Gói thầu: Gói 13: Đại tu các thiết bị hệ thống cung cấp nhiên liệu HP2 và Thang máy Tổ máy số 4
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220681430-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/07/2022 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói 13: Đại tu các thiết bị hệ thống cung cấp nhiên liệu HP2 và Thang máy Tổ máy số 4 |
| Số hiệu KHLCNT | 20220414821 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SXKD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 55 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-06-28 14:29:00 đến ngày 2022-07-11 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hải Phòng |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,772,471,396 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 146,587,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi sáu triệu năm trăm tám mươi bảy nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là9.772.471.000(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2019trong vòng 3(4)năm gần đây. Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 2.931.741.000VND(6). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2019đến thời điểm đóng thầu: Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự (7)như mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(9) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2019 đến thời điểm đóng thầu:Hợp đồng tương tự: Là hợp đồng sửa chữa toàn diện (bao gồm phần cơ, điện và điều khiển) hệ thống hệ thống cầu trục bốc than và hệ thống băng tải vận chuyển vật liệu rời (băng tải cao su) cho nhà máy nhiệt điện hoặc hợp đồng sửa chữa toàn diện (bao gồm phần cơ, điện và điều khiển) hệ thống máy đánh đống, máy phá đống (máy đánh đống kiểu băng tải cần, máy phá đống kiểu băng tải xích gàu) và hệ thống băng tải vận chuyển vật liệu rời (băng tải cao su) cho nhà máy nhiệt điện. Nhà thầu phải cấp bản gốc hoặc bản sao chứng thực các văn bản, tài liệu liên quan đến các hợp đồng đó (xác nhận của Chủ đầu tư về hợp đồng đã hoàn thành phù hợp với các nội dung kê khai) để đối chiếu trong quá trình thương thảo. Cụ thể: Trường hợp nhà thầu là nhà thầu chính thì cấp Hợp đồng, Biên bản nghiệm thu/thanh lý hợp đồng, hóa đơn…; Trường hợp nhà thầu là nhà thầu phụ thì phải cấp Hợp đồng, Biên bản nghiệm thu/thanh lý hợp đồng, hóa đơn với nhà thầu chính, tài liệu xác nhận của Chủ đầu tư … Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 4.886.235.698 VNĐ. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Chỉ huy trưởng công trình hoặc phụ trách công trình |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | - Đã là chỉ huy trưởng tối thiểu 01 công trình hợp đồng sửa chữa toàn diện hệ thống băng tải hoặc máy đánh, phá đống hoặc cẩu trục bốc than trong vòng 03 năm trở lại đây (tính tới thời điểm đóng thầu);- Trình độ đại học trở lên, chuyên ngành Cơ khí hoặc điện;- Có xác nhận của chủ đầu tư về kinh nghiệm trong công việc tương tự. |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 1 |
| Vị trí công việc | Cán bộ Giám sát kỹ thuật công trình |
| - Số lượng | 3 |
| - Trình độ chuyên môn | Đã là giám sát kỹ thuật tối thiểu 01 công trình hợp đồng sửa chữa toàn diện hệ thống băng tải hoặc máy đánh, phá đống hoặc cẩu trục bốc than trong vòng 03 năm trở lại đây (tính tới thời điểm đóng thầu);- Trình độ đại học trở lên, chuyên ngành Cơ khí, điện và tự động hóa (01 cơ khí, 01 điện và 01 tự động hóa).- Có xác nhận của chủ đầu tư về kinh nghiệm trong công việc tương tự. |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 1 |
| Vị trí công việc | Tổ trưởng và tổ phó |
| - Số lượng | 3 |
| - Trình độ chuyên môn | Đã là tổ trưởng của tối thiểu 01 công trình hợp đồng sửa chữa toàn diện hệ thống băng tải hoặc máy đánh, phá đống hoặc cẩu trục bốc than trong vòng 03 năm trở lại đây (tính tới thời điểm đóng thầu);Trình độ công nhân bậc 5/7 trở lên, chuyên ngành Cơ khí, điện và tự động hóa (01 cơ khí; 01 điện và 01 tự động hóa); |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 1 |
| E-CDNT 1.1 | Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
| E-CDNT 1.2 |
Gói 13: Đại tu các thiết bị hệ thống cung cấp nhiên liệu HP2 và Thang máy Tổ máy số 4 Kế hoạch lựa chọn nhà thầu các gói thầu 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17 thuộc kế hoạch sửa chữa lớn năm 2022 (đợt 2) - Lần 2 55 Ngày |
| E-CDNT 3 | Vốn SXKD |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.7 | Không yêu cầu. |
| E-CDNT 15.2 | Không yêu cầu. |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 146.587.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 150 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 10 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Chấm điểm c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Nhà thầu tham dự thầu không có cổ phần hoặc vốn góp trên 30% với: Chủ đầu tư, Bên mời thầu là Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng có địa chỉ tại thôn Đoan, xã Tam hưng, huyện Thủy Nguyên, TP Hải Phòng, trừ trường hợp Chủ đầu tư, Bên mời thầu, nhà thầu tham dự thầu thuộc cùng một tập đoàn kinh tế nhà nước và sản phẩm thuộc gói thầu là đầu vào của Chủ đầu tư, Bên mời thầu, là đầu ra của nhà thầu tham dự thầu, đồng thời là ngành nghề sản xuất, kinh doanh chính của tập đoàn. -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng, Địa chỉ: Thôn Đoan - xã Tam Hưng – Huyện Thuỷ Nguyên – Thành Phố Hải phòng; Điện thoại: 0225.3775161 Fax: 0225.3775162; -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Không có; |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Đường dây nóng của Báo đấu thầu: 0243.7686.611. Ban quản lý đấu thầu Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN): Địa chỉ Email ([email protected]). |
| E-CDNT 34 |
10 10 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | A. PHẦN NHÂN CÔNG | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 2 | A.1. Phần chung tổ máy số 3&4/Các thiết bị trong kho than | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 3 | I. Máy đánh đống Y và các thiết bị liên quan | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 4 | 1.1. Cơ cấu di chuyển dọc và kết cấu thép | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 5 | 1.1.1. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 6 | 1.1.1.1. Đại tu Động cơ di chuyển dọc (5,5 kW - 1447v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 4 | |
| 7 | 1.1.2. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 8 | 1.1.2.1. Cơ cấu di chuyển dọc | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 9 | 1.1.2.2. Kết cấu thép | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 10 | 1.1.3. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 11 | 1.1.3.1. Thiết bị chống va chạm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 12 | 1.1.3.2. Sensor đo tốc độ động cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 13 | 1.1.3.3. Biến tần | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 14 | 1.1.3.4. Switch cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 8 | |
| 15 | 1.1.3.5. Switch từ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 3 | |
| 16 | 1.2. Cơ cấu băng tải cần | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 17 | 1.2.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 18 | 1.2.1.1. Bảo dưỡng - Sửa chữa cơ cấu băng tải cần | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 19 | 1.2.1.2. Hệ thống khung dầm, lan can, hộp chất tải băng tải cần | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 20 | 1.2.1.3. Sửa chữa, bọc lại cao su các ru lô băng tải cần (02 ru lô) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 21 | 1.2.2. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 22 | 1.2.2.1. Đại tu Động cơ băng tải cần (55 kW - 1477v/ph) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 23 | 1.2.2.2. Đại tu Động cơ phanh băng tải cần (0,37 kW - 800v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 24 | 1.2.2.3. Đại tu Động cơ căng băng tải cần (0,55 kW - 1410v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 25 | 1.2.3. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 26 | 1.2.3.1. Switch cơ báo lệch băng, rách băng | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 7 | |
| 27 | 1.2.3.2. Switch cơ dây giật sự cố | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 28 | 1.2.3.3. Switch cơ báo phanh điện từ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 29 | 1.2.3.4. Switch cơ báo lưu lượng | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 30 | 1.2.3.5. Switch cơ báo tắc than và báo mức kho than | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 31 | 1.3. Hệ thống thủy lực nâng hạ cần | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 32 | 1.3.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 33 | 1.3.1.1. Bảo dưỡng - Sửa chữa hệ thống thủy lực nâng hạ cần | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 34 | 1.3.2. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 35 | 1.3.2.1. Đại tu Động cơ bơm dầu thủy lực | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 36 | 1.3.2.2. Đại tu Động cơ quạt làm mát dầu thủy lực (0,25 kW - 2720v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 37 | 1.3.3. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 38 | 1.3.3.1. Bộ chia dầu thủy lực | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 39 | 1.3.3.2. Công tắc áp suất | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 40 | 1.3.3.3. Switch cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 3 | |
| 41 | 1.3.3.4. Công tắc mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 42 | 1.3.3.5. Đồng hồ đo áp lực tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 43 | 1.4. Cơ cấu tang quấn cáp điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 44 | 1.4.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 45 | 1.4.1.1. Cơ cấu tang quấn cáp điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 46 | 1.4.2. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 47 | 1.4.2.1. Đại tu Động cơ tang quấn cáp lực (1,5 kW - 1390 v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 48 | 1.4.3. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 49 | 1.4.3.1. Switch cơ báo căng chùng cáp | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 50 | 1.5. Cơ cấu tang quấn cáp điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 51 | 1.5.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 52 | 1.5.1.1. Cơ cấu tang quấn cáp điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 53 | 1.5.2. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 54 | 1.5.2.1. Đại tu Động cơ tang quấn cáp điều khiển (1,5 kW - 1390 v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 55 | 1.5.3. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 56 | 1.5.3.1. Switch cơ báo căng chùng cáp | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 57 | 1.6. Cơ cấu kẹp ray | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 58 | 1.6.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 59 | 1.6.1.1. Cơ cấu kẹp ray | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 60 | 1.6.2. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 61 | 1.6.2.1. Đại tu Động cơ hệ thống kẹp ray (1,5 kW - 1400v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 62 | 1.6.3. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 63 | 1.6.3.1. Switch cơ kẹp ray | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 64 | 1.7. Hệ thống bôi trơn tập trung | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 65 | 1.7.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 66 | 1.7.1.1. Bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống dẫn động | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 67 | 1.7.1.2. Bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống đường ống dẫn mỡ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 68 | 1.7.1.3. Bảo dưỡng, sửa chữa bộ chia mỡ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 69 | 1.7.2. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 70 | 1.7.2.1. Đại tu Động cơ bơm mỡ hệ thống bôi trơn tập trung (400V, 0,37kW, 1390v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 71 | 1.7.3. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 72 | 1.7.3.1. Van điện từ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 73 | 1.7.3.2. Công tắc áp suất | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 74 | 1.7.3.3. Công tắc mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 75 | 1.8. Hệ thống phun sương dập bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 76 | 1.8.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 77 | 1.8.1.1. Bảo dưỡng bơm ly tâm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 78 | 1.8.1.2. Bảo dưỡng phin lọc | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 79 | 1.8.1.3. Bảo dưỡng thùng nước | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 80 | 1.8.1.4. Bảo dưỡng các đường ống, van tay | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 81 | 1.8.1.5. Kiểm tra, vệ sinh và thay thế các pép phun sương trên đầu băng tải cần và hộp chất tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 82 | 1.8.2. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 83 | 1.8.2.1. Đại tu Động cơ bơm nước dập bụi (5,5 kW - 2920v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 84 | 1.8.3. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 85 | 1.8.3.1. Van điện từ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 86 | 1.8.3.2. Công tắc mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 87 | 1.8.3.3. Đồng hồ đo áp lực tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 88 | 1.9. Các tủ điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 89 | 1.9.1. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 90 | 1.9.1.1. Bo mạch điều khiển thủy lực VT-VSPA2-1-1X/T1 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 91 | 1.9.1.2. Tủ điều khiển PLC | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 4 | |
| 92 | 1.9.1.3. Tủ điều khiển tại chỗ và rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 3 | |
| 93 | 1.9.1.4. Tay trang điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 94 | 1.9.1.5. Át tô mát | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 36 | |
| 95 | 1.9.1.6. Màn hình điều khiển HMI | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 96 | 1.9.1.7. Máy biến điện áp (MBA điều khiển) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 97 | 1.9.1.8. Bộ chuyển đổi nguồn 220VAC/24VDC | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 98 | 1.9.1.9. Rơ le nhiệt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 5 | |
| 99 | 1.9.1.10. Nút ấn | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 12 | |
| 100 | 1.9.1.11. Contactor và Rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 72 | |
| 101 | 1.9.1.12. Mô đun đầu vào số | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 5 | |
| 102 | 1.9.1.13. Mô đun đầu ra số | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 3 | |
| 103 | 1.9.1.14. Bộ vi xử lý CPU | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 104 | 1.9.1.15. Mô đun truyền thông | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 105 | 1.9.1.16. Mô đun nguồn PLC | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 106 | 1.10. Nguồn cấp | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 107 | 1.10.1. Phần thiết bị điện nhất thứ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 108 | 1.10.1.1. Hệ thống tang quấn cáp | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 109 | 1.10.1.2. Thí nghiệm hiệu chỉnh sau sửa chữa Máy biến dòng điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 6 | |
| 110 | 1.10.1.3. Thí nghiệm hiệu chỉnh sau sửa chữa Máy biến điện áp điện áp | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 111 | 1.10.1.4. Thí nghiệm hiệu chỉnh thiết bị đóng cắt 6,6kV | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 3 | |
| 112 | 1.10.1.5. Đại tu thiết bị đóng cắt 6,6kV | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 3 | |
| 113 | 1.10.1.6. Bảo dưỡng thí nghiệm máy biến áp khô 6,6/0,4kV | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 114 | 1.10.1.7. Đại tu áp tô mát dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 40 | |
| 115 | 1.10.1.8. Đại tu HT chiếu sáng | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Mạch | 4 | |
| 116 | 1.10.2. Phần thiết bị bảo vệ - điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 117 | 1.10.2.1. Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ giám sát nhiệt độ của máy biến áp | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 4 | |
| 118 | 1.10.2.2. Thí nghiệm role bảo vệ dòng điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 119 | 1.10.2.3. Thí nghiệm mạch điều khiển - tín hiệu của máy cắt 6,6kV | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 2 | |
| 120 | 1.10.2.4. Thí nghiệm rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 61 | |
| 121 | 2. Máy phá đống Y và các thiết bị liên quan | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 122 | 2.1. Cơ cấu di chuyển dọc và kết cấu thép | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 123 | 2.1.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 124 | 2.1.1.1. Cơ cấu di chuyển dọc | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 125 | 2.1.1.2. Kết cấu thép | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 126 | 2.1.2. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 127 | 2.1.2.1. Đại tu Động cơ di chuyển dọc tốc độ thấp (0,75 kW - 1450 v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 4 | |
| 128 | 2.1.2.2. Đại tu Động cơ di chuyển dọc tốc độ cao (5,5 kW - 1447v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 4 | |
| 129 | 2.1.2.3. Đại tu Động cơ phanh của động cơ di chuyển dọc (400V, 0,25kW) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 4 | |
| 130 | 2.1.2.4. Đại tu Động cơ quạt làm mát của động cơ di chuyển dọc (400V, 0,06kW, 2800v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 4 | |
| 131 | 2.1.3. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 132 | 2.1.3.1. Li hợp điện từ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 133 | 2.1.3.2. Biến tần | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 134 | 2.1.3.3. Switch cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 10 | |
| 135 | 2.1.3.4. Switch từ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 3 | |
| 136 | 2.1.3.5. Thiết bị đo tốc độ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 137 | 2.2. Cơ cấu băng tải xích | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 138 | 2.2.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 139 | 2.2.1.1. Bảo dưỡng - Sửa chữa cơ cấu băng tải xích | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 140 | 2.2.2. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 141 | 2.2.2.1. Đại tu Động cơ quay xích cào (110 kW - 1200 v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 142 | 2.3. Cơ cấu bừa cào | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 143 | 2.3.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 144 | 2.3.1.1. Khung bừa cào | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 145 | 2.3.2. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 146 | 2.3.2.1. Đại tu Động cơ cơ cấu bừa cào (7,5 kW - 1380 v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 147 | 2.3.3. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 148 | 2.3.3.1. Switch cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 149 | 2.3.3.2. Switch từ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 4 | |
| 150 | 2.4. Hệ thống dẫn động bừa cào và căng băng tải xích | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 151 | 2.4.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 152 | 2.4.1.1. Hệ thống thủy lực dẫn động bừa cào | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 153 | 2.4.2. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 154 | 2.4.2.1. Đại tu Động cơ bơm dầu thủy lực chính (75kW - 1480v/ph) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 155 | 2.4.2.2. Đại tu Động cơ quạt làm mát dầu đi (5,5kW - 1440v/ph) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 156 | 2.4.2.3. Đại tu Động cơ bơm dầu thủy lực phụ (2,2 kW) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 157 | 2.4.2.4. Đại tu Động cơ quạt làm mát dầu hồi (1,5kW - 1390v/ph) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 158 | 2.4.3. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 159 | 2.4.3.1. Bộ chia dầu thủy lực | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 5 | |
| 160 | 2.4.3.2. Công tắc mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 161 | 2.4.3.3. Công tắc áp suất | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 162 | 2.4.3.4. Đồng hồ đo áp lực tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 163 | 2.5. Cơ cấu tang quấn cáp điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 164 | 2.5.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 165 | 2.5.1.1. Cơ cấu tang quấn cáp điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 166 | 2.5.2. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 167 | 2.5.2.1. Đại tu Động cơ tang quấn cáp lực (1,5 kW - 1390 v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 168 | 2.5.3. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 169 | 2.5.3.1. Switch cơ báo căng, chùng cáp | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 170 | 2.6. Cơ cấu tang quấn cáp điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 171 | 2.6.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 172 | 2.6.1.1. Cơ cấu tang quấn cáp điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 173 | 2.6.2. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 174 | 2.6.2.1. Đại tu Động cơ tang quấn cáp thông tin (1,5 kW - 1390 v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 175 | 2.6.3. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 176 | 2.6.3.1. Switch cơ báo căng, chùng cáp | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 177 | 2.7. Cơ cấu kẹp ray | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 178 | 2.7.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 179 | 2.7.1.1. Cơ cấu kẹp ray | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 180 | 2.7.2. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 181 | 2.7.2.1. Đại tu Động cơ hệ thống kẹp ray (1,5 kW - 1400v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 182 | 2.7.3. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 183 | 2.7.3.1. Switch cơ kẹp ray | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 184 | 2.8. Hệ thống bôi trơn tập trung | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 185 | 2.8.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 186 | 2.8.1.1. Bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống dẫn động | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 187 | 2.8.1.2. Bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống đường ống dẫn mỡ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 188 | 2.8.1.3. Bảo dưỡng, sửa chữa bộ chia mỡ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 189 | 2.8.2. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 190 | 2.8.2.1. Đại tu Động cơ bơm mỡ hệ thống bôi trơn tập trung (400V, 0,37kW, 1390v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 191 | 2.8.3. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 192 | 2.8.3.1. Công tắc áp suất | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 193 | 2.8.3.2. Công tắc mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 194 | 2.8.3.3. Van điện từ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 4 | |
| 195 | 2.9. Hệ thống phun sương dập bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 196 | 2.9.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 197 | 2.9.1.1. Bảo dưỡng bơm ly tâm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 198 | 2.9.1.2. Bảo dưỡng phin lọc | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 199 | 2.9.1.3. Bảo dưỡng thùng nước | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 200 | 2.9.1.4. Bảo dưỡng các đường ống, van tay | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 201 | 2.9.1.5. Kiểm tra, vệ sinh các đầu pép phun sương tại hộp chất tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 202 | 2.9.2. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 203 | 2.9.2.1. Đại tu Động cơ phun sương dập bụi (2,2 kW - 2850v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 204 | 2.9.3. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 205 | 2.9.3.1. Công tắc mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 206 | 2.9.3.2. Van điện từ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 207 | 2.9.3.3. Đồng hồ đo áp lực tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 208 | 2.10. Các tủ điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 209 | 2.10.1. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 210 | 2.10.1.1. Tủ điều khiển PLC | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 4 | |
| 211 | 2.10.1.2. Tay trang điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | bộ | 1 | |
| 212 | 2.10.1.3. Át tô mát | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 39 | |
| 213 | 2.10.1.4. Contactor và Rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 87 | |
| 214 | 2.10.1.5. Mô đun truyền thông | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 215 | 2.10.1.6. Mô đun đầu vào số | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 6 | |
| 216 | 2.10.1.7. Mô đun đầu ra số | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 3 | |
| 217 | 2.10.1.8. Bộ vi xử lý CPU | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 218 | 2.10.1.9. Mô đun nguồn PLC | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 219 | 2.10.1.10. Máy biến điện áp (MBA điều khiển) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 220 | 2.10.1.11. Bộ chuyển đổi nguồn 220VAC/24VDC | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 221 | 2.10.1.12. Rơ le nhiệt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 5 | |
| 222 | 2.10.1.13. Nút ấn | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 12 | |
| 223 | 2.10.1.14. Tủ điều khiển tại chỗ và rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 3 | |
| 224 | 2.10.1.15. Bo mạch điều khiển thủy lực VT-VSPA2-1-1X/T1 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 225 | 2.10.1.16. Rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 226 | 2.10.1.17. Bo mạch chủ PLC | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 227 | 2.10.1.18. Bộ khởi động mềm (Biến tần dùng trong khởi động) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 228 | 2.10.1.19. Màn hình điều khiển HMI | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 229 | 2.11. Nguồn cấp | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 230 | 2.11.1. Phần thiết bị điện nhất thứ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 231 | 2.11.1.1. Hệ thống tang quấn cáp | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 232 | 2.11.1.2. Thí nghiệm hiệu chỉnh sau sửa chữa Máy biến dòng điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 6 | |
| 233 | 2.11.1.3. Thí nghiệm hiệu chỉnh sau sửa chữa Máy biến điện áp điện áp | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 234 | 2.11.1.4. Thí nghiệm hiệu chỉnh thiết bị đóng cắt 6,6kV | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 3 | |
| 235 | 2.11.1.5. Đại tu thiết bị đóng cắt 6,6kV | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 3 | |
| 236 | 2.11.1.6. Bảo dưỡng thí nghiệm máy biến áp khô 6,6/0,4kV | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 237 | 2.11.1.7. Đại tu áp tô mát dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 40 | |
| 238 | 2.11.1.8. Đại tu HT chiếu sáng | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Mạch | 2 | |
| 239 | 2.11.2. Phần thiết bị bảo vệ - điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 240 | 2.11.2.1. Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ giám sát nhiệt độ của máy biến áp | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 4 | |
| 241 | 2.11.2.2. Thí nghiệm Rơle bảo vệ dòng điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 242 | 2.11.2.3. Thí nghiệm mạch điều khiển - tín hiệu của máy cắt 6,6kV | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 2 | |
| 243 | 2.11.2.4. Thí nghiệm rơle trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 61 | |
| 244 | A.2. Phần chung tổ máy số 3&4/Cầu trục bốc than | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 245 | 1. Cầu trục số 6 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 246 | 1.1. Cơ cấu di chuyển dọc và kết cấu thép | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 247 | 1.1.1. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 248 | 1.1.1.1. Đại tu Động cơ di chuyển dọc (7,5 kW - 1450 v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 8 | |
| 249 | 1.1.2. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 250 | 1.1.2.1. Switch cơ phanh, báo va chạm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 10 | |
| 251 | 1.1.2.2. Switch từ neo bão | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 8 | |
| 252 | 1.1.3. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 253 | 1.1.3.1. Bảo dưỡng cơ cấu di chuyển dọc | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 254 | 1.1.3.2. Bảo dưỡng, sơn vá kết cấu thép | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 255 | 1.2. Cơ cấu kẹp ray | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 256 | 1.2.1. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 257 | 1.2.1.1. Đại tu Động cơ kẹp ray (3 kW - 1420v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 258 | 1.2.2. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 259 | 1.2.2.1. Switch cơ kẹp ray | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 260 | 1.2.3. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 261 | 1.2.3.1. Bảo dưỡng, sửa chữa cơ cấu kẹp ray | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 262 | 1.3. Cơ cấu kẹp bánh xe | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 263 | 1.3.1. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 264 | 1.3.1.1. Đại tu Động cơ kẹp bánh xe (4 kW - 1430 v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 265 | 1.3.2. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 266 | 1.3.2.1. Switch cơ kẹp bánh xe | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 8 | |
| 267 | 1.3.3. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 268 | 1.3.3.1. Bảo dưỡng, sửa chữa cơ cấu kẹp bánh xe | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 269 | 1.4. Cơ cấu băng tải cấp 1 chiều | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 270 | 1.4.1. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 271 | 1.4.1.1. Đại tu Động cơ băng tải cấp 1 chiều (11 kW - 1450 v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 272 | 1.4.2. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 273 | 1.4.2.1. Switch cơ báo lệch băng, giây giật sự cố, phanh điện từ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 274 | 1.4.3. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 275 | 1.4.3.1. Bảo dưỡng khung băng, kết cấu thép, HGT | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 276 | 1.4.3.2. Sửa chữa tang băng tải cấp 1 chiều | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 277 | 1.4.3.3. Thay băng tải mới | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 278 | 1.5. Cơ cấu băng tải cấp 2 chiều | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 279 | 1.5.1. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 280 | 1.5.1.1. Đại tu Động cơ băng tải cấp 2 chiều (11 kW - 1450 v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 281 | 1.5.2. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 282 | 1.5.2.1. Switch cơ báo lệch băng, dây giật sự cố, phanh điện từ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 283 | 1.5.2.2. Biến tần băng tải cấp 2 chiều | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 284 | 1.5.3. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 285 | 1.5.3.1. Bảo dưỡng khung băng, kết cấu thép, HGT | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 286 | 1.5.3.2. Sửa chữa tang băng tải cấp 2 chiều | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 287 | 1.5.3.3. Thay băng tải mới | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 288 | 1.6. Cơ cấu nâng hạ và đóng mở gầu | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 289 | 1.6.1. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 290 | 1.6.1.1. Đại tu Động cơ nâng hạ gầu (132 kW - 1695 V/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 291 | 1.6.1.2. Đại tu Động cơ quạt làm mát cho động cơ nâng hạ gầu (3 kW - 1410 v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 292 | 1.6.1.3. Đại tu Động cơ đóng mở gầu (132 kW - 1695 V/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 293 | 1.6.1.4. Đại tu động cơ phanh nâng hạ gầu (3 kW - 800v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 294 | 1.6.1.5. Đại tu Động cơ phanh đóng mở gầu (3 kW - 800v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 295 | 1.6.1.6. Đại tu Động cơ quạt làm mát cho động cơ đóng mở gầu (3 kW - 1410 v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 296 | 1.6.2. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 297 | 1.6.2.1. Thiết bị đo tốc độ động cơ nâng hạ, đóng mở | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 298 | 1.6.2.2. Switch cơ của bộ mã hóa | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 16 | |
| 299 | 1.6.2.3. Biến tần động cơ nâng hạ, đống mở | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 300 | 1.6.3. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 301 | 1.6.3.1. Bảo dưỡng, sửa chữa cơ cấu nâng hạ đóng mở gầu | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 302 | 1.6.3.2. Hàn đắp, tiện lại bề mặt các Puly dẫn hướng cáp thép và 4 tang cuốn cáp thép bị mòn bề mặt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 303 | 1.7. Cơ cấu di chuyển cabin | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 304 | 1.7.1. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 305 | 1.7.1.1. Đại tu cụm trục quay puli đỡ cáp cabin cầu trục | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 8 | |
| 306 | 1.7.1.2. Đại tu Động cơ di chuyển Cabine (0,75kW, 1400v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 4 | |
| 307 | 1.7.2. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 308 | 1.7.2.1. Switch cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 309 | 1.7.2.2. Switch từ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 310 | 1.7.2.3. Biến tần di chuyển ca bin | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 311 | 1.7.3. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 312 | 1.7.3.1. Bảo dưỡng, sửa chữa cơ cấu di chuyển cabin | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 313 | 1.8. Cơ cấu bôi trơn tập trung | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 314 | 1.8.1. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 315 | 1.8.1.1. Đại tu Động cơ bơm mỡ (0,18 kW - 1430 v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 6 | |
| 316 | 1.8.2. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 317 | 1.8.2.1. Công tắc áp suất-chênh áp | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 318 | 1.8.2.2. Công tắc mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 319 | 1.8.3. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 320 | 1.8.3.1. Bảo dưỡng, sửa chữa cơ cấu bôi trơn tập trung | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 321 | 1.9. Cơ cấu tang quấn cáp điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 322 | 1.9.1. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 323 | 1.9.1.1. Đại tu Động cơ tang quấn cáp lực (1,5 kW - 1390 v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 324 | 1.9.2. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 325 | 1.9.2.1. Bảo dưỡng, sửa chữa cơ cấu tang quấn cáp điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 326 | 1.9.3. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 327 | 1.9.3.1. Switch cơ báo căng, chùng cáp | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 328 | 1.10. Cơ cấu tang quấn cáp thông tin | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 329 | 1.10.1. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 330 | 1.10.1.1. Đại tu Động cơ tang quấn cáp thông tin (1,5 kW - 1390 v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 331 | 1.10.2. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 332 | 1.10.2.1. Switch cơ báo căng, chùng cáp | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 333 | 1.10.3. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 334 | 1.10.3.1. Bảo dưỡng, sửa chữa cơ cấu tang quấn cáp thông tin | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 335 | 1.11. Cơ cấu phun sương dập bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 336 | 1.11.1. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 337 | 1.11.1.1. Đại tu Động cơ bơm nước dập bụi (3 kW - 2900 v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 338 | 1.11.2. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 339 | 1.11.2.1. Van điện từ (cả phần cơ và phần điều khiển) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 340 | 1.11.2.2. Công tắc mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 341 | 1.11.2.3. Bảo dưỡng, hiệu chuẩn và kiểm định đồng hồ áp kế | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 342 | 1.11.3. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 343 | 1.11.3.1. Bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống phun sương dập bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 344 | 1.12. Cơ cấu phễu than | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 345 | 1.12.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 346 | 1.12.1.1. Chế tạo, thay các tấm chống mài mòn phễu và ống truyền tải chia than cánh lật | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 347 | 1.12.2. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 348 | 1.12.2.1. Đại tu Động cơ rung phễu (1,1 kW - 400V) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 349 | 1.13. Hệ thống thủy lực | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 350 | 1.13.1. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 351 | 1.13.1.1. Đại tu Động cơ hệ thống thủy lực (18 kW - 1470v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 352 | 1.13.2. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 353 | 1.13.2.1. Switch từ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 12 | |
| 354 | 1.13.2.2. Công tắc mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 355 | 1.13.2.3. Công tắc áp suất-chênh áp | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 356 | 1.13.2.4. Bộ chia dầu thủy lực | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 6 | |
| 357 | 1.13.2.5. Bảo dưỡng, hiệu chuẩn và kiểm định đồng hồ áp kế | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 358 | 1.13.3. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 359 | 1.13.3.1. Bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống thủy lực | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 360 | 1.14. Cơ cấu di chuyển xe con | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 361 | 1.14.1. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 362 | 1.14.1.1. Đại tu Động cơ di chuyển xe con (45kW - 581v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 363 | 1.14.1.2. Đại tu Động cơ làm mát động cơ di chuyển xe con (0,37kW-2800v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 364 | 1.14.2. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 365 | 1.14.2.1. Switch từ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 4 | |
| 366 | 1.14.2.2. Switch cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | cái | 6 | |
| 367 | 1.14.2.3. Biến tần động cơ xe con | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | bộ | 1 | |
| 368 | 1.14.2.4. Thiết bị đo tốc độ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 369 | 1.14.3. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 370 | 1.14.3.1. Bảo dưỡng, sửa chữa cơ cấu xe con | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 371 | 1.15. Các tủ điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 372 | 1.15.1. Phần C&I | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 373 | 1.15.1.1. Tủ điều khiển trên phòng điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 9 | |
| 374 | 1.15.1.2. Tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 6 | |
| 375 | 1.15.1.3. Mô đun giám sát dự phòng nóng giữa hai CPU | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 376 | 1.15.1.4. Bảo dưỡng tay trang điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 377 | 1.15.1.5. Tủ điều khiển loại có bộ điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 1 | |
| 378 | 1.15.1.6. Tủ điều khiển loại không có bộ điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 7 | |
| 379 | 1.15.1.7. Tay trang điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | bộ | 2 | |
| 380 | 1.15.1.8. Rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 381 | 1.15.1.9. Át tô mát | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 87 | |
| 382 | 1.15.1.10. Contactor và Rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 232 | |
| 383 | 1.15.1.11. Màn hình giao diện vận hành HMI | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 384 | 1.15.1.12. Máy biến điện áp (MBA điều khiển) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 385 | 1.15.1.13. Bộ chuyển đổi nguồn 220VAC/24VDC | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 3 | |
| 386 | 1.15.1.14. Rơ le nhiệt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 17 | |
| 387 | 1.15.1.15. Nút ấn | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 50 | |
| 388 | 1.15.1.16. Mô đun truyền thông | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 7 | |
| 389 | 1.15.1.17. Mô đun đầu vào số | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 12 | |
| 390 | 1.15.1.18. Mô đun đầu ra số | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 9 | |
| 391 | 1.15.1.19. Bộ vi xử lý CPU | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 392 | 1.15.1.20. Mô đun nguồn PLC | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 5 | |
| 393 | 1.16. Nguồn cấp | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 394 | 1.16.1. Phần thiết bị điện nhất thứ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 395 | 1.16.1.1. Hệ thống tang quấn cáp | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 396 | 1.16.1.2. Thí nghiệm hiệu chỉnh sau sửa chữa Máy biến dòng điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 6 | |
| 397 | 1.16.1.3. Thí nghiệm hiệu chỉnh sau sửa chữa Máy biến điện áp điện áp | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 398 | 1.16.1.4. Thí nghiệm hiệu chỉnh thiết bị đóng cắt 6,6kV | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 3 | |
| 399 | 1.16.1.5. Đại tu thiết bị đóng cắt 6,6kV | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 3 | |
| 400 | 1.16.1.6. Bảo dưỡng thí nghiệm máy biến áp khô 6,6/0,4kV | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 401 | 1.16.1.7. Đại tu áp tô mát dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 40 | |
| 402 | 1.16.1.8. Đại tu các đèn chiếu sáng Loại LED 400W | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Mạch | 12 | |
| 403 | 1.16.1.9. Đại tu các đèn chiếu sáng Loại 2x18W | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Mạch | 60 | |
| 404 | 1.16.1.10. Đại tu các đèn chiếu sáng Loại 400W | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Mạch | 10 | |
| 405 | 1.16.2. Phần thiết bị bảo vệ - điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 406 | 1.16.2.1. Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ giám sát nhiệt độ của máy biến áp | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 4 | |
| 407 | 1.16.2.2. Thí nghiệm Rơle bảo vệ dòng điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 408 | 1.16.2.3. Thí nghiệm mạch điều khiển - tín hiệu của máy cắt 6,6kV | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 2 | |
| 409 | 1.16.2.4. Thí nghiệm rơle trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 61 | |
| 410 | 1.17. Nghiệm thu - Chạy thử - Kiểm định sau đại tu | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 411 | 1.17.1. Kiểm định (10T) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Máy | 1 | |
| 412 | 2. Cầu trục số 7 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 413 | 2.1. Cơ cấu di chuyển dọc và kết cấu thép | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 414 | 2.1.1. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 415 | 2.1.1.1. Đại tu Động cơ di chuyển dọc (7,5 kW - 1450 v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 8 | |
| 416 | 2.1.2. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 417 | 2.1.2.1. Switch cơ phanh, báo va chạm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 10 | |
| 418 | 2.1.2.2. Switch từ neo bão | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 8 | |
| 419 | 2.1.3. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 420 | 2.1.3.1. Bảo dưỡng cơ cấu di chuyển dọc | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 421 | 2.1.3.2. Bảo dưỡng, sơn vá kết cấu thép | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 422 | 2.2. Cơ cấu kẹp ray | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 423 | 2.2.1. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 424 | 2.2.1.1. Đại tu Động cơ kẹp ray (3 kW - 1420v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 425 | 2.2.2. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 426 | 2.2.2.1. Switch cơ kẹp ray | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 427 | 2.2.3. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 428 | 2.2.3.1. Bảo dưỡng, sửa chữa cơ cấu kẹp ray | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | bộ | 1 | |
| 429 | 2.3. Cơ cấu kẹp bánh xe | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 430 | 2.3.1. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 431 | 2.3.1.1. Đại tu Động cơ kẹp bánh xe (4 kW - 1430 v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 432 | 2.3.2. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 433 | 2.3.2.1. Switch cơ kẹp bánh xe | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 8 | |
| 434 | 2.3.3. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 435 | 2.3.3.1. Bảo dưỡng, sửa chữa cơ cấu kẹp bánh xe | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 436 | 2.4. Cơ cấu băng tải cấp 1 chiều | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 437 | 2.4.1. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 438 | 2.4.1.1. Đại tu Động cơ băng tải cấp 1 chiều (11 kW - 1450 v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 439 | 2.4.2. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 440 | 2.4.2.1. Switch cơ báo lệch băng, giây giật sự cố, phanh điện từ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 441 | 2.4.3. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 442 | 2.4.3.1. Bảo dưỡng khung băng, kết cấu thép, HGT | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 443 | 2.4.3.2. Sửa chữa tang băng tải cấp 1 chiều | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 444 | 2.4.3.3. Thay băng tải mới | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 445 | 2.5. Cơ cấu băng tải cấp 2 chiều | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 446 | 2.5.1. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 447 | 2.5.1.1. Đại tu Động cơ băng tải cấp 2 chiều (11 kW - 1450 v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 448 | 2.5.2. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 449 | 2.5.2.1. Switch cơ báo lệch băng, dây giật sự cố, phanh điện từ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 450 | 2.5.2.2. Biến tần băng tải cấp 2 chiều | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 451 | 2.5.3. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 452 | 2.5.3.1. Bảo dưỡng khung băng, kết cấu thép, HGT | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 453 | 2.5.3.2. Sửa chữa tang băng tải cấp 2 chiều | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 454 | 2.5.3.3. Thay băng tải mới | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 455 | 2.6. Cơ cấu nâng hạ và đóng mở gầu | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 456 | 2.6.1. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 457 | 2.6.1.1. Đại tu Động cơ nâng hạ gầu (132 kW - 1695 V/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 458 | 2.6.1.2. Đại tu Động cơ quạt làm mát cho động cơ nâng hạ gầu (3 kW - 1410 v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 459 | 2.6.1.3. Đại tu Động cơ đóng mở gầu (132 kW - 1695 V/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 460 | 2.6.1.4. Đại tu động cơ phanh nâng hạ gầu (3 kW - 800v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 461 | 2.6.1.5. Đại tu Động cơ phanh đóng mở gầu (3 kW - 800v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 462 | 2.6.1.6. Đại tu Động cơ quạt làm mát cho động cơ đóng mở gầu (3 kW - 1410 v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 463 | 2.6.2. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 464 | 2.6.2.1. Thiết bị đo tốc độ động cơ nâng hạ, đóng mở | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 465 | 2.6.2.2. Switch cơ của bộ mã hóa | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 16 | |
| 466 | 2.6.2.3. Biến tần động cơ nâng hạ, đống mở | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 467 | 2.6.3. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 468 | 2.6.3.1. Bảo dưỡng, sửa chữa cơ cấu nâng hạ đóng mở gầu | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 469 | 2.6.3.2. Hàn đắp, tiện lại bề mặt các Puly dẫn hướng cáp thép và 4 tang cuốn cáp thép bị mòn bề mặt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 470 | 2.7. Cơ cấu di chuyển cabin | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 471 | 2.7.1. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 472 | 2.7.1.1. Đại tu cụm trục quay puli đỡ cáp cabin cầu trục | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 8 | |
| 473 | 2.7.1.2. Đại tu Động cơ di chuyển Cabine (0,75kW, 1400v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 4 | |
| 474 | 2.7.2. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 475 | 2.7.2.1. Switch cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 476 | 2.7.2.2. Switch từ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 477 | 2.7.2.3. Biến tần di chuyển ca bin | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 478 | 2.7.3. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 479 | 2.7.3.1. Bảo dưỡng, sửa chữa cơ cấu di chuyển cabin | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 480 | 2.8. Cơ cấu bôi trơn tập trung | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 481 | 2.8.1. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 482 | 2.8.1.1. Đại tu Động cơ bơm mỡ (0,18 kW - 1430 v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 6 | |
| 483 | 2.8.2. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 484 | 2.8.2.1. Công tắc áp suất-chênh áp | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 485 | 2.8.2.2. Công tắc mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 486 | 2.8.3. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 487 | 2.8.3.1. Bảo dưỡng, sửa chữa cơ cấu bôi trơn tập trung | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 488 | 2.9. Cơ cấu tang quấn cáp điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 489 | 2.9.1. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 490 | 2.9.1.1. Đại tu Động cơ tang quấn cáp lực (1,5 kW - 1390 v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 491 | 2.9.2. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 492 | 2.9.2.1. Bảo dưỡng, sửa chữa cơ cấu tang quấn cáp điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 493 | 2.9.3. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 494 | 2.9.3.1. Switch cơ báo căng, chùng cáp | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 495 | 2.10. Cơ cấu tang quấn cáp thông tin | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 496 | 2.10.1. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 497 | 2.10.1.1. Đại tu Động cơ tang quấn cáp thông tin (1,5 kW - 1390 v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 498 | 2.10.2. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 499 | 2.10.2.1. Switch cơ báo căng, chùng cáp | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 500 | 2.10.3. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 501 | 2.10.3.1. Bảo dưỡng, sửa chữa cơ cấu tang quấn cáp thông tin | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 502 | 2.11. Cơ cấu phun sương dập bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 503 | 2.11.1. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 504 | 2.11.1.1. Đại tu Động cơ bơm nước dập bụi (3 kW - 2900 v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 505 | 2.11.2. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 506 | 2.11.2.1. Van điện từ (cả phần cơ và phần điều khiển) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 507 | 2.11.2.2. Công tắc mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 508 | 2.11.2.3. Bảo dưỡng, hiệu chuẩn và kiểm định đồng hồ áp kế | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 509 | 2.11.3. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 510 | 2.11.3.1. Bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống phun sương dập bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 511 | 2.12. Cơ cấu phễu than | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 512 | 2.12.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 513 | 2.12.1.1. Chế tạo, thay các tấm chống mài mòn phễu và ống truyền tải chia than cánh lật | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 514 | 2.12.2. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 515 | 2.12.2.1. Đại tu Động cơ rung phễu (1,1 kW - 400V) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 516 | 2.13. Hệ thống thủy lực | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 517 | 2.13.1. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 518 | 2.13.1.1. Đại tu Động cơ hệ thống thủy lực (18 kW - 1470v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 519 | 2.13.2. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 520 | 2.13.2.1. Switch từ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 12 | |
| 521 | 2.13.2.2. Công tắc mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 522 | 2.13.2.3. Công tắc áp suất-chênh áp | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 523 | 2.13.2.4. Bộ chia dầu thủy lực | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 6 | |
| 524 | 2.13.2.5. Bảo dưỡng, hiệu chuẩn và kiểm định đồng hồ áp kế | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 525 | 2.13.3. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 526 | 2.13.3.1. Bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống thủy lực | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 527 | 2.14. Cơ cấu di chuyển xe con | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 528 | 2.14.1. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 529 | 2.14.1.1. Đại tu Động cơ di chuyển xe con (45kW - 581v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 530 | 2.14.1.2. Đại tu Động cơ làm mát động cơ di chuyển xe con (0,37kW-2800v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 531 | 2.14.2. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 532 | 2.14.2.1. Switch từ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 4 | |
| 533 | 2.14.2.2. Switch cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | cái | 6 | |
| 534 | 2.14.2.3. Biến tần động cơ xe con | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | bộ | 1 | |
| 535 | 2.14.2.4. Thiết bị đo tốc độ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 536 | 2.14.3. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 537 | 2.14.3.1. Bảo dưỡng, sửa chữa cơ cấu xe con | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 538 | 2.15. Các tủ điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 539 | 2.15.1. Phần C&I | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 540 | 2.15.1.1. Tủ điều khiển trên phòng điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 9 | |
| 541 | 2.15.1.2. Tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 6 | |
| 542 | 2.15.1.3. Mô đun giám sát dự phòng nóng giữa hai CPU | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 543 | 2.15.1.4. Bảo dưỡng tay trang điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 544 | 2.15.1.5. Tủ điều khiển loại có bộ điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 1 | |
| 545 | 2.15.1.6. Tủ điều khiển loại không có bộ điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 7 | |
| 546 | 2.15.1.7. Tay trang điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | bộ | 2 | |
| 547 | 2.15.1.8. Rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 548 | 2.15.1.9. Át tô mát | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 87 | |
| 549 | 2.15.1.10. Contactor và Rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 232 | |
| 550 | 2.15.1.11. Màn hình giao diện vận hành HMI | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 551 | 2.15.1.12. Máy biến điện áp (MBA điều khiển) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 552 | 2.15.1.13. Bộ chuyển đổi nguồn 220VAC/24VDC | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 3 | |
| 553 | 2.15.1.14. Rơ le nhiệt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 17 | |
| 554 | 2.15.1.15. Nút ấn | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 50 | |
| 555 | 2.15.1.16. Mô đun truyền thông | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 7 | |
| 556 | 2.15.1.17. Mô đun đầu vào số | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 12 | |
| 557 | 2.15.1.18. Mô đun đầu ra số | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 9 | |
| 558 | 2.15.1.19. Bộ vi xử lý CPU | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 559 | 2.15.1.20. Mô đun nguồn PLC | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 5 | |
| 560 | 2.16. Nguồn cấp | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 561 | 2.16.1. Phần thiết bị điện nhất thứ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 562 | 2.16.1.1. Hệ thống tang quấn cáp | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 563 | 2.16.1.2. Thí nghiệm hiệu chỉnh sau sửa chữa Máy biến dòng điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 6 | |
| 564 | 2.16.1.3. Thí nghiệm hiệu chỉnh sau sửa chữa Máy biến điện áp điện áp | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 565 | 2.16.1.4. Thí nghiệm hiệu chỉnh thiết bị đóng cắt 6,6kV | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 3 | |
| 566 | 2.16.1.5. Đại tu thiết bị đóng cắt 6,6kV | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 3 | |
| 567 | 2.16.1.6. Bảo dưỡng thí nghiệm máy biến áp khô 6,6/0,4kV | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 568 | 2.16.1.7. Đại tu áp tô mát dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 40 | |
| 569 | 2.16.1.8. Đại tu các đèn chiếu sáng Loại LED 400W | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Mạch | 12 | |
| 570 | 2.16.1.9. Đại tu các đèn chiếu sáng Loại 2x18W | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Mạch | 60 | |
| 571 | 2.16.1.10. Đại tu các đèn chiếu sáng Loại 400W | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Mạch | 10 | |
| 572 | 2.16.2. Phần thiết bị bảo vệ - điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 573 | 2.16.2.1. Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ giám sát nhiệt độ của máy biến áp | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 4 | |
| 574 | 2.16.2.2. Thí nghiệm Rơle bảo vệ dòng điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 575 | 2.16.2.3. Thí nghiệm mạch điều khiển - tín hiệu của máy cắt 6,6kV | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 2 | |
| 576 | 1.16.2.4. Thí nghiệm rơle trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 61 | |
| 577 | 2.17. Nghiệm thu - Chạy thử - Kiểm định sau đại tu | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 578 | 2.17.1. Kiểm định (10T) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Máy | 1 | |
| 579 | 3. Cầu trục bốc than (Cầu trục số 5) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 580 | 3.1. Cơ cấu di chuyển dọc và kết cấu thép | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 581 | 3.1.1. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 582 | 3.1.1.1. Đại tu Động cơ di chuyển dọc (7,5 kW - 1450 v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 8 | |
| 583 | 3.1.2. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 584 | 3.1.2.1. Switch cơ phanh, báo va chạm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 10 | |
| 585 | 3.1.2.2. Switch từ neo bão | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 8 | |
| 586 | 3.1.3. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 587 | 3.1.3.1. Bảo dưỡng cơ cấu di chuyển dọc | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 588 | 3.1.3.2. Bảo dưỡng, sơn vá kết cấu thép | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 589 | 3.2. Cơ cấu kẹp ray | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 590 | 3.2.1. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 591 | 3.2.1.1. Đại tu Động cơ kẹp ray (3 kW - 1420v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 592 | 3.2.2. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 593 | 3.2.2.1. Switch cơ kẹp ray | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 594 | 3.2.3. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 595 | 3.2.3.1. Bảo dưỡng, sửa chữa cơ cấu kẹp ray | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | bộ | 1 | |
| 596 | 3.3. Cơ cấu kẹp bánh xe | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 597 | 1.3.1. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 598 | 3.3.1.1. Đại tu Động cơ kẹp bánh xe (4 kW - 1430 v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 599 | 3.3.2. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 600 | 3.3.2.1. Switch cơ kẹp bánh xe | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 8 | |
| 601 | 3.3.3. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 602 | 3.3.3.1. Bảo dưỡng, sửa chữa cơ cấu kẹp bánh xe | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 603 | 3.4. Cơ cấu băng tải cấp 1 chiều | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 604 | 3.4.1. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 605 | 3.4.1.1. Đại tu Động cơ băng tải cấp 1 chiều (11 kW - 1450 v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 606 | 3.4.2. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 607 | 3.4.2.1. Switch cơ báo lệch băng, giây giật sự cố, phanh điện từ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 608 | 3.4.3. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 609 | 3.4.3.1. Bảo dưỡng khung băng, kết cấu thép, HGT | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 610 | 3.4.3.2. Sửa chữa tang băng tải cấp 1 chiều | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 611 | 3.4.3.3. Thay băng tải mới | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 612 | 3.5. Cơ cấu băng tải cấp 2 chiều | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 613 | 3.5.1. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 614 | 3.5.1.1. Đại tu Động cơ băng tải cấp 2 chiều (11 kW - 1450 v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 615 | 3.5.2. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 616 | 3.5.2.1. Switch cơ báo lệch băng, dây giật sự cố, phanh điện từ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 617 | 3.5.2.2. Biến tần băng tải cấp 2 chiều | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 618 | 3.5.3. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 619 | 3.5.3.1. Bảo dưỡng khung băng, kết cấu thép, HGT | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 620 | 3.5.3.2. Sửa chữa tang băng tải cấp 2 chiều | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 621 | 3.5.3.3. Thay băng tải mới | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 622 | 3.6. Cơ cấu nâng hạ và đóng mở gầu | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 623 | 3.6.1. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 624 | 3.6.1.1. Đại tu Động cơ nâng hạ gầu (132 kW - 1695 V/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 625 | 3.6.1.2. Đại tu Động cơ quạt làm mát cho động cơ nâng hạ gầu (3 kW - 1410 v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 626 | 3.6.1.3. Đại tu Động cơ đóng mở gầu (132 kW - 1695 V/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 627 | 3.6.1.4. Đại tu động cơ phanh nâng hạ gầu (3 kW - 800v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 628 | 3.6.1.5. Đại tu Động cơ phanh đóng mở gầu (3 kW - 800v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 629 | 3.6.1.6. Đại tu Động cơ quạt làm mát cho động cơ đóng mở gầu (3 kW - 1410 v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 630 | 3.6.2. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 631 | 3.6.2.1. Thiết bị đo tốc độ động cơ nâng hạ, đóng mở | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 632 | 3.6.2.2. Switch cơ của bộ mã hóa | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 16 | |
| 633 | 3.6.2.3. Biến tần động cơ nâng hạ, đống mở | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 634 | 3.6.3. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 635 | 3.6.3.1. Bảo dưỡng, sửa chữa cơ cấu nâng hạ đóng mở gầu | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 636 | 3.6.3.2. Hàn đắp, tiện lại bề mặt các Puly dẫn hướng cáp thép và 4 tang cuốn cáp thép bị mòn bề mặt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 637 | 3.7. Cơ cấu di chuyển cabin | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 638 | 3.7.1. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 639 | 3.7.1.1. Đại tu cụm trục quay puli đỡ cáp cabin cầu trục | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 9 | |
| 640 | 3.7.1.2. Đại tu Động cơ di chuyển Cabine (0,75kW, 1400v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 4 | |
| 641 | 3.7.2. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 642 | 3.7.2.1. Switch cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | cái | 2 | |
| 643 | 3.7.2.2. Switch từ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 644 | 3.7.2.3. Biến tần di chuyển ca bin | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | bộ | 1 | |
| 645 | 3.7.3. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 646 | 3.7.3.1. Bảo dưỡng, sửa chữa cơ cấu di chuyển cabin | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 647 | 3.8. Cơ cấu bôi trơn tập trung | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 648 | 3.8.1. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 649 | 3.8.1.1. Đại tu Động cơ bơm mỡ (0,18 kW - 1430 v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 6 | |
| 650 | 3.8.2. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 651 | 3.8.2.1. Công tắc áp suất-chênh áp | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 652 | 3.8.2.2. Công tắc mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 653 | 3.8.3. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 654 | 3.8.3.1. Bảo dưỡng, sửa chữa cơ cấu bôi trơn tập trung | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 655 | 3.9. Cơ cấu tang quấn cáp điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 656 | 3.9.1. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 657 | 3.9.1.1. Đại tu Động cơ tang quấn cáp lực (1,5 kW - 1390 v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 658 | 3.9.2. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 659 | 3.9.2.1. Bảo dưỡng, sửa chữa cơ cấu tang quấn cáp điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 660 | 3.9.3. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 661 | 3.9.3.1. Switch cơ báo căng, chùng cáp | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 662 | 3.10. Cơ cấu tang quấn cáp thông tin | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 663 | 3.10.1. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 664 | 3.10.1.1. Đại tu Động cơ tang quấn cáp thông tin (1,5 kW - 1390 v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 665 | 3.10.2. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 666 | 3.10.2.1. Switch cơ báo căng, chùng cáp | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 667 | 3.10.3. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 668 | 3.10.3.1. Bảo dưỡng, sửa chữa cơ cấu tang quấn cáp thông tin | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 669 | 3.11. Cơ cấu phun sương dập bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 670 | 3.11.1. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 671 | 3.11.1.1. Đại tu Động cơ bơm nước dập bụi (3 kW - 2900 v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 672 | 3.11.2. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 673 | 3.11.2.1. Van điện từ (cả phần cơ và phần điều khiển) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 674 | 3.11.2.2. Công tắc mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 675 | 3.11.2.3. Thiết bị đo áp suất-chênh áp tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 676 | 3.11.3. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 677 | 3.11.3.1. Bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống phun sương dập bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 678 | 3.12. Cơ cấu phễu than | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 679 | 3.12.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 680 | 3.12.1.1. Chế tạo, thay các tấm chống mài mòn phễu và ống truyền tải chia than cánh lật | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 681 | 3.12.2. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 682 | 3.12.2.1. Đại tu Động cơ rung phễu (1,1 kW - 400V) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 683 | 3.13. Hệ thống thủy lực | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 684 | 3.13.1. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 685 | 3.13.1.1. Đại tu Động cơ hệ thống thủy lực (18 kW - 1470v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 686 | 3.13.2. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 687 | 3.13.2.1. Switch từ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 12 | |
| 688 | 3.13.2.2. Công tắc mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 689 | 3.13.2.3. Thiết bị đo áp suất-chênh áp tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 690 | 3.13.2.4. Công tắc áp suất-chênh áp | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 691 | 3.13.2.5. Bộ chia dầu thủy lực | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 6 | |
| 692 | 3.13.3. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 693 | 3.13.3.1. Bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống thủy lực | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 694 | 3.14. Cơ cấu di chuyển xe con | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 695 | 3.14.1. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 696 | 3.14.1.1. Đại tu Động cơ di chuyển xe con (45kW - 581v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 697 | 3.14.1.2. Đại tu Động cơ làm mát động cơ di chuyển xe con (0,37kW-2800v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 698 | 3.14.2. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 699 | 3.14.2.1. Switch từ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 4 | |
| 700 | 3.14.2.2. Switch cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | cái | 6 | |
| 701 | 3.14.2.3. Biến tần động cơ xe con | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | bộ | 1 | |
| 702 | 3.14.2.4. Thiết bị đo tốc độ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 703 | 3.14.3. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 704 | 3.14.3.1. Bảo dưỡng, sửa chữa cơ cấu xe con | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 705 | 3.15. Các tủ điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 706 | 3.15.1. Phần C&I | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 707 | 3.15.1.1. Tủ điều khiển trên phòng điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 9 | |
| 708 | 3.15.1.2. Tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 6 | |
| 709 | 3.15.1.3. Vật tư thay thế | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 710 | 3.15.1.4. Mô đun giám sát dự phòng nóng giữa hai CPU | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 711 | 3.15.1.5. Bảo dưỡng tay trang điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 712 | 3.15.1.6. Tủ điều khiển loại có bộ điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 1 | |
| 713 | 3.15.1.7. Tủ điều khiển loại không có bộ điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 7 | |
| 714 | 3.15.1.8. Tay trang điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | bộ | 2 | |
| 715 | 3.15.1.9. Rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 716 | 3.15.1.10. Át tô mát | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 87 | |
| 717 | 3.15.1.11. Contactor và Rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 232 | |
| 718 | 3.15.1.12. Màn hình giao diện vận hành HMI | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 719 | 3.15.1.13. Máy biến điện áp (MBA điều khiển) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 720 | 3.15.1.14. Bộ chuyển đổi nguồn 220VAC/24VDC | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 3 | |
| 721 | 3.15.1.15. Rơ le nhiệt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 17 | |
| 722 | 3.15.1.16. Nút ấn | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 50 | |
| 723 | 3.15.1.17. Mô đun truyền thông | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 7 | |
| 724 | 3.15.1.18. Mô đun đầu vào số | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 12 | |
| 725 | 3.15.1.19. Mô đun đầu ra số | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 9 | |
| 726 | 3.15.1.20. Bộ vi xử lý CPU | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 727 | 3.15.1.21. Mô đun nguồn PLC | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 5 | |
| 728 | 3.16. Nguồn cấp | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 729 | 3.16.1. Phần thiết bị điện nhất thứ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 730 | 3.16.1.1. Hệ thống tang quấn cáp | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 731 | 3.16.1.2. Thí nghiệm hiệu chỉnh sau sửa chữa Máy biến dòng điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | chiếc | 6 | |
| 732 | 3.16.1.3. Thí nghiệm hiệu chỉnh sau sửa chữa Máy biến điện áp điện áp | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | chiếc | 1 | |
| 733 | 3.16.1.4. Thí nghiệm hiệu chỉnh thiết bị đóng cắt 6,6kV | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 3 | |
| 734 | 3.16.1.5. Đại tu thiết bị đóng cắt 6,6kV | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 3 | |
| 735 | 3.16.1.6. Bảo dưỡng thí nghiệm máy biến áp khô 6,6/0,4kV | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 736 | 3.16.1.7. Đại tu áp tô mát dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 40 | |
| 737 | 3.16.1.8. Đại tu các đèn chiếu sáng Loại LED 400W | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Mạch | 12 | |
| 738 | 3.16.1.9. Đại tu các đèn chiếu sáng Loại 2x18W | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Mạch | 60 | |
| 739 | 3.16.1.10. Đại tu các đèn chiếu sáng Loại 400W | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Mạch | 10 | |
| 740 | 3.16.2. Phần thiết bị bảo vệ - điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 741 | 3.16.2.1. Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ giám sát nhiệt độ của máy biến áp | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 4 | |
| 742 | 3.16.2.2. Thí nghiệm Rơle bảo vệ dòng điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 743 | 3.16.2.3. Thí nghiệm mạch điều khiển - tín hiệu của máy cắt 6,6kV | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | hệ thống | 2 | |
| 744 | 3.16.2.4. Thí nghiệm rơle trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | cái | 61 | |
| 745 | 3.16.2.5. Thiết bị thay thế | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 746 | 3.17. Nghiệm thu - Chạy thử - Kiểm định sau đại tu | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 747 | 3.17.1. Kiểm định (10T) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Máy | 1 | |
| 748 | A.3. Phần chung tổ máy số 3&4/Các tuyến băng tải tới kho than và thiết bị liên quan | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 749 | 1. Băng tải 4Y | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 750 | 1.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 751 | 1.1.1. Con lăn - Khung băng - Hộp chất tải - Kết cấu thép | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 752 | 1.1.2. Thay dây băng mới | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 753 | 1.1.3. Bảo dưỡng, sửa chữa, bọc lại cao su các tang dẫn (11 tang) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 754 | 1.1.4. Bảo dưỡng cụm dẫn động (HGT+ Khớp nối thuỷ lực + Phanh) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 755 | 1.1.5. Mũi chia than di động 4X (M-H) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 756 | 1.1.6. Bơm nước đọng tháp C (2 cái đặt cạnh cầu thang lên xuống) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 757 | 1.1.6.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 758 | 1.1.6.1.1. Khung lắp động cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 759 | 1.1.6.1.2. Gối đỡ chính | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 760 | 1.1.6.1.3. Giá đỡ thân bơm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 761 | 1.1.6.1.4. Buồng công tác - Ống nối buồng công tác | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 762 | 1.1.6.1.5. Đầu đẩy - Đầu hút | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 763 | 1.1.6.1.6. Trục bơm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 764 | 1.1.6.1.7. Nối trục | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 765 | 1.2. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 766 | 1.2.1. Động cơ băng tải 4Y | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 767 | 1.2.1.1. Đại tu động cơ băng tải 4X (185kW, 1480v/ph) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 768 | 1.2.1.2. Đại tu động cơ phanh băng tải 4Y (210W, 400V) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 769 | 1.2.2. Động cơ mũi chia than di động 4Y (M-H) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 770 | 1.2.2.1. Đại tu động cơ mũi chia than di động 4Y (5,5kW, 1440v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 771 | 1.2.3. Tủ điều khiển tại chỗ của băng tải 4Y | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 1 | |
| 772 | 1.2.3.1. Đại tu công tắc tơ dòng điện định mức 120-500 A | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 773 | 1.2.3.2. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 5 | |
| 774 | 1.2.3.3. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ của băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 1 | |
| 775 | 1.2.3.4. Bảo dưỡng, kiểm tra hệ thống mạch còi đèn báo khởi động băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 6 | |
| 776 | 1.2.3.5. Bảo dưỡng máy biến áp cấp nguồn điều khiển 400/230Vac | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 777 | 1.2.3.6. Công tắc báo lệch băng (Đại tu-bảo đưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 8 | |
| 778 | 1.2.3.7. Công tắc dây giật sự cố (Đại tu-bảo đưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 10 | |
| 779 | 1.2.3.8. Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, nút ấn | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 5 | |
| 780 | 1.2.4. Tủ điều khiển tại chỗ mũi chia than di động 4Y (M-H) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 781 | 1.2.4.1. Đại tu Áp tô mát dòng điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 782 | 1.2.4.2. Công tắc tơ 3 pha có dòng định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 783 | 1.2.4.3. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le nhiệt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 784 | 1.2.4.4. Át tô mát điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 785 | 1.2.4.5. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 786 | 1.2.4.6. Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, nút ấn, đèn báo | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 7 | |
| 787 | 1.2.4.7. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 1 | |
| 788 | 1.2.5. Bơm nước đọng tháp C (2 chiếc) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 789 | 1.2.5.1. Động cơ bơm hố đọng tháp C | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 790 | 1.2.5.1.1. Đại tu động cơ bơm nước đọng tháp C (18.5kW, 400V, 1470v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 791 | 1.2.5.2. Tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 1 | |
| 792 | 1.2.5.2.1. Đại tu áp tô mát 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 793 | 1.2.5.2.2. Đại tu công tắc tơ 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 794 | 1.2.5.2.3. Công tắc mức (đại tu - bảo dưỡng) -OK | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 795 | 1.2.5.2.4. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le nhiệt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 796 | 1.2.5.2.5. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 9 | |
| 797 | 1.2.5.2.6. Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, nút ấn | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 9 | |
| 798 | 1.2.5.2.7. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ của băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 1 | |
| 799 | 1.2.6. Hệ thống hút bụi băng tải 4XY | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 800 | 1.2.6.1. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 801 | 1.2.6.1.1. Động cơ 0,4kV | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 802 | 1.2.6.1.1.1. Đại tu động cơ máy nén khí (5.5kW, 400V, 2880v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 803 | 1.2.6.1.1.2. Đại tu động cơ đóng mở phễu (0.75kW, 400V, 1400v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 804 | 1.2.6.1.1.3. Đại tu động cơ quạt xả khí (7.5kW, 400V, 2990v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 805 | 1.2.6.1.2. Tủ điều khiển tại chỗ hệ thống hút bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 2 | |
| 806 | 1.2.6.1.2.1. Đại tu áp tô mát 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 807 | 1.2.6.1.2.2. Đại tu công tắc tơ 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 6 | |
| 808 | 1.2.6.1.2.3. Đại tu rơ le nhiệt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 809 | 1.2.6.1.2.4. Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, khóa thao tác, nút ấn, đèn báo | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 16 | |
| 810 | 1.2.6.1.2.5. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơle trung gian, thời gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 8 | |
| 811 | 1.2.6.1.2.6. Bảo dưỡng máy biến áp cấp nguồn điều khiển 400/230Vac | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 812 | 1.2.6.1.2.7. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 2 | |
| 813 | 1.2.6.1.2.8. Van điện từ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 6 | |
| 814 | 1.2.6.1.2.9. Bộ điều áp khí nén thiết bị gom bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 815 | 1.3. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 816 | 1.3.1. Kiểm tra, bảo dưỡng bộ mã hóa tốc độ 4Y | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 817 | 1.3.2. Tủ điều khiển hệ thống phun sương dập bụi 4XY | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 1 | |
| 818 | 1.3.2.1. Kiểm tra, bảo dưỡng van điện từ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 6 | |
| 819 | 1.3.2.2. Át tô mát | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 820 | 1.3.2.3. Kiểm tra, bảo dưỡng khóa điều khiển, nút ấn, đèn báo | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 821 | 1.3.2.4. Thiết bị đo áp suất-chênh áp tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 822 | 1.3.2.5. Công tắc mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 823 | 1.3.2.6. Bộ chuyển đổi nguồn 220VAC/24VDC | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 824 | 1.3.2.7. MBA điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Máy | 1 | |
| 825 | 1.3.2.8. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 1 | |
| 826 | 1.3.2.9. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 827 | 2. Băng tải 5Y | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 828 | 2.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 829 | 2.1.1. Con lăn - Khung băng - Hộp chất tải - Kết cấu thép | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 830 | 2.1.2. Cắt thay mới 230m băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 831 | 2.1.3. Bảo dưỡng, sửa chữa, bọc lại cao su các tang dẫn (11 tang) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 832 | 2.1.4. Bảo dưỡng cụm dẫn động (HGT+ Khớp nối thuỷ lực + Phanh) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 833 | 2.1.5. Mũi chia than di động 5X (M-H) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 834 | 2.1.6. Bơm nước đọng tháp D (2 cái đặt phía đuôi băng tải 5Y) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 835 | 2.1.6.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 836 | 2.1.6.1.1. Khung lắp động cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 837 | 2.1.6.1.2. Gối đỡ chính | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 838 | 2.1.6.1.3. Giá đỡ thân bơm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 839 | 2.1.6.1.4. Buồng công tác - Ống nối buồng công tác | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 840 | 2.1.6.1.5. Đầu đẩy - Đầu hút | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 841 | 2.1.6.1.6. Trục bơm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 842 | 2.1.6.1.7. Nối trục | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 843 | 2.2. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 844 | 2.2.1. Động cơ băng tải 5Y | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 845 | 2.2.1.1. Đại tu động cơ băng tải 5Y (110kW, 400 V, 1480v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 846 | 2.2.1.2. Đại tu động cơ phanh băng tải 5Y (210W, 400V) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 847 | 2.2.2. Tủ điều khiển tại chỗ của băng tải 5Y | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 1 | |
| 848 | 2.2.2.1. Đại tu công tắc tơ dòng điện định mức 120-500 A | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 849 | 2.2.2.2. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 5 | |
| 850 | 2.2.2.3. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ của băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 1 | |
| 851 | 2.2.2.4. Bảo dưỡng, kiểm tra hệ thống mạch còi đèn báo khởi động băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 2 | |
| 852 | 2.2.2.5. Bảo dưỡng máy biến áp cấp nguồn điều khiển 400/230Vac | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 853 | 2.2.2.6. Công tắc báo lệch băng (Đại tu-bảo đưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 854 | 2.2.2.7. Công tắc dây giật sự cố (Đại tu-bảo đưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 6 | |
| 855 | 2.2.2.8. Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, nút ấn | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 5 | |
| 856 | 2.2.3. Động cơ mũi chia than di động 5Y (M-H) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 857 | 2.2.3.1. Đại tu động cơ mũi chia than di động 5Y (5,5kW, 1440v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 858 | 2.2.4. Tủ điều khiển tại chỗ mũi chia than di động 5Y (M-H) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 859 | 2.2.4.1. Đại tu Áp tô mát dòng điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 860 | 2.2.4.2. Công tắc tơ 3 pha có dòng định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 861 | 2.2.4.3. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le nhiệt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 862 | 2.2.4.4. Át tô mát điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 863 | 2.2.4.5. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 864 | 2.2.4.6. Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, nút ấn, đèn báo | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 7 | |
| 865 | 2.2.4.7. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 1 | |
| 866 | 2.2.5. Bơm nước đọng tháp D (2 cái đặt phía đuôi băng tải 5Y) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 867 | 2.2.5.1. Động cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 868 | 2.2.5.1.1. Đại tu động cơ bơm nước đọng tháp D (18.5kW, 400V, 1470v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 869 | 2.2.5.2. Tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 870 | 2.2.5.2.1. Đại tu áp tô mát 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 871 | 2.2.5.2.2. Đại tu công tắc tơ 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 872 | 2.2.5.2.3. Công tắc mức (đại tu - bảo dưỡng) -OK | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 873 | 2.2.5.2.4. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le nhiệt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 874 | 2.2.5.2.5. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 9 | |
| 875 | 2.2.5.2.6. Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, nút ấn | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 9 | |
| 876 | 2.2.5.2.7. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ của băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 1 | |
| 877 | 2.2.6. Hệ thống hút bụi băng tải 5XY | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 878 | 2.2.6.1. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 879 | 2.2.6.1.1. Động cơ 0,4kV | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 880 | 2.2.6.1.1.1. Đại tu động cơ máy nén khí (5.5kW, 400V, 2880v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 881 | 2.2.6.1.1.2. Đại tu động cơ đóng mở phễu (0.75kW, 400V, 1400v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 882 | 2.2.6.1.1.3. Đại tu động cơ quạt xả khí (7.5kW, 400V, 2990v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 883 | 2.2.6.1.2. Tủ điều khiển tại chỗ hệ thống hút bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 2 | |
| 884 | 2.2.6.1.2.1. Đại tu áp tô mát 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 885 | 2.2.6.1.2.2. Đại tu công tắc tơ 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 6 | |
| 886 | 2.2.6.1.2.3. Đại tu rơ le nhiệt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 887 | 2.2.6.1.2.4. Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, khóa thao tác, nút ấn, đèn báo | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 16 | |
| 888 | 2.2.6.1.2.5. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơle trung gian, thời gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 8 | |
| 889 | 2.2.6.1.2.6. Bảo dưỡng máy biến áp cấp nguồn điều khiển 400/230Vac | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 890 | 2.2.6.1.2.7. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 2 | |
| 891 | 2.2.6.1.2.8. Van điện từ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 6 | |
| 892 | 2.2.6.1.2.9. Bộ điều áp khí nén thiết bị gom bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 893 | 2.3. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 894 | 2.3.1. Kiểm tra, bảo dưỡng bộ mã hóa tốc độ 5Y | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 895 | 2.3.2. Tủ điều khiển hệ thống phun sương dập bụi 5XY | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 896 | 2.3.2.1. Kiểm tra, bảo dưỡng van điện từ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 6 | |
| 897 | 2.3.2.2. Át tô mát | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 898 | 2.3.2.3. Kiểm tra, bảo dưỡng khóa điều khiển, nút ấn, đèn báo | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 899 | 2.3.2.4. Thiết bị đo áp suất-chênh áp tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 900 | 2.3.2.5. Công tắc mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 901 | 2.3.2.6. Bộ chuyển đổi nguồn 220VAC/24VDC | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 902 | 2.3.2.7. MBA điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Máy | 1 | |
| 903 | 2.3.2.8. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 1 | |
| 904 | 2.3.2.9. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 905 | 3. Băng tải 6Y | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 906 | 3.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 907 | 3.1.1. Con lăn - Khung băng - Hộp chất tải - Kết cấu thép | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 908 | 3.1.2. Bảo dưỡng, sửa chữa, bọc lại cao su các tang dẫn (7 tang) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 909 | 3.1.3. Bảo dưỡng cụm dẫn động (HGT+ Khớp nối thuỷ lực + Phanh) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 910 | 3.1.4. Thay dây băng mới | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 911 | 3.1.5. Bơm nước đọng tháp E (2 cái đặt phía đuôi băng tải 6Y) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 912 | 3.1.5.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 913 | 3.1.5.1.1. Khung lắp động cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 914 | 3.1.5.1.2. Gối đỡ chính | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 915 | 3.1.5.1.3. Giá đỡ thân bơm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 916 | 3.1.5.1.4. Buồng công tác - Ống nối buồng công tác | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 917 | 3.1.5.1.5. Đầu đẩy - Đầu hút | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 918 | 3.1.5.1.6. Trục bơm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 919 | 3.1.5.1.7. Nối trục | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 920 | 3.2. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 921 | 3.2.1. Động cơ băng tải 6Y | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 922 | 3.2.1.1. Đại tu động cơ băng tải 6Y (132kW, 400V, 1480v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 923 | 3.2.1.2. Đại tu động cơ phanh băng tải 6Y (210W, 400V) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 924 | 3.2.2. Tủ điều khiển tại chỗ của băng tải 6Y | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 925 | 3.2.2.1. Đại tu công tắc tơ dòng điện định mức 120-500 A | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 926 | 3.2.2.2. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 5 | |
| 927 | 3.2.2.3. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ của băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 1 | |
| 928 | 3.2.2.4. Bảo dưỡng, kiểm tra hệ thống mạch còi đèn báo khởi động băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 4 | |
| 929 | 3.2.2.5. Bảo dưỡng máy biến áp cấp nguồn điều khiển 400/230Vac | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 930 | 3.2.2.6. Công tắc báo lệch băng (Đại tu-bảo đưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 8 | |
| 931 | 3.2.2.7. Công tắc dây giật sự cố (Đại tu-bảo đưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 12 | |
| 932 | 3.2.2.8. Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, nút ấn | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 5 | |
| 933 | 3.2.3. Bơm nước đọng tháp E (2 cái đặt phía đuôi băng tải 6Y) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 934 | 3.2.3.1. Động cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 935 | 3.2.3.1.1. Đại tu động cơ bơm nước đọng tháp F (18.5kW, 400V, 1470v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 936 | 3.2.3.2. Tủ điều khiển tại chỗ: | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 1 | |
| 937 | 3.2.3.2.1. Đại tu áp tô mát 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 938 | 3.2.3.2.2. Đại tu công tắc tơ 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 939 | 3.2.3.2.3. Công tắc mức (đại tu - bảo dưỡng) -OK | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 940 | 3.2.3.2.4. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le nhiệt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 941 | 3.2.3.2.5. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 9 | |
| 942 | 3.2.3.2.6. Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, nút ấn | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 9 | |
| 943 | 3.2.3.2.7. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ của băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 1 | |
| 944 | 3.2.4. Hệ thống hút bụi băng tải 6XY | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 945 | 3.2.4.1. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 946 | 3.2.4.1.1. Động cơ 0,4kV | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 947 | 3.2.4.1.1.1. Đại tu động cơ máy nén khí (5.5kW, 400V, 2880v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 948 | 3.2.4.1.1.2. Đại tu động cơ đóng mở phễu (0.75kW, 400V, 1400v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 949 | 3.2.4.1.1.3. Đại tu động cơ quạt xả khí (7.5kW, 400V, 2990v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 950 | 3.2.4.1.2. Tủ điều khiển tại chỗ hệ thống hút bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 951 | 3.2.4.1.2.1. Đại tu áp tô mát 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 952 | 3.2.4.1.2.2. Đại tu công tắc tơ 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 6 | |
| 953 | 3.2.4.1.2.3. Đại tu rơ le nhiệt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 954 | 3.2.4.1.2.4. Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, khóa thao tác, nút ấn, đèn báo | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 16 | |
| 955 | 3.2.4.1.2.5. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơle trung gian, thời gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 8 | |
| 956 | 3.2.4.1.2.6. Bảo dưỡng máy biến áp cấp nguồn điều khiển 400/230Vac | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 957 | 3.2.4.1.2.7. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 2 | |
| 958 | 3.2.4.1.2.8. Van điện từ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 6 | |
| 959 | 3.2.4.1.2.9. Bộ điều áp khí nén thiết bị gom bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 960 | 3.3. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 961 | 3.3.1. Kiểm tra, bảo dưỡng bộ mã hóa tốc độ 6Y | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 962 | 3.3.2. Tủ điều khiển hệ thống phun sương dập bụi 6XY | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 1 | |
| 963 | 3.3.2.1. Kiểm tra, bảo dưỡng van điện từ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 6 | |
| 964 | 3.3.2.2. Át tô mát | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 965 | 3.3.2.3. Kiểm tra, bảo dưỡng khóa điều khiển, nút ấn, đèn báo | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 966 | 3.3.2.4. Thiết bị đo áp suất-chênh áp tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 967 | 3.3.2.5. Công tắc mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 968 | 3.3.2.6. Bộ chuyển đổi nguồn 220VAC/24VDC | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 969 | 3.3.2.7. MBA điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Máy | 1 | |
| 970 | 3.3.2.8. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 1 | |
| 971 | 3.3.2.9. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 972 | 4. Băng tải 7Y | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 973 | 4.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 974 | 4.1.1. Con lăn - Khung băng - Hộp chất tải - Kết cấu thép | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 975 | 4.1.2. Thay dây băng tải mới | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 976 | 4.1.3. Sửa chữa, bảo dưỡng, bọc cao su các tang dẫn (07 tang) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 977 | 4.1.4. Bảo dưỡng cụm dẫn động (HGT+ Khớp nối thuỷ lực + Phanh) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 978 | 4.1.5. Bảo dưỡng ru lô cân than | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 979 | 4.1.6. Hệ thống hút bụi băng tải 7XY | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 980 | 4.1.6.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 981 | 4.1.6.1.1. Đường ống xả bụi xuống băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 982 | 4.1.6.1.2. Đường hút bụi từ băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 983 | 4.1.6.1.3. Cửa kiểm tra - Cửa thay túi lọc | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 984 | 4.1.6.1.4. Máy nén khí (Bình chứa khí nén, Đường khí nén vào, Van xả nước đọng ) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 985 | 4.1.6.1.5. Hệ thống vòi phun khí nén - Đường ống dẫn và đường thải khí sạch | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 986 | 4.1.6.1.6. Buồng lắp túi lọc (Khung căng túi lọc, ống venturi) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 987 | 4.1.6.1.7. Phễu chứa bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 988 | 4.1.6.1.8. Quạt hút bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 989 | 4.1.7. Hệ thống hút bụi băng tải 6XY | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 990 | 4.1.7.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 991 | 4.1.7.1.1. Đường ống xả bụi xuống băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 992 | 4.1.7.1.2. Đường hút bụi từ băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 993 | 4.1.7.1.3. Cửa kiểm tra - Cửa thay túi lọc | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 994 | 4.1.7.1.4. Máy nén khí (Bình chứa khí nén, Đường khí nén vào, Van xả nước đọng ) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 995 | 4.1.7.1.5. Hệ thống vòi phun khí nén - Đường ống dẫn và đường thải khí sạch | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 996 | 4.1.7.1.6. Buồng lắp túi lọc (Khung căng túi lọc, ống venturi) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 997 | 4.1.7.1.7. Phễu chứa bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 998 | 4.1.7.1.8. Quạt hút bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 999 | 4.1.8. Hệ thống hút bụi băng tải 5XY | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1000 | 4.1.8.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1001 | 4.1.8.1.1. Đường ống xả bụi xuống băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1002 | 4.1.8.1.2. Đường hút bụi từ băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1003 | 4.1.8.1.3. Cửa kiểm tra - Cửa thay túi lọc | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 1004 | 4.1.8.1.4. Máy nén khí (Bình chứa khí nén, Đường khí nén vào, Van xả nước đọng ) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 1005 | 4.1.8.1.5. Hệ thống vòi phun khí nén - Đường ống dẫn và đường thải khí sạch | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 1006 | 4.1.8.1.6. Buồng lắp túi lọc (Khung căng túi lọc, ống venturi) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 1007 | 4.1.8.1.7. Phễu chứa bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1008 | 4.1.8.1.8. Quạt hút bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1009 | 4.1.9. Hệ thống hút bụi băng tải 4XY | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1010 | 4.1.9.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1011 | 4.1.9.1.1. Đường ống xả bụi xuống băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1012 | 4.1.9.1.2. Đường hút bụi từ băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1013 | 4.1.9.1.3. Cửa kiểm tra - Cửa thay túi lọc | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 1014 | 4.1.9.1.4. Máy nén khí (Bình chứa khí nén, Đường khí nén vào, Van xả nước đọng ) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 1015 | 4.1.9.1.5. Hệ thống vòi phun khí nén - Đường ống dẫn và đường thải khí sạch | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 1016 | 4.1.9.1.6. Buồng lắp túi lọc (Khung căng túi lọc, ống venturi) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 1017 | 4.1.9.1.7. Phễu chứa bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1018 | 4.1.9.1.8. Quạt hút bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1019 | 4.2. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1020 | 4.2.1. Động cơ băng tải 7Y | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1021 | 4.2.1.1. Đại tu động cơ băng tải 7X (160kW, 1480v/ph) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 1022 | 4.2.1.2. Đại tu động cơ phanh băng tải 7Y (330W, 400V) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 1023 | 4.2.2. Tủ điều khiển tại chỗ của băng tải 7Y | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1024 | 4.2.2.1. Đại tu công tắc tơ dòng điện định mức 120-500 A | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1025 | 4.2.2.2. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 5 | |
| 1026 | 4.2.2.3. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ của băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 1 | |
| 1027 | 4.2.2.4. Bảo dưỡng, kiểm tra hệ thống mạch còi đèn báo khởi động băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 4 | |
| 1028 | 4.2.2.5. Bảo dưỡng máy biến áp cấp nguồn điều khiển 400/230Vac | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1029 | 4.2.2.6. Công tắc báo lệch băng (Đại tu-bảo đưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 8 | |
| 1030 | 4.2.2.7. Công tắc dây giật sự cố (Đại tu-bảo đưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 12 | |
| 1031 | 4.2.2.8. Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, nút ấn | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 5 | |
| 1032 | 4.2.3. Hệ thống hút bụi băng tải 7XY | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1033 | 4.2.3.1. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1034 | 4.2.3.1.1. Động cơ 0,4kV | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1035 | 4.2.3.1.1.1. Đại tu động cơ máy nén khí (5.5kW, 400V, 2880v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 1036 | 4.2.3.1.1.2. Đại tu động cơ đóng mở phễu (0.75kW, 400V, 1400v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 1037 | 4.2.3.1.1.3. Đại tu động cơ quạt xả khí (7.5kW, 400V, 2990v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 1038 | 4.2.3.1.2. Tủ điều khiển tại chỗ hệ thống hút bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1039 | 4.2.3.1.2.1. Đại tu áp tô mát 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1040 | 4.2.3.1.2.2. Đại tu công tắc tơ 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 6 | |
| 1041 | 4.2.3.1.2.3. Đại tu rơ le nhiệt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 1042 | 4.2.3.1.2.4. Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, khóa thao tác, nút ấn, đèn báo | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 16 | |
| 1043 | 4.2.3.1.2.5. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơle trung gian, thời gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 8 | |
| 1044 | 4.2.3.1.2.6. Bảo dưỡng máy biến áp cấp nguồn điều khiển 400/230Vac | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1045 | 4.2.3.1.2.7. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 2 | |
| 1046 | 4.2.3.1.2.8. Van điện từ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 6 | |
| 1047 | 4.2.3.1.2.9. Bộ điều áp khí nén thiết bị gom bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 1048 | 4.3. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1049 | 4.3.1. Kiểm tra, bảo dưỡng bộ mã hóa tốc độ 7Y | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1050 | 4.3.2. Hệ thống cân than | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1051 | 4.3.2.1. Load cell đo khối lượng | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1052 | 4.3.2.2. Bộ mã hóa tốc độ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1053 | 4.3.2.3. Màn hình hiển thị khối lượng | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1054 | 4.3.2.4. Hiệu chỉnh máy cấp than | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Máy | 1 | |
| 1055 | 4.3.3. Tủ điều khiển hệ thống phun sương dập bụi 7XY | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1056 | 4.3.3.1. Kiểm tra, bảo dưỡng van điện từ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 6 | |
| 1057 | 4.3.3.2. Át tô mát | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1058 | 4.3.3.3. Kiểm tra, bảo dưỡng khóa điều khiển, nút ấn, đèn báo | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 1059 | 4.3.3.4. Thiết bị đo áp suất-chênh áp tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1060 | 4.3.3.5. Công tắc mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1061 | 4.3.3.6. Bộ chuyển đổi nguồn 220VAC/24VDC | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 1062 | 4.3.3.7. MBA điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Máy | 1 | |
| 1063 | 4.3.3.8. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 1 | |
| 1064 | 4.3.3.9. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1065 | 5. Băng tải 8Y | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1066 | 5.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1067 | 5.1.1. Con lăn - Khung băng - Hộp chất tải - Kết cấu thép | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1068 | 5.1.2. Thay mới 500m dây băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 1069 | 5.1.3. Bảo dưỡng, sửa chữa, bọc lại cao su các tang dẫn (10 tang) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1070 | 5.1.4. Bảo dưỡng cụm dẫn động (HGT+ Khớp nối thuỷ lực + Phanh) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1071 | 5.1.5. Bảo dưỡng hệ thống căng băng thủy lực | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 1072 | 5.2. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1073 | 5.2.1. Động cơ băng tải 8Y | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1074 | 5.2.1.1. Đại tu động cơ băng tải 8X (250kW, 6600V, 1485v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 1075 | 5.2.1.2. Thí nghiệm động cơ băng tải 8Y | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 1076 | 5.2.1.3. Đại tu động cơ phanh băng tải 8Y (330W, 400V) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 1077 | 5.2.2. Tủ điều khiển tại chỗ của băng tải 8Y | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1078 | 5.2.2.1. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 5 | |
| 1079 | 5.2.2.2. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ của băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 1 | |
| 1080 | 5.2.2.3. Bảo dưỡng, kiểm tra hệ thống mạch còi đèn báo khởi động băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 6 | |
| 1081 | 5.2.2.4. Bảo dưỡng máy biến áp cấp nguồn điều khiển 400/230Vac | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1082 | 5.2.2.5. Công tắc báo lệch băng (Đại tu-bảo đưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 1083 | 5.2.2.6. Công tắc dây giật sự cố (Đại tu-bảo đưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 30 | |
| 1084 | 5.2.2.7. Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, nút ấn | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 5 | |
| 1085 | 5.3. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1086 | 5.3.1. Kiểm tra, bảo dưỡng bộ mã hóa tốc độ 8Y | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1087 | 5.3.2. Tủ điều khiển hệ thống phun sương dập bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 1 | |
| 1088 | 5.3.2.1. Kiểm tra, bảo dưỡng van điện từ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 3 | |
| 1089 | 5.3.2.2. Át tô mát | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1090 | 5.3.2.3. Kiểm tra, bảo dưỡng khóa điều khiển, nút ấn, đèn báo | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 1091 | 5.3.2.4. Thiết bị đo áp suất-chênh áp tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1092 | 5.3.2.5. Công tắc mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1093 | 5.3.2.6. Bộ chuyển đổi nguồn 220VAC/24VDC | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 1094 | 5.3.2.7. MBA điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Máy | 1 | |
| 1095 | 5.3.2.8. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 1096 | 5.3.2.9. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1097 | 5.3.3. Tủ điều khiển tại chỗ hệ thống thủy lực căng băng 8Y | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1098 | 5.3.3.1. Bo mạch chủ PLC (đại tu - bảo dưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1099 | 5.3.3.2. Bộ vi xử lý CPU | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1100 | 5.3.3.3. Mô đun đầu ra | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1101 | 5.3.3.4. Mô đun đầu vào | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1102 | 5.3.3.5. Mô đun truyền thông | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1103 | 5.3.3.6. Át tô mát | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1104 | 5.3.3.7. Kiểm tra, bảo dưỡng kháo điều khiển, nút ấn, đèn báo | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 10 | |
| 1105 | 5.3.3.8. Khoá lựa chọn điều khiển (đại tu - bảo dưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1106 | 5.3.3.9. Mô đun nguồn PLC (đại tu - bảo dưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1107 | 5.3.3.10. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 10 | |
| 1108 | 5.3.3.11. Thiết bị đo áp suất tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 3 | |
| 1109 | 5.3.3.12. Bộ chia dầu thủy lực | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1110 | 5.3.3.13. Máy biến điện áp (MBA điều khiển) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Máy | 2 | |
| 1111 | 5.3.3.14. Bộ chuyển đổi nguồn 220VAC/24VDC | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 1112 | 5.3.4. Hệ thống tách sắt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1113 | 5.3.4.1. Switch từ (đại tu - bảo dưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 8 | |
| 1114 | 5.3.4.2. Mô đun nguồn PLC (đại tu - bảo dưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1115 | 5.3.4.3. MBA điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Máy | 1 | |
| 1116 | 5.3.4.4. Bo mạch chủ PLC (đại tu - bảo dưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1117 | 5.3.4.5. Bộ vi xử lý CPU | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1118 | 5.3.4.6. Mô đun đầu ra | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1119 | 5.3.4.7. Mô đun đầu vào | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1120 | 5.3.4.8. Mô đun truyền thông | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1121 | 5.3.4.9. Át tô mát | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1122 | 5.3.4.10. Kiểm tra, bảo dưỡng kháo điều khiển, nút ấn, đèn báo | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 10 | |
| 1123 | 5.3.4.11. Khoá lựa chọn điều khiển (đại tu - bảo dưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1124 | 5.3.4.12. Mô đun nguồn PLC (đại tu - bảo dưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1125 | 5.3.4.13. Máy biến điện áp (MBA điều khiển) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Máy | 2 | |
| 1126 | 5.3.4.14. Bộ chuyển đổi nguồn 220VAC/24VDC | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 1127 | 5.3.4.15. Đại tu Áp tô mát dòng điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1128 | 5.3.4.16. Công tắc tơ 3 pha có dòng định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1129 | 5.3.4.17. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le nhiệt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1130 | 5.3.4.18. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 6 | |
| 1131 | 6. Băng tải 9Y | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1132 | 6.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1133 | 6.1.1. Con lăn - Khung băng - Hộp chất tải - Kết cấu thép | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1134 | 6.1.2. Thay mới 78m dây băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 1135 | 6.1.3. Bảo dưỡng, sửa chữa, bọc lại cao su các tang dẫn (11 tang) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1136 | 6.1.4. Bảo dưỡng cụm dẫn động (HGT+ Khớp nối thuỷ lực + Phanh) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1137 | 6.1.5. Hệ thống hút bụi băng tải 9XY | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1138 | 6.1.5.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1139 | 6.1.5.1.1. Đường ống xả bụi xuống băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1140 | 6.1.5.1.2. Đường hút bụi từ băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1141 | 6.1.5.1.3. Cửa kiểm tra - Cửa thay túi lọc | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 1142 | 6.1.5.1.4. Máy nén khí (Bình chứa khí nén, Đường khí nén vào, Van xả nước đọng ) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 1143 | 6.1.5.1.5. Hệ thống vòi phun khí nén - Đường ống dẫn và đường thải khí sạch | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 1144 | 6.1.5.1.6. Buồng lắp túi lọc (Khung căng túi lọc, ống venturi) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 1145 | 6.1.5.1.7. Phễu chứa bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1146 | 6.1.5.1.8. Quạt hút bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1147 | 6.2. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1148 | 6.2.1. Động cơ băng tải 9Y | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1149 | 6.2.1.1. Đại tu động cơ băng tải 9Y (37 kW, 1480 v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 1150 | 6.2.1.2. Đại tu động cơ phanh băng tải 9Y (210W, 400V) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 1151 | 6.2.2. Tủ điều khiển tại chỗ của băng tải 9Y | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 1 | |
| 1152 | 6.2.2.1. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 5 | |
| 1153 | 6.2.2.2. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ của băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 1 | |
| 1154 | 6.2.2.3. Bảo dưỡng, kiểm tra hệ thống mạch còi đèn báo khởi động băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 3 | |
| 1155 | 6.2.2.4. Bảo dưỡng máy biến áp cấp nguồn điều khiển 400/230Vac | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1156 | 6.2.2.5. Công tắc báo lệch băng (Đại tu-bảo đưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 6 | |
| 1157 | 6.2.2.6. Công tắc dây giật sự cố (Đại tu-bảo đưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 8 | |
| 1158 | 6.2.2.7. Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, nút ấn | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 5 | |
| 1159 | 6.2.3. Hệ thống hút bụi băng tải 9XY | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1160 | 6.2.3.1. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1161 | 6.2.3.1.1. Động cơ 0,4kV | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1162 | 6.2.3.1.1.1. Đại tu động cơ máy nén khí (5.5kW, 400V, 2880v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 1163 | 6.2.3.1.1.2. Đại tu động cơ đóng mở phễu (0.75kW, 400V, 1400v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 1164 | 6.2.3.1.1.3. Đại tu động cơ quạt xả khí (7.5kW, 400V, 2990v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 1165 | 6.2.3.1.2. Tủ điều khiển tại chỗ hệ thống hút bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1166 | 6.2.3.1.2.1. Đại tu áp tô mát 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1167 | 6.2.3.1.2.2. Đại tu công tắc tơ 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 6 | |
| 1168 | 6.2.3.1.2.3. Đại tu rơ le nhiệt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 1169 | 6.2.3.1.2.4. Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, khóa thao tác, nút ấn, đèn báo | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 16 | |
| 1170 | 6.2.3.1.2.5. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơle trung gian, thời gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 8 | |
| 1171 | 6.2.3.1.2.6. Bảo dưỡng máy biến áp cấp nguồn điều khiển 400/230Vac | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1172 | 6.2.3.1.2.7. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 2 | |
| 1173 | 6.2.3.1.2.8. Van điện từ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 12 | |
| 1174 | 6.2.3.1.2.9. Bộ điều áp khí nén thiết bị gom bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 1175 | 6.3. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1176 | 6.3.1. Kiểm tra, bảo dưỡng bộ mã hóa tốc độ 9Y | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1177 | 6.3.2. Tủ điều khiển hệ thống phun sương dập bụi 9XY | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1178 | 6.3.2.1. Kiểm tra, bảo dưỡng van điện từ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 6 | |
| 1179 | 6.3.2.2. Át tô mát | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1180 | 6.3.2.3. Kiểm tra, bảo dưỡng khóa điều khiển, nút ấn, đèn báo | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 1181 | 6.3.2.4. Thiết bị đo áp suất-chênh áp tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1182 | 6.3.2.5. Công tắc mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1183 | 6.3.2.6. Bộ chuyển đổi nguồn 220VAC/24VDC | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 1184 | 6.3.2.7. MBA điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Máy | 1 | |
| 1185 | 6.3.2.8. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 1 | |
| 1186 | 6.3.2.9. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1187 | 7. Băng tải 10Y | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1188 | 7.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1189 | 7.1.1. Con lăn - Khung băng - Hộp chất tải - Kết cấu thép | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1190 | 7.1.2. Thay dây băng tải mới | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 1191 | 7.1.3. Bảo dưỡng, sửa chữa, bọc lại cao su các tang dẫn (04 tang) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1192 | 7.1.4. Bảo dưỡng cụm dẫn động (HGT+ Khớp nối thuỷ lực + Phanh) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1193 | 7.1.5. Bơm nước đọng tháp F (2 cái đặt phía đuôi băng tải 10Y) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1194 | 7.1.5.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1195 | 7.1.5.1.1. Khung lắp động cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1196 | 7.1.5.1.2. Gối đỡ chính | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1197 | 7.1.5.1.3. Giá đỡ thân bơm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1198 | 7.1.5.1.4. Buồng công tác - Ống nối buồng công tác | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1199 | 7.1.5.1.5. Đầu đẩy - Đầu hút | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1200 | 7.1.5.1.6. Trục bơm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1201 | 7.1.5.1.7. Nối trục | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1202 | 7.1.6. Hệ thống hút bụi băng tải 10XY | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1203 | 7.1.6.1. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1204 | 7.1.6.1.1. Động cơ 0,4kV | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1205 | 7.1.6.1.1.1. Đại tu động cơ máy nén khí (5.5kW, 400V, 2880v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 1206 | 7.1.6.1.1.2. Đại tu động cơ đóng mở phễu (0.75kW, 400V, 1400v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 1207 | 7.1.6.1.1.3. Đại tu động cơ quạt xả khí (7.5kW, 400V, 2990v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 1208 | 7.1.6.1.2. Tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1209 | 7.1.6.1.2.1. Đại tu áp tô mát 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1210 | 7.1.6.1.2.2. Đại tu công tắc tơ 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 6 | |
| 1211 | 7.1.6.1.2.3. Đại tu rơ le nhiệt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 1212 | 7.1.6.1.2.4. Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, khóa thao tác, nút ấn, đèn báo | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 16 | |
| 1213 | 7.1.6.1.2.5. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơle trung gian, thời gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 8 | |
| 1214 | 7.1.6.1.2.6. Bảo dưỡng máy biến áp cấp nguồn điều khiển 400/230Vac | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1215 | 7.1.6.1.2.7. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 2 | |
| 1216 | 7.1.6.1.2.8. Van điện từ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 6 | |
| 1217 | 7.1.6.1.2.9. Bộ điều áp khí nén thiết bị gom bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 1218 | 7.2. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1219 | 7.2.1. Động cơ băng tải 10Y | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1220 | 7.2.1.1. Đại tu động cơ băng tải 10X (110kW, 1480v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 1221 | 7.2.1.2. Đại tu động cơ phanh băng tải 10Y (210W, 400V) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 1222 | 7.2.2. Tủ điều khiển tại chỗ của băng tải 10Y | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 1 | |
| 1223 | 7.2.2.1. Đại tu công tắc tơ dòng điện định mức 120-500 A | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1224 | 7.2.2.2. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 5 | |
| 1225 | 7.2.2.3. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ của băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 1 | |
| 1226 | 7.2.2.4. Bảo dưỡng, kiểm tra hệ thống mạch còi đèn báo khởi động băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 6 | |
| 1227 | 7.2.2.5. Bảo dưỡng máy biến áp cấp nguồn điều khiển 400/230Vac | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1228 | 7.2.2.6. Công tắc báo lệch băng (Đại tu-bảo đưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 8 | |
| 1229 | 7.2.2.7. Công tắc dây giật sự cố (Đại tu-bảo đưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 10 | |
| 1230 | 7.2.2.8. Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, nút ấn | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 5 | |
| 1231 | 7.2.3. Bơm nước đọng tháp F (2 cái đặt phía đuôi băng tải 10Y) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1232 | 7.2.3.1. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1233 | 7.2.3.1.1. Động cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1234 | 7.2.3.1.1.1. Đại tu động cơ bơm nước đọng tháp F (18.5kW, 400V, 1470v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 1235 | 7.2.3.1.2. Tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1236 | 7.2.3.1.2.1. Đại tu áp tô mát 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1237 | 7.2.3.1.2.2. Đại tu công tắc tơ 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1238 | 7.2.3.1.2.3. Công tắc mức (đại tu - bảo dưỡng) -OK | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1239 | 7.2.3.1.2.4. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le nhiệt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1240 | 7.2.3.1.2.5. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 9 | |
| 1241 | 7.2.3.1.2.6. Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, nút ấn | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 9 | |
| 1242 | 7.2.3.1.2.7. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ của băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 1 | |
| 1243 | 7.2.4. Hệ thống hút bụi băng tải 10XY | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1244 | 7.2.4.1. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1245 | 7.2.4.1.1. Động cơ 0,4kV | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1246 | 7.2.4.1.1.1. Đại tu động cơ máy nén khí (5.5kW, 400V, 2880v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 1247 | 7.2.4.1.1.2. Đại tu động cơ đóng mở phễu (0.75kW, 400V, 1400v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 1248 | 7.2.4.1.1.3. Đại tu động cơ quạt xả khí (7.5kW, 400V, 2990v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 1249 | 7.2.4.1.2. Tủ điều khiển tại chỗ hệ thống hút bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1250 | 7.2.4.1.2.1. Đại tu áp tô mát 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1251 | 7.2.4.1.2.2. Đại tu công tắc tơ 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 6 | |
| 1252 | 7.2.4.1.2.3. Đại tu rơ le nhiệt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 1253 | 7.2.4.1.2.4. Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, khóa thao tác, nút ấn, đèn báo | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 16 | |
| 1254 | 7.2.4.1.2.5. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơle trung gian, thời gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 8 | |
| 1255 | 7.2.4.1.2.6. Bảo dưỡng máy biến áp cấp nguồn điều khiển 400/230Vac | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1256 | 7.2.4.1.2.7. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 2 | |
| 1257 | 7.2.4.1.2.8. Van điện từ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 6 | |
| 1258 | 7.2.4.1.2.9. Bộ điều áp khí nén thiết bị gom bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 1259 | 7.3. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1260 | 7.3.1. Kiểm tra, bảo dưỡng bộ mã hóa tốc độ 10Y | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1261 | 7.3.2. Tủ điều khiển hệ thống phun sương dập bụi 10XY | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 1 | |
| 1262 | 7.3.2.1. Kiểm tra, bảo dưỡng van điện từ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 6 | |
| 1263 | 7.3.2.2. Át tô mát | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1264 | 7.3.2.3. Kiểm tra, bảo dưỡng khóa điều khiển, nút ấn, đèn báo | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 1265 | 7.3.2.4. Thiết bị đo áp suất-chênh áp tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1266 | 7.3.2.5. Công tắc mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1267 | 7.3.2.6. Bộ chuyển đổi nguồn 220VAC/24VDC | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | bộ | 2 | |
| 1268 | 7.3.2.7. MBA điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Máy | 1 | |
| 1269 | 7.3.2.8. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 1 | |
| 1270 | 7.3.2.9. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1271 | 8. Băng tải 12 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1272 | 8.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1273 | 8.1.1. Con lăn - Khung băng - Hộp chất tải - Kết cấu thép | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1274 | 8.1.2. Thay dây băng tải mới | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 1275 | 8.1.3. Bảo dưỡng, sửa chữa, bọc lại cao su các tang dẫn (07 tang) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1276 | 8.1.4. Bảo dưỡng cụm dẫn động (HGT+ Khớp nối thuỷ lực + Phanh) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1277 | 8.1.5. Bơm nước đọng tháp G (2 cái đuôi băng tải 12) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1278 | 8.1.5.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1279 | 8.1.5.1.1. Khung lắp động cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1280 | 8.1.5.1.2. Thân gối đỡ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1281 | 8.1.5.1.3. Buồng bơm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1282 | 8.1.5.1.4. Đầu đẩy - Đầu hút | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1283 | 8.1.5.1.5. Trục bơm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1284 | 8.1.5.1.6. Khớp nối trục | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1285 | 8.1.6. Hệ thống phun sương dập bụi kho than X | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1286 | 8.1.6.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1287 | 8.1.6.1.1. Bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống vòi phun | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 1 | |
| 1288 | 8.1.6.1.2. Bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống van chặn | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 1 | |
| 1289 | 8.1.6.1.3. Bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống van tổng | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 1 | |
| 1290 | 8.1.7. Hệ thống phun sương dập bụi kho than Y | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1291 | 8.1.7.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1292 | 8.1.7.1.1. Bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống vòi phun | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 1 | |
| 1293 | 8.1.7.1.2. Bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống van chặn | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 1 | |
| 1294 | 8.1.7.1.3. Bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống van tổng | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 1 | |
| 1295 | 8.1.8. Bơm khẩn cấp hồ lắng HP2 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1296 | 8.1.8.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1297 | 8.1.8.1.1. Khung lắp động cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1298 | 8.1.8.1.2. Thân gối đỡ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1299 | 8.1.8.1.3. Buồng bơm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1300 | 8.1.8.1.4. Đầu đẩy - Đầu hút | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1301 | 8.1.8.1.5. Trục bơm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1302 | 8.1.8.1.6. Khớp nối trục | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1303 | 8.1.9. Bơm khuấy hồ lắng HP2 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1304 | 8.1.9.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1305 | 8.1.9.1.1. Khung lắp động cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1306 | 8.1.9.1.2. Thân gối đỡ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1307 | 8.1.9.1.3. Buồng bơm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1308 | 8.1.9.1.4. Đầu đẩy - Đầu hút | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1309 | 8.1.9.1.5. Trục bơm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1310 | 8.1.9.1.6. Khớp nối trục | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1311 | 8.1.9.1.7. Khung dầm đỡ và di chuyển bơm khuấy | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1312 | 8.1.10. Hệ thống hút bụi băng tải 12 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1313 | 8.1.10.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1314 | 8.1.10.1.1. Đường ống xả bụi xuống băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1315 | 8.1.10.1.2. Đường hút bụi từ băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1316 | 8.1.10.1.3. Cửa kiểm tra - Cửa thay túi lọc | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1317 | 8.1.10.1.4. Máy nén khí (Bình chứa khí nén, Đường khí nén vào, Van xả nước đọng ) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1318 | 8.1.10.1.5. Hệ thống vòi phun khí nén - Đường ống dẫn và đường thải khí sạch | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1319 | 8.1.10.1.6. Buồng lắp túi lọc (Khung căng túi lọc, ống venturi) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1320 | 8.1.10.1.7. Phễu chứa bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1321 | 8.1.10.1.8. Quạt hút bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1322 | 8.2. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1323 | 8.2.1. Động cơ băng tải 12 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1324 | 8.2.1.1. Đại tu động cơ băng tải 12 (200kW, 6,6kV, 1490v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 1325 | 8.2.1.2. Thí nghiệm động cơ băng tải 12 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 1326 | 8.2.1.3. Đại tu động cơ phanh băng tải 11 (330W, 400V) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 1327 | 8.2.2. Tủ điều khiển tại chỗ của băng tải 12 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1328 | 8.2.2.1. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 5 | |
| 1329 | 8.2.2.2. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ của băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 1 | |
| 1330 | 8.2.2.3. Bảo dưỡng, kiểm tra hệ thống mạch còi đèn báo khởi động băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 6 | |
| 1331 | 8.2.2.4. Bảo dưỡng máy biến áp cấp nguồn điều khiển 400/230Vac | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1332 | 8.2.2.5. Công tắc báo lệch băng (Đại tu-bảo đưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 8 | |
| 1333 | 8.2.2.6. Công tắc dây giật sự cố (Đại tu-bảo đưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 22 | |
| 1334 | 8.2.2.7. Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, nút ấn | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 5 | |
| 1335 | 8.2.3. Bơm nước đọng tháp G (2 cái đuôi băng tải 12) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1336 | 8.2.3.1. Động cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1337 | 8.2.3.1.1. Đại tu động cơ bơm nước đọng tháp G (18.5kW, 400V, 1470v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 1338 | 8.2.3.2. Tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 1 | |
| 1339 | 8.2.3.2.1. Đại tu áp tô mát 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1340 | 8.2.3.2.2. Đại tu công tắc tơ 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1341 | 8.2.3.2.3. Công tắc mức (đại tu - bảo dưỡng) -OK | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1342 | 8.2.3.2.4. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le nhiệt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1343 | 8.2.3.2.5. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 9 | |
| 1344 | 8.2.3.2.6. Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, nút ấn | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 9 | |
| 1345 | 8.2.3.2.7. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ của băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 1 | |
| 1346 | 8.2.4. Hệ thống phun sương dập bụi kho than X | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1347 | 8.2.4.1. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1348 | 8.2.4.1.1. Tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1349 | 8.2.4.1.1.1. Bo mạch chủ PLC (đại tu - bảo dưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1350 | 8.2.4.1.1.2. Bộ vi xử lý CPU | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1351 | 8.2.4.1.1.3. Mô đun đầu ra | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1352 | 8.2.4.1.1.4. Mô đun đầu vào | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1353 | 8.2.4.1.1.5. Mô đun truyền thông | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1354 | 8.2.4.1.1.6. Mô đun nguồn PLC (đại tu - bảo dưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1355 | 8.2.4.1.1.7. Át tô mát | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1356 | 8.2.4.1.1.8. Kiểm tra, bảo dưỡng kháo điều khiển, nút ấn, đèn báo | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 60 | |
| 1357 | 8.2.4.1.1.9. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 39 | |
| 1358 | 8.2.4.1.1.10. Kiểm tra, bảo dưỡng van điện từ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 17 | |
| 1359 | 8.2.4.1.1.11. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 1 | |
| 1360 | 8.2.5. Hệ thống phun sương dập bụi kho than Y | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1361 | 8.2.5.1. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1362 | 8.2.5.1.1. Kiểm tra, bảo dưỡng van điện từ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 18 | |
| 1363 | 8.2.6. Bơm khẩn cấp hồ lắng HP2 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1364 | 8.2.6.1. Động cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1365 | 8.2.6.1.1. Đại tu động cơ bơm nước hồ lắng HP2 (75kW, 400V, 1480v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 1366 | 8.2.6.2. Tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1367 | 8.2.6.2.1. Đại tu áp tô mát 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1368 | 8.2.6.2.2. Đại tu công tắc tơ 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1369 | 8.2.6.2.3. Công tắc mức (đại tu - bảo dưỡng) -OK | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1370 | 8.2.6.2.4. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le nhiệt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1371 | 8.2.6.2.5. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 9 | |
| 1372 | 8.2.6.2.6. Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, nút ấn | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 9 | |
| 1373 | 8.2.6.2.7. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ của băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 1 | |
| 1374 | 8.2.7. Bơm khuấy hồ lắng HP2 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1375 | 8.2.7.1. Động cơ khuấy hồ lắng HP2 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1376 | 8.2.7.1.1. Đại tu động cơ khuấy hồ lắng HP2 (2.2kW, 400V, 2840v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 3 | |
| 1377 | 8.2.7.2. Động cơ di chuyển khung dầm đặt bơm khuấy | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1378 | 8.2.7.2.1. Đại tu động cơ di chuyển khung dầm đặt bơm khuấy (2.2kW, 400V, 2840v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 1379 | 8.2.7.3. Tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1380 | 8.2.7.3.1. Đại tu áp tô mát 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1381 | 8.2.7.3.2. Đại tu công tắc tơ 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1382 | 8.2.7.3.3. Công tắc mức (đại tu - bảo dưỡng) -OK | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1383 | 8.2.7.3.4. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le nhiệt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1384 | 8.2.7.3.5. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 9 | |
| 1385 | 8.2.7.3.6. Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, nút ấn | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 9 | |
| 1386 | 8.2.7.3.7. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ của băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 1 | |
| 1387 | 8.2.8. Hệ thống hút bụi băng tải 12 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1388 | 8.2.8.1. Động cơ 0,4KV | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1389 | 8.2.8.1.1. Đại tu động cơ máy nén khí (5.5kW, 400V, 2880v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 1390 | 8.2.8.1.2. Đại tu động cơ đóng mở phễu (0.75kW, 400V, 1400v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 1391 | 8.2.8.1.3. Đại tu động cơ quạt xả khí (7.5kW, 400V, 2990v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 1392 | 8.2.8.2. Tủ điều khiển tại chỗ hệ thống hút bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1393 | 8.2.8.2.1. Đại tu áp tô mát 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1394 | 8.2.8.2.2. Đại tu công tắc tơ 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 3 | |
| 1395 | 8.2.8.2.3. Đại tu rơ le nhiệt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1396 | 8.2.8.2.4. Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, khóa thao tác, nút ấn, đèn báo | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 8 | |
| 1397 | 8.2.8.2.5. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơle trung gian, thời gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 1398 | 8.2.8.2.6. Bảo dưỡng máy biến áp cấp nguồn điều khiển 400/230Vac | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1399 | 8.2.8.2.7. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 1 | |
| 1400 | 8.2.8.2.8. Van điện từ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 3 | |
| 1401 | 8.2.8.2.9. Bộ điều áp khí nén thiết bị gom bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1402 | 8.2.9. Hệ thống Chiếu sáng kho than X | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1403 | 8.2.9.1. Đại tu tủ chiếu sáng bình thường kho than X | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 1404 | 8.2.9.2. Đèn chiếu sáng kho than X | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 40 | |
| 1405 | 8.2.10. Hệ thống chiếu sáng kho than Y | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 1406 | 8.2.10.1. Đại tu tủ chiếu sáng bình thường kho than Y | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 1407 | 8.2.10.2. Đèn chiếu sáng kho than Y | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 40 | |
| 1408 | 8.2.11. Bơm nước đọng Nhà chứa động cơ băng tải 11 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1409 | 8.2.11.1. Động cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1410 | 8.2.11.1.1. Đại tu động cơ bơm nước đọng Nhà chứa động cơ băng tải 11 (18.5kW, 400V, 1470v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 1411 | 8.2.11.2. Tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 1 | |
| 1412 | 8.2.11.2.1. Đại tu áp tô mát 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1413 | 8.2.11.2.2. Đại tu công tắc tơ 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1414 | 8.2.11.2.3. Công tắc mức (đại tu - bảo dưỡng) -OK | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1415 | 8.2.11.2.4. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le nhiệt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1416 | 8.2.11.2.5. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 9 | |
| 1417 | 8.2.11.2.6. Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, nút ấn | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 9 | |
| 1418 | 8.2.11.2.7. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ của băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 1 | |
| 1419 | 8.2.12. Bơm nước đọng Nhà chứa động cơ băng tải 12 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1420 | 8.2.12.1. Động cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1421 | 8.2.12.1.1. Đại tu động cơ bơm nước đọng Bơm nước đọng Nhà chứa động cơ băng tải 12 (18.5kW, 400V, 1470v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 1422 | 8.2.12.2. Tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 1 | |
| 1423 | 8.2.12.2.1. Đại tu áp tô mát 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1424 | 8.2.12.2.2. Đại tu công tắc tơ 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1425 | 8.2.12.2.3. Công tắc mức (đại tu - bảo dưỡng) -OK | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1426 | 8.2.12.2.4. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le nhiệt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1427 | 8.2.12.2.5. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 9 | |
| 1428 | 8.2.12.2.6. Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, nút ấn | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 9 | |
| 1429 | 8.2.12.2.7. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ của băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 1 | |
| 1430 | 8.3. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1431 | 8.3.1. Kiểm tra, bảo dưỡng bộ mã hóa tốc độ 12 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1432 | 8.3.2. Hệ thống cân than | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 1433 | 8.3.2.1. Load cell đo khối lượng | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1434 | 8.3.2.2. Bộ mã hóa tốc độ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1435 | 8.3.2.3. Màn hình hiển thị khối lượng | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1436 | 8.3.2.4. Hiệu chỉnh máy cấp than | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Máy | 1 | |
| 1437 | 9. Sàng rung Y | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1438 | 9.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1439 | 9.1.1. Công tác chuẩn bị | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 1440 | 9.1.2. Bảo dưỡng cụm dẫn động (Bộ tạo rung) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1441 | 9.1.3. Khay sàng - Ống truyền tải - Kết cấu thép | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1442 | 9.2. Phần điện và điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1443 | 9.2.1. Động cơ sàng rung Y | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1444 | 9.2.1.1. Đại tu động cơ sàng rung X (22kW, 400V, 970v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 1445 | 9.2.2. Tủ điều khiển tại chỗ sàng rung Y | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1446 | 9.2.2.1. Đại tu Áp tô mát dòng điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1447 | 9.2.2.2. Công tắc tơ 3 pha có dòng định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1448 | 9.2.2.3. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le nhiệt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1449 | 9.2.2.4. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 5 | |
| 1450 | 9.2.2.5. Át tô mát điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1451 | 9.2.2.6. Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, nút ấn, đèn báo | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 10 | |
| 1452 | 9.2.2.7. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 1 | |
| 1453 | A.4. Phần chung tổ máy số 3&4/Băng tải cấp than lên lò | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1454 | 1. Băng tải 1Y | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1455 | 1.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1456 | 1.1.1. Con lăn - Khung băng - Hộp chất tải - Kết cấu thép | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1457 | 1.1.2. Bảo dưỡng, sửa chữa, bọc lại cao su các tang (07 tang) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1458 | 1.1.3. Thay toàn bộ dây băng | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 1459 | 1.1.4. Bảo dưỡng cụm dẫn động (HGT+ Khớp nối thuỷ lực + Phanh) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1460 | 1.1.5. Các cày dỡ tải băng tải 1X (07 Cày) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 1461 | 1.1.6. Hệ thống hút bụi cho các bunke than nguyên (8 cái đặt dọc bên phải băng tải 1Y) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1462 | 1.1.6.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1463 | 1.1.6.1.1. Đường ống xả bụi xuống Bunke | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 8 | |
| 1464 | 1.1.6.1.2. Đường hút bụi từ Bunke | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 8 | |
| 1465 | 1.1.6.1.3. Cửa kiểm tra - Cửa thay túi lọc | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 8 | |
| 1466 | 1.1.6.1.4. Máy nén khí (Bình chứa khí nén, Đường khí nén vào, Van xả nước đọng ) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 8 | |
| 1467 | 1.1.6.1.5. Hệ thống vòi phun khí nén - Đường ống dẫn và đường thải khí sạch | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 8 | |
| 1468 | 1.1.6.1.6. Buồng lắp túi lọc (Khung căng túi lọc, ống venturi) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 8 | |
| 1469 | 1.1.6.1.7. Phễu chứa bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 8 | |
| 1470 | 1.1.6.1.8. Quạt hút bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 8 | |
| 1471 | 1.1.7. Hệ thống hút bụi băng tải 1XY | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1472 | 1.1.7.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1473 | 1.1.7.1.1. Đường ống xả bụi xuống băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 1474 | 1.1.7.1.2. Đường hút bụi từ băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1475 | 1.1.7.1.3. Cửa kiểm tra - Cửa thay túi lọc | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 4 | |
| 1476 | 1.1.7.1.4. Máy nén khí (Bình chứa khí nén, Đường khí nén vào, Van xả nước đọng ) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 4 | |
| 1477 | 1.1.7.1.5. Hệ thống vòi phun khí nén - Đường ống dẫn và đường thải khí sạch | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 1478 | 1.1.7.1.6. Buồng lắp túi lọc (Khung căng túi lọc, ống venturi) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 1479 | 1.1.7.1.7. Phễu chứa bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1480 | 1.1.7.1.8. Quạt hút bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1481 | 1.2. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1482 | 1.2.1. Động cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1483 | 1.2.1.1. Động cơ băng tải 1Y | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1484 | 1.2.1.1.1. Đại tu động cơ băng tải 1Y (75kW, 400V, 1480v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 1485 | 1.2.1.1.2. Đại tu động cơ phanh băng tải 1Y (330W, 400V) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 1486 | 1.2.1.2. Động cơ cày dỡ tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 7 | |
| 1487 | 1.2.1.2.1. Đại tu động cơ cày dỡ tải băng tải 1Y (1.1kW, 400V, 1400v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 7 | |
| 1488 | 1.2.1.3. Động cơ hệ thống hút bụi bunke than nguyên | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 8 | |
| 1489 | 1.2.1.3.1. Đại tu động cơ máy nén khí (5.5kW, 400V, 2880v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 8 | |
| 1490 | 1.2.1.3.2. Đại tu động cơ đóng mở phễu (0.75kW, 400V, 1400v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 8 | |
| 1491 | 1.2.1.3.3. Đại tu động cơ quạt xả khí (7.5kW, 400V, 2990v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 8 | |
| 1492 | 1.2.1.4. Động cơ hệ thống hút bụi băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 2 | |
| 1493 | 1.2.1.4.1. Đại tu động cơ máy nén khí (5.5kW, 400V, 2880v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 1494 | 1.2.1.4.2. Đại tu động cơ đóng mở phễu (0.75kW, 400V, 1400v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 1495 | 1.2.1.4.3. Đại tu động cơ quạt xả khí (7.5kW, 400V, 2990v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 1496 | 1.2.2. Tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1497 | 1.2.2.1. Tủ điều khiển tại chỗ của băng tải 1Y | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1498 | 1.2.2.1.1. Đại tu công tắc tơ dòng điện định mức 120-500 A | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1499 | 1.2.2.1.2. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 5 | |
| 1500 | 1.2.2.1.3. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ của băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 1 | |
| 1501 | 1.2.2.1.4. Bảo dưỡng, kiểm tra hệ thống mạch còi đèn báo khởi động băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 5 | |
| 1502 | 1.2.2.1.5. Bảo dưỡng máy biến áp cấp nguồn điều khiển 400/230Vac | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1503 | 1.2.2.1.6. Công tắc báo lệch băng (Đại tu-bảo đưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 6 | |
| 1504 | 1.2.2.1.7. Công tắc dây giật sự cố (Đại tu-bảo đưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 10 | |
| 1505 | 1.2.2.1.8. Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, nút ấn | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 6 | |
| 1506 | 1.2.2.2. Tủ điều khiển cầy dỡ tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1507 | 1.2.2.2.1. Đại tu Áp tô mát dòng điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 7 | |
| 1508 | 1.2.2.2.2. Công tắc tơ 3 pha có dòng định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 14 | |
| 1509 | 1.2.2.2.3. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le nhiệt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 7 | |
| 1510 | 1.2.2.2.4. Át tô mát điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 7 | |
| 1511 | 1.2.2.2.5. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 14 | |
| 1512 | 1.2.2.2.6. Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, nút ấn, đèn báo | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 49 | |
| 1513 | 1.2.2.2.7. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 7 | |
| 1514 | 1.2.2.3. Tủ điều khiển tại chỗ hệ thống hút bụi bunke than nguyên | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1515 | 1.2.2.3.1. Máy biến điện áp (MBA điều khiển) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Máy | 8 | |
| 1516 | 1.2.2.3.2. Bộ chuyển đổi nguồn 220VAC/24VDC | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 8 | |
| 1517 | 1.2.2.3.3. Át tô mát | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 8 | |
| 1518 | 1.2.2.3.4. Kiểm tra, bảo dưỡng kháo điều khiển, nút ấn, đèn báo | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 64 | |
| 1519 | 1.2.2.3.5. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 32 | |
| 1520 | 1.2.2.3.6. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 8 | |
| 1521 | 1.2.2.3.7. Công tắc tơ 3 pha có dòng định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 24 | |
| 1522 | 1.2.2.3.8. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le nhiệt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 16 | |
| 1523 | 1.2.2.3.9. Đại tu Áp tô mát dòng điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 8 | |
| 1524 | 1.2.2.4. Tủ điều khiển tại chỗ hệ thống hút bụi băng tải 1X/Y | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1525 | 1.2.2.4.1. Đại tu áp tô mát 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1526 | 1.2.2.4.2. Đại tu công tắc tơ 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 6 | |
| 1527 | 1.2.2.4.3. Đại tu rơ le nhiệt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 1528 | 1.2.2.4.4. Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, khóa thao tác, nút ấn, đèn báo | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 16 | |
| 1529 | 1.2.2.4.5. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơle trung gian, thời gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 8 | |
| 1530 | 1.2.2.4.6. Bảo dưỡng máy biến áp cấp nguồn điều khiển 400/230Vac | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1531 | 1.2.2.4.7. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 2 | |
| 1532 | 1.2.2.4.8. Van điện từ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 6 | |
| 1533 | 1.2.2.4.9. Bộ điều áp khí nén thiết bị gom bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 1534 | 1.3. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1535 | 1.3.1. Kiểm tra, bảo dưỡng bộ mã hóa tốc độ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1536 | 1.3.2. Tủ điều khiển hệ thống phun sương dập bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1537 | 1.3.2.1. Kiểm tra, bảo dưỡng van điện từ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 6 | |
| 1538 | 1.3.2.2. Át tô mát | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1539 | 1.3.2.3. Kiểm tra, bảo dưỡng khóa điều khiển, nút ấn, đèn báo | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 1540 | 1.3.2.4. Thiết bị đo áp suất-chênh áp tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1541 | 1.3.2.5. Công tắc mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1542 | 1.3.2.6. Bộ chuyển đổi nguồn 220VAC/24VDC | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 1543 | 1.3.2.7. MBA điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Máy | 1 | |
| 1544 | 1.3.2.8. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 1 | |
| 1545 | 1.3.2.9. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1546 | 2. Băng tải 2Y | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1547 | 2.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1548 | 2.1.1. Con lăn - Khung băng - Hộp chất tải - Kết cấu thép | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1549 | 2.1.2. Thay dây băng mới | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 1550 | 2.1.3. Bảo dưỡng, sửa chữa các tang dẫn hướng (11 tang) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1551 | 2.1.4. Bảo dưỡng cụm dẫn động (HGT+ Khớp nối thuỷ lực + Phanh) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1552 | 2.1.5. Đại tu thiết bị tách sắt 2Y | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1553 | 2.1.6. Bảo dưỡng ru lô cân than | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1554 | 2.1.7. Mũi chia than di động 2Y (M-H) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 1555 | 2.1.8. Hệ thống hút bụi băng tải 2XY | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1556 | 2.1.8.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1557 | 2.1.8.1.1. Đường ống xả bụi xuống băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1558 | 2.1.8.1.2. Đường hút bụi từ băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1559 | 2.1.8.1.3. Cửa kiểm tra - Cửa thay túi lọc | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 1560 | 2.1.8.1.4. Máy nén khí (Bình chứa khí nén, Đường khí nén vào, Van xả nước đọng ) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 1561 | 2.1.8.1.5. Hệ thống vòi phun khí nén - Đường ống dẫn và đường thải khí sạch | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 1562 | 2.1.8.1.6. Buồng lắp túi lọc (Khung căng túi lọc, ống venturi) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 1563 | 2.1.8.1.7. Phễu chứa bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1564 | 2.1.8.1.8. Quạt hút bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1565 | 2.2. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1566 | 2.2.1. Động cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1567 | 2.2.1.1. Động cơ băng tải 2Y | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1568 | 2.2.1.1.1. Đại tu động cơ băng tải 2Y (185kW, 400V, 1480v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 1569 | 2.2.1.2. Động cơ mũi chia than di động 2Y | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1570 | 2.2.1.2.1. Đại tu động cơ mũi chia than di động 2Y (5.5kW, 400V, 1440v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 1571 | 2.2.1.3. Động cơ hút bụi băng tải 2X/Y | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1572 | 2.2.1.3.1. Đại tu động cơ máy nén khí (5.5kW, 400V, 2880v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 1573 | 2.2.1.3.2. Đại tu động cơ đóng mở phễu (0.75kW, 400V, 1400v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 1574 | 2.2.1.3.3. Đại tu động cơ quạt xả khí (7.5kW, 400V, 2990v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 1575 | 2.2.1.4. Động cơ bơm hố đọng tháp A | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1576 | 2.2.1.4.1. Đại tu động cơ bơm nước đọng tháp C (18.5kW, 400V, 1470v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 1577 | 2.2.2. Tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1578 | 2.2.2.1. Tủ điều khiển tại chỗ của băng tải 2Y | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1579 | 2.2.2.1.1. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 5 | |
| 1580 | 2.2.2.1.2. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ của băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 1 | |
| 1581 | 2.2.2.1.3. Bảo dưỡng, kiểm tra hệ thống mạch còi đèn báo khởi động băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 4 | |
| 1582 | 2.2.2.1.4. Bảo dưỡng máy biến áp cấp nguồn điều khiển 400/230Vac | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1583 | 2.2.2.1.5. Công tắc báo lệch băng (Đại tu-bảo đưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 8 | |
| 1584 | 2.2.2.1.6. Công tắc dây giật sự cố (Đại tu-bảo đưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 12 | |
| 1585 | 2.2.2.1.7. Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, nút ấn | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 6 | |
| 1586 | 2.2.2.1.8. Đại tu công tắc tơ dòng điện định mức 120-500 A | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1587 | 2.2.2.2. Tủ điều khiển tại chỗ mũi chia than di động 2Y | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1588 | 2.2.2.2.1. Đại tu Áp tô mát dòng điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1589 | 2.2.2.2.2. Công tắc tơ 3 pha có dòng định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1590 | 2.2.2.2.3. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le nhiệt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1591 | 2.2.2.2.4. Át tô mát điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1592 | 2.2.2.2.5. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1593 | 2.2.2.2.6. Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, nút ấn, đèn báo | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 7 | |
| 1594 | 2.2.2.2.7. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 1 | |
| 1595 | 2.2.2.3. Tủ điều khiển tại chỗ hệ thống hút bụi băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1596 | 2.2.2.3.1. Đại tu áp tô mát 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1597 | 2.2.2.3.2. Đại tu công tắc tơ 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 6 | |
| 1598 | 2.2.2.3.3. Đại tu rơ le nhiệt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 1599 | 2.2.2.3.4. Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, khóa thao tác, nút ấn, đèn báo | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 16 | |
| 1600 | 2.2.2.3.5. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơle trung gian, thời gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 8 | |
| 1601 | 2.2.2.3.6. Bảo dưỡng máy biến áp cấp nguồn điều khiển 400/230Vac | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1602 | 2.2.2.3.7. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | tủ | 2 | |
| 1603 | 2.2.2.3.8. Van điện từ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 6 | |
| 1604 | 2.2.2.3.9. Bộ điều áp khí nén thiết bị gom bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 1605 | 2.2.2.4. Tủ điều khiển tại chỗ hệ thống bơm nước hố đọng | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1606 | 2.2.2.4.1. Đại tu áp tô mát 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1607 | 2.2.2.4.2. Đại tu công tắc tơ 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1608 | 2.2.2.4.3. Công tắc mức (đại tu - bảo dưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1609 | 2.2.2.4.4. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le nhiệt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1610 | 2.2.2.4.5. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 9 | |
| 1611 | 2.2.2.4.6. Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, nút ấn | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 9 | |
| 1612 | 2.2.2.4.7. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ của băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 1 | |
| 1613 | 2.3. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1614 | 2.3.1. Kiểm tra, bảo dưỡng bộ mã hóa tốc độ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1615 | 2.3.2. Tủ điều khiển hệ thống phun sương dập bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1616 | 2.3.2.1. Kiểm tra, bảo dưỡng van điện từ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 6 | |
| 1617 | 2.3.2.2. Át tô mát | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1618 | 2.3.2.3. Kiểm tra, bảo dưỡng khóa điều khiển, nút ấn, đèn báo | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 1619 | 2.3.2.4. Thiết bị đo áp suất-chênh áp tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1620 | 2.3.2.5. Công tắc mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1621 | 2.3.2.6. Bộ chuyển đổi nguồn 220VAC/24VDC | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 1622 | 2.3.2.7. MBA điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Máy | 1 | |
| 1623 | 2.3.2.8. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 1 | |
| 1624 | 2.3.2.9. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1625 | 2.3.3. Hệ thống cân than | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1626 | 2.3.3.1. Load cell đo khối lượng | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1627 | 2.3.3.2. Bộ mã hóa tốc độ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1628 | 2.3.3.3. Màn hình hiển thị khối lượng | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1629 | 2.3.3.4. Hiệu chỉnh máy cấp than | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Máy | 1 | |
| 1630 | 2.3.4. Hệ thống tách sắt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1631 | 2.3.4.1. Bo mạch chủ PLC (đại tu - bảo dưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1632 | 2.3.4.2. Bộ vi xử lý CPU | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | bộ | 1 | |
| 1633 | 2.3.4.3. Mô đun đầu ra | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | bộ | 1 | |
| 1634 | 2.3.4.4. Mô đun đầu vào | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | bộ | 1 | |
| 1635 | 2.3.4.5. Mô đun truyền thông | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1636 | 2.3.4.6. Át tô mát | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1637 | 2.3.4.7. Kiểm tra, bảo dưỡng kháo điều khiển, nút ấn, đèn báo | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 10 | |
| 1638 | 2.3.4.8. Khoá lựa chọn điều khiển (đại tu - bảo dưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1639 | 2.3.4.9. Mô đun nguồn PLC (đại tu - bảo dưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1640 | 2.3.4.10. Máy biến điện áp (MBA điều khiển) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Máy | 2 | |
| 1641 | 2.3.4.11. Bộ chuyển đổi nguồn 220VAC/24VDC | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 1642 | 2.3.4.12. Đại tu Áp tô mát dòng điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1643 | 2.3.4.13. Công tắc tơ 3 pha có dòng định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1644 | 2.3.4.14. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le nhiệt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1645 | 2.3.4.15. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 6 | |
| 1646 | 3. Băng tải 3Y | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1647 | 3.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1648 | 3.1.1. Con lăn - Khung băng - Hộp chất tải - Kết cấu thép | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1649 | 3.1.2. Bảo dưỡng, sửa chữa các tang dẫn hướng (11 tang) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1650 | 3.1.3. Bảo dưỡng cụm dẫn động (HGT+ Khớp nối thuỷ lực + Phanh) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1651 | 3.1.4. Hệ thống hút bụi băng tải 3XY | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1652 | 3.1.4.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1653 | 3.1.4.1.1. Đường ống xả bụi xuống băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1654 | 3.1.4.1.2. Đường hút bụi từ băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1655 | 3.1.4.1.3. Cửa kiểm tra - Cửa thay túi lọc | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 1656 | 3.1.4.1.4. Máy nén khí (Bình chứa khí nén, Đường khí nén vào, Van xả nước đọng ) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 1657 | 3.1.4.1.5. Hệ thống vòi phun khí nén - Đường ống dẫn và đường thải khí sạch | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 1658 | 3.1.4.1.6. Buồng lắp túi lọc (Khung căng túi lọc, ống venturi) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 1659 | 3.1.4.1.7. Phễu chứa bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1660 | 3.1.4.1.8. Quạt hút bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1661 | 3.1.5. Bơm nước đọng tháp B (2 cái đặt tầng 1 tháp B) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1662 | 3.1.5.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1663 | 3.1.5.1.1. Khung lắp động cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1664 | 3.1.5.1.2. Gối đỡ chính | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1665 | 3.1.5.1.3. Giá đỡ thân bơm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1666 | 3.1.5.1.4. Buồng công tác - Ống nối buồng công tác | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1667 | 3.1.5.1.5. Đầu đẩy - Đầu hút | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1668 | 3.1.5.1.6. Trục bơm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1669 | 3.1.5.1.7. Nối trục | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1670 | 3.2. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1671 | 3.2.1. Động cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1672 | 3.2.1.1. Động cơ băng tải 3Y | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1673 | 3.2.1.1.1. Đại tu động cơ băng tải 3Y (110kW, 400V, 1480v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 1674 | 3.2.1.1.2. Đại tu động cơ phanh băng tải 3Y (210W, 400V) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 1675 | 3.2.1.2. Động cơ hệ thống hút bụi băng tải 3X/Y | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1676 | 3.2.1.2.1. Đại tu động cơ máy nén khí (5.5kW, 400V, 2880v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 1677 | 3.2.1.2.2. Đại tu động cơ đóng mở phễu (0.75kW, 400V, 1400v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 1678 | 3.2.1.2.3. Đại tu động cơ quạt xả khí (7.5kW, 400V, 2990v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 1679 | 3.2.1.3. Động cơ bơm hố đọng tháp B | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1680 | 3.2.1.3.1. Đại tu động cơ bơm nước đọng tháp C (18.5kW, 400V, 1470v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 1681 | 3.2.2. Tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1682 | 3.2.2.1. Tủ điều khiển tại chỗ của băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1683 | 3.2.2.1.1. Đại tu công tắc tơ dòng điện định mức 120-500 A | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1684 | 3.2.2.1.2. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 5 | |
| 1685 | 3.2.2.1.3. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ của băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 1 | |
| 1686 | 3.2.2.1.4. Bảo dưỡng, kiểm tra hệ thống mạch còi đèn báo khởi động băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 7 | |
| 1687 | 3.2.2.1.5. Bảo dưỡng máy biến áp cấp nguồn điều khiển 400/230Vac | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1688 | 3.2.2.1.6. Công tắc báo lệch băng (Đại tu-bảo đưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 12 | |
| 1689 | 3.2.2.1.7. Công tắc dây giật sự cố (Đại tu-bảo đưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 18 | |
| 1690 | 3.2.2.1.8. Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, nút ấn | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 5 | |
| 1691 | 3.2.2.2. Tủ điều khiển tại chỗ Hệ thống hút bụi băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1692 | 3.2.2.2.1. Đại tu áp tô mát 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1693 | 3.2.2.2.2. Đại tu công tắc tơ 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 3 | |
| 1694 | 3.2.2.2.3. Đại tu rơ le nhiệt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1695 | 3.2.2.2.4. Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, khóa thao tác, nút ấn, đèn báo | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 8 | |
| 1696 | 3.2.2.2.5. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơle trung gian, thời gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 1697 | 3.2.2.2.6. Bảo dưỡng máy biến áp cấp nguồn điều khiển 400/230Vac | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1698 | 3.2.2.2.7. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | tủ | 1 | |
| 1699 | 3.2.2.2.8. Van điện từ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 3 | |
| 1700 | 3.2.2.2.9. Bộ điều áp khí nén thiết bị gom bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1701 | 3.2.2.2.10. Đại tu áp tô mát 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1702 | 3.2.2.2.11. Đại tu công tắc tơ 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 3 | |
| 1703 | 3.2.2.2.12. Đại tu rơ le nhiệt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1704 | 3.2.2.2.13. Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, khóa thao tác, nút ấn, đèn báo | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 8 | |
| 1705 | 3.2.2.2.14. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơle trung gian, thời gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 1706 | 3.2.2.2.15. Bảo dưỡng máy biến áp cấp nguồn điều khiển 400/230Vac | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1707 | 3.2.2.2.16. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 1 | |
| 1708 | 3.2.2.2.17. Van điện từ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 3 | |
| 1709 | 3.2.2.2.18. Bộ điều áp khí nén thiết bị gom bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1710 | 3.2.2.3. Tủ điều khiển tại chỗ Hệ thống bơm hố đọng tháp B | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1711 | 3.2.2.3.1. Đại tu áp tô mát 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1712 | 3.2.2.3.2. Đại tu công tắc tơ 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1713 | 3.2.2.3.3. Đại tu rơ le nhiệt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1714 | 3.2.2.3.4. Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, khóa thao tác, nút ấn, đèn báo | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 9 | |
| 1715 | 3.2.2.3.5. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơle trung gian, thời gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 9 | |
| 1716 | 3.2.2.3.6. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 1 | |
| 1717 | 3.2.2.3.7. Công tắc mức (đại tu - bảo dưỡng) - OK | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1718 | 3.2.2.3.8. Đại tu áp tô mát 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1719 | 3.2.2.3.9. Đại tu công tắc tơ 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1720 | 3.2.2.3.10. Công tắc mức (đại tu - bảo dưỡng) - OK | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1721 | 3.2.2.3.11. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le nhiệt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1722 | 3.2.2.3.12. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 9 | |
| 1723 | 3.2.2.3.13. Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, nút ấn | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 9 | |
| 1724 | 3.2.2.3.14. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ của băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 1 | |
| 1725 | 3.3. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1726 | 3.3.1. Kiểm tra, bảo dưỡng bộ mã hóa tốc độ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1727 | 3.3.2. Tủ điều khiển hệ thống phun sương dập bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1728 | 3.3.2.1. Kiểm tra, bảo dưỡng van điện từ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 8 | |
| 1729 | 3.3.2.2. Át tô mát | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1730 | 3.3.2.3. Kiểm tra, bảo dưỡng khóa điều khiển, nút ấn, đèn báo | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 1731 | 3.3.2.4. Thiết bị đo áp suất-chênh áp tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1732 | 3.3.2.5. Công tắc mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1733 | 3.3.2.6. Bộ chuyển đổi nguồn 220VAC/24VDC | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 1734 | 3.3.2.7. MBA điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Máy | 1 | |
| 1735 | 3.3.2.8. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 1736 | 3.3.2.9. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1737 | 3.3.2.10. Kiểm tra, bảo dưỡng van điện từ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 6 | |
| 1738 | 3.3.2.11. Át tô mát | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1739 | 3.3.2.12. Kiểm tra, bảo dưỡng khóa điều khiển, nút ấn, đèn báo | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 1740 | 3.3.2.13. Thiết bị đo áp suất-chênh áp tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1741 | 3.3.2.14. Công tắc mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1742 | 3.3.2.15. Bộ chuyển đổi nguồn 220VAC/24VDC | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 1743 | 3.3.2.16. MBA điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Máy | 1 | |
| 1744 | 3.3.2.17. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 1 | |
| 1745 | 3.3.2.18. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1746 | 4. Băng tải 13Y | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1747 | 4.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1748 | 4.1.1. Con lăn - Khung băng - Hộp chất tải - Kết cấu thép | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1749 | 4.1.2. Thay dây băng tải mới | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 1750 | 4.1.3. Bảo dưỡng, sửa chữa, bọc lại cao su các tang dẫn (8 tang) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1751 | 4.1.4. Bảo dưỡng cụm dẫn động (HGT+ Khớp nối thuỷ lực + Phanh) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1752 | 4.1.5. Mũi chia than di động 13Y (M-H) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 1753 | 4.1.6. Hệ thống phun sương dập bụi kho than Y | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1754 | 4.1.6.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1755 | 4.1.6.1.1. Bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống vòi phun | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | hệ thống | 1 | |
| 1756 | 4.1.6.1.2. Bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống van chặn | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | hệ thống | 1 | |
| 1757 | 4.1.6.1.3. Bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống van tổng | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | hệ thống | 1 | |
| 1758 | 4.1.6.2. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1759 | 4.1.6.2.1. Van điện từ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 18 | |
| 1760 | 4.1.7. Hệ thống phun sương dập bụi kho than X | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1761 | 4.1.7.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1762 | 4.1.7.1.1. Bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống vòi phun | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | hệ thống | 1 | |
| 1763 | 4.1.7.1.2. Bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống van chặn | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | hệ thống | 1 | |
| 1764 | 4.1.7.1.3. Bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống van tổng | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | hệ thống | 1 | |
| 1765 | 4.1.7.2. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1766 | 4.1.7.2.1. Tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1767 | 4.1.7.2.1.1. Bo mạch chủ PLC (đại tu - bảo dưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1768 | 4.1.7.2.1.2. Bộ vi xử lý CPU | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1769 | 4.1.7.2.1.3. Mô đun đầu ra | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1770 | 4.1.7.2.1.4. Mô đun đầu vào | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1771 | 4.1.7.2.1.5. Mô đun truyền thông | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1772 | 4.1.7.2.1.6. Mô đun nguồn PLC (đại tu - bảo dưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1773 | 4.1.7.2.1.7. Át tô mát điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1774 | 4.1.7.2.1.8. Kiểm tra, bảo dưỡng kháo điều khiển, nút ấn, đèn báo | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 60 | |
| 1775 | 4.1.7.2.1.9. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 39 | |
| 1776 | 4.1.7.2.1.10. Van điện từ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 17 | |
| 1777 | 4.2. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1778 | 4.2.1. Động cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1779 | 4.2.1.1. Động cơ băng tải 13Y | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1780 | 4.2.1.1.1. Đại tu động cơ băng tải 13Y (90kW, 400V, 1480v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 1781 | 4.2.1.1.2. Đại tu động cơ phanh băng tải 13Y (210W, 400V) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 1782 | 4.2.1.2. Động cơ thiết bị gạt nước băng tải 13Y | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1783 | 4.2.1.2.1. Đại tu động cơ gạt nước băng tải 13Y (1.5kW, 400V, 1400v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 1784 | 4.2.1.3. Động cơ mũi chia than di động 13Y | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1785 | 4.2.1.3.1. Đại tu động cơ mũi chia than di động 13Y (5.5kW, 400V, 1480v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 1786 | 4.2.2. Tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1787 | 4.2.2.1. Tủ điều khiển tại chỗ của băng tải 13X | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1788 | 4.2.2.1.1. Đại tu công tắc tơ dòng điện định mức 120-500 A | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1789 | 4.2.2.1.2. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 5 | |
| 1790 | 4.2.2.1.3. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ của băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 1 | |
| 1791 | 4.2.2.1.4. Bảo dưỡng, kiểm tra hệ thống mạch còi đèn báo khởi động băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 6 | |
| 1792 | 4.2.2.1.5. Bảo dưỡng máy biến áp cấp nguồn điều khiển 400/230Vac | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1793 | 4.2.2.1.6. Công tắc báo lệch băng (Đại tu-bảo đưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 12 | |
| 1794 | 4.2.2.1.7. Công tắc dây giật sự cố (Đại tu-bảo đưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 22 | |
| 1795 | 4.2.2.1.8. Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, nút ấn | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 5 | |
| 1796 | 4.2.2.2. Tủ điều khiển tại chỗ của thiết bị gạt nước băng tải 13X | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1797 | 4.2.2.2.1. Đại tu Áp tô mát dòng điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1798 | 4.2.2.2.2. Công tắc tơ 3 pha có dòng định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1799 | 4.2.2.2.3. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le nhiệt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1800 | 4.2.2.2.4. Át tô mát điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1801 | 4.2.2.2.5. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1802 | 4.2.2.2.6. Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, nút ấn, đèn báo | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 7 | |
| 1803 | 4.2.2.2.7. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 1 | |
| 1804 | 4.2.2.3. Tủ điều khiển tại chỗ của mũi chia than di động 13X (M-H) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1805 | 4.2.2.3.1. Đại tu Áp tô mát dòng điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1806 | 4.2.2.3.2. Công tắc tơ 3 pha có dòng định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1807 | 4.2.2.3.3. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le nhiệt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1808 | 4.2.2.3.4. Át tô mát điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1809 | 4.2.2.3.5. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1810 | 4.2.2.3.6. Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, nút ấn, đèn báo | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 7 | |
| 1811 | 4.2.2.3.7. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 1 | |
| 1812 | 4.3. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1813 | 4.3.1. Kiểm tra, bảo dưỡng bộ mã hóa tốc độ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1814 | 5. Băng tải 14Y | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1815 | 5.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1816 | 5.1.1. Con lăn - Khung băng - Hộp chất tải - Kết cấu thép | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1817 | 5.1.2. Thay dây băng tải mới | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 1818 | 5.1.3. Bảo dưỡng, sửa chữa, bọc lại cao su các tang dẫn (11 tang) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1819 | 5.1.4. Bảo dưỡng cụm dẫn động (HGT+ Khớp nối thuỷ lực + Phanh) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1820 | 5.1.5. Bảo dưỡng ru lô cân than | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1821 | 5.1.6. Mũi chia than di động 14X (M-H) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 1822 | 5.1.7. Hệ thống hút bụi băng tải 14XY | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1823 | 5.1.7.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1824 | 5.1.7.1.1. Đường ống xả bụi xuống băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1825 | 5.1.7.1.2. Đường hút bụi từ băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1826 | 5.1.7.1.3. Cửa kiểm tra - Cửa thay túi lọc | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 1827 | 5.1.7.1.4. Máy nén khí (Bình chứa khí nén, Đường khí nén vào, Van xả nước đọng ) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 1828 | 5.1.7.1.5. Hệ thống vòi phun khí nén - Đường ống dẫn và đường thải khí sạch | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 1829 | 5.1.7.1.6. Buồng lắp túi lọc (Khung căng túi lọc, ống venturi) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 1830 | 5.1.7.1.7. Phễu chứa bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1831 | 5.1.7.1.8. Quạt hút bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1832 | 5.1.8. Bơm nước đọng tháp H (2 cái đuôi băng tải 14X) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1833 | 5.1.8.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1834 | 5.1.8.1.1. Khung lắp động cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1835 | 5.1.8.1.2. Gối đỡ chính | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1836 | 5.1.8.1.3. Giá đỡ thân bơm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1837 | 5.1.8.1.4. Buồng công tác - Ống nối buồng công tác | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1838 | 5.1.8.1.5. Đầu đẩy - Đầu hút | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1839 | 5.1.8.1.6. Trục bơm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1840 | 5.1.8.1.7. Nối trục | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1841 | 5.2. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1842 | 5.2.1. Động cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1843 | 5.2.1.1. Động cơ băng tải 14Y | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1844 | 5.2.1.1.1. Đại tu động cơ băng tải 14Y (75kW, 400V, 1480v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 1845 | 5.2.1.2. Động cơ mũi chia than di động 14Y | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1846 | 5.2.1.2.1. Đại tu động cơ mũi chia than di động 14Y (5.5kW, 400V, 1480v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 1847 | 5.2.1.3. Động cơ hệ thống hút bụi băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1848 | 5.2.1.3.1. Đại tu động cơ máy nén khí (5.5kW, 400V, 2880v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 1849 | 5.2.1.3.2. Đại tu động cơ đóng mở phễu (0.75kW, 400V, 1400v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 1850 | 5.2.1.3.3. Đại tu động cơ quạt xả khí (7.5kW, 400V, 2990v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 1851 | 5.2.1.4. Động cơ bơm hố đọng tháp H | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1852 | 5.2.1.4.1. Đại tu động cơ bơm nước đọng tháp C (18.5kW, 400V, 1470v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 1853 | 5.2.2. Tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1854 | 5.2.2.1. Tủ điều khiển tại chỗ của băng tải 14Y | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1855 | 5.2.2.1.1. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 5 | |
| 1856 | 5.2.2.1.2. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ của băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 1 | |
| 1857 | 5.2.2.1.3. Bảo dưỡng, kiểm tra hệ thống mạch còi đèn báo khởi động băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 4 | |
| 1858 | 5.2.2.1.4. Bảo dưỡng máy biến áp cấp nguồn điều khiển 400/230Vac | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1859 | 5.2.2.1.5. Công tắc báo lệch băng (Đại tu-bảo đưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 6 | |
| 1860 | 5.2.2.1.6. Công tắc dây giật sự cố (Đại tu-bảo đưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 8 | |
| 1861 | 5.2.2.1.7. Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, nút ấn | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 6 | |
| 1862 | 5.2.2.2. Tủ điều khiển tại chỗ của mũi chia than di động 14Y | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1863 | 5.2.2.2.1. Đại tu Áp tô mát dòng điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1864 | 5.2.2.2.2. Công tắc tơ 3 pha có dòng định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1865 | 5.2.2.2.3. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le nhiệt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1866 | 5.2.2.2.4. Át tô mát điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1867 | 5.2.2.2.5. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1868 | 5.2.2.2.6. Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, nút ấn, đèn báo | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 7 | |
| 1869 | 5.2.2.2.7. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 1 | |
| 1870 | 5.2.2.3. Tủ điều khiển tại chỗ hệ thống hút bụi băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1871 | 5.2.2.3.1. Đại tu áp tô mát 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1872 | 5.2.2.3.2. Đại tu công tắc tơ 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 6 | |
| 1873 | 5.2.2.3.3. Đại tu rơ le nhiệt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 1874 | 5.2.2.3.4. Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, khóa thao tác, nút ấn, đèn báo | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 16 | |
| 1875 | 5.2.2.3.5. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơle trung gian, thời gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 8 | |
| 1876 | 5.2.2.3.6. Bảo dưỡng máy biến áp cấp nguồn điều khiển 400/230Vac | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1877 | 5.2.2.3.7. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 2 | |
| 1878 | 5.2.2.3.8. Van điện từ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 6 | |
| 1879 | 5.2.2.3.9. Bộ điều áp khí nén thiết bị gom bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 1880 | 5.2.2.4. Tủ điều khiển tại chỗ hệ thống bơm hố đọng tháp H | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1881 | 5.2.2.4.1. Đại tu áp tô mát 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1882 | 5.2.2.4.2. Đại tu công tắc tơ 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1883 | 5.2.2.4.3. Công tắc mức (đại tu - bảo dưỡng) -OK | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1884 | 5.2.2.4.4. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le nhiệt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1885 | 5.2.2.4.5. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 9 | |
| 1886 | 5.2.2.4.6. Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, nút ấn | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 9 | |
| 1887 | 5.2.2.4.7. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 1 | |
| 1888 | 5.3. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1889 | 5.3.1. Kiểm tra, bảo dưỡng bộ mã hóa tốc độ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1890 | 5.3.2. Tủ điều khiển hệ thống phun sương dập bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1891 | 5.3.2.1. Kiểm tra, bảo dưỡng van điện từ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 6 | |
| 1892 | 5.3.2.2. Át tô mát | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1893 | 5.3.2.3. Kiểm tra, bảo dưỡng khóa điều khiển, nút ấn, đèn báo | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 1894 | 5.3.2.4. Thiết bị đo áp suất-chênh áp tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1895 | 5.3.2.5. Công tắc mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1896 | 5.3.2.6. Bộ chuyển đổi nguồn 220VAC/24VDC | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 1897 | 5.3.2.7. MBA điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Máy | 1 | |
| 1898 | 5.3.2.8. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 1 | |
| 1899 | 5.3.2.9. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1900 | 5.3.3. Hệ thống cân than | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1901 | 5.3.3.1. Load cell đo khối lượng | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1902 | 5.3.3.2. Bộ mã hóa tốc độ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1903 | 5.3.3.3. Màn hình hiển thị khối lượng | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1904 | 5.3.3.4. Hiệu chỉnh máy cấp than | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Máy | 1 | |
| 1905 | 6. Hệ thống lấy mẫu Y | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1906 | 6.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1907 | 6.1.1. Đại tu hệ thống lấy mẫu tự động 2Y | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1908 | 6.2. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1909 | 6.2.1. Động cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1910 | 6.2.1.1. Đại tu Động cơ băng tải sơ cấp (1,1kW, 1410v/ph) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 1911 | 6.2.1.2. Đại tu Động cơ lấy mẫu thứ cấp (0,55kW, 1400v/ph) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 1912 | 6.2.1.3. Đại tu Động cơ gom mẫu (0,55kW, 1400v/ph) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 1913 | 6.2.1.4. Đại tu Động cơ băng tải thứ cấp (1,1kW, 1410v/ph) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 1914 | 6.2.1.5. Đại tu Động cơ băng tải gầu hồi (3kW, 1420v/ph) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 1915 | 6.2.1.6. Đại tu Động cơ máy nghiền (4kW, 1440v/ph) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 1916 | 6.2.1.7. Đại tu Động cơ lấy mẫu sơ cấp (4kW, 1445v/ph) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 1917 | 6.2.1.8. Đại tu Động cơ bơm dầu (2,2kW, 940v/ph) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 1918 | 6.3. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1919 | 6.3.1. Tủ điều khiển Hệ thống lấy mẫu than tự động | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1920 | 6.3.1.1. Bộ cài đặt thời gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1921 | 6.3.1.2. Switch từ (đại tu - bảo dưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 20 | |
| 1922 | 6.3.1.3. Bo mạch chủ PLC (đại tu - bảo dưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1923 | 6.3.1.4. Bộ vi xử lý CPU | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1924 | 6.3.1.5. Mô đun đầu ra | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 1925 | 6.3.1.6. Mô đun đầu vào | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 1926 | 6.3.1.7. Mô đun truyền thông | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1927 | 6.3.1.8. Át tô mát | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 7 | |
| 1928 | 6.3.1.9. Kiểm tra, bảo dưỡng kháo điều khiển, nút ấn, đèn báo | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 50 | |
| 1929 | 6.3.1.10. Khoá lựa chọn điều khiển (đại tu - bảo dưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1930 | 6.3.1.11. Mô đun nguồn PLC (đại tu - bảo dưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1931 | 6.3.1.12. Máy biến điện áp (MBA điều khiển) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Máy | 2 | |
| 1932 | 6.3.1.13. Bộ chuyển đổi nguồn 220VAC/24VDC | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 1933 | 6.3.1.14. Đại tu Áp tô mát dòng điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 10 | |
| 1934 | 6.3.1.15. Công tắc tơ 3 pha có dòng định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 10 | |
| 1935 | 6.3.1.16. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le nhiệt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 5 | |
| 1936 | 6.3.1.17. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 37 | |
| 1937 | 6.3.1.18. Tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1938 | A.5. Tổ máy số 4/Thang máy Tổ máy số 4 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1939 | 1. Thang máy lò hơi số 4 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1940 | 1.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1941 | 1.1.1. Cabin và đối trọng | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1942 | 1.1.2. Cửa tầng | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 8 | |
| 1943 | 1.1.3. Hố thang | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1944 | 1.2. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1945 | 1.2.1. Đại tu công tắc tơ dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1946 | 1.2.2. Đại tu áp tô mát 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1947 | 1.2.3. Bảo dưỡng, thí nghiệm biến tần | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1948 | 1.2.4. Máy biến áp nguồn | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1949 | 1.2.5. Bo mạch điều khiển chính | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1950 | 1.2.6. Màn hình hiển thị tại các tầng và trong cabin | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 9 | |
| 1951 | 1.2.7. Cảm biến vị trí của thang máy | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 10 | |
| 1952 | 1.2.8. Đại tu động cơ đóng mở cabin thang máy | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1953 | 1.2.9. Bộ cảm biến đóng mở cửa tầng | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 3 | |
| 1954 | 1.2.10. Bộ chuyển đổi nguồn | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 1955 | 1.2.11. Bo mạch điều khiển bên trên cabin | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1956 | 1.2.12. Đại tu động cơ đóng mở cửa | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 1957 | 1.2.13. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 1 | |
| 1958 | 1.2.14. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơle trung gian - thời gian - tín hiệu - giám sát nguồn | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 8 | |
| 1959 | 1.2.15. Bộ mã hóa tốc độ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1960 | 1.2.16. Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, khóa thao tác, nút ấn, đèn báo, các switch giới hạn | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 20 | |
| 1961 | 1.2.17. Đại tu động cơ: Tốc độ 1500 (vòng/phút); Công suất 18.5(kW) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 1962 | 1.3. Kiểm định thang máy sau đại tu | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1963 | 1.3.1. Kiểm định thang máy | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Thang | 1 | |
| 1964 | A.6. Phần chung tổ máy số 3&4/Thiết bị nâng Hải Phòng 2/Xe cẩu Hải Phòng 2 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1965 | 1. Xe cẩu Hải Phòng 2 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1966 | 1.1. Xe cẩu 15T - Phòng KHVT | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1967 | 1.1.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1968 | 1.1.1.1. Hộp số | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 1969 | 1.1.1.2. Hệ thống cầu | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 1970 | 1.1.1.3. Hệ thống lái | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 1971 | 1.1.1.4. Hệ thống phanh | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 1972 | 1.1.1.5. Hệ thống khung gầm, vỏ, lốp | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 1973 | 1.1.1.6. Hệ thống nhiên liệu | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 1974 | 1.1.1.7. Hệ thống làm mát | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 1975 | 1.1.1.8. Hệ thống thủy lực | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 1976 | 1.1.1.9. Hệ thống dẫn động | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 1977 | 1.1.2. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1978 | 1.1.2.1. Hệ thống động cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 1979 | 1.1.2.2. Hệ thống điện, điện lạnh và cảnh báo | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 1980 | B. PHẦN VẬT TƯ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1981 | I. Phần chung tổ máy số 3&4/Các thiết bị trong kho than (Máy đánh đống Y và các thiết bị phụ liên quan, Máy phá đống Y và các thiết bị phụ liên quan) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 1982 | 1. . Pin Lithium 1756-BA1, 3V, 1800mAh | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1983 | 2. . Băng dính cách điện hạ áp NaNo màu đen | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cuộn | 17 | |
| 1984 | 3. . Băng dính cách điện hạ áp NaNo màu đỏ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cuộn | 48 | |
| 1985 | 4. . Băng tan (cao su non) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cuộn | 18 | |
| 1986 | 5. . Bìa amiăng dày 1mm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | M2 | 3 | |
| 1987 | 6. . Chổi sơn loại lớn | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 60 | |
| 1988 | 7. . Chổi sơn loại nhỏ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 6 | |
| 1989 | 8. . Cồn công nghiệp | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Lít | 40 | |
| 1990 | 9. . Đá cắt 125x1,5x22mm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 26 | |
| 1991 | 10. . Đá mài 125x22x6mm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 59 | |
| 1992 | 11. . Đá mài Phi 100 x 16 x 6 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1993 | 12. . Dầu chống rỉ RP7 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bình | 70 | |
| 1994 | 13. . Dầu DO 0,05% S | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Lít | 138 | |
| 1995 | 14. . Giấy nhám mịn P2000 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | M2 | 54 | |
| 1996 | 15. . Giấy nhám P1000 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | M2 | 0,5 | |
| 1997 | 16. . Giấy nhám P600 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tờ | 2 | |
| 1998 | 17. . Giẻ lau công nghiệp | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Kg | 514 | |
| 1999 | 18. . Khí ôxy (O2) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chai | 8 | |
| 2000 | 19. . Lạt nhựa loại 200mm (500c/túi) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Túi | 1 | |
| 2001 | 20. . Lạt nhựa loại 500mm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Túi | 1 | |
| 2002 | 21. . Que hàn N46 Phi 3.2 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Kg | 64 | |
| 2003 | 22. . Sơn cách điện cao áp (epoxy, ~2.6kV, dạng xịt) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Lọ | 1 | |
| 2004 | 23. . Sơn chống rỉ AKD | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Lít | 185 | |
| 2005 | 24. . Sơn ghi - AKD 29 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Lít | 41 | |
| 2006 | 25. . Sơn vàng AKD - 77 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Lít | 264 | |
| 2007 | 26. . Tết chèn 10x10 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Kg | 1 | |
| 2008 | 27. . Vải nhám mịn 150 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | M2 | 8 | |
| 2009 | 28. . Vải nhám thô 80 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | M2 | 0,5 | |
| 2010 | 29. . Vải phin trắng | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Mét | 40 | |
| 2011 | 30. . Vú mỡ M10 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 12 | |
| 2012 | 31. . Xăng A95 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Lít | 60 | |
| 2013 | II. Phần chung tổ máy số 3&4/Cầu trục bốc than (Cầu trục số 6, Cầu trục số 7) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 2014 | 1. . Băng tan (cao su non) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cuộn | 50 | |
| 2015 | 2. . Bìa amiăng dày 1mm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | M2 | 23 | |
| 2016 | 3. . Bu lông M20 x 110 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 40 | |
| 2017 | 4. . Dầu chống rỉ RP7 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bình | 24 | |
| 2018 | 5. . Dầu DO 0,05% S | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Lít | 4 | |
| 2019 | 6. . Lạt nhựa loại 200mm (500c/túi) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Túi | 2 | |
| 2020 | 7. . Lạt nhựa loại 500mm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Túi | 1 | |
| 2021 | 8. . Phanh hãm vòng bi Phi 160 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 8 | |
| 2022 | 9. . Sơn chống rỉ AKD | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Lít | 8 | |
| 2023 | 10. . Vít chìm inox M12 x 40mm (gồm ê cu + long đen phẳng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1.200 | |
| 2024 | 11. . Vú mỡ M10 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 16 | |
| 2025 | 12. . Băng dính cách điện hạ áp NaNo màu đen | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cuộn | 46 | |
| 2026 | 13. . Băng dính cách điện hạ áp NaNo màu đỏ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cuộn | 85 | |
| 2027 | 14. . Băng tan (cao su non) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cuộn | 40 | |
| 2028 | 15. . Bu lông 8.8 M30 x 120 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 10 | |
| 2029 | 16. . Chất tẩy rửa, vệ sinh bảng mạch in | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Lọ | 1 | |
| 2030 | 17. . Chổi đánh rỉ sét | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 100 | |
| 2031 | 18. . Chổi sơn loại lớn | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 110 | |
| 2032 | 19. . Chổi sơn loại nhỏ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 26 | |
| 2033 | 20. . Cồn công nghiệp | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Lít | 45 | |
| 2034 | 21. . Đá mài 125x22x6mm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 50 | |
| 2035 | 22. . Dầu chống rỉ RP7 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bình | 51 | |
| 2036 | 23. . Dầu DO 0,05% S | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Lít | 366 | |
| 2037 | 24. . Dầu Glyxerin | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Lít | 2 | |
| 2038 | 25. . Giấy nhám mịn P2000 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | M2 | 65 | |
| 2039 | 26. . Giấy nhám P600 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tờ | 4 | |
| 2040 | 27. . Giẻ lau công nghiệp | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Kg | 459 | |
| 2041 | 28. . Keo đỏ (Silicon đỏ) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tuýp | 62 | |
| 2042 | 29. . Khí acetylen tinh khiết | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chai | 2 | |
| 2043 | 30. . Khí ôxy (O2) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chai | 2 | |
| 2044 | 31. . Lưỡi dao cắt băng tải / dao dọc giấy loại to (10 chiếc/hộp) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hộp | 4 | |
| 2045 | 32. . Que hàn E7018 Phi 4 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Kg | 40 | |
| 2046 | 33. . Que hàn inox 308 phi 3.2mm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Kg | 40 | |
| 2047 | 34. . Que hàn inox 316 phi 3.2mm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Kg | 4 | |
| 2048 | 35. . Que hàn N46 Phi 4 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Kg | 20 | |
| 2049 | 36. . Que hàn Tig A5.28 ER90S-B3 phi 2.4 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Kg | 16 | |
| 2050 | 37. . Sơn chống rỉ AKD | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Lít | 749 | |
| 2051 | 38. . Sơn ghi - AKD 29 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Lít | 41 | |
| 2052 | 39. . Sơn vàng AKD - 77 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Lít | 1.200 | |
| 2053 | 40. . Vải nhám mịn 150 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | M2 | 0,02 | |
| 2054 | 41. . Vải phin trắng | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Mét | 139 | |
| 2055 | 42. . Vít bắn tôn M6 x 20mm (200 chiếc/túi) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Túi | 20 | |
| 2056 | 43. . Xăng A95 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Lít | 42 | |
| 2057 | III. Cầu trục bốc than (Cầu trục số 5) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 2058 | 1. . Băng tan (cao su non) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cuộn | 24 | |
| 2059 | 2. . Bìa amiăng dày 1mm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | M2 | 14 | |
| 2060 | 3. . Cao su chịu mài mòn dày 14mm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | M2 | 16 | |
| 2061 | 4. . Cao su non 1mm (mối dán băng tải) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Kg | 6 | |
| 2062 | 5. . Cao su non 3mm (mối dán băng tải) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Kg | 6 | |
| 2063 | 6. . Chổi bôi mỡ cẩu than | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 6 | |
| 2064 | 7. . Cút nối ống mềm vào ống kẽm, kích thước: 1" (27), vật liệu inox 304 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 20 | |
| 2065 | 8. . Cút nối ống mềm vào thiết bị, kích thước:1/2-MNPT1/2", vật liệu inox304 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 20 | |
| 2066 | 9. . Cút nối ống mềm vào thiết bị, KT: (ống mềm: 28,2mm) - (thiết bị: 3/4") | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 20 | |
| 2067 | 10. . Đai cổ cáp cho ống luồn dây loại sun vặn xoắn đai thép phi 21 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 70 | |
| 2068 | 11. . Đai cổ cáp Cho ống luồn dây sun vặn xoắn đai thép phi 25 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 2069 | 12. . Đai cổ cáp Cho ống luồn dây sun vặn xoắn đai thép phi 50 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 2070 | 13. . Đai cổ cáp phi 34 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 2071 | 14. . Dầu chống rỉ RP7 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bình | 12 | |
| 2072 | 15. . Dầu DO 0,05% S | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Lít | 13 | |
| 2073 | 16. . Đầu nối cáp đồng trục, mã hiệu MA-0329-001F (10 cái/bộ) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 2074 | 17. . Dây cáp đồng trục RG6 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Mét | 50 | |
| 2075 | 18. . Dây điều khiển 1 x 1.5mm2 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Mét | 2 | |
| 2076 | 19. . Giấy chống dính Silicon (dán băng tải) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | M2 | 6 | |
| 2077 | 20. . Giẻ lau công nghiệp | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Kg | 35 | |
| 2078 | 21. . Gioăng đồng đỏ phi 18x10x2mm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 3 | |
| 2079 | 22. . Keo dán lưu hóa STL - RF | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Kg | 3 | |
| 2080 | 23. . Keo dán nguội hai thành phần TL-T70 (H0257) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 6 | |
| 2081 | 24. . Lạt nhựa loại 200mm (500c/túi) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Túi | 1 | |
| 2082 | 25. . Lạt nhựa loại 500mm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Túi | 1 | |
| 2083 | 26. . Ống cao su phi 40 dày 5mm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Mét | 1 | |
| 2084 | 27. . Ống dẫn mỡ bôi trơn 2 đầu giắc co M14x1.5 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 9 | |
| 2085 | 28. . Ống gen cách điện 2,5mm2 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Mét | 350 | |
| 2086 | 29. . Ống luồn dây chịu nhiệt Delikon, model: MS7000110, kích thước: ID (25mm)xOD(28,2mm) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Mét | 5 | |
| 2087 | 30. . Ống luồn dây điện loại mềm, gân xoắn có đai thép phi 21 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Mét | 100 | |
| 2088 | 31. . Ống luồn dây điện loại mềm, gân xoắn có đai thép phi 34 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Mét | 7 | |
| 2089 | 32. . Ống luồn dây điện loại mềm, gân xoắn có đai thép phi 50 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Mét | 9 | |
| 2090 | 33. . Ống luồn dây điện phi 21 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Mét | 102 | |
| 2091 | 34. . Phanh hãm vòng bi Phi 160 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 8 | |
| 2092 | 35. . Pin Lithium Modicon Quantum - 990XCP98000 (dùng cho PLC cầu trục) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 2093 | 36. . Sơn chống rỉ AKD | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Lít | 380,7 | |
| 2094 | 37. . Sơn ghi - AKD 29 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Lít | 22 | |
| 2095 | 38. . Sơn vàng AKD - 77 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Lít | 600 | |
| 2096 | 39. . Tôn mạ kẽm dày 0,5mm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | M2 | 30 | |
| 2097 | 40. . Tôn múi mạ kẽm D= 0,8mm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | M2 | 400 | |
| 2098 | 41. . Vít bắn tôn M6 x 20mm (200 chiếc/túi) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Túi | 10 | |
| 2099 | 42. . Vú mỡ M10 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 24 | |
| 2100 | 43. . Xăng A95 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Lít | 3 | |
| 2101 | 44. . Băng dính cách điện hạ áp NaNo màu đen | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cuộn | 23 | |
| 2102 | 45. . Băng dính cách điện hạ áp NaNo màu đỏ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cuộn | 83 | |
| 2103 | 46. . Băng tan (cao su non) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cuộn | 20 | |
| 2104 | 47. . Chất tẩy rửa, vệ sinh bảng mạch in | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Lọ | 1 | |
| 2105 | 48. . Chổi đánh rỉ sét | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 50 | |
| 2106 | 49. . Chổi sơn loại lớn | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 63 | |
| 2107 | 50. . Chổi sơn loại nhỏ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 13 | |
| 2108 | 51. . Cồn công nghiệp | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Lít | 22 | |
| 2109 | 52. . Đá mài 125x22x6mm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 25 | |
| 2110 | 53. . Dầu chống rỉ RP7 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bình | 26 | |
| 2111 | 54. . Dầu DO 0,05% S | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Lít | 183 | |
| 2112 | 55. . Dầu Glyxerin | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Lít | 1 | |
| 2113 | 56. . Giấy nhám mịn P2000 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | M2 | 34 | |
| 2114 | 57. . Giấy nhám P600 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tờ | 2 | |
| 2115 | 58. . Giẻ lau công nghiệp | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Kg | 240 | |
| 2116 | 59. . Keo đỏ (Silicon đỏ) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tuýp | 31 | |
| 2117 | 60. . Khí acetylen tinh khiết | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chai | 1 | |
| 2118 | 61. . Khí ôxy (O2) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chai | 1 | |
| 2119 | 62. . Lưỡi dao cắt băng tải / dao dọc giấy loại to (10 chiếc/hộp) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hộp | 2 | |
| 2120 | 63. . Nước tẩy rửa (dán băng tải) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hộp | 6 | |
| 2121 | 64. . Que hàn E7018 Phi 4 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Kg | 20 | |
| 2122 | 65. . Que hàn inox 308 phi 3.2mm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Kg | 20 | |
| 2123 | 66. . Que hàn inox 316 phi 3.2mm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Kg | 2 | |
| 2124 | 67. . Que hàn N46 Phi 4 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Kg | 10 | |
| 2125 | 68. . Que hàn Tig A5.28 ER90S-B3 phi 2.4 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Kg | 8 | |
| 2126 | 69. . Vải phin trắng | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Mét | 85 | |
| 2127 | 70. . Xăng A95 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Lít | 30 | |
| 2128 | IV. Phần chung tổ máy số 3&4/Các tuyến băng tải tới kho than và thiết bị liên quan (Băng tải 4Y, 5Y, 6Y, 7Y, 8Y, 9Y, 10Y, 12 và sàng rung Y) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 2129 | 1. . Băng dính cách điện cao áp | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cuộn | 5 | |
| 2130 | 2. . Băng dính cách điện hạ áp NaNo màu đen | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cuộn | 140 | |
| 2131 | 3. . Băng dính cách điện hạ áp NaNo màu đỏ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cuộn | 22 | |
| 2132 | 4. . Băng dính phản quang | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cuộn | 1 | |
| 2133 | 5. . Băng tan (cao su non) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cuộn | 34 | |
| 2134 | 6. . Bìa amiăng dày 1mm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | M2 | 67 | |
| 2135 | 7. . Bu lông inox M16 x 100mm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 20 | |
| 2136 | 8. . Bu lông M18 x 120 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 20 | |
| 2137 | 9. . Bu lông M24 x 120 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 20 | |
| 2138 | 10. . Chất tẩy rửa, vệ sinh bảng mạch in | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Lọ | 1 | |
| 2139 | 11. . Chổi sơn loại lớn | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 136 | |
| 2140 | 12. . Chổi sơn loại nhỏ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 23 | |
| 2141 | 13. . Cồn công nghiệp | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Lít | 54 | |
| 2142 | 14. . Đá cắt 125x1,5x22mm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 5 | |
| 2143 | 15. . Đá mài 125x22x6mm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 2144 | 16. . Đá mài phi 180 x 22 x 6 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 2145 | 17. . Đá mài ráp xếp phi 125x22x6 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 2146 | 18. . Dầu chống rỉ RP7 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bình | 194 | |
| 2147 | 19. . Dầu DO 0,05% S | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Lít | 645 | |
| 2148 | 20. . Giấy nhám mịn P1200 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | M2 | 11 | |
| 2149 | 21. . Giấy nhám mịn P2000 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | M2 | 6 | |
| 2150 | 22. . Giấy nhám P1000 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | M2 | 2,5 | |
| 2151 | 23. . Giấy nhám P600 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tờ | 1 | |
| 2152 | 24. . Giẻ lau công nghiệp | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Kg | 1.277 | |
| 2153 | 25. . Keo đỏ (Silicon đỏ) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tuýp | 7 | |
| 2154 | 26. . Khí acetylen tinh khiết | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chai | 1 | |
| 2155 | 27. . Khí ôxy (O2) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chai | 17 | |
| 2156 | 28. . Lạt nhựa loại 200mm (500c/túi) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Túi | 1 | |
| 2157 | 29. . Lạt nhựa loại 250mm (250c/túi) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Túi | 3 | |
| 2158 | 30. . Que hàn N46 Phi 3.2 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Kg | 165 | |
| 2159 | 31. . Sơn chống rỉ AKD | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Lít | 193 | |
| 2160 | 32. . Sơn ghi - AKD 29 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Lít | 184 | |
| 2161 | 33. . Vải nhám mịn 150 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | M2 | 10 | |
| 2162 | 34. . Vải nhám thô 80 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | M2 | 7 | |
| 2163 | 35. . Vải phin trắng | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Mét | 97 | |
| 2164 | 36. . Vú mỡ M10 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 188 | |
| 2165 | 37. . Xăng A95 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Lít | 62 | |
| 2166 | V. Phần chung tổ máy số 3&4/Băng tải cấp than lên lò (Băng tải 1Y, 2Y, 3Y, 13Y, 14Y và hệ thống lấy mẫu Y) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 2167 | 1. . Băng dính cách điện hạ áp NaNo màu đen | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cuộn | 126 | |
| 2168 | 2. . Băng tan (cao su non) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cuộn | 23 | |
| 2169 | 3. . Bìa amiăng dày 1mm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | M2 | 79 | |
| 2170 | 4. . Chất tẩy rửa, vệ sinh bảng mạch in | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Lọ | 1 | |
| 2171 | 5. . Chổi sơn loại lớn | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 114 | |
| 2172 | 6. . Chổi sơn loại nhỏ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 19 | |
| 2173 | 7. . Chổi vệ sinh bo mạch thiết bị điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 2174 | 8. . Cồn công nghiệp | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Lít | 65 | |
| 2175 | 9. . Dầu chống rỉ RP7 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bình | 156 | |
| 2176 | 10. . Dầu DO 0,05% S | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Lít | 504 | |
| 2177 | 11. . Giấy nhám mịn P1200 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | M2 | 15 | |
| 2178 | 12. . Giấy nhám mịn P2000 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | M2 | 38 | |
| 2179 | 13. . Giấy nhám P1000 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | M2 | 1 | |
| 2180 | 14. . Giẻ lau công nghiệp | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Kg | 1.108 | |
| 2181 | 15. . Keo đỏ (Silicon đỏ) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tuýp | 2 | |
| 2182 | 16. . Khí ôxy (O2) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chai | 10 | |
| 2183 | 17. . Lạt nhựa loại 200mm (500c/túi) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Túi | 1 | |
| 2184 | 18. . Lạt nhựa loại 250mm (250c/túi) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Túi | 4 | |
| 2185 | 19. . Que hàn N46 Phi 3.2 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Kg | 78 | |
| 2186 | 20. . Sơn chống rỉ AKD | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Lít | 173 | |
| 2187 | 21. . Sơn ghi - AKD 29 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Lít | 174 | |
| 2188 | 22. . Vải nhám mịn 150 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | M2 | 11 | |
| 2189 | 23. . Vải phin trắng | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Mét | 82 | |
| 2190 | 24. . Vú mỡ M10 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 170 | |
| 2191 | 25. . Xăng A95 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Lít | 49 | |
| 2192 | VI. Tổ máy số 4/Thang máy Tổ máy số 4 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 2193 | 1. . Băng dính cách điện hạ áp NaNo màu đen | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cuộn | 1 | |
| 2194 | 2. . Băng dính cách điện hạ áp NaNo màu đỏ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cuộn | 3 | |
| 2195 | 3. . Chổi sơn loại lớn | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 6 | |
| 2196 | 4. . Chổi sơn loại nhỏ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 3 | |
| 2197 | 5. . Cồn công nghiệp | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Lít | 2,5 | |
| 2198 | 6. . Dầu chống rỉ RP7 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bình | 1 | |
| 2199 | 7. . Giấy nhám mịn P1200 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | M2 | 0,5 | |
| 2200 | 8. . Giấy nhám P1000 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | M2 | 0,1 | |
| 2201 | 9. . Giẻ lau công nghiệp | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Kg | 5 | |
| 2202 | 10. . Vải phin trắng | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Mét | 5 | |
| 2203 | 11. . Xăng A95 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Lít | 2 | |
| 2204 | VII. Phần chung tổ máy số 3&4/Thiết bị nâng Hải Phòng 2/Xe cẩu Hải Phòng 2 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Không có | 0 | |
| 2205 | 1. . Dầu 4I-3948 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Lít | 50 | |
| 2206 | 2. . Dầu hộp số Autranir 4.3 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Lít | 70 | |
| 2207 | 3. . Dầu thủy lực 130-3212 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Lít | 400 | |
| 2208 | 4. . Dầu truyền động cuối Autranir 4.5 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Lít | 40 | |
| 2209 | 5. . Lọc dầu hộp số 1G8878 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 2210 | 6. . Lọc dầu nhiên liệu 1335673 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 2211 | 7. . Lọc gió 6I-2505 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 2212 | 8. . Lọc hồi thủy lực 4T-6788 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 2213 | 9. . Săm + lốp Bepton 10-00-20-16PR | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Quả | 6 | |
| 2214 | 10. . Băng dính cách điện hạ áp NaNo màu đen | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cuộn | 3 | |
| 2215 | 11. . Dầu DO 0,05% S | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Lít | 30 | |
| 2216 | 12. . Giẻ lau công nghiệp | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Kg | 18 | |
| 2217 | 13. . Vải nhám mịn 150 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | M2 | 4 | |
| 2218 | 14. . Vải phin trắng | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Mét | 12 | |
| 2219 | 15. . Xăng A95 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Lít | 15 |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là9.772471E9(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2019trong vòng 3(4)năm gần đây. Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 2.931.741.000VND(6). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là9.772.471.000(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2019trong vòng 3(4)năm gần đây. Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 2.931.741.000VND(6). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2019đến thời điểm đóng thầu: Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự (7)như mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(9) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2019 đến thời điểm đóng thầu:Hợp đồng tương tự: Là hợp đồng sửa chữa toàn diện (bao gồm phần cơ, điện và điều khiển) hệ thống hệ thống cầu trục bốc than và hệ thống băng tải vận chuyển vật liệu rời (băng tải cao su) cho nhà máy nhiệt điện hoặc hợp đồng sửa chữa toàn diện (bao gồm phần cơ, điện và điều khiển) hệ thống máy đánh đống, máy phá đống (máy đánh đống kiểu băng tải cần, máy phá đống kiểu băng tải xích gàu) và hệ thống băng tải vận chuyển vật liệu rời (băng tải cao su) cho nhà máy nhiệt điện. Nhà thầu phải cấp bản gốc hoặc bản sao chứng thực các văn bản, tài liệu liên quan đến các hợp đồng đó (xác nhận của Chủ đầu tư về hợp đồng đã hoàn thành phù hợp với các nội dung kê khai) để đối chiếu trong quá trình thương thảo. Cụ thể: Trường hợp nhà thầu là nhà thầu chính thì cấp Hợp đồng, Biên bản nghiệm thu/thanh lý hợp đồng, hóa đơn…; Trường hợp nhà thầu là nhà thầu phụ thì phải cấp Hợp đồng, Biên bản nghiệm thu/thanh lý hợp đồng, hóa đơn với nhà thầu chính, tài liệu xác nhận của Chủ đầu tư … Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 4.886.235.698 VNĐ. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chỉ huy trưởng công trình hoặc phụ trách công trình | 1 | - Đã là chỉ huy trưởng tối thiểu 01 công trình hợp đồng sửa chữa toàn diện hệ thống băng tải hoặc máy đánh, phá đống hoặc cẩu trục bốc than trong vòng 03 năm trở lại đây (tính tới thời điểm đóng thầu);- Trình độ đại học trở lên, chuyên ngành Cơ khí hoặc điện;- Có xác nhận của chủ đầu tư về kinh nghiệm trong công việc tương tự. | 5 | 1 |
| 2 | Cán bộ Giám sát kỹ thuật công trình | 3 | Đã là giám sát kỹ thuật tối thiểu 01 công trình hợp đồng sửa chữa toàn diện hệ thống băng tải hoặc máy đánh, phá đống hoặc cẩu trục bốc than trong vòng 03 năm trở lại đây (tính tới thời điểm đóng thầu);- Trình độ đại học trở lên, chuyên ngành Cơ khí, điện và tự động hóa (01 cơ khí, 01 điện và 01 tự động hóa).- Có xác nhận của chủ đầu tư về kinh nghiệm trong công việc tương tự. | 3 | 1 |
| 3 | Tổ trưởng và tổ phó | 3 | Đã là tổ trưởng của tối thiểu 01 công trình hợp đồng sửa chữa toàn diện hệ thống băng tải hoặc máy đánh, phá đống hoặc cẩu trục bốc than trong vòng 03 năm trở lại đây (tính tới thời điểm đóng thầu);Trình độ công nhân bậc 5/7 trở lên, chuyên ngành Cơ khí, điện và tự động hóa (01 cơ khí; 01 điện và 01 tự động hóa); | 3 | 1 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi