Gói thầu: Cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn, kiểm định các thiết bị đo và thiết bị thử nghiệm năm 2022
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220570015-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/06/2022 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn, kiểm định các thiết bị đo và thiết bị thử nghiệm năm 2022 |
| Số hiệu KHLCNT | 20220569987 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sản xuất kinh doanh và Hợp đồng dịch vụ sửa chữa NMNĐ Vĩnh Tân 4 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 255 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-05-26 08:27:00 đến ngày 2022-06-03 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,489,642,920 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,897,000 VNĐ ((Mười bốn triệu tám trăm chín mươi bảy nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là1.489.642.920(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2019trong vòng 3(4)năm gần đây. Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*)
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2019đến thời điểm đóng thầu: Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.042.750.044 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 2.085.500.088 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
| E-CDNT 1.1 | Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần |
| E-CDNT 1.2 |
Cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn, kiểm định các thiết bị đo và thiết bị thử nghiệm năm 2022 Thuê dịch vụ hiệu chuẩn, kiểm định các thiết bị đo và thiết bị thử nghiệm năm 2022 255 Ngày |
| E-CDNT 3 | Vốn sản xuất kinh doanh và Hợp đồng dịch vụ sửa chữa NMNĐ Vĩnh Tân 4 |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.7 | - Nhà thầu hoặc đơn vị liên kết với nhà thầu là đơn vị có chức năng kiểm định, hiệu chuẩn và thử nghiệm các thiết bị nêu tại mục 2 chương V Phần 2 của E-HSMT được Nhà nước quy định và cung cấp: Chứng nhận đăng ký cung cấp dịch vụ kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm phương tiện đo, chuẩn đo lường do Tổng cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng, Bộ Khoa học và Công nghệ chứng nhận. Chứng nhận TCVN ISO/IEC 17025 đối với hoạt động kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm phương tiện đo, chuẩn đo lường thiết bị. - Nhà thầu cam kết bố trí kiểm định viên, hiệu chuẩn viên (bao gồm đơn vị liên kết với nhà thầu) thực hiện công tác kiểm định, hiệu chuẩn các thiết bị nêu tại mục 2 chương V Phần 2 của E-HSMT được đào tạo thực hiện độc lập trong lĩnh vực hoạt động và đã được huấn luyện an toàn theo quy định và cung cấp: Chứng chỉ hoặc thẻ hiệu chuẩn viên và kiểm định viên đúng chức năng hiệu chuẩn và kiểm định các thiết bị nêu trên còn thời hạn do cơ quan chức năng cấp. Quyết định công nhận huấn luyện an toàn, vệ sinh lao động đạt yêu cầu và thẻ an toàn, vệ sinh lao động phù hợp với công việc kiểm định, hiệu chuẩn nêu trên, còn thời hạn do cơ quan chức năng cấp. - Nhà thầu (bao gồm đơn vị liên kết với nhà thầu) tự trang bị tải trọng, thiết bị, máy móc phục vụ trong công tác hiệu chuẩn, kiểm định, thử nghiệm và cung cấp: Danh sách thiết bị, máy móc (thể hiện cấp chính xác/thông số kỹ thuật) phục vụ trong công tác hiệu chuẩn, kiểm định và thử nghiệm; Hồ sơ hiệu chuẩn/kiểm định của các thiết bị đo lường phục vụ trong công tác hiệu chuẩn, kiểm định và thử nghiệm; - Nhà thầu cam kết có đầy đủ năng lực (bao gồm đơn vị liên kết với nhà thầu) thực hiện dịch vụ với các nội dung sau: Thực hiện việc hiệu chuẩn, kiểm định, thử nghiệm và dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật an toàn theo các Quy chuẩn, tiêu chuẩn Việt Nam hiện hành. Nhà thầu cam kết cấp chứng nhận cho các trang thiết bị đạt yêu cầu, minh bạch, khách quan, chính xác bao gồm: • Giấy chứng nhận kết quả hiệu chuẩn/kiểm định/thử nghiệm thiết bị (bản gốc); • Tem hiệu chuẩn/kiểm định dán tại thiết bị (bản gốc). |
| E-CDNT 15.2 | không áp dụng. |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 14.897.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 150 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 20 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Phòng Kế hoạch - Vật tư
Công ty Dịch vụ Sửa chữa các Nhà máy điện EVNGENCO 3.
Địa chỉ: 332 Độc Lập (Quốc lộ 51), Phường Phú Mỹ, Thị xã Phú Mỹ, tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu.
Điện thoại: 0254 650 1253; Fax: 0254 392 4437 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Tổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần, số 60-66 đường Nguyễn Cơ Thạch, Khu đô thị Sala, Phường An Lợi Đông, TP. Thủ Đức, TP.HCM; -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: không có. |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: không có. |
| E-CDNT 34 |
10 10 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hiệu chuẩn Thanh mẫu (dưỡng Panme đo ngoài 25 mm) | Hiệu chuẩn Thanh mẫu (dưỡng Panme đo ngoài 25 mm) | cái | 2 | |
| 2 | Hiệu chuẩn Thanh mẫu (dưỡng Panme đo ngoài 75 mm) | Hiệu chuẩn Thanh mẫu (dưỡng Panme đo ngoài 75 mm) | cái | 2 | |
| 3 | Hiệu chuẩn Thanh mẫu (dưỡng Panme đo ngoài 125 mm) | Hiệu chuẩn Thanh mẫu (dưỡng Panme đo ngoài 125 mm) | cái | 2 | |
| 4 | Hiệu chuẩn Thanh mẫu (dưỡng Panme đo ngoài 175 mm) | Hiệu chuẩn Thanh mẫu (dưỡng Panme đo ngoài 175 mm) | cái | 2 | |
| 5 | Hiệu chuẩn Thanh mẫu (dưỡng Panme đo ngoài 225 mm) | Hiệu chuẩn Thanh mẫu (dưỡng Panme đo ngoài 225 mm) | cái | 2 | |
| 6 | Hiệu chuẩn Thanh mẫu (dưỡng Panme đo ngoài 275 mm) | Hiệu chuẩn Thanh mẫu (dưỡng Panme đo ngoài 275 mm) | cái | 2 | |
| 7 | Hiệu chuẩn Vòng chuẩn (đo lỗ Ø 25 mm) | Hiệu chuẩn Vòng chuẩn (đo lỗ Ø 25 mm) | cái | 1 | |
| 8 | Hiệu chuẩn Vòng chuẩn (đo lỗ Ø 5 mm) | Hiệu chuẩn Vòng chuẩn (đo lỗ Ø 5 mm) | cái | 1 | |
| 9 | Hiệu chuẩn Thiết bị đo dộ nhám SJ 210 | Hiệu chuẩn Thiết bị đo dộ nhám SJ 210 | cái | 1 | |
| 10 | Hiệu chuẩn Thiết bị đo độ nghiêng Pro 360950-317; S/No. 18100981 | Hiệu chuẩn Thiết bị đo độ nghiêng Pro 360950-317; S/No. 18100981 | cái | 1 | |
| 11 | Hiệu chuẩn Máy phát hiện khuyết tật bằng siêu âm EPOCH 4 | Hiệu chuẩn Máy phát hiện khuyết tật bằng siêu âm EPOCH 4 | cái | 1 | |
| 12 | Hiệu chuẩn Máy phát hiện khuyết tật bằng siêu âm EPOCH 650 | Hiệu chuẩn Máy phát hiện khuyết tật bằng siêu âm EPOCH 650 | cái | 1 | |
| 13 | Hiệu chuẩn Máy đo bề dày vật liệu bằng siêu âm DMS2 | Hiệu chuẩn Máy đo bề dày vật liệu bằng siêu âm DMS2 | cái | 1 | |
| 14 | Thử nghiệm Thiết bị kiểm tra từ tính (Gông từ) | Thử nghiệm Thiết bị kiểm tra từ tính (Gông từ) | cái | 1 | |
| 15 | Hiệu chuẩn Máy đo độ đen phim | Hiệu chuẩn Máy đo độ đen phim | cái | 1 | |
| 16 | Hiệu chuẩn Máy đo cường độ bức xạ môi trường | Hiệu chuẩn Máy đo cường độ bức xạ môi trường | cái | 1 | |
| 17 | Hiệu chuẩn Máy đo cường độ ánh sáng trắng đen | Hiệu chuẩn Máy đo cường độ ánh sáng trắng đen | cái | 1 | |
| 18 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo từ trường dư | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo từ trường dư | cái | 1 | |
| 19 | Hiệu chuẩn Máy đo chiều dày lớp phủ TT210 | Hiệu chuẩn Máy đo chiều dày lớp phủ TT210 | cái | 1 | |
| 20 | Hiệu chuẩn Nhiệt kế lưỡng kim | Hiệu chuẩn Nhiệt kế lưỡng kim | cái | 1 | |
| 21 | Hiệu chuẩn Nhiệt ẩm kế | Hiệu chuẩn Nhiệt ẩm kế | cái | 2 | |
| 22 | Hiệu chuẩn Đồng hồ Ampe Kìm AC/ DC 2009R | Hiệu chuẩn Đồng hồ Ampe Kìm AC/ DC 2009R | cái | 1 | |
| 23 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3023 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3023 | cái | 1 | |
| 24 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo hiện số đa chức năng FLUKE 87V | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo hiện số đa chức năng FLUKE 87V | cái | 1 | |
| 25 | Hiệu chuẩn Thiết bị thu thập độ rung Bently Nevada Scout 140 Ex. | Hiệu chuẩn Thiết bị thu thập độ rung Bently Nevada Scout 140 Ex. | cái | 1 | |
| 26 | Hiệu chuẩn Máy đo độ cứng cao su | Hiệu chuẩn Máy đo độ cứng cao su | cái | 1 | |
| 27 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ITH GmbH 1600 bar | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ITH GmbH 1600 bar | Cái | 8 | |
| 28 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ITH GmbH 8300 Nm 1000 bar | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ITH GmbH 8300 Nm 1000 bar | Cái | 4 | |
| 29 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ENERPAC 700 bar | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ENERPAC 700 bar | Cái | 2 | |
| 30 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất Euro press 1000bar | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất Euro press 1000bar | Cái | 1 | |
| 31 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ENERPAC BGF 308 SR | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ENERPAC BGF 308 SR | Cái | 1 | |
| 32 | Hiệu chuẩn Đồng hồ ITH GmbH 1000 Bar | Hiệu chuẩn Đồng hồ ITH GmbH 1000 Bar | Cái | 3 | |
| 33 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất kèm khớp nối Model: GP-100M-100 ENERPAC | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất kèm khớp nối Model: GP-100M-100 ENERPAC | Cái | 4 | |
| 34 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất kèm khớp nối Model: HG1+HGA1 – Hi – Force | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất kèm khớp nối Model: HG1+HGA1 – Hi – Force | Cái | 6 | |
| 35 | Hiệu chuẩn Đồng hồ bơm thủy lực (TORCUP-Z16E2) | Hiệu chuẩn Đồng hồ bơm thủy lực (TORCUP-Z16E2) | Cái | 1 | |
| 36 | Hiệu chuẩn Đồng hồ bơm thuỷ lực (HYTORC) EN 837-1 | Hiệu chuẩn Đồng hồ bơm thuỷ lực (HYTORC) EN 837-1 | Cái | 1 | |
| 37 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ENERPAC GF-871B, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar, 1/4" GA-3 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ENERPAC GF-871B, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar, 1/4" GA-3 | Cái | 2 | |
| 38 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ENERPAC GF-200B, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar, 1/4" GA-3 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ENERPAC GF-200B, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar, 1/4" GA-3 | Cái | 2 | |
| 39 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ITH-GmbH, 0 - 1000Bar | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ITH-GmbH, 0 - 1000Bar | Cái | 3 | |
| 40 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar GA45GC | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar GA45GC | Cái | 6 | |
| 41 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất - WIKA | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất - WIKA | Cái | 2 | |
| 42 | Hiệu chuẩn Nivo Wyler (150x150mm) | Hiệu chuẩn Nivo Wyler (150x150mm) | Cái | 1 | |
| 43 | Hiệu chuẩn Nivo Wyler | Hiệu chuẩn Nivo Wyler | Cái | 1 | |
| 44 | Hiệu chuẩn Cân móc cẩu - 15T | Hiệu chuẩn Cân móc cẩu - 15T | Cái | 1 | |
| 45 | Hiệu chuẩn Máy dò khí SENKO-MGT | Hiệu chuẩn Máy dò khí SENKO-MGT | Cái | 1 | |
| 46 | Hiệu chuẩn Thanh mẫu (dưỡng Panme đo ngoài 50 mm) | Hiệu chuẩn Thanh mẫu (dưỡng Panme đo ngoài 50 mm) | Cây | 1 | |
| 47 | Hiệu chuẩn Thanh mẫu (dưỡng Panme đo ngoài 100 mm) | Hiệu chuẩn Thanh mẫu (dưỡng Panme đo ngoài 100 mm) | Cây | 1 | |
| 48 | Hiệu chuẩn Thanh mẫu (dưỡng Panme đo ngoài 150 mm) | Hiệu chuẩn Thanh mẫu (dưỡng Panme đo ngoài 150 mm) | Cây | 1 | |
| 49 | Hiệu chuẩn Thanh mẫu (dưỡng Panme đo ngoài 200 mm) | Hiệu chuẩn Thanh mẫu (dưỡng Panme đo ngoài 200 mm) | Cây | 1 | |
| 50 | Hiệu chuẩn Đồng hồ ITH GmbH 1600 Bar | Hiệu chuẩn Đồng hồ ITH GmbH 1600 Bar | Cái | 2 | |
| 51 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ITH GmbH 3000 bar | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất ITH GmbH 3000 bar | Cái | 1 | |
| 52 | Hiệu chuẩn Đồng hồ bơm thuỷ lực (LARZEP) | Hiệu chuẩn Đồng hồ bơm thuỷ lực (LARZEP) | Cái | 1 | |
| 53 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất EN837-1, 0 - 600Bar | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất EN837-1, 0 - 600Bar | Cái | 1 | |
| 54 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar G2535L | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất, 3/8" NPFT CR-400, 0 - 10000PSI, 0 - 700Bar G2535L | Cái | 6 | |
| 55 | Hiệu chuẩn Bộ căn chuẩn (87 psc) | Hiệu chuẩn Bộ căn chuẩn (87 psc) | Bộ | 1 | |
| 56 | Hiệu chuẩn Thước cặp điện tử 200 m/m | Hiệu chuẩn Thước cặp điện tử 200 m/m | Cây | 1 | |
| 57 | Hiệu chuẩn Thước cặp cơ | Hiệu chuẩn Thước cặp cơ | Cây | 1 | |
| 58 | Hiệu chuẩn Máy dò khí Microtector II-G450 | Hiệu chuẩn Máy dò khí Microtector II-G450 | Cái | 1 | |
| 59 | Hiệu chuẩn Thanh mẫu (dưỡng Panme đo ngoài 250 mm) | Hiệu chuẩn Thanh mẫu (dưỡng Panme đo ngoài 250 mm) | Cây | 1 | |
| 60 | Hiệu chuẩn Thanh mẫu (dưỡng Panme đo ngoài 300, 325, 350,375 mm) | Hiệu chuẩn Thanh mẫu (dưỡng Panme đo ngoài 300, 325, 350,375 mm) | Cây | 1 | |
| 61 | Hiệu chuẩn Thanh mẫu (dưỡng Panme đo ngoài 425, 450, 475 mm) | Hiệu chuẩn Thanh mẫu (dưỡng Panme đo ngoài 425, 450, 475 mm) | Cây | 1 | |
| 62 | Hiệu chuẩn Thanh mẫu (dưỡng Panme đo ngoài 500, 525, 550, 575 mm) | Hiệu chuẩn Thanh mẫu (dưỡng Panme đo ngoài 500, 525, 550, 575 mm) | Cây | 1 | |
| 63 | Hiệu chuẩn Đồng hồ so 0-10 mm | Hiệu chuẩn Đồng hồ so 0-10 mm | Cái | 3 | |
| 64 | Hiệu chuẩn Đồng hồ so 0-20 mm | Hiệu chuẩn Đồng hồ so 0-20 mm | Cái | 3 | |
| 65 | Hiệu chuẩn Đồng hồ so 0-50 mm | Hiệu chuẩn Đồng hồ so 0-50 mm | Cái | 2 | |
| 66 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất 400 bar | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất 400 bar | Cái | 1 | |
| 67 | Hiệu chuẩn Máy phát nhiệt độ đa năng Martel MC-1210 NSX: Martel - Xuất xứ: Mỹ (T10/2014) | Hiệu chuẩn Máy phát nhiệt độ đa năng Martel MC-1210 NSX: Martel - Xuất xứ: Mỹ (T10/2014) | cái | 1 | |
| 68 | Hiệu chuẩn Thiết bị hiệu chuẩn nhiệt PULSARNhà SX: BESANCON | Hiệu chuẩn Thiết bị hiệu chuẩn nhiệt PULSARNhà SX: BESANCON | cái | 1 | |
| 69 | Hiệu chuẩn Ampe kềm hiện số Model: 2037Nhà SX: Kyoritsu - Japan (T9/2013) | Hiệu chuẩn Ampe kềm hiện số Model: 2037Nhà SX: Kyoritsu - Japan (T9/2013) | cái | 1 | |
| 70 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo nhiệt độ hiện số 714 Nhà SX: FLUKE - USA | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo nhiệt độ hiện số 714 Nhà SX: FLUKE - USA | cái | 1 | |
| 71 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất hiện số DPI 104 IS (của Bơm tay tạo áp suất PV212-HP-700 (0-350 bar))NSX: GE-Druck - Xuất xứ: Anh (T10/2014) | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất hiện số DPI 104 IS (của Bơm tay tạo áp suất PV212-HP-700 (0-350 bar))NSX: GE-Druck - Xuất xứ: Anh (T10/2014) | bộ | 1 | |
| 72 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện vạn năng hiện số 87VNhà SX: Fluke - USA | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện vạn năng hiện số 87VNhà SX: Fluke - USA | cái | 1 | |
| 73 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo xung ScopeMeter® Test Tool 190/102 NSX: Fluke - Xuất xứ: Rumani (T10/2014) | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo xung ScopeMeter® Test Tool 190/102 NSX: Fluke - Xuất xứ: Rumani (T10/2014) | cái | 1 | |
| 74 | Hiệu chuẩn Đồng hồ vạn năng số Fluke 787. Xuất xứ: Mỹ (lãnhT10/2014) | Hiệu chuẩn Đồng hồ vạn năng số Fluke 787. Xuất xứ: Mỹ (lãnhT10/2014) | cái | 1 | |
| 75 | Hiệu chuẩn Bộ tạo áp suất DPI 610Nhà SX: DRUCK - England | Hiệu chuẩn Bộ tạo áp suất DPI 610Nhà SX: DRUCK - England | bộ | 1 | |
| 76 | Hiệu chuẩn Thiết bị hiệu chuẩn nhiệt 1200SENhà SX: AMETEK (HC Nhiệt độ (300-1000oC) | Hiệu chuẩn Thiết bị hiệu chuẩn nhiệt 1200SENhà SX: AMETEK (HC Nhiệt độ (300-1000oC) | bộ | 1 | |
| 77 | Hiệu chuẩn Dụng cụ đo nhiệt độ & độ ẩm không khí U14-001 | Hiệu chuẩn Dụng cụ đo nhiệt độ & độ ẩm không khí U14-001 | cái | 1 | |
| 78 | Hiệu chuẩn Thiết bị đo nhiệt độ & độ ẩm không khí TT-532 | Hiệu chuẩn Thiết bị đo nhiệt độ & độ ẩm không khí TT-532 | cái | 5 | |
| 79 | Hiệu chuẩn Thiết bị chuyển đổi áp suất 2088 SMART, Range: 0 ÷ 250 barNơi SX: ROSEMOUNT-SINGAPORE | Hiệu chuẩn Thiết bị chuyển đổi áp suất 2088 SMART, Range: 0 ÷ 250 barNơi SX: ROSEMOUNT-SINGAPORE | bộ | 1 | |
| 80 | Hiệu chuẩn Thiết bị chuyển đổi áp suất EJ 440 Range: 0 ÷ 400 bar Nơi SX: YOKAGAWA-JAPAN | Hiệu chuẩn Thiết bị chuyển đổi áp suất EJ 440 Range: 0 ÷ 400 bar Nơi SX: YOKAGAWA-JAPAN | bộ | 1 | |
| 81 | Hiệu chuẩn Thiết bị chuyển đổi áp suất SMART Range: 0 ÷ 100 barNơi SX: ROSEMOUNT-SINGAPORE | Hiệu chuẩn Thiết bị chuyển đổi áp suất SMART Range: 0 ÷ 100 barNơi SX: ROSEMOUNT-SINGAPORE | bộ | 1 | |
| 82 | Hiệu chuẩn Công tắc áp suấtType: Không rõ: N/A, Nơi SX: HERION-Germany | Hiệu chuẩn Công tắc áp suấtType: Không rõ: N/A, Nơi SX: HERION-Germany | cái | 1 | |
| 83 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất hiện số/ DPI 104, 0-350 bar (của bơm tạo áp suất PV212-104-H-2 (0-350 bar)NSX: GE-Druck - Xuất xứ: Anh (T10/2014) | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất hiện số/ DPI 104, 0-350 bar (của bơm tạo áp suất PV212-104-H-2 (0-350 bar)NSX: GE-Druck - Xuất xứ: Anh (T10/2014) | bộ | 1 | |
| 84 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất hiện số/ DPI 104, 0-20 bar (của bơm tay tạo áp suất gió nén PV211-104-P-2) NSX: GE-Druck. Xuất xứ: Anh (T10/2014) | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất hiện số/ DPI 104, 0-20 bar (của bơm tay tạo áp suất gió nén PV211-104-P-2) NSX: GE-Druck. Xuất xứ: Anh (T10/2014) | bộ | 1 | |
| 85 | Hiệu chuẩn Máy Phát đa năng CA150Nhà sản xuất: YOKOGAWA, Xuất xứ: Japan | Hiệu chuẩn Máy Phát đa năng CA150Nhà sản xuất: YOKOGAWA, Xuất xứ: Japan | bộ | 1 | |
| 86 | Hiệu chuẩn Máy đo điện trở cách điện thang đo điện áp thấp HIOKY IR-4056 | Hiệu chuẩn Máy đo điện trở cách điện thang đo điện áp thấp HIOKY IR-4056 | bộ | 1 | |
| 87 | Kiểm định Máy đo điện trở cách điện thang đo điện áp thấp HIOKY IR-4056 | Kiểm định Máy đo điện trở cách điện thang đo điện áp thấp HIOKY IR-4056 | bộ | 1 | |
| 88 | Hiệu chuẩn Lò nung Metrology Well Order code: 9173 – INSE, Fluke Model: 9173 | Hiệu chuẩn Lò nung Metrology Well Order code: 9173 – INSE, Fluke Model: 9173 | bộ | 1 | |
| 89 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo VOM. Model: 87V Fluke | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo VOM. Model: 87V Fluke | cái | 2 | |
| 90 | Hiệu chuẩn Ampe kìm Clamp Meter Fluke Model: Fluke 319 | Hiệu chuẩn Ampe kìm Clamp Meter Fluke Model: Fluke 319 | cái | 1 | |
| 91 | Hiệu chuẩn Bộ tạo áp thủy lực/ Oil-Operated dead weight tester Type: PSQ-400B-L/C Nơi SX: AMETEK- USA | Hiệu chuẩn Bộ tạo áp thủy lực/ Oil-Operated dead weight tester Type: PSQ-400B-L/C Nơi SX: AMETEK- USA | bộ | 1 | |
| 92 | Hiệu chuẩn Bộ tạo áp thủy lực/ Oil-Operated dead weight tester Type: PD23 Nơi SX: Nagano KEIKI- Japan | Hiệu chuẩn Bộ tạo áp thủy lực/ Oil-Operated dead weight tester Type: PD23 Nơi SX: Nagano KEIKI- Japan | bộ | 1 | |
| 93 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện năng FLUKE 87-V | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện năng FLUKE 87-V | Cái | 7 | |
| 94 | Hiệu chuẩn Ampe kềm hiện số Type: Hioki AC/DC 3287 - Japan (T8/2015) | Hiệu chuẩn Ampe kềm hiện số Type: Hioki AC/DC 3287 - Japan (T8/2015) | cái | 1 | |
| 95 | Hiệu chuẩn Ampe kềm hiện sốType: Hioki AC/DC 3287 - Japan (T8/2015) | Hiệu chuẩn Ampe kềm hiện sốType: Hioki AC/DC 3287 - Japan (T8/2015) | cái | 1 | |
| 96 | Hiệu chuẩn Máy đo điện trở cách điện C.A 6525B_France | Hiệu chuẩn Máy đo điện trở cách điện C.A 6525B_France | cái | 2 | |
| 97 | Kiểm định Máy đo điện trở cách điện C.A 6525B_France | Kiểm định Máy đo điện trở cách điện C.A 6525B_France | cái | 2 | |
| 98 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo nồng độ khí CH4 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo nồng độ khí CH4 | cái | 1 | |
| 99 | Hiệu chuẩn Máy thử cao áp Megger 58kV AC/80kV DC, HPG80-H | Hiệu chuẩn Máy thử cao áp Megger 58kV AC/80kV DC, HPG80-H | bộ | 1 | |
| 100 | Hiệu chuẩn Máy dò khí SENKO model: SP-MGT-N (Không kiểm tra HC đầu dò oxy) | Hiệu chuẩn Máy dò khí SENKO model: SP-MGT-N (Không kiểm tra HC đầu dò oxy) | cái | 1 | |
| 101 | Hiệu chuẩn Máy đo và phát hiện khí O2,Model:SenkoSGT-O2 Model: SP-SGT-O2 | Hiệu chuẩn Máy đo và phát hiện khí O2,Model:SenkoSGT-O2 Model: SP-SGT-O2 | cái | 1 | |
| 102 | Hiệu chuẩn Đồng hồ mergger Hioki IR-4056Made in: Japan | Hiệu chuẩn Đồng hồ mergger Hioki IR-4056Made in: Japan | cái | 1 | |
| 103 | Kiểm định Đồng hồ mergger Hioki IR-4056Made in: Japan | Kiểm định Đồng hồ mergger Hioki IR-4056Made in: Japan | cái | 1 | |
| 104 | Hiệu chuẩn Máy đo điện trở tiếp đất/Earth resistance meterType: DET-3/2, Nhà SX: Megger - England | Hiệu chuẩn Máy đo điện trở tiếp đất/Earth resistance meterType: DET-3/2, Nhà SX: Megger - England | bộ | 1 | |
| 105 | Kiểm định Máy đo điện trở tiếp đất/Earth resistance meterType: DET-3/2, Nhà SX: Megger - England | Kiểm định Máy đo điện trở tiếp đất/Earth resistance meterType: DET-3/2, Nhà SX: Megger - England | bộ | 1 | |
| 106 | Hiệu chuẩn Thiết bị thử rơle/Relay test unitType: SVERKER 750, NhàSX: Progamma - Sweden | Hiệu chuẩn Thiết bị thử rơle/Relay test unitType: SVERKER 750, NhàSX: Progamma - Sweden | bộ | 1 | |
| 107 | Hiệu chuẩn Thiết bị kiểm tra rơle/Relay test unitType: SVERKER 650, Nhà SX: PROGRAMMA | Hiệu chuẩn Thiết bị kiểm tra rơle/Relay test unitType: SVERKER 650, Nhà SX: PROGRAMMA | bộ | 1 | |
| 108 | Hiệu chuẩn Máy đo điện trở tiếp xúc MOM Type: MOM 600A, Nhà SX: Programma - Sweden | Hiệu chuẩn Máy đo điện trở tiếp xúc MOM Type: MOM 600A, Nhà SX: Programma - Sweden | bộ | 1 | |
| 109 | Hiệu chuẩn Thiết bị chỉ thị pha/Phase sequence indicatorType: 3126 , Nhà SX: Hioki - Japan | Hiệu chuẩn Thiết bị chỉ thị pha/Phase sequence indicatorType: 3126 , Nhà SX: Hioki - Japan | cái | 1 | |
| 110 | Hiệu chuẩn Micro-Ohmmeter/Máy đo điện trở tiếp xúcType: MOM 690, Nhà SX: Programma - Sweden | Hiệu chuẩn Micro-Ohmmeter/Máy đo điện trở tiếp xúcType: MOM 690, Nhà SX: Programma - Sweden | bộ | 1 | |
| 111 | Hiệu chuẩn Máy đo tỷ số vòng dây/Transformer turns ratio meterType: 2793QH, Nhà SX: Tettex Instruments | Hiệu chuẩn Máy đo tỷ số vòng dây/Transformer turns ratio meterType: 2793QH, Nhà SX: Tettex Instruments | bộ | 1 | |
| 112 | Hiệu chuẩn Nguồn dòng điện AC/current test setsType: PCITS 2000/2, Nhà SX: AVO MEGGER | Hiệu chuẩn Nguồn dòng điện AC/current test setsType: PCITS 2000/2, Nhà SX: AVO MEGGER | bộ | 1 | |
| 113 | Hiệu chuẩn Thiết bị thử rơle/Relay test unitType: SVERKER750, NhàSX: Programma - Sweden | Hiệu chuẩn Thiết bị thử rơle/Relay test unitType: SVERKER750, NhàSX: Programma - Sweden | bộ | 1 | |
| 114 | Hiệu chuẩn Máy đo điện trở tiếp đất/ Earth resistance meter Type: UNILAP GEO X, Nhà SX: LEM | Hiệu chuẩn Máy đo điện trở tiếp đất/ Earth resistance meter Type: UNILAP GEO X, Nhà SX: LEM | bộ | 1 | |
| 115 | Kiểm định Máy đo điện trở tiếp đất/ Earth resistance meter Type: UNILAP GEO X, Nhà SX: LEM | Kiểm định Máy đo điện trở tiếp đất/ Earth resistance meter Type: UNILAP GEO X, Nhà SX: LEM | bộ | 1 | |
| 116 | Hiệu chuẩn Dụng cụ đo nhiệt độ & độ ẩm không khí NJ-2099 | Hiệu chuẩn Dụng cụ đo nhiệt độ & độ ẩm không khí NJ-2099 | cái | 1 | |
| 117 | Hiệu chuẩn Đồng hồ bấm giây điện tử (Casio) Model: HS-80TW | Hiệu chuẩn Đồng hồ bấm giây điện tử (Casio) Model: HS-80TW | cái | 1 | |
| 118 | Hiệu chuẩn Th.bị đo điện trở MBA/ Transformer resistance meterRange: 1μΩ - 500Ω (1A - 40A)Type: TRM-403, SN: MO-310023, Nơi SX: Vanguard USA | Hiệu chuẩn Th.bị đo điện trở MBA/ Transformer resistance meterRange: 1μΩ - 500Ω (1A - 40A)Type: TRM-403, SN: MO-310023, Nơi SX: Vanguard USA | bộ | 1 | |
| 119 | Hiệu chuẩn Hợp bộ Thí nghiệm rơle OMICRONType: CMC 256 plus, NSX: OMICRON (Autralia) | Hiệu chuẩn Hợp bộ Thí nghiệm rơle OMICRONType: CMC 256 plus, NSX: OMICRON (Autralia) | cái | 1 | |
| 120 | Hiệu chuẩn Bộ điện trở mẫu: Model: HARS-X-8-0.1 Serial No: C2-06073019 | Hiệu chuẩn Bộ điện trở mẫu: Model: HARS-X-8-0.1 Serial No: C2-06073019 | bộ | 1 | |
| 121 | Hiệu chuẩn Máy chụp sóng máy cắt Type: CIBANO 500 | Hiệu chuẩn Máy chụp sóng máy cắt Type: CIBANO 500 | bộ | 1 | |
| 122 | Hiệu chuẩn Máy đo điện trở cách điện SI-1568-EU | Hiệu chuẩn Máy đo điện trở cách điện SI-1568-EU | cái | 1 | |
| 123 | Kiểm định Máy đo điện trở cách điện SI-1568-EU | Kiểm định Máy đo điện trở cách điện SI-1568-EU | cái | 1 | |
| 124 | Hiệu chuẩn Đồng hồ điện trở cách điện (2016) type: 3125A, 500/1000/2500/5000V, NSX: KYORITSU | Hiệu chuẩn Đồng hồ điện trở cách điện (2016) type: 3125A, 500/1000/2500/5000V, NSX: KYORITSU | bộ | 2 | |
| 125 | Kiểm định Đồng hồ điện trở cách điện (2016) type: 3125A, 500/1000/2500/5000V, NSX: KYORITSU | Kiểm định Đồng hồ điện trở cách điện (2016) type: 3125A, 500/1000/2500/5000V, NSX: KYORITSU | bộ | 2 | |
| 126 | Hiệu chuẩn Ampe kiềm KYORITSU 2010 (K2010) | Hiệu chuẩn Ampe kiềm KYORITSU 2010 (K2010) | bộ | 1 | |
| 127 | Hiệu chuẩn Máy thử điện áp xoay chiều ACModel: BK130/36Series number: 17-1838 | Hiệu chuẩn Máy thử điện áp xoay chiều ACModel: BK130/36Series number: 17-1838 | bộ | 1 | |
| 128 | Hiệu chuẩn Capacitance and Dissipation/Power Factor Test Set (Máy đo tgδ, cosφ)Type: 2818, Nhà SX: Tettex instruments | Hiệu chuẩn Capacitance and Dissipation/Power Factor Test Set (Máy đo tgδ, cosφ)Type: 2818, Nhà SX: Tettex instruments | bộ | 1 | |
| 129 | Hiệu chuẩn Máy thử cao thế 160kV DCType: 220163-47, Nhà SX: BIDDLE - USA | Hiệu chuẩn Máy thử cao thế 160kV DCType: 220163-47, Nhà SX: BIDDLE - USA | bộ | 1 | |
| 130 | Hiệu chuẩn Máy đo điện trở một chiều Megger MTO330 | Hiệu chuẩn Máy đo điện trở một chiều Megger MTO330 | bộ | 1 | |
| 131 | Hiệu chuẩn Hợp bộ thí nghiệm đa chức năng CPC100 các module :CP TD1,CP SB1,CP CR500 | Hiệu chuẩn Hợp bộ thí nghiệm đa chức năng CPC100 các module :CP TD1,CP SB1,CP CR500 | bộ | 1 | |
| 132 | Hiệu chuẩn Hợp bộ thí nghiệm máy biến dòng CT Analyzertype: CTAnalyzer | Hiệu chuẩn Hợp bộ thí nghiệm máy biến dòng CT Analyzertype: CTAnalyzer | bộ | 1 | |
| 133 | Hiệu chuẩn Máy đo điện trở đất, đo điện trở suất của đất DET4TCR2 +ETK50C | Hiệu chuẩn Máy đo điện trở đất, đo điện trở suất của đất DET4TCR2 +ETK50C | bộ | 1 | |
| 134 | Kiểm định Máy đo điện trở đất, đo điện trở suất của đất DET4TCR2 +ETK50C | Kiểm định Máy đo điện trở đất, đo điện trở suất của đất DET4TCR2 +ETK50C | bộ | 1 | |
| 135 | Hiệu chuẩn Máy phát dòng MEGGER INGVAR protable 5000A (100-240V AC SUPPLY) | Hiệu chuẩn Máy phát dòng MEGGER INGVAR protable 5000A (100-240V AC SUPPLY) | bộ | 1 | |
| 136 | Hiệu chuẩn Máy thử nghiệm đánh thủng dầu cách điện:MEGGER OTS100AF 100KV | Hiệu chuẩn Máy thử nghiệm đánh thủng dầu cách điện:MEGGER OTS100AF 100KV | bộ | 1 | |
| 137 | Hiệu chuẩn Thiết bị thử rơle/Relay test unitType: SVERKER 750 | Hiệu chuẩn Thiết bị thử rơle/Relay test unitType: SVERKER 750 | bộ | 1 | |
| 138 | Hiệu chuẩn Ampe kềm hiện số (2008) Type: 2003A Nhà SX: Kyoritsu - Japan | Hiệu chuẩn Ampe kềm hiện số (2008) Type: 2003A Nhà SX: Kyoritsu - Japan | cái | 1 | |
| 139 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện trở cách điện Sanwa 500V DM508SNSX: Sanwa - Xuất xứ: Nhật (Lãnh T10/2014) | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện trở cách điện Sanwa 500V DM508SNSX: Sanwa - Xuất xứ: Nhật (Lãnh T10/2014) | cái | 1 | |
| 140 | Kiểm định Đồng hồ đo điện trở cách điện Sanwa 500V DM508SNSX: Sanwa - Xuất xứ: Nhật (Lãnh T10/2014) | Kiểm định Đồng hồ đo điện trở cách điện Sanwa 500V DM508SNSX: Sanwa - Xuất xứ: Nhật (Lãnh T10/2014) | cái | 1 | |
| 141 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện trở cách điện Sanwa 500V DM508SNSX: Sanwa - Xuất xứ: Nhật (T10/2014) | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện trở cách điện Sanwa 500V DM508SNSX: Sanwa - Xuất xứ: Nhật (T10/2014) | cái | 1 | |
| 142 | Kiểm định Đồng hồ đo điện trở cách điện Sanwa 500V DM508SNSX: Sanwa - Xuất xứ: Nhật (T10/2014) | Kiểm định Đồng hồ đo điện trở cách điện Sanwa 500V DM508SNSX: Sanwa - Xuất xứ: Nhật (T10/2014) | cái | 1 | |
| 143 | Hiệu chuẩn Máy đo điện trở cách điện (2009) Type: 3021Nhà SX: Kyoritsu - Japan | Hiệu chuẩn Máy đo điện trở cách điện (2009) Type: 3021Nhà SX: Kyoritsu - Japan | cái | 1 | |
| 144 | Kiểm định Máy đo điện trở cách điện (2009) Type: 3021Nhà SX: Kyoritsu - Japan | Kiểm định Máy đo điện trở cách điện (2009) Type: 3021Nhà SX: Kyoritsu - Japan | cái | 1 | |
| 145 | Hiệu chuẩn Ampe kềm hiện số (2009) Type: 2009ANhà SX: Kyoritsu - Japan | Hiệu chuẩn Ampe kềm hiện số (2009) Type: 2009ANhà SX: Kyoritsu - Japan | cái | 2 | |
| 146 | Hiệu chuẩn Máy đo điện trở cách điện (2009) Type: 3023Nhà SX: Kyoritsu - Japan | Hiệu chuẩn Máy đo điện trở cách điện (2009) Type: 3023Nhà SX: Kyoritsu - Japan | cái | 1 | |
| 147 | Kiểm định Máy đo điện trở cách điện (2009) Type: 3023Nhà SX: Kyoritsu - Japan | Kiểm định Máy đo điện trở cách điện (2009) Type: 3023Nhà SX: Kyoritsu - Japan | cái | 1 | |
| 148 | Hiệu chuẩn Đồng hồ bấm giây Casio , Model: HS-80TW | Hiệu chuẩn Đồng hồ bấm giây Casio , Model: HS-80TW | cái | 1 | |
| 149 | Hiệu chuẩn Ampe kìm AC/DC FLUKE 376 | Hiệu chuẩn Ampe kìm AC/DC FLUKE 376 | cái | 2 | |
| 150 | Hiệu chuẩn Hợp bộ thử nghiệm PD offline, mã hiệu: MPD 800 | Hiệu chuẩn Hợp bộ thử nghiệm PD offline, mã hiệu: MPD 800 | bộ | 1 | |
| 151 | Hiệu chuẩn Đồng hồ so cơ 2046S | Hiệu chuẩn Đồng hồ so cơ 2046S | cái | 4 | |
| 152 | Hiệu chuẩn Đồng hồ so+ đế từ CCY 0,01 | Hiệu chuẩn Đồng hồ so+ đế từ CCY 0,01 | bộ | 10 | |
| 153 | Hiệu chuẩn Panme đo ngoài 75-100mm | Hiệu chuẩn Panme đo ngoài 75-100mm | cái | 4 | |
| 154 | Hiệu chuẩn Panme đo ngoài 0-25 mm | Hiệu chuẩn Panme đo ngoài 0-25 mm | cái | 5 | |
| 155 | Hiệu chuẩn Panme đo ngoài 25-50 mm | Hiệu chuẩn Panme đo ngoài 25-50 mm | cái | 5 | |
| 156 | Hiệu chuẩn Panme đo ngoài 50-75 mm | Hiệu chuẩn Panme đo ngoài 50-75 mm | cái | 5 | |
| 157 | Hiệu chuẩn Panme đo trong 25-50mm | Hiệu chuẩn Panme đo trong 25-50mm | cái | 4 | |
| 158 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo lỗ nhỏ 10-18mm/0.01mm Mitutoyo 526-127 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo lỗ nhỏ 10-18mm/0.01mm Mitutoyo 526-127 | cái | 1 | |
| 159 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo lỗ nhỏ 18-35mm/0.001mm Mitutoyo 511-721 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo lỗ nhỏ 18-35mm/0.001mm Mitutoyo 511-721 | cái | 1 | |
| 160 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo lỗ nhỏ 7-10mm/ 0.01mm Mitutoyo 526-126 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo lỗ nhỏ 7-10mm/ 0.01mm Mitutoyo 526-126 | cái | 1 | |
| 161 | Hiệu chuẩn Máy đo độ rung cầm tay Rion VM-63A | Hiệu chuẩn Máy đo độ rung cầm tay Rion VM-63A | cái | 2 | |
| 162 | Hiệu chuẩn Máy đo khoảng cách bằng laser Fluke 419D | Hiệu chuẩn Máy đo khoảng cách bằng laser Fluke 419D | cái | 1 | |
| 163 | Hiệu chuẩn Máy đo khí Oxy O2 SPD201 | Hiệu chuẩn Máy đo khí Oxy O2 SPD201 | cái | 1 | |
| 164 | Hiệu chuẩn Súng đo nhiệt độ hồng ngoại Fluke 62 Max đo -30°C to 500°C | Hiệu chuẩn Súng đo nhiệt độ hồng ngoại Fluke 62 Max đo -30°C to 500°C | cái | 2 | |
| 165 | Hiệu chuẩn Bộ đo Micromet và từ tính( Mitutoyo Đồng hồ so cơ 2046S) | Hiệu chuẩn Bộ đo Micromet và từ tính( Mitutoyo Đồng hồ so cơ 2046S) | cái | 8 | |
| 166 | Hiệu chuẩn Máy kiểm tra chiều dày ống Máy đo độ dày kim loại xuyên qua lớp phủ TG4100, LCD 128x64 với đèn nền (gồm: hộp đựng, mỡ tiếp âm, đầu dò 8mm- 5MHz, đĩa CD) | Hiệu chuẩn Máy kiểm tra chiều dày ống Máy đo độ dày kim loại xuyên qua lớp phủ TG4100, LCD 128x64 với đèn nền (gồm: hộp đựng, mỡ tiếp âm, đầu dò 8mm- 5MHz, đĩa CD) | cái | 4 | |
| 167 | Hiệu chuẩn Máy kiểm tra độ cứng ốngMáy kiểm tra độ cứng ống, model: Time HLN-11A | Hiệu chuẩn Máy kiểm tra độ cứng ốngMáy kiểm tra độ cứng ống, model: Time HLN-11A | cái | 1 | |
| 168 | Hiệu chuẩn Máy siêu âm điện tử | Hiệu chuẩn Máy siêu âm điện tử | cái | 1 | |
| 169 | Hiệu chuẩn Bộ đo đường kính trong với độ chính xác 0,01mmMitutoyo 137-205 50-1500mm | Hiệu chuẩn Bộ đo đường kính trong với độ chính xác 0,01mmMitutoyo 137-205 50-1500mm | cái | 1 | |
| 170 | Hiệu chuẩn Bộ đồng hồ so căn chỉnh khớp nối Tuabinextensometer E1000 | Hiệu chuẩn Bộ đồng hồ so căn chỉnh khớp nối Tuabinextensometer E1000 | cái | 1 | |
| 171 | Hiệu chuẩn Bộ dụng cụ căn chỉnh Tuabin bằng lazer | Hiệu chuẩn Bộ dụng cụ căn chỉnh Tuabin bằng lazer | cái | 1 | |
| 172 | Hiệu chuẩn Bút phát hiện khí gas HT-3000 | Hiệu chuẩn Bút phát hiện khí gas HT-3000 | cái | 1 | |
| 173 | Hiệu chuẩn Cần xiết lực 160÷800 Nm | Hiệu chuẩn Cần xiết lực 160÷800 Nm | cái | 2 | |
| 174 | Hiệu chuẩn Cần xiết lực 25÷125 Nm | Hiệu chuẩn Cần xiết lực 25÷125 Nm | cái | 2 | |
| 175 | Hiệu chuẩn Cần xiết lực, với dải: 200-1400Nm. Chiều dài 1795mm. | Hiệu chuẩn Cần xiết lực, với dải: 200-1400Nm. Chiều dài 1795mm. | cái | 1 | |
| 176 | Hiệu chuẩn Cần xiết lực, với dải: 28-210Nm. Chiều dài 125mm. | Hiệu chuẩn Cần xiết lực, với dải: 28-210Nm. Chiều dài 125mm. | cái | 1 | |
| 177 | Hiệu chuẩn Cần xiết lực, với dải: 3-12Nm. | Hiệu chuẩn Cần xiết lực, với dải: 3-12Nm. | cái | 1 | |
| 178 | Hiệu chuẩn Cần xiết lực, với dải: 40-280Nm. Chiều dài 695mm. | Hiệu chuẩn Cần xiết lực, với dải: 40-280Nm. Chiều dài 695mm. | cái | 1 | |
| 179 | Hiệu chuẩn Đồng hồ chuyên dụng Kroeplin điện tử loại G210 | Hiệu chuẩn Đồng hồ chuyên dụng Kroeplin điện tử loại G210 | bộ | 2 | |
| 180 | Hiệu chuẩn Đồng hồ so 196A-6 Peacock | Hiệu chuẩn Đồng hồ so 196A-6 Peacock | cái | 2 | |
| 181 | Hiệu chuẩn Đồng hồ so chân gập mã 513-404E dải đo 0-0.8mm, chiều dài đầu đo 20,9 Phụ kiện kèm theo cần gắn đồng hồ đkính 8mm | Hiệu chuẩn Đồng hồ so chân gập mã 513-404E dải đo 0-0.8mm, chiều dài đầu đo 20,9 Phụ kiện kèm theo cần gắn đồng hồ đkính 8mm | bộ | 6 | |
| 182 | Hiệu chuẩn Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 1044S (0-5mm/ 0.01mm)và chân đế từ gắn đồng hồ soChứng chỉ kiểm định, CO, CQ | Hiệu chuẩn Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 1044S (0-5mm/ 0.01mm)và chân đế từ gắn đồng hồ soChứng chỉ kiểm định, CO, CQ | bộ | 11 | |
| 183 | Đồng hồ so Mitutoyo 2118S-10,0-5mm/0.001mm, hiển thị 0-100-100 | Đồng hồ so Mitutoyo 2118S-10,0-5mm/0.001mm, hiển thị 0-100-100 | cái | 2 | |
| 184 | Hiệu chuẩn Máy cân điểm và tia Bosch GC L25 | Hiệu chuẩn Máy cân điểm và tia Bosch GC L25 | cái | 1 | |
| 185 | Hiệu chuẩn Máy đo độ dày kim loại xuyên qua lớp phủ | Hiệu chuẩn Máy đo độ dày kim loại xuyên qua lớp phủ | cái | 2 | |
| 186 | Hiệu chuẩn Máy quét AU559MW Borescope | Hiệu chuẩn Máy quét AU559MW Borescope | cái | 1 | |
| 187 | Panme đo lỗ dạng khẩu 50 - 300mm/0.01. | Panme đo lỗ dạng khẩu 50 - 300mm/0.01. | cái | 1 | |
| 188 | Hiệu chuẩn Panme đo ngoài Mitutoyo 175-200mm | Hiệu chuẩn Panme đo ngoài Mitutoyo 175-200mm | cái | 1 | |
| 189 | Hiệu chuẩn Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 103-137, 0-25mm/0.01 | Hiệu chuẩn Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 103-137, 0-25mm/0.01 | cái | 4 | |
| 190 | Hiệu chuẩn Panme đo trong cơ khí dạng khẩu Mitutoyo 137-208 (50-500mm/ 0.01mm) | Hiệu chuẩn Panme đo trong cơ khí dạng khẩu Mitutoyo 137-208 (50-500mm/ 0.01mm) | cái | 1 | |
| 191 | Hiệu chuẩn Thiết bị kiểm tra độ cứngMáy kiểm tra độ cứng ống, model: Time HLN-11A | Hiệu chuẩn Thiết bị kiểm tra độ cứngMáy kiểm tra độ cứng ống, model: Time HLN-11A | cái | 1 | |
| 192 | Hiệu chuẩn Thiết bị phân tích và kiểm tra cân bằng động của quạt Fluke 810 vibration tester | Hiệu chuẩn Thiết bị phân tích và kiểm tra cân bằng động của quạt Fluke 810 vibration tester | cái | 1 | |
| 193 | Hiệu chuẩn Thước cặp 0 - 300 mm | Hiệu chuẩn Thước cặp 0 - 300 mm | cái | 1 | |
| 194 | Hiệu chuẩn Thước cặp 600mm, 0.02 (Mitutoyo) 160-153 | Hiệu chuẩn Thước cặp 600mm, 0.02 (Mitutoyo) 160-153 | cái | 1 | |
| 195 | Hiệu chuẩn Thước cặp cơ khí dài 200 | Hiệu chuẩn Thước cặp cơ khí dài 200 | cái | 1 | |
| 196 | Hiệu chuẩn Thước cặp cơ khí dài 300 | Hiệu chuẩn Thước cặp cơ khí dài 300 | cái | 2 | |
| 197 | Hiệu chuẩn Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-118 0-200mm/0.02 | Hiệu chuẩn Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-118 0-200mm/0.02 | cái | 1 | |
| 198 | Hiệu chuẩn Thước cặp 0 - 200 mm | Hiệu chuẩn Thước cặp 0 - 200 mm | cái | 1 | |
| 199 | Hiệu chuẩn Thước đo chiều sâu 0-15mm | Hiệu chuẩn Thước đo chiều sâu 0-15mm | cái | 2 | |
| 200 | Hiệu chuẩn Thước đo cơ khí Veni | Hiệu chuẩn Thước đo cơ khí Veni | cái | 2 | |
| 201 | Hiệu chuẩn Thước đo điện tử | Hiệu chuẩn Thước đo điện tử | cái | 3 | |
| 202 | Hiệu chuẩn Thước đo độ sâu Insize 1240-3001, 0-300mm/0.02mm | Hiệu chuẩn Thước đo độ sâu Insize 1240-3001, 0-300mm/0.02mm | cái | 1 | |
| 203 | Hiệu chuẩn Thước đo lỗ đầu panme (511 - 201) | Hiệu chuẩn Thước đo lỗ đầu panme (511 - 201) | cái | 1 | |
| 204 | Hiệu chuẩn Thước đo lỗ đầu panme 511 - 711 | Hiệu chuẩn Thước đo lỗ đầu panme 511 - 711 | cái | 1 | |
| 205 | Hiệu chuẩn Thước đo lỗ đầu panme 511 - 712 | Hiệu chuẩn Thước đo lỗ đầu panme 511 - 712 | cái | 1 | |
| 206 | Hiệu chuẩn Thước đo Panme | Hiệu chuẩn Thước đo Panme | cái | 4 | |
| 207 | Hiệu chuẩn Thước đo vi phân | Hiệu chuẩn Thước đo vi phân | cái | 4 | |
| 208 | Hiệu chuẩn Dial Indicator Mitutoyo 1013S-10/ Đồng hồ hiển thị Mitutoyo 1013S-10 với độ chính xác 0.002mm | Hiệu chuẩn Dial Indicator Mitutoyo 1013S-10/ Đồng hồ hiển thị Mitutoyo 1013S-10 với độ chính xác 0.002mm | Bộ | 2 | |
| 209 | Hiệu chuẩn Dial Indicator Mitutoyo 3058S-19/ Đồng hồ hiển thị Mitutoyo 3058S-19 với độ chính xác 0.05mm hành trình 50mm | Hiệu chuẩn Dial Indicator Mitutoyo 3058S-19/ Đồng hồ hiển thị Mitutoyo 3058S-19 với độ chính xác 0.05mm hành trình 50mm | Bộ | 2 | |
| 210 | Hiệu chuẩn Súng đo nhiệt độ hồng ngoại Hioki FT 3701-20 | Hiệu chuẩn Súng đo nhiệt độ hồng ngoại Hioki FT 3701-20 | Bộ | 2 | |
| 211 | Hiệu chuẩn Universal Calibrator digistant Built to use in the field Model 4420/ Bộ hiệu chỉnh cầm tay Burster model 4420 E | Hiệu chuẩn Universal Calibrator digistant Built to use in the field Model 4420/ Bộ hiệu chỉnh cầm tay Burster model 4420 E | Bộ | 1 | |
| 212 | Hiệu chuẩn Fluke 725 Multifunction calibrator/ Bộ hiệu chỉnh cầm tay Fluke 725 | Hiệu chuẩn Fluke 725 Multifunction calibrator/ Bộ hiệu chỉnh cầm tay Fluke 725 | Bộ | 1 | |
| 213 | Hiệu chuẩn Bộ tạo nguồn DC Agilent 3634A | Hiệu chuẩn Bộ tạo nguồn DC Agilent 3634A | Bộ | 4 | |
| 214 | Hiệu chuẩn Bộ tạo nguồn DC Agilent 3633A | Hiệu chuẩn Bộ tạo nguồn DC Agilent 3633A | Bộ | 1 | |
| 215 | Hiệu chuẩn Agilent 34401A multimeter uncompromising performance for Benchtop and system testing/ Đồng hồ vạn năng HP 34401 A | Hiệu chuẩn Agilent 34401A multimeter uncompromising performance for Benchtop and system testing/ Đồng hồ vạn năng HP 34401 A | Bộ | 1 | |
| 216 | Hiệu chuẩn Agilent 4263B LCR meter 100Hz to 100kHz/ Dụng cụ đo LCR 4263B | Hiệu chuẩn Agilent 4263B LCR meter 100Hz to 100kHz/ Dụng cụ đo LCR 4263B | Bộ | 1 | |
| 217 | Hiệu chuẩn Fluke Calibration 9142/ Lò nung tiêu chuẩn 9142-A (dải nhiệt: -25oC đến 150oC) | Hiệu chuẩn Fluke Calibration 9142/ Lò nung tiêu chuẩn 9142-A (dải nhiệt: -25oC đến 150oC) | Bộ | 1 | |
| 218 | Hiệu chuẩn Fluke Calibration 9144/ Lò nung tiêu chuẩn 9144-A (dải nhiệt: 50oC đến 660oC) | Hiệu chuẩn Fluke Calibration 9144/ Lò nung tiêu chuẩn 9144-A (dải nhiệt: 50oC đến 660oC) | Bộ | 1 | |
| 219 | Hiệu chuẩn Fluke Calibration 9143/ Lò nung tiêu chuẩn 9143-A (dải nhiệt: 33oC đến 350oC) | Hiệu chuẩn Fluke Calibration 9143/ Lò nung tiêu chuẩn 9143-A (dải nhiệt: 33oC đến 350oC) | Bộ | 1 | |
| 220 | Hiệu chuẩn Agilent 33250A Function/ Arbitrary waveform generator/ Máy phát xung dạng sóng 33250A | Hiệu chuẩn Agilent 33250A Function/ Arbitrary waveform generator/ Máy phát xung dạng sóng 33250A | Bộ | 1 | |
| 221 | Hiệu chuẩn Agilent 81130 family of Pulse pattern generators/ Máy phát xung mẫu 2 dải, 3 đầu vào tín hiệu model 81130A | Hiệu chuẩn Agilent 81130 family of Pulse pattern generators/ Máy phát xung mẫu 2 dải, 3 đầu vào tín hiệu model 81130A | Bộ | 1 | |
| 222 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất (0-700) bar. Nơi sản xuất: Ametek. (T-3/BAR) | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất (0-700) bar. Nơi sản xuất: Ametek. (T-3/BAR) | Bộ | 1 | |
| 223 | Hiệu chuẩn Áp kế HEISE 0/400 bar | Hiệu chuẩn Áp kế HEISE 0/400 bar | Bộ | 1 | |
| 224 | Hiệu chuẩn Nhiệt kế kiểu cặp nhiệt điện TEMP-10 | Hiệu chuẩn Nhiệt kế kiểu cặp nhiệt điện TEMP-10 | Bộ | 2 | |
| 225 | Hiệu chuẩn Thiết bị HART 475 (475HP1ENA9GMT) | Hiệu chuẩn Thiết bị HART 475 (475HP1ENA9GMT) | Bộ | 2 | |
| 226 | Kiểm định Kiểm định Mêgaôm Kyoritsu 3165 | Kiểm định Kiểm định Mêgaôm Kyoritsu 3165 | Bộ | 2 | |
| 227 | Hiệu chuẩn Snap-around ammeter/Ampe kìm Type: M270 Nhà SX: Multi - Japan (phụ kiện bao gồm 02 dây đo) | Hiệu chuẩn Snap-around ammeter/Ampe kìm Type: M270 Nhà SX: Multi - Japan (phụ kiện bao gồm 02 dây đo) | Bộ | 4 | |
| 228 | Hiệu chuẩn Đồng hồ vạn năng Sanwa CD800A | Hiệu chuẩn Đồng hồ vạn năng Sanwa CD800A | Bộ | 17 | |
| 229 | Hiệu chuẩn Oscillocope modes Fluke 190-202-S/ Máy hiện sóng cầm tay 2 kênh Fluke 190 - 202-S | Hiệu chuẩn Oscillocope modes Fluke 190-202-S/ Máy hiện sóng cầm tay 2 kênh Fluke 190 - 202-S | Bộ | 1 | |
| 230 | Hiệu chuẩn Máy đo điện trở đất Type: DET4TD2 Nhà SX: Megger - UK (phụ kiện bao gồm 04 dây nối đất màu đen, xanh, đỏ, vàng; 04 cọc và 04 đầu xoáy) | Hiệu chuẩn Máy đo điện trở đất Type: DET4TD2 Nhà SX: Megger - UK (phụ kiện bao gồm 04 dây nối đất màu đen, xanh, đỏ, vàng; 04 cọc và 04 đầu xoáy) | Bộ | 1 | |
| 231 | Hiệu chuẩn Current transformer/Ampe kìm đo dòng nhị thứ TI Type: 360 Nhà SX: Fluke - USA | Hiệu chuẩn Current transformer/Ampe kìm đo dòng nhị thứ TI Type: 360 Nhà SX: Fluke - USA | Bộ | 2 | |
| 232 | Hiệu chuẩn Multi-function meter/Đồng hồ đa năng Type: 435II Nhà SX: Fluke - USA (phụ kiện bao gồm 04 dây tam giác, 01 adapter, 01 dây nguồn, 05 phích cắm, 01 cáp USB, 01 đĩa phần mềm, 02 dây Jumb) | Hiệu chuẩn Multi-function meter/Đồng hồ đa năng Type: 435II Nhà SX: Fluke - USA (phụ kiện bao gồm 04 dây tam giác, 01 adapter, 01 dây nguồn, 05 phích cắm, 01 cáp USB, 01 đĩa phần mềm, 02 dây Jumb) | Bộ | 1 | |
| 233 | Hiệu chuẩn Máy đo tỷ số biến Megger TTR310 (phụ kiện bao gồm 01 dây nguồn, 01 dây com to com, 01 dây tiếp địa, 01 dây kết nối ĐK từ xa, 01 sào, 01 đĩa phần mềm, 01 dây sơ cấp, 01 dây thứ cấp) | Hiệu chuẩn Máy đo tỷ số biến Megger TTR310 (phụ kiện bao gồm 01 dây nguồn, 01 dây com to com, 01 dây tiếp địa, 01 dây kết nối ĐK từ xa, 01 sào, 01 đĩa phần mềm, 01 dây sơ cấp, 01 dây thứ cấp) | Bộ | 1 | |
| 234 | Hiệu chuẩn DC resistivity meter/Máy đo điện trở 1 chiều Type: MTO210 Nhà SX: Megger - USA (phụ kiện bao gồm 02 dây nguồn, 01 dây com to com, 01 dây tiếp địa, 01 dây cáp mạng, 01 dây kết nối ĐK từ xa, 03 dây đỏ sơ cấp, 04 dây đen thứ cấp) | Hiệu chuẩn DC resistivity meter/Máy đo điện trở 1 chiều Type: MTO210 Nhà SX: Megger - USA (phụ kiện bao gồm 02 dây nguồn, 01 dây com to com, 01 dây tiếp địa, 01 dây cáp mạng, 01 dây kết nối ĐK từ xa, 03 dây đỏ sơ cấp, 04 dây đen thứ cấp) | Bộ | 1 | |
| 235 | Kiểm định Kiểm định Máy đo điện trở cách điện Type: MIT410 Nhà SX: Megger - UK (phụ kiện bao gồm 03 dây đo, 04 đầu kẹp) | Kiểm định Kiểm định Máy đo điện trở cách điện Type: MIT410 Nhà SX: Megger - UK (phụ kiện bao gồm 03 dây đo, 04 đầu kẹp) | Bộ | 2 | |
| 236 | Hiệu chuẩn AC HV generator/Máy thử cao áp AC Type: PAD1025 Nhà SX: PHENIX - USA (phụ kiện bao gồm 01 dây nguồn, 01 dây cao áp, 01 xanh, 01 dây đỏ | Hiệu chuẩn AC HV generator/Máy thử cao áp AC Type: PAD1025 Nhà SX: PHENIX - USA (phụ kiện bao gồm 01 dây nguồn, 01 dây cao áp, 01 xanh, 01 dây đỏ | Bộ | 1 | |
| 237 | Hiệu chuẩn Multi-function meter/Đồng hồ vạn năng Type: 287 Nhà SX: Fluke - USA (phụ kiện bao gồm 02 dây đo) | Hiệu chuẩn Multi-function meter/Đồng hồ vạn năng Type: 287 Nhà SX: Fluke - USA (phụ kiện bao gồm 02 dây đo) | Bộ | 2 | |
| 238 | Hiệu chuẩn 12 kV Insulation Diagnostic System Delta 4310/ Máy đo tổn hao điện môi Megger Delta4000 | Hiệu chuẩn 12 kV Insulation Diagnostic System Delta 4310/ Máy đo tổn hao điện môi Megger Delta4000 | Bộ | 1 | |
| 239 | Hiệu chuẩn Máy đo tỷ số biến Megger TTR330 | Hiệu chuẩn Máy đo tỷ số biến Megger TTR330 | Bộ | 1 | |
| 240 | Hiệu chuẩn Power Quality Clamp Meter fluke 345/ Đồng hồ fluke 345 | Hiệu chuẩn Power Quality Clamp Meter fluke 345/ Đồng hồ fluke 345 | Bộ | 1 | |
| 241 | Hiệu chuẩn Máy đo điện trở tiếp xúc Megger MOM 200A | Hiệu chuẩn Máy đo điện trở tiếp xúc Megger MOM 200A | Bộ | 1 | |
| 242 | Hiệu chuẩn Nguồn DC tuyến tính GPR-25H30D | Hiệu chuẩn Nguồn DC tuyến tính GPR-25H30D | Bộ | 1 | |
| 243 | Hiệu chuẩn 30 kV High Voltage Insulation Tester/ Thiết bị kiểm tra cách điện MIT30 NSX: Megger | Hiệu chuẩn 30 kV High Voltage Insulation Tester/ Thiết bị kiểm tra cách điện MIT30 NSX: Megger | Bộ | 1 | |
| 244 | Hiệu chuẩn Contact resistivity meter/Máy đo điện trở một chiều Type: DLRO10HD Nhà SX: Megger - UK (phụ kiện bao gồm 03 dây nguồn và 01 dây tiếp địa) | Hiệu chuẩn Contact resistivity meter/Máy đo điện trở một chiều Type: DLRO10HD Nhà SX: Megger - UK (phụ kiện bao gồm 03 dây nguồn và 01 dây tiếp địa) | Bộ | 1 | |
| 245 | Kiểm định Kiểm định Máy đo điện trở cách điện Type: MIT515 Nhà SX: Megger - UK (phụ kiện bao gồm 01 dây nguồn, 01 dây tiếp địa, 03 dây đỏ vàng xanh) | Kiểm định Kiểm định Máy đo điện trở cách điện Type: MIT515 Nhà SX: Megger - UK (phụ kiện bao gồm 01 dây nguồn, 01 dây tiếp địa, 03 dây đỏ vàng xanh) | Bộ | 3 | |
| 246 | Hiệu chuẩn Máy đo đa khí cầm tay SENKO MGT-N (Model: MGT-P) | Hiệu chuẩn Máy đo đa khí cầm tay SENKO MGT-N (Model: MGT-P) | Bộ | 1 | |
| 247 | Hiệu chuẩn Panme đo ngoài kiểu 150 - 192. Phạm vi đo (0÷25) mm (TK3) | Hiệu chuẩn Panme đo ngoài kiểu 150 - 192. Phạm vi đo (0÷25) mm (TK3) | Bộ | 2 | |
| 248 | Hiệu chuẩn Áp kế hiện số phạm vi (0÷100) bar; độ phân giải 0,001 bar; độ chính xác 0,025%FS. Kiểu DPI620G/PM620. Nhà sản xuất: Durk | Hiệu chuẩn Áp kế hiện số phạm vi (0÷100) bar; độ phân giải 0,001 bar; độ chính xác 0,025%FS. Kiểu DPI620G/PM620. Nhà sản xuất: Durk | Bộ | 1 | |
| 249 | Hiệu chuẩn Bộ panme đo trong 50-500; 7 đầu nối | Hiệu chuẩn Bộ panme đo trong 50-500; 7 đầu nối | Bộ | 1 | |
| 250 | Hiệu chuẩn Panme đo trong (25-50) | Hiệu chuẩn Panme đo trong (25-50) | Bộ | 1 | |
| 251 | Hiệu chuẩn Đồng hồ so 1044S | Hiệu chuẩn Đồng hồ so 1044S | Bộ | 1 | |
| 252 | Hiệu chuẩn Panme cơ 0-25 | Hiệu chuẩn Panme cơ 0-25 | Bộ | 1 | |
| 253 | Hiệu chuẩn Thước cặp Mitutoyo 200mm (0,05 mm) | Hiệu chuẩn Thước cặp Mitutoyo 200mm (0,05 mm) | Bộ | 1 | |
| 254 | Hiệu chuẩn máy đo độ rung cầm tay VM-63 | Hiệu chuẩn máy đo độ rung cầm tay VM-63 | Bộ | 1 | |
| 255 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện trở cách điện KYORITSU 3165 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện trở cách điện KYORITSU 3165 | cái | 1 | |
| 256 | Hiệu chuẩn Bộ dụng cụ K.tra đầu dò độ rung TK3-e Model 177313-02-02 Bently | Hiệu chuẩn Bộ dụng cụ K.tra đầu dò độ rung TK3-e Model 177313-02-02 Bently | bộ | 1 | |
| 257 | Hiệu chuẩn Bộ hiệu chỉnh chuẩn đa chức năng DPI620 Genii (Druck GE) | Hiệu chuẩn Bộ hiệu chỉnh chuẩn đa chức năng DPI620 Genii (Druck GE) | bộ | 1 | |
| 258 | Hiệu chuẩn Bộ nguồn thí nghiệm Relay test Sverker 750 CD-12390 | Hiệu chuẩn Bộ nguồn thí nghiệm Relay test Sverker 750 CD-12390 | bộ | 1 | |
| 259 | Hiệu chuẩn Máy phát dòng Megger Ingvar Portable 5000A | Hiệu chuẩn Máy phát dòng Megger Ingvar Portable 5000A | cái | 1 | |
| 260 | Hiệu chuẩn Bộ tải xả ắc quy | Hiệu chuẩn Bộ tải xả ắc quy | bộ | 1 | |
| 261 | Hiệu chuẩn Máy đo điện trở tiếp xúc MOM-200A. BD-12390 Sản xuất Thủy Điển | Hiệu chuẩn Máy đo điện trở tiếp xúc MOM-200A. BD-12390 Sản xuất Thủy Điển | cái | 1 | |
| 262 | Hiệu chuẩn Bộ hiệu chỉnh chuẩn đa chức năng DPI620 | Hiệu chuẩn Bộ hiệu chỉnh chuẩn đa chức năng DPI620 | bộ | 1 | |
| 263 | Hiệu chuẩn Hợp bộ thí nghiệm rơle 3pha CMC 356 + laptop cài đặt phần mềm | Hiệu chuẩn Hợp bộ thí nghiệm rơle 3pha CMC 356 + laptop cài đặt phần mềm | bộ | 1 | |
| 264 | Hiệu chuẩn Đồng hồ vạn năng Ega Master 51254 | Hiệu chuẩn Đồng hồ vạn năng Ega Master 51254 | cái | 1 | |
| 265 | Hiệu chuẩn Ampekim Fluke 772 | Hiệu chuẩn Ampekim Fluke 772 | cái | 3 | |
| 266 | Hiệu chuẩn Đồng hồ vạn năng Fluke 789 | Hiệu chuẩn Đồng hồ vạn năng Fluke 789 | cái | 2 | |
| 267 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo hiện số đa chức năng Fluke 87V | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo hiện số đa chức năng Fluke 87V | cái | 3 | |
| 268 | Thử nghiệm Bộ giao tiếp với t/b trường Emerson AMS TREX Model TREXLFPKLWS3 | Thử nghiệm Bộ giao tiếp với t/b trường Emerson AMS TREX Model TREXLFPKLWS3 | bộ | 1 | |
| 269 | Thử nghiệm Bơm tạo áp suất h/chuẩn 0.95-35bar Beamex PGC S/n 10/19 0074 | Thử nghiệm Bơm tạo áp suất h/chuẩn 0.95-35bar Beamex PGC S/n 10/19 0074 | bộ | 1 | |
| 270 | Thử nghiệm Bộ hiệu chỉnh áp suất Druck DPI620G (Tạo áp PV621G+PM620-11G) | Thử nghiệm Bộ hiệu chỉnh áp suất Druck DPI620G (Tạo áp PV621G+PM620-11G) | bộ | 1 | |
| 271 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện đa năng Fluke 87-V | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện đa năng Fluke 87-V | cái | 3 | |
| 272 | Hiệu chuẩn Ampekim AC Hioki 3281 AC\DC 600A | Hiệu chuẩn Ampekim AC Hioki 3281 AC\DC 600A | cái | 1 | |
| 273 | Hiệu chuẩn Đồng hồ vạn năng Kyoritsu Model 1021R | Hiệu chuẩn Đồng hồ vạn năng Kyoritsu Model 1021R | cái | 3 | |
| 274 | Hiệu chuẩn Đồng hồ chỉ thị pha Kyritsu 8031 | Hiệu chuẩn Đồng hồ chỉ thị pha Kyritsu 8031 | cái | 2 | |
| 275 | Hiệu chuẩn Ampekim AC/DC fluke 374 | Hiệu chuẩn Ampekim AC/DC fluke 374 | cái | 1 | |
| 276 | Hiệu chuẩn Đồng hồ kiểm tra ắc quy model Hioki 3555 | Hiệu chuẩn Đồng hồ kiểm tra ắc quy model Hioki 3555 | cái | 1 | |
| 277 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyritsu | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyritsu | cái | 1 | |
| 278 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3125A | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3125A | cái | 3 | |
| 279 | Hiệu chuẩn Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Laserliner 082.042A | Hiệu chuẩn Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Laserliner 082.042A | cái | 1 | |
| 280 | Hiệu chuẩn Thiết bị đo nhiệt độ Amprobe TMD-50K | Hiệu chuẩn Thiết bị đo nhiệt độ Amprobe TMD-50K | cái | 1 | |
| 281 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu | cái | 1 | |
| 282 | Hiệu chuẩn Máy đo điện trở 1 chiều Megger DLRO10HD Digital microhmmeter | Hiệu chuẩn Máy đo điện trở 1 chiều Megger DLRO10HD Digital microhmmeter | cái | 1 | |
| 283 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện trở đất Kyoritsu 4105A(20/200/2000 Ôm) | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện trở đất Kyoritsu 4105A(20/200/2000 Ôm) | cái | 1 | |
| 284 | Hiệu chuẩn Bộ biến áp 5kVA | Hiệu chuẩn Bộ biến áp 5kVA | bộ | 1 | |
| 285 | Hiệu chuẩn Đồng hồ so kế từ 0-10mm/0.01; Model: 2046S | Hiệu chuẩn Đồng hồ so kế từ 0-10mm/0.01; Model: 2046S | cái | 10 | |
| 286 | Hiệu chuẩn Máy đo đa khí cầm tay Senko MGT-P | Hiệu chuẩn Máy đo đa khí cầm tay Senko MGT-P | cái | 1 | |
| 287 | Hiệu chuẩn Bộ panme Panme đo ngoài Dải đo : 150-300mm, Cung cấp gồm có : 6 đầu đo khác nhau , 6 cữ chuẩn từ 150-275mm, Model 104-136A | Hiệu chuẩn Bộ panme Panme đo ngoài Dải đo : 150-300mm, Cung cấp gồm có : 6 đầu đo khác nhau , 6 cữ chuẩn từ 150-275mm, Model 104-136A | Bộ | 1 | |
| 288 | Hiệu chuẩn Bộ panme Panme đo ngoài Dải đo : 175-200mm, Khoảng chia : 0.01mm, Độ chính xác: ± 4µm | Hiệu chuẩn Bộ panme Panme đo ngoài Dải đo : 175-200mm, Khoảng chia : 0.01mm, Độ chính xác: ± 4µm | Bộ | 1 | |
| 289 | Hiệu chuẩn Bộ panme Panme đo ngoài Dải đo : 275-300mm, Độ phân giải : 0.01mm, Cấp chính xác:±5µm, Khoảng chia: 0.01mm | Hiệu chuẩn Bộ panme Panme đo ngoài Dải đo : 275-300mm, Độ phân giải : 0.01mm, Cấp chính xác:±5µm, Khoảng chia: 0.01mm | Bộ | 1 | |
| 290 | Hiệu chuẩn thước cặp điện tử 0-300mm/0.01mm | Hiệu chuẩn thước cặp điện tử 0-300mm/0.01mm | Cái | 1 | |
| 291 | Hiệu chuẩn Đồng hồ kiểm tra áp suất cố định 0/400 bar HEISE | Hiệu chuẩn Đồng hồ kiểm tra áp suất cố định 0/400 bar HEISE | Cái | 1 | |
| 292 | Hiệu chuẩn Thước đo ngoài Venier 9/176 mm, đo trong Venier 0/160 mm | Hiệu chuẩn Thước đo ngoài Venier 9/176 mm, đo trong Venier 0/160 mm | Cái | 1 | |
| 293 | Hiệu chuẩn Đồng hồ kiểm tra áp suất cầm tay -1/0 bar ASHCROFT | Hiệu chuẩn Đồng hồ kiểm tra áp suất cầm tay -1/0 bar ASHCROFT | Cái | 1 | |
| 294 | Hiệu chuẩn Đồng hồ kiềm tra áp suất cố định -1/0 bar HEISE | Hiệu chuẩn Đồng hồ kiềm tra áp suất cố định -1/0 bar HEISE | Cái | 1 | |
| 295 | Hiệu chuẩn Máy đo điện trở một chiều cuộn dây MBA-Megger MTO330 | Hiệu chuẩn Máy đo điện trở một chiều cuộn dây MBA-Megger MTO330 | Bộ | 2 | |
| 296 | Hiệu chuẩn Máy đo điện trở tiếp xúc - Megger DLRO200 | Hiệu chuẩn Máy đo điện trở tiếp xúc - Megger DLRO200 | Bộ | 1 | |
| 297 | Hiệu chuẩn Máy đo tỉ số biến áp Megger TTR330-47 | Hiệu chuẩn Máy đo tỉ số biến áp Megger TTR330-47 | Bộ | 1 | |
| 298 | Hiệu chuẩn Bộ thử Rơle SVERKER 780Điện áp: 230V, Dòng điện: 4ATần số: 50/60HZ | Hiệu chuẩn Bộ thử Rơle SVERKER 780Điện áp: 230V, Dòng điện: 4ATần số: 50/60HZ | Bộ | 1 | |
| 299 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo đếm vạn năng hiển thị số Model: FLUKE - 87 - 5/E2 KITNSX: FLUKE | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo đếm vạn năng hiển thị số Model: FLUKE - 87 - 5/E2 KITNSX: FLUKE | Cái | 11 | |
| 300 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo Ampe kìm AC/DC 600AModel: FLUKE 374 True-ms AC/DCNSX: FLUKE | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo Ampe kìm AC/DC 600AModel: FLUKE 374 True-ms AC/DCNSX: FLUKE | Cái | 10 | |
| 301 | Hiệu chuẩn Máy đo điện trở đất Megger DET4TC2 | Hiệu chuẩn Máy đo điện trở đất Megger DET4TC2 | Bộ | 1 | |
| 302 | Kiểm định Máy đo điện trở đất Megger DET4TC2 | Kiểm định Máy đo điện trở đất Megger DET4TC2 | Bộ | 1 | |
| 303 | Hiệu chuẩn Máy thử Rơle OMICROM CMC 356 | Hiệu chuẩn Máy thử Rơle OMICROM CMC 356 | Bộ | 1 | |
| 304 | Hiệu chuẩn Máy đo cách điện FLUKEFLUKE 1555 - 10KVInsulation Tester | Hiệu chuẩn Máy đo cách điện FLUKEFLUKE 1555 - 10KVInsulation Tester | Bộ | 1 | |
| 305 | Kiểm định Máy đo cách điện FLUKEFLUKE 1555 - 10KVInsulation Tester | Kiểm định Máy đo cách điện FLUKEFLUKE 1555 - 10KVInsulation Tester | Bộ | 1 | |
| 306 | Hiệu chuẩn Máy đo cách điện điện áp caoHigh voltage insulation tester - Kew 3127 | Hiệu chuẩn Máy đo cách điện điện áp caoHigh voltage insulation tester - Kew 3127 | Bộ | 1 | |
| 307 | Kiểm định Máy đo cách điện điện áp caoHigh voltage insulation tester - Kew 3127 | Kiểm định Máy đo cách điện điện áp caoHigh voltage insulation tester - Kew 3127 | Bộ | 1 | |
| 308 | Hiệu chuẩn Máy đo cách điện KD2678A(Sử dụng cho máy phát) | Hiệu chuẩn Máy đo cách điện KD2678A(Sử dụng cho máy phát) | Bộ | 1 | |
| 309 | Kiểm định Máy đo cách điện KD2678A(Sử dụng cho máy phát) | Kiểm định Máy đo cách điện KD2678A(Sử dụng cho máy phát) | Bộ | 1 | |
| 310 | Hiệu chuẩn Mê gôm 0-1000Vdc, Model: IR-4056NSX: HiokiXX: Trung Quốc | Hiệu chuẩn Mê gôm 0-1000Vdc, Model: IR-4056NSX: HiokiXX: Trung Quốc | Bộ | 10 | |
| 311 | Kiểm định Mê gôm 0-1000Vdc, Model: IR-4056NSX: HiokiXX: Trung Quốc | Kiểm định Mê gôm 0-1000Vdc, Model: IR-4056NSX: HiokiXX: Trung Quốc | Bộ | 10 | |
| 312 | Hiệu chuẩn Máy đo nồng độ O2 | Hiệu chuẩn Máy đo nồng độ O2 | Cái | 5 | |
| 313 | Hiệu chuẩn Máy đo nồng độ cồn | Hiệu chuẩn Máy đo nồng độ cồn | Cái | 2 | |
| 314 | Hiệu chuẩn Máy đo nồng độ khí độc GASALERTMICROCLIP X3 | Hiệu chuẩn Máy đo nồng độ khí độc GASALERTMICROCLIP X3 | Cái | 2 | |
| 315 | Kiểm định Máy đo nồng độ khí độc GASALERTMICROCLIP X3 | Kiểm định Máy đo nồng độ khí độc GASALERTMICROCLIP X3 | Cái | 2 | |
| 316 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp lực (Đo áp lực kích) Mpa-100 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp lực (Đo áp lực kích) Mpa-100 | Cái | 4 | |
| 317 | Hiệu chuẩn Bút thử điện cao thế không tiếp xúc Sew 278HP (500kV, IP65,3 led)Model: 278HP (500kV)Giải điện áp kiểm tra : 240V, 3.3kV, 11kV, 22kV, 33kV, 66kV, 110kV, 220kV, 330kV, 500kV | Hiệu chuẩn Bút thử điện cao thế không tiếp xúc Sew 278HP (500kV, IP65,3 led)Model: 278HP (500kV)Giải điện áp kiểm tra : 240V, 3.3kV, 11kV, 22kV, 33kV, 66kV, 110kV, 220kV, 330kV, 500kV | Bộ | 2 | |
| 318 | Hiệu chuẩn Máy Compact Calibrator CA 150-NSX: YokogamaPhụ kiện kèm theo: - AC adapter 94010-D - NiMH battery 94015 - RJ sensor B9108WA - Main body case 93027 - Accessories case B9108XA | Hiệu chuẩn Máy Compact Calibrator CA 150-NSX: YokogamaPhụ kiện kèm theo: - AC adapter 94010-D - NiMH battery 94015 - RJ sensor B9108WA - Main body case 93027 - Accessories case B9108XA | Bộ | 2 | |
| 319 | Hiệu chuẩn Đồng đo áp suất FLUKEPressure Gauge FLUKE | Hiệu chuẩn Đồng đo áp suất FLUKEPressure Gauge FLUKE | Cái | 1 | |
| 320 | Thử nghiệm Bơm tay tạo áp suất gió nén PV210-104-P-2 | Thử nghiệm Bơm tay tạo áp suất gió nén PV210-104-P-2 | Bộ | 1 | |
| 321 | Thử nghiệm Bơm tay tạo áp suất gió nén PV212-104-H-2 | Thử nghiệm Bơm tay tạo áp suất gió nén PV212-104-H-2 | Bộ | 1 | |
| 322 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp lực (Đo áp lực kích) GP-10S | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp lực (Đo áp lực kích) GP-10S | Cái | 1 | |
| 323 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp lực (Đo áp lực máy mở bulong) Kl.1,6-1%FS | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp lực (Đo áp lực máy mở bulong) Kl.1,6-1%FS | Cái | 2 | |
| 324 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất (Sử dụng cho đội, kích 50t, 180mm,max300mm) | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất (Sử dụng cho đội, kích 50t, 180mm,max300mm) | Cái | 6 | |
| 325 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất (Sử dụng cho đội, kích 50t, 75mm) | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất (Sử dụng cho đội, kích 50t, 75mm) | Cái | 6 | |
| 326 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp lực (Đo áp lực kích) | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp lực (Đo áp lực kích) | Cái | 2 | |
| 327 | Hiệu chuẩn Máy đo độ dày bằng siêu âm HUATEC TG4100 (500/0.01mm), Màn hình hiển thị: 128X64 Pixel LCD với đèn nền, Dải đo: 2 chế độ đo: tiêu chuẩn và đo qua lớp sơn), Chế độ đo tiêu chuẩn: 0.8 mm-300.0 mm trên thép, Dải đo lớn hơn đến 500mm, Chế độ đo qua lớp sơn 2.5 mm - 18.0 mm (Probe PT-08), Dung sai: +/-0.05 mm trên thép, Độ phân giải: 0.01 mm (khi dải đo dưới 100.0 mm), 0.1mm (khi dải đo trên 100 mm), Khối chuẩn kiểm tra: 4.00 mm, Bộ nhớ: 500 datas in 5 groups, Dải tốc độ truyền: 1000-9999 m/s, Nguồn: 2 pcs 1.2 V AAA batteries, Kích thước: 149x73x32 mm, Trọng lượng: 160 g, Phụ kiện đi kèm : Hộp đựng, + Gen siêu âm, + Đầu đo PT-08 5mHz, 8mm, + Đĩa CD, cáp kết nối. NSX/XX: Huatec/China | Hiệu chuẩn Máy đo độ dày bằng siêu âm HUATEC TG4100 (500/0.01mm), Màn hình hiển thị: 128X64 Pixel LCD với đèn nền, Dải đo: 2 chế độ đo: tiêu chuẩn và đo qua lớp sơn), Chế độ đo tiêu chuẩn: 0.8 mm-300.0 mm trên thép, Dải đo lớn hơn đến 500mm, Chế độ đo qua lớp sơn 2.5 mm - 18.0 mm (Probe PT-08), Dung sai: +/-0.05 mm trên thép, Độ phân giải: 0.01 mm (khi dải đo dưới 100.0 mm), 0.1mm (khi dải đo trên 100 mm), Khối chuẩn kiểm tra: 4.00 mm, Bộ nhớ: 500 datas in 5 groups, Dải tốc độ truyền: 1000-9999 m/s, Nguồn: 2 pcs 1.2 V AAA batteries, Kích thước: 149x73x32 mm, Trọng lượng: 160 g, Phụ kiện đi kèm : Hộp đựng, + Gen siêu âm, + Đầu đo PT-08 5mHz, 8mm, + Đĩa CD, cáp kết nối. NSX/XX: Huatec/China | Bộ | 2 | |
| 328 | Thử nghiệm AMS Trex device communicator Bộ g/tiếp với t.bị trường TREXCFPKLWS3S | Thử nghiệm AMS Trex device communicator Bộ g/tiếp với t.bị trường TREXCFPKLWS3S | Bộ | 1 | |
| 329 | Hiệu chuẩn Máy đo tốc độ vòng quay SKF - TKRS 21Made in: Germany | Hiệu chuẩn Máy đo tốc độ vòng quay SKF - TKRS 21Made in: Germany | Bộ | 1 | |
| 330 | Hiệu chuẩn Máy siêu âm mối hàn Epoch 1000i | Hiệu chuẩn Máy siêu âm mối hàn Epoch 1000i | Bộ | 1 | |
| 331 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất (Sử dụng cho đội, kích 10t)NSX: ENERPAC | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất (Sử dụng cho đội, kích 10t)NSX: ENERPAC | Bộ | 4 | |
| 332 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất (Sử dụng cho đội, kích 50t)NSX: ENERPAC | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất (Sử dụng cho đội, kích 50t)NSX: ENERPAC | Bộ | 4 | |
| 333 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất (Sử dụng cho đội, kích 50t)HSX: Hi - force/UK | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất (Sử dụng cho đội, kích 50t)HSX: Hi - force/UK | Bộ | 3 | |
| 334 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất (Sử dụng cho đội, kích 50t)HSX: SPX/Power Team | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất (Sử dụng cho đội, kích 50t)HSX: SPX/Power Team | Bộ | 2 | |
| 335 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất (Sử dụng cho đội, kích 33t)HSX: Hi - Force/UK | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất (Sử dụng cho đội, kích 33t)HSX: Hi - Force/UK | Bộ | 1 | |
| 336 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất (Sử dụng cho đội, kích 30t)HSX: SPX Power taem | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất (Sử dụng cho đội, kích 30t)HSX: SPX Power taem | Bộ | 1 | |
| 337 | Hiệu chuẩn Máy đo khí H2 SENKO SP2nd (H2), Model: SP2nd (H2), Codel SP2277, Giải đo: 0~1000ppm, Kiểu cảm biến: Điện hóa, Phương pháp lấy mẫu: Khuếch tán, Hiển thị: màn hình LCD, Âm thanh cảnh báo: 90db, Chỉ thị: Red LED & White back light, Cảnh báo rung: có rung, Nguồn: pin CR2, Nhiệt độ và độ ẩm: -20℃ ~ +50℃, : 15% ~ 90% RH (non-condensing), Cấp bảo vệ: EEx ia IIC T4, Vỏ: Clear polycarbonate with thermal-plasticelastic (TPE) overmold. Phụ kiện kèm theo: kẹp đeo, nắp chụp hiệu chuẩn, Kích thước: 54mm(W) x 91mm(H) x 32mm(D), Trọng lượng: 120g. NSX/XX: Senko/Hàn Quốc | Hiệu chuẩn Máy đo khí H2 SENKO SP2nd (H2), Model: SP2nd (H2), Codel SP2277, Giải đo: 0~1000ppm, Kiểu cảm biến: Điện hóa, Phương pháp lấy mẫu: Khuếch tán, Hiển thị: màn hình LCD, Âm thanh cảnh báo: 90db, Chỉ thị: Red LED & White back light, Cảnh báo rung: có rung, Nguồn: pin CR2, Nhiệt độ và độ ẩm: -20℃ ~ +50℃, : 15% ~ 90% RH (non-condensing), Cấp bảo vệ: EEx ia IIC T4, Vỏ: Clear polycarbonate with thermal-plasticelastic (TPE) overmold. Phụ kiện kèm theo: kẹp đeo, nắp chụp hiệu chuẩn, Kích thước: 54mm(W) x 91mm(H) x 32mm(D), Trọng lượng: 120g. NSX/XX: Senko/Hàn Quốc | Bộ | 1 | |
| 338 | Hiệu chuẩn Panme đo sâu điện tử 0-300mm/0.001 | Hiệu chuẩn Panme đo sâu điện tử 0-300mm/0.001 | Bộ | 1 | |
| 339 | Hiệu chuẩn Panme đo trong cơ khí 50 300mm/0.01 | Hiệu chuẩn Panme đo trong cơ khí 50 300mm/0.01 | Bộ | 1 | |
| 340 | Hiệu chuẩn Panme đo ngoài cơ khí 0-150mm/0.01 | Hiệu chuẩn Panme đo ngoài cơ khí 0-150mm/0.01 | Bộ | 1 | |
| 341 | Hiệu chuẩn Thước đo góc 0-300mm | Hiệu chuẩn Thước đo góc 0-300mm | Bộ | 1 | |
| 342 | Hiệu chuẩn Panme đo trong cơ khí 0-1000mm | Hiệu chuẩn Panme đo trong cơ khí 0-1000mm | Bộ | 1 | |
| 343 | Hiệu chuẩn Thước đo vòng cung Mitutoyo 600-700 | Hiệu chuẩn Thước đo vòng cung Mitutoyo 600-700 | Bộ | 1 | |
| 344 | Hiệu chuẩn Panme đo trong cơ khí dạng ống Mitutoyo 139-177 (100-2100mm/ 0.01mm) | Hiệu chuẩn Panme đo trong cơ khí dạng ống Mitutoyo 139-177 (100-2100mm/ 0.01mm) | Bộ | 2 | |
| 345 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-712 (35-60mm/0.01mm, bao gồm đồng hồ so 2046S | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-712 (35-60mm/0.01mm, bao gồm đồng hồ so 2046S | Bộ | 1 | |
| 346 | Kiểm định Máy hiệu chuẩn áp suất Fluke 719Pro-300G | Kiểm định Máy hiệu chuẩn áp suất Fluke 719Pro-300G | Bộ | 1 | |
| 347 | Kiểm định Thiết bị Test van an toàn online PreventTest LTC 2.0 Online PSV Tester | Kiểm định Thiết bị Test van an toàn online PreventTest LTC 2.0 Online PSV Tester | Bộ | 1 | |
| 348 | Kiểm định Máy đo độ rung HG-6360 | Kiểm định Máy đo độ rung HG-6360 | Cái | 2 | |
| 349 | Hiệu chuẩn Ampe kìm AC/DC (Fluke 374) | Hiệu chuẩn Ampe kìm AC/DC (Fluke 374) | Bộ | 3 | |
| 350 | Hiệu chuẩn Ampe kìm đo dòng rò AC True RMS (FLUKE 369) | Hiệu chuẩn Ampe kìm đo dòng rò AC True RMS (FLUKE 369) | Bộ | 1 | |
| 351 | Hiệu chuẩn Ampe kìm đo dòng rò (KYORITSU 2412) | Hiệu chuẩn Ampe kìm đo dòng rò (KYORITSU 2412) | Bộ | 1 | |
| 352 | Hiệu chuẩn Ampe kìm đo mA Fluke 772 (100mA) | Hiệu chuẩn Ampe kìm đo mA Fluke 772 (100mA) | Bộ | 1 | |
| 353 | Hiệu chuẩn Ampe kìm Fluke 772mA- mA ( clamp): 0 to 20,99mA | Hiệu chuẩn Ampe kìm Fluke 772mA- mA ( clamp): 0 to 20,99mA | Bộ | 1 | |
| 354 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện đa năng (FLUKE 87V) | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện đa năng (FLUKE 87V) | Bộ | 2 | |
| 355 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện đa năng (FLUKE 17B+) | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện đa năng (FLUKE 17B+) | Bộ | 4 | |
| 356 | Hiệu chuẩn Đồng hồ vạn năng Fluke 17B+ (Đo nhiệt độ) | Hiệu chuẩn Đồng hồ vạn năng Fluke 17B+ (Đo nhiệt độ) | Bộ | 1 | |
| 357 | Hiệu chuẩn Máy đo điện trở cách điện (Fluke 1577) | Hiệu chuẩn Máy đo điện trở cách điện (Fluke 1577) | Bộ | 1 | |
| 358 | Kiểm định Máy đo điện trở cách điện (Fluke 1577) | Kiểm định Máy đo điện trở cách điện (Fluke 1577) | Bộ | 1 | |
| 359 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện trở megomet Fluke 1587 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện trở megomet Fluke 1587 | Bộ | 1 | |
| 360 | Kiểm định Đồng hồ đo điện trở megomet Fluke 1587 | Kiểm định Đồng hồ đo điện trở megomet Fluke 1587 | Bộ | 1 | |
| 361 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện trở cách điện Model Fluke 1587 . Điện áp DC: 1000V: Điện áp AC: 1000V, | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện trở cách điện Model Fluke 1587 . Điện áp DC: 1000V: Điện áp AC: 1000V, | Bộ | 1 | |
| 362 | Kiểm định Đồng hồ đo điện trở cách điện Model Fluke 1587 . Điện áp DC: 1000V: Điện áp AC: 1000V, | Kiểm định Đồng hồ đo điện trở cách điện Model Fluke 1587 . Điện áp DC: 1000V: Điện áp AC: 1000V, | Bộ | 1 | |
| 363 | Hiệu chuẩn Máy đo điện trở cách điện (Kyoritsu 3125A) | Hiệu chuẩn Máy đo điện trở cách điện (Kyoritsu 3125A) | Bộ | 1 | |
| 364 | Kiểm định Máy đo điện trở cách điện (Kyoritsu 3125A) | Kiểm định Máy đo điện trở cách điện (Kyoritsu 3125A) | Bộ | 1 | |
| 365 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo cách điện Hioki 4056-21- Output voltage (DC) : 50V/125V/250V/500V/1000VDC- Effective maximum indicated value: 100MΩ/250MΩ/500MΩ/2000 MΩ/4000MΩ- Accuracy : ±4% rdg- Backlight : Yes- Automatic Off- Sampling rate: :~0.8 second - Display: LCD display- Reference contact compensation: Automatic- Functions: Max/Min - Power supply: LR6 (AA) × 4 - Dimensions : 159 mmW × 177 mmH × 53 mmD- Include:Test lead,Pin,Manual | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo cách điện Hioki 4056-21- Output voltage (DC) : 50V/125V/250V/500V/1000VDC- Effective maximum indicated value: 100MΩ/250MΩ/500MΩ/2000 MΩ/4000MΩ- Accuracy : ±4% rdg- Backlight : Yes- Automatic Off- Sampling rate: :~0.8 second - Display: LCD display- Reference contact compensation: Automatic- Functions: Max/Min - Power supply: LR6 (AA) × 4 - Dimensions : 159 mmW × 177 mmH × 53 mmD- Include:Test lead,Pin,Manual | Bộ | 3 | |
| 366 | Kiểm định Đồng hồ đo cách điện Hioki 4056-21- Output voltage (DC) : 50V/125V/250V/500V/1000VDC- Effective maximum indicated value: 100MΩ/250MΩ/500MΩ/2000 MΩ/4000MΩ- Accuracy : ±4% rdg- Backlight : Yes- Automatic Off- Sampling rate: :~0.8 second - Display: LCD display- Reference contact compensation: Automatic- Functions: Max/Min - Power supply: LR6 (AA) × 4 - Dimensions : 159 mmW × 177 mmH × 53 mmD- Include:Test lead,Pin,Manual | Kiểm định Đồng hồ đo cách điện Hioki 4056-21- Output voltage (DC) : 50V/125V/250V/500V/1000VDC- Effective maximum indicated value: 100MΩ/250MΩ/500MΩ/2000 MΩ/4000MΩ- Accuracy : ±4% rdg- Backlight : Yes- Automatic Off- Sampling rate: :~0.8 second - Display: LCD display- Reference contact compensation: Automatic- Functions: Max/Min - Power supply: LR6 (AA) × 4 - Dimensions : 159 mmW × 177 mmH × 53 mmD- Include:Test lead,Pin,Manual | Bộ | 3 | |
| 367 | Hiệu chuẩn PRECISION MULTIFUNCTION CALIBRATORModel: FLUKE-726Hãng sản xuất : Fluke (USA)- Bao gồm:+ Fluke C125 Meter Case+ Một bộ AC72 alligator clips+ Một bộ stackable test leads+ Một bộ TL 75 testleads | Hiệu chuẩn PRECISION MULTIFUNCTION CALIBRATORModel: FLUKE-726Hãng sản xuất : Fluke (USA)- Bao gồm:+ Fluke C125 Meter Case+ Một bộ AC72 alligator clips+ Một bộ stackable test leads+ Một bộ TL 75 testleads | Bộ | 1 | |
| 368 | Hiệu chuẩn Hợp bộ thí nghiệm điện nhất thứ đa năng CPC100 NSX: Omicron | Hiệu chuẩn Hợp bộ thí nghiệm điện nhất thứ đa năng CPC100 NSX: Omicron | Bộ | 1 | |
| 369 | Hiệu chuẩn Máy đo điện trở tiếp xúcMáy đo điện trở tiếp xúcModel: DLRO200NSX: MeggerPhạm vi đo: 0.1 μΩ to 999.9 mΩ | Hiệu chuẩn Máy đo điện trở tiếp xúcMáy đo điện trở tiếp xúcModel: DLRO200NSX: MeggerPhạm vi đo: 0.1 μΩ to 999.9 mΩ | Bộ | 1 | |
| 370 | Hiệu chuẩn Thiết bị đo chiều dày kim loại cầm tay sử dụng công nghệ phân cực điện từ cải tiến. EMAModel: A1270Hãng: ACS GroupXuất xứ: Đức | Hiệu chuẩn Thiết bị đo chiều dày kim loại cầm tay sử dụng công nghệ phân cực điện từ cải tiến. EMAModel: A1270Hãng: ACS GroupXuất xứ: Đức | Bộ | 1 | |
| 371 | Hiệu chuẩn Máy đo độ dày vật liệu bằng siêu âm Elcometer MTG4-TXC Các vật liệu đo: Nhôm, thép, thép chống gỉ, gang, plexiglass, PVC, polystyrene và polyurethane.Cấp bảo vệ IP (chống nước, chống bụi): IP54Tốc độ đo: 4HzDải đo độ dày: P-E: 0.63-500mm, E-E: 2.54 - 25.40mmĐộ chính xác đo: ±1% or ±0.1mmCác đơn vị đo: mm or inchKiểu pin: 2xAANhiệt độ hoạt động: -10 đến 50°CKích thước (w x h x d): 145x73x37mmTrọng lượng (bao gồm pin): 210 gDanh sách đóng gói: Máy chính MTG4, đầu dò góc phải 5 Mhz 1/4, chất tiếp âm, dây đeo cổ tay, bảo vệ màn hình, hộp bảo vệ, 2 pin AA, chứng nhận hiệu chuẩn, hướng dẫn sử dụng | Hiệu chuẩn Máy đo độ dày vật liệu bằng siêu âm Elcometer MTG4-TXC Các vật liệu đo: Nhôm, thép, thép chống gỉ, gang, plexiglass, PVC, polystyrene và polyurethane.Cấp bảo vệ IP (chống nước, chống bụi): IP54Tốc độ đo: 4HzDải đo độ dày: P-E: 0.63-500mm, E-E: 2.54 - 25.40mmĐộ chính xác đo: ±1% or ±0.1mmCác đơn vị đo: mm or inchKiểu pin: 2xAANhiệt độ hoạt động: -10 đến 50°CKích thước (w x h x d): 145x73x37mmTrọng lượng (bao gồm pin): 210 gDanh sách đóng gói: Máy chính MTG4, đầu dò góc phải 5 Mhz 1/4, chất tiếp âm, dây đeo cổ tay, bảo vệ màn hình, hộp bảo vệ, 2 pin AA, chứng nhận hiệu chuẩn, hướng dẫn sử dụng | Bộ | 1 | |
| 372 | Thử nghiệm Thiết bị kiểm tra từ tính MTModel: Y1-ACHSX: MagnafluxBao gồm:CápĐèn ánh sáng đenDụng cụ xác định hướng từ trườngĐồng hồ đo từ dư chuẩnThiết bị đo cường độ ánh sángKhối chuẩn thử lực nângVòng kiểm traThanh kiểm tra | Thử nghiệm Thiết bị kiểm tra từ tính MTModel: Y1-ACHSX: MagnafluxBao gồm:CápĐèn ánh sáng đenDụng cụ xác định hướng từ trườngĐồng hồ đo từ dư chuẩnThiết bị đo cường độ ánh sángKhối chuẩn thử lực nângVòng kiểm traThanh kiểm tra | Bộ | 1 | |
| 373 | Hiệu chuẩn Máy kiểm tra siêu âm mối hàn Epoch 650 Hãng: Olympus | Hiệu chuẩn Máy kiểm tra siêu âm mối hàn Epoch 650 Hãng: Olympus | Bộ | 1 | |
| 374 | Hiệu chuẩn Thiết bị đo nhiệt độ, độ ẩm không khí | Hiệu chuẩn Thiết bị đo nhiệt độ, độ ẩm không khí | Bộ | 1 | |
| 375 | Hiệu chuẩn Máy đo độ cứng cầm tay INSIZE ISH-PHB | Hiệu chuẩn Máy đo độ cứng cầm tay INSIZE ISH-PHB | Bộ | 1 | |
| 376 | Hiệu chuẩn Bộ căn mẫu 32 chi tiết từ 1.005 - 60mm. | Hiệu chuẩn Bộ căn mẫu 32 chi tiết từ 1.005 - 60mm. | Bộ | 1 | |
| 377 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-711 (18-35mm/ 0.01mm, bao gồm đồng hồ so) | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-711 (18-35mm/ 0.01mm, bao gồm đồng hồ so) | Bộ | 1 | |
| 378 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-712 (35-60mm/ 0.01mm, bao gồm đồng hồ so) | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-712 (35-60mm/ 0.01mm, bao gồm đồng hồ so) | Bộ | 1 | |
| 379 | Hiệu chuẩn Thước đo lỗ Mitutoyo 511-713 (50-150mm/ 0.01mm, bao gồm đồng hồ so) | Hiệu chuẩn Thước đo lỗ Mitutoyo 511-713 (50-150mm/ 0.01mm, bao gồm đồng hồ so) | Bộ | 1 | |
| 380 | Hiệu chuẩn Dụng cụ đo lỗ trong (Bore gages) dải đo 15 - 35 mm, Mitutoyo 511-415 | Hiệu chuẩn Dụng cụ đo lỗ trong (Bore gages) dải đo 15 - 35 mm, Mitutoyo 511-415 | Bộ | 1 | |
| 381 | Hiệu chuẩn Dụng cụ đo lỗ trong (Bore gages) dải đo 35-60 mm, Mitutoyo 511-416 | Hiệu chuẩn Dụng cụ đo lỗ trong (Bore gages) dải đo 35-60 mm, Mitutoyo 511-416 | Bộ | 1 | |
| 382 | Hiệu chuẩn Dụng cụ đo lỗ trong (Bore gages) dải đo 50-150 mm, Mitutoyo 511-417 | Hiệu chuẩn Dụng cụ đo lỗ trong (Bore gages) dải đo 50-150 mm, Mitutoyo 511-417 | Bộ | 1 | |
| 383 | Hiệu chuẩn Đồng hồ so , Phạm vi đo =10mm, Độ chia = 0,01 | Hiệu chuẩn Đồng hồ so , Phạm vi đo =10mm, Độ chia = 0,01 | Bộ | 1 | |
| 384 | Hiệu chuẩn Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2046S (10mm/ 0.01mm) | Hiệu chuẩn Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2046S (10mm/ 0.01mm) | Bộ | 1 | |
| 385 | Hiệu chuẩn Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2052SDải đo : 0-30mm(1mm)Độ phân giải : 0.01mmĐộ chính xác : ± 0.025mmKhoảng đọc trên mặt đồng hồ : 0-100Kiểu : nắp lưng có tai cài Hệ đơn vị : mét | Hiệu chuẩn Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2052SDải đo : 0-30mm(1mm)Độ phân giải : 0.01mmĐộ chính xác : ± 0.025mmKhoảng đọc trên mặt đồng hồ : 0-100Kiểu : nắp lưng có tai cài Hệ đơn vị : mét | Bộ | 1 | |
| 386 | Hiệu chuẩn Nivo khung Insize 4902-200 (200x200mm, 0.02mm/m) | Hiệu chuẩn Nivo khung Insize 4902-200 (200x200mm, 0.02mm/m) | Bộ | 1 | |
| 387 | Hiệu chuẩn Panme đo độ sâu cơ khí Mitutoyo 129-112 0-150mm | Hiệu chuẩn Panme đo độ sâu cơ khí Mitutoyo 129-112 0-150mm | Bộ | 1 | |
| 388 | Hiệu chuẩn Panme đo ngoài cơ khí dải đo 0-150mm , Độ chia: 0,01mm Mitutoyo 104-135A, NSX: Mitutoyo | Hiệu chuẩn Panme đo ngoài cơ khí dải đo 0-150mm , Độ chia: 0,01mm Mitutoyo 104-135A, NSX: Mitutoyo | Bộ | 2 | |
| 389 | Hiệu chuẩn Panme đo ngoài cơ khí , Phạm vi đo: 150-300mm, Độ chia: 0,01mm Mitutoyo 104-136A | Hiệu chuẩn Panme đo ngoài cơ khí , Phạm vi đo: 150-300mm, Độ chia: 0,01mm Mitutoyo 104-136A | Bộ | 1 | |
| 390 | Hiệu chuẩn Panme đo ngoài cơ khí dải đo 0-25mm Mitutoyo103-137 | Hiệu chuẩn Panme đo ngoài cơ khí dải đo 0-25mm Mitutoyo103-137 | Bộ | 1 | |
| 391 | Hiệu chuẩn Panme đo ngoài cơ khí dải đo 25-50mm Mitutoyo102-708 | Hiệu chuẩn Panme đo ngoài cơ khí dải đo 25-50mm Mitutoyo102-708 | Bộ | 1 | |
| 392 | Hiệu chuẩn Panme đo ngoài cơ khí MitutoyoPhạm vi đo: 300-400 mmĐộ chia: 0.01mmSố đầu đo: 4Số cữ chuẩn: 4 (300-375mm)Hành trình đầu Panme: 25mm | Hiệu chuẩn Panme đo ngoài cơ khí MitutoyoPhạm vi đo: 300-400 mmĐộ chia: 0.01mmSố đầu đo: 4Số cữ chuẩn: 4 (300-375mm)Hành trình đầu Panme: 25mm | Bộ | 1 | |
| 393 | Hiệu chuẩn Panme đo ngoài cơ khí MitutoyoPhạm vi đo: 400-500 mmĐộ chia: 0.01mmSố đầu đo: 4Số cữ chuẩn: 4 (400-475mm)Hành trình đầu Panme: 25mm | Hiệu chuẩn Panme đo ngoài cơ khí MitutoyoPhạm vi đo: 400-500 mmĐộ chia: 0.01mmSố đầu đo: 4Số cữ chuẩn: 4 (400-475mm)Hành trình đầu Panme: 25mm | Bộ | 1 | |
| 394 | Hiệu chuẩn Panme đo ngoài cơ khí dải đo 500-600mmMitutoyo 104-144A | Hiệu chuẩn Panme đo ngoài cơ khí dải đo 500-600mmMitutoyo 104-144A | Bộ | 1 | |
| 395 | Hiệu chuẩn Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 104-147APhạm vi đo: 800-900mm/ 0.01mmĐộ chia: 0.01mmSố đầu đo: 4Số cữ chuẩn: 4 (800-875mm)Hành trình đầu Panme: 25mmHãng sản xuất: Mitutoyo - Nhật BảnXuất xứ: Made in Japan | Hiệu chuẩn Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 104-147APhạm vi đo: 800-900mm/ 0.01mmĐộ chia: 0.01mmSố đầu đo: 4Số cữ chuẩn: 4 (800-875mm)Hành trình đầu Panme: 25mmHãng sản xuất: Mitutoyo - Nhật BảnXuất xứ: Made in Japan | Bộ | 1 | |
| 396 | Hiệu chuẩn Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-182-30 Phạm vi đo: 0-200 | Hiệu chuẩn Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-182-30 Phạm vi đo: 0-200 | Bộ | 1 | |
| 397 | Hiệu chuẩn Thước đo độ sâu 300mm, mitutoyo 527-123 | Hiệu chuẩn Thước đo độ sâu 300mm, mitutoyo 527-123 | Bộ | 1 | |
| 398 | Hiệu chuẩn Thước đo độ sâu điện tử Mitutoyo 571-213-10Phạm vi: 0-300mm / 0-12 "Độ chính xác: ± 0,02 mm / ± 0,001 "Độ phân giải: 0.01mm / 0,0005 "NSX: MitutoyoXX: Nhật Bản | Hiệu chuẩn Thước đo độ sâu điện tử Mitutoyo 571-213-10Phạm vi: 0-300mm / 0-12 "Độ chính xác: ± 0,02 mm / ± 0,001 "Độ phân giải: 0.01mm / 0,0005 "NSX: MitutoyoXX: Nhật Bản | Bộ | 1 | |
| 399 | Hiệu chuẩn Thước đo cao đồng hồ Mitutoyo 192-130 (300mm)Phạm vi đo: 300mmĐộ chia: 0,01mmĐộ chính xác: ± 0,03mm | Hiệu chuẩn Thước đo cao đồng hồ Mitutoyo 192-130 (300mm)Phạm vi đo: 300mmĐộ chia: 0,01mmĐộ chính xác: ± 0,03mm | Bộ | 1 | |
| 400 | Hiệu chuẩn Panme đo trong 145-186 | Hiệu chuẩn Panme đo trong 145-186 | Bộ | 1 | |
| 401 | Hiệu chuẩn Panme đo trong Mitutoyo 137-205, Phạm vi đo: 50-1500 mm, Độ chia: 0.01mm | Hiệu chuẩn Panme đo trong Mitutoyo 137-205, Phạm vi đo: 50-1500 mm, Độ chia: 0.01mm | Bộ | 1 | |
| 402 | Hiệu chuẩn Thước cầu 3000mm Vogel Model 1590000300 S/N 61580Model: 1590000300Thang đo/chiều dài tổng của thước: 3000mmCấp chính xác: GG0Thiết diện: 120×18 mm.Trọng lượng: 36 kg. | Hiệu chuẩn Thước cầu 3000mm Vogel Model 1590000300 S/N 61580Model: 1590000300Thang đo/chiều dài tổng của thước: 3000mmCấp chính xác: GG0Thiết diện: 120×18 mm.Trọng lượng: 36 kg. | Bộ | 1 | |
| 403 | Hiệu chuẩn Thước cầu 2000mm Straight EDGE, thước cầu chữ I GG1. Thước cầu 2mModel: 1581010200Chiều dài: 2000mm.Thiết diện chữ I: 120 x 40mmTrọng lượng: 16 kg. | Hiệu chuẩn Thước cầu 2000mm Straight EDGE, thước cầu chữ I GG1. Thước cầu 2mModel: 1581010200Chiều dài: 2000mm.Thiết diện chữ I: 120 x 40mmTrọng lượng: 16 kg. | Bộ | 1 | |
| 404 | Hiệu chuẩn Livô khung Mitutoyo 960-703, 200 x 44 x 200, 0.02mm/mThông số kỹ thuật: Cấp chính xác: 0.02mm Kích thước: 200 x 44 x 200NSX/XX: Mitutoyo/Brazil | Hiệu chuẩn Livô khung Mitutoyo 960-703, 200 x 44 x 200, 0.02mm/mThông số kỹ thuật: Cấp chính xác: 0.02mm Kích thước: 200 x 44 x 200NSX/XX: Mitutoyo/Brazil | Bộ | 1 | |
| 405 | Hiệu chuẩn Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 104-146APhạm vi đo: 700-800mm/ 0.01mmĐộ chia: 0.01mmSố đầu đo: 4Số cữ chuẩn: 4 (700-775mm)Hành trình đầu Panme: 25mmHộp đựng bằng gỗ | Hiệu chuẩn Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 104-146APhạm vi đo: 700-800mm/ 0.01mmĐộ chia: 0.01mmSố đầu đo: 4Số cữ chuẩn: 4 (700-775mm)Hành trình đầu Panme: 25mmHộp đựng bằng gỗ | Bộ | 1 | |
| 406 | Hiệu chuẩn Panme mỏ dẹt điện tử Mã sản phẩm ( Model / Code / Part No. ): 422-411-20Phạm vi đo: 0-30mm Độ chia: 0.001mm Độ chính xác: ±3μm | Hiệu chuẩn Panme mỏ dẹt điện tử Mã sản phẩm ( Model / Code / Part No. ): 422-411-20Phạm vi đo: 0-30mm Độ chia: 0.001mm Độ chính xác: ±3μm | Bộ | 1 | |
| 407 | Hiệu chuẩn Máy đo độ cứng kim loại HUATEC RHL50 | Hiệu chuẩn Máy đo độ cứng kim loại HUATEC RHL50 | Bộ | 1 | |
| 408 | Hiệu chuẩn Máy đo độ cứng UCI, model: Equotip 540 UCI, bao gồm đầu đo UCI | Hiệu chuẩn Máy đo độ cứng UCI, model: Equotip 540 UCI, bao gồm đầu đo UCI | Bộ | 1 | |
| 409 | Hiệu chuẩn Thiết bị tạo độ rung chuẩn Portable shaker table, model: 9100D | Hiệu chuẩn Thiết bị tạo độ rung chuẩn Portable shaker table, model: 9100D | Bộ | 1 | |
| 410 | Hiệu chuẩn Máy kiểm tra siêu âm mối hàn Epoch 650,Seri:201138109 | Hiệu chuẩn Máy kiểm tra siêu âm mối hàn Epoch 650,Seri:201138109 | Bộ | 1 | |
| 411 | Hiệu chuẩn Máy đo khí độc 4 chỉ tiêu (SENKO) | Hiệu chuẩn Máy đo khí độc 4 chỉ tiêu (SENKO) | Bộ | 1 | |
| 412 | Hiệu chuẩn Máy đo Oxy (Senko SP2nd O2 Code: SP2217) | Hiệu chuẩn Máy đo Oxy (Senko SP2nd O2 Code: SP2217) | Bộ | 2 | |
| 413 | Hiệu chuẩn Máy phát hiện khí SF6 SmartSensor AR5750B- Hãng: Smartsensor- Model: AR5750B | Hiệu chuẩn Máy phát hiện khí SF6 SmartSensor AR5750B- Hãng: Smartsensor- Model: AR5750B | Bộ | 1 | |
| 414 | Hiệu chuẩn Máy đo độ dày bằng siêu âm HUATEC TG4100 (500/0.01mm) | Hiệu chuẩn Máy đo độ dày bằng siêu âm HUATEC TG4100 (500/0.01mm) | Bộ | 1 | |
| 415 | Hiệu chuẩn Máy hiệu chuẩn đa năng MC6 SN 607047 | Hiệu chuẩn Máy hiệu chuẩn đa năng MC6 SN 607047 | Bộ | 1 | |
| 416 | Hiệu chuẩn nhiệt độ Bể tạo nhiệt độ Beamex FB660R SN B95492Dải nhiệt làm việc: 50…660°C | Hiệu chuẩn nhiệt độ Bể tạo nhiệt độ Beamex FB660R SN B95492Dải nhiệt làm việc: 50…660°C | Bộ | 1 | |
| 417 | Hiệu chuẩn Máy lọc dầu E865C Mini Degasifier SN53680A0120. Standard unit includes-240V-1PH, 15Amp, 10CFM (17m3/h) vacuum pump, 02 hose (3m long) c/ư Kamlok disconnect end connections, 3 micron abs, After filer, 1 power cord (3m), Độ bền điện môi không dưới 40kV, Hàm lượng nước hòa tan: nhỏ hơn 10ppm, Tổng hàm lượng khí không được lơn hơn 0,25%, Công suất bộ lọc: 60 USGPH, Bộ gia nhiệt 3kW, độ tăng nhiệt độ chất lỏng lên 45F | Hiệu chuẩn Máy lọc dầu E865C Mini Degasifier SN53680A0120. Standard unit includes-240V-1PH, 15Amp, 10CFM (17m3/h) vacuum pump, 02 hose (3m long) c/ư Kamlok disconnect end connections, 3 micron abs, After filer, 1 power cord (3m), Độ bền điện môi không dưới 40kV, Hàm lượng nước hòa tan: nhỏ hơn 10ppm, Tổng hàm lượng khí không được lơn hơn 0,25%, Công suất bộ lọc: 60 USGPH, Bộ gia nhiệt 3kW, độ tăng nhiệt độ chất lỏng lên 45F | Bộ | 1 | |
| 418 | Thử nghiệm Bộ bơm tạo áp suất Model: PGHH Beamex 700bar (bơm, hộp, dây hơi) | Thử nghiệm Bộ bơm tạo áp suất Model: PGHH Beamex 700bar (bơm, hộp, dây hơi) | Bộ | 1 | |
| 419 | Thử nghiệm Bộ bơm tạo áp suất Model: Beamex PGC 0.95-35bar (bơm, hộp, ống chữ T) | Thử nghiệm Bộ bơm tạo áp suất Model: Beamex PGC 0.95-35bar (bơm, hộp, ống chữ T) | Bộ | 1 | |
| 420 | Hiệu chuẩn Bộ kit test áp suất GE Druck PV210-104S-P-2-07-G | Hiệu chuẩn Bộ kit test áp suất GE Druck PV210-104S-P-2-07-G | Bộ | 1 | |
| 421 | Thử nghiệm Bơm áp suất khí nén Additel ADT920-N-SET - Dải tạo áp: -1 tới 200 bar- Độ phân giải điều chỉnh: 0,1 mbar | Thử nghiệm Bơm áp suất khí nén Additel ADT920-N-SET - Dải tạo áp: -1 tới 200 bar- Độ phân giải điều chỉnh: 0,1 mbar | Bộ | 1 | |
| 422 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo áp suấtFluke 2700G-BG100K'- Dải đo: -100 - 100 kPa- Sai số: Positive pressure ±0.02% FS; Vacuum ±0.5% FS | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo áp suấtFluke 2700G-BG100K'- Dải đo: -100 - 100 kPa- Sai số: Positive pressure ±0.02% FS; Vacuum ±0.5% FS | Bộ | 1 | |
| 423 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo áp suấtFluke 2700G-BG3.5M - Dải đo: -0.83 - 35 bar- Sai số: Positive pressure ±0.02% FS; Vacuum ±0.5% FS | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo áp suấtFluke 2700G-BG3.5M - Dải đo: -0.83 - 35 bar- Sai số: Positive pressure ±0.02% FS; Vacuum ±0.5% FS | Bộ | 1 | |
| 424 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo áp suấtFluke 2700G-G20M'- Dải đo: 0 - 200 bar- Sai số: Positive pressure ±0.02% FS; Vacuum ±0.5% FS | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo áp suấtFluke 2700G-G20M'- Dải đo: 0 - 200 bar- Sai số: Positive pressure ±0.02% FS; Vacuum ±0.5% FS | Bộ | 1 | |
| 425 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo áp suất Fluke 700GA05 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo áp suất Fluke 700GA05 | Bộ | 1 | |
| 426 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo áp suấtFluke 700GA05'- Dải đo: 0 - 200 bar- Sai số: Positive pressure ±0.02% FS; Vacuum ±0.5% FS | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo áp suấtFluke 700GA05'- Dải đo: 0 - 200 bar- Sai số: Positive pressure ±0.02% FS; Vacuum ±0.5% FS | Bộ | 1 | |
| 427 | Hiệu chuẩn Máy đo độ rung Smartsensor AS63ANguyên lý đo: Gia tốc kế gốm áp điện (loại cắt) Dải gia tốc: 0.1~199.9m/s2 Dải tốc độ: 0.1~199.9m/s Dải dịch chuyển: 0.001~1.999mm Dải tần số gia tốc: 10Hz~1KHz (thấp)/1KHz~15KHz (cao) Dải tần số vận tốc: 10Hz~1KHz Dải tần số dịch chuyển: 10Hz~1KHz Độ chính xác: ±5%H ±2 chữ số Đầu ra tín hiệu: đầu ra AC 2V đỉnh ( Hiển thị full thang) Chức năng lưu trữ giá trị đọc tối đa: khôngĐo nhiệt độ: khôngLựa chọn℃/℉: khôngPin: 9VKích thước: 183*67*30mm Trọng lượng: 147g | Hiệu chuẩn Máy đo độ rung Smartsensor AS63ANguyên lý đo: Gia tốc kế gốm áp điện (loại cắt) Dải gia tốc: 0.1~199.9m/s2 Dải tốc độ: 0.1~199.9m/s Dải dịch chuyển: 0.001~1.999mm Dải tần số gia tốc: 10Hz~1KHz (thấp)/1KHz~15KHz (cao) Dải tần số vận tốc: 10Hz~1KHz Dải tần số dịch chuyển: 10Hz~1KHz Độ chính xác: ±5%H ±2 chữ số Đầu ra tín hiệu: đầu ra AC 2V đỉnh ( Hiển thị full thang) Chức năng lưu trữ giá trị đọc tối đa: khôngĐo nhiệt độ: khôngLựa chọn℃/℉: khôngPin: 9VKích thước: 183*67*30mm Trọng lượng: 147g | Bộ | 1 | |
| 428 | Hiệu chuẩn Máy đo rung Scout140Ex | Hiệu chuẩn Máy đo rung Scout140Ex | Bộ | 1 | |
| 429 | Hiệu chuẩn 5kV Insulation Tester (MIT525) (Motorised Megger) | Hiệu chuẩn 5kV Insulation Tester (MIT525) (Motorised Megger) | Bộ | 1 | |
| 430 | Hiệu chuẩn 5kV Insulator Tester (MIT515) (Motorised Megger) | Hiệu chuẩn 5kV Insulator Tester (MIT515) (Motorised Megger) | Bộ | 1 | |
| 431 | Hiệu chuẩn 1000V Battery Operated (MIT400/2) Insulation Tester (Megger) | Hiệu chuẩn 1000V Battery Operated (MIT400/2) Insulation Tester (Megger) | Bộ | 1 | |
| 432 | Hiệu chuẩn 1000V Hand Driven (MJ159) Insulation Tester (Megger). | Hiệu chuẩn 1000V Hand Driven (MJ159) Insulation Tester (Megger). | Bộ | 2 | |
| 433 | Hiệu chuẩn DM93 HIGH ACCURACY DMM W/VDF. -Portable Analogue (DM93) Multimeter | Hiệu chuẩn DM93 HIGH ACCURACY DMM W/VDF. -Portable Analogue (DM93) Multimeter | Bộ | 2 | |
| 434 | Hiệu chuẩn DM93 HIGH ACCURACY DMM W/VDF.-Portable Digital (DM93) Multimeter | Hiệu chuẩn DM93 HIGH ACCURACY DMM W/VDF.-Portable Digital (DM93) Multimeter | Bộ | 5 | |
| 435 | Hiệu chuẩn PW3198 Power Quality Analyzer -Portable Recording (PW3I98)Meters for AC voltage / AC current / frequency / kW / KVAR | Hiệu chuẩn PW3198 Power Quality Analyzer -Portable Recording (PW3I98)Meters for AC voltage / AC current / frequency / kW / KVAR | Bộ | 1 | |
| 436 | Hiệu chuẩn CM83 POWER CLAMP METER-AC Ammeters (0 - 5 A) (CM83) | Hiệu chuẩn CM83 POWER CLAMP METER-AC Ammeters (0 - 5 A) (CM83) | Bộ | 5 | |
| 437 | Hiệu chuẩn CM83 POWER CLAMP METER-AC Ammeters (0 - 10 A) (CM83) | Hiệu chuẩn CM83 POWER CLAMP METER-AC Ammeters (0 - 10 A) (CM83) | Bộ | 2 | |
| 438 | Hiệu chuẩn DM93 HIGH ACCURACY DMM W/VDF. -AC Milli Ammeter (DM93) | Hiệu chuẩn DM93 HIGH ACCURACY DMM W/VDF. -AC Milli Ammeter (DM93) | Bộ | 2 | |
| 439 | Hiệu chuẩn DM93 HIGH ACCURACY DMM W/VDF. -AC Voltmeter (DM93) | Hiệu chuẩn DM93 HIGH ACCURACY DMM W/VDF. -AC Voltmeter (DM93) | Bộ | 2 | |
| 440 | Hiệu chuẩn CM83 POWER CLAMP METER.-DC Ammeter (CM83) | Hiệu chuẩn CM83 POWER CLAMP METER.-DC Ammeter (CM83) | Bộ | 2 | |
| 441 | Hiệu chuẩn DM93 HIGH ACCURACY DMM W/VDF. -DC Milli Ammeter (DM93) | Hiệu chuẩn DM93 HIGH ACCURACY DMM W/VDF. -DC Milli Ammeter (DM93) | Bộ | 2 | |
| 442 | Hiệu chuẩn DM93 HIGH ACCURACY DMM W/VDF. -DC Voltmeter | Hiệu chuẩn DM93 HIGH ACCURACY DMM W/VDF. -DC Voltmeter | Bộ | 2 | |
| 443 | Hiệu chuẩn DM93 HIGH ACCURACY DMM W/VDF. -DC Milli Voltmeter | Hiệu chuẩn DM93 HIGH ACCURACY DMM W/VDF. -DC Milli Voltmeter | Bộ | 2 | |
| 444 | Hiệu chuẩn 53220A+106. -Precision Portable Digital Frequency Meter | Hiệu chuẩn 53220A+106. -Precision Portable Digital Frequency Meter | Bộ | 1 | |
| 445 | Hiệu chuẩn 53210A -Substandard Frequency Meter | Hiệu chuẩn 53210A -Substandard Frequency Meter | Bộ | 1 | |
| 446 | Hiệu chuẩn PW3360-20 Clamp on Power Logger-Digital Power Factor Meter | Hiệu chuẩn PW3360-20 Clamp on Power Logger-Digital Power Factor Meter | Bộ | 1 | |
| 447 | Hiệu chuẩn U1701B-Portable Capacitance Meter | Hiệu chuẩn U1701B-Portable Capacitance Meter | Bộ | 1 | |
| 448 | Hiệu chuẩn DLRO10 DUCTER OHMETER + DH4-C. -Digital Ductor Ohmmeter (for very low resistance measurement) | Hiệu chuẩn DLRO10 DUCTER OHMETER + DH4-C. -Digital Ductor Ohmmeter (for very low resistance measurement) | Bộ | 1 | |
| 449 | Hiệu chuẩn PCITS2000/2 INJECTION TESTER. -Primary Injection Bộ | Hiệu chuẩn PCITS2000/2 INJECTION TESTER. -Primary Injection Bộ | Bộ | 1 | |
| 450 | Hiệu chuẩn Sverker 750. -Secondary Injection Bộ | Hiệu chuẩn Sverker 750. -Secondary Injection Bộ | Bộ | 1 | |
| 451 | Hiệu chuẩn TM200. -Digital Time Counter | Hiệu chuẩn TM200. -Digital Time Counter | Bộ | 1 | |
| 452 | Hiệu chuẩn PA-2505K-73. -Phantom Load Test Bộ | Hiệu chuẩn PA-2505K-73. -Phantom Load Test Bộ | Bộ | 1 | |
| 453 | Hiệu chuẩn Delta4310 -Tan delta Test Bộ Cáp Mergger Delta 4300Mergger Delta 4010 | Hiệu chuẩn Delta4310 -Tan delta Test Bộ Cáp Mergger Delta 4300Mergger Delta 4010 | Bộ | 1 | |
| 454 | Hiệu chuẩn DET14C DIGITAL CLAMPMETER -Earth Resistance Tester | Hiệu chuẩn DET14C DIGITAL CLAMPMETER -Earth Resistance Tester | Bộ | 1 | |
| 455 | Hiệu chuẩn OTS60PB -Transformer Oil Test Bộ | Hiệu chuẩn OTS60PB -Transformer Oil Test Bộ | Bộ | 1 | |
| 456 | Hiệu chuẩn PTS-75F5 -High Voltage Testing Kit | Hiệu chuẩn PTS-75F5 -High Voltage Testing Kit | Bộ | 1 | |
| 457 | Hiệu chuẩn PFT-503CMF -High Voltage Testing Kit | Hiệu chuẩn PFT-503CMF -High Voltage Testing Kit | Bộ | 1 | |
| 458 | Hiệu chuẩn CI-LCI 250 -Portable Cable Core Identification Kit | Hiệu chuẩn CI-LCI 250 -Portable Cable Core Identification Kit | Bộ | 1 | |
| 459 | Hiệu chuẩn Digital Tachometer (Non-Contact Type) | Hiệu chuẩn Digital Tachometer (Non-Contact Type) | Bộ | 1 | |
| 460 | Hiệu chuẩn 275597 -Universal Bridge | Hiệu chuẩn 275597 -Universal Bridge | Bộ | 1 | |
| 461 | Hiệu chuẩn EGIL BASIC UNIT -Circuit Breaker Analyser | Hiệu chuẩn EGIL BASIC UNIT -Circuit Breaker Analyser | Bộ | 1 | |
| 462 | Hiệu chuẩn Testo 545 light meter -Portable Light Intensity Meter (Lux Meter) | Hiệu chuẩn Testo 545 light meter -Portable Light Intensity Meter (Lux Meter) | Bộ | 1 | |
| 463 | Hiệu chuẩn 2558A-F -Standard AC Voltage / Current Source | Hiệu chuẩn 2558A-F -Standard AC Voltage / Current Source | Bộ | 1 | |
| 464 | Hiệu chuẩn 276910/NB1 -Kelvin Double Bridge | Hiệu chuẩn 276910/NB1 -Kelvin Double Bridge | Bộ | 1 | |
| 465 | Hiệu chuẩn 008-A -Rheostat of each rating | Hiệu chuẩn 008-A -Rheostat of each rating | Bộ | 1 | |
| 466 | Hiệu chuẩn Testo 720 1 Channel Themperature -Mercury in Glass Thermometer | Hiệu chuẩn Testo 720 1 Channel Themperature -Mercury in Glass Thermometer | Bộ | 1 | |
| 467 | Hiệu chuẩn E3632A -Stabilised DC Power Supply | Hiệu chuẩn E3632A -Stabilised DC Power Supply | Bộ | 1 | |
| 468 | Hiệu chuẩn Sverker 780 -Portable Distance Relay Test Bộ | Hiệu chuẩn Sverker 780 -Portable Distance Relay Test Bộ | Bộ | 1 | |
| 469 | Hiệu chuẩn 500V Hand Driven (MJ159) Insulation Tester (Megger) | Hiệu chuẩn 500V Hand Driven (MJ159) Insulation Tester (Megger) | Bộ | 1 | |
| 470 | Hiệu chuẩn ODEN AT/2H 400V-Primary Injection Set | Hiệu chuẩn ODEN AT/2H 400V-Primary Injection Set | Bộ | 1 | |
| 471 | Hiệu chuẩn DA-21-Vibration / Sound Level Meter | Hiệu chuẩn DA-21-Vibration / Sound Level Meter | Bộ | 1 | |
| 472 | Hiệu chuẩn 276910/NB1-Kelvin Double Bridge | Hiệu chuẩn 276910/NB1-Kelvin Double Bridge | Bộ | 1 | |
| 473 | Hiệu chuẩn DSOX3022T- Oscilloscope | Hiệu chuẩn DSOX3022T- Oscilloscope | Bộ | 1 | |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là1.48964292E9(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2019trong vòng 3(4)năm gần đây. Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là -VND(6). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là1.489.642.920(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2019trong vòng 3(4)năm gần đây. Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Không áp dụng | |||||
| 3 | Kinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2019đến thời điểm đóng thầu: Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 1.042.750.044 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 2.085.500.088 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi