Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây lắp công trình: Nâng cấp mặt đường và hệ thống thoát nước khu vực cổng A, cổng B cảng Tân Cảng Cát Lái
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220657148-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/07/2022 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN TỔNG CÔNG TY TÂN CẢNG SÀI GÒN |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thi công xây lắp công trình: Nâng cấp mặt đường và hệ thống thoát nước khu vực cổng A, cổng B cảng Tân Cảng Cát Lái |
| Số hiệu KHLCNT | 20220507581 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chủ sở hữu của Tổng công ty Tân Cảng Sài Gòn. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 80 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-06-20 11:34:00 đến ngày 2022-07-04 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,173,404,329 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động xây dựng
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.1E10 VND(4), trong vòng 4(5)năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 2.1E9 VND(7). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 5(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): a. Đối với nhà thầu độc lập:Phải có số lượng hợp đồng tối thiểu là 01 hợp đồng thi công công trình hạ tầng kỹ thuật: Hệ thống thoát nước, cấp III trở lên, mỗi hợp đồng có giá trị tối thiểu là 5.021.383.030 đồng. b. Đối với nhà thầu liên danh:Từng thành viên trong liên danh phải có số lượng hợp đồng tối thiểu là 01 hợp đồng thi công công trình hạ tầng kỹ thuật: Hệ thống thoát nước, cấp III trở lên. Mỗi hợp đồng có giá trị tối thiểu ≥ 70% giá trị công việc đảm nhận trong liên danh. Tổng các thành viên trong liên danh phải có tổng giá trị các hợp đồng quy định như mục a (số lượng), có giá trị ≥ 5.021.383.030 đồng.- Tài liệu chứng minh hợp đồng tương tự đã thực hiện gồm hợp đồng và thanh lý hợp đồng hoặc hợp đồng và biên bản xác định hoàn thành 80% khối lượng công việc đang thực hiện của Chủ đầu tư (bản gốc). Số lượng hợp đồng bằng 1và hợp đồng có giá trị ≥ 5.021.383.030 VNĐ. Loại công trình: Công trình hạ tầng kỹ thuật Cấp công trình: Cấp III |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Chỉ huy trưởng |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Phải có trình độ đại học trở lên thuộc chuyên ngành xây dựng có kinh nghiệm tối thiểu là 05 năm. Có chứng chỉ hành nghề giám sát thi công xây dựng công trình giao thông hoặc hạ tầng kỹ thuật hạng III trở lên, đã từng làm chỉ huy trưởng công trình tương tự cấp III trở lên hoặc 02 công trình cấp IV cùng loại (Nhà thầu phải kèm tài liệu chứng minh: Bằng tốt nghiệp Đại học, Chứng chỉ hành nghề giám sát thi công còn hiệu lực, Hợp đồng lao động còn hiệu lực đến thời gian đóng thầu, Quyết định bổ nhiệm Chỉ huy trưởng có xác nhận của Chủ đầu tư, hoặc Biên bản nghiệm thu hoàn thành đưa vào sử dụng có chữ ký của Chủ đầu tư, nhân sự là chỉ huy trưởng công trường; các loại giấy tờ chứng minh phải là bản gốc hoặc sao y công chứng), Bản cam kết không tham gia công trình khác trong thời gian thi công gói thầu này. |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 5 |
| Vị trí công việc | Cán bộ phụ trách thi công phần xây dựng |
| - Số lượng | 2 |
| - Trình độ chuyên môn | Kỹ sư hiện trường thuộc chuyên ngành xây dựng công trình phục vụ thi công gói thầu tối thiểu là 02 kỹ sư, có trình độ đại học trở lên thuộc chuyên ngành xây dựng công trình. Các kỹ sư hiện trường phải có thời gian làm công tác thi công xây dựng tối thiểu 03 năm. Hợp đồng lao động còn hiệu lực đến thời gian đóng thầu. Nhà thầu phải kèm tài liệu chứng minh: Bằng tốt nghiệp Đại học, hợp đồng lao động, (các loại giấy tờ chứng minh phải là bản gốc hoặc sao y công chứng) |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 3 |
| Vị trí công việc | Cán bộ phụ trách công tác an toàn, vệ sinh lao động |
| - Số lượng | 2 |
| - Trình độ chuyên môn | Cán bộ phụ trách công tác an toàn, vệ sinh lao động phục vụ thi công gói thầu tối thiểu là 02 kỹ sư. Phải có trình độ đại học trở lên thuộc chuyên ngành xây dựng công trình hoặc bảo hộ lap động, an toàn lao động, có kinh nghiệm tối thiểu là 03 năm. Đã phụ trách công tác an toàn, vệ sinh lao động ít nhất 01 công trình xây dựng, có chứng chỉ huấn luyện về an toàn (đối với nhân sự tốt nghiệp chuyên ngành xây dựng công trình). Hồ sơ chứng minh đính kèm: Bằng tốt nghiệp Đại học, chứng chỉ huấn luyện về an toàn còn hiệu lực (đối với nhân sự tốt nghiệp chuyên ngành xây dựng công trình), Quyết định phân công nhiệm vụ hoặc Quyết định bổ nhiệm cán bộ phụ trách an toàn, vệ sinh lao động, các loại giấy tờ chứng minh phải là bản gốc hoặc sao y công chứng) |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 3 |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về thiết bị thi công chủ yếu
|
|
| 1-Búa căn khí nén | |
| - Đặc điểm thiết bị | - tiêu hao khí nén >= 3,0 m3/ph |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
| 2-Máy bơm bê tông | |
| - Đặc điểm thiết bị | - năng suất >= 40 - 60 m3/h |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 3-Máy cắt bê tông | |
| - Đặc điểm thiết bị | - công suất >= 12 cv (MCD 218) |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 4-Máy cắt gạch đá | |
| - Đặc điểm thiết bị | - công suất >= 1,5 kW |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 5-Máy đầm bê tông, đầm bàn | |
| - Đặc điểm thiết bị | - công suất >= 1,0 kW |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 6-Máy cắt uốn cốt thép | |
| - Đặc điểm thiết bị | - công suất >= 5 kW |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 7-Máy đầm bê tông, dầm dùi | |
| - Đặc điểm thiết bị | - công suất >= 1,5 kW |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
| 8-Máy hàn xoay chiều | |
| - Đặc điểm thiết bị | - công suất >= 23 kW |
| - Số lượng tối thiểu | 3 |
| 9-Máy khoan bê tông cầm tay | |
| - Đặc điểm thiết bị | - công suất >= 1,50 kW |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
| 10-Máy nén khí, động cơ diezel | |
| - Đặc điểm thiết bị | - năng suất >= 360 m3/h |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
| 11-Máy đào một gầu, bánh xích | |
| - Đặc điểm thiết bị | - dung tích gầu: 0,50 m3 |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
| 12-Ô tô tự đổ | |
| - Đặc điểm thiết bị | - trọng tải >= 7 t |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| E-CDNT 1.1 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN TỔNG CÔNG TY TÂN CẢNG SÀI GÒN |
| E-CDNT 1.2 |
Gói thầu số 1: Thi công xây lắp công trình: Nâng cấp mặt đường và hệ thống thoát nước khu vực cổng A, cổng B cảng Tân Cảng Cát Lái Nâng cấp mặt đường và hệ thống thoát nước khu vực cổng A, cổng B cảng Tân Cảng Cát Lái 80 Ngày |
| E-CDNT 3 | Vốn chủ sở hữu của Tổng công ty Tân Cảng Sài Gòn. |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 5.6 | Không áp dụng |
| E-CDNT 10.1(g) | Chứng chỉ năng lực hoạt động xây dựng. |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 100.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 90 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 50 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Chấm điểm c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Tổng công ty Tân Cảng Sài Gòn.
+ 722 Đường Điện Biên Phủ - Phường 22 – Quận Bình Thạnh – Tp. Hồ Chí Minh
+ Điện thoại: 02838992914 - Fax: 028.38992914 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Tổng Giám đốc – Tổng công ty Tân Cảng Sài Gòn + 722 Đường Điện Biên Phủ - Phường 22 – Quận Bình Thạnh – Tp. Hồ Chí Minh -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Phòng Kế hoạch Đầu tư - Tổng công ty Tân Cảng Sài Gòn + 722 Đường Điện Biên Phủ - Phường 22 – Quận Bình Thạnh – Tp. Hồ Chí Minh |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Phòng Kế hoạch Đầu tư - Tổng công ty Tân Cảng Sài Gòn + 722 Đường Điện Biên Phủ - Phường 22 – Quận Bình Thạnh – Tp. Hồ Chí Minh |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đục phá tuyến mương BTCT hiện hữu (PV gần đường Nguyễn Thị Định) | Chương V của HSMT | 3,42 | m3 |
| 2 | Đục phá tuyến mương BTCT hiện hữu (PV giao cắt với tuyến cống D800 XD mới GM1-GH3) | Chương V của HSMT | 0,504 | m3 |
| 3 | Vận chuyển xà bần đi đổ | Chương V của HSMT | 3,924 | m3 |
| 4 | Cung cấp và thi công Bê tông B12,5 đá 1x2, R7 bịt đầu mương | Chương V của HSMT | 0,0105 | m3 |
| 5 | Cung cấp và thi công Ván khuôn | Chương V của HSMT | 0,0014 | 100m2 |
| 6 | Đục phá bó vỉa BTCT dọc dải cây xanh (từ điểm M1 đến điểm M3) | Chương V của HSMT | 16,7 | m3 |
| 7 | Vận chuyển xà bần đi đổ | Chương V của HSMT | 16,7 | m3 |
| 8 | Tháo dỡ nắp hố ga hiện hữu | Chương V của HSMT | 1 | cấu kiện |
| 9 | Vận chuyển nắp ga lưu kho | Chương V của HSMT | 0,025 | 10 tấn |
| 10 | Bốc xếp nắp ga xuống lưu kho | Chương V của HSMT | 0,25 | tấn |
| 11 | Đục phá hố ga | Chương V của HSMT | 0,632 | m3 |
| 12 | Vận chuyển xà bần đi đổ | Chương V của HSMT | 0,632 | m3 |
| 13 | Cung cấp và thi công Bê tông B12,5 đá 1x2, R7 lấp hố ga | Chương V của HSMT | 1,276 | m3 |
| 14 | Xây gạch bịt đầu cống | Chương V của HSMT | 0,0814 | m3 |
| 15 | Tháo dỡ nắp hố ga hiện hữu | Chương V của HSMT | 1 | cấu kiện |
| 16 | Vận chuyển nắp ga lưu kho | Chương V của HSMT | 0,025 | 10 tấn |
| 17 | Bốc xếp nắp ga xuống lưu kho | Chương V của HSMT | 0,25 | tấn |
| 18 | Đục phá hố ga | Chương V của HSMT | 0,864 | m3 |
| 19 | Vận chuyển xà bần đi đổ | Chương V của HSMT | 0,864 | m3 |
| 20 | Cung cấp và thi công Bê tông B12,5 đá 1x2, R7 lấp hố ga | Chương V của HSMT | 1,1796 | m3 |
| 21 | Đục phá hố ga | Chương V của HSMT | 0,11 | m3 |
| 22 | Vận chuyển xà bần đi đổ | Chương V của HSMT | 0,11 | m3 |
| 23 | Cắt khe lớp BTCT cắt khe sâu 5cm | Chương V của HSMT | 77,6 | 1m |
| 24 | Cắt khe lớp BTXM sâu 5cm | Chương V của HSMT | 77,6 | 1m |
| 25 | Đào bóc tấm BTCT | Chương V của HSMT | 19,8725 | m3 |
| 26 | Đào bóc nền BTXM | Chương V của HSMT | 14,908 | m3 |
| 27 | Đào bóc nền đá gia cố xi măng | Chương V của HSMT | 25,212 | m3 |
| 28 | Đào bóc lớp đá dăm | Chương V của HSMT | 0,2009 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển xà bần đi đổ | Chương V của HSMT | 80,0829 | m3 |
| 30 | Cắt khe lớp bê tông nhựa hiện hữu dày 10cm | Chương V của HSMT | 0,995 | 100m |
| 31 | Cắt khe lớp BTXM sâu 5cm | Chương V của HSMT | 99,5 | 1m |
| 32 | Đào bóc lớp BTN hiện hữu dày 10cm | Chương V của HSMT | 76,78 | m2 |
| 33 | Đào bóc nền BTXM | Chương V của HSMT | 16,346 | m3 |
| 34 | Đào bóc nền đá gia cố xi măng | Chương V của HSMT | 24,519 | m3 |
| 35 | Đào bóc lớp đá dăm | Chương V của HSMT | 0,2942 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển xà bần đi đổ | Chương V của HSMT | 77,9658 | m3 |
| 37 | Cắt khe lớp BTCT cắt khe sâu 5cm | Chương V của HSMT | 70 | 1m |
| 38 | Cắt khe lớp BTXM sâu 5cm | Chương V của HSMT | 70 | 1m |
| 39 | Đào bóc tấm BTCT | Chương V của HSMT | 24,17 | m3 |
| 40 | Đào bóc nền BTXM | Chương V của HSMT | 15,136 | m3 |
| 41 | Đào bóc nền đá gia cố xi măng | Chương V của HSMT | 22,704 | m3 |
| 42 | Đào bóc lớp đá dăm | Chương V của HSMT | 0,3254 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển xà bần đi đổ | Chương V của HSMT | 94,5524 | m3 |
| 44 | Cắt khe lớp bê tông nhựa hiện hữu dày 10cm | Chương V của HSMT | 0,68 | 100m |
| 45 | Cắt khe lớp BTXM sâu 5cm | Chương V của HSMT | 68 | 1m |
| 46 | Đào bóc lớp BTN hiện hữu dày 10cm | Chương V của HSMT | 67,4762 | m2 |
| 47 | Đào bóc nền BTXM | Chương V của HSMT | 13,4952 | m3 |
| 48 | Đào bóc nền đá gia cố xi măng | Chương V của HSMT | 20,2429 | m3 |
| 49 | Đào bóc lớp đá dăm | Chương V của HSMT | 0,3711 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển xà bần đi đổ | Chương V của HSMT | 77,5976 | m3 |
| 51 | Đào bóc nền san lấp hiện hữu | Chương V của HSMT | 0,614 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển xà bần đi đổ | Chương V của HSMT | 0,614 | 100m3 |
| 53 | Cắt khe lớp bê tông nhựa hiện hữu dày 12cm | Chương V của HSMT | 0,52 | 100m |
| 54 | Cắt khe lớp BTXM sâu 5cm | Chương V của HSMT | 52 | 1m |
| 55 | Cắt khe lớp BTCT sâu 5cm | Chương V của HSMT | 52 | 1m |
| 56 | Đào bóc lớp BTN hiện hữu dày tb 12cm | Chương V của HSMT | 51,5801 | m2 |
| 57 | Đào bóc nền đá gia cố xi măng | Chương V của HSMT | 12,895 | m3 |
| 58 | Đào bóc nền BTXM | Chương V của HSMT | 10,316 | m3 |
| 59 | Đào bóc nền BTCT | Chương V của HSMT | 12,895 | m3 |
| 60 | Đào bóc lớp đá dăm | Chương V của HSMT | 0,2837 | 100m3 |
| 61 | Vận chuyển xà bần đi đổ | Chương V của HSMT | 70,6647 | m3 |
| 62 | Đào bóc nền san lấp hiện hữu | Chương V của HSMT | 0,325 | 100m3 |
| 63 | Vận chuyển xà bần đi đổ | Chương V của HSMT | 0,325 | 100m3 |
| 64 | Cung cấp và Gia công, lắp dựng cốt thép, đường kính Ø6 CB240-T | Chương V của HSMT | 0,3102 | tấn |
| 65 | Cung cấp và Gia công, lắp dựng cốt thép, đường kính Ø10 CB300-V | Chương V của HSMT | 2,4069 | tấn |
| 66 | Cung cấp và Gia công cấu kiện thép hình L80x8 | Chương V của HSMT | 2,9256 | tấn |
| 67 | Lắp đặt cấu kiện hình L80x8 | Chương V của HSMT | 2,9256 | tấn |
| 68 | Cung cấp và thi công Bê tông B22.5 (M300) đá 1x2, R7 | Chương V của HSMT | 41,4687 | m3 |
| 69 | Cung cấp và thi công Bê tông lót đá 4x6 B7.5 | Chương V của HSMT | 16,709 | m3 |
| 70 | Cung cấp và thi công Sơn 02 nước chống gỉ | Chương V của HSMT | 48,608 | m2 |
| 71 | Cung cấp và Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Chương V của HSMT | 4,1621 | 100m2 |
| 72 | Cung cấp và thi công Bê tông B12.5 (M150) đá 1x2, R7, tái lập | Chương V của HSMT | 32,2028 | m3 |
| 73 | Cung cấp Tấm grating chịu tải 40T, bxlxh=70x100x7cm | Chương V của HSMT | 148 | cấu kiện |
| 74 | Cung cấp Tấm grating chịu tải 40T, bx(L)lxh=70x(60)47x7cm | Chương V của HSMT | 1 | cấu kiện |
| 75 | Cung cấp Tấm grating chịu tải 40T, bx(L)lxh=70x(77)66x7cm | Chương V của HSMT | 1 | cấu kiện |
| 76 | Cung cấp Tấm grating chịu tải 40T, bx(L)lxh=70x(113)100x7cm | Chương V của HSMT | 1 | cấu kiện |
| 77 | Cung cấp Tấm grating chịu tải 40T, bx(L)lxh=70x(52)13x7cm | Chương V của HSMT | 2 | cấu kiện |
| 78 | Cung cấp Tấm grating chịu tải 40T, bx(L)lxh=70x(123)121x7cm | Chương V của HSMT | 1 | cấu kiện |
| 79 | Lắp đặt cấu kiện nắp mương | Chương V của HSMT | 154 | cấu kiện |
| 80 | Cung cấp và Gia công, lắp dựng cốt thép, đường kính Ø6 CB240-T | Chương V của HSMT | 0,1429 | tấn |
| 81 | Cung cấp và Gia công, lắp dựng cốt thép, đường kính Ø10 CB300-V | Chương V của HSMT | 1,2645 | tấn |
| 82 | Cung cấp và Gia công cấu kiện thép hình L80x8 | Chương V của HSMT | 1,3482 | tấn |
| 83 | Lắp đặt cấu kiện hình L80x8 | Chương V của HSMT | 1,3482 | tấn |
| 84 | Cung cấp và thi công Bê tông B22.5 (M300) đá 1x2, R7 | Chương V của HSMT | 21,63 | m3 |
| 85 | Cung cấp và thi công Bê tông lót đá 4x6 B7.5 | Chương V của HSMT | 7,7 | m3 |
| 86 | Cung cấp và thi công Sơn 02 nước chống gỉ | Chương V của HSMT | 22,4 | m2 |
| 87 | Cung cấp và Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Chương V của HSMT | 3,3725 | 100m2 |
| 88 | Lắp đặt kết cấu mương | Chương V của HSMT | 70 | cái |
| 89 | Cung cấp và thi công Bê tông B12.5 (M150) đá 1x2, R7, tái lập | Chương V của HSMT | 23,24 | m3 |
| 90 | Cung cấp và thi công Vữa xi măng M150 | Chương V của HSMT | 0,434 | m3 |
| 91 | Cung cấp và Lắp đặt ống cống bê tông, đoạn ống dài 4m, đường kính D800-H30mm | Chương V của HSMT | 8 | đoạn ống |
| 92 | Cung cấp và Lắp đặt ống cống bê tông, đoạn ống dài 1m, 1ường kính D800-H30mm | Chương V của HSMT | 1 | đoạn ống |
| 93 | Cung cấp và thi công Nối ống cống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 800mm | Chương V của HSMT | 8 | mối nối |
| 94 | Cung cấp và thi công Bê tông lót B7,5 đá 4x6 | Chương V của HSMT | 3,4008 | m3 |
| 95 | Cung cấp và thi công Gối cống | Chương V của HSMT | 25 | cái |
| 96 | Cung cấp và thi công Cừ tràm D=8-10cm, L=4.5m, 25 cây/m2 | Chương V của HSMT | 20,25 | 100m |
| 97 | Cung cấp và thi công Vữa xi măng (vận dụng mã hiệu) | Chương V của HSMT | 0,1267 | m3 |
| 98 | Cung cấp và thi công Vải địa kỹ thuật | Chương V của HSMT | 0,2879 | 100m2 |
| 99 | Cung cấp và thi công Bê tông nhựa Polime 12,5 dày 5cm | Chương V của HSMT | 0,6748 | 100m2 |
| 100 | Cung cấp và thi công Tưới nhựa dính bám TC 0,5 lit/m2 | Chương V của HSMT | 0,6748 | 100m2 |
| 101 | Cung cấp và thi công Bê tông nhựa C19 dày TB 7cm bù cao độ | Chương V của HSMT | 0,6748 | 100m2 |
| 102 | Cung cấp và thi công Tưới nhựa thấm bám TC 1 lit/m2 | Chương V của HSMT | 0,6748 | 100m2 |
| 103 | Cung cấp và thi công Bê tông xi măng B12.5 R7 đá 1x2 | Chương V của HSMT | 26,9905 | m3 |
| 104 | Cung cấp và thi công Ván khuôn | Chương V của HSMT | 0,3847 | 100m2 |
| 105 | Cung cấp và thi công Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V của HSMT | 0,6748 | 100m2 |
| 106 | Cung cấp và thi công Cấp phối đá dăm loại II | Chương V của HSMT | 0,2429 | 100m3 |
| 107 | Cung cấp và thi công Vải địa kỹ thuật cường độ 25kN/m | Chương V của HSMT | 1,6812 | 100m2 |
| 108 | Cung cấp và thi công Cát lấp hố móng lu lèn K≥0,95 | Chương V của HSMT | 0,3824 | 100m3 |
| 109 | Cung cấp và thi công Cát lấp hố móng lu lèn K≥0,98 | Chương V của HSMT | 0,1342 | 100m3 |
| 110 | Cung cấp và thi công Cát trộn nhựa chèn khe | Chương V của HSMT | 0,0049 | m3 |
| 111 | Cung cấp và thi công Thi công khe giả | Chương V của HSMT | 0,135 | 100m |
| 112 | Cung cấp và Lắp đặt ống cống bê tông, đoạn ống dài 4m, đường kính D800-H30mm | Chương V của HSMT | 6 | đoạn ống |
| 113 | Cung cấp và Lắp đặt ống cống bê tông, đoạn ống dài 2m, đường kính D800-H30mm | Chương V của HSMT | 1 | đoạn ống |
| 114 | Cung cấp và thi công Nối ống cống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 800mm | Chương V của HSMT | 6 | mối nối |
| 115 | Cung cấp và thi công Bê tông lót B7,5 đá 4x6 | Chương V của HSMT | 2,6728 | m3 |
| 116 | Cung cấp và thi công Gối cống | Chương V của HSMT | 20 | cái |
| 117 | Cung cấp và thi công Cừ tràm D=8-10cm, L=4.5m, 25 cây/m2 | Chương V của HSMT | 16,2 | 100m |
| 118 | Cung cấp và thi công Vữa xi măng (vận dụng mã hiệu) | Chương V của HSMT | 0,095 | m3 |
| 119 | Cung cấp và thi công Vải địa kỹ thuật | Chương V của HSMT | 0,2159 | 100m2 |
| 120 | Cung cấp và thi công Bê tông nhựa Polime 12,5 dày 5cm | Chương V của HSMT | 0,5158 | 100m2 |
| 121 | Cung cấp và thi công Tưới nhựa dính bám TC 0,5 lit/m2 | Chương V của HSMT | 0,5158 | 100m2 |
| 122 | Cung cấp và thi công Bê tông nhựa C19 dày TB 7cm bù cao độ | Chương V của HSMT | 0,5158 | 100m2 |
| 123 | Cung cấp và thi công Tưới nhựa thấm bám TC 1 lit/m2 | Chương V của HSMT | 0,5158 | 100m2 |
| 124 | Cung cấp và thi công Bê tông xi măng B12.5 R7 đá 1x2 | Chương V của HSMT | 20,632 | m3 |
| 125 | Cung cấp và thi công Ván khuôn | Chương V của HSMT | 0,2891 | 100m2 |
| 126 | Cung cấp và thi công Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V của HSMT | 0,5158 | 100m2 |
| 127 | Cung cấp và thi công Cấp phối đá dăm loại II | Chương V của HSMT | 0,1808 | 100m3 |
| 128 | Cung cấp và thi công Vải địa kỹ thuật cường độ 25kN/m | Chương V của HSMT | 1,249 | 100m2 |
| 129 | Cung cấp và thi công Cát lấp hố móng lu lèn K≥0,95 | Chương V của HSMT | 0,2758 | 100m3 |
| 130 | Cung cấp và thi công Cát lấp hố móng lu lèn K≥0,98 | Chương V của HSMT | 0,0933 | 100m3 |
| 131 | Gia công, lắp dựng cốt thép, đường kính Ø6 CB240-T | Chương V của HSMT | 0,0007 | tấn |
| 132 | Gia công, lắp dựng cốt thép, đường kính Ø10 CB300-V | Chương V của HSMT | 0,0888 | tấn |
| 133 | Cung cấp và thi công Bê tông B22.5 đá 1x2, R7 | Chương V của HSMT | 0,824 | m3 |
| 134 | Cung cấp và thi công Bê tông lót B7.5 đá 4x6 | Chương V của HSMT | 0,272 | m3 |
| 135 | Cung cấp và gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Chương V của HSMT | 0,0471 | 100m2 |
| 136 | Lắp đặt kết cấu đáy ga | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 137 | Cung cấp và thi công Cừ tràm D=8-10cm, L=4.5m, 25 cây/m2 | Chương V của HSMT | 3,24 | 100m |
| 138 | Cung cấp và Gia công, lắp dựng cốt thép, đường kính Ø6 CB240-T | Chương V của HSMT | 0,0058 | tấn |
| 139 | Cung cấp và Gia công, lắp dựng cốt thép, đường kính Ø10 CB300-V | Chương V của HSMT | 0,1121 | tấn |
| 140 | Cung cấp và Gia công, lắp dựng cốt thép, đường kính Ø16 CB300-V | Chương V của HSMT | 0,0288 | tấn |
| 141 | Cung cấp và Gia công, lắp dựng cốt thép, đường kính Ø20 CB300-V | Chương V của HSMT | 0,0148 | tấn |
| 142 | Cung cấp và thi công cấu kiện thép hình L100x10 | Chương V của HSMT | 0,0604 | tấn |
| 143 | Lắp đặt cấu kiện hình L100x10 | Chương V của HSMT | 0,0604 | tấn |
| 144 | Cung cấp và thi công Bê tông B22.5 đá 1x2, R7 | Chương V của HSMT | 1,3968 | m3 |
| 145 | Cung cấp và thi công Sơn 02 nước chống gỉ | Chương V của HSMT | 1,177 | m2 |
| 146 | Cung cấp và thi công Ván khuôn | Chương V của HSMT | 0,1331 | 100m2 |
| 147 | Cung cấp và thi công Đường hàn d5 (thép cũ mới) | Chương V của HSMT | 1,56 | 10m |
| 148 | Cung cấp và gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép Ø10 CB300-V | Chương V của HSMT | 0,0082 | tấn |
| 149 | Cung cấp và thi công Bê tông B22.5 (M300) đá 1x2, R7 | Chương V của HSMT | 0,2 | m3 |
| 150 | Cung cấp và Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Chương V của HSMT | 0,022 | 100m2 |
| 151 | Cung cấp và gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép Ø10 CB300-V | Chương V của HSMT | 0,011 | tấn |
| 152 | Cung cấp và thi công Bê tông B22.5 (M300) đá 1x2, R7 | Chương V của HSMT | 0,0765 | m3 |
| 153 | Cung cấp và Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Chương V của HSMT | 0,006 | 100m2 |
| 154 | Cung cấp và Gia công, lắp dựng cốt thép, đường kính Ø6 CB240-T | Chương V của HSMT | 0,0007 | tấn |
| 155 | Cung cấp và Gia công, lắp dựng cốt thép, đường kính Ø10 CB300-V | Chương V của HSMT | 0,0888 | tấn |
| 156 | Cung cấp và thi công Bê tông B22.5 đá 1x2, R7 | Chương V của HSMT | 0,824 | m3 |
| 157 | Cung cấp và thi công Bê tông lót B7.5 đá 4x6 | Chương V của HSMT | 0,272 | m3 |
| 158 | Cung cấp và thi công lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Chương V của HSMT | 0,0471 | 100m2 |
| 159 | Cung cấp và thi công Lắp đặt kết cấu đáy ga | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 160 | Cung cấp và thi công Cừ tràm D=8-10cm, L=4.5m, 25 cây/m2 | Chương V của HSMT | 3,24 | 100m |
| 161 | Cung cấp và Gia công, lắp dựng cốt thép, đường kính Ø6 CB240-T | Chương V của HSMT | 0,0058 | tấn |
| 162 | Cung cấp và Gia công, lắp dựng cốt thép, đường kính Ø10 CB300-V | Chương V của HSMT | 0,1139 | tấn |
| 163 | Cung cấp và Gia công, lắp dựng cốt thép, đường kính Ø16 CB300-V | Chương V của HSMT | 0,0288 | tấn |
| 164 | Cung cấp và Gia công, lắp dựng cốt thép, đường kính Ø20 CB300-V | Chương V của HSMT | 0,0148 | tấn |
| 165 | Cung cấp và Gia công cấu kiện thép hình L100x10 | Chương V của HSMT | 0,0604 | tấn |
| 166 | Lắp đặt cấu kiện hình L100x10 | Chương V của HSMT | 0,0604 | tấn |
| 167 | Cung cấp và thi công Bê tông B22.5 đá 1x2, R7 | Chương V của HSMT | 1,4088 | m3 |
| 168 | Cung cấp và thi công Sơn 02 nước chống gỉ | Chương V của HSMT | 1,177 | m2 |
| 169 | Cung cấp và thi công Ván khuôn | Chương V của HSMT | 0,1343 | 100m2 |
| 170 | Cung cấp và thi công Đường hàn d5 (thép cũ mới) | Chương V của HSMT | 1,56 | 10m |
| 171 | Đục phá bó vỉa BTCT | Chương V của HSMT | 0,91 | m3 |
| 172 | Vận chuyển xà bần đi đổ | Chương V của HSMT | 0,91 | m3 |
| 173 | Cung cấp và gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép Ø10 CB300-V | Chương V của HSMT | 0,0382 | tấn |
| 174 | Cung cấp và thi công Bê tông B22.5 (M300) đá 1x2, R7 | Chương V của HSMT | 0,91 | m3 |
| 175 | Cung cấp và thi công Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Chương V của HSMT | 0,093 | 100m2 |
| 176 | Cung cấp và thi công Sơn phản quang 2 lớp trắng đỏ | Chương V của HSMT | 4,095 | 1m2 |
| 177 | Cung cấp và gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép Ø10 CB300-V | Chương V của HSMT | 0,011 | tấn |
| 178 | Cung cấp và thi công Bê tông B22.5 (M300) đá 1x2, R7 | Chương V của HSMT | 0,0765 | m3 |
| 179 | Cung cấp và thi công Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Chương V của HSMT | 0,006 | 100m2 |
| 180 | Cung cấp Thép tấm d10 | Chương V của HSMT | 121,1412 | kg |
| 181 | Cung cấp Thép tấm d15 | Chương V của HSMT | 387,162 | kg |
| 182 | Gia công kết cấu thép nắp ga | Chương V của HSMT | 0,5083 | tấn |
| 183 | Lắp đặt nắp ga thép | Chương V của HSMT | 2 | cái |
| 184 | Cung cấp và thi công Sơn chống gỉ 02 lớp | Chương V của HSMT | 9,6624 | m2 |
| 185 | Cung cấp và thi công Đường hàn d8 | Chương V của HSMT | 6,96 | 10m |
| 186 | Cung cấp và thi công Đường hàn d10 | Chương V của HSMT | 0,192 | 10m |
| 187 | Cung cấp và thi công Đường hàn d15 | Chương V của HSMT | 0,08 | 10m |
| 188 | Cung cấp và thi công Bê tông M400, đá 1x2, R7 dày 25cm | Chương V của HSMT | 24,325 | m3 |
| 189 | Cung cấp và Gia công, lắp dựng cốt thép, đường kính Ø12 CB300-V | Chương V của HSMT | 1,9241 | tấn |
| 190 | Cung cấp và Gia công, lắp dựng cốt thép, đường kính Ø6 CB240-T | Chương V của HSMT | 0,0054 | tấn |
| 191 | Cung cấp và Gia công, lắp dựng cốt thép, đường kính Ø10 CB300-V | Chương V của HSMT | 0,1511 | tấn |
| 192 | Cung cấp và thi công Tôn múi dày 4mm | Chương V của HSMT | 0,385 | 100m2 |
| 193 | Cung cấp và thi công Đường hàn d6 (thép cũ mới) | Chương V của HSMT | 10,83 | 10m |
| 194 | Cung cấp và thi công Phụ gia liên kết bê tông cũ -mới (sikadur 732) | Chương V của HSMT | 17,375 | 1m2 |
| 195 | Cung cấp và thi công Ván khuôn | Chương V của HSMT | 0,105 | 100m2 |
| 196 | Cung cấp Thép Ø6 CB240-T | Chương V của HSMT | 27,2958 | kg |
| 197 | Cung cấp Thép Ø32 CB240-V | Chương V của HSMT | 184,6653 | kg |
| 198 | Cung cấp Mattit chèn khe | Chương V của HSMT | 0,0089 | m3 |
| 199 | Cung cấp nhựa đường | Chương V của HSMT | 2,2871 | m2 |
| 200 | Thi công khe co | Chương V của HSMT | 18,2 | m |
| 201 | Cắt khe lớp bê tông dày 7cm | Chương V của HSMT | 0,182 | 100m |
| 202 | Cung cấp Thép Ø6 CB240-T | Chương V của HSMT | 2,0997 | kg |
| 203 | Cung cấp Thép Ø32 CB240-V | Chương V của HSMT | 14,205 | kg |
| 204 | Cung cấp Mattit chèn khe | Chương V của HSMT | 0,0011 | m3 |
| 205 | Cung cấp nhựa đường | Chương V của HSMT | 0,1332 | m2 |
| 206 | Cung cấp Gỗ chèn khe | Chương V của HSMT | 0,0059 | m3 |
| 207 | Cung cấp Mùn cưa trộn nhựa | Chương V của HSMT | 0,0002 | m3 |
| 208 | Cung cấp Màng ni lông bọc thanh truyền lực | Chương V của HSMT | 0,1332 | m2 |
| 209 | Cung cấp Ống uPVC d40 | Chương V của HSMT | 0,5 | m |
| 210 | Thi công khe giãn | Chương V của HSMT | 1,4 | m |
| 211 | Cung cấp và gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép Ø10 CB300-V | Chương V của HSMT | 1,0624 | tấn |
| 212 | Cung cấp và thi công Bê tông B22.5 (M300) đá 1x2, R7 | Chương V của HSMT | 16,73 | m3 |
| 213 | Cung cấp và Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Chương V của HSMT | 1,673 | 100m2 |
| 214 | Cung cấp và thi công Sơn phản quang 2 lớp trắng đỏ | Chương V của HSMT | 75,285 | 1m2 |
| 215 | Cung cấp và gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép Ø10 CB300-V | Chương V của HSMT | 0,9873 | tấn |
| 216 | Cung cấp và thi công Bê tông B22.5 (M300) đá 1x2, R7 | Chương V của HSMT | 10,265 | m3 |
| 217 | Cung cấp và Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Chương V của HSMT | 1,0265 | 100m2 |
| 218 | Cung cấp thép hình I100 | Chương V của HSMT | 117,4781 | kg |
| 219 | Cung cấp Thép tấm d10 | Chương V của HSMT | 474,5953 | kg |
| 220 | Đóng cọc thép hình (phần ngập đất) | Chương V của HSMT | 1,9 | 100m |
| 221 | Đóng cọc thép hình (phần không ngập đất) | Chương V của HSMT | 1,14 | 100m |
| 222 | Nhổ cọc thép hình | Chương V của HSMT | 3,04 | 100m cọc |
| 223 | Đóng thép tấm | Chương V của HSMT | 1,52 | 100m |
| 224 | Nhổ thép tấm | Chương V của HSMT | 1,52 | 100m cọc |
| 225 | Cung cấp thép hình I100 | Chương V của HSMT | 86,5893 | kg |
| 226 | Cung cấp Thép tấm d10 | Chương V của HSMT | 410,5864 | kg |
| 227 | Đóng cọc thép hình (phần ngập đất) | Chương V của HSMT | 1,2096 | 100m |
| 228 | Đóng cọc thép hình (phần không ngập đất) | Chương V của HSMT | 0,4704 | 100m |
| 229 | Nhổ cọc thép hình | Chương V của HSMT | 1,68 | 100m cọc |
| 230 | Đóng thép tấm | Chương V của HSMT | 0,56 | 100m |
| 231 | Nhổ thép tấm | Chương V của HSMT | 0,56 | 100m cọc |
| 232 | Cung cấp thép hình I100 | Chương V của HSMT | 111,3291 | kg |
| 233 | Cung cấp Thép tấm d10 | Chương V của HSMT | 527,8968 | kg |
| 234 | Đóng cọc thép hình (phần ngập đất) | Chương V của HSMT | 2,088 | 100m |
| 235 | Đóng cọc thép hình (phần không ngập đất) | Chương V của HSMT | 0,336 | 100m |
| 236 | Nhổ cọc thép hình | Chương V của HSMT | 2,424 | 100m cọc |
| 237 | Đóng thép tấm | Chương V của HSMT | 0,72 | 100m |
| 238 | Nhổ thép tấm | Chương V của HSMT | 0,72 | 100m cọc |
| 239 | Đục phá BTCT thành hố ga hiện hữu | Chương V của HSMT | 0,2114 | m3 |
| 240 | Vận chuyển xà bần đi đổ | Chương V của HSMT | 0,2114 | m3 |
| 241 | Cung cấp và thi công Phụ gia liên kết bê tông cũ -mới (sikadur 732) | Chương V của HSMT | 0,7288 | 1m2 |
| 242 | Cung cấp và thi công Bê tông B22.5 (M300) đá 1x2, R7 | Chương V của HSMT | 0,0666 | m3 |
| 243 | Cung cấp và thi công Ván khuôn | Chương V của HSMT | 0,0067 | 100m2 |
| 244 | Đục phá BTCT thành hố ga hiện hữu | Chương V của HSMT | 0,2114 | m3 |
| 245 | Vận chuyển xà bần đi đổ | Chương V của HSMT | 0,2114 | m3 |
| 246 | Cung cấp và thi công Phụ gia liên kết bê tông cũ -mới (sikadur 732) | Chương V của HSMT | 0,7288 | 1m2 |
| 247 | Cung cấp và thi công Bê tông B22.5 (M300) đá 1x2, R7 | Chương V của HSMT | 0,0666 | m3 |
| 248 | Cung cấp và thi công Ván khuôn | Chương V của HSMT | 0,0067 | 100m2 |
| 249 | Cắt khe mương BTCT hiện hữu | Chương V của HSMT | 84 | 1m |
| 250 | Đục phá BTCT tuyến mương hiện hữu | Chương V của HSMT | 8,82 | m3 |
| 251 | Đục phá lớp bê tông lót tuyến mương hiện hữu | Chương V của HSMT | 3,36 | m3 |
| 252 | Đục thành mương BTCT hiện hữu để kết nối với mương xây dựng mới | Chương V của HSMT | 0,0375 | m3 |
| 253 | Vận chuyển xà bần đi đổ | Chương V của HSMT | 12,2175 | m3 |
| 254 | Cung cấp và thi công Bê tông B12,5 đá 1x2, R7 | Chương V của HSMT | 0,096 | m3 |
| 255 | Cung cấp và thi công Ván khuôn | Chương V của HSMT | 0,0097 | 100m2 |
| 256 | Tháo dỡ cẩu nắp mương lên xe | Chương V của HSMT | 84 | cấu kiện |
| 257 | Vận chuyển nắp mương lưu kho | Chương V của HSMT | 0,42 | 10 tấn |
| 258 | Bốc xếp nắp mương xuống lưu kho | Chương V của HSMT | 4,2 | tấn |
| 259 | Đục phá bó vỉa hiện hữu | Chương V của HSMT | 4,2 | m3 |
| 260 | Vận chuyển xà bần đi đổ | Chương V của HSMT | 4,2 | m3 |
| 261 | Cung cấp và thi công Cấp phối đá dăm loại II | Chương V của HSMT | 0,063 | 100m3 |
| 262 | Cung cấp và thi công Bê tông B12,5 đá 1x2, R7 dày 10cm trên mặt | Chương V của HSMT | 2,1 | m3 |
| 263 | Cung cấp và thi công Ván khuôn | Chương V của HSMT | 0,1732 | 100m2 |
| 264 | Cung cấp và thi công Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V của HSMT | 0,21 | 100m2 |
| 265 | Đào bóc bê tông nhựa hiện hữu | Chương V của HSMT | 42 | m2 |
| 266 | Đào bóc nền đá gia cố xi măng | Chương V của HSMT | 45,78 | m3 |
| 267 | Đào bóc lớp đá dăm | Chương V của HSMT | 0,2016 | 100m3 |
| 268 | Vận chuyển xà bần đi đổ | Chương V của HSMT | 70,14 | m3 |
| 269 | Cắt khe lớp bê tông nhựa hiện hữu dày 10cm | Chương V của HSMT | 0,84 | 100m |
| 270 | Đào bóc bê tông nhựa hiện hữu | Chương V của HSMT | 29,4 | m2 |
| 271 | Đào bóc nền đá gia cố xi măng | Chương V của HSMT | 21,756 | m3 |
| 272 | Đào bóc lớp đá dăm | Chương V của HSMT | 0,047 | 100m3 |
| 273 | Vận chuyển xà bần đi đổ | Chương V của HSMT | 29,4 | m3 |
| 274 | Cung cấp và Gia công, lắp dựng cốt thép, đường kính Ø6 CB240-T | Chương V của HSMT | 0,1715 | tấn |
| 275 | Cung cấp và Gia công, lắp dựng cốt thép, đường kính Ø10 CB300-V | Chương V của HSMT | 1,6106 | tấn |
| 276 | Cung cấp và Gia công cấu kiện thép hình L80x8 | Chương V của HSMT | 1,6178 | tấn |
| 277 | Lắp đặt cấu kiện hình L80x8 | Chương V của HSMT | 1,6178 | tấn |
| 278 | Cung cấp và thi công Bê tông B22.5 (M300) đá 1x2, R7 | Chương V của HSMT | 28,98 | m3 |
| 279 | Cung cấp và thi công Bê tông lót đá 4x6 B7.5 | Chương V của HSMT | 8,4 | m3 |
| 280 | Cung cấp và thi công Sơn 02 nước chống gỉ | Chương V của HSMT | 26,88 | m2 |
| 281 | Cung cấp và Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Chương V của HSMT | 2,94 | 100m2 |
| 282 | Cung cấp và thi công Bê tông B12.5 (M150) đá 1x2, R7, tái lập | Chương V của HSMT | 12,096 | m3 |
| 283 | Cung cấp Tấm grating chịu tải 40T, bxlxh=80x100x7cm | Chương V của HSMT | 84 | cấu kiện |
| 284 | Lắp đặt cấu kiện nắp mương | Chương V của HSMT | 84 | cấu kiện |
| 285 | Cung cấp và gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép Ø10 CB300-V | Chương V của HSMT | 0,404 | tấn |
| 286 | Cung cấp và thi công Bê tông B22.5 (M300) đá 1x2, R7 | Chương V của HSMT | 4,2 | m3 |
| 287 | Cung cấp và Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Chương V của HSMT | 0,42 | 100m2 |
| 288 | Cung cấp và gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép Ø10 CB300-V | Chương V của HSMT | 0,5593 | tấn |
| 289 | Cung cấp và thi công Bê tông B30 (M400) đá 1x2, R7 | Chương V của HSMT | 7,35 | m3 |
| 290 | Cung cấp và Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Chương V của HSMT | 0,42 | 100m2 |
| 291 | Cung cấp và thi công Bê tông B12.5 (M150) đá 1x2, R7, tái lập | Chương V của HSMT | 8,82 | m3 |
| 292 | Cung cấp và thi công Cấp phối đá dăm loại II | Chương V của HSMT | 0,0882 | 100m3 |
| 293 | Cung cấp và thi công Cát lấp hố móng | Chương V của HSMT | 0,0218 | 100m3 |
| 294 | Cung cấp và Gia công, lắp dựng cốt thép, đường kính Ø6 CB240-T | Chương V của HSMT | 0,0016 | tấn |
| 295 | Cung cấp và Gia công, lắp dựng cốt thép, đường kính Ø10 CB300-V | Chương V của HSMT | 0,0093 | tấn |
| 296 | Cung cấp và thi công Bê tông đá 1x2 B22.5, R7 | Chương V của HSMT | 0,045 | m3 |
| 297 | Cung cấp và thi công Ván khuôn | Chương V của HSMT | 0,009 | 100m2 |
| 298 | Đục phá bó vỉa hiện hữu phạm vi dải cột cờ | Chương V của HSMT | 5,82 | m3 |
| 299 | Vận chuyển xà bần đi đổ | Chương V của HSMT | 5,82 | m3 |
| 300 | Đào bóc bê tông nhựa hiện hữu | Chương V của HSMT | 84,6 | m2 |
| 301 | Đào bóc nền đá gia cố xi măng | Chương V của HSMT | 62,604 | m3 |
| 302 | Đào bóc lớp đá dăm | Chương V của HSMT | 0,0677 | 100m3 |
| 303 | Vận chuyển xà bần đi đổ | Chương V của HSMT | 77,832 | m3 |
| 304 | Cắt khe lớp bê tông nhựa hiện hữu dày 10cm | Chương V của HSMT | 0,846 | 100m |
| 305 | Đào bóc bê tông nhựa hiện hữu | Chương V của HSMT | 29,61 | m2 |
| 306 | Đào bóc nền đá gia cố xi măng | Chương V của HSMT | 21,9114 | m3 |
| 307 | Đào bóc lớp đá dăm | Chương V của HSMT | 0,0474 | 100m3 |
| 308 | Vận chuyển xà bần đi đổ | Chương V của HSMT | 29,61 | m3 |
| 309 | Cung cấp và Gia công, lắp dựng cốt thép, đường kính Ø6 CB240-T | Chương V của HSMT | 0,1728 | tấn |
| 310 | Cung cấp và Gia công, lắp dựng cốt thép, đường kính Ø10 CB300-V | Chương V của HSMT | 1,4292 | tấn |
| 311 | Cung cấp và Gia công cấu kiện thép hình L80x8 | Chương V của HSMT | 1,6294 | tấn |
| 312 | Lắp đặt cấu kiện hình L80x8 | Chương V của HSMT | 1,6294 | tấn |
| 313 | Cung cấp và thi công Bê tông B22.5 (M300) đá 1x2, R7 | Chương V của HSMT | 24,8724 | m3 |
| 314 | Cung cấp và thi công Bê tông lót đá 4x6 B7.5 | Chương V của HSMT | 8,46 | m3 |
| 315 | Cung cấp và thi công Sơn 02 nước chống gỉ | Chương V của HSMT | 27,072 | m2 |
| 316 | Cung cấp và Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Chương V của HSMT | 2,3857 | 100m2 |
| 317 | Cung cấp và thi công Bê tông B12.5 (M150) đá 1x2, R7, tái lập | Chương V của HSMT | 9,306 | m3 |
| 318 | Cung cấp Tấm grating chịu tải 40T, bxlxh=80x100x7cm | Chương V của HSMT | 83 | cấu kiện |
| 319 | Cung cấp Tấm grating chịu tải 40T, bxlxh=80x80x7cm | Chương V của HSMT | 1 | cấu kiện |
| 320 | Lắp đặt cấu kiện nắp mương | Chương V của HSMT | 84 | cấu kiện |
| 321 | Cung cấp và gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép Ø10 CB300-V | Chương V của HSMT | 0,3982 | tấn |
| 322 | Cung cấp và thi công Bê tông B22.5 (M300) đá 1x2, R7 | Chương V của HSMT | 4,14 | m3 |
| 323 | Cung cấp và Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Chương V của HSMT | 0,414 | 100m2 |
| 324 | Cung cấp và gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép Ø10 CB300-V | Chương V của HSMT | 0,5633 | tấn |
| 325 | Cung cấp và thi công Bê tông B22.5 (M300) đá 1x2, R7 | Chương V của HSMT | 7,4025 | m3 |
| 326 | Cung cấp và Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Chương V của HSMT | 0,423 | 100m2 |
| 327 | Cung cấp và thi công Bê tông B12.5 (M150) đá 1x2, R7, tái lập | Chương V của HSMT | 8,883 | m3 |
| 328 | Cung cấp và thi công Cấp phối đá dăm loại II | Chương V của HSMT | 0,0888 | 100m3 |
| 329 | Cung cấp và thi công Cát lấp hố móng | Chương V của HSMT | 0,022 | 100m3 |
| 330 | Cung cấp và gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép Ø10 CB300-V | Chương V của HSMT | 0,3696 | tấn |
| 331 | Cung cấp và thi công Bê tông B22.5 (M300) đá 1x2, R7 | Chương V của HSMT | 5,82 | m3 |
| 332 | Cung cấp và Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Chương V của HSMT | 0,582 | 100m2 |
| 333 | Cung cấp và thi công Sơn phản quang 02 lớp | Chương V của HSMT | 26,19 | 1m2 |
| 334 | Cắt khe lớp bê tông nhựa hiện hữu dày 10cm | Chương V của HSMT | 1,594 | 100m |
| 335 | Đào bóc bê tông nhựa hiện hữu | Chương V của HSMT | 152,266 | m2 |
| 336 | Đào bóc nền đá gia cố xi măng | Chương V của HSMT | 112,6768 | m3 |
| 337 | Đào bóc lớp đá dăm | Chương V của HSMT | 0,6091 | 100m3 |
| 338 | Vận chuyển xà bần đi đổ | Chương V của HSMT | 188,8098 | m3 |
| 339 | Đào bóc nền san lấp hiện hữu | Chương V của HSMT | 1,7382 | 100m3 |
| 340 | Vận chuyển xà bần đi đổ | Chương V của HSMT | 1,7382 | 100m3 |
| 341 | Cung cấp và Lắp đặt ống cống bê tông, đoạn ống dài 4m, đường kính D1000-H30mm | Chương V của HSMT | 14 | đoạn ống |
| 342 | Cung cấp và Lắp đặt ống cống bê tông, đoạn ống dài 3m, đường kính D1000-H30mm | Chương V của HSMT | 1 | đoạn ống |
| 343 | Cung cấp và Lắp đặt ống cống bê tông, đoạn ống dài 2m, đường kính D1000-H30mm | Chương V của HSMT | 1 | đoạn ống |
| 344 | Cung cấp và Lắp đặt ống cống bê tông, đoạn ống dài 1m, 1ường kính D1000-H30mm | Chương V của HSMT | 1 | đoạn ống |
| 345 | Nối ống cống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1000mm | Chương V của HSMT | 14 | mối nối |
| 346 | Cung cấp và thi công Bê tông lót B7,5 đá 4x6 | Chương V của HSMT | 7,5399 | m3 |
| 347 | Cung cấp và thi công Gối cống | Chương V của HSMT | 48 | cái |
| 348 | Cung cấp và thi công Cừ tràm D=8-10cm, L=4.5m, 25 cây/m2 | Chương V của HSMT | 38,88 | 100m |
| 349 | Cung cấp và thi công Vữa xi măng | Chương V của HSMT | 0,2217 | m3 |
| 350 | Cung cấp và thi công Vải địa kỹ thuật | Chương V của HSMT | 0,5038 | 100m2 |
| 351 | Cung cấp và thi công Bê tông nhựa Polime 12,5 dày 5cm | Chương V của HSMT | 1,5363 | 100m2 |
| 352 | Cung cấp và thi công Tưới nhựa dính bám TC 0,5 lit/m2 | Chương V của HSMT | 1,5227 | 100m2 |
| 353 | Cung cấp và thi công Bê tông nhựa C19 dày TB 7cm bù cao độ | Chương V của HSMT | 1,5227 | 100m2 |
| 354 | Cung cấp và thi công Tưới nhựa thấm bám TC 1 lit/m2 | Chương V của HSMT | 1,5227 | 100m2 |
| 355 | Cung cấp và thi công Bê tông xi măng B12.5 R7 đá 1x2 | Chương V của HSMT | 60,9064 | m3 |
| 356 | Cung cấp và thi công Ván khuôn | Chương V của HSMT | 0,9024 | 100m2 |
| 357 | Cung cấp và thi công Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V của HSMT | 1,5227 | 100m2 |
| 358 | Cung cấp và thi công Cấp phối đá dăm loại II | Chương V của HSMT | 0,5482 | 100m3 |
| 359 | Cung cấp và thi công Vải địa kỹ thuật cường độ 25kN/m | Chương V của HSMT | 4,199 | 100m2 |
| 360 | Cung cấp và thi công Cát lấp hố móng lu lèn K≥0,98 | Chương V của HSMT | 0,3482 | 100m3 |
| 361 | Cung cấp và thi công Cát lấp hố móng lu lèn K≥0,95 | Chương V của HSMT | 1,1124 | 100m3 |
| 362 | Cung cấp và thi công Cát trộn nhựa chèn khe | Chương V của HSMT | 0,0149 | m3 |
| 363 | Cung cấp và thi công Thi công khe giả | Chương V của HSMT | 0,297 | 100m |
| 364 | Cắt khe lớp bê tông nhựa hiện hữu dày 10cm | Chương V của HSMT | 1,276 | 100m |
| 365 | Đào bóc bê tông nhựa hiện hữu | Chương V của HSMT | 133,8821 | m2 |
| 366 | Đào bóc nền đá gia cố xi măng | Chương V của HSMT | 145,6746 | m3 |
| 367 | Đào bóc lớp đá dăm | Chương V của HSMT | 0,5355 | 100m3 |
| 368 | Vận chuyển xà bần đi đổ | Chương V của HSMT | 212,6157 | m3 |
| 369 | Đào bóc nền san lấp hiện hữu | Chương V của HSMT | 1,115 | 100m3 |
| 370 | Vận chuyển xà bần đi đổ | Chương V của HSMT | 1,115 | 100m3 |
| 371 | Đào bóc lớp gạch BTTC | Chương V của HSMT | 158,8449 | m2 |
| 372 | Vận chuyển gạch đi đổ (tạm tính 40% khối lượng) | Chương V của HSMT | 5,083 | m3 |
| 373 | Đào bóc nền đá gia cố xi măng | Chương V của HSMT | 173,141 | m3 |
| 374 | Đào bóc lớp đá dăm | Chương V của HSMT | 0,6354 | 100m3 |
| 375 | Vận chuyển phế thải đi đổ | Chương V của HSMT | 236,679 | m3 |
| 376 | Đào bóc lớp cát hạt thô | Chương V của HSMT | 4,7653 | m3 |
| 377 | Đào bóc nền san lấp hiện hữu | Chương V của HSMT | 1,5358 | 100m3 |
| 378 | Vận chuyển xà bần đi đổ | Chương V của HSMT | 1,5835 | 100m3 |
| 379 | Tháo dỡ nắp hố ga hiện hữu | Chương V của HSMT | 2 | cấu kiện |
| 380 | Vận chuyển nắp ga lưu kho | Chương V của HSMT | 0,05 | 10 tấn |
| 381 | Bốc xếp nắp ga xuống lưu kho | Chương V của HSMT | 0,5 | tấn |
| 382 | Đục phá bê tông thành, đáy hố ga | Chương V của HSMT | 3,8316 | m3 |
| 383 | Đục phá lớp bê tông lót | Chương V của HSMT | 0,456 | m3 |
| 384 | Vận chuyển phế thải đi đổ | Chương V của HSMT | 4,2876 | m3 |
| 385 | Cắt mương BTCT hiện hữu sâu 10cm | Chương V của HSMT | 5,984 | 1m |
| 386 | Đục phá bê tông thành, đáy hố ga | Chương V của HSMT | 0,6602 | m3 |
| 387 | Đục phá lớp bê tông lót | Chương V của HSMT | 0,121 | m3 |
| 388 | Vận chuyển phế thải đi đổ | Chương V của HSMT | 0,7812 | m3 |
| 389 | Cung cấp và Lắp đặt ống cống bê tông, đoạn ống dài 4m, đường kính D1000-H30 mm | Chương V của HSMT | 27 | đoạn ống |
| 390 | Cung cấp và Lắp đặt ống cống bê tông, đoạn ống dài 3m, đường kính D1000-H30 mm | Chương V của HSMT | 2 | đoạn ống |
| 391 | Cung cấp và Lắp đặt ống cống bê tông, đoạn ống dài 2m, đường kính D1000-H30 mm | Chương V của HSMT | 3 | đoạn ống |
| 392 | Cung cấp và Lắp đặt ống cống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính D1000-H30 mm | Chương V của HSMT | 1 | đoạn ống |
| 393 | Cung cấp và Nối ống cống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1000mm | Chương V của HSMT | 25 | mối nối |
| 394 | Cung cấp và thi công Bê tông lót B7,5 đá 4x6 | Chương V của HSMT | 14,7354 | m3 |
| 395 | Cung cấp và thi công Gối cống | Chương V của HSMT | 94 | cái |
| 396 | Cung cấp và thi công Cừ tràm D=8-10cm, L=4.5m, 25 cây/m2 | Chương V của HSMT | 76,14 | 100m |
| 397 | Cung cấp và thi công Vữa xi măng (vận dụng mã hiệu) | Chương V của HSMT | 0,396 | m3 |
| 398 | Cung cấp và thi công Vải địa kỹ thuật | Chương V của HSMT | 0,8997 | 100m2 |
| 399 | Cung cấp và thi công Bê tông nhựa Polime 12,5 dày 5cm | Chương V của HSMT | 1,3508 | 100m2 |
| 400 | Cung cấp và thi công Tưới nhựa dính bám TC 0,5 lit/m2 | Chương V của HSMT | 1,3388 | 100m2 |
| 401 | Cung cấp và thi công Bê tông nhựa C19 dày TB 7cm bù cao độ | Chương V của HSMT | 1,3388 | 100m2 |
| 402 | Cung cấp và thi công Tưới nhựa thấm bám TC 1 lit/m2 | Chương V của HSMT | 1,3388 | 100m2 |
| 403 | Cung cấp và thi công Bê tông xi măng B12.5 R7 đá 1x2 | Chương V của HSMT | 53,5529 | m3 |
| 404 | Cung cấp và thi công Ván khuôn | Chương V của HSMT | 0,8016 | 100m2 |
| 405 | Cung cấp và thi công Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V của HSMT | 1,3388 | 100m2 |
| 406 | Cung cấp và thi công Cấp phối đá dăm loại II | Chương V của HSMT | 0,482 | 100m3 |
| 407 | Cung cấp và thi công Vải địa kỹ thuật cường độ 25kN/m | Chương V của HSMT | 3,7368 | 100m2 |
| 408 | Cung cấp và thi công Cát lấp hố móng lu lèn K≥0,98 | Chương V của HSMT | 0,3282 | 100m3 |
| 409 | Cung cấp và thi công Cát lấp hố móng lu lèn K≥0,95 | Chương V của HSMT | 1,0096 | 100m3 |
| 410 | Cung cấp và thi công Cát trộn nhựa chèn khe | Chương V của HSMT | 0,0135 | m3 |
| 411 | Cung cấp và thi công Thi công khe giả | Chương V của HSMT | 0,27 | 100m |
| 412 | Thi công Gạch bê tông tự chèn M450, dày 8cm - gạch thường (tận dụng lại VL) | Chương V của HSMT | 95,307 | m2 |
| 413 | Thi công Gạch bê tông tự chèn M450, dày 8cm - gạch thường (tính VL) | Chương V của HSMT | 63,538 | m2 |
| 414 | Cung cấp và thi công Cát hạt mịn trà ron | Chương V của HSMT | 0,4765 | m3 |
| 415 | Cung cấp và thi công Cát hạt thô dày 3cm | Chương V của HSMT | 4,7653 | m3 |
| 416 | Đầm nén bằng đầm rung chấn động | Chương V của HSMT | 3,1769 | 100m2 |
| 417 | Đầm nén bằng đầm lu bánh lốp | Chương V của HSMT | 1,5884 | 100m2 |
| 418 | Cung cấp và thi công Bê tông xi măng B12.5 R7 đá 1x2 | Chương V của HSMT | 63,538 | m3 |
| 419 | Cung cấp và thi công Ván khuôn | Chương V của HSMT | 0,924 | 100m2 |
| 420 | Cung cấp và thi công Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V của HSMT | 1,5884 | 100m2 |
| 421 | Cung cấp và thi công Cấp phối đá dăm loại II | Chương V của HSMT | 0,5718 | 100m3 |
| 422 | Cung cấp và thi công Vải địa kỹ thuật cường độ 25kN/m | Chương V của HSMT | 4,6411 | 100m2 |
| 423 | Cung cấp và thi công Cát lấp hố móng lu lèn K≥0,98 | Chương V của HSMT | 0,4684 | 100m3 |
| 424 | Cung cấp và thi công Cát lấp hố móng lu lèn K≥0,95 | Chương V của HSMT | 1,3721 | 100m3 |
| 425 | Cắt khe lớp bê tông nhựa hiện hữu dày 10cm (ĐG x10/7cm) | Chương V của HSMT | 0,224 | 100m |
| 426 | Đào bóc bê tông nhựa hiện hữu | Chương V của HSMT | 19,264 | m2 |
| 427 | Đào bóc lớp mặt bê tông xi măng | Chương V của HSMT | 20,9978 | m3 |
| 428 | Đào bóc lớp đá dăm | Chương V của HSMT | 0,0771 | 100m3 |
| 429 | Vận chuyển xà bần đi đổ | Chương V của HSMT | 30,6298 | m3 |
| 430 | Đào bóc nền san lấp hiện hữu | Chương V của HSMT | 0,9632 | m3 |
| 431 | Vận chuyển xà bần đi đổ | Chương V của HSMT | 0,0096 | 100m3 |
| 432 | Cung cấp và Lắp đặt ống cống bê tông, đoạn ống dài 4m, đường kính D600-H30 mm | Chương V của HSMT | 2 | đoạn ống |
| 433 | Cung cấp và Lắp đặt ống cống bê tông, đoạn ống dài 2m, đường kính D600-H30 mm | Chương V của HSMT | 1 | đoạn ống |
| 434 | Cung cấp và thi công Nối ống cống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Chương V của HSMT | 2 | mối nối |
| 435 | Cung cấp và thi công Bê tông xi măng B12.5 R7 đá 1x2 | Chương V của HSMT | 0,9 | m3 |
| 436 | Cung cấp và thi công Gối cống | Chương V của HSMT | 5 | cái |
| 437 | Cung cấp và thi công Cừ tràm D=8-10cm, L=4.5m, 25 cây/m2 | Chương V của HSMT | 3,375 | 100m |
| 438 | Cung cấp và thi công Vữa xi măng | Chương V của HSMT | 0,0057 | m3 |
| 439 | Cung cấp và thi công Vải địa kỹ thuật | Chương V của HSMT | 0,0452 | 100m2 |
| 440 | Cung cấp và thi công Bê tông nhựa Polime 12,5 dày 5cm | Chương V của HSMT | 0,1926 | 100m2 |
| 441 | Cung cấp và thi công Tưới nhựa dính bám TC 0,5 lit/m2 | Chương V của HSMT | 0,1926 | 100m2 |
| 442 | Cung cấp và thi công Bê tông nhựa C19 dày TB 7cm bù cao độ | Chương V của HSMT | 0,192 | 100m2 |
| 443 | Cung cấp và thi công Tưới nhựa thấm bám TC 1 lit/m2 | Chương V của HSMT | 0,1926 | 100m2 |
| 444 | Cung cấp và thi công Bê tông xi măng B12.5 R7 đá 1x2 | Chương V của HSMT | 7,7056 | m3 |
| 445 | Cung cấp và thi công Ván khuôn | Chương V của HSMT | 0,1171 | 100m2 |
| 446 | Cung cấp và thi công Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V của HSMT | 0,1926 | 100m2 |
| 447 | Cung cấp và thi công Cấp phối đá dăm loại II | Chương V của HSMT | 0,0604 | 100m3 |
| 448 | Cung cấp và thi công Vải địa kỹ thuật cường độ 25kN/m | Chương V của HSMT | 0,4066 | 100m2 |
| 449 | Cung cấp và thi công Cát lấp hố móng lu lèn K≥0,98 | Chương V của HSMT | 0,0344 | 100m3 |
| 450 | Cung cấp và thi công Cát lấp hố móng lu lèn K≥0,95 | Chương V của HSMT | 0,0652 | 100m3 |
| 451 | Cung cấp và thi công Cát trộn nhựa chèn khe | Chương V của HSMT | 0,0027 | m3 |
| 452 | Cung cấp và thi công Thi công khe giả | Chương V của HSMT | 0,054 | 100m |
| 453 | Cung cấp và Gia công, lắp dựng cốt thép, đường kính Ø6 CB240-T | Chương V của HSMT | 0,0099 | tấn |
| 454 | Cung cấp và Gia công, lắp dựng cốt thép, đường kính Ø10 CB300-V | Chương V của HSMT | 1,1527 | tấn |
| 455 | Cung cấp và thi công Bê tông B22.5 đá 1x2, R7 | Chương V của HSMT | 11,1476 | m3 |
| 456 | Cung cấp và thi công Bê tông lót B7.5 đá 4x6 | Chương V của HSMT | 3,906 | m3 |
| 457 | Cung cấp và gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Chương V của HSMT | 0,5762 | 100m2 |
| 458 | Cung cấp và thi công Lắp đặt kết cấu đáy ga | Chương V của HSMT | 10 | cái |
| 459 | Cung cấp và thi công Cừ tràm D=8-10cm, L=4.5m, 25 cây/m2 | Chương V của HSMT | 45,765 | 100m |
| 460 | Cung cấp và Gia công, lắp dựng cốt thép, đường kính Ø6 CB240-T | Chương V của HSMT | 0,0657 | tấn |
| 461 | Cung cấp và Gia công, lắp dựng cốt thép, đường kính Ø10 CB300-V | Chương V của HSMT | 1,7696 | tấn |
| 462 | Cung cấp và Gia công, lắp dựng cốt thép, đường kính Ø16 CB300-V | Chương V của HSMT | 0,4226 | tấn |
| 463 | Cung cấp và Gia công, lắp dựng cốt thép, đường kính Ø20 CB300-V | Chương V của HSMT | 0,1924 | tấn |
| 464 | Cung cấp và Gia công cấu kiện thép hình L100x10 | Chương V của HSMT | 0,6161 | tấn |
| 465 | Lắp đặt cấu kiện hình L100x10 | Chương V của HSMT | 0,6161 | tấn |
| 466 | Cung cấp và thi công Bê tông B22,5 đá 1x2, R7 | Chương V của HSMT | 23,6505 | m3 |
| 467 | Cung cấp và thi công Sơn 02 nước chống gỉ | Chương V của HSMT | 13,0609 | m2 |
| 468 | Cung cấp và thi công Ván khuôn | Chương V của HSMT | 2,2017 | 100m2 |
| 469 | Cung cấp và thi công Đường hàn d5 (thép cũ mới) | Chương V của HSMT | 17,52 | 10m |
| 470 | Cung cấp và gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép Ø10 CB300-V | Chương V của HSMT | 0,1554 | tấn |
| 471 | Cung cấp và thi công Bê tông B22.5 (M300) đá 1x2, R7 | Chương V của HSMT | 1,089 | m3 |
| 472 | Cung cấp và thi công Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Chương V của HSMT | 0,1128 | 100m2 |
| 473 | Cung cấp và Gia công, lắp dựng cốt thép, đường kính Ø6 CB240-T | Chương V của HSMT | 0,001 | tấn |
| 474 | Cung cấp và Gia công, lắp dựng cốt thép, đường kính Ø10 CB300-V | Chương V của HSMT | 0,1039 | tấn |
| 475 | Cung cấp và thi công Bê tông B22.5 đá 1x2, R7 | Chương V của HSMT | 1,1004 | m3 |
| 476 | Cung cấp và thi công Bê tông lót B7.5 đá 4x6 | Chương V của HSMT | 0,378 | m3 |
| 477 | Cung cấp và gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Chương V của HSMT | 0,0569 | 100m2 |
| 478 | Lắp đặt kết cấu đáy ga | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 479 | Cung cấp và thi công Cừ tràm D=8-10cm, L=4.5m, 25 cây/m2 | Chương V của HSMT | 4,455 | 100m |
| 480 | Cung cấp và Gia công, lắp dựng cốt thép, đường kính Ø6 CB240-T | Chương V của HSMT | 0,0064 | tấn |
| 481 | Cung cấp và Gia công, lắp dựng cốt thép, đường kính Ø10 CB300-V | Chương V của HSMT | 0,1646 | tấn |
| 482 | Cung cấp và Gia công, lắp dựng cốt thép, đường kính Ø16 CB300-V | Chương V của HSMT | 0,0288 | tấn |
| 483 | Cung cấp và Gia công, lắp dựng cốt thép, đường kính Ø20 CB300-V | Chương V của HSMT | 0,0118 | tấn |
| 484 | Cung cấp và Gia công cấu kiện thép hình L100x10 | Chương V của HSMT | 0,0604 | tấn |
| 485 | Lắp đặt cấu kiện hình L100x10 | Chương V của HSMT | 0,0604 | tấn |
| 486 | Cung cấp và thi công Bê tông B22.5 đá 1x2, R7 | Chương V của HSMT | 2,185 | m3 |
| 487 | Cung cấp và thi công Sơn 02 nước chống gỉ | Chương V của HSMT | 1,1016 | m2 |
| 488 | Cung cấp và thi công Ván khuôn | Chương V của HSMT | 0,2025 | 100m2 |
| 489 | Cung cấp và thi công Đường hàn d5 (thép cũ mới) | Chương V của HSMT | 1,56 | 10m |
| 490 | Cung cấp và gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép Ø10 CB300-V | Chương V của HSMT | 0,0123 | tấn |
| 491 | Cung cấp và thi công Bê tông B22.5 (M300) đá 1x2, R7 | Chương V của HSMT | 0,09 | m3 |
| 492 | Cung cấp và Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Chương V của HSMT | 0,0084 | 100m2 |
| 493 | Cung cấp và Gia công, lắp dựng cốt thép, đường kính Ø6 CB240-T | Chương V của HSMT | 0,0039 | tấn |
| 494 | Cung cấp và Gia công, lắp dựng cốt thép, đường kính Ø10 CB300-V | Chương V của HSMT | 0,0286 | tấn |
| 495 | Cung cấp và Gia công cấu kiện thép hình L80x8 | Chương V của HSMT | 0,0501 | tấn |
| 496 | Lắp đặt cấu kiện hình L80x8 | Chương V của HSMT | 0,0501 | tấn |
| 497 | Cung cấp và thi công Bê tông B22.5 (M300) đá 1x2, R7 | Chương V của HSMT | 0,7023 | m3 |
| 498 | Cung cấp và thi công Bê tông lót đá 4x6 B7.5 | Chương V của HSMT | 0,143 | m3 |
| 499 | Cung cấp và thi công Sơn 02 nước chống gỉ | Chương V của HSMT | 0,832 | m2 |
| 500 | Cung cấp và thi công Đường hàn d5 (thép cũ mới) | Chương V của HSMT | 1,26 | 10m |
| 501 | Cung cấp và thi công Phụ gia liên kết bê tông cũ -mới (sikadur 732) | Chương V của HSMT | 1,0804 | 1m2 |
| 502 | Cung cấp và Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Chương V của HSMT | 0,0666 | 100m2 |
| 503 | Tháo dỡ nắp mương | Chương V của HSMT | 2 | cấu kiện |
| 504 | Lắp đặt nắp mương | Chương V của HSMT | 2 | cấu kiện |
| 505 | Cung cấp và gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép Ø10 CB300-V | Chương V của HSMT | 0,0109 | tấn |
| 506 | Cung cấp và thi công Bê tông B22.5 (M300) đá 1x2, R7 | Chương V của HSMT | 0,078 | m3 |
| 507 | Cung cấp và Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Chương V của HSMT | 0,0104 | 100m2 |
| 508 | Cắt bỏ đốt cống D1800 hiện hữu dài 1,5m | Chương V của HSMT | 5,652 | 1m |
| 509 | Bốc xếp đốt cống lên xe thanh thải | Chương V của HSMT | 1 | cấu kiện |
| 510 | Vận chuyển thanh thải | Chương V của HSMT | 0,3495 | 10 tấn |
| 511 | Bốc xếp đốt xuống xe thanh thải | Chương V của HSMT | 1 | cấu kiện |
| 512 | Cung cấp và Gia công, lắp dựng cốt thép, đường kính Ø6 CB240-T | Chương V của HSMT | 0,0016 | tấn |
| 513 | Cung cấp và Gia công, lắp dựng cốt thép, đường kính Ø12 CB300-V | Chương V của HSMT | 0,2126 | tấn |
| 514 | Cung cấp và thi công Bê tông B22.5 đá 1x2, R7 | Chương V của HSMT | 1,436 | m3 |
| 515 | Cung cấp và thi công Bê tông lót B7.5 đá 4x6 | Chương V của HSMT | 0,588 | m3 |
| 516 | Cung cấp và gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Chương V của HSMT | 0,0732 | 100m2 |
| 517 | Lắp đặt kết cấu đáy ga | Chương V của HSMT | 1 | cái |
| 518 | Cung cấp và thi công Cừ tràm D=8-10cm, L=4.5m, 25 cây/m2 | Chương V của HSMT | 6,93 | 100m |
| 519 | Cung cấp và Gia công, lắp dựng cốt thép, đường kính Ø6 CB240-T | Chương V của HSMT | 0,0065 | tấn |
| 520 | Cung cấp và Gia công, lắp dựng cốt thép, đường kính Ø12 CB300-V | Chương V của HSMT | 0,2437 | tấn |
| 521 | Cung cấp và Gia công, lắp dựng cốt thép, đường kính Ø16 CB300-V | Chương V của HSMT | 0,1847 | tấn |
| 522 | Cung cấp và Gia công, lắp dựng cốt thép, đường kính Ø20 CB300-V | Chương V của HSMT | 0,0266 | tấn |
| 523 | Cung cấp và Gia công cấu kiện thép hình L100x10 | Chương V của HSMT | 0,0725 | tấn |
| 524 | Lắp đặt cấu kiện hình L100x10 | Chương V của HSMT | 0,0725 | tấn |
| 525 | Cung cấp và thi công Bê tông B22.5 đá 1x2, R7 | Chương V của HSMT | 3,7563 | m3 |
| 526 | Cung cấp và thi công Sơn 02 nước chống gỉ | Chương V của HSMT | 1,6386 | m2 |
| 527 | Cung cấp và thi công Ván khuôn | Chương V của HSMT | 0,3856 | 100m2 |
| 528 | Cung cấp và thi công Đường hàn d5 (thép cũ mới) | Chương V của HSMT | 1,92 | 10m |
| 529 | Cung cấp và gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép Ø10 CB300-V | Chương V của HSMT | 0,0239 | tấn |
| 530 | Cung cấp và thi công Bê tông B22.5 (M300) đá 1x2, R7 | Chương V của HSMT | 0,162 | m3 |
| 531 | Cung cấp và thi công Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Chương V của HSMT | 0,0168 | 100m2 |
| 532 | Cung cấp Thép tấm d10 | Chương V của HSMT | 726,8472 | kg |
| 533 | Cung cấp Thép tấm d15 | Chương V của HSMT | 2.322,972 | kg |
| 534 | Gia công kết cấu thép nắp ga | Chương V của HSMT | 3,0498 | tấn |
| 535 | Lắp đặt nắp ga thép | Chương V của HSMT | 12 | cái |
| 536 | Cung cấp và thi công Sơn chống gỉ 02 lớp | Chương V của HSMT | 57,9744 | m2 |
| 537 | Cung cấp và thi công Đường hàn d8 | Chương V của HSMT | 41,76 | 10m |
| 538 | Cung cấp và thi công Đường hàn d10 | Chương V của HSMT | 1,152 | 10m |
| 539 | Cung cấp và thi công Đường hàn d15 | Chương V của HSMT | 0,48 | 10m |
| 540 | Thanh thải đoạn cống D600 hiện hữu | Chương V của HSMT | 24,2 | m |
| 541 | Vận chuyển thanh thải | Chương V của HSMT | 0,847 | 10 tấn |
| 542 | Bốc xếp ống cống từ xe xuống thanh thải | Chương V của HSMT | 24 | cấu kiện |
| 543 | Đục phá BTCT thành hố ga hiện hữu | Chương V của HSMT | 0,3368 | m3 |
| 544 | Vận chuyển xà bần đi đổ | Chương V của HSMT | 0,3368 | m3 |
| 545 | Cung cấp và thi công Phụ gia liên kết bê tông cũ -mới (sikadur 732) | Chương V của HSMT | 1,0686 | 1m2 |
| 546 | Cung cấp và thi công Bê tông B22.5 (M300) đá 1x2, R7 | Chương V của HSMT | 0,2132 | m3 |
| 547 | Cung cấp và thi công Ván khuôn | Chương V của HSMT | 0,02 | 100m2 |
| 548 | Cung cấp và gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép Ø10 CB300-V | Chương V của HSMT | 0,0251 | tấn |
| 549 | Cung cấp và thi công Bê tông B22.5 (M300) đá 1x2, R7 | Chương V của HSMT | 0,4 | m3 |
| 550 | Cung cấp và Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Chương V của HSMT | 0,044 | 100m2 |
| 551 | Cung cấp và thi công Sơn phản quang 2 lớp trắng đỏ | Chương V của HSMT | 2,8 | 1m2 |
| 552 | Đục phá BTCT bó vỉa hiện hữu | Chương V của HSMT | 0,4 | m3 |
| 553 | Vận chuyển xà bần đi đổ | Chương V của HSMT | 0,4 | m3 |
| 554 | Đục phá BTCT thành hố ga hiện hữu | Chương V của HSMT | 0,02 | m3 |
| 555 | Vận chuyển xà bần đi đổ | Chương V của HSMT | 0,02 | m3 |
| 556 | Đục phá BTCT thành hố ga hiện hữu | Chương V của HSMT | 0,1699 | m3 |
| 557 | Vận chuyển xà bần đi đổ | Chương V của HSMT | 0,1699 | m3 |
| 558 | Cung cấp và thi công Phụ gia liên kết bê tông cũ -mới (sikadur 732) | Chương V của HSMT | 0,654 | 1m2 |
| 559 | Cung cấp và thi công Bê tông B22.5 (M300) đá 1x2, R7 | Chương V của HSMT | 0,0839 | m3 |
| 560 | Cung cấp và thi công Ván khuôn | Chương V của HSMT | 0,0084 | 100m2 |
| 561 | Đục phá BTCT thành hố ga hiện hữu | Chương V của HSMT | 4,83 | m3 |
| 562 | Vận chuyển xà bần đi đổ | Chương V của HSMT | 4,83 | m3 |
| 563 | Cung cấp và gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép Þ10 CB300-V | Chương V của HSMT | 0,024 | tấn |
| 564 | Cung cấp và gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép Þ12 CB300-V | Chương V của HSMT | 0,3042 | tấn |
| 565 | Cung cấp và Gia công cấu kiện thép tấm d10 | Chương V của HSMT | 0,471 | tấn |
| 566 | Lắp đặt cấu kiện thép tấm d10 | Chương V của HSMT | 0,471 | tấn |
| 567 | Cung cấp và thi công Bê tông B22.5 (M300) đá 1x2, R7 | Chương V của HSMT | 4,836 | m3 |
| 568 | Cung cấp và thi công Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V của HSMT | 0,096 | 100m2 |
| 569 | Cung cấp và thi công Ván khuôn | Chương V của HSMT | 0,1285 | 100m2 |
| 570 | Đục phá móng cột tường rào BTCT | Chương V của HSMT | 1,176 | m3 |
| 571 | Đục phá giằng móng BTCT | Chương V của HSMT | 0,616 | m3 |
| 572 | Đục phá giằng tường BTCT | Chương V của HSMT | 0,176 | m3 |
| 573 | Đục phá tường gạch xây | Chương V của HSMT | 0,504 | m3 |
| 574 | Vận chuyển xà bần đi đổ | Chương V của HSMT | 2,472 | m3 |
| 575 | Tháo dỡ khung thép tường rào (tận dụng lại) | Chương V của HSMT | 18 | m2 |
| 576 | Cắt khe lớp bê tông nhựa hiện hữu dày 10cm | Chương V của HSMT | 0,02 | 100m |
| 577 | Đào bóc bê tông nhựa hiện hữu | Chương V của HSMT | 4,796 | m2 |
| 578 | Đào bóc nền đá gia cố xi măng | Chương V của HSMT | 5,2276 | m3 |
| 579 | Đào bóc lớp đá dăm | Chương V của HSMT | 0,0192 | 100m3 |
| 580 | Vận chuyển xà bần đi đổ | Chương V của HSMT | 7,6256 | m3 |
| 581 | Đào bóc nền san lấp hiện hữu | Chương V của HSMT | 0,0393 | 100m3 |
| 582 | Vận chuyển xà bần đi đổ | Chương V của HSMT | 0,0393 | 100m3 |
| 583 | Cung cấp và gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính Þ6 CB240-T | Chương V của HSMT | 0,0027 | tấn |
| 584 | Cung cấp và gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính Þ12 CB300-V | Chương V của HSMT | 0,0661 | tấn |
| 585 | Cung cấp và Gia công cấu kiện thép tấm d5 | Chương V của HSMT | 0,0047 | tấn |
| 586 | Lắp đặt cấu kiện thép tấm d5 | Chương V của HSMT | 0,0047 | tấn |
| 587 | Cung cấp và thi công Bê tông B22.5 (M300) đá 1x2, R7 | Chương V của HSMT | 0,756 | m3 |
| 588 | Cung cấp và thi công Bê tông đá 4x6, vữa bê tông mác 100 | Chương V của HSMT | 0,42 | m3 |
| 589 | Cung cấp và thi công Ván khuôn | Chương V của HSMT | 0,06 | 100m2 |
| 590 | Cung cấp và gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính Þ6 CB240-T | Chương V của HSMT | 0,0057 | tấn |
| 591 | Cung cấp và gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính Þ12 CB300-V | Chương V của HSMT | 0,0313 | tấn |
| 592 | Cung cấp và thi công Bê tông B22.5 (M300) đá 1x2, R7 | Chương V của HSMT | 0,352 | m3 |
| 593 | Cung cấp và thi công Bê tông đá 4x6, vữa bê tông mác 100 | Chương V của HSMT | 0,264 | m3 |
| 594 | Cung cấp và thi công Ván khuôn | Chương V của HSMT | 0,0352 | 100m2 |
| 595 | Cung cấp và gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính Þ6 CB240-T | Chương V của HSMT | 0,0012 | tấn |
| 596 | Cung cấp và gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính Þ12 CB300-V | Chương V của HSMT | 0,0234 | tấn |
| 597 | Cung cấp và thi công Bê tông B22.5 (M300) đá 1x2, R7 | Chương V của HSMT | 0,176 | m3 |
| 598 | Cung cấp và thi công Ván khuôn | Chương V của HSMT | 0,0176 | 100m2 |
| 599 | Cung cấp và thi công Tường xây gạch M75 dày 10cm | Chương V của HSMT | 0,504 | m3 |
| 600 | Cung cấp và thi công Trát vữa xi măng M100 | Chương V của HSMT | 10,08 | m2 |
| 601 | Lắp dựng khung thép tường rào (tận dụng VL) | Chương V của HSMT | 18 | m2 |
| 602 | Cung cấp và thi công Bê tông nhựa Polime 12,5 dày 5cm | Chương V của HSMT | 0,048 | 100m2 |
| 603 | Cung cấp và thi công Tưới nhựa dính bám TC 0,5 lit/m2 | Chương V của HSMT | 0,048 | 100m2 |
| 604 | Cung cấp và thi công Bê tông nhựa C19 dày TB 7cm bù cao độ | Chương V của HSMT | 0,048 | 100m2 |
| 605 | Cung cấp và thi công Tưới nhựa thấm bám TC 1 lit/m2 | Chương V của HSMT | 0,048 | 100m2 |
| 606 | Cung cấp và thi công Bê tông xi măng B12.5 R7 đá 1x2 | Chương V của HSMT | 1,9184 | m3 |
| 607 | Cung cấp và thi công Ván khuôn | Chương V của HSMT | 0,0272 | 100m2 |
| 608 | Cung cấp và thi công Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V của HSMT | 0,048 | 100m2 |
| 609 | Cung cấp và thi công Cấp phối đá dăm loại II | Chương V của HSMT | 0,0173 | 100m3 |
| 610 | Cung cấp và thi công Vải địa kỹ thuật cường độ 25kN/m | Chương V của HSMT | 0,0354 | 100m2 |
| 611 | Cung cấp và thi công Cát lấp hố móng lu lèn K≥0,98 | Chương V của HSMT | 0,0031 | 100m3 |
| 612 | Cung cấp và thi công Cát lấp hố móng lu lèn K≥0,95 | Chương V của HSMT | 0,0018 | 100m3 |
| 613 | Cung cấp thép hình I100 | Chương V của HSMT | 205,5866 | kg |
| 614 | Cung cấp Thép tấm d10 | Chương V của HSMT | 974,8444 | kg |
| 615 | Đóng cọc thép hình (phần ngập đất) | Chương V của HSMT | 4,0432 | 100m |
| 616 | Đóng cọc thép hình (phần không ngập đất) | Chương V của HSMT | 1,2768 | 100m |
| 617 | Nhổ cọc thép hình | Chương V của HSMT | 5,32 | 100m cọc |
| 618 | Đóng thép tấm | Chương V của HSMT | 1,52 | 100m |
| 619 | Nhổ thép tấm | Chương V của HSMT | 1,52 | 100m cọc |
| 620 | Cung cấp thép hình I100 | Chương V của HSMT | 381,7318 | kg |
| 621 | Cung cấp Thép tấm d10 | Chương V của HSMT | 1.810,0844 | kg |
| 622 | Đóng cọc thép hình (phần ngập đất) | Chương V của HSMT | 7,0224 | 100m |
| 623 | Đóng cọc thép hình (phần không ngập đất) | Chương V của HSMT | 3,6176 | 100m |
| 624 | Nhổ cọc thép hình | Chương V của HSMT | 10,64 | 100m cọc |
| 625 | Đóng thép tấm | Chương V của HSMT | 3,04 | 100m |
| 626 | Nhổ thép tấm | Chương V của HSMT | 3,04 | 100m cọc |
| 627 | Cung cấp thép hình I100 | Chương V của HSMT | 24,7398 | kg |
| 628 | Cung cấp Thép tấm d10 | Chương V của HSMT | 102,6466 | kg |
| 629 | Đóng cọc thép hình (phần ngập đất) | Chương V của HSMT | 0,2268 | 100m |
| 630 | Đóng cọc thép hình (phần không ngập đất) | Chương V của HSMT | 0,3332 | 100m |
| 631 | Nhổ cọc thép hình | Chương V của HSMT | 0,56 | 100m cọc |
| 632 | Đóng thép tấm | Chương V của HSMT | 0,28 | 100m |
| 633 | Nhổ thép tấm | Chương V của HSMT | 0,28 | 100m cọc |
| 634 | Cung cấp thép hình I100 | Chương V của HSMT | 77,7536 | kg |
| 635 | Cung cấp Thép tấm d10 | Chương V của HSMT | 316,7381 | kg |
| 636 | Đóng cọc thép hình (phần ngập đất) | Chương V của HSMT | 1,0208 | 100m |
| 637 | Đóng cọc thép hình (phần không ngập đất) | Chương V của HSMT | 0,7392 | 100m |
| 638 | Nhổ cọc thép hình | Chương V của HSMT | 1,76 | 100m cọc |
| 639 | Đóng thép tấm | Chương V của HSMT | 0,88 | 100m |
| 640 | Nhổ thép tấm | Chương V của HSMT | 0,88 | 100m cọc |
| 641 | Cung cấp thép hình I100 | Chương V của HSMT | 53,0138 | kg |
| 642 | Cung cấp Thép tấm d10 | Chương V của HSMT | 184,7639 | kg |
| 643 | Đóng cọc thép hình (phần ngập đất) | Chương V của HSMT | 0,696 | 100m |
| 644 | Đóng cọc thép hình (phần không ngập đất) | Chương V của HSMT | 0,504 | 100m |
| 645 | Nhổ cọc thép hình | Chương V của HSMT | 1,2 | 100m cọc |
| 646 | Đóng thép tấm | Chương V của HSMT | 0,52 | 100m |
| 647 | Nhổ thép tấm | Chương V của HSMT | 0,52 | 100m cọc |
| 648 | Đào bóc lớp BTN hiện hữu dày 10cm | Chương V của HSMT | 9 | m2 |
| 649 | Đào bóc nền đá gia cố xi măng | Chương V của HSMT | 6,66 | m3 |
| 650 | Đào bóc lớp đá dăm | Chương V của HSMT | 0,036 | 100m3 |
| 651 | Đào bóc lớp cát san lấp hiện hữu | Chương V của HSMT | 0,0301 | 100m3 |
| 652 | Vận chuyển đi đổ | Chương V của HSMT | 14,1707 | m3 |
| 653 | Cung cấp và thi công Bê tông xi măng B12.5 R7 đá 1x2 | Chương V của HSMT | 4,1533 | m3 |
| 654 | Cung cấp và Gia công, lắp dựng cốt thép, đường kính Ø6 CB240-T | Chương V của HSMT | 0,0232 | tấn |
| 655 | Cung cấp và Gia công, lắp dựng cốt thép, đường kính Ø10 CB300-V | Chương V của HSMT | 0,3576 | tấn |
| 656 | Cung cấp và Gia công, lắp dựng cốt thép, đường kính Ø16 CB300-V | Chương V của HSMT | 0,1152 | tấn |
| 657 | Cung cấp và Gia công cấu kiện thép hình L100x10 | Chương V của HSMT | 0,2416 | tấn |
| 658 | Lắp đặt cấu kiện hình L100x10 | Chương V của HSMT | 0,2416 | tấn |
| 659 | Cung cấp và thi công Bê tông B22.5 đá 1x2, R7 | Chương V của HSMT | 2,6914 | m3 |
| 660 | Cung cấp và thi công Bê tông lót B7.5 đá 4x6 | Chương V của HSMT | 0,7293 | m3 |
| 661 | Cung cấp và thi công Sơn 02 nước chống gỉ | Chương V của HSMT | 3,2 | m2 |
| 662 | Cung cấp và thi công Ván khuôn | Chương V của HSMT | 0,4224 | 100m2 |
| 663 | Cung cấp và thi công Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 | Chương V của HSMT | 0,014 | 100m |
| 664 | Cung cấp và gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép Ø10 CB300-V | Chương V của HSMT | 0,0955 | tấn |
| 665 | Cung cấp và thi công Bê tông B22.5 (M300) đá 1x2, R7 | Chương V của HSMT | 0,648 | m3 |
| 666 | Cung cấp và Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Chương V của HSMT | 0,0672 | 100m2 |
| 667 | Đào bóc lớp gạch BTTC | Chương V của HSMT | 2,25 | m2 |
| 668 | Đào bóc lớp cát hạt thô dày 3cm | Chương V của HSMT | 0,0675 | m3 |
| 669 | Đào bóc lớp đá gia cố XM | Chương V của HSMT | 2,4525 | m3 |
| 670 | Đào bóc lớp đá dăm | Chương V của HSMT | 0,0084 | 100m3 |
| 671 | Vận chuyển đi đổ | Chương V của HSMT | 3,5427 | m3 |
| 672 | Cung cấp và thi công Bê tông B12.5 (M150) đá 1x2, R7, tái lập | Chương V của HSMT | 1,0383 | m3 |
| 673 | Cung cấp và Gia công, lắp dựng cốt thép, đường kính Ø6 CB240-T | Chương V của HSMT | 0,0058 | tấn |
| 674 | Cung cấp và Gia công, lắp dựng cốt thép, đường kính Ø10 CB300-V | Chương V của HSMT | 0,0894 | tấn |
| 675 | Cung cấp và Gia công, lắp dựng cốt thép, đường kính Ø16 CB300-V | Chương V của HSMT | 0,0288 | tấn |
| 676 | Cung cấp và Gia công cấu kiện thép hình L100x10 | Chương V của HSMT | 0,0604 | tấn |
| 677 | Lắp đặt cấu kiện hình L100x10 | Chương V của HSMT | 0,0604 | tấn |
| 678 | Cung cấp và thi công Bê tông B22.5 đá 1x2, R7 | Chương V của HSMT | 0,6728 | m3 |
| 679 | Cung cấp và thi công Bê tông lót B7.5 đá 4x6 | Chương V của HSMT | 0,1823 | m3 |
| 680 | Cung cấp và thi công Sơn 02 nước chống gỉ | Chương V của HSMT | 0,8 | m2 |
| 681 | Cung cấp và thi công Ván khuôn | Chương V của HSMT | 0,1056 | 100m2 |
| 682 | Cung cấp và thi công Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 | Chương V của HSMT | 0,0035 | 100m |
| 683 | Cung cấp và gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép Ø10 CB300-V | Chương V của HSMT | 0,0239 | tấn |
| 684 | Cung cấp và thi công Bê tông B22.5 (M300) đá 1x2, R7 | Chương V của HSMT | 0,162 | m3 |
| 685 | Cung cấp và Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Chương V của HSMT | 0,0168 | 100m2 |
| 686 | Cung cấp Thép tấm d10 | Chương V của HSMT | 302,853 | kg |
| 687 | Cung cấp Thép tấm d15 | Chương V của HSMT | 967,905 | kg |
| 688 | Gia công kết cấu thép nắp ga | Chương V của HSMT | 1,2708 | tấn |
| 689 | Lắp đặt nắp ga thép | Chương V của HSMT | 5 | cái |
| 690 | Cung cấp và thi công Sơn chống gỉ 02 lớp | Chương V của HSMT | 24,156 | m2 |
| 691 | Cung cấp và thi công Đường hàn d8 | Chương V của HSMT | 17,4 | 10m |
| 692 | Cung cấp và thi công Đường hàn d10 | Chương V của HSMT | 0,48 | 10m |
| 693 | Cung cấp và thi công Đường hàn d15 | Chương V của HSMT | 0,2 | 10m |
| 694 | Cung cấp và thi công Ống HDPE 130/100mm luồn dây | Chương V của HSMT | 7,336 | 100m |
| 695 | Cung cấp và thi công Bê tông B12.5 đá 1x2 | Chương V của HSMT | 3,807 | m3 |
| 696 | Cung cấp và Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Chương V của HSMT | 0,5076 | 100m2 |
| 697 | Cung cấp và thi công Thép ống D80mm, dày 3mm, L=1,9m, sơn phản quang trắng đỏ | Chương V của HSMT | 141 | đoạn |
| 698 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V của HSMT | 141 | cái |
| 699 | Cung cấp và thi công Dây nhựa trắng đỏ | Chương V của HSMT | 1.266,99 | m |
| 700 | Cung cấp và thi công Đèn chớp xoay | Chương V của HSMT | 5 | bộ |
| 701 | Cung cấp và thi công Biển báo hiệu tam giác | Chương V của HSMT | 5 | biển |
| 702 | Cung cấp và thi công Bê tông B12.5 đá 1x2 | Chương V của HSMT | 6,24 | m3 |
| 703 | Cung cấp và Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Chương V của HSMT | 0,8316 | 100m2 |
| 704 | Cung cấp và thi công Thép ống D80mm, dày 3mm, L=1,9m, sơn phản quang trắng đỏ | Chương V của HSMT | 231 | đoạn |
| 705 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V của HSMT | 231 | cái |
| 706 | Cung cấp và thi công Dây nhựa trắng đỏ | Chương V của HSMT | 2.077,47 | m |
| 707 | Cung cấp và thi công Đèn chớp xoay | Chương V của HSMT | 7 | bộ |
| 708 | Cung cấp và thi công Biển báo hiệu tam giác | Chương V của HSMT | 7 | biển |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13a |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động xây dựng | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.1E10 VND(4), trong vòng 4(5)năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13b |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 2.1E9 VND(7). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 5(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): a. Đối với nhà thầu độc lập:Phải có số lượng hợp đồng tối thiểu là 01 hợp đồng thi công công trình hạ tầng kỹ thuật: Hệ thống thoát nước, cấp III trở lên, mỗi hợp đồng có giá trị tối thiểu là 5.021.383.030 đồng. b. Đối với nhà thầu liên danh:Từng thành viên trong liên danh phải có số lượng hợp đồng tối thiểu là 01 hợp đồng thi công công trình hạ tầng kỹ thuật: Hệ thống thoát nước, cấp III trở lên. Mỗi hợp đồng có giá trị tối thiểu ≥ 70% giá trị công việc đảm nhận trong liên danh. Tổng các thành viên trong liên danh phải có tổng giá trị các hợp đồng quy định như mục a (số lượng), có giá trị ≥ 5.021.383.030 đồng.- Tài liệu chứng minh hợp đồng tương tự đã thực hiện gồm hợp đồng và thanh lý hợp đồng hoặc hợp đồng và biên bản xác định hoàn thành 80% khối lượng công việc đang thực hiện của Chủ đầu tư (bản gốc). Số lượng hợp đồng bằng 1và hợp đồng có giá trị ≥ 5.021.383.030 VNĐ. Loại công trình: Công trình hạ tầng kỹ thuật Cấp công trình: Cấp III | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chỉ huy trưởng | 1 | Phải có trình độ đại học trở lên thuộc chuyên ngành xây dựng có kinh nghiệm tối thiểu là 05 năm. Có chứng chỉ hành nghề giám sát thi công xây dựng công trình giao thông hoặc hạ tầng kỹ thuật hạng III trở lên, đã từng làm chỉ huy trưởng công trình tương tự cấp III trở lên hoặc 02 công trình cấp IV cùng loại (Nhà thầu phải kèm tài liệu chứng minh: Bằng tốt nghiệp Đại học, Chứng chỉ hành nghề giám sát thi công còn hiệu lực, Hợp đồng lao động còn hiệu lực đến thời gian đóng thầu, Quyết định bổ nhiệm Chỉ huy trưởng có xác nhận của Chủ đầu tư, hoặc Biên bản nghiệm thu hoàn thành đưa vào sử dụng có chữ ký của Chủ đầu tư, nhân sự là chỉ huy trưởng công trường; các loại giấy tờ chứng minh phải là bản gốc hoặc sao y công chứng), Bản cam kết không tham gia công trình khác trong thời gian thi công gói thầu này. | 5 | 5 |
| 2 | Cán bộ phụ trách thi công phần xây dựng | 2 | Kỹ sư hiện trường thuộc chuyên ngành xây dựng công trình phục vụ thi công gói thầu tối thiểu là 02 kỹ sư, có trình độ đại học trở lên thuộc chuyên ngành xây dựng công trình. Các kỹ sư hiện trường phải có thời gian làm công tác thi công xây dựng tối thiểu 03 năm. Hợp đồng lao động còn hiệu lực đến thời gian đóng thầu. Nhà thầu phải kèm tài liệu chứng minh: Bằng tốt nghiệp Đại học, hợp đồng lao động, (các loại giấy tờ chứng minh phải là bản gốc hoặc sao y công chứng) | 3 | 3 |
| 3 | Cán bộ phụ trách công tác an toàn, vệ sinh lao động | 2 | Cán bộ phụ trách công tác an toàn, vệ sinh lao động phục vụ thi công gói thầu tối thiểu là 02 kỹ sư. Phải có trình độ đại học trở lên thuộc chuyên ngành xây dựng công trình hoặc bảo hộ lap động, an toàn lao động, có kinh nghiệm tối thiểu là 03 năm. Đã phụ trách công tác an toàn, vệ sinh lao động ít nhất 01 công trình xây dựng, có chứng chỉ huấn luyện về an toàn (đối với nhân sự tốt nghiệp chuyên ngành xây dựng công trình). Hồ sơ chứng minh đính kèm: Bằng tốt nghiệp Đại học, chứng chỉ huấn luyện về an toàn còn hiệu lực (đối với nhân sự tốt nghiệp chuyên ngành xây dựng công trình), Quyết định phân công nhiệm vụ hoặc Quyết định bổ nhiệm cán bộ phụ trách an toàn, vệ sinh lao động, các loại giấy tờ chứng minh phải là bản gốc hoặc sao y công chứng) | 3 | 3 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
| STT | Loại thiết bị | Đặc điểm thiết bị | Số lượng tối thiểu cần có |
|---|---|---|---|
| 1 | Búa căn khí nén | - tiêu hao khí nén >= 3,0 m3/ph | 2 |
| 2 | Máy bơm bê tông | - năng suất >= 40 - 60 m3/h | 1 |
| 3 | Máy cắt bê tông | - công suất >= 12 cv (MCD 218) | 1 |
| 4 | Máy cắt gạch đá | - công suất >= 1,5 kW | 1 |
| 5 | Máy đầm bê tông, đầm bàn | - công suất >= 1,0 kW | 1 |
| 6 | Máy cắt uốn cốt thép | - công suất >= 5 kW | 1 |
| 7 | Máy đầm bê tông, dầm dùi | - công suất >= 1,5 kW | 1 |
| 8 | Máy hàn xoay chiều | - công suất >= 23 kW | 3 |
| 9 | Máy khoan bê tông cầm tay | - công suất >= 1,50 kW | 2 |
| 10 | Máy nén khí, động cơ diezel | - năng suất >= 360 m3/h | 2 |
| 11 | Máy đào một gầu, bánh xích | - dung tích gầu: 0,50 m3 | 2 |
| 12 | Ô tô tự đổ | - trọng tải >= 7 t | 2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi