Gói thầu: Cung cấp vật tư, dịch vụ phục vụ công tác đại tu cầu trục 60T-12,5T-7,5T gian máy GT PM2.1MR và đại tu cầu trục 105-20T gian máy GT, trung tu cầu trục 75-20T gian máy ST PM1
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220685343-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/07/2022 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư, dịch vụ phục vụ công tác đại tu cầu trục 60T-12,5T-7,5T gian máy GT PM2.1MR và đại tu cầu trục 105-20T gian máy GT, trung tu cầu trục 75-20T gian máy ST PM1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20220685155 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sửa chữa lớn |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 136 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-06-28 13:33:00 đến ngày 2022-07-04 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 572,500,770 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm đến năm (3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là (4) VND, trong vòng (5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng (12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng hoặc khác , ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
| E-CDNT 1.1 | Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần |
| E-CDNT 1.2 |
Cung cấp vật tư, dịch vụ phục vụ công tác đại tu cầu trục 60T-12,5T-7,5T gian máy GT PM2.1MR và đại tu cầu trục 105-20T gian máy GT, trung tu cầu trục 75-20T gian máy ST PM1 Cung cấp vật tư, dịch vụ phục vụ công tác đại tu cầu trục 60T-12,5T-7,5T gian máy GT PM2.1MR và đại tu cầu trục 105-20T gian máy GT, trung tu cầu trục 75-20T gian máy ST PM1 136 Ngày |
| E-CDNT 3 | Vốn sửa chữa lớn |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(g) | |
| E-CDNT 10.2(c) | |
| E-CDNT 12.2 | |
| E-CDNT 14.3 | |
| E-CDNT 15.2 | |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 26.4 | Cách tính ưu đãi: |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Chấm điểm c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá đánh giá |
| E-CDNT 27.2.1đ | Nhà thầu có giá đánh giá thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: |
| E-CDNT 34 |
|
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khởi động từ (Auxiliary contactor) - SchneiderModel: CA2KN22M7TeSys K control relay - 2 NO + 2 NC - | 7 | Cái | Khởi động từ (Auxiliary contactor) - SchneiderModel: CA2KN22M7TeSys K control relay - 2 NO + 2 NC - | ||
| 2 | Khởi động từ (Auxiliary contactor) - SchneiderModel: CA2KN31M7TeSys K control relay - 3 NO + 1 NC - | 19 | Cái | Khởi động từ (Auxiliary contactor) - SchneiderModel: CA2KN31M7TeSys K control relay - 3 NO + 1 NC - | ||
| 3 | Bộ chỉnh lưu ESD141 200-690VAC 50-60Hz | 3 | Bộ | Bộ chỉnh lưu ESD141 200-690VAC 50-60Hz | ||
| 4 | Bộ điều khiển dừng ESD138A220-240VAC 50-60Hz | 3 | Bộ | Bộ điều khiển dừng ESD138A220-240VAC 50-60Hz | ||
| 5 | Thiết bị đóng/cắt mạch điện (Circuit breaker) - SchneiderModel: GEZC100H3100Circuit breaker Easypact EZC100H - TMD - 100 A - 3 poles 3d+ cần xoay EZAROTE ( Extended rotary handle, EasyPact EZC100, EasyPact CVS100BS, black handle, black front plate) | 1 | Bộ | Thiết bị đóng/cắt mạch điện (Circuit breaker) - SchneiderModel: GEZC100H3100Circuit breaker Easypact EZC100H - TMD - 100 A - 3 poles 3d+ cần xoay EZAROTE ( Extended rotary handle, EasyPact EZC100, EasyPact CVS100BS, black handle, black front plate) | ||
| 6 | Thiết bị đóng/cắt mạch điện (Circuit breaker) - SchneiderModel: GV2ME06Motor circuit breaker, TeSys GV2, 3P, 1-1.6 A, thermal magnetic, screw clamp terminals | 1 | Cái | Thiết bị đóng/cắt mạch điện (Circuit breaker) - SchneiderModel: GV2ME06Motor circuit breaker, TeSys GV2, 3P, 1-1.6 A, thermal magnetic, screw clamp terminals | ||
| 7 | Thiết bị đóng/cắt mạch điện (Circuit breaker) - SchneiderModel: GV2ME07Motor circuit breaker, TeSys GV2, 3P, 1.6-2.5 A, thermal magnetic, screw clamp terminals | 2 | Cái | Thiết bị đóng/cắt mạch điện (Circuit breaker) - SchneiderModel: GV2ME07Motor circuit breaker, TeSys GV2, 3P, 1.6-2.5 A, thermal magnetic, screw clamp terminals | ||
| 8 | Thiết bị đóng/cắt mạch điện (Circuit breaker) - SchneiderModel: GV2ME08Motor circuit breaker, TeSys GV2, 3P, 2.5-4 A, thermal magnetic, screw clamp terminals | 1 | Cái | Thiết bị đóng/cắt mạch điện (Circuit breaker) - SchneiderModel: GV2ME08Motor circuit breaker, TeSys GV2, 3P, 2.5-4 A, thermal magnetic, screw clamp terminals | ||
| 9 | Thiết bị đóng/cắt mạch điện (Circuit breaker) - SchneiderModel: GV2ME10Motor circuit breaker, TeSys GV2, 3P, 4-6.3 A, thermal magnetic, screw clamp terminals | 1 | Cái | Thiết bị đóng/cắt mạch điện (Circuit breaker) - SchneiderModel: GV2ME10Motor circuit breaker, TeSys GV2, 3P, 4-6.3 A, thermal magnetic, screw clamp terminals | ||
| 10 | Thiết bị đóng/cắt mạch điện (Circuit breaker) - SchneiderModel: GV2ME14Motor circuit breaker, TeSys GV2, 3P, 6-10 A, thermal magnetic, screw clamp terminals | 1 | Cái | Thiết bị đóng/cắt mạch điện (Circuit breaker) - SchneiderModel: GV2ME14Motor circuit breaker, TeSys GV2, 3P, 6-10 A, thermal magnetic, screw clamp terminals | ||
| 11 | Thiết bị đóng/cắt mạch điện (Circuit breaker) - SchneiderModel: GV2ME16Motor circuit breaker, TeSys GV2, 3P, 9-14 A, thermal magnetic, screw clamp terminals | 2 | Cái | Thiết bị đóng/cắt mạch điện (Circuit breaker) - SchneiderModel: GV2ME16Motor circuit breaker, TeSys GV2, 3P, 9-14 A, thermal magnetic, screw clamp terminals | ||
| 12 | Thiết bị đóng/cắt mạch điện (Circuit breaker) - SchneiderModel: GV3P25Motor circuit breaker, TeSys GV3, 3P, 17-25 A, thermal magnetic, EverLink terminals | 1 | Cái | Thiết bị đóng/cắt mạch điện (Circuit breaker) - SchneiderModel: GV3P25Motor circuit breaker, TeSys GV3, 3P, 17-25 A, thermal magnetic, EverLink terminals | ||
| 13 | Thiết bị đóng/cắt mạch điện (Circuit breaker) - SchneiderModel: GV3P65Motor circuit breaker, TeSys GV3, 3P, 48-65 A, thermal magnetic, EverLink terminals | 1 | Cái | Thiết bị đóng/cắt mạch điện (Circuit breaker) - SchneiderModel: GV3P65Motor circuit breaker, TeSys GV3, 3P, 48-65 A, thermal magnetic, EverLink terminals | ||
| 14 | Thiết bị đóng/cắt mạch điện (Circuit breaker) - SchneiderModel: GV3P80Motor circuit breaker, TeSys GV3, 3P, 70-80 A, thermal magnetic, EverLink terminals | 1 | Cái | Thiết bị đóng/cắt mạch điện (Circuit breaker) - SchneiderModel: GV3P80Motor circuit breaker, TeSys GV3, 3P, 70-80 A, thermal magnetic, EverLink terminals | ||
| 15 | Thiết bị đóng/cắt mạch điện (Circuit breaker) - SchneiderModel: LV510301Circuit breaker EasyPact CVS100B, 25 kA at 415 VAC, 25 A rating thermal magnetic TM-D trip unit, 3P 3d+ cần xoay LV429338 ( Extended rotary handle, ComPact NSX 100/160/250, black handle, shaft length 185 to 600 mm, IP55) | 1 | Bộ | Thiết bị đóng/cắt mạch điện (Circuit breaker) - SchneiderModel: LV510301Circuit breaker EasyPact CVS100B, 25 kA at 415 VAC, 25 A rating thermal magnetic TM-D trip unit, 3P 3d+ cần xoay LV429338 ( Extended rotary handle, ComPact NSX 100/160/250, black handle, shaft length 185 to 600 mm, IP55) | ||
| 16 | Khởi động từ (Contactor) - SchneiderModel: LC1D09P7TeSys D contactor - 3P(3 NO) - AC-3 - | 2 | Bộ | Khởi động từ (Contactor) - SchneiderModel: LC1D09P7TeSys D contactor - 3P(3 NO) - AC-3 - | ||
| 17 | Khởi động từ (Contactor) - SchneiderModel: LC1D09P7TeSys D contactor - 3P(3 NO) - AC-3 - | 8 | Cái | Khởi động từ (Contactor) - SchneiderModel: LC1D09P7TeSys D contactor - 3P(3 NO) - AC-3 - | ||
| 18 | Khởi động từ (Contactor) - SchneiderModel: LC1D128P7TeSys D contactor - 4P(2 NO + 2 NC) - AC-1 - | 3 | Cái | Khởi động từ (Contactor) - SchneiderModel: LC1D128P7TeSys D contactor - 4P(2 NO + 2 NC) - AC-1 - | ||
| 19 | Khởi động từ (Contactor) - SchneiderModel: LC1D95P7TeSys D contactor - 3P(3 NO) - AC-3 - | 1 | Cái | Khởi động từ (Contactor) - SchneiderModel: LC1D95P7TeSys D contactor - 3P(3 NO) - AC-3 - | ||
| 20 | Khởi động từ (Contactor) - SchneiderModel: LC1K12004P7TeSys K contactor - 4P (4 NO) - AC-1 | 1 | Cái | Khởi động từ (Contactor) - SchneiderModel: LC1K12004P7TeSys K contactor - 4P (4 NO) - AC-1 | ||
| 21 | Thiết bị đóng/cắt mạch điện (MCB) - SchneiderModel: M9F10101Multi9 - C60N - MCB - 1P - 1 A - B Curve - 240 V - 10 kA | 1 | Cái | Thiết bị đóng/cắt mạch điện (MCB) - SchneiderModel: M9F10101Multi9 - C60N - MCB - 1P - 1 A - B Curve - 240 V - 10 kA | ||
| 22 | Thiết bị đóng/cắt mạch điện (MCB) - SchneiderModel: M9F10106Multi9 - C60N - MCB - 1P - 6 A - B Curve - 240 V - 10 kA+ tiếp điểm phụ M9A26924 (Multi9 - OC contact - 1 OF - 240/415 V AC - 24/130 V DC) | 11 | Bộ | Thiết bị đóng/cắt mạch điện (MCB) - SchneiderModel: M9F10106Multi9 - C60N - MCB - 1P - 6 A - B Curve - 240 V - 10 kA+ tiếp điểm phụ M9A26924 (Multi9 - OC contact - 1 OF - 240/415 V AC - 24/130 V DC) | ||
| 23 | Thiết bị đóng/cắt mạch điện (MCB) - SchneiderModel: M9F10110Multi9 - C60N - MCB - 1P - 10 A - B Curve - 240 V - 10 kA | 2 | Cái | Thiết bị đóng/cắt mạch điện (MCB) - SchneiderModel: M9F10110Multi9 - C60N - MCB - 1P - 10 A - B Curve - 240 V - 10 kA | ||
| 24 | Thiết bị đóng/cắt mạch điện (MCB) - SchneiderModel: M9F10116Multi9 - C60N - MCB - 1P - 16 A - B Curve - 240 V - 10 kA | 1 | Cái | Thiết bị đóng/cắt mạch điện (MCB) - SchneiderModel: M9F10116Multi9 - C60N - MCB - 1P - 16 A - B Curve - 240 V - 10 kA | ||
| 25 | Thiết bị đóng/cắt mạch điệnRCCB- SchneiderModel: R9R11240Resi9 - RCCB - 2P - 40 A - AC type - 230 V - 30 mA | 1 | Cái | Thiết bị đóng/cắt mạch điệnRCCB- SchneiderModel: R9R11240Resi9 - RCCB - 2P - 40 A - AC type - 230 V - 30 mA | ||
| 26 | Rơ le bảo vệ động cơ (Thermistor Motor Protection Relay)NSX: Entrelec SchieleModel: MSS mecotron2 C/0max 250V 4A AC15 220V 1.5AA1/A2: AC 220-240V 50/60Hz | 2 | Cái | Rơ le bảo vệ động cơ (Thermistor Motor Protection Relay)NSX: Entrelec SchieleModel: MSS mecotron2 C/0max 250V 4A AC15 220V 1.5AA1/A2: AC 220-240V 50/60Hz | ||
| 27 | Thanh ray cài thiết bị tủ điệnKT: 1000mm x 35mm x 7mm Độ dày: 1mm | 5 | Mét | Thanh ray cài thiết bị tủ điệnKT: 1000mm x 35mm x 7mm Độ dày: 1mm | ||
| 28 | Tiếp điểm phụ - SchneiderModel: GVAN11TeSys GV2 & GV3 - auxiliary contact block - 1 NO + 1 NC | 3 | Cái | Tiếp điểm phụ - SchneiderModel: GVAN11TeSys GV2 & GV3 - auxiliary contact block - 1 NO + 1 NC | ||
| 29 | Tiếp điểm phụ - SchneiderModel: LADN04Auxiliary contact block, TeSys D, 4NC, front mounting, screw clamp terminals | 4 | Cái | Tiếp điểm phụ - SchneiderModel: LADN04Auxiliary contact block, TeSys D, 4NC, front mounting, screw clamp terminals | ||
| 30 | Tiếp điểm phụ - SchneiderModel: LADN11Auxiliary contact block, TeSys D, 1NO + 1NC, front mounting, screw clamp terminals | 1 | Cái | Tiếp điểm phụ - SchneiderModel: LADN11Auxiliary contact block, TeSys D, 1NO + 1NC, front mounting, screw clamp terminals | ||
| 31 | Tiếp điểm phụ - SchneiderModel: LADN31Auxiliary contact block, TeSys D, 3NO + 1NC, front mounting, screw clamp terminals | 1 | Cái | Tiếp điểm phụ - SchneiderModel: LADN31Auxiliary contact block, TeSys D, 3NO + 1NC, front mounting, screw clamp terminals | ||
| 32 | Rơ le thời gian (Timer off delay) - SchneiderModel: LADR2Time delay auxiliary contact block, TeSys D, 1NO + 1NC, off delay 1-30s, front, screw clamp terminals | 1 | Cái | Rơ le thời gian (Timer off delay) - SchneiderModel: LADR2Time delay auxiliary contact block, TeSys D, 1NO + 1NC, off delay 1-30s, front, screw clamp terminals | ||
| 33 | Đệm coupling giữa động cơ và hộp số truyền động Item 420 (gồm coupling và đệm coupling) của Hoist 20T Morris 450L 4 DSH M4-500A; NSX: Morris material handling | 1 | Bộ | Đệm coupling giữa động cơ và hộp số truyền động Item 420 (gồm coupling và đệm coupling) của Hoist 20T Morris 450L 4 DSH M4-500A; NSX: Morris material handling | ||
| 34 | Key Item 409 - Then Item 409 của Hoist 20T Morris 450L 4 DSH M4-500A; NSX: Morris material handling | 2 | Cái | Key Item 409 - Then Item 409 của Hoist 20T Morris 450L 4 DSH M4-500A; NSX: Morris material handling | ||
| 35 | Grub screw Item 421 - Vít cấy Item 421 của Hoist 20T Morris 450L 4 DSH M4-500A; NSX: Morris material handling | 2 | Cái | Grub screw Item 421 - Vít cấy Item 421 của Hoist 20T Morris 450L 4 DSH M4-500A; NSX: Morris material handling | ||
| 36 | Coupling Item. 420 (bao gồm Coupling và đệm coupling) cho - Khớp nối Item 420 ((bao gồm khớp nối và đệm khớp nối) Hoist 20T Morris 450L 4 DSH M4 - 500A; Nsx: Morris material handling | 1 | Bộ | Coupling Item. 420 (bao gồm Coupling và đệm coupling) cho - Khớp nối Item 420 ((bao gồm khớp nối và đệm khớp nối) Hoist 20T Morris 450L 4 DSH M4 - 500A; Nsx: Morris material handling | ||
| 37 | Grub screw (Item. 421) - Vít cấy (Item. 421) của Hoist 20T Morris 450L 4 DSH M4 - 500A; NSX: Morris material handling | 2 | Cái | Grub screw (Item. 421) - Vít cấy (Item. 421) của Hoist 20T Morris 450L 4 DSH M4 - 500A; NSX: Morris material handling | ||
| 38 | Key (Item. 409) - Then (Item. 409) của Hoist 20T Morris 450L 4 DSH M4 - 500A; NSX: Morris material handling | 2 | Cái | Key (Item. 409) - Then (Item. 409) của Hoist 20T Morris 450L 4 DSH M4 - 500A; NSX: Morris material handling |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi