Gói thầu: E-PSC22.12 - Mua sắm bổ sung công cụ dụng cụ phục vụ công tác sửa chữa của EVNPSC năm 2022
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220940368-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/09/2022 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM DỊCH VỤ SỬA CHỮA EVN - CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN ĐIỆN LỰC VIỆT NAM |
| Tên gói thầu | E-PSC22.12 - Mua sắm bổ sung công cụ dụng cụ phục vụ công tác sửa chữa của EVNPSC năm 2022 |
| Số hiệu KHLCNT | 20220905608 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD năm 2022 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-09-15 17:35:00 đến ngày 2022-09-23 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,664,373,259 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 54,000,000 VNĐ ((Năm mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 5.5E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 9.2E8 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng tương tự là hợp đồng: Cung cấp các công cụ dụng cụ và đáp ứng một trong các yêu cầu sau: Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 2.600.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 5.200.000.000 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| E-CDNT 1.1 | Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| E-CDNT 1.2 |
E-PSC22.12 - Mua sắm bổ sung công cụ dụng cụ phục vụ công tác sửa chữa của EVNPSC năm 2022 Mua sắm bổ sung CCDC phục vụ sửa chữa tại NMNĐ Thái Bình bằng nguồn vốn SXKD năm 2022 60 Ngày |
| E-CDNT 3 | Chi phí SXKD năm 2022 |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(g) | - Cung cấp Bảng liệt kê thiết bị (phải có đầy đủ thông tin ký mã hiệu, thông số kỹ thuật, hãng sản xuất, xuất xứ); kèm theo đầy đủ đầy đủ Catalog, hình ảnh (nếu có); các bản vẽ; tài liệu; thuyết minh liên quan của các vật tư thiết bị theo quy định tại Mục số 2.2 – Chương V - E-HSMT. - Ngôn ngữ dùng trong các tài liệu kỹ thuật là tiếng Anh hoặc tiếng Việt (trong trường hợp là các ngôn ngữ khác thì phải có bản dịch sang tiếng Việt). - Các cam kết theo quy định định tại Mục số 2.2 – Chương V và Mục 3 -Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật trong Chương III – Tiêu chuẩn đánh giá E-HSMT |
| E-CDNT 10.2(c) | - Toàn bộ hàng hóa do nhà thầu cung cấp phải có đầy đủ hồ sơ tài liệu pháp lý kèm theo hàng hóa theo quy định tại Mục 2.3 – Chương V - E-HSMT. |
| E-CDNT 12.2 | - Giá hàng hóa là giá giao đến chân công trình bao gồm: + Giá hàng hóa và các phụ kiện đi kèm theo tiêu chuẩn của Nhà sản xuất: Tổng hợp tất cả các chi phí cần thiết bao gồm: Sản xuất, nhập khẩu, thông quan, lưu kho bãi, chi phí bảo hiểm, các loại phí và lệ phí, các loại thuế, chi phí đóng gói, nhãn mác, khảo sát, thiết kế, kiểm định, hiệu chuẩn, vận chuyển đến địa điểm bàn giao và nghiệm thu tại kho của EVNPSC tại: Hà Nội, NMTĐ Hòa Bình, NMTĐ Sơn La, NMTĐ Lai Châu, NMTĐ Tuyên Quang, NMTĐ Ialy, NMTĐ Trị An và NMNĐ Thái Bình. + Thuế giá trị gia tăng, các loại thuế, phí liên quan khác do pháp luật nước CHXHCN Việt Nam quy định |
| E-CDNT 14.3 | Không yêu cầu |
| E-CDNT 15.2 | - Nhà thầu phải nộp các tài liệu chứng minh năng lực tài chính và kinh nghiệm theo yêu cầu tại Chương III E-HSMT. - Các tài liệu, cam kết theo quy định định tại Mục số 2.2 – Chương V và Mục 3 -Tiêu chuẩn đánh giá về kỹ thuật trong Chương III – Tiêu chuẩn đánh giá E-HSMT |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 54.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 120 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 25.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 10 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 26.4 | Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng. |
| E-CDNT 27.1 | Phương pháp đánh giá E-HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 27.2.1đ | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 29.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 31.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 32 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN – CN Tập đoàn Điện lực Việt Nam. Địa chỉ: Số 11, phố Cửa Bắc, phường Trúc Bạch, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội; Điện thoại: 02466.941.676; Email: [email protected]. -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Giám đốc Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN – CN Tập đoàn Điện lực Việt Nam. Địa chỉ: số 11, phố Cửa Bắc, phường Trúc Bạch, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội; + ĐT: 02466.941.676; -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Không áp dụng |
| E-CDNT 33 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: + Đường dây nóng của Báo đấu thầu: 024.3768.6611 + Địa chỉ Email của Ban quản lý đấu thầu EVN: [email protected]; |
| E-CDNT 34 |
15 15 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xe nằm sửa chữa gầm | Elora 1666 (hoặc tương đương) | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 2 | Xe đẩy hàng bằng tay | Prestar NF-S301 (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 3 | Vòi chữa cháy | Vòi Korea Standard D50 (hoặc tương đương) | 4 | Dây | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 4 | Rulo nguồn 50m | QT50-2-15A (hoặc tương đương) | 9 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 5 | Ổ cắm đa năng | 6DN2.52WN (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 6 | Bút thử điện | Wiha 255-12 (hoặc tương đương) | 10 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 7 | Bóng đèn thi công loại tích điện | TI-GCP-FL20W (hoặc tương đương) | 6 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 8 | Cáp truyền thông | 20147 Ugreen (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 9 | Cổng USB/RS232 | 20201 Ugreen (hoặc tương đương) | 2 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 10 | Cổng USB/RS422/RS485 | Y-1082 Unitek (hoặc tương đương) | 2 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 11 | Tô vít cách điện 3mm | Wiha 00821 (hoặc tương đương) | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 12 | Tô vít cách điện 2,5mm | Wiha 00820 (hoặc tương đương) | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 13 | Kìm bấm đầu cốt lục giác | 975314 Knipex (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 14 | Cáp điều khiển từ máy tính của hợp bộ hiệu chuẩn đa năng 3010A Transmile | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | Tham khảo tài liệu kèm theo HSMT | |
| 15 | Jack chuối của hợp bộ thí nghiệm rơle CMC 356 (Omicron) | 20 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 16 | Quạt thổi gió công nghiệp | Dasin Kin 300 (hoặc tương đương) | 6 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 17 | Cờ lê lực | Elora 2179-200 (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 18 | Cờ lê vòng đóng 46 | Elora86-46 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 19 | Cờ lê miệng đóng 46 | Elora87-46.1.3/4 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 20 | Hộp dụng cụ | Tone TSS4331 (hoặc tương đương) | 2 | Hộp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 21 | Đèn LED dùng pin | Milwaukee M18 PA (hoặc tương đương) | 3 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 22 | Đèn pha Led 100W | HLFL1-100 (hoặc tương đương) | 2 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 23 | Máy siết bu lông dùng pin | Milwaukee M18 ONEFHIWF34-502X (hoặc tương đương) | 2 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 24 | Bộ tuýp | Elora 770-OKLIMU hoặc tương đương | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 25 | Cáp vải bản tròn 3T x 12m | 2 | Sợi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 26 | Cáp vải bản tròn 5T x 12m | 4 | Sợi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 27 | Máy khoan bê tông | Bosch GBH 3-28 DRE (hoặc tương đương) | 3 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 28 | Máy khoan dùng pin | Bosch GSR 180-LI (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 29 | Ke góc nam châm | K-2023 (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 30 | Đầu Tuýp 24 | Elora870-M 24 (hoặc tương đương) | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 31 | Cờ lê 19 | Elora200-19 (hoặc tương đương) | 6 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 32 | Cờ lê 24 | Elora200-24 (hoặc tương đương) | 6 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 33 | Máy siết bu lông 3/8 | KPT-12W (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 34 | Máy siết bu lông 1/2 | KPT-231 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 35 | Máy hàn điện tử | HK TIG 250 - 32303 (hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 36 | Bộ đàm liên lạc | Kenwood TK-3317-M4 (hoặc tương đương) | 6 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 37 | Bộ tô vít cách điện | Wiha 00834 (hoặc tương đương) | 5 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 38 | Phích cắm 2 chân | 20 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 39 | Ampe kìm AC/DC | Fluke 376 (hoặc tương đương) | 3 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | (HC) |
| 40 | Đồng hồ vạn năng | Fluke 87V Max (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | (HC) |
| 41 | Giá để dụng cụ | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 42 | Bộ 3 kìm cách điện | Wiha 26852 (hoặc tương đương) | 4 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 43 | Dây điện 2x2,5mm2 | VCm-D - Dẹt 2x2,5 (hoặc tương đương) | 200 | Mét | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 44 | Ổ cắm di động | 3D3S52 (hoặc tương đương) | 20 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 45 | Thang nhôm rút Chữ A | HK-256 (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 46 | Máy vặn vít dùng pin | Bosch GDX 18V-LI (hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 47 | Bộ lục giác | Elora 159S-14M (hoặc tương đương) | 4 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 48 | Bộ cờ lê | Elora205S 16MT (hoặc tương đương) | 2 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 49 | Bút thử điện | Wiha 255-12 (hoặc tương đương) | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 50 | Đèn Pin cầm tay | M7R (hoặc tương đương) | 3 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 51 | Máy phun xịt nước | Aquatak 140 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 52 | Quạt thổi gió công nghiệp | Dasin Kin 300 (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 53 | Đèn pha Led 100W | HLFL1-100 HALEDCO (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 54 | Máy thổi bụi | GBL 620 Bosch (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 55 | Kìm Bấm Cốt | 97 52 33 Knipex (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 56 | Bút soi quang pin | VFL-2S-30 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 57 | Pin dùng cho hợp bộ tạo dòng nhỏ ADT221A | BP7435 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | Tham khảo tài liệu kèm theo HSMT |
| 58 | Kìm mũi nhọn | Wiha 26727 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 59 | Máy hút ẩm | Harison HD-60B (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 60 | Máy hút bụi | Bosch GAS 12-25 PS (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 61 | Dưỡng đo ren | MTO-122-112 (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 62 | Panme đo ngoài | Mitutoyo 103-137 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 63 | Đầu dò dùng cho máy đo độ rung | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | Tham khảo tài liệu kèm theo HSMT | |
| 64 | Bút thử điện | Wiha 255-12 (hoặc tương đương) | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 65 | Bộ dụng cụ mở ốc lốp xe | YT-07822 (hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 66 | Bộ tô vít cách điện | Wiha 00834 (hoặc tương đương) | 4 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 67 | Bộ tô vít hoa thị | Wiha 26919 (hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 68 | Cờ lê 24 | Elora200-24 (hoặc tương đương) | 10 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 69 | Cờ lê 19 | Elora200-19 (hoặc tương đương) | 10 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 70 | Cờ lê 18 | Elora200-18 (hoặc tương đương) | 10 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 71 | Dây cảo chằng hàng | DCH-50 (hoặc tương đương) | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 72 | Kìm kẹp mass | SH-300 (hoặc tương đương) | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 73 | Máy mài 125 | Bosch GWS 7-125 (hoặc tương đương) | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 74 | Máy mài 100 | Bosch GWS 750-100(hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 75 | Máy mài 180 | Bosch GWS 22-180(hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 76 | Pa lăng xích kéo tay | 20VP5 Nito (hoặc tương đương) | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | (KĐ) |
| 77 | Máy siết bu lông 1/2 | KPT-231 (hoặc tương đương) | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 78 | Máy đo độ rung | MMF VM22 (hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | (HC) |
| 79 | Máy mài thẳng | Bosch GGS 28 LCE (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 80 | Tủ sắt đựng dụng cụ | LK12 (hoặc tương đương) | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 81 | Thang dây | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 82 | Máy khoan bê tông | Bosch GBH 3-28 DRE (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 83 | Ống sấy que hàn | YCH-5K (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 84 | Nivo khung | Mitutoyo 960-703 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | (HC) |
| 85 | Xe nâng mặt bàn | NAD80 (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 86 | Đèn pin đội đầu | NEO10R (hoặc tương đương) | 6 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 87 | Tủ đồ nghề di động | Stanley STMT99069-8 (hoặc tương đương) | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 88 | Máy bơm nước chân không | PQ 300 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 89 | Máy mài chạy pin | Bosch GWS 180V-LI (hoặc tương đương) | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 90 | Bộ tuýp | Elora 770-OKLIMU (hoặc tương đương) | 2 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 91 | Thước cặp cơ khí | Mitutoyo 530-119 (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | (HC) |
| 92 | Quạt thổi gió công nghiệp | Dasin Kin 300 (hoặc tương đương) | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 93 | Thước đo khe hở | INSIZE4833-1 (hoặc tương đương) | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 94 | Dưỡng đo ren | MTO-122-112 (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 95 | Dây điện | VCm-D - Dẹt 2x2,5 (hoặc tương đương) | 100 | Mét | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 96 | Dây cảo chằng hàng | DCH-50 (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 97 | Mã ní Ômega 6.5 | SHSC-004 (hoặc tương đương) | 8 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | (Test Report) |
| 98 | Mã ní Ômega 12 | SHSC-007 (hoặc tương đương) | 8 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | (Test Report) |
| 99 | Mã ní Ômega 25 | SHSC-009 (hoặc tương đương) | 8 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | (Test Report) |
| 100 | Dây thừng dù 14mm | 1 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 101 | Dây thừng dù 20mm | 1 | Cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 102 | Súng xịt khí | SAD-101 (hoặc tương đương) | 6 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 103 | Dây hơi nén khí | PNH-25 (hoặc tương đương) | 100 | Mét | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 104 | Bộ Súng Phun Sơn | W77-2S (hoặc tương đương) | 4 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 105 | Đèn pha Led 100W | HLFL1-100 HALEDCO (hoặc tương đương) | 6 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 106 | Bộ lục giác | Elora 159S-14M (hoặc tương đương) | 4 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 107 | Máy vặn vít dùng pin | Bosch GDX 18V-LI (hoặc tương đương) | 4 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 108 | Đèn pin cầm tay | M7R (hoặc tương đương) | 3 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 109 | Thước kéo | Stabila17748 (hoặc tương đương) | 6 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 110 | Cáp vải cẩu hàng 3T x 5m | 4 | Sợi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 111 | Kéo cắt tôn | Stanley 14-567 (hoặc tương đương) | 6 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 112 | Bộ nguồn 24VDC | QUINT-PS/1AC/24DC/20/ PHOENIX CONTACT (hoặc tương đương) | 3 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 113 | Kích đĩa thủy lực | CMP50N50 (hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 114 | Cờ lê lực | Elora 2179-200 (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 115 | Cờ lê vòng đóng 46 | Elora86-46 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 116 | Cờ lê miệng đóng 46 | Elora87-46.1.3/4 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 117 | Đèn LED di động | Milwaukee M18 PA (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 118 | Đèn pha Led 100W | HLFL1-100 HALEDCO (hoặc tương đương) | 2 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 119 | Máy siết bu lông dùng pin | Milwaukee M18 ONEFHIWF34-502X (hoặc tương đương) | 2 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 120 | Máy cắt Plasma | HK-100IGBT (hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 121 | Cáp vải bản tròn 3T x 12m | 2 | Sợi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 122 | Máy khoan bê tông | Bosch GBH 3-28 DRE (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 123 | Máy khoan dùng pin | Bosch GSR 180-LI (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 124 | Ke góc nam châm | K-2023 (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 125 | Máy siết bu lông 1/2 | KPT-231 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 126 | Ampe kìm AC/DC | Fluke 376 (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | (HC) |
| 127 | Đồng hồ vạn năng | Fluke 87V Max (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | (HC) |
| 128 | Thước cặp cơ khí | Mitutoyo 530-119 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | (HC) |
| 129 | Thước lá | ST-1500KD Niigata (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 130 | Thước kéo | 17748 Stabila (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 131 | Cân điện tử | DIGI 28SS (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | (HC) |
| 132 | Máy hàn điện tử | HK TIG 250 - 32303 (hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 133 | Máy mài 125 | Bosch GWS 7-125 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 134 | Mỏ lết răng | Elora 75-18 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 135 | Ống dây thủy lực | JH15 (hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 136 | Đầu Tuýp 41 | Elora793-41 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 137 | Đầu Tuýp 46 | Elora793-46 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 138 | Đầu Tuýp 50 | Elora793-50 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 139 | Đầu Tuýp 70 | Elora793-70 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 140 | Kéo cắt tôn | Stanley 14-567 (hoặc tương đương) | 3 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 141 | Máy cắt sắt | Bosch GCO 14-24 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 142 | Máy cắt gạch | Makita 4100NB (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 143 | Thước căn lá | Vogel437207 (hoặc tương đương) | 2 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 144 | Cáp vải cẩu hàng 2T x 2m | 2 | Sợi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 145 | Cáp vải cẩu hàng 2T x 4m | 2 | Sợi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 146 | Dây thừng dù 16mm | 5 | cuộn | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 147 | Bộ dụng cụ cách điện đa năng | Wiha 36389 (hoặc tương đương) | 5 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 148 | Kìm bấm đầu cốt lục giác | 975314 Knipex (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 149 | Dao tách vỏ cáp | Wiha 35538 (hoặc tương đương) | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 150 | Kìm điện | Wiha 26714 (hoặc tương đương) | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 151 | Rulo nguồn 50m | QT50-2-15A(hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 152 | Thước kéo | Stabila17748(hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 153 | Đồng hồ đo áp suất khí quyển | SD 700 Extech (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | (HC) |
| 154 | Đèn Pin cầm tay | M7R (hoặc tương đương) | 3 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 155 | Đèn pin đội đầu | NEO10R (hoặc tương đương) | 5 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 156 | Thước cặp điện tử | 500-197-30 (hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | (HC) |
| 157 | Đồng hồ vạn năng | Fluke 87V Max (hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | (HC) |
| 158 | Ampe kìm AC/DC | Fluke 376 (hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | (HC) |
| 159 | Thiết bị chỉ thị pha và chiều quay động cơ | Fluke 9062 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 160 | Dụng cụ hút thiếc (chì) | HAKKO 20G (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 161 | Máy hàn thiếc | WT 1010 (hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 162 | Thước nhét (thước căn lá) | Vogel437207 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 163 | Túi đựng đồ nghề | PBW-045A Toptul (hoặc tương đương) | 8 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 164 | Kìm tuốt dây | Wiha 33847 (hoặc tương đương) | 8 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 165 | Dao tách vỏ cáp | Wiha 35538 (hoặc tương đương) | 8 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 166 | Bộ tô vít chống tĩnh điện | Wiha 43707 (hoặc tương đương) | 3 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 167 | Máy khoan điện | Bosch GBM 320 (hoặc tương đương) | 2 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 168 | Bộ mũi khoan tổng hợp 34 chi tiết | Bosch 2607010608 (hoặc tương đương) | 5 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 169 | Máy cắt đa năng | Bosch GOP30 -28 (hoặc tương đương) | 2 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 170 | Máy siết bu lông dùng pin | Bosch GDS 18V-1050 H (SOLO) (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 171 | Đầu tuýp 6 cạnh | Elora 17S-32 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 172 | Dụng cụ cắt gioăng mặt bích | vcutter (hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 173 | Máy phun xịt rửa áp lực | Aquatak 125 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 174 | Thước nhét (thước căn lá) | Vogel 437207 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 175 | Máy khoan dùng pin | Bosch GSB 180-LI (hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 176 | Thang nhôm trượt cách điện | Fiberglass Extension Ladder 28ft (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 177 | Thang nhôm rút Chữ A | HK-256 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 178 | Đèn pin đội đầu | NEO10R (hoặc tương đương) | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 179 | Đèn Pin cầm tay | M7R (hoặc tương đương) | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 180 | Đồng hồ đo nhiệt độ, độ ẩm | ETI 810-145 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | (HC) |
| 181 | Mỏ lết | Elora 62-BI 10 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 182 | Kìm bấm chết | Wiha 29486 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 183 | Kìm điện | Wiha 26714 (hoặc tương đương) | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 184 | Kìm cắt | Wiha 43340 (hoặc tương đương) | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 185 | Kìm bấm đầu cốt lục giác | 975314 Knipex (hoặc tương đương) | 3 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 186 | Kìm bấm đầu cốt | Wiha 33843 (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 187 | Mỏ lết xích | T231-1/2 Irwin (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 188 | Bộ đàm liên lạc | Kenwood TK-3317-M4 (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 189 | Kìm cắt cáp điện | Wiha 43661 (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 190 | Kìm cắt cáp điện 450mm | DNAC1218 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 191 | Dây đo đồng hồ Megommet Kyoritsu 3007A | 7122B (hoặc tương đương) | 1 | Cặp | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | Tham khảo tài liệu kèm theo HSMT |
| 192 | Bộ Tô Vít | Wiha 29124 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 193 | Kìm mũi nhọn cách điện 1000V | Wiha 26727 (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 194 | Bộ tô vít cách điện 1000V 6 chi tiết | Wiha 00833 (hoặc tương đương) | 3 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 195 | Bộ Đầu Lục Giác, Lục Giác Sao | JTC-3509 (hoặc tương đương) | 3 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 196 | Bộ đầu tuýp lục giác | 770-KINMK (hoặc tương đương) | 3 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 197 | Dây đo đồng hồ vạn năng Fluke 87V | LeadWrap Test Lead Wraps (hoặc tương đương) | 2 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 198 | Xe nâng tay Cao 3 tấn | A3.0/16 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 199 | Tủ đồ nghề 5 ngăn di động | STANLEY STMT99069-8 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 200 | Bộ cờ lê lắc léo | TX2512 (hoặc tương đương) | 2 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 201 | Cờ lê cách điện 12mm, một đầu vòng, VDE 1000V | Elora 988-12 (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 202 | Cờ lê cách điện 13mm, một đầu vòng, VDE 1000V | Elora 988-13 (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 203 | Cờ lê cách điện 14mm, một đầu vòng, VDE 1000V | Elora 988-14 (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 204 | Cờ lê cách điện 15mm, một đầu vòng, VDE 1000V | Elora 988-15 (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 205 | Túi đựng đồ nghề | IRW-105-406 (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 206 | Kìm kẹp que hàn 500A | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 207 | Bộ nạp ắc quy | DC03050 Lioa (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 208 | Tủ sắt locker | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 209 | Máy khoan vặn vít pin | GSR 18V-50 hoặc tương đương | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 210 | Aptomat 3 pha 4 cực (MCCB Schneider) | LV510314 Schneider (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 211 | Bộ biến áp cách ly 220/36V. 10A | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 212 | Bộ cảo đĩa | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 213 | Bộ Clê vòng miệng | Elora 203S 26M (hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 214 | Bộ Clê vòng miệng | 203S 17M (hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 215 | Bộ đồng hồ Gas-Ôxy | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 216 | Bộ đuôi đèn cầm tay | DTC-101 (hoặc tương đương) | 6 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 217 | Bộ lục giác | Elora159S-KUB (hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 218 | Bộ lục giác | Elora159S-9L (hoặc tương đương) | 2 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 219 | Bộ mỏ hàn cắt hơi | Generico 1120 (hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 220 | Bộ tua vít | Wiha 41002 (hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 221 | Bộ tuýp đa năng | Elora 770-LSSMF (hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 222 | Bộ vít đóng | ASAKI AK-7192 (hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 223 | Bộ cờ lê vòng miệng | Elora 205S5M (hoặc tương đương) | 4 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 224 | Cờ lê vòng miệng | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 225 | Cờ lê đóng 60mm | Elora 86-60 (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 226 | Cờ lê đóng 65mm | Elora 86-65 (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 227 | Clê mở lọc dầu dây đai | 3203 Kingtony (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 228 | Đèn pin đội đầu | NEO10R (hoặc tương đương) | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 229 | Kìm bấm chết dây xích | Ega Master 62601 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 230 | Kìm mở phe ngoài mũi thẳng | Wiha 34698 (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 231 | Kìm mở phe ngoài mũi thẳng | Wiha 36220 (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 232 | Kìm mở phe trong mũi cong | Wiha 36223 (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 233 | Kìm mở phe trong mũi cong | Wiha 34705 (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 234 | Máy hút bụi | Bosch GAS 12-25 PS (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 235 | Máy khoan bê tông | Bosch GBH 3-28 DRE (hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 236 | Máy khoan búa | BOSCH GSB 16 RE (hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 237 | Máy khoan dùng pin | Bosch GSR 180-LI (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 238 | Máy Mài 125 | Bosch GWS 7-125 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 239 | Máy mài 100 | Bosch GWS 750-100 (hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 240 | Máy mài thẳng | Bosch GGS 28 LCE (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 241 | Súng siết bulong điện | Makita6906 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 242 | Súng xiết bu lông | KPT-321P (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 243 | Súng xiết bu lông | KPT-231 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 244 | Súng xiết bu lông | KPT-280P (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 245 | Súng xiết bu lông | KPT-12W (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 246 | Máy siết bulong dùng pin | Milwaukee M18 ONEFHIWF34-502X (hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 247 | Pa lăng xích kéo tay | Nitto 10VP5 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | (KĐ) |
| 248 | Súng xịt khí | SAD-101 (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 249 | Tủ đồ nghề 5 ngăn di động | Stanley STMT99069-8 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 250 | Thước cặp điện tử | Mitutoyo 500-182-30 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | (HC) |
| 251 | Cờ lê vòng miệng | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 252 | Cờ lê vòng miệng | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 253 | Thước căn lá | Vogel437207 (hoặc tương đương) | 4 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 254 | Thước căn lá | Vogel437307 (hoặc tương đương) | 2 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 255 | Máy hàn điện tử | HK TIG 250 - 32303 (hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 256 | Kìm kẹp mass | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 257 | Kìm kẹp que hàn | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 258 | Máy cắt sắt | Bosch GCO 14-24 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 259 | Đầu tuýp | Elora 793-41 (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 260 | Thước kéo 10m | Stabila17748 (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 261 | Bộ dưỡng đo bề dày | MITUTOYO 184-303S (hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 262 | Bộ dưỡng đo ren | Mitutoyo 188-111 (hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 263 | Ampe kìm AC/DC | Fluke 376 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | (HC) |
| 264 | Máy phát xung và đo tần số | METRIX GX305 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | (HC) |
| 265 | Máy đo pH | Hanna HI8314 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | (HC) |
| 266 | Máy quang đo Clo Dư Và Clo Tổng | Hanna HI97711 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | (HC) |
| 267 | Thước đo độ sâu điện tử | 571-212-30 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | (HC) |
| 268 | Đèn pin đội đầu | NEO10R (hoặc tương đương) | 3 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 269 | Thước lá 1000mm | Mitutoyo507-203 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 270 | Thước lá 1500 | ST-1500KD (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 271 | Cờ lê đóng hệ mét 85 | Elora 86-85 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 272 | Cờ lê đóng hệ mét 90 | Elora 86-90 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 273 | Cờ lê đóng hệ mét 95 | Elora 86-95 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 274 | Cờ lê đóng hệ mét 100 | Elora 86-100 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 275 | Cờ lê đóng hệ mét 105 | Elora 86-105 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 276 | Bộ cảo đĩa | BETEX 793100 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 277 | Đèn pin đội đầu | NEO10R (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 278 | Đầu nối chuyển khẩu | Kingtony 6814 (hoặc tương đương) | 1 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 279 | Bộ khẩu | Elora 770/771-S10 (hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 280 | Đầu chụp | Elora 791 S10 (hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 281 | Đèn pin đội đầu | NEO10R (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 282 | Cáp vải bản tròn | 4 | Sợi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 283 | Cáp vải bản tròn | 4 | Sợi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 284 | Cáp vải bản tròn | 2 | Sợi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 285 | Đồng hồ đo điện trở cách điện | KYORITSU 3122B (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | (KĐ) |
| 286 | Đèn pin đội đầu | NEO10R (hoặc tương đương) | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 287 | Bộ Cờ lê | Elora 100S 10M (hoặc tương đương) | 2 | bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 288 | Dây cáp lõi thép D45 x L6000 mm | CHUNGWOO (hoặc tương đương) | 2 | Sợi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | (Test Report) |
| 289 | Bơm thủy lực cầm tay | ENERPAC P-77 (hoặc tương đương) | 2 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | (HC) |
| 290 | Dây cáp lõi thép D36 x L3000 mm | CHUNGWOO (hoặc tương đương) | 2 | Sợi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | (Test Report) |
| 291 | Dây cáp lõi thép D36 x L6000 mm | CHUNGWOO (hoặc tương đương) | 2 | Sợi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | (Test Report) |
| 292 | Dây cáp lõi thép D45 x L3000 mm | CHUNGWOO (hoặc tương đương) | 2 | Sợi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | (Test Report) |
| 293 | Dây cáp lõi thép D12 x L4000 mm | CHUNGWOO (hoặc tương đương) | 4 | Sợi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | (Test Report) |
| 294 | Bép cắt axetylene | 10 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 295 | Mỏ cắt axetylene | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 296 | Cáp vải | 4 | Sợi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 297 | Cáp vải | 2 | Sợi | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 298 | Pa lăng xích | 5 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | (KĐ) | |
| 299 | Thanh nối đầu đo đồng hồ so | 2 | bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 300 | Đồng hồ so chân gập | Mitutoyo 513-426-10E (hoặc tương đương) | 4 | bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | (HC) |
| 301 | Đế từ | Mitutoyo 7010S-10 (hoặc tương đương) | 5 | bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 302 | Bộ đồng hồ so | Mitutoyo 2046S-60 (hoặc tương đương) | 4 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | (HC) |
| 303 | Chân đế từ thân uốn | Mitutoyo 7012-10 (hoặc tương đương) | 2 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 304 | Súng mở bulông nhỏ 1/2" | Kawasaki KPT-231 (hoặc tương đương) | 4 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 305 | Súng mở bu lông điện | 2 | Cái | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 306 | Phụ kiện Máy gia nhiệt mối hàn | UNH-75 (hoặc tương đương) | 6 | Tấm | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 307 | Phụ kiện Máy gia nhiệt mối hàn | UNH-75 (hoặc tương đương) | 4 | Tấm | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 308 | Bộ thước căn lá đo khe hở THICKNESS GAUGE | 2 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 309 | Bộ thước căn lá đo khe hở THICKNESS GAUGE | 2 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 310 | Bộ đồng hồ so | Mitutoyo 1044S-15 (hoặc tương đương) | 2 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | (HC) |
| 311 | Máy Siết bulong dùng điện 1000 Nm | Makita TW1000 (hoặc tương đương) | 2 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 312 | Bộ cắt hàn hơi Gas - Oxy | 2 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | ||
| 313 | Mâm cặp 4 chấu độc lập | VERTEX VKC-12B (hoặc tương đương) | 1 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT | |
| 314 | Lưỡi dao vát mép ống | TAG CTB456HD (hoặc tương đương) | 5 | Bộ | Chi tiết theo Mục 2.1.1 Chương V E-HSMT |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 5.5E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 9.2E8 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng tương tự là hợp đồng: Cung cấp các công cụ dụng cụ và đáp ứng một trong các yêu cầu sau: Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 2.600.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 5.200.000.000 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi