Gói thầu: Cung cấp VTTB, thi công xây dựng và xử lý hành lang tuyến thuộc các công trình bơm tát, xóa lõm huyện Giồng Riềng - Gò Quao năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220937247-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/09/2022 09:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC KIÊN GIANG |
| Tên gói thầu | Cung cấp VTTB, thi công xây dựng và xử lý hành lang tuyến thuộc các công trình bơm tát, xóa lõm huyện Giồng Riềng - Gò Quao năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20220935518 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay thương mại kết hợp vốn KHCB 2022 của Tổng Công ty Điện lực miền Nam. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-09-15 16:43:00 đến ngày 2022-09-28 09:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Kiên Giang |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,164,072,409 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 152,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động xây dựng
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.5246108613E10 VND(4), trong vòng 3(5)năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 3.049221722E9 VND(7). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính được nghiệm thu đưa vào sử dụng có quy mô, tính chất tương tự (có cùng loại và cấp công trình được hoàn thành và được nghiệm thu đưa vào sử dụng, đồng thời phải được chứng thực không quá 3 tháng kể từ thời điểm đóng thầu). Trong vòng 03 năm từ năm 2019; 2020; 2021.- Số lượng hợp đồng bằng 2, mỗi hợp đồng có giá trị tối thiểu là 7.114.850.686 đồng (2 x 7.114.850.686) = 14.229.701.372 đồng) hoặc- Số lượng hợp đồng nhiều hơn 2, trong đó có ít nhất 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 7.114.850.686 đồng và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 14.229.701.372 đồng. Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhấtcó 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 7.114.850.686 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥14.229.701.372 VND. Loại công trình: Công trình công nghiệp Cấp công trình: Cấp IV |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Cán bộ giám sát kỹ thuật chuyên ngành điện |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Bản photo văn bằng tốt nghiệp đại học chuyên ngành điện (có chứng thực).- Giấy chứng nhận qua lớp huấn luyện an toàn lao động và vệ sinh môi trường trong thi công (có chứng thực) và có thẻ an toàn lao động.- Chứng chỉ hành nghề tư vấn giám sát thi công chuyên ngành điện còn hiệu lực (có chứng thực).- Đã trực tiếp giám sát thi công từ 2 công trình tương tự trở lên (có xác nhận của Chủ đầu tư từ năm 2019, có quyết định phân công nhiệm vụ của nhà thầu). |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 3 |
| Vị trí công việc | Cán bộ giám sát kỹ thuật chuyên ngành xây dựng |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Bản photo văn bằng tốt nghiệp đại học chuyên ngành xây dựng (có chứng thực).- Giấy chứng nhận qua lớp huấn luyện an toàn lao động và vệ sinh môi trường trong thi công (có chứng thực) và có thẻ an toàn lao động.- Chứng chỉ hành nghề tư vấn giám sát thi công chuyên ngành xây dựng còn hiệu lực (có chứng thực).- Đã trực tiếp giám sát thi công từ 2 công trình tương tự trở lên (có xác nhận của Chủ đầu tư, có quyết định phân công nhiệm vụ của nhà thầu). |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 1 |
| Vị trí công việc | đội trưởng thi công |
| - Số lượng | 2 |
| - Trình độ chuyên môn | Có danh sách kèm theo.- Có chứng chỉ đào tạo nghề (chuyên môn lĩnh vực điện), bậc thợ 4/7 trở lên.- Giấy chứng nhận qua lớp huấn luyện an toàn vệ sinh lao động và vệ sinh môi trường trong thi công (có chứng thực) và có thẻ an toàn lao động.- Đã trực tiếp làm tổ, đội trưởng thi công từ 2 công trình tương tự trở lên (có xác nhận của Chủ đầu tư, có quyết định phân công nhiệm vụ của nhà thầu). |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 1 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 1 |
| Vị trí công việc | công nhân thi công |
| - Số lượng | 20 |
| - Trình độ chuyên môn | Có ít nhất 20 công nhân kỹ thuật bậc thợ 3/7 trở lên hoặc tương đương.- Có danh sách kèm theo ≥ 20 người.- Có bằng nghề hoặc chứng chỉ đào tạo nghề (chuyên môn lĩnh vực điện), bậc thợ 3/7 trở lên.- Giấy chứng nhận qua lớp huấn luyện an toàn vệ sinh lao động và vệ sinh môi trường trong thi công (có chứng thực) và có thẻ an toàn lao động.- Đã trực tiếp tham gia thi công xây dựng ít nhất 01 công trình tương tự (có xác nhận của Chủ đầu tư). |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 1 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 1 |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về thiết bị thi công chủ yếu
|
|
| 1-Sòng dựng trụ | |
| - Đặc điểm thiết bị | Có hóa đơn |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
| 2-Kiềm ép thủy lực | |
| - Đặc điểm thiết bị | Có hóa đơn |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
| 3-Ba lăng ≥ 1T | |
| - Đặc điểm thiết bị | Có hóa đơn |
| - Số lượng tối thiểu | 4 |
| 4-Máy đo điện trở cách điện | |
| - Đặc điểm thiết bị | Có hóa đơn |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
| 5-Tời, kích căng dây, máy kéo dây | |
| - Đặc điểm thiết bị | Có hóa đơn |
| - Số lượng tối thiểu | 8 |
| 6-Ô tô tải trọng ≥ 2,5T | |
| - Đặc điểm thiết bị | Giấy chứng nhận đăng ký xe và giấy chứng nhận kiểm định còn hiệu lực (có chứng thực) |
| - Số lượng tối thiểu | 2 |
| 7-Xe Cẩu tải trọng ≥ 2T | |
| - Đặc điểm thiết bị | Giấy chứng nhận đăng ký xe và giấy chứng nhận kiểm định còn hiệu lực (có chứng thực) |
| - Số lượng tối thiểu | 1 |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| E-CDNT 1.1 | Công ty Điện lực Kiên Giang |
| E-CDNT 1.2 |
Cung cấp VTTB, thi công xây dựng và xử lý hành lang tuyến thuộc các công trình bơm tát, xóa lõm huyện Giồng Riềng - Gò Quao năm 2020 Cung cấp VTTB, thi công xây dựng và xử lý hành lang tuyến thuộc các công trình bơm tát, xóa lõm huyện Giồng Riềng - Gò Quao năm 2020 120 Ngày |
| E-CDNT 3 | Vốn vay thương mại kết hợp vốn KHCB 2022 của Tổng Công ty Điện lực miền Nam. |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 5.6 | Không áp dụng |
| E-CDNT 10.1(g) | Không áp dụng. |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 152.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 150 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 10 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Nhà thầu tham dự thầu không có cổ phần hoặc vốn góp trên 30% với Công ty Điện lực Kiên Giang - Số 77 đường Cô Bắc, phường Vĩnh Bảo, thành phố Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang và Tổng công ty điện lực Miền Nam - 72 Hai Bà Trưng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Tp. Hồ Chí Minh -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Ông: Hứa Thanh Nhàn – Giám đốc Công ty Điện lực Kiên Giang Địa chỉ: Số 77 đường Cô Bắc, phường Vĩnh Bảo, thành phố Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang. Số điện thoại: 02973 2211203 -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Ban QLDA - Công ty Điện lực Kiên Giang Địa chỉ: Số 77 đường Cô Bắc, phường Vĩnh Bảo, thành phố Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang. Số điện thoại: 02973 2211203 |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: Ban QLDA – Bùi Ngọc Nam- Công ty Điện lực Kiên Giang Địa chỉ: Số 77 đường Cô Bắc, phường Vĩnh Bảo, thành phố Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang. Số điện thoại: 0947 599 500 E - mail: [email protected] Số điện thoại của báo đấu thầu: 024. 37686611 E mail của Ban QLĐT EVN SPC: [email protected] |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
|---|---|---|---|---|
| A | Công trình 1: Phát triển lưới điện phục vụ Bơm tát huyện Giồng Riềng , tỉnh Kiên Giang năm 2020 | |||
| B | Phần Đường Dây Trung thế 1 pha Cải Tạo | |||
| C | Phần Tháo gỡ SDL | |||
| 1 | Hộp điện kế 1 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| D | Phần Lắp đặt SDL | |||
| 1 | Hộp điện kế 1 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công lắp đặt) | 2 | Bộ |
| E | Phần Lắp Mới | |||
| 1 | Trụ 14-Đ-CC | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp trụ BTLT) | 1 | Trụ |
| 2 | Móng M14-2b | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp đà cản) | 1 | Bộ |
| 3 | Sứ đỉnh thẳng 24-CS-Đ | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 4 | Kẹp IPC 95/35 (KNC) | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 4 | Bộ |
| 5 | Đỡ dây TH-300 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 6 | Đai thép 20 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 2 | Bộ |
| 7 | Biển báo và số trụ TT | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 8 | Rack 3-300 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 9 | Dây Duplex 2x6-dốc | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 0,006 | km |
| 10 | Dây đai CS-TT | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| F | Phần Thu hồi | |||
| 1 | Trụ 8-Đ-TC | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công tháo gỡ) | 1 | Trụ |
| 2 | Rack 3-200 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| G | Phần Đường Dây Trung thế 1 pha XDM | |||
| H | Phần Tháo gỡ SDL | |||
| 1 | Hộp điện kế 1 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công tháo gỡ) | 17 | Bộ |
| I | Phần Lắp đặt SDL | |||
| 1 | Hộp điện kế 1 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công lắp đặt) | 17 | Bộ |
| J | Phần Lắp Mới | |||
| 1 | Móng NX-24a | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp đế neo) | 2 | Móng |
| 2 | Móng M12BT-GS-KVK | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 4 | Móng |
| 3 | Móng M16BT-Đ-KVK | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 2 | Móng |
| 4 | Móng M12-b | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp đà cản) | 16 | Móng |
| 5 | Móng NX-30b | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp đế neo) | 2 | Móng |
| 6 | Móng M14BT-GS-KVK | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 7 | Chì 6K | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Chì) | 3 | Bộ |
| 8 | LA 18-10-COM | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 2 | Bộ |
| 9 | FCO 27-100-BO1P | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp FCO) | 3 | Bộ |
| 10 | Tiếp địa T14-AC70-95 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 3 | Bộ |
| 11 | Trụ 12-Đ-CC | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp trụ BTLT) | 16 | Trụ |
| 12 | Trụ 12-GS-CC | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp trụ BTLT) | 4 | Bộ |
| 13 | Trụ 16-Đ-CC | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp trụ BTLT) | 2 | Trụ |
| 14 | Sứ đỉnh thẳng 24-CS-Đ | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 20 | Bộ |
| 15 | Dây NXK-CD-GIAP-20 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp giáp níu) | 2 | Bộ |
| 16 | Xà lệch 08Đ-A-ĐĐ | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 4 | Bộ |
| 17 | Dây NXĐ-BOLT-GIAP-12 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp giáp níu) | 2 | Bộ |
| 18 | Xà COM08-12Đ | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 5 | Bộ |
| 19 | Dây AC50-dốc10-M | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chiều dài đại lý, nhà thầu tự tính toán hao hụt Dây dẫn trong đơn giá chào thầu) | 1,073 | km |
| 20 | CĐ treo PL24-GIAP-ACXH50-Đ | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp giáp níu) | 8 | bộ |
| 21 | Dừng dây TH-UB35/50-300 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 8 | Bộ |
| 22 | Kẹp WR 279-KNC | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 22 | Cái |
| 23 | Kẹp IPC 95/35 (KNC) | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 34 | Bộ |
| 24 | Chụp LA-V | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 25 | Đỡ dây TH-300 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 9 | Bộ |
| 26 | Kẹp ĐS D38/45-ACX50 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 20 | Bộ |
| 27 | Đai thép 20 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 17 | Bộ |
| 28 | Ống ép AC 50 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| 29 | Biển báo và số trụ TT | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 23 | Bộ |
| 30 | Rack 3-300 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 2 | Bộ |
| 31 | Sứ đứng 24-CS | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 32 | Dây ACXH50-dốc10-M | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp cáp ACXH 50mm2) | 0,913 | km |
| 33 | Chụp FCO-Đ | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 34 | Tiếp địa T10-AC50 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 35 | Băng keo TT-V | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 3 | Cuộn |
| 36 | Quai giả TRAN-50/70 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp kẹp quai 4/0) | 1 | Bộ |
| 37 | Dừng dây TH-3U-300 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 2 | Bộ |
| 38 | Rack 3-300 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 8 | Bộ |
| 39 | CĐ treo PL24-GIAP-AC50-Đ | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp giáp níu) | 2 | bộ |
| 40 | Cosse Cu/Al 50-KNC | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 3 | Bộ |
| 41 | Bass LL đỡ FCO, LA | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 5 | Bộ |
| 42 | Dây Duplex 2x6-dốc | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chiều dài đại lý, nhà thầu tự tính toán hao hụt Dây dẫn trong đơn giá chào thầu) | 0,051 | km |
| 43 | Dây đai CS-TT | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 2 | Bộ |
| 44 | Cáp CX25-TT | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 16 | m |
| 45 | Trụ 14-GS-CC | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp trụ BTLT) | 1 | Trụ |
| K | Phần Thu hồi | |||
| 1 | Trụ 8-Đ-TC | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công tháo gỡ) | 8 | Trụ |
| 2 | Rack 3-200 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công tháo gỡ) | 9 | Bộ |
| L | Phần Đường dây trung thế 3 pha XDM | |||
| M | Phần Lắp mới | |||
| 1 | Móng M20BT-Đ-KVK | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 2 | Bộ |
| 2 | Móng NX-30b | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp đế neo) | 2 | Móng |
| 3 | Trụ 8-Đ-TC-TL | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp trụ BTLT) | 1 | Trụ |
| 4 | Trụ 8-Đ-TC-HL | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp trụ BTLT) | 1 | Trụ |
| 5 | Móng M8-a | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp đà cản) | 2 | Trụ |
| 6 | Chì 3K | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp chì) | 3 | Bộ |
| 7 | Chì 6K | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp chì) | 3 | Bộ |
| 8 | LA 18-10-COM | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 6 | Bộ |
| 9 | FCO 27-100-BO1P | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp FCO) | 6 | Bộ |
| 10 | Tiếp địa T14-AC70-95 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 3 | Bộ |
| 11 | Trụ 20-Đ-CC | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp trụ BTLT) | 2 | Trụ |
| 12 | Trụ 8-Đ-TC-HL | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp trụ BTLT) | 1 | Trụ |
| 13 | Trụ 8-Đ-TC-TL | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp trụ BTLT) | 1 | Trụ |
| 14 | Dây AC50-dốc10-M | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chiều dài đại lý, nhà thầu tự tính toán hao hụt Dây dẫn trong đơn giá chào thầu) | 0,38 | km |
| 15 | Kẹp WR 279-KNC | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 14 | Cái |
| 16 | Chụp LA-V | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| 17 | Chụp FCO-V | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 18 | Biển báo VS-C245 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 2 | Bộ |
| 19 | CĐ treo PL24-GIAP-AC50-X | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp giáp níu) | 6 | Bộ |
| 20 | Biển báo và số trụ TT | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 2 | Bộ |
| 21 | Rack 3-300 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 22 | Sứ đứng 24-CS | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 18 | Bộ |
| 23 | Chụp FCO-X | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 24 | Chụp FCO-Đ | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 25 | Quai giả TRAN-50/70 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp kẹp quai 4/0) | 3 | Bộ |
| 26 | Xà COM24Đ-12Đ | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 27 | Xà XIT24-ĐĐ | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 4 | Bộ |
| 28 | Xà XIN24-NĐ | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 2 | Bộ |
| 29 | Xà XIT2-KBOLT | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp xà XIT2 không bao gồm bulon) | 1 | Bộ |
| 30 | Xà ghép SAT/COM 24-12Đ | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 31 | Cosse Cu/Al 50-KNC | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 6 | Bộ |
| 32 | CĐ treo PL24-GIAP-AC50-X | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp giáp níu) | 2 | Bộ |
| 33 | Bass LL đỡ FCO, LA | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 12 | Bộ |
| 34 | Đỡ dây TH-50 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 6 | Bộ |
| 35 | Đỡ dây TH-300 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 2 | Bộ |
| 36 | Cáp CX25-TT | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 30 | m |
| N | Phần hạ thế hỗn hợp 1 pha XDM | |||
| O | Phần Lắp Mới | |||
| 1 | Nắp bịt ABC 70 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 4 | Bộ |
| 2 | Dây ABC2x70-dốc | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp cáp ABC2x70mm2) | 0,48 | Km |
| 3 | Kẹp đỡ ABC50/70-300-KNC | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 11 | Bộ |
| 4 | Hộp phân phối 6-1P3D | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp CB 1P 32A) | 13 | Bộ |
| 5 | Kẹp ngừng ABC70-300-KNC | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 2 | Bộ |
| P | Phần hạ thế hỗn hợp 3 pha XDM | |||
| Q | Phần Lắp Mới | |||
| 1 | Móng M12BT-GS-KVK | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 1 | Móng |
| 2 | Trụ 12-GS-CC | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp trụ BTLT) | 1 | Bộ |
| 3 | Nắp bịt ABC 70 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 6 | Bộ |
| 4 | Dây ABC3x70-dốc | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp cáp ABC3x70mm2) | 0,06 | Km |
| 5 | Kẹp ngừng ABC70-300-KNC | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 2 | Bộ |
| R | Phần trạm biến áp | |||
| S | Phần Tháo gỡ SDL | |||
| 1 | MBA-1P-25-TC | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công tháo gỡ) | 1 | Máy |
| 2 | LA 18-10-COM | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 3 | FCO 27-100-BO1P | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 4 | MCCB-3P-125 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 5 | Cáp CV50-HT | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công tháo gỡ) | 34 | M |
| 6 | Thùng CD2N-COM-990 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 7 | Ống PVC 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công tháo gỡ) | 12 | M |
| T | Phần lắp đặt SDL | |||
| 1 | MBA-1P-25-TC | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công lắp đặt) | 1 | Máy |
| 2 | LA 18-10-COM | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công lắp đặt) | 1 | Bộ |
| 3 | FCO 27-100-BO1P | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công lắp đặt) | 1 | Bộ |
| 4 | MCCB-3P-125 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công lắp đặt) | 1 | Bộ |
| 5 | Cáp CV50-HT | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công lắp đặt) | 34 | M |
| 6 | Thùng CD2N-COM-990 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công lắp đặt) | 1 | Bộ |
| 7 | Ống PVC 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công lắp đặt) | 12 | M |
| U | Phần lắp mới | |||
| 1 | MBA-1P-50-TC | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 6 | Máy |
| 2 | MBA-1P-25-TC | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp MBA 25kVA) | 3 | Máy |
| 3 | LA 18-10-COM | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 4 | Bộ |
| 4 | FCO 27-100-BO1P | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp FCO) | 4 | Bộ |
| 5 | Chì 6K | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp chì) | 5 | Bộ |
| 6 | MCCB-3P-125 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp MCCB) | 4 | Bộ |
| 7 | MCCB-3P-250 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp MCCB) | 1 | Bộ |
| 8 | MCCB-3P-160 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp MCCB) | 4 | Bộ |
| 9 | TI HT-250 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp TI) | 2 | Cái |
| 10 | TI HT-125 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp TI) | 2 | Cái |
| 11 | TI HT-100 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp TI) | 17 | Cái |
| 12 | Điện kế 3P-ĐT-GT-5 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp điện kế) | 10 | Cái |
| 13 | Cáp tín hiệu ĐĐHT | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 10 | Bộ |
| 14 | Giá treo 325-ĐĐ | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 15 | Xà COM08-12Đ | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 5 | Bộ |
| 16 | Cáp CX25-TT | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 36 | M |
| 17 | Cáp CV50-HT | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 110 | M |
| 18 | Cáp CV25-HT | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 110 | M |
| 19 | Cáp CV95-HT | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 35 | M |
| 20 | Quai giả BOC-50/70 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp kẹp quai 4/0) | 3 | Bộ |
| 21 | Cáp CV70-HT | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 111 | M |
| 22 | Quai giả TRAN-50/70 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp kẹp quai 4/0) | 2 | Bộ |
| 23 | Thùng CD2N-COM-990 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 9 | Bộ |
| 24 | Ống PVC 90 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 79 | M |
| 25 | Co 45 PVC90 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 27 | Bộ |
| 26 | Co L PVC90 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 27 | Bộ |
| 27 | Nắp chụp ống PVC90 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 14 | Bộ |
| 28 | Đai thép 20 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 19 | Bộ |
| 29 | Băng keo HT-ĐEN | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 13 | Bộ |
| 30 | Cosse Cu 35-KNC | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 11 | Bộ |
| 31 | Bolt 1ĐR16-300 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 16 | Bộ |
| 32 | Cosse Cu 70-KNC | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 12 | Bộ |
| 33 | Kẹp WR 279-KNC | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 28 | Bộ |
| 34 | Bass LL đỡ FCO, LA | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 4 | Bộ |
| 35 | Kẹp đầu cái ABC | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 3 | Bộ |
| 36 | Cosse Cu 50-KNC | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 20 | Bộ |
| 37 | Tiếp địa Treo≤100-12-ĐN | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 6 | Bộ |
| 38 | Chụp FCO-V | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 10 | Bộ |
| 39 | Chụp LA-V | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 10 | Bộ |
| 40 | Tiếp địa T12-AC70-95 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| V | Phần thu hồi | |||
| 1 | MBA-1P-25-TC | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công tháo gỡ) | 2 | Máy |
| 2 | MCCB-3P-125 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 3 | TI HT-100 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công tháo gỡ) | 4 | Cái |
| 4 | Điện kế 3P-ĐT-GT-5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công tháo gỡ) | 2 | Cái |
| 5 | Giá T-FCO | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 6 | Cáp CX25-TT | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công tháo gỡ) | 3 | M |
| 7 | Cáp CV50-HT | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công tháo gỡ) | 30 | M |
| W | Công trình 2: Phát triển lưới điện phục vụ xóa lõm huyện Giồng Riềng, tỉnh Kiên Giang năm 2020 | |||
| X | Phần Đường Dây Trung thế 1 pha cải tạo | |||
| Y | Phần Lắp mới | |||
| 1 | Chì 8K | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp chì) | 1 | Bộ |
| 2 | FCO 27-100-BO1P | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp FCO) | 1 | Bộ |
| 3 | Xà COM08-12Đ | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp bulon 16x100) | 1 | Bộ |
| 4 | Đỡ dây TH-300 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 5 | Kẹp WR 379-KNC | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 4 | Cái |
| 6 | CĐ treo PL24-GIAP-AC50-X | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp giáp níu) | 1 | Bộ |
| 7 | Cáp CX25-TT | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 2 | M |
| 8 | Bass LL đỡ FCO, LA | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| Z | Phần Đường Dây trung thế 3 pha Cải Tạo | |||
| AA | Phần Lắp mới | |||
| 1 | Kẹp ĐS D38/45-ACX50 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 12 | Bộ |
| 2 | Quai giả BOC-50/70 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp kẹp quai 4/0; WR419; nhôm trần A95mm2) | 3 | Bộ |
| 3 | Dây ACXH50-dốc10-TC-ĐDC | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chiều dài đại lý, nhà thầu tự tính toán hao hụt Dây dẫn trong đơn giá chào thầu) | 0,762 | km |
| AB | Phần thu hồi | |||
| 1 | Dây AC50-dốc | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công tháo gỡ) | 0,7575 | km |
| AC | Phần Đường Dây trung thế 3 pha XDM | |||
| AD | Phần Tháo gỡ SDL | |||
| 1 | Xà XIN-NĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 2 | Xà XIG2-ĐĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 3 | CĐ treo TT24-3U-AC50/70-X | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công tháo gỡ) | 6 | Bộ |
| AE | Phần lắp đặt SDL | |||
| 1 | Xà XIN-NĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công lắp đặt) | 1 | Bộ |
| 2 | Xà XIG2-ĐĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công lắp đặt) | 1 | Bộ |
| 3 | CĐ treo TT24-3U-AC50/70-X | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công lắp đặt) | 6 | Bộ |
| AF | Phần lắp mới | |||
| 1 | Trụ 14-GS-CC | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế ( A cấp trụ BTLT) | 1 | Bộ |
| 2 | Xà THAP140K-3-NP | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp bulon 16x50) | 1 | Bộ |
| 3 | Xà XIG24-ĐĐ | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 4 | Đỡ dây TH-300 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 2 | Bộ |
| 5 | Kẹp ĐS D38/45-ACX50 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 6 | Dây AC50-dốc | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chiều dài đại lý, nhà thầu tự tính toán hao hụt Dây dẫn trong đơn giá chào thầu) | 0,013 | km |
| 7 | Biển báo và số trụ TT | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 8 | Dây ACXH50-dốc10-TC-ĐDC | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chiều dài đại lý, nhà thầu tự tính toán hao hụt Dây dẫn trong đơn giá chào thầu) | 0,036 | km |
| 9 | CĐ treo PL24-GIAP-ACXH50-Đ | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp giáp níu) | 6 | Bộ |
| AG | Phần Đường Dây trung thế 1 pha XDM | |||
| AH | Phần Tháo gỡ SDL | |||
| 1 | Móng M8-a | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công tháo gỡ) | 7 | Móng |
| 2 | Trụ 8-Đ-CC | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công tháo gỡ) | 7 | Trụ |
| 3 | Kẹp đỡ ABC50/70-200-KNC | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công tháo gỡ) | 6 | Bộ |
| 4 | Rack 3-200 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công tháo gỡ) | 14 | Bộ |
| 5 | Hộp điện kế 1 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công tháo gỡ) | 34 | Bộ |
| AI | Phần Lắp đặt SDL | |||
| 1 | Móng M8-a | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công lắp đặt) | 7 | Móng |
| 2 | Trụ 8-Đ-CC | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công lắp đặt) | 7 | Trụ |
| 3 | Kẹp đỡ ABC50/70-200-KNC | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công lắp đặt) | 6 | Bộ |
| 4 | Bolt 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công lắp đặt) | 2 | Bộ |
| 5 | Rack 3-200 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công lắp đặt) | 14 | Bộ |
| 6 | Hộp điện kế 1 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công lắp đặt) | 34 | Bộ |
| AJ | Phần Lắp mới | |||
| 1 | Móng M12-b | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp đà cản) | 108 | Móng |
| 2 | Móng M12BT-GS-KVK | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 24 | Móng |
| 3 | Móng M14BT-GS-KVK | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 12 | Móng |
| 4 | Móng M20BT-Đ-KVK | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 8 | Móng |
| 5 | Móng NX-24a | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp đế neo) | 9 | Móng |
| 6 | Móng M14-b | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp đà cản, bulon DA 22x750) | 1 | Móng |
| 7 | Chì 3K | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp chì) | 1 | Bộ |
| 8 | Hộp phân phối 6-3P4D | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp CB 1P 32A) | 4 | Bộ |
| 9 | Chì 6K | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp chì) | 5 | Bộ |
| 10 | Hộp phân phối 6-1P3D | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp CB 1P 32A) | 24 | Bộ |
| 11 | Chì 8K | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp chì) | 2 | Bộ |
| 12 | LA 18-10-COM | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 13 | FCO 27-100-BO1P | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp FCO) | 8 | Bộ |
| 14 | Tiếp địa T10-AC50 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 28 | Bộ |
| 15 | Trụ 14-GS-CC | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp trụ BTLT) | 12 | Bộ |
| 16 | Trụ 14-Đ-MK | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp trụ BTLT) | 1 | Trụ |
| 17 | Trụ 12-GS-TC | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp trụ BTLT) | 24 | Bộ |
| 18 | Trụ 12-Đ-MK | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp trụ BTLT) | 105 | Trụ |
| 19 | Trụ 20-Đ-MK | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp trụ BTLT) | 8 | Trụ |
| 20 | Sứ đỉnh thẳng 24-CS-Đ | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 133 | Bộ |
| 21 | Sứ đỉnh cong 24-CS-Đ | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 24 | Bộ |
| 22 | Dây NXĐ-BOLT-GIAP-20 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp giáp níu, sứ chằng) | 8 | Bộ |
| 23 | Xà COM24Đ-12Đ | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 2 | Bộ |
| 24 | Xà XIG24-ĐĐ | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 9 | Bộ |
| 25 | Dây NXĐ-BOLT-GIAP-14 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp giáp níu, sứ chằng) | 1 | Bộ |
| 26 | Xà XIT2-ĐĐ | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp xà XIT2; bulon 16x50) | 4 | Bộ |
| 27 | Xà ghép SAT/COM 24-12Đ | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 5 | Bộ |
| 28 | Xà XIT24-ĐĐ | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp bulon 16x50) | 12 | Bộ |
| 29 | Xà COM08-12Đ | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp bulon 16x100) | 3 | Bộ |
| 30 | Dây đai CS-TT | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 119 | Bộ |
| 31 | Dây đai CS-HT | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 100 | Bộ |
| 32 | Biển số trụ HT | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 28 | Bộ |
| 33 | Đai thép 20 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 100 | Bộ |
| 34 | Đỡ dây TH-300 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 140 | Bộ |
| 35 | Cổ dê lắp xà 195 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 24 | Bộ |
| 36 | Dây AC50-dốc | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chiều dài đại lý, nhà thầu tự tính toán hao hụt Dây dẫn trong đơn giá chào thầu) | 15,704 | km |
| 37 | Cổ dê lắp xà 280 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 16 | Bộ |
| 38 | Đỡ dây TH-200 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 21 | Bộ |
| 39 | Kẹp WR 379-KNC | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 26 | Cái |
| 40 | Ống ép AC 50 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 6 | Cái |
| 41 | CĐ treo PL24-GIAP-AC50-X | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp giáp níu) | 34 | Bộ |
| 42 | Kẹp đỡ ABC50/70-300-KNC | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 22 | Bộ |
| 43 | Dây ABC3x70-dốc | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chiều dài đại lý, nhà thầu tự tính toán hao hụt Dây dẫn trong đơn giá chào thầu) | 0,046 | km |
| 44 | CĐ treo PL24-GIAP-AC50-Đ | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp giáp níu) | 23 | Bộ |
| 45 | Biển báo và số trụ TT | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 149 | Bộ |
| 46 | Sứ đứng 24-CS | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 31 | Bộ |
| 47 | Cáp CX25-TT | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 32 | M |
| 48 | Cổ dê lắp xà 220 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 16 | Bộ |
| 49 | Bảng tên phân đoạn | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 4 | Bộ |
| 50 | Cổ Dê F300 (Để Lắp Xà) | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 35 | Bộ |
| 51 | Cổ dê lắp xà 390 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 11 | Bộ |
| 52 | Kẹp ngừng ABC50/70-200-KNC | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 5 | Bộ |
| 53 | Quai giả TRAN-50/70 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp kẹp quai 4/0; WR419; nhôm trần A95mm2) | 4 | Bộ |
| 54 | Kẹp ngừng ABC50/70-300-KNC | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 6 | Bộ |
| 55 | Bass LL đỡ FCO, LA | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 7 | Bộ |
| 56 | Đỡ dây TH-300 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 30 | Bộ |
| 57 | Bolt 1ĐR16-300 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 40 | Bộ |
| 58 | Bolt 1ĐR16-150 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 23 | Bộ |
| 59 | Rack 3-300 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Rack3) | 7 | Bộ |
| AK | Phần thu hồi | |||
| 1 | Trụ 8-Đ-CC | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công tháo gỡ) | 30 | Trụ |
| 2 | Kẹp đỡ ABC50/70-200-KNC | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công tháo gỡ) | 18 | Bộ |
| 3 | Bolt 16x250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công tháo gỡ) | 26 | Bộ |
| AL | Phần Đường Dây Hạ thế hỗn hợp 1 pha cải tạo | |||
| AM | Phần Lắp Mới | |||
| 1 | Hộp phân phối 6-1P3D-4IPC-2WR | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp CB 1P 32A) | 27 | Bộ |
| 2 | Tiếp địa T10-AC50 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 2 | Bộ |
| 3 | Dây đai CS-HT | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 7 | Bộ |
| 4 | Kẹp đỡ ABC50/70-200-KNC | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 7 | Bộ |
| 5 | Dây ABC2x70-dốc | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chiều dài đại lý, nhà thầu tự tính toán hao hụt Dây dẫn trong đơn giá chào thầu) | 1,097 | km |
| 6 | Đỡ dây TH-200 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 7 | Bộ |
| 7 | Kẹp đỡ ABC50/70-300-KNC | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 11 | Bộ |
| 8 | Kẹp ngừng ABC50/70-200-KNC | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 2 | Bộ |
| 9 | Kẹp ngừng ABC50/70-300-KNC | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 6 | Bộ |
| AN | Phần Thu hồi | |||
| 1 | Đỡ dây TH-300 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công tháo gỡ) | 12 | Bộ |
| 2 | Bolt 1ĐR16-200 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công tháo gỡ) | 14 | Bộ |
| 3 | Dây AV50-dốc | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công tháo gỡ) | 0,784 | km |
| 4 | Rack 2-200 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công tháo gỡ) | 7 | Bộ |
| AO | Phần Đường Dây Hạ thế Độc Lập 1 pha Cải tạo | |||
| AP | Phần Lắp Mới | |||
| 1 | Hộp phân phối 6-1P3D-4IPC-2WR | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp CB 1P 32A) | 69 | Bộ |
| 2 | Hộp phân phối 6-3P4D-6IPC-2WR | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp CB 1P 32A) | 15 | Bộ |
| 3 | Tiếp địa T10-AC50 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 17 | Bộ |
| 4 | Dây AC50-dốc | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chiều dài đại lý, nhà thầu tự tính toán hao hụt Dây dẫn trong đơn giá chào thầu) | 0,508 | km |
| 5 | Dây đai CS-HT | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 95 | Bộ |
| 6 | Kẹp đỡ ABC50/70-200-KNC | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 70 | Bộ |
| 7 | Dây ABC2x70-dốc | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chiều dài đại lý, nhà thầu tự tính toán hao hụt Dây dẫn trong đơn giá chào thầu) | 2,6031 | km |
| 8 | Đỡ dây TH-200 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 96 | Bộ |
| 9 | Kẹp WR 279-KNC | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 4 | Cái |
| 10 | Ống ép AC 50 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 5 | Cái |
| 11 | Kẹp đỡ ABC50/70-300-KNC | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 12 | Dây ABC3x70-dốc | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chiều dài đại lý, nhà thầu tự tính toán hao hụt Dây dẫn trong đơn giá chào thầu) | 0,6327 | km |
| 13 | Kẹp ngừng ABC50/70-200-KNC | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 24 | Bộ |
| 14 | Kẹp ngừng ABC50/70-300-KNC | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 8 | Bộ |
| 15 | Kẹp U Bolt 35-50mm2 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 44 | Bộ |
| 16 | Tiếp địa T10-ABC35-95 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 3 | Bộ |
| AQ | Phần Đường Dây Hạ thế hỗn hợp 1 pha XDM | |||
| AR | Phần Lắp Mới | |||
| 1 | Dây ABC2x70-dốc | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chiều dài đại lý, nhà thầu tự tính toán hao hụt Dây dẫn trong đơn giá chào thầu) | 0,343 | km |
| 2 | Kẹp đỡ ABC50/70-300-KNC | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 71 | Bộ |
| 3 | Kẹp ngừng ABC50/70-300-KNC | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 18 | Bộ |
| 4 | Hộp phân phối 6-1P3D-4IPC-2WR | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp CB 1P 32A) | 89 | Bộ |
| AS | Phần Đường Dây Hạ thế hỗn hợp 3 pha XDM | |||
| AT | Phần Lắp Mới | |||
| 1 | Hộp phân phối 6-3P4D | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp CB 1P 32A) | 7 | Bộ |
| 2 | Dây ABC4x95-dốc | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chiều dài đại lý, nhà thầu tự tính toán hao hụt Dây dẫn trong đơn giá chào thầu) | 0,264 | km |
| 3 | Tiếp địa T10-ABC35-95 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 2 | Bộ |
| AU | Phần Đường Dây Hạ thế độc lập 3 pha XDM | |||
| AV | Phần Lắp Mới | |||
| 1 | Móng M8BT-GS-KVK | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 25 | Móng |
| 2 | Móng M8-a | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp đà cản) | 109 | Móng |
| 3 | Móng NX-24a | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp đế neo) | 3 | Móng |
| 4 | Móng M14-2b | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp đà cản, bulon DA 22x850) | 2 | Móng |
| 5 | Trụ 14-Đ-CC | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp trụ BTLT) | 2 | Trụ |
| 6 | Trụ 8-GS-CC | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp trụ BTLT) | 25 | Bộ |
| 7 | Trụ 8-Đ-MK | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp trụ BTLT) | 109 | Trụ |
| 8 | Dây NXĐ-BOLT-GIAP-14 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp giáp níu; sứ chằng) | 3 | Bộ |
| 9 | Kẹp đỡ ABC50/70-200-KNC | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 120 | Bộ |
| 10 | Hộp phân phối 6-1P3D | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp CB 1P 32A) | 143 | Bộ |
| 11 | Biển số trụ HT | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 139 | Bộ |
| 12 | Kẹp WR 279-KNC | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 36 | Cái |
| 13 | Dây ABC3x70-dốc | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chiều dài đại lý, nhà thầu tự tính toán hao hụt Dây dẫn trong đơn giá chào thầu) | 5,512 | km |
| 14 | Kẹp ngừng ABC50/70-200-KNC | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 28 | Bộ |
| 15 | Kẹp ngừng ABC50/70-300-KNC | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 19 | Bộ |
| 16 | Tiếp địa T10-ABC35-95 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 32 | Bộ |
| AW | Phần Trạm Biến Áp | |||
| AX | Phần Tháo gỡ SDL | |||
| 1 | MBA-1P-25-SG-TC | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công tháo gỡ) | 9 | Máy |
| 2 | LA 18-10-COM | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công tháo gỡ) | 4 | Bộ |
| 3 | FCO 27-100-BO1P | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công tháo gỡ) | 6 | Bộ |
| 4 | MCB-3P-100 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công tháo gỡ) | 1 | Cái |
| 5 | Xà COM08-12Đ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công tháo gỡ) | 3 | Bộ |
| 6 | Cáp CX25-TT | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công tháo gỡ) | 7 | mét |
| 7 | Cáp CV50-HT | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công tháo gỡ) | 18 | mét |
| AY | Phần lắp đặt SDL | |||
| 1 | MBA-1P-25-SG-TC | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công lắp đặt) | 9 | Máy |
| 2 | LA 18-10-COM | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công lắp đặt) | 4 | Bộ |
| 3 | FCO 27-100-BO1P | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công lắp đặt) | 6 | Bộ |
| 4 | MCB-3P-100 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công lắp đặt) | 1 | Cái |
| 5 | Xà COM08-12Đ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công lắp đặt) | 3 | Bộ |
| 6 | Cáp CX25-TT | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công lắp đặt) | 7 | mét |
| 7 | Cáp CV50-HT | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công lắp đặt) | 18 | mét |
| AZ | Phần Lắp mới | |||
| 1 | MBA-3P-250-SG-TC | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 1 | Máy |
| 2 | MBA-1P-50-SG-TC | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 3 | Máy |
| 3 | MBA-1P-37-SG-TC | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 5 | Máy |
| 4 | MBA-1P-15-SG-TC | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp MBA 15kVA) | 4 | Máy |
| 5 | LA 18-10-COM | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 15 | Bộ |
| 6 | FCO 27-100-BO1P | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp FCO) | 14 | Bộ |
| 7 | Chì 3K | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp chì) | 11 | Sợi |
| 8 | Chì 6K | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp chì) | 5 | Sợi |
| 9 | Chì 8K | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp chì) | 6 | Sợi |
| 10 | MCB-3P-100 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp MCCB) | 21 | Cái |
| 11 | MCCB-3P-250 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp MCCB) | 1 | Cái |
| 12 | MCCB-3P-400 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp MCCB) | 1 | Cái |
| 13 | TI HT-400 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp TI) | 3 | Cái |
| 14 | TI HT-100 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp TI) | 31 | Cái |
| 15 | TI HT-200 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp TI) | 3 | Cái |
| 16 | Điện kế 3P-ĐT-GT-5 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp điện kế) | 17 | Cái |
| 17 | Cáp tín hiệu ĐĐHT | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 17 | Bộ |
| 18 | Xà Ngoi160-ĐĐ-GS | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 19 | Xà COM24Đ-12Đ | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 3 | Bộ |
| 20 | Giá treo 3x50-NĐ | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 21 | Giá treo 3x25-ĐĐ | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 22 | Xà COM08-12Đ | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 10 | Bộ |
| 23 | Cáp CX25-TT | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 114 | mét |
| 24 | Chụp MBA-ĐUNG-V | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 18 | Cái |
| 25 | Cáp CV50-HT | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 252 | mét |
| 26 | Cáp CV150-HT | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 30 | mét |
| 27 | Quai giả BOC-95 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp kẹp quai 4/0; WR419; nhôm trần A95mm2) | 6 | Bộ |
| 28 | Quai giả TRAN-50/70 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp kẹp quai 4/0; WR419; nhôm trần A95mm2) | 12 | Bộ |
| 29 | Cáp CV95-HT | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 39 | mét |
| 30 | Thùng CD2N-COM-1050 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 31 | Thùng CD2N-COM-990 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 15 | Cái |
| 32 | Đai thép 20 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 80 | Bộ |
| 33 | Ống PVC 90 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 340 | mét |
| 34 | Co 45 PVC90 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 94 | Cái |
| 35 | Ống PVC 114 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 12 | mét |
| 36 | Băng keo HT-VXĐ | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 5 | Cái |
| 37 | Nắp chụp ống PVC90 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 92 | Cái |
| 38 | Nắp chụp ống PVC114 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| 39 | Co lơi 45 độ ống nhựa PVC 114 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 4 | Cái |
| 40 | Co L PVC114 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 41 | Co L PVC90 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 114 | Cái |
| 42 | ỐC XIẾT CÁP CU 2/0 (KNC) | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 36 | Cái |
| 43 | Cosse Cu/Al 70-KNC | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 80 | Cái |
| 44 | Cosse Cu/Al 95-KNC | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 6 | Cái |
| 45 | Cosse Cu 150-KNC | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| 46 | Cosse Cu 50-KNC | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 4 | Cái |
| 47 | Cosse Cu 50-KNC | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 52 | Cái |
| 48 | Cosse Cu 95-KNC | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 6 | Cái |
| 49 | Tiếp địa Treo>100-14-ĐN | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 50 | Tiếp địa Treo≤100-14-ĐN | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 14 | bộ |
| 51 | Kẹp WR 419-KNC | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 12 | Cái |
| 52 | Cáp ABC3x70-HT | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 193 | mét |
| 53 | Kẹp WR 379-KNC | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 48 | Cái |
| 54 | Bảng tên trạm | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 16 | Cái |
| 55 | Cáp ABC3x95-HT | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 10 | mét |
| 56 | Cáp ABC2x70-HT | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 189 | mét |
| 57 | Cáp ABC4x95-HT | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 9 | mét |
| BA | Phần thu hồi | |||
| 1 | MCCB-3P-125 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công tháo gỡ) | 1 | Cái |
| 2 | MCB-3P-100 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công tháo gỡ) | 1 | Cái |
| 3 | MCCB-3P-250 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công tháo gỡ) | 1 | Cái |
| 4 | MCCB-3P-160 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công tháo gỡ) | 1 | Cái |
| 5 | MCB-3P-80 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công tháo gỡ) | 1 | Cái |
| 6 | TI HT-100 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công tháo gỡ) | 11 | Cái |
| 7 | TI HT-200 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công tháo gỡ) | 1 | Cái |
| 8 | Điện kế 3P-ĐT-GT-5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công tháo gỡ) | 6 | Cái |
| 9 | Giá treo 3x25-ĐĐ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 10 | Xà COM08-12Đ | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 11 | Cáp CX25-TT | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công tháo gỡ) | 11 | mét |
| 12 | Cáp CV50-HT | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công tháo gỡ) | 32 | mét |
| 13 | Cáp CV25-HT | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công tháo gỡ) | 14 | mét |
| 14 | Cáp CV70-HT | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công tháo gỡ) | 63 | mét |
| 15 | Ống PVC 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công tháo gỡ) | 38 | mét |
| 16 | Cáp nhôm bọc AV 50 mm2 (cáp suất TBA) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công tháo gỡ) | 14 | mét |
| 17 | Cáp nhôm bọc AV 50 mm2 (cáp suất TBA) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công tháo gỡ) | 14 | mét |
| 18 | Thùng CD1N-SAT-560 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công tháo gỡ) | 3 | Cái |
| BB | Công trình 3: Phát triển lưới điện phục vụ xóa lõm huyện Gò Quao, tỉnh Kiên Giang năm 2020 | |||
| BC | Phần Đường Dây Trung thế 1 pha XDM | |||
| BD | Phần Lắp mới | |||
| 1 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1.2M X 0.4M - Ty 2.4M | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp đế neo) | 15 | Móng |
| 2 | Móng M14 - BA | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp đà cản) | 7 | Móng |
| 3 | Móng M12 - B | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp đà cản) | 22 | Móng |
| 4 | Móng M12 - BA | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp đà cản) | 12 | Móng |
| 5 | Móng Néo Lệch Dùng Đà Cản 1.2M X 0.4M - Ty 2.4M | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp đế neo) | 8 | Móng |
| 6 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 25 | Bộ |
| 7 | Bộ chân sứ đỉnh đở cong + Sứ đứng 24kV | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 9 | Bộ |
| 8 | Bộ dừng dây trung hòa kẹp Ubolt 70 - Bulon 16x300 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 16 | Bộ |
| 9 | Dây AC 50 Cao 10-30 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chiều dài đại lý, nhà thầu tự tính toán hao hụt Dây dẫn trong đơn giá chào thầu) | 2,1277 | Km |
| 10 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 32 | Bộ |
| 11 | Bộ Quai Giả cho dây bọc | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp kẹp quai 4/0) | 1 | Bộ |
| 12 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Khóa Néo 3U | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp khóa néo 3U) | 16 | bộ |
| 13 | Bộ quai giả cho dây trần | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp kẹp quai 4/0) | 4 | Bộ |
| 14 | Dây ACXH 50 Cao 10-30 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp cáp ACXH 50mm2) | 0,306 | Km |
| 15 | Dây AC 50 Cao | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chiều dài đại lý, nhà thầu tự tính toán hao hụt Dây dẫn trong đơn giá chào thầu) | 2,4337 | Km |
| 16 | Bass LL đỡ FCO, LA | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 6 | Bộ |
| 17 | Dây nhôm trần A 95 mm2 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp cáp A95mm2) | 8,27 | kg |
| 18 | Kẹp WR 279 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 32 | Bộ |
| 19 | Cáp CEV 25mm2 - 24kV | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 24 | m |
| 20 | Bộ LBFCO - 27Kv - 200A | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp LBFCO) | 3 | Bộ |
| 21 | Bộ FCO - 27Kv - 100A | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp FCO) | 3 | Bộ |
| 22 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 12M | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 14 | Bộ |
| 23 | Trụ BTLT 14M | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp trụ BTLT) | 7 | Trụ |
| 24 | Trụ BTLT 12M | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp trụ BTLT) | 34 | Trụ |
| 25 | Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 4 | Bộ |
| 26 | Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp giáp níu) | 8 | Bộ |
| 27 | Chằng Xuống Trụ 14M CX 14M | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp giáp níu) | 7 | Bộ |
| 28 | Chằng Lệch Trụ 14M CL14M | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp giáp níu) | 1 | Bộ |
| 29 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 6 | Bộ |
| 30 | Chằng Lệch Trụ 12M CL12M | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp giáp níu) | 7 | Bộ |
| BE | Phần Tháo gỡ SDL | |||
| 1 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công tháo gỡ) | 4 | Bộ |
| 2 | Rack 2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 3 | Rack 3 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công tháo gỡ) | 14 | Bộ |
| 4 | Xà XIT L75X75X8 -2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| BF | Phần Lắp đặt SDL | |||
| 1 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công lắp đặt) | 4 | Bộ |
| 2 | Rack 2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công lắp đặt) | 1 | Bộ |
| 3 | Rack 3 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công lắp đặt) | 14 | Bộ |
| 4 | Xà XIT L75X75X8 -2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công lắp đặt) | 2 | Bộ |
| BG | Phần Thu hồi | |||
| 1 | Móng M8,5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công tháo gỡ) | 13 | Móng |
| 2 | Móng M8,5 - aa | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 3 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công tháo gỡ) | 15 | Trụ |
| 4 | Chằng Xuống Trụ 8,5M CX 8.5M - | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| BH | Phần Đường Dây trung thế 3 pha Cải Tạo | |||
| BI | Phần Lắp mới | |||
| 1 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1.2M X 0.4M - Ty 2.4M | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp đế neo) | 1 | Móng |
| 2 | Móng M14 - BA | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp đà cản) | 4 | Móng |
| 3 | Móng Bê Tông Trụ 14M Ghép Sát | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 2 | Móng |
| 4 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 24 | Bộ |
| 5 | Bộ Giá U đỡ FCO, LA | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 2 | Bộ |
| 6 | Bộ chân sứ đỉnh đở cong + Sứ đứng 24kV | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 3 | Bộ |
| 7 | Dây AC 185 Cao 10-30 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp cáp AC 185) | 3,8984 | Km |
| 8 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 5 | Bộ |
| 9 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu AC 185 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp giáp níu) | 12 | bộ |
| 10 | Ống Ép AC 185 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 6 | Cái |
| 11 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 87 | bộ |
| 12 | Đầu Cosse Cu-Al 185Mm2 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| 13 | Kẹp WR 909 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 6 | Bộ |
| 14 | Dây nhôm trần A 95 mm2 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp cáp A95mm2) | 12,8 | Kg |
| 15 | Bộ Dao Cách Ly Ds 1 Pha - 24Kv - 600A | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp DS 1 pha - 24kV 600A) | 3 | Bộ |
| 16 | Trụ BTLT 14m đôi ghép sát | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp trụ BTLT) | 2 | Bộ |
| 17 | Trụ BTLT 14M | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp trụ BTLT) | 4 | Trụ |
| 18 | Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 2 | Bộ |
| 19 | Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 24 | Bộ |
| 20 | Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 22 | Bộ |
| 21 | Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 4M | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 22 | Xà Kép L75 X 75 X 8 - 2M -2 Ốp-X-20K | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 3 | Bộ |
| 23 | Xà Kép XIG L75X75X8 -2.4M -4 Ốp-X24K-Trên Trụ Đỡ Đơn | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 5 | Bộ |
| 24 | Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 4 | Bộ |
| 25 | Chằng Lệch Trụ 14M CL14M | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 26 | Xà Đơn Đa Năng XIT L75X75X8 -2.4M -4 Ốp-Trên Trụ Đỡ Đơn | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| BJ | Phần Tháo gỡ | |||
| 1 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu AC 240 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (tính nhân công tháo gỡ) | 12 | bộ |
| 2 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (tính nhân công tháo gỡ) | 72 | bộ |
| 3 | LA 18kA - 10kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (tính nhân công tháo gỡ) | 3 | Bộ |
| 4 | Xà Kép XIN L75X75X8 -2,4M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (tính nhân công tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 5 | Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (tính nhân công tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 6 | Xà Đơn Lệch Hoàn Toàn XIT2 L75X75X8-2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (tính nhân công tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 7 | Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (tính nhân công tháo gỡ) | 19 | Bộ |
| 8 | Xà Kép Lệch Hoàn Toàn XIG2 L75X75X8-2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (tính nhân công tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| BK | Phần Lắp đặt SDL | |||
| 1 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Giáp Níu AC 240 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công lắp đặt) | 12 | Bộ |
| 2 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công lắp đặt) | 72 | Bộ |
| 3 | LA 18kA - 10kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công lắp đặt) | 3 | Bộ |
| 4 | Xà Kép XIN L75X75X8 -2,4M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công lắp đặt) | 1 | Bộ |
| 5 | Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công lắp đặt) | 1 | Bộ |
| 6 | Xà Đơn Lệch Hoàn Toàn XIT2 L75X75X8-2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công lắp đặt) | 1 | Bộ |
| 7 | Xà Đơn Đỡ Lệch 2/3 XIT1 L75X75X8-2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công lắp đặt) | 19 | Bộ |
| 8 | Xà Kép Lệch Hoàn Toàn XIG2 L75X75X8-2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công lắp đặt) | 2 | Bộ |
| BL | Phần Thu hồi | |||
| 1 | Móng M8,5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (tính nhân công tháo gỡ) | 1 | Móng |
| 2 | Móng M12 - BA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (tính nhân công tháo gỡ) | 2 | Móng |
| 3 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (tính nhân công tháo gỡ) | 12 | bộ |
| 4 | Trụ BTLT 12M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (tính nhân công tháo gỡ) | 2 | Trụ |
| 5 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (tính nhân công tháo gỡ) | 1 | Trụ |
| 6 | Bộ Thanh Giằng Cột PI Tim 1400 - G-20Kp | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (tính nhân công tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 7 | Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M - | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (tính nhân công tháo gỡ) | 4 | Bộ |
| 8 | Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (tính nhân công tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 9 | Xà Kép XIN L75X75X8 -2,4M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (tính nhân công tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| BM | Phần Đường Dây Hạ thế 1 pha độc lập XDM | |||
| BN | Phần Lắp mới | |||
| 1 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1.2M X 0.4M - Ty 2.4M | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp đế neo) | 73 | Móng |
| 2 | Móng M12 - AA | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp đà cản) | 1 | Móng |
| 3 | Móng M8,5 - A | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp đà cản) | 187 | Móng |
| 4 | Móng M8,5 - aa | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp đà cản) | 82 | Bộ |
| 5 | Móng Néo Lệch Dùng Đà Cản 1.2M X 0.4M - Ty 2.4M | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp đế neo) | 34 | Móng |
| 6 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x200 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 36 | Bộ |
| 7 | Bộ kẹp treo cáp ABC 70mm2 + Bulon móc 16x200 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 187 | Bộ |
| 8 | Kẹp Đầu Cái ABC | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 15 | Cái |
| 9 | Cáp ABC 3X70 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chiều dài đại lý, nhà thầu tự tính toán hao hụt Dây dẫn trong đơn giá chào thầu) | 7,0482 | Km |
| 10 | Cáp ABC 2X70 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chiều dài đại lý, nhà thầu tự tính toán hao hụt Dây dẫn trong đơn giá chào thầu) | 1,326 | Km |
| 11 | Nắp Bịt Đầu Cáp ABC 25-95Mm2 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 87 | Cái |
| 12 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 14 | Bộ |
| 13 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 + Móc Chữ A - Bulon móc 16x200 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 58 | Bộ |
| 14 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 30 | Bộ |
| 15 | Kẹp WR 419 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 92 | Bộ |
| 16 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8.5M | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 71 | Bộ |
| 17 | Trụ BTLT 12M | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp trụ BTLT) | 1 | Trụ |
| 18 | Trụ BTLT 8,5M | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp trụ BTLT) | 269 | Trụ |
| 19 | Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp giáp níu) | 1 | Bộ |
| 20 | Chằng Xuống Trụ 8.5M CX 8.5M - Sử Dụng Giáp Níu | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp giáp níu) | 72 | Bộ |
| 21 | Chằng Lệch Trụ 8.5M CL8.5M -Sử Dụng Giáp Níu | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp giáp níu) | 34 | Bộ |
| 22 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 270 | Bộ |
| BO | Phần Đường Dây Hạ thế 3 pha độc lập XDM | |||
| BP | Phần Lắp mới | |||
| 1 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1.2M X 0.4M - Ty 2.4M | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp đế neo) | 7 | Móng |
| 2 | Móng Bê Tông Trụ 8.5M Ghép Sát -Không lắp ván khuôn | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 2 | Móng |
| 3 | Móng M12 - AA | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp đà cản) | 1 | Móng |
| 4 | Móng M8,5 - A | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp đà cản) | 24 | Móng |
| 5 | Móng M8,5 - aa | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp đà cản) | 7 | Bộ |
| 6 | Móng Néo Lệch Dùng Đà Cản 1.2M X 0.4M - Ty 2.4M | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp đế neo) | 4 | Móng |
| 7 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x450 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 3 | Bộ |
| 8 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x200 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 6 | Bộ |
| 9 | Bộ kẹp treo cáp ABC 70mm2 + Bulon móc 16x200 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 24 | Bộ |
| 10 | Cáp ABC 4X70 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chiều dài đại lý, nhà thầu tự tính toán hao hụt Dây dẫn trong đơn giá chào thầu) | 1,1934 | Km |
| 11 | Nắp Bịt Đầu Cáp ABC 25-95Mm2 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 18 | Cái |
| 12 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 3 | Bộ |
| 13 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 + Móc Chữ A - Bulon móc 16x200 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 4 | Bộ |
| 14 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 8 | Bộ |
| 15 | Kẹp WR 419 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 32 | Bộ |
| 16 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Hạ Thế Trụ BTLT 8.5M | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 10 | Bộ |
| 17 | Trụ BTLT 8,5m đôi ghép sát | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp trụ BTLT) | 2 | Bộ |
| 18 | Trụ BTLT 12M | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp trụ BTLT) | 1 | Trụ |
| 19 | Trụ BTLT 8,5M | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp trụ BTLT) | 31 | Trụ |
| 20 | Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp giáp níu) | 1 | Bộ |
| 21 | Chằng Xuống Trụ 8.5M CX 8.5M - Sử Dụng Giáp Níu | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp giáp níu) | 6 | Bộ |
| 22 | Chằng Lệch Trụ 8.5M CL8.5M -Sử Dụng Giáp Níu | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp giáp níu) | 4 | Bộ |
| 23 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 34 | Bộ |
| BQ | Phần Đường Dây Hạ thế 1 pha hỗn hợp XDM | |||
| BR | Phần Lắp mới | |||
| 1 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1.2M X 0.4M - Ty 2.4M | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp đế neo) | 10 | Móng |
| 2 | Móng M8,5 - A | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp đà cản) | 16 | Móng |
| 3 | Bộ kẹp treo cáp ABC 70mm2 + Bulon móc 16x200 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 16 | Bộ |
| 4 | Kẹp Đầu Cái ABC | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 6 | Cái |
| 5 | Cáp ABC 2X70 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chiều dài đại lý, nhà thầu tự tính toán hao hụt Dây dẫn trong đơn giá chào thầu) | 1,4195 | Km |
| 6 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 12 | Bộ |
| 7 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x200 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 16 | Bộ |
| 8 | Nắp Bịt Đầu Cáp ABC 25-95Mm2 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 18 | Cái |
| 9 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 + Móc Chữ A - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 6 | Bộ |
| 10 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 10 | Bộ |
| 11 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 12 | Kẹp WR 419 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 4 | Bộ |
| 13 | Trụ BTLT 8,5M | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp trụ BTLT) | 16 | Trụ |
| 14 | Chằng Xuống Trụ 8.5M CX 8.5M - Sử Dụng Giáp Niếu | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp giáp níu) | 10 | Bộ |
| 15 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 16 | Bộ |
| BS | Phần Đường Dây Hạ thế 1 pha độc lập Cải tạo | |||
| BT | Phần Lắp mới | |||
| 1 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x200 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 2 | Bộ |
| 2 | Bộ kẹp treo cáp ABC 70mm2 + Bulon móc 16x200 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 38 | Bộ |
| 3 | Cáp ABC 2X70 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chiều dài đại lý, nhà thầu tự tính toán hao hụt Dây dẫn trong đơn giá chào thầu) | 1,4004 | Km |
| 4 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x200 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 2 | Bộ |
| 5 | Nắp Bịt Đầu Cáp ABC 25-95Mm2 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 14 | Cái |
| 6 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 8 | Bộ |
| 7 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 8 | Rack 1 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 4 | Bộ |
| 9 | Kẹp WR 419 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 4 | Bộ |
| 10 | Kẹp U Bolt 50-70 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 28 | Bộ |
| 11 | Bảng số trụ hạ thế làm lại | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 118 | Bộ |
| 12 | Giá U Đỡ Rack L63X63X6 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 4 | Bộ |
| 13 | Bulon 16x50 + LĐ | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 4 | Bộ |
| BU | Phần Tháo gỡ SDL | |||
| 1 | Rack 3 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (tính nhân công tháo gỡ) | 4 | Bộ |
| BV | Phần Lắp đặt SDL | |||
| 1 | Rack 3 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Tính nhân công lắp đặt) | 4 | Bộ |
| BW | Phần Thu hồi | |||
| 1 | Dây AV 50 Cao | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (tính nhân công tháo gỡ) | 0,05 | Km |
| 2 | Dây AC 50 Cao | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (tính nhân công tháo gỡ) | 0,05 | Km |
| BX | Phần Đường Dây Hạ thế 1 pha hỗn hợp Cải tạo | |||
| BY | Phần Lắp mới | |||
| 1 | Bộ kẹp treo cáp ABC 70mm2 + Bulon móc 16x200 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 11 | Bộ |
| 2 | Kẹp Đầu Cái ABC | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 4 | Cái |
| 3 | Cáp ABC 2X70 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chiều dài đại lý, nhà thầu tự tính toán hao hụt Dây dẫn trong đơn giá chào thầu) | 0,9726 | Km |
| 4 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 13 | Bộ |
| 5 | Nắp Bịt Đầu Cáp ABC 25-95Mm2 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 4 | Cái |
| 6 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 4 | Bộ |
| 7 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 8 | Kẹp WR 419 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 4 | Bộ |
| BZ | Phần Trạm Biến Áp Cải Tạo | |||
| CA | Phần lắp mới | |||
| 1 | Bass LL đỡ FCO, LA | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 2 | Bộ |
| 2 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp FCO) | 2 | Cái |
| 3 | Điện kế điện tử 3P 3 giá PLC GT 5(6)A 230/400V CCX1 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp điện kế) | 2 | Cái |
| 4 | Chống sét van (LA) 18kV | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 5 | Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp biến dòng) | 5 | Cái |
| 6 | Bộ MCCB 160A 3 Cực | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp MCCB) | 2 | Bộ |
| 7 | MBA 1 pha 12.7/0.23kV 37,5kVA (siêu giảm tổn thất) | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 8 | Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 9 | Giá Treo 3MBT 3X25kVA | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 10 | Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 11 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 12 | Bộ cáp tín hiệu hạ thế - đo đếm hạ thế | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 2 | Bộ |
| 13 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 21 | Mét |
| 14 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu xanh) | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 15 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 24 | Mét |
| 16 | Bộ đai thép + Khóa đai | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 6 | Bộ |
| 17 | Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 18 | Dây chì (FUSE LINK) 3K | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Chì) | 2 | Sợi |
| 19 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 50 | Mét |
| 20 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu vàng) | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 21 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu đỏ) | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 22 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 8 | Cái |
| 23 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu đỏ) | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 24 | Đầu cosse ép đồng 50mm2 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 25 | Băng keo cách điện màu xanh | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 6 | Cuộn |
| 26 | Băng keo cách điện màu đỏ | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 6 | Cuộn |
| 27 | Băng keo cách điện màu vàng | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 6 | Cuộn |
| 28 | Nắp chụp ống PVC 90 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 4 | Cái |
| 29 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu xanh) | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 30 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 31 | Hợp chất dẫn điện Compound | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 32 | Compound 50g | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 1 | Tuýp |
| 33 | Bảng tên trạm | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 34 | Cáp ABC 2x70mm2 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chiều dài đại lý, nhà thầu tự tính toán hao hụt Dây dẫn trong đơn giá chào thầu) | 0,01 | km |
| 35 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu đỏ) | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 36 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 6 | Cái |
| 37 | Giá treo MBT 1Px50 kVA | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| CB | Phần Tháo gỡ SDL | |||
| 1 | Bát LL bắt LA+FCO | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (tính nhân công tháo gỡ) | 1 | Cái |
| 2 | Cầu chì tự rơi (FCO) 15/27kV 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (tính nhân công tháo gỡ) | 1 | Cái |
| 3 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA (siêu giảm tổn thất) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (tính nhân công tháo gỡ) | 3 | Cái |
| 4 | Chống sét van (LA) 18kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (tính nhân công tháo gỡ) | 1 | Cái |
| 5 | Đà Đơn Composite 75x75x6 - 800MM | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (tính nhân công tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 6 | Fuse Link 3K | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (tính nhân công tháo gỡ) | 1 | Sợi |
| 7 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (tính nhân công tháo gỡ) | 1 | Cái |
| CC | Phần lắp đặt SDL | |||
| 1 | Bass LL đỡ FCO, LA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (tính nhân công lắp đặt) | 2 | Bộ |
| 2 | Bộ FCO - 27Kv 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (tính nhân công lắp đặt) | 2 | Bộ |
| 3 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA (siêu giảm tổn thất) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (tính nhân công lắp đặt) | 3 | Cái |
| 4 | Chống sét van (LA) 18kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (tính nhân công lắp đặt) | 2 | Cái |
| 5 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (tính nhân công lắp đặt) | 1 | Bộ |
| 6 | Fuse Link 3K | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (tính nhân công lắp đặt) | 2 | Sợi |
| 7 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (tính nhân công lắp đặt) | 1 | Cái |
| CD | Phần Thu hồi | |||
| 1 | Bass LL đỡ FCO, LA | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (tính nhân công tháo gỡ thu hồi) | 1 | Bộ |
| 2 | Bộ FCO - 27Kv 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (tính nhân công tháo gỡ thu hồi) | 1 | Bộ |
| 3 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 100A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (tính nhân công tháo gỡ thu hồi) | 2 | Cái |
| 4 | Điện kế điện tử 3P 3 giá GT 5(6)A 230/400V CCX1 (ĐKĐ) | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (tính nhân công tháo gỡ thu hồi) | 2 | Cái |
| 5 | Chống sét van (LA) 18kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (tính nhân công tháo gỡ thu hồi) | 1 | Cái |
| 6 | Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (tính nhân công tháo gỡ thu hồi) | 3 | Cái |
| 7 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (tính nhân công tháo gỡ thu hồi) | 1 | Bộ |
| 8 | Bộ cáp tín hiệu hạ thế - đo đếm hạ thế | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (tính nhân công tháo gỡ thu hồi) | 2 | Bộ |
| 9 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (tính nhân công tháo gỡ thu hồi) | 9 | Mét |
| 10 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (tính nhân công tháo gỡ thu hồi) | 24 | Mét |
| 11 | Dây chì (FUSE LINK) 3K | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (tính nhân công tháo gỡ thu hồi) | 1 | Sợi |
| 12 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (tính nhân công tháo gỡ thu hồi) | 27 | Mét |
| 13 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (tính nhân công tháo gỡ thu hồi) | 8 | Cái |
| 14 | Nắp chụp ống PVC 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (tính nhân công tháo gỡ thu hồi) | 4 | Cái |
| 15 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (tính nhân công tháo gỡ thu hồi) | 1 | Cái |
| 16 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (tính nhân công tháo gỡ thu hồi) | 6 | Cái |
| CE | Phần Trạm Biến Áp XDM | |||
| CF | Phần lắp mới | |||
| 1 | Bass LL đỡ FCO, LA | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 10 | Bộ |
| 2 | MBA 1 pha 12.7/0.23kV 50kVA (siêu giảm tổn thất) | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 3 | Bộ FCO - 27Kv 100A | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp FCO) | 9 | Bộ |
| 4 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 100A | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp MCCB) | 9 | Cái |
| 5 | Điện kế điện tử 3P 3 giá PLC GT 5(6)A 230/400V CCX1 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp điện kế) | 10 | Cái |
| 6 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 15kVA | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp MBA 15kVA) | 15 | Cái |
| 7 | Biến dòng điện (CT) 600V 150/5A 5VA CCX 0,5 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp TI) | 2 | Cái |
| 8 | Chống sét van (LA) 18kV | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 10 | Cái |
| 9 | Biến dòng điện (CT) 600V 100/5A-5VA-CCX 0,5 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp TI) | 15 | Cái |
| 10 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 160A | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp MCCB) | 1 | Cái |
| 11 | Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 10 | Bộ |
| 12 | Giá treo MBT 1Px25 kVA | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 4 | Bộ |
| 13 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 10 | Bộ |
| 14 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 10 | Bộ |
| 15 | Kẹp WR 419 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 12 | Cái |
| 16 | Bộ cáp tín hiệu hạ thế - đo đếm hạ thế | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 10 | Bộ |
| 17 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 68 | Mét |
| 18 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu xanh) | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 4 | Cái |
| 19 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 120 | Mét |
| 20 | Bộ đai thép + Khóa đai | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 30 | Bộ |
| 21 | Đầu Cosse Cu-Al 70Mm2 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 24 | Cái |
| 22 | Dây chì (FUSE LINK) 3K | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp chì) | 8 | Sợi |
| 23 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 210 | Mét |
| 24 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu vàng) | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 5 | Cái |
| 25 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu đỏ) | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 7 | Cái |
| 26 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 40 | Cái |
| 27 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu đỏ) | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 7 | Cái |
| 28 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 3x70mm2 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 0,06 | km |
| 29 | Đầu Cosse Cu 50Mm2 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 20 | Cái |
| 30 | Băng keo cách điện màu xanh | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 30 | Cuộn |
| 31 | Băng keo cách điện màu đỏ | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 30 | Cuộn |
| 32 | Băng keo cách điện màu vàng | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 30 | Cuộn |
| 33 | Nắp chụp ống PVC 90 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 20 | Cái |
| 34 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu xanh) | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 4 | Cái |
| 35 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 10 | Cái |
| 36 | Compound 50g | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 10 | Tuýp |
| 37 | Bảng tên trạm biến áp | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 10 | Bộ |
| 38 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 2x70mm2 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 0,03 | km |
| 39 | Dây chì (FUSE LINK) 6K | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp chì) | 1 | Sợi |
| 40 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu đỏ) | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 5 | Cái |
| 41 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 30 | Cái |
| 42 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 95mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 20 | Mét |
| 43 | Giá treo MBT 1Px50 kVA | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| CG | Công trình 4: Phát triển lưới điện phục vụ bơm tát huyện Gò Quao, tỉnh Kiên Giang năm 2020 | |||
| CH | Phần Đường Dây Trung thế 1 pha XDM | |||
| CI | Phần Lắp mới | |||
| 1 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp đế neo) | 8 | Móng |
| 2 | Móng M14 - BA | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp đà cản) | 6 | Móng |
| 3 | Móng M12 - B | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp đà cản) | 9 | Móng |
| 4 | Móng M12 - BA | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp đà cản) | 3 | Móng |
| 5 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 11 | Bộ |
| 6 | Bộ dừng dây trung hòa kẹp Ubolt 70 - Bulon 16x300 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 14 | Bộ |
| 7 | Dây AC 50 Cao 10-30 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chiều dài đại lý, nhà thầu tự tính toán hao hụt Dây dẫn trong đơn giá chào thầu) | 0,9384 | Km |
| 8 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 13 | Bộ |
| 9 | Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 19 | Bộ |
| 10 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Khóa Néo 3U | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp khóa néo 3U) | 12 | bộ |
| 11 | Bảng Tên Phân Đoạn | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 6 | Bộ |
| 12 | Bộ quai giả cho dây trần -dây pha tiết diện 50 - 95mm2 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp kẹp quai 4/0; dây nhôm trần A95mm2) | 5 | Bộ |
| 13 | Dây AC 50 Cao | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chiều dài đại lý, nhà thầu tự tính toán hao hụt Dây dẫn trong đơn giá chào thầu) | 0,9384 | Km |
| 14 | Ống Ép AC 50 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 2 | Bộ |
| 15 | Dây AV 50 Cao | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 2 | m |
| 16 | Rack 2 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 2 | Bộ |
| 17 | Rack 3 + Sứ Ống Chỉ - Lắp Trụ BTLT Đơn | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 3 | Bộ |
| 18 | Bulon 16x300 + LĐ | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 22 | Bộ |
| 19 | Bass LL đỡ FCO, LA | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 5 | Bộ |
| 20 | Dây nhôm trần A 95 mm2 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp dây nhôm trần A95mm2) | 3,28 | Kg |
| 21 | Kẹp U Bolt 35-50 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 8 | Bộ |
| 22 | Kẹp WR 279 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 16 | Bộ |
| 23 | Cáp CEV 25mm2 - 24kV | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 12 | Bộ |
| 24 | Bộ LBFCO - 27Kv - 200A | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp LBFCO) | 2 | Bộ |
| 25 | Bộ FCO - 27Kv - 100A | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp FCO) | 3 | Bộ |
| 26 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 12M | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 3 | Bộ |
| 27 | Trụ BTLT 14M | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp trụ BTLT) | 6 | Trụ |
| 28 | Trụ BTLT 12M | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp trụ BTLT) | 12 | Trụ |
| 29 | Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 2 | Bộ |
| 30 | Giá U Đỡ Rack L63X63X6 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 31 | Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M -Sử Dụng Giáp Niếu | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp giáp níu) | 1 | Bộ |
| 32 | Chằng Xuống Trụ 14M CX 14M -Sử Dụng Giáp Niếu | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp giáp níu) | 7 | Bộ |
| 33 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 5 | Bộ |
| CJ | Phần Tháo gỡ SDL | |||
| 1 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (tính nhân công tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| CK | Phần lắp đặt SDL | |||
| 1 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (tính nhân công lắp đặt) | 2 | Bộ |
| CL | Phần Thu hồi | |||
| 1 | Móng M8,5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (tính nhân công tháo gỡ thu hồi) | 6 | Móng |
| 2 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (tính nhân công tháo gỡ thu hồi) | 6 | Trụ |
| CM | Phần Đường Dây Trung thế 3 pha XDM | |||
| CN | Phần Lắp mới | |||
| 1 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp đế neo) | 8 | Móng |
| 2 | Móng M14 - BA | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp đà cản) | 4 | Móng |
| 3 | Móng Bê Tông Trụ 12M Ghép Sát | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 1 | Móng |
| 4 | Móng M12 - BA | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp đà cản) | 20 | Móng |
| 5 | Móng Néo Lệch Dùng Đà Cản 1.2M X 0.4M - Ty 2.4M | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp đế neo) | 1 | Móng |
| 6 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 15 | Bộ |
| 7 | Bộ chân sứ đỉnh đở cong + Sứ đứng 24kV | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 8 | Bộ dừng dây trung hòa kẹp Ubolt 70 - Bulon 16x300 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 17 | Bộ |
| 9 | Dây AC 50 Cao 10-30 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chiều dài đại lý, nhà thầu tự tính toán hao hụt Dây dẫn trong đơn giá chào thầu) | 4,1922 | Km |
| 10 | Chuỗi Cách Điện Treo Polymer + Khóa Néo 3U -Lắp Vào Xà | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp khóa néo 3U) | 54 | bộ |
| 11 | Khung U + Sứ ống chỉ - Bulon 16x300 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 16 | Bộ |
| 12 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 9 | Bộ |
| 13 | Bảng số trụ trung thế + Biển báo nguy hiểm | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 25 | Bộ |
| 14 | Bảng Tên Phân Đoạn | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 5 | Bộ |
| 15 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 46 | bộ |
| 16 | Bộ quai giả cho dây trần -dây pha tiết diện 50 - 95mm2 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp kẹp quai 4/0; dây nhôm trần A95mm2) | 15 | Bộ |
| 17 | Dây AC 50 Cao | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (Chiều dài đại lý, nhà thầu tự tính toán hao hụt Dây dẫn trong đơn giá chào thầu) | 1,3974 | Km |
| 18 | Bass LL đỡ FCO, LA | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 15 | Bộ |
| 19 | Dây nhôm trần A 95 mm2 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp dây nhôm trần A95mm2) | 10,81 | Kg |
| 20 | Kẹp WR 835 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 12 | Bộ |
| 21 | Kẹp WR 279 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 60 | Bộ |
| 22 | Cáp CEV 25mm2 - 24kV | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 60 | M |
| 23 | Bộ LBFCO - 27Kv - 200A | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp LBFCO) | 3 | Bộ |
| 24 | Bộ FCO - 27Kv - 100A | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp FCO) | 12 | Bộ |
| 25 | Bộ Tiếp Địa Đường Dây Trung Thế Trụ BTLT 12M | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 5 | Bộ |
| 26 | Trụ BTLT 14M | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp trụ BTLT) | 4 | Trụ |
| 27 | Trụ BTLT 12m đôi ghép sát | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp trụ BTLT) | 1 | Trụ |
| 28 | Trụ BTLT 12M | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp trụ BTLT) | 20 | Trụ |
| 29 | Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 30 | Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 15 | Bộ |
| 31 | Xà Tháp Kép U 140X58X4,9 - 3M | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 2 | Bộ |
| 32 | Xà Kép L75 X 75 X 8 - 2M | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 33 | Chằng Xuống Trụ 12M CX 12M -Sử Dụng Giáp Niếu | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp giáp níu) | 4 | Bộ |
| 34 | Chằng Xuống Trụ 14M CX 14M -Sử Dụng Giáp Niếu | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp giáp níu) | 4 | Bộ |
| 35 | Xà Kết Hợp -Ghép Sắt + Composite- 2.4M -Trên Trụ Néo Đơn | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 8 | Bộ |
| 36 | Xà Kép XIN L75X75X8 -2,4M | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 37 | Chằng Lệch Trụ 12M CL12M -Sử Dụng Giáp Niếu | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp giáp níu) | 1 | Bộ |
| 38 | Xà Kép XIN L75X75X8 -2.4M -4 Ốp : X24K-Trên Trụ Néo Đơn | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 6 | Bộ |
| CO | Phần Tháo gỡ SDL | |||
| 1 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (tính nhân công tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| 2 | Bộ kẹp treo cáp ABC 70mm2 + Bulon móc 16x200 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (tính nhân công tháo gỡ) | 2 | Bộ |
| 3 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (tính nhân công tháo gỡ) | 2 | bộ |
| 4 | Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (tính nhân công tháo gỡ) | 1 | Bộ |
| CP | Phần lắp đặt SDL | |||
| 1 | Bộ chân sứ đỉnh đở thẳng + sứ đứng 24kV | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (tính nhân công lắp đặt) | 1 | Bộ |
| 2 | Bộ kẹp treo cáp ABC 70mm2 + Bulon móc 16x200 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (tính nhân công lắp đặt) | 2 | Bộ |
| 3 | Bộ Sứ Đứng + Ty Sứ D20 | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (tính nhân công lắp đặt) | 2 | bộ |
| 4 | Xà Đơn Đỡ Thẳng XIT L75 X 75 X 8 - 2M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (tính nhân công lắp đặt) | 1 | Bộ |
| CQ | Phần Thu hồi | |||
| 1 | Móng M8,5 - A | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (tính nhân công tháo gỡ thu hồi) | 1 | Móng |
| 2 | Móng M8,5 - aa | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (tính nhân công tháo gỡ thu hồi) | 1 | Bộ |
| 3 | Trụ BTLT 8,5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (tính nhân công tháo gỡ thu hồi) | 2 | Trụ |
| 4 | Chằng Xuống Trụ 8,5M CX 8.5M | Thi công theo Hồ sơ thiết kế (tính nhân công tháo gỡ thu hồi) | 1 | Bộ |
| CR | Phần Đường Dây hạ thế 1 pha độc lập XDM | |||
| CS | Phần Lắp mới | |||
| 1 | Móng Néo Xuống Dùng Đà Cản 1 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp đế neo) | 3 | Móng |
| 2 | Móng M8,5 - A | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp đà cản) | 8 | Móng |
| 3 | Móng M8,5 - aa | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp đà cản) | 2 | Bộ |
| 4 | Bộ Kẹp Dừng Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x200 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 2 | Bộ |
| 5 | Bộ kẹp treo cáp ABC 70mm2 + Bulon móc 16x200 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 8 | Bộ |
| 6 | Tiếp địa lặp lại hạ thế | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 3 | Bộ |
| 7 | Cáp ABC 3X70 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp cáp ABC3x70mm2) | 0,3774 | Km |
| 8 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 - Bulon móc 16x300 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 2 | Bộ |
| 9 | Nắp Bịt Đầu Cáp ABC 25-95Mm2 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| 10 | Bộ Kẹp Treo Cáp ABC 70mm2 + Móc Chữ A - Bulon móc 16x200 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp Móc chữ A) | 1 | Bộ |
| 11 | Băng keo cách điện hạ thế | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 2 | Bộ |
| 12 | Kẹp WR 279 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 6 | Bộ |
| 13 | Trụ BTLT 8,5M | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp trụ BTLT) | 10 | Trụ |
| 14 | Chằng Xuống Trụ 8,5M CX 8.5M | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp giáp níu) | 3 | Bộ |
| 15 | Bảng số trụ hạ thế | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 10 | Bộ |
| CT | Phần trạm biến áp | |||
| CU | Phần Lắp mới | |||
| 1 | Bass LL đỡ FCO, LA | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 23 | Bộ |
| 2 | MBA 1 pha 12.7/0.23kV 50kVA (siêu giảm tổn thất) | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 5 | Cái |
| 3 | Bộ FCO - 27Kv 100A | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp FCO) | 8 | Bộ |
| 4 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA (siêu giảm tổn thất) | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp MBA 25kVA) | 5 | Cái |
| 5 | MBA 1 pha 12,7/0,23kV 25kVA (siêu giảm tổn thất) | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 4 | Cái |
| 6 | Điện kế điện tử 3P 3 giá PLC GT 5(6)A 230/400V CCX1 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp điện kế) | 11 | Cái |
| 7 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI150/5 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp TI) | 9 | Bộ |
| 8 | Chống sét van (LA) 18kV | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 23 | Cái |
| 9 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 200A | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp MCCB) | 3 | Cái |
| 10 | Bộ Biến Dòng Hạ Thế TI100/5 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp TI) | 19 | Bộ |
| 11 | Máy cắt hạ thế kiểu vỏ đúc (MCCB) 3 cực 160A | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp MCCB) | 8 | Cái |
| 12 | MBA 1 pha 12.7/0.23kV 37,5kVA (siêu giảm tổn thất) | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 9 | Cái |
| 13 | Xà Composite 2,4m + Thanh Chống | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 2 | Bộ |
| 14 | Giá Treo 3MBT 3X37.5-50kVA | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 3 | Bộ |
| 15 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất > 100kVA | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 3 | Bộ |
| 16 | Giá Treo 3MBT 3X25kVA | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 3 | Bộ |
| 17 | Bộ Tiếp Địa Cho Hệ Thống Đo Đếm Trạm Biến Áp | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 11 | Bộ |
| 18 | Bộ Tiếp Địa Trạm Công Suất | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 8 | Bộ |
| 19 | Xà Composite 0,8m + Thanh Chống | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 5 | Bộ |
| 20 | Bộ Đai Thép + Khóa Đai Inox Lắp Ống Pvc | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 33 | Bộ |
| 21 | Bộ cáp tín hiệu hạ thế - đo đếm hạ thế | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 11 | Bộ |
| 22 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25mm2 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 105 | Mét |
| 23 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu xanh) | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 6 | Cái |
| 24 | Ống nhựa tròn ĐK 90 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 72 | Mét |
| 25 | Fuse Link 3K | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 18 | Sợi |
| 26 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 189 | Mét |
| 27 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu vàng) | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 11 | Cái |
| 28 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu đỏ) | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 5 | Cái |
| 29 | Đầu Cosse ép đồng nhôm 70mm2 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| 30 | Co nhựa góc lơi 45 độ ĐK 90 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 24 | Cái |
| 31 | Chụp cách điện polymer cho MBA (màu đỏ) | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 6 | Cái |
| 32 | Đầu cosse ép đồng 95mm2 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 19 | Cái |
| 33 | Băng keo cách điện màu đỏ | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 11 | Cuộn |
| 34 | Băng keo cách điện màu vàng | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 11 | Cuộn |
| 35 | Băng keo cách điện màu xanh | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 11 | Cuộn |
| 36 | Keo Dán Ống | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 11 | tuýp |
| 37 | Nắp chụp ống PVC 90 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 12 | Cái |
| 38 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu xanh) | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 5 | Cái |
| 39 | Thùng cầu dao 2 ngăn composite 990x500x340 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 11 | Cái |
| 40 | Compound 50g | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 11 | Tuýp |
| 41 | Bảng tên trạm | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 11 | Cái |
| 42 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0.6/1kV - 3x70mm2 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp cáp ABC3x70) | 10 | Mét |
| 43 | Đầu cosse ép đồng 50mm2 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 20 | Cái |
| 44 | Dây chì (FUSE LINK) 6K | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 5 | Sợi |
| 45 | Chụp cách điện polymer cho LA (màu vàng) | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 11 | Cái |
| 46 | Bộ quai giả cho dây trần | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế (A cấp kẹp quai 4/0; dây nhôm trần A95mm2) | 23 | Bộ |
| 47 | Co nhựa góc 90 độ ĐK 90 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 13 | Cái |
| 48 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 95mm2 - 0,6/1 kV | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 190 | Mét |
| 49 | Đầu kẹp cáp tiếp địa (cho cáp ABC) | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| 50 | Giá treo MBT 1Px50 kVA | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 5 | Bộ |
| 51 | Lắp Giá U đỡ rack L63x63x6 | Cung cấp VTTB và Thi công theo Hồ sơ thiết kế | 5 | Bộ |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13a |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động xây dựng | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 1.5246108613E10 VND(4), trong vòng 3(5)năm gần đây. Doanh thu xây dựng hàng năm được tính bằng tổng các khoản thanh toán cho các hợp đồng xây lắp mà nhà thầu nhận được trong năm đó. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13b |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(6) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 3.049221722E9 VND(7). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng xây lắp tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(8) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(9) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(10) trong vòng 3(11) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính được nghiệm thu đưa vào sử dụng có quy mô, tính chất tương tự (có cùng loại và cấp công trình được hoàn thành và được nghiệm thu đưa vào sử dụng, đồng thời phải được chứng thực không quá 3 tháng kể từ thời điểm đóng thầu). Trong vòng 03 năm từ năm 2019; 2020; 2021.- Số lượng hợp đồng bằng 2, mỗi hợp đồng có giá trị tối thiểu là 7.114.850.686 đồng (2 x 7.114.850.686) = 14.229.701.372 đồng) hoặc- Số lượng hợp đồng nhiều hơn 2, trong đó có ít nhất 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 7.114.850.686 đồng và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 14.229.701.372 đồng. Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhấtcó 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 7.114.850.686 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥14.229.701.372 VND. Loại công trình: Công trình công nghiệp Cấp công trình: Cấp IV | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cán bộ giám sát kỹ thuật chuyên ngành điện | 1 | Bản photo văn bằng tốt nghiệp đại học chuyên ngành điện (có chứng thực).- Giấy chứng nhận qua lớp huấn luyện an toàn lao động và vệ sinh môi trường trong thi công (có chứng thực) và có thẻ an toàn lao động.- Chứng chỉ hành nghề tư vấn giám sát thi công chuyên ngành điện còn hiệu lực (có chứng thực).- Đã trực tiếp giám sát thi công từ 2 công trình tương tự trở lên (có xác nhận của Chủ đầu tư từ năm 2019, có quyết định phân công nhiệm vụ của nhà thầu). | 3 | 3 |
| 2 | Cán bộ giám sát kỹ thuật chuyên ngành xây dựng | 1 | Bản photo văn bằng tốt nghiệp đại học chuyên ngành xây dựng (có chứng thực).- Giấy chứng nhận qua lớp huấn luyện an toàn lao động và vệ sinh môi trường trong thi công (có chứng thực) và có thẻ an toàn lao động.- Chứng chỉ hành nghề tư vấn giám sát thi công chuyên ngành xây dựng còn hiệu lực (có chứng thực).- Đã trực tiếp giám sát thi công từ 2 công trình tương tự trở lên (có xác nhận của Chủ đầu tư, có quyết định phân công nhiệm vụ của nhà thầu). | 3 | 1 |
| 3 | đội trưởng thi công | 2 | Có danh sách kèm theo.- Có chứng chỉ đào tạo nghề (chuyên môn lĩnh vực điện), bậc thợ 4/7 trở lên.- Giấy chứng nhận qua lớp huấn luyện an toàn vệ sinh lao động và vệ sinh môi trường trong thi công (có chứng thực) và có thẻ an toàn lao động.- Đã trực tiếp làm tổ, đội trưởng thi công từ 2 công trình tương tự trở lên (có xác nhận của Chủ đầu tư, có quyết định phân công nhiệm vụ của nhà thầu). | 1 | 1 |
| 4 | công nhân thi công | 20 | Có ít nhất 20 công nhân kỹ thuật bậc thợ 3/7 trở lên hoặc tương đương.- Có danh sách kèm theo ≥ 20 người.- Có bằng nghề hoặc chứng chỉ đào tạo nghề (chuyên môn lĩnh vực điện), bậc thợ 3/7 trở lên.- Giấy chứng nhận qua lớp huấn luyện an toàn vệ sinh lao động và vệ sinh môi trường trong thi công (có chứng thực) và có thẻ an toàn lao động.- Đã trực tiếp tham gia thi công xây dựng ít nhất 01 công trình tương tự (có xác nhận của Chủ đầu tư). | 1 | 1 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
| STT | Loại thiết bị | Đặc điểm thiết bị | Số lượng tối thiểu cần có |
|---|---|---|---|
| 1 | Sòng dựng trụ | Có hóa đơn | 2 |
| 2 | Kiềm ép thủy lực | Có hóa đơn | 2 |
| 3 | Ba lăng ≥ 1T | Có hóa đơn | 4 |
| 4 | Máy đo điện trở cách điện | Có hóa đơn | 2 |
| 5 | Tời, kích căng dây, máy kéo dây | Có hóa đơn | 8 |
| 6 | Ô tô tải trọng ≥ 2,5T | Giấy chứng nhận đăng ký xe và giấy chứng nhận kiểm định còn hiệu lực (có chứng thực) | 2 |
| 7 | Xe Cẩu tải trọng ≥ 2T | Giấy chứng nhận đăng ký xe và giấy chứng nhận kiểm định còn hiệu lực (có chứng thực) | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi