỹ thuật0,121100m3
177Bê tông nềnChương V Yêu cầu kỹ thuật6,327m3
178Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật20,353m3
179Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,067100m2
180Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,01tấn
181Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,088tấn
182Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,738m3
183Bu long M16 L=250cmChương V Yêu cầu kỹ thuật8bộ
184Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đanChương V Yêu cầu kỹ thuật0,029100m2
185Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,003tấn
186Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,017tấn
187Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,148m3
188Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật1,026m3
189Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,028100m2
190Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,003tấn
191Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,024tấn
192Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,152m3
193Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,106tấn
194Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,106tấn
195Gia công xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,167tấn
196Lắp dựng xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,167tấn
197Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳChương V Yêu cầu kỹ thuật0,76100m2
198Tôn up nóc, up sườnChương V Yêu cầu kỹ thuật25,696md
199Trát tường ngoàiChương V Yêu cầu kỹ thuật111,174m2
200Trát tường trongChương V Yêu cầu kỹ thuật101,248m2
201Gia công cửa sắt, hoa sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,198tấn
202Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhômChương V Yêu cầu kỹ thuật14,76m2
203Gia công cửa sắt, hoa sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,07tấn
204Lắp dựng hoa sắt cửaChương V Yêu cầu kỹ thuật5,76m2
205Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật17,711m2
206Khóa cửaChương V Yêu cầu kỹ thuật3bộ
207Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật111,174m2
208Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật101,248m2
209Bóng đèn led tròn 20wChương V Yêu cầu kỹ thuật5cái
210Lắp đặt các automat 1 pha ≤10AChương V Yêu cầu kỹ thuật2cái
211Lắp đặt các automat 1 pha ≤50AChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
212Lắp đặt công tắc 2 hạtChương V Yêu cầu kỹ thuật2cái
213Lắp đặt công tắc 1 hạtChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
214Lắp đặt ổ cắm đôiChương V Yêu cầu kỹ thuật2cái
215Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật30m
216Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật50m
217Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật2hộp
218Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mmChương V Yêu cầu kỹ thuật60m
219Đào xúc đất - Cấp đất IIIChương V Yêu cầu kỹ thuật24,994100m3
220Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IIIChương V Yêu cầu kỹ thuật24,994100m3
221Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,8961m3
222Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,128m3
223Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật0,432m3
224Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật1,013m3
225Gia công cổng sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,179tấn
226Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhômChương V Yêu cầu kỹ thuật7,88m2
227Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật15,761m2
228Trát trụ cột, lam đứng, cầu thangChương V Yêu cầu kỹ thuật9m2
229Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật9m2
230Gia công cổng sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,038tấn
231Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhômChương V Yêu cầu kỹ thuật2,45m2
232Decal chữ biển hiệuChương V Yêu cầu kỹ thuật2,45m2
233Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật20,7171m3
234Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật3,511m3
235Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật5,105m3
236Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật4,992m3
237Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật8,292m3
238Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật3,522m3
239Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,166100m2
240Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,13tấn
241Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40Chương V Yêu cầu kỹ thuật1,83m3
242Gia công hàng rào song sắt.Chương V Yêu cầu kỹ thuật29,757m2
243Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM cát vàng M75, PCB40Chương V Yêu cầu kỹ thuật153,35m2
244Mũi mác hàng rào:Chương V Yêu cầu kỹ thuật174Cái
245Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật153,35m2
246Bê tông nềnChương V Yêu cầu kỹ thuật22,489m3
247Cắt khe sân bê tôngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,9100m
R TRẠM KIỂM LÂM HÀ HIỆU
1Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,173100m3
2Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật3,086m3
3Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,021tấn
4Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,3tấn
5Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhậtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,168100m2
6Bê tông móngChương V Yêu cầu kỹ thuật2,996m3
7Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,3100m2
8Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,059tấn
9Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,394tấn
10Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật3,226m3
11Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật6,752m3
12Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85Chương V Yêu cầu kỹ thuật0,493100m3
13Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhậtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,412100m2
14Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,047tấn
15Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,311tấn
16Bê tông cộtChương V Yêu cầu kỹ thuật2,391m3
17Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật14,897m3
18Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đanChương V Yêu cầu kỹ thuật0,102100m2
19Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,025tấn
20Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,04tấn
21Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40Chương V Yêu cầu kỹ thuật0,538m3
22Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,326100m2
23Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,077tấn
24Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,474tấn
25Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật3,466m3
26Ván khuôn gỗ sàn máiChương V Yêu cầu kỹ thuật1,235100m2
27Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,948tấn
28Bê tông sàn máiChương V Yêu cầu kỹ thuật11,649m3
29Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật4m3
30Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,084100m2
31Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,059tấn
32Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,461m3
33Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật1,3161m3
34Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,658m3
35Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật2,368m3
36Trát tường ngoàiChương V Yêu cầu kỹ thuật152,445m2
37Láng sê nô, mái hắt, máng nướcChương V Yêu cầu kỹ thuật29,728m2
38Trát tường trongChương V Yêu cầu kỹ thuật166,436m2
39Trát trụ cột, lam đứng, cầu thangChương V Yêu cầu kỹ thuật33,264m2
40Trát xà dầmChương V Yêu cầu kỹ thuật35,401m2
41Trát trầnChương V Yêu cầu kỹ thuật88,889m2
42Trát gờ chỉChương V Yêu cầu kỹ thuật22,08m
43Bê tông nềnChương V Yêu cầu kỹ thuật9,966m3
44Lát nền, sànChương V Yêu cầu kỹ thuật100,254m2
45Lát gạch bậc tam cấpChương V Yêu cầu kỹ thuật10,511m2
46Gia công xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,221tấn
47Lắp dựng xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,221tấn
48Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳChương V Yêu cầu kỹ thuật1,204100m2
49Tôn úp nóc, úp sườn:Chương V Yêu cầu kỹ thuật31,368md
50Cửa đi nhôm hệ 55 bao gồm cả phụ kiệnChương V Yêu cầu kỹ thuật14,58m2
51Khoá cửa AGChương V Yêu cầu kỹ thuật5bộ
52Cửa sổ nhôm hệ 44 bao gồm cả phụ kiệnChương V Yêu cầu kỹ thuật10,8m2
53Gia công cửa sắt, hoa sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,127tấn
54Lắp dựng hoa sắt cửaChương V Yêu cầu kỹ thuật0,127m2
55Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật5,41m2
56Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật152,445m2
57Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật323,99m2
58Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 100mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,087100m
59Lắp đặt đèn sát trần có chụpChương V Yêu cầu kỹ thuật3bộ
60Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóngChương V Yêu cầu kỹ thuật8bộ
61Lắp đặt quạt trầnChương V Yêu cầu kỹ thuật4cái
62Lắp đặt các automat 1 pha ≤10AChương V Yêu cầu kỹ thuật7cái
63Lắp đặt các automat 1 pha ≤50AChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
64Lắp đặt công tắc 2 hạtChương V Yêu cầu kỹ thuật5cái
65Lắp đặt ổ cắm đôiChương V Yêu cầu kỹ thuật12cái
66Kéo dây cấp điện tiết diện dây 6 ÷ 25mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật10100m
67Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật22m
68Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật67m
69Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật60m
70Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mmChương V Yêu cầu kỹ thuật116m
71Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật5hộp
72Tủ điện tổng 6MODULE âm tườngChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
73Nội quy, tiêu lệnh PCCCChương V Yêu cầu kỹ thuật2bộ
74Tủ đựng bình chữa cháy KT 650x550x220Chương V Yêu cầu kỹ thuật1tủ
75Bình chữa cháy MFZ4 loại ABCChương V Yêu cầu kỹ thuật3bình
76Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,165100m3
77Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật2,651m3
78Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật6,933m3
79Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật4,088m3
80Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,074100m2
81Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,017tấn
82Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,105tấn
83Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật1,218m3
84Đắp đất nền móng công trình,Chương V Yêu cầu kỹ thuật6,366m3
85Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85Chương V Yêu cầu kỹ thuật0,074100m3
86Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật1,601m3
87Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật14,881m3
88Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật0,428m3
89Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,083100m2
90Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,017tấn
91Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,114tấn
92Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,912m3
93Ván khuôn gỗ sàn máiChương V Yêu cầu kỹ thuật0,107100m2
94Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,076tấn
95Bê tông sàn máiChương V Yêu cầu kỹ thuật1,066m3
96Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,057100m2
97Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,009tấn
98Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,058tấn
99Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,622m3
100Bu long M16 L=250cmChương V Yêu cầu kỹ thuật4bộ
101Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đanChương V Yêu cầu kỹ thuật0,022100m2
102Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,002tấn
103Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,01tấn
104Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,132m3
105Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật0,919m3
106Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,025100m2
107Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,002tấn
108Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,021tấn
109Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,135m3
110Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,046tấn
111Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,046tấn
112Gia công xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,09tấn
113Lắp dựng xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,09tấn
114Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳChương V Yêu cầu kỹ thuật0,49100m2
115Tôn úp nóc, úp sườnChương V Yêu cầu kỹ thuật21,176md 
116Gia công cửa sắt, hoa sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,046tấn
117Lắp dựng hoa sắt cửaChương V Yêu cầu kỹ thuật0,046m2
118Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật1,97m2
119Cửa đi nhôm hệ 55 bao gồm cả phụ kiệnChương V Yêu cầu kỹ thuật4,68m2 
120Khóa cửa AGChương V Yêu cầu kỹ thuật2bộ
121Cửa sổ nhôm hệ 44 (bao gồm cả phụ kiện)Chương V Yêu cầu kỹ thuật4,2m2
122Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật0,216m3
123Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đanChương V Yêu cầu kỹ thuật0,031100m2
124Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép ≤10mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,012100kg
125Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,025m3
126Bê tông nềnChương V Yêu cầu kỹ thuật3,424m3
127Trát tường ngoàiChương V Yêu cầu kỹ thuật101,495m2
128Trát tường trongChương V Yêu cầu kỹ thuật87,933m2
129Trát xà dầmChương V Yêu cầu kỹ thuật7,557m2
130Trát trầnChương V Yêu cầu kỹ thuật10,597m2
131Láng sê nô, mái hắt, máng nướcChương V Yêu cầu kỹ thuật17,958m2
132Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật119,649m2
133Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật95,49m2
134Lát nền, sànChương V Yêu cầu kỹ thuật37,952m2
135Ốp tường trụ, cộtChương V Yêu cầu kỹ thuật19,524m2
136Bóng đèn led tròn 20WChương V Yêu cầu kỹ thuật4cái
137Lắp đặt các automat 1 pha ≤10AChương V Yêu cầu kỹ thuật2cái
138Lắp đặt các automat 1 pha ≤50AChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
139Lắp đặt công tắc 2 hạtChương V Yêu cầu kỹ thuật4cái
140Lắp đặt ổ cắm đôiChương V Yêu cầu kỹ thuật3cái
141Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật20m
142Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật10m
143Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật12m
144Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật2hộp
145Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mmChương V Yêu cầu kỹ thuật28m
146Van khóa 2 chiều PVC D34Chương V Yêu cầu kỹ thuật5cái
147Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mmChương V Yêu cầu kỹ thuật18cái
148Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 300m; đường kính ống 20mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,15100 m
149Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,06100m
150Vòi nước đồng D21Chương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
151Van phao thông minhChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
152Lắp đặt bể nước Inox 1m3Chương V Yêu cầu kỹ thuật1bể
153Lắp đặt chậu rửa 1 vòiChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
154Lắp đặt chậu rửa 1 vòiChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
155Lắp đặt thùng đun nước nóng thườngChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
156Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương senChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
157Lắp đặt xí bệtChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
158Lắp đặt gương soiChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
159Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mmChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
160Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mmChương V Yêu cầu kỹ thuật7cái
161Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mmChương V Yêu cầu kỹ thuật3cái
162Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 75mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,08100m
163Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p măng sông, đoạn ống dài 8m - Đường kính 110mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,5100m
164Bể phốt nhựa COMPOSITE 1500LChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
165Đào móng cột, trụ, hố kiểm traChương V Yêu cầu kỹ thuật4,51m3
166Lắp đặt bể phốt nhựa COMPOSITE 1500LChương V Yêu cầu kỹ thuật11cấu kiện
167Đào móng - Cấp đất IIIChương V Yêu cầu kỹ thuật0,184100m3
168Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật2,449m3
169Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật6,812m3
170Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật2,938m3
171Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,095100m2
172Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,014tấn
173Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,088tấn
174Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật1,574m3
175Đắp đấ, độ chặt Y/C K = 0,85Chương V Yêu cầu kỹ thuật0,121100m3
176Bê tông nềnChương V Yêu cầu kỹ thuật6,327m3
177Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật20,353m3
178Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,067100m2
179Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,01tấn
180Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,088tấn
181Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,738m3
182Bu long M16 L=250cmChương V Yêu cầu kỹ thuật8bộ
183Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đanChương V Yêu cầu kỹ thuật0,029100m2
184Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,003tấn
185Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,017tấn
186Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,148m3
187Xây tường thẳng bằng gạchChương V Yêu cầu kỹ thuật1,026m3
188Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,028100m2
189Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,003tấn
190Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,024tấn
191Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,152m3
192Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,106tấn
193Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,106tấn
194Gia công xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,167tấn
195Lắp dựng xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,167tấn
196Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳChương V Yêu cầu kỹ thuật0,76100m2
197Tôn up nóc, up sườnChương V Yêu cầu kỹ thuật25,696md
198Trát tường ngoàiChương V Yêu cầu kỹ thuật111,174m2
199Trát tường trongChương V Yêu cầu kỹ thuật101,248m2
200Gia công cửa sắt, hoa sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,198tấn
201Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhômChương V Yêu cầu kỹ thuật14,76m2
202Khoá cửaChương V Yêu cầu kỹ thuật2bộ
203Gia công cửa sắt, hoa sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,07tấn
204Lắp dựng hoa sắt cửaChương V Yêu cầu kỹ thuật5,76m2
205Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật17,711m2
206Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật111,174m2
207Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật101,248m2
208Bóng đèn led tròn 20wChương V Yêu cầu kỹ thuật5cái
209Lắp đặt các automat 1 pha ≤10AChương V Yêu cầu kỹ thuật2cái
210Lắp đặt các automat 1 pha ≤50AChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
211Lắp đặt công tắc 2 hạtChương V Yêu cầu kỹ thuật2cái
212Lắp đặt công tắc 1 hạtChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
213Lắp đặt ổ cắm đôiChương V Yêu cầu kỹ thuật2cái
214Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật30m
215Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật50m
216Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật2hộp
217Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mmChương V Yêu cầu kỹ thuật60m
218Đào xúc đất - Cấp đất IIIChương V Yêu cầu kỹ thuật107,459100m3
219Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất IIIChương V Yêu cầu kỹ thuật107,459100m3
220Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,8961m3
221Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,128m3
222Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật0,432m3
223Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật1,013m3
224Gia công cổng sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,179tấn
225Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhômChương V Yêu cầu kỹ thuật7,88m2
226Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật15,761m2
227Trát trụ cột, lam đứng, cầu thangChương V Yêu cầu kỹ thuật9m2
228Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật9m2
229Gia công cổng sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,038tấn
230Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhômChương V Yêu cầu kỹ thuật2,45m2
231Decal chữ biển hiệuChương V Yêu cầu kỹ thuật2,45m2
232Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật12,2721m3
233Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật2,08m3
234Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật3,024m3
235Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật2,957m3
236Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật4,921m3
237Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,064100m2
238Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,05tấn
239Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật1,408m3
240Gia công hàng rào song sắt.Chương V Yêu cầu kỹ thuật38,168m2
241Trát tường trongChương V Yêu cầu kỹ thuật47,84m2
242Mũi mác hàng rào:Chương V Yêu cầu kỹ thuật224Cái
243Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật47,84m2
244Bê tông nềnChương V Yêu cầu kỹ thuật28,8m3
245Cắt khe sân bê tôngChương V Yêu cầu kỹ thuật1,152100m
246Khoan giếng - ĐấtChương V Yêu cầu kỹ thuật301m khoan
247Khoan giếng, cấp đá IVChương V Yêu cầu kỹ thuật151m khoan
248Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 89mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,5100m
249Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 60mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,5100m
250Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 32mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,5100m
251Máy bơm Q=5m3/h, H1=10m, H2=15m (bao gồm cả máy, công lắp đặt và các phụ kiện khác để hoàn thiện)Chương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
252Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật20M
S HẠT KIỂM LÂM CHỢ MỚI
1Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,363100m3
2Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiệnChương V Yêu cầu kỹ thuật2,411tấn
3Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mmChương V Yêu cầu kỹ thuật7,88tấn
4Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mmChương V Yêu cầu kỹ thuật1,817tấn
5Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cộtChương V Yêu cầu kỹ thuật6,666100m2
6Bê tông cọc, cộtChương V Yêu cầu kỹ thuật44,35m3
7Ép trước cọc BTCT - Cấp đất IIChương V Yêu cầu kỹ thuật11,2100m
8Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 20x20cmChương V Yêu cầu kỹ thuật801 mối nối
9Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph - Trên cạnChương V Yêu cầu kỹ thuật1,28m3
10Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc bê tông bằng phương pháp chất tải, tải trọng nén 100 - ≤500TChương V Yêu cầu kỹ thuật901 tấn tải trọng thí nghiệm/1 lần thí nghiệm
11Cần trục tự hành 16 tấn phục vụ trung chuyển giữa các lần chất tải, tăng tải và giảm tải (gia tải)Chương V Yêu cầu kỹ thuật9ca
12Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật17,2571m3
13Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật6,825m3
14Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mmChương V Yêu cầu kỹ thuật1,319tấn
15Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,527tấn
16Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhậtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,788100m2
17Bê tông móngChương V Yêu cầu kỹ thuật17,898m3
18Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật5,834m3
19Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90Chương V Yêu cầu kỹ thuật0,23100m3
20Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật2,537tấn
21Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,336tấn
22Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật1,714100m2
23Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật19,25m3
24Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,471m3
25Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật13,125m3
26Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90Chương V Yêu cầu kỹ thuật1,27100m3
27Bê tông nềnChương V Yêu cầu kỹ thuật19,416m3
28Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật4,8881m3
29Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật1,955m3
30Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật9,674m3
31Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,785tấn
32Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,136tấn
33Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhậtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,816100m2
34Bê tông cộtChương V Yêu cầu kỹ thuật4,965m3
35Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật17,036m3
36Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật63,933m3
37Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật3,559m3
38Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đanChương V Yêu cầu kỹ thuật0,235100m2
39Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,051tấn
40Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,084tấn
41Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40Chương V Yêu cầu kỹ thuật1,382m3
42Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật1,084100m2
43Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28mChương V Yêu cầu kỹ thuật1,056tấn
44Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28mChương V Yêu cầu kỹ thuật1,072tấn
45Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,297tấn
46Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật13,979m3
47Ván khuôn gỗ cầu thang thườngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,182100m2
48Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28mChương V Yêu cầu kỹ thuật2,176tấn
49Bê tông cầu thang thườngChương V Yêu cầu kỹ thuật2,157m3
50Ván khuôn gỗ sàn máiChương V Yêu cầu kỹ thuật1,662100m2
51Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28mChương V Yêu cầu kỹ thuật2,065tấn
52Bê tông sàn máiChương V Yêu cầu kỹ thuật16,623m3
53Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật1,704m3
54Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,696tấn
55Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,121tấn
56Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhậtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,745100m2
57Bê tông cộtChương V Yêu cầu kỹ thuật4,532m3
58Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật6,157m3
59Đắp phào đơnChương V Yêu cầu kỹ thuật23,814m
60Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật58,47m3
61Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật12,703m3
62Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đanChương V Yêu cầu kỹ thuật0,266100m2
63Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,051tấn
64Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,094tấn
65Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40Chương V Yêu cầu kỹ thuật1,54m3
66Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,988100m2
67Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28mChương V Yêu cầu kỹ thuật1,662tấn
68Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,361tấn
69Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật13,356m3
70Ván khuôn gỗ sàn máiChương V Yêu cầu kỹ thuật2,571100m2
71Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28mChương V Yêu cầu kỹ thuật2,065tấn
72Bê tông sàn máiChương V Yêu cầu kỹ thuật24,956m3
73Gia công xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,635tấn
74Lắp dựng xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,635tấn
75Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳChương V Yêu cầu kỹ thuật2,616100m2
76Gia công lan canChương V Yêu cầu kỹ thuật0,521tấn
77Lắp dựng lan canChương V Yêu cầu kỹ thuật31,554m2
78Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 89mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,68100m
79Quả cầu chắn rác inox D120Chương V Yêu cầu kỹ thuật8cái
80Trát trụ cột, lam đứng, cầu thangChương V Yêu cầu kỹ thuật216,284m2
81Trát tường ngoàiChương V Yêu cầu kỹ thuật574,666m2
82Trát sê nô, mái hắt, lam ngangChương V Yêu cầu kỹ thuật182,596m2
83Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văngChương V Yêu cầu kỹ thuật56,469m2
84Láng nền, sàn có đánh màuChương V Yêu cầu kỹ thuật56,469m2
85Trát trầnChương V Yêu cầu kỹ thuật374,804m2
86Trát xà dầmChương V Yêu cầu kỹ thuật58,697m2
87Trát tường trongChương V Yêu cầu kỹ thuật690,202m2
88Ốp tường trụ, cộtChương V Yêu cầu kỹ thuật53,12m2
89Lát nền, sànChương V Yêu cầu kỹ thuật326,684m2
90Lát nền, sàn gạchChương V Yêu cầu kỹ thuật15,271m2
91Lát đá bậc cầu thangChương V Yêu cầu kỹ thuật22,62m2
92Lát đá bậc tam cấpChương V Yêu cầu kỹ thuật30,483m2
93Trát gờ chỉChương V Yêu cầu kỹ thuật184,12m
94Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật978,15m2
95Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật1.123,703m2
96Sản xuất, lắp dựng cửa đi nhôm hệ 55, cánh mở quay, kính AT dày 6,38mmChương V Yêu cầu kỹ thuật45,36m2
97Khoá cửa đi AGChương V Yêu cầu kỹ thuật18bộ
98Sản xuất, lắp dựng cửa sổ nhôm hệ 55, cánh mở quay, kính AT dày 6,38mmChương V Yêu cầu kỹ thuật28,98m2
99Gia công cửa sắt, hoa sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,282tấn
100Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật11,9661m2
101Lắp dựng hoa sắt cửaChương V Yêu cầu kỹ thuật23,04m2
102Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóngChương V Yêu cầu kỹ thuật24bộ
103Lắp đặt đèn sát trần có chụpChương V Yêu cầu kỹ thuật12bộ
104Lắp đặt quạt trầnChương V Yêu cầu kỹ thuật10cái
105Lắp đặt công tắc 1 hạtChương V Yêu cầu kỹ thuật18cái
106Lắp đặt công tắc 2 hạtChương V Yêu cầu kỹ thuật10cái
107Lắp đặt ổ cắm đôiChương V Yêu cầu kỹ thuật34cái
108Lắp đặt các automat 1 pha >200AChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
109Lắp đặt các automat 1 pha >200AChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
110Lắp đặt các automat 1 pha ≤50AChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
111Lắp đặt các automat 1 pha ≤50AChương V Yêu cầu kỹ thuật2cái
112Lắp đặt các automat 1 pha ≤50AChương V Yêu cầu kỹ thuật8cái
113Lắp đặt các automat 1 pha ≤50AChương V Yêu cầu kỹ thuật3cái
114Lắp đặt các automat 1 pha ≤10AChương V Yêu cầu kỹ thuật2cái
115Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mmChương V Yêu cầu kỹ thuật350m
116Kéo dây cấp điện, tiết diện dây 2x25mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật0,35100m
117Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật12m
118Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật47m
119Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật90m
120Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật300m
121Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật376m
122Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤225cm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật10hộp
123Tủ điện âm tường đế nhựa 14-18 ModuleChương V Yêu cầu kỹ thuật2tủ
124Đế âm tườngChương V Yêu cầu kỹ thuật68cái
125Lắp đặt bể nước Inox 2m3Chương V Yêu cầu kỹ thuật1bể
126Van phao tự độngChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
127Lắp đặt xí bệtChương V Yêu cầu kỹ thuật4bộ
128Lắp đặt vòi xịt vệ sinhChương V Yêu cầu kỹ thuật4cái
129Lắp đặt thùng đun nước nóng thườngChương V Yêu cầu kỹ thuật4bộ
130Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương senChương V Yêu cầu kỹ thuật4bộ
131Lắp đặt chậu rửa 1 vòiChương V Yêu cầu kỹ thuật2bộ
132Lắp đặt vòi rửa 1 vòiChương V Yêu cầu kỹ thuật2bộ
133Lắp đặt gương soiChương V Yêu cầu kỹ thuật2cái
134Lắp đặt kệ kínhChương V Yêu cầu kỹ thuật2cái
135Lắp đặt hộp đựng xà phòng, hộp đựng giấyChương V Yêu cầu kỹ thuật8cái
136Lắp đặt chậu tiểu namChương V Yêu cầu kỹ thuật4bộ
137Lắp đặt xí xổmChương V Yêu cầu kỹ thuật4bộ
138Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 3,4mm bằng phương pháp hànChương V Yêu cầu kỹ thuật8cái
139Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 4,2mm bằng phương pháp hànChương V Yêu cầu kỹ thuật6cái
140Lắp đặt cút nhựa HDPE nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mmChương V Yêu cầu kỹ thuật4cái
141Lắp đặt tê nhựa HDPE nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mmChương V Yêu cầu kỹ thuật4cái
142Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mmChương V Yêu cầu kỹ thuật8cái
143Lắp đặt van ren - Đường kính 32mmChương V Yêu cầu kỹ thuật2cái
144Lắp đặt van ren - Đường kính 20mmChương V Yêu cầu kỹ thuật4cái
145Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 4,2mm bằng phương pháp hànChương V Yêu cầu kỹ thuật8cái
146Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mmChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
147Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,4mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,56100m
148Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,2mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,12100m
149Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 32mm, đoạn ống dài 200mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,47100 m
150Lắp đặt thoát sànChương V Yêu cầu kỹ thuật8cái
151Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75mmChương V Yêu cầu kỹ thuật13cái
152Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75mmChương V Yêu cầu kỹ thuật4cái
153Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mmChương V Yêu cầu kỹ thuật3cái
154Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mmChương V Yêu cầu kỹ thuật4cái
155Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 42mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,12100m
156Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 75mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,2100m
157Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 110mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,17100m
158Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,123100m3
159Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,704m3
160Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhậtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,01100m2
161Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,05tấn
162Bê tông móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,6m3
163Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật3,206m3
164Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật0,473m3
165Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,024100m2
166Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,021tấn
167Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,241m3
168Trát tường trongChương V Yêu cầu kỹ thuật23,773m2
169Láng bể nước, giếng nước, giếng cápChương V Yêu cầu kỹ thuật3,687m2
170Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớpChương V Yêu cầu kỹ thuật0,026100m2
171Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơnChương V Yêu cầu kỹ thuật0,069tấn
172Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tôChương V Yêu cầu kỹ thuật0,6m3
173Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 110mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,86100m
174Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mmChương V Yêu cầu kỹ thuật2cái
175Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 32mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,02100m
176Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mmChương V Yêu cầu kỹ thuật2cái
177Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg bằng cần cẩuChương V Yêu cầu kỹ thuật51cấu kiện
178Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1mChương V Yêu cầu kỹ thuật3cái
179Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1mChương V Yêu cầu kỹ thuật3cái
180Gia công, đóng cọc chống sétChương V Yêu cầu kỹ thuật5cọc
181Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mmChương V Yêu cầu kỹ thuật66m
182Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mmChương V Yêu cầu kỹ thuật42m
183Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật16,81m3
184Đắp đất nền móng công trình, nền đườngChương V Yêu cầu kỹ thuật16,8m3
185Nội quy, tiêu lệnh PCCCChương V Yêu cầu kỹ thuật2bộ
186Tủ đựng bình chữa cháy KT 650x550x220Chương V Yêu cầu kỹ thuật2tủ
187Bình chữa cháy MFZ4 loại ABCChương V Yêu cầu kỹ thuật6bình
188Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,167100m3
189Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật2,572m3
190Xây móng bằng gạchChương V Yêu cầu kỹ thuật7,154m3
191Xây móng bằng gạchChương V Yêu cầu kỹ thuật3,637m3
192Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,067100m2
193Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,015tấn
194Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,105tấn
195Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật1,102m3
196Đắp đất nền móngChương V Yêu cầu kỹ thuật7,004m3
197Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85Chương V Yêu cầu kỹ thuật0,074100m3
198Xây tường thẳng bằng gạchChương V Yêu cầu kỹ thuật15,06m3
199Xây cột, trụ bằng gạchChương V Yêu cầu kỹ thuật0,428m3
200Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,083100m2
201Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,017tấn
202Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,114tấn
203Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,912m3
204Ván khuôn gỗ sàn máiChương V Yêu cầu kỹ thuật0,107100m2
205Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,076tấn
206Bê tông sàn máiChương V Yêu cầu kỹ thuật1,066m3
207Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,046100m2
208Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,007tấn
209Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,042tấn
210Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,503m3
211Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đanChương V Yêu cầu kỹ thuật0,016100m2
212Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,003tấn
213Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,014tấn
214Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,176m3
215Xây tường thẳng bằng gạchChương V Yêu cầu kỹ thuật0,919m3
216Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,025100m2
217Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,002tấn
218Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,021tấn
219Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,135m3
220Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,046tấn
221Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,046tấn
222Gia công xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,09tấn
223Lắp dựng xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,09tấn
224Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳChương V Yêu cầu kỹ thuật0,49100m2
225Tôn úp nóc, úp sườnChương V Yêu cầu kỹ thuật21,176m
226Gia công cửa sắt, hoa sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,07tấn
227Lắp dựng hoa sắt cửaChương V Yêu cầu kỹ thuật0,07m2
228Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật2,92m2
229Sản xuất, lắp dựng cửa đi nhôm hệ 55, cánh mở quay, kính AT dày 6,38mmChương V Yêu cầu kỹ thuật6m2
230Khoá cửa đi AGChương V Yêu cầu kỹ thuật2bộ
231Sản xuất, lắp dựng cửa sổ nhôm hệ 55, cánh mở quay, kính AT dày 6,38mmChương V Yêu cầu kỹ thuật5,76m2
232Xây tường thẳng bằng gạchChương V Yêu cầu kỹ thuật0,216m3
233Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đanChương V Yêu cầu kỹ thuật0,031100m2
234Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,138100kg
235Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,025m3
236Bê tông nềnChương V Yêu cầu kỹ thuật38,007m3
237Trát tường ngoàiChương V Yêu cầu kỹ thuật98,615m2
238Trát tường trongChương V Yêu cầu kỹ thuật68,814m2
239Trát xà dầmChương V Yêu cầu kỹ thuật7,935m2
240Trát trầnChương V Yêu cầu kỹ thuật11,734m2
241Láng sê nô, mái hắt, máng nướcChương V Yêu cầu kỹ thuật17,958m2
242Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật118,284m2
243Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật76,75m2
244Lát nền, sànChương V Yêu cầu kỹ thuật37,952m2
245Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M75, PCB40Chương V Yêu cầu kỹ thuật7,38m2
246Bóng đèn led tròn 20WChương V Yêu cầu kỹ thuật3cái
247Lắp đặt các automat 1 pha ≤10AChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
248Lắp đặt các automat 1 pha ≤50AChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
249Lắp đặt công tắc 1 hạtChương V Yêu cầu kỹ thuật3cái
250Lắp đặt ổ cắm đôiChương V Yêu cầu kỹ thuật2cái
251Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật20m
252Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật10m
253Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật12m
254Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật2hộp
255Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mmChương V Yêu cầu kỹ thuật28m
256Van khóa 2 chiều PVC D34Chương V Yêu cầu kỹ thuật5cái
257Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mmChương V Yêu cầu kỹ thuật5cái
258Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mmChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
259Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mmChương V Yêu cầu kỹ thuật5cái
260Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mmChương V Yêu cầu kỹ thuật2cái
261Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mmChương V Yêu cầu kỹ thuật2cái
262Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mmChương V Yêu cầu kỹ thuật3cái
263Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 300m; đường kính ống 20mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,15100 m
264Vòi nước đồng D21Chương V Yêu cầu kỹ thuật2cái
265Van phao tự độngChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
266Lắp đặt bể nước Inox 1m3Chương V Yêu cầu kỹ thuật1bể
267Lắp đặt chậu rửa 1 vòiChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
268Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mmChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
269Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75mmChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
270Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75mmChương V Yêu cầu kỹ thuật6cái
271Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 75mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,15100m
272Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,159100m3
273Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật2,449m3
274Xây móng bằng gạchChương V Yêu cầu kỹ thuật6,812m3
275Xây móng bằng gạchChương V Yêu cầu kỹ thuật2,938m3
276Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,095100m2
277Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,014tấn
278Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,088tấn
279Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật4,77m3
280Xây móng bằng gạchChương V Yêu cầu kỹ thuật20,391m3
281Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85Chương V Yêu cầu kỹ thuật0,084100m3
282Bê tông nềnChương V Yêu cầu kỹ thuật6,496m3
283Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,064100m2
284Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,01tấn
285Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,088tấn
286Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,7m3
287Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đanChương V Yêu cầu kỹ thuật0,013100m2
288Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,003tấn
289Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,017tấn
290Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,148m3
291Xây tường thẳng bằng gạchChương V Yêu cầu kỹ thuật1,026m3
292Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,028100m2
293Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,003tấn
294Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,024tấn
295Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,152m3
296Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,106tấn
297Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,106tấn
298Gia công xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,167tấn
299Lắp dựng xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,167tấn
300Lợp mái che tường bằng tôn múiChương V Yêu cầu kỹ thuật0,76100m2
301Tôn up nóc, up sườnChương V Yêu cầu kỹ thuật25,696m
302Trát tường ngoàiChương V Yêu cầu kỹ thuật111,174m2
303Trát tường trongChương V Yêu cầu kỹ thuật93,46m2
304Gia công cổng sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,198tấn
305Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhômChương V Yêu cầu kỹ thuật14,76m2
306Gia công cửa sắt, hoa sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,07tấn
307Lắp dựng hoa sắt cửaChương V Yêu cầu kỹ thuật5,76m2
308Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật32,471m2
309Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật111,174m2
310Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật93,46m2
311Bóng đèn led tròn 20WChương V Yêu cầu kỹ thuật5cái
312Lắp đặt các automat 1 pha ≤10AChương V Yêu cầu kỹ thuật2cái
313Lắp đặt các automat 1 pha ≤50AChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
314Lắp đặt công tắc 2 hạtChương V Yêu cầu kỹ thuật2cái
315Lắp đặt công tắc 1 hạtChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
316Lắp đặt ổ cắm đôiChương V Yêu cầu kỹ thuật2cái
317Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật30m
318Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật50m
319Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật2hộp
320Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mmChương V Yêu cầu kỹ thuật60m
321San đầm đấtChương V Yêu cầu kỹ thuật23,564100m3
322Đào xúc đấtChương V Yêu cầu kỹ thuật23,564100m3
323Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IIIChương V Yêu cầu kỹ thuật23,564100m3
324Bê tông nềnChương V Yêu cầu kỹ thuật76,946m3
325Cắt khe sân bê tôngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,777100m
326Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật2,317100m3
327Xây móng bằng đá hộcChương V Yêu cầu kỹ thuật87,76m3
328Xây tường thẳng bằng đá hộcChương V Yêu cầu kỹ thuật125,65m3
329Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90Chương V Yêu cầu kỹ thuật1,007100m3
330Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 60mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,48100m
331Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,251100m3
332Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật4,22m3
333Xây móng bằng gạchChương V Yêu cầu kỹ thuật6,382m3
334Xây móng bằng gạchChương V Yêu cầu kỹ thuật5,818m3
335Xây tường thẳng bằng gạchChương V Yêu cầu kỹ thuật5,541m3
336Xây tường thẳng bằng gạchChương V Yêu cầu kỹ thuật12,677m3
337Xây cột, trụ bằng gạchChương V Yêu cầu kỹ thuật4,938m3
338Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,153tấn
339Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,199100m2
340Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật2,184m3
341Trát tường ngoàiChương V Yêu cầu kỹ thuật397,409m2
342Đắp phào képChương V Yêu cầu kỹ thuật21,2m
343Đắp vữa đỉnh trụChương V Yêu cầu kỹ thuật2,997m2
344Gia công cổng sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,491tấn
345Lắp dựng hoa sắt cửaChương V Yêu cầu kỹ thuật40,33m2
346In decal nội dung tên biển cơ quanChương V Yêu cầu kỹ thuật1biển
347Chụp sắt đỉnh rào thoángChương V Yêu cầu kỹ thuật149cái
348Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật397,409m2
349Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật29,7351m3
350Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật4,956m3
351Xây tường thẳng bằng gạchChương V Yêu cầu kỹ thuật7,571m3
352Trát tường ngoàiChương V Yêu cầu kỹ thuật83,973m2
353Láng mương cáp, mương rãnhChương V Yêu cầu kỹ thuật27,532m2
T HẠT KIỂM LÂM KHU BẢO TỒN THIÊN NHIÊN KIM HỶ
1Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật1,249100m3
2Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật11,406m3
3Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mmChương V Yêu cầu kỹ thuật1,338tấn
4Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,177tấn
5Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhậtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,742100m2
6Bê tông móngChương V Yêu cầu kỹ thuật19,467m3
7Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật23,477m3
8Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật11,898m3
9Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật14,246m3
10Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90Chương V Yêu cầu kỹ thuật0,586100m3
11Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28mChương V Yêu cầu kỹ thuật1,338tấn
12Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,177tấn
13Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,938100m2
14Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật10,066m3
15Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,108m3
16Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90Chương V Yêu cầu kỹ thuật1,182100m3
17Bê tông nềnChương V Yêu cầu kỹ thuật18,273m3
18Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật4,8881m3
19Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật1,955m3
20Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật9,674m3
21Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,785tấn
22Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,136tấn
23Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhậtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,816100m2
24Bê tông cộtChương V Yêu cầu kỹ thuật4,965m3
25Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật17,036m3
26Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật63,933m3
27Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật3,559m3
28Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đanChương V Yêu cầu kỹ thuật0,235100m2
29Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,051tấn
30Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,084tấn
31Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40Chương V Yêu cầu kỹ thuật1,382m3
32Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật1,084100m2
33Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28mChương V Yêu cầu kỹ thuật1,056tấn
34Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28mChương V Yêu cầu kỹ thuật1,072tấn
35Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,297tấn
36Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật13,979m3
37Ván khuôn gỗ cầu thang thườngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,182100m2
38Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28mChương V Yêu cầu kỹ thuật2,176tấn
39Bê tông cầu thang thườngChương V Yêu cầu kỹ thuật2,157m3
40Ván khuôn gỗ sàn máiChương V Yêu cầu kỹ thuật1,662100m2
41Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤100mChương V Yêu cầu kỹ thuật2,065tấn
42Bê tông sàn máiChương V Yêu cầu kỹ thuật16,623m3
43Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật1,704m3
44Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,696tấn
45Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,121tấn
46Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhậtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,745100m2
47Bê tông cộtChương V Yêu cầu kỹ thuật4,532m3
48Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật6,157m3
49Đắp phào đơnChương V Yêu cầu kỹ thuật23,814m
50Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật58,47m3
51Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật12,703m3
52Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đanChương V Yêu cầu kỹ thuật0,266100m2
53Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,051tấn
54Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,094tấn
55Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văngChương V Yêu cầu kỹ thuật1,54m3
56Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,988100m2
57Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28mChương V Yêu cầu kỹ thuật1,662tấn
58Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,361tấn
59Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật13,356m3
60Ván khuôn gỗ sàn máiChương V Yêu cầu kỹ thuật2,571100m2
61Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28mChương V Yêu cầu kỹ thuật2,065tấn
62Bê tông sàn máiChương V Yêu cầu kỹ thuật24,956m3
63Gia công xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,635tấn
64Lắp dựng xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,635tấn
65Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳChương V Yêu cầu kỹ thuật2,616100m2
66Gia công lan canChương V Yêu cầu kỹ thuật0,521tấn
67Lắp dựng lan canChương V Yêu cầu kỹ thuật31,554m2
68Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 89mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,68100m
69Quả cầu chắn rác inox D120Chương V Yêu cầu kỹ thuật8cái
70Trát trụ cột, lam đứng, cầu thangChương V Yêu cầu kỹ thuật216,284m2
71Trát tường ngoàiChương V Yêu cầu kỹ thuật574,666m2
72Trát sê nô, mái hắt, lam ngangChương V Yêu cầu kỹ thuật182,596m2
73Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văngChương V Yêu cầu kỹ thuật56,469m2
74Láng nền, sànChương V Yêu cầu kỹ thuật56,469m2
75Trát trầnChương V Yêu cầu kỹ thuật374,804m2
76Trát xà dầmChương V Yêu cầu kỹ thuật58,697m2
77Trát tường trongChương V Yêu cầu kỹ thuật690,202m2
78Ốp tường trụ, cộtChương V Yêu cầu kỹ thuật53,12m2
79Lát nền, sànChương V Yêu cầu kỹ thuật326,684m2
80Lát nền, sàn gạchChương V Yêu cầu kỹ thuật15,271m2
81Lát đá bậc cầu thangChương V Yêu cầu kỹ thuật22,62m2
82Lát đá bậc tam cấpChương V Yêu cầu kỹ thuật30,483m2
83Trát gờ chỉChương V Yêu cầu kỹ thuật184,12m
84Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật978,15m2
85Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật1.123,703m2
86Sản xuất, lắp dựng cửa đi nhôm hệ 55, cánh mở quay, kính AT dày 6,38mmChương V Yêu cầu kỹ thuật45,36m2
87Khoá cửa đi AGChương V Yêu cầu kỹ thuật18bộ
88Sản xuất, lắp dựng cửa sổ nhôm hệ 55, cánh mở quay, kính AT dày 6,38mmChương V Yêu cầu kỹ thuật28,98m2
89Gia công cửa sắt, hoa sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,282tấn
90Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật11,9661m2
91Lắp dựng hoa sắt cửaChương V Yêu cầu kỹ thuật23,04m2
92Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóngChương V Yêu cầu kỹ thuật24bộ
93Lắp đặt đèn sát trần có chụpChương V Yêu cầu kỹ thuật12bộ
94Lắp đặt quạt trầnChương V Yêu cầu kỹ thuật10cái
95Lắp đặt công tắc 1 hạtChương V Yêu cầu kỹ thuật18cái
96Lắp đặt công tắc 2 hạtChương V Yêu cầu kỹ thuật10cái
97Lắp đặt ổ cắm đôiChương V Yêu cầu kỹ thuật34cái
98Lắp đặt các automat 1 pha >200AChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
99Lắp đặt các automat 1 pha >200AChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
100Lắp đặt các automat 1 pha ≤50AChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
101Lắp đặt các automat 1 pha ≤50AChương V Yêu cầu kỹ thuật2cái
102Lắp đặt các automat 1 pha ≤50AChương V Yêu cầu kỹ thuật8cái
103Lắp đặt các automat 1 pha ≤50AChương V Yêu cầu kỹ thuật3cái
104Lắp đặt các automat 1 pha ≤10AChương V Yêu cầu kỹ thuật2cái
105Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mmChương V Yêu cầu kỹ thuật350m
106Kéo dây cấp điện, tiết diện dây 2x25mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật18100m
107Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật12m
108Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật47m
109Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật90m
110Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật300m
111Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật376m
112Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤225cm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật10hộp
113Tủ điện âm tường đế nhựa 14-18 ModuleChương V Yêu cầu kỹ thuật2tủ
114Đế âm tườngChương V Yêu cầu kỹ thuật68cái
115Lắp đặt bể nước Inox 2m3Chương V Yêu cầu kỹ thuật1bể
116Van phao điệnChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
117Máy bơm Q=5m3/h, H1=10m, H2=15m (bao gồm cả máy, công lắp đặt và các phụ kiện khác để hoàn thiện)Chương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
118Lắp đặt xí bệtChương V Yêu cầu kỹ thuật4bộ
119Lắp đặt vòi xịt vệ sinhChương V Yêu cầu kỹ thuật4cái
120Lắp đặt thùng đun nước nóng thườngChương V Yêu cầu kỹ thuật4bộ
121Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương senChương V Yêu cầu kỹ thuật4bộ
122Lắp đặt chậu rửa 1 vòiChương V Yêu cầu kỹ thuật2bộ
123Lắp đặt vòi rửa 1 vòiChương V Yêu cầu kỹ thuật2bộ
124Lắp đặt gương soiChương V Yêu cầu kỹ thuật2cái
125Lắp đặt kệ kínhChương V Yêu cầu kỹ thuật2cái
126Lắp đặt hộp đựng xà phòng, hộp đựng giấyChương V Yêu cầu kỹ thuật8cái
127Lắp đặt chậu tiểu namChương V Yêu cầu kỹ thuật4bộ
128Lắp đặt xí xổmChương V Yêu cầu kỹ thuật4bộ
129Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 3,4mm bằng phương pháp hànChương V Yêu cầu kỹ thuật8cái
130Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 4,2mm bằng phương pháp hànChương V Yêu cầu kỹ thuật6cái
131Lắp đặt cút nhựa HDPE nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mmChương V Yêu cầu kỹ thuật4cái
132Lắp đặt tê nhựa HDPE nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mmChương V Yêu cầu kỹ thuật4cái
133Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mmChương V Yêu cầu kỹ thuật8cái
134Lắp đặt van ren - Đường kính 32mmChương V Yêu cầu kỹ thuật2cái
135Lắp đặt van ren - Đường kính 20mmChương V Yêu cầu kỹ thuật4cái
136Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 4,2mm bằng phương pháp hànChương V Yêu cầu kỹ thuật8cái
137Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mmChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
138Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,4mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,56100m
139Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,2mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,12100m
140Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 32mm, đoạn ống dài 200mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,12100 m
141Lắp đặt thoát sànChương V Yêu cầu kỹ thuật8cái
142Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75mmChương V Yêu cầu kỹ thuật13cái
143Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75mmChương V Yêu cầu kỹ thuật4cái
144Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mmChương V Yêu cầu kỹ thuật3cái
145Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mmChương V Yêu cầu kỹ thuật4cái
146Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 42mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,12100m
147Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 75mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,2100m
148Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 110mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,17100m
149Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,123100m3
150Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,704m3
151Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhậtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,01100m2
152Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,05tấn
153Bê tông móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,6m3
154Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật3,206m3
155Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật0,473m3
156Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,024100m2
157Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,021tấn
158Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,241m3
159Trát tường trongChương V Yêu cầu kỹ thuật23,773m2
160Láng bể nước, giếng nước, giếng cápChương V Yêu cầu kỹ thuật3,687m2
161Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớpChương V Yêu cầu kỹ thuật0,026100m2
162Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơnChương V Yêu cầu kỹ thuật0,069tấn
163Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tôChương V Yêu cầu kỹ thuật0,6m3
164Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 110mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,86100m
165Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mmChương V Yêu cầu kỹ thuật2cái
166Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 32mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,02100m
167Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mmChương V Yêu cầu kỹ thuật2cái
168Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg bằng cần cẩuChương V Yêu cầu kỹ thuật51cấu kiện
169Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1mChương V Yêu cầu kỹ thuật3cái
170Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1mChương V Yêu cầu kỹ thuật3cái
171Gia công, đóng cọc chống sétChương V Yêu cầu kỹ thuật5cọc
172Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mmChương V Yêu cầu kỹ thuật66m
173Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mmChương V Yêu cầu kỹ thuật44m
174Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật17,61m3
175Đắp đất nền móng công trình, nền đườngChương V Yêu cầu kỹ thuật17,6m3
176Nội quy, tiêu lệnh PCCCChương V Yêu cầu kỹ thuật2bộ
177Tủ đựng bình chữa cháy KT 650x550x220Chương V Yêu cầu kỹ thuật2tủ
178Bình chữa cháy MFZ4 loại ABCChương V Yêu cầu kỹ thuật6bình
179Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,167100m3
180Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật2,572m3
181Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật7,154m3
182Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật3,637m3
183Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,067100m2
184Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,015tấn
185Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,105tấn
186Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật1,102m3
187Đắp đất nền móng công trình,Chương V Yêu cầu kỹ thuật7,004m3
188Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90Chương V Yêu cầu kỹ thuật0,074100m3
189Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật15,06m3
190Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật0,428m3
191Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,083100m2
192Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,017tấn
193Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,114tấn
194Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,912m3
195Ván khuôn gỗ sàn máiChương V Yêu cầu kỹ thuật0,107100m2
196Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,076tấn
197Bê tông sàn máiChương V Yêu cầu kỹ thuật1,066m3
198Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,046100m2
199Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,007tấn
200Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,042tấn
201Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,503m3
202Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đanChương V Yêu cầu kỹ thuật0,016100m2
203Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,003tấn
204Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,014tấn
205Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,176m3
206Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật0,919m3
207Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,025100m2
208Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,002tấn
209Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,021tấn
210Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,135m3
211Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,046tấn
212Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,046tấn
213Gia công xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,09tấn
214Lắp dựng xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,09tấn
215Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳChương V Yêu cầu kỹ thuật0,49100m2
216Tôn úp nóc, úp sườnChương V Yêu cầu kỹ thuật21,176m
217Gia công cửa sắt, hoa sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,07tấn
218Lắp dựng hoa sắt cửaChương V Yêu cầu kỹ thuật5,76m2
219Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật2,92m2
220Sản xuất, lắp dựng cửa đi nhôm hệ 55, cánh mở quay, kính AT dày 6,38mmChương V Yêu cầu kỹ thuật6m2
221Khoá cửa đi AGChương V Yêu cầu kỹ thuật2bộ
222Sản xuất, lắp dựng cửa sổ nhôm hệ 55, cánh mở quay, kính AT dày 6,38mmChương V Yêu cầu kỹ thuật5,76m2
223Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật0,216m3
224Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đanChương V Yêu cầu kỹ thuật0,036100m2
225Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,116tấn
226Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,026m3
227Bê tông nềnChương V Yêu cầu kỹ thuật38,007m3
228Trát tường ngoàiChương V Yêu cầu kỹ thuật98,615m2
229Trát tường trongChương V Yêu cầu kỹ thuật68,814m2
230Trát xà dầmChương V Yêu cầu kỹ thuật7,935m2
231Trát trầnChương V Yêu cầu kỹ thuật11,734m2
232Láng sê nô, mái hắt, máng nướcChương V Yêu cầu kỹ thuật17,958m2
233Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật118,284m2
234Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật76,75m2
235Lát nền, sànChương V Yêu cầu kỹ thuật37,952m2
236Ốp tường trụ, cộtChương V Yêu cầu kỹ thuật7,38m2
237Bóng đèn led tròn 20WChương V Yêu cầu kỹ thuật3cái
238Lắp đặt các automat 1 pha ≤10AChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
239Lắp đặt các automat 1 pha ≤50AChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
240Lắp đặt công tắc 2 hạtChương V Yêu cầu kỹ thuật3cái
241Lắp đặt ổ cắm đôiChương V Yêu cầu kỹ thuật2cái
242Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật20m
243Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật10m
244Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật12m
245Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật2hộp
246Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mmChương V Yêu cầu kỹ thuật28m
247Lắp đặt van ren - Đường kính 34mmChương V Yêu cầu kỹ thuật5cái
248Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mmChương V Yêu cầu kỹ thuật5cái
249Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mmChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
250Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mmChương V Yêu cầu kỹ thuật5cái
251Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mmChương V Yêu cầu kỹ thuật2cái
252Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p dán keo - Đường kính 21mmChương V Yêu cầu kỹ thuật2cái
253Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mmChương V Yêu cầu kỹ thuật3cái
254Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 300m; đường kính ống 20mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,15100 m
255Vòi nước đồng D21Chương V Yêu cầu kỹ thuật2cái
256Van phao điệnChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
257Lắp đặt bể nước Inox 1m3Chương V Yêu cầu kỹ thuật1bể
258Lắp đặt chậu rửa 1 vòiChương V Yêu cầu kỹ thuật1bộ
259Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mmChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
260Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75mmChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
261Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75mmChương V Yêu cầu kỹ thuật6cái
262Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 75mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,15100m
263Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,159100m3
264Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật2,449m3
265Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật6,812m3
266Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật2,938m3
267Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,095100m2
268Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,014tấn
269Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,088tấn
270Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật4,77m3
271Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật20,391m3
272Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90Chương V Yêu cầu kỹ thuật0,084100m3
273Bê tông nềnChương V Yêu cầu kỹ thuật6,496m3
274Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,064100m2
275Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,01tấn
276Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,088tấn
277Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,7m3
278Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đanChương V Yêu cầu kỹ thuật0,013100m2
279Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,003tấn
280Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,017tấn
281Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40Chương V Yêu cầu kỹ thuật0,148m3
282Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật1,026m3
283Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,028100m2
284Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,003tấn
285Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,024tấn
286Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,152m3
287Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,106tấn
288Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,106tấn
289Gia công xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,167tấn
290Lắp dựng xà gồ thépChương V Yêu cầu kỹ thuật0,167tấn
291Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳChương V Yêu cầu kỹ thuật0,76100m2
292Tôn up nóc, up sườnChương V Yêu cầu kỹ thuật25,696m
293Trát tường ngoàiChương V Yêu cầu kỹ thuật111,174m2
294Trát tường trongChương V Yêu cầu kỹ thuật93,46m2
295Gia công cổng sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,198tấn
296Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhômChương V Yêu cầu kỹ thuật14,76m2
297Gia công cửa sắt, hoa sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,07tấn
298Lắp dựng hoa sắt cửaChương V Yêu cầu kỹ thuật5,76m2
299Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật32,471m2
300Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật111,174m2
301Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật93,46m2
302Bóng đèn led tròn 20WChương V Yêu cầu kỹ thuật5cái
303Lắp đặt các automat 1 pha ≤10AChương V Yêu cầu kỹ thuật2cái
304Lắp đặt các automat 1 pha ≤50AChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
305Lắp đặt công tắc 2 hạtChương V Yêu cầu kỹ thuật2cái
306Lắp đặt công tắc 1 hạtChương V Yêu cầu kỹ thuật1cái
307Lắp đặt ổ cắm đôiChương V Yêu cầu kỹ thuật2cái
308Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật30m
309Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật50m
310Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2Chương V Yêu cầu kỹ thuật2hộp
311Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mmChương V Yêu cầu kỹ thuật60m
312Đào san đất - Cấp đất IIIChương V Yêu cầu kỹ thuật7,189100m3
313San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90Chương V Yêu cầu kỹ thuật0,306100m3
314Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤500m - Cấp đất IIIChương V Yêu cầu kỹ thuật6,853100m3
315Bê tông nềnChương V Yêu cầu kỹ thuật75,429m3
316Cắt khe sân bê tôngChương V Yêu cầu kỹ thuật2,011100m
317Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,25100m3
318Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật4,207m3
319Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật6,363m3
320Xây móng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật5,799m3
321Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật5,523m3
322Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật3,303m3
323Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật3,12m3
324Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,139tấn
325Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,181100m2
326Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật1,989m3
327Trát tường ngoàiChương V Yêu cầu kỹ thuật213,147m2
328Đắp phào képChương V Yêu cầu kỹ thuật25,6m
329Đắp vữa đỉnh trụChương V Yêu cầu kỹ thuật3,542m2
330Gia công cổng sắtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,581tấn
331Lắp dựng hoa sắt cửaChương V Yêu cầu kỹ thuật49,738m2
332In decal nội dung tên biển cơ quanChương V Yêu cầu kỹ thuật1biển
333Chụp sắt đỉnh rào thoángChương V Yêu cầu kỹ thuật198cái
334Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủChương V Yêu cầu kỹ thuật213,147m2
335Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,5021m3
336Bê tông móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,502m3
337Gia công cột bằng thép hìnhChương V Yêu cầu kỹ thuật0,184tấn
338Dây thép gai 3mm (1kg=4md)Chương V Yêu cầu kỹ thuật112,013kg
339Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,704m3
340Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhậtChương V Yêu cầu kỹ thuật0,01100m2
341Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mmChương V Yêu cầu kỹ thuật0,05tấn
342Bê tông móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,6m3
343Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật2,994m3
344Ván khuôn gỗ xà dầm, giằngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,018100m2
345Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6mChương V Yêu cầu kỹ thuật0,016tấn
346Bê tông xà dầm, giằng nhàChương V Yêu cầu kỹ thuật0,201m3
347Trát tường ngoài dàyChương V Yêu cầu kỹ thuật30,16m2
348Láng bể nước, giếng nước, giếng cápChương V Yêu cầu kỹ thuật3,862m2
349Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớpChương V Yêu cầu kỹ thuật0,026100m2
350Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơnChương V Yêu cầu kỹ thuật0,069tấn
351Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tôChương V Yêu cầu kỹ thuật0,6m3
352Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg bằng cần cẩuChương V Yêu cầu kỹ thuật51cấu kiện
353Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 200m; đường kính ống 32mmChương V Yêu cầu kỹ thuật7100 m
354Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 32mmChương V Yêu cầu kỹ thuật3cái
355Đào móngChương V Yêu cầu kỹ thuật0,312100m3
356Bê tông lót móngChương V Yêu cầu kỹ thuật5,193m3
357Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nungChương V Yêu cầu kỹ thuật7,933m3
358Trát tường ngoàiChương V Yêu cầu kỹ thuật87,986m2
359Láng mương cáp, mương rãnhChương V Yêu cầu kỹ thuật28,848m2
360Biển tam giác cấm lửaChương V Yêu cầu kỹ thuật216biển
361Biển chỉ dẫn tuyên truyền về PCCCRChương V Yêu cầu kỹ thuật216biển
362Đường băng cản lửaChương V Yêu cầu kỹ thuật8km
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

STTMô tảYêu cầuNhà thầu độc lậpNhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danhTừng thành viên liên danhTối thiểu một thành viên liên danh
1Lịch sử không hoàn thành hợp đồngTừ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 12Mẫu 12
2Năng lực tài chính
2.1Kết quả hoạt động tài chínhNhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 13aMẫu 13a
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
2.2Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động xây dựngDoanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 3.6715E10 VND(4), trong vòng 3(5)năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 13bMẫu 13b
2.3Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầuNhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 6.119E9 VND(7).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 14, 15Mẫu 14, 15
3Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tựSố lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 5(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
- số lượng hợp đồng công trình dân dụng cấp III là 03 hợp đồng, mỗi hợp đồng có giá trị là 19.581.000.000 đồng trở lên, tổng giá trị các hợp đồng là 58.743.000.000 đồng hoặc số lượng hợp đồng công trình dân dụng cấp III nhiều hơn hoặc ít hơn 03 hợp đồng trong đó có ít nhất một hợp đồng công trình dân dụng cấp III có giá trị 19.581.000.000đồng và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 58.743.000.000đồng
Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhấtcó 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 19.581.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥58.743.000.000 VND.

  Loại công trình: Công trình dân dụng
  Cấp công trình: Cấp III
Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)Không áp dụngMẫu 10(a), 10(b)Mẫu 10(a), 10(b)
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

STTVị trí công việcSố lượngTrình độ chuyên môn
(Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...)
Tổng số năm kinh nghiệm
(tối thiểu_năm)
Kinh nghiệm
trong các công việc tương tự
(tối thiểu_năm)
1 Chỉ huy trưởng công trường 1 - Trình độ chuyên môn: Từ đại học trở lên chuyên ngành công trình dân dụng hoặc kỹ thuật công trình xây dựng.- Có chứng chỉ hành nghề chỉ huy trưởng công trường.- Có giấy chứng nhận hoặc chứng chỉ huấn luyện đào tạo an toàn lao động và vệ sinh lao động còn hiệu lực và chứng chỉ hành nghề giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng cấp III trở lên.55
2 Cán bộ kỹ thuật thi công 3 - 01 kỹ sư chuyên ngành công trình xây dựng.- 01 kỹ sư chuyên ngành điện.- 01 kỹ sư chuyên ngành cấp, thoát nước.55
3 Cán bộ giám sát kỹ thuật – chất lượng 1 01 kỹ sư chuyên ngành công trình dân dụng.55
4 Cán bộ về công tác an toàn, vệ sinh lao động 1 là kỹ sư Bảo hộ lao động hoặc kỹ sư kỹ sư xây dựng có chứng chỉ hoặc chứng nhận huấn luyện an toàn lao động- Vệ sinh lao động còn hiệu lực55
5 Công nhân kỹ thuật: 30 - Trình độ chuyên môn: Bậc 3/7 trở lên.- Gồm đủ các ngành nghề: Bê tông, sắt, mộc, cốp pha, hàn, nề, kỹ thuật xây dựng, lái xe, lái máy, điện, nước…33
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

STTLoại thiết bị Đặc điểm thiết bịSố lượng tối thiểu cần có
1 Ô tô tự đổ ≥ 7 tấn -Máy và thiết bị phải được kiểm định an toàn theo quy định và phải có hiệu lực trong suốt quá trình thi công. Xuất trình giấy kiểm định trước khi vào thi công khi chủ đầu tư yêu cầu6
2 Máy đào Máy và thiết bị phải được kiểm định an toàn theo quy định và phải có hiệu lực trong suốt quá trình thi công. Xuất trình giấy kiểm định trước khi vào thi công khi chủ đầu tư yêu cầu3
3 Máy ép cọc Máy và thiết bị phải được kiểm định an toàn theo quy định và phải có hiệu lực trong suốt quá trình thi công. Xuất trình giấy kiểm định trước khi vào thi công khi chủ đầu tư yêu cầu1
4 Cần cẩu ≥ 15 tấn Máy và thiết bị phải được kiểm định an toàn theo quy định và phải có hiệu lực trong suốt quá trình thi công. Xuất trình giấy kiểm định trước khi vào thi công khi chủ đầu tư yêu cầu1
5 Máy đầm cóc Máy và thiết bị phải được kiểm định an toàn theo quy định và phải có hiệu lực trong suốt quá trình thi công. Xuất trình giấy kiểm định trước khi vào thi công khi chủ đầu tư yêu cầu3
6 Máy trộn bê tông Máy và thiết bị phải được kiểm định an toàn theo quy định và phải có hiệu lực trong suốt quá trình thi công. Xuất trình giấy kiểm định trước khi vào thi công khi chủ đầu tư yêu cầu6
7 Máy trộn vữa Máy và thiết bị phải được kiểm định an toàn theo quy định và phải có hiệu lực trong suốt quá trình thi công. Xuất trình giấy kiểm định trước khi vào thi công khi chủ đầu tư yêu cầu6
8 Máy thủy bình (hoặc thủy chuẩn) Máy và thiết bị phải được kiểm định an toàn theo quy định và phải có hiệu lực trong suốt quá trình thi công. Xuất trình giấy kiểm định trước khi vào thi công khi chủ đầu tư yêu cầu2
9 Máy toàn đạc điện tử hoặc máy kinh vỹ Máy và thiết bị phải được kiểm định an toàn theo quy định và phải có hiệu lực trong suốt quá trình thi công. Xuất trình giấy kiểm định trước khi vào thi công khi chủ đầu tư yêu cầu2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->