Gói thầu: NA-VTTB.01: Mua sắm, vận chuyển MBA, VTTB, dây dẫn, cách điện và phụ kiện - Năm 2022-2023
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20220900912-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/09/2022 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Nghệ An |
| Tên gói thầu | NA-VTTB.01: Mua sắm, vận chuyển MBA, VTTB, dây dẫn, cách điện và phụ kiện - Năm 2022-2023 |
| Số hiệu KHLCNT | 20220664641 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSTW và EVNNPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2022-09-02 08:33:00 đến ngày 2022-09-22 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Nghệ An |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 63,234,290,055 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,200,000,000 VNĐ ((Một tỷ hai trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 9.48E10(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.89E10 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng tương tự là hợp đồng cung cấp VTTB cho lưới điện trung áp hoặc trung hạ áp. Để chứng minh hoàn thành hợp đồng, nhà thầu đính kèm file scan lên hệ thống các tài liệu sau: Hợp đồng đầy đủ: Hợp đồng, Bảng giá chi tiết của hợp đồng, Phụ lục hợp đồng (nếu có), Biên bản nghiệm thu khối lượng hoàn thành công việc và hóa đơn VAT; hoặc thanh lý hợp đồng. Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 44.000.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 88.000.000.000 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: - Đối với nhà sản xuất MBA chào thầu, nhà thầu phải có cơ sở (nhà xưởng, …) và nhân lực trên lãnh thổ Việt Nam đủ năng lực để sửa chữa, bảo trì và bảo hành MBA chào thầu (nếu được chọn trúng thầu).Trong trường hợp cơ sở này không phải của Nhà thầu, Nhà thầu phải cung cấp Hợp đồng nguyên tắc/giấy cam kết của đơn vị có cơ sở này để sửa chửa, bảo trì, bảo hành. - Nhà thầu phải có văn bản cam kết sẽ tiến hành thực hiện công tác sửa chữa, khắc phục các hư hỏng, sai sót, trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| E-CDNT 1.1 | Công ty điện lực Nghệ An |
| E-CDNT 1.2 |
NA-VTTB.01: Mua sắm, vận chuyển MBA, VTTB, dây dẫn, cách điện và phụ kiện - Năm 2022-2023 Cấp điện nông thôn từ lưới điện Quốc gia tỉnh Nghệ An giai đoạn 2015-2020, thực hiện đầu tư 2022-2023 120 Ngày |
| E-CDNT 3 | NSTW và EVNNPC |
| E-CDNT 5.3 |
|
| E-CDNT 10.1(a) | - Tài liệu chứng minh tư cách hợp lệ, năng lực và kinh nghiệm của nhà thầu: + Đăng ký kinh doanh, đăng ký thuế, lịch sử các lần thay đổi đăng ký kinh doanh của công ty (nếu cần). + Báo cáo tài chính và các tài liệu kèm theo để xác thực; + Hợp đồng tương tự và các tài liệu kèm theo để chứng minh; Trường hợp nhà thầu là doanh nghiệp có nguồn vốn nhà nước, nhà thầu phải nộp (i) Quyết định thành lập doanh nghiệp; (ii) Điều lệ công ty; (iii) danh sách các thành viên (trong trường hợp là công ty TNHH) hoặc danh sách các cổ đông sáng lập (trường hợp là công ty CP) và các tài liệu khác nếu phù hợp. - Nhà thầu phải đệ trình kèm theo HSDT các tài liệu liên quan theo yêu cầu để đánh giá thầu. Trong quá trình đánh giá thầu, chủ đầu tư/bên mời thầu, nếu cần có thể yêu cầu nhà thầu cung cấp các tài liệu làm rõ về năng lực, kinh nghiệm của mình. Nếu sau khi làm rõ mà HSDT của nhà thầu vẫn không đáp ứng thì HSDT đó bị loại. |
| E-CDNT 10.2(c) | Tài liệu chứng minh về tính hợp lệ của hàng hoá: - Tất cả các hàng hoá và dịch vụ được cung cấp phải có nguồn gốc rõ ràng, hợp pháp, không bị cấm lưu hành ở Việt Nam, hàng hoá phải mới 100% chưa từng qua sử dụng. - Đối với hàng hóa có nguồn gốc từ nước ngoài, nhà thầu cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa do cơ quan có thẩm quyền của nước sản xuất cấp (CO), chứng chỉ chất lượng của nhà chế tạo (CQ) trước khi giao hàng (bản gốc hoặc bản sao công chứng); - Giấy chứng nhận là đại lý chính thức của NSX hoặc Giấy phép bán hàng của NSX hoặc đại lý chính thức của NSX nếu nhà thầu không phải là NSX; - Chứng chỉ hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001 còn hiệu lực phù hợp với lĩnh vực sản xuất hàng hóa chào thầu (Tiếng Việt hoặc Tiếng Anh); - Bảng cam kết đặc tính, thông số kỹ thuật và tài liệu kỹ thuật như: Tiêu chuẩn hàng hóa, tính năng, thông số kỹ thuật, bảo hành, catalogue, bản vẽ,... của từng loại hàng hóa - Biên bản thử nghiệm điển hình/thử nghiệm mẫu do phòng thử nghiệm độc lập và đáp ứng quy định trong Chương V về yêu cầu kỹ thuật của HSMT (sử dụng Tiếng Việt hoặc Tiếng Anh) - Nhà thầu phải xuất trình tài liệu chứng minh hàng hóa cung cấp từ nhà sản xuất có ít nhất 05 năm kinh nghiệm sản xuất; - Có xác nhận của khách hàng về việc sử dụng thành công hàng hóa chào thầu, chứng minh hàng hoá chào thầu đã được sử dụng thành công 2 công trình tối thiểu 02 năm; - Ý kiến của nhà thầu về từng điều khoản yêu cầu kỹ thuật của bên mời thầu để chứng minh sự đáp ứng về cơ bản của hàng hóa và dịch vụ đối với những yêu cầu đó, hoặc nêu rõ những sai lệch so với yêu cầu kỹ thuật; - Các tài liệu kỹ thuật, chứng từ chỉ cần thiết khác cho VTTB. |
| E-CDNT 12.2 | -- Đơn giá chào thầu của từng loại hàng hoá là giá của hàng hoá tại Việt Nam (giá xuất xưởng, giá tại cổng nhà máy, giá xuất kho, giá tại phòng trưng bày, giá cho hàng hóa có sẵn tại cửa hàng) và trong giá của hàng hoá đã bao gồm đầy đủ các loại thuế, phí và lệ phí (nếu có) theo Mẫu số 18 Chương IV. - Chi phí vận chuyển, thí nghiệm khi giao nhận hàng cho gói thầu thực hiện theo Mẫu số 19 Chương IV – Biểu mẫu dự thầu |
| E-CDNT 14.3 | -Không áp dụng |
| E-CDNT 15.2 | - Giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc giấy chứng nhận quan hệ đối tác hoặc tài liệu khác có giá trị tương đương; - Trong E-HSDT, nhà thầu không đính kèm giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc giấy chứng nhận quan hệ đối tác hoặc tài liệu khác có giá trị tương đương thì nhà thầu phải chịu trách nhiệm làm rõ, bổ sung trong quá trình đánh giá E-HSDT. Nhà thầu chỉ được trao hợp đồng sau khi đã đệ trình cho Chủ đầu tư giấy phép bán hàng của nhà sản xuất hoặc giấy chứng nhận quan hệ đối tác hoặc tài liệu khác có giá trị tương đương; - Yêu cầu cung cấp dịch vụ sau bán hàng: Nhà thầu phải có một đại lý (hoặc đại diện) có khả năng sẵn sàng thực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác được quy định tại Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật. - Nhà thầu có trách nhiệm chuẩn bị sẵn sàng cung cấp các tài liệu để bên mời thầu đối chiếu với các thông tin mà nhà thầu đã kê khai trong E-HSDT theo quy định tại Điều 8, Điều 9 của Thông tư 05/2018/TT-BKHĐT ngày 10/12/2018. |
| E-CDNT 17.1 | Nội dung bảo đảm dự thầu: - Giá trị và đồng tiền bảo đảm dự thầu: 1.200.000.000 VND - Thời gian có hiệu lực của bảo đảm dự thầu: 150 ngày, kể từ thời điểm đóng thầu. |
| E-CDNT 21.1 | Phương pháp đánh giá HSDT:
(Bên mời thầu phải lựa chọn tiêu chí đánh giá E-HSDT cho phù hợp với quy định tại Chương III. Trường hợp lựa chọn tiêu chí đánh giá khác với tiêu chí đánh giá tại Chương III thì không có cơ sở để đánh giá E-HSDT). a) Đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Đạt - Không đạt b) Đánh giá về kỹ thuật: Đạt - Không đạt c) Đánh giá về giá: Phương pháp giá thấp nhất |
| E-CDNT 23.2 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất được xếp hạng thứ nhất. |
| E-CDNT 28.2 | Giá trị tối đa dành cho nhà thầu phụ : 0 % giá dự thầu của nhà thầu. |
| E-CDNT 29.3 | Cách tính ưu đãi: Trường hợp áp dụng phương pháp giá thấp nhất thì quy định hàng hóa không thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi phải cộng thêm một khoản tiền bằng 7,5% giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của hàng hóa đó vào giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) của nhà thầu để so sánh, xếp hạng. |
| E-CDNT 31.4 | Nhà thầu có giá dự thầu sau khi trừ đi giá trị giảm giá (nếu có) thấp nhất. |
| E-CDNT 33.1 | Thời hạn đăng tải kết quả lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống là 7 ngày làm việc, kể từ ngày Chủ đầu tư phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. |
| E-CDNT 34 | -Địa chỉ của Chủ đầu tư:
Tổng Công ty Điện lực miền Bắc. (Số 11 Cửa Bắc – Ba Đình – Hà Nội); Điện thoại: 024.22100615 Fax: 024.39360942 Email: [email protected] -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của người có thẩm quyền: Bộ Công Thương (21-25 Ngô Quyền – Tràng Tiền – Hoàn Kiếm – Hà Nội) -Địa chỉ, số điện thoại, số fax của bộ phận thường trực giúp việc Hội đồng tư vấn: Người trực tiếp theo dõi E - HSMT: Tạ Văn Hoài – TB QLDA Công ty Điện lực Nghệ An Điện thoại: 0963068886 |
| E-CDNT 35 | Địa chỉ, số điện thoại, số fax của Tổ chức, cá nhân
thực hiện nhiệm vụ theo dõi, giám sát: - Email của Ban Quản lý Đấu thầu Tập đoàn Điện lực Việt Nam: [email protected]. - Email của Ban Quản lý Đấu thầu Tổng công ty Điện lực miền Bắc: [email protected]. - Đường dây nóng của Báo Đấu thầu: 024.37686611. |
| E-CDNT 36 |
15 15 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Máy biến áp 3 pha BT-35/0,4kV 31,5kVA-35/0,4kV Phần TBA - Xã Phà Đánh | 3 | Máy | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 2 | Máy biến áp 3 pha BT-35/0,4kV 100kVA-35/0,4kV Phần TBA - Xã Phà Đánh | 1 | Máy | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 3 | Tủ điện phân phối 3 pha 600V - 50A Phần TBA - Xã Phà Đánh | 3 | Tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 4 | Tủ điện phân phối 3 pha 600V - 160A Phần TBA - Xã Phà Đánh | 1 | Tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 5 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-3M50+M35 Phần TBA - Xã Phà Đánh | 21 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 6 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-3M95+M50 Phần TBA - Xã Phà Đánh | 7 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 7 | Dây nhôm lõi thép bọc 35kV AC-50/8-XLPE4,3/HDPE Phần TBA - Xã Phà Đánh | 96 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 8 | Dây đồng bọc nối trung tính MBA, TĐ Cu/PVC-35 Phần TBA - Xã Phà Đánh | 24 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 9 | Dây đồng mềm nối chống sét van Cu/PVC-50 Phần TBA - Xã Phà Đánh | 48 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 10 | Cầu chì tự rơi 35kV, FCO-35 Phần TBA - Xã Phà Đánh | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 11 | Chống sét van 35kV, ZnO-35 Phần TBA - Xã Phà Đánh | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 12 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) Phần TBA - Xã Phà Đánh | 54 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 13 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (sứ đứng) Phần TBA - Xã Phà Đánh | 17 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 14 | Thí nghiệm chống sét van trung áp Phần TBA - Xã Phà Đánh | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 15 | Thí nghiệm áp tô mát Phần TBA - Xã Phà Đánh | 16 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 16 | Thí nghiệm cáp hạ thế Phần TBA - Xã Phà Đánh | 4 | Sợi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 17 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi Phần TBA - Xã Phà Đánh | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 18 | Thí nghiệm sứ đứng Phần TBA - Xã Phà Đánh | 71 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 19 | Dây nhôm lõi thép ACSR-50/8 Phần ĐZ trung thế - Xã Phà Đánh | 18.987,3 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 20 | Dây nhôm lõi thép ACSR-50/30 Phần ĐZ trung thế - Xã Phà Đánh | 3.687,3 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 21 | Dây đồng mềm nối chống sét van Cu/PVC-50 Phần ĐZ trung thế - Xã Phà Đánh | 36 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 22 | Cách điện đứng polymer 35kV cả ty + kẹp quai Phần ĐZ trung thế - Xã Phà Đánh | 90 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 23 | Cách điện đứng gốm 35kV cả ty Phần ĐZ trung thế - Xã Phà Đánh | 12 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 24 | Cách điện néo polymer 35kV cho dây trần + phụ kiện, CN-35 Phần ĐZ trung thế - Xã Phà Đánh | 170 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 25 | Cách điện néo kép polymer 35kV cho dây trần + phụ kiện, CNK-35 Phần ĐZ trung thế - Xã Phà Đánh | 30 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 26 | Cách điện néo kép polymer 35kV khóa ép cho dây trần + phụ kiện, CNK-35EP Phần ĐZ trung thế - Xã Phà Đánh | 12 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 27 | Cầu dao cách ly 35kV, CDCL-35-630A Phần ĐZ trung thế - Xã Phà Đánh | 3 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 28 | Chống sét van 35KV (bộ 3 pha) ZnO-35 Phần ĐZ trung thế - Xã Phà Đánh | 3 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 29 | Thí nghiệm cầu dao Phần ĐZ trung thế - Xã Phà Đánh | 3 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 30 | Thí nghiệm chống sét van Phần ĐZ trung thế - Xã Phà Đánh | 3 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 31 | Thí nghiệm sứ đứng Phần ĐZ trung thế - Xã Phà Đánh | 102 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 32 | Thí nghiệm cách điện treo Phần ĐZ trung thế - Xã Phà Đánh | 230 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 33 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x95 Phần ĐZ hạ thế - Xã Phà Đánh | 1,28 | km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 34 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x70 Phần ĐZ hạ thế - Xã Phà Đánh | 0,535 | km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 35 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x50 Phần ĐZ hạ thế - Xã Phà Đánh | 2,022 | km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 36 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x35 Phần ĐZ hạ thế - Xã Phà Đánh | 0,52 | km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 37 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE2x35 Phần ĐZ hạ thế - Xã Phà Đánh | 0,117 | km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 38 | Dây nhôm lõi thép AC-50/8 Phần ĐZ hạ thế - Xã Phà Đánh | 2,468 | km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 39 | Chuỗi néo 1 bát (9 tấn) CN-1 Phần ĐZ hạ thế - Xã Phà Đánh | 32 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 40 | Thí nghiệm cách điện treo Phần ĐZ hạ thế - Xã Phà Đánh | 32 | bát | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 41 | Công tơ điện tử 1 pha 5/80A-220V Phần công tơ - Xã Phà Đánh | 317 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 42 | Aptomat 1 pha 1 cực (loại 20A), AP-20 Phần công tơ - Xã Phà Đánh | 317 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 43 | Hộp 2 công tơ H2 (ABS) - kèm phụ kiện Phần công tơ - Xã Phà Đánh | 52 | Hòm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 44 | Hộp 4 công tơ H4 (ABS) - kèm phụ kiện Phần công tơ - Xã Phà Đánh | 64 | Hòm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 45 | Cáp xuống hòm công tơ H1, H2 - Al/XLPE-2x10mm2 Phần công tơ - Xã Phà Đánh | 312 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 46 | Cáp xuống hòm công tơ H4 - Al/XLPE-2x16m2 Phần công tơ - Xã Phà Đánh | 384 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 47 | Cáp PVC lắp công tơ PVC-M1x4 Phần công tơ - Xã Phà Đánh | 475,5 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 48 | Cáp PVC sau hòm công tơ về hộ gia đình Cu/PVC/PVC 2 x 4mm2- 0,6/1kV Phần công tơ - Xã Phà Đánh | 13.018 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 49 | Kiểm định công tơ Phần công tơ - Xã Phà Đánh | 16 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 50 | Máy biến áp 3 pha BT-35/0,4kV 31,5kVA-35/0,4kV Phần TBA - Xã Mường Lống | 3 | Máy | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 51 | Máy biến áp 3 pha BT-35/0,4kV 50kVA-35/0,4kV Phần TBA - Xã Mường Lống | 3 | Máy | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 52 | Máy biến áp 3 pha BT-35/0,4kV 75kVA-35/0,4kV Phần TBA - Xã Mường Lống | 1 | Máy | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 53 | Tủ điện phân phối 3 pha 600V - 50A Phần TBA - Xã Mường Lống | 3 | Tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 54 | Tủ điện phân phối 3 pha 600V - 75A Phần TBA - Xã Mường Lống | 3 | Tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 55 | Tủ điện phân phối 3 pha 600V - 125A Phần TBA - Xã Mường Lống | 1 | Tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 56 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-3M50+M35 Phần TBA - Xã Mường Lống | 42 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 57 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-3M70+M35 Phần TBA - Xã Mường Lống | 7 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 58 | Dây nhôm lõi thép bọc 35kV AC-50/8-XLPE4,3/HDPE Phần TBA - Xã Mường Lống | 204 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 59 | Dây đồng bọc nối trung tính MBA, TĐ Cu/PVC-35 Phần TBA - Xã Mường Lống | 56 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 60 | Dây đồng mềm nối chống sét van Cu/PVC-50 Phần TBA - Xã Mường Lống | 70 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 61 | Cầu chì tự rơi 35kV, FCO-35 Phần TBA - Xã Mường Lống | 7 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 62 | Chống sét van 35kV, ZnO-35 Phần TBA - Xã Mường Lống | 7 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 63 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) Phần TBA - Xã Mường Lống | 108 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 64 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (sứ đứng) Phần TBA - Xã Mường Lống | 29 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 65 | Thí nghiệm chống sét van trung áp Phần TBA - Xã Mường Lống | 7 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 66 | Thí nghiệm áp tô mát Phần TBA - Xã Mường Lống | 28 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 67 | Thí nghiệm cáp hạ thế Phần TBA - Xã Mường Lống | 7 | Sợi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 68 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi Phần TBA - Xã Mường Lống | 7 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 69 | Thí nghiệm sứ đứng Phần TBA - Xã Mường Lống | 137 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 70 | Dây nhôm lõi thép bọc 35kV ACSR-50/8-XLPE4,3/HDPE Phần ĐZ Trung thế - Xã Mường Lống | 8.978 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 71 | Dây nhôm lõi thép ACSR-50/8 Phần ĐZ Trung thế - Xã Mường Lống | 48.718,3 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 72 | Dây nhôm lõi thép ACSR-50/30 Phần ĐZ Trung thế - Xã Mường Lống | 4.960,3 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 73 | Dây đồng mềm nối chống sét van Cu/PVC-50 Phần ĐZ Trung thế - Xã Mường Lống | 72 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 74 | Cách điện đứng polymer 35kV cả ty + kẹp quai Phần ĐZ Trung thế - Xã Mường Lống | 192 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 75 | Cách điện đứng gốm 35kV cả ty Phần ĐZ Trung thế - Xã Mường Lống | 24 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 76 | Cách điện néo polymer 35kV cho dây trần + phụ kiện, CN-35 Phần ĐZ Trung thế - Xã Mường Lống | 560 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 77 | Cách điện néo polymer 35kV cho dây bọc + phụ kiện, CN-35B Phần ĐZ Trung thế - Xã Mường Lống | 250 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 78 | Cách điện néo kép polymer 35kV cho dây trần + phụ kiện, CNK-35 Phần ĐZ Trung thế - Xã Mường Lống | 54 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 79 | Cách điện néo kép polymer 35kV khóa ép cho dây trần + phụ kiện, CNK-35EP Phần ĐZ Trung thế - Xã Mường Lống | 12 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 80 | Cầu dao cách ly 35kV, CDCL-35-630A Phần ĐZ Trung thế - Xã Mường Lống | 6 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 81 | Chống sét van 35KV (bộ 3 pha) ZnO-35 Phần ĐZ Trung thế - Xã Mường Lống | 6 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 82 | Thí nghiệm cầu dao Phần ĐZ Trung thế - Xã Mường Lống | 6 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 83 | Thí nghiệm chống sét van Phần ĐZ Trung thế - Xã Mường Lống | 6 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 84 | Thí nghiệm sứ đứng Phần ĐZ Trung thế - Xã Mường Lống | 216 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 85 | Thí nghiệm cách điện treo Phần ĐZ Trung thế - Xã Mường Lống | 668 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 86 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x95 Phần ĐZ hạ thế - Xã Mường Lống | 0,929 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 87 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x70 Phần ĐZ hạ thế - Xã Mường Lống | 1,092 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 88 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x50 Phần ĐZ hạ thế - Xã Mường Lống | 3,694 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 89 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x35 Phần ĐZ hạ thế - Xã Mường Lống | 2,223 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 90 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE2x35 Phần ĐZ hạ thế - Xã Mường Lống | 0,304 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 91 | Dây nhôm lõi thép AC-50/8 Phần ĐZ hạ thế - Xã Mường Lống | 2,936 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 92 | Dây treo cáp cáp vặn xoắn TK50 Phần ĐZ hạ thế - Xã Mường Lống | 0,287 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 93 | Chuỗi néo 1 bát (9 tấn) CN-1 Phần ĐZ hạ thế - Xã Mường Lống | 24 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 94 | Thí nghiệm cách điện treo Phần ĐZ hạ thế - Xã Mường Lống | 24 | bát | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 95 | Công tơ điện tử 1 pha 5/80A-220V Phần công tơ- Xã Mường Lống | 409 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 96 | Aptomat 1 pha 1 cực (loại 20A), AP-20 Phần công tơ- Xã Mường Lống | 409 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 97 | Hộp 2 công tơ H2 (ABS) - kèm phụ kiện Phần công tơ- Xã Mường Lống | 108 | Hòm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 98 | Hộp 4 công tơ H4 (ABS) - kèm phụ kiện Phần công tơ- Xã Mường Lống | 72 | Hòm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 99 | Cáp xuống hòm công tơ H1, H2 - Al/XLPE-2x10mm2 Phần công tơ- Xã Mường Lống | 648 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 100 | Cáp xuống hòm công tơ H4 - Al/XLPE-2x16m2 Phần công tơ- Xã Mường Lống | 432 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 101 | Cáp PVC lắp công tơ PVC-M1x4 Phần công tơ- Xã Mường Lống | 613,5 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 102 | Cáp PVC sau hòm công tơ về hộ gia đình Cu/PVC/PVC 2 x 4mm2- 0,6/1kV Phần công tơ- Xã Mường Lống | 17.296 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 103 | Kiểm định công tơ Phần công tơ- Xã Mường Lống | 20 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 104 | Máy biến áp 3 pha BT-35/0,4kV 31,5kVA-35/0,4kV Phần TBA- Xã Bắc Lý | 3 | Máy | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 105 | Máy biến áp 3 pha BT-35/0,4kV 50kVA-35/0,4kV Phần TBA- Xã Bắc Lý | 5 | Máy | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 106 | Máy biến áp 3 pha BT-35/0,4kV 75kVA-35/0,4kV Phần TBA- Xã Bắc Lý | 2 | Máy | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 107 | Máy biến áp 3 pha BT-35/0,4kV 100kVA-35/0,4kV Phần TBA- Xã Bắc Lý | 1 | Máy | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 108 | Tủ điện phân phối 3 pha 600V - 50A Phần TBA- Xã Bắc Lý | 3 | Tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 109 | Tủ điện phân phối 3 pha 600V - 75A Phần TBA- Xã Bắc Lý | 5 | Tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 110 | Tủ điện phân phối 3 pha 600V - 125A Phần TBA- Xã Bắc Lý | 2 | Tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 111 | Tủ điện phân phối 3 pha 600V - 160A Phần TBA- Xã Bắc Lý | 1 | Tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 112 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-3M50+M35 Phần TBA- Xã Bắc Lý | 56 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 113 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-3M70+M35 Phần TBA- Xã Bắc Lý | 14 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 114 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-3M95+M50 Phần TBA- Xã Bắc Lý | 7 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 115 | Dây nhôm lõi thép bọc 35kV AC-50/8-XLPE4,3/HDPE Phần TBA- Xã Bắc Lý | 324 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 116 | Dây đồng bọc nối trung tính MBA, TĐ Cu/PVC-35 Phần TBA- Xã Bắc Lý | 80 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 117 | Dây đồng mềm nối chống sét van Cu/PVC-50 Phần TBA- Xã Bắc Lý | 118 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 118 | Cầu chì tự rơi 35kV, FCO-35 Phần TBA- Xã Bắc Lý | 11 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 119 | Chống sét van 35kV, ZnO-35 Phần TBA- Xã Bắc Lý | 11 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 120 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) Phần TBA- Xã Bắc Lý | 186 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 121 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (sứ đứng) Phần TBA- Xã Bắc Lý | 47 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 122 | Thí nghiệm chống sét van trung áp Phần TBA- Xã Bắc Lý | 11 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 123 | Thí nghiệm áp tô mát Phần TBA- Xã Bắc Lý | 44 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 124 | Thí nghiệm cáp hạ thế Phần TBA- Xã Bắc Lý | 11 | Sợi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 125 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi Phần TBA- Xã Bắc Lý | 11 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 126 | Thí nghiệm sứ đứng Phần TBA- Xã Bắc Lý | 233 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 127 | Dây nhôm lõi thép bọc 35kV ACSR-50/8-XLPE4,3/HDPE Phần ĐZ trung thế- Xã Bắc Lý | 3.895,4 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 128 | Dây nhôm lõi thép ACSR-50/8 Phần ĐZ trung thế- Xã Bắc Lý | 88.461,5 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 129 | Dây nhôm lõi thép ACSR-50/30 Phần ĐZ trung thế- Xã Bắc Lý | 12.154,3 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 130 | Dây đồng mềm nối chống sét van Cu/PVC-50 Phần ĐZ trung thế- Xã Bắc Lý | 132 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 131 | Cách điện đứng polymer 35kV cả ty + kẹp quai Phần ĐZ trung thế- Xã Bắc Lý | 258 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 132 | Cách điện đứng gốm 35kV cả ty Phần ĐZ trung thế- Xã Bắc Lý | 44 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 133 | Cách điện néo polymer 35kV cho dây trần + phụ kiện, CN-35 Phần ĐZ trung thế- Xã Bắc Lý | 1.081 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 134 | Cách điện néo polymer 35kV cho dây bọc + phụ kiện, CN-35B Phần ĐZ trung thế- Xã Bắc Lý | 75 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 135 | Cách điện néo kép polymer 35kV cho dây bọc + phụ kiện, CNK-35B Phần ĐZ trung thế- Xã Bắc Lý | 6 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 136 | Cách điện néo kép polymer 35kV cho dây trần + phụ kiện, CNK-35 Phần ĐZ trung thế- Xã Bắc Lý | 66 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 137 | Cách điện néo kép polymer 35kV khóa ép cho dây trần + phụ kiện, CNK-35EP Phần ĐZ trung thế- Xã Bắc Lý | 42 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 138 | Cầu dao cách ly 35kV, CDCL-35-630A Phần ĐZ trung thế- Xã Bắc Lý | 11 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 139 | Chống sét van 35KV (bộ 3 pha) ZnO-35 Phần ĐZ trung thế- Xã Bắc Lý | 11 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 140 | Thí nghiệm cầu dao Phần ĐZ trung thế- Xã Bắc Lý | 11 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 141 | Thí nghiệm chống sét van Phần ĐZ trung thế- Xã Bắc Lý | 11 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 142 | Thí nghiệm sứ đứng Phần ĐZ trung thế- Xã Bắc Lý | 302 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 143 | Thí nghiệm cách điện treo Phần ĐZ trung thế- Xã Bắc Lý | 1.213 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 144 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x95 Phần ĐZ hạ thế- Xã Bắc Lý | 1,683 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 145 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x70 Phần ĐZ hạ thế- Xã Bắc Lý | 2,952 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 146 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x50 Phần ĐZ hạ thế- Xã Bắc Lý | 3,872 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 147 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x35 Phần ĐZ hạ thế- Xã Bắc Lý | 2,63 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 148 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE2x35 Phần ĐZ hạ thế- Xã Bắc Lý | 2,016 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 149 | Dây nhôm lõi thép AC-50/8 Phần ĐZ hạ thế- Xã Bắc Lý | 1,525 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 150 | Dây treo cáp cáp vặn xoắn TK50 Phần ĐZ hạ thế- Xã Bắc Lý | 0,503 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 151 | Chuỗi néo 1 bát (9 tấn) CN-1 Phần ĐZ hạ thế- Xã Bắc Lý | 20 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 152 | Thí nghiệm cách điện treo Phần ĐZ hạ thế- Xã Bắc Lý | 20 | bát | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 153 | Công tơ điện tử 1 pha 5/80A-220V Phần công tơ- Xã Bắc Lý | 838 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 154 | Aptomat 1 pha 1 cực (loại 20A), AP-20 Phần công tơ- Xã Bắc Lý | 838 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 155 | Hộp 2 công tơ H2 (ABS) - kèm phụ kiện Phần công tơ- Xã Bắc Lý | 170 | Hòm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 156 | Hộp 4 công tơ H4 (ABS) - kèm phụ kiện Phần công tơ- Xã Bắc Lý | 160 | Hòm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 157 | Cáp xuống hòm công tơ H1, H2 - Al/XLPE-2x10mm2 Phần công tơ- Xã Bắc Lý | 1.020 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 158 | Cáp xuống hòm công tơ H4 - Al/XLPE-2x16m2 Phần công tơ- Xã Bắc Lý | 960 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 159 | Cáp PVC lắp công tơ PVC-M1x4 Phần công tơ- Xã Bắc Lý | 1.257 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 160 | Cáp PVC sau hòm công tơ về hộ gia đình Cu/PVC/PVC 2 x 4mm2- 0,6/1kV Phần công tơ- Xã Bắc Lý | 34.563 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 161 | Kiểm định công tơ Phần công tơ- Xã Bắc Lý | 42 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 162 | Máy biến áp 3 pha BT-35/0,4kV 31,5kVA-35/0,4kV Phần TBA- Xã Đoọc Mạy | 2 | Máy | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 163 | Máy biến áp 3 pha BT-35/0,4kV 50kVA-35/0,4kV Phần TBA- Xã Đoọc Mạy | 1 | Máy | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 164 | Máy biến áp 3 pha BT-35/0,4kV 100kVA-35/0,4kV Phần TBA- Xã Đoọc Mạy | 1 | Máy | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 165 | Tủ điện phân phối 3 pha 600V - 50A Phần TBA- Xã Đoọc Mạy | 2 | Tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 166 | Tủ điện phân phối 3 pha 600V - 75A Phần TBA- Xã Đoọc Mạy | 1 | Tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 167 | Tủ điện phân phối 3 pha 600V - 160A Phần TBA- Xã Đoọc Mạy | 1 | Tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 168 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-3M50+M35 Phần TBA- Xã Đoọc Mạy | 21 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 169 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-3M95+M50 Phần TBA- Xã Đoọc Mạy | 7 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 170 | Dây nhôm lõi thép bọc 35kV AC-50/8-XLPE4,3/HDPE Phần TBA- Xã Đoọc Mạy | 144 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 171 | Dây đồng bọc nối trung tính MBA, TĐ Cu/PVC-35 Phần TBA- Xã Đoọc Mạy | 24 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 172 | Dây đồng mềm nối chống sét van Cu/PVC-50 Phần TBA- Xã Đoọc Mạy | 48 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 173 | Cầu chì tự rơi 35kV, FCO-35 Phần TBA- Xã Đoọc Mạy | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 174 | Chống sét van 35kV, ZnO-35 Phần TBA- Xã Đoọc Mạy | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 175 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) Phần TBA- Xã Đoọc Mạy | 81 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 176 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (sứ đứng) Phần TBA- Xã Đoọc Mạy | 17 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 177 | Thí nghiệm chống sét van trung áp Phần TBA- Xã Đoọc Mạy | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 178 | Thí nghiệm áp tô mát Phần TBA- Xã Đoọc Mạy | 16 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 179 | Thí nghiệm cáp hạ thế Phần TBA- Xã Đoọc Mạy | 4 | Sợi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 180 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi Phần TBA- Xã Đoọc Mạy | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 181 | Thí nghiệm sứ đứng Phần TBA- Xã Đoọc Mạy | 98 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 182 | Dây nhôm lõi thép bọc 35kV ACSR-50/8-XLPE4,3/HDPE Phần ĐZ trung thế - Xã Đoọc Mạy | 2.224,6 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 183 | Dây nhôm lõi thép ACSR-50/8 Phần ĐZ trung thế - Xã Đoọc Mạy | 18.736,4 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 184 | Dây nhôm lõi thép ACSR-50/30 Phần ĐZ trung thế - Xã Đoọc Mạy | 14.262,7 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 185 | Dây đồng mềm nối chống sét van Cu/PVC-50 Phần ĐZ trung thế - Xã Đoọc Mạy | 36 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 186 | Cách điện đứng polymer 35kV cả ty + kẹp quai Phần ĐZ trung thế - Xã Đoọc Mạy | 91 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 187 | Cách điện đứng gốm 35kV cả ty Phần ĐZ trung thế - Xã Đoọc Mạy | 12 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 188 | Cách điện néo polymer 35kV cho dây trần + phụ kiện, CN-35 Phần ĐZ trung thế - Xã Đoọc Mạy | 276 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 189 | Cách điện néo polymer 35kV cho dây bọc + phụ kiện, CN-35B Phần ĐZ trung thế - Xã Đoọc Mạy | 48 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 190 | Cách điện néo kép polymer 35kV khóa ép cho dây trần + phụ kiện, CNK-35EP Phần ĐZ trung thế - Xã Đoọc Mạy | 42 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 191 | Cầu dao cách ly 35kV, CDCL-35-630A Phần ĐZ trung thế - Xã Đoọc Mạy | 3 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 192 | Chống sét van 35KV (bộ 3 pha) ZnO-35 Phần ĐZ trung thế - Xã Đoọc Mạy | 3 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 193 | Thí nghiệm cầu dao Phần ĐZ trung thế - Xã Đoọc Mạy | 3 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 194 | Thí nghiệm chống sét van Phần ĐZ trung thế - Xã Đoọc Mạy | 3 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 195 | Thí nghiệm sứ đứng Phần ĐZ trung thế - Xã Đoọc Mạy | 103 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 196 | Thí nghiệm cách điện treo Phần ĐZ trung thế - Xã Đoọc Mạy | 276 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 197 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x95 Phần ĐZ hạ thế - Xã Đoọc Mạy | 0,479 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 198 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x70 Phần ĐZ hạ thế - Xã Đoọc Mạy | 0,631 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 199 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x50 Phần ĐZ hạ thế - Xã Đoọc Mạy | 2,342 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 200 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x35 Phần ĐZ hạ thế - Xã Đoọc Mạy | 0,724 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 201 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE2x35 Phần ĐZ hạ thế - Xã Đoọc Mạy | 0,563 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 202 | Công tơ điện tử 1 pha 5/80A-220V Phần công tơ - Xã Đoọc Mạy | 262 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 203 | Aptomat 1 pha 1 cực (loại 20A), AP-20 Phần công tơ - Xã Đoọc Mạy | 262 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 204 | Hộp 2 công tơ H2 (ABS) - kèm phụ kiện Phần công tơ - Xã Đoọc Mạy | 66 | Hòm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 205 | Hộp 4 công tơ H4 (ABS) - kèm phụ kiện Phần công tơ - Xã Đoọc Mạy | 48 | Hòm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 206 | Cáp xuống hòm công tơ H1, H2 - Al/XLPE-2x10mm2 Phần công tơ - Xã Đoọc Mạy | 396 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 207 | Cáp xuống hòm công tơ H4 - Al/XLPE-2x16m2 Phần công tơ - Xã Đoọc Mạy | 288 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 208 | Cáp PVC lắp công tơ PVC-M1x4 Phần công tơ - Xã Đoọc Mạy | 393 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 209 | Cáp PVC sau hòm công tơ về hộ gia đình Cu/PVC/PVC 2 x 4mm2- 0,6/1kV Phần công tơ - Xã Đoọc Mạy | 10.997 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 210 | Kiểm định công tơ Phần công tơ - Xã Đoọc Mạy | 13 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 211 | Máy biến áp 3 pha BT-35/0,4kV 31,5kVA-35/0,4kV Phần TBA- Xã Keng Đu | 3 | Máy | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 212 | Máy biến áp 3 pha BT-35/0,4kV 75kVA-35/0,4kV Phần TBA- Xã Keng Đu | 3 | Máy | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 213 | Máy biến áp 3 pha BT-35/0,4kV 100kVA-35/0,4kV Phần TBA- Xã Keng Đu | 2 | Máy | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 214 | Tủ điện phân phối 3 pha 600V - 50A Phần TBA- Xã Keng Đu | 3 | Tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 215 | Tủ điện phân phối 3 pha 600V - 125A Phần TBA- Xã Keng Đu | 3 | Tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 216 | Tủ điện phân phối 3 pha 600V - 160A Phần TBA- Xã Keng Đu | 2 | Tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 217 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-3M50+M35 Phần TBA- Xã Keng Đu | 21 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 218 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-3M70+M35 Phần TBA- Xã Keng Đu | 21 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 219 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-3M95+M50 Phần TBA- Xã Keng Đu | 14 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 220 | Dây nhôm lõi thép bọc 35kV AC-50/8-XLPE4,3/HDPE Phần TBA- Xã Keng Đu | 216 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 221 | Dây đồng bọc nối trung tính MBA, TĐ Cu/PVC-35 Phần TBA- Xã Keng Đu | 48 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 222 | Dây đồng mềm nối chống sét van Cu/PVC-50 Phần TBA- Xã Keng Đu | 96 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 223 | Cầu chì tự rơi 35kV, FCO-35 Phần TBA- Xã Keng Đu | 8 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 224 | Chống sét van 35kV, ZnO-35 Phần TBA- Xã Keng Đu | 8 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 225 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) Phần TBA- Xã Keng Đu | 135 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 226 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (sứ đứng) Phần TBA- Xã Keng Đu | 37 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 227 | Thí nghiệm chống sét van trung áp Phần TBA- Xã Keng Đu | 8 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 228 | Thí nghiệm áp tô mát Phần TBA- Xã Keng Đu | 32 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 229 | Thí nghiệm cáp hạ thế Phần TBA- Xã Keng Đu | 8 | Sợi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 230 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi Phần TBA- Xã Keng Đu | 8 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 231 | Thí nghiệm sứ đứng Phần TBA- Xã Keng Đu | 172 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 232 | Dây nhôm lõi thép bọc 35kV ACSR-50/8-XLPE4,3/HDPE Phần ĐZ trung thế- Xã Keng Đu | 1.646,3 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 233 | Dây nhôm lõi thép ACSR-50/8 Phần ĐZ trung thế- Xã Keng Đu | 46.001 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 234 | Dây nhôm lõi thép ACSR-50/30 Phần ĐZ trung thế- Xã Keng Đu | 27.004,5 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 235 | Dây đồng mềm nối chống sét van Cu/PVC-50 Phần ĐZ trung thế- Xã Keng Đu | 84 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 236 | Cách điện đứng polymer 35kV cả ty + kẹp quai Phần ĐZ trung thế- Xã Keng Đu | 226 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 237 | Cách điện đứng gốm 35kV cả ty Phần ĐZ trung thế- Xã Keng Đu | 24 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 238 | Cách điện néo polymer 35kV cho dây trần + phụ kiện, CN-35 Phần ĐZ trung thế- Xã Keng Đu | 632 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 239 | Cách điện néo polymer 35kV cho dây bọc + phụ kiện, CN-35B Phần ĐZ trung thế- Xã Keng Đu | 39 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 240 | Cách điện néo kép polymer 35kV cho dây trần + phụ kiện, CNK-35 Phần ĐZ trung thế- Xã Keng Đu | 12 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 241 | Cách điện néo kép polymer 35kV khóa ép cho dây trần + phụ kiện, CNK-35EP Phần ĐZ trung thế- Xã Keng Đu | 84 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 242 | Cầu dao cách ly 35kV, CDCL-35-630A Phần ĐZ trung thế- Xã Keng Đu | 6 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 243 | Chống sét van 35KV (bộ 3 pha) ZnO-35 Phần ĐZ trung thế- Xã Keng Đu | 7 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 244 | Thí nghiệm cầu dao Phần ĐZ trung thế- Xã Keng Đu | 6 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 245 | Thí nghiệm chống sét van Phần ĐZ trung thế- Xã Keng Đu | 7 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 246 | Thí nghiệm sứ đứng Phần ĐZ trung thế- Xã Keng Đu | 250 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 247 | Thí nghiệm cách điện treo Phần ĐZ trung thế- Xã Keng Đu | 656 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 248 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x95 Phần ĐZ hạ thế- Xã Keng Đu | 1,388 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 249 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x70 Phần ĐZ hạ thế- Xã Keng Đu | 3,778 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 250 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x50 Phần ĐZ hạ thế- Xã Keng Đu | 2,845 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 251 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x35 Phần ĐZ hạ thế- Xã Keng Đu | 1,652 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 252 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE2x35 Phần ĐZ hạ thế- Xã Keng Đu | 0,561 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 253 | Dây treo cáp cáp vặn xoắn TK50 Phần ĐZ hạ thế- Xã Keng Đu | 0,381 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 254 | Công tơ điện tử 1 pha 5/80A-220V Phần công tơ- Xã Keng Đu | 635 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 255 | Aptomat 1 pha 1 cực (loại 20A), AP-20 Phần công tơ- Xã Keng Đu | 635 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 256 | Hộp 2 công tơ H2 (ABS) - kèm phụ kiện Phần công tơ- Xã Keng Đu | 107 | Hòm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 257 | Hộp 4 công tơ H4 (ABS) - kèm phụ kiện Phần công tơ- Xã Keng Đu | 132 | Hòm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 258 | Cáp xuống hòm công tơ H1, H2 - Al/XLPE-2x10mm2 Phần công tơ- Xã Keng Đu | 642 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 259 | Cáp xuống hòm công tơ H4 - Al/XLPE-2x16m2 Phần công tơ- Xã Keng Đu | 792 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 260 | Cáp PVC lắp công tơ PVC-M1x4 Phần công tơ- Xã Keng Đu | 952,5 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 261 | Cáp PVC sau hòm công tơ về hộ gia đình Cu/PVC/PVC 2 x 4mm2- 0,6/1kV Phần công tơ- Xã Keng Đu | 26.181 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 262 | Kiểm định công tơ Phần công tơ- Xã Keng Đu | 32 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 263 | Máy biến áp 3 pha BT-35/0,4kV 50kVA-35/0,4kV Phần TBA- Xã Nhôn Mai | 1 | Máy | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 264 | Tủ điện phân phối 3 pha 600V - 75A Phần TBA- Xã Nhôn Mai | 1 | Tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 265 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-3M50+M35 Phần TBA- Xã Nhôn Mai | 7 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 266 | Dây nhôm lõi thép bọc 35kV AC-50/8-XLPE4,3/HDPE Phần TBA- Xã Nhôn Mai | 24 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 267 | Dây đồng bọc nối trung tính MBA, TĐ Cu/PVC-35 Phần TBA- Xã Nhôn Mai | 8 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 268 | Dây đồng mềm nối chống sét van Cu/PVC-50 Phần TBA- Xã Nhôn Mai | 10 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 269 | Cầu chì tự rơi 35kV, FCO-35 Phần TBA- Xã Nhôn Mai | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 270 | Chống sét van 35kV, ZnO-35 Phần TBA- Xã Nhôn Mai | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 271 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) Phần TBA- Xã Nhôn Mai | 12 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 272 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (sứ đứng) Phần TBA- Xã Nhôn Mai | 4 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 273 | Thí nghiệm chống sét van trung áp Phần TBA- Xã Nhôn Mai | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 274 | Thí nghiệm áp tô mát Phần TBA- Xã Nhôn Mai | 4 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 275 | Thí nghiệm cáp hạ thế Phần TBA- Xã Nhôn Mai | 1 | Sợi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 276 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi Phần TBA- Xã Nhôn Mai | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 277 | Thí nghiệm sứ đứng Phần TBA- Xã Nhôn Mai | 16 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 278 | Dây nhôm lõi thép ACSR-50/8 Phần ĐZ trung thế - Xã Nhôn Mai | 2.383,7 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 279 | Dây nhôm lõi thép ACSR-50/30 Phần ĐZ trung thế - Xã Nhôn Mai | 1.885 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 280 | Dây đồng mềm nối chống sét van Cu/PVC-50 Phần ĐZ trung thế - Xã Nhôn Mai | 12 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 281 | Cách điện đứng polymer 35kV cả ty + kẹp quai Phần ĐZ trung thế - Xã Nhôn Mai | 14 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 282 | Cách điện néo polymer 35kV cho dây trần + phụ kiện, CN-35 Phần ĐZ trung thế - Xã Nhôn Mai | 40 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 283 | Cách điện néo kép polymer 35kV cho dây trần + phụ kiện, CNK-35 Phần ĐZ trung thế - Xã Nhôn Mai | 6 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 284 | Cách điện néo kép polymer 35kV khóa ép cho dây trần + phụ kiện, CNK-35EP Phần ĐZ trung thế - Xã Nhôn Mai | 3 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 285 | Cầu dao cách ly 35kV, CDCL-35-630A Phần ĐZ trung thế - Xã Nhôn Mai | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 286 | Chống sét van 35KV (bộ 3 pha) ZnO-35 Phần ĐZ trung thế - Xã Nhôn Mai | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 287 | Thí nghiệm cầu dao Phần ĐZ trung thế - Xã Nhôn Mai | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 288 | Thí nghiệm chống sét van Phần ĐZ trung thế - Xã Nhôn Mai | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 289 | Thí nghiệm sứ đứng Phần ĐZ trung thế - Xã Nhôn Mai | 100 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 290 | Thí nghiệm cách điện treo Phần ĐZ trung thế - Xã Nhôn Mai | 52 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 291 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x70 Phần ĐZ hạ thế - Xã Nhôn Mai | 0,417 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 292 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x35 Phần ĐZ hạ thế - Xã Nhôn Mai | 0,12 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 293 | Công tơ điện tử 1 pha 5/80A-220V Phần công tơ - Xã Nhôn Mai | 52 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 294 | Aptomat 1 pha 1 cực (loại 20A), AP-20 Phần công tơ - Xã Nhôn Mai | 52 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 295 | Hộp 2 công tơ H2 (ABS) - kèm phụ kiện Phần công tơ - Xã Nhôn Mai | 6 | Hòm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 296 | Hộp 4 công tơ H4 (ABS) - kèm phụ kiện Phần công tơ - Xã Nhôn Mai | 12 | Hòm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 297 | Cáp xuống hòm công tơ H1, H2 - Al/XLPE-2x10mm2 Phần công tơ - Xã Nhôn Mai | 36 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 298 | Cáp xuống hòm công tơ H4 - Al/XLPE-2x16m2 Phần công tơ - Xã Nhôn Mai | 72 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 299 | Cáp PVC lắp công tơ PVC-M1x4 Phần công tơ - Xã Nhôn Mai | 78 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 300 | Cáp PVC sau hòm công tơ về hộ gia đình Cu/PVC/PVC 2 x 4mm2- 0,6/1kV Phần công tơ - Xã Nhôn Mai | 780 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 301 | Kiểm định công tơ Phần công tơ - Xã Nhôn Mai | 3 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 302 | Máy biến áp 3 pha BT-35/0,4kV 50kVA-35/0,4kV Phần TBA - Xã Mỹ Lý | 2 | Máy | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 303 | Máy biến áp 3 pha BT-35/0,4kV 75kVA-35/0,4kV Phần TBA - Xã Mỹ Lý | 2 | Máy | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 304 | Máy biến áp 3 pha BT-35/0,4kV 160kVA-35/0,4kV Phần TBA - Xã Mỹ Lý | 1 | Máy | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 305 | Tủ điện phân phối 3 pha 600V - 75A Phần TBA - Xã Mỹ Lý | 2 | Tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 306 | Tủ điện phân phối 3 pha 600V - 125A Phần TBA - Xã Mỹ Lý | 2 | Tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 307 | Tủ điện phân phối 3 pha 600V - 250A Phần TBA - Xã Mỹ Lý | 1 | Tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 308 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-3M50+M35 Phần TBA - Xã Mỹ Lý | 14 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 309 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-3M70+M35 Phần TBA - Xã Mỹ Lý | 14 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 310 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x70 (đơn pha) Phần TBA - Xã Mỹ Lý | 7 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 311 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x120 (đơn pha) Phần TBA - Xã Mỹ Lý | 21 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 312 | Dây nhôm lõi thép bọc 35kV AC-50/8-XLPE4,3/HDPE Phần TBA - Xã Mỹ Lý | 150 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 313 | Dây đồng bọc nối trung tính MBA, TĐ Cu/PVC-35 Phần TBA - Xã Mỹ Lý | 32 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 314 | Dây đồng mềm nối chống sét van Cu/PVC-50 Phần TBA - Xã Mỹ Lý | 50 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 315 | Dây đồng bọc nối trung tính MBA, TĐ Cu/PVC-70 Phần TBA - Xã Mỹ Lý | 8 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 316 | Cầu chì tự rơi 35kV, FCO-35 Phần TBA - Xã Mỹ Lý | 5 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 317 | Chống sét van 35kV, ZnO-35 Phần TBA - Xã Mỹ Lý | 5 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 318 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) Phần TBA - Xã Mỹ Lý | 90 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 319 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (sứ đứng) Phần TBA - Xã Mỹ Lý | 23 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 320 | Cách điện hạ thế A30 (VT A cấp) Phần TBA - Xã Mỹ Lý | 4 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 321 | Thí nghiệm chống sét van trung áp Phần TBA - Xã Mỹ Lý | 5 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 322 | Thí nghiệm áp tô mát Phần TBA - Xã Mỹ Lý | 20 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 323 | Thí nghiệm cáp hạ thế Phần TBA - Xã Mỹ Lý | 5 | Sợi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 324 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi Phần TBA - Xã Mỹ Lý | 5 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 325 | Thí nghiệm sứ đứng Phần TBA - Xã Mỹ Lý | 113 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 326 | Dây nhôm lõi thép bọc 35kV ACSR-50/8-XLPE4,3/HDPE Phần ĐZ trung thế - Xã Mỹ Lý | 911,9 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 327 | Dây nhôm lõi thép ACSR-50/8 Phần ĐZ trung thế - Xã Mỹ Lý | 44.318 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 328 | Dây nhôm lõi thép ACSR-50/30 Phần ĐZ trung thế - Xã Mỹ Lý | 4.874,58 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 329 | Dây đồng mềm nối chống sét van Cu/PVC-50 Phần ĐZ trung thế - Xã Mỹ Lý | 60 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 330 | Cách điện đứng polymer 35kV cả ty + kẹp quai Phần ĐZ trung thế - Xã Mỹ Lý | 159 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 331 | Cách điện đứng gốm 35kV cả ty Phần ĐZ trung thế - Xã Mỹ Lý | 20 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 332 | Cách điện néo polymer 35kV cho dây trần + phụ kiện, CN-35 Phần ĐZ trung thế - Xã Mỹ Lý | 586 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 333 | Cách điện néo polymer 35kV cho dây bọc + phụ kiện, CN-35B Phần ĐZ trung thế - Xã Mỹ Lý | 27 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 334 | Cách điện néo kép polymer 35kV cho dây trần + phụ kiện, CNK-35 Phần ĐZ trung thế - Xã Mỹ Lý | 24 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 335 | Cách điện néo kép polymer 35kV khóa ép cho dây trần + phụ kiện, CNK-35EP Phần ĐZ trung thế - Xã Mỹ Lý | 18 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 336 | Cầu dao cách ly 35kV, CDCL-35-630A Phần ĐZ trung thế - Xã Mỹ Lý | 5 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 337 | Chống sét van 35KV (bộ 3 pha) ZnO-35 Phần ĐZ trung thế - Xã Mỹ Lý | 5 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 338 | Thí nghiệm cầu dao Phần ĐZ trung thế - Xã Mỹ Lý | 5 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 339 | Thí nghiệm chống sét van Phần ĐZ trung thế - Xã Mỹ Lý | 5 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 340 | Thí nghiệm sứ đứng Phần ĐZ trung thế - Xã Mỹ Lý | 179 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 341 | Thí nghiệm cách điện treo Phần ĐZ trung thế - Xã Mỹ Lý | 634 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 342 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x95 Phần ĐZ hạ thế - Xã Mỹ Lý | 2,113 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 343 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x70 Phần ĐZ hạ thế - Xã Mỹ Lý | 0,815 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 344 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x50 Phần ĐZ hạ thế - Xã Mỹ Lý | 2,322 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 345 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x35 Phần ĐZ hạ thế - Xã Mỹ Lý | 0,824 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 346 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE2x35 Phần ĐZ hạ thế - Xã Mỹ Lý | 1,324 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 347 | Dây nhôm lõi thép AC-50/8 Phần ĐZ hạ thế - Xã Mỹ Lý | 0,981 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 348 | Dây treo cáp cáp vặn xoắn TK50 Phần ĐZ hạ thế - Xã Mỹ Lý | 0,066 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 349 | Chuỗi néo 1 bát (9 tấn) CN-1 Phần ĐZ hạ thế - Xã Mỹ Lý | 8 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 350 | Thí nghiệm cách điện treo Phần ĐZ hạ thế - Xã Mỹ Lý | 8 | bát | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 351 | Công tơ điện tử 1 pha 5/80A-220V Phần công tơ - Xã Mỹ Lý | 555 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 352 | Aptomat 1 pha 1 cực (loại 20A), AP-20 Phần công tơ - Xã Mỹ Lý | 555 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 353 | Hộp 2 công tơ H2 (ABS) - kèm phụ kiện Phần công tơ - Xã Mỹ Lý | 85 | Hòm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 354 | Hộp 4 công tơ H4 (ABS) - kèm phụ kiện Phần công tơ - Xã Mỹ Lý | 115 | Hòm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 355 | Cáp xuống hòm công tơ H1, H2 - Al/XLPE-2x10mm2 Phần công tơ - Xã Mỹ Lý | 510 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 356 | Cáp xuống hòm công tơ H4 - Al/XLPE-2x16m2 Phần công tơ - Xã Mỹ Lý | 690 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 357 | Cáp PVC lắp công tơ PVC-M1x4 Phần công tơ - Xã Mỹ Lý | 832,5 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 358 | Cáp PVC sau hòm công tơ về hộ gia đình Cu/PVC/PVC 2 x 4mm2- 0,6/1kV Phần công tơ - Xã Mỹ Lý | 22.101 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 359 | Kiểm định công tơ Phần công tơ - Xã Mỹ Lý | 28 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 360 | Máy biến áp 3 pha BT-35/0,4kV 31,5kVA-35/0,4kV Phần TBA - Xã Huội Tụ | 2 | Máy | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 361 | Máy biến áp 3 pha BT-35/0,4kV 50kVA-35/0,4kV Phần TBA - Xã Huội Tụ | 3 | Máy | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 362 | Máy biến áp 3 pha BT-35/0,4kV 75kVA-35/0,4kV Phần TBA - Xã Huội Tụ | 1 | Máy | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 363 | Tủ điện phân phối 3 pha 600V - 50A Phần TBA - Xã Huội Tụ | 2 | Tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 364 | Tủ điện phân phối 3 pha 600V - 75A Phần TBA - Xã Huội Tụ | 3 | Tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 365 | Tủ điện phân phối 3 pha 600V - 125A Phần TBA - Xã Huội Tụ | 1 | Tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 366 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-3M50+M35 Phần TBA - Xã Huội Tụ | 35 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 367 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-3M70+M35 Phần TBA - Xã Huội Tụ | 7 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 368 | Dây nhôm lõi thép bọc 35kV AC-50/8-XLPE4,3/HDPE Phần TBA - Xã Huội Tụ | 156 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 369 | Dây đồng bọc nối trung tính MBA, TĐ Cu/PVC-35 Phần TBA - Xã Huội Tụ | 48 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 370 | Dây đồng mềm nối chống sét van Cu/PVC-50 Phần TBA - Xã Huội Tụ | 60 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 371 | Cầu chì tự rơi 35kV, FCO-35 Phần TBA - Xã Huội Tụ | 6 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 372 | Chống sét van 35kV, ZnO-35 Phần TBA - Xã Huội Tụ | 6 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 373 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) Phần TBA - Xã Huội Tụ | 78 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 374 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (sứ đứng) Phần TBA - Xã Huội Tụ | 25 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 375 | Thí nghiệm chống sét van trung áp Phần TBA - Xã Huội Tụ | 6 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 376 | Thí nghiệm áp tô mát Phần TBA - Xã Huội Tụ | 24 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 377 | Thí nghiệm cáp hạ thế Phần TBA - Xã Huội Tụ | 6 | Sợi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 378 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi Phần TBA - Xã Huội Tụ | 6 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 379 | Thí nghiệm sứ đứng Phần TBA- Xã Huội Tụ | 103 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 380 | Dây nhôm lõi thép bọc 35kV ACSR-50/8-XLPE4,3/HDPE Phần ĐZ trung thế - Xã Huội Tụ | 3.148,7 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 381 | Dây nhôm lõi thép ACSR-50/8 Phần ĐZ trung thế - Xã Huội Tụ | 11.040,5 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 382 | Dây nhôm lõi thép ACSR-50/30 Phần ĐZ trung thế - Xã Huội Tụ | 3.372,1 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 383 | Dây đồng mềm nối chống sét van Cu/PVC-50 Phần ĐZ trung thế - Xã Huội Tụ | 48 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 384 | Cách điện đứng polymer 35kV cả ty + kẹp quai Phần ĐZ trung thế - Xã Huội Tụ | 100 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 385 | Cách điện đứng gốm 35kV cả ty Phần ĐZ trung thế - Xã Huội Tụ | 12 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 386 | Cách điện néo polymer 35kV cho dây trần + phụ kiện, CN-35 Phần ĐZ trung thế - Xã Huội Tụ | 169 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 387 | Cách điện néo polymer 35kV cho dây bọc + phụ kiện, CN-35B Phần ĐZ trung thế - Xã Huội Tụ | 75 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 388 | Cách điện néo kép polymer 35kV cho dây trần + phụ kiện, CNK-35 Phần ĐZ trung thế - Xã Huội Tụ | 18 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 389 | Cách điện néo kép polymer 35kV khóa ép cho dây trần + phụ kiện, CNK-35EP Phần ĐZ trung thế - Xã Huội Tụ | 12 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 390 | Cầu dao cách ly 35kV, CDCL-35-630A Phần ĐZ trung thế - Xã Huội Tụ | 3 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 391 | Chống sét van 35KV (bộ 3 pha) ZnO-35 Phần ĐZ trung thế - Xã Huội Tụ | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 392 | Thí nghiệm cầu dao Phần ĐZ trung thế - Xã Huội Tụ | 3 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 393 | Thí nghiệm chống sét van Phần ĐZ trung thế - Xã Huội Tụ | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 394 | Thí nghiệm sứ đứng Phần ĐZ trung thế - Xã Huội Tụ | 112 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 395 | Thí nghiệm cách điện treo Phần ĐZ trung thế - Xã Huội Tụ | 105 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 396 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x95 Phần ĐZ hạ thế - Xã Huội Tụ | 1,011 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 397 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x70 Phần ĐZ hạ thế - Xã Huội Tụ | 3,631 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 398 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x50 Phần ĐZ hạ thế - Xã Huội Tụ | 1,748 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 399 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x35 Phần ĐZ hạ thế - Xã Huội Tụ | 1,112 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 400 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE2x35 Phần ĐZ hạ thế - Xã Huội Tụ | 0,335 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 401 | Dây treo cáp cáp vặn xoắn TK50 Phần ĐZ hạ thế - Xã Huội Tụ | 0,298 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 402 | Công tơ điện tử 1 pha 5/80A-220V Phần công tơ - Xã Huội Tụ | 479 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 403 | Aptomat 1 pha 1 cực (loại 20A), AP-20 Phần công tơ - Xã Huội Tụ | 479 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 404 | Hộp 2 công tơ H2 (ABS) - kèm phụ kiện Phần công tơ - Xã Huội Tụ | 86 | Hòm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 405 | Hộp 4 công tơ H4 (ABS) - kèm phụ kiện Phần công tơ - Xã Huội Tụ | 97 | Hòm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 406 | Cáp xuống hòm công tơ H1, H2 - Al/XLPE-2x10mm2 Phần công tơ - Xã Huội Tụ | 516 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 407 | Cáp xuống hòm công tơ H4 - Al/XLPE-2x16m2 Phần công tơ - Xã Huội Tụ | 582 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 408 | Cáp PVC lắp công tơ PVC-M1x4 Phần công tơ - Xã Huội Tụ | 718,5 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 409 | Cáp PVC sau hòm công tơ về hộ gia đình Cu/PVC/PVC 2 x 4mm2- 0,6/1kV Phần công tơ - Xã Huội Tụ | 19.806 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 410 | Kiểm định công tơ Phần công tơ - Xã Huội Tụ | 24 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 411 | Máy biến áp 3 pha BT-35/0,4kV 31,5kVA-35/0,4kV Phần TBA - Xã Tạ Cạ | 2 | Máy | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 412 | Máy biến áp 3 pha BT-35/0,4kV 50kVA-35/0,4kV Phần TBA - Xã Tạ Cạ | 1 | Máy | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 413 | Máy biến áp 3 pha BT-35/0,4kV 75kVA-35/0,4kV Phần TBA - Xã Tạ Cạ | 1 | Máy | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 414 | Tủ điện phân phối 3 pha 600V - 50A Phần TBA - Xã Tạ Cạ | 2 | Tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 415 | Tủ điện phân phối 3 pha 600V - 75A Phần TBA - Xã Tạ Cạ | 1 | Tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 416 | Tủ điện phân phối 3 pha 600V - 125A Phần TBA - Xã Tạ Cạ | 1 | Tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 417 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-3M50+M35 Phần TBA - Xã Tạ Cạ | 21 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 418 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-3M70+M35 Phần TBA - Xã Tạ Cạ | 7 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 419 | Dây nhôm lõi thép bọc 35kV AC-50/8-XLPE4,3/HDPE Phần TBA - Xã Tạ Cạ | 102 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 420 | Dây đồng bọc nối trung tính MBA, TĐ Cu/PVC-35 Phần TBA - Xã Tạ Cạ | 32 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 421 | Dây đồng mềm nối chống sét van Cu/PVC-50 Phần TBA - Xã Tạ Cạ | 40 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 422 | Cầu chì tự rơi 35kV, FCO-35 Phần TBA - Xã Tạ Cạ | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 423 | Chống sét van 35kV, ZnO-35 Phần TBA - Xã Tạ Cạ | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 424 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) Phần TBA - Xã Tạ Cạ | 51 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 425 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (sứ đứng) Phần TBA - Xã Tạ Cạ | 17 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 426 | Thí nghiệm chống sét van trung áp Phần TBA - Xã Tạ Cạ | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 427 | Thí nghiệm áp tô mát Phần TBA - Xã Tạ Cạ | 16 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 428 | Thí nghiệm cáp hạ thế Phần TBA - Xã Tạ Cạ | 4 | Sợi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 429 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi Phần TBA - Xã Tạ Cạ | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 430 | Thí nghiệm sứ đứng Phần TBA - Xã Tạ Cạ | 68 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 431 | Dây nhôm lõi thép bọc 35kV ACSR-50/8-XLPE4,3/HDPE Phần ĐZ trung thế - Xã Tạ Cạ | 327,4 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 432 | Dây nhôm lõi thép ACSR-50/8 Phần ĐZ trung thế - Xã Tạ Cạ | 25.171,6 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 433 | Dây nhôm lõi thép ACSR-50/30 Phần ĐZ trung thế - Xã Tạ Cạ | 12.218,6 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 434 | Dây đồng mềm nối chống sét van Cu/PVC-50 Phần ĐZ trung thế - Xã Tạ Cạ | 48 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 435 | Cách điện đứng polymer 35kV cả ty + kẹp quai Phần ĐZ trung thế - Xã Tạ Cạ | 107 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 436 | Cách điện đứng gốm 35kV cả ty Phần ĐZ trung thế - Xã Tạ Cạ | 16 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 437 | Cách điện néo polymer 35kV cho dây trần + phụ kiện, CN-35 Phần ĐZ trung thế - Xã Tạ Cạ | 304 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 438 | Cách điện néo polymer 35kV cho dây bọc + phụ kiện, CN-35B Phần ĐZ trung thế - Xã Tạ Cạ | 15 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 439 | Cách điện néo kép polymer 35kV cho dây trần + phụ kiện, CNK-35 Phần ĐZ trung thế - Xã Tạ Cạ | 6 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 440 | Cách điện néo kép polymer 35kV khóa ép cho dây trần + phụ kiện, CNK-35EP Phần ĐZ trung thế - Xã Tạ Cạ | 48 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 441 | Cầu dao cách ly 35kV, CDCL-35-630A Phần ĐZ trung thế - Xã Tạ Cạ | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 442 | Chống sét van 35KV (bộ 3 pha) ZnO-35 Phần ĐZ trung thế - Xã Tạ Cạ | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 443 | Thí nghiệm cầu dao Phần ĐZ trung thế - Xã Tạ Cạ | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 444 | Thí nghiệm chống sét van Phần ĐZ trung thế - Xã Tạ Cạ | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 445 | Thí nghiệm sứ đứng Phần ĐZ trung thế - Xã Tạ Cạ | 123 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 446 | Thí nghiệm cách điện treo Phần ĐZ trung thế - Xã Tạ Cạ | 316 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 447 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x95 Phần ĐZ hạ thế - Xã Tạ Cạ | 0,306 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 448 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x70 Phần ĐZ hạ thế - Xã Tạ Cạ | 0,972 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 449 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x50 Phần ĐZ hạ thế - Xã Tạ Cạ | 2,749 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 450 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x35 Phần ĐZ hạ thế - Xã Tạ Cạ | 0,109 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 451 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE2x35 Phần ĐZ hạ thế - Xã Tạ Cạ | 1,139 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 452 | Dây treo cáp cáp vặn xoắn TK50 Phần ĐZ hạ thế - Xã Tạ Cạ | 0,244 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 453 | Công tơ điện tử 1 pha 5/80A-220V Phần công tơ - Xã Tạ Cạ | 292 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 454 | Aptomat 1 pha 1 cực (loại 20A), AP-20 Phần công tơ - Xã Tạ Cạ | 292 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 455 | Hộp 2 công tơ H2 (ABS) - kèm phụ kiện Phần công tơ - Xã Tạ Cạ | 50 | Hòm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 456 | Hộp 4 công tơ H4 (ABS) - kèm phụ kiện Phần công tơ - Xã Tạ Cạ | 57 | Hòm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 457 | Cáp xuống hòm công tơ H1, H2 - Al/XLPE-2x10mm2 Phần công tơ - Xã Tạ Cạ | 300 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 458 | Cáp xuống hòm công tơ H4 - Al/XLPE-2x16m2 Phần công tơ - Xã Tạ Cạ | 342 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 459 | Cáp PVC lắp công tơ PVC-M1x4 Phần công tơ - Xã Tạ Cạ | 438 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 460 | Cáp PVC sau hòm công tơ về hộ gia đình Cu/PVC/PVC 2 x 4mm2- 0,6/1kV Phần công tơ - Xã Tạ Cạ | 11.059 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 461 | Kiểm định công tơ Phần công tơ - Xã Tạ Cạ | 15 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 462 | Máy biến áp 3 pha BT-35/0,4kV 50kVA-35/0,4kV Phần TBA - Xã Mường Típ | 1 | Máy | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 463 | Tủ điện phân phối 3 pha 600V - 75A Phần TBA - Xã Mường Típ | 1 | Tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 464 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-3M50+M35 Phần TBA - Xã Mường Típ | 7 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 465 | Dây nhôm lõi thép bọc 35kV AC-50/8-XLPE4,3/HDPE Phần TBA - Xã Mường Típ | 24 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 466 | Dây đồng bọc nối trung tính MBA, TĐ Cu/PVC-35 Phần TBA - Xã Mường Típ | 8 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 467 | Dây đồng mềm nối chống sét van Cu/PVC-50 Phần TBA - Xã Mường Típ | 10 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 468 | Cầu chì tự rơi 35kV, FCO-35 Phần TBA - Xã Mường Típ | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 469 | Chống sét van 35kV, ZnO-35 Phần TBA - Xã Mường Típ | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 470 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) Phần TBA - Xã Mường Típ | 12 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 471 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (sứ đứng) Phần TBA - Xã Mường Típ | 4 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 472 | Thí nghiệm chống sét van trung áp Phần TBA - Xã Mường Típ | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 473 | Thí nghiệm áp tô mát Phần TBA - Xã Mường Típ | 4 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 474 | Thí nghiệm cáp hạ thế Phần TBA - Xã Mường Típ | 1 | Sợi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 475 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi Phần TBA - Xã Mường Típ | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 476 | Thí nghiệm sứ đứng Phần TBA - Xã Mường Típ | 16 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 477 | Dây nhôm lõi thép ACSR-50/8 Phần ĐZ trung thế - Xã Mường Típ | 1.949,2 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 478 | Dây đồng mềm nối chống sét van Cu/PVC-50 Phần ĐZ trung thế - Xã Mường Típ | 12 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 479 | Cách điện đứng polymer 35kV cả ty + kẹp quai Phần ĐZ trung thế - Xã Mường Típ | 12 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 480 | Cách điện néo polymer 35kV cho dây trần + phụ kiện, CN-35 Phần ĐZ trung thế - Xã Mường Típ | 30 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 481 | Cách điện néo kép polymer 35kV cho dây trần + phụ kiện, CNK-35 Phần ĐZ trung thế - Xã Mường Típ | 6 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 482 | Chống sét van 35KV (bộ 3 pha) ZnO-35 Phần ĐZ trung thế - Xã Mường Típ | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 483 | Thí nghiệm chống sét van Phần ĐZ trung thế - Xã Mường Típ | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 484 | Thí nghiệm sứ đứng Phần ĐZ trung thế - Xã Mường Típ | 12 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 485 | Thí nghiệm cách điện treo Phần ĐZ trung thế - Xã Mường Típ | 42 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 486 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x50 Phần ĐZ hạ thế - Xã Mường Típ | 0,641 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 487 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x35 Phần ĐZ hạ thế - Xã Mường Típ | 0,194 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 488 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE2x35 Phần ĐZ hạ thế - Xã Mường Típ | 0,028 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 489 | Dây treo cáp cáp vặn xoắn TK50 Phần ĐZ hạ thế - Xã Mường Típ | 0,083 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 490 | Công tơ điện tử 1 pha 5/80A-220V Phần công tơ - Xã Mường Típ | 40 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 491 | Aptomat 1 pha 1 cực (loại 20A), AP-20 Phần công tơ - Xã Mường Típ | 40 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 492 | Hộp 2 công tơ H2 (ABS) - kèm phụ kiện Phần công tơ - Xã Mường Típ | 18 | Hòm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 493 | Hộp 4 công tơ H4 (ABS) - kèm phụ kiện Phần công tơ - Xã Mường Típ | 4 | Hòm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 494 | Cáp xuống hòm công tơ H1, H2 - Al/XLPE-2x10mm2 Phần công tơ - Xã Mường Típ | 108 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 495 | Cáp xuống hòm công tơ H4 - Al/XLPE-2x16m2 Phần công tơ - Xã Mường Típ | 24 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 496 | Cáp PVC lắp công tơ PVC-M1x4 Phần công tơ - Xã Mường Típ | 60 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 497 | Cáp PVC sau hòm công tơ về hộ gia đình Cu/PVC/PVC 2 x 4mm2- 0,6/1kV(VT A cấp) Phần công tơ - Xã Mường Típ | 1.830 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 498 | Kiểm định công tơ Phần công tơ - Xã Mường Típ | 2 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 499 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x50 Phần ĐZ hạ thế - Xã Mường Ải | 1,24 | km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 500 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE2x35 Phần ĐZ hạ thế - Xã Mường Ải | 0,223 | km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 501 | Dây treo cáp cáp vặn xoắn TK50 Phần ĐZ hạ thế - Xã Mường Ải | 0,209 | km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 502 | Công tơ điện tử 1 pha 5/80A-220V Phần công tơ - Xã Mường Ải | 92 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 503 | Aptomat 1 pha 1 cực (loại 20A), AP-20 Phần công tơ - Xã Mường Ải | 92 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 504 | Hộp 2 công tơ H2 (ABS) - kèm phụ kiện Phần công tơ - Xã Mường Ải | 19 | Hòm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 505 | Hộp 4 công tơ H4 (ABS) - kèm phụ kiện Phần công tơ - Xã Mường Ải | 17 | Hòm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 506 | Cáp xuống hòm công tơ H1, H2 - Al/XLPE-2x10mm2 Phần công tơ - Xã Mường Ải | 114 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 507 | Cáp xuống hòm công tơ H4 - Al/XLPE-2x16m2 Phần công tơ - Xã Mường Ải | 102 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 508 | Cáp PVC lắp công tơ PVC-M1x4 Phần công tơ - Xã Mường Ải | 138 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 509 | Cáp PVC sau hòm công tơ về hộ gia đình Cu/PVC/PVC 2 x 4mm2- 0,6/1kV Phần công tơ - Xã Mường Ải | 4.340 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 510 | Kiểm định công tơ Phần công tơ - Xã Mường Ải | 5 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 511 | Máy biến áp 3 pha BT-35/0,4kV 31,5kVA-35/0,4kV - Xã Na Ngoi | 3 | Máy | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 512 | Máy biến áp 3 pha BT-35/0,4kV 50kVA-35/0,4kV Phần TBA - Xã Na Ngoi | 3 | Máy | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 513 | Tủ điện phân phối 3 pha 600V - 50A Phần TBA - Xã Na Ngoi | 3 | Tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 514 | Tủ điện phân phối 3 pha 600V - 75A Phần TBA - Xã Na Ngoi | 3 | Tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 515 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-3M50+M35 Phần TBA - Xã Na Ngoi | 42 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 516 | Dây nhôm lõi thép bọc 35kV AC-50/8-XLPE4,3/HDPE Phần TBA - Xã Na Ngoi | 168 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 517 | Dây đồng bọc nối trung tính MBA, TĐ Cu/PVC-35 Phần TBA - Xã Na Ngoi | 48 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 518 | Dây đồng mềm nối chống sét van Cu/PVC-50 Phần TBA - Xã Na Ngoi | 60 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 519 | Cầu chì tự rơi 35kV, FCO-35 Phần TBA - Xã Na Ngoi | 6 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 520 | Chống sét van 35kV, ZnO-35 Phần TBA - Xã Na Ngoi | 6 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 521 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) Phần TBA - Xã Na Ngoi | 78 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 522 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (sứ đứng) Phần TBA - Xã Na Ngoi | 24 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 523 | Cách điện néo polymer 35kV cho dây trần + phụ kiện Phần TBA - Xã Na Ngoi | 3 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 524 | Cách điện néo polymer 35kV cho dây bọc + phụ kiện Phần TBA - Xã Na Ngoi | 3 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 525 | Thí nghiệm chống sét van trung áp Phần TBA - Xã Na Ngoi | 6 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 526 | Thí nghiệm áp tô mát Phần TBA - Xã Na Ngoi | 24 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 527 | Thí nghiệm cáp hạ thế Phần TBA - Xã Na Ngoi | 6 | Sợi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 528 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi Phần TBA - Xã Na Ngoi | 6 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 529 | Thí nghiệm sứ đứng Phần TBA - Xã Na Ngoi | 102 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 530 | Dây nhôm lõi thép bọc 35kV ACSR-50/8-XLPE4,3/HDPE Phần ĐZ trung thế- Xã Na Ngoi | 1.646,3 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 531 | Dây nhôm lõi thép ACSR-50/8 Phần ĐZ trung thế- Xã Na Ngoi | 24.617,7 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 532 | Dây nhôm lõi thép ACSR-50/30 Phần ĐZ trung thế- Xã Na Ngoi | 5.027,6 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 533 | Dây đồng mềm nối chống sét van Cu/PVC-50 Phần ĐZ trung thế- Xã Na Ngoi | 48 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 534 | Cách điện đứng polymer 35kV cả ty + kẹp quai Phần ĐZ trung thế- Xã Na Ngoi | 119 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 535 | Cách điện đứng gốm 35kV cả ty Phần ĐZ trung thế- Xã Na Ngoi | 20 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 536 | Cách điện néo polymer 35kV cho dây trần + phụ kiện, CN-35 Phần ĐZ trung thế- Xã Na Ngoi | 300 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 537 | Cách điện néo polymer 35kV cho dây bọc + phụ kiện, CN-35B Phần ĐZ trung thế- Xã Na Ngoi | 48 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 538 | Cách điện néo kép polymer 35kV cho dây trần + phụ kiện, CNK-35 Phần ĐZ trung thế- Xã Na Ngoi | 18 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 539 | Cách điện néo kép polymer 35kV khóa ép cho dây trần + phụ kiện, CNK-35EP Phần ĐZ trung thế- Xã Na Ngoi | 18 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 540 | Cầu dao cách ly 35kV, CDCL-35-630A Phần ĐZ trung thế- Xã Na Ngoi | 5 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 541 | Chống sét van 35KV (bộ 3 pha) ZnO-35 Phần ĐZ trung thế- Xã Na Ngoi | 5 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 542 | Thí nghiệm cầu dao Phần ĐZ trung thế- Xã Na Ngoi | 5 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 543 | Thí nghiệm chống sét van Phần ĐZ trung thế- Xã Na Ngoi | 5 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 544 | Thí nghiệm sứ đứng Phần ĐZ trung thế- Xã Na Ngoi | 139 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 545 | Thí nghiệm cách điện treo Phần ĐZ trung thế- Xã Na Ngoi | 336 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 546 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x95 Phần ĐZ hạ thế- Xã Na Ngoi | 1,797 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 547 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x70 Phần ĐZ hạ thế- Xã Na Ngoi | 1,626 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 548 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x50 Phần ĐZ hạ thế- Xã Na Ngoi | 3,975 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 549 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x35 Phần ĐZ hạ thế- Xã Na Ngoi | 2,016 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 550 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE2x35 Phần ĐZ hạ thế- Xã Na Ngoi | 1,348 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 551 | Dây nhôm lõi thép AC-50/8 Phần ĐZ hạ thế- Xã Na Ngoi | 4,612 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 552 | Dây treo cáp cáp vặn xoắn TK50 Phần ĐZ hạ thế- Xã Na Ngoi | 0,218 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 553 | Chuỗi néo 1 bát (9 tấn) CN-1 Phần ĐZ hạ thế- Xã Na Ngoi | 56 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 554 | Thí nghiệm cách điện treo Phần ĐZ hạ thế- Xã Na Ngoi | 56 | bát | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 555 | Công tơ điện tử 1 pha 5/80A-220V Phần công tơ- Xã Na Ngoi | 354 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 556 | Aptomat 1 pha 1 cực (loại 20A), AP-20 Phần công tơ- Xã Na Ngoi | 354 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 557 | Hộp 2 công tơ H2 (ABS) - kèm phụ kiện Phần công tơ- Xã Na Ngoi | 120 | Hòm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 558 | Hộp 4 công tơ H4 (ABS) - kèm phụ kiện Phần công tơ- Xã Na Ngoi | 54 | Hòm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 559 | Cáp xuống hòm công tơ H1, H2 - Al/XLPE-2x10mm2 Phần công tơ- Xã Na Ngoi | 720 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 560 | Cáp xuống hòm công tơ H4 - Al/XLPE-2x16m2 Phần công tơ- Xã Na Ngoi | 324 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 561 | Cáp PVC lắp công tơ PVC-M1x4 Phần công tơ- Xã Na Ngoi | 531 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 562 | Cáp PVC sau hòm công tơ về hộ gia đình Cu/PVC/PVC 2 x 4mm2- 0,6/1kV Phần công tơ- Xã Na Ngoi | 17.397 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 563 | Kiểm định công tơ Phần công tơ- Xã Na Ngoi | 18 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 564 | Máy biến áp 3 pha BT-35/0,4kV 75kVA-35/0,4kV Phần TBA - Xã Na Loi | 1 | Máy | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 565 | Máy biến áp 3 pha BT-35/0,4kV 100kVA-35/0,4kV Phần TBA - Xã Na Loi | 1 | Máy | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 566 | Tủ điện phân phối 3 pha 600V - 125A Phần TBA - Xã Na Loi | 1 | Tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 567 | Tủ điện phân phối 3 pha 600V - 160A Phần TBA - Xã Na Loi | 1 | Tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 568 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-3M70+M35 Phần TBA - Xã Na Loi | 7 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 569 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-3M95+M50 Phần TBA - Xã Na Loi | 7 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 570 | Dây nhôm lõi thép bọc 35kV AC-50/8-XLPE4,3/HDPE Phần TBA - Xã Na Loi | 66 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 571 | Dây đồng bọc nối trung tính MBA, TĐ Cu/PVC-35 Phần TBA - Xã Na Loi | 8 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 572 | Dây đồng mềm nối chống sét van Cu/PVC-50 Phần TBA - Xã Na Loi | 28 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 573 | Cầu chì tự rơi 35kV, FCO-35 Phần TBA - Xã Na Loi | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 574 | Chống sét van 35kV, ZnO-35 Phần TBA - Xã Na Loi | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 575 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) Phần TBA - Xã Na Loi | 48 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 576 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (sứ đứng) Phần TBA - Xã Na Loi | 10 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 577 | Thí nghiệm chống sét van trung áp Phần TBA - Xã Na Loi | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 578 | Thí nghiệm áp tô mát Phần TBA - Xã Na Loi | 8 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 579 | Thí nghiệm cáp hạ thế Phần TBA - Xã Na Loi | 2 | Sợi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 580 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi Phần TBA - Xã Na Loi | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 581 | Thí nghiệm sứ đứng Phần TBA - Xã Na Loi | 58 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 582 | Dây nhôm lõi thép bọc 35kV ACSR-50/8-XLPE4,3/HDPE Phần ĐZ trung thế - Xã Na Loi | 1.735 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 583 | Dây nhôm lõi thép ACSR-50/8 Phần ĐZ trung thế - Xã Na Loi | 13.448,7 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 584 | Dây nhôm lõi thép ACSR-50/30 Phần ĐZ trung thế - Xã Na Loi | 4.449,2 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 585 | Dây đồng mềm nối chống sét van Cu/PVC-50 Phần ĐZ trung thế - Xã Na Loi | 24 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 586 | Cách điện đứng polymer 35kV cả ty + kẹp quai Phần ĐZ trung thế - Xã Na Loi | 66 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 587 | Cách điện đứng gốm 35kV cả ty Phần ĐZ trung thế - Xã Na Loi | 8 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 588 | Cách điện néo polymer 35kV cho dây trần + phụ kiện, CN-35 Phần ĐZ trung thế - Xã Na Loi | 72 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 589 | Cách điện néo polymer 35kV cho dây bọc + phụ kiện, CN-35B Phần ĐZ trung thế - Xã Na Loi | 45 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 590 | Cách điện néo kép polymer 35kV cho dây trần + phụ kiện, CNK-35 Phần ĐZ trung thế - Xã Na Loi | 39 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 591 | Cách điện néo kép polymer 35kV khóa ép cho dây trần + phụ kiện, CNK-35EP Phần ĐZ trung thế - Xã Na Loi | 18 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 592 | Cầu dao cách ly 35kV, CDCL-35-630A Phần ĐZ trung thế - Xã Na Loi | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 593 | Chống sét van 35KV (bộ 3 pha) ZnO-35 Phần ĐZ trung thế - Xã Na Loi | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 594 | Thí nghiệm cầu dao Phần ĐZ trung thế - Xã Na Loi | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 595 | Thí nghiệm chống sét van Phần ĐZ trung thế - Xã Na Loi | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 596 | Thí nghiệm sứ đứng Phần ĐZ trung thế - Xã Na Loi | 100 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 597 | Thí nghiệm cách điện treo Phần ĐZ trung thế - Xã Na Loi | 150 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 598 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x95 Phần ĐZ hạ thế - Xã Na Loi | 0,504 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 599 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x70 Phần ĐZ hạ thế - Xã Na Loi | 0,381 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 600 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x50 Phần ĐZ hạ thế - Xã Na Loi | 1,194 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 601 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x35 Phần ĐZ hạ thế - Xã Na Loi | 0,391 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 602 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE2x35 Phần ĐZ hạ thế - Xã Na Loi | 0,266 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 603 | Dây nhôm lõi thép AC-50/8 Phần ĐZ hạ thế - Xã Na Loi | 1,118 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 604 | Dây treo cáp cáp vặn xoắn TK50 Phần ĐZ hạ thế - Xã Na Loi | 0,084 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 605 | Chuỗi néo 1 bát (9 tấn) CN-1 Phần ĐZ hạ thế - Xã Na Loi | 16 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 606 | Thí nghiệm cách điện treo Phần ĐZ hạ thế - Xã Na Loi | 16 | bát | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 607 | Công tơ điện tử 1 pha 5/80A-220V Phần công tơ - Xã Na Loi | 188 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 608 | Aptomat 1 pha 1 cực (loại 20A), AP-20 Phần công tơ - Xã Na Loi | 188 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 609 | Hộp 2 công tơ H2 (ABS) - kèm phụ kiện Phần công tơ - Xã Na Loi | 31 | Hòm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 610 | Hộp 4 công tơ H4 (ABS) - kèm phụ kiện Phần công tơ - Xã Na Loi | 40 | Hòm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 611 | Cáp xuống hòm công tơ H1, H2 - Al/XLPE-2x10mm2 Phần công tơ - Xã Na Loi | 186 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 612 | Cáp xuống hòm công tơ H4 - Al/XLPE-2x16m2 Phần công tơ - Xã Na Loi | 240 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 613 | Cáp PVC lắp công tơ PVC-M1x4 Phần công tơ - Xã Na Loi | 282 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 614 | Cáp PVC sau hòm công tơ về hộ gia đình Cu/PVC/PVC 2 x 4mm2- 0,6/1kV Phần công tơ - Xã Na Loi | 7.197 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 615 | Kiểm định công tơ Phần công tơ - Xã Na Loi | 9 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 616 | Máy biến áp 3 pha BT-35/0,4kV 31,5kVA-35/0,4kV Phần TBA - Xã Tây Sơn | 1 | Máy | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 617 | Máy biến áp 3 pha BT-35/0,4kV 50kVA-35/0,4kV Phần TBA - Xã Tây Sơn | 1 | Máy | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 618 | Tủ điện phân phối 3 pha 600V - 50A Phần TBA - Xã Tây Sơn | 1 | Tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 619 | Tủ điện phân phối 3 pha 600V - 75A Phần TBA - Xã Tây Sơn | 1 | Tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 620 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-3M50+M35 Phần TBA - Xã Tây Sơn | 14 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 621 | Dây nhôm lõi thép bọc 35kV AC-50/8-XLPE4,3/HDPE Phần TBA - Xã Tây Sơn | 48 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 622 | Dây đồng bọc nối trung tính MBA, TĐ Cu/PVC-35 Phần TBA - Xã Tây Sơn | 16 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 623 | Dây đồng mềm nối chống sét van Cu/PVC-50 Phần TBA - Xã Tây Sơn | 20 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 624 | Cầu chì tự rơi 35kV, FCO-35 Phần TBA - Xã Tây Sơn | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 625 | Chống sét van 35kV, ZnO-35 Phần TBA - Xã Tây Sơn | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 626 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) Phần TBA - Xã Tây Sơn | 24 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 627 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (sứ đứng) Phần TBA - Xã Tây Sơn | 8 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 628 | Thí nghiệm chống sét van trung áp Phần TBA - Xã Tây Sơn | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 629 | Thí nghiệm áp tô mát Phần TBA - Xã Tây Sơn | 8 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 630 | Thí nghiệm cáp hạ thế Phần TBA - Xã Tây Sơn | 2 | Sợi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 631 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi Phần TBA - Xã Tây Sơn | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 632 | Thí nghiệm sứ đứng Phần TBA - Xã Tây Sơn | 32 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 633 | Dây nhôm lõi thép bọc 35kV ACSR-50/8-XLPE4,3/HDPE Phần ĐZ trung thế - Xã Tây Sơn | 988,4 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 634 | Dây nhôm lõi thép ACSR-50/8 Phần ĐZ trung thế - Xã Tây Sơn | 7.347,1 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 635 | Dây nhôm lõi thép ACSR-50/30 Phần ĐZ trung thế - Xã Tây Sơn | 7.178,8 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 636 | Dây đồng mềm nối chống sét van Cu/PVC-50 Phần ĐZ trung thế - Xã Tây Sơn | 24 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 637 | Cách điện đứng polymer 35kV cả ty + kẹp quai Phần ĐZ trung thế - Xã Tây Sơn | 49 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 638 | Cách điện đứng gốm 35kV cả ty Phần ĐZ trung thế - Xã Tây Sơn | 8 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 639 | Cách điện néo polymer 35kV cho dây trần + phụ kiện, CN-35 Phần ĐZ trung thế - Xã Tây Sơn | 60 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 640 | Cách điện néo polymer 35kV cho dây bọc + phụ kiện, CN-35B Phần ĐZ trung thế - Xã Tây Sơn | 39 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 641 | Cách điện néo kép polymer 35kV cho dây trần + phụ kiện, CNK-35 Phần ĐZ trung thế - Xã Tây Sơn | 18 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 642 | Cách điện néo kép polymer 35kV khóa ép cho dây trần + phụ kiện, CNK-35EP Phần ĐZ trung thế - Xã Tây Sơn | 24 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 643 | Cầu dao cách ly 35kV, CDCL-35-630A Phần ĐZ trung thế - Xã Tây Sơn | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 644 | Chống sét van 35KV (bộ 3 pha) ZnO-35 Phần ĐZ trung thế - Xã Tây Sơn | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 645 | Thí nghiệm cầu dao Phần ĐZ trung thế - Xã Tây Sơn | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 646 | Thí nghiệm chống sét van Phần ĐZ trung thế - Xã Tây Sơn | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 647 | Thí nghiệm sứ đứng Phần ĐZ trung thế - Xã Tây Sơn | 100 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 648 | Thí nghiệm cách điện treo Phần ĐZ trung thế - Xã Tây Sơn | 96 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 649 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x50 Phần ĐZ hạ thế - Xã Tây Sơn | 0,698 | km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 650 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x35 Phần ĐZ hạ thế - Xã Tây Sơn | 0,288 | km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 651 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE2x35 Phần ĐZ hạ thế - Xã Tây Sơn | 0,352 | km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 652 | Công tơ điện tử 1 pha 5/80A-220V Phần công tơ - Xã Tây Sơn | 86 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 653 | Aptomat 1 pha 1 cực (loại 20A), AP-20 Phần công tơ - Xã Tây Sơn | 86 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 654 | Hộp 2 công tơ H2 (ABS) - kèm phụ kiện Phần công tơ - Xã Tây Sơn | 23 | Hòm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 655 | Hộp 4 công tơ H4 (ABS) - kèm phụ kiện Phần công tơ - Xã Tây Sơn | 15 | Hòm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 656 | Cáp xuống hòm công tơ H1, H2 - Al/XLPE-2x10mm2 Phần công tơ - Xã Tây Sơn | 138 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 657 | Cáp xuống hòm công tơ H4 - Al/XLPE-2x16m2 Phần công tơ - Xã Tây Sơn | 90 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 658 | Cáp PVC lắp công tơ PVC-M1x4 Phần công tơ - Xã Tây Sơn | 129 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 659 | Cáp PVC sau hòm công tơ về hộ gia đình Cu/PVC/PVC 2 x 4mm2- 0,6/1kV Phần công tơ - Xã Tây Sơn | 3.678 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 660 | Kiểm định công tơ Phần công tơ - Xã Tây Sơn | 4 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 661 | Máy biến áp 3 pha BT-35/0,4kV 50kVA-35/0,4kV Phần TBA - Xã Bảo Thắng | 2 | Máy | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 662 | Máy biến áp 3 pha BT-35/0,4kV100kVA-35/0,4kV Phần TBA - Xã Bảo Thắng | 1 | Máy | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 663 | Tủ điện phân phối 3 pha 600V - 75A Phần TBA - Xã Bảo Thắng | 2 | Tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 664 | Tủ điện phân phối 3 pha 600V - 160A Phần TBA - Xã Bảo Thắng | 1 | Tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 665 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-3M50+M35 Phần TBA - Xã Bảo Thắng | 14 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 666 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-3M95+M50 Phần TBA - Xã Bảo Thắng | 7 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 667 | Dây nhôm lõi thép bọc 35kV AC-50/8-XLPE4,3/HDPE Phần TBA - Xã Bảo Thắng | 72 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 668 | Dây đồng bọc nối trung tính MBA, TĐ Cu/PVC-35 Phần TBA - Xã Bảo Thắng | 16 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 669 | Dây đồng mềm nối chống sét van Cu/PVC-50 Phần TBA - Xã Bảo Thắng | 38 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 670 | Cầu chì tự rơi 35kV, FCO-35 Phần TBA - Xã Bảo Thắng | 3 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 671 | Chống sét van 35kV, ZnO-35 Phần TBA - Xã Bảo Thắng | 3 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 672 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) Phần TBA - Xã Bảo Thắng | 42 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 673 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (sứ đứng) Phần TBA - Xã Bảo Thắng | 13 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 674 | Thí nghiệm chống sét van trung thế Phần TBA - Xã Bảo Thắng | 3 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 675 | Thí nghiệm áp tô mát Phần TBA - Xã Bảo Thắng | 12 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 676 | Thí nghiệm cáp hạ thế Phần TBA - Xã Bảo Thắng | 3 | Sợi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 677 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi Phần TBA - Xã Bảo Thắng | 3 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 678 | Thí nghiệm sứ đứng Phần TBA - Xã Bảo Thắng | 55 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 679 | Dây nhôm lõi thép bọc 35kV ACSR-50/8-XLPE4,3/HDPE Phần ĐZ trung thế - Xã Bảo Thắng | 1.165,9 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 680 | Dây nhôm lõi thép ACSR-50/8 Phần ĐZ trung thế - Xã Bảo Thắng | 18.656,8 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 681 | Dây nhôm lõi thép ACSR-50/30 Phần ĐZ trung thế - Xã Bảo Thắng | 8.699,6 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 682 | Dây đồng mềm nối chống sét van Cu/PVC-50 Phần ĐZ trung thế - Xã Bảo Thắng | 36 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 683 | Cách điện đứng polymer 35kV cả ty + kẹp quai Phần ĐZ trung thế - Xã Bảo Thắng | 77 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 684 | Cách điện đứng gốm 35kV cả ty Phần ĐZ trung thế - Xã Bảo Thắng | 8 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 685 | Cách điện néo polymer 35kV cho dây trần + phụ kiện, CN-35 Phần ĐZ trung thế - Xã Bảo Thắng | 306 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 686 | Cách điện néo polymer 35kV cho dây bọc + phụ kiện, CN-35B Phần ĐZ trung thế - Xã Bảo Thắng | 15 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 687 | Cách điện néo kép polymer 35kV cho dây trần + phụ kiện, CNK-35 Phần ĐZ trung thế - Xã Bảo Thắng | 3 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 688 | Cách điện néo kép polymer 35kV khóa ép cho dây trần + phụ kiện, CNK-35EP Phần ĐZ trung thế - Xã Bảo Thắng | 30 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 689 | Cầu dao cách ly 35kV, CDCL-35-630A Phần ĐZ trung thế - Xã Bảo Thắng | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 690 | Chống sét van 35KV (bộ 3 pha) ZnO-35 Phần ĐZ trung thế - Xã Bảo Thắng | 3 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 691 | Thí nghiệm cầu dao Phần ĐZ trung thế - Xã Bảo Thắng | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 692 | Thí nghiệm chống sét van Phần ĐZ trung thế - Xã Bảo Thắng | 3 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 693 | Thí nghiệm sứ đứng Phần ĐZ trung thế - Xã Bảo Thắng | 85 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 694 | Thí nghiệm cách điện treo Phần ĐZ trung thế - Xã Bảo Thắng | 312 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 695 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x95 Phần ĐZ hạ thế - Xã Bảo Thắng | 1,742 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 696 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x70 Phần ĐZ hạ thế - Xã Bảo Thắng | 2,076 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 697 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x50 Phần ĐZ hạ thế - Xã Bảo Thắng | 1,114 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 698 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x35 Phần ĐZ hạ thế - Xã Bảo Thắng | 0,208 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 699 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE2x35 Phần ĐZ hạ thế - Xã Bảo Thắng | 0,106 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 700 | Dây treo cáp cáp vặn xoắn TK50 Phần ĐZ hạ thế - Xã Bảo Thắng | 0,271 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 701 | Công tơ điện tử 1 pha 5/80A-220V Phần công tơ - Xã Bảo Thắng | 300 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 702 | Aptomat 1 pha 1 cực (loại 20A), AP-20 Phần công tơ - Xã Bảo Thắng | 300 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 703 | Hộp 2 công tơ H2 (ABS) - kèm phụ kiện Phần công tơ - Xã Bảo Thắng | 64 | Hòm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 704 | Hộp 4 công tơ H4 (ABS) - kèm phụ kiện Phần công tơ - Xã Bảo Thắng | 58 | Hòm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 705 | Cáp xuống hòm công tơ H1, H2 - Al/XLPE-2x10mm2 Phần công tơ - Xã Bảo Thắng | 384 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 706 | Cáp xuống hòm công tơ H4 - Al/XLPE-2x16m2 Phần công tơ - Xã Bảo Thắng | 348 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 707 | Cáp PVC lắp công tơ PVC-M1x4 Phần công tơ - Xã Bảo Thắng | 450 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 708 | Cáp PVC sau hòm công tơ về hộ gia đình Cu/PVC/PVC 2 x 4mm2- 0,6/1kV Phần công tơ - Xã Bảo Thắng | 12.281 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 709 | Kiểm định công tơ Phần công tơ - Xã Bảo Thắng | 15 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 710 | Máy biến áp 3 pha BT-35/0,4kV 31,5kVA-35/0,4kV Phần TBA - Xã Bảo Nam | 2 | Máy | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 711 | Máy biến áp 3 pha BT-35/0,4kV 50kVA-35/0,4kV Phần TBA - Xã Bảo Nam | 2 | Máy | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 712 | Tủ điện phân phối 3 pha 600V - 50A Phần TBA - Xã Bảo Nam | 2 | Tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 713 | Tủ điện phân phối 3 pha 600V - 75A Phần TBA - Xã Bảo Nam | 2 | Tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 714 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-3M50+M35 Phần TBA - Xã Bảo Nam | 28 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 715 | Dây nhôm lõi thép bọc 35kV AC-50/8-XLPE4,3/HDPE Phần TBA - Xã Bảo Nam | 132 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 716 | Dây đồng bọc nối trung tính MBA, TĐ Cu/PVC-35 Phần TBA - Xã Bảo Nam | 32 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 717 | Dây đồng mềm nối chống sét van Cu/PVC-50 Phần TBA - Xã Bảo Nam | 40 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 718 | Cầu chì tự rơi 35kV, FCO-35 Phần TBA - Xã Bảo Nam | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 719 | Chống sét van 35kV, ZnO-35 Phần TBA - Xã Bảo Nam | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 720 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) Phần TBA - Xã Bảo Nam | 60 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 721 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (sứ đứng) Phần TBA - Xã Bảo Nam | 16 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 722 | Cách điện néo polymer 35kV cho dây bọc + phụ kiện Phần TBA - Xã Bảo Nam | 6 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 723 | Thí nghiệm chống sét van trung áp Phần TBA - Xã Bảo Nam | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 724 | Thí nghiệm áp tô mát Phần TBA - Xã Bảo Nam | 16 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 725 | Thí nghiệm cáp hạ thế Phần TBA - Xã Bảo Nam | 4 | Sợi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 726 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi Phần TBA - Xã Bảo Nam | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 727 | Thí nghiệm sứ đứng Phần TBA - Xã Bảo Nam | 76 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 728 | Dây nhôm lõi thép bọc 35kV ACSR-50/8-XLPE4,3/HDPE Phần ĐZ trung thế - Xã Bảo Nam | 4.299,3 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 729 | Dây nhôm lõi thép ACSR-50/8 Phần ĐZ trung thế - Xã Bảo Nam | 15.208,2 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 730 | Dây nhôm lõi thép ACSR-50/30 Phần ĐZ trung thế - Xã Bảo Nam | 1.698,3 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 731 | Dây đồng mềm nối chống sét van Cu/PVC-50 Phần ĐZ trung thế - Xã Bảo Nam | 48 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 732 | Cách điện đứng polymer 35kV cả ty + kẹp quai Phần ĐZ trung thế - Xã Bảo Nam | 60 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 733 | Cách điện đứng gốm 35kV cả ty Phần ĐZ trung thế - Xã Bảo Nam | 12 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 734 | Cách điện néo polymer 35kV cho dây trần + phụ kiện, CN-35 Phần ĐZ trung thế - Xã Bảo Nam | 205 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 735 | Cách điện néo polymer 35kV cho dây bọc + phụ kiện, CN-35B Phần ĐZ trung thế - Xã Bảo Nam | 108 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 736 | Cách điện néo kép polymer 35kV cho dây trần + phụ kiện, CNK-35 Phần ĐZ trung thế - Xã Bảo Nam | 12 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 737 | Cách điện néo kép polymer 35kV khóa ép cho dây trần + phụ kiện, CNK-35EP Phần ĐZ trung thế - Xã Bảo Nam | 6 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 738 | Cầu dao cách ly 35kV, CDCL-35-630A Phần ĐZ trung thế - Xã Bảo Nam | 3 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 739 | Chống sét van 35KV (bộ 3 pha) ZnO-35 Phần ĐZ trung thế - Xã Bảo Nam | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 740 | Thí nghiệm cầu dao Phần ĐZ trung thế - Xã Bảo Nam | 3 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 741 | Thí nghiệm chống sét van Phần ĐZ trung thế - Xã Bảo Nam | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 742 | Thí nghiệm sứ đứng Phần ĐZ trung thế - Xã Bảo Nam | 100 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 743 | Thí nghiệm cách điện treo Phần ĐZ trung thế - Xã Bảo Nam | 229 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 744 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x70 Phần ĐZ hạ thế - Xã Bảo Nam | 2,12 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 745 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x50 Phần ĐZ hạ thế - Xã Bảo Nam | 1,746 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 746 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x35 Phần ĐZ hạ thế - Xã Bảo Nam | 0,511 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 747 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE2x35 Phần ĐZ hạ thế - Xã Bảo Nam | 0,324 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 748 | Công tơ điện tử 1 pha 5/80A-220V Phần công tơ - Xã Bảo Nam | 313 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 749 | Aptomat 1 pha 1 cực (loại 20A), AP-20 Phần công tơ - Xã Bảo Nam | 313 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 750 | Hộp 2 công tơ H2 (ABS) - kèm phụ kiện Phần công tơ - Xã Bảo Nam | 65 | Hòm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 751 | Hộp 4 công tơ H4 (ABS) - kèm phụ kiện Phần công tơ - Xã Bảo Nam | 63 | Hòm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 752 | Cáp xuống hòm công tơ H1, H2 - Al/XLPE-2x10mm2 Phần công tơ - Xã Bảo Nam | 390 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 753 | Cáp xuống hòm công tơ H4 - Al/XLPE-2x16m2 Phần công tơ - Xã Bảo Nam | 378 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 754 | Cáp PVC lắp công tơ PVC-M1x4 Phần công tơ - Xã Bảo Nam | 469,5 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 755 | Cáp PVC sau hòm công tơ về hộ gia đình Cu/PVC/PVC 2 x 4mm2- 0,6/1kV Phần công tơ - Xã Bảo Nam | 11.830 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 756 | Kiểm định công tơ Phần công tơ - Xã Bảo Nam | 16 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 757 | Máy biến áp 3 pha BT-35/0,4kV 31,5kVA-35/0,4kV Phần TBA - Xã Tri Lễ | 2 | Máy | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 758 | Máy biến áp 3 pha BT-35/0,4kV 75kVA-35/0,4kV Phần TBA - Xã Tri Lễ | 1 | Máy | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 759 | Máy biến áp 3 pha BT-35/0,4kV 100kVA-35/0,4kV Phần TBA - Xã Tri Lễ | 1 | Máy | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 760 | Tủ điện phân phối 3 pha 600V - 50A Phần TBA - Xã Tri Lễ | 2 | Tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 761 | Tủ điện phân phối 3 pha 600V - 125A Phần TBA - Xã Tri Lễ | 1 | Tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 762 | Tủ điện phân phối 3 pha 600V - 160A Phần TBA - Xã Tri Lễ | 1 | Tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 763 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x70 (đơn pha) Phần TBA - Xã Tri Lễ | 28 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 764 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x120 (đơn pha) Phần TBA - Xã Tri Lễ | 84 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 765 | Dây nhôm lõi thép bọc 35kV AC-50/8-XLPE4,3/HDPE Phần TBA - Xã Tri Lễ | 96 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 766 | Dây đồng mềm nối chống sét van Cu/PVC-50 Phần TBA - Xã Tri Lễ | 40 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 767 | Dây đồng bọc nối trung tính MBA, TĐ Cu/PVC-95 Phần TBA - Xã Tri Lễ | 24 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 768 | Cầu chì tự rơi 35kV, FCO-35 Phần TBA - Xã Tri Lễ | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 769 | Chống sét van 35kV, ZnO-35 Phần TBA - Xã Tri Lễ | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 770 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) Phần TBA - Xã Tri Lễ | 60 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 771 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (sứ đứng) Phần TBA - Xã Tri Lễ | 18 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 772 | Thí nghiệm chống sét van Phần TBA - Xã Tri Lễ | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 773 | Thí nghiệm áp tô mát Phần TBA - Xã Tri Lễ | 16 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 774 | Thí nghiệm cáp hạ thế Phần TBA - Xã Tri Lễ | 4 | Sợi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 775 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi Phần TBA - Xã Tri Lễ | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 776 | Thí nghiệm sứ đứng Phần TBA - Xã Tri Lễ | 78 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 777 | Dây nhôm lõi thép bọc 35kV ACSR-50/8-XLPE4,3/HDPE Phần ĐZ trung thê - Xã Tri Lễ | 1.591,2 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 778 | Dây nhôm lõi thép ACSR-50/8 Phần ĐZ trung thê - Xã Tri Lễ | 42.457,8 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 779 | Dây nhôm lõi thép ACSR-50/30 Phần ĐZ trung thê - Xã Tri Lễ | 1.591,2 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 780 | Dây đồng mềm nối chống sét van Cu/PVC-50 Phần ĐZ trung thê - Xã Tri Lễ | 48 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 781 | Cách điện đứng polymer 35kV cả ty + kẹp quai Phần ĐZ trung thê - Xã Tri Lễ | 151 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 782 | Cách điện đứng gốm 35kV cả ty Phần ĐZ trung thê - Xã Tri Lễ | 12 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 783 | Cách điện néo polymer 35kV cho dây trần + phụ kiện, CN-35 Phần ĐZ trung thê - Xã Tri Lễ | 482 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 784 | Cách điện néo polymer 35kV cho dây bọc + phụ kiện, CN-35B Phần ĐZ trung thê - Xã Tri Lễ | 27 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 785 | Cách điện néo kép polymer 35kV cho dây trần + phụ kiện, CNK-35 Phần ĐZ trung thê - Xã Tri Lễ | 21 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 786 | Cách điện néo kép polymer 35kV khóa ép cho dây trần + phụ kiện, CNK-35EP Phần ĐZ trung thê - Xã Tri Lễ | 6 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 787 | Cầu dao cách ly 35kV, CDCL-35-630A Phần ĐZ trung thê - Xã Tri Lễ | 3 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 788 | Chống sét van 35KV (bộ 3 pha) ZnO-35 Phần ĐZ trung thê - Xã Tri Lễ | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 789 | Thí nghiệm cầu dao Phần ĐZ trung thê - Xã Tri Lễ | 3 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 790 | Thí nghiệm chống sét van Phần ĐZ trung thê - Xã Tri Lễ | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 791 | Thí nghiệm sứ đứng Phần ĐZ trung thê - Xã Tri Lễ | 163 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 792 | Thí nghiệm cách điện treo Phần ĐZ trung thê - Xã Tri Lễ | 524 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 793 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x95 Phần ĐZ hạ thê - Xã Tri Lễ | 1,518 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 794 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x70 Phần ĐZ hạ thê - Xã Tri Lễ | 1,375 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 795 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x50 Phần ĐZ hạ thê - Xã Tri Lễ | 2,483 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 796 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x35 Phần ĐZ hạ thê - Xã Tri Lễ | 0,761 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 797 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE2x35 Phần ĐZ hạ thê - Xã Tri Lễ | 0,846 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 798 | Dây nhôm lõi thép AC-50/8 Phần ĐZ hạ thê - Xã Tri Lễ | 0,577 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 799 | Dây treo cáp cáp vặn xoắn TK50 Phần ĐZ hạ thê - Xã Tri Lễ | 0,238 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 800 | Chuỗi néo 1 bát (9 tấn) CN-1 Phần ĐZ hạ thê - Xã Tri Lễ | 8 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 801 | Thí nghiệm cách điện treo Phần ĐZ hạ thê - Xã Tri Lễ | 8 | bát | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 802 | Công tơ điện tử 1 pha 5/80A-220V Phần công tơ - Xã Tri Lễ | 378 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 803 | Aptomat 1 pha 1 cực (loại 20A), AP-20 Phần công tơ - Xã Tri Lễ | 378 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 804 | Hộp 2 công tơ H2 (ABS) - kèm phụ kiện Phần công tơ - Xã Tri Lễ | 91 | Hòm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 805 | Hộp 4 công tơ H4 (ABS) - kèm phụ kiện Phần công tơ - Xã Tri Lễ | 70 | Hòm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 806 | Cáp xuống hòm công tơ H1, H2 - Al/XLPE-2x10mm2 Phần công tơ - Xã Tri Lễ | 546 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 807 | Cáp xuống hòm công tơ H4 - Al/XLPE-2x16m2 Phần công tơ - Xã Tri Lễ | 420 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 808 | Cáp PVC lắp công tơ PVC-M1x4 Phần công tơ - Xã Tri Lễ | 567 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 809 | Cáp PVC sau hòm công tơ về hộ gia đình Cu/PVC/PVC 2 x 4mm2- 0,6/1kV Phần công tơ - Xã Tri Lễ | 13.805 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 810 | Kiểm định công tơ Phần công tơ - Xã Tri Lễ | 19 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 811 | Máy biến áp 3 pha BT-35/0,4kV 100kVA-35/0,4kV Phần TBA - Xã Thông Thụ | 1 | Máy | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 812 | Tủ điện phân phối 3 pha 600V - 160A Phần TBA - Xã Thông Thụ | 1 | Tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 813 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x70 (đơn pha) Phần TBA - Xã Thông Thụ | 7 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 814 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x120 (đơn pha) Phần TBA - Xã Thông Thụ | 21 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 815 | Dây nhôm lõi thép bọc 35kV AC-50/8-XLPE4,3/HDPE Phần TBA - Xã Thông Thụ | 24 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 816 | Dây đồng mềm nối chống sét van Cu/PVC-50 Phần TBA - Xã Thông Thụ | 10 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 817 | Dây đồng bọc nối trung tính MBA, TĐ Cu/PVC-95 Phần TBA - Xã Thông Thụ | 6 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 818 | Cầu chì tự rơi 35kV, FCO-35 Phần TBA - Xã Thông Thụ | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 819 | Chống sét van 35kV, ZnO-35 Phần TBA - Xã Thông Thụ | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 820 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) Phần TBA - Xã Thông Thụ | 18 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 821 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (sứ đứng) Phần TBA - Xã Thông Thụ | 5 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 822 | Thí nghiệm chống sét van Phần TBA - Xã Thông Thụ | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 823 | Thí nghiệm áp tô mát Phần TBA - Xã Thông Thụ | 4 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 824 | Thí nghiệm cáp hạ thế Phần TBA - Xã Thông Thụ | 1 | Sợi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 825 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi Phần TBA - Xã Thông Thụ | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 826 | Thí nghiệm sứ đứng Phần TBA - Xã Thông Thụ | 23 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 827 | Dây nhôm lõi thép ACSR-50/8 Phần ĐZ trung thế - Xã Thông Thụ | 18,36 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 828 | Cách điện đứng polymer 35kV cả ty + kẹp quai Phần ĐZ trung thế - Xã Thông Thụ | 6 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 829 | Thí nghiệm sứ đứng Phần ĐZ trung thế - Xã Thông Thụ | 6 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 830 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x95 Phần ĐZ hạ thế - Xã Thông Thụ | 0,213 | km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 831 | Máy biến áp 3 pha BT-35/0,4kV 75kVA-35/0,4kV Phần TBA - Xã Hạnh Dịch | 1 | Máy | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 832 | Máy biến áp 3 pha BT-35/0,4kV 100kVA-35/0,4kV Phần TBA - Xã Hạnh Dịch | 1 | Máy | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 833 | Máy biến áp 3 pha BT-35/0,4kV 160kVA-35/0,4kV Phần TBA - Xã Hạnh Dịch | 1 | Máy | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 834 | Tủ điện phân phối 3 pha 600V - 125A Phần TBA - Xã Hạnh Dịch | 1 | Tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 835 | Tủ điện phân phối 3 pha 600V - 160A Phần TBA - Xã Hạnh Dịch | 1 | Tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 836 | Tủ điện phân phối 3 pha 600V - 250A Phần TBA - Xã Hạnh Dịch | 1 | Tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 837 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x70 (đơn pha) Phần TBA - Xã Hạnh Dịch | 14 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 838 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x120 (đơn pha) Phần TBA - Xã Hạnh Dịch | 49 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 839 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x185 (đơn pha) Phần TBA - Xã Hạnh Dịch | 21 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 840 | Dây nhôm lõi thép bọc 35kV AC-50/8-XLPE4,3/HDPE Phần TBA - Xã Hạnh Dịch | 72 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 841 | Dây đồng mềm nối chống sét van Cu/PVC-50 Phần TBA - Xã Hạnh Dịch | 30 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 842 | Dây đồng bọc nối trung tính MBA, TĐ Cu/PVC-95 Phần TBA - Xã Hạnh Dịch | 18 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 843 | Cầu chì tự rơi 35kV, FCO-35 Phần TBA - Xã Hạnh Dịch | 3 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 844 | Chống sét van 35kV, ZnO-35 Phần TBA - Xã Hạnh Dịch | 3 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 845 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) Phần TBA - Xã Hạnh Dịch | 42 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 846 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (sứ đứng) Phần TBA - Xã Hạnh Dịch | 15 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 847 | Cách điện hạ thế A30 Phần TBA - Xã Hạnh Dịch | 4 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 848 | Thí nghiệm chống sét van Phần TBA - Xã Hạnh Dịch | 3 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 849 | Thí nghiệm áp tô mát Phần TBA - Xã Hạnh Dịch | 12 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 850 | Thí nghiệm cáp hạ thế Phần TBA - Xã Hạnh Dịch | 3 | Sợi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 851 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi Phần TBA - Xã Hạnh Dịch | 3 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 852 | Thí nghiệm sứ đứng Phần TBA - Xã Hạnh Dịch | 57 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 853 | Dây nhôm lõi thép bọc 35kV ACSR-50/8-XLPE4,3/HDPE Phần ĐZ trung thế - Xã Hạnh Dịch | 6.903,4 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 854 | Dây nhôm lõi thép ACSR-50/8 Phần ĐZ trung thế - Xã Hạnh Dịch | 19.250,5 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 855 | Dây nhôm lõi thép ACSR-50/30 Phần ĐZ trung thế - Xã Hạnh Dịch | 1.811,5 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 856 | Dây đồng mềm nối chống sét van Cu/PVC-50 Phần ĐZ trung thế - Xã Hạnh Dịch | 36 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 857 | Cách điện đứng polymer 35kV cả ty + kẹp quai Phần ĐZ trung thế - Xã Hạnh Dịch | 76 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 858 | Cách điện đứng gốm 35kV cả ty Phần ĐZ trung thế - Xã Hạnh Dịch | 8 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 859 | Cách điện néo polymer 35kV cho dây trần + phụ kiện, CN-35 Phần ĐZ trung thế - Xã Hạnh Dịch | 311 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 860 | Cách điện néo polymer 35kV cho dây bọc + phụ kiện, CN-35B Phần ĐZ trung thế - Xã Hạnh Dịch | 144 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 861 | Cách điện néo kép polymer 35kV cho dây trần + phụ kiện, CNK-35 Phần ĐZ trung thế - Xã Hạnh Dịch | 9 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 862 | Cách điện néo kép polymer 35kV khóa ép cho dây trần + phụ kiện, CNK-35EP Phần ĐZ trung thế - Xã Hạnh Dịch | 6 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 863 | Cầu dao cách ly 35kV, CDCL-35-630A Phần ĐZ trung thế - Xã Hạnh Dịch | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 864 | Chống sét van 35KV (bộ 3 pha) ZnO-35 Phần ĐZ trung thế - Xã Hạnh Dịch | 3 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 865 | Thí nghiệm cầu dao Phần ĐZ trung thế - Xã Hạnh Dịch | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 866 | Thí nghiệm chống sét van Phần ĐZ trung thế - Xã Hạnh Dịch | 3 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 867 | Thí nghiệm sứ đứng Phần ĐZ trung thế - Xã Hạnh Dịch | 84 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 868 | Thí nghiệm cách điện treo Phần ĐZ trung thế - Xã Hạnh Dịch | 329 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 869 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x95 Phần ĐZ hạ thế - Xã Hạnh Dịch | 1,848 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 870 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x70 Phần ĐZ hạ thế - Xã Hạnh Dịch | 3,924 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 871 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x50 Phần ĐZ hạ thế - Xã Hạnh Dịch | 2,059 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 872 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x35 Phần ĐZ hạ thế - Xã Hạnh Dịch | 6,042 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 873 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE2x35 Phần ĐZ hạ thế - Xã Hạnh Dịch | 0,341 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 874 | Dây nhôm lõi thép AC-50/8 Phần ĐZ hạ thế - Xã Hạnh Dịch | 2,748 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 875 | Dây treo cáp cáp vặn xoắn TK50 Phần ĐZ hạ thế - Xã Hạnh Dịch | 0,55 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 876 | Chuỗi néo 1 bát (9 tấn) CN-1 Phần ĐZ hạ thế - Xã Hạnh Dịch | 40 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 877 | Thí nghiệm cách điện treo Phần ĐZ hạ thế - Xã Hạnh Dịch | 40 | bát | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 878 | Công tơ điện tử 1 pha 5/80A-220V Phần công tơ - Xã Hạnh Dịch | 373 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 879 | Aptomat 1 pha 1 cực (loại 20A), AP-20 Phần công tơ - Xã Hạnh Dịch | 373 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 880 | Hộp 2 công tơ H2 (ABS) - kèm phụ kiện Phần công tơ - Xã Hạnh Dịch | 114 | Hòm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 881 | Hộp 4 công tơ H4 (ABS) - kèm phụ kiện Phần công tơ - Xã Hạnh Dịch | 59 | Hòm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 882 | Cáp xuống hòm công tơ H1, H2 - Al/XLPE-2x10mm2 Phần công tơ - Xã Hạnh Dịch | 684 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 883 | Cáp xuống hòm công tơ H4 - Al/XLPE-2x16m2 Phần công tơ - Xã Hạnh Dịch | 354 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 884 | Cáp PVC lắp công tơ PVC-M1x4 Phần công tơ - Xã Hạnh Dịch | 559,5 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 885 | Cáp PVC sau hòm công tơ về hộ gia đình Cu/PVC/PVC 2 x 4mm2- 0,6/1kV Phần công tơ - Xã Hạnh Dịch | 15.352 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 886 | Kiểm định công tơ Phần công tơ - Xã Hạnh Dịch | 19 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 887 | Máy biến áp 3 pha BT-35/0,4kV 31,5kVA-35/0,4kV Phần TBA - Xã Kắm Muộn | 1 | Máy | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 888 | Tủ điện phân phối 3 pha 600V - 50A Phần TBA - Xã Kắm Muộn | 1 | Tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 889 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x70 (đơn pha) Phần TBA - Xã Kắm Muộn | 7 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 890 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x120 (đơn pha) Phần TBA - Xã Kắm Muộn | 21 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 891 | Dây nhôm lõi thép bọc 35kV AC-50/8-XLPE4,3/HDPE Phần TBA - Xã Kắm Muộn | 24 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 892 | Dây đồng mềm nối chống sét van Cu/PVC-50 Phần TBA - Xã Kắm Muộn | 10 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 893 | Dây đồng bọc nối trung tính MBA, TĐ Cu/PVC-95 Phần TBA - Xã Kắm Muộn | 6 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 894 | Cầu chì tự rơi 35kV, FCO-35 Phần TBA - Xã Kắm Muộn | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 895 | Chống sét van 35kV, ZnO-35 Phần TBA - Xã Kắm Muộn | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 896 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) Phần TBA - Xã Kắm Muộn | 12 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 897 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (sứ đứng) Phần TBA - Xã Kắm Muộn | 4 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 898 | Thí nghiệm chống sét van Phần TBA - Xã Kắm Muộn | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 899 | Thí nghiệm áp tô mát Phần TBA - Xã Kắm Muộn | 4 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 900 | Thí nghiệm cáp hạ thế Phần TBA - Xã Kắm Muộn | 1 | Sợi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 901 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi Phần TBA - Xã Kắm Muộn | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 902 | Thí nghiệm sứ đứng Phần TBA - Xã Kắm Muộn | 16 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 903 | Dây nhôm lõi thép bọc 35kV ACSR-50/8-XLPE4,3/HDPE Phần ĐZ trung thế - Xã Kắm Muộn | 1.224 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 904 | Dây đồng mềm nối chống sét van Cu/PVC-50 Phần ĐZ trung thế - Xã Kắm Muộn | 12 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 905 | Cách điện đứng polymer 35kV cả ty + kẹp quai Phần ĐZ trung thế - Xã Kắm Muộn | 5 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 906 | Cách điện néo polymer 35kV cho dây bọc + phụ kiện, CN-35B Phần ĐZ trung thế - Xã Kắm Muộn | 25 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 907 | Cách điện néo kép polymer 35kV cho dây bọc + phụ kiện, CNK-35B Phần ĐZ trung thế - Xã Kắm Muộn | 6 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 908 | Chống sét van 35KV (bộ 3 pha) ZnO-35 Phần ĐZ trung thế - Xã Kắm Muộn | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 909 | Thí nghiệm chống sét van Phần ĐZ trung thế - Xã Kắm Muộn | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 910 | Thí nghiệm sứ đứng Phần ĐZ trung thế - Xã Kắm Muộn | 5 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 911 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x70 Phần ĐZ hạ thế - Xã Kắm Muộn | 0,652 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 912 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x50 Phần ĐZ hạ thế - Xã Kắm Muộn | 1,469 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 913 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x35 Phần ĐZ hạ thế - Xã Kắm Muộn | 0,133 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 914 | Công tơ điện tử 1 pha 5/80A-220V Phần công tơ - Xã Kắm Muộn | 24 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 915 | Aptomat 1 pha 1 cực (loại 20A), AP-20 Phần công tơ - Xã Kắm Muộn | 24 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 916 | Hộp 2 công tơ H2 (ABS) - kèm phụ kiện Phần công tơ - Xã Kắm Muộn | 15 | Hòm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 917 | Hộp 4 công tơ H4 (ABS) - kèm phụ kiện Phần công tơ - Xã Kắm Muộn | 1 | Hòm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 918 | Cáp xuống hòm công tơ H1, H2 - Al/XLPE-2x10mm2 Phần công tơ - Xã Kắm Muộn | 90 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 919 | Cáp xuống hòm công tơ H4 - Al/XLPE-2x16m2 Phần công tơ - Xã Kắm Muộn | 6 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 920 | Cáp PVC lắp công tơ PVC-M1x4 Phần công tơ - Xã Kắm Muộn | 36 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 921 | Cáp PVC sau hòm công tơ về hộ gia đình Cu/PVC/PVC 2 x 4mm2- 0,6/1kV Phần công tơ - Xã Kắm Muộn | 1.000 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 922 | Kiểm định công tơ Phần công tơ - Xã Kắm Muộn | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 923 | Máy biến áp 3 pha BT-35/0,4kV 31,5kVA-35/0,4kV Phần TBA - Xã Tiền Phong | 1 | Máy | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 924 | Máy biến áp 3 pha BT-35/0,4kV 100kVA-35/0,4kV Phần TBA - Xã Tiền Phong | 1 | Máy | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 925 | Tủ điện phân phối 3 pha 600V - 50A Phần TBA - Xã Tiền Phong | 1 | Tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 926 | Tủ điện phân phối 3 pha 600V - 160A Phần TBA - Xã Tiền Phong | 1 | Tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 927 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x70 (đơn pha) Phần TBA - Xã Tiền Phong | 14 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 928 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x120 (đơn pha) Phần TBA - Xã Tiền Phong | 42 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 929 | Dây nhôm lõi thép bọc 35kV AC-50/8-XLPE4,3/HDPE Phần TBA - Xã Tiền Phong | 48 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 930 | Dây đồng mềm nối chống sét van Cu/PVC-50 Phần TBA - Xã Tiền Phong | 20 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 931 | Dây đồng bọc nối trung tính MBA, TĐ Cu/PVC-95 Phần TBA - Xã Tiền Phong | 12 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 932 | Cầu chì tự rơi 35kV, FCO-35 Phần TBA - Xã Tiền Phong | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 933 | Chống sét van 35kV, ZnO-35 Phần TBA - Xã Tiền Phong | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 934 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) Phần TBA - Xã Tiền Phong | 30 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 935 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (sứ đứng) Phần TBA - Xã Tiền Phong | 9 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 936 | Thí nghiệm chống sét van Phần TBA - Xã Tiền Phong | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 937 | Thí nghiệm áp tô mát Phần TBA - Xã Tiền Phong | 8 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 938 | Thí nghiệm cáp hạ thế Phần TBA - Xã Tiền Phong | 2 | Sợi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 939 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi Phần TBA - Xã Tiền Phong | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 940 | Thí nghiệm sứ đứng Phần TBA - Xã Tiền Phong | 39 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 941 | Dây nhôm lõi thép bọc 35kV ACSR-50/8-XLPE4,3/HDPE Phần ĐZ trung thế - Xã Tiền Phong | 2.610,2 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 942 | Dây nhôm lõi thép ACSR-50/8 Phần ĐZ trung thế - Xã Tiền Phong | 11.499,5 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 943 | Dây đồng mềm nối chống sét van Cu/PVC-50 Phần ĐZ trung thế - Xã Tiền Phong | 12 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 944 | Cách điện đứng polymer 35kV cả ty + kẹp quai Phần ĐZ trung thế - Xã Tiền Phong | 23 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 945 | Cách điện đứng gốm 35kV cả ty Phần ĐZ trung thế - Xã Tiền Phong | 4 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 946 | Cách điện néo polymer 35kV cho dây trần + phụ kiện, CN-35 Phần ĐZ trung thế - Xã Tiền Phong | 96 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 947 | Cách điện néo polymer 35kV cho dây bọc + phụ kiện, CN-35B Phần ĐZ trung thế - Xã Tiền Phong | 27 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 948 | Cách điện néo kép polymer 35kV cho dây trần + phụ kiện, CNK-35 Phần ĐZ trung thế - Xã Tiền Phong | 49 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 949 | Cầu dao cách ly 35kV, CDCL-35-630A Phần ĐZ trung thế - Xã Tiền Phong | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 950 | Chống sét van 35KV (bộ 3 pha) ZnO-35 Phần ĐZ trung thế - Xã Tiền Phong | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 951 | Thí nghiệm cầu dao Phần ĐZ trung thế - Xã Tiền Phong | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 952 | Thí nghiệm chống sét van Phần ĐZ trung thế - Xã Tiền Phong | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 953 | Thí nghiệm sứ đứng Phần ĐZ trung thế - Xã Tiền Phong | 27 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 954 | Thí nghiệm cách điện treo Phần ĐZ trung thế - Xã Tiền Phong | 104 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 955 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x70 Phần ĐZ hạ thế - Xã Tiền Phong | 4,286 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 956 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x50 Phần ĐZ hạ thế - Xã Tiền Phong | 0,574 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 957 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x35 Phần ĐZ hạ thế - Xã Tiền Phong | 0,485 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 958 | Dây treo cáp cáp vặn xoắn TK50 Phần ĐZ hạ thế - Xã Tiền Phong | 0,229 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 959 | Công tơ điện tử 1 pha 5/80A-220V Phần công tơ - Xã Tiền Phong | 151 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 960 | Aptomat 1 pha 1 cực (loại 20A), AP-20 Phần công tơ - Xã Tiền Phong | 151 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 961 | Hộp 2 công tơ H2 (ABS) - kèm phụ kiện Phần công tơ - Xã Tiền Phong | 45 | Hòm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 962 | Hộp 4 công tơ H4 (ABS) - kèm phụ kiện Phần công tơ - Xã Tiền Phong | 26 | Hòm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 963 | Cáp xuống hòm công tơ H1, H2 - Al/XLPE-2x10mm2 Phần công tơ - Xã Tiền Phong | 270 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 964 | Cáp xuống hòm công tơ H4 - Al/XLPE-2x16m2 Phần công tơ - Xã Tiền Phong | 156 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 965 | Cáp PVC lắp công tơ PVC-M1x4 Phần công tơ - Xã Tiền Phong | 226,5 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 966 | Cáp PVC sau hòm công tơ về hộ gia đình Cu/PVC/PVC 2 x 4mm2- 0,6/1kV Phần công tơ - Xã Tiền Phong | 5.904 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 967 | Kiểm định công tơ Phần công tơ - Xã Tiền Phong | 8 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 968 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x70 Phần Hạ thế - xã Quế Sơn (Mường Nooc) | 1,812 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 969 | Dây treo cáp cáp vặn xoắn TK50 Phần Hạ thế - xã Quế Sơn (Mường Nooc) | 0,068 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 970 | Công tơ điện tử 1 pha 5/80A-220V Phần công tơ - xã Quế Sơn (Mường Nooc) | 17 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 971 | Aptomat 1 pha 1 cực (loại 20A), AP-20 Phần công tơ - xã Quế Sơn (Mường Nooc) | 17 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 972 | Hộp 2 công tơ H2 (ABS) - kèm phụ kiện Phần công tơ - xã Quế Sơn (Mường Nooc) | 11 | Hòm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 973 | Cáp xuống hòm công tơ H1, H2 - Al/XLPE-2x10mm2 Phần công tơ - xã Quế Sơn (Mường Nooc) | 66 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 974 | Cáp PVC lắp công tơ PVC-M1x4 Phần công tơ - xã Quế Sơn (Mường Nooc) | 25,5 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 975 | Cáp PVC sau hòm công tơ về hộ gia đình Cu/PVC/PVC 2 x 4mm2- 0,6/1kV Phần công tơ - xã Quế Sơn (Mường Nooc) | 934 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 976 | Kiểm định công tơ Phần công tơ - xã Quế Sơn (Mường Nooc) | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 977 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x50 Phần hạ thế - Xã Đồng Văn | 0,872 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 978 | Dây treo cáp cáp vặn xoắn TK50 Phần hạ thế - Xã Đồng Văn | 0,374 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 979 | Công tơ điện tử 1 pha 5/80A-220V Phần công tơ - Xã Đồng Văn | 29 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 980 | Aptomat 1 pha 1 cực (loại 20A), AP-20 Phần công tơ - Xã Đồng Văn | 29 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 981 | Hộp 2 công tơ H2 (ABS) - kèm phụ kiện Phần công tơ - Xã Đồng Văn | 5 | Hòm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 982 | Hộp 4 công tơ H4 (ABS) - kèm phụ kiện Phần công tơ - Xã Đồng Văn | 6 | Hòm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 983 | Cáp xuống hòm công tơ H1, H2 - Al/XLPE-2x10mm2 Phần công tơ - Xã Đồng Văn | 30 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 984 | Cáp xuống hòm công tơ H4 - Al/XLPE-2x16m2 Phần công tơ - Xã Đồng Văn | 36 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 985 | Cáp PVC lắp công tơ PVC-M1x4 Phần công tơ - Xã Đồng Văn | 43,5 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 986 | Cáp PVC sau hòm công tơ về hộ gia đình Cu/PVC/PVC 2 x 4mm2- 0,6/1kV Phần công tơ - Xã Đồng Văn | 697 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 987 | Kiểm định công tơ Phần công tơ - Xã Đồng Văn | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 988 | Máy biến áp 3 pha BT-35/0,4kV 31,5kVA-35/0,4kV Phần TBA - xã Châu Hội | 1 | Máy | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 989 | Máy biến áp 3 pha BT-35/0,4kV 75kVA-35/0,4kV Phần TBA - xã Châu Hội | 1 | Máy | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 990 | Tủ điện phân phối 3 pha 600V - 50A Phần TBA - xã Châu Hội | 1 | Tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 991 | Tủ điện phân phối 3 pha 600V - 125A Phần TBA - xã Châu Hội | 1 | Tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 992 | Chống sét van 35kV, ZnO-35 Phần TBA - xã Châu Hội | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 993 | Cầu chì tự rơi 35kV, FCO-35 Phần TBA - xã Châu Hội | 2 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 994 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) Phần TBA - xã Châu Hội | 24 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 995 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (sứ đứng) Phần TBA - xã Châu Hội | 9 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 996 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x70 (đơn pha) Phần TBA - xã Châu Hội | 14 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 997 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x120 (đơn pha) Phần TBA - xã Châu Hội | 42 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 998 | Dây nhôm lõi thép bọc 35kV AC-50/8-XLPE4,3/HDPE Phần TBA - xã Châu Hội | 48 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 999 | Dây đồng mềm nối chống sét van Cu/PVC-50 Phần TBA - xã Châu Hội | 20 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1000 | Dây đồng bọc nối trung tính MBA, TĐ Cu/PVC-95 Phần TBA - xã Châu Hội | 12 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1001 | Thí nghiệm chống sét van Phần TBA - xã Châu Hội | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1002 | Thí nghiệm áp tô mát Phần TBA - xã Châu Hội | 8 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1003 | Thí nghiệm cáp hạ thế Phần TBA - xã Châu Hội | 2 | Sợi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1004 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi Phần TBA - xã Châu Hội | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1005 | Thí nghiệm sứ đứng Phần TBA - xã Châu Hội | 33 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1006 | Chống sét van 35KV (bộ 3 pha) ZnO-35 Phần ĐZ trung thế - xã Châu Hội | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1007 | Dây nhôm lõi thép ACSR-50/8 Phần ĐZ trung thế - xã Châu Hội | 391,68 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1008 | Dây đồng mềm nối chống sét van Cu/PVC-50 Phần ĐZ trung thế - xã Châu Hội | 12 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1009 | Cách điện đứng polymer 35kV cả ty + kẹp quai Phần ĐZ trung thế - xã Châu Hội | 13 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1010 | Cách điện néo polymer 35kV cho dây trần + phụ kiện, CN-35 Phần ĐZ trung thế - xã Châu Hội | 6 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1011 | Thí nghiệm chống sét van Phần ĐZ trung thế - xã Châu Hội | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1012 | Thí nghiệm sứ đứng Phần ĐZ trung thế - xã Châu Hội | 13 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1013 | Thí nghiệm cách điện treo Phần ĐZ trung thế - xã Châu Hội | 6 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1014 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x70 Phần ĐZ hạ thế - xã Châu Hội | 0,9438 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1015 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x50 Phần ĐZ hạ thế - xã Châu Hội | 2,6502 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1016 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x35 Phần ĐZ hạ thế - xã Châu Hội | 0,4449 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1017 | Dây nhôm lõi thép AC-50/8 Phần ĐZ hạ thế - xã Châu Hội | 2,6102 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1018 | Dây treo cáp cáp vặn xoắn TK50 Phần ĐZ hạ thế - xã Châu Hội | 0,0892 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1019 | Chuỗi néo 1 bát (9 tấn) CN-1 Phần ĐZ hạ thế - xã Châu Hội | 40 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1020 | Thí nghiệm cách điện treo Phần ĐZ hạ thế - xã Châu Hội | 40 | bát | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1021 | Công tơ điện tử 1 pha 5/80A-220V Phần công tơ - xã Châu Hội | 162 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1022 | Aptomat 1 pha 1 cực (loại 20A), AP-20 Phần công tơ - xã Châu Hội | 162 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1023 | Hộp 2 công tơ H2 (ABS) - kèm phụ kiện Phần công tơ - xã Châu Hội | 51 | Hòm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1024 | Hộp 4 công tơ H4 (ABS) - kèm phụ kiện Phần công tơ - xã Châu Hội | 24 | Hòm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1025 | Cáp xuống hòm công tơ H1, H2 - Al/XLPE-2x10mm2 Phần công tơ - xã Châu Hội | 306 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1026 | Cáp xuống hòm công tơ H4 - Al/XLPE-2x16m2 Phần công tơ - xã Châu Hội | 144 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1027 | Cáp PVC lắp công tơ PVC-M1x4 Phần công tơ - xã Châu Hội | 243 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1028 | Cáp PVC sau hòm công tơ về hộ gia đình Cu/PVC/PVC 2 x 4mm2- 0,6/1kV Phần công tơ - xã Châu Hội | 5.565 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1029 | Kiểm định công tơ Phần công tơ - xã Châu Hội | 8 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1030 | Máy biến áp 3 pha BT-35/0,4kV 75kVA-35/0,4kV Phần TBA - Xã Châu Hoàn | 1 | Máy | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1031 | Tủ điện phân phối 3 pha 600V - 125A Phần TBA - Xã Châu Hoàn | 1 | Tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1032 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x70 (đơn pha) Phần TBA - Xã Châu Hoàn | 7 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1033 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x120 (đơn pha) Phần TBA - Xã Châu Hoàn | 21 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1034 | Dây nhôm lõi thép bọc 35kV AC-50/8-XLPE4,3/HDPE Phần TBA - Xã Châu Hoàn | 24 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1035 | Dây đồng mềm nối chống sét van Cu/PVC-50 Phần TBA - Xã Châu Hoàn | 10 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1036 | Dây đồng bọc nối trung tính MBA, TĐ Cu/PVC-95 Phần TBA - Xã Châu Hoàn | 6 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1037 | Cầu chì tự rơi 35kV, FCO-35 Phần TBA - Xã Châu Hoàn | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1038 | Chống sét van 35kV, ZnO-35 Phần TBA - Xã Châu Hoàn | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1039 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) Phần TBA - Xã Châu Hoàn | 18 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1040 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (sứ đứng) Phần TBA - Xã Châu Hoàn | 5 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1041 | Thí nghiệm chống sét van Phần TBA - Xã Châu Hoàn | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1042 | Thí nghiệm áp tô mát Phần TBA - Xã Châu Hoàn | 4 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1043 | Thí nghiệm cáp hạ thế Phần TBA - Xã Châu Hoàn | 1 | Sợi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1044 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi Phần TBA - Xã Châu Hoàn | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1045 | Thí nghiệm sứ đứng Phần TBA - Xã Châu Hoàn | 23 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1046 | Dây nhôm lõi thép ACSR-50/8 Phần ĐZ trung thế - Xã Châu Hoàn | 21,42 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1047 | Cách điện đứng polymer 35kV cả ty + kẹp quai Phần ĐZ trung thế - Xã Châu Hoàn | 6 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1048 | Thí nghiệm sứ đứng Phần ĐZ trung thế - Xã Châu Hoàn | 6 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1049 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x95 Phần ĐZ hạ thế - Xã Châu Hoàn | 0,172 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1050 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x70 Phần ĐZ hạ thế - Xã Châu Hoàn | 0,393 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1051 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x50 Phần ĐZ hạ thế - Xã Châu Hoàn | 1,536 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1052 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x35 Phần ĐZ hạ thế - Xã Châu Hoàn | 1,291 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1053 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE2x35 Phần ĐZ hạ thế - Xã Châu Hoàn | 0,062 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1054 | Dây treo cáp cáp vặn xoắn TK50 Phần ĐZ hạ thế - Xã Châu Hoàn | 0,274 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1055 | Công tơ điện tử 1 pha 5/80A-220V Phần công tơ - Xã Châu Hoàn | 121 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1056 | Aptomat 1 pha 1 cực (loại 20A), AP-20 Phần công tơ - Xã Châu Hoàn | 121 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1057 | Hộp 2 công tơ H2 (ABS) - kèm phụ kiện Phần công tơ - Xã Châu Hoàn | 40 | Hòm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1058 | Hộp 4 công tơ H4 (ABS) - kèm phụ kiện Phần công tơ - Xã Châu Hoàn | 20 | Hòm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1059 | Cáp xuống hòm công tơ H1, H2 - Al/XLPE-2x10mm2 Phần công tơ - Xã Châu Hoàn | 240 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1060 | Cáp xuống hòm công tơ H4 - Al/XLPE-2x16m2 Phần công tơ - Xã Châu Hoàn | 120 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1061 | Cáp PVC lắp công tơ PVC-M1x4 Phần công tơ - Xã Châu Hoàn | 181,5 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1062 | Cáp PVC sau hòm công tơ về hộ gia đình Cu/PVC/PVC 2 x 4mm2- 0,6/1kV Phần công tơ - Xã Châu Hoàn | 5.234 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1063 | Kiểm định công tơ Phần công tơ - Xã Châu Hoàn | 6 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1064 | Máy biến áp 3 pha BT-35/0,4kV 75kVA-35/0,4kV Phần TBA - Xã Diễn Lãm | 1 | Máy | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1065 | Máy biến áp 3 pha BT-35/0,4kV 160kVA-35/0,4kV Phần TBA - Xã Diễn Lãm | 1 | Máy | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1066 | Tủ điện phân phối 3 pha 600V - 125A Phần TBA - Xã Diễn Lãm | 1 | Tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1067 | Tủ điện phân phối 3 pha 600V - 250A Phần TBA - Xã Diễn Lãm | 1 | Tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1068 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x70 (đơn pha) Phần TBA - Xã Diễn Lãm | 7 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1069 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x120 (đơn pha) Phần TBA - Xã Diễn Lãm | 28 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1070 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x185 (đơn pha) Phần TBA - Xã Diễn Lãm | 21 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1071 | Dây nhôm lõi thép bọc 35kV AC-50/8-XLPE4,3/HDPE Phần TBA - Xã Diễn Lãm | 48 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1072 | Dây đồng mềm nối chống sét van Cu/PVC-50 Phần TBA - Xã Diễn Lãm | 20 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1073 | Dây đồng bọc nối trung tính MBA, TĐ Cu/PVC-95 Phần TBA - Xã Diễn Lãm | 12 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1074 | Cầu chì tự rơi 35kV, FCO-35 Phần TBA - Xã Diễn Lãm | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1075 | Chống sét van 35kV, ZnO-35 Phần TBA - Xã Diễn Lãm | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1076 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) Phần TBA - Xã Diễn Lãm | 30 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1077 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (sứ đứng) Phần TBA - Xã Diễn Lãm | 10 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1078 | Cách điện hạ thế A30 Phần TBA - Xã Diễn Lãm | 4 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1079 | Thí nghiệm chống sét van Phần TBA - Xã Diễn Lãm | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1080 | Thí nghiệm áp tô mát Phần TBA - Xã Diễn Lãm | 8 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1081 | Thí nghiệm cáp hạ thế Phần TBA - Xã Diễn Lãm | 2 | Sợi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1082 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi Phần TBA - Xã Diễn Lãm | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1083 | Thí nghiệm sứ đứng Phần TBA - Xã Diễn Lãm | 40 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1084 | Dây nhôm lõi thép ACSR-50/8 Phần ĐZ trung thế - Xã Diễn Lãm | 3.537,36 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1085 | Dây đồng mềm nối chống sét van Cu/PVC-50 Phần ĐZ trung thế - Xã Diễn Lãm | 24 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1086 | Cách điện đứng polymer 35kV cả ty + kẹp quai Phần ĐZ trung thế - Xã Diễn Lãm | 23 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1087 | Cách điện néo polymer 35kV cho dây trần + phụ kiện, CN-35 Phần ĐZ trung thế - Xã Diễn Lãm | 66 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1088 | Cách điện néo polymer 35kV cho dây bọc + phụ kiện, CN-35B Phần ĐZ trung thế - Xã Diễn Lãm | 6 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1089 | Chống sét van 35KV (bộ 3 pha) ZnO-35 Phần ĐZ trung thế - Xã Diễn Lãm | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1090 | Thí nghiệm chống sét van Phần ĐZ trung thế - Xã Diễn Lãm | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1091 | Thí nghiệm sứ đứng Phần ĐZ trung thế - Xã Diễn Lãm | 23 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1092 | Thí nghiệm cách điện treo Phần ĐZ trung thế - Xã Diễn Lãm | 66 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1093 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x70 Phần ĐZ hạ thế - Xã Diễn Lãm | 1,597 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1094 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x50 Phần ĐZ hạ thế - Xã Diễn Lãm | 3,504 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1095 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE2x35 Phần ĐZ hạ thế - Xã Diễn Lãm | 0,321 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1096 | Dây nhôm lõi thép AC-50/8 Phần ĐZ hạ thế - Xã Diễn Lãm | 3,005 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1097 | Dây treo cáp cáp vặn xoắn TK50 Phần ĐZ hạ thế - Xã Diễn Lãm | 0,228 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1098 | Chuỗi néo 1 bát (9 tấn) CN-1 Phần ĐZ hạ thế - Xã Diễn Lãm | 40 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1099 | Thí nghiệm cách điện treo Phần ĐZ hạ thế - Xã Diễn Lãm | 40 | bát | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1100 | Công tơ điện tử 1 pha 5/80A-220V Phần công tơ - Xã Diễn Lãm | 243 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1101 | Aptomat 1 pha 1 cực (loại 20A), AP-20 Phần công tơ - Xã Diễn Lãm | 243 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1102 | Hộp 2 công tơ H2 (ABS) - kèm phụ kiện Phần công tơ - Xã Diễn Lãm | 81 | Hòm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1103 | Hộp 4 công tơ H4 (ABS) - kèm phụ kiện Phần công tơ - Xã Diễn Lãm | 38 | Hòm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1104 | Cáp xuống hòm công tơ H1, H2 - Al/XLPE-2x10mm2 Phần công tơ - Xã Diễn Lãm | 486 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1105 | Cáp xuống hòm công tơ H4 - Al/XLPE-2x16m2 Phần công tơ - Xã Diễn Lãm | 228 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1106 | Cáp PVC lắp công tơ PVC-M1x4 Phần công tơ - Xã Diễn Lãm | 364,5 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1107 | Cáp PVC sau hòm công tơ về hộ gia đình Cu/PVC/PVC 2 x 4mm2- 0,6/1kV Phần công tơ - Xã Diễn Lãm | 9.385 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1108 | Kiểm định công tơ Phần công tơ - Xã Diễn Lãm | 12 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1109 | Máy biến áp 3 pha BT-35/0,4kV 50kVA-35/0,4kV Phần TBA - Xã Châu Thuận | 1 | Máy | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1110 | Tủ điện phân phối 3 pha 600V - 75A Phần TBA - Xã Châu Thuận | 1 | Tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1111 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x70 (đơn pha) Phần TBA - Xã Châu Thuận | 7 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1112 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x120 (đơn pha) Phần TBA - Xã Châu Thuận | 21 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1113 | Dây nhôm lõi thép bọc 35kV AC-50/8-XLPE4,3/HDPE Phần TBA - Xã Châu Thuận | 24 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1114 | Dây đồng mềm nối chống sét van Cu/PVC-50 Phần TBA - Xã Châu Thuận | 10 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1115 | Dây đồng bọc nối trung tính MBA, TĐ Cu/PVC-95 Phần TBA - Xã Châu Thuận | 6 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1116 | Cầu chì tự rơi 35kV, FCO-35 Phần TBA - Xã Châu Thuận | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1117 | Chống sét van 35kV, ZnO-35 Phần TBA - Xã Châu Thuận | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1118 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) Phần TBA - Xã Châu Thuận | 12 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1119 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (sứ đứng) Phần TBA - Xã Châu Thuận | 4 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1120 | Thí nghiệm chống sét van Phần TBA - Xã Châu Thuận | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1121 | Thí nghiệm áp tô mát Phần TBA - Xã Châu Thuận | 4 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1122 | Thí nghiệm cáp hạ thế Phần TBA - Xã Châu Thuận | 1 | Sợi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1123 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi Phần TBA - Xã Châu Thuận | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1124 | Thí nghiệm sứ đứng Phần TBA - Xã Châu Thuận | 16 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1125 | Dây nhôm lõi thép ACSR-50/8 Phần ĐZ trung thế - Xã Châu Thuận | 1.349,46 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1126 | Dây đồng mềm nối chống sét van Cu/PVC-50 Phần ĐZ trung thế - Xã Châu Thuận | 12 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1127 | Cách điện đứng polymer 35kV cả ty + kẹp quai Phần ĐZ trung thế - Xã Châu Thuận | 7 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1128 | Cách điện néo polymer 35kV cho dây trần + phụ kiện, CN-35 Phần ĐZ trung thế - Xã Châu Thuận | 36 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1129 | Chống sét van 35KV (bộ 3 pha) ZnO-35 Phần ĐZ trung thế - Xã Châu Thuận | 1 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1130 | Thí nghiệm chống sét van Phần ĐZ trung thế - Xã Châu Thuận | 1 | bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1131 | Thí nghiệm sứ đứng Phần ĐZ trung thế - Xã Châu Thuận | 7 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1132 | Thí nghiệm cách điện treo Phần ĐZ trung thế - Xã Châu Thuận | 36 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1133 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x70 Phần ĐZ hạ thế - Xã Châu Thuận | 1,154 | km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1134 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x35 Phần ĐZ hạ thế - Xã Châu Thuận | 0,577 | km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1135 | Công tơ điện tử 1 pha 5/80A-220V Phần công tơ - Xã Châu Thuận | 13 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1136 | Aptomat 1 pha 1 cực (loại 20A), AP-20 Phần công tơ - Xã Châu Thuận | 13 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1137 | Hộp 2 công tơ H2 (ABS) - kèm phụ kiện Phần công tơ - Xã Châu Thuận | 19 | Hòm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1138 | Hộp 4 công tơ H4 (ABS) - kèm phụ kiện Phần công tơ - Xã Châu Thuận | 12 | Hòm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1139 | Cáp xuống hòm công tơ H1, H2 - Al/XLPE-2x10mm2 Phần công tơ - Xã Châu Thuận | 114 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1140 | Cáp xuống hòm công tơ H4 - Al/XLPE-2x16m2 Phần công tơ - Xã Châu Thuận | 72 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1141 | Cáp PVC lắp công tơ PVC-M1x4 Phần công tơ - Xã Châu Thuận | 19,5 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1142 | Cáp PVC sau hòm công tơ về hộ gia đình Cu/PVC/PVC 2 x 4mm2- 0,6/1kV Phần công tơ - Xã Châu Thuận | 2.484 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1143 | Kiểm định công tơ Phần công tơ - Xã Châu Thuận | 1 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1144 | Máy biến áp 3 pha BT-35/0,4kV 75kVA-35/0,4kV Phần TBA - Xã Châu Phong | 1 | Máy | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1145 | Máy biến áp 3 pha BT-35/0,4kV 100kVA-35/0,4kV Phần TBA - Xã Châu Phong | 1 | Máy | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1146 | Máy biến áp 3 pha BT-35/0,4kV 160kVA-35/0,4kV Phần TBA - Xã Châu Phong | 1 | Máy | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1147 | Máy biến áp 3 pha BT-35/0,4kV 180kVA-35/0,4kV Phần TBA - Xã Châu Phong | 1 | Máy | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1148 | Tủ điện phân phối 3 pha 600V - 125A Phần TBA - Xã Châu Phong | 1 | Tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1149 | Tủ điện phân phối 3 pha 600V - 160A Phần TBA - Xã Châu Phong | 1 | Tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1150 | Tủ điện phân phối 3 pha 600V - 250A Phần TBA - Xã Châu Phong | 1 | Tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1151 | Tủ điện phân phối 3 pha 600V - 300A Phần TBA - Xã Châu Phong | 1 | Tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1152 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x70 (đơn pha) Phần TBA - Xã Châu Phong | 14 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1153 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x120 (đơn pha) Phần TBA - Xã Châu Phong | 56 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1154 | Cáp lực hạ áp CU/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x185 (đơn pha) Phần TBA - Xã Châu Phong | 42 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1155 | Dây nhôm lõi thép bọc 35kV AC-50/8-XLPE4,3/HDPE Phần TBA - Xã Châu Phong | 96 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1156 | Dây đồng mềm nối chống sét van Cu/PVC-50 Phần TBA - Xã Châu Phong | 40 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1157 | Dây đồng bọc nối trung tính MBA, TĐ Cu/PVC-95 Phần TBA - Xã Châu Phong | 24 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1158 | Cầu chì tự rơi 35kV, FCO-35 Phần TBA - Xã Châu Phong | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1159 | Chống sét van 35kV, ZnO-35 Phần TBA - Xã Châu Phong | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1160 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (Polymer) Phần TBA - Xã Châu Phong | 60 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1161 | Cách điện đứng 35kV + ty mạ kẽm (sứ đứng) Phần TBA - Xã Châu Phong | 20 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1162 | Cách điện hạ thế A30 Phần TBA - Xã Châu Phong | 8 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1163 | Thí nghiệm chống sét van Phần TBA - Xã Châu Phong | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1164 | Thí nghiệm áp tô mát Phần TBA - Xã Châu Phong | 16 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1165 | Thí nghiệm cáp hạ thế Phần TBA - Xã Châu Phong | 4 | Sợi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1166 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi Phần TBA - Xã Châu Phong | 4 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1167 | Thí nghiệm sứ đứng Phần TBA - Xã Châu Phong | 80 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1168 | Dây nhôm lõi thép bọc 35kV ACSR-50/8-XLPE4,3/HDPE Phần ĐZ trung thế - Xã Châu Phong | 9.506,2 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1169 | Dây nhôm lõi thép ACSR-50/8 Phần ĐZ trung thế - Xã Châu Phong | 1.453,5 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1170 | Dây đồng mềm nối chống sét van Cu/PVC-50 Phần ĐZ trung thế - Xã Châu Phong | 36 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1171 | Cách điện đứng polymer 35kV cả ty + kẹp quai Phần ĐZ trung thế - Xã Châu Phong | 45 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1172 | Cách điện đứng gốm 35kV cả ty Phần ĐZ trung thế - Xã Châu Phong | 8 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1173 | Cách điện néo polymer 35kV cho dây trần + phụ kiện, CN-35 Phần ĐZ trung thế - Xã Châu Phong | 44 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1174 | Cách điện néo polymer 35kV cho dây bọc + phụ kiện, CN-35B Phần ĐZ trung thế - Xã Châu Phong | 181 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1175 | Cầu dao cách ly 35kV, CDCL-35-630A Phần ĐZ trung thế - Xã Châu Phong | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1176 | Chống sét van 35KV (bộ 3 pha) ZnO-35 Phần ĐZ trung thế - Xã Châu Phong | 3 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1177 | Thí nghiệm cầu dao Phần ĐZ trung thế - Xã Châu Phong | 2 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1178 | Thí nghiệm chống sét van Phần ĐZ trung thế - Xã Châu Phong | 3 | Bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1179 | Thí nghiệm sứ đứng Phần ĐZ trung thế - Xã Châu Phong | 53 | Quả | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1180 | Thí nghiệm cách điện treo Phần ĐZ trung thế - Xã Châu Phong | 44 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1181 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x95 Phần ĐZ hạ thế - Xã Châu Phong | 0,841 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1182 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x70 Phần ĐZ hạ thế - Xã Châu Phong | 4,208 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1183 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x50 Phần ĐZ hạ thế - Xã Châu Phong | 3,995 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1184 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE4x35 Phần ĐZ hạ thế - Xã Châu Phong | 3,802 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1185 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE2x35 Phần ĐZ hạ thế - Xã Châu Phong | 0,774 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1186 | Dây nhôm lõi thép AC-50/8 Phần ĐZ hạ thế - Xã Châu Phong | 0,528 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1187 | Dây treo cáp cáp vặn xoắn TK50 Phần ĐZ hạ thế - Xã Châu Phong | 0,286 | Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1188 | Chuỗi néo 1 bát (9 tấn) CN-1 Phần ĐZ hạ thế - Xã Châu Phong | 8 | Chuỗi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1189 | Thí nghiệm cách điện treo Phần ĐZ hạ thế - Xã Châu Phong | 8 | bát | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1190 | Công tơ điện tử 1 pha 5/80A-220V Phần công tơ - Xã Châu Phong | 485 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1191 | Aptomat 1 pha 1 cực (loại 20A), AP-20 Phần công tơ - Xã Châu Phong | 485 | Cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1192 | Hộp 2 công tơ H2 (ABS) - kèm phụ kiện Phần công tơ - Xã Châu Phong | 164 | Hòm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1193 | Hộp 4 công tơ H4 (ABS) - kèm phụ kiện Phần công tơ - Xã Châu Phong | 75 | Hòm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1194 | Cáp xuống hòm công tơ H1, H2 - Al/XLPE-2x10mm2 Phần công tơ - Xã Châu Phong | 984 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1195 | Cáp xuống hòm công tơ H4 - Al/XLPE-2x16m2 Phần công tơ - Xã Châu Phong | 450 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1196 | Cáp PVC lắp công tơ PVC-M1x4 Phần công tơ - Xã Châu Phong | 727,5 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1197 | Cáp PVC sau hòm công tơ về hộ gia đình Cu/PVC/PVC 2 x 4mm2- 0,6/1kV Phần công tơ - Xã Châu Phong | 17.015 | m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | ||
| 1198 | Kiểm định công tơ Phần công tơ - Xã Châu Phong | 24 | cái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2019đến năm 2021(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 9.48E10(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.89E10 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Hợp đồng tương tự là hợp đồng cung cấp VTTB cho lưới điện trung áp hoặc trung hạ áp. Để chứng minh hoàn thành hợp đồng, nhà thầu đính kèm file scan lên hệ thống các tài liệu sau: Hợp đồng đầy đủ: Hợp đồng, Bảng giá chi tiết của hợp đồng, Phụ lục hợp đồng (nếu có), Biên bản nghiệm thu khối lượng hoàn thành công việc và hóa đơn VAT; hoặc thanh lý hợp đồng. Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 44.000.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 88.000.000.000 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: - Đối với nhà sản xuất MBA chào thầu, nhà thầu phải có cơ sở (nhà xưởng, …) và nhân lực trên lãnh thổ Việt Nam đủ năng lực để sửa chữa, bảo trì và bảo hành MBA chào thầu (nếu được chọn trúng thầu).Trong trường hợp cơ sở này không phải của Nhà thầu, Nhà thầu phải cung cấp Hợp đồng nguyên tắc/giấy cam kết của đơn vị có cơ sở này để sửa chửa, bảo trì, bảo hành. - Nhà thầu phải có văn bản cam kết sẽ tiến hành thực hiện công tác sửa chữa, khắc phục các hư hỏng, sai sót, trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu của chủ đầu tư. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi