Gói thầu: Mua sắm vật tư điện, điện tử đợt 6 năm 2022

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20220574061-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/06/2022 10:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Nhà máy A31
Tên gói thầu Mua sắm vật tư điện, điện tử đợt 6 năm 2022
Số hiệu KHLCNT 20220546909
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc Phòng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2022-05-30 10:16:00 đến ngày 2022-06-09 10:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,319,235,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 34,000,000 VNĐ ((Ba mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 3.4E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 5.5E8 VND(8).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
Yêu cầu Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.700.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 5.100.000.000 VND.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
Yêu cầu Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

: Giấy phép kinh doanh có danh mục ngành hàng được phép cung cấp theo E-HSMT. Thời gian bảo hành tối thiểu 12 tháng. Thời gian khắc phục các hư hỏng hoặc thay thế hàng hóa bị lỗi trong thời gian bảo hành tối thiểu 02 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư.

- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
Vị trí công việc Cán bộ quản lý
- Số lượng 1
- Trình độ chuyên môn Trình độ cao đẳng trở lên chuyên ngành quản trị kinh doanh (cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh)
- Tổng số năm kinh nghiệm 2
- Kinh nghiệm cv tương tự 2
Vị trí công việc Nhân viên kỹ thuật phụ trách bàn giao hàng hóa
- Số lượng 1
- Trình độ chuyên môn Trình độ cao đẳng trở lên chuyên ngành Điện, Điện tử(cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh)
- Tổng số năm kinh nghiệm 2
- Kinh nghiệm cv tương tự 2

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
E-CDNT 1.1 Nhà máy A31
E-CDNT 1.2 Mua sắm vật tư điện, điện tử đợt 6 năm 2022
Mua sắm vật tư điện, điện tử đợt 6 năm 2022
30 Ngày
E-CDNT 3 Ngân sách Quốc Phòng
E-CDNT 5.3


- Bên mời thầu: Nhà máy A31/Quân chủng PK-KQ, xã Trần Phú, huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội; Số điện thoại: 0243.714.147; Số fax: 0243.714.479.
trừ trường hợp Chủ đầu tư, Bên mời thầu, nhà thầu tham dự thầu thuộc cùng một tập đoàn kinh tế nhà nước và sản phẩm thuộc gói thầu là đầu vào của Chủ đầu tư, Bên mời thầu, là đầu ra của nhà thầu tham dự thầu, đồng thời là ngành nghề sản xuất, kinh doanh chính của tập đoàn.





-- Ghi đầy đủ tên, địa chỉ, số điện thoại, Fax, Email của đơn vị tư vấn (nếu có). --


- Bên mời thầu: Nhà máy A31 , địa chỉ: Trần Phú ,Huyện Chương Mỹ, TP Hà Nội
- Chủ đầu tư: Nhà máy A31/Quân chủng PK-KQ, xã Trần Phú, huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội; Số điện thoại: 0243.714.147; Số fax: 0243.714.479.


E-CDNT 10.1(g)
Giấp phép kinh doanh của nhà thầu (hoặc tài liệu có hiệu lực tương đương) Bảo đảm dự thầu
E-CDNT 10.2(c)
- Tài liệu chứng minh về tính hợp lệ của hàng hóa: Giấy chứng nhận xuất xứ, chứng nhận chất lượng hàng hóa hoặc các tài liệu tương đương khác (nếu có). - Có cam kết bảo hành toàn bộ hàng hóa trong thời gian tối thiểu là 12 tháng (hoặc 24 tháng theo yêu cầu của thông số kỹ thuật) kể từ ngày bàn giao đưa vào sử dụng. - Nhà thầu phải có cam kết về qui cách đóng gói và có hàng hóa sẵn sàng cho hàng hóa cung cấp trong trường hợp hàng hóa cung cấp bị lỗi để đảm bảo việc sử dụng không bị gián đoạn.
E-CDNT 12.2
Đối với các hàng hóa được sản xuất, gia công trong nước hoặc hàng hóa được sản xuất, gia công ở ngoài nước nhưng đã được chào bán tại Việt Nam yêu cầu nhà thầu chào giá của hàng hóa tại Việt Nam là giá được vận chuyển đến Nhà máy A31/Quân chủng PK-KQ, địa chỉ: xã Trần phú, huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội và trong giá của hàng hóa đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí theo Mẫu số 18 Chương IV. Nếu hàng hóa có dịch vụ liên quan kèm theo thì nhà thầu chào các chi phí cho các dịch vụ liên quan để thực hiện gói thầu và đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 19 Chương IV.
E-CDNT 14.3 24 tháng
E-CDNT 15.2
- Nhà thầu phải nộp giấy phép phép kinh doanh của nhà thầu có danh mục ngành hàng được phép cung cấp hoặc tài liệu khác có giá trị tương đương chứng minh đầy đủ năng lực thực hiện gói thầu. - Nhà thầu xuất trình bản gốc các hợp đồng tương tự mà nhà thầu đã cung cấp trong E-HSDT (kèm theo biên bản nghiệm thu, thanh lý hoặc hóa đơn tài chính)
E-CDNT 16.1 30 ngày
E-CDNT 17.1 Nội dung bảo đảm dự thầu:
- Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 34.000.000   VND
- Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 60 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu.
E-CDNT 16.2 Nhà thầu chính chỉ được sử dụng nhà thầu phụ thực hiện các công việc với tổng giá trị dành cho nhà thầu phụ không vượt quá % giá chào của nhà thầu.
E-CDNT 25.2  Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 20 % giá dự thầu của nhà thầu.
E-CDNT 26.4 Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng.
E-CDNT 27.1 Phương pháp đánh giá E-HSDT: (Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT).
a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt
b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt
c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất (Không áp dụng đối với hàng hóa ưu đãi)
E-CDNT 27.2.1đ Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất.
E-CDNT 29.4 Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất.
E-CDNT 31.1 Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu.
E-CDNT 32 -Địa chỉ của Chủ đầu tư: Nhà máy A31/Quân chủng PK-KQ, xã Trần Phú, huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội; Số điện thoại: 0243.714.147; Số fax: 0243.714.479.
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Giám đốc: Đại tá Trương Xuân Bách, Nhà máy A31/Quân chủng PK-KQ, xã Trần Phú, huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội; Số điện thoại: 0243.714.147; Số fax: 0243.714.479;
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Phòng Vật tư/Nhà máy A31/Quân chủng PK-KQ, Xã Trần Phú, huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội. SĐT: 0984.386.035
E-CDNT 33 Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát:
Phòng Tài chính/Nhà máy A31/Quân chủng PK-KQ, Xã Trần Phú, huyện Chương Mỹ, TP. Hà Nội. SĐT: 0983.684.345
E-CDNT 34

15

15

Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1Anten chấn tửYB-12-2TM5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
2AptomatАДМ 5х4001CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
3Bảng chỉnh lưuБT3.215.013 Сп1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
4Bảng chỉnh lưuБT3.215.014 Сп1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
5Bảng chỉnh lưuБT3.215.0381CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
6Bảng đấu dâyПК-10ТМ2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
7Biến thế quaysin cos лшз 010.0261CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
8Biến thếБK4.719.018 Сп2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
9Biến thếthế БY4.717.0661CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
10Biến thếБТ4.710.061 Сп2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
11Biến thếБТ4.710.141 Сп2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
12Biến thếБТ4.710.155 Сп2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
13Biến thếБТ4.710.164 Сп1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
14Biến thếБТ4.710.184 Сп1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
15Biến thếБТ4.710.188 Сп1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
16Biến thếthế БТ4.720.0211CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
17Biến thếБТ4.720.082 Сп6CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
18Biến thếthế БТ4.720.2628CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
19Biến thếБТ4.724.015 Сп2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
20Biến thếБТ4.724.108 Сп1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
21Biến thếБТ4.724.308 Сп2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
22Biến thếБТ4.733.005 Сп2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
23Biến thếБТ4.739.084 Сп1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
24Biến thếЗА2.719.055 Сп2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
25Biến thếЗА4.709.002 Сп2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
26Biến thếЗА4.710.133 Сп3CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
27Biến thếЗА4.710.136 Сп3CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
28Biến thếЗА4.710.137 Сп1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
29Biến thếЗА4.710.140 Сп2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
30Biến thếЗА4.710.141 Сп3CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
31Biến thếЗА4.710.142 Сп2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
32Biến thếЗА4.710.145 Сп2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
33Biến thếЗА4.710.153 Сп2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
34Biến thếЗА4.710.155 Сп2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
35Biến thếЗА4.710.159 Cп3CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
36Biến thếЗА4.710.162 Сп2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
37Biến thếЗА4.710.169 Сп3CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
38Biến thếТПП76-220-40016CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
39Biến thếФИТ-5 БТ4.720.138-6 Сп2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
40Biến trở3262P-1-10320CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
41Biến trở3262P-1-103LF4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
42Biến trở3299.05CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
43Biến trở3314G-2-102E40CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
44Biến trởIIСП-I-12CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
45Biến trởIIСП-I-12CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
46Biến trởIIСП-I-11CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
47Biến trởIIСП-I-11CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
48Biến trởIIСП-II-11CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
49Biến trởIIСП-II-12CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
50Biến trởIIСП-II-11CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
51Biến trởIIСП-II-12CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
52Biến trởIIСП-II-12CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
53Biến trởIIСП-II-11CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
54Biến trởIIСП-II-14CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
55Biến trởT7YB103MT2020CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
56Biến trởTRIMMER PC PIN TOP60CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
57Bộ chỉnh lưuMBS2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
58Bộ chuyển đổiDC-DC TMR3-2412WI11CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
59Bóng đènMH2617CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
60Cảm biến xungПК2.781.000 Сп6CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
61Cảm biến xungБР2.781.0048CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
62Cáp cao tầnPK-150115mMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
63Cáp cao tầnPK-75140mMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
64Cầu chì phíp 10A3CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
65Cầu chì phíp 15A3CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
66Cầu chì1206 FUSE 4A FF5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
67Cầu chìПК-3045CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
68Cầu chìПК-3030CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
69Cầu chìПК-3030CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
70Cầu chìПК-3035CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
71Cầu chìПК-3025CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
72Cầu chìПК-3025CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
73Cầu chìПК-3035CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
74Cầu chìПК-4515CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
75Cầu chìПК-4520CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
76Cầu chìПК-4510CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
77Cầu chìПК-4510CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
78Cầu chìПр-23CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
79Cầu chìПЦ-308CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
80Chiết áp2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
81Chiết ápIIСП-IV1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
82Chiết ápIIСП-IV1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
83Chiết ápIIСП-IV1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
84Chổi than (YB-110)18CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
85Chuyển mạch11П4Н2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
86Chuyển mạchП2Г3 5П2Н2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
87Chuyển mạchПКн2-1В2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
88Công tắcA8012CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
89Công tắcTB1-110CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
90Công tắcTB1-225CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
91Công tắcTB2-110CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
92Công tắcД7012CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
93Công tắcП1Т4-1В3CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
94Công tắcПП-45М5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
95Công tắcТВ1-412CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
96Cuộn cảmБT2.062.121 Сп1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
97Cuộn cảmБT4.775.000 Сп1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
98Cuộn cảmБT4.775.174 Сп5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
99Cuộn cảmБT4.779.102 Сп1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
100Cuộn cảmБT4.779.179 Сп2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
101Cuộn cảmБT5.779.433 Сп2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
102Cuộn cảmБТ4.777.096 Сп1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
103Cuộn cảmЗА4.775.015 Сп3CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
104Cuộn cảmЗА4.777.106 Сп1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
105Cuộn cảmЗА4.777.126 Сп2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
106Cuộn cảmЗА4.777.268 Сп2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
107Cuộn cảmЗА4.778.000 Сп2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
108Cuộn cảmЗА4.778.004 Сп1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
109Cuộn cảm10CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
110Cuộn cảm40CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
111Cuộn cảm10CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
112Cuộn cảmБТ4.775.038Сп3CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
113Cuộn cảmБТ4.775.058 Сп1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
114Cuộn cảmБТ4.777.006Сп2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
115Cuộn cảmБТ4.777.068-5 Сп2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
116Cuộn cảmБТ4.777.072-1 Сп5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
117Cuộn cảmБТ4.779.189 Сп1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
118Cuộn cảmЗА4.750.2031CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
119Cuộn cảmЗА4.775.001Сп3CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
120Cuộn cảmЗА4.775.038 Сп2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
121Cuộn cảmЗА4.775.044Сп1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
122Cuộn cảmЗА4.777.106 Сп1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
123Cuộn cảmПK4.857.0012CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
124Cuộn cảmПК4.777.031Сп2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
125Cuộn chặnБT4.750.144-1 Сп4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
126Cuộn chặnБT4.750.201 Сп2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
127Cuộn chặnБT4.751.011 Сп1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
128Cuộn chặnДM-0,2-30 ± 5%B6CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
129Cuộn chặnДM-0,42CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
130Cuộn chặnДM-1,25CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
131Cuộn chặnДM-2,44CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
132Cuộn chặnДM-32CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
133Cuộn chặnЗА4.750.185 Сп3CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
134Cuộn chặnЗА4.750.186 Сп1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
135Cuộn chặnПK4.750.152 Сп2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
136Cuộn chặnПK4.750.261 Сп1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
137Cuộn chặnПK4.750.274 Сп2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
138Cuộn dâyB66359B1013T00111CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
139Đầu cắm điệnШР32П12ЭШ11CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
140Đầu cắm điệnШР40П14ЭШ21CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
141Đầu cắm điện (đầu đực) 25 chânБP3.645.007Cп4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
142Đầu cắm điện2РМДТ18Б4Г5В1В2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
143Đầu cắm điện2РМДТ18Б4Ш5В1БВ2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
144Đầu cắm điệnВ1В2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
145Đầu cắm điệnВ1В2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
146Đầu cắm điệnРС10ТВ30CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
147Đầu cắm điệnРС4ТВ15CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
148Đầu cắm điệnРШАВПБ-204CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
149Đầu cắm điệnШP20П 4 ЭШ81CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
150Đầu cắm điệnШP28П 7 ЭШ91CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
151Đầu cắm điệnШP32П 8 ЭШ31CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
152Đầu cắm điệnШP48П 20 ЭГ11CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
153Đầu cắm điệnШP48П 20 ЭГ21CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
154Đầu cắm điệnШP48П 20 ЭШ11CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
155Đầu kết nối2-Circuits w/14-20 AWG4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
156Đầu kết nối3-Circuits w/18-24 AWG2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
157Đầu kết nối cao tầnBNC-RG5815CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
158Đầu kết nối cao tầnUHF-202-T15CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
159Đầu nối5747236-65CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
160Đầu ФБT3.642.1831CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
161Đầu ФНЗАЗ 642.0095CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
162Đầu ФНЗАЗ 642.1055CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
163Đầu ФНЗАЗ 642.117 Cп6CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
164Đầu ФНЗАЗ.642.109 Сп4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
165Dây điện (bọc vải)20mMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
166Dây điện (bọc vải)20mMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
167Dây điện (bọc vải)20mMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
168Dây giữ chậmЗА2.066.126 Сп1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
169Dây giữ chậmЗА2.066.138Сп2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
170Dây giữ chậmЛ3T-0,52CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
171Dây giữ chậmЛ3T-1,01CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
172Dây giữ chậmЛ3T-2,01CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
173Dây giữ chậmЛ3T-4,02CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
174Đèn điện tử6C33C4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
175Đèn điện tử6H13C80CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
176Đèn điện tử6H1П779CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
177Đèn điện tử6H6П30CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
178Đèn điện tử6Ж2П75CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
179Đèn điện tử6Ж5П100CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
180Đèn điện tử6Н6П6CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
181Đèn điện tử6П1П25CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
182Đèn điện tử6С19П-В2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
183Đèn điện tửB1-0,1/403CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
184Đèn điện tửГИ-303CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
185Đèn điện tửГИ-39Б1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
186Đèn điện tửГМ 2Б1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
187Đèn điện tửСГ1П28CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
188Đèn điện tửСГ2C5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
189Đèn điện tửТГ3-0,1/1,35CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
190Đèn hình13Л037И1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
191Đèn hình23ЛK412CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
192Đèn klistronK7161CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
193Đèn ledLED5G2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
194Đèn phóng điệnPP-3151CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
195Đi ốt1N400122CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
196Đi ốt7ГЕ12АФ1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
197Đi ốtBAS45AL,1156CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
198Đi ốtBAT54S20CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
199Đi ốtBAV9945CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
200Đi ốtBAV99-7-F25CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
201Đi ốtGEN PURP DO204AC60CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
202Đi ốtBAT54CTR22CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
203Đi ốt30BQ06010CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
204Đi ốtVS-MQ060NTRPBF140CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
205Đi ốtSMT10A22CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
206Đi ốtSMAJ5.0A4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
207Đi ốtUF400799CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
208Đi ốtSZBZX84C6V8LT1G11CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
209Đi ốtД223Б3CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
210Đi ốtД237Б14CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
211Đi ốtДKC-7M5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
212Điện trở10CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
213Điện trởJUMPER5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
214Điện trở15CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
215Điện trở160CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
216Điện trở135CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
217Điện trở30CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
218Điện trở20CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
219Điện trở10CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
220Điện trở10CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
221Điện trở220CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
222Điện trở82CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
223Điện trở60CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
224Điện trở105CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
225Điện trở70CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
226Điện trở20CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
227Điện trở27CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
228Điện trở20CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
229Điện trở25CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
230Điện trở10CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
231Điện trở230CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
232Điện trở8CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
233Điện trở120CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
234Điện trở9CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
235Điện trở40CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
236Điện trở11CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
237Điện trở90CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
238Điện trở62CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
239Điện trở10CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
240Điện trở4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
241Điện trở25cáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
242Điện trở78CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
243Điện trở20CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
244Điện trở11CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
245Điện trở10CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
246Điện trở11CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
247Điện trở5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
248Điện trở12CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
249Điện trở8CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
250Điện trở5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
251Điện trở40CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
252Điện trở15CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
253Điện trở55CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
254Điện trở10CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
255Điện trở5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
256Điện trở2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
257Điện trở10CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
258Điện trở10CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
259Điện trở5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
260Điện trở20CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
261Điện trở5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
262Điện trở40CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
263Điện trở190CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
264Điện trở120CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
265Điện trở12CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
266Điện trở10CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
267Điện trở40CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
268Điện trở265CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
269Điện trở11CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
270Điện trở10CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
271Điện trở120CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
272Điện trở5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
273Điện trở15CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
274Điện trở10CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
275Điện trở105CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
276Điện trở15CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
277Điện trở11CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
278Điện trở10CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
279Điện trở chống nhiễu20CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
280Điện trở chống nhiễu40CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
281Điện trở dây quấnНЗА4.688.000С-145CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
282Điện trởOМЛТ-11CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
283Điện trở thanh10SIP15CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
284Điện trở vạch175CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
285Điện trở vạch120CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
286Điện trở vạch5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
287Điện trở vạch15CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
288Điện trở vạch5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
289Điện trở vạch5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
290Điện trở vạch40CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
291Điện trở vạch5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
292Điện trở vạch10CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
293Điện trở vạch10CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
294Điện trởОМЛТ-0,520CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
295Điện trởОМЛТ-22CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
296Điện trởОМЛТ-25CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
297Điện trởПKВT-II-11CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
298Điện trởПKВT-II-11CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
299Điện trởППБ-25Е4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
300Điện trởПЭВ-152CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
301Điện trởПЭВ-252CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
302Điện trởПЭВ-251CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
303Điện trởПЭВ-504CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
304Điện trởПЭВ-7,52CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
305Điện trởПЭВ-7,55CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
306Động cơAOЛC2-22-61CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
307Động cơAДП-1П1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
308Động cơAПH-12/22CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
309Động cơAДП -11212CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
310Động cơДГ-5TA1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
311Động cơДAK8-300/4003CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
312Giắc cắm10129381-910002BLF5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
313Giắc cắm160POS PCB RA5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
314Giắc cắm68000-105HTLF2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
315Giắc cắm87831-30104CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
316Giắc cắm87833-652014CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
317Giắc cắm96POS PCB RA GOLD15CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
318Giắc cắmDIN 41612 64P 3MM R/A MALE20CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
319Giắc cắmHEADER VERT 14POS 2.54MM10CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
320Giắc cắmM50-350054210CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
321Giắc cắmM50-35008425CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
322Giắc cắmTST-107-01-G-D5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
323Giắc kết nốiDIN HDR 64POS PCB GOLD16CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
324Giắc kết nốiDIN RCPT 64POS PCB8CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
325Giắc kết nốiDIN RCPT 64POS PCB GOLD8CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
326Giắc kết nốiHEADER VERT 32POS 2.54MM16CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
327Giắc kết nốiSOCKET 64POS 0.1 GOLD PCB16CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
328IC129I35CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
329IC16BIT I-WS BUS TXRX 48-TSSOP5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
330IC74ACT11244DWR5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
331ICAD8065ARZ11CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
332ICAD8075ARU50CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
333ICAD8075ARUZ-REEL715CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
334ICAD8561ARZ-REEL20CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
335ICADG411BR6CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
336ICADV7123KSTZ1405CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
337ICATF3607740CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
338ICBUF NON-INVERT 5.5V 20SOIC15CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
339ICDIFF AMP HI-COMM MODE 8-SOIC60CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
340ICDS26C32ATMX/NOPB25CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
341ICHEF4001BT,65322CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
342ICHEF4011BT,65311CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
343ICIL300-X00711CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
344ICIR2113STRPBF22CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
345ICL7805CV15CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
346ICL7812ABD2T-TR2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
347ICL7905CV15CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
348ICL79L05ACZ5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
349ICLM2596S-5.010CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
350ICLM2940IMP-15/NOPB20CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
351ICLM2940IMPX10NOPB2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
352ICLM317AT11CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
353ICLM7815CT11CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
354ICLP3853ES-3.3/NOPB5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
355ICLT1764AEQ-2.55CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
356ICLTC1044AIS820CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
357ICMAX3490ESA+T10CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
358ICMAX485ECSA+T2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
359ICMC14067BDWG4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
360ICMC74HC541ADTR2G5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
361ICMC7905CTG5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
362ICMULTIPLIER 4-QUADRANT 8-SOIC20cáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
363ICSTRG63522CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
364ICREG LINEAR 3.3 V 500 MA 8SOIC5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
365ICSN74HC14DR5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
366ICSN74LVC4245ADWR20CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
367ICSN74LVCH245ADW25CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
368ICTDA8932BT/N2,11820CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
369ICTL082IDR29CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
370ICTL431IDBZR11CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
371ICTLP291-4(GB-TP,E)30CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
372ICTPS70445PWP5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
373ICTPS7333QD5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
374ICTPS75725KTT5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
375ICTRPL VIDEO BUFFER HS 16-TSSOP25CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
376ICVIDEO LINE DRVR/TRANS 28TSSOP20CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
377ICXC2S200-5PQG208I5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
378ICXC2S30-5TQ144I5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
379ICXC2S30-5VQG100I5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
380ICXC3S500E-4PQG208C5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
381ICXC95288XL-7TQG144C5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
382ICXCF01SVO20C5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
383ICXCF02SVO20C5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
384ICXCF04SV020C TSSOP20 XCF045CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
385IDE cái 20 chân 2,54mm4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
386IDE cái 26 chân 2,54mm6CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
387IDE cái 34 chân 2,54mm6CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
388IDE cái 40 chân 2,54mm4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
389Kẹp biến áp YOKE ETD 29x16x10 hoặc tương đương22CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
390Khuếch đạiБТ2 039 0151CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
391Khuếch đạiЗА2 039 0121CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
392Kính mê ca trong suốt điện từYB-10 БP2.089.0001CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
393LEDBlue10CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
394LEDGreen80CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
395LEDRed15CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
396LEDWhite15CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
397LEDWP934RS/GD25CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
398LEDYellow20CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
399Lỗ cắmГИ1/232CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
400Lỗ cắmГИ 410CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
401Lõi biến ápFERRITE CORE ETD N87 1PC33CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
402Máy phát tốcAT-1611CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
403Máy phát tốcTД-1022CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
404Mosfet2N70024CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
405MosfetIRF4905STRLPBF8CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
406MosfetIRFB18N50KPBF44CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
407Núm cao áp (Dùng cho Biến thế cao áp)3CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
408Nút ấnП2Кн3-2В6CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
409PanelKIT 6U 4HP CPCI-VME64X10CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
410PIC18F452-I/PT15CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
411PIC18F6525-I/PT2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
412PIC24F16KA101-I/SO11CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
413Rơ leAQY282S47CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
414Rơ leMKY 48-C PA4.500.244п2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
415Rơ leMKY 48-C PA4.506.236п1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
416Rơ leMKY 48-C PA4.506.248п1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
417Rơ lePC4.520.0061CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
418Rơ lePC4.520.0102CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
419Rơ lePC4.520.3502CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
420Rơ lePMYГ PC4.523.402 п14CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
421Rơ lePС4-52 КЩ4.529.035-054CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
422Rơ lePФ0.452.10310CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
423Rơ leРЭС-48Б12CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
424Rơ leРЭС-54Б5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
425Rơ leРЭС6 РФ4.523.009 ТУ2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
426Rơ leЭМРВ-27Б-12CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
427Test Adaptor Guide Rail20800-2124CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
428Test Point White .040105CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
429Thạch anh2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
430Thạch anh5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
431Thạch anhECS-7050MV-1000-BN-TR5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
432Thạch anhOSC XO5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
433Thạch anhOSC XO10CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
434Thạch anhXT9MNLANA10M15CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
435Thiếc hànLM40602KgMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
436TransistorBC80740CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
437TransistorBC846BLT1G125CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
438TransistorBCP55140CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
439TransistorIKD06N60RATMA15CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
440Tụ điện11CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
441Tụ điện11CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
442Tụ điện15CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
443Tụ điện55CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
444Tụ điện22CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
445Tụ điện11CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
446Tụ điện5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
447Tụ điện10CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
448Tụ điện chống nhiễu5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
449Tụ điện chống nhiễu20CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
450Tụ điện chống nhiễu22CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
451Tụ điện chống nhiễu40CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
452Tụ điện chống nhiễu5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
453Tụ điện22CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
454Tụ điệnK40Y-5001CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
455Tụ điệnK40Y-910CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
456Tụ điệnK40Y-910CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
457Tụ điệnK40У-5008CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
458Tụ điệnK40У-5006CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
459Tụ điệnK40У-50010CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
460Tụ điệnKCO-1-250-Г20CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
461Tụ điệnMПГ-П-2504CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
462Tụ điệnMПГ-П-2505CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
463Tụ điệnMПГ-П-2503CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
464Tụ điệnMПГ-П-250B2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
465Tụ điệnMПГ-П-500B5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
466Tụ điệnMПГ-П-500B4CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
467Tụ điệnMПГ-П-500B8CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
468Tụ điện50CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
469Tụ điện20CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
470Tụ điện10CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
471Tụ điện20CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
472Tụ điện60CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
473Tụ điện10CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
474Tụ điện20CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
475Tụ điện130CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
476Tụ điện25CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
477Tụ điện5CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
478Tụ điện20CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
479Tụ điện25CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
480Tụ điện15CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
481Tụ điện80CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
482Tụ điện180CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
483Tụ điện329CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
484Tụ điện86CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
485Tụ điện310CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
486Tụ điện120CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
487Tụ điện100cáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
488Tụ điện75CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
489Tụ điện110cáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
490Tụ điện30CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
491Tụ điệnОКБГ-И-200В8CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
492VaristorESD SUPPRESSOR15CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
493VaristorMOV-14D471K11CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
494VaristorsB72220Q0131K10120CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
495VaristorsERZ-E14A201S120CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
496Vi mạch136ЛА34CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
497Xen xinБД-140 Ч1CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
498Xen xinБД-160А9CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
499Xen xinБД-160Н12CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
500Xen xinБС-151Н2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
501Xen xinБС-155Н2CáiMục 2 Chương VHàng mới, chưa qua sử dụng
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

STTMô tảYêu cầuNhà thầu độc lậpNhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danhTừng thành viên liên danhTối thiểu một thành viên liên danh
1Lịch sử không hoàn thành hợp đồngTừ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 12Mẫu 12
2Năng lực tài chính
2.1Kết quả hoạt động tài chínhNhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
2.2Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanhDoanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 3.4E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
2.3Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 5.5E8 VND(8).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 14, 15Mẫu 14, 15
3Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tựSố lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.700.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 5.100.000.000 VND.
Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)Không áp dụngMẫu 10(a), 10(b)Mẫu 10(a), 10(b)
4Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

: Giấy phép kinh doanh có danh mục ngành hàng được phép cung cấp theo E-HSMT. Thời gian bảo hành tối thiểu 12 tháng. Thời gian khắc phục các hư hỏng hoặc thay thế hàng hóa bị lỗi trong thời gian bảo hành tối thiểu 02 ngày kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư.

Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

STTVị trí công việcSố lượngTrình độ chuyên môn
(Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...)
Tổng số năm kinh nghiệm
(tối thiểu_năm)
Kinh nghiệm
trong các công việc tương tự
(tối thiểu_năm)
1 Cán bộ quản lý 1 Trình độ cao đẳng trở lên chuyên ngành quản trị kinh doanh (cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh)22
2 Nhân viên kỹ thuật phụ trách bàn giao hàng hóa 1 Trình độ cao đẳng trở lên chuyên ngành Điện, Điện tử(cung cấp bản sao bằng cấp có chứng thực; kèm theo các tài liệu chứng minh)22
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->