Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200100169-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/01/2020 15:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Yên Đồng |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20191281714 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện, ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác do chủ đầu tư huy động |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-01 15:11:00 đến ngày 2020-01-11 15:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,209,068,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 63,000,000 VNĐ ((Sáu mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | 1 | Khoản | |
| C | Phần nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường mở rộng, thủ công, đất C1 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 74,5275 | m3 |
| 2 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 14,1602 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường mở rộng, thủ công, đất C2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 41,6305 | m3 |
| 4 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7,9098 | 100m3 |
| 5 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,3267 | 100m3 |
| 6 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 187,44 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 17,1066 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4,4541 | 100m3 |
| 9 | Mua đất để đắp K95 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1.100,516 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 9,171 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=7km, đất C3 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 9,171 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km, ô tô 7T, đất C3 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 9,171 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 (đắp mái taluy) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8,1159 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,6187 | 100m3 |
| D | Gia cố mái taluy | |||
| 1 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 346,66 | m3 |
| 2 | Xây mái dốc thẳng đá hộc, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 720,55 | m3 |
| 3 | Làm tầng lọc dá cấp phối dmax <=6 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,9268 | 100m3 |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 50mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,4541 | 100m |
| 5 | Rải vải địa kỹ thuật làm mái taluy | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 24,1237 | 100m2 |
| E | Phần mặt đường | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 9,57 | m3 |
| 2 | Rải bạt xác rắn tạo phẳng đổ bê tông | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4.531,44 | m2 |
| 3 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4,2241 | 100m2 |
| 4 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 942,61 | m3 |
| 5 | Làm khe (Khe dọc + Khe ngang) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2.039 | m |
| 6 | Mua đất để đắp K95 lề đường | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 456,6872 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,8057 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,8057 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 18km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,8057 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 (đắp mái taluy) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,3679 | 100m3 |
| F | Phần an toàn giao thông | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 9,86 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 13,49 | m3 |
| 3 | Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc, cột, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,25 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,519 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,6075 | 100m2 |
| 6 | Sơn cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 79,19 | m2 |
| 7 | Đai phản quang | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 226 | Cái |
| 8 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 226 | cái |
| G | Đắp bờ quai thi công và hoàn trả mương thủy lợi | |||
| 1 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4,5518 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 (20% TC) | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 45,462 | m3 |
| 3 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 1,8185 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,2731 | 100m3 |
| 5 | Bơm ước hố móng phục vụ thi công | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 15 | ca |
| H | Phần rãnh thoát nước | |||
| 1 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4,05 | m3 |
| 2 | Ván khuôn đáy rãnh | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,138 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng rãnh, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6,07 | m3 |
| 4 | Xây rãnh thoát nước, gạch chỉ đặc KN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 8,1 | m3 |
| 5 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 36,8 | m2 |
| 6 | Ván khuôn mũ tường | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,46 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mũ tường, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,2208 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép tấm đan fi 6-8mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,3455 | tấn |
| 10 | Cốt thép tấm đan fi 12 mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,1831 | tấn |
| 11 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4,14 | m3 |
| 12 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 46 | cái |
| I | Phần cống | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 5,44 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 2,06 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 4,85 | m3 |
| 4 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 7,466 | m3 |
| 5 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,6723 | 100m3 |
| 6 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 3,44 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 9,98 | m3 |
| 8 | Ống cống fi75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 15 | m |
| 9 | Mua đế cống đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 10 | cái |
| 10 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 10 | cái |
| 11 | Lắp đặt cống hộp <=2T, thủ công | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 6 | cấu kiện |
| 12 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,5644 | 100m3 |
| 13 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường mở rộng | Mô tả kỹ thuật tại chương V | 0,0544 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi