Gói thầu: Cung cấp công cụ, dụng cụ phục vụ công tác sửa chữa của Công ty
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220711942-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/07/2022 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Cung cấp công cụ, dụng cụ phục vụ công tác sửa chữa của Công ty |
| Số hiệu KHLCNT | 20220711740 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 101 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-07-05 16:38:00 đến ngày 2022-07-18 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,410,940,964 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 54,110,000 VNĐ ((Năm mươi bốn triệu một trăm mười nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 8.116411446E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.082188193E9 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 3.787.658.675 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 7.575.317.350 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Nhà thầu phải thực hiện các nghĩa vụ bảo hành quy định tại điều E-ĐKC 25.2 Chương VII E-HSMT |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| E-CDNT 1.1 | Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần |
| E-CDNT 1.2 |
Cung cấp công cụ, dụng cụ phục vụ công tác sửa chữa của Công ty Mua sắm công cụ, dụng cụ phục vụ công tác sửa chữa của Công ty 101 Ngày |
| E-CDNT 3 | Vốn sản xuất kinh doanh |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(g) | 1. Bảng chào kỹ thuật/bảng đề xuất kỹ thuật. 2. Cam kết về việc cung cấp các chứng từ để chứng minh tính hợp lệ của hàng hoá theo quy định. 3. Tài liệu kỹ thuật, bảng phân tích kỹ thuật (Biểu đánh giá đáp ứng các yêu cầu về kỹ thuật theo các tiêu chí về thông số kỹ thuật đã nêu trong bảng Phạm vi cung cấp) để chứng minh đặc tính kỹ thuật của hàng hóa chào thầu. 4. Các cam kết khác theo yêu cầu của E-HSMT. |
| E-CDNT 10.2(c) | Chi tiết theo chương II - Hồ sơ mời thầu |
| E-CDNT 12.2 | Trong bảng giá, nhà thầu phải chào giá là giá đã bao gồm tất cả thuế, phí lệ phí và các chi phí liên quan đến việc giao hàng tại địa điểm của bên mua (đã bốc dỡ khỏi phương tiện vận chuyển) và các chi phí liên quan khác (bao gồm cả các chi phí cho việc thực hiện gói thầu trong điều kiện dịch bệnh covid nếu có) để thực hiện trọn gói. |
| E-CDNT 14.3 | không áp dụng. |
| E-CDNT 15.2 | không áp dụng. |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 54.110.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 180 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 20 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 26.4 | Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1đ | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Công ty Dịch vụ Sửa chữa các Nhà máy điện EVNGENCO 3
Địa chỉ: Số 332 Độc Lập (Quốc lộ 51), phường Phú Mỹ, thị xã Phú Mỹ, tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam.
Điện thoại: 0254 650 1253
Fax: 02544 392 4437. -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Tổng Công ty Phát điện 3 - Công ty Cổ phần, số 60-66 đường Nguyễn Cơ Thạch, Khu đô thị Sala, Phường An Lợi Đông, TP. Thủ Đức, TP.HCM -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: không có |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: không có |
| E-CDNT 34 |
15 15 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 7032B- Thương hiệu: Mitutoyo- Đường kính lỗ dùng cho đồng hồ so: Φ4mm, Φ8mm, Φ9.53 mm (3/8''). | 4 | Cái | Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 7032B- Thương hiệu: Mitutoyo- Đường kính lỗ dùng cho đồng hồ so: Φ4mm, Φ8mm, Φ9.53 mm (3/8''). | ||
| 2 | Đồng hồ đo lỗ nhỏ Mitutoyo 526-127 (10-18mm/ 0.01mm, bao gồm đồng hồ so)- Model: 526-127- Dải đo : 10-18mm- Độ phân giải : 0.01mm- Độ chính xác : ± 6µm- Gồm 8 đầu đo có kích thước khác nhau - Đồng hồ so : 2046SB (B : model có nắp lưng phẳng)- Thân đo : 526-102- Chiều sâu : 62mm- Hệ đơn vị : mét- NSX: Mỉtutoyo | 1 | Cái | Đồng hồ đo lỗ nhỏ Mitutoyo 526-127 (10-18mm/ 0.01mm, bao gồm đồng hồ so)- Model: 526-127- Dải đo : 10-18mm- Độ phân giải : 0.01mm- Độ chính xác : ± 6µm- Gồm 8 đầu đo có kích thước khác nhau - Đồng hồ so : 2046SB (B : model có nắp lưng phẳng)- Thân đo : 526-102- Chiều sâu : 62mm- Hệ đơn vị : mét- NSX: Mỉtutoyo | ||
| 3 | Bộ đồng hồ so kế kèm chân đế Mitutoyo 2050S- Model đồng hồ: 2050S- Pham vi đo: 20mm- Độ chia: 0.01mm- Độ chính xác: ± 25µm- Model đế từ: 7010S-10- Lực hít từ: 800 N- 3 khớp cầu xoay 360 º- Gắn được đồng hồ so cơ ( đường kính lỗ dùng được cho đồng hồ so ): Φ 4 mm, Φ 8 mm, Φ 9,53 mm ( 3 / 8 '' )- Ren bắt tay: M8 × 1,25- Khóa cứng bằng cơ cấu lò xo chịu lực-NSX: Mitutoyo | 4 | Bộ | Bộ đồng hồ so kế kèm chân đế Mitutoyo 2050S- Model đồng hồ: 2050S- Pham vi đo: 20mm- Độ chia: 0.01mm- Độ chính xác: ± 25µm- Model đế từ: 7010S-10- Lực hít từ: 800 N- 3 khớp cầu xoay 360 º- Gắn được đồng hồ so cơ ( đường kính lỗ dùng được cho đồng hồ so ): Φ 4 mm, Φ 8 mm, Φ 9,53 mm ( 3 / 8 '' )- Ren bắt tay: M8 × 1,25- Khóa cứng bằng cơ cấu lò xo chịu lực-NSX: Mitutoyo | ||
| 4 | Đồng hồ so kế Mitutoyo 3060S-19 - Model: 3060S-19- Phạm vi đo: 0-80mm- Độ chia: 0.01mm- Độ chính xác: ±45μm- NSX: Mitutoyo | 1 | Cái | Đồng hồ so kế Mitutoyo 3060S-19 - Model: 3060S-19- Phạm vi đo: 0-80mm- Độ chia: 0.01mm- Độ chính xác: ±45μm- NSX: Mitutoyo | ||
| 5 | Panme đo ngoài cơ khí dải đo Mitutoyo 103-138 (25-50mm)Panme đo ngoài cơ khí dải đo Mitutoyo 103-138 (25-50mm) - Độ chia: 0,01mm- Độ chính xác: ±2μm- NSX: Mitutoyo | 1 | Cái | Panme đo ngoài cơ khí dải đo Mitutoyo 103-138 (25-50mm)Panme đo ngoài cơ khí dải đo Mitutoyo 103-138 (25-50mm) - Độ chia: 0,01mm- Độ chính xác: ±2μm- NSX: Mitutoyo | ||
| 6 | Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 103-139-10- Phạm vị đo: 50-75mm- Độ chia: 0,01mm- Độ chính xác: ±2μm- NSX: Mitutoyo | 1 | Cái | Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 103-139-10- Phạm vị đo: 50-75mm- Độ chia: 0,01mm- Độ chính xác: ±2μm- NSX: Mitutoyo | ||
| 7 | Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 103-140-10- Khoảng đo: 75 - 100mm- Độ chia: 0.01mm- Độ chính xác: ±3μm- NSX: Mitutoyo | 2 | Cái | Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 103-140-10- Khoảng đo: 75 - 100mm- Độ chia: 0.01mm- Độ chính xác: ±3μm- NSX: Mitutoyo | ||
| 8 | Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-197-30 (0-200mm/ 0.0005 inch)- Phạm vi đo: 0-200mm/0-8''- Độ chia: 0.01mm/0.0005''- Độ chính xác: ± 0.02mm- NSX: Mitutoyo | 4 | Cái | Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-197-30 (0-200mm/ 0.0005 inch)- Phạm vi đo: 0-200mm/0-8''- Độ chia: 0.01mm/0.0005''- Độ chính xác: ± 0.02mm- NSX: Mitutoyo | ||
| 9 | Căn lá (Shim) đo khe hởProto J000TL 25 Blade Long Feeler Gauge Set (1/2" and 12" blades in steel holder) | 2 | Cái | Căn lá (Shim) đo khe hởProto J000TL 25 Blade Long Feeler Gauge Set (1/2" and 12" blades in steel holder) | ||
| 10 | Căn lá (Shim) đo khe hở Vogel Model: 436507- Model: 436507- Số lá thép carbon: 20 lá.- Độ rộng lá: 13 mm.- Chiều dài mỗi lá: 300 mm.- Độ dày: 0.05 đến 1.00 mm.- Trọng lượng: 340 gam- Hãng sản xuất: Vogel | 1 | Cái | Căn lá (Shim) đo khe hở Vogel Model: 436507- Model: 436507- Số lá thép carbon: 20 lá.- Độ rộng lá: 13 mm.- Chiều dài mỗi lá: 300 mm.- Độ dày: 0.05 đến 1.00 mm.- Trọng lượng: 340 gam- Hãng sản xuất: Vogel | ||
| 11 | Bộ cờ lê vòng miệng tự động PROTO, - Set No. JSCVM-22S - 22 PC. Metric Reversing Combination - Ractcheting Wrench set - Spline , 6-36mm- Bao gồm cờ lê: 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 21, 22, 24, 27, 30, 32, 34, 36mm- NSX: PROTO | 5 | Bộ | Bộ cờ lê vòng miệng tự động PROTO, - Set No. JSCVM-22S - 22 PC. Metric Reversing Combination - Ractcheting Wrench set - Spline , 6-36mm- Bao gồm cờ lê: 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 21, 22, 24, 27, 30, 32, 34, 36mm- NSX: PROTO | ||
| 12 | Bộ đầu chụp lục giác - Model: 870-INMU - Đầu tuýp đáp ứng tiêu chuẩn: DIN 3123, ISO 3315.- Đầu vuông đáp ứng theo tiêu chuẩn DIN 3120, ISO 1174- Bộ tuýp đầu vuông 3/8 inch bao gồm: 01 Cần tự động ELORA 870-1D. - Tay cầm bọc nhựa cao cấp. 01 Thanh nối dài 125mm. ELORA 870-35. 06 - Đầu tuýp lục giác - đầu dương, hệ mét, bao gồm các size: 3510-IN: 3, 4, 5, 6, 8, 10 mm.- Trọng lượng: 1170g. | 1 | Bộ | Bộ đầu chụp lục giác - Model: 870-INMU - Đầu tuýp đáp ứng tiêu chuẩn: DIN 3123, ISO 3315.- Đầu vuông đáp ứng theo tiêu chuẩn DIN 3120, ISO 1174- Bộ tuýp đầu vuông 3/8 inch bao gồm: 01 Cần tự động ELORA 870-1D. - Tay cầm bọc nhựa cao cấp. 01 Thanh nối dài 125mm. ELORA 870-35. 06 - Đầu tuýp lục giác - đầu dương, hệ mét, bao gồm các size: 3510-IN: 3, 4, 5, 6, 8, 10 mm.- Trọng lượng: 1170g. | ||
| 13 | Bộ chìa khóa lục giác hệ inch 9 cây ELORAModel: 159S-9LA từ 1/16" đến 3/8" | 2 | Bộ | Bộ chìa khóa lục giác hệ inch 9 cây ELORAModel: 159S-9LA từ 1/16" đến 3/8" | ||
| 14 | Bộ lục giác hệ mét 10 cây ELORA- Model: 159SK-10M- Vật liệu: Chrome Vanadium 59CrMoV4/ 1.2242.- Tiêu chuẩn DIN ISO 2936.- Lục giác 2 đầu giống nhau, loại ngắn.- Chi tiết bao gồm: 1.5, 2, 2.5, 3, 4, 5, 6, 8, 10, 12 mm | 1 | Bộ | Bộ lục giác hệ mét 10 cây ELORA- Model: 159SK-10M- Vật liệu: Chrome Vanadium 59CrMoV4/ 1.2242.- Tiêu chuẩn DIN ISO 2936.- Lục giác 2 đầu giống nhau, loại ngắn.- Chi tiết bao gồm: 1.5, 2, 2.5, 3, 4, 5, 6, 8, 10, 12 mm | ||
| 15 | Cần xiết lực 60-420Nm Tohnichi- Model: QL420N- Thang chia: 2N.m- Chiều dài tổng thể: 995mm- Độ chính xác: (±)3%- Dải lực đo: 60 đến 420N.m- Trọng lượng: 3.4kg- NSX: Tohnichi | 2 | Cái | Cần xiết lực 60-420Nm Tohnichi- Model: QL420N- Thang chia: 2N.m- Chiều dài tổng thể: 995mm- Độ chính xác: (±)3%- Dải lực đo: 60 đến 420N.m- Trọng lượng: 3.4kg- NSX: Tohnichi | ||
| 16 | Đầu chuyển đổi Kingtony 8866P 1"F x 3/4"M (Impact accessory) | 2 | Cái | Đầu chuyển đổi Kingtony 8866P 1"F x 3/4"M (Impact accessory) | ||
| 17 | Đầu chuyển đổi Kingtony 8869P 1" F x 1-1/2"M (Impact accessory) | 2 | Cái | Đầu chuyển đổi Kingtony 8869P 1" F x 1-1/2"M (Impact accessory) | ||
| 18 | Mỏ lếch xích 20 inch KWT Licota Thông số kỹ thuật:- Chiều dài cán: 500mm (20")- Đường kính mở: 30-200mm | 1 | Cái | Mỏ lếch xích 20 inch KWT Licota Thông số kỹ thuật:- Chiều dài cán: 500mm (20")- Đường kính mở: 30-200mm | ||
| 19 | Mỏ lết răng 24" Kingtony- Mã sản Phẩm: 6531-24- Được làm từ thép hợp kim Molypden Chrome- Mở miệng tối đa: 75mm- Trọng lượng: 3150g- NSX: Kingtony | 1 | Cái | Mỏ lết răng 24" Kingtony- Mã sản Phẩm: 6531-24- Được làm từ thép hợp kim Molypden Chrome- Mở miệng tối đa: 75mm- Trọng lượng: 3150g- NSX: Kingtony | ||
| 20 | Mỏ lết răng 12'' Kingtony- Mã sản Phẩm: 6531-12- Được làm từ thép hợp kim Molypden Chrome- Mở miệng tối đa: 42mm- Trọng lượng: 780g- NSX: Kingtony | 2 | Cái | Mỏ lết răng 12'' Kingtony- Mã sản Phẩm: 6531-12- Được làm từ thép hợp kim Molypden Chrome- Mở miệng tối đa: 42mm- Trọng lượng: 780g- NSX: Kingtony | ||
| 21 | Súng xiết bulông Makita TW1000 (1")- Thông số kỹ thuật:- Công suất: 1,200W- Ốc tiêu chuẩn: M24 - M30 (15/16" - 1-3/16")- Ốc đàn hồi cao: M22 - M24 (7/8" - 15/16")- Tô vít 4 cạnh: 25.4mm (1")- Lực đập / phút: 1,500- Tốc độ không tải: 1,400- Lực vặn tối đa: 1,000N.m (738ft.lbs)- Tổng chiều dài: 382mm (15")- Trọng lượng tịnh: 8.6kg (19.0lbs)- Dây dẫn điện: 2.5m (8.2ft) | 1 | Cái | Súng xiết bulông Makita TW1000 (1")- Thông số kỹ thuật:- Công suất: 1,200W- Ốc tiêu chuẩn: M24 - M30 (15/16" - 1-3/16")- Ốc đàn hồi cao: M22 - M24 (7/8" - 15/16")- Tô vít 4 cạnh: 25.4mm (1")- Lực đập / phút: 1,500- Tốc độ không tải: 1,400- Lực vặn tối đa: 1,000N.m (738ft.lbs)- Tổng chiều dài: 382mm (15")- Trọng lượng tịnh: 8.6kg (19.0lbs)- Dây dẫn điện: 2.5m (8.2ft) | ||
| 22 | Máy doa gió nén 3mmm Kawasaki- Model: KPT-PG3- Công suất: 150W- Lưu lượng khí: 3.34 lít/giây- Tốc độ không tải: 55.000 vòng/phút- Đường kính trục mài: 3mm- Đầu khí vào: 6.35mm- NSX: Kawasaki | 7 | Cái | Máy doa gió nén 3mmm Kawasaki- Model: KPT-PG3- Công suất: 150W- Lưu lượng khí: 3.34 lít/giây- Tốc độ không tải: 55.000 vòng/phút- Đường kính trục mài: 3mm- Đầu khí vào: 6.35mm- NSX: Kawasaki | ||
| 23 | Máy doa gió 6mm- Model: FG-26H-1F - Free speed: 24,000 minˉ¹ - Power: 240W- Olength: 188mm- Weight: 0.5kg- Air Hose size: 3/8" - NSX: Fuji | 3 | Cái | Máy doa gió 6mm- Model: FG-26H-1F - Free speed: 24,000 minˉ¹ - Power: 240W- Olength: 188mm- Weight: 0.5kg- Air Hose size: 3/8" - NSX: Fuji | ||
| 24 | Máy doa gió 6mm- Model: FG-26Hl-2 - Free speed: 24,000 minˉ¹ - Power: 240W- Olength: 188mm- Weight: 0.53kg - Air Hose size: 3/8" - NSX: Fuji | 4 | Cái | Máy doa gió 6mm- Model: FG-26Hl-2 - Free speed: 24,000 minˉ¹ - Power: 240W- Olength: 188mm- Weight: 0.53kg - Air Hose size: 3/8" - NSX: Fuji | ||
| 25 | Máy đục hơi Toku- Mã sản phẩm: MH-5111R- Hãng sản xuất: Toku- Công nghệ: Japan- Trọng lượng: 1.6 kg- Đầu khí vào: 1/4"- Đường kính dây: 3/8" | 1 | Cái | Máy đục hơi Toku- Mã sản phẩm: MH-5111R- Hãng sản xuất: Toku- Công nghệ: Japan- Trọng lượng: 1.6 kg- Đầu khí vào: 1/4"- Đường kính dây: 3/8" | ||
| 26 | Máy gõ rỉ sét bằng khi nén Kawasaki- Model: KPT-F6- Chu trình gõ (mm): 22.5- Đường kính bó (mm): 25- Lưu lượng khí vào (l/s): 6.74- Đầu khí vào (mm): 1.4- Kích thước (mm): 410- NSX: Kawasaki | 4 | Cái | Máy gõ rỉ sét bằng khi nén Kawasaki- Model: KPT-F6- Chu trình gõ (mm): 22.5- Đường kính bó (mm): 25- Lưu lượng khí vào (l/s): 6.74- Đầu khí vào (mm): 1.4- Kích thước (mm): 410- NSX: Kawasaki | ||
| 27 | Máy khoan cầm tay 750W Metabo BE-751Thông số kỹ thuật:'- Công suất định mức:750 W- 2 tốc độ, đảo chiều- Max Torque:30/13 Nm- Khoan bê tông đường kính khoan: 20 mm- Khoan đường kính thép: 13/8 mm- Khoan đường kính gỗ mềm: 40/25 mm- Tốc độ không tải: 0 - 1000/0 - 3100 / phút | 2 | Bộ | Máy khoan cầm tay 750W Metabo BE-751Thông số kỹ thuật:'- Công suất định mức:750 W- 2 tốc độ, đảo chiều- Max Torque:30/13 Nm- Khoan bê tông đường kính khoan: 20 mm- Khoan đường kính thép: 13/8 mm- Khoan đường kính gỗ mềm: 40/25 mm- Tốc độ không tải: 0 - 1000/0 - 3100 / phút | ||
| 28 | Máy mài điện Metabo W9-125mmThông số kỹ thuật:Model: W9-125mm- Công suất: 900W- Đường kính đá mài: 125 mm (M14)- Tốc độ không tải: 10.500 v/p- Trọng lượng: 2,1 kg - NSX: Metabo | 27 | Cái | Máy mài điện Metabo W9-125mmThông số kỹ thuật:Model: W9-125mm- Công suất: 900W- Đường kính đá mài: 125 mm (M14)- Tốc độ không tải: 10.500 v/p- Trọng lượng: 2,1 kg - NSX: Metabo | ||
| 29 | Máy mài điện Metabo W9-100mmThông số kỹ thuật- Mã sản phẩm: W9-100- Nhà sản xuất: Metabo- Công xuất đầu vào: 900W- Công xuất đầu ra: 550W- Đường kính đá mài: 100mm ( 4" )- Tốc độ không tải: 10500 vòng/phút- Tốc độ có tải: 7500 vòng/phút- Ngẫu lực: 2.5Nm- Trục lắp đá: M10- Chiều dài dây điện: 2.5m- Trọng lượng ( Không có dây cáp điện ): 2kg | 3 | Cái | Máy mài điện Metabo W9-100mmThông số kỹ thuật- Mã sản phẩm: W9-100- Nhà sản xuất: Metabo- Công xuất đầu vào: 900W- Công xuất đầu ra: 550W- Đường kính đá mài: 100mm ( 4" )- Tốc độ không tải: 10500 vòng/phút- Tốc độ có tải: 7500 vòng/phút- Ngẫu lực: 2.5Nm- Trục lắp đá: M10- Chiều dài dây điện: 2.5m- Trọng lượng ( Không có dây cáp điện ): 2kg | ||
| 30 | Máy mài khí nén Toku TAG-50MR 5"-125mm'- Model: TAG-50MR- Wheel Size: Ø125×6×16mm - Wheel Max Speed: 4300m/min- Free Speed: 10300rpm - Net Weight: 1.4kg - Overall Length: 195mm - Maximum Air Cons: 1.00m3/min - Air Inlet: 1/4PT; Hose Size: 3/8"- Horse Power: 0.9- NSX: Toku | 8 | Cái | Máy mài khí nén Toku TAG-50MR 5"-125mm'- Model: TAG-50MR- Wheel Size: Ø125×6×16mm - Wheel Max Speed: 4300m/min- Free Speed: 10300rpm - Net Weight: 1.4kg - Overall Length: 195mm - Maximum Air Cons: 1.00m3/min - Air Inlet: 1/4PT; Hose Size: 3/8"- Horse Power: 0.9- NSX: Toku | ||
| 31 | Máy mài khí nén 4"-100mm Toku, - Model: TAG-40MR - Wheel Size: Ø100×6×22mm- Wheel Max- Speed: 4300m/min- Free Speed: 13000rpm- Net Weight: 1.4kg; - Overall Length: 195mm - Maximum Air Cons: 1.00m3/min- Air Inlet: 1/4PT- Hose Size: 3/8"- Horse Power: 0.9- NSX: Toku | 4 | Cái | Máy mài khí nén 4"-100mm Toku, - Model: TAG-40MR - Wheel Size: Ø100×6×22mm- Wheel Max- Speed: 4300m/min- Free Speed: 13000rpm- Net Weight: 1.4kg; - Overall Length: 195mm - Maximum Air Cons: 1.00m3/min- Air Inlet: 1/4PT- Hose Size: 3/8"- Horse Power: 0.9- NSX: Toku | ||
| 32 | Súng mở bulong gió nén 1" FUJI- Model: FW-420-1- Lực xiết: 900 - 2500Nm- Lực xiết max: 2800Nm- Trọng lượng: 10,8 kg- Đầu khí vào: 3/4"- NSX: Fuji | 2 | Cái | Súng mở bulong gió nén 1" FUJI- Model: FW-420-1- Lực xiết: 900 - 2500Nm- Lực xiết max: 2800Nm- Trọng lượng: 10,8 kg- Đầu khí vào: 3/4"- NSX: Fuji | ||
| 33 | Súng mở bulong gió nén Kawasaki 3/4"- Model: KPT 1460 - Khả năng vặn bu lông 25 mm- Đầu lắp socket 19 mm- Lực vặn lớn nhất 280 - 1,170 (1,290) Nm- Tốc độ không tải 4,600 rpm- Lượng khí tiêu thụ 16.18 l/s- Kích cỡ L195 x W72 x H185 mm- Trọng lượng 5.4 kg- Đầu khí vào 1/4"- NSX: Kawasaki | 2 | Cái | Súng mở bulong gió nén Kawasaki 3/4"- Model: KPT 1460 - Khả năng vặn bu lông 25 mm- Đầu lắp socket 19 mm- Lực vặn lớn nhất 280 - 1,170 (1,290) Nm- Tốc độ không tải 4,600 rpm- Lượng khí tiêu thụ 16.18 l/s- Kích cỡ L195 x W72 x H185 mm- Trọng lượng 5.4 kg- Đầu khí vào 1/4"- NSX: Kawasaki | ||
| 34 | Súng mở bulong bằng gió nén Kawasaki- Model: KPT-500SL-1" SQ.drive (with 8" anvil)- Sp.Drive: 25.4mm- Working torque (max): 1,700 - 2,700 (3,100) Nm- Free Speed: 3000rpm- Air consumption: 11.67lis- Dimensions: 632x220x198mm - Net weight: 18.2kg; Air inlet: 1/2"- NSX: Kawasaki | 3 | Cái | Súng mở bulong bằng gió nén Kawasaki- Model: KPT-500SL-1" SQ.drive (with 8" anvil)- Sp.Drive: 25.4mm- Working torque (max): 1,700 - 2,700 (3,100) Nm- Free Speed: 3000rpm- Air consumption: 11.67lis- Dimensions: 632x220x198mm - Net weight: 18.2kg; Air inlet: 1/2"- NSX: Kawasaki | ||
| 35 | Pallet nhựa 2 mặt kt:1500X1500X150mmm- Tải trọng tĩnh: 6000kg- Tải trọng động: 2000kg.- Tải trọng trên kệ: 2000kg.- Vật liệu: Nhựa HDPE | 10 | Cái | Pallet nhựa 2 mặt kt:1500X1500X150mmm- Tải trọng tĩnh: 6000kg- Tải trọng động: 2000kg.- Tải trọng trên kệ: 2000kg.- Vật liệu: Nhựa HDPE | ||
| 36 | Pa-lăng xích kéo tay 1Tx3m- Model: H100-1- Tải trọng: 1 tấn- Chiều dài xích tải: 3m- NSX: ELEPHANT | 10 | Cái | Pa-lăng xích kéo tay 1Tx3m- Model: H100-1- Tải trọng: 1 tấn- Chiều dài xích tải: 3m- NSX: ELEPHANT | ||
| 37 | Máy bắt vít dùng pin Makita- Mã sản phẩm:TD110DSAE- Kích thước:153x66x204mm- Tốc độ không tải:0-2,600 v/p- Lực siết:110 N.m- Trọng lượng: 0.97 kg- Ốc máy:M4 - M8 mm - Ốc tiêu chuẩn: M5 - M12 - Ốc đàn hồi cao: M5 - M10 - Ren thô:22-90mm- Tốc độ đập:0 – 3,500 l/p- NSX: Makita | 6 | Cái | Máy bắt vít dùng pin Makita- Mã sản phẩm:TD110DSAE- Kích thước:153x66x204mm- Tốc độ không tải:0-2,600 v/p- Lực siết:110 N.m- Trọng lượng: 0.97 kg- Ốc máy:M4 - M8 mm - Ốc tiêu chuẩn: M5 - M12 - Ốc đàn hồi cao: M5 - M10 - Ren thô:22-90mm- Tốc độ đập:0 – 3,500 l/p- NSX: Makita | ||
| 38 | Bàn rà chuẩn INSIZE, 6900-0106- Kích thước (LxWxH): 1000x630x140mm- Trọng lượng : 265 Kg- Cấp chính xác : 0.0087mm- NSX: INSIZE | 1 | Cái | Bàn rà chuẩn INSIZE, 6900-0106- Kích thước (LxWxH): 1000x630x140mm- Trọng lượng : 265 Kg- Cấp chính xác : 0.0087mm- NSX: INSIZE | ||
| 39 | Cáp lụa 3 tấn x3 mét, (Round slings duplix) - Round sling Duplix 3t, EN 1492-2- WLL: 3T; L1: 3m- item no: 7009002-005- NSX: VTT | 4 | Sợi | Cáp lụa 3 tấn x3 mét, (Round slings duplix) - Round sling Duplix 3t, EN 1492-2- WLL: 3T; L1: 3m- item no: 7009002-005- NSX: VTT | ||
| 40 | Cáp lụa 5 tấn x 5 mét (Round slings duplix) - Round sling Duplix 5t, EN 1492-2- WLL: 5T; L1: 5m- item no: 7009004-005- NSX: VTT | 6 | Sợi | Cáp lụa 5 tấn x 5 mét (Round slings duplix) - Round sling Duplix 5t, EN 1492-2- WLL: 5T; L1: 5m- item no: 7009004-005- NSX: VTT | ||
| 41 | Cáp lụa 1 tấn x 2 mét (Round slings duplix) - Round sling Duplix 1t, EN 1492-2- WLL: 1T; L1: 2m- item no: 7009000-004- NSX: VTT | 4 | Sợi | Cáp lụa 1 tấn x 2 mét (Round slings duplix) - Round sling Duplix 1t, EN 1492-2- WLL: 1T; L1: 2m- item no: 7009000-004- NSX: VTT | ||
| 42 | Cáp lụa 2 tấn x 2 mét (Round slings duplix) - Round sling Duplix 2t, EN 1492-2- WLL: 2T; L1: 2m- item no: 7009001-004- NSX: VTT | 4 | Sợi | Cáp lụa 2 tấn x 2 mét (Round slings duplix) - Round sling Duplix 2t, EN 1492-2- WLL: 2T; L1: 2m- item no: 7009001-004- NSX: VTT | ||
| 43 | Cáp lụa 6 tấn x 4 mét (Round slings duplix) - Round sling Duplix 6 t, EN 1492-2- WLL: 6T; L1: 4m- item no: 7009005-004- NSX: VTT | 4 | Sợi | Cáp lụa 6 tấn x 4 mét (Round slings duplix) - Round sling Duplix 6 t, EN 1492-2- WLL: 6T; L1: 4m- item no: 7009005-004- NSX: VTT | ||
| 44 | Cáp xích 4 móc 6,7T x 2mChain slings - WLL 6700kg ở góc 45o,, L=2m- Item no: 8002410-008- DIN EN 818 - 4- NSX: VTT | 1 | Sợi | Cáp xích 4 móc 6,7T x 2mChain slings - WLL 6700kg ở góc 45o,, L=2m- Item no: 8002410-008- DIN EN 818 - 4- NSX: VTT | ||
| 45 | Xe nâng đẩy tay thuỷ lựcThông số kỹ thuật:- Model: BM25LL- Nhãn hiệu: BISHAMON- Tải trọng nâng 2500kg- Chiều cao nâng thấp nhất 85mm- Chiều cao nâng cao nhất 200mm- Kích thước càng nâng (rộng x dài) 685 x 1220mm- Sử dụng bánh xe cao su dày siêu bền, lõi hợp kim nhôm cao cấp chịu lực cao chống nứt mẻ, hao mòn cao trong thời gian sử dụng- Có van giảm áp chống quá tải để ngăn chặn tình trạng nâng quá tải, giúp bảo vệ hệ thống điều hành và bơm luôn bền | 1 | Cái | Xe nâng đẩy tay thuỷ lựcThông số kỹ thuật:- Model: BM25LL- Nhãn hiệu: BISHAMON- Tải trọng nâng 2500kg- Chiều cao nâng thấp nhất 85mm- Chiều cao nâng cao nhất 200mm- Kích thước càng nâng (rộng x dài) 685 x 1220mm- Sử dụng bánh xe cao su dày siêu bền, lõi hợp kim nhôm cao cấp chịu lực cao chống nứt mẻ, hao mòn cao trong thời gian sử dụng- Có van giảm áp chống quá tải để ngăn chặn tình trạng nâng quá tải, giúp bảo vệ hệ thống điều hành và bơm luôn bền | ||
| 46 | Bộ nạp nitoModel FPU-1-400F2.5G2A3K Hydac | 1 | Bộ | Bộ nạp nitoModel FPU-1-400F2.5G2A3K Hydac | ||
| 47 | Bộ chuyển dòng LiOA- Model: BC-3630- Hãng sản xuất: LiOA- Dòng tải (A): 30- Điện áp vào (AC): 220V- Điện áp ra (DC): 0V – 36V- Kích thước (Dài x Rộng x Cao): 400v x 260 x 235 mm- Trọng lượng (kg): 13,2- Tần số: 49 ~ 62Hz- Nhiệt độ môi trường: -5°C ~ +40°C | 1 | Bộ | Bộ chuyển dòng LiOA- Model: BC-3630- Hãng sản xuất: LiOA- Dòng tải (A): 30- Điện áp vào (AC): 220V- Điện áp ra (DC): 0V – 36V- Kích thước (Dài x Rộng x Cao): 400v x 260 x 235 mm- Trọng lượng (kg): 13,2- Tần số: 49 ~ 62Hz- Nhiệt độ môi trường: -5°C ~ +40°C | ||
| 48 | Bộ lọc khí nén- Model: Air TAC GL200-08- Kích thước cổng : 1/4" (ren 13mm)- Áp suất làm việc tối đa: 10 kg/cm²- Áp suất điều chỉnh: 0.5 - 8 kg/cm²- Nhiệt độ hoạt động: -5~70oC - Hãng sản xuất: AIRTAC | 4 | Bộ | Bộ lọc khí nén- Model: Air TAC GL200-08- Kích thước cổng : 1/4" (ren 13mm)- Áp suất làm việc tối đa: 10 kg/cm²- Áp suất điều chỉnh: 0.5 - 8 kg/cm²- Nhiệt độ hoạt động: -5~70oC - Hãng sản xuất: AIRTAC | ||
| 49 | Súng bơm mở bò bằng khí nén Kingtony- Model: 9BV1410T- Air inlet inch: 1/4" BSPT- Screw Thread: 1/8" x 28 PT- NSX: Kingtony | 1 | Cái | Súng bơm mở bò bằng khí nén Kingtony- Model: 9BV1410T- Air inlet inch: 1/4" BSPT- Screw Thread: 1/8" x 28 PT- NSX: Kingtony | ||
| 50 | Đèn pha sạc chiếu sáng LED 100W COB GV-KFL-150 | 6 | Cái | Đèn pha sạc chiếu sáng LED 100W COB GV-KFL-150 | ||
| 51 | Đồng hồ áp suất WISE 0 -10barModel: P2524A3EDH0473 NXS:WISE | 1 | Cái | Đồng hồ áp suất WISE 0 -10barModel: P2524A3EDH0473 NXS:WISE | ||
| 52 | Đồng hồ Áp kế mẫu- MODEL: PDR500Thông số kỹ thuật:- Dải đo của áp kế: 0...500MPa- Độ chính xác: ±0.1% F.S / Khả năng đo quá dải 300%- Đơn vị thang đo: kPa, MPa, kgf/cm2, psi, mbar, bar, inHg, inH2O, mmH2O,Hg- Điều kiện làm việc: -20 ~ 70 ℃ / lưu kho -30 ~ 80 ℃- Nguồn cấp: 3 quả pin AAA A- Thời gian nạp việc liên tục: 500 giờ- Môi chất đo: khí và chất lỏng- Hiển thị: 4 1/2 Digits, tự động bật/ tắt.- Thời gian cho kết quả đo: 3 lần / giây- Cổng kết nối: NPT 1/4“ - Cone Threaded female- Trọng lượng: 350 g- Cấp bảo vệ vỏ máy: IP66- Kích thước: 80 x 38 x 120 mmLựa chọn thêm:- Tích hợp chức năng tự 1 lần / 1, 3, 5, 30, 60 giây, khả năng lưu 10,000 giá trị- Tín hiệu ra tương tự: 1 - 5 VDC- Truyền thông qua cổng RS232- Cấp nguồn ngoài: 12 ~ 32 VDC- Lắp đặt kiểu mounting- Truyền thông không dây Bluetooth, Free App download (Android only) | 1 | Cái | Đồng hồ Áp kế mẫu- MODEL: PDR500Thông số kỹ thuật:- Dải đo của áp kế: 0...500MPa- Độ chính xác: ±0.1% F.S / Khả năng đo quá dải 300%- Đơn vị thang đo: kPa, MPa, kgf/cm2, psi, mbar, bar, inHg, inH2O, mmH2O,Hg- Điều kiện làm việc: -20 ~ 70 ℃ / lưu kho -30 ~ 80 ℃- Nguồn cấp: 3 quả pin AAA A- Thời gian nạp việc liên tục: 500 giờ- Môi chất đo: khí và chất lỏng- Hiển thị: 4 1/2 Digits, tự động bật/ tắt.- Thời gian cho kết quả đo: 3 lần / giây- Cổng kết nối: NPT 1/4“ - Cone Threaded female- Trọng lượng: 350 g- Cấp bảo vệ vỏ máy: IP66- Kích thước: 80 x 38 x 120 mmLựa chọn thêm:- Tích hợp chức năng tự 1 lần / 1, 3, 5, 30, 60 giây, khả năng lưu 10,000 giá trị- Tín hiệu ra tương tự: 1 - 5 VDC- Truyền thông qua cổng RS232- Cấp nguồn ngoài: 12 ~ 32 VDC- Lắp đặt kiểu mounting- Truyền thông không dây Bluetooth, Free App download (Android only) | ||
| 53 | Đồng hồ áp suất WISE 0 -150barModel: P2522A3EDH04603 NSX:WISE | 2 | Cái | Đồng hồ áp suất WISE 0 -150barModel: P2522A3EDH04603 NSX:WISE | ||
| 54 | Quạt thông gió Deton đi kèm ống thông gió co giãn dài 5m.- Model: PVT 30- Công suất 380W- Điện áp: 220V- Vòng tua: 2.800v/p- Lưu lượng gió: 3200m3/h- Cấp áp: 250Pa- Kích thước khung: 350mm- Ống thông gió co giãn: 5m- NSX: Deton | 7 | Cái | Quạt thông gió Deton đi kèm ống thông gió co giãn dài 5m.- Model: PVT 30- Công suất 380W- Điện áp: 220V- Vòng tua: 2.800v/p- Lưu lượng gió: 3200m3/h- Cấp áp: 250Pa- Kích thước khung: 350mm- Ống thông gió co giãn: 5m- NSX: Deton | ||
| 55 | Tủ dụng cụ sửa chữa cơ khí YATOModel: YT-55290- Hãng sản xuất : YATO- Số lượng chi tiết : 211- Số khay chi tiết : 5- Tải trong ngăn tủ to : 35kg- Tải trọng ngăn tủ nhỏ:25kg- Số lượng chìa khóa : 3- Quy chuẩn đóng gói: 1- Chất liệu : thép, sơn tĩnh điện- Số lượng các ngăn kéo :7- Kích thước : 980x770x465- Trọng lượng : 74kg | 2 | Tủ | Tủ dụng cụ sửa chữa cơ khí YATOModel: YT-55290- Hãng sản xuất : YATO- Số lượng chi tiết : 211- Số khay chi tiết : 5- Tải trong ngăn tủ to : 35kg- Tải trọng ngăn tủ nhỏ:25kg- Số lượng chìa khóa : 3- Quy chuẩn đóng gói: 1- Chất liệu : thép, sơn tĩnh điện- Số lượng các ngăn kéo :7- Kích thước : 980x770x465- Trọng lượng : 74kg | ||
| 56 | Bộ hàn cắt gió đá Generico- Model: 1130 - CV- Hãng sản xuất: Generico- Hàn độ dày: 13 ~ 75mm- Cắt độ dày: 200mm- Sử dụng khí Gió đá- Đèn: 1430- Đồng hồ: 153X + Y- Ống dài: 25" | 1 | Bộ | Bộ hàn cắt gió đá Generico- Model: 1130 - CV- Hãng sản xuất: Generico- Hàn độ dày: 13 ~ 75mm- Cắt độ dày: 200mm- Sử dụng khí Gió đá- Đèn: 1430- Đồng hồ: 153X + Y- Ống dài: 25" | ||
| 57 | Máy siết bu lông Makita dùng pin DTW1001RTJKhả năng vặn: Ốc tiêu chuẩn: M12-M30, Ốc đàn hồi cao: M10-M24, Tua vít 4 cạnh: 19mm- Tốc độ đập: 0-2,200 l/p- Tốc độ không tải: 0-1,800 v/p- Lực siết tối đa: 1,050 N.m- Trọng lượng: 3,4 kg- Bộ sản phẩm: máy, 2 pin 5Ah, 1 sạc và hộp đựng | 5 | Cái | Máy siết bu lông Makita dùng pin DTW1001RTJKhả năng vặn: Ốc tiêu chuẩn: M12-M30, Ốc đàn hồi cao: M10-M24, Tua vít 4 cạnh: 19mm- Tốc độ đập: 0-2,200 l/p- Tốc độ không tải: 0-1,800 v/p- Lực siết tối đa: 1,050 N.m- Trọng lượng: 3,4 kg- Bộ sản phẩm: máy, 2 pin 5Ah, 1 sạc và hộp đựng | ||
| 58 | Phụ kiện cho máy nhiệt luyệnTriple Cable Sets (all fitted with Twistlock Connectors) dây dẫn máy nhiệt luyệnProduct Code: GHT 6001 | 3 | cặp | Phụ kiện cho máy nhiệt luyệnTriple Cable Sets (all fitted with Twistlock Connectors) dây dẫn máy nhiệt luyệnProduct Code: GHT 6001 | ||
| 59 | Phụ kiện cho máy nhiệt luyệnCeramic Pad Heaters : (các vĩ trở) Product Code: GHT 5205Product: Ceramic Pad Heater, 15 Beads x 9Beads, 380mm x 185mm, 80V, 45A, 3.6kW | 25 | vỉ | Phụ kiện cho máy nhiệt luyệnCeramic Pad Heaters : (các vĩ trở) Product Code: GHT 5205Product: Ceramic Pad Heater, 15 Beads x 9Beads, 380mm x 185mm, 80V, 45A, 3.6kW | ||
| 60 | Phụ kiện cho máy nhiệt luyệnThermocouple Unit Accessories (dây kiểm nhiết) Product Code: GHT 9208 | 1 | cuộn | Phụ kiện cho máy nhiệt luyệnThermocouple Unit Accessories (dây kiểm nhiết) Product Code: GHT 9208 | ||
| 61 | Phụ kiện cho máy nhiệt luyệnSplitters (all fitted with Twistlock Connectors)Product Code: GHT 6103-BKProduct: 3 Way Splitter, 10mm² Cable, 1m Longin Black Cable | 6 | cái | Phụ kiện cho máy nhiệt luyệnSplitters (all fitted with Twistlock Connectors)Product Code: GHT 6103-BKProduct: 3 Way Splitter, 10mm² Cable, 1m Longin Black Cable | ||
| 62 | Phụ kiện cho máy nhiệt luyệnCompensating CablesProduct code : GHT 9211Produt compensating cable 13/0.2mm PVC in Red, 100m Roll | 1 | cuộn | Phụ kiện cho máy nhiệt luyệnCompensating CablesProduct code : GHT 9211Produt compensating cable 13/0.2mm PVC in Red, 100m Roll | ||
| 63 | Phụ kiện cho máy nhiệt luyện60A Twistlock ConnectorsProduct Code: GHT 9001Product:60A Male Twistlock Connector CompleteSet containing Brass, Sleeve & Pin | 50 | bộ | Phụ kiện cho máy nhiệt luyện60A Twistlock ConnectorsProduct Code: GHT 9001Product:60A Male Twistlock Connector CompleteSet containing Brass, Sleeve & Pin | ||
| 64 | Phụ kiện cho máy nhiệt luyện300A Twistlock ConnectorsProduct Code: GHT 9012Product: 300A Male Twistlock ConnectorComplete Set containing Brass, Sleeve & Pin | 30 | bộ | Phụ kiện cho máy nhiệt luyện300A Twistlock ConnectorsProduct Code: GHT 9012Product: 300A Male Twistlock ConnectorComplete Set containing Brass, Sleeve & Pin | ||
| 65 | Phụ kiện cho máy nhiệt luyệnThermocouple Plugs & SocketsProduct Code: GHT 9040Product: Thermocouple Plug Type K in Yellow withHollow Pins | 10 | cái | Phụ kiện cho máy nhiệt luyệnThermocouple Plugs & SocketsProduct Code: GHT 9040Product: Thermocouple Plug Type K in Yellow withHollow Pins | ||
| 66 | Phụ kiện cho máy nhiệt luyệncuộn đồng lót : Product Code: GHT 9317Product: Copper Shim 13mm, 1kg Roll | 1 | cuộn | Phụ kiện cho máy nhiệt luyệncuộn đồng lót : Product Code: GHT 9317Product: Copper Shim 13mm, 1kg Roll | ||
| 67 | Máy hàn Tig MullerModel: PROTIG-300DNguồn cấp: AC380V, 50/60HzCông suất định mức (KVA): 8.3Điện áp không tải: 54Dải điều chỉnh dòng hàn (A): 20-300Điện áp vào (V): 22Chu kỳ tải (%): 60Tổn thất không tải: 60Hiệu suất (%): 85Hệ số công suất: 0.93Lớp cách điện: FTrọng lượng (Kg): 21Kích thước (mm): 480*250*420Lớp bảo vệ: IP23Dòng hàn MMA(A): 20-230Độ dày vật liệu hàn (mm): 0.5-14Nhà sản xuất: Muller | 3 | Cái | Máy hàn Tig MullerModel: PROTIG-300DNguồn cấp: AC380V, 50/60HzCông suất định mức (KVA): 8.3Điện áp không tải: 54Dải điều chỉnh dòng hàn (A): 20-300Điện áp vào (V): 22Chu kỳ tải (%): 60Tổn thất không tải: 60Hiệu suất (%): 85Hệ số công suất: 0.93Lớp cách điện: FTrọng lượng (Kg): 21Kích thước (mm): 480*250*420Lớp bảo vệ: IP23Dòng hàn MMA(A): 20-230Độ dày vật liệu hàn (mm): 0.5-14Nhà sản xuất: Muller | ||
| 68 | Thước êke đo góc vuông Shinwa 64548 - 60 x 40cm | 5 | Cái | Thước êke đo góc vuông Shinwa 64548 - 60 x 40cm | ||
| 69 | Súng xịt hơi cao cấp kiểu Nhật - PA-752, NSX: TOP | 4 | Cái | Súng xịt hơi cao cấp kiểu Nhật - PA-752, NSX: TOP | ||
| 70 | Máy hàn Tig xung nhôm Jasic TIG-315P ACDC (R63) | 1 | Cái | Máy hàn Tig xung nhôm Jasic TIG-315P ACDC (R63) | ||
| 71 | Khóa hãm an toàn tự rút tự thu dài 15mMã SP : DAT-KUKJE | 2 | Cái | Khóa hãm an toàn tự rút tự thu dài 15mMã SP : DAT-KUKJE | ||
| 72 | Máy Thổi Hơi Nóng M18 BHG, NSX: Milwaukee | 2 | Cái | Máy Thổi Hơi Nóng M18 BHG, NSX: Milwaukee | ||
| 73 | Máy Hút Bụi M12 FVCL, NSX: Milwaukee | 1 | Bộ | Máy Hút Bụi M12 FVCL, NSX: Milwaukee | ||
| 74 | Máy hàn điện xách tay 250A Jasic ARC250D | 1 | Cái | Máy hàn điện xách tay 250A Jasic ARC250D | ||
| 75 | Cáp lụa 1 tấn x 1 mét, Round slings duplix WLL 1T, L1=1m, PES EN 1492-2NSX: Round slings duplix | 2 | Sợi | Cáp lụa 1 tấn x 1 mét, Round slings duplix WLL 1T, L1=1m, PES EN 1492-2NSX: Round slings duplix | ||
| 76 | Pa-lăng xích lắc tay NITTO 1 tấn, 1,5 mét, VR-10NSX: NITTO | 2 | Cái | Pa-lăng xích lắc tay NITTO 1 tấn, 1,5 mét, VR-10NSX: NITTO | ||
| 77 | Pa-lăng xích lắc tay NITTO 2 tấn, 1,5 mét, VR-20NSX: NITTO | 2 | Cái | Pa-lăng xích lắc tay NITTO 2 tấn, 1,5 mét, VR-20NSX: NITTO | ||
| 78 | Pa-lăng xích lắc tay NITTO 3 tấn, 1,5 mét, VR-30NSX: NITTO | 2 | Cái | Pa-lăng xích lắc tay NITTO 3 tấn, 1,5 mét, VR-30NSX: NITTO | ||
| 79 | Pa-lăng xích kéo tay NITTO 3 tấn, 5 mét, 30VP5NSX: NITTO | 2 | Cái | Pa-lăng xích kéo tay NITTO 3 tấn, 5 mét, 30VP5NSX: NITTO | ||
| 80 | Pa-lăng xích kéo tay NITTO 5 tấn, 5 mét, 50VP5NSX: NITTO | 2 | Cái | Pa-lăng xích kéo tay NITTO 5 tấn, 5 mét, 50VP5NSX: NITTO | ||
| 81 | Máy cưa lọng Metabo STEB 135 720W– Máy cưa lọng STEB 135– Công suất: 1.010W– Cưa gỗ: 135mm– Cưa sắt: 10mm– Cưa kim loại nhẹ: 35mm– Tính năng: Than tự động/Chỉnh góc lừa/– Đầu gài tiêu chuẩn/Chỉnh tốc độ– Tốc độ không tải: 1.000-3.000 l/p– Đầu cặp: 1-13mm– Trọng lượng: 2.6kg | 1 | Cái | Máy cưa lọng Metabo STEB 135 720W– Máy cưa lọng STEB 135– Công suất: 1.010W– Cưa gỗ: 135mm– Cưa sắt: 10mm– Cưa kim loại nhẹ: 35mm– Tính năng: Than tự động/Chỉnh góc lừa/– Đầu gài tiêu chuẩn/Chỉnh tốc độ– Tốc độ không tải: 1.000-3.000 l/p– Đầu cặp: 1-13mm– Trọng lượng: 2.6kg | ||
| 82 | Panme đo ngoài cơ khí đầu dẹt dải đo 0-25mm Mitutoyo 122-101Loại thước: Panme đo ngoài cơ khí đầu dẹtHãng sản xuất: MitutoyoPhạm vi đo: 0-25mmĐộ chia: 0,01mm | 4 | Cái | Panme đo ngoài cơ khí đầu dẹt dải đo 0-25mm Mitutoyo 122-101Loại thước: Panme đo ngoài cơ khí đầu dẹtHãng sản xuất: MitutoyoPhạm vi đo: 0-25mmĐộ chia: 0,01mm | ||
| 83 | Bơm tay thủy lực 1 lít TONNERS DP-1B (có đồng hồ ) | 2 | Cái | Bơm tay thủy lực 1 lít TONNERS DP-1B (có đồng hồ ) | ||
| 84 | Dây thủy lực 1000 BAR TONNERS SJ-H1000 | 4 | Cái | Dây thủy lực 1000 BAR TONNERS SJ-H1000 | ||
| 85 | Máy hút bụi công nghiệp OEM 3239WDung tích thùng chứa: 55LÁp lực hút : 2100mmH2OĐiện áp: 220-240V/50HzKhối lượng: 25kgKích thước: 540x490x880mmCông nghệ của Anh QuốcMotor: hai tầng cánhSiêu bền và tiết kiệm điệnPhụ kiện theo máy: bàn hút bụi, bàn hút nước, bàn hút khe, chổi tròn. | 1 | Cái | Máy hút bụi công nghiệp OEM 3239WDung tích thùng chứa: 55LÁp lực hút : 2100mmH2OĐiện áp: 220-240V/50HzKhối lượng: 25kgKích thước: 540x490x880mmCông nghệ của Anh QuốcMotor: hai tầng cánhSiêu bền và tiết kiệm điệnPhụ kiện theo máy: bàn hút bụi, bàn hút nước, bàn hút khe, chổi tròn. | ||
| 86 | Bộ thước đo khe hởStarrett S154LZ Adjustable Parallel Set, range (9.5mm-57.1mm) | 2 | Bộ | Bộ thước đo khe hởStarrett S154LZ Adjustable Parallel Set, range (9.5mm-57.1mm) | ||
| 87 | Thước đo sâu điện tử 0-150mm/0.01mm – 571-201-30 – Mitutoyo | 2 | Cái | Thước đo sâu điện tử 0-150mm/0.01mm – 571-201-30 – Mitutoyo | ||
| 88 | Đồng hồ so 0-10mm/0.01mm – 2046S – Mitutoyo | 10 | Cái | Đồng hồ so 0-10mm/0.01mm – 2046S – Mitutoyo | ||
| 89 | Chân đế từ để gắn đồng hồ so-7010S-10-Mitutoyo | 5 | Cái | Chân đế từ để gắn đồng hồ so-7010S-10-Mitutoyo | ||
| 90 | Bộ căn lá (shim) đo khe hở Vogel Germany 411011 (0.03-1.0 mm, 32 lá, Chiều dài mỗi lá: 100mm) | 10 | Bộ | Bộ căn lá (shim) đo khe hở Vogel Germany 411011 (0.03-1.0 mm, 32 lá, Chiều dài mỗi lá: 100mm) | ||
| 91 | Căn lá (Shim) đo khe hở Vogel- Model: 436507- Số lá thép carbon: 20 lá.- Độ rộng lá: 13 mm.- Chiều dài mỗi lá: 300 mm.- Độ dày: 0.05 đến 1.00 mm.- Trọng lượng: 340 gam- Hãng sản xuất: Vogel | 4 | Cái | Căn lá (Shim) đo khe hở Vogel- Model: 436507- Số lá thép carbon: 20 lá.- Độ rộng lá: 13 mm.- Chiều dài mỗi lá: 300 mm.- Độ dày: 0.05 đến 1.00 mm.- Trọng lượng: 340 gam- Hãng sản xuất: Vogel | ||
| 92 | Bộ căn mẫu thép 87 miếng Mitutoyo 516-947-101.001-1.009mm bước 0.001mm 9 miếng1.01-1.49mm bước 0.01 mm 49 miếng05-9.5mm bước 0.5mm 19 miếng10-100mm bước 10mm 10 miếng | 1 | Bộ | Bộ căn mẫu thép 87 miếng Mitutoyo 516-947-101.001-1.009mm bước 0.001mm 9 miếng1.01-1.49mm bước 0.01 mm 49 miếng05-9.5mm bước 0.5mm 19 miếng10-100mm bước 10mm 10 miếng | ||
| 93 | Đồng hồ so Mitutoyo 30580S-19 (0-50mm/0.01mm) | 2 | Cái | Đồng hồ so Mitutoyo 30580S-19 (0-50mm/0.01mm) | ||
| 94 | Cần xiết lực 300 N/m và 750 N/m, NSX: Tohnichi | 1 | Cái | Cần xiết lực 300 N/m và 750 N/m, NSX: Tohnichi | ||
| 95 | Bơm thủy lực ENERPAC P77- Zoro #: G3261973 (bao gồm: bơm + dây bơm + đồng hồ áp suất)Bơm thủy lực Enerpac P-77, áp hoạt động | 2 | Bộ | Bơm thủy lực ENERPAC P77- Zoro #: G3261973 (bao gồm: bơm + dây bơm + đồng hồ áp suất)Bơm thủy lực Enerpac P-77, áp hoạt động | ||
| 96 | Giàn giáo mạ kẽm 1.7m 2.0 lyKhung 1.70m - Độ dày ống Ø 42 - Chiều cao 1700mm x độ dày ( 2.0 ly ) - Chiều rộng 1250mm - Nặng 12.5 Kg - Chủng loại: Mạ kẽm - Màu sắc: Kẽm sáng.(bao gồm 2 khung + 2 chéo) | 20 | Bộ | Giàn giáo mạ kẽm 1.7m 2.0 lyKhung 1.70m - Độ dày ống Ø 42 - Chiều cao 1700mm x độ dày ( 2.0 ly ) - Chiều rộng 1250mm - Nặng 12.5 Kg - Chủng loại: Mạ kẽm - Màu sắc: Kẽm sáng.(bao gồm 2 khung + 2 chéo) | ||
| 97 | Mâm giàn giáo mạ kẽm rộng 360mm, dày 1,2mm (Lắp cho giàn giáo hộp cao 1700mm, rộng 1250mm) | 20 | Cái | Mâm giàn giáo mạ kẽm rộng 360mm, dày 1,2mm (Lắp cho giàn giáo hộp cao 1700mm, rộng 1250mm) | ||
| 98 | Thước đo rãnh côn điện tử dải đo 0,2~10mm; Nsx: GLTL | 2 | Cái | Thước đo rãnh côn điện tử dải đo 0,2~10mm; Nsx: GLTL | ||
| 99 | Bộ chuyển đổi điện áp ( VARIAC)Nhãn hiệu: LIOAModel: SD-2550Input: 220VACOutput: 0-250VACTần số: 50HzCông suất: 10KVA - 50A | 1 | Bộ | Bộ chuyển đổi điện áp ( VARIAC)Nhãn hiệu: LIOAModel: SD-2550Input: 220VACOutput: 0-250VACTần số: 50HzCông suất: 10KVA - 50A | ||
| 100 | Amper kìm AC/DC FLUKE 376Dòng điện AC qua miệng kìm - Dải đo: 999,9 A - Độ phân giải 0,1 A - Độ chính xác 2% ± 5 chữ số (10-100 Hz); 2,5% ± 5 chữ số (100-500 Hz) - Hệ số đỉnh (50/60 Hz) 3 @ 500 A; 2,5 @ 600 A; 1,42 @1000 A; Thêm 2% cho C.F. > 2 | 1 | Bộ | Amper kìm AC/DC FLUKE 376Dòng điện AC qua miệng kìm - Dải đo: 999,9 A - Độ phân giải 0,1 A - Độ chính xác 2% ± 5 chữ số (10-100 Hz); 2,5% ± 5 chữ số (100-500 Hz) - Hệ số đỉnh (50/60 Hz) 3 @ 500 A; 2,5 @ 600 A; 1,42 @1000 A; Thêm 2% cho C.F. > 2 | ||
| 101 | Bộ dụng cụ cách điện 24 chi tiết Wiha 31790 (WIHA TOOLS 31790 Insulated Tool Set)NSX: WihaMã hàng: 31790Bao gồm 24 chi tiết cách điện (kiềm điện, tua vít, bộ tuýt,...)Cấp cách điện: 1000Vac-1500Vdc | 1 | Bộ | Bộ dụng cụ cách điện 24 chi tiết Wiha 31790 (WIHA TOOLS 31790 Insulated Tool Set)NSX: WihaMã hàng: 31790Bao gồm 24 chi tiết cách điện (kiềm điện, tua vít, bộ tuýt,...)Cấp cách điện: 1000Vac-1500Vdc | ||
| 102 | Ma ní 2 tấnDạng hình omegaChốt vặn renTải trọng: 2 tấnVật liệu: thép cacbon, rèn, mạ kẽm | 6 | Cái | Ma ní 2 tấnDạng hình omegaChốt vặn renTải trọng: 2 tấnVật liệu: thép cacbon, rèn, mạ kẽm | ||
| 103 | Ma ní 3,25 tấnDạng hình omegaChốt vặn renTải trọng: 3.25 tấnVật liệu: thép cacbon, rèn, mạ kẽm | 6 | Cái | Ma ní 3,25 tấnDạng hình omegaChốt vặn renTải trọng: 3.25 tấnVật liệu: thép cacbon, rèn, mạ kẽm | ||
| 104 | Ma ní 4,75 tấnDạng hình omegaChốt vặn renTải trọng: 4.75 tấnVật liệu: thép cacbon, rèn, mạ kẽm | 6 | Cái | Ma ní 4,75 tấnDạng hình omegaChốt vặn renTải trọng: 4.75 tấnVật liệu: thép cacbon, rèn, mạ kẽm | ||
| 105 | Thước căn lá đồng 20 lá 0.05-1.0 mm, thước nhét bằng đồngNSX: VogelModel: 41400720 lá từ 0.05 đến 1.0mmVật liệu: đồng | 2 | Cái | Thước căn lá đồng 20 lá 0.05-1.0 mm, thước nhét bằng đồngNSX: VogelModel: 41400720 lá từ 0.05 đến 1.0mmVật liệu: đồng | ||
| 106 | Cáp thép vòng Carl Stahl φ36mmx 20 tấn x 1 mét (bện thành vòng tròn không có mối nối)NSX: Carl StahlModel: Grommet sling 20 tấn x 1 mét | 2 | Sợi | Cáp thép vòng Carl Stahl φ36mmx 20 tấn x 1 mét (bện thành vòng tròn không có mối nối)NSX: Carl StahlModel: Grommet sling 20 tấn x 1 mét | ||
| 107 | Cáp thép vòng Carl Stahl φ21mmx 5 tấn x 0,5 mét (bện thành vòng tròn không có mối nối)NSX: Carl StahlModel: Grommet sling 5 tấn x 0,5 mét | 2 | Sợi | Cáp thép vòng Carl Stahl φ21mmx 5 tấn x 0,5 mét (bện thành vòng tròn không có mối nối)NSX: Carl StahlModel: Grommet sling 5 tấn x 0,5 mét | ||
| 108 | Cảo 3 chấu SKF 230mmNSX: SKFModel: TMMP 3x2303 chấuCó cơ cấu côn tự định tâm và định vị các vấu cảoLò xo có lực mạnh giữ cho các vấu cảo nằm đúng vị trí, giúp thao tác dễ dàngThép carbon chất lượng cao được nhiệt luyện | 1 | Cái | Cảo 3 chấu SKF 230mmNSX: SKFModel: TMMP 3x2303 chấuCó cơ cấu côn tự định tâm và định vị các vấu cảoLò xo có lực mạnh giữ cho các vấu cảo nằm đúng vị trí, giúp thao tác dễ dàngThép carbon chất lượng cao được nhiệt luyện | ||
| 109 | Panme đo ngoài điện tử chống nước MitutoyoNSX: MitutoyoMã hàng: 293-240-30Dải đo : 0-25mmĐộ phân giải : 0.001mmĐộ chính xác : ±1µmHệ đơn vị : métCấp độ bảo vệ : IP65Trọng lượng : 270g | 1 | Cái | Panme đo ngoài điện tử chống nước MitutoyoNSX: MitutoyoMã hàng: 293-240-30Dải đo : 0-25mmĐộ phân giải : 0.001mmĐộ chính xác : ±1µmHệ đơn vị : métCấp độ bảo vệ : IP65Trọng lượng : 270g | ||
| 110 | Máy đo điện trở nhỏ DLRONSX: SEWModel: 6237 DLRODải điện trở đo / Độ phân dải / Chính xác 0-2.000mΩ / 1μΩ/ ±(5%rdg+5dgt) ; 0-20.00mΩ / 10μΩ/ ±(4%rdg+4dgt) ; 0-200.0mΩ / 100μΩ/ ±(4%rdg+4dgt) ; 0-2.000Ω / 1mΩ/ ±(3%rdg+4dgt) ; 0-20.00Ω / 10mΩ/ ±(2%rdg+4dgt) ; 0-200.0Ω / 100mΩ /±(2%rdg+4dgt) Dòng điện thử (dc) 2.000mΩ to 200.0mΩ : 1A±3% ;200.0mΩ to 20.0Ω : 100mA±2%; 200.0Ω : 10mA±1.5%Điện áp ngõ ra lớn nhất (C1~C2) 10V Kích thước 330(L) × 260(W) × 160(D)mm Trọng lượng bao gồm pin: khoảng . 3200g Nguồn cung cấp Nguồn nạp | 2 | Bộ | Máy đo điện trở nhỏ DLRONSX: SEWModel: 6237 DLRODải điện trở đo / Độ phân dải / Chính xác 0-2.000mΩ / 1μΩ/ ±(5%rdg+5dgt) ; 0-20.00mΩ / 10μΩ/ ±(4%rdg+4dgt) ; 0-200.0mΩ / 100μΩ/ ±(4%rdg+4dgt) ; 0-2.000Ω / 1mΩ/ ±(3%rdg+4dgt) ; 0-20.00Ω / 10mΩ/ ±(2%rdg+4dgt) ; 0-200.0Ω / 100mΩ /±(2%rdg+4dgt) Dòng điện thử (dc) 2.000mΩ to 200.0mΩ : 1A±3% ;200.0mΩ to 20.0Ω : 100mA±2%; 200.0Ω : 10mA±1.5%Điện áp ngõ ra lớn nhất (C1~C2) 10V Kích thước 330(L) × 260(W) × 160(D)mm Trọng lượng bao gồm pin: khoảng . 3200g Nguồn cung cấp Nguồn nạp | ||
| 111 | Máy hút bụiNSX: BoschModel: HMH.BGS2UPWER1 2500WCông suất hoạt động:2500 WKhoang chứa bụi:Túi chứaDung tích chứa bụi : 1.4 lítBộ lọc:Bộ lọc HEPA | 1 | Bộ | Máy hút bụiNSX: BoschModel: HMH.BGS2UPWER1 2500WCông suất hoạt động:2500 WKhoang chứa bụi:Túi chứaDung tích chứa bụi : 1.4 lítBộ lọc:Bộ lọc HEPA | ||
| 112 | Ampe Kìm Đo Dòng Rò Hioki 3283-Range: 10,00 mA / 100,0 mA / 1,000A / 10,00A / 200,0 A, 5 dãy, (40 Hz đến 2 kHz, True RMS), độ chính xác cơ bản: ± 1.0% RDG. ± 5 DGT.- Tần số: 30.0 Hz đến 1000 Hz, 2 dãy, chính xác cơ bản: ± 0,3% RDG. ± 1 DGT- Chức năng lọc: Cắt tần số bộ lọc ON: 180 Hz (-3dB)- Đàu ra: Sản lượng REC cho hiện tại: DC 1 V / fs (2 V / fs chỉ 200 A range), thời gian đáp ứng: nhỏ hơn 200 ms. Sản lượng MON cho hiện tại: AC 1 V / fs (2 V / fs chỉ 200 A range), 5 Hz đến 15 kHz băng thông tần số (-3 dB)- LCD: tối đa. 2000 DGT, Hiển thị tỷ lệ làm mới:. 4 lần / s (Fast), 1 lần / 3s (Slow), 4 lần / s (bar graph)- Pin: 6LR61 (Stacked pin kiềm) × 1, hoặc 6F22 (pin mangan xếp chồng), liên tục sử dụng: 40 giờ (sử dụng 6F22), AC adapter 9445-02 / -03- Lõi hàm: φ 40 mm (1,57 in)- Kích thước: 62 mm (2,44 in) W × 225 mm (8.86 in) H × 39 mm (1,54 in) D, 400 g (14.1 oz)- Phụ kiện: Hộp đựng 9399 × 1, tay dây đeo × 1, xếp chồng pin mangan (6F22) × 1, Hướng dẫn sử dụng × 1 | 1 | Cái | Ampe Kìm Đo Dòng Rò Hioki 3283-Range: 10,00 mA / 100,0 mA / 1,000A / 10,00A / 200,0 A, 5 dãy, (40 Hz đến 2 kHz, True RMS), độ chính xác cơ bản: ± 1.0% RDG. ± 5 DGT.- Tần số: 30.0 Hz đến 1000 Hz, 2 dãy, chính xác cơ bản: ± 0,3% RDG. ± 1 DGT- Chức năng lọc: Cắt tần số bộ lọc ON: 180 Hz (-3dB)- Đàu ra: Sản lượng REC cho hiện tại: DC 1 V / fs (2 V / fs chỉ 200 A range), thời gian đáp ứng: nhỏ hơn 200 ms. Sản lượng MON cho hiện tại: AC 1 V / fs (2 V / fs chỉ 200 A range), 5 Hz đến 15 kHz băng thông tần số (-3 dB)- LCD: tối đa. 2000 DGT, Hiển thị tỷ lệ làm mới:. 4 lần / s (Fast), 1 lần / 3s (Slow), 4 lần / s (bar graph)- Pin: 6LR61 (Stacked pin kiềm) × 1, hoặc 6F22 (pin mangan xếp chồng), liên tục sử dụng: 40 giờ (sử dụng 6F22), AC adapter 9445-02 / -03- Lõi hàm: φ 40 mm (1,57 in)- Kích thước: 62 mm (2,44 in) W × 225 mm (8.86 in) H × 39 mm (1,54 in) D, 400 g (14.1 oz)- Phụ kiện: Hộp đựng 9399 × 1, tay dây đeo × 1, xếp chồng pin mangan (6F22) × 1, Hướng dẫn sử dụng × 1 | ||
| 113 | Đồng hồ vạn năng Fluke 289Đo điện áp AC/DC tới 1000VĐo dòng điện AC/DC tới 10AĐo điện trở tới 500 MΩĐo tần số tới tối đa 1000 kHzDải đo điện dung 100 mFĐộ chính xác của dòng điện DC cơ bản 0,025%Màn hình lớn ¼ VGA với 50.000 count, có đèn nền trắng. Hiển thị nhiều thông tin.Chức năng ghi bằng TrendCapture ghi dữ liệu, lưu trữ lên tới 10.000 số đo.Ghi nhiều phiên hoặc ghi dữ liệu liên tục trong hơn 200 giờ. | 1 | cái | Đồng hồ vạn năng Fluke 289Đo điện áp AC/DC tới 1000VĐo dòng điện AC/DC tới 10AĐo điện trở tới 500 MΩĐo tần số tới tối đa 1000 kHzDải đo điện dung 100 mFĐộ chính xác của dòng điện DC cơ bản 0,025%Màn hình lớn ¼ VGA với 50.000 count, có đèn nền trắng. Hiển thị nhiều thông tin.Chức năng ghi bằng TrendCapture ghi dữ liệu, lưu trữ lên tới 10.000 số đo.Ghi nhiều phiên hoặc ghi dữ liệu liên tục trong hơn 200 giờ. | ||
| 114 | Đồng hồ áp suất chuẩnDPI104-2-30PSIG; thang đo: 0-2 bar; độ phân giải 0.1 mbar; CCX 0.05%FS | 1 | cái | Đồng hồ áp suất chuẩnDPI104-2-30PSIG; thang đo: 0-2 bar; độ phân giải 0.1 mbar; CCX 0.05%FS | ||
| 115 | Máy phát xung Owon AG4101Dải tần: 100 MHzTốc độ lấy mẫu: 400MS/sĐộ phân giải: 14 bitCác dạng xung: Sine, Square, Pulse, Ramp, and NoiseXung tùy ý: 45 dạngĐộ phân giải: 1μHz + Sóng Sine: 1μHz - 100MHz + Sóng Square 1μHz - 50MHz + Sóng Pulse 1μHz - 25MHz + Ramp 1μHz - 1MHz + Noise 50MHz (-3dB) (typical) + Arbitrary Waveform 1μHz - 10MHzBộ nhớ: 64MĐiều chế xung: AM, FM, PM, FSK, Sweep,and BurstĐiều chế tần số: 2mHz to 20.00KHz (FSK 2mHz - 100KHz)Màn hình: 4 inch (480 × 320 pixels) TFT LCDGiao tiếp: USB host, USB device, LAN,RS232(optional) | 1 | máy | Máy phát xung Owon AG4101Dải tần: 100 MHzTốc độ lấy mẫu: 400MS/sĐộ phân giải: 14 bitCác dạng xung: Sine, Square, Pulse, Ramp, and NoiseXung tùy ý: 45 dạngĐộ phân giải: 1μHz + Sóng Sine: 1μHz - 100MHz + Sóng Square 1μHz - 50MHz + Sóng Pulse 1μHz - 25MHz + Ramp 1μHz - 1MHz + Noise 50MHz (-3dB) (typical) + Arbitrary Waveform 1μHz - 10MHzBộ nhớ: 64MĐiều chế xung: AM, FM, PM, FSK, Sweep,and BurstĐiều chế tần số: 2mHz to 20.00KHz (FSK 2mHz - 100KHz)Màn hình: 4 inch (480 × 320 pixels) TFT LCDGiao tiếp: USB host, USB device, LAN,RS232(optional) | ||
| 116 | Bộ dụng cụ sửa chữa tổng hợp 224 chi tiết YatMã sản phẩm: YT38941HSX: YatoSố chi tiêt: 224Chất liệu: thép hợp kim | 3 | Bộ | Bộ dụng cụ sửa chữa tổng hợp 224 chi tiết YatMã sản phẩm: YT38941HSX: YatoSố chi tiêt: 224Chất liệu: thép hợp kim | ||
| 117 | Bộ dụng cụ sửa chữa cách điện tổng hợp 1/2inch 49 chi tiết YatoMã sản phẩm: YT-21295HSX: YatoSố chi tiết: 49Chất liệu: thép hợp kim | 1 | Bộ | Bộ dụng cụ sửa chữa cách điện tổng hợp 1/2inch 49 chi tiết YatoMã sản phẩm: YT-21295HSX: YatoSố chi tiết: 49Chất liệu: thép hợp kim | ||
| 118 | Bơm dầu bằng tay Bơm tay quay:Model; Hand Pump 3200Code: F0033200ALưu lượng: 1 (vòng/lít) Hãng SX: Piusi | 1 | Cái | Bơm dầu bằng tay Bơm tay quay:Model; Hand Pump 3200Code: F0033200ALưu lượng: 1 (vòng/lít) Hãng SX: Piusi | ||
| 119 | Tủ Đồ Nghề Sửa Chữa Cao Cấp 7 NgănModel: YT-55292Tiêu Chuẩn: Ba LanHãng Sản Xuất: YATOSố chi tiết: 189 pcs | 1 | Bộ | Tủ Đồ Nghề Sửa Chữa Cao Cấp 7 NgănModel: YT-55292Tiêu Chuẩn: Ba LanHãng Sản Xuất: YATOSố chi tiết: 189 pcs | ||
| 120 | Thước Căn lá INSIZE 4605-202 (0.05-1.00mm, 300mm)mã sản phẩm: 4605-202Khoảng đo : 0.05-1mmSố Lá : 20 láChiều dài lá : 300mmHãng sản xuất : Insize | 2 | Bộ | Thước Căn lá INSIZE 4605-202 (0.05-1.00mm, 300mm)mã sản phẩm: 4605-202Khoảng đo : 0.05-1mmSố Lá : 20 láChiều dài lá : 300mmHãng sản xuất : Insize | ||
| 121 | Thước Căn lá MITUTOYO 184-303S (0.05-1mm)mã sản phẩm: 184-303SKhoảng đo : 0.05-1mmSố Lá : 28 láChiều dài lá : 150mmHãng sản xuất : MITUTOYO | 8 | Bộ | Thước Căn lá MITUTOYO 184-303S (0.05-1mm)mã sản phẩm: 184-303SKhoảng đo : 0.05-1mmSố Lá : 28 láChiều dài lá : 150mmHãng sản xuất : MITUTOYO | ||
| 122 | Cuộn dây điện rulo 50m Yato YT-8108Chất liệu: Khung (Thép sơn tĩnh điện)Nguồn điện áp: 220V/50HzCường độ dòng điện: 16AChiều dài dây nguồn điện: 50mSố ổ điện : 4 ổCông suất chịu tải: 3.600W | 2 | Cái | Cuộn dây điện rulo 50m Yato YT-8108Chất liệu: Khung (Thép sơn tĩnh điện)Nguồn điện áp: 220V/50HzCường độ dòng điện: 16AChiều dài dây nguồn điện: 50mSố ổ điện : 4 ổCông suất chịu tải: 3.600W | ||
| 123 | Máy đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương Extech 445815 (trong nhà, ngoài trời)Độ ẩm: 10 đến 99%Nhiệt độ: 14 đến 140°F (-10 đến 60°C)Cấp chính xác: ±4%RH; ±1.8°F/1°CKích thước: 4.3 x 3.9 x 0.78" (109 x 99 x 20mm)Trọng lượng: (169g)Cung cấp kèm theo cảm biến đo ngoài, 2 pin AAA | 1 | Cái | Máy đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương Extech 445815 (trong nhà, ngoài trời)Độ ẩm: 10 đến 99%Nhiệt độ: 14 đến 140°F (-10 đến 60°C)Cấp chính xác: ±4%RH; ±1.8°F/1°CKích thước: 4.3 x 3.9 x 0.78" (109 x 99 x 20mm)Trọng lượng: (169g)Cung cấp kèm theo cảm biến đo ngoài, 2 pin AAA | ||
| 124 | Máy siết bu lông dùng pin Dewalt 12V DCF902D2-KRNSX: DewaltModel: DCF902D2-KRTốc độ đập: 0 - 3.600 lần/phútTốc độ không tải:0 - 2.850 vòng/phútĐiện thế pin: 12VLoại Pin: XR Li-ionDung lượng pin: 2AhĐầu khẩu: 3/8'' (9,5mm)Lực siết tối đa: 168NmĐèn chiếu sáng: Đèn LedTrọng lượng sản phẩm: 1,1kg | 2 | Cái | Máy siết bu lông dùng pin Dewalt 12V DCF902D2-KRNSX: DewaltModel: DCF902D2-KRTốc độ đập: 0 - 3.600 lần/phútTốc độ không tải:0 - 2.850 vòng/phútĐiện thế pin: 12VLoại Pin: XR Li-ionDung lượng pin: 2AhĐầu khẩu: 3/8'' (9,5mm)Lực siết tối đa: 168NmĐèn chiếu sáng: Đèn LedTrọng lượng sản phẩm: 1,1kg | ||
| 125 | Bộ dụng cụ cắt nối O-ring, NSX: SealtechBao gồm: + Dụng cụ cắt: OR CHOPPER: Dùng để cắt Oring : để có bề mặt cắt hoàn hảo.+ Dụng cụ cố định: OR SPLICER: Cố định hai đầu Oring để dán keo.+ Keo FKM Cement : keo dán Oring (Dùng để dán Oring chất liệu NBR hoặc Viton)+Dụng cụ mài dũa làm đẹp bề mặt: OR Grinder+Dụng cụ làm nóng chảy nối dây Oring chất liệu PU: Seal Heater+ Bore tape: Thước đo chu vi kich thước đo từ 50mm- 300mm(đo được hệ Inch và hệ mét) | 1 | bộ | Bộ dụng cụ cắt nối O-ring, NSX: SealtechBao gồm: + Dụng cụ cắt: OR CHOPPER: Dùng để cắt Oring : để có bề mặt cắt hoàn hảo.+ Dụng cụ cố định: OR SPLICER: Cố định hai đầu Oring để dán keo.+ Keo FKM Cement : keo dán Oring (Dùng để dán Oring chất liệu NBR hoặc Viton)+Dụng cụ mài dũa làm đẹp bề mặt: OR Grinder+Dụng cụ làm nóng chảy nối dây Oring chất liệu PU: Seal Heater+ Bore tape: Thước đo chu vi kich thước đo từ 50mm- 300mm(đo được hệ Inch và hệ mét) | ||
| 126 | Dao cắt sợi quang HS-30Loại dao cắt: bán tự động 2 thao tác cắt Đường kính sợi quang cắt: 125 MicrometĐường kính sợi bao gồm lớp phủ: 250 MicrometGóc cắt thành phẩm so với phương lằm ngang: 90° ± 0.5°Chiều dài sợi thành phẩm: sợi đơn dao động 5 đến 20mmTuổi thọ lưỡi dao: 240.000 lần cắt với 16 điểm tiếp xúc trên daoCó thể điều chỉnh lưỡi dao theo chiều cao hay xoay vòngTrọng lượng: 250gramBộ sản phẩm bao gồm : 1 dao cắt chính xác HS-30, 3 khóa lục giác, 1 túi vải bảo vệ dao, 1 thước fast connect | 1 | Bộ | Dao cắt sợi quang HS-30Loại dao cắt: bán tự động 2 thao tác cắt Đường kính sợi quang cắt: 125 MicrometĐường kính sợi bao gồm lớp phủ: 250 MicrometGóc cắt thành phẩm so với phương lằm ngang: 90° ± 0.5°Chiều dài sợi thành phẩm: sợi đơn dao động 5 đến 20mmTuổi thọ lưỡi dao: 240.000 lần cắt với 16 điểm tiếp xúc trên daoCó thể điều chỉnh lưỡi dao theo chiều cao hay xoay vòngTrọng lượng: 250gramBộ sản phẩm bao gồm : 1 dao cắt chính xác HS-30, 3 khóa lục giác, 1 túi vải bảo vệ dao, 1 thước fast connect | ||
| 127 | Bộ cờ lê mỏ lết cách điện Wiha 43022Thương hiệu: WihaModel: 43022Cách điện 1000VAcCờ lê: 6 / 7 / 8 / 9 / 10 / 11 / 12 / 13 / 14 / 15 / 16 / 17 / 18 / 19 / 22 / 24 / 27 / 30 / 32mmTiêu chuẩn: EN/IEC60900 | 1 | Bộ | Bộ cờ lê mỏ lết cách điện Wiha 43022Thương hiệu: WihaModel: 43022Cách điện 1000VAcCờ lê: 6 / 7 / 8 / 9 / 10 / 11 / 12 / 13 / 14 / 15 / 16 / 17 / 18 / 19 / 22 / 24 / 27 / 30 / 32mmTiêu chuẩn: EN/IEC60900 | ||
| 128 | Túi đồ nghề 29 pcs WihaThương hiệu: WihaModel: 43879Cách điện 1000VAc29 món dụng cụ + túi chuyên dụng 47 x 35 x 22 cm..Tiêu chuẩn: EN/IEC60900 | 1 | Bộ | Túi đồ nghề 29 pcs WihaThương hiệu: WihaModel: 43879Cách điện 1000VAc29 món dụng cụ + túi chuyên dụng 47 x 35 x 22 cm..Tiêu chuẩn: EN/IEC60900 | ||
| 129 | Áo côn MT1xMT2; MT2xMT3; MT3xMT4; MT4xMT5; HSX: HOLEX | 1 | Bộ | Áo côn MT1xMT2; MT2xMT3; MT3xMT4; MT4xMT5; HSX: HOLEX | ||
| 130 | Bàn xoay chia độ HHV-350HSX: HHV | 1 | Bộ | Bàn xoay chia độ HHV-350HSX: HHV | ||
| 131 | Bộ áo côn Vertex 8 cái (MT1-MT2;MT2-MT3;MT3-MT4;MT4-MT5;MT5-MT6;MT4-MT6;MT3-MT5;MT2-MT4) | 1 | Bộ | Bộ áo côn Vertex 8 cái (MT1-MT2;MT2-MT3;MT3-MT4;MT4-MT5;MT5-MT6;MT4-MT6;MT3-MT5;MT2-MT4) | ||
| 132 | Bộ Chuck + Collet kiểu MT4-ER40 (V-432)HSX: VERTEX | 1 | Bộ | Bộ Chuck + Collet kiểu MT4-ER40 (V-432)HSX: VERTEX | ||
| 133 | Bộ Đầu chia độ vạn năng VERTEX BS-2-J-8 có mâm cặp 8'' đi theo, đầy đủ phụ kiện đi kèm, kèm mâm cặp 8 inch | 2 | Bộ | Bộ Đầu chia độ vạn năng VERTEX BS-2-J-8 có mâm cặp 8'' đi theo, đầy đủ phụ kiện đi kèm, kèm mâm cặp 8 inch | ||
| 134 | Bộ đồng hồ dải đo 0-40-0 Mitutoyo 513-444E | 2 | Bộ | Bộ đồng hồ dải đo 0-40-0 Mitutoyo 513-444E | ||
| 135 | Bộ đồng hồ đo chiều dài, dải đo 0-100mm Mitutoyo 3062S-19 | 2 | Bộ | Bộ đồng hồ đo chiều dài, dải đo 0-100mm Mitutoyo 3062S-19 | ||
| 136 | Bộ lục giác 14 cây dải thao tác 1.5-19 mmModel: 151.4590; Số lượng: 14 cây; Kiểu đầu : Lục giác; Trọng lượng: 3086 (g); Đạt tiêu chuẩn: DIN ISO 2936; Chủng loại: Bộ lục giác | 2 | Bộ | Bộ lục giác 14 cây dải thao tác 1.5-19 mmModel: 151.4590; Số lượng: 14 cây; Kiểu đầu : Lục giác; Trọng lượng: 3086 (g); Đạt tiêu chuẩn: DIN ISO 2936; Chủng loại: Bộ lục giác | ||
| 137 | Bộ thước chữ T Mitutoyo 155-905 (8-150mm, 6 Cái) | 1 | Bộ | Bộ thước chữ T Mitutoyo 155-905 (8-150mm, 6 Cái) | ||
| 138 | Búa sắt đóng/nhổ đinh cán cao su USAThương hiệu: Endura; Đầu búa dài 305mm; Nặng 1kg | 1 | Cái | Búa sắt đóng/nhổ đinh cán cao su USAThương hiệu: Endura; Đầu búa dài 305mm; Nặng 1kg | ||
| 139 | Cáp lụa 5(tấn)x4(mét) | 2 | Sợi | Cáp lụa 5(tấn)x4(mét) | ||
| 140 | Cáp lụa vòng tải trọng 5 tấn, L = 10mChất liệu: 100% polyester.Sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế | 2 | Sợi | Cáp lụa vòng tải trọng 5 tấn, L = 10mChất liệu: 100% polyester.Sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế | ||
| 141 | Cáp thép vòng 15 tấn x 2m | 2 | Sợi | Cáp thép vòng 15 tấn x 2m | ||
| 142 | Cáp thép vòng 5 tấn x 0.5m | 2 | Sợi | Cáp thép vòng 5 tấn x 0.5m | ||
| 143 | Cáp thép vòng 5 tấn x 3.5m | 2 | Sợi | Cáp thép vòng 5 tấn x 3.5m | ||
| 144 | Cáp vải bản dẹt 1 tấnChất liệu: 100% polyester.Sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế | 3 | Sợi | Cáp vải bản dẹt 1 tấnChất liệu: 100% polyester.Sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế | ||
| 145 | Đầu Chụp bu lông: 46, 55, 65 | 1 | Bộ | Đầu Chụp bu lông: 46, 55, 65 | ||
| 146 | Đầu dao phay R390-63-22-4T 17HSX: SANDVID | 2 | Bộ | Đầu dao phay R390-63-22-4T 17HSX: SANDVID | ||
| 147 | Đế từ 7011S-10 (Ø4mm,Ø8mm, Ø9.53mm)HSX: Mitutoyo | 4 | Cái | Đế từ 7011S-10 (Ø4mm,Ø8mm, Ø9.53mm)HSX: Mitutoyo | ||
| 148 | Đồng hồ đo lỗ 511-723 (50-150mm/ 0.001mm, bao gồm đồng hồ so)HSX: Mitutoyo | 2 | Bộ | Đồng hồ đo lỗ 511-723 (50-150mm/ 0.001mm, bao gồm đồng hồ so)HSX: Mitutoyo | ||
| 149 | Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-712 (35-60mm/ 0.001mm, bao gồm đồng hồ so) | 2 | Cái | Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-712 (35-60mm/ 0.001mm, bao gồm đồng hồ so) | ||
| 150 | Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-721 (18-35mm/ 0.01mm, bao gồm đồng hồ so) | 2 | Bộ | Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-721 (18-35mm/ 0.01mm, bao gồm đồng hồ so) | ||
| 151 | Ê tô máy phay VERTEX VA-6 | 1 | Bộ | Ê tô máy phay VERTEX VA-6 | ||
| 152 | Khóa móc vòng (Eye bolt) M27, M30Mỗi loại 01 bộ | 3 | Bộ | Khóa móc vòng (Eye bolt) M27, M30Mỗi loại 01 bộ | ||
| 153 | KHỐI TỪ HÌNH V 74X45X110; Model: VCP-29Hãng sản xuất: VERTEX | 2 | Bộ | KHỐI TỪ HÌNH V 74X45X110; Model: VCP-29Hãng sản xuất: VERTEX | ||
| 154 | Mâm cặp 3 chấu VSK-10A (bao gồm cả chấu ngược)HSX: VERTEX | 1 | Bộ | Mâm cặp 3 chấu VSK-10A (bao gồm cả chấu ngược)HSX: VERTEX | ||
| 155 | Máy bắn đinh bằng khí nén Makita AN560Trọng lượng bao bì: 3kg; Áp lực thao tác: 4.9 bar - 7.8 bar; Chiều dài đinh: 27mm - 50mm; Chiều rộng đinh: 2.1mm; Trọng lượng sản phẩm: 2,1kg; | 1 | Cái | Máy bắn đinh bằng khí nén Makita AN560Trọng lượng bao bì: 3kg; Áp lực thao tác: 4.9 bar - 7.8 bar; Chiều dài đinh: 27mm - 50mm; Chiều rộng đinh: 2.1mm; Trọng lượng sản phẩm: 2,1kg; | ||
| 156 | Máy doa điện METABO SBE 751 | 3 | Bộ | Máy doa điện METABO SBE 751 | ||
| 157 | Máy doa gió cầm tay: Ø6mm Ega Master 57078 | 3 | Cái | Máy doa gió cầm tay: Ø6mm Ega Master 57078 | ||
| 158 | MÁY DOA GIÓ KPT-24DG KAWASAKIĐầu khí vào 1/4"Trọng lượng 0.54 kgKích cỡ 145 x 40 x 59 mmHãng sản xuất KawasakiKích thước vành đai 6 hoặc 6.35 mmTốc độ không tải 23,000 rpmCông suất 0.38 KwLượng khí tiêu thụ 11.46 l/s | 3 | Cái | MÁY DOA GIÓ KPT-24DG KAWASAKIĐầu khí vào 1/4"Trọng lượng 0.54 kgKích cỡ 145 x 40 x 59 mmHãng sản xuất KawasakiKích thước vành đai 6 hoặc 6.35 mmTốc độ không tải 23,000 rpmCông suất 0.38 KwLượng khí tiêu thụ 11.46 l/s | ||
| 159 | Máy doa gió Ø6mm MG-7206BModel: MG-7206BKích thước đầu kẹp: 6 mmTốc độ không tải: 22,000 rpmLượng khí tiêu thụ: 10.46 l/sKích cỡ: 146 x 40 x 59 mmTrọng lượng: 0.5 kgĐầu khí vào: 1/4"Đường kính dây: 3/8" | 6 | Cái | Máy doa gió Ø6mm MG-7206BModel: MG-7206BKích thước đầu kẹp: 6 mmTốc độ không tải: 22,000 rpmLượng khí tiêu thụ: 10.46 l/sKích cỡ: 146 x 40 x 59 mmTrọng lượng: 0.5 kgĐầu khí vào: 1/4"Đường kính dây: 3/8" | ||
| 160 | Máy doa metabo GE - 700Mã sản phẩm : GE 700Nhà sản xuất : MetaboĐầu cặp đá : 6mmTốc độ không tải : 7.000 - 27.000 v/pTrọng lượng : 1,8kg | 3 | Bộ | Máy doa metabo GE - 700Mã sản phẩm : GE 700Nhà sản xuất : MetaboĐầu cặp đá : 6mmTốc độ không tải : 7.000 - 27.000 v/pTrọng lượng : 1,8kg | ||
| 161 | Máy đục bê tông BOSCH GSH5XCông suât: 1025WLực búa: 6,8 JTốc độ va đập: 2750bpmTrọng lượng: 5.5KgĐầu cặp: 17 mm HEX | 1 | Cái | Máy đục bê tông BOSCH GSH5XCông suât: 1025WLực búa: 6,8 JTốc độ va đập: 2750bpmTrọng lượng: 5.5KgĐầu cặp: 17 mm HEX | ||
| 162 | Máy mài 2 Đá 400mm Model: GR400Model: GR400 | 1 | Cái | Máy mài 2 Đá 400mm Model: GR400Model: GR400 | ||
| 163 | Máy mài dao phay ngón VERTEX VEG-13DL đầy đủ phụ kiện đi kèmMáy mài dao phay ngón chuyên dụng VERTEX có thể mài được dao phay 2 me, 3 me và 4 me.; – Độ chính xác dao phay: 0.02mm; Đường kính dao phay mài được: Φ4-Φ13; Các góc lưỡi cắt mài được: 30°; 20°; 6°. | 1 | Cái | Máy mài dao phay ngón VERTEX VEG-13DL đầy đủ phụ kiện đi kèmMáy mài dao phay ngón chuyên dụng VERTEX có thể mài được dao phay 2 me, 3 me và 4 me.; – Độ chính xác dao phay: 0.02mm; Đường kính dao phay mài được: Φ4-Φ13; Các góc lưỡi cắt mài được: 30°; 20°; 6°. | ||
| 164 | Áo côn máy khoan 4/1 (Morse taper drill) HOLEXHSX: HOLEX | 1 | Cái | Áo côn máy khoan 4/1 (Morse taper drill) HOLEXHSX: HOLEX | ||
| 165 | Nam châm nâng tay gạtModel: VML-300Hãng sản xuất: VERTEX | 1 | Bộ | Nam châm nâng tay gạtModel: VML-300Hãng sản xuất: VERTEX | ||
| 166 | Pa-lăng xích kéo tay 3 mét 3 tấn Nitto | 1 | Cái | Pa-lăng xích kéo tay 3 mét 3 tấn Nitto | ||
| 167 | Pa-lăng xích kéo tay 1tấnx3m KIT | 2 | Bộ | Pa-lăng xích kéo tay 1tấnx3m KIT | ||
| 168 | Pa-lăng xích kéo tay 2tấnx3m KITO | 2 | Bộ | Pa-lăng xích kéo tay 2tấnx3m KITO | ||
| 169 | Pa-lăng xích kéo tay 500kg KITO | 2 | Bộ | Pa-lăng xích kéo tay 500kg KITO | ||
| 170 | Panme đo ngoài cơ khí (với đầu đo có thể thay đổi) 104-142A (300-400mm/ 0.01mm); HSX: Mitutoyo | 1 | Bộ | Panme đo ngoài cơ khí (với đầu đo có thể thay đổi) 104-142A (300-400mm/ 0.01mm); HSX: Mitutoyo | ||
| 171 | Panme đo ngoài cơ khí dải đo 500-600mm Mitutoyo 104-144A | 2 | Cái | Panme đo ngoài cơ khí dải đo 500-600mm Mitutoyo 104-144A | ||
| 172 | Panme đo ngoài cơ khí MitutoyoMã đặt hàng: 104-143A; Phạm vi đo: 400-500mm; Độ chia: 0.01mm; Độ chính xác: ±10.6µm; Số cữ chuẩn: 4 cái (400, 425, 450, 475); Hành trình đầu đo: 25mm; Thước đo: Hệ Mét; Thương hiệu: Mitutoyo. | 1 | Bộ | Panme đo ngoài cơ khí MitutoyoMã đặt hàng: 104-143A; Phạm vi đo: 400-500mm; Độ chia: 0.01mm; Độ chính xác: ±10.6µm; Số cữ chuẩn: 4 cái (400, 425, 450, 475); Hành trình đầu đo: 25mm; Thước đo: Hệ Mét; Thương hiệu: Mitutoyo. | ||
| 173 | Panme đo trong cơ MitutoyoMã hàng: 103-137Phạm vi đo: 0-25mm; 25-50Độ chia: 0.01mmĐộ chính xác: ± 2µm | 2 | cái | Panme đo trong cơ MitutoyoMã hàng: 103-137Phạm vi đo: 0-25mm; 25-50Độ chia: 0.01mmĐộ chính xác: ± 2µm | ||
| 174 | Panme đo trong cơ MitutoyoMã hàng: 103-139-10Phạm vi đo: 0-25mm; 50-75Độ chia: 0.01mmĐộ chính xác: ± 2µm | 1 | Cái | Panme đo trong cơ MitutoyoMã hàng: 103-139-10Phạm vi đo: 0-25mm; 50-75Độ chia: 0.01mmĐộ chính xác: ± 2µm | ||
| 175 | Panme đo trong cơ MitutoyoMã hàng: 103-140-10Phạm vi đo: 0-25mm; 75-100Độ chia: 0.01mmĐộ chính xác: ± 2µm | 1 | Cái | Panme đo trong cơ MitutoyoMã hàng: 103-140-10Phạm vi đo: 0-25mm; 75-100Độ chia: 0.01mmĐộ chính xác: ± 2µm | ||
| 176 | Panme đo trong lỗ dạng khẩu , 139-177, 100-2100mm, 0.01mmHSX: Mitutoyo | 1 | Bộ | Panme đo trong lỗ dạng khẩu , 139-177, 100-2100mm, 0.01mmHSX: Mitutoyo | ||
| 177 | Panme đo trong MitutoyoMã hàng: 137-205Phạm vi đo: 50-1500 mm Độ chia: 0.01mmSố thanh nối: 10 (13, 25, 50 (2 cái), 100, 200 (3 cái), 300 (2 cái) mm) | 1 | bộ | Panme đo trong MitutoyoMã hàng: 137-205Phạm vi đo: 50-1500 mm Độ chia: 0.01mmSố thanh nối: 10 (13, 25, 50 (2 cái), 100, 200 (3 cái), 300 (2 cái) mm) | ||
| 178 | Bộ cảo đĩa thủy lực 6 tấn Powerram PM610 | 1 | Bộ | Bộ cảo đĩa thủy lực 6 tấn Powerram PM610 | ||
| 179 | Rulo Cuốn Hơi Khí NénModel: VRA- 810N; Rulo cuốn dây hơi khí nén – kiểu lò xo; Chiều dài ống dây : 10m; Loại dây : pu 8 X12mm; Đường kính trong (I.D) : 8mm; Đường kính ngoài (0.D) : 12mm; Vật liệu ống : PU; Áp suất tối đa: 15kg/cm2; Trọng lượng: 5.6 kg; Kích thước : 42x 32x 16 cm. | 1 | Bộ | Rulo Cuốn Hơi Khí NénModel: VRA- 810N; Rulo cuốn dây hơi khí nén – kiểu lò xo; Chiều dài ống dây : 10m; Loại dây : pu 8 X12mm; Đường kính trong (I.D) : 8mm; Đường kính ngoài (0.D) : 12mm; Vật liệu ống : PU; Áp suất tối đa: 15kg/cm2; Trọng lượng: 5.6 kg; Kích thước : 42x 32x 16 cm. | ||
| 180 | Súng mở bu lông bằng hơi khí nén, Maxtorque 1600N/m | 1 | Cái | Súng mở bu lông bằng hơi khí nén, Maxtorque 1600N/m | ||
| 181 | Thang dây 15m | 1 | Cái | Thang dây 15m | ||
| 182 | Thước cặp cơ khí dải đo: 0-300mm Mitutoyo 530-115 | 3 | Cái | Thước cặp cơ khí dải đo: 0-300mm Mitutoyo 530-115 | ||
| 183 | Thước cặp cơ khí mỏ dài 534-116 (0-1000mm/0.02mm)HSX: Mitutoyo | 2 | Cây | Thước cặp cơ khí mỏ dài 534-116 (0-1000mm/0.02mm)HSX: Mitutoyo | ||
| 184 | Thước cặp đồng hồ 505-745 (0-300mm/ 0.02mm)HSX: Mitutoyo | 2 | Cái | Thước cặp đồng hồ 505-745 (0-300mm/ 0.02mm)HSX: Mitutoyo | ||
| 185 | Thước đo góc vạn năng dải đo 0-300mm Mitutoyo 180-907B | 1 | Cái | Thước đo góc vạn năng dải đo 0-300mm Mitutoyo 180-907B | ||
| 186 | Van thủy lực /Cảo 3 chấu loại - Vam ZYL- 20Tấn - ABG | 1 | Bộ | Van thủy lực /Cảo 3 chấu loại - Vam ZYL- 20Tấn - ABG | ||
| 187 | Bộ gá kẹp 52 chi tiết CK 16 Một bộ gá kẹp phôi bao gồm:+ 24 bu lông kẹp phôi có ren 2 đầu: 4 chiếc cho mỗi loại với các chiều dài: 75, 100, 125, 150, 175, 200 mm.+ 6 đai ốc rãnh chữ T.+ 4 đai ốc nối bu lông.+ 6 đai ốc kẹp (đai ốc mũ).+ 6 mỏ kẹp phôi.+ 6 khối bậc thang. | 2 | Bộ | Bộ gá kẹp 52 chi tiết CK 16 Một bộ gá kẹp phôi bao gồm:+ 24 bu lông kẹp phôi có ren 2 đầu: 4 chiếc cho mỗi loại với các chiều dài: 75, 100, 125, 150, 175, 200 mm.+ 6 đai ốc rãnh chữ T.+ 4 đai ốc nối bu lông.+ 6 đai ốc kẹp (đai ốc mũ).+ 6 mỏ kẹp phôi.+ 6 khối bậc thang. | ||
| 188 | Bình khí nén 1.5 m3Thông số kỹ thuật của bình khí nén 1500 lít (1.5 m3)- Dung tích bình khí nén: 1500 lít (1.5 m3)- Chiều cao: 2300 mm- Đường kính: 1050 mm- Độ dày: 8 mm- Áp suất làm việc: 10 bar- Áp suất kiểm định: 15 bar- Nhiệt độ làm việc tối đa: 100 độ C- Đặc điểm cấu tạo: Thân trụ, hai đáy dạng chỏm cầu, kiểu đứng hoặc nằm- Ứng dụng: chứa khí nén áp lực.- Vật liêu chế tạo: Thép tấm SS400/ CT3 / Inox 304-Tiêu chuẩn chất lượng: TCVN 8366:2010- Công nghệ hàn: hàn hồ quang.- Công nghệ sơn: sơn epoxy hai lớp chống gỉ. | 1 | Bộ | Bình khí nén 1.5 m3Thông số kỹ thuật của bình khí nén 1500 lít (1.5 m3)- Dung tích bình khí nén: 1500 lít (1.5 m3)- Chiều cao: 2300 mm- Đường kính: 1050 mm- Độ dày: 8 mm- Áp suất làm việc: 10 bar- Áp suất kiểm định: 15 bar- Nhiệt độ làm việc tối đa: 100 độ C- Đặc điểm cấu tạo: Thân trụ, hai đáy dạng chỏm cầu, kiểu đứng hoặc nằm- Ứng dụng: chứa khí nén áp lực.- Vật liêu chế tạo: Thép tấm SS400/ CT3 / Inox 304-Tiêu chuẩn chất lượng: TCVN 8366:2010- Công nghệ hàn: hàn hồ quang.- Công nghệ sơn: sơn epoxy hai lớp chống gỉ. | ||
| 189 | Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 7032B- Thương hiệu: Mitutoyo- Đường kính lỗ dùng cho đồng hồ so: Φ4mm, Φ8mm, Φ9.53 mm (3/8''). | 2 | Cái | Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 7032B- Thương hiệu: Mitutoyo- Đường kính lỗ dùng cho đồng hồ so: Φ4mm, Φ8mm, Φ9.53 mm (3/8''). | ||
| 190 | Đồng hồ so chân gập 1.5mm/0.01mm 513-426-10A- Thương hiệu: Mitutoyo- Dải đo từ 0-1,5 mm.- Chiều dài đầu đo 22,3 mm | 2 | Cái | Đồng hồ so chân gập 1.5mm/0.01mm 513-426-10A- Thương hiệu: Mitutoyo- Dải đo từ 0-1,5 mm.- Chiều dài đầu đo 22,3 mm | ||
| 191 | Máy mài góc dùng pin Makita 125mm- Model: GA005GM201- Đường kính đá mài: 125mm- Công suât: 1100W- Tốc độ không tải: 8.500v/p- Điện thế pin: 40V- Phụ kiện đi kèm: Tay cầm 36, tuýp mở ốc, đá mài 125 mm WA36N (mã số A-80656), 2 pin 4.0Ah, thùng Makpac- NSX: Makita | 1 | Cái | Máy mài góc dùng pin Makita 125mm- Model: GA005GM201- Đường kính đá mài: 125mm- Công suât: 1100W- Tốc độ không tải: 8.500v/p- Điện thế pin: 40V- Phụ kiện đi kèm: Tay cầm 36, tuýp mở ốc, đá mài 125 mm WA36N (mã số A-80656), 2 pin 4.0Ah, thùng Makpac- NSX: Makita | ||
| 192 | Khóa móc vòng (Eye bolt) xoay M12x0,6T VWBG-V/RUD- Type: VWBG-V 0.6-M12- Ref. No: 7100180- NSX: RUD | 2 | Cái | Khóa móc vòng (Eye bolt) xoay M12x0,6T VWBG-V/RUD- Type: VWBG-V 0.6-M12- Ref. No: 7100180- NSX: RUD | ||
| 193 | Khóa móc vòng (Eye bolt) xoay M16x2Tx149mm VLBG-PLUS/RUD (kèm đai ốc + long đèn) Eyebolt metric, longer Vario bolt/metric fine thread Vario - Type: VLBG-PLUS 2t M16- Ref. No: 8600474- WLL: 2T- M: 16mm- H: 149mm- NSX: RUD | 2 | Cái | Khóa móc vòng (Eye bolt) xoay M16x2Tx149mm VLBG-PLUS/RUD (kèm đai ốc + long đèn) Eyebolt metric, longer Vario bolt/metric fine thread Vario - Type: VLBG-PLUS 2t M16- Ref. No: 8600474- WLL: 2T- M: 16mm- H: 149mm- NSX: RUD | ||
| 194 | Khóa móc vòng (Eye bolt) xoay M20x3,5Tx187mm VLBG-PLUS/RUD (kèm đai ốc + long đèn) Eyebolt metric, longer Vario bolt/metric fine thread Vario - Type: VLBG-PLUS 3.5t M20- Ref. No: 8600476- WLL: 3,5T- M: 20mm- H: 187mm- NSX: RUD | 2 | Cái | Khóa móc vòng (Eye bolt) xoay M20x3,5Tx187mm VLBG-PLUS/RUD (kèm đai ốc + long đèn) Eyebolt metric, longer Vario bolt/metric fine thread Vario - Type: VLBG-PLUS 3.5t M20- Ref. No: 8600476- WLL: 3,5T- M: 20mm- H: 187mm- NSX: RUD | ||
| 195 | Khóa móc vòng (Eye bolt) xoay M24x4,5Tx140mm VLBG-PLUS/RUD (kèm đai ốc + long đèn)Eyebolt metric, longer Vario bolt/metric fine thread Vario- Type: VLBG-PLUS 4.5t M24- Ref. No: 8600478-WLL: 4,5T- M: 24mm- H: 140mm- NSX: RUD | 2 | cái | Khóa móc vòng (Eye bolt) xoay M24x4,5Tx140mm VLBG-PLUS/RUD (kèm đai ốc + long đèn)Eyebolt metric, longer Vario bolt/metric fine thread Vario- Type: VLBG-PLUS 4.5t M24- Ref. No: 8600478-WLL: 4,5T- M: 24mm- H: 140mm- NSX: RUD | ||
| 196 | Bộ đục chữ 10mm ELORA 400 B-10- Model: 400B-10- Mã đặt hàng: 0400010100000- Cở chữ: 10mm- Kích thước thiết diện: 12 x 80mm- Chiều dài thanh đục: 80mm- Trọng lượng: 2440 gam- Gồm 27 ký tự: A, B, C, D, E, F, G, H, I, J, K, L, M, N, O, P, Q, R, S, T, U, V, W, X, Y, Z, &.- Vật liệuThép hợp kim siêu cứng, tôi cứng ở áp lực cao.- Đáp ứng tiêu chuẩn: DIN 1451- Đóng gói: Đựng trong hộp nhựa cứng màu xanh dương có nắp chụp.- NSX: Elora | 1 | Bộ | Bộ đục chữ 10mm ELORA 400 B-10- Model: 400B-10- Mã đặt hàng: 0400010100000- Cở chữ: 10mm- Kích thước thiết diện: 12 x 80mm- Chiều dài thanh đục: 80mm- Trọng lượng: 2440 gam- Gồm 27 ký tự: A, B, C, D, E, F, G, H, I, J, K, L, M, N, O, P, Q, R, S, T, U, V, W, X, Y, Z, &.- Vật liệuThép hợp kim siêu cứng, tôi cứng ở áp lực cao.- Đáp ứng tiêu chuẩn: DIN 1451- Đóng gói: Đựng trong hộp nhựa cứng màu xanh dương có nắp chụp.- NSX: Elora | ||
| 197 | Đầu kẹp dao phay hoffmann 302818-ER16- Model: 302818-ER16- Spare ER clamping nut 309580- ER clamping wrench 309680 | 1 | Bộ | Đầu kẹp dao phay hoffmann 302818-ER16- Model: 302818-ER16- Spare ER clamping nut 309580- ER clamping wrench 309680 | ||
| 198 | Đầu kẹp dao phay hoffmann 302818-ER25- Model: 302818-ER25- Spare ER clamping nut 309580- ER clamping wrench 309680 | 1 | Bộ | Đầu kẹp dao phay hoffmann 302818-ER25- Model: 302818-ER25- Spare ER clamping nut 309580- ER clamping wrench 309680 | ||
| 199 | Đầu kẹp dao phay hoffmann 302830-ER16- Model: 302830-ER16- Spare ER clamping nut 309580- ER clamping wrench 309680 | 1 | Bộ | Đầu kẹp dao phay hoffmann 302830-ER16- Model: 302830-ER16- Spare ER clamping nut 309580- ER clamping wrench 309680 | ||
| 200 | Đầu kẹp dao phay hoffmann- Model: 302965-spigot Ø22mm- Spare milling cutter lock screw 309860- Spare face milling drive ring 309870- Suitable special toggle spanner 309840 | 1 | Bộ | Đầu kẹp dao phay hoffmann- Model: 302965-spigot Ø22mm- Spare milling cutter lock screw 309860- Spare face milling drive ring 309870- Suitable special toggle spanner 309840 | ||
| 201 | Đầu kẹp dao phay hoffmann- Model: 302965-spigot Ø32mm- Spare milling cutter lock screw 309860- Spare face milling drive ring 309870- Suitable special toggle spanner 309840 | 1 | Bộ | Đầu kẹp dao phay hoffmann- Model: 302965-spigot Ø32mm- Spare milling cutter lock screw 309860- Spare face milling drive ring 309870- Suitable special toggle spanner 309840 | ||
| 202 | Bầu kẹp mũi khoan holex-hoffmann- Model: 303176- Clamping range: 0,5-16mm- Spare Torx screwdriver 625220- Spare hexagon screwdriver 627425 | 1 | Bộ | Bầu kẹp mũi khoan holex-hoffmann- Model: 303176- Clamping range: 0,5-16mm- Spare Torx screwdriver 625220- Spare hexagon screwdriver 627425 | ||
| 203 | Bu lông kẹp phôi- Model: 375400 18/M16- T-bolts No. 375300 DIN 787 (4pcs/100mm)- Studs No. 375380 DIN 6379 (4pcs/80mm, 4pcs/125mm, 4pcs/160mm)- T nut No. 375315 DIN 508 (4pcs)- Tall nut No. 375385 (4pcs)- Extension nut No. 375395 (4pcs)- Plain washer No. 375340 DIN 6340 (4pcs)- Spherical seat washer and collared washer No. 375350/5360 DIN6319C+G (4pcs) | 1 | Bộ | Bu lông kẹp phôi- Model: 375400 18/M16- T-bolts No. 375300 DIN 787 (4pcs/100mm)- Studs No. 375380 DIN 6379 (4pcs/80mm, 4pcs/125mm, 4pcs/160mm)- T nut No. 375315 DIN 508 (4pcs)- Tall nut No. 375385 (4pcs)- Extension nut No. 375395 (4pcs)- Plain washer No. 375340 DIN 6340 (4pcs)- Spherical seat washer and collared washer No. 375350/5360 DIN6319C+G (4pcs) | ||
| 204 | Xe nâng tay 3 tấn Mitsubishi- Thông số kĩ thuật Model : BF 30 Tải trọng nâng : 3000 Kg Chiều cao nâng cao nhất : 200 mm Chiều cao nâng thấp nhất : 85 mm Độ rộng ngoài càng nâng : 520/550/685 mm Độ rộng trong càng nâng : 230/365 mm Chiều dài càng nâng : 1150/1220 mm Kích thước bánh lớn : 180/200 mm Kích thước bánh nhỏ : 80x70/80x93 mm. | 2 | Cái | Xe nâng tay 3 tấn Mitsubishi- Thông số kĩ thuật Model : BF 30 Tải trọng nâng : 3000 Kg Chiều cao nâng cao nhất : 200 mm Chiều cao nâng thấp nhất : 85 mm Độ rộng ngoài càng nâng : 520/550/685 mm Độ rộng trong càng nâng : 230/365 mm Chiều dài càng nâng : 1150/1220 mm Kích thước bánh lớn : 180/200 mm Kích thước bánh nhỏ : 80x70/80x93 mm. | ||
| 205 | Thiết bị kết nối họp trực tuyếnCamera Logitech C615 full HD, bao gồm:- Cáp HDMI 10m- Cáp HDMI 2m hỗ trợ 4K | 1 | Cái | Thiết bị kết nối họp trực tuyếnCamera Logitech C615 full HD, bao gồm:- Cáp HDMI 10m- Cáp HDMI 2m hỗ trợ 4K | ||
| 206 | Cáp USB nối dài (1.5mét) kết nối Camera Logitech C615 full HD và cổng USB của CPU) | 1 | Cái | Cáp USB nối dài (1.5mét) kết nối Camera Logitech C615 full HD và cổng USB của CPU) | ||
| 207 | Mic đa hướng Mvoie 3000B | 1 | Cái | Mic đa hướng Mvoie 3000B | ||
| 208 | Hộp chia mạng 8 cổng (Switch 8 port) | 1 | Cái | Hộp chia mạng 8 cổng (Switch 8 port) | ||
| 209 | Bàn họp CT5016H1, kích thước dài 5m, chiều rộng 2,2m, độ cao 0,75m | 1 | Cái | Bàn họp CT5016H1, kích thước dài 5m, chiều rộng 2,2m, độ cao 0,75m | ||
| 210 | Tivi Sony 55 inch 4K mã 55X80K | 1 | Cái | Tivi Sony 55 inch 4K mã 55X80K | ||
| 211 | Gía đỡ Tivi di động 55-65 inch | 1 | Cái | Gía đỡ Tivi di động 55-65 inch | ||
| 212 | Bàn phím và chuột (Key mouse) không dây LogitechMK220 | 1 | Cái | Bàn phím và chuột (Key mouse) không dây LogitechMK220 | ||
| 213 | Loa Soundmax B-70/5.1 | 1 | Cái | Loa Soundmax B-70/5.1 | ||
| 214 | Thước đo khe hở kiểu nêm Niigata TPG-270ADãi đo: 0.3 - 4mm- Độ chính xác: +/- 0.04mm- Độ chia: 0.05mm- Góc nghiêng của thước: 1 độ 54'33"- Kích thước: 160x11mm- Trọng lượng: 95g | 2 | Cái | Thước đo khe hở kiểu nêm Niigata TPG-270ADãi đo: 0.3 - 4mm- Độ chính xác: +/- 0.04mm- Độ chia: 0.05mm- Góc nghiêng của thước: 1 độ 54'33"- Kích thước: 160x11mm- Trọng lượng: 95g | ||
| 215 | Thước đo khe hở kiểu nêm Niigata TPG-270BThông số kỹ thuật:- Dải đo: 0.4-6mm- Độ chính xác: +/- 0.04mm- Độ chia: 0.05mm- Góc nghiêng của thước: 1 độ 54'33"- Kích thước: 160x11mm- Trọng lượng: 95g | 3 | Cái | Thước đo khe hở kiểu nêm Niigata TPG-270BThông số kỹ thuật:- Dải đo: 0.4-6mm- Độ chính xác: +/- 0.04mm- Độ chia: 0.05mm- Góc nghiêng của thước: 1 độ 54'33"- Kích thước: 160x11mm- Trọng lượng: 95g | ||
| 216 | Bộ hàn cắt gió đá 1130-CV Genevico | 4 | Bộ | Bộ hàn cắt gió đá 1130-CV Genevico | ||
| 217 | Bộ chuyển đổi và hiển thị tín hiệu LoadcellModel: IND226SSNhà SX: Mettler ToledoTuyến tính &TC: ≤0.0015%FS;≤ppm/℃Càm ứng lực: kết nồi tối đa 8 load cell 350 ômKiểu kết nối: 4-wired or 6-wired, Cable:274mR/㎡ | 1 | Bộ | Bộ chuyển đổi và hiển thị tín hiệu LoadcellModel: IND226SSNhà SX: Mettler ToledoTuyến tính &TC: ≤0.0015%FS;≤ppm/℃Càm ứng lực: kết nồi tối đa 8 load cell 350 ômKiểu kết nối: 4-wired or 6-wired, Cable:274mR/㎡ | ||
| 218 | Bộ cờ lê 2 đầu miệng 6-32MM KINGTONY 1112MR – 12 chi tiếtCó các kích thước: 6X7 ;8X9 ;10X11 ;12X13 ;14X15 ;16X17 ;18X19 ;20X22 ;21X23 ;24X27 ;25X28 ;30X32 | 1 | Bộ | Bộ cờ lê 2 đầu miệng 6-32MM KINGTONY 1112MR – 12 chi tiếtCó các kích thước: 6X7 ;8X9 ;10X11 ;12X13 ;14X15 ;16X17 ;18X19 ;20X22 ;21X23 ;24X27 ;25X28 ;30X32 | ||
| 219 | BỘ CỜ LÊ TRÒNG CÓC JOKER 6000 WERA 05020013001 ( 11 CÁI)Nhà sản xuất: WeraMã: 05020013001Bộ gồm 11 cái: 1 x 8 x 144 mm ; 1 x 10 x 159 mm ; 1 x 11 x 165 mm ; 1 x 12 x 170.7 mm ; 1 x 13 x 177 mm ; 1 x 14 x 188 mm ; 1 x 15 x 200 mm ; 1 x 16 x 212 mm ; 1 x 17 x 224 mm ; 1 x 18 x 235 mm ;1 x 19 x 246 mm | 1 | Bộ | BỘ CỜ LÊ TRÒNG CÓC JOKER 6000 WERA 05020013001 ( 11 CÁI)Nhà sản xuất: WeraMã: 05020013001Bộ gồm 11 cái: 1 x 8 x 144 mm ; 1 x 10 x 159 mm ; 1 x 11 x 165 mm ; 1 x 12 x 170.7 mm ; 1 x 13 x 177 mm ; 1 x 14 x 188 mm ; 1 x 15 x 200 mm ; 1 x 16 x 212 mm ; 1 x 17 x 224 mm ; 1 x 18 x 235 mm ;1 x 19 x 246 mm | ||
| 220 | BỘ ĐÈN PHA HALOGEN 500WMã sản phẩm: QVF135HAL-TDL 500WÁnh sáng vàngĐiện áp: 220 - 240VNSX: Phillips | 4 | Bộ | BỘ ĐÈN PHA HALOGEN 500WMã sản phẩm: QVF135HAL-TDL 500WÁnh sáng vàngĐiện áp: 220 - 240VNSX: Phillips | ||
| 221 | BỘ ĐỤC LỖ GIOĂNG 2-50MM BOEHMModel: JLB250PAHãng: BOEHMGồm 32 chi tiết :Đột các lổ gioăng : Ø2-3-4-5-6-7-8-9-10-12-14-16-18-20-22-24-26-28-30-32-34-36-38-40-42-44-46-48-50 mm.1 Tay cầm Ø2 to 50 mm and Ø1/8'' to 2''.1 handle for chuck1 Retractable centering pin | 1 | Bộ | BỘ ĐỤC LỖ GIOĂNG 2-50MM BOEHMModel: JLB250PAHãng: BOEHMGồm 32 chi tiết :Đột các lổ gioăng : Ø2-3-4-5-6-7-8-9-10-12-14-16-18-20-22-24-26-28-30-32-34-36-38-40-42-44-46-48-50 mm.1 Tay cầm Ø2 to 50 mm and Ø1/8'' to 2''.1 handle for chuck1 Retractable centering pin | ||
| 222 | Bộ dụng cụ lấy seal 4 cái EloraModel: 590-S.Mã đặt hàng: 0590500011000.Bao gồm 4 thanh.Chuyên dụng tháo và chèn gioăng cao su, miếng đệm. | 1 | Bộ | Bộ dụng cụ lấy seal 4 cái EloraModel: 590-S.Mã đặt hàng: 0590500011000.Bao gồm 4 thanh.Chuyên dụng tháo và chèn gioăng cao su, miếng đệm. | ||
| 223 | Bộ dưỡng đo bề dày MITUTOYO 184-303S (0.05-1mm)Dải đo : 0.05 - 1mmBước : + 0.05 - 0.15mm : 0.01mm+ 0.2 - 1mm : 0.05mmChiều dài : 150mmSố lá : 28 | 5 | Bộ | Bộ dưỡng đo bề dày MITUTOYO 184-303S (0.05-1mm)Dải đo : 0.05 - 1mmBước : + 0.05 - 0.15mm : 0.01mm+ 0.2 - 1mm : 0.05mmChiều dài : 150mmSố lá : 28 | ||
| 224 | Bộ lục giác đầu bông Kingtony 20419PR - 9 câyKích thước: T10, T15, T20, T25, T27, T30, T40, T45, T50 | 2 | Bộ | Bộ lục giác đầu bông Kingtony 20419PR - 9 câyKích thước: T10, T15, T20, T25, T27, T30, T40, T45, T50 | ||
| 225 | Bộ Lục Giác Kingtony 20109MRKích thước: 1.5, 2, 2.5, 3, 4, 5, 6, 8, 10 mm | 1 | Bộ | Bộ Lục Giác Kingtony 20109MRKích thước: 1.5, 2, 2.5, 3, 4, 5, 6, 8, 10 mm | ||
| 226 | Bộ thước chữ T 8-150mm Mitutoyo 155-905Thương hiệu: Mitutoyo | 1 | Bộ | Bộ thước chữ T 8-150mm Mitutoyo 155-905Thương hiệu: Mitutoyo | ||
| 227 | Bộ tiếp địa hạ thế đa năngModel : TA-12Kẹp tiếp địa:– Mỗi bộ tiếp địa có 5 kẹp tiếp địa.– Kẹp tiếp địa làm bằng hợp kim đồng. Đầu kẹp có 2 khe elip (dùng để kẹp được dây có tiết diện từ 10mm2 đến 300mm2 ). Phía đuôi kẹp có cấu tạo để liên kết chặt với đầu cáp của dây tiếp địa. Phần tay cầm của kẹp được bọc lớp nhựa cách điện.Dây tiếp địa :– Làm từ dây đồng mềm nhiều sợi bọc vỏ bằng nhựa PVC trong.– Tiết diện dây chưa bọc: 16mm2– Chiều dày lớp bọc: 1mm.– Mỗi bộ tiếp địa có 5 đoạn dây gồm: 4 đoạn dài 0,5m, một đoạn dài 2m. Một đầu mỗi đoạn dây bắt vào đầu kẹp bằng cosse ép, đầu còn lại nối chung 1 điểm bằng kẹp ép clamp có bọc cách điện.Phụ kiện : Túi đựng bằng vải bạt. | 2 | Bộ | Bộ tiếp địa hạ thế đa năngModel : TA-12Kẹp tiếp địa:– Mỗi bộ tiếp địa có 5 kẹp tiếp địa.– Kẹp tiếp địa làm bằng hợp kim đồng. Đầu kẹp có 2 khe elip (dùng để kẹp được dây có tiết diện từ 10mm2 đến 300mm2 ). Phía đuôi kẹp có cấu tạo để liên kết chặt với đầu cáp của dây tiếp địa. Phần tay cầm của kẹp được bọc lớp nhựa cách điện.Dây tiếp địa :– Làm từ dây đồng mềm nhiều sợi bọc vỏ bằng nhựa PVC trong.– Tiết diện dây chưa bọc: 16mm2– Chiều dày lớp bọc: 1mm.– Mỗi bộ tiếp địa có 5 đoạn dây gồm: 4 đoạn dài 0,5m, một đoạn dài 2m. Một đầu mỗi đoạn dây bắt vào đầu kẹp bằng cosse ép, đầu còn lại nối chung 1 điểm bằng kẹp ép clamp có bọc cách điện.Phụ kiện : Túi đựng bằng vải bạt. | ||
| 228 | Bộ tua vít cách điện Tolsen V33212Thương hiệu:TolsenBao gồm:Tua vít dẹp 2.0,2.5,3.0,3.5,4.0,5.5,6.5mm. Tua vít bake PH0x100,PH1x100,PH2x100. Bút thử điện. Cần nối tuvit.Tiêu chuẩn chất lượng: Đạt chứng chỉ cách điện 1000V của EN60900 | 2 | Bộ | Bộ tua vít cách điện Tolsen V33212Thương hiệu:TolsenBao gồm:Tua vít dẹp 2.0,2.5,3.0,3.5,4.0,5.5,6.5mm. Tua vít bake PH0x100,PH1x100,PH2x100. Bút thử điện. Cần nối tuvit.Tiêu chuẩn chất lượng: Đạt chứng chỉ cách điện 1000V của EN60900 | ||
| 229 | Bộ tuýp 1/2" 24 chi tiết hệ mét - Model: 4526MR- 18 đầu tuýp lục giác (6 cạnh): 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 27, 30, 32mm- 2 cần nối- 1 cần xiết đảo chiều- 1 xiết tự động- 1 đầu tuýp dài- 1 cần chữ T | 1 | Bộ | Bộ tuýp 1/2" 24 chi tiết hệ mét - Model: 4526MR- 18 đầu tuýp lục giác (6 cạnh): 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 27, 30, 32mm- 2 cần nối- 1 cần xiết đảo chiều- 1 xiết tự động- 1 đầu tuýp dài- 1 cần chữ T | ||
| 230 | Bộ tuýp 1/2″ 8pcs (12-24mm) KingtonyModel: 4410MP01NSX: KingtonyKích thước: Gồm: 12 , 13 , 14 , 17 , 19 , 21 , 22 , 24mm | 1 | Bộ | Bộ tuýp 1/2″ 8pcs (12-24mm) KingtonyModel: 4410MP01NSX: KingtonyKích thước: Gồm: 12 , 13 , 14 , 17 , 19 , 21 , 22 , 24mm | ||
| 231 | BỘ TUÝP TRÒNG CÓC WERA CÁCH ĐIỆN 8100 SB VDE 1 ZYKLOP RATCHET SET WITH SWITCH LEVER 3/8″ HỆ MÉT WERA 05004970001Bộ gồm 17 chi tiết đựng trong hộp vải nhỏ gọn và chắc chắn.Cách điện 1000V tiêu chuẩn IEC 60900. | 2 | Bộ | BỘ TUÝP TRÒNG CÓC WERA CÁCH ĐIỆN 8100 SB VDE 1 ZYKLOP RATCHET SET WITH SWITCH LEVER 3/8″ HỆ MÉT WERA 05004970001Bộ gồm 17 chi tiết đựng trong hộp vải nhỏ gọn và chắc chắn.Cách điện 1000V tiêu chuẩn IEC 60900. | ||
| 232 | Cảo thủy lực:- Model: HHL-5F (HHB-700C)- Tải trọng: 5 tấn- Hành trình tối đa xilanh: 50mm- Phạm vi mở rộng: 50-200mm- Trọng lượng: 15kg- Thương hiệu: TLP | 1 | Bộ | Cảo thủy lực:- Model: HHL-5F (HHB-700C)- Tải trọng: 5 tấn- Hành trình tối đa xilanh: 50mm- Phạm vi mở rộng: 50-200mm- Trọng lượng: 15kg- Thương hiệu: TLP | ||
| 233 | Cảo thủy lực:- Model: HHL-10F (HHB-700)- Tải trọng: 10 tấn- Hành trình tối đa xilanh: 60mm- Phạm vi mở rộng: 50-250mm- Trọng lượng: 20kg- Thương hiệu: TLP | 1 | Bộ | Cảo thủy lực:- Model: HHL-10F (HHB-700)- Tải trọng: 10 tấn- Hành trình tối đa xilanh: 60mm- Phạm vi mở rộng: 50-250mm- Trọng lượng: 20kg- Thương hiệu: TLP | ||
| 234 | Cáp lụa (bản tròn): 1T x 1m | 4 | Sợi | Cáp lụa (bản tròn): 1T x 1m | ||
| 235 | Cáp thép mềm (lõi bố) 15 tấn, 2 đầu vòng, 2 métCáp thép mềmTải nâng: 15 tấnChiều dài 2 mét | 4 | Sợi | Cáp thép mềm (lõi bố) 15 tấn, 2 đầu vòng, 2 métCáp thép mềmTải nâng: 15 tấnChiều dài 2 mét | ||
| 236 | Cáp vải 1Tx1m, bản 25mmNSX: Myung Sung | 4 | Sợi | Cáp vải 1Tx1m, bản 25mmNSX: Myung Sung | ||
| 237 | Cáp vải 1Tx2mDây cẩu hàng 1Tx2M, bản 25mmNSX: Myung SungXX: Hàn Quốc | 10 | Sợi | Cáp vải 1Tx2mDây cẩu hàng 1Tx2M, bản 25mmNSX: Myung SungXX: Hàn Quốc | ||
| 238 | Cáp vải 2Tx2m, bản 50mmNSX: Myung Sung | 2 | Sợi | Cáp vải 2Tx2m, bản 50mmNSX: Myung Sung | ||
| 239 | Cáp vải 2Tx4m, bản 50mmNSX: Myung Sung | 10 | Sợi | Cáp vải 2Tx4m, bản 50mmNSX: Myung Sung | ||
| 240 | Cuộn dây hơi tự rút SankyoModel: SHR-35ZThương hiệu: Sankyo TriensKích thước dây hơi: 8.0mm x 15mTrọng lượng: 6.8kg,Kích thước cuộn dây: 408 x 384 x 173mmĐầu nối hơi vào Male: R3/8″.Dây vào dài 1mĐầu nối hơi ra: Female: Rc3/8″Áp suất max: 1.4MPaỐng mềm được làm bằng polyurethane (PU) chất lượng caoỐng mềm có khớp nối dễ tháo lắp và luôn có sẵnSản phẩm được cung cấp kèm theo bộ đế lắp | 5 | Cuộn | Cuộn dây hơi tự rút SankyoModel: SHR-35ZThương hiệu: Sankyo TriensKích thước dây hơi: 8.0mm x 15mTrọng lượng: 6.8kg,Kích thước cuộn dây: 408 x 384 x 173mmĐầu nối hơi vào Male: R3/8″.Dây vào dài 1mĐầu nối hơi ra: Female: Rc3/8″Áp suất max: 1.4MPaỐng mềm được làm bằng polyurethane (PU) chất lượng caoỐng mềm có khớp nối dễ tháo lắp và luôn có sẵnSản phẩm được cung cấp kèm theo bộ đế lắp | ||
| 241 | Dao cạo bearing Sandvik coromant 620-25 | 2 | Cái | Dao cạo bearing Sandvik coromant 620-25 | ||
| 242 | Đèn led pha DAXINCO 100W 12-24V DC- Công suất: 100W- Kích thước 360x285x110mm- Khối lượn: 5kg.- Chip led: COB-USA-Bridgelux- Điện áp sử dụng 12~24V- Cấp bảo vệ: IP65~66- Vật liệu vỏ: Nhôm hợp kim, kính cường lực. | 22 | Bộ | Đèn led pha DAXINCO 100W 12-24V DC- Công suất: 100W- Kích thước 360x285x110mm- Khối lượn: 5kg.- Chip led: COB-USA-Bridgelux- Điện áp sử dụng 12~24V- Cấp bảo vệ: IP65~66- Vật liệu vỏ: Nhôm hợp kim, kính cường lực. | ||
| 243 | Đèn led pha DAXINCO 100W 220V- Công suất: 100W- Kích thước 287x265x80mm- Khối lượn: 3kg.- Chip led: COB-USA- Điện áp sử dụng 100~270V- Cấp bảo vệ: IP65~66- Vật liệu vỏ: Nhôm hợp kim, kính cường lực. | 19 | Bộ | Đèn led pha DAXINCO 100W 220V- Công suất: 100W- Kích thước 287x265x80mm- Khối lượn: 3kg.- Chip led: COB-USA- Điện áp sử dụng 100~270V- Cấp bảo vệ: IP65~66- Vật liệu vỏ: Nhôm hợp kim, kính cường lực. | ||
| 244 | Đèn Led Siêu Sáng Sạc Điện W808 - 100WThông số đèn led sạc điện 100W:- Nguồn sáng: 100 bóng đèn led cree- Công suất tối đa: 100W- Nguồn điện 6pin 18650- Tuổi thọ: 50000 giờ- Độ sáng sản phẩm: 2400 lumens- Thời lượng pin: Thắp sáng liên tục 5h- Kích thước hộp: 23x22x14 (cm)- Trọng lượng: 1,7Kg (cả bao bì)- Chế độ: 4 (3 chế độ có độ sáng tăng dần + 1 chế độ đèn cảnh báo SOS)- Vật liệu chính: hợp kim nhôm- Khả năng chống nước: nhẹ- Phạm vị chiếu sáng hiệu quả: 50m | 15 | Cái | Đèn Led Siêu Sáng Sạc Điện W808 - 100WThông số đèn led sạc điện 100W:- Nguồn sáng: 100 bóng đèn led cree- Công suất tối đa: 100W- Nguồn điện 6pin 18650- Tuổi thọ: 50000 giờ- Độ sáng sản phẩm: 2400 lumens- Thời lượng pin: Thắp sáng liên tục 5h- Kích thước hộp: 23x22x14 (cm)- Trọng lượng: 1,7Kg (cả bao bì)- Chế độ: 4 (3 chế độ có độ sáng tăng dần + 1 chế độ đèn cảnh báo SOS)- Vật liệu chính: hợp kim nhôm- Khả năng chống nước: nhẹ- Phạm vị chiếu sáng hiệu quả: 50m | ||
| 245 | Đồng hồ tích hợp nhiệt ẩm kếThương hiệu MIIIWModel NK5253Kích thước sản phẩm 70 x 70 x 14mmMàn hình hiển thị LCDHệ thống thời gian tháng/ngày – 00:00 (12/24H)Dải đo độ ẩm 10%-99% (±5%RH)Dải đo nhiệt độ -9.9ºC ~ 60ºC (±2ºC)Pin 3V-CR2032 – 220mAh (+Li) x 1PCS | 2 | Cái | Đồng hồ tích hợp nhiệt ẩm kếThương hiệu MIIIWModel NK5253Kích thước sản phẩm 70 x 70 x 14mmMàn hình hiển thị LCDHệ thống thời gian tháng/ngày – 00:00 (12/24H)Dải đo độ ẩm 10%-99% (±5%RH)Dải đo nhiệt độ -9.9ºC ~ 60ºC (±2ºC)Pin 3V-CR2032 – 220mAh (+Li) x 1PCS | ||
| 246 | Đồng hồ vạn năng Fluke 87V+ DCV : 1000V / ±(0.05%+1)/10 µV + ACV : 1000V / ±(0.7%+2)/0.1 mV + DCA : 10A /±(0.2%+2)/ 0.01 µA + ACA : 10A /±(1.0%+2)/ 0.1 µA+ Ω : 50 MΩ / ±(0.2%+1)/0.1Ω+ C : 9,999 µF / ±(1%+2)/0.01 nF+ F : 200 kHz /±(0.005%+1)/0.01 Hz+ Duty Cycle : 99.9% / ±0.2% / 0.1% + Nhiệt độ : -200.0°C - 1090°C+ Tính dẫn điện : 60nS / ±(1.0%+10)/ 0.01nS Kiểm tra diode, liên tụcKích thước : 201 x 98 x 52 mmKhối lượng : 355 gHiện thị sốPhụ kiện : Que đo, đầu chíp, Pin 9V, HDSD, Que đo nhiệt độ | 6 | Bộ | Đồng hồ vạn năng Fluke 87V+ DCV : 1000V / ±(0.05%+1)/10 µV + ACV : 1000V / ±(0.7%+2)/0.1 mV + DCA : 10A /±(0.2%+2)/ 0.01 µA + ACA : 10A /±(1.0%+2)/ 0.1 µA+ Ω : 50 MΩ / ±(0.2%+1)/0.1Ω+ C : 9,999 µF / ±(1%+2)/0.01 nF+ F : 200 kHz /±(0.005%+1)/0.01 Hz+ Duty Cycle : 99.9% / ±0.2% / 0.1% + Nhiệt độ : -200.0°C - 1090°C+ Tính dẫn điện : 60nS / ±(1.0%+10)/ 0.01nS Kiểm tra diode, liên tụcKích thước : 201 x 98 x 52 mmKhối lượng : 355 gHiện thị sốPhụ kiện : Que đo, đầu chíp, Pin 9V, HDSD, Que đo nhiệt độ | ||
| 247 | Găng tay cách điện 35kV Regeltex GLE41-4/10Mã hàng: Class 4Vật liệu: Cao su tổng hợpChiều dài: 41cmĐộ dày: 3.6mmĐiện áp hoạt động tối ta: 36.000VĐiện áp kiểm tra: 40.000V | 1 | Đôi | Găng tay cách điện 35kV Regeltex GLE41-4/10Mã hàng: Class 4Vật liệu: Cao su tổng hợpChiều dài: 41cmĐộ dày: 3.6mmĐiện áp hoạt động tối ta: 36.000VĐiện áp kiểm tra: 40.000V | ||
| 248 | Kìm bấm cosse Crossman 95-281- Bấm được đầu cosse: 1.25, 2, 3.5, 5.5mm2- Kích thước: 10" (250mm) | 1 | Cái | Kìm bấm cosse Crossman 95-281- Bấm được đầu cosse: 1.25, 2, 3.5, 5.5mm2- Kích thước: 10" (250mm) | ||
| 249 | Ma ní omega 2 tấn chốt ren vặn | 2 | Cái | Ma ní omega 2 tấn chốt ren vặn | ||
| 250 | Ma ní omega 3.25 tấn chốt ren vặn | 2 | Cái | Ma ní omega 3.25 tấn chốt ren vặn | ||
| 251 | Ma ní omega 4.75 tấn chốt ren vặn | 2 | Cái | Ma ní omega 4.75 tấn chốt ren vặn | ||
| 252 | Ma ní omega 6.5 tấn chốt ren vặn | 2 | Cái | Ma ní omega 6.5 tấn chốt ren vặn | ||
| 253 | Ma ní omega 8 tấn chốt ren vặn | 2 | Cái | Ma ní omega 8 tấn chốt ren vặn | ||
| 254 | Máy hàn JASIC TIG 200ACDC (R64)Phụ kiện gồm: - 1 bộ mỏ hàn tig và dây hàn Tig 30m- 1 bộ dây mát và kẹp mát 10m- 1 bộ đồng hồ argon ren ngoài- 1 bộ dây khí Argon 30m- 1 bộ dây điện nguồn cho máy 30m gồm cả phích cắm.- Điện áp vào (V): 1 pha AC230V±10%, 50/60 Hz- Dòng điện vào định mức: 20A- Công suất điện: 4.5 KVA- Dòng ra định mức: 185A- Phạm vi dòng ra: 15-185A- Áp lực hồ quang: 0-60A- Điện áp không tải: 56V- Điện áp làm việc: 17.4V- Dòng trước: 0-2s- Tần số đầu ra: 60Hz- Độ rộng làm sạch: 20-80%- Thời gian giảm dòng: 0-5s- Thời gian trễ khí: 2-10s- Điều khiển từ xa: Không.- Khởi động hồ quang: Cao tần- Hiệu suất: 85%- Chu kỳ tải max (25°C): 60%- Chu kỳ tải 100% (25°C): 150A- Hệ số công suất: 0.93- Cấp bảo vệ: IP23- Cấp cách điện: F- Kích thước: 493x330x320- Trọng lượng: 20kg | 6 | Bộ | Máy hàn JASIC TIG 200ACDC (R64)Phụ kiện gồm: - 1 bộ mỏ hàn tig và dây hàn Tig 30m- 1 bộ dây mát và kẹp mát 10m- 1 bộ đồng hồ argon ren ngoài- 1 bộ dây khí Argon 30m- 1 bộ dây điện nguồn cho máy 30m gồm cả phích cắm.- Điện áp vào (V): 1 pha AC230V±10%, 50/60 Hz- Dòng điện vào định mức: 20A- Công suất điện: 4.5 KVA- Dòng ra định mức: 185A- Phạm vi dòng ra: 15-185A- Áp lực hồ quang: 0-60A- Điện áp không tải: 56V- Điện áp làm việc: 17.4V- Dòng trước: 0-2s- Tần số đầu ra: 60Hz- Độ rộng làm sạch: 20-80%- Thời gian giảm dòng: 0-5s- Thời gian trễ khí: 2-10s- Điều khiển từ xa: Không.- Khởi động hồ quang: Cao tần- Hiệu suất: 85%- Chu kỳ tải max (25°C): 60%- Chu kỳ tải 100% (25°C): 150A- Hệ số công suất: 0.93- Cấp bảo vệ: IP23- Cấp cách điện: F- Kích thước: 493x330x320- Trọng lượng: 20kg | ||
| 255 | Máy mài góc Bosch GWS 900-100Công suất 900 WTốc độ không tải 2,800 v/pĐường kính đĩa mài 100 mmRen trục bánh mài M10Kích thước tay cầm 59 mmĐiện thế 100V, 110V, 115V 220~240VTrọng lượng không tính cáp 1.9 kg | 13 | cái | Máy mài góc Bosch GWS 900-100Công suất 900 WTốc độ không tải 2,800 v/pĐường kính đĩa mài 100 mmRen trục bánh mài M10Kích thước tay cầm 59 mmĐiện thế 100V, 110V, 115V 220~240VTrọng lượng không tính cáp 1.9 kg | ||
| 256 | Máy mài góc Bosh GWS 13-125 CI- Công suất: 1300W- Ren trục bánh mài: M 14.- Tốc độ không tải: 11500 v/ph.- Đường kính đĩa mài/cắt tối đa: 125mm.- Trọng lượng: 2,3kg- Roto: 1607000V33- Chổi than: 1607000V37 | 10 | Bộ | Máy mài góc Bosh GWS 13-125 CI- Công suất: 1300W- Ren trục bánh mài: M 14.- Tốc độ không tải: 11500 v/ph.- Đường kính đĩa mài/cắt tối đa: 125mm.- Trọng lượng: 2,3kg- Roto: 1607000V33- Chổi than: 1607000V37 | ||
| 257 | Máy mài góc Makita 9553NB (125mm)Tốc độ không tải: 11,000Hãng sản xuất MakitaTrọng lượng tịnh: 1.7kg (3.7lbs)Kích thước: 258 x 118 x 97mm (10-1/8" x 4-5/8" x 3-13/16")Công suất: 710WDây dẫn điện: 2.5m (8.2ft)Công nghệ Nhật BảnĐường kính lưỡi mài: 100mm (4") | 11 | Cái | Máy mài góc Makita 9553NB (125mm)Tốc độ không tải: 11,000Hãng sản xuất MakitaTrọng lượng tịnh: 1.7kg (3.7lbs)Kích thước: 258 x 118 x 97mm (10-1/8" x 4-5/8" x 3-13/16")Công suất: 710WDây dẫn điện: 2.5m (8.2ft)Công nghệ Nhật BảnĐường kính lưỡi mài: 100mm (4") | ||
| 258 | Máy Mài Góc Makita M9000B (180mm)Hãng sản xuất MakitaCông suất 2,000WĐường kính đá mài 180mmTốc độ không tải 8,500 v/pDây dẫn điện 2.0 mKích thước 466x200x138 mmTrọng lượng 5.5 - 5.8 kgTặng 1 Lưỡi Cắt Kim Cương Makita D-44286 hoặc 5 Đá Mài Makita A-80949 (180x6x22) | 4 | Cái | Máy Mài Góc Makita M9000B (180mm)Hãng sản xuất MakitaCông suất 2,000WĐường kính đá mài 180mmTốc độ không tải 8,500 v/pDây dẫn điện 2.0 mKích thước 466x200x138 mmTrọng lượng 5.5 - 5.8 kgTặng 1 Lưỡi Cắt Kim Cương Makita D-44286 hoặc 5 Đá Mài Makita A-80949 (180x6x22) | ||
| 259 | Máy Siết Bu Lông Makita TW1000Công suất 400WThông số kĩ thuật Ốc tiêu chuẩn: M24 - M30 (15/16" - 1-3/16")/Ốc đàn hồi cao: M22 - M24 (7/8" - 15/16")/Tô vít 4 cạnh: 25.4mm (1")Tốc độ không tải 1,400Tổng chiều dài 382mm (15")Trọng lượng tịnh 8.6kg (19.0lbs)Dây dẫn điện 2.5m (8.2ft)Hãng sản xuất MakitaLực đập/phút 1,500Lực vặn tối đa 1,000N.m (738ft.lbs) | 1 | cái | Máy Siết Bu Lông Makita TW1000Công suất 400WThông số kĩ thuật Ốc tiêu chuẩn: M24 - M30 (15/16" - 1-3/16")/Ốc đàn hồi cao: M22 - M24 (7/8" - 15/16")/Tô vít 4 cạnh: 25.4mm (1")Tốc độ không tải 1,400Tổng chiều dài 382mm (15")Trọng lượng tịnh 8.6kg (19.0lbs)Dây dẫn điện 2.5m (8.2ft)Hãng sản xuất MakitaLực đập/phút 1,500Lực vặn tối đa 1,000N.m (738ft.lbs) | ||
| 260 | Máy vặn bulong dùng pin 18V Makita WTW1002RTJĐộng cơ không chổi than, Pin Li - Ion Đầu lắp bulong: 1/2'' Lực siết tối đa: 1050Nm Tốc độ: 1000-1800 (v/p) Tốc độ đập 2000-2200 lần/phút Đường kính ốc tốc đa vặn: M30 Sản phầm bao gồm máy, 2 pin 18V Lithium-ion BL1850 5.0Ah, sạc và hộp đựng Trọng lượng: 3.4kg | 1 | Bộ | Máy vặn bulong dùng pin 18V Makita WTW1002RTJĐộng cơ không chổi than, Pin Li - Ion Đầu lắp bulong: 1/2'' Lực siết tối đa: 1050Nm Tốc độ: 1000-1800 (v/p) Tốc độ đập 2000-2200 lần/phút Đường kính ốc tốc đa vặn: M30 Sản phầm bao gồm máy, 2 pin 18V Lithium-ion BL1850 5.0Ah, sạc và hộp đựng Trọng lượng: 3.4kg | ||
| 261 | Máy vặn bu lông dùng pin DeWALT 18V DCF894M2 (SET 1x4Ah)Động cơ không chổi than Công nghệ pin XR Li-Ion Đầu lắp bulong: 1/2'' Lực siết tối đa: 447Nm Tốc độ không tải: 0-2,000 (v/p) Tốc độ đập 0-3,100 lần/phút Đường kính ốc tốc đa vặn: M18 Sản phầm bao gồm máy, 2 pin 18V:4Ah, sạc DCB115 Trọng lượng: 1.5kg | 1 | Bộ | Máy vặn bu lông dùng pin DeWALT 18V DCF894M2 (SET 1x4Ah)Động cơ không chổi than Công nghệ pin XR Li-Ion Đầu lắp bulong: 1/2'' Lực siết tối đa: 447Nm Tốc độ không tải: 0-2,000 (v/p) Tốc độ đập 0-3,100 lần/phút Đường kính ốc tốc đa vặn: M18 Sản phầm bao gồm máy, 2 pin 18V:4Ah, sạc DCB115 Trọng lượng: 1.5kg | ||
| 262 | Mỏ lết 10 inch cách điện 1000V KingtonyThương hiệu:KINGTONYMã sản phẩm:3611VE-10Cách điện 1000VChế tạo thép CR-V | 2 | Cái | Mỏ lết 10 inch cách điện 1000V KingtonyThương hiệu:KINGTONYMã sản phẩm:3611VE-10Cách điện 1000VChế tạo thép CR-V | ||
| 263 | Mỏ lết xích Kingtony No.3204- Độ mở rộng tối thiểu: 70mm- Độ mở rộng tối đa: 150mm- Thương hiệu : Kingtony- Chất liệu : Hợp kim thép- Kích thước : 30x10x5cm- Trọng lượng: 0.55kg | 1 | Cái | Mỏ lết xích Kingtony No.3204- Độ mở rộng tối thiểu: 70mm- Độ mở rộng tối đa: 150mm- Thương hiệu : Kingtony- Chất liệu : Hợp kim thép- Kích thước : 30x10x5cm- Trọng lượng: 0.55kg | ||
| 264 | Pa-lăng xích kéo tay 10 tấn 5m Nitto 90VP5 | 2 | Cái | Pa-lăng xích kéo tay 10 tấn 5m Nitto 90VP5 | ||
| 265 | Pa-lăng xích kéo tay 1Tx3m Nitto 10VP5 | 6 | Cái | Pa-lăng xích kéo tay 1Tx3m Nitto 10VP5 | ||
| 266 | Pa-lăng xích kéo tay 2Tx3m Nitto 20VP5 | 5 | Cái | Pa-lăng xích kéo tay 2Tx3m Nitto 20VP5 | ||
| 267 | Pa-lăng xích kéo tay 5Tx5m Nitto 50VP5 | 6 | Cái | Pa-lăng xích kéo tay 5Tx5m Nitto 50VP5 | ||
| 268 | Pa-lăng xích lắc tay Nitto VR-10 1Tx1,5m | 5 | Cái | Pa-lăng xích lắc tay Nitto VR-10 1Tx1,5m | ||
| 269 | Pa-lăng xích lắc tay Nitto VR-20 2Tx1.5m | 4 | Cái | Pa-lăng xích lắc tay Nitto VR-20 2Tx1.5m | ||
| 270 | Pa-lăng xích lắc tay Nitto VR30 3Tx1.5m | 2 | Cái | Pa-lăng xích lắc tay Nitto VR30 3Tx1.5m | ||
| 271 | Panme đo ngoài cơ khí dải đo 150-300mm Mitutoyo 104-136AHãng sản xuất: MitutoyoPhạm vi đo: 150-300mmĐộ chia: 0,01mm | 2 | Cái | Panme đo ngoài cơ khí dải đo 150-300mm Mitutoyo 104-136AHãng sản xuất: MitutoyoPhạm vi đo: 150-300mmĐộ chia: 0,01mm | ||
| 272 | Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 104-142AHãng sản xuất MitutoyoCông nghệ Nhật BảnPhạm vi đo 300-400mmĐộ chia 0.01mmSố đầu đo 4Số cữ chuẩn 4 (300-375mm)Hành trình đầu Panme 25mmChiều cao Max 3M8Chiều cao gấp gọn 0,7m | 2 | Cái | Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 104-142AHãng sản xuất MitutoyoCông nghệ Nhật BảnPhạm vi đo 300-400mmĐộ chia 0.01mmSố đầu đo 4Số cữ chuẩn 4 (300-375mm)Hành trình đầu Panme 25mmChiều cao Max 3M8Chiều cao gấp gọn 0,7m | ||
| 273 | Panme đo rãnh ngoài 122-111 (0-25mm/0.01mm)Mã đặt hàng: 122-111Thương hiệu: MitutoyoPhạm vi đo: 0-25mmĐộ hiển thị:0.01mmĐộ chính xác: ±3μm | 2 | Cái | Panme đo rãnh ngoài 122-111 (0-25mm/0.01mm)Mã đặt hàng: 122-111Thương hiệu: MitutoyoPhạm vi đo: 0-25mmĐộ hiển thị:0.01mmĐộ chính xác: ±3μm | ||
| 274 | Quạt sấy gió nóng Mitsuta EH-03- Điện áp: 220V/50Hz- Lưu lượng gió: 360m3/h- Diện tích sử dụng: 20m2- Nhiệt độ: 0-85 độ C- Công suất nhiệt: 3000W- Kích thước: 315mm x 330 mm x400 mm- Máy sử dụng phích cắm công nghiệp: + Phích cắm 3P 16A 6H IP44. + Mã sản phẩm: F013-6ECO. + Thương hiệu: PCE. + Loại Phích cắm. + Số cực 3P (2P + E). + Dòng định mức 16A. + Vị trí cực tiếp địa 6H. + Cấp bảo vệ (IP) 44. + Điện áp 230 VAC 50/60 Hz. + Tiêu chuẩn IEC60309 | 1 | Cái | Quạt sấy gió nóng Mitsuta EH-03- Điện áp: 220V/50Hz- Lưu lượng gió: 360m3/h- Diện tích sử dụng: 20m2- Nhiệt độ: 0-85 độ C- Công suất nhiệt: 3000W- Kích thước: 315mm x 330 mm x400 mm- Máy sử dụng phích cắm công nghiệp: + Phích cắm 3P 16A 6H IP44. + Mã sản phẩm: F013-6ECO. + Thương hiệu: PCE. + Loại Phích cắm. + Số cực 3P (2P + E). + Dòng định mức 16A. + Vị trí cực tiếp địa 6H. + Cấp bảo vệ (IP) 44. + Điện áp 230 VAC 50/60 Hz. + Tiêu chuẩn IEC60309 | ||
| 275 | Remote điều khiển actuator RagaActuator Setting tool:Model: RAⅣ/RQⅣ/RQMⅣ;Explosion–Proof Mark: Exia IIcT4;Explosion–Proof Certificate Number: CNex01.767Manufacturer: RAGA | 3 | Cái | Remote điều khiển actuator RagaActuator Setting tool:Model: RAⅣ/RQⅣ/RQMⅣ;Explosion–Proof Mark: Exia IIcT4;Explosion–Proof Certificate Number: CNex01.767Manufacturer: RAGA | ||
| 276 | Thang nhôm rút đôi 5.6m Hakawa HK-256Kích thước: 96x48,5x18,5cmChiều cao tối đa chữ I (duỗi thẳng) 5,6mChiều cao chữ A 2,8mVới chiều cao rút gọn chỉ 0,96m.Trọng lượng: 18,4kgTải trọng lên đến 300kg Số bậc: 2x8 bậcĐộ dày nhôm: 1,5mm | 1 | Cái | Thang nhôm rút đôi 5.6m Hakawa HK-256Kích thước: 96x48,5x18,5cmChiều cao tối đa chữ I (duỗi thẳng) 5,6mChiều cao chữ A 2,8mVới chiều cao rút gọn chỉ 0,96m.Trọng lượng: 18,4kgTải trọng lên đến 300kg Số bậc: 2x8 bậcĐộ dày nhôm: 1,5mm | ||
| 277 | Thước dây cuộn 5M HOLEX 462010 5Thương hiệu HolexChất liệu Vỏ nhựa, dây thước nhômKích thước 7x10x10Phạm vi đo 5mTrọng lượng 150GR | 6 | Cái | Thước dây cuộn 5M HOLEX 462010 5Thương hiệu HolexChất liệu Vỏ nhựa, dây thước nhômKích thước 7x10x10Phạm vi đo 5mTrọng lượng 150GR | ||
| 278 | Thước lá nhét đo khe hở 0.02 mm - 1 mmChiều dài 200mm | 5 | Bộ | Thước lá nhét đo khe hở 0.02 mm - 1 mmChiều dài 200mm | ||
| 279 | Tủ dụng cụ sửa chữa cơ khí YATOModel: YT-55290. | 2 | Tủ | Tủ dụng cụ sửa chữa cơ khí YATOModel: YT-55290. | ||
| 280 | Ủng cao su cách điện Yotsugi YS 112-01-08Thương hiệu: YotsugiSize: 25Đế giày: Cao suChất liệu: Cao suLoại:Ủng cao cổĐiện áp thử nghiệm: 30 KV / 3 phútĐiện áp sử dụng: 26500 V | 1 | Đôi | Ủng cao su cách điện Yotsugi YS 112-01-08Thương hiệu: YotsugiSize: 25Đế giày: Cao suChất liệu: Cao suLoại:Ủng cao cổĐiện áp thử nghiệm: 30 KV / 3 phútĐiện áp sử dụng: 26500 V | ||
| 281 | Thước lá kết hợp thước đo lỗ, đo khe Shinwa 62612 Khoảng đo thước lá: 0- 150 mm Khoảng đo dưỡng (đo lỗ, đo khe hẹp): 1-15 mm Chia độ:0.1mm NSX:Shinwa | 10 | Cái | Thước lá kết hợp thước đo lỗ, đo khe Shinwa 62612 Khoảng đo thước lá: 0- 150 mm Khoảng đo dưỡng (đo lỗ, đo khe hẹp): 1-15 mm Chia độ:0.1mm NSX:Shinwa | ||
| 282 | Máy hàn Tig JASIC 250S (W228)Phụ kiện gồm: - 1 bộ mỏ hàn tig và dây hàn Tig 30m- 1 bộ dây mát và kẹp mát 10m- 1 bộ đồng hồ argon ren ngoài- 1 bộ dây khí Argon 30m- 1 bộ dây điện nguồn cho máy 30m gồm cả phích cắm.- Điện áp vào (V): 1 pha 230V±15%, 50/60Hz- Dòng điện vào định mức: 27.5A-Công suất đầu vào định mức: 6.0KVA- Ngõ ra định mức Io: 200A/18V- Dải dòng hàn: 10-200A- Thời gian điều chỉnh sau khi thổi: 0~10s- Điện áp không tải: DC42V- Hệ số công suất: 0,7- Cấp bảo vệ: IP21- Cấp cách điện: F- Kích thước: 430x168x312mm- Trọng lượng: 8,5kg | 3 | Bộ | Máy hàn Tig JASIC 250S (W228)Phụ kiện gồm: - 1 bộ mỏ hàn tig và dây hàn Tig 30m- 1 bộ dây mát và kẹp mát 10m- 1 bộ đồng hồ argon ren ngoài- 1 bộ dây khí Argon 30m- 1 bộ dây điện nguồn cho máy 30m gồm cả phích cắm.- Điện áp vào (V): 1 pha 230V±15%, 50/60Hz- Dòng điện vào định mức: 27.5A-Công suất đầu vào định mức: 6.0KVA- Ngõ ra định mức Io: 200A/18V- Dải dòng hàn: 10-200A- Thời gian điều chỉnh sau khi thổi: 0~10s- Điện áp không tải: DC42V- Hệ số công suất: 0,7- Cấp bảo vệ: IP21- Cấp cách điện: F- Kích thước: 430x168x312mm- Trọng lượng: 8,5kg | ||
| 283 | Máy hàn Que JASIC ARC 200Điện áp vào AC220V±15%, 50/60HzCông suất định mức (KVA) 7.6Dòng điện vào định mức (A) 26Điện áp không tải (V) 56Phạm vi dòng điện ra (A) 20-200Điện áp ra định mức 26.2Chu kỳ tải Imax 25°C (%) 35Chu kỳ tải 100% (40°C) (A) 120Hiệu suất (%) 85Hệ số công suất (cosφ): 0.93Cấp bảo vệ: IP23Cấp cách điện: BĐường kính que hàn (mm): 2.0-4.0Kích thước (mm): 400*150*260Trọng lượng (kg): 8 | 3 | Bộ | Máy hàn Que JASIC ARC 200Điện áp vào AC220V±15%, 50/60HzCông suất định mức (KVA) 7.6Dòng điện vào định mức (A) 26Điện áp không tải (V) 56Phạm vi dòng điện ra (A) 20-200Điện áp ra định mức 26.2Chu kỳ tải Imax 25°C (%) 35Chu kỳ tải 100% (40°C) (A) 120Hiệu suất (%) 85Hệ số công suất (cosφ): 0.93Cấp bảo vệ: IP23Cấp cách điện: BĐường kính que hàn (mm): 2.0-4.0Kích thước (mm): 400*150*260Trọng lượng (kg): 8 | ||
| 284 | Bộ căn mẫu 32 chi tiết cấp 0 Mitutoyo 516-966-10Hãng sản xuất : MitutoyoModel : 516-966-10Số lượng khối chuẩn trong bộ : 32 chi tiếtCấp chính xác : cấp 0Vật liệu : làm bằng thépKích thước (mm) : 1.005, 1.01 - 1.09, 1.1 - 1.9, 1 - 9, 10 - 30, 60 (mm) | 1 | Bộ | Bộ căn mẫu 32 chi tiết cấp 0 Mitutoyo 516-966-10Hãng sản xuất : MitutoyoModel : 516-966-10Số lượng khối chuẩn trong bộ : 32 chi tiếtCấp chính xác : cấp 0Vật liệu : làm bằng thépKích thước (mm) : 1.005, 1.01 - 1.09, 1.1 - 1.9, 1 - 9, 10 - 30, 60 (mm) | ||
| 285 | Thước đo khe hở SK 15-30mmMã hàng: TPG-700BHãng sản xuất: Niigata seiki ( SK ) | 2 | Cái | Thước đo khe hở SK 15-30mmMã hàng: TPG-700BHãng sản xuất: Niigata seiki ( SK ) | ||
| 286 | Thước đo khe hở 30~45mmMã: TPG-700CHiệu: Niigata (SK)Khoảng đo: 30~45mmĐộ chính xác: ±0.05mmVạch chia: 0.1mmGóc côn: 7°9'10"Chiều dài lá: 159mmBề dày lá: 1.2mmVật liệu: Inox cao cấp SUS420J2 phủ nhũ bạc SatinĐộ cứng: HV480 | 2 | Cái | Thước đo khe hở 30~45mmMã: TPG-700CHiệu: Niigata (SK)Khoảng đo: 30~45mmĐộ chính xác: ±0.05mmVạch chia: 0.1mmGóc côn: 7°9'10"Chiều dài lá: 159mmBề dày lá: 1.2mmVật liệu: Inox cao cấp SUS420J2 phủ nhũ bạc SatinĐộ cứng: HV480 | ||
| 287 | Thước đo khe hở 45-60mmMã: TPG-700D- Hiệu: Niigata (SK)- Khoảng đo: 45~60mm- Độ chính xác: ±0.05mm- Vạch chia: 0.1mm- Góc côn: 7°9'10"- Chiều dài lá: 161.5mm- Bề dày lá: 1.2mm- Vật liệu: Inox cao cấp SUS420J2 phủ nhũ bạc Satin- Độ cứng: HV480 | 2 | Cái | Thước đo khe hở 45-60mmMã: TPG-700D- Hiệu: Niigata (SK)- Khoảng đo: 45~60mm- Độ chính xác: ±0.05mm- Vạch chia: 0.1mm- Góc côn: 7°9'10"- Chiều dài lá: 161.5mm- Bề dày lá: 1.2mm- Vật liệu: Inox cao cấp SUS420J2 phủ nhũ bạc Satin- Độ cứng: HV480 | ||
| 288 | Máy phát hiện rò rỉ khí SF6 Smartsensor AR5750BThời gian phát hiện: Độ nhạy: ≤5PPMThời gian đáp ứng : ≤1 secĐo các khí: SF6, chất làm lạnh, halogen.Cảm biến: coronaNhiệt độ hoạt động: 0~50℃Thời gian làm việc liên tục: 8-10 giờĐiều chỉnh độ nhạy: CóChỉ thị Pin yếu: CóTự động tắt nguồn: CóChỉ định số liệu tương tự: CóNguồn: Pin Lion (Pin sạc)Khối lượng sản phẩm: 600gKích thước sản phẩm: 234*86*46mm | 1 | Bộ | Máy phát hiện rò rỉ khí SF6 Smartsensor AR5750BThời gian phát hiện: Độ nhạy: ≤5PPMThời gian đáp ứng : ≤1 secĐo các khí: SF6, chất làm lạnh, halogen.Cảm biến: coronaNhiệt độ hoạt động: 0~50℃Thời gian làm việc liên tục: 8-10 giờĐiều chỉnh độ nhạy: CóChỉ thị Pin yếu: CóTự động tắt nguồn: CóChỉ định số liệu tương tự: CóNguồn: Pin Lion (Pin sạc)Khối lượng sản phẩm: 600gKích thước sản phẩm: 234*86*46mm | ||
| 289 | Máy hàn Que DC Jasic ARC250- Thương hiệu:Jasic- Điện áp vào: 1 pha 220VAC 50/60Hz ± 10%- Công suất nguồn vào: 9.4 KVA- Điện áp không tải: 62 V- Khỏang dòng ra: 20-225 A- Điện áp ra: 29 V- Hiệu suất: 85%- Trọng lượng: 17 kg- Kích thước tổng thể: 480x205x355 mm- Đường kính que hàn: 1.6-4.0 mm- Đầu cắm theo máy: 2 cái- Bộ dây hàn gồm: Bộ dây kẹp mass 5m và bộ dây kìm hàn 30m | 1 | Bộ | Máy hàn Que DC Jasic ARC250- Thương hiệu:Jasic- Điện áp vào: 1 pha 220VAC 50/60Hz ± 10%- Công suất nguồn vào: 9.4 KVA- Điện áp không tải: 62 V- Khỏang dòng ra: 20-225 A- Điện áp ra: 29 V- Hiệu suất: 85%- Trọng lượng: 17 kg- Kích thước tổng thể: 480x205x355 mm- Đường kính que hàn: 1.6-4.0 mm- Đầu cắm theo máy: 2 cái- Bộ dây hàn gồm: Bộ dây kẹp mass 5m và bộ dây kìm hàn 30m | ||
| 290 | Pa-lăng xích lắc tay Nitto 1.5Tx3m | 3 | Cái | Pa-lăng xích lắc tay Nitto 1.5Tx3m | ||
| 291 | Cáp lụa 3 tấn x 3m, bản 75mmNSX: Myung Sung | 4 | Sợi | Cáp lụa 3 tấn x 3m, bản 75mmNSX: Myung Sung | ||
| 292 | Cáp lụa 4 tấn x 4m, bản 75mmNSX: Myung Sung | 8 | Sợi | Cáp lụa 4 tấn x 4m, bản 75mmNSX: Myung Sung | ||
| 293 | Cáp lụa 5 tấn x 4m, bản 125mmNSX: Myung Sung | 8 | Sợi | Cáp lụa 5 tấn x 4m, bản 125mmNSX: Myung Sung | ||
| 294 | Máy cắt sắt Bosch GCO14-24 (2,400W)Công suất : 2,400WTốc độ không tải : 3,800 v/phĐường kính đĩa cắt : 355mmĐường kính lỗ đĩa : 25,4mmTrọng lượng (không kể dây cắm): 18kg- Máy sử dụng phích cắm công nghiệp: + Phích cắm 3P 16A 6H IP44. + Mã sản phẩm: F013-6ECO | 1 | Bộ | Máy cắt sắt Bosch GCO14-24 (2,400W)Công suất : 2,400WTốc độ không tải : 3,800 v/phĐường kính đĩa cắt : 355mmĐường kính lỗ đĩa : 25,4mmTrọng lượng (không kể dây cắm): 18kg- Máy sử dụng phích cắm công nghiệp: + Phích cắm 3P 16A 6H IP44. + Mã sản phẩm: F013-6ECO | ||
| 295 | Ampe kìm AC/DC FLUKE 374Ampe kìm Fluke 374 FC (AC/DC True RMS, Fluke Connect)Dải đo dòng điện: 0 – 600AĐộ chính xác dòng điện: 2%Dải đo điện áp: 0 – 1000AĐộ chính xác điện áp: 1.5%" | 2 | Cái | Ampe kìm AC/DC FLUKE 374Ampe kìm Fluke 374 FC (AC/DC True RMS, Fluke Connect)Dải đo dòng điện: 0 – 600AĐộ chính xác dòng điện: 2%Dải đo điện áp: 0 – 1000AĐộ chính xác điện áp: 1.5%" | ||
| 296 | Thanh giằng chéoGiằng chéo chống gãy 1.96m– Ống thép: Ø21– Độ dài chéo: 1960mm– Khối lượng: 2.1kg– Sử dụng: giàn giáo 1m7 – Màu sắc: Đỏ cam | 5 | Cặp | Thanh giằng chéoGiằng chéo chống gãy 1.96m– Ống thép: Ø21– Độ dài chéo: 1960mm– Khối lượng: 2.1kg– Sử dụng: giàn giáo 1m7 – Màu sắc: Đỏ cam | ||
| 297 | Ống tuýp 6m theo tiêu chuẩn BS-11396m/cây φ49, dày 2.5mm | 120 | Cây | Ống tuýp 6m theo tiêu chuẩn BS-11396m/cây φ49, dày 2.5mm | ||
| 298 | Thang giàn giáo 6m6m/ cái, làm bằng nhôm | 4 | Cái | Thang giàn giáo 6m6m/ cái, làm bằng nhôm | ||
| 299 | Thang giàn giáo 4m4m/ cái, làm bằng nhôm | 6 | Cái | Thang giàn giáo 4m4m/ cái, làm bằng nhôm | ||
| 300 | Thang giàn giáo 3m3m/ cái, làm bằng nhôm | 6 | Cái | Thang giàn giáo 3m3m/ cái, làm bằng nhôm | ||
| 301 | Mâm giáo 3m3000mm x 250mmLàm bằng thép mạ kẽm, chạy sóng chống trượt, đột lỗ chống trượt | 30 | Tấm | Mâm giáo 3m3000mm x 250mmLàm bằng thép mạ kẽm, chạy sóng chống trượt, đột lỗ chống trượt | ||
| 302 | Mâm giáo 2m2000mm x 250mmLàm bằng thép mạ kẽm, chạy sóng chống trượt, đột lỗ chống trượt | 60 | Tấm | Mâm giáo 2m2000mm x 250mmLàm bằng thép mạ kẽm, chạy sóng chống trượt, đột lỗ chống trượt | ||
| 303 | Mâm giáo 1.5m1500mm x 250mmLàm bằng thép mạ kẽm, chạy sóng chống trượt, đột lỗ chống trượt | 30 | Tấm | Mâm giáo 1.5m1500mm x 250mmLàm bằng thép mạ kẽm, chạy sóng chống trượt, đột lỗ chống trượt | ||
| 304 | Cùm nối ống theo tiêu chuẩn BS-1139Sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn BS 1139, dùng để nối 2 đoạn ống thép có đường kính Ø42-Ø49mm lại với nhau | 20 | Cái | Cùm nối ống theo tiêu chuẩn BS-1139Sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn BS 1139, dùng để nối 2 đoạn ống thép có đường kính Ø42-Ø49mm lại với nhau | ||
| 305 | Cùm xiết ống cố định (cùm chết) theo tiêu chuẩn BS-1139Làm bằng chất liệu đúc gang mạ kẽm | 200 | Cái | Cùm xiết ống cố định (cùm chết) theo tiêu chuẩn BS-1139Làm bằng chất liệu đúc gang mạ kẽm | ||
| 306 | Cùm xiết ống (loại xoay) theo tiêu chuẩn BS-1139Làm bằng chất liệu đúc gang mạ kẽm | 70 | Cái | Cùm xiết ống (loại xoay) theo tiêu chuẩn BS-1139Làm bằng chất liệu đúc gang mạ kẽm | ||
| 307 | Kẹp dầm theo tiêu chuẩn BS-1139Sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn BS 1139Chất liệu: Bằng gang mạ kẽmQuy cách: cố định giàn giáo vào thanh dầm I kích thước hàm kẹp lên đến 50mm. Cấu tạo ngàm cứng cáp, tiện dụng thích hợp khi thao tác lắp dựng giàn giáo treo cao. | 70 | Cái | Kẹp dầm theo tiêu chuẩn BS-1139Sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn BS 1139Chất liệu: Bằng gang mạ kẽmQuy cách: cố định giàn giáo vào thanh dầm I kích thước hàm kẹp lên đến 50mm. Cấu tạo ngàm cứng cáp, tiện dụng thích hợp khi thao tác lắp dựng giàn giáo treo cao. | ||
| 308 | Kích tăng chân giàn giáoKích tăng bằng rỗng Ø34x0.5m | 30 | Cây | Kích tăng chân giàn giáoKích tăng bằng rỗng Ø34x0.5m | ||
| 309 | Thước thủy cho thợ giàn giáoHãng sản xuất: StanleyModel: 42-465- Chất liệu: Nhôm- Dải đo: 0-360°- Mảnh từ tính- Chiều dài :9" | 2 | Cái | Thước thủy cho thợ giàn giáoHãng sản xuất: StanleyModel: 42-465- Chất liệu: Nhôm- Dải đo: 0-360°- Mảnh từ tính- Chiều dài :9" | ||
| 310 | Thẻ xanh đeo cảnh báo an toàn.Mã sản phẩm: IW5EL | 10 | Cái | Thẻ xanh đeo cảnh báo an toàn.Mã sản phẩm: IW5EL | ||
| 311 | Phích cắm di động 16A 2P+E-IP44 MPE MPN-013, + Ổ cắm di động 16A 2P+E-IP44 MPE MPN-213 | 20 | Bộ | Phích cắm di động 16A 2P+E-IP44 MPE MPN-013, + Ổ cắm di động 16A 2P+E-IP44 MPE MPN-213 | ||
| 312 | Bộ Phích + ổ cắm điện công nghiệp Legrand 3 pha - 63A:- Phích cắm di động kín nước 63A - 3P+N+E - 380/415V - IP67: Mã sản phẩm: 058705; - Ổ cắm di động kín nước 63A - 3P+N+E - 415V - IP67. Mã sản phẩm: 058715. Nhà sản xuất: Legrand | 5 | Bộ | Bộ Phích + ổ cắm điện công nghiệp Legrand 3 pha - 63A:- Phích cắm di động kín nước 63A - 3P+N+E - 380/415V - IP67: Mã sản phẩm: 058705; - Ổ cắm di động kín nước 63A - 3P+N+E - 415V - IP67. Mã sản phẩm: 058715. Nhà sản xuất: Legrand | ||
| 313 | Dây nguồn 220V CADISUN- Lõi đôi 2x2.5mm | 200 | m | Dây nguồn 220V CADISUN- Lõi đôi 2x2.5mm | ||
| 314 | Dây nguồn 3 pha CADISUN 4 x 2.5mm | 400 | m | Dây nguồn 3 pha CADISUN 4 x 2.5mm | ||
| 315 | Cáp vải vòng 5T x 5m- Mã sản phẩm: DCH-VN-34- Nhà sản xuất: Helios- Tiêu chuẩn: 5:1 Châu Âu- Chất liệu dây: Sợi Polyete cường lực- Màu sắc: Đỏ- Bản: 100mm- Tải trọng: 5 tấn- Chiều dài: 5m | 6 | Sợi | Cáp vải vòng 5T x 5m- Mã sản phẩm: DCH-VN-34- Nhà sản xuất: Helios- Tiêu chuẩn: 5:1 Châu Âu- Chất liệu dây: Sợi Polyete cường lực- Màu sắc: Đỏ- Bản: 100mm- Tải trọng: 5 tấn- Chiều dài: 5m | ||
| 316 | Máy đo chiều dày kim loạiMáy đo độ dày kim loại xuyên qua lớp phủ TG4100, LCD 128x64 với đèn nền (gồm: hộp đựng, mỡ tiếp âm, đầu dò 8mm- 5MHz, đĩa CD) | 4 | cái | Máy đo chiều dày kim loạiMáy đo độ dày kim loại xuyên qua lớp phủ TG4100, LCD 128x64 với đèn nền (gồm: hộp đựng, mỡ tiếp âm, đầu dò 8mm- 5MHz, đĩa CD) | ||
| 317 | Dây và mỏ cắt Plasma P80- Mã sản phẩm: P80- Dài 10m | 10 | Cái | Dây và mỏ cắt Plasma P80- Mã sản phẩm: P80- Dài 10m | ||
| 318 | MỎ CẮT OXY GAS MK K251 – KOIKE- Độ dày cắt: 3 – 250mm- Chiều dài: 495mm, đầu mỏ 75 ° / 90 ° | 5 | Bộ | MỎ CẮT OXY GAS MK K251 – KOIKE- Độ dày cắt: 3 – 250mm- Chiều dài: 495mm, đầu mỏ 75 ° / 90 ° | ||
| 319 | Súng mở bu lông bằng điện 1/2" DCA APB20 (P1B-FF-20C) | 2 | cái | Súng mở bu lông bằng điện 1/2" DCA APB20 (P1B-FF-20C) | ||
| 320 | Đầu dò cảm biến 5M PT08 đo độ dày siêu âm Chiều dài dây cáp 1mNSX: Ssangyong | 13 | cái | Đầu dò cảm biến 5M PT08 đo độ dày siêu âm Chiều dài dây cáp 1mNSX: Ssangyong | ||
| 321 | Máy doa - Model: GGS 28 LCE - Tốc độ 2.800 vòng/phút - Công suất 650W - Nguồn điện sử dụng: 220V/50 HzNSX: Bosch | 2 | cái | Máy doa - Model: GGS 28 LCE - Tốc độ 2.800 vòng/phút - Công suất 650W - Nguồn điện sử dụng: 220V/50 HzNSX: Bosch | ||
| 322 | Máy hàn MIG - Model: Jasic MIG-315F - Hiệu suất làm việc: 85- Điện áp ra không tải: 54V - Công suất: 11.9 KVA - Phạm vi điều chỉnh dòng hàn: 35A - 315A; MMA (10 - 270) - Mỗi máy có dây nguồn 3 pha 15m nối và đầu đực/cái cắm cấp nguồn - Dòng vào định mức: 18A - Nguồn điện áp: 3 pha AC 400V ± 15, 50/60 Hz - Trọng lượng: 15kg - Đồng hồ CO2 loại 220VNSX: Jasic | 2 | cái | Máy hàn MIG - Model: Jasic MIG-315F - Hiệu suất làm việc: 85- Điện áp ra không tải: 54V - Công suất: 11.9 KVA - Phạm vi điều chỉnh dòng hàn: 35A - 315A; MMA (10 - 270) - Mỗi máy có dây nguồn 3 pha 15m nối và đầu đực/cái cắm cấp nguồn - Dòng vào định mức: 18A - Nguồn điện áp: 3 pha AC 400V ± 15, 50/60 Hz - Trọng lượng: 15kg - Đồng hồ CO2 loại 220VNSX: Jasic | ||
| 323 | Máy hàn TIG - Loại máy: Máy hàn tig JASIC TIG300W 229 - Hiệu suất làm việc: 87- Hệ số công suất: 0,93 - Mỗi máy có dây nguồn 3 pha 15m nối và đầu đực/cái cắm cấp nguồn, gồm có: 1. Máy hàn TIG và các phụ kiện 2. Mỏ hàn tig 5m 3. Mỏ hàn tig 10mNSX: Jasic | 4 | cái | Máy hàn TIG - Loại máy: Máy hàn tig JASIC TIG300W 229 - Hiệu suất làm việc: 87- Hệ số công suất: 0,93 - Mỗi máy có dây nguồn 3 pha 15m nối và đầu đực/cái cắm cấp nguồn, gồm có: 1. Máy hàn TIG và các phụ kiện 2. Mỏ hàn tig 5m 3. Mỏ hàn tig 10mNSX: Jasic | ||
| 324 | Mỏ hàn cho máy hàn MIG - dây dài 5mNSX: Maller | 10 | cái | Mỏ hàn cho máy hàn MIG - dây dài 5mNSX: Maller | ||
| 325 | Mỏ hàn Tig WP-26- Dây 10m và mỏ hàn Tig dùng cho máy hàn Tig có dòng hàn ≤ 300A có chức năng giải nhiệt bằng nước (cho nước chạy trong súng để làm mát). - Độ dài: 10 m, vỏ vải. - Đóng gói: 1 hộp/bộ. - Sử dụng kim hàn: 0.5 đến 3.2mmNSX: Maller | 20 | cái | Mỏ hàn Tig WP-26- Dây 10m và mỏ hàn Tig dùng cho máy hàn Tig có dòng hàn ≤ 300A có chức năng giải nhiệt bằng nước (cho nước chạy trong súng để làm mát). - Độ dài: 10 m, vỏ vải. - Đóng gói: 1 hộp/bộ. - Sử dụng kim hàn: 0.5 đến 3.2mmNSX: Maller | ||
| 326 | Kìm Hàn Điện AkI 500ANSX: Akasi | 50 | cái | Kìm Hàn Điện AkI 500ANSX: Akasi | ||
| 327 | Máy đo độ rung cầm tay Rion VM-63A | 1 | Cái | Máy đo độ rung cầm tay Rion VM-63A | ||
| 328 | Cáp hàn Samwon 35mm2 (100m) | 100 | Mét | Cáp hàn Samwon 35mm2 (100m) | ||
| 329 | Ổ cắm 5P(3P+N+E)-32A-6H-IP44 | 10 | Cái | Ổ cắm 5P(3P+N+E)-32A-6H-IP44 | ||
| 330 | Cáp vải cẩu 5T; Rộng 125mm, dài 8m | 2 | Cái | Cáp vải cẩu 5T; Rộng 125mm, dài 8m | ||
| 331 | Vòng O (O-ring) 124.6x5.7mm-FKM | 1 | Cái | Vòng O (O-ring) 124.6x5.7mm-FKM | ||
| 332 | Máy mài lỗ dùng khí nén, góc nghiêng 120 độ MAG-121N | 1 | Cái | Máy mài lỗ dùng khí nén, góc nghiêng 120 độ MAG-121N | ||
| 333 | Bộ mũi taro bàn ren 29 chi tiết hệ Mét OK 100 M6-M30 SKC NO828 | 1 | Bộ | Bộ mũi taro bàn ren 29 chi tiết hệ Mét OK 100 M6-M30 SKC NO828 | ||
| 334 | Vòng O (Oring (seal)) làm kín con đội Enerpac HCL 502 model: HCL50K (ENERPAC Seal KIT HCL50K) | 2 | Bộ | Vòng O (Oring (seal)) làm kín con đội Enerpac HCL 502 model: HCL50K (ENERPAC Seal KIT HCL50K) | ||
| 335 | Vòng O (Oring (seal)) làm kín con đội Enerpac RCS-302 model: RCS302K (Enerpac RCS302K Repair Kit) | 2 | Bộ | Vòng O (Oring (seal)) làm kín con đội Enerpac RCS-302 model: RCS302K (Enerpac RCS302K Repair Kit) | ||
| 336 | Van 1 chiều enerpac, 3/8", chịu áp 10.000psi model: CR400 | 4 | Bộ | Van 1 chiều enerpac, 3/8", chịu áp 10.000psi model: CR400 | ||
| 337 | Vòng O (Oring) cho van 1 chiều, enerpac model: C604K1 | 4 | Bộ | Vòng O (Oring) cho van 1 chiều, enerpac model: C604K1 | ||
| 338 | Dây dầu thủy lực AST 730604 EN8572SC DN10 3/8' (dài 6 mét) | 4 | Cái | Dây dầu thủy lực AST 730604 EN8572SC DN10 3/8' (dài 6 mét) | ||
| 339 | Bộ gioăng làm kín cho bơm cao áp v-jet, 3600psi, model:VJ250/7.5 | 2 | Bộ | Bộ gioăng làm kín cho bơm cao áp v-jet, 3600psi, model:VJ250/7.5 | ||
| 340 | Van 1 chiều cho bơm cao áp v-jet, 3600psi, model:VJ250/7.5 | 6 | Cái | Van 1 chiều cho bơm cao áp v-jet, 3600psi, model:VJ250/7.5 | ||
| 341 | Vòng O (Oring (Seal)) làm kín bơm cao áp karcher K5.700, model: 6.964-026.0 | 2 | Bộ | Vòng O (Oring (Seal)) làm kín bơm cao áp karcher K5.700, model: 6.964-026.0 | ||
| 342 | Bộ giũa 6 chi tiết 5x180mm Endura E9035 | 2 | Bộ | Bộ giũa 6 chi tiết 5x180mm Endura E9035 | ||
| 343 | Ống dây thủy lực LARZEP 2m | LARZEP HYDRAULIC HOSE 2m | 2 m | 700 bar | 3/8"-NPTVật liệu: nilon gia cường.Chiều dài: 2 m.Đầu ren: 3/8"-NPT.Đường kính ống: 1/4" (6.4mm).Hoạt động ở áp | 1 | Cái | Ống dây thủy lực LARZEP 2m | LARZEP HYDRAULIC HOSE 2m | 2 m | 700 bar | 3/8"-NPTVật liệu: nilon gia cường.Chiều dài: 2 m.Đầu ren: 3/8"-NPT.Đường kính ống: 1/4" (6.4mm).Hoạt động ở áp | ||
| 344 | Khớp nối nhanh thủy lực đầu cái ren ngoài 3/8 inch NPT- CP331B | 2 | Cái | Khớp nối nhanh thủy lực đầu cái ren ngoài 3/8 inch NPT- CP331B | ||
| 345 | Phớt kích thủy lực chịu dầu, áp lực 1.11/16 x 1.3/16 x 5/16" | 2 | Cái | Phớt kích thủy lực chịu dầu, áp lực 1.11/16 x 1.3/16 x 5/16" | ||
| 346 | Vòng O (O-ring) chịu dầu, áp lực kích thước 60 x 49 x 5.5mm | 2 | Cái | Vòng O (O-ring) chịu dầu, áp lực kích thước 60 x 49 x 5.5mm | ||
| 347 | Máy cắt kim loại Plasma Jasic CUT 100 (L201) 308V | 4 | Bộ | Máy cắt kim loại Plasma Jasic CUT 100 (L201) 308V | ||
| 348 | Cáp vải 2T x 5m | 6 | Sợi | Cáp vải 2T x 5m | ||
| 349 | Cáp vải 3T x 5m | 6 | Sợi | Cáp vải 3T x 5m | ||
| 350 | Pép cắt Ga oxy TANAKA HC-391 (số 2) | 50 | Cái | Pép cắt Ga oxy TANAKA HC-391 (số 2) | ||
| 351 | Đầu đực DKJ35-50 của máy hàn TIG | 50 | Cái | Đầu đực DKJ35-50 của máy hàn TIG | ||
| 352 | Đầu cái DKJ35-50 của máy hàn TIG | 50 | Cái | Đầu cái DKJ35-50 của máy hàn TIG | ||
| 353 | Dây điều khiển máy hàn MIG - JASIC 315F | 10 | Cái | Dây điều khiển máy hàn MIG - JASIC 315F | ||
| 354 | Đầu Cos SC 150-18 | 100 | Cái | Đầu Cos SC 150-18 | ||
| 355 | Van chống cháy ngược Axetylen H188-L | 20 | Cái | Van chống cháy ngược Axetylen H188-L | ||
| 356 | Cáp thép hai đầu vòng 5Tx4M | 5 | Sợi | Cáp thép hai đầu vòng 5Tx4M | ||
| 357 | Cáp thép hai đầu vòng 2Tx2M | 5 | Sợi | Cáp thép hai đầu vòng 2Tx2M | ||
| 358 | Đèn pha Led (200W) | 2 | bộ | Đèn pha Led (200W) | ||
| 359 | Bộ đầu dò hiệu chuẩn máy cấp than (Coal feeder calibration probe)Model: AA21306-1Bao gồm: 2 đầu dò, 4 tấm trắng để phản quang và tấm phản quang dự phòng | 1 | Bộ | Bộ đầu dò hiệu chuẩn máy cấp than (Coal feeder calibration probe)Model: AA21306-1Bao gồm: 2 đầu dò, 4 tấm trắng để phản quang và tấm phản quang dự phòng | ||
| 360 | Cờ lê vòng đóng Hệ mét 34mm KWT KC-34 | 1 | Cái | Cờ lê vòng đóng Hệ mét 34mm KWT KC-34 | ||
| 361 | Cờ lê vòng đóng Hệ mét 35mm KWT KC-35 | 1 | Cái | Cờ lê vòng đóng Hệ mét 35mm KWT KC-35 | ||
| 362 | Máy Kiểm Tra Rò Rỉ Gas Lạnh Value Vml-1Thích hợp cho loại gas lạnh: CFC, HCFC, HFC, Tuổi thọ Pin: ≥ 8 giờ, . Độ nhạy cảm biến: ≤ 3g (R134a), Áp suất hệ thống thử nghiệm: ≥ 50kPa, . - Hiệu chuẩn: tự động, .- Thời gian kiểm tra: ≤ 3 giây (phát hiện kích thước và khoảng cách nguồn rò rỉ), . - Chiều dài đầu dò: 400mm,D8- Nguồn điện: 5V, - Trọng lượng: 350g | 1 | máy | Máy Kiểm Tra Rò Rỉ Gas Lạnh Value Vml-1Thích hợp cho loại gas lạnh: CFC, HCFC, HFC, Tuổi thọ Pin: ≥ 8 giờ, . Độ nhạy cảm biến: ≤ 3g (R134a), Áp suất hệ thống thử nghiệm: ≥ 50kPa, . - Hiệu chuẩn: tự động, .- Thời gian kiểm tra: ≤ 3 giây (phát hiện kích thước và khoảng cách nguồn rò rỉ), . - Chiều dài đầu dò: 400mm,D8- Nguồn điện: 5V, - Trọng lượng: 350g | ||
| 363 | Máy kiểm tra lực nén lò xo Dacell PDN-20Usable Sensor: Strain gauge type sensor (Bridge 120Ω, 350Ω, 700Ω)• Range of Indication: -99999 to +99999• A/D Transducer: 16-bit, 100 times/sec• D/A Transducer: 12-bit• Indication of Measuring Value: 5 Digit LCD (indicating forward/reverse direction)• Indication of Measuring Unit: Kgf, N, lbf, ozf• Condition indicating LED: Indication of charge and compare output condition• Compare Output: High, Low, Good• Analog Output: DC +/-1V• Communication Output: USB• Range of using temperature: -10℃ to 40℃, 80% RH and below (in locations withoutdue condensation phenomenon)• Weight: Approximately 600g• Electric Source: Nickel hydrogen (NimH), Chargeable Adapter (DC 9V)• Continuous Use Life: Approximately 40 hours• Charging Time: Approximately 8 hours• Option OP-01: USB cable, OP-02 :Analog out and open collector connector. | 1 | máy | Máy kiểm tra lực nén lò xo Dacell PDN-20Usable Sensor: Strain gauge type sensor (Bridge 120Ω, 350Ω, 700Ω)• Range of Indication: -99999 to +99999• A/D Transducer: 16-bit, 100 times/sec• D/A Transducer: 12-bit• Indication of Measuring Value: 5 Digit LCD (indicating forward/reverse direction)• Indication of Measuring Unit: Kgf, N, lbf, ozf• Condition indicating LED: Indication of charge and compare output condition• Compare Output: High, Low, Good• Analog Output: DC +/-1V• Communication Output: USB• Range of using temperature: -10℃ to 40℃, 80% RH and below (in locations withoutdue condensation phenomenon)• Weight: Approximately 600g• Electric Source: Nickel hydrogen (NimH), Chargeable Adapter (DC 9V)• Continuous Use Life: Approximately 40 hours• Charging Time: Approximately 8 hours• Option OP-01: USB cable, OP-02 :Analog out and open collector connector. | ||
| 364 | Kìm locking wire | 1 | cái | Kìm locking wire | ||
| 365 | Máy kiểm tra rò rỉ khí H2 XP-3110 CosmosLoại khí đo: CH4, C3H8, C4H10, Ethanol, H2, Acetylene, … và các loại khí cháyNguyên tắc đo: Cảm biến đốt nóng chất xúc tácPhương pháp lấy mẫu: Hấp thụDải đo: 0-100%LELĐộ chính xác (Dưới điều kiện xác định): ±5% giá trị dải đoGiới hạn báo động: 20% LEL.Hiển thị: Màn hình LCD ( với đèn nền). Hiển thị số : 0-100%LEL., Thanh hiển thị số: tự động chuyển đổi giữa hai mức hiển thị., 0-10%LEL (Thấp), 0-100%LEL (Cao)Tín hiệu báo động:Báo động khí: Còi báo, đèn đỏ nháy, Báo lỗi: Còi báo, đèn đỏ nháy, thể hiện trên màn hình LCD.Nhiệt độ hoạt động: – 20 … 50 độ CNguồn cấp:4xAA – Pin khô AlkalineThời gian hoạt động: đến 20 giờKích thước (WxHxD): 82x162x36mmTrọng lượng: ~450g Phụ kiện tiêu chuẩn đi kèm theo máy: Bao da mềm, Ống dẫn mẫu khí với đầu lấy mẫu 1m, 4 pin AA alkaline khô, giấy lọc khí | 1 | máy | Máy kiểm tra rò rỉ khí H2 XP-3110 CosmosLoại khí đo: CH4, C3H8, C4H10, Ethanol, H2, Acetylene, … và các loại khí cháyNguyên tắc đo: Cảm biến đốt nóng chất xúc tácPhương pháp lấy mẫu: Hấp thụDải đo: 0-100%LELĐộ chính xác (Dưới điều kiện xác định): ±5% giá trị dải đoGiới hạn báo động: 20% LEL.Hiển thị: Màn hình LCD ( với đèn nền). Hiển thị số : 0-100%LEL., Thanh hiển thị số: tự động chuyển đổi giữa hai mức hiển thị., 0-10%LEL (Thấp), 0-100%LEL (Cao)Tín hiệu báo động:Báo động khí: Còi báo, đèn đỏ nháy, Báo lỗi: Còi báo, đèn đỏ nháy, thể hiện trên màn hình LCD.Nhiệt độ hoạt động: – 20 … 50 độ CNguồn cấp:4xAA – Pin khô AlkalineThời gian hoạt động: đến 20 giờKích thước (WxHxD): 82x162x36mmTrọng lượng: ~450g Phụ kiện tiêu chuẩn đi kèm theo máy: Bao da mềm, Ống dẫn mẫu khí với đầu lấy mẫu 1m, 4 pin AA alkaline khô, giấy lọc khí | ||
| 366 | Bộ Mỏ khò gas công nghiệp, van chống cháy ngược, dây khaNamilux NA-198L | 2 | Bộ | Bộ Mỏ khò gas công nghiệp, van chống cháy ngược, dây khaNamilux NA-198L | ||
| 367 | Cần xiết lực 1'' KINGTONY34862-3FF - 500~2500 N.M | 2 | Cái | Cần xiết lực 1'' KINGTONY34862-3FF - 500~2500 N.M | ||
| 368 | Bộ cờ lê vòng miệng hệ inch 3/8 - 1-1/4" Kingtony 1214SR01Kingtony kích thước: 3/8 , 7/16 , 1/2 , 9/16 ,5/8 , 11/16 , 3/4 , 13/16 , 7/8 , 15/16 , 1 , 1-1/16 , 1-1/8 , 1-1/4 | 1 | Bộ | Bộ cờ lê vòng miệng hệ inch 3/8 - 1-1/4" Kingtony 1214SR01Kingtony kích thước: 3/8 , 7/16 , 1/2 , 9/16 ,5/8 , 11/16 , 3/4 , 13/16 , 7/8 , 15/16 , 1 , 1-1/16 , 1-1/8 , 1-1/4 | ||
| 369 | Cờ lê đóng 42mm Toptul AAAR4242 | 1 | Cái | Cờ lê đóng 42mm Toptul AAAR4242 | ||
| 370 | Cờ lê đóng 51mm | 1 | Cái | Cờ lê đóng 51mm | ||
| 371 | Cờ lê đóng 57mm | 1 | Cái | Cờ lê đóng 57mm | ||
| 372 | Cờ lê đóng 75 mm | 1 | Cái | Cờ lê đóng 75 mm | ||
| 373 | Cờ lê đóng 85mm | 1 | Cái | Cờ lê đóng 85mm | ||
| 374 | Đầu chụp lục giác 57 | 1 | Cái | Đầu chụp lục giác 57 | ||
| 375 | Đầu chụp lục giác 85 | 1 | Cái | Đầu chụp lục giác 85 | ||
| 376 | Khóa móc vòng (Eyebolt) M31 | 2 | Cái | Khóa móc vòng (Eyebolt) M31 | ||
| 377 | Khóa móc vòng (Eyebolt) M33 | 2 | Cái | Khóa móc vòng (Eyebolt) M33 | ||
| 378 | Xe đẩy hàng 4 bánhModel: SXWTI-PC512 Stanley | 1 | Xe | Xe đẩy hàng 4 bánhModel: SXWTI-PC512 Stanley | ||
| 379 | Ma ní 5T | 2 | Cái | Ma ní 5T | ||
| 380 | Dây cáp vải 3T dài 5m | 1 | Sợi | Dây cáp vải 3T dài 5m | ||
| 381 | Dây cáp vải 5T dài 8m | 1 | Sợi | Dây cáp vải 5T dài 8m | ||
| 382 | Dây cáp vải 1.5T dài 3m | 1 | Sợi | Dây cáp vải 1.5T dài 3m | ||
| 383 | Pa-lăng xích kéo tay 1.5T dài 3mModel: Kukdong KC-70A-1.5T | 1 | Cái | Pa-lăng xích kéo tay 1.5T dài 3mModel: Kukdong KC-70A-1.5T | ||
| 384 | Máy phun sơn dùng điện (350W)Model: TT3506 Total | 1 | Cái | Máy phun sơn dùng điện (350W)Model: TT3506 Total | ||
| 385 | Bộ dụng cụ tháo lắp 95 chi tiếtWilliams 50611 1/4-Inch and 3/8-Inch DriveMaster Socket and Tool Set, 89-Piece | 1 | Bộ | Bộ dụng cụ tháo lắp 95 chi tiếtWilliams 50611 1/4-Inch and 3/8-Inch DriveMaster Socket and Tool Set, 89-Piece | ||
| 386 | Cờ lê vòng đóng 86A-3.1/8Cờ lê búa loại vòng theo tiêu chuẩn DIN 7444Hàng chính hãng ELORA | 1 | cái | Cờ lê vòng đóng 86A-3.1/8Cờ lê búa loại vòng theo tiêu chuẩn DIN 7444Hàng chính hãng ELORA | ||
| 387 | Cờ lê vòng đóng 86A-1Cờ lê búa loại vòng theo tiêu chuẩn DIN 7444Hàng chính hãng ELORA | 1 | cái | Cờ lê vòng đóng 86A-1Cờ lê búa loại vòng theo tiêu chuẩn DIN 7444Hàng chính hãng ELORA | ||
| 388 | Cờ lê vòng đóng 86A-1.1/16Cờ lê búa loại vòng theo tiêu chuẩn DIN 7444Hàng chính hãng ELORA | 1 | cái | Cờ lê vòng đóng 86A-1.1/16Cờ lê búa loại vòng theo tiêu chuẩn DIN 7444Hàng chính hãng ELORA | ||
| 389 | Cờ lê vòng đóng 86A-1.1/8Cờ lê búa loại vòng theo tiêu chuẩn DIN 7444Hàng chính hãng ELORA | 1 | cái | Cờ lê vòng đóng 86A-1.1/8Cờ lê búa loại vòng theo tiêu chuẩn DIN 7444Hàng chính hãng ELORA | ||
| 390 | Cờ lê vòng đóng 86A-1.3/16Cờ lê búa loại vòng theo tiêu chuẩn DIN 7444Hàng chính hãng ELORA | 1 | cái | Cờ lê vòng đóng 86A-1.3/16Cờ lê búa loại vòng theo tiêu chuẩn DIN 7444Hàng chính hãng ELORA | ||
| 391 | Cờ lê vòng đóng 86A-1.1/4Cờ lê búa loại vòng theo tiêu chuẩn DIN 7444Hàng chính hãng ELORA | 1 | cái | Cờ lê vòng đóng 86A-1.1/4Cờ lê búa loại vòng theo tiêu chuẩn DIN 7444Hàng chính hãng ELORA | ||
| 392 | Cờ lê vòng đóng 86A-1.5/16Cờ lê búa loại vòng theo tiêu chuẩn DIN 7444Hàng chính hãng ELORA | 1 | cái | Cờ lê vòng đóng 86A-1.5/16Cờ lê búa loại vòng theo tiêu chuẩn DIN 7444Hàng chính hãng ELORA | ||
| 393 | Cờ lê vòng đóng 86A-1.3/8Cờ lê búa loại vòng theo tiêu chuẩn DIN 7444Hàng chính hãng ELORA | 1 | cái | Cờ lê vòng đóng 86A-1.3/8Cờ lê búa loại vòng theo tiêu chuẩn DIN 7444Hàng chính hãng ELORA | ||
| 394 | Cờ lê vòng đóng 86A-1.7/16Cờ lê búa loại vòng theo tiêu chuẩn DIN 7444Hàng chính hãng ELORA | 1 | cái | Cờ lê vòng đóng 86A-1.7/16Cờ lê búa loại vòng theo tiêu chuẩn DIN 7444Hàng chính hãng ELORA | ||
| 395 | Cờ lê vòng đóng 86A-1.1/2Cờ lê búa loại vòng theo tiêu chuẩn DIN 7444Hàng chính hãng ELORA | 1 | cái | Cờ lê vòng đóng 86A-1.1/2Cờ lê búa loại vòng theo tiêu chuẩn DIN 7444Hàng chính hãng ELORA | ||
| 396 | Cờ lê vòng đóng 86A-1.9/16Cờ lê búa loại vòng theo tiêu chuẩn DIN 7444Hàng chính hãng ELORA | 1 | cái | Cờ lê vòng đóng 86A-1.9/16Cờ lê búa loại vòng theo tiêu chuẩn DIN 7444Hàng chính hãng ELORA | ||
| 397 | Cờ lê vòng đóng 86A-1.5/8Cờ lê búa loại vòng theo tiêu chuẩn DIN 7444Hàng chính hãng ELORA | 1 | cái | Cờ lê vòng đóng 86A-1.5/8Cờ lê búa loại vòng theo tiêu chuẩn DIN 7444Hàng chính hãng ELORA | ||
| 398 | Cờ lê vòng đóng 86A-1.11/16Cờ lê búa loại vòng theo tiêu chuẩn DIN 7444Hàng chính hãng ELORA | 1 | cái | Cờ lê vòng đóng 86A-1.11/16Cờ lê búa loại vòng theo tiêu chuẩn DIN 7444Hàng chính hãng ELORA | ||
| 399 | Cờ lê vòng đóng 86A-1.3/4Cờ lê búa loại vòng theo tiêu chuẩn DIN 7444Hàng chính hãng ELORA | 1 | cái | Cờ lê vòng đóng 86A-1.3/4Cờ lê búa loại vòng theo tiêu chuẩn DIN 7444Hàng chính hãng ELORA | ||
| 400 | Cờ lê vòng đóng 86A-1.13/16Cờ lê búa loại vòng theo tiêu chuẩn DIN 7444Hàng chính hãng ELORA | 1 | cái | Cờ lê vòng đóng 86A-1.13/16Cờ lê búa loại vòng theo tiêu chuẩn DIN 7444Hàng chính hãng ELORA | ||
| 401 | Cờ lê vòng đóng 86A-1.7/8Cờ lê búa loại vòng theo tiêu chuẩn DIN 7444Hàng chính hãng ELORA | 1 | cái | Cờ lê vòng đóng 86A-1.7/8Cờ lê búa loại vòng theo tiêu chuẩn DIN 7444Hàng chính hãng ELORA | ||
| 402 | Cờ lê vòng đóng 86A-1.15/16Cờ lê búa loại vòng theo tiêu chuẩn DIN 7444Hàng chính hãng ELORA | 1 | cái | Cờ lê vòng đóng 86A-1.15/16Cờ lê búa loại vòng theo tiêu chuẩn DIN 7444Hàng chính hãng ELORA | ||
| 403 | Cờ lê vòng đóng 86A-2Cờ lê búa loại vòng theo tiêu chuẩn DIN 7444Hàng chính hãng ELORA | 1 | cái | Cờ lê vòng đóng 86A-2Cờ lê búa loại vòng theo tiêu chuẩn DIN 7444Hàng chính hãng ELORA | ||
| 404 | Cờ lê vòng đóng 86A-2.1/16Cờ lê búa loại vòng theo tiêu chuẩn DIN 7444Hàng chính hãng ELORA | 1 | cái | Cờ lê vòng đóng 86A-2.1/16Cờ lê búa loại vòng theo tiêu chuẩn DIN 7444Hàng chính hãng ELORA | ||
| 405 | Cờ lê vòng đóng 86A-2.1/8Cờ lê búa loại vòng theo tiêu chuẩn DIN 7444Hàng chính hãng ELORA | 1 | cái | Cờ lê vòng đóng 86A-2.1/8Cờ lê búa loại vòng theo tiêu chuẩn DIN 7444Hàng chính hãng ELORA | ||
| 406 | Cờ lê vòng đóng 86A-2.3/16Cờ lê búa loại vòng theo tiêu chuẩn DIN 7444Hàng chính hãng ELORA | 1 | cái | Cờ lê vòng đóng 86A-2.3/16Cờ lê búa loại vòng theo tiêu chuẩn DIN 7444Hàng chính hãng ELORA | ||
| 407 | Cờ lê vòng đóng 86A-2.1/4Cờ lê búa loại vòng theo tiêu chuẩn DIN 7444Hàng chính hãng ELORA | 1 | cái | Cờ lê vòng đóng 86A-2.1/4Cờ lê búa loại vòng theo tiêu chuẩn DIN 7444Hàng chính hãng ELORA | ||
| 408 | Cờ lê vòng đóng 86A-2.5/16Cờ lê búa loại vòng theo tiêu chuẩn DIN 7444Hàng chính hãng ELORA | 1 | cái | Cờ lê vòng đóng 86A-2.5/16Cờ lê búa loại vòng theo tiêu chuẩn DIN 7444Hàng chính hãng ELORA | ||
| 409 | Cờ lê vòng đóng 86A-2.3/8Cờ lê búa loại vòng theo tiêu chuẩn DIN 7444Hàng chính hãng ELORA | 1 | cái | Cờ lê vòng đóng 86A-2.3/8Cờ lê búa loại vòng theo tiêu chuẩn DIN 7444Hàng chính hãng ELORA | ||
| 410 | Cờ lê vòng đóng 86A-2.7/16Cờ lê búa loại vòng theo tiêu chuẩn DIN 7444Hàng chính hãng ELORA | 1 | cái | Cờ lê vòng đóng 86A-2.7/16Cờ lê búa loại vòng theo tiêu chuẩn DIN 7444Hàng chính hãng ELORA | ||
| 411 | Cờ lê vòng đóng 86A-2.1/2Cờ lê búa loại vòng theo tiêu chuẩn DIN 7444Hàng chính hãng ELORA | 1 | cái | Cờ lê vòng đóng 86A-2.1/2Cờ lê búa loại vòng theo tiêu chuẩn DIN 7444Hàng chính hãng ELORA | ||
| 412 | Cờ lê vòng đóng 86A-2.9/16Cờ lê búa loại vòng theo tiêu chuẩn DIN 7444Hàng chính hãng ELORA | 1 | cái | Cờ lê vòng đóng 86A-2.9/16Cờ lê búa loại vòng theo tiêu chuẩn DIN 7444Hàng chính hãng ELORA | ||
| 413 | Cờ lê vòng đóng 86A-2.5/8Cờ lê búa loại vòng theo tiêu chuẩn DIN 7444Hàng chính hãng ELORA | 1 | cái | Cờ lê vòng đóng 86A-2.5/8Cờ lê búa loại vòng theo tiêu chuẩn DIN 7444Hàng chính hãng ELORA | ||
| 414 | Cờ lê vòng đóng 86A-2.3/4Cờ lê búa loại vòng theo tiêu chuẩn DIN 7444Hàng chính hãng ELORA | 1 | cái | Cờ lê vòng đóng 86A-2.3/4Cờ lê búa loại vòng theo tiêu chuẩn DIN 7444Hàng chính hãng ELORA | ||
| 415 | Cờ lê vòng đóng 86A-2.13/16Cờ lê búa loại vòng theo tiêu chuẩn DIN 7444Hàng chính hãng ELORA | 1 | cái | Cờ lê vòng đóng 86A-2.13/16Cờ lê búa loại vòng theo tiêu chuẩn DIN 7444Hàng chính hãng ELORA | ||
| 416 | Cờ lê vòng đóng 86A-2.7/8Cờ lê búa loại vòng theo tiêu chuẩn DIN 7444Hàng chính hãng ELORA | 1 | cái | Cờ lê vòng đóng 86A-2.7/8Cờ lê búa loại vòng theo tiêu chuẩn DIN 7444Hàng chính hãng ELORA | ||
| 417 | Cờ lê vòng đóng 86A-2.15/16Cờ lê búa loại vòng theo tiêu chuẩn DIN 7444Hàng chính hãng ELORA | 1 | cái | Cờ lê vòng đóng 86A-2.15/16Cờ lê búa loại vòng theo tiêu chuẩn DIN 7444Hàng chính hãng ELORA | ||
| 418 | Cờ lê vòng đóng 86A-3Cờ lê búa loại vòng theo tiêu chuẩn DIN 7444Hàng chính hãng ELORA | 1 | cái | Cờ lê vòng đóng 86A-3Cờ lê búa loại vòng theo tiêu chuẩn DIN 7444Hàng chính hãng ELORA | ||
| 419 | Cờ lê vòng đóng 86A-3.1/4Cờ lê búa loại vòng theo tiêu chuẩn DIN 7444Hàng chính hãng ELORA | 1 | cái | Cờ lê vòng đóng 86A-3.1/4Cờ lê búa loại vòng theo tiêu chuẩn DIN 7444Hàng chính hãng ELORA | ||
| 420 | Cờ lê vòng đóng 86A-3.3/8Cờ lê búa loại vòng theo tiêu chuẩn DIN 7444Hàng chính hãng ELORA | 1 | cái | Cờ lê vòng đóng 86A-3.3/8Cờ lê búa loại vòng theo tiêu chuẩn DIN 7444Hàng chính hãng ELORA | ||
| 421 | Cờ lê vòng đóng 86A-3.1/2Cờ lê búa loại vòng theo tiêu chuẩn DIN 7444Hàng chính hãng ELORA | 1 | cái | Cờ lê vòng đóng 86A-3.1/2Cờ lê búa loại vòng theo tiêu chuẩn DIN 7444Hàng chính hãng ELORA | ||
| 422 | Cờ lê vòng đóng 86A-3.5/8Cờ lê búa loại vòng theo tiêu chuẩn DIN 7444Hàng chính hãng ELORA | 1 | cái | Cờ lê vòng đóng 86A-3.5/8Cờ lê búa loại vòng theo tiêu chuẩn DIN 7444Hàng chính hãng ELORA | ||
| 423 | Cờ lê vòng đóng 86A-3.3/4Cờ lê búa loại vòng theo tiêu chuẩn DIN 7444Hàng chính hãng ELORA | 1 | cái | Cờ lê vòng đóng 86A-3.3/4Cờ lê búa loại vòng theo tiêu chuẩn DIN 7444Hàng chính hãng ELORA | ||
| 424 | Cờ lê vòng đóng 86A-3.7/8Cờ lê búa loại vòng theo tiêu chuẩn DIN 7444Hàng chính hãng ELORA | 1 | cái | Cờ lê vòng đóng 86A-3.7/8Cờ lê búa loại vòng theo tiêu chuẩn DIN 7444Hàng chính hãng ELORA | ||
| 425 | Cờ lê vòng đóng 86A-4Cờ lê búa loại vòng theo tiêu chuẩn DIN 7444Hàng chính hãng ELORA | 1 | cái | Cờ lê vòng đóng 86A-4Cờ lê búa loại vòng theo tiêu chuẩn DIN 7444Hàng chính hãng ELORA | ||
| 426 | Cờ lê vòng đóng 86A-4.1/8Cờ lê búa loại vòng theo tiêu chuẩn DIN 7444Hàng chính hãng ELORA | 1 | cái | Cờ lê vòng đóng 86A-4.1/8Cờ lê búa loại vòng theo tiêu chuẩn DIN 7444Hàng chính hãng ELORA | ||
| 427 | Cờ lê vòng đóng 86A-4.1/2Cờ lê búa loại vòng theo tiêu chuẩn DIN 7444Hàng chính hãng ELORA | 1 | cái | Cờ lê vòng đóng 86A-4.1/2Cờ lê búa loại vòng theo tiêu chuẩn DIN 7444Hàng chính hãng ELORA | ||
| 428 | Bộ phích cắm cặp nhiệt điện Fluke 700TC1 Thermocouple Plug KitMột bộ bao gồm 10 đầu nối có phích cắm mini:Loại J (màu đen)Loại K (màu vàng)Loại T (màu xanh da trời)Loại E (màu đỏ tía)Loại R/S (màu xanh lá cây)Loại B hoặc Cu (màu trắng)Loại L (J-DIN) (màu xanh da trời)Loại U (T-DIN) (màu nâu)Loại C (màu đỏ)Loại N (màu cam) | 1 | Bộ | Bộ phích cắm cặp nhiệt điện Fluke 700TC1 Thermocouple Plug KitMột bộ bao gồm 10 đầu nối có phích cắm mini:Loại J (màu đen)Loại K (màu vàng)Loại T (màu xanh da trời)Loại E (màu đỏ tía)Loại R/S (màu xanh lá cây)Loại B hoặc Cu (màu trắng)Loại L (J-DIN) (màu xanh da trời)Loại U (T-DIN) (màu nâu)Loại C (màu đỏ)Loại N (màu cam) | ||
| 429 | Bộ đầu kết nối áp lực hệ Inch Pressuare Adaptor SetIO620- BSP | 1 | Bộ | Bộ đầu kết nối áp lực hệ Inch Pressuare Adaptor SetIO620- BSP | ||
| 430 | Bộ đầu kết nối áp lực hệ métPressuare Adaptor SetIO620- NPT | 1 | Bộ | Bộ đầu kết nối áp lực hệ métPressuare Adaptor SetIO620- NPT | ||
| 431 | Bộ đầu kết nối áp lực ren con hệ métPressuare Adaptor SetIO620- MET | 1 | Bộ | Bộ đầu kết nối áp lực ren con hệ métPressuare Adaptor SetIO620- MET | ||
| 432 | Cáp kết nối cho bộ hiệu chỉnh Burster 4420 model 4499Hãng sản xuất: BursterCable for resistance and Pt100 measurements,length 1 m, with ∅ 4 mm plugs (4 pole measurement),Lemosa connection plugs (6 pole, 1B) | 1 | cái | Cáp kết nối cho bộ hiệu chỉnh Burster 4420 model 4499Hãng sản xuất: BursterCable for resistance and Pt100 measurements,length 1 m, with ∅ 4 mm plugs (4 pole measurement),Lemosa connection plugs (6 pole, 1B) | ||
| 433 | Cờ lê vòng đóng Hệ mét 36mm KWT KC-36 | 1 | cái | Cờ lê vòng đóng Hệ mét 36mm KWT KC-36 | ||
| 434 | Bộ vòng miệng 18 chi tiết Kingtony 1218MR01 6 - 24mm | 2 | bộ | Bộ vòng miệng 18 chi tiết Kingtony 1218MR01 6 - 24mm | ||
| 435 | Bộ vít cách điện 1000V 7 cây Stanley 65-980STL-980-349 | 2 | bộ | Bộ vít cách điện 1000V 7 cây Stanley 65-980STL-980-349 | ||
| 436 | Bộ tuýp Kingtony 4526MR 1/2" 10~32mm 24 chi tiết | 2 | bộ | Bộ tuýp Kingtony 4526MR 1/2" 10~32mm 24 chi tiết | ||
| 437 | BỘ CỜ LÊ TRÒNG CÓC JOKER 6000 WERA 05020013001 ( 11 CÁI)Nhà sản xuất: WeraMã: 05020013001Bộ gồm 11 cái: 1 x 8 x 144 mm ; 1 x 10 x 159 mm ; 1 x 11 x 165 mm ; 1 x 12 x 170.7 mm ; 1 x 13 x 177 mm ; 1 x 14 x 188 mm ; 1 x 15 x 200 mm ; 1 x 16 x 212 mm ; 1 x 17 x 224 mm ; 1 x 18 x 235 mm ;1 x 19 x 246 mm | 1 | Bộ | BỘ CỜ LÊ TRÒNG CÓC JOKER 6000 WERA 05020013001 ( 11 CÁI)Nhà sản xuất: WeraMã: 05020013001Bộ gồm 11 cái: 1 x 8 x 144 mm ; 1 x 10 x 159 mm ; 1 x 11 x 165 mm ; 1 x 12 x 170.7 mm ; 1 x 13 x 177 mm ; 1 x 14 x 188 mm ; 1 x 15 x 200 mm ; 1 x 16 x 212 mm ; 1 x 17 x 224 mm ; 1 x 18 x 235 mm ;1 x 19 x 246 mm | ||
| 438 | Thiết bị kiểm tra rơ le cầm tay (OCR tester LS) | 1 | cái | Thiết bị kiểm tra rơ le cầm tay (OCR tester LS) | ||
| 439 | Cần Siết Lực 1/2", Dải Lực 20-100NmCẦN XIẾT CẦN CHỈNH LỰC 20 - 100NM CLICK-TORQUE C 2 TORQUE WRENCH WITH REVERSIBLE RATCHET, 1/2 hãng WERA | 1 | cái | Cần Siết Lực 1/2", Dải Lực 20-100NmCẦN XIẾT CẦN CHỈNH LỰC 20 - 100NM CLICK-TORQUE C 2 TORQUE WRENCH WITH REVERSIBLE RATCHET, 1/2 hãng WERA | ||
| 440 | Cơ le đuôi chuộtSuppertool RN1924 | 1 | cái | Cơ le đuôi chuộtSuppertool RN1924 | ||
| 441 | Cơ le đuôi chuộtSuppertool RN1013 | 1 | cái | Cơ le đuôi chuộtSuppertool RN1013 | ||
| 442 | Cơ le đuôi chuộtSuppertool RN1317 | 1 | cái | Cơ le đuôi chuộtSuppertool RN1317 | ||
| 443 | Cơ le đuôi chuộtSuppertool RN1319 | 1 | cái | Cơ le đuôi chuộtSuppertool RN1319 | ||
| 444 | Cơ le đuôi chuộtSuppertool RN1721 | 1 | cái | Cơ le đuôi chuộtSuppertool RN1721 | ||
| 445 | Thanh vặn chứ T asahi cỡ 19 | 1 | cái | Thanh vặn chứ T asahi cỡ 19 | ||
| 446 | Thanh vặn chứ T asahi cỡ 17 | 1 | cái | Thanh vặn chứ T asahi cỡ 17 | ||
| 447 | Thanh vặn chứ T asahi cỡ 13 | 1 | cái | Thanh vặn chứ T asahi cỡ 13 | ||
| 448 | Thanh vặn chứ T asahi cỡ 10 | 1 | cái | Thanh vặn chứ T asahi cỡ 10 | ||
| 449 | Thanh vặn chứ T asahi cỡ 8 | 1 | cái | Thanh vặn chứ T asahi cỡ 8 | ||
| 450 | Van điều áp MesserChất liệu: Thép không gỉ, ĐồngÁp xuất Đầu vào 0-165barÁp suất đầu: ra 0-10bar | 1 | cái | Van điều áp MesserChất liệu: Thép không gỉ, ĐồngÁp xuất Đầu vào 0-165barÁp suất đầu: ra 0-10bar | ||
| 451 | Xe đẩy INOXSTAINLESS STEEL 4 FOUR WHEEL TROLLEY | 1 | cái | Xe đẩy INOXSTAINLESS STEEL 4 FOUR WHEEL TROLLEY | ||
| 452 | Kìm ép cos thủy lựcKÌM BẤM COS THỦY LỰC TAC CPO-240 16-240MM2 | 1 | cái | Kìm ép cos thủy lựcKÌM BẤM COS THỦY LỰC TAC CPO-240 16-240MM2 | ||
| 453 | Bộ lục giác bi dài Stanley STMT94162-8 hệ mét1.5-10mm | 2 | bộ | Bộ lục giác bi dài Stanley STMT94162-8 hệ mét1.5-10mm | ||
| 454 | Bộ lục giác hệ inch 12 chi tiết Stanley 69-257 | 2 | bộ | Bộ lục giác hệ inch 12 chi tiết Stanley 69-257 | ||
| 455 | 7" Kìm điện cách điện Stanley 84-001 | 2 | cái | 7" Kìm điện cách điện Stanley 84-001 | ||
| 456 | Kìm cắt Stanley4" Kìm cắt Stanley 84-124 | 2 | cái | Kìm cắt Stanley4" Kìm cắt Stanley 84-124 | ||
| 457 | Kìm mỏ nhọn VDE cách điện 1000V 7"/180mm Stanley 84-006 | 2 | cái | Kìm mỏ nhọn VDE cách điện 1000V 7"/180mm Stanley 84-006 | ||
| 458 | Kìm chết Stanley10" Kìm chết Stanley 84-369 | 2 | cái | Kìm chết Stanley10" Kìm chết Stanley 84-369 | ||
| 459 | Mỏ lết Stanley 150Mỏ lết STANLEY 90-947 150 mm/6 inch | 2 | cái | Mỏ lết Stanley 150Mỏ lết STANLEY 90-947 150 mm/6 inch | ||
| 460 | Mỏ lết Stanley 250Mỏ lết 250mm Stanley STMT87433-8 | 2 | cái | Mỏ lết Stanley 250Mỏ lết 250mm Stanley STMT87433-8 | ||
| 461 | Bộ kìm mở phe 6 chi tiết Kingtony 42116GP | 2 | bộ | Bộ kìm mở phe 6 chi tiết Kingtony 42116GP | ||
| 462 | Khóa móc vòng (Eyebolt) M31 | 2 | Cái | Khóa móc vòng (Eyebolt) M31 | ||
| 463 | Khóa móc vòng (Eyebolt) M33 | 2 | Cái | Khóa móc vòng (Eyebolt) M33 | ||
| 464 | Khóa móc vòng (Eyebolt) xoay M16 | 2 | Cái | Khóa móc vòng (Eyebolt) xoay M16 | ||
| 465 | Khóa móc vòng (Eyebolt) xoay M20 | 2 | Cái | Khóa móc vòng (Eyebolt) xoay M20 | ||
| 466 | Khóa móc vòng (Eyebolt) xoay M24 | 2 | Cái | Khóa móc vòng (Eyebolt) xoay M24 | ||
| 467 | Khóa móc vòng (Eyebolt) xoay M30 | 1 | Cái | Khóa móc vòng (Eyebolt) xoay M30 | ||
| 468 | Kìm bấm chết mũi nhọn 8.5 inch Ega Master 62486 | 1 | Cái | Kìm bấm chết mũi nhọn 8.5 inch Ega Master 62486 | ||
| 469 | Thước cặp Inox đồng hồ điện tử 65484Phạm vi đo: 0-150mmĐộ chia: 0.01 mmĐộ chính xác: ± 0.02mmVật liệu thân máy: Inox (thép không gỉ)Bề mặt đồng hồ: Nhựa cao cấpHiển thị: hệ in và hệ métTrọng lượng: 300 gram | 1 | Cái | Thước cặp Inox đồng hồ điện tử 65484Phạm vi đo: 0-150mmĐộ chia: 0.01 mmĐộ chính xác: ± 0.02mmVật liệu thân máy: Inox (thép không gỉ)Bề mặt đồng hồ: Nhựa cao cấpHiển thị: hệ in và hệ métTrọng lượng: 300 gram | ||
| 470 | Máy đo tốc độ động cơ CDT-2000HDTầm đo: Dạng tiếp xúc: 1-99,999rpmDạng không tiếp xúc: 1-19,999 rpmĐộ chính xác: ± 0.02% of reading or 1 digitHiển thị: Màn hình hiển thị LCDNguyên lý đo: -Chế độ đo tiếp xúc , CDT 2000HD định vị vật đo không tiếp xúc bằng hồng ngoại.- Chế độ đo tiếp xúc: CDT 2000HD sử dụng các adapter để tiếp xúc các vật cần đo.Nguồn cấp: Pin 2AA, tuổi thọ pin sử dụng liên tực trong 40 giờ.Nhiệt độ hoạt động: 0 to 50° CBao gồm phụ kiện: Contact adapter, cone tip, universal surface speed wheel, reflective tape, operating instructions and foam-fitted, hard plastic carrying case | 1 | máy | Máy đo tốc độ động cơ CDT-2000HDTầm đo: Dạng tiếp xúc: 1-99,999rpmDạng không tiếp xúc: 1-19,999 rpmĐộ chính xác: ± 0.02% of reading or 1 digitHiển thị: Màn hình hiển thị LCDNguyên lý đo: -Chế độ đo tiếp xúc , CDT 2000HD định vị vật đo không tiếp xúc bằng hồng ngoại.- Chế độ đo tiếp xúc: CDT 2000HD sử dụng các adapter để tiếp xúc các vật cần đo.Nguồn cấp: Pin 2AA, tuổi thọ pin sử dụng liên tực trong 40 giờ.Nhiệt độ hoạt động: 0 to 50° CBao gồm phụ kiện: Contact adapter, cone tip, universal surface speed wheel, reflective tape, operating instructions and foam-fitted, hard plastic carrying case | ||
| 471 | Bộ tuýp 3/4 inch Ega Master 61861Bộ tuýp/socket/khẩu 6 điểm hệ inch 14 món được làm từ thép hợp kim siêu cứng cho độ bền cao, vật liệu theo tiêu chuẩn công nghệ Đức.Sau khi được rèn đúc kĩ lưỡng, sản phẩm sẽ được gia công bề mặt bằng cách được phủ lên bền mặt một lớp chrome làm tăng độ cứng, chống trầy xướt và gỉ sét.Bộ tuýp 61861 bao gồm 14 món khác nhau, đầu tuýp 6 cạnh, cần nối dài, cần lắc léo, cần tự động.Tháo lặp đơn giản, nhanh chóng.Bộ bao gồm các chi tiết:01 cờ lê tự động.01 thanh nối dài.01 cần chữ T.Các socket size: 22-24-27-30-32-36-38-41-46-50mmTrọng lượng: 12kg. | 1 | Bộ | Bộ tuýp 3/4 inch Ega Master 61861Bộ tuýp/socket/khẩu 6 điểm hệ inch 14 món được làm từ thép hợp kim siêu cứng cho độ bền cao, vật liệu theo tiêu chuẩn công nghệ Đức.Sau khi được rèn đúc kĩ lưỡng, sản phẩm sẽ được gia công bề mặt bằng cách được phủ lên bền mặt một lớp chrome làm tăng độ cứng, chống trầy xướt và gỉ sét.Bộ tuýp 61861 bao gồm 14 món khác nhau, đầu tuýp 6 cạnh, cần nối dài, cần lắc léo, cần tự động.Tháo lặp đơn giản, nhanh chóng.Bộ bao gồm các chi tiết:01 cờ lê tự động.01 thanh nối dài.01 cần chữ T.Các socket size: 22-24-27-30-32-36-38-41-46-50mmTrọng lượng: 12kg. | ||
| 472 | Máy mở bu lông dùng pin 18V Ega Master 58888Đầu ra 1/2″. Pin 18VLực siết tối đa 590NmMô tơ chổi thanTốc độ đập 1.650 vòng/ phútĐiện thế pin 18VCỡ vít tối đa 13mmMàu sắc: đenTrọng lượng sản phẩm: 2.4kgĐạt tiêu chuẩn Châu Âu: RoHs, Reach, CE | 1 | máy | Máy mở bu lông dùng pin 18V Ega Master 58888Đầu ra 1/2″. Pin 18VLực siết tối đa 590NmMô tơ chổi thanTốc độ đập 1.650 vòng/ phútĐiện thế pin 18VCỡ vít tối đa 13mmMàu sắc: đenTrọng lượng sản phẩm: 2.4kgĐạt tiêu chuẩn Châu Âu: RoHs, Reach, CE | ||
| 473 | Mỏ hàn thiếc 60 W Ega Master 63254Chiều dài: 230 mmCông suất: 60 WNhiệt độ cao nhất: 380 độ CNguồn cấp: 220 - 240 VACTay cầm bằng nhưa. Trọng lượng: 75 gramĐạt tiêu chuẩn Châu Âu. | 1 | cái | Mỏ hàn thiếc 60 W Ega Master 63254Chiều dài: 230 mmCông suất: 60 WNhiệt độ cao nhất: 380 độ CNguồn cấp: 220 - 240 VACTay cầm bằng nhưa. Trọng lượng: 75 gramĐạt tiêu chuẩn Châu Âu. | ||
| 474 | Máy đo độ dày lớp phủ G932Phạm vi đo: 0 ~ 1300umĐộ chính xác: ± (3% + 2μm)Độ phân giải: 0,1um / 0,01milPhạm vi đo tối thiểu: 6 mmNguồn cấp: 4 pin AAAMôi trường hoạt động: Nhiệt độ: 0 ~ 40 ℃ (32 ~ 104)Độ ẩm: 20% ~ 90% rhKích thước: 155mm x 62mm x 35mm (6.10 Xx 2.44 Xx x 1.38)Trọng lượng (không có pin): 125g | 1 | cái | Máy đo độ dày lớp phủ G932Phạm vi đo: 0 ~ 1300umĐộ chính xác: ± (3% + 2μm)Độ phân giải: 0,1um / 0,01milPhạm vi đo tối thiểu: 6 mmNguồn cấp: 4 pin AAAMôi trường hoạt động: Nhiệt độ: 0 ~ 40 ℃ (32 ~ 104)Độ ẩm: 20% ~ 90% rhKích thước: 155mm x 62mm x 35mm (6.10 Xx 2.44 Xx x 1.38)Trọng lượng (không có pin): 125g | ||
| 475 | Bộ hiệu chuẩn tín hiệu 4-20ma, pt100, can nhiệt S-K-E-T-J-RMerret V02hãng Orbit MerretGiả lập và đo lường tín hiệu:Thiết bị có khả năng đo áp mV: -10÷110mV với độ phân giải 0.001mVThermocouple R (can nhiệt R): đo lường trong khoảng -40÷1760°C với độ phân giải 1°C.Thermocouple S (can nhiệt S): đo lường trong khoảng -20÷1760°C với độ phân giải 1°C.Thermocouple B (can nhiệt B): đo lường trong khoảng 400÷1800°C với độ phân giải 1°C.Thermocouple E (can nhiệt E): đo lường trong khoảng -200÷1000°C với độ phân giải 0.1°C.Thermocouple K (can nhiệt K): đo lường trong khoảng -200÷1370°C với độ phân giải 0.1°C.Thermocouple J (can nhiệt J): đo lường trong khoảng -200÷1200°C với độ phân giải 0.1°C.Thermocouple T (can nhiệt T): đo lường trong khoảng -200÷400°C với độ phân giải 0.1°CThermocouple N (can nhiệt N): đo lường trong khoảng -200÷1300°C với độ phân giải 0.1°CSai số: thiết bị có sai số trong khoảng 0,05%Nhiệt độ làm việc: thiết bị làm việc tốt trong khoảng nhiệt từ 0÷50°CĐộ ẩm cho phép: trong khoảng 10÷90 %Đồng hồ dùng PIN: LR6 AA x 2, cho thời gian sử dụng đến 20h liên tục.Trọng lượng: 500gKích thước thiết bị: 180 x 90 x 47mmBảo hành: thời gian bảo hành lên đến 18 tháng 1 đổi 1Màn hình hiển thị LC, độ chính xác cao. | 1 | bộ | Bộ hiệu chuẩn tín hiệu 4-20ma, pt100, can nhiệt S-K-E-T-J-RMerret V02hãng Orbit MerretGiả lập và đo lường tín hiệu:Thiết bị có khả năng đo áp mV: -10÷110mV với độ phân giải 0.001mVThermocouple R (can nhiệt R): đo lường trong khoảng -40÷1760°C với độ phân giải 1°C.Thermocouple S (can nhiệt S): đo lường trong khoảng -20÷1760°C với độ phân giải 1°C.Thermocouple B (can nhiệt B): đo lường trong khoảng 400÷1800°C với độ phân giải 1°C.Thermocouple E (can nhiệt E): đo lường trong khoảng -200÷1000°C với độ phân giải 0.1°C.Thermocouple K (can nhiệt K): đo lường trong khoảng -200÷1370°C với độ phân giải 0.1°C.Thermocouple J (can nhiệt J): đo lường trong khoảng -200÷1200°C với độ phân giải 0.1°C.Thermocouple T (can nhiệt T): đo lường trong khoảng -200÷400°C với độ phân giải 0.1°CThermocouple N (can nhiệt N): đo lường trong khoảng -200÷1300°C với độ phân giải 0.1°CSai số: thiết bị có sai số trong khoảng 0,05%Nhiệt độ làm việc: thiết bị làm việc tốt trong khoảng nhiệt từ 0÷50°CĐộ ẩm cho phép: trong khoảng 10÷90 %Đồng hồ dùng PIN: LR6 AA x 2, cho thời gian sử dụng đến 20h liên tục.Trọng lượng: 500gKích thước thiết bị: 180 x 90 x 47mmBảo hành: thời gian bảo hành lên đến 18 tháng 1 đổi 1Màn hình hiển thị LC, độ chính xác cao. | ||
| 476 | Dây mồi luồn cáp 1 sợi Korea-30m | 1 | Cuộn | Dây mồi luồn cáp 1 sợi Korea-30m | ||
| 477 | Kìm nước (Mỏ lết răng) 6"/150mm Stanley 87-620 | 1 | Cái | Kìm nước (Mỏ lết răng) 6"/150mm Stanley 87-620 | ||
| 478 | Kìm nước (Mỏ lết răng) 450mm | 1 | cái | Kìm nước (Mỏ lết răng) 450mm | ||
| 479 | Hộp đựng dụng cụ 2 ngănENDURA E8144 | 10 | Cái | Hộp đựng dụng cụ 2 ngănENDURA E8144 | ||
| 480 | Lục giác hoa khếBộ lục giác hoa thị 10 chiếc SK-010SS Genius | 3 | Bộ | Lục giác hoa khếBộ lục giác hoa thị 10 chiếc SK-010SS Genius | ||
| 481 | Mỏ lết 600Mỏ lết mạ chrome Asaki AK-7638 | 1 | cái | Mỏ lết 600Mỏ lết mạ chrome Asaki AK-7638 | ||
| 482 | Mỏ lết răng 36"Crossman 95-736 - Mã sản phẩm: 75549457; - Size: 36" | 1 | Cái | Mỏ lết răng 36"Crossman 95-736 - Mã sản phẩm: 75549457; - Size: 36" | ||
| 483 | Dụng cụ cắt gioăng mặt bích vcutter ValquaMã sản phẩm ( Model / Code / Part No. ): vcutterThương hiệu: ValquaKích thước gioăng: 10-540 mm ( tối đa 1000mm với dụng cụ tùy chọn ) | 1 | Bộ | Dụng cụ cắt gioăng mặt bích vcutter ValquaMã sản phẩm ( Model / Code / Part No. ): vcutterThương hiệu: ValquaKích thước gioăng: 10-540 mm ( tối đa 1000mm với dụng cụ tùy chọn ) | ||
| 484 | Máy bơm dầu nhớt chạy điện 220VACModel: CH8011-60L Điện áp AC 220V- Công suất 550W- Lưu lượng: 60 lít / phút- Cột áp hút: 5m- Cột áp đẩy: 10m- Khối lượng: 8.5kg | 1 | máy | Máy bơm dầu nhớt chạy điện 220VACModel: CH8011-60L Điện áp AC 220V- Công suất 550W- Lưu lượng: 60 lít / phút- Cột áp hút: 5m- Cột áp đẩy: 10m- Khối lượng: 8.5kg | ||
| 485 | Điện trở sấy 500W220VAC, 500W | 1 | cái | Điện trở sấy 500W220VAC, 500W | ||
| 486 | Máy khò nhiệt Bosch GFG 630DCE (2000W)Bosch GHG 630DCE Bosch | 1 | Bộ | Máy khò nhiệt Bosch GFG 630DCE (2000W)Bosch GHG 630DCE Bosch | ||
| 487 | Bút thử điện cao ápSEW- AT06 | 1 | Cái | Bút thử điện cao ápSEW- AT06 | ||
| 488 | Đầu chụp M52 | 1 | Cái | Đầu chụp M52 | ||
| 489 | Đầu chụp M53 | 1 | Cái | Đầu chụp M53 | ||
| 490 | Đầu chụp M54 | 1 | Cái | Đầu chụp M54 | ||
| 491 | Đầu chụp M55 | 1 | Cái | Đầu chụp M55 | ||
| 492 | Đầu chụp M58 | 1 | Cái | Đầu chụp M58 | ||
| 493 | Ghi luồn cáp ngầm 150m | 1 | cuộn | Ghi luồn cáp ngầm 150m | ||
| 494 | Cờ lê mở lọc dây da kingtony 3203A0-Khả năng mở: Ø60 ~ Ø260.-Chiều dài: 8-3/4" ( 223mm).-Trọng lượng: 300g. | 1 | cái | Cờ lê mở lọc dây da kingtony 3203A0-Khả năng mở: Ø60 ~ Ø260.-Chiều dài: 8-3/4" ( 223mm).-Trọng lượng: 300g. | ||
| 495 | Ampe Kìm Đo Dòng Rò Hioki 3283-Range: 10,00 mA / 100,0 mA / 1,000A / 10,00A / 200,0 A, 5 dãy, (40 Hz đến 2 kHz, True RMS), độ chính xác cơ bản: ± 1.0% RDG. ± 5 DGT.- Tần số: 30.0 Hz đến 1000 Hz, 2 dãy, chính xác cơ bản: ± 0,3% RDG. ± 1 DGT- Chức năng lọc: Cắt tần số bộ lọc ON: 180 Hz (-3dB)- Đàu ra: Sản lượng REC cho hiện tại: DC 1 V / fs (2 V / fs chỉ 200 A range), thời gian đáp ứng: nhỏ hơn 200 ms. Sản lượng MON cho hiện tại: AC 1 V / fs (2 V / fs chỉ 200 A range), 5 Hz đến 15 kHz băng thông tần số (-3 dB)- LCD: tối đa. 2000 DGT, Hiển thị tỷ lệ làm mới:. 4 lần / s (Fast), 1 lần / 3s (Slow), 4 lần / s (bar graph)- Pin: 6LR61 (Stacked pin kiềm) × 1, hoặc 6F22 (pin mangan xếp chồng), liên tục sử dụng: 40 giờ (sử dụng 6F22), AC adapter 9445-02 / -03- Lõi hàm: φ 40 mm (1,57 in)- Kích thước: 62 mm (2,44 in) W × 225 mm (8.86 in) H × 39 mm (1,54 in) D, 400 g (14.1 oz)- Phụ kiện: Hộp đựng 9399 × 1, tay dây đeo × 1, xếp chồng pin mangan (6F22) × 1, Hướng dẫn sử dụng × 1 | 1 | Cái | Ampe Kìm Đo Dòng Rò Hioki 3283-Range: 10,00 mA / 100,0 mA / 1,000A / 10,00A / 200,0 A, 5 dãy, (40 Hz đến 2 kHz, True RMS), độ chính xác cơ bản: ± 1.0% RDG. ± 5 DGT.- Tần số: 30.0 Hz đến 1000 Hz, 2 dãy, chính xác cơ bản: ± 0,3% RDG. ± 1 DGT- Chức năng lọc: Cắt tần số bộ lọc ON: 180 Hz (-3dB)- Đàu ra: Sản lượng REC cho hiện tại: DC 1 V / fs (2 V / fs chỉ 200 A range), thời gian đáp ứng: nhỏ hơn 200 ms. Sản lượng MON cho hiện tại: AC 1 V / fs (2 V / fs chỉ 200 A range), 5 Hz đến 15 kHz băng thông tần số (-3 dB)- LCD: tối đa. 2000 DGT, Hiển thị tỷ lệ làm mới:. 4 lần / s (Fast), 1 lần / 3s (Slow), 4 lần / s (bar graph)- Pin: 6LR61 (Stacked pin kiềm) × 1, hoặc 6F22 (pin mangan xếp chồng), liên tục sử dụng: 40 giờ (sử dụng 6F22), AC adapter 9445-02 / -03- Lõi hàm: φ 40 mm (1,57 in)- Kích thước: 62 mm (2,44 in) W × 225 mm (8.86 in) H × 39 mm (1,54 in) D, 400 g (14.1 oz)- Phụ kiện: Hộp đựng 9399 × 1, tay dây đeo × 1, xếp chồng pin mangan (6F22) × 1, Hướng dẫn sử dụng × 1 | ||
| 496 | Cần siết lực cách điện Wiha 30138, (Insulated Ratcheting Torque Wrench 3/8")NSX: WihaMã hàng: 30138Range: 5÷50NmCấp cách điện: 1000Vac-1500Vdc | 1 | Bộ | Cần siết lực cách điện Wiha 30138, (Insulated Ratcheting Torque Wrench 3/8")NSX: WihaMã hàng: 30138Range: 5÷50NmCấp cách điện: 1000Vac-1500Vdc | ||
| 497 | Bộ tua vít cách điện Tolsen V33212Thương hiệu:TolsenBao gồm:Tua vít dẹp 2.0,2.5,3.0,3.5,4.0,5.5,6.5mm. Tua vít bake PH0x100,PH1x100,PH2x100. Bút thử điện. Cần nối tuvit.Tiêu chuẩn chất lượng:Đạt chứng chỉ cách điện 1000V của EN60900 | 2 | Bộ | Bộ tua vít cách điện Tolsen V33212Thương hiệu:TolsenBao gồm:Tua vít dẹp 2.0,2.5,3.0,3.5,4.0,5.5,6.5mm. Tua vít bake PH0x100,PH1x100,PH2x100. Bút thử điện. Cần nối tuvit.Tiêu chuẩn chất lượng:Đạt chứng chỉ cách điện 1000V của EN60900 | ||
| 498 | Cáp lụa (bản tròn): 1T x 1m | 4 | Sợi | Cáp lụa (bản tròn): 1T x 1m | ||
| 499 | Đồng hồ vạn năng Fluke 17BAC volts: (4.000 V, 40.00 V, 400.0 V, 1000 V)/(1.0 % + 3)DC volts: (4.000 V, 40.00 V, 400.0 V, 1000 V)/(0.5 % + 3)AC mV: 400.0 mV/3.0 % + 3DC mV: 400.0 mV/1.0 % + 10Kiểm tra đi-ốt: 2.000 V/10%Ohms: 400.0 Ω/ 0.5 % + 3; (4.000 kΩ, 40.00 kΩ, 400.0 kΩ, 4.000 MΩ)/0.5 % + 2; 40.00 MΩ/1.5% + 3Kiểm tra tụ điện: (40.00 nF, 400.0 nF)/2 % + 5; (4.000 μF, 40.00 μF, 400.0 μF, 1000 μF)/5 % + 5Tần số: (50.00 Hz, 500.0 Hz, 5.000 kHz, 50.00 kHz, 100.0 kHz)/0.1 % + 3Dòng AC (μA): (400.0 μA, 4000 μA)/1.5 % + 3Dòng AC (mA): (40.00 mA, 400.0 mA)/1.5 % + 3Dòng AC (A): (4.000 A, 10.00 A)/1.5 % + 3Dòng DC ( μA): (400.0 μA, 4000 μA)/1.5 % + 3Dòng DC (mA): (40.00 mA, 400.0 mA)/1.5 % + 3Dòng DC (A): (4.000 A, 10.00 A)/1.5 % + 3Đo nhiệt độ: 50 °C- 400 °C/2 % ± 1 °C, 0 °C- 50 °C/± 2 °C,-55 °C- 0 °C/ 9 % ± 2 °CBảo vệ quá tải+ AC volts: 1000 V+ AC mV: 400 mV+ DC volts: 1000 V+ DC mV: 400 mVCấp bảo vệ IP: IP 40Màn hình hiển thị LCDPin: 2 AA, thời lượng pin nhỏ nhất 500 giờKích thước: 183 x 91 x 49.5 mmTrọng lượng: 455 g | 2 | Cái | Đồng hồ vạn năng Fluke 17BAC volts: (4.000 V, 40.00 V, 400.0 V, 1000 V)/(1.0 % + 3)DC volts: (4.000 V, 40.00 V, 400.0 V, 1000 V)/(0.5 % + 3)AC mV: 400.0 mV/3.0 % + 3DC mV: 400.0 mV/1.0 % + 10Kiểm tra đi-ốt: 2.000 V/10%Ohms: 400.0 Ω/ 0.5 % + 3; (4.000 kΩ, 40.00 kΩ, 400.0 kΩ, 4.000 MΩ)/0.5 % + 2; 40.00 MΩ/1.5% + 3Kiểm tra tụ điện: (40.00 nF, 400.0 nF)/2 % + 5; (4.000 μF, 40.00 μF, 400.0 μF, 1000 μF)/5 % + 5Tần số: (50.00 Hz, 500.0 Hz, 5.000 kHz, 50.00 kHz, 100.0 kHz)/0.1 % + 3Dòng AC (μA): (400.0 μA, 4000 μA)/1.5 % + 3Dòng AC (mA): (40.00 mA, 400.0 mA)/1.5 % + 3Dòng AC (A): (4.000 A, 10.00 A)/1.5 % + 3Dòng DC ( μA): (400.0 μA, 4000 μA)/1.5 % + 3Dòng DC (mA): (40.00 mA, 400.0 mA)/1.5 % + 3Dòng DC (A): (4.000 A, 10.00 A)/1.5 % + 3Đo nhiệt độ: 50 °C- 400 °C/2 % ± 1 °C, 0 °C- 50 °C/± 2 °C,-55 °C- 0 °C/ 9 % ± 2 °CBảo vệ quá tải+ AC volts: 1000 V+ AC mV: 400 mV+ DC volts: 1000 V+ DC mV: 400 mVCấp bảo vệ IP: IP 40Màn hình hiển thị LCDPin: 2 AA, thời lượng pin nhỏ nhất 500 giờKích thước: 183 x 91 x 49.5 mmTrọng lượng: 455 g | ||
| 500 | Thảm cách điện 35kv (1mx1m )Điện áp đảm bảo 35 kV.Chất cấu tạo: Cao su thiên nhiênĐặc trưng: Thảm cách điện có diện tích cụ thể (1,0 x 1,0)m2.Công dụng và đặc tính của thảm cách điện:– Tăng độ an toàn điện cho người vận hành, thử nghiệm các thiết bị điện.– Thảm cách điện cao áp thường được sử dụng trong những môi trường nhiêm điện cao, đảm bảo cho công nhân trong khi làm việc. | 2 | Cái | Thảm cách điện 35kv (1mx1m )Điện áp đảm bảo 35 kV.Chất cấu tạo: Cao su thiên nhiênĐặc trưng: Thảm cách điện có diện tích cụ thể (1,0 x 1,0)m2.Công dụng và đặc tính của thảm cách điện:– Tăng độ an toàn điện cho người vận hành, thử nghiệm các thiết bị điện.– Thảm cách điện cao áp thường được sử dụng trong những môi trường nhiêm điện cao, đảm bảo cho công nhân trong khi làm việc. | ||
| 501 | Cầu thí nghiệm: 2RMLB-S1 TEST PLUG hãng Siemen | 1 | Cái | Cầu thí nghiệm: 2RMLB-S1 TEST PLUG hãng Siemen | ||
| 502 | Cầu thí nghiệm: 2RMLB-S7 TEST PLUG hãng Siemen | 1 | Cái | Cầu thí nghiệm: 2RMLB-S7 TEST PLUG hãng Siemen | ||
| 503 | Mỏ lết 150mm chống cháy nổ Ega Master.Model 75099Chiều dài kìm: 6" (150 mm)Đạt tiêu chuẩn Châu ÂuMỏ lết làm bằng vật liệu Beryllium Copper (Cu-be). Tay cầm bọc nhựa chống trơn trợtTrọng lượng: 180g. | 1 | Cái | Mỏ lết 150mm chống cháy nổ Ega Master.Model 75099Chiều dài kìm: 6" (150 mm)Đạt tiêu chuẩn Châu ÂuMỏ lết làm bằng vật liệu Beryllium Copper (Cu-be). Tay cầm bọc nhựa chống trơn trợtTrọng lượng: 180g. | ||
| 504 | Mỏ lết chống cháy nổ 250mm Ega Master. Model 35751 | 1 | Cái | Mỏ lết chống cháy nổ 250mm Ega Master. Model 35751 | ||
| 505 | Mỏ lết răng chống cháy nổ 300 mm Ega Master.Model 70123 | 1 | Cái | Mỏ lết răng chống cháy nổ 300 mm Ega Master.Model 70123 | ||
| 506 | Búa tạ đầu vuông bằng đồng model 963.2061 KS Tools | 1 | Cái | Búa tạ đầu vuông bằng đồng model 963.2061 KS Tools | ||
| 507 | Kìm cắt 160mm chống cháy nổ Ega Master. Model 70107 | 1 | Cái | Kìm cắt 160mm chống cháy nổ Ega Master. Model 70107 | ||
| 508 | Kìm điện chống cháy nổ 160mm Ega Master. Model 70100 | 1 | Cái | Kìm điện chống cháy nổ 160mm Ega Master. Model 70100 | ||
| 509 | Bộ lục giác 9 cây bằng đồng model 963.1513 KS ToolsModel: 963.15136 pointSố lượng: 9 câyKiểu đầu: lục giácTrọng lượng: 300 (g)Đạt tiêu chuẩn: DIN ISO 2936 | 1 | Bộ | Bộ lục giác 9 cây bằng đồng model 963.1513 KS ToolsModel: 963.15136 pointSố lượng: 9 câyKiểu đầu: lục giácTrọng lượng: 300 (g)Đạt tiêu chuẩn: DIN ISO 2936 | ||
| 510 | Bộ tô vít 6 cây bằng đồng model 962.0806 KS Tools. | 1 | Bộ | Bộ tô vít 6 cây bằng đồng model 962.0806 KS Tools. | ||
| 511 | Bộ cờ lê vòng miệng bằng đồng 8-22mm KS Tools. Model 963.7304 | 1 | Bộ | Bộ cờ lê vòng miệng bằng đồng 8-22mm KS Tools. Model 963.7304 | ||
| 512 | Cờ lê vòng miệng 6 mm KS Tools. Model 963.7265 | 1 | Cái | Cờ lê vòng miệng 6 mm KS Tools. Model 963.7265 | ||
| 513 | Bộ lốp sau dùng cho xe nâng chạy bằng gaModel 500-8/8PRNSX: DeestoneBao gồm lốp, săm, yếm | 2 | Bộ | Bộ lốp sau dùng cho xe nâng chạy bằng gaModel 500-8/8PRNSX: DeestoneBao gồm lốp, săm, yếm |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 8.116411446E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.082188193E9 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 3.787.658.675 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 7.575.317.350 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Nhà thầu phải thực hiện các nghĩa vụ bảo hành quy định tại điều E-ĐKC 25.2 Chương VII E-HSMT | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi