Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Hệ thống thủy lợi bản Bó Rôm, xã Phiêng Khoài, huyện Yên Châu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200103207-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/01/2020 17:35:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Yên Châu |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình: Hệ thống thủy lợi bản Bó Rôm, xã Phiêng Khoài, huyện Yên Châu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200103156 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn dự phòng Chương trình MTQG XD NTM + vốn khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-03 17:31:00 đến ngày 2020-01-10 17:35:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,033,415,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| 1 | ĐẬP ĐẦU MỐI SỐ 01 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | 0.0 |
| 2 | Phá đá chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,52 | m3 |
| 3 | Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,371 | 100m3 |
| 4 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,95 | m3 |
| 5 | Bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,325 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,8 | m3 |
| 7 | Bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,88 | m3 |
| 8 | Thép rãnh phai, thép hình U | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0176 | 1tấn |
| 9 | Ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3428 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn tường thẳng, chiều dày >45 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6459 | 100m2 |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,038 | tấn |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,091 | tấn |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0639 | tấn |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1514 | tấn |
| 15 | Cánh phai gỗ KT=(50*100)cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 16 | ĐẬP ĐẦU MỐI SỐ 02 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | 0.0 |
| 17 | Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2738 | 100m3 |
| 18 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,975 | m3 |
| 19 | Bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày > 45 cm, cao <=4 m, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6625 | m3 |
| 20 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,4 | m3 |
| 21 | Bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày > 45 cm, cao <=4 m, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,39 | m3 |
| 22 | Thép rãnh phai, thép hình U | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0176 | 1tấn |
| 23 | Ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3743 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn tường thẳng, chiều dày >45 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,762 | 100m2 |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0192 | tấn |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0455 | tấn |
| 27 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0323 | tấn |
| 28 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0757 | tấn |
| 29 | Cánh phai gỗ KT=(50*100)cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 30 | KÈ BÊN KÊNH H18 - H24 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | 0.0 |
| 31 | Phá đá chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 511,38 | m3 |
| 32 | Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,1138 | 100m3 |
| 33 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 57,8 | m3 |
| 34 | Bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 | 112,71 | m3 | |
| 35 | Ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,166 | 100m2 |
| 36 | Ván khuôn tường thẳng, chiều dày >45 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,5222 | 100m2 |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2425 | 100m |
| 38 | CỐNG QUA ĐƯỜNG SỐ 01: T9 - T11 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | 0.0 |
| 39 | Đào móng đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,9438 | m3 |
| 40 | Đào móng đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,1213 | m3 |
| 41 | Đào móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,71 | m3 |
| 42 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 2,355 | m3 | |
| 43 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,164 | m3 |
| 44 | Bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,36 | m3 |
| 45 | Bê tông nắp cống, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,59 | m3 |
| 46 | Ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,079 | 100m2 |
| 47 | Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,172 | 100m2 |
| 48 | Ván khuôn nắp cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1153 | 100m2 |
| 49 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép nắp cống, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0388 | tấn |
| 50 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép nắp cống, đường kính >10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0748 | tấn |
| 51 | CỐNG QUA ĐƯỜNG SỐ 02: T25 - T26 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | 0.0 |
| 52 | Đào móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,005 | m3 |
| 53 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,92 | m3 |
| 54 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,6775 | m3 |
| 55 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,164 | m3 |
| 56 | Bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,36 | m3 |
| 57 | Bê tông nắp cống, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,59 | m3 |
| 58 | Ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,079 | 100m2 |
| 59 | Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,172 | 100m2 |
| 60 | Ván khuôn nắp cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1153 | 100m2 |
| 61 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép nắp cống, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0388 | tấn |
| 62 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép nắp cống, đường kính >10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0748 | tấn |
| 63 | MỐ ĐỠ KÊNH T32 - T33 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | 0.0 |
| 64 | Đào móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,8 | m3 |
| 65 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | m3 |
| 66 | Bê tông lót móng, lấp đầy mác 100, bê tông đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1 | m3 |
| 67 | Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | m3 |
| 68 | Ván khuôn móng, thân, mố trụ cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,08 | 100m2 |
| 69 | TUYẾN KÊNH | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | 0.0 |
| 70 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,6 | m3 |
| 71 | Phá đá cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 152,74 | m3 |
| 72 | Vận chuyển tiếp đá cự ly <= 2km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5274 | 100m3 |
| 73 | Lót móng VXM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 856,8 | m2 |
| 74 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 85,68 | m3 |
| 75 | Bê tông mái bờ kênh mương, dày <=20cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 114,24 | m3 |
| 76 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,7068 | 100m2 |
| 77 | Làm khớp nối bằng bao tải nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,02 | m2 |
| 78 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,9604 | tấn |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 100m, đường kính ống 50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,04 | 100m |
| B | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | 1 | Khoản | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi