Gói thầu: Sửa chữa, bảo dưỡng định kì các tháp anten truyền hình của Trung tâm Kỹ thuật truyền dẫn phát sóng năm 2022
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220834153-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/09/2022 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Kỹ thuật truyền dẫn phát sóng |
| Tên gói thầu | Sửa chữa, bảo dưỡng định kì các tháp anten truyền hình của Trung tâm Kỹ thuật truyền dẫn phát sóng năm 2022 |
| Số hiệu KHLCNT | 20220815025 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí chi thường xuyên năm 2022 của Trung tâm Kỹ thuật truyền dẫn phát sóng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-08-12 14:28:00 đến ngày 2022-09-05 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,228,400,624 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là10.228.000.000(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2018trong vòng 4(4)năm gần đây. Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 3.000.000.000VND(6). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2018đến thời điểm đóng thầu: Hợp đồng tương tự về tính chất là hợp đồng sửa chữa/bảo dưỡng các tháp anten truyền hình tự đứng (trong đó có tối thiểu 01 tháp anten truyền hình có độ cao từ 140m trở lên) Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 4.500.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 9.000.000.000 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Chỉ huy trưởng công trường |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 3 |
| Vị trí công việc | Đội trưởng phụ trách thi công |
| - Số lượng | 4 |
| - Trình độ chuyên môn | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 5 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 3 |
| Vị trí công việc | Công nhân thi công |
| - Số lượng | 18 |
| - Trình độ chuyên môn | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 2 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 1 |
| E-CDNT 1.1 | Trung tâm Kỹ thuật truyền dẫn phát sóng |
| E-CDNT 1.2 |
Sửa chữa, bảo dưỡng định kì các tháp anten truyền hình của Trung tâm Kỹ thuật truyền dẫn phát sóng năm 2022 Sửa chữa, bảo dưỡng định kì các tháp anten truyền hình của Trung tâm Kỹ thuật truyền dẫn phát sóng năm 2022 90 Ngày |
| E-CDNT 3 | Nguồn kinh phí chi thường xuyên năm 2022 của Trung tâm Kỹ thuật truyền dẫn phát sóng |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.7 | * Trường hợp người ký đơn dự thầu không phải là người đại diện trước pháp luật, nhà thầu phải cung cấp các tài liệu để chứng minh tư cách hợp lệ của người được uỷ quyền như bản sao có chứng thực Điều lệ công ty, Quyết định thành lập chi nhánh, quyết định bổ nhiệm ... * Các hợp đồng tương tự nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (yêu cầu chi tiết nêu tại Mục 3. Chương IV - Bảng tiêu chuẩn đánh giá về năng lực kinh nghiệm) tính từ năm 2018 đến thời điểm đóng thầu. Nhà thầu xuất trình kèm theo hợp đồng biên bản xác nhận hoàn thành của chủ đầu tư hoặc Biên bản thanh lý hợp đồng để chứng minh nhà thầu đã hoàn thành nội dung công việc theo hợp đồng. * Cam kết đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của vật tư, phụ kiện sử dụng; * Biên bản khảo sát địa điểm (có xác nhận của chủ đầu tư); * Thuyết minh chi tiết các nội dung phương án thi công, quy trình đảm bảo an toàn thi công, tiến độ thi công * Bản cam kết ứng 100% vốn để thực hiện gói thầu kèm theo tài liệu chứng minh có đủ năng lực tài chính để thực hiện trong trường hợp Chủ đầu tư/Bên mời thầu chưa kịp xin cấp vốn của các cơ quan có thẩm quyền. * Bản cam kết chấp nhận tiền phạt chậm tiến độ với các điều kiện tiền phạt như tại dự thảo hợp đồng tại Chương VII. Điều kiện cụ thể của hợp đồng. * Các chứng chỉ chứng minh năng lực nhân sự, giấy chứng nhận hoàn thành huấn luyện an toàn lao động (có hiệu lực ít nhất đến hết năm 2022) đối với các công việc yêu cầu về ATLĐ theo quy định hiện hành (đối với các nhân sự làm việc trên cao) * Giấy khám sức khỏe do cơ quan có thẩm quyền cấp có hiệu lực đến hết năm 2022 đối với các nhân sự yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật * Các bằng cấp, chứng chỉ của chỉ huy trưởng, đội trưởng phụ trách thi công còn hạn đến hết năm 2022. |
| E-CDNT 15.2 | * Bản gốc/bản chứng thực các hợp đồng tương tự đã hoặc đang thực hiện theo yêu cầu của E-HSMT (gồm cả các biên bản nghiệm thu/thanh lý/hóa đơn GTGT tương ứng) theo nội dung yêu cầu tại E-CDNT 10.7 * Các hồ sơ, tài liệu chứng minh năng lực kinh nghiệm * Bản gốc/bản chứng thực các chứng chỉ chứng minh năng lực nhân sự, giấy chứng nhận hoàn thành huấn luyện an toàn lao động (có hiệu lực ít nhất đến hết năm 2022) đối với các công việc yêu cầu về ATLĐ theo quy định hiện hành (đối với các nhân sự làm việc trên cao) * Bản gốc/bản chứng thực giấy khám sức khỏe do cơ quan có thẩm quyền cấp có hiệu lực đến hết năm 2022 đối với các nhân sự yêu cầu tại chương V. Yêu cầu kỹ thuật * Bản gốc/bản chứng thực các bằng cấp, chứng chỉ của chỉ huy trưởng, đội trưởng phụ trách thi công còn hạn đến hết năm 2022 |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 120.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 90 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 0 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Chấm điểm c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá đánh giá |
| E-CDNT 27.2.1 | Nhà thầu có giá đánh giá thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá đánh giá thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Trung tâm Kỹ thuật truyền dẫn phát sóng
Tầng 23 - Tòa nhà trung tâm THVN - Đài THVN
Số 43 Nguyễn Chí Thanh, P. Ngọc Khánh, Q. Ba Đình, TP. Hà Nội
Điện thoại: +84.24.38316759
Fax: +8424 37716244 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Trung tâm Kỹ thuật truyền dẫn phát sóng Tầng 23 - Tòa nhà trung tâm THVN - Đài THVN Số 43 Nguyễn Chí Thanh, P. Ngọc Khánh, Q. Ba Đình, TP. Hà Nội Điện thoại: +84.24.38316759 Fax: +8424 37716244 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Trung tâm Kỹ thuật truyền dẫn phát sóng Tầng 23 - Tòa nhà trung tâm THVN - Đài THVN Số 43 Nguyễn Chí Thanh, P. Ngọc Khánh, Q. Ba Đình, TP. Hà Nội Điện thoại: +84.24.38316759 Fax: +8424 37716244 |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Trung tâm Kỹ thuật truyền dẫn phát sóng Tầng 23 - Tòa nhà trung tâm THVN - Đài THVN Số 43 Nguyễn Chí Thanh, P. Ngọc Khánh, Q. Ba Đình, TP. Hà Nội Điện thoại: +84.24.38316759 Fax: +8424 37716244 |
| E-CDNT 34 |
10 10 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gia công thanh thay thế | Gia công thanh thay thế | tấn | 4,3562 | 90 ngày |
| 2 | Vật liệu gia công thanh thay thế | Gia công thanh thay thế | toàn bộ | 1 | 90 ngày |
| 3 | Mạ kẽm nhúng nóng | Gia công thanh thay thế | tấn | 4,3562 | 90 ngày |
| 4 | Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | Gia công thanh thay thế | tấn | 4,3562 | 90 ngày |
| 5 | Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | Gia công thanh thay thế | tấn | 4,3562 | 90 ngày |
| 6 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển | Gia công thanh thay thế | 10 tấn/1km | 0,4356 | 90 ngày |
| 7 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển | Gia công thanh thay thế | 10 tấn/1km | 0,4356 | 90 ngày |
| 8 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển | Gia công thanh thay thế | 10 tấn/1km | 0,4356 | 90 ngày |
| 9 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển | Gia công thanh thay thế | 10 tấn/1km | 0,4356 | 90 ngày |
| 10 | Phí cầu đường | Gia công thanh thay thế | toàn bộ | 1 | 90 ngày |
| 11 | Cắt bu lông bị trờn ren, han rỉ | Lắp đặt thanh thay thế | 10 cái | 95,3 | 90 ngày |
| 12 | Tháo dỡ các thanh thép han rỉ (VL*0.5, NC, MTC*0.6) | Lắp đặt thanh thay thế | tấn | 4,3562 | 90 ngày |
| 13 | Tháo dỡ kim thu sét chủ động để thay thế bộ gá | Lắp đặt thanh thay thế | cái | 1 | 90 ngày |
| 14 | Khoan tại hiện trường | Lắp đặt thanh thay thế | 10 lỗ | 0,4 | 90 ngày |
| 15 | Vận chuyển các thanh thép han rỉ xuống dưới đất | Lắp đặt thanh thay thế | tấn | 4,3562 | 90 ngày |
| 16 | Vận chuyển các thanh thép lên vị trí lắp đặt | Lắp đặt thanh thay thế | tấn | 4,3562 | 90 ngày |
| 17 | Lắp đặt các thanh thép thay thế | Lắp đặt thanh thay thế | tấn | 4,3562 | 90 ngày |
| 18 | Lắp đặt lại kim thu sét chủ động | Lắp đặt thanh thay thế | cái | 1 | 90 ngày |
| 19 | Sơn bám dính thanh thép thay thế | Lắp đặt thanh thay thế | m2 | 151,15 | 90 ngày |
| 20 | Dung môi pha sơn bám dính (10%) | Lắp đặt thanh thay thế | kg | 3,3253 | 90 ngày |
| 21 | Sơn màu đỏ thanh thép thay thế | Lắp đặt thanh thay thế | m2 | 80,26 | 90 ngày |
| 22 | Sơn màu trắng thanh thép thay thế | Lắp đặt thanh thay thế | m2 | 70,88 | 90 ngày |
| 23 | Dung môi pha sơn màu (10%) | Lắp đặt thanh thay thế | kg | 3,3253 | 90 ngày |
| 24 | Tháo dỡ đèn tín hiệu trên cột, tháp Anten, chiều cao đèn | Lắp đặt thanh thay thế | bộ đèn | 1 | 90 ngày |
| 25 | Tháo dỡ đèn tín hiệu trên cột, tháp Anten, chiều cao đèn | Lắp đặt thanh thay thế | bộ đèn | 2 | 90 ngày |
| 26 | Tháo dỡ đèn tín hiệu trên cột, tháp Anten, chiều cao lắp đèn | Lắp đặt thanh thay thế | bộ đèn | 1 | 90 ngày |
| 27 | Công tác siết chặt bu lông của thân cột | Siết bu lông | bộ | 1.059 | 90 ngày |
| 28 | Dung dịch RP7 | Siết bu lông | hộp | 2 | 90 ngày |
| 29 | Mỡ bảo quản | Siết bu lông | kg | 2,118 | 90 ngày |
| 30 | Bu lông M27X110 mạ nhúng nóng | Bu lông thay thế | bộ | 889 | 90 ngày |
| 31 | Bu lông M24x90 mạ nhúng nóng | Bu lông thay thế | bộ | 162 | 90 ngày |
| 32 | Bu lông M24x70 mạ nhúng nóng | Bu lông thay thế | bộ | 38 | 90 ngày |
| 33 | Bu lông M20x80 mạ nhúng nóng | Bu lông thay thế | bộ | 7.330 | 90 ngày |
| 34 | Bu lông M20x150 mạ nhúng nóng | Bu lông thay thế | bộ | 5 | 90 ngày |
| 35 | Bu lông M16x120 mạ nhúng nóng | Bu lông thay thế | bộ | 82 | 90 ngày |
| 36 | Bu lông M16x60 mạ nhúng nóng | Bu lông thay thế | bộ | 1.029 | 90 ngày |
| 37 | Tháo và lắp bu lông thay thế | Bu lông thay thế | bộ | 9.535 | 90 ngày |
| 38 | Căn chỉnh độ thẳng đứng của cột | Đo độ thẳng đứng trước và sau khi bảo dưỡng | lần | 9 | 90 ngày |
| 39 | Cáp lụa đen Ø11 phục vụ căn chỉnh độ thẳng đứng của cột | Đo độ thẳng đứng trước và sau khi bảo dưỡng | m | 300 | 90 ngày |
| 40 | Thép L75x75x5 dài 2m neo dây co | Đo độ thẳng đứng trước và sau khi bảo dưỡng | cọc | 6 | 90 ngày |
| 41 | Tăng đơ M20 | Đo độ thẳng đứng trước và sau khi bảo dưỡng | cái | 2 | 90 ngày |
| 42 | Ma ní M20 | Đo độ thẳng đứng trước và sau khi bảo dưỡng | cái | 4 | 90 ngày |
| 43 | Khóa cáp M12 | Đo độ thẳng đứng trước và sau khi bảo dưỡng | cái | 24 | 90 ngày |
| 44 | Thu hồi cáp lụa đen Ø11 (35%) | Đo độ thẳng đứng trước và sau khi bảo dưỡng | m | 300 | 90 ngày |
| 45 | Thu hồi cọc thép L75x75x5 (35%) | Đo độ thẳng đứng trước và sau khi bảo dưỡng | cọc | 6 | 90 ngày |
| 46 | Thu hồi tăng đơ M20 | Đo độ thẳng đứng trước và sau khi bảo dưỡng | cái | 2 | 90 ngày |
| 47 | Thu hồi ma ní M20 | Đo độ thẳng đứng trước và sau khi bảo dưỡng | cái | 4 | 90 ngày |
| 48 | Thu hồi khóa cáp M12 | Đo độ thẳng đứng trước và sau khi bảo dưỡng | cái | 24 | 90 ngày |
| 49 | Đo độ thẳng đứng trước và sau khi bảo dưỡng | Đo độ thẳng đứng trước và sau khi bảo dưỡng | điểm | 36 | 90 ngày |
| 50 | Bản nêm d4 | Nêm chèn khe hở | cái | 100 | 90 ngày |
| 51 | Bản nêm d6 | Nêm chèn khe hở | cái | 100 | 90 ngày |
| 52 | Khảo sát, lập phương án bảo dưỡng | Sơn bảo dưỡng | cột | 1 | 90 ngày |
| 53 | Chuẩn bị dụng cụ, vật liệu phụ, vật tư thay thế, trang bị bảo hộ lao động | Sơn bảo dưỡng | cột | 1 | 90 ngày |
| 54 | Cạo, làm sạch lớp sơn cũ, gỉ vệ sinh các cấu kiện lắp ghép trên cột, bề mặt cột | Sơn bảo dưỡng | m2 | 1.732 | 90 ngày |
| 55 | Sơn chống rỉ - xử lý bề mặt : Cột và các cấu kiện lắp ghép trên cột | Sơn bảo dưỡng | m2 | 1.732 | 90 ngày |
| 56 | Sơn màu lớp 2: Cột và các cấu kiện lắp ghép trên cột | Sơn bảo dưỡng | m2 | 1.732 | 90 ngày |
| 57 | Sơn mầu lớp 3: Cột và các cấu kiện lắp ghép trên cột | Sơn bảo dưỡng | m2 | 1.732 | 90 ngày |
| 58 | Kiểm tra hệ thống thoát sét cho cột anten, đo điện trở tiếp đất | Sơn bảo dưỡng | cột | 1 | 90 ngày |
| 59 | Kiểm tra hệ thống dẫn điện cho đèn tín hiệu | Sơn bảo dưỡng | cột | 1 | 90 ngày |
| 60 | Vệ sinh, thu dọn hiện trường | Sơn bảo dưỡng | cột | 1 | 90 ngày |
| 61 | Lập hồ sơ kỹ thuật sau bảo dưỡng | Sơn bảo dưỡng | cột | 1 | 90 ngày |
| 62 | Máy kinh vĩ | Sơn bảo dưỡng | cột | 1 | 90 ngày |
| 63 | Đồng hồ vạn năng | Sơn bảo dưỡng | cột | 1 | 90 ngày |
| 64 | Máy đo điện trở tiếp đất | Sơn bảo dưỡng | cột | 1 | 90 ngày |
| 65 | Sơn chống rỉ- xử lý bề mặt | Sơn bảo dưỡng | kg | 207,84 | 90 ngày |
| 66 | Dung môi pha sơn chống rỉ (10%KL sơn chống rỉ) | Sơn bảo dưỡng | kg | 20,784 | 90 ngày |
| 67 | Sơn phủ lớp 1 và sơn phủ lớp 2 (Nippon -Trắng) - Sơn công nghiệp cao cấp | Sơn bảo dưỡng | kg | 142,8288 | 90 ngày |
| 68 | Sơn phủ lớp 1 và sơn phủ lớp 2 (Nippon -màu đỏ) - Sơn công nghiệp cao cấp | Sơn bảo dưỡng | kg | 236,8176 | 90 ngày |
| 69 | Dung môi pha sơn nippon (10% KL sơn) | Sơn bảo dưỡng | kg | 41,568 | 90 ngày |
| 70 | Xăng A92 | Sơn bảo dưỡng | lít | 109,116 | 90 ngày |
| 71 | Giẻ lau | Sơn bảo dưỡng | kg | 19,052 | 90 ngày |
| 72 | Bàn chải sắt | Sơn bảo dưỡng | cái | 69,28 | 90 ngày |
| 73 | Lưỡi cạo rỉ | Sơn bảo dưỡng | cái | 69,28 | 90 ngày |
| 74 | Giấy ráp (21cmx31cm) | Sơn bảo dưỡng | tờ | 143,756 | 90 ngày |
| 75 | Dây thép (F4mm) | Sơn bảo dưỡng | kg | 17,32 | 90 ngày |
| 76 | Chổi quét sơn | Sơn bảo dưỡng | cái | 285,78 | 90 ngày |
| 77 | Gia công thanh thay thế | Gia công thanh thay thế | tấn | 0,8046 | 90 ngày |
| 78 | Vật liệu gia công thanh thay thế | Gia công thanh thay thế | toàn bộ | 1 | 90 ngày |
| 79 | Mạ kẽm nhúng nóng | Gia công thanh thay thế | tấn | 0,8046 | 90 ngày |
| 80 | Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | Gia công thanh thay thế | tấn | 0,835 | 90 ngày |
| 81 | Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | Gia công thanh thay thế | tấn | 0,835 | 90 ngày |
| 82 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển | Gia công thanh thay thế | 10 tấn/1km | 0,0835 | 90 ngày |
| 83 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển | Gia công thanh thay thế | 10 tấn/1km | 0,0835 | 90 ngày |
| 84 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển | Gia công thanh thay thế | 10 tấn/1km | 0,0835 | 90 ngày |
| 85 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển 205km | Gia công thanh thay thế | 10 tấn/1km | 0,0835 | 90 ngày |
| 86 | Phí cầu đường | Gia công thanh thay thế | toàn bộ | 1 | 90 ngày |
| 87 | Tháo dỡ các thanh thép cũ xuống để gia cường (VL*0.5, NC, MTC*0.6) | Lắp đặt thanh thay thế | tấn | 0,8351 | 90 ngày |
| 88 | Vận chuyển các thanh thép cần ga cường xuống dưới đất | Lắp đặt thanh thay thế | tấn | 0,8351 | 90 ngày |
| 89 | Cắt thép | Lắp đặt thanh thay thế | 1mạch | 50 | 90 ngày |
| 90 | Khoan tại hiện trường | Lắp đặt thanh thay thế | 10 lỗ | 8 | 90 ngày |
| 91 | Vận chuyển các thanh thép lên vị trí lắp đặt | Lắp đặt thanh thay thế | tấn | 1,362 | 90 ngày |
| 92 | Lắp đặt các thanh thép thay thế | Lắp đặt thanh thay thế | tấn | 1,362 | 90 ngày |
| 93 | Sơn bám dính thanh thép thay thế | Lắp đặt thanh thay thế | m2 | 33,13 | 90 ngày |
| 94 | Dung môi pha sơn bám dính (10%) | Lắp đặt thanh thay thế | kg | 0,7289 | 90 ngày |
| 95 | Sơn màu đỏ thanh thép thay thế | Lắp đặt thanh thay thế | m2 | 33,13 | 90 ngày |
| 96 | Dung môi pha sơn màu (10%) | Lắp đặt thanh thay thế | kg | 0,7289 | 90 ngày |
| 97 | Công tác siết chặt bu lông của thân cột | Siết bu lông | bộ | 6.592 | 90 ngày |
| 98 | Dung dịch RP7 | Siết bu lông | hộp | 13,184 | 90 ngày |
| 99 | Mỡ bảo quản | Siết bu lông | kg | 13,184 | 90 ngày |
| 100 | Bu lông M12x60 mạ nhúng nóng | Bu lông thay thế | bộ | 100 | 90 ngày |
| 101 | Bu lông M14x60 mạ nhúng nóng | Bu lông thay thế | bộ | 100 | 90 ngày |
| 102 | Bu lông M16x60 mạ nhúng nóng | Bu lông thay thế | bộ | 80 | 90 ngày |
| 103 | Bu lông M20x60 mạ nhúng nóng | Bu lông thay thế | bộ | 112 | 90 ngày |
| 104 | Bu lông M18x70 mạ nhúng nóng | Bu lông thay thế | bộ | 90 | 90 ngày |
| 105 | Bu lông M20x70 mạ nhúng nóng | Bu lông thay thế | bộ | 600 | 90 ngày |
| 106 | Bu lông M22x80 mạ nhúng nóng | Bu lông thay thế | bộ | 500 | 90 ngày |
| 107 | Bu lông M24x90 mạ nhúng nóng | Bu lông thay thế | bộ | 250 | 90 ngày |
| 108 | Bu lông M27x120 mạ nhúng nóng | Bu lông thay thế | bộ | 100 | 90 ngày |
| 109 | Bu lông M30x150 mạ nhúng nóng | Bu lông thay thế | bộ | 20 | 90 ngày |
| 110 | Tháo và lắp bu lông thay thế | Bu lông thay thế | bộ | 1.952 | 90 ngày |
| 111 | Căn chỉnh độ thẳng đứng của cột | Đo độ thẳng đứng trước và sau khi bảo dưỡng | lần | 11 | 90 ngày |
| 112 | Cáp lụa đen Ø11 phục vụ căn chỉnh độ thẳng đứng của cột | Đo độ thẳng đứng trước và sau khi bảo dưỡng | m | 450 | 90 ngày |
| 113 | Thép L75x75x5 dài 2m neo dây co | Đo độ thẳng đứng trước và sau khi bảo dưỡng | cọc | 6 | 90 ngày |
| 114 | Tăng đơ M20 | Đo độ thẳng đứng trước và sau khi bảo dưỡng | cái | 2 | 90 ngày |
| 115 | Ma ní M20 | Đo độ thẳng đứng trước và sau khi bảo dưỡng | cái | 4 | 90 ngày |
| 116 | Khóa cáp M12 | Đo độ thẳng đứng trước và sau khi bảo dưỡng | cái | 24 | 90 ngày |
| 117 | Thu hồi cáp lụa đen Ø11 (35%) | Đo độ thẳng đứng trước và sau khi bảo dưỡng | m | 450 | 90 ngày |
| 118 | Thu hồi cọc thép L75x75x5 (35%) | Đo độ thẳng đứng trước và sau khi bảo dưỡng | cọc | 6 | 90 ngày |
| 119 | Thu hồi tăng đơ M20 | Đo độ thẳng đứng trước và sau khi bảo dưỡng | cái | 2 | 90 ngày |
| 120 | Thu hồi ma ní M20 | Đo độ thẳng đứng trước và sau khi bảo dưỡng | cái | 4 | 90 ngày |
| 121 | Thu hồi khóa cáp M12 | Đo độ thẳng đứng trước và sau khi bảo dưỡng | cái | 24 | 90 ngày |
| 122 | Đo độ thẳng đứng trước và sau khi bảo dưỡng | Đo độ thẳng đứng trước và sau khi bảo dưỡng | điểm | 44 | 90 ngày |
| 123 | Mỡ bảo dưỡng | Bôi mỡ bảo dưỡng bu lông chân cột | kg | 3 | 90 ngày |
| 124 | Bản nêm d4 | Nêm chèn khe hở | cái | 100 | 90 ngày |
| 125 | Bản nêm d6 | Nêm chèn khe hở | cái | 100 | 90 ngày |
| 126 | Khảo sát, lập phương án bảo dưỡng | Sơn bảo dưỡng | cột | 1 | 90 ngày |
| 127 | Chuẩn bị dụng cụ, vật liệu phụ, vật tư thay thế, trang bị bảo hộ lao động | Sơn bảo dưỡng | cột | 1 | 90 ngày |
| 128 | Cạo, làm sạch lớp sơn cũ, gỉ vệ sinh các cấu kiện lắp ghép trên cột, bề mặt cột | Sơn bảo dưỡng | m2 | 2.996,8 | 90 ngày |
| 129 | Sơn chống rỉ - xử lý bề mặt : Cột và các cấu kiện lắp ghép trên cột | Sơn bảo dưỡng | m2 | 2.996,8 | 90 ngày |
| 130 | Sơn màu lớp 2: Cột và các cấu kiện lắp ghép trên cột | Sơn bảo dưỡng | m2 | 2.996,8 | 90 ngày |
| 131 | Sơn mầu lớp 3: Cột và các cấu kiện lắp ghép trên cột | Sơn bảo dưỡng | m2 | 2.996,8 | 90 ngày |
| 132 | Kiểm tra hệ thống thoát sét cho cột anten, đo điện trở tiếp đất | Sơn bảo dưỡng | cột | 1 | 90 ngày |
| 133 | Kiểm tra hệ thống dẫn điện cho đèn tín hiệu | Sơn bảo dưỡng | cột | 1 | 90 ngày |
| 134 | Vệ sinh, thu dọn hiện trường | Sơn bảo dưỡng | cột | 1 | 90 ngày |
| 135 | Lập hồ sơ kỹ thuật sau bảo dưỡng | Sơn bảo dưỡng | cột | 1 | 90 ngày |
| 136 | Máy kinh vĩ | Sơn bảo dưỡng | cột | 1 | 90 ngày |
| 137 | Đồng hồ vạn năng | Sơn bảo dưỡng | cột | 1 | 90 ngày |
| 138 | Máy đo điện trở tiếp đất | Sơn bảo dưỡng | cột | 1 | 90 ngày |
| 139 | Sơn chống rỉ- xử lý bề mặt | Sơn bảo dưỡng | kg | 359,616 | 90 ngày |
| 140 | Dung môi pha sơn chống rỉ (10%KL sơn chống rỉ) | Sơn bảo dưỡng | kg | 35,9616 | 90 ngày |
| 141 | Sơn phủ lớp 1 và sơn phủ lớp 2 (Nippon -Trắng) - Sơn công nghiệp cao cấp | Sơn bảo dưỡng | kg | 326,6064 | 90 ngày |
| 142 | Sơn phủ lớp 1 và sơn phủ lớp 2 (Nippon -màu đỏ) - Sơn công nghiệp cao cấp | Sơn bảo dưỡng | kg | 392,6256 | 90 ngày |
| 143 | Dung môi pha sơn nippon (10% KL sơn) | Sơn bảo dưỡng | kg | 71,9232 | 90 ngày |
| 144 | Xăng A92 | Sơn bảo dưỡng | lít | 188,7984 | 90 ngày |
| 145 | Giẻ lau | Sơn bảo dưỡng | kg | 32,9648 | 90 ngày |
| 146 | Bàn chải sắt | Sơn bảo dưỡng | cái | 119,872 | 90 ngày |
| 147 | Lưỡi cạo rỉ | Sơn bảo dưỡng | cái | 119,872 | 90 ngày |
| 148 | Giấy ráp (21cmx31cm) | Sơn bảo dưỡng | tờ | 248,7344 | 90 ngày |
| 149 | Dây thép (F4mm) | Sơn bảo dưỡng | kg | 29,968 | 90 ngày |
| 150 | Chổi quét sơn | Sơn bảo dưỡng | cái | 494,472 | 90 ngày |
| 151 | Công tác siết chặt bu lông của thân cột | Siết bu lông | bộ | 2.262 | 90 ngày |
| 152 | Dung dịch RP7 | Siết bu lông | hộp | 5 | 90 ngày |
| 153 | Mỡ bảo quản | Siết bu lông | kg | 4,524 | 90 ngày |
| 154 | Bu lông M10x40 mạ nhúng nóng | Bu lông thay thế | bộ | 79 | 90 ngày |
| 155 | Bu lông M16x50 mạ nhúng nóng | Bu lông thay thế | bộ | 56 | 90 ngày |
| 156 | Bu lông M20x80 mạ nhúng nóng | Bu lông thay thế | bộ | 10 | 90 ngày |
| 157 | Bu lông M10x40 inox | Bu lông thay thế | bộ | 12 | 90 ngày |
| 158 | Tháo và lắp bu lông thay thế | Bu lông thay thế | bộ | 157 | 90 ngày |
| 159 | Bu lông M10x336 mạ nhúng nóng | Bu lông vòng thay thế | bộ | 32 | 90 ngày |
| 160 | Tháo và lắp bu lông thay thế | Bu lông vòng thay thế | bộ | 32 | 90 ngày |
| 161 | Mỡ bảo dưỡng | Bôi mỡ bảo dưỡng bu lông chân cột | kg | 2 | 90 ngày |
| 162 | Tháo dỡ đèn tín hiệu trên cột, tháp Anten, chiều cao đèn | Thay đèn báo độ cao | bộ đèn | 1 | 90 ngày |
| 163 | Lắp đặt đèn tín hiệu trên cột, tháp Anten, chiều cao lắp đèn | Thay đèn báo độ cao | bộ đèn | 1 | 90 ngày |
| 164 | Gia công thanh thay thế | Gia công thanh thay thế | tấn | 1,4409 | 90 ngày |
| 165 | Vật liệu gia công thanh thay thế | Gia công thanh thay thế | toàn bộ | 1 | 90 ngày |
| 166 | Mạ kẽm nhúng nóng | Gia công thanh thay thế | tấn | 0,6748 | 90 ngày |
| 167 | Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | Gia công thanh thay thế | tấn | 1,4409 | 90 ngày |
| 168 | Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | Gia công thanh thay thế | tấn | 1,4409 | 90 ngày |
| 169 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển | Gia công thanh thay thế | 10 tấn/1km | 0,1441 | 90 ngày |
| 170 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển | Gia công thanh thay thế | 10 tấn/1km | 0,1441 | 90 ngày |
| 171 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển | Gia công thanh thay thế | 10 tấn/1km | 0,1441 | 90 ngày |
| 172 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển 119km | Gia công thanh thay thế | 10 tấn/1km | 0,1441 | 90 ngày |
| 173 | Phí cầu đường | Gia công thanh thay thế | toàn bộ | 1 | 90 ngày |
| 174 | Lắp đặt thanh thép gia cường | Lắp đặt thanh thay thế | tấn | 0,7714 | 90 ngày |
| 175 | Cáp thép D10 | Lắp đặt thanh thay thế | m | 30 | 90 ngày |
| 176 | Khóa cáp M12 | Lắp đặt thanh thay thế | cái | 24 | 90 ngày |
| 177 | Cắt thép | Lắp đặt thanh thay thế | 1mạch | 50 | 90 ngày |
| 178 | Tháo dỡ các thanh thép xuống sau khi thay thế xong(VL*0.5, NC, MTC*0.6) | Lắp đặt thanh thay thế | tấn | 0,7714 | 90 ngày |
| 179 | Tháo dỡ các thanh thép cũ xuống để gia cường (VL*0.5, NC, MTC*0.6) | Lắp đặt thanh thay thế | tấn | 0,663 | 90 ngày |
| 180 | Vận chuyển các thanh thép cần ga cường xuống dưới đất | Lắp đặt thanh thay thế | tấn | 0,663 | 90 ngày |
| 181 | Khoan tại hiện trường | Lắp đặt thanh thay thế | 10 lỗ | 54,4 | 90 ngày |
| 182 | Vận chuyển các thanh thép lên vị trí lắp đặt | Lắp đặt thanh thay thế | tấn | 0,663 | 90 ngày |
| 183 | Lắp đặt các thanh thép thay thế | Lắp đặt thanh thay thế | tấn | 0,663 | 90 ngày |
| 184 | Sơn bám dính thanh thép gia cường | Lắp đặt thanh thay thế | m2 | 25,8 | 90 ngày |
| 185 | Dung môi pha sơn bám dính (10%) | Lắp đặt thanh thay thế | kg | 0,4644 | 90 ngày |
| 186 | Sơn màu đỏ thanh thép thay thế | Lắp đặt thanh thay thế | m2 | 25,8 | 90 ngày |
| 187 | Dung môi pha sơn màu (10%) | Lắp đặt thanh thay thế | kg | 0,45 | 90 ngày |
| 188 | Công tác siết chặt bu lông của thân cột | Siết bu lông | bộ | 6.723 | 90 ngày |
| 189 | Dung dịch RP7 | Siết bu lông | hộp | 13,446 | 90 ngày |
| 190 | Mỡ bảo quản | Siết bu lông | kg | 13,446 | 90 ngày |
| 191 | Bu lông M16x75 mạ nhúng nóng | Bu lông thay thế | bộ | 50 | 90 ngày |
| 192 | Bu lông M18x75 mạ nhúng nóng | Bu lông thay thế | bộ | 50 | 90 ngày |
| 193 | Bu lông M20x85 mạ nhúng nóng | Bu lông thay thế | bộ | 700 | 90 ngày |
| 194 | Bu lông M22x95 mạ nhúng nóng | Bu lông thay thế | bộ | 700 | 90 ngày |
| 195 | Bu lông M25x110 mạ nhúng nóng | Bu lông thay thế | bộ | 100 | 90 ngày |
| 196 | Bu lông M27x110 mạ nhúng nóng | Bu lông thay thế | bộ | 15 | 90 ngày |
| 197 | Bu lông M30x160 mạ nhúng nóng | Bu lông thay thế | bộ | 30 | 90 ngày |
| 198 | Bu lông M32x160 mạ nhúng nóng | Bu lông thay thế | bộ | 10 | 90 ngày |
| 199 | Tháo và lắp bu lông thay thế | Bu lông thay thế | bộ | 1.655 | 90 ngày |
| 200 | Bu lông M14x435 mạ nhúng nóng | Bu lông bộ gá anten thay thế | bộ | 24 | 90 ngày |
| 201 | Tháo và lắp bu lông thay thế | Bu lông bộ gá anten thay thế | bộ | 24 | 90 ngày |
| 202 | Mỡ bảo dưỡng | Bôi mỡ bảo dưỡng bu lông chân cột | kg | 3 | 90 ngày |
| 203 | Bản nêm d4 | Nêm chèn khe hở | cái | 100 | 90 ngày |
| 204 | Bản nêm d6 | Nêm chèn khe hở | cái | 100 | 90 ngày |
| 205 | Khảo sát, lập phương án bảo dưỡng | Sơn bảo dưỡng | cột | 1 | 90 ngày |
| 206 | Chuẩn bị dụng cụ, vật liệu phụ, vật tư thay thế, trang bị bảo hộ lao động | Sơn bảo dưỡng | cột | 1 | 90 ngày |
| 207 | Cạo, làm sạch lớp sơn cũ, gỉ vệ sinh các cấu kiện lắp ghép trên cột, bề mặt cột | Sơn bảo dưỡng | m2 | 2.528,19 | 90 ngày |
| 208 | Sơn chống rỉ - xử lý bề mặt : Cột và các cấu kiện lắp ghép trên cột | Sơn bảo dưỡng | m2 | 2.528,19 | 90 ngày |
| 209 | Sơn màu lớp 2: Cột và các cấu kiện lắp ghép trên cột | Sơn bảo dưỡng | m2 | 2.528,19 | 90 ngày |
| 210 | Sơn mầu lớp 3: Cột và các cấu kiện lắp ghép trên cột | Sơn bảo dưỡng | m2 | 2.528,19 | 90 ngày |
| 211 | Kiểm tra hệ thống thoát sét cho cột anten, đo điện trở tiếp đất | Sơn bảo dưỡng | cột | 1 | 90 ngày |
| 212 | Kiểm tra hệ thống dẫn điện cho đèn tín hiệu | Sơn bảo dưỡng | cột | 1 | 90 ngày |
| 213 | Vệ sinh, thu dọn hiện trường | Sơn bảo dưỡng | cột | 1 | 90 ngày |
| 214 | Lập hồ sơ kỹ thuật sau bảo dưỡng | Sơn bảo dưỡng | cột | 1 | 90 ngày |
| 215 | Máy kinh vĩ | Sơn bảo dưỡng | cột | 1 | 90 ngày |
| 216 | Đồng hồ vạn năng | Sơn bảo dưỡng | cột | 1 | 90 ngày |
| 217 | Máy đo điện trở tiếp đất | Sơn bảo dưỡng | cột | 1 | 90 ngày |
| 218 | Sơn chống rỉ- xử lý bề mặt | Sơn bảo dưỡng | kg | 303,3828 | 90 ngày |
| 219 | Dung môi pha sơn chống rỉ (10%KL sơn chống rỉ) | Sơn bảo dưỡng | kg | 30,3383 | 90 ngày |
| 220 | Sơn phủ lớp 1 và sơn phủ lớp 2 (Nippon -Trắng) - Sơn công nghiệp cao cấp | Sơn bảo dưỡng | kg | 239,352 | 90 ngày |
| 221 | Sơn phủ lớp 1 và sơn phủ lớp 2 (Nippon -màu đỏ) - Sơn công nghiệp cao cấp | Sơn bảo dưỡng | kg | 367,4136 | 90 ngày |
| 222 | Dung môi pha sơn nippon (10% KL sơn) | Sơn bảo dưỡng | kg | 60,6766 | 90 ngày |
| 223 | Xăng A92 | Sơn bảo dưỡng | lít | 159,276 | 90 ngày |
| 224 | Giẻ lau | Sơn bảo dưỡng | kg | 27,8101 | 90 ngày |
| 225 | Bàn chải sắt | Sơn bảo dưỡng | cái | 101,1276 | 90 ngày |
| 226 | Lưỡi cạo rỉ | Sơn bảo dưỡng | cái | 101,1276 | 90 ngày |
| 227 | Giấy ráp (21cmx31cm) | Sơn bảo dưỡng | tờ | 209,8398 | 90 ngày |
| 228 | Dây thép (F4mm) | Sơn bảo dưỡng | kg | 25,2819 | 90 ngày |
| 229 | Chổi quét sơn | Sơn bảo dưỡng | cái | 417,1514 | 90 ngày |
| 230 | Gia công thanh thay thế | Gia công thanh thay thế | tấn | 4,9647 | 90 ngày |
| 231 | Vật liệu gia công thanh thay thế | Gia công thanh thay thế | toàn bộ | 1 | 90 ngày |
| 232 | Mạ kẽm nhúng nóng | Gia công thanh thay thế | tấn | 4,9647 | 90 ngày |
| 233 | Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | Gia công thanh thay thế | tấn | 5,1606 | 90 ngày |
| 234 | Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | Gia công thanh thay thế | tấn | 5,1606 | 90 ngày |
| 235 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển | Gia công thanh thay thế | 10 tấn/1km | 0,5161 | 90 ngày |
| 236 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển | Gia công thanh thay thế | 10 tấn/1km | 0,5161 | 90 ngày |
| 237 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển | Gia công thanh thay thế | 10 tấn/1km | 0,5161 | 90 ngày |
| 238 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển 154km | Gia công thanh thay thế | 10 tấn/1km | 0,5161 | 90 ngày |
| 239 | Phí cầu đường | Gia công thanh thay thế | toàn bộ | 1 | 90 ngày |
| 240 | Cắt bu lông bị trờn ren, han rỉ (10%) | Lắp đặt thanh thay thế | 10 cái | 40,6 | 90 ngày |
| 241 | Tháo dỡ các thanh thép cũ xuống để gia cường (VL*0.5, NC, MTC*0.6) | Lắp đặt thanh thay thế | tấn | 4,9617 | 90 ngày |
| 242 | Vận chuyển các thanh thép cần ga cường xuống dưới đất | Lắp đặt thanh thay thế | tấn | 4,9617 | 90 ngày |
| 243 | Cắt thép | Lắp đặt thanh thay thế | 1mạch | 300 | 90 ngày |
| 244 | Khoan tại hiện trường | Lắp đặt thanh thay thế | 10 lỗ | 36 | 90 ngày |
| 245 | Vận chuyển các thanh thép lên vị trí lắp đặt | Lắp đặt thanh thay thế | tấn | 5,1576 | 90 ngày |
| 246 | Lắp đặt các thanh thép thay thế | Lắp đặt thanh thay thế | tấn | 5,1576 | 90 ngày |
| 247 | Sơn bám dính thanh thép gia cường | Lắp đặt thanh thay thế | m2 | 178,49 | 90 ngày |
| 248 | Dung môi pha sơn bám dính (10%) | Lắp đặt thanh thay thế | kg | 3,9268 | 90 ngày |
| 249 | Sơn màu đỏ thanh thép thay thế | Lắp đặt thanh thay thế | m2 | 128,84 | 90 ngày |
| 250 | Sơn màu trắng thanh thép thay thế | Lắp đặt thanh thay thế | m2 | 49,65 | 90 ngày |
| 251 | Dung môi pha sơn màu (10%) | Lắp đặt thanh thay thế | kg | 3,9268 | 90 ngày |
| 252 | Công tác siết chặt bu lông của thân cột | Siết bu lông | bộ | 10.083 | 90 ngày |
| 253 | Dung dịch RP7 | Siết bu lông | hộp | 20,166 | 90 ngày |
| 254 | Mỡ bảo quản | Siết bu lông | kg | 20,166 | 90 ngày |
| 255 | Bu lông M14x55 mạ nhúng nóng | Bu lông thay thế | bộ | 200 | 90 ngày |
| 256 | Bu lông M18x70 mạ nhúng nóng | Bu lông thay thế | bộ | 300 | 90 ngày |
| 257 | Bu lông M20x80 mạ nhúng nóng | Bu lông thay thế | bộ | 150 | 90 ngày |
| 258 | Bu lông M22x90 mạ nhúng nóng | Bu lông thay thế | bộ | 3.000 | 90 ngày |
| 259 | Bu lông M22x115 mạ nhúng nóng | Bu lông thay thế | bộ | 60 | 90 ngày |
| 260 | Bu lông M24x100 mạ nhúng nóng | Bu lông thay thế | bộ | 200 | 90 ngày |
| 261 | Bu lông M27x115 mạ nhúng nóng | Bu lông thay thế | bộ | 50 | 90 ngày |
| 262 | Bu lông M27x130 mạ nhúng nóng | Bu lông thay thế | bộ | 100 | 90 ngày |
| 263 | Tháo và lắp bu lông thay thế | Bu lông thay thế | bộ | 4.060 | 90 ngày |
| 264 | Căn chỉnh độ thẳng đứng của cột | Đo độ thẳng đứng trước và sau khi bảo dưỡng | lần | 7 | 90 ngày |
| 265 | Cáp lụa đen Ø11 phục vụ căn chỉnh độ thẳng đứng của cột | Đo độ thẳng đứng trước và sau khi bảo dưỡng | m | 400 | 90 ngày |
| 266 | Thép L75x75x5 dài 2m neo dây co | Đo độ thẳng đứng trước và sau khi bảo dưỡng | cọc | 6 | 90 ngày |
| 267 | Tăng đơ M20 | Đo độ thẳng đứng trước và sau khi bảo dưỡng | cái | 2 | 90 ngày |
| 268 | Ma ní M20 | Đo độ thẳng đứng trước và sau khi bảo dưỡng | cái | 4 | 90 ngày |
| 269 | Khóa cáp M12 | Đo độ thẳng đứng trước và sau khi bảo dưỡng | cái | 24 | 90 ngày |
| 270 | Thu hồi cáp lụa đen Ø11 (35%) | Đo độ thẳng đứng trước và sau khi bảo dưỡng | m | 400 | 90 ngày |
| 271 | Thu hồi cọc thép L75x75x5 (35%) | Đo độ thẳng đứng trước và sau khi bảo dưỡng | cọc | 6 | 90 ngày |
| 272 | Thu hồi tăng đơ M20 | Đo độ thẳng đứng trước và sau khi bảo dưỡng | cái | 2 | 90 ngày |
| 273 | Thu hồi ma ní M20 | Đo độ thẳng đứng trước và sau khi bảo dưỡng | cái | 4 | 90 ngày |
| 274 | Thu hồi khóa cáp M12 | Đo độ thẳng đứng trước và sau khi bảo dưỡng | cái | 24 | 90 ngày |
| 275 | Đo độ thẳng đứng trước và sau khi bảo dưỡng | Đo độ thẳng đứng trước và sau khi bảo dưỡng | điểm | 28 | 90 ngày |
| 276 | Bản nêm d4 | Nêm chèn khe hở | cái | 100 | 90 ngày |
| 277 | Bản nêm d6 | Nêm chèn khe hở | cái | 100 | 90 ngày |
| 278 | Khảo sát, lập phương án bảo dưỡng | Sơn bảo dưỡng | cột | 1 | 90 ngày |
| 279 | Chuẩn bị dụng cụ, vật liệu phụ, vật tư thay thế, trang bị bảo hộ lao động | Sơn bảo dưỡng | cột | 1 | 90 ngày |
| 280 | Cạo, làm sạch lớp sơn cũ, gỉ vệ sinh các cấu kiện lắp ghép trên cột, bề mặt cột | Sơn bảo dưỡng | m2 | 3.004,75 | 90 ngày |
| 281 | Sơn chống rỉ - xử lý bề mặt : Cột và các cấu kiện lắp ghép trên cột | Sơn bảo dưỡng | m2 | 3.004,75 | 90 ngày |
| 282 | Sơn màu lớp 2: Cột và các cấu kiện lắp ghép trên cột | Sơn bảo dưỡng | m2 | 3.004,75 | 90 ngày |
| 283 | Sơn mầu lớp 3: Cột và các cấu kiện lắp ghép trên cột | Sơn bảo dưỡng | m2 | 3.004,75 | 90 ngày |
| 284 | Kiểm tra hệ thống thoát sét cho cột anten, đo điện trở tiếp đất | Sơn bảo dưỡng | cột | 1 | 90 ngày |
| 285 | Kiểm tra hệ thống dẫn điện cho đèn tín hiệu | Sơn bảo dưỡng | cột | 1 | 90 ngày |
| 286 | Vệ sinh, thu dọn hiện trường | Sơn bảo dưỡng | cột | 1 | 90 ngày |
| 287 | Lập hồ sơ kỹ thuật sau bảo dưỡng | Sơn bảo dưỡng | cột | 1 | 90 ngày |
| 288 | Máy kinh vĩ | Sơn bảo dưỡng | cột | 1 | 90 ngày |
| 289 | Đồng hồ vạn năng | Sơn bảo dưỡng | cột | 1 | 90 ngày |
| 290 | Máy đo điện trở tiếp đất | Sơn bảo dưỡng | cột | 1 | 90 ngày |
| 291 | Sơn chống rỉ- xử lý bề mặt | Sơn bảo dưỡng | kg | 360,57 | 90 ngày |
| 292 | Dung môi pha sơn chống rỉ (10%KL sơn chống rỉ) | Sơn bảo dưỡng | kg | 36,057 | 90 ngày |
| 293 | Sơn phủ lớp 1 và sơn phủ lớp 2 (Nippon -Trắng) - Sơn công nghiệp cao cấp | Sơn bảo dưỡng | kg | 313,62 | 90 ngày |
| 294 | Sơn phủ lớp 1 và sơn phủ lớp 2 (Nippon -màu đỏ) - Sơn công nghiệp cao cấp | Sơn bảo dưỡng | kg | 407,52 | 90 ngày |
| 295 | Dung môi pha sơn nippon (10% KL sơn) | Sơn bảo dưỡng | kg | 72,114 | 90 ngày |
| 296 | Xăng A92 | Sơn bảo dưỡng | lít | 189,2993 | 90 ngày |
| 297 | Giẻ lau | Sơn bảo dưỡng | kg | 33,0523 | 90 ngày |
| 298 | Bàn chải sắt | Sơn bảo dưỡng | cái | 120,19 | 90 ngày |
| 299 | Lưỡi cạo rỉ | Sơn bảo dưỡng | cái | 120,19 | 90 ngày |
| 300 | Giấy ráp (21cmx31cm) | Sơn bảo dưỡng | tờ | 249,3942 | 90 ngày |
| 301 | Dây thép (F4mm) | Sơn bảo dưỡng | kg | 30,0475 | 90 ngày |
| 302 | Chổi quét sơn | Sơn bảo dưỡng | cái | 495,7837 | 90 ngày |
| 303 | Gia công thanh thay thế | Gia công thanh thay thế | tấn | 0,6532 | 90 ngày |
| 304 | Vật liệu gia công thanh thay thế | Gia công thanh thay thế | toàn bộ | 1 | 90 ngày |
| 305 | Mạ kẽm nhúng nóng | Gia công thanh thay thế | tấn | 0,6532 | 90 ngày |
| 306 | Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | Gia công thanh thay thế | tấn | 0,6802 | 90 ngày |
| 307 | Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | Gia công thanh thay thế | tấn | 0,6802 | 90 ngày |
| 308 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển | Gia công thanh thay thế | 10 tấn/1km | 0,068 | 90 ngày |
| 309 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển | Gia công thanh thay thế | 10 tấn/1km | 0,068 | 90 ngày |
| 310 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển | Gia công thanh thay thế | 10 tấn/1km | 0,068 | 90 ngày |
| 311 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển 258km | Gia công thanh thay thế | 10 tấn/1km | 0,068 | 90 ngày |
| 312 | Phí cầu đường | Gia công thanh thay thế | toàn bộ | 1 | 90 ngày |
| 313 | Cắt bu lông bị trờn ren, han rỉ (10%) | Lắp đặt thanh thay thế | 10 cái | 109 | 90 ngày |
| 314 | Tháo dỡ các thanh thép cũ xuống để gia cường (VL*0.5, NC, MTC*0.6) | Lắp đặt thanh thay thế | tấn | 0,4297 | 90 ngày |
| 315 | Vận chuyển các thanh thép cần ga cường xuống dưới đất | Lắp đặt thanh thay thế | tấn | 0,6802 | 90 ngày |
| 316 | Vận chuyển các thanh thép lên vị trí lắp đặt | Lắp đặt thanh thay thế | tấn | 0,6802 | 90 ngày |
| 317 | Lắp đặt các thanh thép thay thế | Lắp đặt thanh thay thế | tấn | 0,4297 | 90 ngày |
| 318 | Tháo dỡ anten UHF (ĐM*0.6) | Lắp đặt thanh thay thế | 1 dàn (panel) | 4 | 90 ngày |
| 319 | Tháo dỡ gá anten UHF | Lắp đặt thanh thay thế | 1 bộ | 4 | 90 ngày |
| 320 | Lắp đặt gá chấn tử Anten trên cột dải băng UHF tần số | Lắp đặt thanh thay thế | 1 bộ | 4 | 90 ngày |
| 321 | Lắp đặt dàn Anten trên cột tháp, băng tần số UHF | Lắp đặt thanh thay thế | 1 dàn (panel) | 4 | 90 ngày |
| 322 | Sơn bám dính thanh thép gia cường | Lắp đặt thanh thay thế | m2 | 27,03 | 90 ngày |
| 323 | Dung môi pha sơn bám dính (10%) | Lắp đặt thanh thay thế | kg | 0,5947 | 90 ngày |
| 324 | Sơn màu đỏ thanh thép thay thế | Lắp đặt thanh thay thế | m2 | 27,03 | 90 ngày |
| 325 | Dung môi pha sơn màu (10%) | Lắp đặt thanh thay thế | kg | 0,5947 | 90 ngày |
| 326 | Tháo dỡ đèn tín hiệu trên cột, tháp Anten, chiều cao lắp đèn | Lắp đặt thanh thay thế | bộ đèn | 2 | 90 ngày |
| 327 | Tháo dỡ đèn tín hiệu trên cột, tháp Anten, chiều cao lắp đèn | Lắp đặt thanh thay thế | bộ đèn | 6 | 90 ngày |
| 328 | Tháo dỡ đèn tín hiệu trên cột, tháp Anten, chiều cao lắp đèn | Lắp đặt thanh thay thế | bộ đèn | 1 | 90 ngày |
| 329 | Tháo dỡ đèn tín hiệu trên cột, tháp Anten, chiều cao lắp đèn | Lắp đặt thanh thay thế | bộ đèn | 3 | 90 ngày |
| 330 | Tháo dỡ đèn tín hiệu trên cột, tháp Anten, chiều cao lắp đèn | Lắp đặt thanh thay thế | bộ đèn | 2 | 90 ngày |
| 331 | Tháo dỡ đèn tín hiệu trên cột, tháp Anten, chiều cao lắp đèn | Lắp đặt thanh thay thế | bộ đèn | 1 | 90 ngày |
| 332 | Công tác siết chặt bu lông của thân cột | Siết bu lông | bộ | 13.053 | 90 ngày |
| 333 | Dung dịch RP7 | Siết bu lông | hộp | 26,106 | 90 ngày |
| 334 | Mỡ bảo quản | Siết bu lông | kg | 26,106 | 90 ngày |
| 335 | Bu lông M14x55 mạ nhúng nóng | Bu lông thay thế | bộ | 50 | 90 ngày |
| 336 | Bu lông M18x70 mạ nhúng nóng | Bu lông thay thế | bộ | 200 | 90 ngày |
| 337 | Bu lông M20x80 mạ nhúng nóng | Bu lông thay thế | bộ | 200 | 90 ngày |
| 338 | Bu lông M22x90 mạ nhúng nóng | Bu lông thay thế | bộ | 500 | 90 ngày |
| 339 | Bu lông M22x115 mạ nhúng nóng | Bu lông thay thế | bộ | 80 | 90 ngày |
| 340 | Bu lông M24x100 mạ nhúng nóng | Bu lông thay thế | bộ | 20 | 90 ngày |
| 341 | Bu lông M27x115 mạ nhúng nóng | Bu lông thay thế | bộ | 20 | 90 ngày |
| 342 | Bu lông M27x130 mạ nhúng nóng | Bu lông thay thế | bộ | 20 | 90 ngày |
| 343 | Tháo và lắp bu lông thay thế | Bu lông thay thế | bộ | 1.090 | 90 ngày |
| 344 | Căn chỉnh độ thẳng đứng của cột | Đo độ thẳng đứng trước và sau khi bảo dưỡng | lần | 7 | 90 ngày |
| 345 | Cáp lụa đen Ø11 phục vụ căn chỉnh độ thẳng đứng của cột | Đo độ thẳng đứng trước và sau khi bảo dưỡng | m | 400 | 90 ngày |
| 346 | Thép L75x75x5 dài 2m neo dây co | Đo độ thẳng đứng trước và sau khi bảo dưỡng | cọc | 6 | 90 ngày |
| 347 | Tăng đơ M20 | Đo độ thẳng đứng trước và sau khi bảo dưỡng | cái | 2 | 90 ngày |
| 348 | Ma ní M20 | Đo độ thẳng đứng trước và sau khi bảo dưỡng | cái | 4 | 90 ngày |
| 349 | Khóa cáp M12 | Đo độ thẳng đứng trước và sau khi bảo dưỡng | cái | 24 | 90 ngày |
| 350 | Thu hồi cáp lụa đen Ø11 (35%) | Đo độ thẳng đứng trước và sau khi bảo dưỡng | m | 400 | 90 ngày |
| 351 | Thu hồi cọc thép L75x75x5 (35%) | Đo độ thẳng đứng trước và sau khi bảo dưỡng | cọc | 6 | 90 ngày |
| 352 | Thu hồi tăng đơ M20 | Đo độ thẳng đứng trước và sau khi bảo dưỡng | cái | 2 | 90 ngày |
| 353 | Thu hồi ma ní M20 | Đo độ thẳng đứng trước và sau khi bảo dưỡng | cái | 4 | 90 ngày |
| 354 | Thu hồi khóa cáp M12 | Đo độ thẳng đứng trước và sau khi bảo dưỡng | cái | 24 | 90 ngày |
| 355 | Đo độ thẳng đứng trước và sau khi bảo dưỡng | Đo độ thẳng đứng trước và sau khi bảo dưỡng | điểm | 28 | 90 ngày |
| 356 | Bản nêm d4 | Nêm chèn khe hở | cái | 100 | 90 ngày |
| 357 | Bản nêm d6 | Nêm chèn khe hở | cái | 100 | 90 ngày |
| 358 | Khảo sát, lập phương án bảo dưỡng | Sơn bảo dưỡng | cột | 1 | 90 ngày |
| 359 | Chuẩn bị dụng cụ, vật liệu phụ, vật tư thay thế, trang bị bảo hộ lao động | Sơn bảo dưỡng | cột | 1 | 90 ngày |
| 360 | Cạo, làm sạch lớp sơn cũ, gỉ vệ sinh các cấu kiện lắp ghép trên cột, bề mặt cột | Sơn bảo dưỡng | m2 | 3.004,38 | 90 ngày |
| 361 | Sơn chống rỉ - xử lý bề mặt : Cột và các cấu kiện lắp ghép trên cột | Sơn bảo dưỡng | m2 | 3.004,38 | 90 ngày |
| 362 | Sơn màu lớp 2: Cột và các cấu kiện lắp ghép trên cột | Sơn bảo dưỡng | m2 | 3.004,38 | 90 ngày |
| 363 | Sơn mầu lớp 3: Cột và các cấu kiện lắp ghép trên cột | Sơn bảo dưỡng | m2 | 3.004,38 | 90 ngày |
| 364 | Kiểm tra hệ thống thoát sét cho cột anten, đo điện trở tiếp đất | Sơn bảo dưỡng | cột | 1 | 90 ngày |
| 365 | Kiểm tra hệ thống dẫn điện cho đèn tín hiệu | Sơn bảo dưỡng | cột | 1 | 90 ngày |
| 366 | Vệ sinh, thu dọn hiện trường | Sơn bảo dưỡng | cột | 1 | 90 ngày |
| 367 | Lập hồ sơ kỹ thuật sau bảo dưỡng | Sơn bảo dưỡng | cột | 1 | 90 ngày |
| 368 | Máy kinh vĩ | Sơn bảo dưỡng | cột | 1 | 90 ngày |
| 369 | Đồng hồ vạn năng | Sơn bảo dưỡng | cột | 1 | 90 ngày |
| 370 | Máy đo điện trở tiếp đất | Sơn bảo dưỡng | cột | 1 | 90 ngày |
| 371 | Sơn chống rỉ- xử lý bề mặt | Sơn bảo dưỡng | kg | 360,5256 | 90 ngày |
| 372 | Dung môi pha sơn chống rỉ (10%KL sơn chống rỉ) | Sơn bảo dưỡng | kg | 36,0526 | 90 ngày |
| 373 | Sơn phủ lớp 1 và sơn phủ lớp 2 (Nippon -Trắng) - Sơn công nghiệp cao cấp | Sơn bảo dưỡng | kg | 318,48 | 90 ngày |
| 374 | Sơn phủ lớp 1 và sơn phủ lớp 2 (Nippon -màu đỏ) - Sơn công nghiệp cao cấp | Sơn bảo dưỡng | kg | 402,5712 | 90 ngày |
| 375 | Dung môi pha sơn nippon (10% KL sơn) | Sơn bảo dưỡng | kg | 72,1051 | 90 ngày |
| 376 | Xăng A92 | Sơn bảo dưỡng | lít | 189,2759 | 90 ngày |
| 377 | Giẻ lau | Sơn bảo dưỡng | kg | 33,0482 | 90 ngày |
| 378 | Bàn chải sắt | Sơn bảo dưỡng | cái | 120,1752 | 90 ngày |
| 379 | Lưỡi cạo rỉ | Sơn bảo dưỡng | cái | 120,1752 | 90 ngày |
| 380 | Giấy ráp (21cmx31cm) | Sơn bảo dưỡng | tờ | 249,3635 | 90 ngày |
| 381 | Dây thép (F4mm) | Sơn bảo dưỡng | kg | 30,0438 | 90 ngày |
| 382 | Chổi quét sơn | Sơn bảo dưỡng | cái | 495,7227 | 90 ngày |
| 383 | Công tác siết chặt bu lông của thân cột | Siết bu lông | bộ | 18.280 | 90 ngày |
| 384 | Dung dịch RP7 | Siết bu lông | hộp | 40 | 90 ngày |
| 385 | Mỡ bảo quản | Siết bu lông | kg | 36,56 | 90 ngày |
| 386 | Bu lông M16x50 mạ nhúng nóng | Bu lông thay thế | bộ | 121 | 90 ngày |
| 387 | Bu lông M16x110 mạ nhúng nóng | Bu lông thay thế | bộ | 65 | 90 ngày |
| 388 | Bu lông M20x60 mạ nhúng nóng | Bu lông thay thế | bộ | 112 | 90 ngày |
| 389 | Bu lông M22x70 mạ nhúng nóng | Bu lông thay thế | bộ | 453 | 90 ngày |
| 390 | Bu lông M24x80 mạ nhúng nóng | Bu lông thay thế | bộ | 154 | 90 ngày |
| 391 | Bu lông M24x110 mạ nhúng nóng | Bu lông thay thế | bộ | 7 | 90 ngày |
| 392 | Bu lông M27x150 mạ nhúng nóng | Bu lông thay thế | bộ | 18 | 90 ngày |
| 393 | Bu lông M30x150 mạ nhúng nóng | Bu lông thay thế | bộ | 12 | 90 ngày |
| 394 | Tháo và lắp bu lông thay thế | Bu lông thay thế | bộ | 942 | 90 ngày |
| 395 | Mỡ bảo dưỡng | Bôi mỡ bảo dưỡng bu lông chân cột | kg | 3 | 90 ngày |
| 396 | Gia công thanh thay thế | Gia công thanh thay thế | tấn | 1,5357 | 90 ngày |
| 397 | Vật liệu gia công thanh thay thế | Gia công thanh thay thế | toàn bộ | 1 | 90 ngày |
| 398 | Mạ kẽm nhúng nóng | Gia công thanh thay thế | tấn | 1,5357 | 90 ngày |
| 399 | Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | Gia công thanh thay thế | tấn | 1,5364 | 90 ngày |
| 400 | Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | Gia công thanh thay thế | tấn | 1,5364 | 90 ngày |
| 401 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển | Gia công thanh thay thế | 10 tấn/1km | 0,1536 | 90 ngày |
| 402 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển | Gia công thanh thay thế | 10 tấn/1km | 0,1536 | 90 ngày |
| 403 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển | Gia công thanh thay thế | 10 tấn/1km | 0,1536 | 90 ngày |
| 404 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển 11km | Gia công thanh thay thế | 10 tấn/1km | 0,1536 | 90 ngày |
| 405 | Phí cầu đường | Gia công thanh thay thế | toàn bộ | 1 | 90 ngày |
| 406 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm dốc 42 độ - Sắt thép các loại (NC*4) | Gia công thanh thay thế | tấn | 1,5364 | 90 ngày |
| 407 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 690m tiếp theo dốc 42 độ - Sắt thép các loại (NC*276) | Gia công thanh thay thế | tấn | 1,5364 | 90 ngày |
| 408 | Tháo dỡ các thanh thép cũ (VL*0.5, NC, MTC*0.6) | Lắp đặt thanh thay thế | tấn | 2,0903 | 90 ngày |
| 409 | Tháo dỡ kim thu sét dài 2m (ĐM*0.6) | Lắp đặt thanh thay thế | cái | 1 | 90 ngày |
| 410 | Vận chuyển các thanh thép xuống dưới đất | Lắp đặt thanh thay thế | tấn | 2,0903 | 90 ngày |
| 411 | Cắt thép | Lắp đặt thanh thay thế | 1mạch | 24 | 90 ngày |
| 412 | Cắt thép tấm sàn công tác | Lắp đặt thanh thay thế | 1m | 3 | 90 ngày |
| 413 | Vận chuyển các thanh thép lên vị trí lắp đặt | Lắp đặt thanh thay thế | tấn | 1,5355 | 90 ngày |
| 414 | Lắp đặt các thanh thép thay thế | Lắp đặt thanh thay thế | tấn | 1,5173 | 90 ngày |
| 415 | Khoan lỗ bu lông tại hiện trường | Lắp đặt thanh thay thế | 10 lỗ | 0,2 | 90 ngày |
| 416 | Lắp đặt kim thu sét dài 2m | Lắp đặt thanh thay thế | cái | 1 | 90 ngày |
| 417 | Sơn bám dính thanh thép thay thế | Lắp đặt thanh thay thế | m2 | 53 | 90 ngày |
| 418 | Dung môi pha sơn bám dính (10%) | Lắp đặt thanh thay thế | kg | 0,954 | 90 ngày |
| 419 | Sơn màu đỏ thanh thép thay thế | Lắp đặt thanh thay thế | m2 | 53 | 90 ngày |
| 420 | Dung môi pha sơn màu (10%) | Lắp đặt thanh thay thế | kg | 1,166 | 90 ngày |
| 421 | Tháo dỡ đai xiết inox giữ feeder (NC*0.6) | Lắp đặt thanh thay thế | cái | 20 | 90 ngày |
| 422 | Lắp đặt đai xiết inox giữ feeder | Lắp đặt thanh thay thế | cái | 20 | 90 ngày |
| 423 | Đai xiết inox D350 giữ feeder | Lắp đặt thanh thay thế | cái | 20 | 90 ngày |
| 424 | Tháo dỡ đèn tín hiệu trên cột, tháp Anten, chiều cao lắp đèn | Lắp đặt thanh thay thế | bộ đèn | 1 | 90 ngày |
| 425 | Tháo dỡ đèn tín hiệu trên cột, tháp Anten, chiều cao lắp đèn | Lắp đặt thanh thay thế | bộ đèn | 3 | 90 ngày |
| 426 | Tháo dỡ đèn tín hiệu trên cột, tháp Anten, chiều cao lắp đèn | Lắp đặt thanh thay thế | bộ đèn | 1 | 90 ngày |
| 427 | Tháo dỡ đèn tín hiệu trên cột, tháp Anten, chiều cao lắp đèn | Lắp đặt thanh thay thế | bộ đèn | 1 | 90 ngày |
| 428 | Lắp đặt đèn tín hiệu trên cột, tháp Anten, chiều cao lắp đèn | Lắp đặt thanh thay thế | bộ đèn | 1 | 90 ngày |
| 429 | Lắp đặt đèn tín hiệu trên cột, tháp Anten, chiều cao lắp đèn | Lắp đặt thanh thay thế | bộ đèn | 3 | 90 ngày |
| 430 | Lắp đặt đèn tín hiệu trên cột, tháp Anten, chiều cao lắp đèn | Lắp đặt thanh thay thế | bộ đèn | 1 | 90 ngày |
| 431 | Lắp đặt đèn tín hiệu trên cột, tháp Anten, chiều cao lắp đèn | Lắp đặt thanh thay thế | bộ đèn | 1 | 90 ngày |
| 432 | Tháo dỡ dàn Anten trên cột tháp, băng tần số VH (ĐM*0.6) | Tháo dỡ anten, fider | 1 dàn (panel) | 48 | 90 ngày |
| 433 | Tháo dỡ bộ gá anten (ĐM*0.6) | Tháo dỡ anten, fider | 1 bộ | 48 | 90 ngày |
| 434 | Tháo dỡ cáp đồng trục phụ, loại Fiđơ 7/8'' (ĐM*0.6) | Tháo dỡ anten, fider | 1 sợi cáp | 48 | 90 ngày |
| 435 | Tháo dỡ Fi đơ chính, loại Fiđơ 41/8'' (ĐM*0.6) | Tháo dỡ anten, fider | 5m | 20 | 90 ngày |
| 436 | Rọ kéo cáp | Tháo dỡ anten, fider | cái | 3 | 90 ngày |
| 437 | Ru lô cuộn cáp | Tháo dỡ anten, fider | cái | 1 | 90 ngày |
| 438 | Công tác siết chặt bu lông của thân cột | Siết bu lông | bộ | 3.110 | 90 ngày |
| 439 | Dung dịch RP7 | Siết bu lông | hộp | 6,22 | 90 ngày |
| 440 | Mỡ bảo quản | Siết bu lông | kg | 6,22 | 90 ngày |
| 441 | Bu lông M12x60 mạ nhúng nóng | Bu lông thay thế | bộ | 50 | 90 ngày |
| 442 | Bu lông M14x60 mạ nhúng nóng | Bu lông thay thế | bộ | 20 | 90 ngày |
| 443 | Bu lông M16x60 mạ nhúng nóng | Bu lông thay thế | bộ | 500 | 90 ngày |
| 444 | Bu lông M18x70 mạ nhúng nóng | Bu lông thay thế | bộ | 30 | 90 ngày |
| 445 | Bu lông M22x90 mạ nhúng nóng | Bu lông thay thế | bộ | 40 | 90 ngày |
| 446 | Bu lông M24x100 mạ nhúng nóng | Bu lông thay thế | bộ | 30 | 90 ngày |
| 447 | Tháo và lắp bu lông thay thế | Bu lông thay thế | bộ | 670 | 90 ngày |
| 448 | Bu lông M12x60 mạ nhúng nóng | Bu lông bộ gá anten thay thế | bộ | 40 | 90 ngày |
| 449 | Bu lông M12x150 mạ nhúng nóng | Bu lông bộ gá anten thay thế | bộ | 20 | 90 ngày |
| 450 | Tháo và lắp bu lông thay thế | Bu lông bộ gá anten thay thế | bộ | 60 | 90 ngày |
| 451 | Mỡ bảo dưỡng | Bôi mỡ bảo dưỡng bu lông chân cột | kg | 3 | 90 ngày |
| 452 | Vận chuyển bộ vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công cự ly 700m độ dốc 42 độ (NC*4) | Vận chuyển bộ vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công | tấn | 2 | 90 ngày |
| 453 | Khảo sát, lập phương án bảo dưỡng | Sơn bảo dưỡng | cột | 1 | 90 ngày |
| 454 | Chuẩn bị dụng cụ, vật liệu phụ, vật tư thay thế, trang bị bảo hộ lao động | Sơn bảo dưỡng | cột | 1 | 90 ngày |
| 455 | Cạo, làm sạch lớp sơn cũ, gỉ vệ sinh các cấu kiện lắp ghép trên cột, bề mặt cột | Sơn bảo dưỡng | m2 | 3.278,97 | 90 ngày |
| 456 | Sơn chống rỉ - xử lý bề mặt : Cột và các cấu kiện lắp ghép trên cột | Sơn bảo dưỡng | m2 | 3.278,97 | 90 ngày |
| 457 | Sơn màu lớp 2: Cột và các cấu kiện lắp ghép trên cột | Sơn bảo dưỡng | m2 | 3.278,97 | 90 ngày |
| 458 | Sơn mầu lớp 3: Cột và các cấu kiện lắp ghép trên cột | Sơn bảo dưỡng | m2 | 3.278,97 | 90 ngày |
| 459 | Kiểm tra hệ thống thoát sét cho cột anten, đo điện trở tiếp đất | Sơn bảo dưỡng | cột | 1 | 90 ngày |
| 460 | Kiểm tra hệ thống dẫn điện cho đèn tín hiệu | Sơn bảo dưỡng | cột | 1 | 90 ngày |
| 461 | Vệ sinh, thu dọn hiện trường | Sơn bảo dưỡng | cột | 1 | 90 ngày |
| 462 | Lập hồ sơ kỹ thuật sau bảo dưỡng | Sơn bảo dưỡng | cột | 1 | 90 ngày |
| 463 | Máy kinh vĩ | Sơn bảo dưỡng | cột | 1 | 90 ngày |
| 464 | Đồng hồ vạn năng | Sơn bảo dưỡng | cột | 1 | 90 ngày |
| 465 | Máy đo điện trở tiếp đất | Sơn bảo dưỡng | cột | 1 | 90 ngày |
| 466 | Sơn chống rỉ- xử lý bề mặt | Sơn bảo dưỡng | kg | 393,4764 | 90 ngày |
| 467 | Dung môi pha sơn chống rỉ (10%KL sơn chống rỉ) | Sơn bảo dưỡng | kg | 39,3476 | 90 ngày |
| 468 | Sơn phủ lớp 1 và sơn phủ lớp 2 (Nippon -Trắng) - Sơn công nghiệp cao cấp | Sơn bảo dưỡng | kg | 262,3608 | 90 ngày |
| 469 | Sơn phủ lớp 1 và sơn phủ lớp 2 (Nippon -màu đỏ) - Sơn công nghiệp cao cấp | Sơn bảo dưỡng | kg | 524,592 | 90 ngày |
| 470 | Dung môi pha sơn nippon (10% KL sơn) | Sơn bảo dưỡng | kg | 78,6953 | 90 ngày |
| 471 | Xăng A92 | Sơn bảo dưỡng | lít | 206,5751 | 90 ngày |
| 472 | Giẻ lau | Sơn bảo dưỡng | kg | 36,0687 | 90 ngày |
| 473 | Bàn chải sắt | Sơn bảo dưỡng | cái | 131,1588 | 90 ngày |
| 474 | Lưỡi cạo rỉ | Sơn bảo dưỡng | cái | 131,1588 | 90 ngày |
| 475 | Giấy ráp (21cmx31cm) | Sơn bảo dưỡng | tờ | 272,1545 | 90 ngày |
| 476 | Dây thép (F4mm) | Sơn bảo dưỡng | kg | 32,7897 | 90 ngày |
| 477 | Chổi quét sơn | Sơn bảo dưỡng | cái | 541,0301 | 90 ngày |
| 478 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu | Bổ sung tiếp địa | m3 | 7,9167 | 90 ngày |
| 479 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Bổ sung tiếp địa | m3 | 6,4 | 90 ngày |
| 480 | Kéo, rải dây liên kết các điện cực tiếp đất, kích thước dây liên kết | Bổ sung tiếp địa | m | 135 | 90 ngày |
| 481 | Hóa chất GEM (11.34kg/bao) | Bổ sung tiếp địa | kg | 136,06 | 90 ngày |
| 482 | Cải tạo đất bằng hợp chất hóa học | Bổ sung tiếp địa | m | 25 | 90 ngày |
| 483 | Lắp đặt dây liên kết tiếp địa bằng phương pháp hàn điện, tiết diện dây dẫn 50 | Bổ sung tiếp địa | m | 30 | 90 ngày |
| 484 | Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng phương pháp hàn điện, kích thước điện cực 40x40x4 ( | Bổ sung tiếp địa | 1 điện cực | 40 | 90 ngày |
| 485 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Bổ sung tiếp địa | m3 | 14,3167 | 90 ngày |
| 486 | Gia công thanh thay thế | Gia công thanh thay thế | tấn | 2,866 | 90 ngày |
| 487 | Vật liệu gia công thanh thay thế | Gia công thanh thay thế | toàn bộ | 1 | 90 ngày |
| 488 | Mạ kẽm nhúng nóng | Gia công thanh thay thế | tấn | 2,866 | 90 ngày |
| 489 | Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | Gia công thanh thay thế | tấn | 2,8931 | 90 ngày |
| 490 | Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | Gia công thanh thay thế | tấn | 2,8931 | 90 ngày |
| 491 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển | Gia công thanh thay thế | 10 tấn/1km | 0,2893 | 90 ngày |
| 492 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển | Gia công thanh thay thế | 10 tấn/1km | 0,2893 | 90 ngày |
| 493 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển | Gia công thanh thay thế | 10 tấn/1km | 0,2893 | 90 ngày |
| 494 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển 311km | Gia công thanh thay thế | 10 tấn/1km | 0,2893 | 90 ngày |
| 495 | Phí cầu đường | Gia công thanh thay thế | toàn bộ | 1 | 90 ngày |
| 496 | Tháo dỡ các thanh thép cũ xuống để gia cường (VL*0.5, NC, MTC*0.6) | Lắp đặt thanh thay thế | tấn | 2,6675 | 90 ngày |
| 497 | Vận chuyển các thanh thép cần ga cường xuống dưới đất | Lắp đặt thanh thay thế | tấn | 2,6675 | 90 ngày |
| 498 | Khoan tại hiện trường | Lắp đặt thanh thay thế | 10 lỗ | 128 | 90 ngày |
| 499 | Vận chuyển các thanh thép lên vị trí lắp đặt | Lắp đặt thanh thay thế | tấn | 2,9427 | 90 ngày |
| 500 | Lắp đặt các thanh thép thay thế | Lắp đặt thanh thay thế | tấn | 5,5962 | 90 ngày |
| 501 | Tháo dỡ anten FM (ĐM*0.6) | Lắp đặt thanh thay thế | 1 dàn (panel) | 45 | 90 ngày |
| 502 | Tháo dỡ gá anten FM | Lắp đặt thanh thay thế | 1 bộ | 40 | 90 ngày |
| 503 | Lắp đặt gá anten FM | Lắp đặt thanh thay thế | 1 bộ | 40 | 90 ngày |
| 504 | Lắp đặt anten FM | Lắp đặt thanh thay thế | 1 dàn (panel) | 40 | 90 ngày |
| 505 | Tháo dỡ kim thu sét (ĐM*0.6) | Lắp đặt thanh thay thế | cái | 1 | 90 ngày |
| 506 | Lắp đặt kim thu sét dài 2m | Lắp đặt thanh thay thế | cái | 1 | 90 ngày |
| 507 | Sơn bám dính thanh thép thay thế | Lắp đặt thanh thay thế | m2 | 154,81 | 90 ngày |
| 508 | Dung môi pha sơn bám dính (10%) | Lắp đặt thanh thay thế | kg | 3,4058 | 90 ngày |
| 509 | Sơn màu đỏ thanh gia cường | Lắp đặt thanh thay thế | m2 | 83,33 | 90 ngày |
| 510 | Sơn màu trắng thanh gia cường | Lắp đặt thanh thay thế | m2 | 71,47 | 90 ngày |
| 511 | Dung môi pha sơn màu (10%) | Lắp đặt thanh thay thế | kg | 3,4058 | 90 ngày |
| 512 | Tháo dỡ đèn tín hiệu trên cột, tháp Anten, chiều cao lắp đèn | Lắp đặt thanh thay thế | bộ đèn | 1 | 90 ngày |
| 513 | Tháo dỡ đèn tín hiệu trên cột, tháp Anten, chiều cao lắp đèn | Lắp đặt thanh thay thế | bộ đèn | 1 | 90 ngày |
| 514 | Lắp đặt đèn tín hiệu trên cột, tháp Anten, chiều cao lắp đèn | Lắp đặt thanh thay thế | bộ đèn | 1 | 90 ngày |
| 515 | Lắp đặt đèn tín hiệu trên cột, tháp Anten, chiều cao lắp đèn | Lắp đặt thanh thay thế | bộ đèn | 1 | 90 ngày |
| 516 | Lạt inox | Lắp đặt thanh thay thế | cái | 60 | 90 ngày |
| 517 | Cắt bê tông móng | Lắp đặt thanh thay thế | m | 4,8 | 90 ngày |
| 518 | Đục bê tông móng | Lắp đặt thanh thay thế | m2 | 0,12 | 90 ngày |
| 519 | Khoan lỗ D22 | Lắp đặt thanh thay thế | 10 lỗ | 0,8 | 90 ngày |
| 520 | Lắp đặt ống nhựa D21 | Lắp đặt thanh thay thế | 100m | 0,032 | 90 ngày |
| 521 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Lắp đặt thanh thay thế | m3 | 0,012 | 90 ngày |
| 522 | Công tác siết chặt bu lông của thân cột | Siết bu lông | bộ | 9.349 | 90 ngày |
| 523 | Dung dịch RP7 | Siết bu lông | hộp | 18,698 | 90 ngày |
| 524 | Mỡ bảo quản | Siết bu lông | kg | 18,698 | 90 ngày |
| 525 | Bu lông M16x60 mạ nhúng nóng | Bu lông thay thế | bộ | 80 | 90 ngày |
| 526 | Bu lông M18x70 mạ nhúng nóng | Bu lông thay thế | bộ | 90 | 90 ngày |
| 527 | Bu lông M20x80 mạ nhúng nóng | Bu lông thay thế | bộ | 250 | 90 ngày |
| 528 | Bu lông M22x90 mạ nhúng nóng | Bu lông thay thế | bộ | 500 | 90 ngày |
| 529 | Bu lông M24x100 mạ nhúng nóng | Bu lông thay thế | bộ | 150 | 90 ngày |
| 530 | Bu lông M27x120 mạ nhúng nóng | Bu lông thay thế | bộ | 50 | 90 ngày |
| 531 | Bu lông M30x160 mạ nhúng nóng | Bu lông thay thế | bộ | 20 | 90 ngày |
| 532 | Tháo và lắp bu lông thay thế | Bu lông thay thế | bộ | 1.140 | 90 ngày |
| 533 | Căn chỉnh độ thẳng đứng của cột | Đo độ thẳng đứng trước và sau khi bảo dưỡng | lần | 8 | 90 ngày |
| 534 | Cáp lụa đen Ø11 phục vụ căn chỉnh độ thẳng đứng của cột | Đo độ thẳng đứng trước và sau khi bảo dưỡng | m | 320 | 90 ngày |
| 535 | Thép L75x75x5 dài 2m neo dây co | Đo độ thẳng đứng trước và sau khi bảo dưỡng | cọc | 6 | 90 ngày |
| 536 | Tăng đơ M20 | Đo độ thẳng đứng trước và sau khi bảo dưỡng | cái | 2 | 90 ngày |
| 537 | Ma ní M20 | Đo độ thẳng đứng trước và sau khi bảo dưỡng | cái | 4 | 90 ngày |
| 538 | Khóa cáp M12 | Đo độ thẳng đứng trước và sau khi bảo dưỡng | cái | 24 | 90 ngày |
| 539 | Thu hồi cáp lụa đen Ø11 (35%) | Đo độ thẳng đứng trước và sau khi bảo dưỡng | m | 320 | 90 ngày |
| 540 | Thu hồi cọc thép L75x75x5 (35%) | Đo độ thẳng đứng trước và sau khi bảo dưỡng | cọc | 6 | 90 ngày |
| 541 | Thu hồi tăng đơ M20 | Đo độ thẳng đứng trước và sau khi bảo dưỡng | cái | 2 | 90 ngày |
| 542 | Thu hồi ma ní M20 | Đo độ thẳng đứng trước và sau khi bảo dưỡng | cái | 4 | 90 ngày |
| 543 | Thu hồi khóa cáp M12 | Đo độ thẳng đứng trước và sau khi bảo dưỡng | cái | 24 | 90 ngày |
| 544 | Đo độ thẳng đứng trước và sau khi bảo dưỡng | Đo độ thẳng đứng trước và sau khi bảo dưỡng | điểm | 32 | 90 ngày |
| 545 | Mỡ bảo dưỡng | Bôi mỡ bảo dưỡng bu lông chân cột | kg | 3 | 90 ngày |
| 546 | Bản nêm d4 | Nêm chèn khe hở | cái | 100 | 90 ngày |
| 547 | Bản nêm d6 | Nêm chèn khe hở | cái | 100 | 90 ngày |
| 548 | Khảo sát, lập phương án bảo dưỡng | Sơn bảo dưỡng | cột | 1 | 90 ngày |
| 549 | Chuẩn bị dụng cụ, vật liệu phụ, vật tư thay thế, trang bị bảo hộ lao động | Sơn bảo dưỡng | cột | 1 | 90 ngày |
| 550 | Cạo, làm sạch lớp sơn cũ, gỉ vệ sinh các cấu kiện lắp ghép trên cột, bề mặt cột | Sơn bảo dưỡng | m2 | 3.292,85 | 90 ngày |
| 551 | Sơn chống rỉ - xử lý bề mặt : Cột và các cấu kiện lắp ghép trên cột | Sơn bảo dưỡng | m2 | 3.292,85 | 90 ngày |
| 552 | Sơn màu lớp 2: Cột và các cấu kiện lắp ghép trên cột | Sơn bảo dưỡng | m2 | 3.292,85 | 90 ngày |
| 553 | Sơn mầu lớp 3: Cột và các cấu kiện lắp ghép trên cột | Sơn bảo dưỡng | m2 | 3.292,85 | 90 ngày |
| 554 | Kiểm tra hệ thống thoát sét cho cột anten, đo điện trở tiếp đất | Sơn bảo dưỡng | cột | 1 | 90 ngày |
| 555 | Kiểm tra hệ thống dẫn điện cho đèn tín hiệu | Sơn bảo dưỡng | cột | 1 | 90 ngày |
| 556 | Vệ sinh, thu dọn hiện trường | Sơn bảo dưỡng | cột | 1 | 90 ngày |
| 557 | Lập hồ sơ kỹ thuật sau bảo dưỡng | Sơn bảo dưỡng | cột | 1 | 90 ngày |
| 558 | Máy kinh vĩ | Sơn bảo dưỡng | cột | 1 | 90 ngày |
| 559 | Đồng hồ vạn năng | Sơn bảo dưỡng | cột | 1 | 90 ngày |
| 560 | Máy đo điện trở tiếp đất | Sơn bảo dưỡng | cột | 1 | 90 ngày |
| 561 | Sơn chống rỉ- xử lý bề mặt | Sơn bảo dưỡng | kg | 395,142 | 90 ngày |
| 562 | Dung môi pha sơn chống rỉ (10%KL sơn chống rỉ) | Sơn bảo dưỡng | kg | 39,5142 | 90 ngày |
| 563 | Sơn phủ lớp 1 và sơn phủ lớp 2 (Nippon -Trắng) - Sơn công nghiệp cao cấp | Sơn bảo dưỡng | kg | 477,8664 | 90 ngày |
| 564 | Sơn phủ lớp 1 và sơn phủ lớp 2 (Nippon -màu đỏ) - Sơn công nghiệp cao cấp | Sơn bảo dưỡng | kg | 312,4176 | 90 ngày |
| 565 | Dung môi pha sơn nippon (10% KL sơn) | Sơn bảo dưỡng | kg | 79,0284 | 90 ngày |
| 566 | Xăng A92 | Sơn bảo dưỡng | lít | 207,4495 | 90 ngày |
| 567 | Giẻ lau | Sơn bảo dưỡng | kg | 36,2213 | 90 ngày |
| 568 | Bàn chải sắt | Sơn bảo dưỡng | cái | 131,714 | 90 ngày |
| 569 | Lưỡi cạo rỉ | Sơn bảo dưỡng | cái | 131,714 | 90 ngày |
| 570 | Giấy ráp (21cmx31cm) | Sơn bảo dưỡng | tờ | 273,3066 | 90 ngày |
| 571 | Dây thép (F4mm) | Sơn bảo dưỡng | kg | 32,9285 | 90 ngày |
| 572 | Chổi quét sơn | Sơn bảo dưỡng | cái | 543,3202 | 90 ngày |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là1.0228E10(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2018trong vòng 4(4)năm gần đây. Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 3.000.000.000VND(6). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 2.1 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động cung cấp dịch vụ(*) | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là10.228.000.000(3) VND, tính từ ngày 01 tháng 01 năm 2018trong vòng 4(4)năm gần đây. Doanh thu hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng cung cấp dịch vụ mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.2 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(*) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(5) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 3.000.000.000VND(6). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm cụ thể trong thực hiện hợp đồng tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(7) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(8) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu(9) phụ trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2018đến thời điểm đóng thầu: Hợp đồng tương tự về tính chất là hợp đồng sửa chữa/bảo dưỡng các tháp anten truyền hình tự đứng (trong đó có tối thiểu 01 tháp anten truyền hình có độ cao từ 140m trở lên) Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 4.500.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 9.000.000.000 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chỉ huy trưởng công trường | 1 | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | 3 |
| 2 | Đội trưởng phụ trách thi công | 4 | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | 3 |
| 3 | Công nhân thi công | 18 | Chi tiết tại chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | 1 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi