Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp công trình (bao gồm chi phí hạng mục chung)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200101651-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/01/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH thiết kế và đầu tư xây dựng Thăng Long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp công trình (bao gồm chi phí hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200101317 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Trung ương hỗ trợ, vốn Chương trình MTQG xây dựng NTM, ngân sách tỉnh hỗ trợ, vốn ngân sách huyện và vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-03 15:08:00 đến ngày 2020-01-13 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,307,212,636 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 44,000,000 VNĐ ((Bốn mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | 1 | Khoản | |
| B | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường đổ lên p.tiện ĐC2, MĐ ≤ 1,60m3 | 41,423 | 100m3 | |
| 2 | V/C đất đào đi đổ, ôtô 10T CL ≤ 300m, đất C2 | 41,423 | 100m3 | |
| 3 | Cung cấp đất đắp nền đường, đất cấp 3 (tại mỏ) | 52,994 | 100m3 | |
| 4 | V/C tiếp 18Km đất đắp nền đường; ôtô 10,0T; ĐC 3 | 52,994 | 100m3 | |
| 5 | Đắp đất nền đường, máy đầm 16T, K=0,95 | 65,226 | 100m3 | |
| 6 | Cung cấp đất sỏi đỏ đắp nền đường (tại mỏ) | 75,529 | 100m3 | |
| 7 | V/C tiếp 41Km sỏi đỏ đắp nền đường; ôtô 10,0T; ĐC 3 | 75,529 | 100m3 | |
| 8 | Đắp sỏi đỏ nền đường, máy đầm 16T, K=0,98 | 65,111 | 100m3 | |
| 9 | Bêtông móng cọc tiêu, biển báo đá 2 x 4 M150 | 9,235 | m3 | |
| 10 | Sản xuất và lắp đặt cọc tiêu (15x15)cm, H=1.125m | 86 | cái | |
| 11 | Cung cấp biển báo tam giác phản quang C=87,5cm | 55 | cái | |
| 12 | Cung cấp trụ đỡ biển báo D90, dài 3,3m | 55 | Trụ | |
| 13 | Lắp đặt trụ đỡ và biển báo | 55 | Bộ | |
| C | LÀM MỚI CÔNG BẢN L=1M | |||
| 1 | Đào đất hố móng thi công, ĐC2 , M.đào ≤ 0,80m3 (722.037*0,9) | 6,498 | 100m3 | |
| 2 | Đào đất hố móng R≤ 3, H≤ 2 đất cấp 2 (722.037*0,1) | 72,204 | m3 | |
| 3 | Đắp đất công trình, máy đầm cóc, K=0,95 | 2,407 | 100m3 | |
| 4 | Đệm móng đá dăm 4 x 6 đầm chặt | 34,315 | m3 | |
| 5 | Bêtông móng R≤250 đá 2 x 4 M150 | 114,998 | m3 | |
| 6 | Xây đá hộc thân cống, tường cánh H≤2m vữa XM M100 | 116,81 | m3 | |
| 7 | Bêtông mũ mương, mũ cống đá 1 x 2 M200 | 24,401 | m3 | |
| 8 | Bêtông bản nắp đá 1 x 2 M200 | 26,007 | m3 | |
| 9 | Sản xuất LD cốt thép cống bản H≤ 4, Ø ≤ 10 | 1,7 | tấn | |
| 10 | Sản xuất LD cốt thép cống bản H≤ 4, Ø ≤ 18 | 1,495 | tấn | |
| 11 | GC lắp dựng ván khuôn thép móng | 2,642 | 100m2 | |
| 12 | GC lắp dựng ván khuôn thép cống bản ( xà mũ) | 1,387 | 100m2 | |
| 13 | GC lắp dựng ván khuôn thép sàn mái, bản cống | 1,218 | 100m2 | |
| 14 | Bêtông móng cọc tiêu, biển báo đá 2 x 4 M150 | 7,328 | m3 | |
| 15 | Sản xuất và lắp đặt cọc tiêu (15x15)cm, H=1.125m | 128 | cái | |
| D | LÀM MỚI CÔNG BẢN L=2M | |||
| 1 | Đào đất hố móng thi công, ĐC2 , M.đào ≤ 0,80m3 (120.908*0,9) | 1,088 | 100m3 | |
| 2 | Đào đất hố móng R≤ 3, H≤ 2 đất cấp 2 (120.908*0,1) | 12,091 | m3 | |
| 3 | Đắp đất công trình, máy đầm cóc, K=0,95 | 0,403 | 100m3 | |
| 4 | Đệm móng đá dăm 4 x 6 đầm chặt | 4,109 | m3 | |
| 5 | Bêtông móng R≤250 đá 2 x 4 M150 | 8,218 | m3 | |
| 6 | Xây đá hộc thân cống, tường cánh H>2m vữa XM M100 | 56,49 | m3 | |
| 7 | Bêtông mũ mương, mũ cống đá 1 x 2 M250 | 4,028 | m3 | |
| 8 | Bêtông bản nắp đá 1 x 2 M250 | 4,773 | m3 | |
| 9 | Sản xuất LD cốt thép cống bản H≤ 4, Ø ≤ 10 | 0,072 | tấn | |
| 10 | Sản xuất LD cốt thép cống bản H≤ 4, Ø ≤ 18 | 0,971 | tấn | |
| 11 | GC lắp dựng ván khuôn thép móng | 0,091 | 100m2 | |
| 12 | GC lắp dựng ván khuôn thép cống bản ( xà mũ) | 0,305 | 100m2 | |
| 13 | GC lắp dựng ván khuôn thép sàn mái, bản cống | 0,201 | 100m2 | |
| 14 | Bêtông móng R≤250 đá 2 x 4 M150 | 0,6 | m3 | |
| 15 | Bêtông móng, chân khay đá 1 x 2 M150 | 2,745 | m3 | |
| 16 | Bêtông mái taluy đá 1 x 2 M150 | 4,022 | m3 | |
| 17 | Rải lớp Nilon phân cách làm móng công trình | 0,753 | 100m2 | |
| 18 | GC lắp dựng ván khuôn thép móng | 0,228 | 100m2 | |
| 19 | Làm tầng lọc ngược đá 4 x 6 | 0,17 | m3 | |
| 20 | Lắp đặt ống thoát nước PVC D90 | 0,021 | 100m | |
| 21 | Bêtông móng cọc tiêu, biển báo đá 2 x 4 M150 | 0,458 | m3 | |
| 22 | Sản xuất và lắp đặt cọc tiêu (15x15)cm, H=1.125m | 8 | cái | |
| E | LÀM MỚI CÔNG BẢN L=6M | |||
| 1 | Đào đất hố móng thi công, ĐC2 , M.đào ≤ 0,80m3 (186.332*0,9) | 1,677 | 100m3 | |
| 2 | Đào đất hố móng R≤ 3, H≤ 2 đất cấp 2 (186.332*0,1) | 18,633 | m3 | |
| 3 | Đắp đất công trình, máy đầm cóc, K=0,95 | 0,621 | 100m3 | |
| 4 | Đệm móng đá dăm 4 x 6 đầm chặt | 10,503 | m3 | |
| 5 | Bêtông móng R≤250 đá 2 x 4 M150 | 12,202 | m3 | |
| 6 | Xây đá hộc thân cống, tường cánh H>2m vữa XM M100 | 78,177 | m3 | |
| 7 | Bêtông mũ mương, mũ cống đá 1 x 2 M250 | 3,7 | m3 | |
| 8 | Bêtông bản cống đá 1 x 2 M300 | 10,428 | m3 | |
| 9 | Bêtông lan can, gờ chắn cầu cống đá 1 x 2 M200 | 0,567 | m3 | |
| 10 | Sản xuất LD cốt thép cống bản H≤ 4, Ø ≤ 10 | 0,419 | tấn | |
| 11 | Sản xuất LD cốt thép cống bản H≤ 4, Ø ≤ 18 | 0,932 | tấn | |
| 12 | Sản xuất LD cốt thép cống bản H≤ 4, Ø > 18 | 1,305 | tấn | |
| 13 | GC lắp dựng ván khuôn thép móng | 0,191 | 100m2 | |
| 14 | GC lắp dựng ván khuôn thép cống bản ( xà mũ) | 0,13 | 100m2 | |
| 15 | GC lắp dựng ván khuôn thép sàn mái, bản cống | 0,392 | 100m2 | |
| 16 | SX, lắp dựng, tháo dỡ VK gỗ cột, thanh lan can | 0,151 | 100m2 | |
| 17 | Bêtông móng R≤250 đá 2 x 4 M150 | 0,31 | m3 | |
| 18 | Bêtông móng, chân khay đá 1 x 2 M150 | 1,418 | m3 | |
| 19 | Bêtông mái taluy đá 1 x 2 M150 | 7,253 | m3 | |
| 20 | Rải lớp Nilon phân cách làm móng công trình | 0,604 | 100m2 | |
| 21 | GC lắp dựng ván khuôn thép móng | 0,118 | 100m2 | |
| 22 | Làm tầng lọc ngược đá 4 x 6 | 0,226 | m3 | |
| 23 | Lắp đặt ống thoát nước PVC D90 | 0,028 | 100m | |
| 24 | Bêtông móng cọc tiêu, biển báo đá 2 x 4 M150 | 0,687 | m3 | |
| 25 | Sản xuất và lắp đặt cọc tiêu (15x15)cm, H=1.125m | 12 | cái | |
| F | ĐẢM BẢO ATGT PHỤC VỤ CÔNG TÁC THI CÔNG | |||
| 1 | Cung cấp biển báo chữ nhật PQ(120x25)cm (Khấu hao 30%) | 2 | cái | |
| 2 | Cung cấp biển báo chữ nhật PQ(100x50)cm (Khấu hao 30%) | 4 | cái | |
| 3 | Sản xuất thép hình (Khấu hao 30%) | 0,132 | tấn | |
| 4 | Cung cấp đèn chớp xoay (Khấu hao 30%) | 4 | bộ | |
| 5 | Cung cấp cọc tiêu chớp nón (Khấu hao 30%) | 20 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi