Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200100828-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/01/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thanh Hoá |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20191275144 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-02 10:13:00 đến ngày 2020-01-13 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,071,287,829 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 35KV | |||
| B | PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 35KV | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 12m LT-12-190-7,2KN thi công bằng thủ công | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 3 | cột |
| 2 | Tiếp địa RC2-0,8 (đất cấp 2) | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 2 | bộ |
| 3 | Xà néo sứ chuỗi cột tròn đơn XNSC35-1LT | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 4 | Xà néo sứ chuỗi cột tròn đôi kiểu dọc XNSC35-2LT/D | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 5 | Xà rẽ nhánh 3 pha cột đơn XR-3L | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 6 | Lắp đặt sứ đứng 35kV + phụ kiện (A cấp) | 8 | quả | |
| 7 | Lắp đặt chuỗi sứ néo đơn Polime 35kV (A cấp) | 12 | chuỗi | |
| 8 | Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép ACSR70/11 (dây A cấp) | 385 | m | |
| 9 | Ghíp nhôm 3 bu lông (A cấp) | 24 | Cái | |
| C | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 35KV | |||
| 1 | Móng cột MT-3 thi công bằng thủ công (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) | 1 | móng | |
| 2 | Móng cột MTK-4 thi công bằng thủ công (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) | 1 | móng | |
| 3 | Đào lấp rãnh tiếp địa RC2-0,8 | 2 | hệ thống | |
| D | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV | |||
| E | PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 12m LT-12-190-7,2KN thi công bằng thủ công | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 10 | cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 12m LT-12-190-7,2KN thi công bằng thủ công kết hợp cơ giới | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 3 | cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm 14m LT-14-190-9,2KN thi công bằng thủ công | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 3 | cột |
| 4 | Cột bê tông ly tâm 14m LT-14-190-9,2KN thi công bằng thủ công kết hợp cơ giới | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 1 | cột |
| 5 | Cột bê tông ly tâm 16m LT-16-190-9,2KN thi công bằng thủ công kết hợp cơ giới | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 2 | cột |
| 6 | Tiếp địa RC2-0,8 (đất cấp 2) | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 14 | bộ |
| 7 | Xà đỡ thẳng 22kV XĐT22-3N | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 5 | bộ |
| 8 | Xà rẽ nhánh 3 pha cột đơn XR-3L | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 2 | bộ |
| 9 | Xà đỡ vượt cột tròn đơn XĐV22-1LT | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 2 | bộ |
| 10 | Xà néo sứ chuỗi cột tròn đơn XNSC22-1LT | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 2 | bộ |
| 11 | Xà néo sứ chuỗi cột tròn đơn kiểu dọc XNSC22-2LT/D | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 2 | bộ |
| 12 | Xà néo sứ chuỗi cột tròn đơn kiểu ngang XNSC22-2LT/N | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 3 | bộ |
| 13 | Xà rẽ 3 pha cột đúp ngang XR-3N | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 14 | Xà rẽ 3 pha cột đúp dọc XR-3D | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 15 | Giông cột đôi 16m: GCĐ-16 | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 16 | Giông cột đôi 14m: GCĐ-14 | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 17 | Lắp đặt sứ đứng 22kV + phụ kiện (A cấp) | 58 | quả | |
| 18 | Lắp đặt chuỗi sứ néo đơn Polime 22kV (A cấp) | 36 | chuỗi | |
| 19 | Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép ACSR70/11 (dây A cấp) | 3.408 | m | |
| 20 | Ghíp nhôm 3 bu lông (A cấp) | 60 | Cái | |
| F | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV | |||
| 1 | Móng cột MT-3 thi công bằng thủ công (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) | 6 | móng | |
| 2 | Móng cột MT-3 thi công bằng máy (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) | 1 | móng | |
| 3 | Móng cột MT-4 thi công bằng thủ công (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) | 1 | móng | |
| 4 | Móng cột MT-4 thi công bằng máy (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) | 1 | móng | |
| 5 | Móng cột MTK-4 thi công bằng thủ công (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) | 2 | móng | |
| 6 | Móng cột MTK-4 thi công bằng máy (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) | 1 | móng | |
| 7 | Móng cột MTK-4 thi công bằng thủ công (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) | 1 | móng | |
| 8 | Móng cột MTK-4 thi công bằng máy (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2,1m) | 1 | móng | |
| 9 | Đào lấp rãnh tiếp địa RC2-0,8 | 14 | hệ thống | |
| G | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| H | XÂY LẮP TRẠM BIẾN ÁP 35KV | |||
| I | Lắp đặt trạm 35kV | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 12m LT-12-190-7,2KN | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 2 | cột |
| 2 | Tiếp địa TBA 12 D treo trên 2 cột (đất cấp 2) | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | hệ thống |
| 3 | Xà đón dây đầu trạm lệch dọc tuyến XĐD-LD | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 2 | bộ |
| 4 | Xà đỡ sứ thanh dẫn trên XTG-1 | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 5 | Xà đỡ sứ thanh dẫn dưới XTG-2 | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 6 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chồng sét van :XCC + CSV | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 7 | Conson đỡ dầm MBA CS.GDM | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 8 | Dầm đỡ MBA GDM | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 9 | Ghế thao tác | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 10 | Thang trèo trạm | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 11 | Giá lắp tủ điện | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 12 | Giá đỡ cáp tổng GĐC | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 13 | Lắp đặt sứ đứng 35kV TBA (A cấp) | 22 | quả | |
| 14 | Ghíp đồng nhôm 3 bu lông 70 (A cấp) | 6 | Cái | |
| 15 | Cáp hạ thế lộ tổng Cu/XLPE/PVC 1x120 | 24 | m | |
| 16 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x70-35kV | 21 | m | |
| 17 | Dây đồng mềm trung tính MBA M70 Cu/PVC 1x70 | 6 | m | |
| 18 | Dây đồng mềm bắt CSV MBA M50 Cu/PVC 1x50 | 6 | m | |
| 19 | Đầu cốt đồng M50 | 2 | cái | |
| 20 | Đầu cốt đồng M70 | 12 | cái | |
| 21 | Đầu cốt đồng M120 | 8 | cái | |
| 22 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 35KV (A cấp) | 1 | bộ | |
| 23 | Chụp đầu cực cầu chì tự rơi (1 bộ gồm 3 cái chụp trên, 3 chụp dưới) | 1 | bộ | |
| 24 | Ống nhựa HDPE D32/25 | 9 | m | |
| 25 | Ống nhựa HDPE D65/50 | 8 | m | |
| 26 | Biển báo an toàn | 1 | bộ | |
| 27 | Biển tên trạm | 1 | bộ | |
| J | Xây dựng trạm 35kV | |||
| 1 | Móng cột MT-3 thi công bằng thủ công (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) | 2 | móng | |
| 2 | Đào lấp tiếp địa TBA (đất C2) | 1 | hệ thống | |
| K | XÂY LẮP TRẠM BIẾN ÁP 22KV | |||
| L | Lắp đặt trạm 22kV | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 14m LT-14-190-9,2KN | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 2 | cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 12m LT-12-190-7,2KN | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 4 | cột |
| 3 | Tiếp địa TBA 12N treo trên 2 cột (đất cấp 2) | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | hệ thống |
| 4 | Tiếp địa TBA 12 D treo trên 2 cột (đất cấp 2) | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | hệ thống |
| 5 | Tiếp địa TBA 14 D treo trên 2 cột (đất cấp 2) | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | hệ thống |
| 6 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến XĐD-D | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 2 | bộ |
| 7 | Xà đón dây đầu trạm XĐD-N | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 8 | Xà đỡ sứ thanh dẫn trên XTG-1 | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 4 | bộ |
| 9 | Xà đỡ sứ thanh dẫn dưới XTG-2 | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 3 | bộ |
| 10 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chồng sét van :XCC + CSV | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 3 | bộ |
| 11 | Conson đỡ dầm MBA CS.GDM | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 3 | bộ |
| 12 | Ghế thao tác | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 3 | bộ |
| 13 | Thang trèo trạm | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 3 | bộ |
| 14 | Giá lắp tủ điện | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 3 | bộ |
| 15 | Giá đỡ cáp tổng GĐC | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 3 | bộ |
| 16 | Lắp đặt sứ đứng 24kV TBA (A cấp) | 65 | quả | |
| 17 | Cáp hạ thế lộ tổng Cu/XLPE/PVC 1x120 | 90 | m | |
| 18 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x70-24kV | 63 | m | |
| 19 | Dây đồng mềm trung tính MBA M70 Cu/PVC 1x70 | 18 | m | |
| 20 | Dây đồng mềm bắt CSV MBA M50 Cu/PVC 1x50 | 18 | m | |
| 21 | Ghíp đồng nhôm 3 bu lông 70 | 18 | Cái | |
| 22 | Đầu cốt đồng M50 | 6 | cái | |
| 23 | Đầu cốt đồng M70 | 36 | cái | |
| 24 | Đầu cốt đồng M120 | 24 | cái | |
| 25 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 24KV (A cấp) | 3 | bộ | |
| 26 | Chụp đầu cực cầu chì tự rơi (1 bộ gồm 3 cái chụp trên, 3 chụp dưới) | 3 | bộ | |
| 27 | Lắp đặt bộ đấu nối hotline ( kẹp quai + kẹp hotline) (A cấp) | 9 | bộ | |
| 28 | Ống nhựa HDPE D32/25 | 9 | m | |
| 29 | Ống nhựa HDPE D65/50 | 8 | m | |
| 30 | Biển báo an toàn | 3 | bộ | |
| 31 | Biển tên trạm | 3 | bộ | |
| M | Xây dựng trạm 22kV | |||
| 1 | Móng cột MT-3 thi công bằng thủ công (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) | 4 | móng | |
| 2 | Móng cột MT-4 thi công bằng thủ công (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) | 2 | móng | |
| 3 | Đào lấp tiếp địa TBA (đất C2) | 3 | hệ thống | |
| N | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| O | PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 8,5m LT-8,5-190-3,0kN thi công bằng thủ công | Chế tạo theo TCVN 5847:2016 | 18 | cột |
| 2 | Tiếp địa hạ thế lặp lại RCLT-2 (đất cấp 2) | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 7 | bộ |
| 3 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đơn CDVX-1T | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 20 | bộ |
| 4 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đôi CDVX-2T | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 12 | bộ |
| 5 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột vuông đơn CDVX-1V | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 9 | bộ |
| 6 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột vuông đôi CDVX-2V | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 8 | bộ |
| 7 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x120 (A cấp) | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 731 | m |
| 8 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x95 (A cấp) | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 439 | m |
| 9 | Lắp đặt sứ A30 (A cấp) | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 44 | quả |
| 10 | Xà néo hạ thế 3 pha cột tròn đôi kiểu dọc XK4-2T/D | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 3 | bộ |
| 11 | Xà néo hạ thế 3 pha cột tròn đôi kiểu ngang XK4-2T/N | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 1 | bộ |
| 12 | Xà đỡ hạ thế 3 pha cột tròn đơn XĐ4-1T | Đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 1651-85, mạ kẽm nhúng nóng | 3 | bộ |
| 13 | Ghíp nhôm 3 bu lông (A cấp) | 32 | Cái | |
| 14 | Tháo, lắp lại hộp 4 công tơ 1 pha | 2 | hộp | |
| 15 | Tháo, lắp lại hộp 2 công tơ 1 pha | 2 | hộp | |
| 16 | Kẹp siết 4x120 (A cấp) | 59 | cái | |
| 17 | Kẹp siết 4x95 (A cấp) | 32 | cái | |
| P | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ (THEO ĐM 1776) | |||
| 1 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-2 (cột 8,5m, đất cấp 2) | 8 | móng | |
| 2 | Móng cột bê tông ly tâm đôi MT-2C (cột 8,5m, đất cấp 2) | 5 | móng | |
| 3 | Đào lấp tiếp địa RC2LT | 7 | bộ | |
| Q | PHẦN THU HỒI ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Tháo dỡ sứ hạ thế | 46 | quả | |
| 2 | Tháo dỡ thu hồi xà đỡ XĐ2-1V | 1 | bộ | |
| 3 | Tháo dỡ thu hồi xà đỡ XĐ4-1V | 1 | bộ | |
| 4 | Tháo dỡ thu hồi xà néo XK4-1V | 5 | bộ | |
| 5 | Tháo dỡ dây dẫn AV50 | 660 | m | |
| 6 | Hạ cột BT 5,5m | 3 | cột | |
| 7 | Hạ cột BT 6,5m | 4 | cột | |
| R | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp 180kVA-35/0,4kV (A cấp) | 1 | máy | |
| 2 | Lắp đặt máy biến áp 320kVA-10(22)/0,4kV (A cấp) | 1 | máy | |
| 3 | Lắp đặt máy biến áp 180kVA-10(22)/0,4kV (A cấp) | 2 | máy | |
| 4 | Lắp đặt Tủ điện hạ thế 0,4kV (A cấp) | 4 | tủ | |
| 5 | Lắp đặt chống sét van <=35kV (A cấp) | 3 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt chống sét van 10kV (A cấp) | 1 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi