Gói thầu: SXKD2022-HH25: Cung cấp vòng bi công nghiệp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220870724-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/09/2022 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN UÔNG BÍ - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | SXKD2022-HH25: Cung cấp vòng bi công nghiệp |
| Số hiệu KHLCNT | 20220730869 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD năm 2022 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-08-24 09:52:00 đến ngày 2022-09-06 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Quảng Ninh |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,639,052,289 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.46E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 4.9E8 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(3) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(4) trong khoảng thời gian từ ngày 01/01/2019 đến thời điểm đóng thầu:- Tương tự về quy mô: Số lượng hợp đồng bằng 01, hợp đồng có giá trị ≥ 1.150 triệu đồng.- Tương tự về chủng loại, tính chất: hợp đồng Cung cấp vòng bi công nghiệp cho nhà máy công nghiệp.- Tài liệu chứng minh kinh nghiệm thực hiện hợp đồng tương tự: tài liệu đính kèm E-HSDT được quy định tại E-CDNT 10.1(g) của Chương II trong E-HSMT. Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 1.150.000.000 VNĐ. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Không áp dụng |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| E-CDNT 1.1 | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN UÔNG BÍ - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1 |
| E-CDNT 1.2 |
SXKD2022-HH25: Cung cấp vòng bi công nghiệp Kế hoạch lựa chọn nhà thầu (đợt 3) các gói thầu vốn sản xuất kinh doanh điện năm 2022 - Công ty Nhiệt điện Uông Bí 90 Ngày |
| E-CDNT 3 | SXKD năm 2022 |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(g) | Các nội dung khác: Nhà thầu phải nộp cùng với E-HSDT các tài liệu sau đây: 1. Tài liệu chứng minh tư cách hợp lệ của nhà thầu: - Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, quyết định thành lập hoặc tài liệu có giá trị tương đương do cơ quan có thẩm quyền của nước mà nhà thầu đang hoạt động cấp. 2. Tài liệu chứng minh kinh nghiệm thực hiện hợp đồng tương tự: - Hợp đồng tương tự; - Biên bản nghiệm thu hoàn thành/Biên bản thanh lý hợp đồng, hóa đơn theo hợp đồng; hoặc Xác nhận của Chủ đầu tư về hoàn thành hợp đồng (trong đó nêu rõ khối lượng và giá trị công việc đã hoàn thành). 3. Tài liệu chứng minh về năng lực tài chính (bản chụp công chứng): Báo cáo tài chính 3 năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu) và một trong các tài liệu sau (tương ứng với năm của BCTC): - Biên bản kiểm tra quyết toán thuế; - Tờ khai tự quyết toán thuế (thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập doanh nghiệp) có xác nhận của cơ quan thuế về thời điểm đã nộp tờ khai; - Tài liệu chứng minh việc nhà thầu đã kê khai quyết toán thuế điện tử; - Văn bản xác nhận thực hiện nghĩa vụ nộp thuế với ngân sách nhà nước của cơ quan quản lý thuế cho năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu. - Báo cáo kiểm toán. 4. Tài liệu chứng minh sự phù hợp của hàng hóa: - Tài liệu kỹ thuật của hàng hóa (thể hiện được các đặc tính kỹ thuật của hàng hóa) để chứng minh đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V – E-HSMT. |
| E-CDNT 10.2(c) | Tài liệu chứng minh về tính hợp lệ của hàng hóa: - Hàng hoá do Nhà thầu chào phải nêu rõ thông số kỹ thuật, mác mã, hãng và nước sản xuất và phải có tài liệu kỹ thuật kèm theo E-HSDT, hàng hoá phải phù hợp với yêu cầu của E-HSMT tại Mẫu 01A. Phạm vi cung cấp (Chương IV). - Có chứng nhận xuất xứ (CO), Hồ sơ khai báo Hải Quan và Giấy chứng nhận chất lượng (CQ) đối với hàng hóa nhập khẩu hoặc Giấy chứng nhận chất lượng (CQ) và phiếu xuất xưởng đối với hàng hóa sản xuất trong nước. Bên mời thầu có quyền khước từ tất cả các loại hàng hóa do nhà thầu cung cấp nếu không có nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng, không đảm bảo chất lượng, không tuân thủ các quy định hiện hành hoặc vi phạm các quy định liên quan do Nhà nước ban hành. |
| E-CDNT 12.2 | Trong bảng giá, nhà thầu phải chào giá theo các yêu cầu sau: - Mẫu số 18 Chương IV – Bảng giá dự thầu của hàng hóa: Giá hàng hóa là giá cho hàng hóa đã được giao tại Kho của Công ty Nhiệt điện Uông Bí (Khu 6, Phường Quang Trung, TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh); trong giá hàng hóa đã bao gồm đầy đủ các loại thuế (kể cả thuế GTGT) và phí theo quy định của pháp luật; các chi phí vận chuyển, bảo hiểm và chi phí khác có liên quan đến vận chuyển; Các chi phí cho dịch vụ kỹ thuật kèm theo để thực hiện gói thầu và giao hàng tại kho (nếu có). - Mẫu số 19 Chương IV – Bảng giá dự thầu cho các dịch vụ liên quan: không áp dụng. |
| E-CDNT 14.3 | Thời hạn sử dụng dự kiến của hàng hóa (để yêu cầu phụ tùng thay thế, dụng cụ chuyên dùng…..): Không áp dụng |
| E-CDNT 15.2 | Các tài liệu để chứng minh năng lực thực hiện hợp đồng nếu được công nhận trúng thầu: - Các tài liệu để đối chiếu với thông tin nhà thầu kê khai trong E-HSDT (bản gốc hoặc bản chụp được công chứng) và các tài liệu làm rõ, bổ sung (nếu có) của nhà thầu để Bên mời thầu kiểm tra đối chiếu và lưu trữ; - Bảo đảm dự thầu bản gốc. |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 20.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 150 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 0 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 26.4 | Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1đ | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Bên mời thầu: Công ty Nhiệt điện Uông Bí – Chi nhánh Tổng công ty Phát điện 1 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: (1). Địa chỉ của đại diện Chủ đầu tư: - Tên: Công ty Nhiệt điện Uông Bí - Chi nhánh Tổng công ty Phát điện 1 - Địa chỉ: khu 6, phường Quang Trung, thành phố Uông Bí, Quảng Ninh - Điện thoại: 02033850889 Fax: 02033850668 (2). Địa chỉ của Người có thẩm quyền: - Ông Đỗ Trung Kiên – Phó Giám đốc, Quyền Giám đốc Công ty Nhiệt điện Uông Bí, - Địa chỉ: khu 6, phường Quang Trung, thành phố Uông Bí, Quảng Ninh - Điện thoại: 02033850889 Fax: 02033850668 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: (3). Địa chỉ của bộ phận thường trực giúp việc: - Phòng Kế hoạch và Vật tư, Công ty Nhiệt điện Uông Bí; - Địa chỉ: khu 6, phường Quang Trung, thành phố Uông Bí, Quảng Ninh; - Điện thoại: 02036500468 |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Địa chỉ của tổ chức, cá nhân thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Tổng công ty Phát điện 1; Địa chỉ: Tòa nhà Thai Nam Building (Tầng 16, 17, 18), số 22 đường Dương Đình Nghệ, phường Yên Hòa, quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội; Điện thoại: 024.730.89.789 |
| E-CDNT 34 |
15 15 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vòng bi 30310J | Loại Vòng bi: Vòng bi cônĐường Kính trong: 50 mmĐường kính ngoài: 110 mmChiều dầy: 27 mm Tải trọng động: 155 kN Tải trọng tĩnh: 150 kN Tốc độ tới han: 8300 v.p Tốc độ khuyến cáo: 4700 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: 0 | 2 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi cônĐường Kính trong: 50 mmĐường kính ngoài: 110 mmChiều dầy: 27 mm Tải trọng động: 155 kN Tải trọng tĩnh: 150 kN Tốc độ tới han: 8300 v.p Tốc độ khuyến cáo: 4700 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: 0 | |
| 2 | Vòng bi 30312J | Loại Vòng bi: Vòng bi cônĐường Kính trong: 60 mmĐường kính ngoài: 130 mmChiều dầy: 31 mm Tải trọng động: 174 kN Tải trọng tĩnh: 202 kN Tốc độ tới han: 5700 v.p Tốc độ khuyến cáo: 4050 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: 0 | 2 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi cônĐường Kính trong: 60 mmĐường kính ngoài: 130 mmChiều dầy: 31 mm Tải trọng động: 174 kN Tải trọng tĩnh: 202 kN Tốc độ tới han: 5700 v.p Tốc độ khuyến cáo: 4050 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: 0 | |
| 3 | Vòng bi 23140 CC/W33 | Loại Vòng bi: Vòng bi tang trốngĐường Kính trong: 200 mmĐường kính ngoài: 340 mmChiều dầy: 112 mm Tải trọng động: 1610 kN Tải trọng tĩnh: 2270 kN Tốc độ tới han: 2040 v.p Tốc độ khuyến cáo: 1230 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | 1 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi tang trốngĐường Kính trong: 200 mmĐường kính ngoài: 340 mmChiều dầy: 112 mm Tải trọng động: 1610 kN Tải trọng tĩnh: 2270 kN Tốc độ tới han: 2040 v.p Tốc độ khuyến cáo: 1230 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | |
| 4 | Bạc bung mã hiệu H 3140 | Loại Vòng bi: Côn rútĐường Kính trong: 180 mmĐường kính ngoài: mmChiều dầy: 150 mm Tải trọng động: kN Tải trọng tĩnh: kN Tốc độ tới han: v.p Tốc độ khuyến cáo: v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : 0 Khe hở vòng bi: 0 | 2 | Cái | Loại Vòng bi: Côn rútĐường Kính trong: 180 mmĐường kính ngoài: mmChiều dầy: 150 mm Tải trọng động: kN Tải trọng tĩnh: kN Tốc độ tới han: v.p Tốc độ khuyến cáo: v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : 0 Khe hở vòng bi: 0 | |
| 5 | Vòng bi HG6305 | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 25 mmĐường kính ngoài: 62 mmChiều dầy: 17 mm Tải trọng động: 26.5 kN Tải trọng tĩnh: 11.5 kN Tốc độ tới han: 17800 v.p Tốc độ khuyến cáo: 13500 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | 20 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 25 mmĐường kính ngoài: 62 mmChiều dầy: 17 mm Tải trọng động: 26.5 kN Tải trọng tĩnh: 11.5 kN Tốc độ tới han: 17800 v.p Tốc độ khuyến cáo: 13500 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | |
| 6 | Vòng bi RN309M | Loại Vòng bi: Vòng bi trụĐường Kính trong: 45 mmĐường kính ngoài: 88.5 mmChiều dầy: 25 mm Tải trọng động: 115 kN Tải trọng tĩnh: 100 kN Tốc độ tới han: v.p Tốc độ khuyến cáo: v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | 2 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi trụĐường Kính trong: 45 mmĐường kính ngoài: 88.5 mmChiều dầy: 25 mm Tải trọng động: 115 kN Tải trọng tĩnh: 100 kN Tốc độ tới han: v.p Tốc độ khuyến cáo: v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | |
| 7 | Vòng bi 6213 - 2Z/C3 | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 65 mmĐường kính ngoài: 120 mmChiều dầy: 23 mm Tải trọng động: 63 kN Tải trọng tĩnh: 41.5 kN Tốc độ tới han: 7300 v.p Tốc độ khuyến cáo: 6300 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: C3 | 2 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 65 mmĐường kính ngoài: 120 mmChiều dầy: 23 mm Tải trọng động: 63 kN Tải trọng tĩnh: 41.5 kN Tốc độ tới han: 7300 v.p Tốc độ khuyến cáo: 6300 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: C3 | |
| 8 | Vòng bi 6213N | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 65 mmĐường kính ngoài: 120 mmChiều dầy: 23 mm Tải trọng động: 63 kN Tải trọng tĩnh: 41.5 kN Tốc độ tới han: 7800 v.p Tốc độ khuyến cáo: 6300 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | 1 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 65 mmĐường kính ngoài: 120 mmChiều dầy: 23 mm Tải trọng động: 63 kN Tải trọng tĩnh: 41.5 kN Tốc độ tới han: 7800 v.p Tốc độ khuyến cáo: 6300 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | |
| 9 | Vòng bi 6405 | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 25 mmĐường kính ngoài: 80 mmChiều dầy: 21 mm Tải trọng động: 36.12 kN Tải trọng tĩnh: 19.45 kN Tốc độ tới han: 12400 v.p Tốc độ khuyến cáo: 10100 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | 1 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 25 mmĐường kính ngoài: 80 mmChiều dầy: 21 mm Tải trọng động: 36.12 kN Tải trọng tĩnh: 19.45 kN Tốc độ tới han: 12400 v.p Tốc độ khuyến cáo: 10100 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | |
| 10 | Vòng bi 22222E | Loại Vòng bi: Vòng bi tang trốngĐường Kính trong: 110 mmĐường kính ngoài: 200 mmChiều dầy: 53 mm Tải trọng động: 550 kN Tải trọng tĩnh: 600 kN Tốc độ tới han: 4100 v.p Tốc độ khuyến cáo: 3000 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | 4 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi tang trốngĐường Kính trong: 110 mmĐường kính ngoài: 200 mmChiều dầy: 53 mm Tải trọng động: 550 kN Tải trọng tĩnh: 600 kN Tốc độ tới han: 4100 v.p Tốc độ khuyến cáo: 3000 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | |
| 11 | Vòng bi 51213 | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu chặn một hướngĐường Kính trong: 65 mmĐường kính ngoài: 100 mmChiều dầy: 27 mm Tải trọng động: 64 kN Tải trọng tĩnh: 149 kN Tốc độ tới han: 4100 v.p Tốc độ khuyến cáo: 4900 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: 0 | 2 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu chặn một hướngĐường Kính trong: 65 mmĐường kính ngoài: 100 mmChiều dầy: 27 mm Tải trọng động: 64 kN Tải trọng tĩnh: 149 kN Tốc độ tới han: 4100 v.p Tốc độ khuyến cáo: 4900 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: 0 | |
| 12 | Vòng bi 23122N | Loại Vòng bi: Vòng bi tang trốngĐường Kính trong: 110 mmĐường kính ngoài: 180 mmChiều dầy: 56 mm Tải trọng động: 530 kN Tải trọng tĩnh: 680 kN Tốc độ tới han: 3700 v.p Tốc độ khuyến cáo: 2550 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Đồng Khe hở vòng bi: CN | 1 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi tang trốngĐường Kính trong: 110 mmĐường kính ngoài: 180 mmChiều dầy: 56 mm Tải trọng động: 530 kN Tải trọng tĩnh: 680 kN Tốc độ tới han: 3700 v.p Tốc độ khuyến cáo: 2550 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Đồng Khe hở vòng bi: CN | |
| 13 | Vòng bi 6224 | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 120 mmĐường kính ngoài: 215 mmChiều dầy: 40 mm Tải trọng động: 154 kN Tải trọng tĩnh: 123 kN Tốc độ tới han: 4200 v.p Tốc độ khuyến cáo: 4250 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | 1 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 120 mmĐường kính ngoài: 215 mmChiều dầy: 40 mm Tải trọng động: 154 kN Tải trọng tĩnh: 123 kN Tốc độ tới han: 4200 v.p Tốc độ khuyến cáo: 4250 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | |
| 14 | Vòng bi 6409.C3 | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 45 mmĐường kính ngoài: 120 mmChiều dầy: 29 mm Tải trọng động: 83 kN Tải trọng tĩnh: 47.5 kN Tốc độ tới han: 8500 v.p Tốc độ khuyến cáo: 7100 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: C3 | 4 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 45 mmĐường kính ngoài: 120 mmChiều dầy: 29 mm Tải trọng động: 83 kN Tải trọng tĩnh: 47.5 kN Tốc độ tới han: 8500 v.p Tốc độ khuyến cáo: 7100 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: C3 | |
| 15 | Vòng bi RN222M | Loại Vòng bi: Vòng bi trụĐường Kính trong: 110 mmĐường kính ngoài: 180.5 mmChiều dầy: 38 mm Tải trọng động: 345 kN Tải trọng tĩnh: 365 kN Tốc độ tới han: v.p Tốc độ khuyến cáo: v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Đồng Khe hở vòng bi: CN | 1 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi trụĐường Kính trong: 110 mmĐường kính ngoài: 180.5 mmChiều dầy: 38 mm Tải trọng động: 345 kN Tải trọng tĩnh: 365 kN Tốc độ tới han: v.p Tốc độ khuyến cáo: v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Đồng Khe hở vòng bi: CN | |
| 16 | Vòng bi 51308 | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu chặn một hướngĐường Kính trong: 40 mmĐường kính ngoài: 78 mmChiều dầy: 26 mm Tải trọng động: 61 kN Tải trọng tĩnh: 112 kN Tốc độ tới han: 4250 v.p Tốc độ khuyến cáo: 7600 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: 0 | 2 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu chặn một hướngĐường Kính trong: 40 mmĐường kính ngoài: 78 mmChiều dầy: 26 mm Tải trọng động: 61 kN Tải trọng tĩnh: 112 kN Tốc độ tới han: 4250 v.p Tốc độ khuyến cáo: 7600 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: 0 | |
| 17 | Vòng bi 23168CCK/W33 | Loại Vòng bi: Vòng bi tang trốngĐường Kính trong: 340 mmĐường kính ngoài: 580 mmChiều dầy: 190 mm Tải trọng động: 4350 kN Tải trọng tĩnh: 6600 kN Tốc độ tới han: 1090 v.p Tốc độ khuyến cáo: 600 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Đồng Khe hở vòng bi: CN | 1 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi tang trốngĐường Kính trong: 340 mmĐường kính ngoài: 580 mmChiều dầy: 190 mm Tải trọng động: 4350 kN Tải trọng tĩnh: 6600 kN Tốc độ tới han: 1090 v.p Tốc độ khuyến cáo: 600 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Đồng Khe hở vòng bi: CN | |
| 18 | Bạc bung mã hiệu OH 3168 H | Loại Vòng bi: Côn đẩyĐường Kính trong: 320 mmĐường kính ngoài: 340 mmChiều dầy: 225 mmĐường kính ren bắt đai ốc G: 360mmx5mmTỉ lệ công: 1:12 | 2 | Cái | Loại Vòng bi: Côn đẩyĐường Kính trong: 320 mmĐường kính ngoài: 340 mmChiều dầy: 225 mmĐường kính ren bắt đai ốc G: 360mmx5mmTỉ lệ công: 1:12 | |
| 19 | Vòng bi 7330BCBM | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu tiếp xúc gócĐường Kính trong: 150 mmĐường kính ngoài: 320 mmChiều dầy: 65 mm Tải trọng động: 340 kN Tải trọng tĩnh: 430 kN Tốc độ tới han: 3150 v.p Tốc độ khuyến cáo: 2200 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Đồng Khe hở vòng bi: 0 | 4 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu tiếp xúc gócĐường Kính trong: 150 mmĐường kính ngoài: 320 mmChiều dầy: 65 mm Tải trọng động: 340 kN Tải trọng tĩnh: 430 kN Tốc độ tới han: 3150 v.p Tốc độ khuyến cáo: 2200 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Đồng Khe hở vòng bi: 0 | |
| 20 | Vòng bi NU332ECM | Loại Vòng bi: Vòng bi trụĐường Kính trong: 160 mmĐường kính ngoài: 340 mmChiều dầy: 68 mm Tải trọng động: 860 kN Tải trọng tĩnh: 1060 kN Tốc độ tới han: 3000 v.p Tốc độ khuyến cáo: 1770 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Đồng Khe hở vòng bi: CN | 2 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi trụĐường Kính trong: 160 mmĐường kính ngoài: 340 mmChiều dầy: 68 mm Tải trọng động: 860 kN Tải trọng tĩnh: 1060 kN Tốc độ tới han: 3000 v.p Tốc độ khuyến cáo: 1770 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Đồng Khe hở vòng bi: CN | |
| 21 | Vòng bi 22222E1 | Loại Vòng bi: Vòng bi tang trốngĐường Kính trong: 110 mmĐường kính ngoài: 200 mmChiều dầy: 53 mm Tải trọng động: 550 kN Tải trọng tĩnh: 600 kN Tốc độ tới han: 4100 v.p Tốc độ khuyến cáo: 3000 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | 4 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi tang trốngĐường Kính trong: 110 mmĐường kính ngoài: 200 mmChiều dầy: 53 mm Tải trọng động: 550 kN Tải trọng tĩnh: 600 kN Tốc độ tới han: 4100 v.p Tốc độ khuyến cáo: 3000 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | |
| 22 | Vòng bi 32216A | Loại Vòng bi: Vòng bi cônĐường Kính trong: 80 mmĐường kính ngoài: 140 mmChiều dầy: 33 mm Tải trọng động: 234 kN Tải trọng tĩnh: 265 kN Tốc độ tới han: 6100 v.p Tốc độ khuyến cáo: 3050 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: 0 | 4 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi cônĐường Kính trong: 80 mmĐường kính ngoài: 140 mmChiều dầy: 33 mm Tải trọng động: 234 kN Tải trọng tĩnh: 265 kN Tốc độ tới han: 6100 v.p Tốc độ khuyến cáo: 3050 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: 0 | |
| 23 | Vòng bi NU2318 | Loại Vòng bi: Vòng bi trụĐường Kính trong: 90 mmĐường kính ngoài: 190 mmChiều dầy: 64 mm Tải trọng động: 510 kN Tải trọng tĩnh: 530 kN Tốc độ tới han: 6300 v.p Tốc độ khuyến cáo: 3000 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Đồng Khe hở vòng bi: CN | 1 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi trụĐường Kính trong: 90 mmĐường kính ngoài: 190 mmChiều dầy: 64 mm Tải trọng động: 510 kN Tải trọng tĩnh: 530 kN Tốc độ tới han: 6300 v.p Tốc độ khuyến cáo: 3000 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Đồng Khe hở vòng bi: CN | |
| 24 | Vòng bi đũa NJ 2306 | Loại Vòng bi: Vòng bi trụĐường Kính trong: 30 mmĐường kính ngoài: 72 mmChiều dầy: 27 mm Tải trọng động: 86 kN Tải trọng tĩnh: 75 kN Tốc độ tới han: 14200 v.p Tốc độ khuyến cáo: 7200 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Nhưa Khe hở vòng bi: CN | 6 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi trụĐường Kính trong: 30 mmĐường kính ngoài: 72 mmChiều dầy: 27 mm Tải trọng động: 86 kN Tải trọng tĩnh: 75 kN Tốc độ tới han: 14200 v.p Tốc độ khuyến cáo: 7200 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Nhưa Khe hở vòng bi: CN | |
| 25 | Vòng bi NU211 | Loại Vòng bi: Vòng bi trụĐường Kính trong: 55 mmĐường kính ngoài: 100 mmChiều dầy: 21 mm Tải trọng động: 99 kN Tải trọng tĩnh: 95 kN Tốc độ tới han: 10000 v.p Tốc độ khuyến cáo: 5800 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Nhựa Khe hở vòng bi: CN | 6 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi trụĐường Kính trong: 55 mmĐường kính ngoài: 100 mmChiều dầy: 21 mm Tải trọng động: 99 kN Tải trọng tĩnh: 95 kN Tốc độ tới han: 10000 v.p Tốc độ khuyến cáo: 5800 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Nhựa Khe hở vòng bi: CN | |
| 26 | Vòng bi NK 22/20 – XL | Loại Vòng bi: Vòng bi kimĐường Kính trong: 22 mmĐường kính ngoài: 30 mmChiều dầy: 20 mm Tải trọng động: 20 kN Tải trọng tĩnh: 27 kN Tốc độ tới han: 20000 v.p Tốc độ khuyến cáo: 11700 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | 2 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi kimĐường Kính trong: 22 mmĐường kính ngoài: 30 mmChiều dầy: 20 mm Tải trọng động: 20 kN Tải trọng tĩnh: 27 kN Tốc độ tới han: 20000 v.p Tốc độ khuyến cáo: 11700 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | |
| 27 | Vòng bi 7309 B | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu tiếp xúc gócĐường Kính trong: 45 mmĐường kính ngoài: 100 mmChiều dầy: 25 mm Tải trọng động: 69 kN Tải trọng tĩnh: 43 kN Tốc độ tới han: 9300 v.p Tốc độ khuyến cáo: 6500 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Nhưa Khe hở vòng bi: 0 | 2 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu tiếp xúc gócĐường Kính trong: 45 mmĐường kính ngoài: 100 mmChiều dầy: 25 mm Tải trọng động: 69 kN Tải trọng tĩnh: 43 kN Tốc độ tới han: 9300 v.p Tốc độ khuyến cáo: 6500 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Nhưa Khe hở vòng bi: 0 | |
| 28 | Vòng bi N310 - E- M1 | Loại Vòng bi: Vòng bi trụĐường Kính trong: 50 mmĐường kính ngoài: 110 mmChiều dầy: 27 mm Tải trọng động: 131 kN Tải trọng tĩnh: 114 kN Tốc độ tới han: 7800 v.p Tốc độ khuyến cáo: 6100 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Đồng Khe hở vòng bi: CN | 2 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi trụĐường Kính trong: 50 mmĐường kính ngoài: 110 mmChiều dầy: 27 mm Tải trọng động: 131 kN Tải trọng tĩnh: 114 kN Tốc độ tới han: 7800 v.p Tốc độ khuyến cáo: 6100 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Đồng Khe hở vòng bi: CN | |
| 29 | Vòng bi 7315 BG8 | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu tiếp xúc gócĐường Kính trong: 75 mmĐường kính ngoài: 160 mmChiều dầy: 37 mm Tải trọng động: 140 kN Tải trọng tĩnh: 107 kN Tốc độ tới han: 5600 v.p Tốc độ khuyến cáo: 4500 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Nhưa Khe hở vòng bi: 0 | 2 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu tiếp xúc gócĐường Kính trong: 75 mmĐường kính ngoài: 160 mmChiều dầy: 37 mm Tải trọng động: 140 kN Tải trọng tĩnh: 107 kN Tốc độ tới han: 5600 v.p Tốc độ khuyến cáo: 4500 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Nhưa Khe hở vòng bi: 0 | |
| 30 | Vòng bi 6301 | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 12 mmĐường kính ngoài: 37 mmChiều dầy: 12 mm Tải trọng động: 10.3 kN Tải trọng tĩnh: 4.2 kN Tốc độ tới han: 28500 v.p Tốc độ khuyến cáo: 20000 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | 3 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 12 mmĐường kính ngoài: 37 mmChiều dầy: 12 mm Tải trọng động: 10.3 kN Tải trọng tĩnh: 4.2 kN Tốc độ tới han: 28500 v.p Tốc độ khuyến cáo: 20000 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | |
| 31 | Vòng bi 6304 | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 20 mmĐường kính ngoài: 52 mmChiều dầy: 15 mm Tải trọng động: 18.5 kN Tải trọng tĩnh: 7.8 kN Tốc độ tới han: 22000 v.p Tốc độ khuyến cáo: 16100 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | 4 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 20 mmĐường kính ngoài: 52 mmChiều dầy: 15 mm Tải trọng động: 18.5 kN Tải trọng tĩnh: 7.8 kN Tốc độ tới han: 22000 v.p Tốc độ khuyến cáo: 16100 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | |
| 32 | Vòng bi 6014 | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 70 mmĐường kính ngoài: 110 mmChiều dầy: 20 mm Tải trọng động: 40.5 kN Tải trọng tĩnh: 31 kN Tốc độ tới han: 8600 v.p Tốc độ khuyến cáo: 6800 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | 1 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 70 mmĐường kính ngoài: 110 mmChiều dầy: 20 mm Tải trọng động: 40.5 kN Tải trọng tĩnh: 31 kN Tốc độ tới han: 8600 v.p Tốc độ khuyến cáo: 6800 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | |
| 33 | Vòng bi 7340B | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu tiếp xúc gócĐường Kính trong: 200 mmĐường kính ngoài: 420 mmChiều dầy: 80 mm Tải trọng động: 475 kN Tải trọng tĩnh: 710 kN Tốc độ tới han: 2360 v.p Tốc độ khuyến cáo: 1560 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Đồng Khe hở vòng bi: 0 | 2 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu tiếp xúc gócĐường Kính trong: 200 mmĐường kính ngoài: 420 mmChiều dầy: 80 mm Tải trọng động: 475 kN Tải trọng tĩnh: 710 kN Tốc độ tới han: 2360 v.p Tốc độ khuyến cáo: 1560 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Đồng Khe hở vòng bi: 0 | |
| 34 | Vòng bi NU 252M | Loại Vòng bi: Vòng bi trụĐường Kính trong: 260 mmĐường kính ngoài: 480 mmChiều dầy: 80 mm Tải trọng động: 1350 kN Tải trọng tĩnh: 1890 kN Tốc độ tới han: 2100 v.p Tốc độ khuyến cáo: 1110 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Đồng Khe hở vòng bi: CN | 2 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi trụĐường Kính trong: 260 mmĐường kính ngoài: 480 mmChiều dầy: 80 mm Tải trọng động: 1350 kN Tải trọng tĩnh: 1890 kN Tốc độ tới han: 2100 v.p Tốc độ khuyến cáo: 1110 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Đồng Khe hở vòng bi: CN | |
| 35 | Vòng bi 7317 BECBJ | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu tiếp xúc gócĐường Kính trong: 85 mmĐường kính ngoài: 180 mmChiều dầy: 41 mm Tải trọng động: 167 kN Tải trọng tĩnh: 138 kN Tốc độ tới han: 4900 v.p Tốc độ khuyến cáo: 4100 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Nhưa Khe hở vòng bi: 0 | 2 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu tiếp xúc gócĐường Kính trong: 85 mmĐường kính ngoài: 180 mmChiều dầy: 41 mm Tải trọng động: 167 kN Tải trọng tĩnh: 138 kN Tốc độ tới han: 4900 v.p Tốc độ khuyến cáo: 4100 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Nhưa Khe hở vòng bi: 0 | |
| 36 | Vòng bi 230 EC 146A EX Plorer | Loại Vòng bi: Vòng bi trụĐường Kính trong: 150 mmĐường kính ngoài: 270 mmChiều dầy: 45 mm Tải trọng động: 520 kN Tải trọng tĩnh: 590 kN Tốc độ tới han: 4550 v.p Tốc độ khuyến cáo: 2350 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Đồng Khe hở vòng bi: CN | 1 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi trụĐường Kính trong: 150 mmĐường kính ngoài: 270 mmChiều dầy: 45 mm Tải trọng động: 520 kN Tải trọng tĩnh: 590 kN Tốc độ tới han: 4550 v.p Tốc độ khuyến cáo: 2350 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Đồng Khe hở vòng bi: CN | |
| 37 | Vòng bi 1-70-322 (6322/C3) | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 110 mmĐường kính ngoài: 240 mmChiều dầy: 50 mm Tải trọng động: 201 kN Tải trọng tĩnh: 165 kN Tốc độ tới han: 3800 v.p Tốc độ khuyến cáo: 4150 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | 4 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 110 mmĐường kính ngoài: 240 mmChiều dầy: 50 mm Tải trọng động: 201 kN Tải trọng tĩnh: 165 kN Tốc độ tới han: 3800 v.p Tốc độ khuyến cáo: 4150 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | |
| 38 | vòng bi 6206 2Z/C3 | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 30 mmĐường kính ngoài: 62 mmChiều dầy: 16 mm Tải trọng động: 22 kN Tải trọng tĩnh: 11.3 kN Tốc độ tới han: 15100 v.p Tốc độ khuyến cáo: 13400 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: C3 | 10 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 30 mmĐường kính ngoài: 62 mmChiều dầy: 16 mm Tải trọng động: 22 kN Tải trọng tĩnh: 11.3 kN Tốc độ tới han: 15100 v.p Tốc độ khuyến cáo: 13400 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: C3 | |
| 39 | Vòng bi 6207-2Z/C3 | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 35 mmĐường kính ngoài: 72 mmChiều dầy: 17 mm Tải trọng động: 28 kN Tải trọng tĩnh: 15.4 kN Tốc độ tới han: 12700 v.p Tốc độ khuyến cáo: 11300 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: C3 | 6 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 35 mmĐường kính ngoài: 72 mmChiều dầy: 17 mm Tải trọng động: 28 kN Tải trọng tĩnh: 15.4 kN Tốc độ tới han: 12700 v.p Tốc độ khuyến cáo: 11300 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: C3 | |
| 40 | Vòng bi 6212-2Z/C3 | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 60 mmĐường kính ngoài: 110 mmChiều dầy: 22 mm Tải trọng động: 57 kN Tải trọng tĩnh: 36.5 kN Tốc độ tới han: 7900 v.p Tốc độ khuyến cáo: 6800 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: C3 | 2 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 60 mmĐường kính ngoài: 110 mmChiều dầy: 22 mm Tải trọng động: 57 kN Tải trọng tĩnh: 36.5 kN Tốc độ tới han: 7900 v.p Tốc độ khuyến cáo: 6800 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: C3 | |
| 41 | Vòng bi 6308 - 2Z/C3 | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 40 mmĐường kính ngoài: 90 mmChiều dầy: 23 mm Tải trọng động: 47 kN Tải trọng tĩnh: 25 kN Tốc độ tới han: 10100 v.p Tốc độ khuyến cáo: 9900 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: C3 | 3 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 40 mmĐường kính ngoài: 90 mmChiều dầy: 23 mm Tải trọng động: 47 kN Tải trọng tĩnh: 25 kN Tốc độ tới han: 10100 v.p Tốc độ khuyến cáo: 9900 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: C3 | |
| 42 | Vòng bi 6308 - 2RS | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 40 mmĐường kính ngoài: 90 mmChiều dầy: 23 mm Tải trọng động: 45.5 kN Tải trọng tĩnh: 25 kN Tốc độ tới han: 4800 v.p Tốc độ khuyến cáo: v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Cao su Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | 4 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 40 mmĐường kính ngoài: 90 mmChiều dầy: 23 mm Tải trọng động: 45.5 kN Tải trọng tĩnh: 25 kN Tốc độ tới han: 4800 v.p Tốc độ khuyến cáo: v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Cao su Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | |
| 43 | Vòng bi 6308 - 2Z | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 40 mmĐường kính ngoài: 90 mmChiều dầy: 23 mm Tải trọng động: 47 kN Tải trọng tĩnh: 25 kN Tốc độ tới han: 10100 v.p Tốc độ khuyến cáo: 9900 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | 10 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 40 mmĐường kính ngoài: 90 mmChiều dầy: 23 mm Tải trọng động: 47 kN Tải trọng tĩnh: 25 kN Tốc độ tới han: 10100 v.p Tốc độ khuyến cáo: 9900 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | |
| 44 | Vòng bi 6204 - 2Z/C3 | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 20 mmĐường kính ngoài: 47 mmChiều dầy: 14 mm Tải trọng động: 14.7 kN Tải trọng tĩnh: 6.6 kN Tốc độ tới han: 20600 v.p Tốc độ khuyến cáo: 18100 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: C3 | 10 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 20 mmĐường kính ngoài: 47 mmChiều dầy: 14 mm Tải trọng động: 14.7 kN Tải trọng tĩnh: 6.6 kN Tốc độ tới han: 20600 v.p Tốc độ khuyến cáo: 18100 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: C3 | |
| 45 | Vòng bi 6209 | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 45 mmĐường kính ngoài: 85 mmChiều dầy: 19 mm Tải trọng động: 33.5 kN Tải trọng tĩnh: 20.3 kN Tốc độ tới han: 12700 v.p Tốc độ khuyến cáo: 9900 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | 5 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 45 mmĐường kính ngoài: 85 mmChiều dầy: 19 mm Tải trọng động: 33.5 kN Tải trọng tĩnh: 20.3 kN Tốc độ tới han: 12700 v.p Tốc độ khuyến cáo: 9900 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | |
| 46 | Vòng bi 6209 - 2Z/C3 | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 45 mmĐường kính ngoài: 85 mmChiều dầy: 19 mm Tải trọng động: 33.5 kN Tải trọng tĩnh: 20.3 kN Tốc độ tới han: 10800 v.p Tốc độ khuyến cáo: 9900 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: C3 | 1 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 45 mmĐường kính ngoài: 85 mmChiều dầy: 19 mm Tải trọng động: 33.5 kN Tải trọng tĩnh: 20.3 kN Tốc độ tới han: 10800 v.p Tốc độ khuyến cáo: 9900 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: C3 | |
| 47 | Vòng bi 6309 | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 45 mmĐường kính ngoài: 100 mmChiều dầy: 25 mm Tải trọng động: 58 kN Tải trọng tĩnh: 31.5 kN Tốc độ tới han: 10500 v.p Tốc độ khuyến cáo: 9100 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | 4 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 45 mmĐường kính ngoài: 100 mmChiều dầy: 25 mm Tải trọng động: 58 kN Tải trọng tĩnh: 31.5 kN Tốc độ tới han: 10500 v.p Tốc độ khuyến cáo: 9100 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | |
| 48 | vòng bi 6309- 2Z/C3 | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 45 mmĐường kính ngoài: 100 mmChiều dầy: 25 mm Tải trọng động: 58 kN Tải trọng tĩnh: 31.5 kN Tốc độ tới han: 8900 v.p Tốc độ khuyến cáo: 9100 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: C3 | 18 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 45 mmĐường kính ngoài: 100 mmChiều dầy: 25 mm Tải trọng động: 58 kN Tải trọng tĩnh: 31.5 kN Tốc độ tới han: 8900 v.p Tốc độ khuyến cáo: 9100 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: C3 | |
| 49 | Vòng bi 6309 - 2Z | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 45 mmĐường kính ngoài: 100 mmChiều dầy: 25 mm Tải trọng động: 56 kN Tải trọng tĩnh: 31.5 kN Tốc độ tới han: 8100 v.p Tốc độ khuyến cáo: 8200 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | 15 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 45 mmĐường kính ngoài: 100 mmChiều dầy: 25 mm Tải trọng động: 56 kN Tải trọng tĩnh: 31.5 kN Tốc độ tới han: 8100 v.p Tốc độ khuyến cáo: 8200 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | |
| 50 | Vòng bi 6309-2RS | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 45 mmĐường kính ngoài: 100 mmChiều dầy: 25 mm Tải trọng động: 56 kN Tải trọng tĩnh: 31.5 kN Tốc độ tới han: 4300 v.p Tốc độ khuyến cáo: v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Cao su Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | 4 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 45 mmĐường kính ngoài: 100 mmChiều dầy: 25 mm Tải trọng động: 56 kN Tải trọng tĩnh: 31.5 kN Tốc độ tới han: 4300 v.p Tốc độ khuyến cáo: v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Cao su Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | |
| 51 | Vòng bi 6210/2Z/C3 | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 50 mmĐường kính ngoài: 90 mmChiều dầy: 20 mm Tải trọng động: 38 kN Tải trọng tĩnh: 23.2 kN Tốc độ tới han: 9900 v.p Tốc độ khuyến cáo: 9200 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: C3 | 2 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 50 mmĐường kính ngoài: 90 mmChiều dầy: 20 mm Tải trọng động: 38 kN Tải trọng tĩnh: 23.2 kN Tốc độ tới han: 9900 v.p Tốc độ khuyến cáo: 9200 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: C3 | |
| 52 | Vòng bi 6313 - 2Z | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 65 mmĐường kính ngoài: 140 mmChiều dầy: 33 mm Tải trọng động: 101 kN Tải trọng tĩnh: 60 kN Tốc độ tới han: 6200 v.p Tốc độ khuyến cáo: 7000 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | 2 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 65 mmĐường kính ngoài: 140 mmChiều dầy: 33 mm Tải trọng động: 101 kN Tải trọng tĩnh: 60 kN Tốc độ tới han: 6200 v.p Tốc độ khuyến cáo: 7000 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | |
| 53 | Vòng bi 6313 2Z/C3 | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 65 mmĐường kính ngoài: 140 mmChiều dầy: 33 mm Tải trọng động: 101 kN Tải trọng tĩnh: 60 kN Tốc độ tới han: 6200 v.p Tốc độ khuyến cáo: 7000 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: C3 | 4 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 65 mmĐường kính ngoài: 140 mmChiều dầy: 33 mm Tải trọng động: 101 kN Tải trọng tĩnh: 60 kN Tốc độ tới han: 6200 v.p Tốc độ khuyến cáo: 7000 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: C3 | |
| 54 | Vòng bi 6200 | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 10 mmĐường kính ngoài: 30 mmChiều dầy: 9 mm Tải trọng động: 7 kN Tải trọng tĩnh: 2.6 kN Tốc độ tới han: 40500 v.p Tốc độ khuyến cáo: 26000 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | 3 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 10 mmĐường kính ngoài: 30 mmChiều dầy: 9 mm Tải trọng động: 7 kN Tải trọng tĩnh: 2.6 kN Tốc độ tới han: 40500 v.p Tốc độ khuyến cáo: 26000 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | |
| 55 | Vòng bi CSK35PP | Loại Vòng bi: Vòng bi một chiềuĐường Kính trong: 35 mmĐường kính ngoài: 72 mmChiều dầy: 17 mm Tải trọng động: 12.6 kN Tải trọng tĩnh: 7.28 kN Tốc độ tới han: 3600 v.p Tốc độ khuyến cáo: 0 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Cao su Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | 2 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi một chiềuĐường Kính trong: 35 mmĐường kính ngoài: 72 mmChiều dầy: 17 mm Tải trọng động: 12.6 kN Tải trọng tĩnh: 7.28 kN Tốc độ tới han: 3600 v.p Tốc độ khuyến cáo: 0 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Cao su Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | |
| 56 | Vòng bi 22228CCK/W32 | Loại Vòng bi: Vòng bi tang trốngĐường Kính trong: 140 mmĐường kính ngoài: 250 mmChiều dầy: 68 mm Tải trọng động: 870 kN Tải trọng tĩnh: 1040 kN Tốc độ tới han: 3150 v.p Tốc độ khuyến cáo: 2250 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | 2 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi tang trốngĐường Kính trong: 140 mmĐường kính ngoài: 250 mmChiều dầy: 68 mm Tải trọng động: 870 kN Tải trọng tĩnh: 1040 kN Tốc độ tới han: 3150 v.p Tốc độ khuyến cáo: 2250 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | |
| 57 | Vòng bi DBF22228 CA | Loại Vòng bi: Vòng bi tang trốngĐường Kính trong: 140 mmĐường kính ngoài: 250 mmChiều dầy: 68 mm Tải trọng động: 870 kN Tải trọng tĩnh: 1040 kN Tốc độ tới han: 3150 v.p Tốc độ khuyến cáo: 2250 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | 2 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi tang trốngĐường Kính trong: 140 mmĐường kính ngoài: 250 mmChiều dầy: 68 mm Tải trọng động: 870 kN Tải trọng tĩnh: 1040 kN Tốc độ tới han: 3150 v.p Tốc độ khuyến cáo: 2250 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | |
| 58 | Vòng bi NJ 2312 EM C4 | Loại Vòng bi: Vòng bi trụĐường Kính trong: 60 mmĐường kính ngoài: 130 mmChiều dầy: 46 mm Tải trọng động: 265 kN Tải trọng tĩnh: 260 kN Tốc độ tới han: 9600 v.p Tốc độ khuyến cáo: 4250 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Đồng Khe hở vòng bi: C4 | 2 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi trụĐường Kính trong: 60 mmĐường kính ngoài: 130 mmChiều dầy: 46 mm Tải trọng động: 265 kN Tải trọng tĩnh: 260 kN Tốc độ tới han: 9600 v.p Tốc độ khuyến cáo: 4250 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Đồng Khe hở vòng bi: C4 | |
| 59 | Vòng bi 6204-RZ | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 20 mmĐường kính ngoài: 47 mmChiều dầy: 14 mm Tải trọng động: 14.7 kN Tải trọng tĩnh: 6.6 kN Tốc độ tới han: 20600 v.p Tốc độ khuyến cáo: 18100 v.p Số nắp chặn mỡ: 1 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | 6 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 20 mmĐường kính ngoài: 47 mmChiều dầy: 14 mm Tải trọng động: 14.7 kN Tải trọng tĩnh: 6.6 kN Tốc độ tới han: 20600 v.p Tốc độ khuyến cáo: 18100 v.p Số nắp chặn mỡ: 1 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | |
| 60 | Vòng bi 6206 - RZ | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 30 mmĐường kính ngoài: 62 mmChiều dầy: 16 mm Tải trọng động: 22 kN Tải trọng tĩnh: 11.3 kN Tốc độ tới han: 15100 v.p Tốc độ khuyến cáo: 13400 v.p Số nắp chặn mỡ: 1 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | 28 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 30 mmĐường kính ngoài: 62 mmChiều dầy: 16 mm Tải trọng động: 22 kN Tải trọng tĩnh: 11.3 kN Tốc độ tới han: 15100 v.p Tốc độ khuyến cáo: 13400 v.p Số nắp chặn mỡ: 1 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | |
| 61 | Vòng bi 6209 - 2Z | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 45 mmĐường kính ngoài: 85 mmChiều dầy: 19 mm Tải trọng động: 33.5 kN Tải trọng tĩnh: 20.3 kN Tốc độ tới han: 10800 v.p Tốc độ khuyến cáo: 9900 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | 22 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 45 mmĐường kính ngoài: 85 mmChiều dầy: 19 mm Tải trọng động: 33.5 kN Tải trọng tĩnh: 20.3 kN Tốc độ tới han: 10800 v.p Tốc độ khuyến cáo: 9900 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | |
| 62 | Vòng bi 6211 RZ | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 55 mmĐường kính ngoài: 100 mmChiều dầy: 21 mm Tải trọng động: 46.5 kN Tải trọng tĩnh: 29 kN Tốc độ tới han: 8800 v.p Tốc độ khuyến cáo: 8300 v.p Số nắp chặn mỡ: 1 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | 4 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 55 mmĐường kính ngoài: 100 mmChiều dầy: 21 mm Tải trọng động: 46.5 kN Tải trọng tĩnh: 29 kN Tốc độ tới han: 8800 v.p Tốc độ khuyến cáo: 8300 v.p Số nắp chặn mỡ: 1 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | |
| 63 | Vòng bi 6311 - 2Z | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 55 mmĐường kính ngoài: 120 mmChiều dầy: 29 mm Tải trọng động: 83 kN Tải trọng tĩnh: 47.5 kN Tốc độ tới han: 7200 v.p Tốc độ khuyến cáo: 7800 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | 6 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 55 mmĐường kính ngoài: 120 mmChiều dầy: 29 mm Tải trọng động: 83 kN Tải trọng tĩnh: 47.5 kN Tốc độ tới han: 7200 v.p Tốc độ khuyến cáo: 7800 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | |
| 64 | Vòng bi 6311 | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 55 mmĐường kính ngoài: 120 mmChiều dầy: 29 mm Tải trọng động: 83 kN Tải trọng tĩnh: 47.5 kN Tốc độ tới han: 8500 v.p Tốc độ khuyến cáo: 7800 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | 1 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 55 mmĐường kính ngoài: 120 mmChiều dầy: 29 mm Tải trọng động: 83 kN Tải trọng tĩnh: 47.5 kN Tốc độ tới han: 8500 v.p Tốc độ khuyến cáo: 7800 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | |
| 65 | Vòng bi 6311-RS | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 55 mmĐường kính ngoài: 120 mmChiều dầy: 29 mm Tải trọng động: 83 kN Tải trọng tĩnh: 47.5 kN Tốc độ tới han: 5300 v.p Tốc độ khuyến cáo: v.p Số nắp chặn mỡ: 1 Vật liệu nắp chặn mỡ: Cao su Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | 6 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 55 mmĐường kính ngoài: 120 mmChiều dầy: 29 mm Tải trọng động: 83 kN Tải trọng tĩnh: 47.5 kN Tốc độ tới han: 5300 v.p Tốc độ khuyến cáo: v.p Số nắp chặn mỡ: 1 Vật liệu nắp chặn mỡ: Cao su Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | |
| 66 | vòng bi 6312-2Z/C3 | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 60 mmĐường kính ngoài: 130 mmChiều dầy: 31 mm Tải trọng động: 89 kN Tải trọng tĩnh: 52 kN Tốc độ tới han: 6700 v.p Tốc độ khuyến cáo: 7400 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: C3 | 2 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 60 mmĐường kính ngoài: 130 mmChiều dầy: 31 mm Tải trọng động: 89 kN Tải trọng tĩnh: 52 kN Tốc độ tới han: 6700 v.p Tốc độ khuyến cáo: 7400 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: C3 | |
| 67 | Vòng bi 6312 - 2Z | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 60 mmĐường kính ngoài: 130 mmChiều dầy: 31 mm Tải trọng động: 89 kN Tải trọng tĩnh: 52 kN Tốc độ tới han: 6700 v.p Tốc độ khuyến cáo: 7400 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | 10 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 60 mmĐường kính ngoài: 130 mmChiều dầy: 31 mm Tải trọng động: 89 kN Tải trọng tĩnh: 52 kN Tốc độ tới han: 6700 v.p Tốc độ khuyến cáo: 7400 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | |
| 68 | Vòng bi 3206 | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu tự lựaĐường Kính trong: 30 mmĐường kính ngoài: 62 mmChiều dầy: 23.8 mm Tải trọng động: 31 kN Tải trọng tĩnh: 22.2 kN Tốc độ tới han: 11900 v.p Tốc độ khuyến cáo: 11100 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | 2 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu tự lựaĐường Kính trong: 30 mmĐường kính ngoài: 62 mmChiều dầy: 23.8 mm Tải trọng động: 31 kN Tải trọng tĩnh: 22.2 kN Tốc độ tới han: 11900 v.p Tốc độ khuyến cáo: 11100 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | |
| 69 | Vòng bi HQ6209LLUCM | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 45 mmĐường kính ngoài: 85 mmChiều dầy: 19 mm Tải trọng động: 33.5 kN Tải trọng tĩnh: 20.3 kN Tốc độ tới han: 7100 v.p Tốc độ khuyến cáo: v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Cao su Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | 2 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 45 mmĐường kính ngoài: 85 mmChiều dầy: 19 mm Tải trọng động: 33.5 kN Tải trọng tĩnh: 20.3 kN Tốc độ tới han: 7100 v.p Tốc độ khuyến cáo: v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Cao su Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | |
| 70 | Vòng bi 6303 - RS | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 17 mmĐường kính ngoài: 47 mmChiều dầy: 14 mm Tải trọng động: 14.4 kN Tải trọng tĩnh: 6.5 kN Tốc độ tới han: 10200 v.p Tốc độ khuyến cáo: v.p Số nắp chặn mỡ: 1 Vật liệu nắp chặn mỡ: Cao su Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | 2 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 17 mmĐường kính ngoài: 47 mmChiều dầy: 14 mm Tải trọng động: 14.4 kN Tải trọng tĩnh: 6.5 kN Tốc độ tới han: 10200 v.p Tốc độ khuyến cáo: v.p Số nắp chặn mỡ: 1 Vật liệu nắp chặn mỡ: Cao su Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | |
| 71 | Vòng bi 6307-2Z | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 35 mmĐường kính ngoài: 80 mmChiều dầy: 21 mm Tải trọng động: 37 kN Tải trọng tĩnh: 19.1 kN Tốc độ tới han: 11500 v.p Tốc độ khuyến cáo: 10900 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | 4 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 35 mmĐường kính ngoài: 80 mmChiều dầy: 21 mm Tải trọng động: 37 kN Tải trọng tĩnh: 19.1 kN Tốc độ tới han: 11500 v.p Tốc độ khuyến cáo: 10900 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | |
| 72 | Vòng bi SKF 6307 - 2Z/C3 | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 35 mmĐường kính ngoài: 80 mmChiều dầy: 21 mm Tải trọng động: 37 kN Tải trọng tĩnh: 19.1 kN Tốc độ tới han: 11500 v.p Tốc độ khuyến cáo: 10900 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: C3 | 4 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 35 mmĐường kính ngoài: 80 mmChiều dầy: 21 mm Tải trọng động: 37 kN Tải trọng tĩnh: 19.1 kN Tốc độ tới han: 11500 v.p Tốc độ khuyến cáo: 10900 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: C3 | |
| 73 | Vòng bi NJ203ECP - 018J | Loại Vòng bi: Vòng bi trụĐường Kính trong: 17 mmĐường kính ngoài: 40 mmChiều dầy: 12 mm Tải trọng động: 20.8 kN Tải trọng tĩnh: 14.6 kN Tốc độ tới han: 26500 v.p Tốc độ khuyến cáo: 15300 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Nhưa Khe hở vòng bi: CN | 4 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi trụĐường Kính trong: 17 mmĐường kính ngoài: 40 mmChiều dầy: 12 mm Tải trọng động: 20.8 kN Tải trọng tĩnh: 14.6 kN Tốc độ tới han: 26500 v.p Tốc độ khuyến cáo: 15300 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Nhưa Khe hở vòng bi: CN | |
| 74 | Vòng bi 6318 - 2Z | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 90 mmĐường kính ngoài: 190 mmChiều dầy: 43 mm Tải trọng động: 142 kN Tải trọng tĩnh: 102 kN Tốc độ tới han: 4150 v.p Tốc độ khuyến cáo: 5100 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | 4 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 90 mmĐường kính ngoài: 190 mmChiều dầy: 43 mm Tải trọng động: 142 kN Tải trọng tĩnh: 102 kN Tốc độ tới han: 4150 v.p Tốc độ khuyến cáo: 5100 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | |
| 75 | Vòng bi 6001 - RS | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 12 mmĐường kính ngoài: 28 mmChiều dầy: 8 mm Tải trọng động: 5.9 kN Tải trọng tĩnh: 2.37 kN Tốc độ tới han: 24900 v.p Tốc độ khuyến cáo: v.p Số nắp chặn mỡ: 1 Vật liệu nắp chặn mỡ: Cao su Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | 4 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 12 mmĐường kính ngoài: 28 mmChiều dầy: 8 mm Tải trọng động: 5.9 kN Tải trọng tĩnh: 2.37 kN Tốc độ tới han: 24900 v.p Tốc độ khuyến cáo: v.p Số nắp chặn mỡ: 1 Vật liệu nắp chặn mỡ: Cao su Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | |
| 76 | Vòng bi RN204 M | Loại Vòng bi: Vòng bi trụĐường Kính trong: 20 mmĐường kính ngoài: 41.5 mmChiều dầy: 14 mm Tải trọng động: 32.5 kN Tải trọng tĩnh: 24.7 kN Tốc độ tới han: v.p Tốc độ khuyến cáo: v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Đồng Khe hở vòng bi: CN | 3 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi trụĐường Kính trong: 20 mmĐường kính ngoài: 41.5 mmChiều dầy: 14 mm Tải trọng động: 32.5 kN Tải trọng tĩnh: 24.7 kN Tốc độ tới han: v.p Tốc độ khuyến cáo: v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Đồng Khe hở vòng bi: CN | |
| 77 | Vòng bi HQ 30203 JR | Loại Vòng bi: Vòng bi cônĐường Kính trong: 17 mmĐường kính ngoài: 40 mmChiều dầy: 12 mm Tải trọng động: 18.9 kN Tải trọng tĩnh: 18.3 kN Tốc độ tới han: 20200 v.p Tốc độ khuyến cáo: 11900 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | 4 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi cônĐường Kính trong: 17 mmĐường kính ngoài: 40 mmChiều dầy: 12 mm Tải trọng động: 18.9 kN Tải trọng tĩnh: 18.3 kN Tốc độ tới han: 20200 v.p Tốc độ khuyến cáo: 11900 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | |
| 78 | Vòng bi 6008-2Z | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 40 mmĐường kính ngoài: 68 mmChiều dầy: 15 mm Tải trọng động: 17.8 kN Tải trọng tĩnh: 11.5 kN Tốc độ tới han: 12400 v.p Tốc độ khuyến cáo: 10600 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | 4 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 40 mmĐường kính ngoài: 68 mmChiều dầy: 15 mm Tải trọng động: 17.8 kN Tải trọng tĩnh: 11.5 kN Tốc độ tới han: 12400 v.p Tốc độ khuyến cáo: 10600 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | |
| 79 | Vòng bi 6012 | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 60 mmĐường kính ngoài: 95 mmChiều dầy: 18 mm Tải trọng động: 31.5 kN Tải trọng tĩnh: 23.2 kN Tốc độ tới han: 10100 v.p Tốc độ khuyến cáo: 7600 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | 2 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 60 mmĐường kính ngoài: 95 mmChiều dầy: 18 mm Tải trọng động: 31.5 kN Tải trọng tĩnh: 23.2 kN Tốc độ tới han: 10100 v.p Tốc độ khuyến cáo: 7600 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | |
| 80 | Vòng bi 62305- A- 2RSR | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 25 mmĐường kính ngoài: 62 mmChiều dầy: 24 mm Tải trọng động: 23.62 kN Tải trọng tĩnh: 12.13 kN Tốc độ tới han: 7300 v.p Tốc độ khuyến cáo: v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Cao su Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | 2 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 25 mmĐường kính ngoài: 62 mmChiều dầy: 24 mm Tải trọng động: 23.62 kN Tải trọng tĩnh: 12.13 kN Tốc độ tới han: 7300 v.p Tốc độ khuyến cáo: v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Cao su Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | |
| 81 | Vòng bi 6204 ZZ | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 20 mmĐường kính ngoài: 47 mmChiều dầy: 14 mm Tải trọng động: 14.7 kN Tải trọng tĩnh: 6.6 kN Tốc độ tới han: 20600 v.p Tốc độ khuyến cáo: 18100 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | 64 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 20 mmĐường kính ngoài: 47 mmChiều dầy: 14 mm Tải trọng động: 14.7 kN Tải trọng tĩnh: 6.6 kN Tốc độ tới han: 20600 v.p Tốc độ khuyến cáo: 18100 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | |
| 82 | Vòng bi 6203 - ZZ | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 17 mmĐường kính ngoài: 40 mmChiều dầy: 12 mm Tải trọng động: 11 kN Tải trọng tĩnh: 4.75 kN Tốc độ tới han: 24600 v.p Tốc độ khuyến cáo: 20100 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | 34 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 17 mmĐường kính ngoài: 40 mmChiều dầy: 12 mm Tải trọng động: 11 kN Tải trọng tĩnh: 4.75 kN Tốc độ tới han: 24600 v.p Tốc độ khuyến cáo: 20100 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | |
| 83 | Vòng bi 6310 -ZZ | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 50 mmĐường kính ngoài: 110 mmChiều dầy: 27 mm Tải trọng động: 68 kN Tải trọng tĩnh: 38 kN Tốc độ tới han: 8000 v.p Tốc độ khuyến cáo: 8400 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | 6 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 50 mmĐường kính ngoài: 110 mmChiều dầy: 27 mm Tải trọng động: 68 kN Tải trọng tĩnh: 38 kN Tốc độ tới han: 8000 v.p Tốc độ khuyến cáo: 8400 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | |
| 84 | Bộ gioăng phớt | Phớt vòng bi ĐK 50-80. phớt ti tan Đk ngoài 54, Đk trong 39x54x56. Phớt Đk ngoài 56, gioăng tròn Đk 65x3,5 | 3 | Cái | Phớt vòng bi ĐK 50-80. phớt ti tan Đk ngoài 54, Đk trong 39x54x56. Phớt Đk ngoài 56, gioăng tròn Đk 65x3,5 | |
| 85 | Vòng bi 6206 - 2Z | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 30 mmĐường kính ngoài: 62 mmChiều dầy: 16 mm Tải trọng động: 22 kN Tải trọng tĩnh: 11.3 kN Tốc độ tới han: 15100 v.p Tốc độ khuyến cáo: 13400 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | 74 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 30 mmĐường kính ngoài: 62 mmChiều dầy: 16 mm Tải trọng động: 22 kN Tải trọng tĩnh: 11.3 kN Tốc độ tới han: 15100 v.p Tốc độ khuyến cáo: 13400 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | |
| 86 | Vòng bi 6205 - 2Z | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 25 mmĐường kính ngoài: 52 mmChiều dầy: 15 mm Tải trọng động: 15.9 kN Tải trọng tĩnh: 7.8 kN Tốc độ tới han: 18400 v.p Tốc độ khuyến cáo: 16000 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | 24 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 25 mmĐường kính ngoài: 52 mmChiều dầy: 15 mm Tải trọng động: 15.9 kN Tải trọng tĩnh: 7.8 kN Tốc độ tới han: 18400 v.p Tốc độ khuyến cáo: 16000 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | |
| 87 | Vòng bi 6205.2Z.C3 | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 25 mmĐường kính ngoài: 52 mmChiều dầy: 15 mm Tải trọng động: 15.9 kN Tải trọng tĩnh: 7.8 kN Tốc độ tới han: 18400 v.p Tốc độ khuyến cáo: 16000 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: C3 | 4 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 25 mmĐường kính ngoài: 52 mmChiều dầy: 15 mm Tải trọng động: 15.9 kN Tải trọng tĩnh: 7.8 kN Tốc độ tới han: 18400 v.p Tốc độ khuyến cáo: 16000 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: C3 | |
| 88 | Vòng bi 6306 -2Z | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 30 mmĐường kính ngoài: 72 mmChiều dầy: 19 mm Tải trọng động: 32 kN Tải trọng tĩnh: 16.2 kN Tốc độ tới han: 12800 v.p Tốc độ khuyến cáo: 11500 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | 20 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 30 mmĐường kính ngoài: 72 mmChiều dầy: 19 mm Tải trọng động: 32 kN Tải trọng tĩnh: 16.2 kN Tốc độ tới han: 12800 v.p Tốc độ khuyến cáo: 11500 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | |
| 89 | Vòng bi 6306-RZ | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 30 mmĐường kính ngoài: 72 mmChiều dầy: 19 mm Tải trọng động: 32 kN Tải trọng tĩnh: 16.2 kN Tốc độ tới han: 12800 v.p Tốc độ khuyến cáo: 11500 v.p Số nắp chặn mỡ: 1 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | 4 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 30 mmĐường kính ngoài: 72 mmChiều dầy: 19 mm Tải trọng động: 32 kN Tải trọng tĩnh: 16.2 kN Tốc độ tới han: 12800 v.p Tốc độ khuyến cáo: 11500 v.p Số nắp chặn mỡ: 1 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | |
| 90 | Vòng bi 6306 - 2RS | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 30 mmĐường kính ngoài: 72 mmChiều dầy: 19 mm Tải trọng động: 30.5 kN Tải trọng tĩnh: 16.2 kN Tốc độ tới han: 6000 v.p Tốc độ khuyến cáo: v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Cao su Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | 8 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 30 mmĐường kính ngoài: 72 mmChiều dầy: 19 mm Tải trọng động: 30.5 kN Tải trọng tĩnh: 16.2 kN Tốc độ tới han: 6000 v.p Tốc độ khuyến cáo: v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Cao su Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | |
| 91 | Vòng bi 6212 RZ | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 60 mmĐường kính ngoài: 110 mmChiều dầy: 22 mm Tải trọng động: 57 kN Tải trọng tĩnh: 36.5 kN Tốc độ tới han: 7900 v.p Tốc độ khuyến cáo: 6800 v.p Số nắp chặn mỡ: 1 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | 2 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 60 mmĐường kính ngoài: 110 mmChiều dầy: 22 mm Tải trọng động: 57 kN Tải trọng tĩnh: 36.5 kN Tốc độ tới han: 7900 v.p Tốc độ khuyến cáo: 6800 v.p Số nắp chặn mỡ: 1 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | |
| 92 | Vòng bi HC210-50MM | Loại Vòng bi: BI cầu chèn tự lựaĐường Kính trong: 50 mmĐường kính ngoài: 90 mmChiều dầy: 51.6 mm Tải trọng động: 35 kN Tải trọng tĩnh: 23.2 kN Tốc độ tới han: v.p Tốc độ khuyến cáo: v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | 10 | Vòng | Loại Vòng bi: BI cầu chèn tự lựaĐường Kính trong: 50 mmĐường kính ngoài: 90 mmChiều dầy: 51.6 mm Tải trọng động: 35 kN Tải trọng tĩnh: 23.2 kN Tốc độ tới han: v.p Tốc độ khuyến cáo: v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | |
| 93 | Vòng bi FH 209-45MM | Loại Vòng bi: BI cầu chèn tự lựaĐường Kính trong: 45 mmĐường kính ngoài: 85 mmChiều dầy: 49.2 mm Tải trọng động: 32.5 kN Tải trọng tĩnh: 20.4 kN Tốc độ tới han: v.p Tốc độ khuyến cáo: v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | 6 | Vòng | Loại Vòng bi: BI cầu chèn tự lựaĐường Kính trong: 45 mmĐường kính ngoài: 85 mmChiều dầy: 49.2 mm Tải trọng động: 32.5 kN Tải trọng tĩnh: 20.4 kN Tốc độ tới han: v.p Tốc độ khuyến cáo: v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | |
| 94 | Vòng bi 6202 - 2Z/C3 | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 15 mmĐường kính ngoài: 35 mmChiều dầy: 11 mm Tải trọng động: 8.9 kN Tải trọng tĩnh: 3.75 kN Tốc độ tới han: 28000 v.p Tốc độ khuyến cáo: 21900 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: C3 | 10 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 15 mmĐường kính ngoài: 35 mmChiều dầy: 11 mm Tải trọng động: 8.9 kN Tải trọng tĩnh: 3.75 kN Tốc độ tới han: 28000 v.p Tốc độ khuyến cáo: 21900 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: C3 | |
| 95 | Vòng bi 6202 ZZCM | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 15 mmĐường kính ngoài: 35 mmChiều dầy: 11 mm Tải trọng động: 8.9 kN Tải trọng tĩnh: 3.75 kN Tốc độ tới han: 28000 v.p Tốc độ khuyến cáo: 21900 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | 41 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 15 mmĐường kính ngoài: 35 mmChiều dầy: 11 mm Tải trọng động: 8.9 kN Tải trọng tĩnh: 3.75 kN Tốc độ tới han: 28000 v.p Tốc độ khuyến cáo: 21900 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | |
| 96 | Vòng bi 6004 - 2Z | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 20 mmĐường kính ngoài: 42 mmChiều dầy: 12 mm Tải trọng động: 10.6 kN Tải trọng tĩnh: 5 kN Tốc độ tới han: 23200 v.p Tốc độ khuyến cáo: 19700 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | 44 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 20 mmĐường kính ngoài: 42 mmChiều dầy: 12 mm Tải trọng động: 10.6 kN Tải trọng tĩnh: 5 kN Tốc độ tới han: 23200 v.p Tốc độ khuyến cáo: 19700 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | |
| 97 | Vòng bi 6004 - RS | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 20 mmĐường kính ngoài: 42 mmChiều dầy: 12 mm Tải trọng động: 10.6 kN Tải trọng tĩnh: 5 kN Tốc độ tới han: 15300 v.p Tốc độ khuyến cáo: v.p Số nắp chặn mỡ: 1 Vật liệu nắp chặn mỡ: Cao su Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | 16 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 20 mmĐường kính ngoài: 42 mmChiều dầy: 12 mm Tải trọng động: 10.6 kN Tải trọng tĩnh: 5 kN Tốc độ tới han: 15300 v.p Tốc độ khuyến cáo: v.p Số nắp chặn mỡ: 1 Vật liệu nắp chặn mỡ: Cao su Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | |
| 98 | Vòng bi 22220 E1K | Loại Vòng bi: Vòng bi tang trốngĐường Kính trong: 100 mmĐường kính ngoài: 180 mmChiều dầy: 46 mm Tải trọng động: 430 kN Tải trọng tĩnh: 475 kN Tốc độ tới han: 4550 v.p Tốc độ khuyến cáo: 3150 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN | 8 | Vòng | Loại Vòng bi: Vòng bi tang trốngĐường Kính trong: 100 mmĐường kính ngoài: 180 mmChiều dầy: 46 mm Tải trọng động: 430 kN Tải trọng tĩnh: 475 kN Tốc độ tới han: 4550 v.p Tốc độ khuyến cáo: 3150 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.46E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 4.9E8 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(3) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(4) trong khoảng thời gian từ ngày 01/01/2019 đến thời điểm đóng thầu:- Tương tự về quy mô: Số lượng hợp đồng bằng 01, hợp đồng có giá trị ≥ 1.150 triệu đồng.- Tương tự về chủng loại, tính chất: hợp đồng Cung cấp vòng bi công nghiệp cho nhà máy công nghiệp.- Tài liệu chứng minh kinh nghiệm thực hiện hợp đồng tương tự: tài liệu đính kèm E-HSDT được quy định tại E-CDNT 10.1(g) của Chương II trong E-HSMT. Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 1.150.000.000 VNĐ. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi