Gói thầu: SXKD2022-HH25: Cung cấp vòng bi công nghiệp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20220870724-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/09/2022 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN UÔNG BÍ - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1
Tên gói thầu SXKD2022-HH25: Cung cấp vòng bi công nghiệp
Số hiệu KHLCNT 20220730869
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn SXKD năm 2022
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2022-08-24 09:52:00 đến ngày 2022-09-06 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Quảng Ninh
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,639,052,289 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.46E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 4.9E8 VND(8).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
Yêu cầu Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(3) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(4) trong khoảng thời gian từ ngày 01/01/2019 đến thời điểm đóng thầu:- Tương tự về quy mô: Số lượng hợp đồng bằng 01, hợp đồng có giá trị ≥ 1.150 triệu đồng.- Tương tự về chủng loại, tính chất: hợp đồng Cung cấp vòng bi công nghiệp cho nhà máy công nghiệp.- Tài liệu chứng minh kinh nghiệm thực hiện hợp đồng tương tự: tài liệu đính kèm E-HSDT được quy định tại E-CDNT 10.1(g) của Chương II trong E-HSMT.
Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 1.150.000.000 VNĐ.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
Yêu cầu Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Không áp dụng

- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
E-CDNT 1.1 CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN UÔNG BÍ - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1
E-CDNT 1.2 SXKD2022-HH25: Cung cấp vòng bi công nghiệp
Kế hoạch lựa chọn nhà thầu (đợt 3) các gói thầu vốn sản xuất kinh doanh điện năm 2022 - Công ty Nhiệt điện Uông Bí
90 Ngày
E-CDNT 3 SXKD năm 2022
E-CDNT 5.3


- Bên mời thầu: Bên mời thầu: Công ty Nhiệt điện Uông Bí – Chi nhánh Tổng công ty Phát điện 1
trừ trường hợp Chủ đầu tư, Bên mời thầu, nhà thầu tham dự thầu thuộc cùng một tập đoàn kinh tế nhà nước và sản phẩm thuộc gói thầu là đầu vào của Chủ đầu tư, Bên mời thầu, là đầu ra của nhà thầu tham dự thầu, đồng thời là ngành nghề sản xuất, kinh doanh chính của tập đoàn.





+ Tư vấn lập, thẩm tra, thẩm định hồ sơ thiết kế, dự toán: Không áp dụng; + Tư vấn lập, thẩm định E-HSMT: Không áp dụng; + Tư vấn đánh giá E-HSDT; thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu: Không áp dụng.


- Bên mời thầu: CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN UÔNG BÍ - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1 , địa chỉ: KHU 6, PHƯỜNG QUANG TRUNG, THÀNH PHỐ UÔNG BÍ, TỈNH QUẢNG NINH
- Chủ đầu tư: Bên mời thầu: Công ty Nhiệt điện Uông Bí – Chi nhánh Tổng công ty Phát điện 1


E-CDNT 10.1(g)
Các nội dung khác: Nhà thầu phải nộp cùng với E-HSDT các tài liệu sau đây: 1. Tài liệu chứng minh tư cách hợp lệ của nhà thầu: - Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, quyết định thành lập hoặc tài liệu có giá trị tương đương do cơ quan có thẩm quyền của nước mà nhà thầu đang hoạt động cấp. 2. Tài liệu chứng minh kinh nghiệm thực hiện hợp đồng tương tự: - Hợp đồng tương tự; - Biên bản nghiệm thu hoàn thành/Biên bản thanh lý hợp đồng, hóa đơn theo hợp đồng; hoặc Xác nhận của Chủ đầu tư về hoàn thành hợp đồng (trong đó nêu rõ khối lượng và giá trị công việc đã hoàn thành). 3. Tài liệu chứng minh về năng lực tài chính (bản chụp công chứng): Báo cáo tài chính 3 năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu) và một trong các tài liệu sau (tương ứng với năm của BCTC): - Biên bản kiểm tra quyết toán thuế; - Tờ khai tự quyết toán thuế (thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập doanh nghiệp) có xác nhận của cơ quan thuế về thời điểm đã nộp tờ khai; - Tài liệu chứng minh việc nhà thầu đã kê khai quyết toán thuế điện tử; - Văn bản xác nhận thực hiện nghĩa vụ nộp thuế với ngân sách nhà nước của cơ quan quản lý thuế cho năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu. - Báo cáo kiểm toán. 4. Tài liệu chứng minh sự phù hợp của hàng hóa: - Tài liệu kỹ thuật của hàng hóa (thể hiện được các đặc tính kỹ thuật của hàng hóa) để chứng minh đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V – E-HSMT.
E-CDNT 10.2(c)
Tài liệu chứng minh về tính hợp lệ của hàng hóa: - Hàng hoá do Nhà thầu chào phải nêu rõ thông số kỹ thuật, mác mã, hãng và nước sản xuất và phải có tài liệu kỹ thuật kèm theo E-HSDT, hàng hoá phải phù hợp với yêu cầu của E-HSMT tại Mẫu 01A. Phạm vi cung cấp (Chương IV). - Có chứng nhận xuất xứ (CO), Hồ sơ khai báo Hải Quan và Giấy chứng nhận chất lượng (CQ) đối với hàng hóa nhập khẩu hoặc Giấy chứng nhận chất lượng (CQ) và phiếu xuất xưởng đối với hàng hóa sản xuất trong nước. Bên mời thầu có quyền khước từ tất cả các loại hàng hóa do nhà thầu cung cấp nếu không có nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng, không đảm bảo chất lượng, không tuân thủ các quy định hiện hành hoặc vi phạm các quy định liên quan do Nhà nước ban hành.
E-CDNT 12.2
Trong bảng giá, nhà thầu phải chào giá theo các yêu cầu sau: - Mẫu số 18 Chương IV – Bảng giá dự thầu của hàng hóa: Giá hàng hóa là giá cho hàng hóa đã được giao tại Kho của Công ty Nhiệt điện Uông Bí (Khu 6, Phường Quang Trung, TP Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh); trong giá hàng hóa đã bao gồm đầy đủ các loại thuế (kể cả thuế GTGT) và phí theo quy định của pháp luật; các chi phí vận chuyển, bảo hiểm và chi phí khác có liên quan đến vận chuyển; Các chi phí cho dịch vụ kỹ thuật kèm theo để thực hiện gói thầu và giao hàng tại kho (nếu có). - Mẫu số 19 Chương IV – Bảng giá dự thầu cho các dịch vụ liên quan: không áp dụng.
E-CDNT 14.3 Thời hạn sử dụng dự kiến của hàng hóa (để yêu cầu phụ tùng thay thế, dụng cụ chuyên dùng…..): Không áp dụng
E-CDNT 15.2
Các tài liệu để chứng minh năng lực thực hiện hợp đồng nếu được công nhận trúng thầu: - Các tài liệu để đối chiếu với thông tin nhà thầu kê khai trong E-HSDT (bản gốc hoặc bản chụp được công chứng) và các tài liệu làm rõ, bổ sung (nếu có) của nhà thầu để Bên mời thầu kiểm tra đối chiếu và lưu trữ; - Bảo đảm dự thầu bản gốc.
E-CDNT 16.1 120 ngày
E-CDNT 17.1 Nội dung bảo đảm dự thầu:
- Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 20.000.000   VND
- Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 150 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu.
E-CDNT 16.2 Nhà thầu chính chỉ được sử dụng nhà thầu phụ thực hiện các công việc với tổng giá trị dành cho nhà thầu phụ không vượt quá % giá chào của nhà thầu.
E-CDNT 25.2  Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 0 % giá dự thầu của nhà thầu.
E-CDNT 26.4 Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng.
E-CDNT 27.1 Phương pháp đánh giá E-HSDT: (Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT).
a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt
b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt
c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất (Không áp dụng đối với hàng hóa ưu đãi)
E-CDNT 27.2.1đ Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất.
E-CDNT 29.4 Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất.
E-CDNT 31.1 Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu.
E-CDNT 32 -Địa chỉ của Chủ đầu tư: Bên mời thầu: Công ty Nhiệt điện Uông Bí – Chi nhánh Tổng công ty Phát điện 1
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: (1). Địa chỉ của đại diện Chủ đầu tư: - Tên: Công ty Nhiệt điện Uông Bí - Chi nhánh Tổng công ty Phát điện 1 - Địa chỉ: khu 6, phường Quang Trung, thành phố Uông Bí, Quảng Ninh - Điện thoại: 02033850889 Fax: 02033850668 (2). Địa chỉ của Người có thẩm quyền: - Ông Đỗ Trung Kiên – Phó Giám đốc, Quyền Giám đốc Công ty Nhiệt điện Uông Bí, - Địa chỉ: khu 6, phường Quang Trung, thành phố Uông Bí, Quảng Ninh - Điện thoại: 02033850889 Fax: 02033850668
-Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: (3). Địa chỉ của bộ phận thường trực giúp việc: - Phòng Kế hoạch và Vật tư, Công ty Nhiệt điện Uông Bí; - Địa chỉ: khu 6, phường Quang Trung, thành phố Uông Bí, Quảng Ninh; - Điện thoại: 02036500468
E-CDNT 33 Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát:
Địa chỉ của tổ chức, cá nhân thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Tổng công ty Phát điện 1; Địa chỉ: Tòa nhà Thai Nam Building (Tầng 16, 17, 18), số 22 đường Dương Đình Nghệ, phường Yên Hòa, quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội; Điện thoại: 024.730.89.789
E-CDNT 34

15

15

Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1Vòng bi 30310JLoại Vòng bi: Vòng bi cônĐường Kính trong: 50 mmĐường kính ngoài: 110 mmChiều dầy: 27 mm Tải trọng động: 155 kN Tải trọng tĩnh: 150 kN Tốc độ tới han: 8300 v.p Tốc độ khuyến cáo: 4700 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: 02VòngLoại Vòng bi: Vòng bi cônĐường Kính trong: 50 mmĐường kính ngoài: 110 mmChiều dầy: 27 mm Tải trọng động: 155 kN Tải trọng tĩnh: 150 kN Tốc độ tới han: 8300 v.p Tốc độ khuyến cáo: 4700 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: 0
2Vòng bi 30312JLoại Vòng bi: Vòng bi cônĐường Kính trong: 60 mmĐường kính ngoài: 130 mmChiều dầy: 31 mm Tải trọng động: 174 kN Tải trọng tĩnh: 202 kN Tốc độ tới han: 5700 v.p Tốc độ khuyến cáo: 4050 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: 02VòngLoại Vòng bi: Vòng bi cônĐường Kính trong: 60 mmĐường kính ngoài: 130 mmChiều dầy: 31 mm Tải trọng động: 174 kN Tải trọng tĩnh: 202 kN Tốc độ tới han: 5700 v.p Tốc độ khuyến cáo: 4050 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: 0
3Vòng bi 23140 CC/W33Loại Vòng bi: Vòng bi tang trốngĐường Kính trong: 200 mmĐường kính ngoài: 340 mmChiều dầy: 112 mm Tải trọng động: 1610 kN Tải trọng tĩnh: 2270 kN Tốc độ tới han: 2040 v.p Tốc độ khuyến cáo: 1230 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN1VòngLoại Vòng bi: Vòng bi tang trốngĐường Kính trong: 200 mmĐường kính ngoài: 340 mmChiều dầy: 112 mm Tải trọng động: 1610 kN Tải trọng tĩnh: 2270 kN Tốc độ tới han: 2040 v.p Tốc độ khuyến cáo: 1230 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN
4Bạc bung mã hiệu H 3140Loại Vòng bi: Côn rútĐường Kính trong: 180 mmĐường kính ngoài: mmChiều dầy: 150 mm Tải trọng động: kN Tải trọng tĩnh: kN Tốc độ tới han: v.p Tốc độ khuyến cáo: v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : 0 Khe hở vòng bi: 02CáiLoại Vòng bi: Côn rútĐường Kính trong: 180 mmĐường kính ngoài: mmChiều dầy: 150 mm Tải trọng động: kN Tải trọng tĩnh: kN Tốc độ tới han: v.p Tốc độ khuyến cáo: v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : 0 Khe hở vòng bi: 0
5Vòng bi HG6305Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 25 mmĐường kính ngoài: 62 mmChiều dầy: 17 mm Tải trọng động: 26.5 kN Tải trọng tĩnh: 11.5 kN Tốc độ tới han: 17800 v.p Tốc độ khuyến cáo: 13500 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN20VòngLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 25 mmĐường kính ngoài: 62 mmChiều dầy: 17 mm Tải trọng động: 26.5 kN Tải trọng tĩnh: 11.5 kN Tốc độ tới han: 17800 v.p Tốc độ khuyến cáo: 13500 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN
6Vòng bi RN309MLoại Vòng bi: Vòng bi trụĐường Kính trong: 45 mmĐường kính ngoài: 88.5 mmChiều dầy: 25 mm Tải trọng động: 115 kN Tải trọng tĩnh: 100 kN Tốc độ tới han: v.p Tốc độ khuyến cáo: v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN2VòngLoại Vòng bi: Vòng bi trụĐường Kính trong: 45 mmĐường kính ngoài: 88.5 mmChiều dầy: 25 mm Tải trọng động: 115 kN Tải trọng tĩnh: 100 kN Tốc độ tới han: v.p Tốc độ khuyến cáo: v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN
7Vòng bi 6213 - 2Z/C3Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 65 mmĐường kính ngoài: 120 mmChiều dầy: 23 mm Tải trọng động: 63 kN Tải trọng tĩnh: 41.5 kN Tốc độ tới han: 7300 v.p Tốc độ khuyến cáo: 6300 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: C32VòngLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 65 mmĐường kính ngoài: 120 mmChiều dầy: 23 mm Tải trọng động: 63 kN Tải trọng tĩnh: 41.5 kN Tốc độ tới han: 7300 v.p Tốc độ khuyến cáo: 6300 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: C3
8Vòng bi 6213NLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 65 mmĐường kính ngoài: 120 mmChiều dầy: 23 mm Tải trọng động: 63 kN Tải trọng tĩnh: 41.5 kN Tốc độ tới han: 7800 v.p Tốc độ khuyến cáo: 6300 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN1VòngLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 65 mmĐường kính ngoài: 120 mmChiều dầy: 23 mm Tải trọng động: 63 kN Tải trọng tĩnh: 41.5 kN Tốc độ tới han: 7800 v.p Tốc độ khuyến cáo: 6300 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN
9Vòng bi 6405Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 25 mmĐường kính ngoài: 80 mmChiều dầy: 21 mm Tải trọng động: 36.12 kN Tải trọng tĩnh: 19.45 kN Tốc độ tới han: 12400 v.p Tốc độ khuyến cáo: 10100 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN1VòngLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 25 mmĐường kính ngoài: 80 mmChiều dầy: 21 mm Tải trọng động: 36.12 kN Tải trọng tĩnh: 19.45 kN Tốc độ tới han: 12400 v.p Tốc độ khuyến cáo: 10100 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN
10Vòng bi 22222ELoại Vòng bi: Vòng bi tang trốngĐường Kính trong: 110 mmĐường kính ngoài: 200 mmChiều dầy: 53 mm Tải trọng động: 550 kN Tải trọng tĩnh: 600 kN Tốc độ tới han: 4100 v.p Tốc độ khuyến cáo: 3000 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN4VòngLoại Vòng bi: Vòng bi tang trốngĐường Kính trong: 110 mmĐường kính ngoài: 200 mmChiều dầy: 53 mm Tải trọng động: 550 kN Tải trọng tĩnh: 600 kN Tốc độ tới han: 4100 v.p Tốc độ khuyến cáo: 3000 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN
11Vòng bi 51213Loại Vòng bi: Vòng bi cầu chặn một hướngĐường Kính trong: 65 mmĐường kính ngoài: 100 mmChiều dầy: 27 mm Tải trọng động: 64 kN Tải trọng tĩnh: 149 kN Tốc độ tới han: 4100 v.p Tốc độ khuyến cáo: 4900 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: 02VòngLoại Vòng bi: Vòng bi cầu chặn một hướngĐường Kính trong: 65 mmĐường kính ngoài: 100 mmChiều dầy: 27 mm Tải trọng động: 64 kN Tải trọng tĩnh: 149 kN Tốc độ tới han: 4100 v.p Tốc độ khuyến cáo: 4900 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: 0
12Vòng bi 23122NLoại Vòng bi: Vòng bi tang trốngĐường Kính trong: 110 mmĐường kính ngoài: 180 mmChiều dầy: 56 mm Tải trọng động: 530 kN Tải trọng tĩnh: 680 kN Tốc độ tới han: 3700 v.p Tốc độ khuyến cáo: 2550 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Đồng Khe hở vòng bi: CN1VòngLoại Vòng bi: Vòng bi tang trốngĐường Kính trong: 110 mmĐường kính ngoài: 180 mmChiều dầy: 56 mm Tải trọng động: 530 kN Tải trọng tĩnh: 680 kN Tốc độ tới han: 3700 v.p Tốc độ khuyến cáo: 2550 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Đồng Khe hở vòng bi: CN
13Vòng bi 6224Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 120 mmĐường kính ngoài: 215 mmChiều dầy: 40 mm Tải trọng động: 154 kN Tải trọng tĩnh: 123 kN Tốc độ tới han: 4200 v.p Tốc độ khuyến cáo: 4250 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN1VòngLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 120 mmĐường kính ngoài: 215 mmChiều dầy: 40 mm Tải trọng động: 154 kN Tải trọng tĩnh: 123 kN Tốc độ tới han: 4200 v.p Tốc độ khuyến cáo: 4250 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN
14Vòng bi 6409.C3Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 45 mmĐường kính ngoài: 120 mmChiều dầy: 29 mm Tải trọng động: 83 kN Tải trọng tĩnh: 47.5 kN Tốc độ tới han: 8500 v.p Tốc độ khuyến cáo: 7100 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: C34VòngLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 45 mmĐường kính ngoài: 120 mmChiều dầy: 29 mm Tải trọng động: 83 kN Tải trọng tĩnh: 47.5 kN Tốc độ tới han: 8500 v.p Tốc độ khuyến cáo: 7100 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: C3
15Vòng bi RN222MLoại Vòng bi: Vòng bi trụĐường Kính trong: 110 mmĐường kính ngoài: 180.5 mmChiều dầy: 38 mm Tải trọng động: 345 kN Tải trọng tĩnh: 365 kN Tốc độ tới han: v.p Tốc độ khuyến cáo: v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Đồng Khe hở vòng bi: CN1VòngLoại Vòng bi: Vòng bi trụĐường Kính trong: 110 mmĐường kính ngoài: 180.5 mmChiều dầy: 38 mm Tải trọng động: 345 kN Tải trọng tĩnh: 365 kN Tốc độ tới han: v.p Tốc độ khuyến cáo: v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Đồng Khe hở vòng bi: CN
16Vòng bi 51308Loại Vòng bi: Vòng bi cầu chặn một hướngĐường Kính trong: 40 mmĐường kính ngoài: 78 mmChiều dầy: 26 mm Tải trọng động: 61 kN Tải trọng tĩnh: 112 kN Tốc độ tới han: 4250 v.p Tốc độ khuyến cáo: 7600 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: 02VòngLoại Vòng bi: Vòng bi cầu chặn một hướngĐường Kính trong: 40 mmĐường kính ngoài: 78 mmChiều dầy: 26 mm Tải trọng động: 61 kN Tải trọng tĩnh: 112 kN Tốc độ tới han: 4250 v.p Tốc độ khuyến cáo: 7600 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: 0
17Vòng bi 23168CCK/W33Loại Vòng bi: Vòng bi tang trốngĐường Kính trong: 340 mmĐường kính ngoài: 580 mmChiều dầy: 190 mm Tải trọng động: 4350 kN Tải trọng tĩnh: 6600 kN Tốc độ tới han: 1090 v.p Tốc độ khuyến cáo: 600 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Đồng Khe hở vòng bi: CN1VòngLoại Vòng bi: Vòng bi tang trốngĐường Kính trong: 340 mmĐường kính ngoài: 580 mmChiều dầy: 190 mm Tải trọng động: 4350 kN Tải trọng tĩnh: 6600 kN Tốc độ tới han: 1090 v.p Tốc độ khuyến cáo: 600 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Đồng Khe hở vòng bi: CN
18Bạc bung mã hiệu OH 3168 HLoại Vòng bi: Côn đẩyĐường Kính trong: 320 mmĐường kính ngoài: 340 mmChiều dầy: 225 mmĐường kính ren bắt đai ốc G: 360mmx5mmTỉ lệ công: 1:122CáiLoại Vòng bi: Côn đẩyĐường Kính trong: 320 mmĐường kính ngoài: 340 mmChiều dầy: 225 mmĐường kính ren bắt đai ốc G: 360mmx5mmTỉ lệ công: 1:12
19Vòng bi 7330BCBMLoại Vòng bi: Vòng bi cầu tiếp xúc gócĐường Kính trong: 150 mmĐường kính ngoài: 320 mmChiều dầy: 65 mm Tải trọng động: 340 kN Tải trọng tĩnh: 430 kN Tốc độ tới han: 3150 v.p Tốc độ khuyến cáo: 2200 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Đồng Khe hở vòng bi: 04VòngLoại Vòng bi: Vòng bi cầu tiếp xúc gócĐường Kính trong: 150 mmĐường kính ngoài: 320 mmChiều dầy: 65 mm Tải trọng động: 340 kN Tải trọng tĩnh: 430 kN Tốc độ tới han: 3150 v.p Tốc độ khuyến cáo: 2200 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Đồng Khe hở vòng bi: 0
20Vòng bi NU332ECMLoại Vòng bi: Vòng bi trụĐường Kính trong: 160 mmĐường kính ngoài: 340 mmChiều dầy: 68 mm Tải trọng động: 860 kN Tải trọng tĩnh: 1060 kN Tốc độ tới han: 3000 v.p Tốc độ khuyến cáo: 1770 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Đồng Khe hở vòng bi: CN2VòngLoại Vòng bi: Vòng bi trụĐường Kính trong: 160 mmĐường kính ngoài: 340 mmChiều dầy: 68 mm Tải trọng động: 860 kN Tải trọng tĩnh: 1060 kN Tốc độ tới han: 3000 v.p Tốc độ khuyến cáo: 1770 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Đồng Khe hở vòng bi: CN
21Vòng bi 22222E1Loại Vòng bi: Vòng bi tang trốngĐường Kính trong: 110 mmĐường kính ngoài: 200 mmChiều dầy: 53 mm Tải trọng động: 550 kN Tải trọng tĩnh: 600 kN Tốc độ tới han: 4100 v.p Tốc độ khuyến cáo: 3000 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN4VòngLoại Vòng bi: Vòng bi tang trốngĐường Kính trong: 110 mmĐường kính ngoài: 200 mmChiều dầy: 53 mm Tải trọng động: 550 kN Tải trọng tĩnh: 600 kN Tốc độ tới han: 4100 v.p Tốc độ khuyến cáo: 3000 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN
22Vòng bi 32216ALoại Vòng bi: Vòng bi cônĐường Kính trong: 80 mmĐường kính ngoài: 140 mmChiều dầy: 33 mm Tải trọng động: 234 kN Tải trọng tĩnh: 265 kN Tốc độ tới han: 6100 v.p Tốc độ khuyến cáo: 3050 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: 04VòngLoại Vòng bi: Vòng bi cônĐường Kính trong: 80 mmĐường kính ngoài: 140 mmChiều dầy: 33 mm Tải trọng động: 234 kN Tải trọng tĩnh: 265 kN Tốc độ tới han: 6100 v.p Tốc độ khuyến cáo: 3050 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: 0
23Vòng bi NU2318Loại Vòng bi: Vòng bi trụĐường Kính trong: 90 mmĐường kính ngoài: 190 mmChiều dầy: 64 mm Tải trọng động: 510 kN Tải trọng tĩnh: 530 kN Tốc độ tới han: 6300 v.p Tốc độ khuyến cáo: 3000 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Đồng Khe hở vòng bi: CN1VòngLoại Vòng bi: Vòng bi trụĐường Kính trong: 90 mmĐường kính ngoài: 190 mmChiều dầy: 64 mm Tải trọng động: 510 kN Tải trọng tĩnh: 530 kN Tốc độ tới han: 6300 v.p Tốc độ khuyến cáo: 3000 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Đồng Khe hở vòng bi: CN
24Vòng bi đũa NJ 2306Loại Vòng bi: Vòng bi trụĐường Kính trong: 30 mmĐường kính ngoài: 72 mmChiều dầy: 27 mm Tải trọng động: 86 kN Tải trọng tĩnh: 75 kN Tốc độ tới han: 14200 v.p Tốc độ khuyến cáo: 7200 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Nhưa Khe hở vòng bi: CN6VòngLoại Vòng bi: Vòng bi trụĐường Kính trong: 30 mmĐường kính ngoài: 72 mmChiều dầy: 27 mm Tải trọng động: 86 kN Tải trọng tĩnh: 75 kN Tốc độ tới han: 14200 v.p Tốc độ khuyến cáo: 7200 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Nhưa Khe hở vòng bi: CN
25Vòng bi NU211Loại Vòng bi: Vòng bi trụĐường Kính trong: 55 mmĐường kính ngoài: 100 mmChiều dầy: 21 mm Tải trọng động: 99 kN Tải trọng tĩnh: 95 kN Tốc độ tới han: 10000 v.p Tốc độ khuyến cáo: 5800 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Nhựa Khe hở vòng bi: CN6VòngLoại Vòng bi: Vòng bi trụĐường Kính trong: 55 mmĐường kính ngoài: 100 mmChiều dầy: 21 mm Tải trọng động: 99 kN Tải trọng tĩnh: 95 kN Tốc độ tới han: 10000 v.p Tốc độ khuyến cáo: 5800 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Nhựa Khe hở vòng bi: CN
26Vòng bi NK 22/20 – XLLoại Vòng bi: Vòng bi kimĐường Kính trong: 22 mmĐường kính ngoài: 30 mmChiều dầy: 20 mm Tải trọng động: 20 kN Tải trọng tĩnh: 27 kN Tốc độ tới han: 20000 v.p Tốc độ khuyến cáo: 11700 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN2VòngLoại Vòng bi: Vòng bi kimĐường Kính trong: 22 mmĐường kính ngoài: 30 mmChiều dầy: 20 mm Tải trọng động: 20 kN Tải trọng tĩnh: 27 kN Tốc độ tới han: 20000 v.p Tốc độ khuyến cáo: 11700 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN
27Vòng bi 7309 BLoại Vòng bi: Vòng bi cầu tiếp xúc gócĐường Kính trong: 45 mmĐường kính ngoài: 100 mmChiều dầy: 25 mm Tải trọng động: 69 kN Tải trọng tĩnh: 43 kN Tốc độ tới han: 9300 v.p Tốc độ khuyến cáo: 6500 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Nhưa Khe hở vòng bi: 02VòngLoại Vòng bi: Vòng bi cầu tiếp xúc gócĐường Kính trong: 45 mmĐường kính ngoài: 100 mmChiều dầy: 25 mm Tải trọng động: 69 kN Tải trọng tĩnh: 43 kN Tốc độ tới han: 9300 v.p Tốc độ khuyến cáo: 6500 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Nhưa Khe hở vòng bi: 0
28Vòng bi N310 - E- M1Loại Vòng bi: Vòng bi trụĐường Kính trong: 50 mmĐường kính ngoài: 110 mmChiều dầy: 27 mm Tải trọng động: 131 kN Tải trọng tĩnh: 114 kN Tốc độ tới han: 7800 v.p Tốc độ khuyến cáo: 6100 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Đồng Khe hở vòng bi: CN2VòngLoại Vòng bi: Vòng bi trụĐường Kính trong: 50 mmĐường kính ngoài: 110 mmChiều dầy: 27 mm Tải trọng động: 131 kN Tải trọng tĩnh: 114 kN Tốc độ tới han: 7800 v.p Tốc độ khuyến cáo: 6100 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Đồng Khe hở vòng bi: CN
29Vòng bi 7315 BG8Loại Vòng bi: Vòng bi cầu tiếp xúc gócĐường Kính trong: 75 mmĐường kính ngoài: 160 mmChiều dầy: 37 mm Tải trọng động: 140 kN Tải trọng tĩnh: 107 kN Tốc độ tới han: 5600 v.p Tốc độ khuyến cáo: 4500 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Nhưa Khe hở vòng bi: 02VòngLoại Vòng bi: Vòng bi cầu tiếp xúc gócĐường Kính trong: 75 mmĐường kính ngoài: 160 mmChiều dầy: 37 mm Tải trọng động: 140 kN Tải trọng tĩnh: 107 kN Tốc độ tới han: 5600 v.p Tốc độ khuyến cáo: 4500 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Nhưa Khe hở vòng bi: 0
30Vòng bi 6301Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 12 mmĐường kính ngoài: 37 mmChiều dầy: 12 mm Tải trọng động: 10.3 kN Tải trọng tĩnh: 4.2 kN Tốc độ tới han: 28500 v.p Tốc độ khuyến cáo: 20000 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN3VòngLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 12 mmĐường kính ngoài: 37 mmChiều dầy: 12 mm Tải trọng động: 10.3 kN Tải trọng tĩnh: 4.2 kN Tốc độ tới han: 28500 v.p Tốc độ khuyến cáo: 20000 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN
31Vòng bi 6304Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 20 mmĐường kính ngoài: 52 mmChiều dầy: 15 mm Tải trọng động: 18.5 kN Tải trọng tĩnh: 7.8 kN Tốc độ tới han: 22000 v.p Tốc độ khuyến cáo: 16100 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN4VòngLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 20 mmĐường kính ngoài: 52 mmChiều dầy: 15 mm Tải trọng động: 18.5 kN Tải trọng tĩnh: 7.8 kN Tốc độ tới han: 22000 v.p Tốc độ khuyến cáo: 16100 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN
32Vòng bi 6014Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 70 mmĐường kính ngoài: 110 mmChiều dầy: 20 mm Tải trọng động: 40.5 kN Tải trọng tĩnh: 31 kN Tốc độ tới han: 8600 v.p Tốc độ khuyến cáo: 6800 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN1VòngLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 70 mmĐường kính ngoài: 110 mmChiều dầy: 20 mm Tải trọng động: 40.5 kN Tải trọng tĩnh: 31 kN Tốc độ tới han: 8600 v.p Tốc độ khuyến cáo: 6800 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN
33Vòng bi 7340BLoại Vòng bi: Vòng bi cầu tiếp xúc gócĐường Kính trong: 200 mmĐường kính ngoài: 420 mmChiều dầy: 80 mm Tải trọng động: 475 kN Tải trọng tĩnh: 710 kN Tốc độ tới han: 2360 v.p Tốc độ khuyến cáo: 1560 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Đồng Khe hở vòng bi: 02VòngLoại Vòng bi: Vòng bi cầu tiếp xúc gócĐường Kính trong: 200 mmĐường kính ngoài: 420 mmChiều dầy: 80 mm Tải trọng động: 475 kN Tải trọng tĩnh: 710 kN Tốc độ tới han: 2360 v.p Tốc độ khuyến cáo: 1560 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Đồng Khe hở vòng bi: 0
34Vòng bi NU 252MLoại Vòng bi: Vòng bi trụĐường Kính trong: 260 mmĐường kính ngoài: 480 mmChiều dầy: 80 mm Tải trọng động: 1350 kN Tải trọng tĩnh: 1890 kN Tốc độ tới han: 2100 v.p Tốc độ khuyến cáo: 1110 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Đồng Khe hở vòng bi: CN2VòngLoại Vòng bi: Vòng bi trụĐường Kính trong: 260 mmĐường kính ngoài: 480 mmChiều dầy: 80 mm Tải trọng động: 1350 kN Tải trọng tĩnh: 1890 kN Tốc độ tới han: 2100 v.p Tốc độ khuyến cáo: 1110 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Đồng Khe hở vòng bi: CN
35Vòng bi 7317 BECBJLoại Vòng bi: Vòng bi cầu tiếp xúc gócĐường Kính trong: 85 mmĐường kính ngoài: 180 mmChiều dầy: 41 mm Tải trọng động: 167 kN Tải trọng tĩnh: 138 kN Tốc độ tới han: 4900 v.p Tốc độ khuyến cáo: 4100 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Nhưa Khe hở vòng bi: 02VòngLoại Vòng bi: Vòng bi cầu tiếp xúc gócĐường Kính trong: 85 mmĐường kính ngoài: 180 mmChiều dầy: 41 mm Tải trọng động: 167 kN Tải trọng tĩnh: 138 kN Tốc độ tới han: 4900 v.p Tốc độ khuyến cáo: 4100 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Nhưa Khe hở vòng bi: 0
36Vòng bi 230 EC 146A EX PlorerLoại Vòng bi: Vòng bi trụĐường Kính trong: 150 mmĐường kính ngoài: 270 mmChiều dầy: 45 mm Tải trọng động: 520 kN Tải trọng tĩnh: 590 kN Tốc độ tới han: 4550 v.p Tốc độ khuyến cáo: 2350 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Đồng Khe hở vòng bi: CN1VòngLoại Vòng bi: Vòng bi trụĐường Kính trong: 150 mmĐường kính ngoài: 270 mmChiều dầy: 45 mm Tải trọng động: 520 kN Tải trọng tĩnh: 590 kN Tốc độ tới han: 4550 v.p Tốc độ khuyến cáo: 2350 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Đồng Khe hở vòng bi: CN
37Vòng bi 1-70-322 (6322/C3)Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 110 mmĐường kính ngoài: 240 mmChiều dầy: 50 mm Tải trọng động: 201 kN Tải trọng tĩnh: 165 kN Tốc độ tới han: 3800 v.p Tốc độ khuyến cáo: 4150 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN4VòngLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 110 mmĐường kính ngoài: 240 mmChiều dầy: 50 mm Tải trọng động: 201 kN Tải trọng tĩnh: 165 kN Tốc độ tới han: 3800 v.p Tốc độ khuyến cáo: 4150 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN
38vòng bi 6206 2Z/C3Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 30 mmĐường kính ngoài: 62 mmChiều dầy: 16 mm Tải trọng động: 22 kN Tải trọng tĩnh: 11.3 kN Tốc độ tới han: 15100 v.p Tốc độ khuyến cáo: 13400 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: C310VòngLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 30 mmĐường kính ngoài: 62 mmChiều dầy: 16 mm Tải trọng động: 22 kN Tải trọng tĩnh: 11.3 kN Tốc độ tới han: 15100 v.p Tốc độ khuyến cáo: 13400 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: C3
39Vòng bi 6207-2Z/C3Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 35 mmĐường kính ngoài: 72 mmChiều dầy: 17 mm Tải trọng động: 28 kN Tải trọng tĩnh: 15.4 kN Tốc độ tới han: 12700 v.p Tốc độ khuyến cáo: 11300 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: C36VòngLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 35 mmĐường kính ngoài: 72 mmChiều dầy: 17 mm Tải trọng động: 28 kN Tải trọng tĩnh: 15.4 kN Tốc độ tới han: 12700 v.p Tốc độ khuyến cáo: 11300 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: C3
40Vòng bi 6212-2Z/C3Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 60 mmĐường kính ngoài: 110 mmChiều dầy: 22 mm Tải trọng động: 57 kN Tải trọng tĩnh: 36.5 kN Tốc độ tới han: 7900 v.p Tốc độ khuyến cáo: 6800 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: C32VòngLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 60 mmĐường kính ngoài: 110 mmChiều dầy: 22 mm Tải trọng động: 57 kN Tải trọng tĩnh: 36.5 kN Tốc độ tới han: 7900 v.p Tốc độ khuyến cáo: 6800 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: C3
41Vòng bi 6308 - 2Z/C3Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 40 mmĐường kính ngoài: 90 mmChiều dầy: 23 mm Tải trọng động: 47 kN Tải trọng tĩnh: 25 kN Tốc độ tới han: 10100 v.p Tốc độ khuyến cáo: 9900 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: C33VòngLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 40 mmĐường kính ngoài: 90 mmChiều dầy: 23 mm Tải trọng động: 47 kN Tải trọng tĩnh: 25 kN Tốc độ tới han: 10100 v.p Tốc độ khuyến cáo: 9900 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: C3
42Vòng bi 6308 - 2RSLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 40 mmĐường kính ngoài: 90 mmChiều dầy: 23 mm Tải trọng động: 45.5 kN Tải trọng tĩnh: 25 kN Tốc độ tới han: 4800 v.p Tốc độ khuyến cáo: v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Cao su Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN4VòngLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 40 mmĐường kính ngoài: 90 mmChiều dầy: 23 mm Tải trọng động: 45.5 kN Tải trọng tĩnh: 25 kN Tốc độ tới han: 4800 v.p Tốc độ khuyến cáo: v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Cao su Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN
43Vòng bi 6308 - 2ZLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 40 mmĐường kính ngoài: 90 mmChiều dầy: 23 mm Tải trọng động: 47 kN Tải trọng tĩnh: 25 kN Tốc độ tới han: 10100 v.p Tốc độ khuyến cáo: 9900 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN10VòngLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 40 mmĐường kính ngoài: 90 mmChiều dầy: 23 mm Tải trọng động: 47 kN Tải trọng tĩnh: 25 kN Tốc độ tới han: 10100 v.p Tốc độ khuyến cáo: 9900 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN
44Vòng bi 6204 - 2Z/C3Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 20 mmĐường kính ngoài: 47 mmChiều dầy: 14 mm Tải trọng động: 14.7 kN Tải trọng tĩnh: 6.6 kN Tốc độ tới han: 20600 v.p Tốc độ khuyến cáo: 18100 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: C310VòngLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 20 mmĐường kính ngoài: 47 mmChiều dầy: 14 mm Tải trọng động: 14.7 kN Tải trọng tĩnh: 6.6 kN Tốc độ tới han: 20600 v.p Tốc độ khuyến cáo: 18100 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: C3
45Vòng bi 6209Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 45 mmĐường kính ngoài: 85 mmChiều dầy: 19 mm Tải trọng động: 33.5 kN Tải trọng tĩnh: 20.3 kN Tốc độ tới han: 12700 v.p Tốc độ khuyến cáo: 9900 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN5VòngLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 45 mmĐường kính ngoài: 85 mmChiều dầy: 19 mm Tải trọng động: 33.5 kN Tải trọng tĩnh: 20.3 kN Tốc độ tới han: 12700 v.p Tốc độ khuyến cáo: 9900 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN
46Vòng bi 6209 - 2Z/C3Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 45 mmĐường kính ngoài: 85 mmChiều dầy: 19 mm Tải trọng động: 33.5 kN Tải trọng tĩnh: 20.3 kN Tốc độ tới han: 10800 v.p Tốc độ khuyến cáo: 9900 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: C31VòngLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 45 mmĐường kính ngoài: 85 mmChiều dầy: 19 mm Tải trọng động: 33.5 kN Tải trọng tĩnh: 20.3 kN Tốc độ tới han: 10800 v.p Tốc độ khuyến cáo: 9900 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: C3
47Vòng bi 6309Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 45 mmĐường kính ngoài: 100 mmChiều dầy: 25 mm Tải trọng động: 58 kN Tải trọng tĩnh: 31.5 kN Tốc độ tới han: 10500 v.p Tốc độ khuyến cáo: 9100 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN4VòngLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 45 mmĐường kính ngoài: 100 mmChiều dầy: 25 mm Tải trọng động: 58 kN Tải trọng tĩnh: 31.5 kN Tốc độ tới han: 10500 v.p Tốc độ khuyến cáo: 9100 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN
48vòng bi 6309- 2Z/C3Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 45 mmĐường kính ngoài: 100 mmChiều dầy: 25 mm Tải trọng động: 58 kN Tải trọng tĩnh: 31.5 kN Tốc độ tới han: 8900 v.p Tốc độ khuyến cáo: 9100 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: C318VòngLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 45 mmĐường kính ngoài: 100 mmChiều dầy: 25 mm Tải trọng động: 58 kN Tải trọng tĩnh: 31.5 kN Tốc độ tới han: 8900 v.p Tốc độ khuyến cáo: 9100 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: C3
49Vòng bi 6309 - 2ZLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 45 mmĐường kính ngoài: 100 mmChiều dầy: 25 mm Tải trọng động: 56 kN Tải trọng tĩnh: 31.5 kN Tốc độ tới han: 8100 v.p Tốc độ khuyến cáo: 8200 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN15VòngLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 45 mmĐường kính ngoài: 100 mmChiều dầy: 25 mm Tải trọng động: 56 kN Tải trọng tĩnh: 31.5 kN Tốc độ tới han: 8100 v.p Tốc độ khuyến cáo: 8200 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN
50Vòng bi 6309-2RSLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 45 mmĐường kính ngoài: 100 mmChiều dầy: 25 mm Tải trọng động: 56 kN Tải trọng tĩnh: 31.5 kN Tốc độ tới han: 4300 v.p Tốc độ khuyến cáo: v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Cao su Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN4VòngLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 45 mmĐường kính ngoài: 100 mmChiều dầy: 25 mm Tải trọng động: 56 kN Tải trọng tĩnh: 31.5 kN Tốc độ tới han: 4300 v.p Tốc độ khuyến cáo: v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Cao su Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN
51Vòng bi 6210/2Z/C3Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 50 mmĐường kính ngoài: 90 mmChiều dầy: 20 mm Tải trọng động: 38 kN Tải trọng tĩnh: 23.2 kN Tốc độ tới han: 9900 v.p Tốc độ khuyến cáo: 9200 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: C32VòngLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 50 mmĐường kính ngoài: 90 mmChiều dầy: 20 mm Tải trọng động: 38 kN Tải trọng tĩnh: 23.2 kN Tốc độ tới han: 9900 v.p Tốc độ khuyến cáo: 9200 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: C3
52Vòng bi 6313 - 2ZLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 65 mmĐường kính ngoài: 140 mmChiều dầy: 33 mm Tải trọng động: 101 kN Tải trọng tĩnh: 60 kN Tốc độ tới han: 6200 v.p Tốc độ khuyến cáo: 7000 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN2VòngLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 65 mmĐường kính ngoài: 140 mmChiều dầy: 33 mm Tải trọng động: 101 kN Tải trọng tĩnh: 60 kN Tốc độ tới han: 6200 v.p Tốc độ khuyến cáo: 7000 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN
53Vòng bi 6313 2Z/C3Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 65 mmĐường kính ngoài: 140 mmChiều dầy: 33 mm Tải trọng động: 101 kN Tải trọng tĩnh: 60 kN Tốc độ tới han: 6200 v.p Tốc độ khuyến cáo: 7000 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: C34VòngLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 65 mmĐường kính ngoài: 140 mmChiều dầy: 33 mm Tải trọng động: 101 kN Tải trọng tĩnh: 60 kN Tốc độ tới han: 6200 v.p Tốc độ khuyến cáo: 7000 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: C3
54Vòng bi 6200Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 10 mmĐường kính ngoài: 30 mmChiều dầy: 9 mm Tải trọng động: 7 kN Tải trọng tĩnh: 2.6 kN Tốc độ tới han: 40500 v.p Tốc độ khuyến cáo: 26000 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN3VòngLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 10 mmĐường kính ngoài: 30 mmChiều dầy: 9 mm Tải trọng động: 7 kN Tải trọng tĩnh: 2.6 kN Tốc độ tới han: 40500 v.p Tốc độ khuyến cáo: 26000 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN
55Vòng bi CSK35PPLoại Vòng bi: Vòng bi một chiềuĐường Kính trong: 35 mmĐường kính ngoài: 72 mmChiều dầy: 17 mm Tải trọng động: 12.6 kN Tải trọng tĩnh: 7.28 kN Tốc độ tới han: 3600 v.p Tốc độ khuyến cáo: 0 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Cao su Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN2VòngLoại Vòng bi: Vòng bi một chiềuĐường Kính trong: 35 mmĐường kính ngoài: 72 mmChiều dầy: 17 mm Tải trọng động: 12.6 kN Tải trọng tĩnh: 7.28 kN Tốc độ tới han: 3600 v.p Tốc độ khuyến cáo: 0 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Cao su Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN
56Vòng bi 22228CCK/W32Loại Vòng bi: Vòng bi tang trốngĐường Kính trong: 140 mmĐường kính ngoài: 250 mmChiều dầy: 68 mm Tải trọng động: 870 kN Tải trọng tĩnh: 1040 kN Tốc độ tới han: 3150 v.p Tốc độ khuyến cáo: 2250 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN2VòngLoại Vòng bi: Vòng bi tang trốngĐường Kính trong: 140 mmĐường kính ngoài: 250 mmChiều dầy: 68 mm Tải trọng động: 870 kN Tải trọng tĩnh: 1040 kN Tốc độ tới han: 3150 v.p Tốc độ khuyến cáo: 2250 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN
57Vòng bi DBF22228 CALoại Vòng bi: Vòng bi tang trốngĐường Kính trong: 140 mmĐường kính ngoài: 250 mmChiều dầy: 68 mm Tải trọng động: 870 kN Tải trọng tĩnh: 1040 kN Tốc độ tới han: 3150 v.p Tốc độ khuyến cáo: 2250 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN2VòngLoại Vòng bi: Vòng bi tang trốngĐường Kính trong: 140 mmĐường kính ngoài: 250 mmChiều dầy: 68 mm Tải trọng động: 870 kN Tải trọng tĩnh: 1040 kN Tốc độ tới han: 3150 v.p Tốc độ khuyến cáo: 2250 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN
58Vòng bi NJ 2312 EM C4Loại Vòng bi: Vòng bi trụĐường Kính trong: 60 mmĐường kính ngoài: 130 mmChiều dầy: 46 mm Tải trọng động: 265 kN Tải trọng tĩnh: 260 kN Tốc độ tới han: 9600 v.p Tốc độ khuyến cáo: 4250 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Đồng Khe hở vòng bi: C42VòngLoại Vòng bi: Vòng bi trụĐường Kính trong: 60 mmĐường kính ngoài: 130 mmChiều dầy: 46 mm Tải trọng động: 265 kN Tải trọng tĩnh: 260 kN Tốc độ tới han: 9600 v.p Tốc độ khuyến cáo: 4250 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Đồng Khe hở vòng bi: C4
59Vòng bi 6204-RZLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 20 mmĐường kính ngoài: 47 mmChiều dầy: 14 mm Tải trọng động: 14.7 kN Tải trọng tĩnh: 6.6 kN Tốc độ tới han: 20600 v.p Tốc độ khuyến cáo: 18100 v.p Số nắp chặn mỡ: 1 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN6VòngLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 20 mmĐường kính ngoài: 47 mmChiều dầy: 14 mm Tải trọng động: 14.7 kN Tải trọng tĩnh: 6.6 kN Tốc độ tới han: 20600 v.p Tốc độ khuyến cáo: 18100 v.p Số nắp chặn mỡ: 1 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN
60Vòng bi 6206 - RZLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 30 mmĐường kính ngoài: 62 mmChiều dầy: 16 mm Tải trọng động: 22 kN Tải trọng tĩnh: 11.3 kN Tốc độ tới han: 15100 v.p Tốc độ khuyến cáo: 13400 v.p Số nắp chặn mỡ: 1 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN28VòngLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 30 mmĐường kính ngoài: 62 mmChiều dầy: 16 mm Tải trọng động: 22 kN Tải trọng tĩnh: 11.3 kN Tốc độ tới han: 15100 v.p Tốc độ khuyến cáo: 13400 v.p Số nắp chặn mỡ: 1 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN
61Vòng bi 6209 - 2ZLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 45 mmĐường kính ngoài: 85 mmChiều dầy: 19 mm Tải trọng động: 33.5 kN Tải trọng tĩnh: 20.3 kN Tốc độ tới han: 10800 v.p Tốc độ khuyến cáo: 9900 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN22VòngLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 45 mmĐường kính ngoài: 85 mmChiều dầy: 19 mm Tải trọng động: 33.5 kN Tải trọng tĩnh: 20.3 kN Tốc độ tới han: 10800 v.p Tốc độ khuyến cáo: 9900 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN
62Vòng bi 6211 RZLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 55 mmĐường kính ngoài: 100 mmChiều dầy: 21 mm Tải trọng động: 46.5 kN Tải trọng tĩnh: 29 kN Tốc độ tới han: 8800 v.p Tốc độ khuyến cáo: 8300 v.p Số nắp chặn mỡ: 1 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN4VòngLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 55 mmĐường kính ngoài: 100 mmChiều dầy: 21 mm Tải trọng động: 46.5 kN Tải trọng tĩnh: 29 kN Tốc độ tới han: 8800 v.p Tốc độ khuyến cáo: 8300 v.p Số nắp chặn mỡ: 1 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN
63Vòng bi 6311 - 2ZLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 55 mmĐường kính ngoài: 120 mmChiều dầy: 29 mm Tải trọng động: 83 kN Tải trọng tĩnh: 47.5 kN Tốc độ tới han: 7200 v.p Tốc độ khuyến cáo: 7800 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN6VòngLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 55 mmĐường kính ngoài: 120 mmChiều dầy: 29 mm Tải trọng động: 83 kN Tải trọng tĩnh: 47.5 kN Tốc độ tới han: 7200 v.p Tốc độ khuyến cáo: 7800 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN
64Vòng bi 6311Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 55 mmĐường kính ngoài: 120 mmChiều dầy: 29 mm Tải trọng động: 83 kN Tải trọng tĩnh: 47.5 kN Tốc độ tới han: 8500 v.p Tốc độ khuyến cáo: 7800 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN1VòngLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 55 mmĐường kính ngoài: 120 mmChiều dầy: 29 mm Tải trọng động: 83 kN Tải trọng tĩnh: 47.5 kN Tốc độ tới han: 8500 v.p Tốc độ khuyến cáo: 7800 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN
65Vòng bi 6311-RSLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 55 mmĐường kính ngoài: 120 mmChiều dầy: 29 mm Tải trọng động: 83 kN Tải trọng tĩnh: 47.5 kN Tốc độ tới han: 5300 v.p Tốc độ khuyến cáo: v.p Số nắp chặn mỡ: 1 Vật liệu nắp chặn mỡ: Cao su Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN6VòngLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 55 mmĐường kính ngoài: 120 mmChiều dầy: 29 mm Tải trọng động: 83 kN Tải trọng tĩnh: 47.5 kN Tốc độ tới han: 5300 v.p Tốc độ khuyến cáo: v.p Số nắp chặn mỡ: 1 Vật liệu nắp chặn mỡ: Cao su Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN
66vòng bi 6312-2Z/C3Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 60 mmĐường kính ngoài: 130 mmChiều dầy: 31 mm Tải trọng động: 89 kN Tải trọng tĩnh: 52 kN Tốc độ tới han: 6700 v.p Tốc độ khuyến cáo: 7400 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: C32VòngLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 60 mmĐường kính ngoài: 130 mmChiều dầy: 31 mm Tải trọng động: 89 kN Tải trọng tĩnh: 52 kN Tốc độ tới han: 6700 v.p Tốc độ khuyến cáo: 7400 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: C3
67Vòng bi 6312 - 2ZLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 60 mmĐường kính ngoài: 130 mmChiều dầy: 31 mm Tải trọng động: 89 kN Tải trọng tĩnh: 52 kN Tốc độ tới han: 6700 v.p Tốc độ khuyến cáo: 7400 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN10VòngLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 60 mmĐường kính ngoài: 130 mmChiều dầy: 31 mm Tải trọng động: 89 kN Tải trọng tĩnh: 52 kN Tốc độ tới han: 6700 v.p Tốc độ khuyến cáo: 7400 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN
68Vòng bi 3206Loại Vòng bi: Vòng bi cầu tự lựaĐường Kính trong: 30 mmĐường kính ngoài: 62 mmChiều dầy: 23.8 mm Tải trọng động: 31 kN Tải trọng tĩnh: 22.2 kN Tốc độ tới han: 11900 v.p Tốc độ khuyến cáo: 11100 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN2VòngLoại Vòng bi: Vòng bi cầu tự lựaĐường Kính trong: 30 mmĐường kính ngoài: 62 mmChiều dầy: 23.8 mm Tải trọng động: 31 kN Tải trọng tĩnh: 22.2 kN Tốc độ tới han: 11900 v.p Tốc độ khuyến cáo: 11100 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN
69Vòng bi HQ6209LLUCMLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 45 mmĐường kính ngoài: 85 mmChiều dầy: 19 mm Tải trọng động: 33.5 kN Tải trọng tĩnh: 20.3 kN Tốc độ tới han: 7100 v.p Tốc độ khuyến cáo: v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Cao su Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN2VòngLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 45 mmĐường kính ngoài: 85 mmChiều dầy: 19 mm Tải trọng động: 33.5 kN Tải trọng tĩnh: 20.3 kN Tốc độ tới han: 7100 v.p Tốc độ khuyến cáo: v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Cao su Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN
70Vòng bi 6303 - RSLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 17 mmĐường kính ngoài: 47 mmChiều dầy: 14 mm Tải trọng động: 14.4 kN Tải trọng tĩnh: 6.5 kN Tốc độ tới han: 10200 v.p Tốc độ khuyến cáo: v.p Số nắp chặn mỡ: 1 Vật liệu nắp chặn mỡ: Cao su Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN2VòngLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 17 mmĐường kính ngoài: 47 mmChiều dầy: 14 mm Tải trọng động: 14.4 kN Tải trọng tĩnh: 6.5 kN Tốc độ tới han: 10200 v.p Tốc độ khuyến cáo: v.p Số nắp chặn mỡ: 1 Vật liệu nắp chặn mỡ: Cao su Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN
71Vòng bi 6307-2ZLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 35 mmĐường kính ngoài: 80 mmChiều dầy: 21 mm Tải trọng động: 37 kN Tải trọng tĩnh: 19.1 kN Tốc độ tới han: 11500 v.p Tốc độ khuyến cáo: 10900 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN4VòngLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 35 mmĐường kính ngoài: 80 mmChiều dầy: 21 mm Tải trọng động: 37 kN Tải trọng tĩnh: 19.1 kN Tốc độ tới han: 11500 v.p Tốc độ khuyến cáo: 10900 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN
72Vòng bi SKF 6307 - 2Z/C3Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 35 mmĐường kính ngoài: 80 mmChiều dầy: 21 mm Tải trọng động: 37 kN Tải trọng tĩnh: 19.1 kN Tốc độ tới han: 11500 v.p Tốc độ khuyến cáo: 10900 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: C34VòngLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 35 mmĐường kính ngoài: 80 mmChiều dầy: 21 mm Tải trọng động: 37 kN Tải trọng tĩnh: 19.1 kN Tốc độ tới han: 11500 v.p Tốc độ khuyến cáo: 10900 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: C3
73Vòng bi NJ203ECP - 018JLoại Vòng bi: Vòng bi trụĐường Kính trong: 17 mmĐường kính ngoài: 40 mmChiều dầy: 12 mm Tải trọng động: 20.8 kN Tải trọng tĩnh: 14.6 kN Tốc độ tới han: 26500 v.p Tốc độ khuyến cáo: 15300 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Nhưa Khe hở vòng bi: CN4VòngLoại Vòng bi: Vòng bi trụĐường Kính trong: 17 mmĐường kính ngoài: 40 mmChiều dầy: 12 mm Tải trọng động: 20.8 kN Tải trọng tĩnh: 14.6 kN Tốc độ tới han: 26500 v.p Tốc độ khuyến cáo: 15300 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Nhưa Khe hở vòng bi: CN
74Vòng bi 6318 - 2ZLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 90 mmĐường kính ngoài: 190 mmChiều dầy: 43 mm Tải trọng động: 142 kN Tải trọng tĩnh: 102 kN Tốc độ tới han: 4150 v.p Tốc độ khuyến cáo: 5100 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN4VòngLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 90 mmĐường kính ngoài: 190 mmChiều dầy: 43 mm Tải trọng động: 142 kN Tải trọng tĩnh: 102 kN Tốc độ tới han: 4150 v.p Tốc độ khuyến cáo: 5100 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN
75Vòng bi 6001 - RSLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 12 mmĐường kính ngoài: 28 mmChiều dầy: 8 mm Tải trọng động: 5.9 kN Tải trọng tĩnh: 2.37 kN Tốc độ tới han: 24900 v.p Tốc độ khuyến cáo: v.p Số nắp chặn mỡ: 1 Vật liệu nắp chặn mỡ: Cao su Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN4VòngLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 12 mmĐường kính ngoài: 28 mmChiều dầy: 8 mm Tải trọng động: 5.9 kN Tải trọng tĩnh: 2.37 kN Tốc độ tới han: 24900 v.p Tốc độ khuyến cáo: v.p Số nắp chặn mỡ: 1 Vật liệu nắp chặn mỡ: Cao su Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN
76Vòng bi RN204 MLoại Vòng bi: Vòng bi trụĐường Kính trong: 20 mmĐường kính ngoài: 41.5 mmChiều dầy: 14 mm Tải trọng động: 32.5 kN Tải trọng tĩnh: 24.7 kN Tốc độ tới han: v.p Tốc độ khuyến cáo: v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Đồng Khe hở vòng bi: CN3VòngLoại Vòng bi: Vòng bi trụĐường Kính trong: 20 mmĐường kính ngoài: 41.5 mmChiều dầy: 14 mm Tải trọng động: 32.5 kN Tải trọng tĩnh: 24.7 kN Tốc độ tới han: v.p Tốc độ khuyến cáo: v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Đồng Khe hở vòng bi: CN
77Vòng bi HQ 30203 JRLoại Vòng bi: Vòng bi cônĐường Kính trong: 17 mmĐường kính ngoài: 40 mmChiều dầy: 12 mm Tải trọng động: 18.9 kN Tải trọng tĩnh: 18.3 kN Tốc độ tới han: 20200 v.p Tốc độ khuyến cáo: 11900 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN4VòngLoại Vòng bi: Vòng bi cônĐường Kính trong: 17 mmĐường kính ngoài: 40 mmChiều dầy: 12 mm Tải trọng động: 18.9 kN Tải trọng tĩnh: 18.3 kN Tốc độ tới han: 20200 v.p Tốc độ khuyến cáo: 11900 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN
78Vòng bi 6008-2ZLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 40 mmĐường kính ngoài: 68 mmChiều dầy: 15 mm Tải trọng động: 17.8 kN Tải trọng tĩnh: 11.5 kN Tốc độ tới han: 12400 v.p Tốc độ khuyến cáo: 10600 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN4VòngLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 40 mmĐường kính ngoài: 68 mmChiều dầy: 15 mm Tải trọng động: 17.8 kN Tải trọng tĩnh: 11.5 kN Tốc độ tới han: 12400 v.p Tốc độ khuyến cáo: 10600 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN
79Vòng bi 6012Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 60 mmĐường kính ngoài: 95 mmChiều dầy: 18 mm Tải trọng động: 31.5 kN Tải trọng tĩnh: 23.2 kN Tốc độ tới han: 10100 v.p Tốc độ khuyến cáo: 7600 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN2VòngLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 60 mmĐường kính ngoài: 95 mmChiều dầy: 18 mm Tải trọng động: 31.5 kN Tải trọng tĩnh: 23.2 kN Tốc độ tới han: 10100 v.p Tốc độ khuyến cáo: 7600 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN
80Vòng bi 62305- A- 2RSRLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 25 mmĐường kính ngoài: 62 mmChiều dầy: 24 mm Tải trọng động: 23.62 kN Tải trọng tĩnh: 12.13 kN Tốc độ tới han: 7300 v.p Tốc độ khuyến cáo: v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Cao su Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN2VòngLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 25 mmĐường kính ngoài: 62 mmChiều dầy: 24 mm Tải trọng động: 23.62 kN Tải trọng tĩnh: 12.13 kN Tốc độ tới han: 7300 v.p Tốc độ khuyến cáo: v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Cao su Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN
81Vòng bi 6204 ZZLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 20 mmĐường kính ngoài: 47 mmChiều dầy: 14 mm Tải trọng động: 14.7 kN Tải trọng tĩnh: 6.6 kN Tốc độ tới han: 20600 v.p Tốc độ khuyến cáo: 18100 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN64VòngLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 20 mmĐường kính ngoài: 47 mmChiều dầy: 14 mm Tải trọng động: 14.7 kN Tải trọng tĩnh: 6.6 kN Tốc độ tới han: 20600 v.p Tốc độ khuyến cáo: 18100 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN
82Vòng bi 6203 - ZZLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 17 mmĐường kính ngoài: 40 mmChiều dầy: 12 mm Tải trọng động: 11 kN Tải trọng tĩnh: 4.75 kN Tốc độ tới han: 24600 v.p Tốc độ khuyến cáo: 20100 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN34VòngLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 17 mmĐường kính ngoài: 40 mmChiều dầy: 12 mm Tải trọng động: 11 kN Tải trọng tĩnh: 4.75 kN Tốc độ tới han: 24600 v.p Tốc độ khuyến cáo: 20100 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN
83Vòng bi 6310 -ZZLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 50 mmĐường kính ngoài: 110 mmChiều dầy: 27 mm Tải trọng động: 68 kN Tải trọng tĩnh: 38 kN Tốc độ tới han: 8000 v.p Tốc độ khuyến cáo: 8400 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN6VòngLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 50 mmĐường kính ngoài: 110 mmChiều dầy: 27 mm Tải trọng động: 68 kN Tải trọng tĩnh: 38 kN Tốc độ tới han: 8000 v.p Tốc độ khuyến cáo: 8400 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN
84Bộ gioăng phớtPhớt vòng bi ĐK 50-80. phớt ti tan Đk ngoài 54, Đk trong 39x54x56. Phớt Đk ngoài 56, gioăng tròn Đk 65x3,53CáiPhớt vòng bi ĐK 50-80. phớt ti tan Đk ngoài 54, Đk trong 39x54x56. Phớt Đk ngoài 56, gioăng tròn Đk 65x3,5
85Vòng bi 6206 - 2ZLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 30 mmĐường kính ngoài: 62 mmChiều dầy: 16 mm Tải trọng động: 22 kN Tải trọng tĩnh: 11.3 kN Tốc độ tới han: 15100 v.p Tốc độ khuyến cáo: 13400 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN74VòngLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 30 mmĐường kính ngoài: 62 mmChiều dầy: 16 mm Tải trọng động: 22 kN Tải trọng tĩnh: 11.3 kN Tốc độ tới han: 15100 v.p Tốc độ khuyến cáo: 13400 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN
86Vòng bi 6205 - 2ZLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 25 mmĐường kính ngoài: 52 mmChiều dầy: 15 mm Tải trọng động: 15.9 kN Tải trọng tĩnh: 7.8 kN Tốc độ tới han: 18400 v.p Tốc độ khuyến cáo: 16000 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN24VòngLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 25 mmĐường kính ngoài: 52 mmChiều dầy: 15 mm Tải trọng động: 15.9 kN Tải trọng tĩnh: 7.8 kN Tốc độ tới han: 18400 v.p Tốc độ khuyến cáo: 16000 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN
87Vòng bi 6205.2Z.C3Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 25 mmĐường kính ngoài: 52 mmChiều dầy: 15 mm Tải trọng động: 15.9 kN Tải trọng tĩnh: 7.8 kN Tốc độ tới han: 18400 v.p Tốc độ khuyến cáo: 16000 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: C34VòngLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 25 mmĐường kính ngoài: 52 mmChiều dầy: 15 mm Tải trọng động: 15.9 kN Tải trọng tĩnh: 7.8 kN Tốc độ tới han: 18400 v.p Tốc độ khuyến cáo: 16000 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: C3
88Vòng bi 6306 -2ZLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 30 mmĐường kính ngoài: 72 mmChiều dầy: 19 mm Tải trọng động: 32 kN Tải trọng tĩnh: 16.2 kN Tốc độ tới han: 12800 v.p Tốc độ khuyến cáo: 11500 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN20VòngLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 30 mmĐường kính ngoài: 72 mmChiều dầy: 19 mm Tải trọng động: 32 kN Tải trọng tĩnh: 16.2 kN Tốc độ tới han: 12800 v.p Tốc độ khuyến cáo: 11500 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN
89Vòng bi 6306-RZLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 30 mmĐường kính ngoài: 72 mmChiều dầy: 19 mm Tải trọng động: 32 kN Tải trọng tĩnh: 16.2 kN Tốc độ tới han: 12800 v.p Tốc độ khuyến cáo: 11500 v.p Số nắp chặn mỡ: 1 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN4VòngLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 30 mmĐường kính ngoài: 72 mmChiều dầy: 19 mm Tải trọng động: 32 kN Tải trọng tĩnh: 16.2 kN Tốc độ tới han: 12800 v.p Tốc độ khuyến cáo: 11500 v.p Số nắp chặn mỡ: 1 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN
90Vòng bi 6306 - 2RSLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 30 mmĐường kính ngoài: 72 mmChiều dầy: 19 mm Tải trọng động: 30.5 kN Tải trọng tĩnh: 16.2 kN Tốc độ tới han: 6000 v.p Tốc độ khuyến cáo: v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Cao su Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN8VòngLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 30 mmĐường kính ngoài: 72 mmChiều dầy: 19 mm Tải trọng động: 30.5 kN Tải trọng tĩnh: 16.2 kN Tốc độ tới han: 6000 v.p Tốc độ khuyến cáo: v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Cao su Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN
91Vòng bi 6212 RZLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 60 mmĐường kính ngoài: 110 mmChiều dầy: 22 mm Tải trọng động: 57 kN Tải trọng tĩnh: 36.5 kN Tốc độ tới han: 7900 v.p Tốc độ khuyến cáo: 6800 v.p Số nắp chặn mỡ: 1 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN2VòngLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 60 mmĐường kính ngoài: 110 mmChiều dầy: 22 mm Tải trọng động: 57 kN Tải trọng tĩnh: 36.5 kN Tốc độ tới han: 7900 v.p Tốc độ khuyến cáo: 6800 v.p Số nắp chặn mỡ: 1 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN
92Vòng bi HC210-50MMLoại Vòng bi: BI cầu chèn tự lựaĐường Kính trong: 50 mmĐường kính ngoài: 90 mmChiều dầy: 51.6 mm Tải trọng động: 35 kN Tải trọng tĩnh: 23.2 kN Tốc độ tới han: v.p Tốc độ khuyến cáo: v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN10VòngLoại Vòng bi: BI cầu chèn tự lựaĐường Kính trong: 50 mmĐường kính ngoài: 90 mmChiều dầy: 51.6 mm Tải trọng động: 35 kN Tải trọng tĩnh: 23.2 kN Tốc độ tới han: v.p Tốc độ khuyến cáo: v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN
93Vòng bi FH 209-45MMLoại Vòng bi: BI cầu chèn tự lựaĐường Kính trong: 45 mmĐường kính ngoài: 85 mmChiều dầy: 49.2 mm Tải trọng động: 32.5 kN Tải trọng tĩnh: 20.4 kN Tốc độ tới han: v.p Tốc độ khuyến cáo: v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN6VòngLoại Vòng bi: BI cầu chèn tự lựaĐường Kính trong: 45 mmĐường kính ngoài: 85 mmChiều dầy: 49.2 mm Tải trọng động: 32.5 kN Tải trọng tĩnh: 20.4 kN Tốc độ tới han: v.p Tốc độ khuyến cáo: v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN
94Vòng bi 6202 - 2Z/C3Loại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 15 mmĐường kính ngoài: 35 mmChiều dầy: 11 mm Tải trọng động: 8.9 kN Tải trọng tĩnh: 3.75 kN Tốc độ tới han: 28000 v.p Tốc độ khuyến cáo: 21900 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: C310VòngLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 15 mmĐường kính ngoài: 35 mmChiều dầy: 11 mm Tải trọng động: 8.9 kN Tải trọng tĩnh: 3.75 kN Tốc độ tới han: 28000 v.p Tốc độ khuyến cáo: 21900 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: C3
95Vòng bi 6202 ZZCMLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 15 mmĐường kính ngoài: 35 mmChiều dầy: 11 mm Tải trọng động: 8.9 kN Tải trọng tĩnh: 3.75 kN Tốc độ tới han: 28000 v.p Tốc độ khuyến cáo: 21900 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN41VòngLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 15 mmĐường kính ngoài: 35 mmChiều dầy: 11 mm Tải trọng động: 8.9 kN Tải trọng tĩnh: 3.75 kN Tốc độ tới han: 28000 v.p Tốc độ khuyến cáo: 21900 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN
96Vòng bi 6004 - 2ZLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 20 mmĐường kính ngoài: 42 mmChiều dầy: 12 mm Tải trọng động: 10.6 kN Tải trọng tĩnh: 5 kN Tốc độ tới han: 23200 v.p Tốc độ khuyến cáo: 19700 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN44VòngLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 20 mmĐường kính ngoài: 42 mmChiều dầy: 12 mm Tải trọng động: 10.6 kN Tải trọng tĩnh: 5 kN Tốc độ tới han: 23200 v.p Tốc độ khuyến cáo: 19700 v.p Số nắp chặn mỡ: 2 Vật liệu nắp chặn mỡ: Thép Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN
97Vòng bi 6004 - RSLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 20 mmĐường kính ngoài: 42 mmChiều dầy: 12 mm Tải trọng động: 10.6 kN Tải trọng tĩnh: 5 kN Tốc độ tới han: 15300 v.p Tốc độ khuyến cáo: v.p Số nắp chặn mỡ: 1 Vật liệu nắp chặn mỡ: Cao su Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN16VòngLoại Vòng bi: Vòng bi cầu rãnh sâuĐường Kính trong: 20 mmĐường kính ngoài: 42 mmChiều dầy: 12 mm Tải trọng động: 10.6 kN Tải trọng tĩnh: 5 kN Tốc độ tới han: 15300 v.p Tốc độ khuyến cáo: v.p Số nắp chặn mỡ: 1 Vật liệu nắp chặn mỡ: Cao su Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN
98Vòng bi 22220 E1KLoại Vòng bi: Vòng bi tang trốngĐường Kính trong: 100 mmĐường kính ngoài: 180 mmChiều dầy: 46 mm Tải trọng động: 430 kN Tải trọng tĩnh: 475 kN Tốc độ tới han: 4550 v.p Tốc độ khuyến cáo: 3150 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN8VòngLoại Vòng bi: Vòng bi tang trốngĐường Kính trong: 100 mmĐường kính ngoài: 180 mmChiều dầy: 46 mm Tải trọng động: 430 kN Tải trọng tĩnh: 475 kN Tốc độ tới han: 4550 v.p Tốc độ khuyến cáo: 3150 v.p Số nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu nắp chặn mỡ: 0 Vật liệu vòng cách : Thép Khe hở vòng bi: CN
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

STTMô tảYêu cầuNhà thầu độc lậpNhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danhTừng thành viên liên danhTối thiểu một thành viên liên danh
1Lịch sử không hoàn thành hợp đồngTừ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 12Mẫu 12
2Năng lực tài chính
2.1Kết quả hoạt động tài chínhNhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
2.2Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanhDoanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 2.46E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
2.3Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 4.9E8 VND(8).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 14, 15Mẫu 14, 15
3Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tựSố lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự theo mô tả dưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phần lớn(3) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(4) trong khoảng thời gian từ ngày 01/01/2019 đến thời điểm đóng thầu:- Tương tự về quy mô: Số lượng hợp đồng bằng 01, hợp đồng có giá trị ≥ 1.150 triệu đồng.- Tương tự về chủng loại, tính chất: hợp đồng Cung cấp vòng bi công nghiệp cho nhà máy công nghiệp.- Tài liệu chứng minh kinh nghiệm thực hiện hợp đồng tương tự: tài liệu đính kèm E-HSDT được quy định tại E-CDNT 10.1(g) của Chương II trong E-HSMT.
Số lượng hợp đồng bằng 1 và hợp đồng có giá trị ≥ 1.150.000.000 VNĐ.
Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)Không áp dụngMẫu 10(a), 10(b)Mẫu 10(a), 10(b)
4Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Không áp dụng

Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

STTVị trí công việcSố lượngTrình độ chuyên môn
(Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...)
Tổng số năm kinh nghiệm
(tối thiểu_năm)
Kinh nghiệm
trong các công việc tương tự
(tối thiểu_năm)
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->