Gói thầu: Xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200106689-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/01/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Quản lý đô thị thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
| Tên gói thầu | Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200104444 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Pleiku |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-05 10:38:00 đến ngày 2020-01-17 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,676,678,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo quy định hiện hành | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo quy định hiện hành | 1 | Khoản |
| B | HẠNG MỤC 2: LÀNG BÔNG BAO, LÀNG MƠ NÚ, LANG A VÀ LÀNG NÚ | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu >1m, đất cấp III | Theo các quy định, quy chuẩn hiện hành | 24,264 | m3 |
| 2 | Lót đá 4x6, VXM M50 | Theo các quy định, quy chuẩn hiện hành | 0,864 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn cột | Theo các quy định, quy chuẩn hiện hành | 0,319 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 2x4, vữa BT mác 150 | Theo các quy định, quy chuẩn hiện hành | 3,96 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cột BTLT 8,5m, bằng máy (Trụ BTLT - PC.I - 8.5 - 160 - 3.0) | Theo các quy định, quy chuẩn hiện hành | 45 | 1 cột |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Theo các quy định, quy chuẩn hiện hành | 15,678 | m3 |
| 7 | Đào mương tiếp địa RC-4, đất cấp III | Theo các quy định, quy chuẩn hiện hành | 35,904 | m3 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống tiếp địa cho cột điện | Theo các quy định, quy chuẩn hiện hành | 11 | bộ |
| 9 | Đắp đất mương tiếp địa RC-4, độ chặt K=0,90 | Theo các quy định, quy chuẩn hiện hành | 35,904 | m3 |
| 10 | Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, dây cáp LV ABC 4x16mm2 | Theo các quy định, quy chuẩn hiện hành | 38,82 | 100m |
| 11 | Lắp đặt cần đèn chữ S trụ BTLT 8,5m, Đơn | Theo các quy định, quy chuẩn hiện hành | 93 | bộ |
| 12 | Lắp đặt cần đèn chữ S trụ BTLT 8,5m, Đôi dọc tuyến | Theo các quy định, quy chuẩn hiện hành | 3 | bộ |
| 13 | Lắp đặt đèn LED 30W/220V/50Hz | Theo các quy định, quy chuẩn hiện hành | 96 | bộ |
| 14 | Luồn cáp lên đèn, cáp CVV 2x2.5mm2 | Theo các quy định, quy chuẩn hiện hành | 4,8 | 100m |
| 15 | Lắp cầu chì đuôi cá 5A | Theo các quy định, quy chuẩn hiện hành | 96 | cái |
| 16 | Lắp đặt hệ thống tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp treo | Theo các quy định, quy chuẩn hiện hành | 96 | bộ |
| 17 | Lắp giá đỡ tủ điều khiển chiếu sáng | Theo các quy định, quy chuẩn hiện hành | 3 | bộ |
| 18 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Theo các quy định, quy chuẩn hiện hành | 3 | tủ |
| 19 | Lắp đặt kẹp ngưng cáp KN-1 | Theo các quy định, quy chuẩn hiện hành | 46 | bộ |
| 20 | Lắp đặt kẹp treo cáp KT-1 | Theo các quy định, quy chuẩn hiện hành | 72 | bộ |
| 21 | Kẹp răng IPC 70/35 | Theo các quy định, quy chuẩn hiện hành | 316 | cái |
| 22 | Bulong móc M16x250 | Theo các quy định, quy chuẩn hiện hành | 117 | cái |
| 23 | Bịt đầu cos GPE-3 | Theo các quy định, quy chuẩn hiện hành | 72 | cái |
| 24 | Giá móc cáp | Theo các quy định, quy chuẩn hiện hành | 1 | cái |
| 25 | Đai thép buộc | Theo các quy định, quy chuẩn hiện hành | 2 | cái |
| C | HẠNG MỤC 3: LÀNG IA LANG | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu >1m, đất cấp III | Theo các quy định, quy chuẩn hiện hành | 4,45 | m3 |
| 2 | Lót đá 4x6, VXM M50 | Theo các quy định, quy chuẩn hiện hành | 0,192 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn cột | Theo các quy định, quy chuẩn hiện hành | 0,071 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 2x4, vữa BT mác 150 | Theo các quy định, quy chuẩn hiện hành | 0,88 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cột BTLT 8,5m, bằng máy (Trụ BTLT - PC.I - 8.5 - 160 - 3.0) | Theo các quy định, quy chuẩn hiện hành | 7 | 1 cột |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Theo các quy định, quy chuẩn hiện hành | 2,797 | m3 |
| 7 | Đào mương tiếp địa RC-4, đất cấp III | Theo các quy định, quy chuẩn hiện hành | 3,264 | m3 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống tiếp địa cho cột điện | Theo các quy định, quy chuẩn hiện hành | 1 | bộ |
| 9 | Đắp đất mương tiếp địa RC-4, độ chặt K=0,90 | Theo các quy định, quy chuẩn hiện hành | 3,264 | m3 |
| 10 | Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, dây cáp LV ABC 4x16mm2 | Theo các quy định, quy chuẩn hiện hành | 8,64 | 100m |
| 11 | Lắp đặt cần đèn chữ S trụ BTLT 8,5m, Đơn | Theo các quy định, quy chuẩn hiện hành | 18 | bộ |
| 12 | Lắp đặt cần đèn chữ S trụ BTLT 8,5m, Đôi dọc tuyến | Theo các quy định, quy chuẩn hiện hành | 2 | bộ |
| 13 | Lắp đặt đèn LED 30W/220V/50Hz | Theo các quy định, quy chuẩn hiện hành | 20 | bộ |
| 14 | Luồn cáp lên đèn, cáp CVV 2x2.5mm2 | Theo các quy định, quy chuẩn hiện hành | 1 | 100m |
| 15 | Lắp cầu chì đuôi cá 5A | Theo các quy định, quy chuẩn hiện hành | 20 | cái |
| 16 | Lắp đặt hệ thống tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp treo | Theo các quy định, quy chuẩn hiện hành | 20 | bộ |
| 17 | Lắp giá đỡ tủ điều khiển chiếu sáng | Theo các quy định, quy chuẩn hiện hành | 1 | bộ |
| 18 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Theo các quy định, quy chuẩn hiện hành | 1 | tủ |
| 19 | Lắp đặt kẹp ngưng cáp KN-1 | Theo các quy định, quy chuẩn hiện hành | 14 | cái |
| 20 | Lắp đặt kẹp treo cáp KT-1 | Theo các quy định, quy chuẩn hiện hành | 12 | cái |
| 21 | Kẹp răng IPC 70/35 | Theo các quy định, quy chuẩn hiện hành | 68 | cái |
| 22 | Bulong móc M16x250 | Theo các quy định, quy chuẩn hiện hành | 25 | cái |
| 23 | Bịt đầu cos GPE-3 | Theo các quy định, quy chuẩn hiện hành | 20 | cái |
| 24 | Giá móc cáp | Theo các quy định, quy chuẩn hiện hành | 1 | cái |
| 25 | Đai thép buộc | Theo các quy định, quy chuẩn hiện hành | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi